Gói thầu: Xây lắp
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210205474-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 09/02/2021 17:45:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý dự án Đầu tư xây dựng và Phát triển quỹ đất huyện Bố Trạch |
| Tên gói thầu | Xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20210203225 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách tỉnh, ngân sách huyện và các nguồn vốn hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 240 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-02-02 17:41:00 đến ngày 2021-02-09 17:45:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,592,364,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 38,800,000 VNĐ ((Ba mươi tám triệu tám trăm nghìn đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | SỬA CHỮA NHÀ 10 PHÒNG | |||
| 1 | Tháo dỡ mái tôn bằng thủ công, chiều cao ≤28m | Như bản vẽ thi công kèm theo | 450,45 | m2 |
| 2 | Tháo dỡ các kết cấu thép - vì kèo, xà gỗ | Như bản vẽ thi công kèm theo | 1,9398 | tấn |
| 3 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤22cm | Như bản vẽ thi công kèm theo | 4,7753 | m3 |
| 4 | Xây tường thẳng bằng gạch 6 lỗ không nung chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 4,7753 | m3 |
| 5 | Lắp dựng cốt thép giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | Như bản vẽ thi công kèm theo | 0,2089 | tấn |
| 6 | Lắp dựng cốt thép giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Như bản vẽ thi công kèm theo | 0,0341 | tấn |
| 7 | Ván khuôn gỗ giằng | Như bản vẽ thi công kèm theo | 0,2352 | 100m2 |
| 8 | Bê tông giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 1,764 | m3 |
| 9 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 213,468 | m2 |
| 10 | Gia công xà gồ thép | Như bản vẽ thi công kèm theo | 1,7458 | tấn |
| 11 | Lắp dựng xà gồ thép | Như bản vẽ thi công kèm theo | 1,7458 | tấn |
| 12 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Như bản vẽ thi công kèm theo | 123,552 | m2 |
| 13 | Lợp mái tôn chiều dài bất kỳ dày 0,45ly | Như bản vẽ thi công kèm theo | 4,5045 | 100m2 |
| 14 | Ke chống bão | Như bản vẽ thi công kèm theo | 1.801,8 | cai |
| 15 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Như bản vẽ thi công kèm theo | 180,394 | m2 |
| 16 | Tháo dỡ khuôn cửa đơn | Như bản vẽ thi công kèm theo | 434 | m |
| 17 | Tháo dỡ hoa sắt | Như bản vẽ thi công kèm theo | 107,43 | m2 |
| 18 | Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M75 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 95,48 | m2 |
| 19 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 1 nước phủ | Như bản vẽ thi công kèm theo | 95,48 | m2 |
| 20 | Lắp dựng cửa đi nhôm Xingfa kính cường lực 8 ly | Như bản vẽ thi công kèm theo | 58,8 | m2 |
| 21 | Lắp dựng cửa sổ nhôm Xingfa khung nhôm kính dày 6,38ly | Như bản vẽ thi công kèm theo | 131,2 | m2 |
| 22 | Lắp dựng vách kính nhôm Xingfa, kính cường lực 8 ly | Như bản vẽ thi công kèm theo | 12 | m2 |
| 23 | Lắp dựng hoa sắt cửa INOX 14x14a150 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 131,2 | m2 |
| 24 | Xây bậc cấp gạch không nung nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M75 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 0,2538 | m3 |
| 25 | Phá dỡ nền - Nền láng vữa xi măng | Như bản vẽ thi công kèm theo | 66,6104 | m2 |
| 26 | Lát đá bậc cầu thang | Như bản vẽ thi công kèm theo | 43,214 | m2 |
| 27 | Lát đá bậc tam cấp | Như bản vẽ thi công kèm theo | 29,9508 | m2 |
| 28 | Gia công cột bằng thép hình | Như bản vẽ thi công kèm theo | 0,2926 | tấn |
| 29 | Lắp cột thép các loại | Như bản vẽ thi công kèm theo | 0,2926 | tấn |
| 30 | Gia công vì kèo thép hình | Như bản vẽ thi công kèm theo | 0,2066 | tấn |
| 31 | Lắp vì kèo thép | Như bản vẽ thi công kèm theo | 0,2066 | tấn |
| 32 | Gia công xà gồ thép | Như bản vẽ thi công kèm theo | 0,1308 | tấn |
| 33 | Lắp dựng xà gồ thép | Như bản vẽ thi công kèm theo | 0,1308 | tấn |
| 34 | Lợp mái tôn sóng, chiều dài bất kỳ dày 0,42ly | Như bản vẽ thi công kèm theo | 0,3038 | 100m2 |
| 35 | Ke chống bão | Như bản vẽ thi công kèm theo | 90 | cái |
| 36 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Như bản vẽ thi công kèm theo | 27,9622 | 1m2 |
| 37 | Lắp đặt kim thu sét, dài 1m | Như bản vẽ thi công kèm theo | 10 | cái |
| 38 | Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, D=12mm | Như bản vẽ thi công kèm theo | 180 | m |
| 39 | Lắp đặt ống nhựa PVC ĐK 20mm | Như bản vẽ thi công kèm theo | 0,2 | 100m |
| 40 | Lắp đặt hộp kiểm tra tiếp địa | Như bản vẽ thi công kèm theo | 1 | cái |
| B | ĐIỆN NHÀ LỚP HỌC 10 PHÒNG | |||
| 1 | Lắp đặt đèn Led 18W-220V - 2x1,2m | Như bản vẽ thi công kèm theo | 40 | bộ |
| 2 | Lắp đặt đèn Led áp trần vuông 170x170x38mm 12W-220V | Như bản vẽ thi công kèm theo | 23 | bộ |
| 3 | Lắp đặt đèn tường bóng Compact 11W-220V | Như bản vẽ thi công kèm theo | 1 | bộ |
| 4 | Lắp đặt quạt trần ( tận dụng lại) | Như bản vẽ thi công kèm theo | 40 | cái |
| 5 | Lắp đặt quạt treo tường | Như bản vẽ thi công kèm theo | 30 | cái |
| 6 | Lắp đặt quạt ốp trần | Như bản vẽ thi công kèm theo | 2 | cái |
| 7 | Lắp đặt công tắc đơn + đế âm tường | Như bản vẽ thi công kèm theo | 12 | cái |
| 8 | Lắp đặt công tắc đôi + đế âm tường | Như bản vẽ thi công kèm theo | 20 | cái |
| 9 | Lắp đặt ổ cắm đôi | Như bản vẽ thi công kèm theo | 50 | cái |
| 10 | Lắp đặt các automat 3 pha 75A | Như bản vẽ thi công kèm theo | 2 | cái |
| 11 | Lắp đặt automat 3 pha 3 cực 50A | Như bản vẽ thi công kèm theo | 2 | cái |
| 12 | Lắp đặt các automat 1 pha 2 cực 32A | Như bản vẽ thi công kèm theo | 10 | cái |
| 13 | Lắp đặt automat 1 pha 1 cực 32A | Như bản vẽ thi công kèm theo | 10 | cái |
| 14 | Lắp đặt automat 1 pha 1 cực 20A | Như bản vẽ thi công kèm theo | 10 | cái |
| 15 | Lắp đặt automat 1 pha 1 cực 10A | Như bản vẽ thi công kèm theo | 12 | cái |
| 16 | Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT ≤40cm2 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 70 | hộp |
| 17 | Lắp đặt tủ điện âm tường KT 600x400x200mm | Như bản vẽ thi công kèm theo | 1 | hộp |
| 18 | Lắp đặt tủ điện âm tường mặt nhựa gắn 5Module | Như bản vẽ thi công kèm theo | 10 | hộp |
| 19 | Lắp đặt cáp điện CADIVI loại 4x16mm2 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 70 | m |
| 20 | Lắp đặt cáp điện CADIVI loại 4x10mm2 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 10 | m |
| 21 | Lắp đặt dây điện CADIVI loại 1x6mm2 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 340 | m |
| 22 | Lắp đặt dây điện CADIVI loại 1x2,5mm2 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 630 | m |
