Gói thầu: Gói thầu thi công xây lắp
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210147921-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 04/02/2021 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty TNHH tư vấn xây dựng Kiến Quốc |
| Tên gói thầu | Gói thầu thi công xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20210110294 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Kinh phí Bộ tư lện cấp |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 45 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-01-25 19:28:00 đến ngày 2021-02-04 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,793,284,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 35,000,000 VNĐ ((Ba mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Hạng mục: NHÀ VỆ SINH TẬP THỂ 1 | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m-đất cấp III | Chương V | 53,248 | m3 |
| 2 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp III | Chương V | 50,1 | m3 |
| 3 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông gạch vỡ, M50 | Chương V | 16,636 | m3 |
| 4 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Chương V | 0,1792 | 100m2 |
| 5 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Chương V | 0,0693 | tấn |
| 6 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Chương V | 0,6678 | tấn |
| 7 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | Chương V | 11,8988 | m3 |
| 8 | Xây móng bằng đá hộc-chiều dày ≤60cm, vữa XM M100 | Chương V | 44,176 | m3 |
| 9 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Chương V | 0,4632 | 100m2 |
| 10 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Chương V | 0,1039 | tấn |
| 11 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Chương V | 0,6411 | tấn |
| 12 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 | Chương V | 6,68 | m3 |
| 13 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | Chương V | 56,9145 | m3 |
| 14 | Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3-đất cấp III | Chương V | 0,5691 | 100m3 |
| 15 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông gạch vỡ, M50 | Chương V | 11,441 | m3 |
| 16 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 | Chương V | 22,882 | m3 |
| 17 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | Chương V | 0,384 | 100m2 |
| 18 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Chương V | 0,1055 | tấn |
| 19 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Chương V | 0,348 | tấn |
| 20 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M250, đá 1x2 | Chương V | 1,92 | m3 |
| 21 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt | Chương V | 0,111 | 100m2 |
| 22 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Chương V | 0,0391 | tấn |
| 23 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m | Chương V | 0,0253 | tấn |
| 24 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2 | Chương V | 0,91 | m3 |
| 25 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Chương V | 0,2584 | 100m2 |
| 26 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Chương V | 0,0502 | tấn |
| 27 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Chương V | 0,423 | tấn |
| 28 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Chương V | 3,23 | m3 |
| 29 | Ván khuôn gỗ sàn mái | Chương V | 0,7106 | 100m2 |
| 30 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Chương V | 0,2296 | tấn |
| 31 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Chương V | 4,845 | m3 |
| 32 | Xây tường thẳng bằng gạch ống XMCL 8x8x19cm-chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 | Chương V | 37,98 | m3 |
| 33 | Xây tường thẳng bằng gạch ống XMCL 8x8x18cm-chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 | Chương V | 11,4976 | m3 |
| 34 | Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ ≤9m | Chương V | 0,8044 | tấn |
| 35 | Lắp vì kèo thép khẩu độ ≤18m | Chương V | 0,8044 | tấn |
| 36 | Gia công xà gồ thép | Chương V | 1,1652 | tấn |
| 37 | Lắp dựng xà gồ thép | Chương V | 1,1652 | tấn |
| 38 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V | 133,332 | 1m2 |
| 39 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ | Chương V | 2,2509 | 100m2 |
| 40 | Lắp dựng cửa khung nhôm | Chương V | 59,12 | m2 |
| 41 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Chương V | 194,12 | m2 |
| 42 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 | Chương V | 584,58 | m2 |
| 43 | Trát trần, vữa XM M75 | Chương V | 61,37 | m2 |
| 44 | Đắp phào kép, vữa XM M75 | Chương V | 64,6 | m |
| 45 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75 | Chương V | 251,72 | m2 |
| 46 | Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng … | Chương V | 110,48 | m2 |
| 47 | Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch 300x300 | Chương V | 37,62 | m2 |
| 48 | Ốp tường trụ, cột-tiết diện gạch 250x400 | Chương V | 150,72 | m2 |
| 49 | Quét vôi 1 nước trắng 2 nước mầu | Chương V | 673,33 | m2 |
| 50 | Quét nước xi măng 2 nước | Chương V | 59 | m2 |
| 51 | Lắp đặt phễu thu, cầu chắn rác, ĐK 50mm | Chương V | 8 | cái |
| 52 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 90mm | Chương V | 0,24 | 100m |
| 53 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 90mm | Chương V | 8 | cái |
| 54 | Lắp đặt tủ điện điều khiển chiếu sáng, chiều cao lắp đặt <2m | Chương V | 1 | 1 tủ |
| 55 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng | Chương V | 12 | bộ |
| 56 | Lắp đặt công tắc 3 hạt | Chương V | 4 | cái |
| 57 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 1mm2 | Chương V | 150 | m |
| 58 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 4mm2 | Chương V | 100 | m |
| 59 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 25mm2( dây Nhôm) | Chương V | 50 | m |
| 60 | Lắp đặt ống nhựa máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤15mm | Chương V | 150 | m |
| 61 | Lắp đặt các automat 1 pha ≤50A | Chương V | 1 | cái |
| 62 | Đào xúc đất bằng thủ công-đất cấp III | Chương V | 17 | m3 |
| 63 | Đắp móng đường ống bằng thủ công | Chương V | 17 | m3 |
| 64 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 114mm | Chương V | 2 | 100m |
| 65 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 90mm | Chương V | 1,5 | 100m |
| 66 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 34mm | Chương V | 1,2 | 100m |
| 67 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 27mm | Chương V | 1 | 100m |
| 68 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 114mm | Chương V | 50 | cái |
| 69 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 90mm | Chương V | 50 | cái |
| 70 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 34mm | Chương V | 16 | cái |
| 71 | Lắp đặt xí xổm | Chương V | 38 | bộ |
| 72 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | Chương V | 8 | bộ |
| 73 | Lắp đặt phễu thu, ĐK 50mm | Chương V | 44 | cái |
| 74 | Lắp đặt van ren khóa, ĐK 32mm | Chương V | 2 | cái |
| 75 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp III | Chương V | 0,4165 | 100m3 |
| 76 | Đào đất giếng thấm | Chương V | 11,0277 | m3 |
| 77 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông gạch vỡ, M50 | Chương V | 2,852 | m3 |
| 78 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M200, đá 1x2 | Chương V | 2,45 | m3 |
| 79 | Xây tường thẳng bằng gạch ống XMCL 8x8x18cm-chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Chương V | 9,1558 | m3 |
| 80 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Chương V | 3,0707 | m3 |
| 81 | Lắp dựng cốt thép tấm đan | Chương V | 0,2587 | tấn |
| 82 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ tấm đan | Chương V | 0,3071 | 100m2 |
| 83 | Ván khuôn gỗ giằng tường | Chương V | 0,112 | 100m2 |
| 84 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Chương V | 0,0125 | tấn |
| 85 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Chương V | 0,159 | tấn |
| 86 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Chương V | 0,5616 | m3 |
| 87 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 | Chương V | 108,3458 | m2 |
| 88 | Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp dày 2cm, vữa XM M75 | Chương V | 75,84 | m2 |
| 89 | Quét nước xi măng 2 nước | Chương V | 75,84 | m2 |
| 90 | Vật liệu ngăn lọc | Chương V | 3,2 | m2 |
| 91 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Chương V | 28 | 1cấu kiện |
| 92 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Chương V | 17,5592 | m3 |
| B | Hạng mục: NHÀ TẮM TẬP THỂ 1 | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m-đất cấp III | Chương V | 46,592 | m3 |
| 2 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp III | Chương V | 24,15 | m3 |
| 3 | Bê tông lót móng sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông gạch vỡ, M50 (gạch vỡ thay bằng đá 4x6) | Chương V | 17,522 | m3 |
| 4 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Chương V | 0,359 | 100m2 |
| 5 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Chương V | 0,051 | tấn |
| 6 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Chương V | 0,606 | tấn |
| 7 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2 | Chương V | 9,744 | m3 |
| 8 | Xây móng bằng đá hộc-chiều dày ≤60cm, vữa XM M50 | Chương V | 20,42 | m3 |
| 9 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng móng | Chương V | 0,267 | 100m2 |
| 10 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Chương V | 0,122 | tấn |
| 11 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Chương V | 0,361 | tấn |
| 12 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 | Chương V | 3,22 | m3 |
| 13 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Chương V | 67,325 | m3 |
| 14 | Bê tông nền sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông gạch vỡ, M50 (gạch vỡ thay bằng đá 4x6) | Chương V | 9,615 | m3 |
| 15 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M250, đá 1x2 | Chương V | 21,975 | m3 |
| 16 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | Chương V | 0,336 | 100m2 |
| 17 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Chương V | 0,078 | tấn |
| 18 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Chương V | 0,305 | tấn |
| 19 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M250, đá 1x2 | Chương V | 1,68 | m3 |
| 20 | Xây tường thẳng bằng gạch ống XMCL 8x8x18cm-chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Chương V | 28,636 | m3 |
| 21 | Xây tường thẳng bằng gạch ống XMCL 8x8x18cm-chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Chương V | 1,84 | m3 |
| 22 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Chương V | 0,187 | 100m2 |
| 23 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Chương V | 0,062 | tấn |
| 24 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m | Chương V | 0,088 | tấn |
| 25 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M250, đá 1x2 | Chương V | 1,312 | m3 |
| 26 | Ván khuôn gỗ sàn mái | Chương V | 1,005 | 100m2 |
| 27 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Chương V | 0,358 | tấn |
| 28 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m | Chương V | 0,376 | tấn |
| 29 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 | Chương V | 14,7 | m3 |
| 30 | Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ ≤9m | Chương V | 0,822 | tấn |
| 31 | Lắp vì kèo thép khẩu độ ≤18m | Chương V | 0,822 | tấn |
| 32 | Gia công xà gồ thép | Chương V | 1,099 | tấn |
| 33 | Lắp dựng xà gồ thép | Chương V | 1,099 | tấn |
| 34 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V | 109,062 | 1m2 |
| 35 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ | Chương V | 1,917 | 100m2 |
| 36 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Chương V | 167,7 | m2 |
| 37 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 | Chương V | 257,82 | m2 |
| 38 | Trát sê nô, mái hắt, lam ngang, vữa XM M75 | Chương V | 50,66 | m2 |
| 39 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75 | Chương V | 119,2 | m |
| 40 | Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng … | Chương V | 47,68 | m2 |
| 41 | Láng sê nô, mái hắt, máng nước dày 1cm, vữa XM M75 | Chương V | 47,68 | m2 |
| 42 | Quét vôi 1 nước trắng 2 nước màu | Chương V | 464,66 | m2 |
| 43 | Láng nền, sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75 | Chương V | 116,87 | m2 |
| 44 | Láng hè dày 3cm, vữa XM M75 | Chương V | 88,56 | m2 |
| 45 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | Chương V | 26,68 | m2 |
| 46 | Cửa nhôm kính | Chương V | 26,68 | m2 |
| 47 | Sản xuất lắp dựng tấm vách composite | Chương V | 33,6 | m2 |
| 48 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1.5mm2 | Chương V | 150 | m |
| 49 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2.5mm2 | Chương V | 100 | m |
| 50 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x16mm2 | Chương V | 50 | m |
| 51 | Lắp đặt ống nhựa máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤27mm | Chương V | 150 | m |
| 52 | Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT ≤40cm2 | Chương V | 2 | hộp |
| 53 | Lắp đặt tủ điện tổng | Chương V | 1 | tủ |
| 54 | Lắp đặt các automat 1 pha ≤50A | Chương V | 1 | cái |
| 55 | Lắp đặt sứ các loại | Chương V | 1 | bộ |
| 56 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | Chương V | 1 | cái |
| 57 | Lắp đặt công tắc 3 hạt | Chương V | 2 | cái |
| 58 | Lắp đặt công tắc 4 hạt | Chương V | 14 | cái |
| 59 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng | Chương V | 10 | bộ |
| 60 | Lắp đặt đèn thường có chụp | Chương V | 14 | bộ |
| 61 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 90mm | Chương V | 0,18 | 100m |
| 62 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 34mm | Chương V | 1 | 100m |
| 63 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 27mm | Chương V | 0,5 | 100m |
| 64 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 34mm | Chương V | 50 | cái |
| 65 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 90mm | Chương V | 19 | cái |
| 66 | Lắp đặt van ren, ĐK 34mm | Chương V | 3 | cái |
| 67 | Lắp đặt 1 vòi tắm, 1 hương sen | Chương V | 20 | bộ |
| 68 | Lắp đặt cầu chắn rác thoát nước mái D100 | Chương V | 6 | cái |
| 69 | Lắp đặt bồn chứa nước 10m3 | Chương V | 1 | cái |
| 70 | LĐ van phao bồn nước | Chương V | 2 | bộ |
| 71 | Đào đường ống bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp III | Chương V | 2,52 | m3 |
| 72 | Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 | Chương V | 0,013 | 100m3 |
| 73 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 | Chương V | 0,013 | 100m3 |
| 74 | Đào móng mương thoát nước, bể nước bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp III | Chương V | 20,575 | m3 |
| 75 | Bê tông lót móng mương thoát nước, bể nước sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông gạch vỡ, M50 (gạch vỡ thay bằng đá 4x6) | Chương V | 6,454 | m3 |
| 76 | Xây mương thoát nước bằng gạch ống XMCL 8x8x18cm-chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Chương V | 4,2 | m3 |
| 77 | GCLĐ khung chắn rác mương thoát nước | Chương V | 17,5 | m2 |
| 78 | Lắp dựng cốt thép bể nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Chương V | 1,067 | tấn |
| 79 | Ván khuôn gỗ bể nước - chiều dày ≤45 | Chương V | 0,933 | 100m2 |
| 80 | Bê tông bể nước SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M250, đá 1x2 | Chương V | 8,597 | m3 |
| 81 | Trát tường bể nước, mương thoát nước 1,5cm, vữa XM M75 | Chương V | 177,272 | m2 |
| 82 | Quét dung dịch chống thấm bể nước | Chương V | 56,83 | m2 |
| 83 | Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp dày 2cm, vữa XM M75 | Chương V | 31,058 | m2 |
| C | Hạng mục: NHÀ VỆ SINH TẬP THỂ 2 | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m-đất cấp III | Chương V | 60,32 | m3 |
| 2 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp III | Chương V | 55,98 | m3 |
| 3 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông gạch vỡ, M50 | Chương V | 17,936 | m3 |
| 4 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Chương V | 0,212 | 100m2 |
| 5 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Chương V | 0,086 | tấn |
| 6 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Chương V | 0,774 | tấn |
| 7 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | Chương V | 12,844 | m3 |
| 8 | Xây móng bằng đá hộc-chiều dày ≤60cm, vữa XM M100 | Chương V | 49,88 | m3 |
| 9 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Chương V | 0,548 | 100m2 |
| 10 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Chương V | 0,12 | tấn |
| 11 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Chương V | 0,758 | tấn |
| 12 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 | Chương V | 7,464 | m3 |
| 13 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | Chương V | 129,114 | m3 |
| 14 | Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3-đất cấp III | Chương V | 1,292 | 100m3 |
| 15 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông gạch vỡ, M50 | Chương V | 26,656 | m3 |
| 16 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | Chương V | 0,48 | 100m2 |
| 17 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Chương V | 0,132 | tấn |
| 18 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Chương V | 0,436 | tấn |
| 19 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M250, đá 1x2 | Chương V | 2,4 | m3 |
| 20 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt | Chương V | 0,14 | 100m2 |
| 21 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Chương V | 0,05 | tấn |
| 22 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m | Chương V | 0,05 | tấn |
| 23 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2 | Chương V | 1,392 | m3 |
| 24 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Chương V | 0,352 | 100m2 |
| 25 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Chương V | 0,076 | tấn |
| 26 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Chương V | 0,568 | tấn |
| 27 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Chương V | 3,56 | m3 |
| 28 | Ván khuôn gỗ sàn mái | Chương V | 0,66 | 100m2 |
| 29 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Chương V | 0,214 | tấn |
| 30 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Chương V | 4,5 | m3 |
| 31 | Xây tường thẳng bằng gạch ống XMCL 8x8x18cm-chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 | Chương V | 47,416 | m3 |
| 32 | Xây tường thẳng bằng gạch ống XMCL 8x8x18cm-chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 | Chương V | 11,348 | m3 |
| 33 | Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ ≤9m | Chương V | 0,402 | tấn |
| 34 | Lắp vì kèo thép khẩu độ ≤18m | Chương V | 0,402 | tấn |
| 35 | Gia công xà gồ thép | Chương V | 1,394 | tấn |
| 36 | Lắp dựng xà gồ thép | Chương V | 1,394 | tấn |
| 37 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V | 125,22 | 1m2 |
| 38 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ | Chương V | 2,536 | 100m2 |
| 39 | Lắp dựng cửa khung nhôm | Chương V | 61,92 | m2 |
| 40 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Chương V | 250,62 | m2 |
| 41 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 | Chương V | 647,26 | m2 |
| 42 | Trát trần, vữa XM M75 | Chương V | 57 | m2 |
| 43 | Đắp phào kép, vữa XM M75 | Chương V | 60 | m |
| 44 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75 | Chương V | 194,2 | m2 |
| 45 | Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng … | Chương V | 94,6 | m2 |
| 46 | Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch 300x300 | Chương V | 35,64 | m2 |
| 47 | Ốp tường trụ, cột-tiết diện gạch 250x400 | Chương V | 135,84 | m2 |
| 48 | Quét vôi 1 nước trắng 2 nước mầu | Chương V | 787 | m2 |
| 49 | Lắp đặt phễu thu, cầu chắn rác, ĐK 50mm | Chương V | 12 | cái |
| 50 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 90mm | Chương V | 0,36 | 100m |
| 51 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 90mm | Chương V | 12 | cái |
| 52 | Lắp đặt tủ điện điều khiển chiếu sáng, chiều cao lắp đặt <2m | Chương V | 2 | 1 tủ |
| 53 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng | Chương V | 12 | bộ |
| 54 | Lắp đặt công tắc 2 hạt | Chương V | 6 | cái |
| 55 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột, TD: 2x1,5mm2 | Chương V | 200 | m |
| 56 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột, TD: 2x4mm2 | Chương V | 160 | m |
| 57 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 25mm2( dây Nhôm) | Chương V | 100 | m |
| 58 | Lắp đặt ống nhựa máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤15mm | Chương V | 200 | m |
| 59 | Lắp đặt các automat 1 pha ≤50A | Chương V | 2 | cái |
| 60 | Đào xúc đất bằng thủ công-đất cấp III | Chương V | 16 | m3 |
| 61 | Đắp móng đường ống bằng thủ công | Chương V | 12 | m3 |
| 62 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 114mm | Chương V | 1,4 | 100m |
| 63 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 90mm | Chương V | 1 | 100m |
| 64 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 34mm | Chương V | 1,2 | 100m |
| 65 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 27mm | Chương V | 0,8 | 100m |
| 66 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 114mm | Chương V | 40 | cái |
| 67 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 90mm | Chương V | 40 | cái |
| 68 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 34mm | Chương V | 40 | cái |
| 69 | Lắp đặt xí xổm | Chương V | 36 | bộ |
| 70 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | Chương V | 12 | bộ |
| 71 | Lắp đặt phễu thu, ĐK 50mm | Chương V | 40 | cái |
| 72 | Lắp đặt van ren khóa, ĐK 32mm | Chương V | 4 | cái |
| 73 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp III | Chương V | 0,416 | 100m3 |
| 74 | Đào đất giếng thấm | Chương V | 11,028 | m3 |
| 75 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông gạch vỡ, M50 | Chương V | 2,852 | m3 |
| 76 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M200, đá 1x2 | Chương V | 2,45 | m3 |
| 77 | Xây tường thẳng bằng gạch ống XMCL 8x8x18cm-chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Chương V | 9,156 | m3 |
| 78 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Chương V | 3,07 | m3 |
| 79 | Lắp dựng cốt thép tấm đan | Chương V | 0,258 | tấn |
| 80 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ tấm đan | Chương V | 0,308 | 100m2 |
| 81 | Ván khuôn gỗ giằng tường | Chương V | 0,112 | 100m2 |
| 82 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Chương V | 0,012 | tấn |
| 83 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Chương V | 0,16 | tấn |
| 84 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Chương V | 0,562 | m3 |
| 85 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 | Chương V | 108,346 | m2 |
| 86 | Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp dày 2cm, vữa XM M75 | Chương V | 75,84 | m2 |
| 87 | Quét nước xi măng 2 nước | Chương V | 75,84 | m2 |
| 88 | Vật liệu ngăn lọc | Chương V | 3,2 | m2 |
| 89 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Chương V | 28 | 1cấu kiện |
| 90 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Chương V | 17,542 | m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi