Gói thầu: Gói thầu số 05: Thi công xây dựng công trình
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210146324-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 09/02/2021 15:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ủy ban nhân dân xã Bình Tân Phú |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 05: Thi công xây dựng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20210146228 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn ngân sách Trung ương và ngân sách tỉnh đầu tư 3.040.000.000 đồng vốn đối ứng của ngân sách cấp huyện 760.000.000 đồng |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 150 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-01-29 18:50:00 đến ngày 2021-02-09 15:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,231,689,955 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 48,475,349 VNĐ ((Bốn mươi tám triệu bốn trăm bảy mươi năm nghìn ba trăm bốn mươi chín đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Nhà lớp học 02 phòng | |||
| B | Phần xây lắp | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp III | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 2,746 | 100m3 |
| 2 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp III | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 11,65 | m3 |
| 3 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 1,884 | 100m3 |
| 4 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 9,472 | m3 |
| 5 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 20,176 | m3 |
| 6 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,75 | tấn |
| 7 | Ván khuôn móng dài | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,756 | 100m2 |
| 8 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 4,174 | m3 |
| 9 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,066 | tấn |
| 10 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,788 | tấn |
| 11 | Ván khuôn móng cột | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,64 | 100m2 |
| 12 | Xây móng bằng đá chẻ 15x20x25cm, vữa XM M75 | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 11,076 | m3 |
| 13 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,734 | 100m3 |
| 14 | Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,658 | 100m3 |
| 15 | Xây tường thẳng gạch (7,5x11,5x17,5)cm, chiều dày 7,5cm, Chiều cao <=6m, vữa XM mác 75 | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 1,73 | m3 |
| 16 | Xây tường bằng đá chẻ 15x20x25cm-chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤2m, vữa XM M75 | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 26,542 | m3 |
| 17 | Trát tường ngoài xây bằng gạch không nung, dày 1,5cm, Vữa XM M75 | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 135,888 | m2 |
| 18 | Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp dày 2cm, vữa XM M75 | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 52,776 | m2 |
| 19 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 3,982 | m3 |
| 20 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,396 | tấn |
| 21 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,192 | 100m2 |
| 22 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤25kg | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 38 | cái |
| 23 | Lớp sỏi 2x4 | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,768 | |
| 24 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 100mm | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,08 | 100m |
| 25 | Lắp đặt tê nhựa D114 | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 10 | cái |
| 26 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 8,16 | m3 |
| 27 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,272 | tấn |
| 28 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 1,358 | tấn |
| 29 | Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, chiều cao ≤28m | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 1,422 | 100m2 |
| 30 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 31,954 | m3 |
| 31 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,726 | tấn |
| 32 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 3,458 | tấn |
| 33 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,31 | tấn |
| 34 | Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, xà dầm, giằng, chiều cao ≤28m | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 3,31 | 100m2 |
| 35 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 45,496 | m3 |
| 36 | Xây tường thẳng gạch (7,5x11,5x17,5)cm, chiều dày 7,5cm, Chiều cao <=6m, vữa XM mác 75 | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 4,264 | m3 |
| 37 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 41,736 | m3 |
| 38 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 3,196 | tấn |
| 39 | Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, sàn mái, chiều cao ≤28m | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 5,758 | 100m2 |
| 40 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2 | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 8,666 | m3 |
| 41 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,454 | tấn |
| 42 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,42 | tấn |
| 43 | Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, xà dầm, giằng, chiều cao ≤28m | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,92 | 100m2 |
| 44 | Lát đá bậc tâng cấp | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 15,104 | m2 |
| 45 | Ốp tường trụ, cột-tiết diện gạch ≤0,06m2 (250x400) | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 353,364 | m2 |
| 46 | Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch ≤ 0,09m2 (250x250) | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 45,32 | m2 |
| 47 | Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch ≤ 0,25m2 (500x500) | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 350,4 | m2 |
| 48 | Xây tường thẳng gạch (7,5x11,5x17,5)cm, chiều dày 7,5cm, Chiều cao <=6m, vữa XM mác 75 | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 8,954 | m3 |
| 49 | Xây tường thẳng gạch (7,5x11,5x17,5)cm, chiều dày >11,5cm, Chiều cao <=6m, vữa XM mác 75 | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 97,262 | m3 |
| 50 | Xây tường thẳng gạch (7,5x11,5x17,5)cm, chiều dày 11,5cm, Chiều cao <=6m, vữa XM mác 75 | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 11,672 | m3 |
| 51 | Trát tường ngoài xây bằng gạch không nung, dày 1,5cm, Vữa XM M75 | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 53,088 | m2 |
| 52 | Trát tường ngoài xây bằng gạch không nung, dày 1,5cm, Vữa XM M75 | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 360,748 | m2 |
| 53 | Trát tường trong xây bằng gạch không nung, dày 1,5cm, Vữa XM M75 | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 648,756 | m2 |
| 54 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1cm, vữa XM M75 | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 151,908 | m2 |
| 55 | Trát xà dầm, vữa XM M75 | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 169,486 | m2 |
| 56 | Trát trần, vữa XM M75 | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 575,78 | m2 |
| 57 | Bả bằng bột bả vào tường | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 1.012,064 | m2 |
| 58 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 897,174 | m2 |
| 59 | Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp dày 2cm, vữa XM M75 | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 128,86 | m2 |
| 60 | Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng … | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 128,86 | m2 |
| 61 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75 | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 138 | m |
| 62 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 1.545,93 | m2 |
| 63 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 363,308 | m2 |
| 64 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 4,298 | 100m2 |
| 65 | Gia công xà gồ thép | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 1,698 | tấn |
| 66 | Lắp dựng xà gồ thép | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 1,698 | tấn |
| 67 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 163,8 | 1m2 |
| 68 | SXLD cùm chống bão | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 765,6 | cái |
| 69 | LD ống thoát nước tràn PVC fi 27 dày 1.8mm | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 5,6 | m |
| 70 | LD ống thông dầm PVC fi 34 dày 2mm | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 3,5 | m |
| 71 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 89mm | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,624 | 100m |
| 72 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 89mm | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 32 | cái |
| 73 | SXLD cầu chắn rác bằng Inox304 D120 | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 16 | cái |
| 74 | SXLD hoàn thiện cửa đi cửa nhôm Tung Kuang (hoặc tương đương) dày 1.2 ly kiểu thông dụng kính trắng dày 6.38ly (hệ 760) | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 49,36 | m2 |
| 75 | SXLD hoàn thiện cửa đi lật bằng lam ri nhôm | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 11,76 | m2 |
| 76 | SXLD hoàn thiện cửa sổ cửa nhôm Tung Kuang (hoặc tương đương) dày 1.2 ly kiểu thông dụng kính trắng dày 6.38ly (hệ 760) | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 52,08 | m2 |
| 77 | Hoa sắt cửa sổ bằng sắt hộp 14x14 thanh ngang a150 | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 52,08 | m2 |
| 78 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 52,08 | m2 |
| 79 | SXLD hoàn thiện vách kính nhôm Tung Kuang (hoặc tương đương) hệ 720-760 kính trắng dày 6.38 | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 19,2 | m2 |
| 80 | SXLD tay vịn inox D60 dày 1.2 | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 39 | m |
| 81 | SXLD lan can inox304 | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 4,4 | m2 |
| 82 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao ≤16m | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 2,124 | 100m2 |
| C | Phần điện chiếu sáng | |||
| 1 | Lắp đặt sứ hạ thế loại 2 sứ | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 2 | sứ |
| 2 | Cầu chì hộp ngầm Cầu chì hạ thế có đèn RT 18-35 | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 2 | cái |
| 3 | Lắp đặt các automat 1 pha ≤50A | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 2 | cái |
| 4 | Lắp đặt các automat 1 pha ≤50A | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 8 | cái |
| 5 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 6 | cái |
| 6 | Lắp đặt công tắc 2 hạt | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 2 | cái |
| 7 | Lắp đặt công tắc 3 hạt | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 8 | cái |
| 8 | Lắp đặt công tắc 4 hạt | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 2 | cái |
| 9 | Lắp đặt ô cắm đôi | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 30 | cái |
| 10 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 48 | bộ |
| 11 | Lắp đặt đèn sát trần có chụp | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 6 | bộ |
| 12 | Lắp đặt quạt trần | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 18 | cái |
| 13 | Điều khiển quạt trần đảo chiều âm tường | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 18 | cái |
| 14 | Đế âm, mặt điều khiển quạt đảo chiều | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 6 | cái |
| 15 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 10mm2 (2x10mm2) | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 20 | m |
| 16 | Lắp đặt dây đơn ≤ 6mm2(1x6mm2) | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 80 | m |
| 17 | Lắp đặt dây đơn ≤ 150mm2(1x2,5mm2) | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 400 | m |
| 18 | Lắp đặt dây đơn ≤ 2,5mm2(1x1,5mm2) | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 1.000 | m |
| 19 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK 32mm | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 30 | m |
| 20 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤27mm | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 400 | m |
| 21 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤15mm | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 300 | m |
| 22 | Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT ≤40cm2 | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 44 | hộp |
| 23 | Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT ≤225cm2 | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 8 | hộp |
| 24 | Tủ điện sơn tỉnh điện KT: 200x150x110 dày 1ly Khóa Tiệp siez nhỏ 38mm | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 2 | ck |
| D | Phần cấp thoát nước | |||
| 1 | Lắp đặt ống nhựa PVC, nối bằng p/p hàn, dài 6m, ĐK 20mm | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,16 | 100m |
| 2 | Lắp đặt ống nhựa PVC, nối bằng p/p hàn, dài 6m, ĐK 25mm | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,48 | 100m |
| 3 | Lắp đặt ống nhựa PVC, nối bằng p/p hàn, dài 6m, ĐK 32mm | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 1,04 | 100m |
| 4 | Lắp đặt ống nhựa PVC, nối bằng p/p hàn, dài 6m, ĐK 40mm | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,28 | 100m |
| 5 | Lắp đặt côn, cút nhựa PPR đường kính 25mm, chiều dày 2,8mm bằng phương pháp hàn | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 80 | cái |
| 6 | Lắp đặt côn, cút nhựa PPR đường kính 32mm, chiều dày 2,9mm bằng phương pháp hàn | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 28 | cái |
| 7 | Lắp đặt côn, cút nhựa PPR đường kính 40mm, chiều dày 3,7mm bằng phương pháp hàn | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 8 | cái |
| 8 | Lắp đặt cút nhựa ren trong PPR d=20/21mm loại 2A | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 12 | cái |
| 9 | Lắp đặt cút nhựa ren ngoài PPR d=20/21mm loại 2A | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 28 | cái |
| 10 | Lắp đặt côn nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 25mm | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 40 | cái |
| 11 | Lắp đặt côn nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 32mm | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 4 | cái |
| 12 | Lắp đặt côn nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 40mm | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 4 | cái |
| 13 | Lắp đặt tê nhựa PPR D25x25/27x27 mm loại 2A | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 36 | cái |
| 14 | Lắp đặt tê nhựa PPR D40x40/41x41 loại 2A | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 4 | cái |
| 15 | Lắp đặt van ren, ĐK ≤25mm | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 4 | cái |
| 16 | Lắp đặt van ren, ĐK 32mm | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 2 | cái |
| 17 | Lắp đặt van ren, ĐK40mm | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 2 | cái |
| 18 | Dây cấp nước D20 | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 16 | cái |
| 19 | Lắp đặt xí bệt | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 16 | bộ |
| 20 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 12 | bộ |
| 21 | Lắp đặt 1 vòi tắm, 1 hương sen | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 4 | bộ |
| 22 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 16 | cái |
| 23 | Vòi rửa lavabo INOX SUS 304 | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 12 | bộ |
| 24 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 8 | bộ |
| 25 | Lắp đặt phễu thu, ĐK 50mm | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 24 | cái |
| 26 | Lắp đặt bể nước Inox 1,5m3 | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 2 | bể |
| 27 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 25mm | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,06 | 100m |
| 28 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 50mm | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,4 | 100m |
| 29 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 89mm | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,1 | 100m |
| 30 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 100mm | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,4 | 100m |
| 31 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 32mm | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 24 | cái |
| 32 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 50mm | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 48 | cái |
| 33 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 89mm | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 4 | cái |
| 34 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 100mm | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 20 | cái |
| 35 | Lắp đặt tê nhựa uPVC D50(60) Bình Minh | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 24 | cái |
| 36 | Lắp đặt tê nhựa uPVC D100(114) Bình Minh | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 16 | cái |
| 37 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 50mm | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 12 | cái |
| E | Nhà vệ sinh | |||
| F | Phần Hầm vệ sinh | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp III | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,323 | 100m3 |
| 2 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 1,23 | m3 |
| 3 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,028 | 100m2 |
| 4 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 2,46 | m3 |
| 5 | Xây móng bằng đá chẻ 15x20x25cm, vữa XM M75 | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 8,346 | m3 |
| 6 | Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 27,38 | m2 |
| 7 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,036 | 100m2 |
| 8 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,074 | tấn |
| 9 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2 | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,686 | m3 |
| 10 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 12 | cái |
| 11 | SXLD lớp lọc than xỉ dày 200mm. | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,216 | m3 |
| 12 | SXLD lớp lọc than củi dày 200mm. | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,216 | m3 |
| 13 | SXLD lớp gạch vỡ 60x40, dày 200mm. | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,216 | m3 |
| 14 | SXLD lớp sỏi 20x40 và 10x20, dày 200mm. | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,216 | m3 |
| 15 | SXLD ống nhựa PVC đường kính Đ = 100mm, dày 3,2mm thoát ra hố ga và ống tràn | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 2 | m |
| 16 | SXLD cút nối nhựa 90 độ, bằng PVC đường kính Đ = 100mm | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 2 | cái |
| 17 | SXLD ống lọc bằng nhựa PVC có lỗ xung quanh D = 200mm | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 2 | cái |
| 18 | SXLD ống nhựa thông hơi PVC có đường kính Đ = 60mm, dày 1,9mm (Đạt Hòa) | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 4 | m |
| 19 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,142 | 100m3 |
| G | Phần thân Nhà Vệ Sinh | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp III | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,376 | 100m3 |
| 2 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,784 | m3 |
| 3 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,102 | 100m2 |
| 4 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,007 | tấn |
| 5 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,142 | tấn |
| 6 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2 | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 2,228 | m3 |
| 7 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp III | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 2,16 | m3 |
| 8 | Xây móng bằng đá chẻ 15x20x25cm, vữa XM M75 | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 1,023 | m3 |
| 9 | Ván khuôn móng dài | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,109 | 100m2 |
| 10 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,04 | tấn |
| 11 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,217 | tấn |
| 12 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 1,098 | m3 |
| 13 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,358 | 100m3 |
| 14 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 2,07 | m3 |
| 15 | Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch ≤ 0,09m2 | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 22,08 | m2 |
| 16 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,099 | 100m2 |
| 17 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,011 | tấn |
| 18 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,06 | tấn |
| 19 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,496 | m3 |
| 20 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 3,7 | m2 |
| 21 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,098 | 100m2 |
| 22 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,032 | tấn |
| 23 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,018 | tấn |
| 24 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2 | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,492 | m3 |
| 25 | Trát xà dầm, vữa XM M75 | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 9,8 | m2 |
| 26 | Xây tường thẳng gạch (7,5x11,5x17,5)cm, chiều dày >11,5cm, Chiều cao <=6m, vữa XM mác 75 | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 8,409 | m3 |
| 27 | Xây tường thẳng gạch (7,5x11,5x17,5)cm, chiều dày 7,5cm, Chiều cao <=6m, vữa XM mác 75 | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,834 | m3 |
| 28 | Trát tường ngoài xây bằng gạch không nung, dày 1,5cm, Vữa XM M75 | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 41,17 | m2 |
| 29 | Trát tường trong xây bằng gạch không nung, dày 1,5cm, Vữa XM M75 | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 9,521 | m2 |
| 30 | Ốp tường trụ, cột-tiết diện gạch ≤0,16m2 | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 64,91 | m2 |
| 31 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,166 | 100m2 |
| 32 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,032 | tấn |
| 33 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,22 | tấn |
| 34 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 1,652 | m3 |
| 35 | Trát xà dầm, vữa XM M75 | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 16,6 | m2 |
| 36 | Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, sàn mái, chiều cao ≤28m | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,464 | 100m2 |
| 37 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,364 | tấn |
| 38 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 2,998 | m3 |
| 39 | Trát trần, vữa XM M75 | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 46,4 | m2 |
| 40 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 30,38 | m2 |
| 41 | Láng sê nô, mái hắt, máng nước dày 1cm, vữa XM M75 | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 30,38 | m2 |
| 42 | Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng … | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 37,484 | m2 |
| 43 | SXLD cửa đi bằng nhựa (bao gồm bản lề, phụ kiện, chốt, khóa ...) theo đúng hồ sơ thiết kế. | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 5,88 | m2 |
| 44 | SXLD cửa đi bằng khung nhôm + kính dày 8 mm, cường lực (bao gồm bản lề, phụ kiện ...), theo đúng hồ sơ thiết kế. | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 2,56 | m2 |
| 45 | Lắp đặt ống nhựa, nối bằng p/p măng sông, dài 8m, ĐK 32mm | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,015 | 100m |
| 46 | SXLD câu chắn rác INox 304 D = 90mm, thoát nước mái. | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 4 | cái |
| 47 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75 | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 44,4 | m |
| 48 | Đắp phào đơn, vữa XM M75 | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 24,2 | m |
| 49 | Quét vôi 3 nước trắng | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 86,021 | m2 |
| 50 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 86,021 | m2 |
| 51 | Quét vôi 3 nước trắng | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 41,17 | m2 |
| 52 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 41,17 | m2 |
| 53 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 89mm | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,056 | 100m |
| H | Phần điện chiếu sáng | |||
| 1 | Lắp đặt các automat 1 pha ≤10A | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 1 | cái |
| 2 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 2 | cái |
| 3 | Lắp đặt công tắc 2 hạt | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 2 | cái |
| 4 | Lắp đặt ô cắm đôi | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 2 | cái |
| 5 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 2 | bộ |
| 6 | Lắp đặt đèn ống dài 0,6m, hộp đèn 1 bóng | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 4 | bộ |
| 7 | Lắp đặt dây đơn ≤ 2,5mm2 | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 50 | m |
| 8 | Lắp đặt dây đơn ≤ 2,5mm2 | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 100 | m |
| 9 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤27mm | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 50 | m |
| 10 | Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT ≤500cm2 | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 10 | hộp |
| I | Phần cấp thoát nước | |||
| 1 | Lắp đặt xí bệt | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 2 | bộ |
| 2 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 3 | cái |
| 3 | Lắp đặt chậu tiểu nam | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 1 | bộ |
| 4 | Van xả tiểu nam KAG-RT38 | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 1 | cái |
| 5 | Lắp đặt chậu tiểu nữ | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 1 | bộ |
| 6 | Van xả tiểu nữ VTNU | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 1 | cái |
| 7 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 2 | bộ |
| 8 | Bộ thoát lavabo A-325PS | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 2 | bộ |
| 9 | Van Lavabo LFV-17 | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 2 | cái |
| 10 | Lắp đặt gương soi | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 2 | cái |
| 11 | Vòi nước đồng gắn tường | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 2 | cái |
| 12 | Lắp đặt phễu thu, ĐK 200mm | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 6 | cái |
| 13 | Lắp đặt van ren, ĐK 32mm | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 2 | cái |
| 14 | Lắp đặt 1 vòi tắm, 1 hương sen | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 2 | bộ |
| 15 | Lắp đặt ống nhựa PVC, nối bằng p/p hàn, dài 6m, ĐK 20mm | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,1 | 100m |
| 16 | Lắp đặt ống nhựa PVC, nối bằng p/p hàn, dài 6m, ĐK 25mm | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,04 | 100m |
| 17 | Lắp đặt ống nhựa PVC, nối bằng p/p hàn, dài 6m, ĐK 32mm | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,16 | 100m |
| 18 | Lắp đặt ống nhựa PVC, nối bằng p/p hàn, dài 6m, ĐK 34mm | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,08 | 100m |
| 19 | Lắp đặt ống nhựa PVC, nối bằng p/p hàn, dài 6m, ĐK 60mm | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,12 | 100m |
| 20 | Lắp đặt ống nhựa PVC, nối bằng p/p hàn, dài 6m, ĐK 90mm | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,04 | 100m |
| 21 | Lắp đặt ống nhựa PVC, nối bằng p/p hàn, dài 6m, ĐK 114mm | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,04 | 100m |
| 22 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 20mm | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 10 | cái |
| 23 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 25mm | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 2 | cái |
| 24 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 32mm | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 6 | cái |
| 25 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 34mm | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 12 | cái |
| 26 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 60mm | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 8 | cái |
| 27 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 114mm | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 6 | cái |
| 28 | Lắp đặt tê nhựa PPR D32/20 | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 2 | cái |
| 29 | Lắp đặt tê nhựa PPR D32/25 (Đạt Hòa - Việt Nam) | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 7 | cái |
| 30 | Lắp đặt tê nhựa PPR D60/34 (Đạt Hòa - Việt Nam) | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 6 | cái |
| 31 | Lắp đặt tê nhựa PPR D90 (Đạt Hòa - Việt Nam) | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 1 | cái |
| 32 | Lắp đặt Y nhựa miệng bát nối bằng PP dán keo, D60 | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 6 | cái |
| 33 | Lắp đặt Y nhựa miệng bát nối bằng PP dán keo, D114 | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 2 | cái |
| 34 | Lắp đặt nút bịt nhựa nối măng sông đường kính 60mm | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 4 | Cái |
| 35 | Lắp đặt nút bịt nhựa nối măng sông đường kính 114mm | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 4 | Cái |
| 36 | Lắp đặt bể nước Inox 1m3 | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 1 | bể |
| J | Nhà bếp + ăn | |||
| K | Phần xây lắp | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào 1,25m3, rộng ≤6m-đất cấp III | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,115 | 100m3 |
| 2 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp III | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 10,48 | m3 |
| 3 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,47 | m3 |
| 4 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,72 | m3 |
| 5 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 1,779 | m3 |
| 6 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,011 | tấn |
| 7 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,138 | tấn |
| 8 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,113 | 100m2 |
| 9 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M200, đá 1x2 | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,72 | m3 |
| 10 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,017 | tấn |
| 11 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,114 | tấn |
| 12 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,144 | 100m2 |
| 13 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 2,604 | m3 |
| 14 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,068 | tấn |
| 15 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,244 | tấn |
| 16 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,275 | 100m2 |
| 17 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 1,5 | m3 |
| 18 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,121 | tấn |
| 19 | Ván khuôn gỗ sàn mái | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,214 | 100m2 |
| 20 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2 | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 3,141 | m3 |
| 21 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,111 | tấn |
| 22 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,123 | tấn |
| 23 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,473 | 100m2 |
| 24 | Xây móng bằng đá chẻ 15x20x25cm, vữa XM M75 | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 14,162 | m3 |
| 25 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,578 | 100m3 |
| 26 | Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,064 | 100m3 |
| 27 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6 | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 6,314 | m3 |
| 28 | Xây móng bằng gạch đất sét nung 5x10x20cm, dày ≤30cm, vữa XM M75 | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,727 | m3 |
| 29 | Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch ≤ 0,16m2 | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 69,7 | m2 |
| 30 | Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch ≤ 0,04m2 | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 7,04 | m2 |
| 31 | Ốp chân tường, viền tường viền trụ, cột-tiết diện gạch ≤ 0,036m2 | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 7,24 | m2 |
| 32 | Xây tường thẳng gạch (7,5x11,5x17,5)cm, chiều dày >11,5cm, Chiều cao <=6m, vữa XM mác 50 | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 14,668 | m3 |
| 33 | Xây tường thẳng gạch (7,5x11,5x17,5)cm, chiều dày 11,5cm, Chiều cao <=6m, vữa XM mác 50 | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,658 | m3 |
| 34 | Xây tường thẳng gạch (7,5x11,5x17,5)cm, chiều dày 11,5cm, Chiều cao <=6m, vữa XM mác 50 | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,378 | m3 |
| 35 | Xây tường thẳng gạch (7,5x11,5x17,5)cm, chiều dày >11,5cm, Chiều cao <=6m, vữa XM mác 50 | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 9,385 | m3 |
| 36 | Trát tường ngoài xây bằng gạch không nung, dày 2,0cm, Vữa XM M75 | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 11,04 | m2 |
| 37 | Trát tường ngoài xây bằng gạch không nung, dày 2,0cm, Vữa XM M75 | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 8,568 | m2 |
| 38 | Trát tường ngoài xây bằng gạch không nung, dày 1,5cm, Vữa XM M75 | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 67,14 | m2 |
| 39 | Trát tường trong xây bằng gạch không nung, dày 1,5cm, Vữa XM M75 | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 108,176 | m2 |
| 40 | Trát tường ngoài xây bằng gạch không nung, dày 1,5cm, Vữa XM M75 | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 39,308 | m2 |
| 41 | Trát tường trong xây bằng gạch không nung, dày 1,5cm, Vữa XM M75 | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 65,548 | m2 |
| 42 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 5,76 | m2 |
| 43 | Trát xà dầm, vữa XM M75 | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 8,42 | m2 |
| 44 | Trát trần, vữa XM M75 | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 21,36 | m2 |
| 45 | Trát sê nô, mái hắt, lam ngang, vữa XM M75 | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 47,196 | m2 |
| 46 | Láng sê nô, mái hắt, máng nước dày 1cm, vữa XM M75 | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 17,356 | m2 |
| 47 | Láng sê nô, mái hắt, máng nước dày 1cm, vữa XM M75 | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 17,356 | m2 |
| 48 | Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng … | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 4,24 | m2 |
| 49 | Gia công xà gồ thép | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,344 | tấn |
| 50 | Lắp dựng xà gồ thép | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,344 | tấn |
| 51 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,832 | 100m2 |
| 52 | Cùm chống bão (đặt theo xà gồ 3 cái /1m) | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 198 | cái |
| 53 | SXLD trần tole Hoa Sen dày 0,3mm | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 59,12 | m2 |
| 54 | SXLD cửa đi khung nhôm kính trắng dày 5ly(hệ 760) | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 9,36 | m2 |
| 55 | SXLD cửa sổ khung nhôm kính trắng dày 5ly(hệ 760) | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 17,28 | m2 |
| 56 | SXLD hoa sắt cửa | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 21,556 | m2 |
| 57 | Đắp phào kép, vữa XM M75 | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 8,4 | m |
| 58 | Kẻ ron rộng 30 sâu 15 | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 5,2 | m |
| 59 | Bả bằng bột bả vào tường | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 223,192 | m2 |
| 60 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 82,736 | m2 |
| 61 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 190,912 | m2 |
| 62 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 115,016 | m2 |
| 63 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng PP dán keo đoạnống dài 6m, ĐK ống d=60mm | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,15 | 100m |
| L | Phần điện chiếu sáng | |||
| 1 | Lắp đặt các automat 1 pha ≤50A | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 1 | cái |
| 2 | Lắp đặt các automat 1 pha ≤50A | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 2 | cái |
| 3 | Lắp mặt Aptomat (T9- 1 cực 40A) | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 2 | cái |
| 4 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 11 | cái |
| 5 | Lắp đặt mặt 1 lổ | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 1 | Cái |
| 6 | Lắp đặt mặt 2 lổ | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 2 | Cái |
| 7 | Lắp đặt mặt 3 lổ | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 2 | Cái |
| 8 | Lắp đặt hộp đế âm chống cháy | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 22 | Cái |
| 9 | Lắp đặt ô cắm đơn | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 4 | cái |
| 10 | Lắp đặt ô cắm đôi | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 8 | cái |
| 11 | Lắp đặt đèn led Tubo-120/18w-220v | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 10 | bộ |
| 12 | Lắp đặt đèn sát trần có chụp | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 1 | bộ |
| 13 | Lắp đặt quạt treo tường | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 4 | cái |
| 14 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột, tiết diện 2x4 mm2 | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 20 | m |
| 15 | Lắp đặt dây đơn ≤ 6mm2(1x4mm2) | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 20 | m |
| 16 | Lắp đặt dây đơn ≤ 150mm2(1x2,5mm2) | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 100 | m |
| 17 | Lắp đặt dây đơn ≤ 2,5mm2(1x1,5mm2) | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 120 | m |
| 18 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK 32mm | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 5 | m |
| 19 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤27mm | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 10 | m |
| 20 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤15mm | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 110 | m |
| 21 | Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT ≤40cm2 | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 4 | hộp |
| 22 | Tủ điện sơn tỉnh điện KT: 300x200x150 dày 1,2mm | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 1 | ck |
| M | Phần cấp thoát nước | |||
| 1 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 2 | bộ |
| 2 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 2 | bộ |
| 3 | Lắp đặt van ren, ĐK ≤25mm | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 1 | cái |
| 4 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 20mm | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,05 | 100m |
| 5 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 25mm | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,25 | 100m |
| 6 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 60mm | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,35 | 100m |
| 7 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 50mm | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 5 | cái |
| 8 | Lắp đặt tê nhựa uPVC D27 (Bình Minh) | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 1 | cái |
| 9 | Lắp đặt tê nhựa uPVC D60 (Bình Minh) | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 1 | cái |
| 10 | Lắp đặt côn nhựa nối bằng p/p măng sông, ĐK 25mm | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 2 | cái |
| N | Sân đường nội bộ | |||
| 1 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 2x4 | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 80,67 | m3 |
| 2 | SXLD tấm ni long chống thấm bê tông | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 537,8 | m2 |
| 3 | Thi công khe co giãn chống nứt tường gạch bê tông | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 59,756 | 10m |
| O | Tường rào: | |||
| 1 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp III | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 16,096 | m3 |
| 2 | Xây móng bằng đá chẻ 15x20x25cm, vữa XM M75 | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 16,096 | m3 |
| 3 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 3,696 | m3 |
| 4 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,273 | tấn |
| 5 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,37 | 100m2 |
| 6 | Xây cột, trụ bằng gạch đất sét nung 5x10x20cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 1,86 | m3 |
| 7 | Xây tường thẳng gạch (7,5x11,5x17,5)cm, chiều dày 11,5cm, Chiều cao <=6m, vữa XM mác 50 | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 9,051 | m3 |
| 8 | Trát tường ngoài xây bằng gạch không nung, dày 1,5cm, Vữa XM M75 | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 241,36 | m2 |
| 9 | Trát xà dầm, vữa XM M75 | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 46,2 | m2 |
| 10 | Kẻ roan rộng 50 | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 86,2 | m |
| 11 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 29,24 | m2 |
| 12 | Bả bằng bột bả vào tường | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 241,36 | m2 |
| 13 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 75,44 | m2 |
| 14 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 316,8 | m2 |
| P | Hệ thống báo cháy tự động | |||
| 1 | Trung tâm báo cháy 05 Zone | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 1 | Bộ |
| 2 | Lắp đặt linh kiện báo cháy khóa quang | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 23 | Bộ |
| 3 | Lắp đặt linh kiện báo cháy khóa thường | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 4 | Bộ |
| 4 | Nút nhấn khẩn | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 3 | Cái |
| 5 | Lắp đặt chuông điện | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 3 | Cái |
| 6 | Đèn báo cháy nhấp nháy | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 3 | Cái |
| 7 | Lắp đặt dây dẫn 4 ruột, tiết diện 4x0,75mm2 | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 100 | m |
| 8 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột, tiết diện 2x0,75mm2 | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 200 | m |
| 9 | Lắp đặt hộp nối, hộp phân dây, hộp công tác, hộp cầu chì, hộp Automat, kích thước hộp <=60x80mm | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 33 | hộp |
| 10 | Lắp đặt ống nhựa, máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, Đường kính ống <=15mm | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 250 | m |
| 11 | Cáp đồng trần dẫn sét M50mm2 | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 10 | m |
| 12 | Đóng cọc ống đồng D<= 50mm có sẵn D=16mm, L=2,4m | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 2 | 1 cọc |
| 13 | Hộp kiểm tra điện trở đất | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 1 | Bộ |
| Q | Hệ thống cấp nước chữa cháy | |||
| 1 | Lắp đặt ống thép tráng kẽm nối bằng PP măng sông, Đường kính ống 100mm | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,85 | 100m |
| 2 | Lắp đặt ống thép tráng kẽm nối bằng PP măng sông, Đường kính ống 50mm | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,04 | 100m |
| 3 | Lắp đặt cút thép tráng kẽm nối bằng phương pháp măng sông, đường kính 89mm | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 2 | cái |
| 4 | Lắp đặt côn thép tráng kẽm nối bằng phương pháp măng sông, đường kính 89mm | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 12 | cái |
| 5 | Lắp đặt côn thép tráng kẽm nối bằng phương pháp măng sông, đường kính 100mm | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 4 | cái |
| 6 | Lắp đặt tê thép tráng kẽm nối bằng phương pháp măng sông, đường kính 100mm | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 6 | cái |
| 7 | Lắp đặt van mặt bích, Đường kính van 50mm | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 1 | cái |
| 8 | Lắp đặt van mặt bích, Đường kính van 100mm | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 1 | cái |
| 9 | Lắp đặt rúp bê d=100mm | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 1 | cái |
| 10 | Lắp đặt trụ cứu hỏa, Đường kính trụ cứu hỏa 100mm | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 1 | cái |
| 11 | Hộp chữa cháy ngoài nhà KT: 500x700 | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 1 | Hộp |
| 12 | Cuộn vòi D65, L=20m | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 1 | Cuộn |
| 13 | Lăng phun D65/16 | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 1 | Cái |
| 14 | Hộp chữa cháy ngoài nhà KT: 400x600 | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 2 | Cái |
| 15 | Cuộn vòi D50, L=20m | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 2 | Cuộn |
| 16 | Lăng phun D50/16 | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 2 | Cái |
| 17 | Lắp đặt đồng hồ đo áp lực, định mức | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 1 | cái |
| 18 | Lắp đặt mối nối mềm đường kính 100mm | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 1 | cái |
| 19 | Y lọc rách đường kính D=100 | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 1 | Cái |
| 20 | Rờ le mực nước | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 1 | Cái |
| 21 | Đào đất móng bằng bằng thủ công, rộng <=3m, sâu <=1m, cấp đất III | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 16,575 | m3 |
| 22 | Đắp đất móng đường ống, đường cốn độ chặt K90 | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 16,575 | 1m3 |
| 23 | Lắp đặt ống thép bằng phương pháp hàn, Đường kính 32mm | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,3 | 100m |
| 24 | Bình chữa cháy MT3 | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 3 | Bình |
| 25 | Bình chữa cháy bột khô MFZ4 - ABC | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 6 | Bình |
| 26 | Nội quy tiêu lệnh | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 3 | Bảng |
| 27 | Khay dể bình | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 3 | Cái |
| R | Phần lắp đặt thiết bị | |||
| 1 | Lắp đặt bơm Xăng chữa cháy l (54m3/h@ 50.c.n) 20HP | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 1 | máy |
| S | Bể nước PCCC 50m3 | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng <=6m, đất cấp III | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,764 | 100m3 |
| 2 | Bê tông lót móng, Chiều rộng >250cm, Đá dăm 4x6, mác 100 | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 3,456 | 1m3 |
| 3 | Bê tông móng, Chiều rộng >250cm, Đá dăm 2x4, mác 150 | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 3,456 | 1m3 |
| 4 | Bê tông móng, Chiều rộng >250cm, Đá dăm 1x2, mác 200 | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 5,184 | 1m3 |
| 5 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng, Đường kính cốt thép <=10mm | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,618 | 1 tấn |
| 6 | Sản xuất, lắp dựng tháo dở ván khuôn móng cột vuông, chữ nhật | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,035 | 100m2 |
| 7 | Bê tông tường, Chiều dày <=45cm, Chiều cao <=4m, Đá dăm 1x2, mác 250 | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 7,068 | 1m3 |
| 8 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép tường, đường kính cốt thép <= 10mm, Chiều cao <=4m | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 1,596 | 1 tấn |
| 9 | Sản xuất, lắp dựng tháo dở ván khuôn tường thẳng chiều dày <= 45cm | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,707 | 100m2 |
| 10 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, Đá dăm 1x2, mác 150 | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 2,579 | 1m3 |
| 11 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hơa, con sơn | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,198 | tấn |
| 12 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,128 | 100m2 |
| 13 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, Đá dăm 1x2, mác 200 | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,936 | 1m3 |
| 14 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <=10mm, Chiều cao <=4m | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,019 | 1 tấn |
| 15 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <=18mm, Chiều cao <=4m | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,122 | 1 tấn |
| 16 | Trát xà dầm, VXM mác 75 | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 12,48 | 1m2 |
| 17 | Trát tường trong, Chiều dày trát 1,5cm, VXM mác 75 | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,341 | 1m2 |
| 18 | Quét nước xi măng 2 nước | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,341 | 1m2 |
| 19 | Láng nền, sàn có đánh mầu, Chiều dày 3cm, VXM mác 100 | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 30 | 1m2 |
| 20 | Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công; Trọng lượng cấu kiện <=250kg | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 40 | cái |
| 21 | Đắp đất nền móng công trình, độ chặt K0,90 | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 23,784 | 1m3 |
| 22 | Xây tường gạch rỗng 6 lỗ (7,5x11,5x17,5) xây tường thẳng, Chiều dày >11cm, chiều cao <=4m, Vữa XM mác 50 | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 1,03 | 1m3 |
| 23 | Bê tông sàn mái, Đá dăm 1x2, mác 200 | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,256 | 1m3 |
| 24 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép <=10mm, Chiều cao <=16m | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,023 | 1 tấn |
| 25 | Sản xuất, lắp dựng tháo dở ván khuôn sàn mái | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,032 | 100m2 |
| 26 | Trát tường trong, Chiều dày trát 1,5cm, VXM mác 75 | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 3,2 | 1m2 |
| 27 | SXLD cửa bằng song sắt vuông 40x40x1,8 khung sắt hộp 40x40 dày 1,8mm | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 1,6 | m2 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi