Gói thầu: Gói thầu thi công xây lắp

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20210147921-01
Thời điểm đóng mở thầu 04/02/2021 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty TNHH tư vấn xây dựng Kiến Quốc
Tên gói thầu Gói thầu thi công xây lắp
Số hiệu KHLCNT 20210110294
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Kinh phí Bộ tư lện cấp
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 45 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2021-01-25 19:28:00 đến ngày 2021-02-04 09:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 2,793,284,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 35,000,000 VNĐ ((Ba mươi năm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Hạng mục: NHÀ VỆ SINH TẬP THỂ 1
1 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m-đất cấp III Chương V 53,248 m3
2 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp III Chương V 50,1 m3
3 Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông gạch vỡ, M50 Chương V 16,636 m3
4 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Chương V 0,1792 100m2
5 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Chương V 0,0693 tấn
6 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Chương V 0,6678 tấn
7 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 Chương V 11,8988 m3
8 Xây móng bằng đá hộc-chiều dày ≤60cm, vữa XM M100 Chương V 44,176 m3
9 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Chương V 0,4632 100m2
10 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Chương V 0,1039 tấn
11 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Chương V 0,6411 tấn
12 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 Chương V 6,68 m3
13 Đắp nền móng công trình bằng thủ công Chương V 56,9145 m3
14 Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3-đất cấp III Chương V 0,5691 100m3
15 Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông gạch vỡ, M50 Chương V 11,441 m3
16 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 Chương V 22,882 m3
17 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật Chương V 0,384 100m2
18 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Chương V 0,1055 tấn
19 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Chương V 0,348 tấn
20 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M250, đá 1x2 Chương V 1,92 m3
21 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt Chương V 0,111 100m2
22 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Chương V 0,0391 tấn
23 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m Chương V 0,0253 tấn
24 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2 Chương V 0,91 m3
25 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Chương V 0,2584 100m2
26 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Chương V 0,0502 tấn
27 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Chương V 0,423 tấn
28 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 Chương V 3,23 m3
29 Ván khuôn gỗ sàn mái Chương V 0,7106 100m2
30 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Chương V 0,2296 tấn
31 Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 Chương V 4,845 m3
32 Xây tường thẳng bằng gạch ống XMCL 8x8x19cm-chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 Chương V 37,98 m3
33 Xây tường thẳng bằng gạch ống XMCL 8x8x18cm-chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 Chương V 11,4976 m3
34 Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ ≤9m Chương V 0,8044 tấn
35 Lắp vì kèo thép khẩu độ ≤18m Chương V 0,8044 tấn
36 Gia công xà gồ thép Chương V 1,1652 tấn
37 Lắp dựng xà gồ thép Chương V 1,1652 tấn
38 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V 133,332 1m2
39 Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ Chương V 2,2509 100m2
40 Lắp dựng cửa khung nhôm Chương V 59,12 m2
41 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 Chương V 194,12 m2
42 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 Chương V 584,58 m2
43 Trát trần, vữa XM M75 Chương V 61,37 m2
44 Đắp phào kép, vữa XM M75 Chương V 64,6 m
45 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75 Chương V 251,72 m2
46 Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng … Chương V 110,48 m2
47 Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch 300x300 Chương V 37,62 m2
48 Ốp tường trụ, cột-tiết diện gạch 250x400 Chương V 150,72 m2
49 Quét vôi 1 nước trắng 2 nước mầu Chương V 673,33 m2
50 Quét nước xi măng 2 nước Chương V 59 m2
51 Lắp đặt phễu thu, cầu chắn rác, ĐK 50mm Chương V 8 cái
52 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 90mm Chương V 0,24 100m
53 Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 90mm Chương V 8 cái
54 Lắp đặt tủ điện điều khiển chiếu sáng, chiều cao lắp đặt <2m Chương V 1 1 tủ
55 Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng Chương V 12 bộ
56 Lắp đặt công tắc 3 hạt Chương V 4 cái
57 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 1mm2 Chương V 150 m
58 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 4mm2 Chương V 100 m
59 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 25mm2( dây Nhôm) Chương V 50 m
60 Lắp đặt ống nhựa máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤15mm Chương V 150 m
61 Lắp đặt các automat 1 pha ≤50A Chương V 1 cái
62 Đào xúc đất bằng thủ công-đất cấp III Chương V 17 m3
63 Đắp móng đường ống bằng thủ công Chương V 17 m3
64 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 114mm Chương V 2 100m
65 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 90mm Chương V 1,5 100m
66 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 34mm Chương V 1,2 100m
67 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 27mm Chương V 1 100m
68 Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 114mm Chương V 50 cái
69 Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 90mm Chương V 50 cái
70 Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 34mm Chương V 16 cái
71 Lắp đặt xí xổm Chương V 38 bộ
72 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi Chương V 8 bộ
73 Lắp đặt phễu thu, ĐK 50mm Chương V 44 cái
74 Lắp đặt van ren khóa, ĐK 32mm Chương V 2 cái
75 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp III Chương V 0,4165 100m3
76 Đào đất giếng thấm Chương V 11,0277 m3
77 Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông gạch vỡ, M50 Chương V 2,852 m3
78 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M200, đá 1x2 Chương V 2,45 m3
79 Xây tường thẳng bằng gạch ống XMCL 8x8x18cm-chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Chương V 9,1558 m3
80 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Chương V 3,0707 m3
81 Lắp dựng cốt thép tấm đan Chương V 0,2587 tấn
82 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ tấm đan Chương V 0,3071 100m2
83 Ván khuôn gỗ giằng tường Chương V 0,112 100m2
84 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Chương V 0,0125 tấn
85 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Chương V 0,159 tấn
86 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 Chương V 0,5616 m3
87 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 Chương V 108,3458 m2
88 Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp dày 2cm, vữa XM M75 Chương V 75,84 m2
89 Quét nước xi măng 2 nước Chương V 75,84 m2
90 Vật liệu ngăn lọc Chương V 3,2 m2
91 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Chương V 28 1cấu kiện
92 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Chương V 17,5592 m3
B Hạng mục: NHÀ TẮM TẬP THỂ 1
1 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m-đất cấp III Chương V 46,592 m3
2 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp III Chương V 24,15 m3
3 Bê tông lót móng sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông gạch vỡ, M50 (gạch vỡ thay bằng đá 4x6) Chương V 17,522 m3
4 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Chương V 0,359 100m2
5 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Chương V 0,051 tấn
6 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Chương V 0,606 tấn
7 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2 Chương V 9,744 m3
8 Xây móng bằng đá hộc-chiều dày ≤60cm, vữa XM M50 Chương V 20,42 m3
9 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng móng Chương V 0,267 100m2
10 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Chương V 0,122 tấn
11 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Chương V 0,361 tấn
12 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 Chương V 3,22 m3
13 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Chương V 67,325 m3
14 Bê tông nền sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông gạch vỡ, M50 (gạch vỡ thay bằng đá 4x6) Chương V 9,615 m3
15 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M250, đá 1x2 Chương V 21,975 m3
16 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật Chương V 0,336 100m2
17 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Chương V 0,078 tấn
18 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Chương V 0,305 tấn
19 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M250, đá 1x2 Chương V 1,68 m3
20 Xây tường thẳng bằng gạch ống XMCL 8x8x18cm-chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Chương V 28,636 m3
21 Xây tường thẳng bằng gạch ống XMCL 8x8x18cm-chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Chương V 1,84 m3
22 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Chương V 0,187 100m2
23 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Chương V 0,062 tấn
24 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m Chương V 0,088 tấn
25 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M250, đá 1x2 Chương V 1,312 m3
26 Ván khuôn gỗ sàn mái Chương V 1,005 100m2
27 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Chương V 0,358 tấn
28 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m Chương V 0,376 tấn
29 Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 Chương V 14,7 m3
30 Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ ≤9m Chương V 0,822 tấn
31 Lắp vì kèo thép khẩu độ ≤18m Chương V 0,822 tấn
32 Gia công xà gồ thép Chương V 1,099 tấn
33 Lắp dựng xà gồ thép Chương V 1,099 tấn
34 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V 109,062 1m2
35 Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ Chương V 1,917 100m2
36 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 Chương V 167,7 m2
37 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 Chương V 257,82 m2
38 Trát sê nô, mái hắt, lam ngang, vữa XM M75 Chương V 50,66 m2
39 Trát gờ chỉ, vữa XM M75 Chương V 119,2 m
40 Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng … Chương V 47,68 m2
41 Láng sê nô, mái hắt, máng nước dày 1cm, vữa XM M75 Chương V 47,68 m2
42 Quét vôi 1 nước trắng 2 nước màu Chương V 464,66 m2
43 Láng nền, sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75 Chương V 116,87 m2
44 Láng hè dày 3cm, vữa XM M75 Chương V 88,56 m2
45 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm Chương V 26,68 m2
46 Cửa nhôm kính Chương V 26,68 m2
47 Sản xuất lắp dựng tấm vách composite Chương V 33,6 m2
48 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1.5mm2 Chương V 150 m
49 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2.5mm2 Chương V 100 m
50 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x16mm2 Chương V 50 m
51 Lắp đặt ống nhựa máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤27mm Chương V 150 m
52 Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT ≤40cm2 Chương V 2 hộp
53 Lắp đặt tủ điện tổng Chương V 1 tủ
54 Lắp đặt các automat 1 pha ≤50A Chương V 1 cái
55 Lắp đặt sứ các loại Chương V 1 bộ
56 Lắp đặt công tắc 1 hạt Chương V 1 cái
57 Lắp đặt công tắc 3 hạt Chương V 2 cái
58 Lắp đặt công tắc 4 hạt Chương V 14 cái
59 Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng Chương V 10 bộ
60 Lắp đặt đèn thường có chụp Chương V 14 bộ
61 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 90mm Chương V 0,18 100m
62 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 34mm Chương V 1 100m
63 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 27mm Chương V 0,5 100m
64 Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 34mm Chương V 50 cái
65 Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 90mm Chương V 19 cái
66 Lắp đặt van ren, ĐK 34mm Chương V 3 cái
67 Lắp đặt 1 vòi tắm, 1 hương sen Chương V 20 bộ
68 Lắp đặt cầu chắn rác thoát nước mái D100 Chương V 6 cái
69 Lắp đặt bồn chứa nước 10m3 Chương V 1 cái
70 LĐ van phao bồn nước Chương V 2 bộ
71 Đào đường ống bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp III Chương V 2,52 m3
72 Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 Chương V 0,013 100m3
73 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 Chương V 0,013 100m3
74 Đào móng mương thoát nước, bể nước bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp III Chương V 20,575 m3
75 Bê tông lót móng mương thoát nước, bể nước sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông gạch vỡ, M50 (gạch vỡ thay bằng đá 4x6) Chương V 6,454 m3
76 Xây mương thoát nước bằng gạch ống XMCL 8x8x18cm-chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Chương V 4,2 m3
77 GCLĐ khung chắn rác mương thoát nước Chương V 17,5 m2
78 Lắp dựng cốt thép bể nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Chương V 1,067 tấn
79 Ván khuôn gỗ bể nước - chiều dày ≤45 Chương V 0,933 100m2
80 Bê tông bể nước SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M250, đá 1x2 Chương V 8,597 m3
81 Trát tường bể nước, mương thoát nước 1,5cm, vữa XM M75 Chương V 177,272 m2
82 Quét dung dịch chống thấm bể nước Chương V 56,83 m2
83 Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp dày 2cm, vữa XM M75 Chương V 31,058 m2
C Hạng mục: NHÀ VỆ SINH TẬP THỂ 2
1 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng &gt;1m, sâu &gt;1m-đất cấp III Chương V 60,32 m3
2 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp III Chương V 55,98 m3
3 Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông gạch vỡ, M50 Chương V 17,936 m3
4 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Chương V 0,212 100m2
5 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Chương V 0,086 tấn
6 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Chương V 0,774 tấn
7 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 Chương V 12,844 m3
8 Xây móng bằng đá hộc-chiều dày ≤60cm, vữa XM M100 Chương V 49,88 m3
9 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Chương V 0,548 100m2
10 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Chương V 0,12 tấn
11 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Chương V 0,758 tấn
12 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 Chương V 7,464 m3
13 Đắp nền móng công trình bằng thủ công Chương V 129,114 m3
14 Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3-đất cấp III Chương V 1,292 100m3
15 Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông gạch vỡ, M50 Chương V 26,656 m3
16 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật Chương V 0,48 100m2
17 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Chương V 0,132 tấn
18 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Chương V 0,436 tấn
19 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M250, đá 1x2 Chương V 2,4 m3
20 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt Chương V 0,14 100m2
21 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Chương V 0,05 tấn
22 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK &gt;10mm, chiều cao ≤6m Chương V 0,05 tấn
23 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2 Chương V 1,392 m3
24 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Chương V 0,352 100m2
25 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Chương V 0,076 tấn
26 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Chương V 0,568 tấn
27 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 Chương V 3,56 m3
28 Ván khuôn gỗ sàn mái Chương V 0,66 100m2
29 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Chương V 0,214 tấn
30 Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 Chương V 4,5 m3
31 Xây tường thẳng bằng gạch ống XMCL 8x8x18cm-chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 Chương V 47,416 m3
32 Xây tường thẳng bằng gạch ống XMCL 8x8x18cm-chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 Chương V 11,348 m3
33 Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ ≤9m Chương V 0,402 tấn
34 Lắp vì kèo thép khẩu độ ≤18m Chương V 0,402 tấn
35 Gia công xà gồ thép Chương V 1,394 tấn
36 Lắp dựng xà gồ thép Chương V 1,394 tấn
37 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V 125,22 1m2
38 Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ Chương V 2,536 100m2
39 Lắp dựng cửa khung nhôm Chương V 61,92 m2
40 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 Chương V 250,62 m2
41 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 Chương V 647,26 m2
42 Trát trần, vữa XM M75 Chương V 57 m2
43 Đắp phào kép, vữa XM M75 Chương V 60 m
44 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75 Chương V 194,2 m2
45 Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng … Chương V 94,6 m2
46 Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch 300x300 Chương V 35,64 m2
47 Ốp tường trụ, cột-tiết diện gạch 250x400 Chương V 135,84 m2
48 Quét vôi 1 nước trắng 2 nước mầu Chương V 787 m2
49 Lắp đặt phễu thu, cầu chắn rác, ĐK 50mm Chương V 12 cái
50 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p&#x2F;p dán keo, dài 6m, ĐK 90mm Chương V 0,36 100m
51 Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p&#x2F;p dán keo, ĐK 90mm Chương V 12 cái
52 Lắp đặt tủ điện điều khiển chiếu sáng, chiều cao lắp đặt &lt;2m Chương V 2 1 tủ
53 Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng Chương V 12 bộ
54 Lắp đặt công tắc 2 hạt Chương V 6 cái
55 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột, TD: 2x1,5mm2 Chương V 200 m
56 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột, TD: 2x4mm2 Chương V 160 m
57 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 25mm2( dây Nhôm) Chương V 100 m
58 Lắp đặt ống nhựa máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤15mm Chương V 200 m
59 Lắp đặt các automat 1 pha ≤50A Chương V 2 cái
60 Đào xúc đất bằng thủ công-đất cấp III Chương V 16 m3
61 Đắp móng đường ống bằng thủ công Chương V 12 m3
62 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p&#x2F;p dán keo, dài 6m, ĐK 114mm Chương V 1,4 100m
63 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p&#x2F;p dán keo, dài 6m, ĐK 90mm Chương V 1 100m
64 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p&#x2F;p dán keo, dài 6m, ĐK 34mm Chương V 1,2 100m
65 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p&#x2F;p dán keo, dài 6m, ĐK 27mm Chương V 0,8 100m
66 Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p&#x2F;p dán keo, ĐK 114mm Chương V 40 cái
67 Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p&#x2F;p dán keo, ĐK 90mm Chương V 40 cái
68 Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p&#x2F;p dán keo, ĐK 34mm Chương V 40 cái
69 Lắp đặt xí xổm Chương V 36 bộ
70 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi Chương V 12 bộ
71 Lắp đặt phễu thu, ĐK 50mm Chương V 40 cái
72 Lắp đặt van ren khóa, ĐK 32mm Chương V 4 cái
73 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp III Chương V 0,416 100m3
74 Đào đất giếng thấm Chương V 11,028 m3
75 Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông gạch vỡ, M50 Chương V 2,852 m3
76 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng &gt;250cm, M200, đá 1x2 Chương V 2,45 m3
77 Xây tường thẳng bằng gạch ống XMCL 8x8x18cm-chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Chương V 9,156 m3
78 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Chương V 3,07 m3
79 Lắp dựng cốt thép tấm đan Chương V 0,258 tấn
80 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ tấm đan Chương V 0,308 100m2
81 Ván khuôn gỗ giằng tường Chương V 0,112 100m2
82 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Chương V 0,012 tấn
83 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Chương V 0,16 tấn
84 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 Chương V 0,562 m3
85 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 Chương V 108,346 m2
86 Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp dày 2cm, vữa XM M75 Chương V 75,84 m2
87 Quét nước xi măng 2 nước Chương V 75,84 m2
88 Vật liệu ngăn lọc Chương V 3,2 m2
89 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng &gt; 50kg bằng cần cẩu Chương V 28 1cấu kiện
90 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Chương V 17,542 m3
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->