Gói thầu: Gói thầu số 12: Thi công xây dựng công trình
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210159178-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 09/02/2021 08:20:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Kế Sách |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 12: Thi công xây dựng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20210155869 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách tỉnh trợ cấp có mục tiêu (nguồn vốn xổ số kiến thiết) |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 300 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-01-29 18:03:00 đến ngày 2021-02-09 08:20:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 11,615,762,224 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 170,000,000 VNĐ ((Một trăm bảy mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC: KHỐI NỘI TRÚ 14 PHÒNG | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào 0,4m3, rộng ≤6m - Cấp đất I | 6,044 | 100m3 | |
| 2 | Đóng cọc tràm ĐK gốc 8-10cm, bằng máy đào 0,5m3, chiều dài cọc >2,5m - Cấp đất I | 234,7313 | 100m | |
| 3 | Đắp cát đầu cừ | 23,481 | m3 | |
| 4 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 | 23,481 | m3 | |
| 5 | Ván khuôn móng dài | 1,6276 | 100m2 | |
| 6 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2, PCB40 | 80,3878 | m3 | |
| 7 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | 0,6408 | tấn | |
| 8 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | 5,7772 | tấn | |
| 9 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | 4,7705 | 100m3 | |
| 10 | Trải tấm ni lon đổ bê tông đà kiềng | 0,4152 | 100m2 | |
| 11 | Ván khuôn thép đà kiềng | 1,2792 | 100m2 | |
| 12 | Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, xà dầm, giằng, chiều cao ≤28m | 1,5786 | 100m2 | |
| 13 | Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, xà dầm, giằng, chiều cao ≤28m | 2,6243 | 100m2 | |
| 14 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | 12,624 | m3 | |
| 15 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | 14,6735 | m3 | |
| 16 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | 19,351 | m3 | |
| 17 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | 0,6221 | tấn | |
| 18 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | 0,4992 | tấn | |
| 19 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | 4,2363 | tấn | |
| 20 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | 2,3071 | tấn | |
| 21 | Ván khuôn cột tròn, chiều cao ≤28m | 0,0659 | 100m2 | |
| 22 | Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, chiều cao ≤28m | 3,2521 | 100m2 | |
| 23 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB40 | 17,7368 | m3 | |
| 24 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | 0,5872 | tấn | |
| 25 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | 2,9251 | tấn | |
| 26 | Trải tấm ni lông đổ bê tông nền trệt | 3,068 | 100m2 | |
| 27 | Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, sàn mái, chiều cao ≤28m | 4,3899 | 100m2 | |
| 28 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2, PCB40 | 22,0712 | m3 | |
| 29 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | 38,27 | m3 | |
| 30 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép nền, đường kính cốt thép ≤10mm | 0,8587 | tấn | |
| 31 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | 3,2609 | tấn | |
| 32 | Ván khuôn gỗ cầu thang thường | 0,2729 | 100m2 | |
| 33 | Bê tông cầu thang thường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | 2,8675 | m3 | |
| 34 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | 0,1207 | tấn | |
| 35 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | 0,4188 | tấn | |
| 36 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | 1,1626 | 100m2 | |
| 37 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | 7,6002 | m3 | |
| 38 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | 1,2031 | 100m2 | |
| 39 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | 2,8341 | m3 | |
| 40 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | 0,8735 | tấn | |
| 41 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | 0,3614 | tấn | |
| 42 | Xây tường bằng gạch ống không nung 8x8x18cm câu gạch thẻ không nung 4x8x18cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | 6,84 | m3 | |
| 43 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch thẻ 4,5x9x19cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | 3,3804 | m3 | |
| 44 | Ốp đá chẻ chân tường | 48,374 | m2 | |
| 45 | Xây tường bằng gạch ống không nung 8x8x18cm câu gạch thẻ không nung 4x8x18cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | 25,6192 | m3 | |
| 46 | Xây tường thẳng bằng gạch ống 9x9x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | 64,0768 | m3 | |
| 47 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | 416,554 | m2 | |
| 48 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | 1.414,912 | m2 | |
| 49 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 (Không trét bột trét + sơn) | 86,36 | m2 | |
| 50 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | 56,274 | m2 | |
| 51 | Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB40 | 166,785 | m2 | |
| 52 | Trát trần, vữa XM M75, PCB40 | 268,1062 | m2 | |
| 53 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | 21,386 | m2 | |
| 54 | Trát sê nô, mái hắt, lam ngang, vữa XM M75, PCB40 | 122,4323 | m2 | |
| 55 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75, PCB40 | 308 | m | |
| 56 | Trát granitô tay vịn lan can, cầu thang dày 2,5cm, vữa XM cát mịn M75, XM PCB40 | 3,23 | m2 | |
| 57 | Bả bằng bột bả vào tường ngoại thất (2 lớp) | 833,108 | m2 | |
| 58 | Bả bằng bột bả vào tường nội thất (2 lớp) | 1.059,212 | m2 | |
| 59 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần (2 lớp) | 1.025,102 | m2 | |
| 60 | Bả bằng bột bả vào sê nô, ô văng (2 lớp) | 187,712 | m2 | |
| 61 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 510,41 | m2 | |
| 62 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 1.042,157 | m2 | |
| 63 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 90,77 | m2 | |
| 64 | Ốp tường trụ, cột gạch ceramic - Tiết diện gạch 300x600mm, XM PCB40 | 885,306 | m2 | |
| 65 | Chống thấm sàn mái, sê nô bằng tấm composite | 149,072 | m2 | |
| 66 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | 1,2735 | 100m3 | |
| 67 | Đắp cát bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | 0,8704 | 100m3 | |
| 68 | Lát nền, sàn gạch granite - Tiết diện gạch 600x600mm, XM PCB40 | 453,3 | m2 | |
| 69 | Lát nền, sàn gạch ceramic - Tiết diện gạch 300x300mm, XM PCB40 | 118,56 | m2 | |
| 70 | Lát đá granite bật tam cấp (VT+NC) | 56,5704 | m2 | |
| 71 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75, PCB40 | 43,248 | m2 | |
| 72 | Cung cấp & lắp dựng cửa đi khung nhôm kính 5ly, hệ 70, cánh không nẹp ô | 72,772 | m2 | |
| 73 | Cung cấp & lắp dựng cửa sổ lùa, khung nhôm kính 5 ly, hệ 70 | 5,915 | m2 | |
| 74 | Gia công khung bảo vệ inox hộp 13x26x1,2mm | 0,1496 | tấn | |
| 75 | Gia công khung bảo vệ inox tròn ĐK 16x1.0mm | 0,1428 | tấn | |
| 76 | Lắp dựng khung bảo vệ | 45,36 | m2 | |
| 77 | Gia công lan can Inox | 0,4101 | tấn | |
| 78 | Lắp dựng lan can Inox | 50,8 | m2 | |
| 79 | Làm vách ngăn vệ sinh tấm compact chịu nước dày 12mm | 111,1404 | m2 | |
| 80 | Gia công xà gồ thép mạ kẽm C50x100x15x1,8mm | 1,4976 | tấn | |
| 81 | Lắp dựng xà gồ thép | 1,498 | tấn | |
| 82 | Lợp mái che tường bằng tôn sóng vuông mạ màu dày 4,5 dem | 3,7152 | 100m2 | |
| 83 | Lợp mái ngói Cpac màu đỏ | 34,216 | m2 | |
| 84 | Làm trần thạch cao khung nổi | 303,75 | m2 | |
| 85 | Lắp đặt ống PVC D90 dày 2,9mm | 0,696 | 100m | |
| 86 | Lắp đặt ống PVC D34 dày 2mm | 0,042 | 100m | |
| 87 | Lắp đặt co lơi PVC D90 | 18 | cái | |
| 88 | Lắp đặt co 90 PVC D90 | 9 | cái | |
| 89 | Lắp đặt cầu chặn rác inox D90 | 9 | cái | |
| 90 | Lắp đặt đèn Led chiếu sáng bóng đơn 1,2m, 1x18W | 66 | bộ | |
| 91 | Lắp đặt tủ điện tổng | 2 | hộp | |
| 92 | Lắp đặt quạt trần đảo | 28 | cái | |
| 93 | Lắp đặt các MCB 2P 100A | 1 | cái | |
| 94 | Lắp đặt các MCB 2P 63A | 2 | cái | |
| 95 | Lắp đặt các MCB 2P 32A | 14 | cái | |
| 96 | Lắp đặt ô cắm đôi | 28 | cái | |
| 97 | Lắp đặt công tắc 3 hạt | 16 | cái | |
| 98 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | 14 | cái | |
| 99 | Lắp đặt hộp + mặt | 75 | hộp | |
| 100 | Lắp đặt dây đơn CV 1,5mm2 | 1.350 | m | |
| 101 | Lắp đặt dây đơn CV 2,5mm2 | 420 | m | |
| 102 | Lắp đặt dây đơn CV 10mm2 | 200 | m | |
| 103 | Lắp đặt dây đơn CV 16mm2 | 130 | m | |
| 104 | Lắp đặt ống nhựa nẹp vuông 10x20mm (2P) | 280 | m | |
| 105 | Lắp đặt ống nhựa nẹp vuông 20x40mm (4P) | 115 | m | |
| 106 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính D20 | 150 | m | |
| 107 | Lắp đặt bảng nội quy + tiêu lệnh phòng cháy | 2 | cái | |
| 108 | Lắp đặt bình chữa cháy CO2 T5 (5kg) | 2 | bộ | |
| 109 | Lắp đặt bình chữa cháy bột MFZ8 (8kg) | 2 | bộ | |
| 110 | Lắp đặt ống PVC D34 dày 2,0mm | 0,42 | 100m | |
| 111 | Lắp đặt Tê PVC D34mm | 3 | cái | |
| 112 | Lắp đặt Co PVC D34mm | 14 | cái | |
| 113 | Lắp đặt Van PVC D34mm | 2 | cái | |
| 114 | Lắp đặt bể nước Inox 1,5m3, dạng nằm (bao gồm chân đế, van xả + phao tự động) | 1 | bể | |
| 115 | Lắp đặt ống PVC D34 dày 2mm | 0,7 | 100m | |
| 116 | Lắp đặt ống PVC D27 dày 1.8mm | 1,24 | 100m | |
| 117 | Lắp đặt ống PVC D21 dày 1.6mm | 0,35 | 100m | |
| 118 | Lắp đặt co PVC D34mm | 12 | cái | |
| 119 | Lắp đặt co PVC D27mm | 70 | cái | |
| 120 | Lắp đặt co giảm PVC D34/27mm | 10 | cái | |
| 121 | Lắp đặt co giảm PVC D27/21mm | 28 | cái | |
| 122 | Lắp đặt tê PVC D27mm | 42 | cái | |
| 123 | Lắp đặt tê giảm PVC D34/27mm | 5 | cái | |
| 124 | Lắp đặt tê giảm PVC D27/21mm | 42 | cái | |
| 125 | Lắp đặt co ren trong PVC D21mm | 28 | cái | |
| 126 | Lắp đặt nối PVC D34mm | 9 | cái | |
| 127 | Lắp đặt nối PVC D27mm | 28 | cái | |
| 128 | Lắp đặt van PVC D27mm | 14 | cái | |
| 129 | Lắp đặt vòi xả thau D21mm | 14 | cái | |
| 130 | Lắp đặt xí bệt | 14 | bộ | |
| 131 | Lắp đặt chậu lavabo | 28 | bộ | |
| 132 | Lắp đặt vòi lavabo | 28 | bộ | |
| 133 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | 14 | cái | |
| 134 | Lắp đặt phễu thu nước sàn | 28 | cái | |
| 135 | Lắp đặt gương soi KT 400x600mm | 28 | cái | |
| 136 | Lắp đặt ống PVC D42 dày 2,1mm | 0,18 | 100m | |
| 137 | Lắp đặt ống PVC D49 dày 2,4mm | 0,42 | 100m | |
| 138 | Lắp đặt ống PVC D60 dày 2,8mm | 0,7 | 100m | |
| 139 | Lắp đặt ống PVC D90 dày 2,9mm | 0,84 | 100m | |
| 140 | Lắp đặt ống PVC D114 dày 3,2mm | 1,24 | 100m | |
| 141 | Lắp đặt nối giảm PVC D60/42mm | 14 | cái | |
| 142 | Lắp đặt nối giảm PVC D90/60mm | 14 | cái | |
| 143 | Lắp đặt tê giảm giảm PVC D60/42mm | 14 | cái | |
| 144 | Lắp đặt Y PVC D114mm | 7 | cái | |
| 145 | Lắp đặt Y giảm PVC D114/49mm | 7 | cái | |
| 146 | Lắp đặt co PVC D60mm | 28 | cái | |
| 147 | Lắp đặt co PVC D90mm | 42 | cái | |
| 148 | Lắp đặt co PVC D114mm | 28 | cái | |
| 149 | Lắp đặt co lơi PVC D90mm | 14 | cái | |
| 150 | Lắp đặt co lơi PVC D114mm | 7 | cái | |
| 151 | Lắp đặt nối PVC D60mm | 28 | cái | |
| 152 | Lắp đặt nối PVC D90mm | 28 | cái | |
| 153 | Lắp đặt nối PVC D114mm | 28 | cái | |
| 154 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤2m - Cấp đất I | 31,512 | 1m3 | |
| 155 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | 3,48 | m3 | |
| 156 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 | 1,8 | m3 | |
| 157 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2, PCB40 | 1,68 | m3 | |
| 158 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 4,5x9x19cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | 6,4296 | m3 | |
| 159 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 4,5x9x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | 0,486 | m3 | |
| 160 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | 83,1444 | m2 | |
| 161 | Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 | 8,76 | m2 | |
| 162 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | 1,1808 | m3 | |
| 163 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | 0,0288 | 100m2 | |
| 164 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | 0,0346 | 100m2 | |
| 165 | Gia công, lắp đặt cốt thép tấm đan ĐK ≤10mm | 0,2012 | tấn | |
| 166 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg | 9 | cái | |
| B | HẠNG MỤC: KHỐI PHỤC VỤ HỌC TẬP VÀ PHÒNG HỌC BỘ MÔN | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào 0,4m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất I | 3,5743 | 100m3 | |
| 2 | Đóng cọc tràm ĐK gốc 8-10cm, bằng máy đào 0,5m3, chiều dài cọc >2,5m - Cấp đất I | 137,8575 | 100m | |
| 3 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | 13,798 | m3 | |
| 4 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 | 13,798 | m3 | |
| 5 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | 0,4528 | tấn | |
| 6 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | 2,3363 | tấn | |
| 7 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm | 1,2104 | tấn | |
| 8 | Ván khuôn móng dài | 0,9149 | 100m2 | |
| 9 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2, PCB40 | 46,8007 | m3 | |
| 10 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | 2,83 | 100m3 | |
| 11 | Trải tấm nilong đổ bê tông đà bó nền. đà kiềng | 0,2558 | 100m2 | |
| 12 | Ván khuôn móng dài | 0,8411 | 100m2 | |
| 13 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | 0,1841 | tấn | |
| 14 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | 1,2165 | tấn | |
| 15 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | 8,411 | m3 | |
| 16 | Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, chiều cao ≤28m | 1,6266 | 100m2 | |
| 17 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | 0,2594 | tấn | |
| 18 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | 1,2064 | tấn | |
| 19 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m | 0,264 | tấn | |
| 20 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB40 | 9,0956 | m3 | |
| 21 | Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, xà dầm, giằng, chiều cao ≤28m | 1,0768 | 100m2 | |
| 22 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | 0,2387 | tấn | |
| 23 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | 1,6554 | tấn | |
| 24 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m | 0,3428 | tấn | |
| 25 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | 9,975 | m3 | |
| 26 | Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, xà dầm, giằng, chiều cao ≤28m | 0,9284 | 100m2 | |
| 27 | Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, xà dầm, giằng, chiều cao ≤28m | 0,6803 | 100m2 | |
| 28 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | 0,3692 | tấn | |
| 29 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | 1,7836 | tấn | |
| 30 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | 11,9851 | m3 | |
| 31 | Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, sàn mái, chiều cao ≤28m | 2,3275 | 100m2 | |
| 32 | Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, sàn mái, chiều cao ≤28m | 0,7854 | 100m2 | |
| 33 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | 2,2907 | tấn | |
| 34 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | 25,9508 | m3 | |
| 35 | Ván khuôn gỗ cầu thang thường | 0,3712 | 100m2 | |
| 36 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | 0,1651 | tấn | |
| 37 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | 0,4994 | tấn | |
| 38 | Bê tông cầu thang thường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | 3,8179 | m3 | |
| 39 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | 1,0603 | 100m2 | |
| 40 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | 0,7126 | tấn | |
| 41 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | 0,4772 | tấn | |
| 42 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | 7,2984 | m3 | |
| 43 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | 1,4881 | 100m2 | |
| 44 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | 4,989 | m3 | |
| 45 | Xây tường bằng gạch ống không nung 8x8x18cm câu gạch thẻ không nung 4x8x18cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | 5,9697 | m3 | |
| 46 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | 0,744 | 100m3 | |
| 47 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | 0,7156 | 100m3 | |
| 48 | Trải tấm ni lông đổ bê tông nền. đan tam cấp | 2,2792 | 100m2 | |
| 49 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép nền, đường kính cốt thép ≤10mm | 0,4667 | tấn | |
| 50 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2, PCB40 | 14,6818 | m3 | |
| 51 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch thẻ 4,5x9x19cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | 3,4718 | m3 | |
| 52 | Lát đá granite tự nhiên (VT + NC) | 59,505 | m2 | |
| 53 | Ốp chân tường đá chẻ XM PCB40 | 35,7 | m2 | |
| 54 | Xây tường bằng gạch ống không nung 8x8x18cm câu gạch thẻ không nung 4x8x18cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | 47,9607 | m3 | |
| 55 | Xây tường thẳng bằng gạch ống 9x9x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | 10,9873 | m3 | |
| 56 | Xây tường gạch thông gió 20x20cm, vữa XM M75, PCB40 | 0,48 | m2 | |
| 57 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | 268,295 | m2 | |
| 58 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | 385,9751 | m2 | |
| 59 | Ốp tường trụ, cột - Tiết diện gạch 300x600 mm, XM PCB40 | 215 | m2 | |
| 60 | Trát trụ cột, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | 41,68 | m2 | |
| 61 | Trát đà sàn, đà mái, vữa XM M75, PCB40 | 181,2105 | m2 | |
| 62 | Trát cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | 29,298 | m2 | |
| 63 | Trát trần, vữa XM M75, PCB40 | 232,8 | m2 | |
| 64 | Trát sê nô, mái hắt, lam ngang, vữa XM M75, PCB40 | 184,388 | m2 | |
| 65 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75, PCB40 | 44,524 | m2 | |
| 66 | Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng | 44,524 | m2 | |
| 67 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75, PCB40 | 126,68 | m | |
| 68 | Trát granitô tay vịn lan can, cầu thang dày 2,5cm, vữa XM cát mịn M75, XM PCB40 | 19,474 | m2 | |
| 69 | Bả bằng bột bả vào tường ngoại thất | 536,59 | m2 | |
| 70 | Bả bằng bột bả vào tường nội thất | 771,95 | m2 | |
| 71 | Bả bằng bột bả vào sê nô, ô văng | 333,944 | m2 | |
| 72 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần | 969,977 | m2 | |
| 73 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả, 1 nước lót + 2 nước phủ | 435,267 | m2 | |
| 74 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả, 1 nước lót + 2 nước phủ | 867,3635 | m2 | |
| 75 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả, 1 nước lót + 2 nước phủ | 82,44 | m2 | |
| 76 | Lát nền, sàn gạch granite - Tiết diện gạch 600x600mm, XM PCB30 | 376,287 | m2 | |
| 77 | Cung cấp & lắp dựng cửa đi khung nhôm, kính 5ly, hệ 70, cánh không nẹp ô | 23,994 | m2 | |
| 78 | Cung cấp & lắp dựng cửa sổ lùa khung nhôm, kính 5 ly, hệ 70, cánh không nẹp ô | 37,44 | m2 | |
| 79 | Sản xuất khung bảo vệ inox 13x26x1,2mm | 0,1663 | tấn | |
| 80 | Sản xuất khung bảo vệ inox tròn ĐK 16x1.0mm | 0,1219 | tấn | |
| 81 | Lắp dựng khung bảo vệ | 37,44 | m2 | |
| 82 | Gia công xà gồ thép mạ kẽm C50x100x15x1,8mm | 0,9191 | tấn | |
| 83 | Lắp dựng xà gồ thép | 0,9191 | tấn | |
| 84 | Lợp mái che tường bằng tôn sóng vuông mạ màu dày 4.5 dem | 2,3028 | 100m2 | |
| 85 | Làm trần thạch cao khung nhôm nổi | 116,92 | M2 | |
| 86 | Lắp đặt ống PVC D90 dày 2,9mm | 0,696 | 100m | |
| 87 | Lắp đặt ống PVC D34 dày 2mm | 0,042 | 100m | |
| 88 | Lắp đặt co PVC D90mm | 18 | cái | |
| 89 | Lắp đặt Cầu chắn rác inox D90mm | 9 | cái | |
| 90 | Lắp đặt đèn Led chiếu sáng bóng đôi 1,2m, 2x18W | 24 | bộ | |
| 91 | Lắp đặt đèn Led chiếu sáng bóng đơn 1,2m, 1x18W | 11 | bộ | |
| 92 | Lắp đặt tủ điện tổng 350x400x250 | 1 | hộp | |
| 93 | Lắp đặt tủ điện tầng 250x300x250 | 2 | hộp | |
| 94 | Lắp đặt ô cắm đôi | 8 | cái | |
| 95 | Lắp đặt dây đơn CV 1,5mm2 | 840 | m | |
| 96 | Lắp đặt dây đơn CV 2,5mm2 | 180 | m | |
| 97 | Lắp đặt dây đơn CV 10mm2 | 100 | m | |
| 98 | Lắp đặt dây đơn CV 16mm2 | 90 | m | |
| 99 | Lắp đặt quạt trần đảo | 16 | cái | |
| 100 | Lắp đặt công tắc đôi, 1 chiều 16A | 1 | cái | |
| 101 | Lắp đặt công tắc ba, 1 chiều 16A | 6 | cái | |
| 102 | Lắp đặt công tắc đơn, 2 chiều 16A | 2 | cái | |
| 103 | Lắp đặt các MCB 1 pha 20A | 6 | cái | |
| 104 | Lắp đặt các MCB 1 pha 45A | 2 | cái | |
| 105 | Lắp đặt MCB 2 pha 100A | 1 | cái | |
| 106 | Lắp đặt RCB-2P-100A | 1 | cái | |
| 107 | Lắp đặt hộp nổi + mặt | 25 | hộp | |
| 108 | Lắp đặt ống nhựa nẹp vuông 20x20mm (2P) | 230 | m | |
| 109 | Lắp đặt ống nhựa nẹp vuông 20x40mm (4P) | 135 | m | |
| 110 | Lắp đặt dây cáp đồng trần 14mm2 | 10 | m | |
| 111 | Đóng cọc chống sét mạ đồng Ø16, L=2,5m | 1 | cọc | |
| 112 | Lắp đặt bình chữa cháy CO2 T5 (5kg) | 2 | bộ | |
| 113 | Lắp đặt bình chữa cháy bột MFZ8 (8kg) | 2 | bộ | |
| 114 | Lắp đặt bảng nội quy + tiêu lệnh phòng cháy | 2 | cái | |
| C | HẠNG MỤC: CẢI TẠO KHỐI 08 PHÒNG HỌC | |||
| 1 | Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ ≤9m | 0,0935 | tấn | |
| 2 | Gia công vì kèo thép tấm khẩu độ nhỏ, khẩu độ ≤9m | 0,0133 | tấn | |
| 3 | Lắp vì kèo thép khẩu độ ≤18m | 0,106 | tấn | |
| 4 | Bu lông M14x200 | 44 | cái | |
| 5 | Dây cáp neo Ø14mm | 9,44 | m | |
| 6 | Tăng đơ Ø18 | 4 | cái | |
| 7 | Móc neo Ø20 | 4 | bộ | |
| 8 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 16,407 | 1m2 | |
| 9 | Gia công xà gồ thép hộp mạ kẽm 30x60x1,8mm | 0,1344 | tấn | |
| 10 | Lắp dựng xà gồ thép | 0,134 | tấn | |
| 11 | Lợp mái che tường bằng tôn sóng vuông mạ màu dày 0,45mm | 0,3216 | 100m2 | |
| 12 | Vệ sinh rong rêu sàn mái, sê nô | 112,14 | m2 | |
| 13 | Quét nhựa bitum nóng vào tường | 112,14 | m2 | |
| 14 | Đục nhám tường cũ để ốp gạch | 358,32 | m2 | |
| 15 | Đục nhám tường cũ để ốp đá chẻ | 67,725 | m2 | |
| 16 | Ốp tường trụ, cột - Tiết diện gạch 300x600 mm, XM PCB40 | 358,32 | m2 | |
| 17 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75, PCB40 | 90,3 | m | |
| 18 | Ốp đá chẻ chân tường, XM PCB40 | 60,501 | m2 | |
| 19 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - xà dầm, trần | 954,25 | m2 | |
| 20 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường ngoài | 692,7525 | m2 | |
| 21 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường trong | 933,1236 | m2 | |
| 22 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần (2 lớp) | 1.908,5 | m2 | |
| 23 | Bả bằng bột bả vào tường ngoại thất (2 lớp) | 1.385,506 | m2 | |
| 24 | Bả bằng bột bả vào tường nội thất (2 lớp) | 1.866,248 | m2 | |
| 25 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả, 1 nước lót + 2 nước phủ | 1.887,374 | m2 | |
| 26 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả, 1 nước lót + 2 nước phủ | 692,753 | m2 | |
| 27 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - gỗ | 292,464 | m2 | |
| 28 | Sơn kết cấu gỗ bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 292,464 | m2 | |
| 29 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - kim loại | 77,202 | m2 | |
| 30 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 77,202 | 1m2 | |
| 31 | Lắp bản lề | 63 | 1 bộ | |
| 32 | Lắp móc gắn ổ khóa | 18 | 1 bộ | |
| 33 | Lắp chốt ngang, dọc | 144 | 1 chốt | |
| 34 | Lắp ổ khoá chìm 2 tay nắm | 18 | 1 bộ | |
| 35 | Phá dỡ nền gạch lá nem | 714,81 | m2 | |
| 36 | Trải tấm ni lông đổ bê tông nền trệt | 3,6472 | 100m2 | |
| 37 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2, PCB40 | 21,8832 | m3 | |
| 38 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép nền, đường kính cốt thép ≤10mm | 0,8607 | tấn | |
| 39 | Lát nền, sàn gạch granite - Tiết diện gạch 600x600mm, XM PCB40 | 714,81 | m2 | |
| 40 | Lắp đặt Ống PVC D90 dày 2,9mm | 1,36 | 100m | |
| 41 | Lắp đặt Ống PVC D60 dày 2,8mm | 0,08 | 100m | |
| 42 | Lắp đặt Ống PVC D34 dày 2,0mm | 0,22 | 100m | |
| 43 | Lắp đặt co PVC D90mm | 32 | cái | |
| 44 | Lắp đặt Tê PVC D90mm | 16 | cái | |
| 45 | Lắp đặt phễu thu nước + cầu chắn rác ĐK 90mm | 16 | cái | |
| 46 | Lắp đặt đèn Led chiếu sáng bóng đôi 1,2m, 2x18W | 55 | bộ | |
| 47 | Lắp đặt đèn áp trần Ø200-18W, bóng led | 35 | bộ | |
| 48 | Lắp đặt quạt trần đảo | 38 | cái | |
| 49 | Lắp đặt các MCP 1P 100A | 1 | cái | |
| 50 | Lắp đặt các MCP 1P 45A | 2 | cái | |
| 51 | Lắp đặt các MCP 1P 20A | 9 | cái | |
| 52 | Lắp đặt ô cắm đôi | 24 | cái | |
| 53 | Lắp đặt công tắc ba, 1 chiều 16A | 3 | cái | |
| 54 | Lắp đặt công tắc đôi, 1 chiều 16A | 26 | cái | |
| 55 | Lắp đặt hộp nổi + mặt | 65 | hộp | |
| 56 | Lắp đặt dây đơn CV 1,5mm2 | 1.250 | m | |
| 57 | Lắp đặt dây đơn CV 2,5mm2 | 250 | m | |
| 58 | Lắp đặt dây đơn CV 6mm2 | 180 | m | |
| 59 | Lắp đặt dây đơn CV 10mm2 | 70 | m | |
| 60 | Lắp đặt ống nhựa nẹp vuông 10x20mm (2P) | 350 | m | |
| 61 | Lắp đặt ống nhựa nẹp vuông 20x40mm (4P) | 130 | m | |
| 62 | Lắp đặt bình chữa cháy CO2 T5 (5kg) | 2 | bộ | |
| 63 | Lắp đặt bình chữa cháy bột MFZ8 (8kg) | 2 | bộ | |
| 64 | Lắp đặt bảng nội quy + tiêu lệnh phòng cháy | 2 | cái | |
| 65 | Lắp đặt tủ điện tổng 350x400x250 | 1 | hộp | |
| 66 | Lắp đặt tủ điện tầng 250x300x250 | 2 | hộp | |
| D | HẠNG MỤC: CẢI TẠO KHỐI 03 PHÒNG HỌC | |||
| 1 | Vệ sinh rong rêu | 16,05 | m2 | |
| 2 | Quét nhựa bitum nóng vào tường | 16,05 | m2 | |
| 3 | Tháo dỡ trần | 174,04 | m2 | |
| 4 | Làm trần thạch cao khung nhôm nổi (VT+NC) | 174,04 | m2 | |
| 5 | Đục nhám tường cũ để ốp gạch | 112,585 | m2 | |
| 6 | Ốp chân tường, gạch ceramic - Tiết diện gạch 300x600mm | 112,585 | m2 | |
| 7 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - xà dầm, trần | 51,345 | m2 | |
| 8 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột ngoài nhà | 216,46 | m2 | |
| 9 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột trong nhà | 243,125 | m2 | |
| 10 | Bả bằng bột bả vào sê nô, ô văng (2 lớp) | 102,69 | m2 | |
| 11 | Bả bằng bột bả vào tường ngoại thất (2 lớp) | 432,92 | m2 | |
| 12 | Bả bằng bột bả vào tường nội thất (2 lớp) | 486,25 | m2 | |
| 13 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 243,125 | m2 | |
| 14 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 267,805 | m2 | |
| 15 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - gỗ | 63,05 | m2 | |
| 16 | Sơn kết cấu gỗ, 1 nước lót + 2 nước phủ | 63,05 | m2 | |
| 17 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - kim loại | 15,6 | m2 | |
| 18 | Sơn sắt thép, 1 nước lót + 2 nước phủ | 15,6 | 1m2 | |
| 19 | Lắp bản lề | 18,5 | 1 bộ | |
| 20 | Lắp móc gắn ổ khóa | 5 | 1 bộ | |
| 21 | Phá dỡ nền gạch lá nem | 181,36 | m2 | |
| 22 | Trải tấm ni lông đổ bê tông nền trệt | 1,8136 | 100m2 | |
| 23 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2, PCB40 | 10,8816 | m3 | |
| 24 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép nền, đường kính cốt thép ≤10mm | 0,428 | tấn | |
| 25 | Lát nền, sàn gạch Granite - Tiết diện gạch 600x600mm, XM PCB30 | 181,36 | m2 | |
| 26 | Lắp đặt ống PVC D90 dày 2,9mm | 0,16 | 100m | |
| 27 | Lắp đặt co PVC D90mm | 4 | cái | |
| 28 | Lắp đặt co lơi PVC D90mm | 8 | cái | |
| 29 | Lắp đặt dây đơn CV 1,5mm2 | 300 | m | |
| 30 | Lắp đặt dây đơn CV 2,5mm2 | 142 | m | |
| 31 | Lắp đặt dây đôi CV 2x4,0mm2 | 50 | m | |
| 32 | Lắp đặt ống nhựa cứng bảo hộ dây dẫn - Đường kính 16mm | 160 | m | |
| 33 | Lắp đặt ống nhựa nẹp vuông 20x10mm | 50 | m | |
| 34 | Lắp đặt ống nhựa nẹp vuông 25x14mm | 12 | m | |
| 35 | Lắp đặt đèn Led chiếu sáng bóng đôi 1,2m, 2x18W | 14 | bộ | |
| 36 | Lắp đặt đèn Led chiếu sáng bóng đơn 1,2m, 1x18W | 3 | bộ | |
| 37 | Lắp đặt quạt trần đảo | 7 | cái | |
| 38 | Lắp đặt công tắc đơn 1P-16A | 1 | cái | |
| 39 | Lắp đặt công tắc đôi 1P-16A | 1 | cái | |
| 40 | Lắp đặt công tắc ba 1P-16A | 2 | cái | |
| 41 | Lắp đặt ô cắm đôi | 10 | cái | |
| 42 | Lắp đặt các MCB 2P 40A | 1 | cái | |
| 43 | Lắp đặt các MCB 2P 20A | 3 | cái | |
| 44 | Lắp đặt hộp nổi + mặt | 23 | hộp | |
| 45 | Lắp đặt tủ điện tầng 200x300mm | 1 | hộp | |
| 46 | Lắp đặt bình chữa cháy CO2 T5 (5kg) | 1 | bộ | |
| 47 | Lắp đặt bình chữa cháy bột MFZ8 (8kg) | 1 | bộ | |
| 48 | Lắp đặt bảng nội quy + tiêu lệnh phòng cháy | 1 | cái | |
| E | HẠNG MỤC: CẢI TẠO KHỐI HIỆU BỘ | |||
| 1 | Phá dỡ các kết cấu trên mái bằng xi măng láng trên mái | 21,11 | m2 | |
| 2 | Vệ sinh nền rong rêu | 21,11 | m2 | |
| 3 | Quét chống thấm mái, sê nô bằng nhựa bitum nóng | 21,11 | m2 | |
| 4 | Tháo dỡ trần | 197,32 | m2 | |
| 5 | Làm trần thạch cao khung nhôm nổi | 197,32 | m2 | |
| 6 | Đục nhám tường cũ để ốp gạch | 158,93 | m2 | |
| 7 | Ốp chân tường, gạch ceramic 300x600mm - Tiết diện gạch ≤ 0,08m2 | 158,93 | m2 | |
| 8 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - xà dầm, trần | 64,86 | m2 | |
| 9 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột ngoài nhà | 231,615 | m2 | |
| 10 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột trong nhà | 349,34 | m2 | |
| 11 | Bả bằng bột bả vào sê nô, ô văng (2 lớp) | 129,72 | m2 | |
| 12 | Bả bằng bột bả vào tường ngoại thất (2 lớp) | 463,23 | m2 | |
| 13 | Bả bằng bột bả vào tường nội thất (2 lớp) | 698,68 | m2 | |
| 14 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả, 1 nước lót + 2 nước phủ | 349,34 | m2 | |
| 15 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả, 1 nước lót + 2 nước phủ | 296,475 | m2 | |
| 16 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - gỗ | 104,53 | m2 | |
| 17 | Sơn kết cấu gỗ, 1 nước lót + 2 nước phủ | 104,53 | m2 | |
| 18 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - kim loại | 28,99 | m2 | |
| 19 | Sơn sắt thép, 1 nước lót + 2 nước phủ | 28,99 | 1m2 | |
| 20 | Lắp bản lề | 33 | 1 bộ | |
| 21 | Lắp móc gắn ổ khóa | 8 | 1 bộ | |
| 22 | Phá dỡ nền gạch lá nem | 210,28 | m2 | |
| 23 | Lát nền, sàn gạch granite - Tiết diện gạch 600x600mm, XM PCB40 | 210,28 | m2 | |
| 24 | Vệ sinh tay vịn lan can, bậc tam cấp, bậc cấp cầu thang | 27,3745 | m2 | |
| 25 | Lắp đặt dây đơn CV 1,5mm2 | 320 | m | |
| 26 | Lắp đặt dây đơn CV 2,5mm2 | 210 | m | |
| 27 | Lắp đặt dây đơn CV 10mm2 | 90 | m | |
| 28 | Lắp đặt ống nhựa nẹp vuông 10x20mm (2P) | 70 | m | |
| 29 | Lắp đặt ống nhựa nẹp vuông 14x25mm (2,5P) | 120 | m | |
| 30 | Lắp đặt đèn Led chiếu sáng bóng đôi 1,2m, 2x18W | 16 | bộ | |
| 31 | Lắp đặt đèn Led chiếu sáng bóng đơn 1,2m, 1x18W | 5 | bộ | |
| 32 | Lắp đặt quạt trần đảo | 8 | cái | |
| 33 | Lắp đặt công tắc đơn 1P-16A | 1 | cái | |
| 34 | Lắp đặt công tắc đôi 1P-16A | 5 | cái | |
| 35 | Lắp đặt công tắc ba 1P-16A | 1 | cái | |
| 36 | Lắp đặt ô cắm đôi | 18 | cái | |
| 37 | Lắp đặt MCB 2P 40A | 1 | cái | |
| 38 | Lắp đặt MCB 2P 25A | 1 | cái | |
| 39 | Lắp đặt MCB 2P 20A | 5 | cái | |
| 40 | Lắp đặt hộp nổi + mặt | 32 | hộp | |
| 41 | Lắp đặt tủ điện tầng 200x300mm | 1 | hộp | |
| 42 | Lắp đặt Bình chữa cháy CO2 T5 (5kg) | 1 | bộ | |
| 43 | Lắp đặt Bình chữa cháy bột MFZ8 (8kg) | 1 | bộ | |
| 44 | Lắp đặt bảng nội quy + Tiêu lệnh PCCC | 1 | cái | |
| F | HẠNG MỤC: CẢI TẠO KHỐI NỘI TRÚ + NHÀ ĂN | |||
| 1 | Chống dột mái tole cũ (dùng keo chống dột bắn lên các đầu đinh và vị trí bị dột) | 589,954 | m2 | |
| 2 | Tháo dỡ mái ngói chiều cao ≤16m | 45,614 | m2 | |
| 3 | Lợp mái ngói Cpac màu đỏ | 45,614 | m2 | |
| 4 | Gia công vì kèo thép hộp mạ kẽm 30x60x1,8mm khẩu độ nhỏ, khẩu độ ≤9m | 0,1146 | tấn | |
| 5 | Gia công vì kèo thép tấm khẩu độ nhỏ, khẩu độ ≤9m | 0,0245 | tấn | |
| 6 | Lắp vì kèo thép khẩu độ ≤18m | 0,139 | tấn | |
| 7 | Bu lông M14x200 | 46 | cái | |
| 8 | Dây cáp neo Ø14mm | 9,84 | m | |
| 9 | Tăng đơ Ø18 | 4 | cái | |
| 10 | Móc neo Ø20 | 4 | bộ | |
| 11 | Sơn sắt thép, 1 nước lót + 2 nước phủ | 21,051 | 1m2 | |
| 12 | Xây tường thẳng bằng gạch thẻ 4,5x9x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | 1,1655 | m3 | |
| 13 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M100, PCB40 | 25,9 | m2 | |
| 14 | Gia công xà gồ thép mạ kẽm C50x100x15x1,8mm | 0,3217 | tấn | |
| 15 | Gia công xà gồ thép hộp mạ kẽm 30x60x1,8mm | 0,178 | tấn | |
| 16 | Lắp dựng xà gồ thép | 0,5 | tấn | |
| 17 | Lợp mái che tường bằng tôn sóng vuông mạ màu dày 0,45mm | 1,2565 | 100m2 | |
| 18 | Vệ sinh rong rêu sàn mái, sê nô | 101,336 | m2 | |
| 19 | Quét nhựa bitum nóng vào tường | 101,336 | m2 | |
| 20 | Làm trần tấm Prima, khung nhôm nổi | 73,44 | m2 | |
| 21 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | 220,6152 | m2 | |
| 22 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤11cm | 15,855 | m3 | |
| 23 | Xây tường thẳng bằng gạch ống 9x9x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M100, PCB40 | 8,0663 | m3 | |
| 24 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | 72,675 | m2 | |
| 25 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | 80,85 | m2 | |
| 26 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - xà dầm, trần | 1.266,1176 | m2 | |
| 27 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường ngoài | 659,9732 | m2 | |
| 28 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường trong | 1.084,9616 | m2 | |
| 29 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần (2 lớp) | 2.532,236 | m2 | |
| 30 | Bả bằng bột bả vào tường ngoại thất (2 lớp) | 1.465,296 | m2 | |
| 31 | Bả bằng bột bả vào tường nội thất (2 lớp) | 2.331,624 | m2 | |
| 32 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả, 1 nước lót + 2 nước phủ | 2.431,93 | m2 | |
| 33 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả, 1 nước lót + 2 nước phủ | 732,648 | m2 | |
| 34 | Đục lớp gạch ốp tường cũ | 148,05 | m2 | |
| 35 | Đục nhám chân tường để ốp đá chẻ | 93,622 | m2 | |
| 36 | Đục nhám tường cũ để ốp gạch | 1.272,447 | m2 | |
| 37 | Ốp đá chẻ chân tường, XM PCB40 | 93,622 | m2 | |
| 38 | Ốp tường, trụ, cột - Tiết diện gạch 300x600mm | 1.420,497 | m2 | |
| 39 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75, PCB40 | 115,66 | m | |
| 40 | Phá dỡ nền gạch lá nem | 1.033,93 | m2 | |
| 41 | Chống thấm sàn mái, sê nô bằng tấm composite | 128,28 | m2 | |
| 42 | Lát nền, sàn gạch Granite - Tiết diện gạch 600x600mm, XM PCB40 | 858,73 | m2 | |
| 43 | Lát nền, sàn gạch ceramic - Tiết diện gạch 300x300mm, XM PCB40 | 175,2 | m2 | |
| 44 | Cung cấp & lắp dựng cửa đi khung nhôm kính 5ly, hệ 70, cánh không nẹp ô | 49,7652 | m2 | |
| 45 | Cung cấp & lắp dựng cửa sổ lùa, khung nhôm kính 5 ly, hệ 70 | 12 | m2 | |
| 46 | Lưới chống côn trùng | 1,3832 | m2 | |
| 47 | Lắp bản lề | 40,5 | 1 bộ | |
| 48 | Lắp móc gắn ổ khóa | 24 | 1 bộ | |
| 49 | Lắp chốt ngang, dọc | 60 | 1 chốt | |
| 50 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - gỗ | 106,1356 | m2 | |
| 51 | Sơn kết cấu gỗ bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 106,1356 | m2 | |
| 52 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - kim loại | 165,614 | m2 | |
| 53 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 165,615 | 1m2 | |
| 54 | Lắp dựng khung bảo vệ (tận dụng lại) | 64,26 | m2 | |
| 55 | Vệ sinh rong rêu bậc cấp, bậc cầu thang, tay vịn lan can đá mài | 146,9174 | m2 | |
| 56 | Sản xuất khung thép V40x40x4mm đỡ mặt đá Granite lavabo | 0,5107 | tấn | |
| 57 | Lát đá Granite bàn Lavabo | 25,3323 | m2 | |
| 58 | Làm vách ngăn vệ sinh tấm compact chịu nước dày 12mm | 166,7106 | m2 | |
| 59 | Lắp đặt đèn Led chiếu sáng bóng đơn 1,2m, 1x18W | 21 | bộ | |
| 60 | Lắp đặt các MCB 1P 32A | 5 | cái | |
| 61 | Lắp đặt ô cắm đôi | 5 | cái | |
| 62 | Lắp đặt dây đơn CV 10mm2 | 50 | m | |
| 63 | Lắp đặt bình chữa cháy CO2 T5 (5kg) | 2 | bộ | |
| 64 | Lắp đặt bình chữa cháy bột MFZ8 (8kg) | 2 | bộ | |
| 65 | Lắp đặt bảng nội quy + tiêu lệnh phòng cháy | 2 | cái | |
| 66 | Lắp đặt ống PVC D90 dày 2,9mm | 1,45 | 100m | |
| 67 | Lắp đặt Ống PVC D49 dày 2,4mm | 0,02 | 100m | |
| 68 | Lắp đặt Ống PVC D27 dày 1,8mm | 0,16 | 100m | |
| 69 | Lắp đặt co PVC D90 mm | 24 | cái | |
| 70 | Lắp đặt phễu thu nước + cầu chắn rác ĐK 90mm | 15 | cái | |
| 71 | Lắp đặt Ống PVC D34 dày 2mm | 1,1 | 100m | |
| 72 | Lắp đặt Ống PVC D27 dày 1,8mm | 1,8 | 100m | |
| 73 | Lắp đặt Ống PVC D21 dày 1,6mm | 0,4 | 100m | |
| 74 | Lắp đặt Co PVC D34mm | 12 | cái | |
| 75 | Lắp đặt Co PVC D27mm | 90 | cái | |
| 76 | Lắp đặt Co giảm PVC D34/27mm | 7 | cái | |
| 77 | Lắp đặt Co giảm PVC D27/21mm | 42 | cái | |
| 78 | Lắp đặt Tê PVC D27mm | 63 | cái | |
| 79 | Lắp đặt Tê giảm PVC D34/27mm | 7 | cái | |
| 80 | Lắp đặt Tê giảm PVC D27/21mm | 63 | cái | |
| 81 | Lắp đặt Co PVC D21mm | 42 | cái | |
| 82 | Lắp đặt Nối PVC D34mm | 14 | cái | |
| 83 | Lắp đặt Nối PVC D27mm | 40 | cái | |
| 84 | Lắp đặt Van PVC, ĐK 27mm | 21 | cái | |
| 85 | Lắp đặt vòi xả thau, D21mm | 21 | cái | |
| 86 | Lắp đặt xí bệt | 21 | bộ | |
| 87 | Lắp đặt chậu lavabo | 42 | bộ | |
| 88 | Lắp đặt vòi lavabo | 42 | bộ | |
| 89 | Lắp đặt 2 vòi tắm, 1 hương sen | 21 | bộ | |
| 90 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | 21 | cái | |
| 91 | Lắp đặt phễu thu nước sàn | 42 | cái | |
| 92 | Lắp đặt gương soi KT 400x600m | 42 | cái | |
| 93 | Tháo dỡ bệ xí | 21 | bộ | |
| 94 | Lắp đặt Ống PVC D42 dày 2,1mm | 0,36 | 100m | |
| 95 | Lắp đặt Ống PVC D49 dày 2,4mm | 0,72 | 100m | |
| 96 | Lắp đặt Ống PVC D60 dày 2,8mm | 0,92 | 100m | |
| 97 | Lắp đặt Ống PVC D90 dày 2,9mm | 1,2 | 100m | |
| 98 | Lắp đặt Ống PVC D114 dày 3,2mm | 1,6 | 100m | |
| 99 | Lắp đặt Nối giảm PVC D60/42mm | 21 | cái | |
| 100 | Lắp đặt Nối giảm PVC D90/60mm | 21 | cái | |
| 101 | Lắp đặt Tê giảm PVC D60/42mm | 21 | cái | |
| 102 | Lắp đặt Y PVC D114mm | 10 | cái | |
| 103 | Lắp đặt Y giảm PVC D114/49mm | 12 | cái | |
| 104 | Lắp đặt Co PVC D60mm | 42 | cái | |
| 105 | Lắp đặt Co PVC D90mm | 63 | cái | |
| 106 | Lắp đặt Co PVC D114mm | 12 | cái | |
| 107 | Lắp đặt Co lơi PVC D90mm | 21 | cái | |
| 108 | Lắp đặt Co lơi PVC D114mm | 21 | cái | |
| 109 | Lắp đặt Nối PVC D60mm | 42 | cái | |
| 110 | Lắp đặt Nối PVC D90mm | 42 | cái | |
| 111 | Lắp đặt Nối PVC D114mm | 42 | cái | |
| 112 | Đào đất hầm tự hoại - Cấp đất I | 10,504 | 1m3 | |
| 113 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | 1,16 | m3 | |
| 114 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 | 0,6 | m3 | |
| 115 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2, PCB40 | 0,56 | m3 | |
| 116 | Xây tường thẳng bằng gạch thẻ 4,5x9x19cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | 2,1432 | m3 | |
| 117 | Xây tường thẳng bằng gạch thẻ 4,5x9x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | 0,162 | m3 | |
| 118 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | 27,7111 | m2 | |
| 119 | Láng bể tự hoại, dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 | 2,92 | m2 | |
| 120 | Bê tông tấm đan, M200, đá 1x2, PCB40 | 0,3936 | m3 | |
| 121 | Ván khuôn gỗ đáy bể tự hoại | 0,0096 | 100m2 | |
| 122 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan | 0,0115 | 100m2 | |
| 123 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn tấm đan ĐK ≤ 10mm | 0,0671 | tấn | |
| 124 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg | 3 | cái | |
| 125 | Rút hầm tự hoại hiện hữu (tạm tính 1 chuyến xe bồn 6m3) | 3 | chuyến | |
| G | HẠNG MỤC: CẢI TẠO NHÀ VỆ SINH HỌC SINH | |||
| 1 | Tháo dỡ mái tôn bằng thủ công, chiều cao ≤6m | 0,5175 | m2 | |
| 2 | Tháo dỡ kết cấu sắt thép bằng thủ công, chiều cao ≤6m | 0,2823 | tấn | |
| 3 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | 10,089 | m2 | |
| 4 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤11cm | 5,7791 | m3 | |
| 5 | Xây tường thẳng bằng gạch ống 9x9x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | 0,1296 | m3 | |
| 6 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | 1,44 | m2 | |
| 7 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | 1,44 | m2 | |
| 8 | Gia công vì kèo thép hộp mạ kẽm 30x60x1,8mm khẩu độ nhỏ, khẩu độ ≤9m | 0,3473 | tấn | |
| 9 | Gia công vì kèo thép tấm khẩu độ nhỏ, khẩu độ ≤9m | 0,017 | tấn | |
| 10 | Lắp vì kèo thép khẩu độ ≤18m | 0,365 | tấn | |
| 11 | Gia công xà gồ thép mạ kẽm C40x80x15x1,8mm | 0,3354 | tấn | |
| 12 | Lắp dựng xà gồ thép | 0,335 | tấn | |
| 13 | Lợp mái che tường bằng tôn sóng vuông mạ màu dày 0,45mm | 0,762 | 100m2 | |
| 14 | Đục nhám tường cũ để ốp gạch | 72,154 | m2 | |
| 15 | Ốp tường gạch ceramic - Tiết diện gạch 300x600mm | 72,154 | m2 | |
| 16 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường ngoài | 67,234 | m2 | |
| 17 | Bả bằng bột bả vào tường ngoại thất (2 lớp) | 134,468 | m2 | |
| 18 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả, 1 nước lót + 2 nước phủ | 67,234 | m2 | |
| 19 | Phá dỡ nền gạch lá nem | 37,8 | m2 | |
| 20 | Trải tấm ni lông đổ bê tông nền trệt | 0,378 | 100m2 | |
| 21 | Bê tông nền, M200, đá 1x2, PCB40 | 1,89 | m3 | |
| 22 | Lát nền, sàn gạch ceramic - Tiết diện gạch 300x300mm, XM PCB40 | 37,8 | m2 | |
| 23 | Lát đá Granite bàn Lavabo | 6,8745 | m2 | |
| 24 | Sản xuất khung thép V40x40x4mm đỡ mặt đá Granite lavabo | 0,1266 | tấn | |
| 25 | Cung cấp & lắp dựng cửa sổ lùa, khung nhôm kính 5 ly, hệ 70 | 5,856 | m2 | |
| 26 | Làm vách ngăn vệ sinh tấm compact dày 12mm | 48,3633 | m2 | |
| 27 | Diềm mái gỗ nhóm 3 KT 160x15mm | 34,28 | m | |
| 28 | Làm trần tấm Prima khung nhôm nổi | 37,8 | m2 | |
| 29 | Lắp đặt đèn Led chiếu sáng bóng đơn 1,2m, 1x18W | 4 | bộ | |
| 30 | Lắp đặt quạt trần đảo | 2 | cái | |
| 31 | Lắp đặt các MCB 1 pha 32A | 2 | cái | |
| 32 | Lắp đặt công tắc đôi, 1 chiều 16A | 2 | cái | |
| 33 | Lắp đặt hộp nổi + mặt | 4 | hộp | |
| 34 | Lắp đặt dây đơn CV 1,5mm2 | 46 | m | |
| 35 | Lắp đặt dây đơn CV 2,5mm2 | 100 | m | |
| 36 | Lắp đặt ống nhựa cứng bảo hộ dây dẫn - D20mm | 20 | m | |
| 37 | Lắp đặt ống nhựa nẹp vuông 10x20mm (2P) | 4 | m | |
| 38 | Lắp đặt ống PVC D27 dày 1,8mm | 0,54 | 100m | |
| 39 | Lắp đặt ống PVC D21 dày 1,6mm | 0,2 | 100m | |
| 40 | Lắp đặt co PVC D27mm | 8 | cái | |
| 41 | Lắp đặt co giảm PVC D27/21mm | 26 | cái | |
| 42 | Lắp đặt tê giảm PVC D27/21mm | 26 | cái | |
| 43 | Lắp đặt co PVC D21mm | 24 | cái | |
| 44 | Lắp đặt nối PVC D27mm | 10 | cái | |
| 45 | Lắp đặt van PVC, ĐK 27mm | 2 | cái | |
| 46 | Tháo dỡ bệ xí | 7 | bộ | |
| 47 | Lắp đặt xí bệt | 10 | bộ | |
| 48 | Lắp đặt chậu lavabo | 10 | bộ | |
| 49 | Lắp đặt vòi lavabo | 10 | bộ | |
| 50 | Lắp đặt chậu tiểu nam | 3 | bộ | |
| 51 | Lắp đặt van xả chậu tiểu nam | 3 | bộ | |
| 52 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | 10 | cái | |
| 53 | Lắp đặt phễu thu nước sàn | 8 | cái | |
| 54 | Lắp đặt gương soi KT 400x600m | 10 | cái | |
| 55 | Lắp đặt vòi xả Inox, ĐK 21mm | 2 | cái | |
| 56 | Lắp đặt ống PVC, D42 dày 2,1mm | 0,12 | 100m | |
| 57 | Lắp đặt ống PVC D49 dày 2,4mm | 0,08 | 100m | |
| 58 | Lắp đặt ống PVC D60 dày 2,8mm | 0,28 | 100m | |
| 59 | Lắp đặt ống PVC D90 dày 2,9mm | 0,36 | 100m | |
| 60 | Lắp đặt ống PVC D114 dày 3,2mm | 0,48 | 100m | |
| 61 | Lắp đặt co giảm PVC D60/42mm | 6 | cái | |
| 62 | Lắp đặt tê giảm PVC D60/42mm | 10 | cái | |
| 63 | Lắp đặt co PVC D60mm | 10 | cái | |
| 64 | Lắp đặt co PVC D90mm | 12 | cái | |
| 65 | Lắp đặt co giảm PVC D90/60mm | 4 | cái | |
| 66 | Lắp đặt tê PVC D60mm | 6 | cái | |
| 67 | Lắp đặt tê PVC D90mm | 9 | cái | |
| 68 | Lắp đặt tê PVC D114mm | 2 | cái | |
| 69 | Lắp đặt Y PVC D114mm | 10 | cái | |
| 70 | Lắp đặt co lơi PVC D114mm | 12 | cái | |
| 71 | Lắp đặt co lơi PVC D90mm | 4 | cái | |
| 72 | Lắp đặt co lơi PVC D60mm | 6 | cái | |
| 73 | Lắp đặt co PVC D114mm | 4 | cái | |
| 74 | Lắp đặt nối PVC D60mm | 6 | cái | |
| 75 | Lắp đặt nối PVC D90mm | 6 | cái | |
| 76 | Lắp đặt nối PVC D114mm | 4 | cái | |
| 77 | Lắp đặt nối giảm PVC D90/60mm | 6 | cái | |
| 78 | Lắp đặt nối giảm PVC D114/90mm | 2 | cái | |
| 79 | Rút hầm tự hoại hiện hữu (tạm tính 1 chuyến xe bồn 6m3) | 1 | chuyến | |
| H | HẠNG MỤC: NHÀ VỆ SINH | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào 0,4m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất I | 0,151 | 100m3 | |
| 2 | Đóng cọc tràm ĐK gốc 8-10cm, bằng máy đào 0,5m3, chiều dài cọc >2,5m - Cấp đất I | 3,645 | 100m | |
| 3 | Vét bùn đầu cừ | 0,484 | m3 | |
| 4 | Đắp cát đầu cừ | 0,484 | m3 | |
| 5 | Bê tông lót móng, M150, đá 4x6, PCB40 | 0,484 | m3 | |
| 6 | Bê tông móng, M200, đá 1x2, PCB40 | 1,024 | m3 | |
| 7 | Ván khuôn móng cột | 0,0824 | 100m2 | |
| 8 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | 0,0262 | tấn | |
| 9 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | 0,059 | tấn | |
| 10 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | 0,1311 | 100m3 | |
| 11 | Bê tông xà dầm, giằng, M200, đá 1x2, PCB40 | 1,9639 | m3 | |
| 12 | Ván khuôn thép đà kiềng | 0,1225 | 100m2 | |
| 13 | Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, xà dầm, giằng, chiều cao ≤28m | 0,1669 | 100m2 | |
| 14 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | 0,0623 | tấn | |
| 15 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | 0,2822 | tấn | |
| 16 | Bê tông cột, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB40 | 0,69 | m3 | |
| 17 | Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, chiều cao ≤28m | 0,1518 | 100m2 | |
| 18 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | 0,0245 | tấn | |
| 19 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | 0,0249 | tấn | |
| 20 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | 0,1528 | m3 | |
| 21 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | 0,0236 | 100m2 | |
| 22 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | 0,007 | tấn | |
| 23 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m | 0,0083 | tấn | |
| 24 | Xây tường thẳng bằng gạch ống 9x9x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | 5,1665 | m3 | |
| 25 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | 53,438 | m2 | |
| 26 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | 57,24 | m2 | |
| 27 | Ốp tường, trụ, cột - Tiết diện gạch 300x600mm | 57,24 | m2 | |
| 28 | Ốp chân tường, KT gạch 100x200mm | 29,48 | m2 | |
| 29 | Bả bằng bột bả vào tường ngoại thất | 23,958 | m2 | |
| 30 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả, 1 nước lót + 2 nước phủ | 23,958 | m2 | |
| 31 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75, PCB40 | 4 | m | |
| 32 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | 0,0277 | 100m3 | |
| 33 | Trải tấm ni lông đổ bê tông nền | 0,1386 | 100m2 | |
| 34 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép nền, đường kính cốt thép ≤10mm | 0,0327 | tấn | |
| 35 | Bê tông nền, M200, đá 1x2, PCB40 | 0,9702 | m3 | |
| 36 | Lát nền, sàn gạch ceramic - Tiết diện gạch 300x300mm, XM PCB40 | 13,86 | m2 | |
| 37 | Lát đá Granite bàn Lavabo | 1,62 | m2 | |
| 38 | Cung cấp & lắp dựng cửa đi khung nhôm, kính 5ly, hệ 70, cánh không nẹp ô | 3,96 | m2 | |
| 39 | Cung cấp & lắp dựng cửa sổ lùa khung nhôm, kính 5 ly, hệ 70, cánh không nẹp ô | 0,96 | m2 | |
| 40 | Lắp dựng khung lam nhôm 76x25 | 2,432 | m2 | |
| 41 | Làm vách ngăn vệ sinh tấm compact dày 12mm | 14,8672 | m2 | |
| 42 | Gia công vì kèo thép hộp mạ kẽm, khẩu độ ≤9m | 0,0524 | tấn | |
| 43 | Gia công xà gồ thép mạ kẽm C40x80x15x1,8mm | 0,1174 | tấn | |
| 44 | Lắp dựng xà gồ thép | 0,169 | tấn | |
| 45 | Lợp mái che tường bằng tôn sóng vuông mạ màu dày 0,45mm | 0,381 | 100m2 | |
| 46 | Làm trần tấm Prima khung nhôm nổi | 14,19 | m2 | |
| 47 | Lắp đặt đèn Led chiếu sáng bóng đơn 1,2m, 1x18W | 2 | bộ | |
| 48 | Lắp đặt quạt trần đảo | 2 | cái | |
| 49 | Lắp đặt các automat 1 pha 20A | 1 | cái | |
| 50 | Lắp đặt công tắc đơn 1P-16A | 2 | cái | |
| 51 | Lắp đặt hộp âm tường + mặt | 3 | hộp | |
| 52 | Lắp đặt dây đơn CV 1,5mm2 | 30 | m | |
| 53 | Lắp đặt dây đơn CV 4mm2 | 70 | m | |
| 54 | Lắp đặt ống nhựa cứng bảo hộ dây dẫn - Đường kính 16mm | 45 | m | |
| 55 | Lắp đặt ống PVC D27 dày 1,8mm | 0,4 | 100m | |
| 56 | Lắp đặt ống PVC D21 dày 1,6mm | 0,08 | 100m | |
| 57 | Lắp đặt co PVC D42mm | 4 | cái | |
| 58 | Lắp đặt co PVC D27mm | 4 | cái | |
| 59 | Lắp đặt co giảm PVC D42/27mm | 1 | cái | |
| 60 | Lắp đặt co giảm PVC D27/21mm | 2 | cái | |
| 61 | Lắp đặt tê PVC D27mm | 3 | cái | |
| 62 | Lắp đặt tê giảm PVC D27/21mm | 7 | cái | |
| 63 | Lắp đặt co PVC D21mm | 9 | cái | |
| 64 | Lắp đặt nối PVC D42mm | 2 | cái | |
| 65 | Lắp đặt nối PVC D27mm | 2 | cái | |
| 66 | Lắp đặt van PVC D27mm | 1 | cái | |
| 67 | Lắp đặt vòi xả Inox, ĐK 21mm | 2 | cái | |
| 68 | Lắp đặt xí bệt | 4 | bộ | |
| 69 | Lắp đặt chậu lavabo | 2 | bộ | |
| 70 | Lắp đặt vòi lavabo | 2 | bộ | |
| 71 | Lắp đặt chậu tiểu nam | 1 | bộ | |
| 72 | Lắp đặt van xả chậu tiểu nam | 1 | bộ | |
| 73 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | 4 | cái | |
| 74 | Lắp đặt phễu thu nước sàn | 2 | cái | |
| 75 | Lắp đặt gương soi KT 400x600m | 2 | cái | |
| 76 | Lắp đặt ống PVC D42 dày 2,1mm | 0,06 | 100m | |
| 77 | Lắp đặt ống PVC D49 dày 2,4mm | 0,08 | 100m | |
| 78 | Lắp đặt ống PVC D60 dày 2,8mm | 0,12 | 100m | |
| 79 | Lắp đặt ống PVC D90 dày 2,9mm | 0,08 | 100m | |
| 80 | Lắp đặt ống PVC D114 dày 3,2mm | 0,2 | 100m | |
| 81 | Lắp đặt tê giảm PVC D60/42mm | 2 | cái | |
| 82 | Lắp đặt Y PVC D60mm | 1 | cái | |
| 83 | Lắp đặt Y PVC D114mm | 3 | cái | |
| 84 | Lắp đặt Y giảm PVC D114/49mm | 3 | cái | |
| 85 | Lắp đặt co giảm PVC D60/42mm | 1 | cái | |
| 86 | Lắp đặt co PVC D60mm | 2 | cái | |
| 87 | Lắp đặt co PVC D90mm | 2 | cái | |
| 88 | Lắp đặt co PVC D114mm | 4 | cái | |
| 89 | Lắp đặt co lơi PVC D114mm | 1 | cái | |
| 90 | Lắp đặt nối PVC D60mm | 1 | cái | |
| 91 | Lắp đặt nối PVC D114mm | 2 | cái | |
| 92 | Đào đất hầm tự hoại - Cấp đất I | 5,3079 | 1m3 | |
| 93 | Bê tông lót móng, M150, đá 4x6, PCB40 | 0,4815 | m3 | |
| 94 | Xây tường thẳng bằng gạch thẻ 4,5x9x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | 0,7908 | m3 | |
| 95 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | 17,5778 | m2 | |
| 96 | Láng bể tự hoại dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 | 1,67 | m2 | |
| 97 | Bê tông tấm đan, M200, đá 1x2, PCB40 | 0,2179 | m3 | |
| 98 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan | 0,011 | 100m2 | |
| 99 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn tấm đan ĐK ≤ 10mm | 0,0165 | tấn | |
| 100 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg | 5 | cái | |
| I | HẠNG MỤC: SÂN NỘI BỘ, THOÁT NƯỚC | |||
| 1 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | 0,2164 | 100m3 | |
| 2 | Bơm cát san lấp mặt bằng phương tiện thủy, cự ly ≤0,5km | 0,2635 | 100m3 | |
| 3 | Trải tấm nilon chống mất nước bê tông | 7,214 | 100m2 | |
| 4 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép mặt đường, đường kính cốt thép ≤10mm | 1,7025 | tấn | |
| 5 | Bê tông mặt đường dày ≤25cm, M200, đá 1x2, PCB40 | 50,498 | m3 | |
| 6 | Bê tông nền, M150, đá 1x2, PCB40 | 9,582 | m3 | |
| 7 | Xây tường thẳng bằng gạch ống 9x9x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | 8,0028 | m3 | |
| 8 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | 209,78 | m2 | |
| 9 | Đào rãnh thoát nước bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất I | 122,7018 | m3 | |
| 10 | Trải tấm nilong chống mất nước bê tông | 1,6572 | 100m2 | |
| 11 | Bê tông nền, M200, đá 1x2, PCB40 | 11,6004 | m3 | |
| 12 | Xây tường thẳng bằng gạch thẻ 4,5x9x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | 2,916 | m3 | |
| 13 | Xây tường thẳng bằng gạch ống 9x9x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | 18,455 | m3 | |
| 14 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | 474,9111 | m2 | |
| 15 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75, PCB40 | 69,08 | m2 | |
| 16 | Bê tông tấm đan, M200, đá 1x2, PCB40 | 8,176 | m3 | |
| 17 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan | 0,4886 | 100m2 | |
| 18 | Lắp dựng cốt thép tấm đan, ĐK <=10mm | 0,5044 | tấn | |
| 19 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg | 234 | cái | |
| 20 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 220x6,6mm | 0,076 | 100m | |
| 21 | Lắp đặt co nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 220mm | 2 | cái | |
| 22 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất I | 3,6 | 1m3 | |
| 23 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 | 0,36 | m3 | |
| 24 | Ván khuôn móng cột | 0,2 | 100m2 | |
| 25 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 | 2,5 | m3 | |
| 26 | Cung cấp khung đế móng M16x340x340x500 | 10 | Cái | |
| 27 | Lắp dựng cột thép bát giác, tròn côn 6m, D78-3mm, bằng máy | 10 | 1 cột | |
| 28 | Lắp cần đèn D60, cao 2m, vươn 1,5m | 10 | 1 cần đèn | |
| 29 | Lắp choá đèn - Đèn LED chiếu sáng 80W | 10 | bộ | |
| 30 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất I | 46,2 | 1m3 | |
| 31 | Lắp đặt ống nhựa HDPE nối bằng măng sông - Đường kính ống 32mm | 2,2 | 100 m | |
| 32 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | 0,462 | 100m3 | |
| 33 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính 20mm | 1 | m | |
| 34 | Rải cáp ngầm CVV-2x4,0mm2 | 2,3 | 100m | |
| 35 | Luồn dây từ cáp ngầm lên đèn CVV-2x1,5mm2 | 0,8 | 100m | |
| 36 | Lắp đặt dây đồng trần S=11mm2 | 20 | m | |
| 37 | Lắp đặt các MCB 1 pha 10A | 10 | cái | |
| 38 | Làm đầu cáp khô | 20 | 1 đầu cáp | |
| 39 | Lắp bảng điện cửa cột | 10 | bảng | |
| 40 | Lắp của cột | 10 | cửa | |
| 41 | Lắp giá đỡ tủ | 1 | 1 bộ | |
| 42 | Lắp đặt tủ điện điều khiển chiếu sáng | 1 | 1 tủ | |
| 43 | Lắp đặt các MCB 1P 32A | 1 | cái | |
| 44 | Làm tiếp địa cho cột điện | 11 | 1 bộ | |
| 45 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính 20mm | 22 | m | |
| 46 | Lắp đặt ống PVC D21 dày 1,6mm | 0,11 | 100m | |
| J | HẠNG MỤC: CỔNG CHÍNH - NHÀ BẢO VỆ | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào 0,4m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất I | 0,5522 | 100m3 | |
| 2 | Đóng cọc tràm ĐK gốc 8-10cm, bằng máy đào 0,5m3, chiều dài cọc >2,5m - Cấp đất I | 19,08 | 100m | |
| 3 | Đắp cát đầu cừ | 2,072 | m3 | |
| 4 | Bê tông lót móng, M150, đá 4x6, PCB40 | 2,072 | m3 | |
| 5 | Ván khuôn móng cột | 0,0808 | 100m2 | |
| 6 | Bê tông móng, M200, đá 1x2, PCB40 | 5,6193 | m3 | |
| 7 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | 0,0794 | tấn | |
| 8 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | 0,4693 | tấn | |
| 9 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | 0,4554 | 100m3 | |
| 10 | Trải tấm ni lon đổ bê tông đà kiềng | 0,0434 | 100m2 | |
| 11 | Ván khuôn thép đà kiềng | 0,1488 | 100m2 | |
| 12 | Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, xà dầm, giằng, chiều cao ≤28m | 0,8396 | 100m2 | |
| 13 | Bê tông xà dầm, giằng, M200, đá 1x2, PCB40 | 8,7924 | m3 | |
| 14 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | 0,3194 | tấn | |
| 15 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | 1,6809 | tấn | |
| 16 | Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, chiều cao ≤28m | 0,5392 | 100m2 | |
| 17 | Bê tông cột, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB40 | 3,548 | m3 | |
| 18 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | 0,0952 | tấn | |
| 19 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | 0,474 | tấn | |
| 20 | Trải tấm ni lông đổ bê tông nền trệt | 0,0612 | 100m2 | |
| 21 | Bê tông nền, M200, đá 1x2, PCB40 | 0,4284 | m3 | |
| 22 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép nền, đường kính cốt thép ≤10mm | 0,0144 | tấn | |
| 23 | Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, sàn mái, chiều cao ≤28m | 0,8488 | 100m2 | |
| 24 | Bê tông sàn mái, M200, đá 1x2, PCB40 | 5,9977 | m3 | |
| 25 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | 1,0816 | tấn | |
| 26 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | 0,0702 | 100m2 | |
| 27 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | 0,2029 | m3 | |
| 28 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | 0,0027 | tấn | |
| 29 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | 0,0143 | tấn | |
| 30 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch thẻ 4,5x9x19cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | 0,0488 | m3 | |
| 31 | Xây tường bằng gạch ống 8x8x19cm câu gạch thẻ 4x8x19cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | 0,121 | m3 | |
| 32 | Xây tường bằng gạch ống không nung 8x8x18cm câu gạch thẻ không nung 4x8x18cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | 5,7096 | m3 | |
| 33 | Xây tường thẳng bằng gạch ống 9x9x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | 4,1684 | m3 | |
| 34 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | 58,568 | m2 | |
| 35 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | 25,15 | m2 | |
| 36 | Trát trụ cột, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | 57,6 | m2 | |
| 37 | Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB40 | 70,658 | m2 | |
| 38 | Trát trần, vữa XM M75, PCB40 | 52,736 | m2 | |
| 39 | Trát sê nô, mái hắt, lam ngang, vữa XM M75, PCB40 | 4,384 | m2 | |
| 40 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75, PCB40 | 52,6 | m | |
| 41 | Bả bằng bột bả vào tường ngoại thất (2 lớp) | 117,136 | m2 | |
| 42 | Bả bằng bột bả vào tường nội thất (2 lớp) | 50,3 | m2 | |
| 43 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần (2 lớp) | 246,788 | m2 | |
| 44 | Bả bằng bột bả vào sê nô, ô văng (2 lớp) | 121,28 | m2 | |
| 45 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả, 1 nước lót + 2 nước phủ | 119,208 | m2 | |
| 46 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả, 1 nước lót + 2 nước phủ | 148,544 | m2 | |
| 47 | Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng | 9,13 | m2 | |
| 48 | Đắp cát bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | 0,0109 | 100m3 | |
| 49 | Lát nền, sàn gạch ceramic - Tiết diện gạch 600x600mm, XM PCB40 | 6,64 | m2 | |
| 50 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75, PCB40 | 9,13 | m2 | |
| 51 | Cung cấp & lắp dựng cửa đi khung nhôm kính 5ly, hệ 70, cánh không nẹp ô | 1,76 | m2 | |
| 52 | Cung cấp & lắp dựng cửa sổ lùa, khung nhôm kính 5 ly, hệ 70 | 4,29 | m2 | |
| 53 | Gia công khung bảo vệ inox hộp 13x26x1,2mm | 0,0223 | tấn | |
| 54 | Gia công khung bảo vệ inox tròn ĐK 16x1.0mm | 0,0138 | tấn | |
| 55 | Lắp dựng khung bảo vệ | 4,29 | m2 | |
| 56 | Dán ngói trên mái nghiên, ngói 22viên/m2 XM PCB40 | 75,2625 | m2 | |
| 57 | Lắp dựng cổng sắt hàng rào | 16,3325 | m2 | |
| 58 | Sơn sắt thép, 1 nước lót + 2 nước phủ | 18,975 | 1m2 | |
| 59 | Lắp chữ nổi Alu cổng chính | 9,424 | m2 | |
| 60 | Lắp đặt ống PVC D90 dày 2,9mm | 0,072 | 100m | |
| 61 | Lắp đặt ống PVC D34 dày 2,0mm | 0,01 | 100m | |
| 62 | Lắp đặt co PVC D90mm | 2 | cái | |
| 63 | Lắp đặt tê PVC D90mm | 2 | cái | |
| 64 | Lắp đặt phễu thu nước + cầu chắn rác ĐK 90mm | 2 | cái | |
| 65 | Lắp đặt đèn Led chiếu sáng bóng đơn 0,6m, 1x9W | 3 | bộ | |
| 66 | Lắp đặt ô cắm đôi | 2 | cái | |
| 67 | Lắp đặt quạt treo tường | 2 | cái | |
| 68 | Lắp đặt công tắc ba, 1 chiều 16A | 1 | cái | |
| 69 | Lắp đặt các automat 1 pha 20A | 1 | cái | |
| 70 | Lắp đặt hộp nổi + mặt | 4 | hộp | |
| 71 | Lắp đặt dây đơn CV 1,5mm2 | 20 | m | |
| 72 | Lắp đặt dây đơn CV 2,5mm2 | 10 | m | |
| 73 | Lắp đặt ống nhựa nẹp vuông 20x20mm | 12 | m | |
| K | HẠNG MỤC: CẢI TẠO HÀNG RÀO | |||
| 1 | Tháo dỡ khung sắt hàng rào | 385,3375 | m2 | |
| 2 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột | 746,64 | m2 | |
| 3 | Ván khuôn thép đà | 1,1959 | 100m2 | |
| 4 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | 0,5931 | tấn | |
| 5 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | 6,6438 | m3 | |
| 6 | Xây tường thẳng bằng gạch ống 9x9x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | 25,1134 | m3 | |
| 7 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | 558,075 | m2 | |
| 8 | Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB40 | 159,45 | m2 | |
| 9 | Quét vôi 1 nước trắng 2 nước mầu | 1.464,165 | m2 | |
| 10 | Lắp dựng chông sắt hàng rào | 265,75 | mét | |
| 11 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - kim loại | 28,32 | m2 | |
| 12 | Sơn sắt thép các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 81,47 | 1m2 | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi