Gói thầu: Gói thầu số 01: Xây lắp
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210160224-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 09/02/2021 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng và công trình công cộng huyện Đạ Huoai |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 01: Xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20210160143 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Loại hợp đồng |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 10 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-01-29 21:56:00 đến ngày 2021-02-09 08:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 7,047,830,054 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 90,000,000 VNĐ ((Chín mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | KÈ DƯƠNG | |||
| 1 | Đào nền đường bằng máy đào 1,6m3, đất cấp II | Mục 2, Chương V | 2,7433 | 100 m3 đất nguyên thổ |
| 2 | Đào đất nền đường đổ lên phương tiện VC bằng máy đào 1,6m3, đất cấp II | Mục 2, Chương V | 39,6784 | 100 m3 đất nguyên thổ |
| 3 | Vận chuyển đất đi đổ bằng ô tô tự đổ 12 tấn, cự ly vận chuyển ≤ 1km (Kđc=1x1=1) | Mục 2, Chương V | 278,469 | 10 m3/km |
| 4 | Vận chuyển đất đi đổ bằng ô tô tự đổ 12 tấn, cự ly vận chuyển tiếp theo 2km ≤ 10km (Kđc=2x1=2) | Mục 2, Chương V | 278,469 | 10 m3/km |
| 5 | Thi công lớp đá dăm đệm móng kè | Mục 2, Chương V | 36,82 | m3 |
| 6 | Ván khuôn thép, ván khuôn móng dài | Mục 2, Chương V | 3,5167 | 100 m2 |
| 7 | Bê tông móng chiều rộng > 250cm vữa Mác 200 PCB40 đá 1x2 | Mục 2, Chương V | 342,46 | m3 |
| 8 | Ván khuôn tường, loại ván khuôn thép, chiều cao ≤ 28m | Mục 2, Chương V | 11,305 | 100 m2 |
| 9 | Bê tông tường chiều dày > 45cm, chiều cao ≤ 6m vữa Mác 200 PCB40 đá 1x2 | Mục 2, Chương V | 438,21 | m3 |
| 10 | Đắp đất công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Mục 2, Chương V | 2,4277 | 100 m3 |
| 11 | Cung cấp ống nhựa PVC D90mm | Mục 2, Chương V | 73,5 | md |
| 12 | Quét nhựa bi tum và dán bao tải, 1 lớp bao tải 2 lớp nhựa | Mục 2, Chương V | 144,16 | m2 |
| 13 | Bê tông tầng lọc vữa Mác 150 PCB40 đá 1x2 | Mục 2, Chương V | 14,73 | m3 |
| 14 | Thi công tầng lọc đá dăm 4x6 | Mục 2, Chương V | 0,847 | 100 m3 |
| 15 | Rải vải địa kỹ thuật, làm móng công trình | Mục 2, Chương V | 4,9897 | 100 m2 |
| 16 | Đào mương, đất cấp II | Mục 2, Chương V | 0,5006 | 100 m3 đất nguyên thổ |
| 17 | Vữa xi măng chèn khe và lót móng,vữa XM Mác 100 PCB40 | Mục 2, Chương V | 284,12 | m2 |
| 18 | Bê tông đáy rãnh vữa Mác 150 PCB40 đá 1x2 | Mục 2, Chương V | 14,77 | m3 |
| 19 | Ván khuôn tấm bê tông mương | Mục 2, Chương V | 2,5856 | 100 m2 |
| 20 | Bê tông tấm lắp ghép mương vữa Mác 200 PCB40 đá 1x2 | Mục 2, Chương V | 32,69 | m3 |
| 21 | Lắp tấm bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng cấu kiện ≤ 50 kg | Mục 2, Chương V | 1.486 | cái |
| B | KÈ ÂM | |||
| 1 | Đào móng công trình bằng máy đào 1,6m3, chiều rộng móng ≤ 6m, đất cấp III | Mục 2, Chương V | 15,12 | 100 m3 đất nguyên thổ |
| 2 | Công tác gia công, lắp dựng cốt thép rọ đá, đường kính ≤ 10mm (748.58+40800.90=41549.48kg) | Mục 2, Chương V | 41,5495 | tấn |
| 3 | Làm và thả rọ đá, loại rọ 2x1x1m trên cạn | Mục 2, Chương V | 2.293 | rọ |
| 4 | Làm và thả rọ đá, loại rọ 2x1x0,5m trên cạn | Mục 2, Chương V | 462 | rọ |
| 5 | Rải vải địa kỹ thuật, làm móng công trình | Mục 2, Chương V | 14,76 | 100 m2 |
| 6 | Đắp đất nền đường bằng máy lu bánh thép 16 tấn, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Mục 2, Chương V | 7,2166 | 100 m3 |
| 7 | Đắp đất sau kè bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Mục 2, Chương V | 16,0502 | 100 m3 |
| 8 | Vận chuyển đất đi đắp bằng ô tô tự đổ 12 tấn, cự ly vận chuyển 300m ≤ 1km (Kđc=0.3x1=0.3) | Mục 2, Chương V | 118,315 | 10 m3/km |
| C | ĐÀO ĐẤT NẮN DÒNG SUỐI | |||
| 1 | Đào đất bờ suối, đất cấp II | Mục 2, Chương V | 66,7295 | 100 m3 đất nguyên thổ |
| 2 | Vận chuyển đất đi đổ bằng ô tô tự đổ 12 tấn, cự ly vận chuyển 1km ≤ 1km (Kđc=1x1=1.00) | Mục 2, Chương V | 667,295 | 10 m3/km |
| 3 | Vận chuyển đất đi đổ bằng ô tô tự đổ 12 tấn, cự ly vận chuyển tiếp theo 2km ≤ 10km (Kđc=2x1=2) | Mục 2, Chương V | 667,295 | 10 m3/km |
| D | PHỤ TRỢ THI CÔNG | |||
| 1 | Đắp đất đê quai, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Mục 2, Chương V | 14,2707 | 100 m3 |
| 2 | Đào bỏ đê quai (thanh thản dòng chảy), đất cấp II | Mục 2, Chương V | 14,2707 | 100 m3 đất nguyên thổ |
| E | AN TOÀN GIAO THÔNG | |||
| 1 | Thi công cọc tiêu bê tông cốt thép 0,12x0,12x1,025m | Mục 2, Chương V | 12 | cái |
| 2 | Bê tông móng cọc tiêu vữa Mác 150 đá 1x2 | Mục 2, Chương V | 0,63 | m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi