Gói thầu: Gói thầu số 05: Xây dựng công trình

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20210160831-00
Thời điểm đóng mở thầu 05/02/2021 18:40:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ủy ban nhân dân xã Cộng Hòa
Tên gói thầu Gói thầu số 05: Xây dựng công trình
Số hiệu KHLCNT 20210102246
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách huyện và nguồn vốn khác
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 210 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2021-01-29 18:33:00 đến ngày 2021-02-05 18:40:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 2,569,623,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 30,000,000 VNĐ ((Ba mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A San Nền
1 Đào xúc đất, đất cấp I Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 560,104 m3
2 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi 2km, đất cấp I Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 5,601 100m3
3 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 24,619 100m3
4 Mua đất đối san nền Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 2.708,057 m3
B Kè đá hộc
1 Đào móng kè, đất cấp I Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 104,78 m3
2 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,276 100m3
3 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ trong phạm vi 5km, đất cấp I Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,772 100m3
4 Đóng cọc tre chiều dài cọc <=2,5 m vào đất cấp I Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 20,275 100m
5 Làm lớp đá đệm móng , loại đá có đường kính Dmax<=4 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 9,01 m3
6 Xây đá hộc, xây móng, chiều dày > 60cm, vữa XM mác 100 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 74,92 m3
7 Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dày > 60cm, cao <=2 m, vữa XM mác 100 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 79,54 m3
8 Thi công tầng lọc bằng đá dăm 1x2 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,002 100m3
9 Thi công tầng lọc bằng đá dăm 2x4 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,001 100m3
10 Thi công tầng lọc bằng cát Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,003 100m3
11 Đắp đất sét dẻo luyện Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,72 m3
12 Bao tải tẩm nhựa đường khe lún Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 15,07 m2
13 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, đường kính ống 100mm Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,16 100m
C Tường Kè chắn đất
1 Đào đất móng tường kè, đất cấp I Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 9,12 m3
2 Thi công lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<= 4 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,756 m3
3 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 10,034 m3
D Tấm đan rãnh
1 Ván khuôn nắp đan, tấm chớp Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,3 100m2
2 Bê tông lanh tô, mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá 1x2, mác 250 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 7,5 m3
3 Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1,055 tấn
4 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 50 cấu kiện
E NHÀ VĂN HÓA
1 Đào móng công trình, đất cấp II Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 176 m3
2 Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1,034 100m2
3 Đóng cọc tre chiều dài cọc <=2,5 m vào đất cấp II Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 44 100m
4 Đắp cát vàng phủ đầu cọc tre Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 4,4 m3
5 Bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 8,8 m3
6 Cốt thép móng, đường kính <=18 mm Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,777 tấn
7 Cốt thép móng, đường kính >18 mm Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1,895 tấn
8 Cốt thép móng, đường kính <=10 mm Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,127 tấn
9 Bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 28,402 m3
10 Ván khuôn móng dài, bệ máy Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 2,328 100m2
11 Bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 8,239 m3
12 Cốt thép móng, đường kính <=10 mm Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,713 tấn
13 Cốt thép móng, đường kính <=18 mm Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,127 tấn
14 Cốt thép móng, đường kính >18 mm Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 2,497 tấn
15 Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 21,263 m3
16 Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 12,368 m3
17 Đắp cát công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,34 100m3
18 Bê tông nền, đá 1x2, mác 150 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 30,753 m3
19 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,969 100m3
20 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ trong phạm vi 2km, đất cấp II Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,791 100m3
21 Ván khuôn cột vuông, chữ nhật Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1,459 100m2
22 Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,271 tấn
23 Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1,236 tấn
24 Bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 200 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 9,809 m3
25 Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao <=6 m, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 43,536 m3
26 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 100 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 6,239 m3
27 Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao <=6 m, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 2,091 m3
28 Ván khuôn xà dầm, giằng Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 2,438 100m2
29 Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1,283 tấn
30 Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1,871 tấn
31 Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép > 18mm, chiều cao <= 6m Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1,794 tấn
32 Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 29,001 m3
33 Ván khuôn sàn mái Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 3,808 100m2
34 Cốt thép sàn mái, cao <=16 m, đường kính <=10 mm Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 2,91 tấn
35 Bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 200 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 42,604 m3
36 Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 2,486 100m2
37 Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,112 tấn
38 Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính >10 mm, cao <=4 m Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,56 tấn
39 Bê tông lanh tô,lanh tô liền mái hắt,máng nước,tấm đan..., đá 1x2, mác 200 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 3,796 m3
40 Sản xuất xà gồ thép Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,824 tấn
41 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 70 m2
42 Lắp dựng xà gồ thép Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,824 tấn
43 Lợp mái tôn múi chiều dài bất kỳ Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1,68 100m2
44 Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp II Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 3,592 m3
45 Bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng <=250 cm, mác 100 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 2,394 m3
46 Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 50 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 7,864 m3
47 Lát đá bậc tam cấp, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 40,388 m2
48 Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp II Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 4,871 m3
49 Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 50 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1,571 m3
50 Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây tường bồn hoa, chiều dày <=33 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 50 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 6,01 m3
51 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 30,72 m2
52 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 30,72 m2
53 Ốp đá tự nhiên dày 20mm Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 3,318 m2
54 Đổ đất màu bồn hoa (tận dụng từ đất hữu cơ trên địa bàn) Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 21,105 m3
55 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi 5km, đất cấp II Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,085 100m3
56 Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác cao <=6 m, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 7,895 m3
57 Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 80,792 m2
58 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 80,792 m2
59 Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 161,102 m2
60 Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 520,295 m2
61 Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 64,944 m2
62 Trát xà dầm, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 243,8 m2
63 Trát trần, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 462,028 m2
64 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1.291,067 m2
65 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 161,102 m2
66 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3cm, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 180 m2
67 Lát nền, sàn bằng gạch 600x600mm Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 290,086 m2
68 Lắp dựng cửa đi 2 cánh chất liệu nhôm hệ Xingfa, kính dán 2 lớp dày 6.38 ly Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 22,08 m2
69 Lắp dựng cửa đi 1 cánh chất liệu nhôm hệ Xingfa, kính dán 2 lớp dày 6.38 ly Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 9,114 m2
70 Lắp dựng cửa sổ chất liệu nhôm hệ Xingfa, kính dán 2 lớp dày 6.38 ly Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 8,96 m2
71 Sản xuất,lắp đặt vách kính chất liệu nhựa lõi thép loại Thái Việt windows hoặc tương đương Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 13,2 m2
72 Sản xuất cửa nan INOX, lưới chắn inox Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 6 m2
73 Gia công cửa sắt, hoa sắt Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,193 tấn
74 Lắp dựng hoa sắt cửa Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 11,456 m2
75 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 11,456 m2
76 Mặt bích 2 ổ cắm lặp đặt đế âm tường Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 18 bộ
77 Mặt bích 2 lỗ hạt Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 6 bộ
78 Mặt bích 3 lỗ hạt Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 5 bộ
79 Mặt bích 4 lỗ hạt Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 2 bộ
80 Mặt bích 5 lỗ hạt Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 2 bộ
81 Đế âm tường Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 15 cái
82 Lắp đặt công tắc - 1 hạt trên 1 công tắc Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 30 cái
83 Lắp đặt các loại đèn ống dài 0,6m loại hộp đèn 1 bóng Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 2 bộ
84 Lắp đặt các loại đèn ống dài 0,6m loại hộp đèn 3 bóng Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 24 bộ
85 Lắp đặt các loại đèn có chao chụp - Đèn sát trần có chụp Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 14 bộ
86 Lắp đặt quạt điện - Quạt treo tường Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
87 Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 4 bộ
88 Lắp đặt quạt điện - Quạt trần Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 16 cái
89 Lắp đặt hộp nối, hộp phân dây, hộp công tắc, hộp cầu chì, hộp automat <=40x50mm Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 10 hộp
90 Lắp đặt tủ kim loại tổng Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1 tủ
91 Lắp công tơ vào bảng và lắp bảng vào tường 1 pha Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
92 Lắp đặt các aptomat 2 pha, cường độ dòng điện <= 50Ampe - 2P-40A Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
93 Lắp đặt các aptomat 2 pha, cường độ dòng điện <= 50Ampe - 2P-20A Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
94 Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <= 50Ampe - 1P-20A Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
95 Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <= 50Ampe - 1P-16A Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 5 cái
96 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x10mm2 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 50 m
97 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 500 m
98 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 300 m
99 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 130 m
100 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây đơn 1x10mm2 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 30 m
101 Lắp đặt dây đơn 1x1.5mm2 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 300 m
102 Ống gen ruột gà bảo vệ dây điện ngầm Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 400 m
103 Gia công kim thu sét, chiều dài kim 1m Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 3 cái
104 Lắp đặt kim thu sét, chiều dài kim 1m Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 3 cái
105 Kéo rải dây chống sét dưới mương đất, loại dây thép D10mm Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 35 m
106 Kéo rải dây chống sét dưới mương đất, loại dây thép D12mm Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 20 m
107 Thép bản 40x4 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 20 m
108 Chân bật Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 55 cái
109 Kẹp kiểm tra Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 2 bộ
110 Bu lông đai ốc Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 4 bộ
111 Đệm chỉ lá Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
F NHÀ VỆ SINH
1 Đào móng công trình, đất cấp II Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 20,37 m3
2 Bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng <=250 cm, mác 100 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1,565 m3
3 Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=4 m Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,019 tấn
4 Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18 mm, ở độ cao <=4 m Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,108 tấn
5 Ván khuôn xà dầm, giằng Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,1 100m2
6 Bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1,064 m3
7 Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 9,117 m3
8 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,068 100m3
9 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi 2km, đất cấp II Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,136 100m3
10 Đắp cát công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,032 100m3
11 Bê tông nền, đá 1x2, mác 150 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,032 m3
12 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng >1 m, sâu >1 m, đất cấp II Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 6,49 m3
13 Bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng <=250 cm, mác 100 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,352 m3
14 Cốt thép móng, đường kính <=10 mm Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,074 tấn
15 Cốt thép móng, đường kính <=18 mm Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,044 tấn
16 Ván khuôn xà dầm, giằng Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,03 100m2
17 Bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 3,318 m3
18 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây bể chứa, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,987 m3
19 Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 10,087 m2
20 Láng nền sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM mác 100 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1,69 m2
21 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,012 100m2
22 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,246 m3
23 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn. Lắp giá đỡ mái chồng diêm, con sơn, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, tấm đan Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 4 cái
24 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,013 100m3
25 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi 5km, đất cấp II Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,052 100m3
26 Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=4 m Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,023 tấn
27 Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,149 tấn
28 Ván khuôn xà dầm, giằng Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,088 100m2
29 Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,913 m3
30 Cốt thép sàn mái, cao <=16 m, đường kính <=10 mm Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,186 tấn
31 Ván khuôn sàn mái Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,242 100m2
32 Bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 200 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 2,729 m3
33 Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 10,822 m3
34 Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 45,908 m2
35 Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 43,888 m2
36 Trát sênô, mái hắt, lam ngang, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 15,606 m2
37 Trát xà dầm, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 8,176 m2
38 Trát trần, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 24,2 m2
39 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 27,288 m2
40 Lát nền, sàn bằng gạch 300x300mm Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 15,77 m2
41 Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 300x600 mm Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 42,984 m2
42 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 61,514 m2
43 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 32,188 m2
44 Lắp dựng cửa đi 1 cánh chất liệu nhôm hệ Xingfa, kính dán 2 lớp dày 6.38 ly Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 3,52 m2
45 Lắp dựng cửa sổ chất liệu nhôm hệ Xingfa, kính dán 2 lớp dày 6.38 ly Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 2,16 m2
46 Vách văn vệ sinh bằng tấm nhựa composit Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 16,841 m2
47 Lắp đặt chậu xí bệt Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 3 bộ
48 Lắp đặt chậu tiểu nam Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 3 bộ
49 Lắp đặt vòi rửa vệ sinh Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 3 cái
50 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 2 bộ
51 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 2 bộ
52 Lắp đặt gương soi Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
53 Lắp đặt van 1 chiều DN32 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
54 Lắp đặt van đồng nối ren Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
55 Lắp đặt van khóa D32 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 4 cái
56 Lắp đặt van khóa D20 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 10 cái
57 Lắp đặt ống nhựa hàn PPR, đường kính 20mm, chiều dày 2,3mm Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,16 100m
58 Lắp đặt ống nhựa hàn PPR, đường kính 25mm, chiều dày 2,8mm Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,8 100m
59 Lắp đặt ống nhựa hàn PPR, đường kính 32mm, chiều dày 2,9mm Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,15 100m
60 Lắp đặt cút PPR D32 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 4 cái
61 Lắp đặt cút PPR D25 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 20 cái
62 Lắp đặt cút PPR D20 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 20 cái
63 Lắp đặt tê PPR D32x32 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 5 cái
64 Lắp đặt tê PPR D25x20 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 10 cái
65 Lắp đặt tê PPR D20x20 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 20 cái
66 Lắp đặt cút ren trong D20 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 12 cái
67 Ren thẳng Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 4 cái
68 Măng xông PPR các loại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 30 cái
69 Lắp đặt bể chứa nước bằng inox, dung tích bể 2m3 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1 bể
70 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, đường kính ống 100mm Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,2 100m
71 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, đường kính ống 60mm Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,3 100m
72 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, đường kính ống 32mm Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,2 100m
73 Lắp đặt côn, cút nhựa miệng bát, đường kính côn, cút 100mm Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 12 cái
74 Lắp đặt côn, cút nhựa miệng bát, đường kính côn, cút 65mm Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 18 cái
75 Lắp đặt côn, cút nhựa miệng bát, đường kính côn, cút 32mm Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 4 cái
76 Tê D110x110 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 6 cái
77 Tê D60x60 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 12 cái
78 Lắp đặt phễu thu ĐK 100mm Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 8 cái
79 Măng xông nối ống Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 6 cái
80 Côn PVC 60x34 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 4 cái
81 Côn PVC 110x60 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
82 Lắp đặt ống nhựa hàn đoạn ống dài 6m, đường kính ống 75mm Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,1 100m
83 Cút PVC d76 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 4 cái
84 Tê PVC d76 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 3 cái
85 Rọ chắn rác D76 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
86 Lắp đặt công tắc - 1 hạt trên 1 công tắc Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
87 Lắp đặt công tắc - 2 hạt trên 1 công tắc Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
88 Mặt bích 2 lỗ hạt Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 2 bộ
89 Đế âm tường Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
90 Lắp đặt công tắc - 1 hạt trên 1 công tắc Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 6 cái
91 Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 10Ampe Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
92 Lắp đặt các loại đèn có chao chụp - Đèn sát trần Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 6 bộ
93 Lắp đặt quạt điện - Quạt thông gió trên tường Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
94 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1.5mm2 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 60 m
95 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2.5mm2 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 100 m
96 Ống ghen ruột gà bảo hộ dây điện ngầm Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 80 m
G SÂN BÊ TÔNG
1 Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp II Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 9,072 m3
2 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi 5km, đất cấp II Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,091 100m3
3 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 6,192 m3
4 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1,584 m3
5 Rải lớp cát tạo phẳng trước khi đổ bê tông Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 57,5 m3
6 Lót ni lông đáy bê tông trước khi đổ Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1.150 m2
7 Bê tông nền, đá 1x2, mác 150 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 115 m3
8 Gỗ làm khe co, giãn mặt sân bê tông Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 206,6 m
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->