| 23 | Lắp đặt dây điện CADIVI loại 1x1,5mm2 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 1.250 | m |
| 24 | Lắp đặt ống nhựa máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤25mm | Như bản vẽ thi công kèm theo | 30 | m |
| 25 | Lắp đặt ống nhựa máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, ĐK 20mm | Như bản vẽ thi công kèm theo | 485 | m |
| 26 | Lắp đặt ống nhựa máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤16mm | Như bản vẽ thi công kèm theo | 250 | m |
| 27 | Tháo dỡ hệ thống điện | Như bản vẽ thi công kèm theo | 8 | công |
| C | SỬA CHỮA NHÀ LỚP HỌC 8 PHÒNG | |||
| 1 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Như bản vẽ thi công kèm theo | 117,7772 | m2 |
| 2 | Tháo dỡ khuôn cửa đơn | Như bản vẽ thi công kèm theo | 260,54 | m |
| 3 | Tháo dỡ hoa sắt | Như bản vẽ thi công kèm theo | 75,4248 | m2 |
| 4 | Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M75 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 57,3188 | m2 |
| 5 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 1 nước phủ | Như bản vẽ thi công kèm theo | 57,3188 | m2 |
| 6 | Lắp dựng cửa đi nhôm Xingfa kính cường lực 8 ly | Như bản vẽ thi công kèm theo | 46,23 | m2 |
| 7 | Lắp dựng cửa sổ nhôm Xingfa, kính dày 6,38 ly | Như bản vẽ thi công kèm theo | 84 | m2 |
| 8 | Lắp dựng hoa sắt INOX cửa 14x14a150 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 84 | m2 |
| 9 | Xây bậc cấp gạch không nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M75 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 0,4266 | m3 |
| 10 | Phá dỡ nền - Nền láng vữa xi măng | Như bản vẽ thi công kèm theo | 44,4704 | m2 |
| 11 | Lát đá bậc cầu thang | Như bản vẽ thi công kèm theo | 25,124 | m2 |
| 12 | Lát đá bậc tam cấp | Như bản vẽ thi công kèm theo | 27,6288 | m2 |
| 13 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Như bản vẽ thi công kèm theo | 8,1976 | m3 |
| 14 | Xúc đá hỗn hợp lên phương tiện vận chuyển bằng máy đào 1,25m3 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 0,082 | 100m3 |
| 15 | Vận chuyển đá hỗn hợp, ô tô 12T trong phạm vi ≤1000m | Như bản vẽ thi công kèm theo | 0,082 | 100m3 |
| 16 | Vận chuyển đá hỗn hợp bằng ô tô tự đổ 12T tiếp 1km trong phạm vi ≤5km | Như bản vẽ thi công kèm theo | 0,41 | 100m3/1km |
| 17 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 2x4 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 8,1976 | m3 |
| 18 | Lát nền, sàn gạch Granit KT600x600 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 81,9764 | m2 |
| 19 | Lắp dựng cửa sắt xếp, cửa cuốn | Như bản vẽ thi công kèm theo | 12,144 | m2 |
| D | ĐIỆN NHÀ LỚP HỌC 8 PHÒNG | |||
| 1 | Lắp đặt đèn Led 18W-220V - 2x1,2m | Như bản vẽ thi công kèm theo | 30 | bộ |
| 2 | Lắp đặt đèn Led áp trần vuông 170x170x38mm 12W-220V | Như bản vẽ thi công kèm theo | 18 | bộ |
| 3 | Lắp đặt đèn tường bóng Compact 11W-220V | Như bản vẽ thi công kèm theo | 1 | bộ |
| 4 | Lắp đặt quạt trần ( tận dụng lại) | Như bản vẽ thi công kèm theo | 31 | cái |
| 5 | Lắp đặt quạt treo tường | Như bản vẽ thi công kèm theo | 13 | cái |
| 6 | Lắp đặt quạt ốp trần | Như bản vẽ thi công kèm theo | 2 | cái |
| 7 | Lắp đặt công tắc đơn + đế âm tường | Như bản vẽ thi công kèm theo | 7 | cái |
| 8 | Lắp đặt công tắc đôi + đế âm tường | Như bản vẽ thi công kèm theo | 16 | cái |
| 9 | Lắp đặt công tắc ba + đế âm tường | Như bản vẽ thi công kèm theo | 1 | cái |
| 10 | Lắp đặt ổ cắm đôi | Như bản vẽ thi công kèm theo | 37 | cái |
| 11 | Lắp đặt các automat 3 pha 50A | Như bản vẽ thi công kèm theo | 2 | cái |
| 12 | Lắp đặt automat 3 pha 3 cực 40A | Như bản vẽ thi công kèm theo | 2 | cái |
| 13 | Lắp đặt các automat 1 pha 2 cực 40A | Như bản vẽ thi công kèm theo | 2 | cái |
| 14 | Lắp đặt automat 1 pha 1 cực 32A | Như bản vẽ thi công kèm theo | 4 | cái |
| 15 | Lắp đặt automat 1 pha 1 cực 20A | Như bản vẽ thi công kèm theo | 12 | cái |
| 16 | Lắp đặt automat 1 pha 1 cực 16A | Như bản vẽ thi công kèm theo | 12 | cái |
| 17 | Lắp đặt automat 1 pha 1 cực 10A | Như bản vẽ thi công kèm theo | 6 | cái |
| 18 | Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT ≤40cm2 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 55 | hộp |
| 19 | Lắp đặt tủ điện âm tường KT 600x400x200mm | Như bản vẽ thi công kèm theo | 1 | hộp |
| 20 | Lắp đặt tủ điện âm tường mặt nhựa gắn 5Module | Như bản vẽ thi công kèm theo | 7 | hộp |
| 21 | Lắp đặt cáp điện CADIVI loại 4x10mm2 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 70 | m |
| 22 | Lắp đặt cáp điện CADIVI loại 4x6mm2 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 10 | m |
| 23 | Lắp đặt dây điện CADIVI loại 1x6mm2 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 250 | m |
| 24 | Lắp đặt dây điện CADIVI loại 1x2,5mm2 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 500 | m |
| 25 | Lắp đặt dây điện CADIVI loại 1x1,5mm2 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 960 | m |
| 26 | Lắp đặt ống nhựa máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, ĐK =25mm | Như bản vẽ thi công kèm theo | 30 | m |
| 27 | Lắp đặt ống nhựa máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, ĐK 20mm | Như bản vẽ thi công kèm theo | 374 | m |
| 28 | Lắp đặt ống nhựa máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, ĐK 16mm | Như bản vẽ thi công kèm theo | 250 | m |
| 29 | Tháo dỡ hệ thống điện | Như bản vẽ thi công kèm theo | 8 | công |
| E | NHÀ ĐỂ XE | |||
| 1 | Bu lông D14 l=300 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 52 | cái |
| 2 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Như bản vẽ thi công kèm theo | 0,2094 | m3 |
| 3 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 1,4 | m3 |
| 4 | Gia công cột bằng thép tấm | Như bản vẽ thi công kèm theo | 0,0459 | tấn |
| 5 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ | Như bản vẽ thi công kèm theo | 64,48 | m2 |
| 6 | Ke chống bảo | Như bản vẽ thi công kèm theo | 432 | cái |
| 7 | Gia công xà gồ thép | Như bản vẽ thi công kèm theo | 0,3671 | tấn |
| 8 | Lắp dựng xà gồ thép | Như bản vẽ thi công kèm theo | 0,3671 | tấn |
| 9 | Lắp đặt ống nhựa máng nhựa , ĐK 90mm | Như bản vẽ thi công kèm theo | 24,8 | m |
| 10 | Gia công cột bằng thép hình | Như bản vẽ thi công kèm theo | 610,96 | kg |
| 11 | Lắp cột thép các loại | Như bản vẽ thi công kèm theo | 610,96 | kg |
| 12 | Sơn sắt thép sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Như bản vẽ thi công kèm theo | 53,0818 | 1m2 |
| F | NHÀ ĐỂ XE GIÁO VIÊN | |||
| 1 | Bu lông D18 l=400 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 24 | cái |
| 2 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Như bản vẽ thi công kèm theo | 0,432 | m3 |
| 3 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp III | Như bản vẽ thi công kèm theo | 1,296 | m3 |
| 4 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 1,728 | m3 |
| 5 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ | Như bản vẽ thi công kèm theo | 90,1 | m2 |
| 6 | Ke chống bảo | Như bản vẽ thi công kèm theo | 360,4 | cái |
| 7 | Gia công xà gồ thép | Như bản vẽ thi công kèm theo | 0,6656 | tấn |
| 8 | Lắp dựng xà gồ thép | Như bản vẽ thi công kèm theo | 0,6656 | tấn |
| 9 | Lắp đặt ống nhựa máng nhựa , ĐK ≤100mm | Như bản vẽ thi công kèm theo | 28 | m |
| 10 | Gia công cột bằng thép hình | Như bản vẽ thi công kèm theo | 122,46 | kg |
| 11 | Lắp cột thép các loại | Như bản vẽ thi công kèm theo | 177,888 | kg |
| 12 | Sơn sắt thép sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Như bản vẽ thi công kèm theo | 31,5139 | 1m2 |
| G | SÂN BÓNG CHUYỀN | |||
| 1 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 42,9 | m3 |
| 2 | Gia công cột bằng thép hình | Như bản vẽ thi công kèm theo | 0,1094 | tấn |
| 3 | Lắp cột thép các loại | Như bản vẽ thi công kèm theo | 0,1094 | tấn |
| 4 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Như bản vẽ thi công kèm theo | 2,5057 | m2 |
| 5 | Lưới bóng chuyền+ tăng đơ | Như bản vẽ thi công kèm theo | 1 | bộ |
| 6 | Sơn phân tuyến đường, thủ công | Như bản vẽ thi công kèm theo | 3,6 | m2 |
| H | NHÀ VỆ SINH | |||
| 1 | Hút hầm vệ sinh | Như bản vẽ thi công kèm theo | 1 | hầm |
| 2 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp III | Như bản vẽ thi công kèm theo | 0,3163 | 100m3 |
| 3 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 0,087 | 100m3 |
| 4 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 2x4 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 2,252 | m3 |
| 5 | Bê tông móng M200, đá 1x2 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 6,1937 | m3 |
| 6 | Bê tông cổ móng M200, đá 1x2 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 1,3148 | m3 |
| 7 | Bê tông xà dầm, giằng móng M200, đá 1x2 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 1,9052 | m3 |
| 8 | Xây móng bằng đá hộc-chiều dày ≤60cm, vữa XM M75 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 9,9764 | m3 |
| 9 | Xây chèn móng bằng gạch không nung 2 lỗ vữa XM M75 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 0,747 | m3 |
| 10 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Như bản vẽ thi công kèm theo | 0,1732 | 100m2 |
| 11 | Ván khuôn móng | Như bản vẽ thi công kèm theo | 0,286 | 100m2 |
| 12 | Lắp dựng cốt thép móng, giằng móng ĐK ≤10mm | Như bản vẽ thi công kèm theo | 0,2082 | tấn |
| 13 | Lắp dựng cốt thép móng, gằng móng ĐK ≤18mm | Như bản vẽ thi công kèm theo | 0,3072 | tấn |
| 14 | Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 0,1092 | 100m3 |
| 15 | Trát chân móng dày 2cm, vữa XM M75 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 13,59 | m2 |
| 16 | Quét nước xi măng chân móng | Như bản vẽ thi công kèm theo | 13,59 | m2 |
| 17 | Bê tông cột cột, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 1,7134 | m3 |
| 18 | Bê tông xà dầm, giằng nhà M200, đá 1x2 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 5,1392 | m3 |
| 19 | Bê tông sàn mái M200, đá 1x2 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 7,7322 | m3 |
| 20 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm | Như bản vẽ thi công kèm theo | 0,0583 | tấn |
| 21 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm | Như bản vẽ thi công kèm theo | 0,1903 | tấn |
| 22 | Lắp dựng cốt thép xà dầm ĐK ≤10mm | Như bản vẽ thi công kèm theo | 0,19 | tấn |
| 23 | Lắp dựng cốt thép xà dầm ĐK ≤18mm | Như bản vẽ thi công kèm theo | 0,472 | tấn |
| 24 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm | Như bản vẽ thi công kèm theo | 0,7985 | tấn |
| 25 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK >10mm | Như bản vẽ thi công kèm theo | 0,0053 | tấn |
| 26 | Xây tường gạch 2 lỗ câu ngang gạch đặc không nung ngoài nhà, dày 22cm, vữa XM M75 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 16,0886 | m3 |
| 27 | Xây tường gạch 2 lỗ gạch không nung, dày 22cm trong nhà, vữa XM M75 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 4,2445 | m3 |
| 28 | Xây tường tường thu hồi bằng gạch 6 lỗ không nung, dày 15cm, vữa XM M75 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 7,0819 | m3 |
| 29 | Xây bậc cấp bằng gạch đặc không nung vữa XM M75 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 1,35 | m3 |
| 30 | SX xà gồ thép hộp 40x80x1.8mm mạ kẻm | Như bản vẽ thi công kèm theo | 0,3395 | tấn |
| 31 | Lắp dựng xà gồ thép | Như bản vẽ thi công kèm theo | 0,339 | tấn |
| 32 | Lợp mái tôn sóng màu, dày 0,45 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 1,0399 | 100m2 |
| 33 | Tôn úp nốc | Như bản vẽ thi công kèm theo | 0,168 | 100m2 |
| 34 | Ke chống bảo | Như bản vẽ thi công kèm theo | 561,6 | cái |
| 35 | Trát tường ngoài chiều dày trát 1,5cm, Vữa XM M75 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 81,9758 | m2 |
| 36 | Trát tường trong chiều dày trát 1,5cm, vữa XM M75 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 21,5816 | m2 |
| 37 | Trát tường thu hồi dày 1,5cm, vữa XM M75 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 94,4267 | m2 |
| 38 | Trát trụ dày 1,5cm, vữa XM M75 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 14,278 | m2 |
| 39 | Trát xà dầm, vữa XM M75 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 44,7924 | m2 |
| 40 | Trát trần, vữa XM M75 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 81,12 | m2 |
| 41 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 38 | m |
| 42 | Bê tông nền M100, đá 2x4 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 5,3366 | m3 |
| 43 | Lát nền gạch Ceramic chống trượt 30x30, VMX75 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 53,8504 | m2 |
| 44 | Ốp tường gạch Ceramic 300x600, VXM 75 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 90,132 | m2 |
| 45 | Lát đá Granits bậc cấp VXM75 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 5,25 | m2 |
| 46 | Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn Dulux 1 nước lót + 2 nước phủ | Như bản vẽ thi công kèm theo | 81,976 | m2 |
| 47 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn Dulux 1 nước lót + 2 nước phủ | Như bản vẽ thi công kèm theo | 161,772 | m2 |
| 48 | Lắp dựng đi 2 cánh mở quay bằng nhôm Xinfa | Như bản vẽ thi công kèm theo | 4,84 | m2 |
| 49 | Lắp dựng cửa sổ mở hắt bằng nhôm Xinfa | Như bản vẽ thi công kèm theo | 8,76 | m2 |
| 50 | Sản xuất khung Inox đở chậu rửa | Như bản vẽ thi công kèm theo | 0,0904 | tấn |
| 51 | Vít nở bằng Inox D10 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 36 | cái |
| 52 | Lắp đặt khung Inox đỡ chậu rửa | Như bản vẽ thi công kèm theo | 4 | bộ |
| 53 | Gắn tấm đá Granits vào mặt chậu rửa | Như bản vẽ thi công kèm theo | 5,232 | m2 |
| 54 | Lắp dựng vách ngăn vệ sinh bằng tấm Compact, dày 12mm (khoán gọn) | Như bản vẽ thi công kèm theo | 45,5508 | m2 |
| 55 | SXLD cửa lên mái | Như bản vẽ thi công kèm theo | 1 | cái |
| 56 | Ván khuôn cột | Như bản vẽ thi công kèm theo | 0,3115 | 100m2 |
| 57 | Ván khuôn dầm | Như bản vẽ thi công kèm theo | 0,4479 | 100m2 |
| 58 | Ván khuôn sàn mái | Như bản vẽ thi công kèm theo | 0,8112 | 100m2 |
| 59 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao ≤16m | Như bản vẽ thi công kèm theo | 1,1913 | 100m2 |
| 60 | Lắp đặt đèn Led dài 1,2m, hộp đèn 1x21W ROMAN | Như bản vẽ thi công kèm theo | 4 | bộ |
| 61 | Lắp đặt đèn Led dài 0,6m, hộp đền 1x9W ROMAN | Như bản vẽ thi công kèm theo | 4 | bộ |
| 62 | Lắp đặt công tắc 1 hạt 10A/220V+hộp âm tường ROMAN | Như bản vẽ thi công kèm theo | 4 | cái |
| 63 | Lắp đặt công tắc 3 hạt 10A/220V+hộp âm tường ROMAN | Như bản vẽ thi công kèm theo | 2 | cái |
| 64 | Lắp đặt automat 1 pha 10A ROMAN | Như bản vẽ thi công kèm theo | 1 | cái |
| 65 | Lắp đặt dây dẫn 2x10mm2 CADIVI | Như bản vẽ thi công kèm theo | 70 | m |
| 66 | Lắp đặt dây dẫn 2x4mm2 CADIVI | Như bản vẽ thi công kèm theo | 20 | m |
| 67 | Lắp đặt dây dẫn 2x1,5mm2 CADIVI | Như bản vẽ thi công kèm theo | 95 | m |
| 68 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK 16mm | Như bản vẽ thi công kèm theo | 70 | m |
| 69 | Lắp đặt quạt ốp trần 360 độ Vinawind | Như bản vẽ thi công kèm theo | 4 | cái |
| 70 | Lắp đặt ống nhựa uPVC Đệ Nhất, ĐK 20mm, dày 3mm | Như bản vẽ thi công kèm theo | 0,6 | 100m |
| 71 | Lắp đặt ống nhựa uPVC Đệ Nhất, ĐK 27mm, dày 3mm | Như bản vẽ thi công kèm theo | 0,15 | 100m |
| 72 | Lắp đặt ống nhựa uPVC Đệ Nhất, ĐK 34mm, dày 3mm | Như bản vẽ thi công kèm theo | 0,04 | 100m |
| 73 | Lắp đặt ống nhựa uPVC Đệ Nhất, ĐK 60mm, dày 4mm | Như bản vẽ thi công kèm theo | 0,95 | 100m |
| 74 | Lắp đặt ống nhựa uPVC Đệ Nhất, ĐK 90mm, dày 3,5mm | Như bản vẽ thi công kèm theo | 0,13 | 100m |
| 75 | Lắp đặt ống nhựa uPVC Đệ Nhất, ĐK 110mm, dày 4,2mm | Như bản vẽ thi công kèm theo | 0,25 | 100m |
| 76 | Lắp đặt cút nhựa uPVC Đệ Nhất, ĐK 20mm | Như bản vẽ thi công kèm theo | 38 | cái |
| 77 | Lắp đặt cút nhựa uPVC Đệ Nhất, ĐK 27mm | Như bản vẽ thi công kèm theo | 5 | cái |
| 78 | Lắp đặt cút nhựa uPVC Đệ Nhất, ĐK 34mm | Như bản vẽ thi công kèm theo | 3 | cái |
| 79 | Lắp đặt cút nhựa uPVC Đệ Nhất, ĐK 60mm | Như bản vẽ thi công kèm theo | 29 | cái |
| 80 | Lắp đặt cút nhựa uPVC Đệ Nhất, ĐK 90mm | Như bản vẽ thi công kèm theo | 15 | cái |
| 81 | Lắp đặt cút nhựa uPVC Đệ Nhất, ĐK 110mm | Như bản vẽ thi công kèm theo | 6 | cái |
| 82 | Lắp đặt côn nhựa uPVC Đệ Nhất, ĐK 27x20mm | Như bản vẽ thi công kèm theo | 4 | cái |
| 83 | Lắp đặt tê nhựa uPVC Đệ Nhất, ĐK 20mm | Như bản vẽ thi công kèm theo | 24 | cái |
| 84 | Lắp đặt tê nhựa uPVC Đệ Nhất, ĐK 60mm | Như bản vẽ thi công kèm theo | 25 | cái |
| 85 | Lắp đặt tê nhựa uPVC Đệ Nhất, ĐK 110mm | Như bản vẽ thi công kèm theo | 8 | cái |
| 86 | Lắp nút bịt nhựa nối măng sông, ĐK 110mm | Như bản vẽ thi công kèm theo | 12 | cái |
| 87 | Lắp nút bịt nhựa nối măng sông, ĐK 60mm | Như bản vẽ thi công kèm theo | 33 | cái |
| 88 | Lắp đặt van ren, ĐK 20mm | Như bản vẽ thi công kèm theo | 28 | cái |
| 89 | Lắp đặt chậu tiểu nam Viglacera TT1 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 6 | bộ |
| 90 | Van xả tiểu nam Viglacera VG845 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 6 | bộ |
| 91 | Lắp đặt chậu tiểu nữ Viglacera VB50 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 6 | bộ |
| 92 | Vòi xả tiểu nữ Viglacera VG700 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 6 | bộ |
| 93 | Lắp đặt xí bệt Viglacera V37 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 6 | bộ |
| 94 | Dây xịt Viglacera VGXP2 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 6 | bộ |
| 95 | Lắp đặt hộp đựng giấy Viglacera VGPK05-4 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 6 | cái |
| 96 | Lắp đặt gương soi Casar M112 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 8 | cái |
| 97 | Lắp đặt chậu rửa Viglacera CD1 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 8 | bộ |
| 98 | Cổ thoát chậu rửa Viglacera SP4 (Siphon) | Như bản vẽ thi công kèm theo | 8 | bộ |
| 99 | Lắp đặt vòi rửa Viglacera VG101 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 8 | bộ |
| 100 | Lắp đặt phễu thu sàn Inox | Như bản vẽ thi công kèm theo | 10 | cái |
| 101 | Lắp đặt van khóa đồng, ĐK 27mm | Như bản vẽ thi công kèm theo | 2 | cái |
| 102 | Lắp đặt vòi xã, ĐK 15mm | Như bản vẽ thi công kèm theo | 2 | bộ |
| 103 | Lắp đặt tê thông tắc | Như bản vẽ thi công kèm theo | 1 | cái |
| 104 | Lắp đặt van phao tự động | Như bản vẽ thi công kèm theo | 1 | cái |
| 105 | Lắp đặt bể nước Inox Tân Á 0,5m3 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 2 | bể |
| 106 | Đào đất bể tự hoại bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp III | Như bản vẽ thi công kèm theo | 0,1586 | 100m3 |
| 107 | Bê tông lót đáy bể tự hoại M100, đá 2x4 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 2,0201 | m3 |
| 108 | Xây bể bằng gạch đặc không nung, vữa XM M75 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 5,3808 | m3 |
| 109 | Trát tường trong lần 1 dày 1,5cm, vữa XM M75 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 28,9497 | m2 |
| 110 | Trát tường trong lần 2 dày 1cm, vữa XM M75 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 28,9497 | m2 |
| 111 | Trát keo xi măng | Như bản vẽ thi công kèm theo | 28,95 | m2 |
| 112 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK ≤10mm | Như bản vẽ thi công kèm theo | 0,0893 | tấn |
| 113 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm | Như bản vẽ thi công kèm theo | 0,0242 | tấn |
| 114 | Bê tông tấm đan M200, đá 1x2 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 0,8954 | m3 |
| 115 | Ván khuôn tấm đan | Như bản vẽ thi công kèm theo | 0,0501 | 100m2 |
| 116 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤25kg | Như bản vẽ thi công kèm theo | 23 | cái |
| 117 | Giếng Khoan | Như bản vẽ thi công kèm theo | 1 | cái |
| 118 | Máy bơm nươc panasonicMáy bơm nước chân không Panasonic GP - 200JXK | Như bản vẽ thi công kèm theo | 1 | cái |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi