Gói thầu: Thi công duy tu bảo dưỡng

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20210147002-00
Thời điểm đóng mở thầu 09/02/2021 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Phòng Kinh tế và hạ tầng huyện Bảo Lâm, tỉnh Cao Bằng
Tên gói thầu Thi công duy tu bảo dưỡng
Số hiệu KHLCNT 20210138391
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Kinh phí duy tu đường GTNT
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 10 Tháng
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2021-01-29 18:21:00 đến ngày 2021-02-09 09:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 1,217,403,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 18,000,000 VNĐ ((Mười tám triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Đường QL34 - UBND xã Vĩnh Phong - Phiêng Buống (Bảo Lạc): 25.6 km
1 Tuần đường, đường cấp IV, V, VI; miền núi Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 0,4867 km/năm
2 Trực bão lũ Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 0,0533 km/năm
3 Đào hót đất sụt bằng thủ công Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 320 m3
4 Hót sụt nhỏ bằng máy Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 320 m3
5 Phát quang cây cỏ bằng thủ công; miền núi Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 25,6 km
6 Vét rãnh hở hình thang bằng máy Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 426,6667 10m
7 Vét rãnh hở hình thang bằng thủ công Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 426,6667 10m
8 Thông cống, thanh thải dòng chảy; Ø ≤ 1m Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 192 m
9 Vá ổ gà mặt đường cấp phối lớp trên, mặt đường đã lèn ép 14cm Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 6,4 100m2
10 Đào đá xít già bằng máy đào 0,8m3 (vận dụng) Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 1,2736 100m3
11 Vận chuyển đá xít già bằng ô tô tự đổ 5T, phạm vi ≤1000m (vận dụng) Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 1,2736 100m3
12 Vận chuyển đá xít già 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km (vận dụng) Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 1,2736 100m3/1km
B Đường QL34 - Nà Pồng - Đức Hạnh - Lũng Mần: 43km
1 Tuần đường, đường cấp IV, V, VI; miền núi Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 0,8174 km/năm
2 Trực bão lũ Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 0,0896 km/năm
3 Đào hót đất sụt bằng thủ công Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 358,3333 m3
4 Hót sụt nhỏ bằng máy Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 537,5 m3
5 Phát quang cây cỏ bằng thủ công; miền núi Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 43 km
6 Vét rãnh hở hình thang bằng máy Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 716,6667 10m
7 Vét rãnh hở hình thang bằng thủ công Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 716,6667 10m
8 Thông cống, thanh thải dòng chảy; Ø ≤ 1m Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 322,5 m
9 Vá ổ gà mặt đường cấp phối lớp trên, mặt đường đã lèn ép 14cm Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 10,75 100m2
10 Đào đá xít già bằng máy đào 0,8m3 (vận dụng) Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 2,1393 100m3
11 Vận chuyển đá xít già bằng ô tô tự đổ 5T, phạm vi ≤1000m (vận dụng) Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 2,1393 100m3
12 Vận chuyển đá xít già 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km (vận dụng) Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 2,1393 100m3/1km
C Đường QL34 - UBND xã Vĩnh Quang - Khau Sáng (xã Vĩnh Quang): 19.9km
1 Tuần đường, đường cấp IV, V, VI; miền núi Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 0,3783 km/năm
2 Trực bão lũ Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 0,0415 km/năm
3 Đào hót đất sụt bằng thủ công Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 165,8333 m3
4 Hót sụt nhỏ bằng máy Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 331,6667 m3
5 Phát quang cây cỏ bằng thủ công; miền núi Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 19,9 km
6 Vét rãnh hở hình thang bằng máy Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 331,6667 10m
7 Vét rãnh hở hình thang bằng thủ công Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 331,6667 10m
8 Thông cống, thanh thải dòng chảy; Ø ≤ 1m Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 149,25 m
9 Vá ổ gà mặt đường cấp phối lớp trên, mặt đường đã lèn ép 14cm Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 1,6583 100m2
10 Đào đá xít giá bằng máy đào 0,8m3 (vận dụng) Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 0,33 100m3
11 Vận chuyển đá xít già bằng ô tô tự đổ 5T, phạm vi ≤1000m (vận dụng) Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 0,33 100m3
12 Vận chuyển đá 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km (vận dụng) Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 0,33 100m3/1km
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->