Gói thầu: Gói thầu số 03: Thi công xây dựng đường giao thông, thoát nước và đảm bảo ATGT
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210204631-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 09/02/2021 15:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | UBND phường Sơn Lộc |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 03: Thi công xây dựng đường giao thông, thoát nước và đảm bảo ATGT |
| Số hiệu KHLCNT | 20210155317 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách thị xã Sơn Tây |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 270 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-02-02 14:53:00 đến ngày 2021-02-09 15:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,680,418,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 40,000,000 VNĐ ((Bốn mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC: RÃNH THOÁT NƯỚC | |||
| 1 | Cắt mặt đường BTXM | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 190,584 | 10m |
| 2 | Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 192,645 | m3 |
| 3 | Đào rãnh thoát nước, máy đào 0,8m3, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 17,3381 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 8,6224 | 100m3 |
| 5 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 8,6224 | 100m3 |
| 6 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 10,6421 | 100m3 |
| 7 | Đệm móng rãnh cát đen dày 5cm, lớp cát lót móng rãnh | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 102,95 | m3 |
| 8 | Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4,0504 | 100m2 |
| 9 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 150 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 207,24 | m3 |
| 10 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, rãnh thoát nước, hố ga vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 359,79 | m3 |
| 11 | Trát tường rãnh thoát nước, hố ga chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1.868,85 | m2 |
| 12 | Ván khuôn thép. Ván khuôn mũ rãnh | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 15,642 | 100m2 |
| 13 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép mũ rãnh, đường kính cốt thép <= 10mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 9,395 | tấn |
| 14 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mũ mố, đá 1x2, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 122,53 | m3 |
| 15 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn thép, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 7,1402 | 100m2 |
| 16 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 15,191 | tấn |
| 17 | Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 250 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 137,91 | m3 |
| 18 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1.914 | cấu kiện |
| B | HẠNG MỤC: ĐƯỜNG GIAO THÔNG | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu bê tông bằng máy đào 1,25m3 gắn đầu búa thủy lực | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 558,27 | m3 |
| 2 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp IV | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 5,5827 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp IV | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 5,5827 | 100m3 |
| 4 | Đắp cát công trình bằng thủ công, cát lót nền đường dầy 3cm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 163,76 | m3 |
| 5 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường <=25 cm, đá 2x4, mác 250 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 481,6 | m3 |
| C | ĐẢM BẢO AN TOÀN GIAO THÔNG | |||
| 1 | Còi đảm bảo giao thông | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | cái |
| 2 | Gậy chỉ huy | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | cái |
| 3 | Cọc tiêu di dộng phản quang | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 50 | cọc |
| 4 | Dây phản quang | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 150 | m |
| 5 | Biển báo tam giác phản quang W203b | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| 6 | Biển báo tam giác phản quang W203c | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| 7 | Biển báo tam giác phía trước công trường W227 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | cái |
| 8 | Biển báo tam giác công trường các phương tiện đi chậm W245A | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | cái |
| 9 | Cột biển báo loại D88.3 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | cái |
| 10 | Đèn cảnh báo giao thông | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4 | cái |
| 11 | Nhân công phân luồng giao thông bậc 3/7 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 40 | công |
| 12 | Hệ thống chiếu sáng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | bộ |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi