Gói thầu: Gói thầu thi công xây dựng công trình: Đường GTNT thôn Dịch Đồng, xã Đồng Cương, huyện Yên Lạc
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210160923-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 09/02/2021 07:35:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Uỷ ban nhân dân xã Đồng Cương |
| Tên gói thầu | Gói thầu thi công xây dựng công trình: Đường GTNT thôn Dịch Đồng, xã Đồng Cương, huyện Yên Lạc |
| Số hiệu KHLCNT | 20210142883 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách xã |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-01-29 18:06:00 đến ngày 2021-02-09 07:35:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 6,631,856,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 83,000,000 VNĐ ((Tám mươi ba triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC: ĐƯỜNG GIAO THÔNG | |||
| 1 | Đào đất C2 Vận chuyển đổi ra bãi thải | 18,24 | m3 | |
| 2 | Đắp đất độ chặt Y/C K = 0,95 ( Mua đất, vận chuyển, đắp) | 0,0517 | 100m3 | |
| 3 | Đắp nền móng công trình | 7,42 | m3 | |
| 4 | Vải bạt | 146,51 | m2 | |
| 5 | Ván khuôn | 0,3306 | 100m2 | |
| 6 | Bê tông M200, đá 2x4 | 29,38 | m3 | |
| 7 | Thi công móng cấp phối đá dăm | 0,5388 | 100m3 | |
| 8 | Thi công dải lưới cốt sợi thủy | 3.806,79 | m2 | |
| 9 | Tưới lớp dính bám mặt đường, nhũ tương gốc Axít, lượng nhũ tương 1kg/m2 | 40,9286 | 100m2 | |
| 10 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (Loại C19, R19)-chiều dày mặt đường đã lèn ép 5cm (Mua BTN hoặc sản xuất, vận chuyển, thảm) | 31,7841 | 100m2 | |
| 11 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (Loại C19, R19)-chiều dày mặt đường đã lèn ép 7cm(Mua BTN hoặc sản xuất, vận chuyển, thảm) | 40,9286 | 100m2 | |
| B | HẠNG MỤC: KÈ ĐÁ | |||
| C | ĐẮP BỜ VÂY | |||
| 1 | Phên tre nứa | 198 | m2 | |
| 2 | Thép neo D6 | 49,5 | kg | |
| 3 | Lắp đặt, tháo dỡ phên tre nứa | 13,2 | Công | |
| 4 | Bơm nước trong bờ vây | 10 | ca | |
| 5 | Đóng cọc tre, dài ≤2,5m | 21,12 | 100m | |
| 6 | Đắp bờ dung trọng gama ≤1,55T/m3 ( Mua đất, vận chuyển, đắp) | 99 | m3 | |
| 7 | Đào xúc đất C2 vận chuyển đổ thải | 0,99 | 100m3 | |
| D | KÈ ĐÁ | |||
| 1 | Đào móng đất cấp I vận chuyển đổ ra bãi thải | 142,255 | m3 | |
| 2 | Thi công lớp đá đệm móng | 7,68 | m3 | |
| 3 | Xây móng bằng đá hộc-chiều dày >60cm, vữa XM M100 | 41,23 | m3 | |
| 4 | Xây tường thẳng bằng đá hộc-chiều dày ≤60cm, vữa XM M100 | 24,5167 | m3 | |
| 5 | Xây tường thẳng bằng đá hộc-chiều dày >60cm, vữa XM mác 100 | 49,0333 | m3 | |
| 6 | Ống nhựa PVC D90 | 47,6 | md | |
| 7 | Đắp đất độ chặt Y/C K = 0,95 ( Mua đất, vận chuyển, đắp) | 0,4889 | 100m3 | |
| E | HẠNG MỤC: THOÁT NƯỚC | |||
| 1 | Cắt khe dọc đường bê tông đầm lăn (RCC) | 0,5 | 100m | |
| 2 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép vận chuyển đổ ra bãi thải | 102,85 | m3 | |
| 3 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép vận chuyển đổ ra bãi thải | 43,854 | m3 | |
| 4 | Phá dỡ kết cấu gạch đá vận chuyển đổ ra bãi thải | 202,933 | m3 | |
| 5 | Đào đất cấp II vận chuyển ra bão thải | 4,3143 | 100m3 | |
| 6 | Thi công lớp đá đệm móng, | 143,6889 | m3 | |
| 7 | Ván khuôn | 3,6744 | 100m2 | |
| 8 | Bê tông M150, đá 1x2 | 143,6889 | m3 | |
| 9 | Xây rãnh thoát nước bằng gạch BTKNg 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | 280,4873 | m3 | |
| 10 | Ván khuôn xà dầm, giằng | 7,3487 | 100m2 | |
| 11 | Bê tông xà dầm, giằng bê tông M200, đá 1x2 | 80,8359 | m3 | |
| 12 | Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M75 | 1.383 | m2 | |
| 13 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 | 259,3784 | m2 | |
| 14 | Sản xuất, lắp đặt tấm đan, DK<=10mm | 18,0894 | tấn | |
| 15 | Sản xuất, lắp đặt tấm đan, ĐK >10mm | 10,6232 | tấn | |
| 16 | Ván khuôn gỗ, nắp đan | 9,8212 | 100m2 | |
| 17 | Bê tông M250, đá 1x2 | 215,5125 | m3 | |
| 18 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn | 1.837 | 1cấu kiện | |
| 19 | Bê tông mặt đường, bê tông M250, đá 1x2 | 1,638 | m3 | |
| F | HẠNG MỤC: ĐIỆN | |||
| 1 | Tháo dỡ cột điện cũ tập kết vào nơi quy định | 69 | Cái | |
| 2 | Cắt khe dọc đường bê tông đầm lăn (RCC), | 1,2296 | 100m | |
| 3 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép vận chuyển đổ ra bãi thải | 11,56 | m3 | |
| 4 | Đào móng đất cấp II vận chuyển ra bãi thải | 2,4994 | 100m3 | |
| 5 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | 1,089 | 100m2 | |
| 6 | Bê tông lót móng M100, đá 4x6 | 3,3 | m3 | |
| 7 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | 0,163 | tấn | |
| 8 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | 0,5385 | tấn | |
| 9 | Bê tông móng M150, đá 1x2 | 31,35 | m3 | |
| 10 | Sản xuất lắp đặt hệ thống tiếp địa | 33 | bộ | |
| 11 | Mua và lắp dựng cột điện, L=9m | 33 | cột | |
| 12 | Mua đất C3 | 292,6569 | m3 | |
| 13 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,95 | 2,1404 | 100m3 | |
| 14 | Đắp nền móng công trình | 2,88 | m3 | |
| 15 | Dải bạt xác rắn | 57,6 | m2 | |
| 16 | Bê tông mặt đường, bê tông M200, đá 2x4 | 11,52 | m3 | |
| 17 | Mua và lắp đặt xà đỡ sứ cùng phụ kiện đi dây điện | 32 | bộ | |
| 18 | Dịch chuyển đường điện | 1 | gói | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi