Gói thầu: Gói thầu số 03: Chi phí thi công xây dựng công trình
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210201971-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 08/02/2021 16:05:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ủy ban nhân dân phường Lê Lợi |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 03: Chi phí thi công xây dựng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20210201888 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách thị xã Sơn Tây và các nguồn vốn hợp pháp khác. |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 300 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-02-01 16:04:00 đến ngày 2021-02-08 16:05:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 4,166,514,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 50,000,000 VNĐ ((Năm mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | NHÀ VĂN HÓA HẬU AN | |||
| 1 | Đào móng công trình, đất cấp II | Chương V | 0,0169 | 100m3 |
| 2 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, đất cấp II | Chương V | 0,0169 | 100m3 |
| 3 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Chương V | 0,1685 | m3 |
| 4 | Ván khuôn thép. Ván khuôn móng cột | Chương V | 0,1056 | 100m2 |
| 5 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 | Chương V | 0,9985 | m3 |
| 6 | Chèn chân cột bằng sika grout | Chương V | 105,393 | kg |
| 7 | Gia công cột bằng thép hình | Chương V | 0,9086 | tấn |
| 8 | Gia công hệ khung dàn | Chương V | 0,5307 | tấn |
| 9 | Gia công xà gồ thép | Chương V | 0,2318 | tấn |
| 10 | Lắp dựng cột thép các loại | Chương V | 0,9086 | tấn |
| 11 | Lắp dựng giằng thép liên kết bằng bu lông | Chương V | 0,5307 | tấn |
| 12 | Lắp dựng xà gồ thép | Chương V | 0,2318 | tấn |
| 13 | Thép bản | Chương V | 116,8366 | kg |
| 14 | Bu lông M22x500 | Chương V | 24 | bộ |
| 15 | Lợp tôn lạnh chống nóng (SM1) | Chương V | 1,0069 | 100m2 |
| 16 | Tôn úp nóc khổ rộng 400mm, dày 0,45mm | Chương V | 10,25 | md |
| 17 | Máng nước | Chương V | 20,475 | md |
| B | ĐIỆN - NƯỚC - NVH HẬU AN | |||
| 1 | Ống PVC D90 | Chương V | 0,2 | 100m |
| 2 | Cút 135 PVC D90 | Chương V | 4 | cái |
| 3 | Đai ống | Chương V | 10 | cái |
| 4 | Bu lông | Chương V | 20 | cái |
| 5 | Lắp đặt phễu thu + rọ chắn rác | Chương V | 2 | cái |
| 6 | Dây Cu/PVC 2x2.5mm2 | Chương V | 60 | m |
| 7 | Dây E 1x1.5mm2 | Chương V | 60 | m |
| 8 | Dây Cu/PVC 2x1.5mm2 | Chương V | 40 | m |
| 9 | Ghen nhựa cứng D16 | Chương V | 100 | m |
| 10 | Aptomat MCB 1P 100A | Chương V | 1 | cái |
| 11 | Aptomat MCB 1P 32A | Chương V | 1 | cái |
| 12 | Aptomat MCB 1P 25A | Chương V | 3 | cái |
| 13 | Lắp đặt tủ điện 8 aptomat | Chương V | 1 | cái |
| 14 | Công tắc 2 chiều | Chương V | 2 | cái |
| 15 | Bóng tuyp 1x18w | Chương V | 6 | bộ |
| 16 | Lắp đặt ổ cắm đôi | Chương V | 4 | cái |
| C | NHÀ VĂN HÓA LẠC SƠN | |||
| 1 | Phá dỡ nền | Chương V | 50,3671 | m3 |
| 2 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Chương V | 51,3095 | m3 |
| 3 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Chương V | 14,1969 | m3 |
| 4 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Chương V | 33,0858 | m2 |
| 5 | Tháo dỡ khuôn cửa đơn | Chương V | 73,8 | m cấu kiện |
| 6 | Tháo dỡ mái bằng thủ công, chiều cao <= 28m | Chương V | 206,8957 | m2 |
| 7 | Tháo dỡ hoa sắt tường rào | Chương V | 12,3384 | m2 |
| 8 | Tháo dỡ cổng sắt | Chương V | 7,48 | m2 |
| 9 | Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh chậu rửa | Chương V | 1 | bộ |
| 10 | Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh bệ xí | Chương V | 1 | bộ |
| 11 | Tháo dỡ toàn bộ đường dây thiết bị điện | Chương V | 5 | công |
| 12 | Vận chuyển phế thải bằng ô tô | Chương V | 115,8735 | m3 |
| D | XÂY MỚI - NHÀ VĂN HÓA LẠC SƠN | |||
| 1 | Đào móng công trình, đất cấp II | Chương V | 1,4513 | 100m3 |
| 2 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Chương V | 12,6076 | m3 |
| 3 | Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài | Chương V | 0,2041 | 100m2 |
| 4 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 250 | Chương V | 48,3455 | m3 |
| 5 | Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài | Chương V | 1,874 | 100m2 |
| 6 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm | Chương V | 1,2245 | tấn |
| 7 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm | Chương V | 1,5131 | tấn |
| 8 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép > 18mm | Chương V | 2,6142 | tấn |
| 9 | Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 50 | Chương V | 13,0566 | m3 |
| 10 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V | 0,783 | 100m3 |
| 11 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, đất cấp II | Chương V | 0,6683 | 100m3 |
| 12 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 28m, đá 1x2, mác 250 | Chương V | 8,8011 | m3 |
| 13 | Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, chiều cao <= 28m | Chương V | 1,4396 | 100m2 |
| 14 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m | Chương V | 0,3493 | tấn |
| 15 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 28m | Chương V | 1,8086 | tấn |
| 16 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 250 | Chương V | 14,1257 | m3 |
| 17 | Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn xà, dầm, giằng, chiều cao <= 28m | Chương V | 1,3521 | 100m2 |
| 18 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m | Chương V | 0,7134 | tấn |
| 19 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 28m | Chương V | 2,5513 | tấn |
| 20 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 250 | Chương V | 34,8133 | m3 |
| 21 | Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn sàn mái, chiều cao <= 28m | Chương V | 2,7025 | 100m2 |
| 22 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép <=10mm, chiều cao <= 28m | Chương V | 2,9153 | tấn |
| 23 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lanh tô, mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá 1x2, mác 200 | Chương V | 0,858 | m3 |
| 24 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Chương V | 0,1601 | 100m2 |
| 25 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m | Chương V | 0,0934 | tấn |
| 26 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cầu thang thường, đá 1x2, mác 250 | Chương V | 1,3879 | m3 |
| 27 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn cầu thang thường | Chương V | 0,1195 | 100m2 |
| 28 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cầu thang, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Chương V | 0,1404 | tấn |
| 29 | Gia công xà gồ thép | Chương V | 1,0305 | tấn |
| 30 | Lắp dựng xà gồ thép | Chương V | 1,0305 | tấn |
| 31 | Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ <= 9 m | Chương V | 1,5186 | tấn |
| 32 | Bulong D22 | Chương V | 12 | cái |
| 33 | Bulong D14 | Chương V | 72 | cái |
| 34 | Sơn sắt thép màu ghi sẫm bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V | 135,5043 | m2 |
| 35 | Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50 | Chương V | 50,2807 | m3 |
| 36 | Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 50 | Chương V | 28,424 | m3 |
| 37 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 443,1589 | m2 |
| 38 | Trát sênô, mái hắt, lam ngang, vữa XM mác 100 | Chương V | 81,3853 | m2 |
| 39 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 470,6655 | m2 |
| 40 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 108,7768 | m2 |
| 41 | Trát trần, vữa XM mác 75 | Chương V | 232,4056 | m2 |
| 42 | Trát xà dầm, vữa XM mác 75 | Chương V | 158,174 | m2 |
| 43 | Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 | Chương V | 261,1826 | m |
| 44 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà màu vàng nhạt+ trắng sứ, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V | 524,5442 | m2 |
| 45 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà màu vàng nhạt, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V | 970,0219 | m2 |
| 46 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V | 0,4391 | 100m3 |
| 47 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng > 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Chương V | 14,6367 | m3 |
| 48 | Quét dung dịch chống thấm mái, tường, sê nô, ô văng … | Chương V | 13,9844 | m2 |
| 49 | Chống thấm cổ ống thoát sàn vệ sinh | Chương V | 2 | cái |
| 50 | Lát gạch đỏ KT 400x400 | Chương V | 37,959 | m2 |
| 51 | Lát gạch Ceramic 600x600 sáng màu, vữa XM mác 75 | Chương V | 246,8417 | m2 |
| 52 | Công tác ốp gạch vào chân tường, Gạch Ceramic 100x600 sáng màu | Chương V | 12,467 | m2 |
| 53 | Lát đá granite len cửa, vữa XM M75 | Chương V | 2,062 | m2 |
| 54 | Lát nền, Gạch Ceramic 30x300 chống trơn - màu sẫm, vữa XM mác 75 | Chương V | 13,9844 | m2 |
| 55 | Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch Ceramic 600x300, vữa XM mác 75 | Chương V | 62,46 | m2 |
| 56 | Thi công trần phẳng bằng tấm thạch cao | Chương V | 120,4563 | m2 |
| 57 | Thi công trần phẳng bằng tấm thạch cao chịu nước | Chương V | 13,9844 | m2 |
| 58 | Vách ngăn Compact | Chương V | 13 | m2 |
| 59 | Quét dung dịch chống thấm mái, tường, sê nô, ô văng … (SM2) | Chương V | 74,0952 | m2 |
| 60 | Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x15x22), chiều dày > 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50 | Chương V | 1,8635 | m3 |
| 61 | Lát lớp gạch lá nem lệch mạch dày 20 (SM2) | Chương V | 48,1082 | m2 |
| 62 | Lợp tôn lạnh chống nóng (SM1) | Chương V | 1,492 | 100m2 |
| 63 | Tôn úp nóc khổ rộng 400mm, dày 0,45mm | Chương V | 34,896 | md |
| 64 | Đắp chữ Nhà văn hóa | Chương V | 1,517 | m2 |
| 65 | Cửa đi 2 cánh mở quay kính dày 6.38mm | Chương V | 27,2 | m2 |
| 66 | Cửa đi 1 cánh mở quay kính 6.38mm | Chương V | 3,96 | m2 |
| 67 | Cửa sổ 2 cánh mở quay, nhôm kính | Chương V | 28,56 | m2 |
| 68 | Gia công cửa sắt, hoa sắt | Chương V | 0,4421 | tấn |
| 69 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | Chương V | 28,56 | m2 |
| 70 | Sơn sắt thép màu ghi đen bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V | 16,0783 | m2 |
| 71 | Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50 | Chương V | 0,614 | m3 |
| 72 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 11,3345 | m2 |
| 73 | Sơn dầm màu vàng nhạt, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V | 11,3345 | m2 |
| 74 | Lát đá granite màu tím hoa cà bậc cầu thang, vữa XM mác 75 | Chương V | 14,9348 | m2 |
| 75 | Công tác ốp đá granite vào chân tường, cao 100 | Chương V | 1,2406 | m2 |
| 76 | Gia công lan can cầu thang | Chương V | 0,1321 | tấn |
| 77 | Lắp dựng lan can cầu thang | Chương V | 7,6128 | m2 |
| 78 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V | 4,7823 | m2 |
| 79 | Bu lông | Chương V | 22 | cái |
| 80 | Trụ gỗ | Chương V | 1 | cái |
| 81 | Tay vịn gỗ D60 sơn Pu màu nâu | Chương V | 8,53 | m |
| 82 | Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50 | Chương V | 1,6398 | m3 |
| 83 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V | 0,1049 | 100m3 |
| 84 | Lát Gạch ceramic 600x600 sáng màu, vữa XM mác 75 | Chương V | 34,7923 | m2 |
| 85 | Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50 | Chương V | 1,0278 | m3 |
| 86 | Lát đá GRANIT- màu tím cà, bậc tam cấp, vữa XM mác 75 | Chương V | 15,624 | m2 |
| 87 | Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50 | Chương V | 0,306 | m3 |
| 88 | Lát Gạch ceramic 600x600, vữa XM mác 75 | Chương V | 2,1 | m2 |
| 89 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp II | Chương V | 0,55 | m3 |
| 90 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II | Chương V | 0,0495 | 100m3 |
| 91 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Chương V | 0,55 | m3 |
| 92 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 | Chương V | 0,69 | m3 |
| 93 | Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài | Chương V | 0,0223 | 100m2 |
| 94 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm | Chương V | 0,0849 | tấn |
| 95 | Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 50 | Chương V | 1,8682 | m3 |
| 96 | Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 | Chương V | 0,0622 | m3 |
| 97 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Chương V | 0,0058 | tấn |
| 98 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn thép, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Chương V | 0,0086 | 100m2 |
| 99 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn. Lắp giá đỡ mái chồng diêm, con sơn, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, tấm đan | Chương V | 1 | cái |
| 100 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 200 | Chương V | 0,6122 | m3 |
| 101 | Ván khuôn thép, ván khuôn tấm đan | Chương V | 0,0537 | 100m2 |
| 102 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép <=10mm, chiều cao <= 28m | Chương V | 0,05 | tấn |
| 103 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 | Chương V | 16,64 | m2 |
| 104 | Trát tường trong,chiều dày trát 1cm, vữa XM mác 100 | Chương V | 13,3272 | m2 |
| 105 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 100 | Chương V | 13,3272 | m2 |
| 106 | Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp, dày 2cm, vữa XM mác 100 | Chương V | 2,9016 | m2 |
| 107 | Đánh màu bằng xi măng nguyên chất | Chương V | 2,9016 | m2 |
| 108 | Đào móng công trình, đất cấp II | Chương V | 0,05 | 100m3 |
| 109 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Chương V | 0,5 | m3 |
| 110 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 | Chương V | 0,621 | m3 |
| 111 | Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài | Chương V | 0,0213 | 100m2 |
| 112 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm | Chương V | 0,0849 | tấn |
| 113 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50 | Chương V | 1,1895 | m3 |
| 114 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 200 | Chương V | 0,621 | m3 |
| 115 | Ván khuôn thép, ván khuôn tấm đan | Chương V | 0,0744 | 100m2 |
| 116 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép <=10mm, chiều cao <= 28m | Chương V | 0,0493 | tấn |
| 117 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 | Chương V | 15,62 | m2 |
| 118 | Trát tường trong,chiều dày trát 1cm, vữa XM mác 100 | Chương V | 18,8932 | m2 |
| 119 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 100 | Chương V | 18,8932 | m2 |
| 120 | Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp, dày 2cm, vữa XM mác 100 | Chương V | 2,882 | m2 |
| 121 | Đánh màu bằng xi măng nguyên chất | Chương V | 2,882 | m2 |
| 122 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II | Chương V | 0,508 | 100m3 |
| 123 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V | 0,1524 | 100m3 |
| 124 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Chương V | 3,9079 | m3 |
| 125 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 | Chương V | 3,8496 | m3 |
| 126 | Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài | Chương V | 0,3909 | 100m2 |
| 127 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm | Chương V | 0,1237 | tấn |
| 128 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm | Chương V | 0,3304 | tấn |
| 129 | Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50 | Chương V | 9,7618 | m3 |
| 130 | Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50 | Chương V | 9,9776 | m3 |
| 131 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 186,1618 | m2 |
| 132 | Sơn tường màu vàng nhạt | Chương V | 186,1618 | m2 |
| 133 | Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây cột, trụ, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50 | Chương V | 1,6698 | m3 |
| 134 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 15,906 | m2 |
| 135 | Sơn cột màu vàng nhạt | Chương V | 15,906 | m2 |
| 136 | Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50 | Chương V | 1,1062 | m3 |
| 137 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 12,5149 | m2 |
| 138 | Sơn tường màu vàng nhạt, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V | 12,5149 | m2 |
| 139 | Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây cột, trụ, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50 | Chương V | 1,5999 | m3 |
| 140 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 19,4014 | m2 |
| 141 | Sơn cột màu vàng nhạt, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V | 19,4014 | m2 |
| 142 | Thép V50x50x5 tăng cứng cho trụ cổng | Chương V | 8,3126 | kg |
| 143 | Gia công hàng rào song sắt | Chương V | 18,2136 | m2 |
| 144 | Lắp dựng hàng rào song sắt | Chương V | 18,2136 | m2 |
| 145 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V | 23,1972 | m2 |
| 146 | Cổng sắt | Chương V | 7,6725 | m2 |
| 147 | Ray trượt | Chương V | 1 | cái |
| 148 | Bánh xe trượt | Chương V | 4 | cái |
| 149 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao <= 16 m | Chương V | 4,4117 | 100m2 |
| 150 | Lắp dựng dàn giáo trong, chiều cao chuẩn 3,6m | Chương V | 1,2389 | 100m2 |
| 151 | Lắp dựng dàn giáo trong, mỗi 1,2m tăng thêm | Chương V | 1,2389 | 100m2 |
| E | ĐIỆN, NƯỚC - NHÀ VĂN HÓA LẠC SƠN | |||
| 1 | Lắp đặt chậu xí bệt | Chương V | 3 | bộ |
| 2 | Lắp đặt hộp đựng giấy | Chương V | 3 | cái |
| 3 | Lắp đặt chậu tiểu nam | Chương V | 2 | bộ |
| 4 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | Chương V | 4 | bộ |
| 5 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | Chương V | 4 | bộ |
| 6 | Lắp đặt gương soi | Chương V | 4 | cái |
| 7 | Lắp đặt thoát sàn | Chương V | 2 | cái |
| 8 | Lắp đặt ống đồng nối bằng phương pháp hàn, đoạn ống dài 2m, đường kính ống 12,7mm | Chương V | 0,3 | 100m |
| 9 | Bảo ôn ống đồng bằng ống cách nhiệt xốp, đường kính ống 12,7mm | Chương V | 0,3 | 100m |
| 10 | Ống PVC D200 | Chương V | 0,27 | 100m |
| 11 | Ống PVC D110 | Chương V | 0,14 | 100m |
| 12 | Ống PVC D90 | Chương V | 0,7 | 100m |
| 13 | Ống PVC D48 | Chương V | 0,2 | 100m |
| 14 | Ống thoát nước ngưng PVC D20 | Chương V | 0,3 | 100m |
| 15 | Nút bịt PVC D110 | Chương V | 4 | cái |
| 16 | Cút 135 PVC D200 | Chương V | 2 | cái |
| 17 | Cút 135 PVC D110 | Chương V | 4 | cái |
| 18 | Cút 135 PVC D90 | Chương V | 12 | cái |
| 19 | Tê 135 PVC D200 | Chương V | 3 | cái |
| 20 | Tê 135 PVC D110 | Chương V | 4 | cái |
| 21 | Tê 135 PVC D90 | Chương V | 8 | cái |
| 22 | Tê 135 PVC D48 | Chương V | 1 | cái |
| 23 | Đai ống | Chương V | 50 | cái |
| 24 | Bu lông | Chương V | 100 | cái |
| 25 | Lắp đặt phễu thu + rọ chắn rác | Chương V | 4 | cái |
| 26 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 150 | Chương V | 0,209 | m3 |
| 27 | Ván khuôn thép. Ván khuôn móng cột | Chương V | 0,0071 | 100m2 |
| 28 | Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây hố ga, hố van, vữa XM mác 50 | Chương V | 0,427 | m3 |
| 29 | BTXM cổ ga M200, đá 1x2 | Chương V | 0,114 | m3 |
| 30 | Ván khuôn thép. Ván khuôn cổ ga | Chương V | 0,0121 | 100m2 |
| 31 | Trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 1,44 | m2 |
| 32 | Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 | Chương V | 0,064 | m3 |
| 33 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép panen, đường kính <= 10mm | Chương V | 0,0074 | tấn |
| 34 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn thép, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Chương V | 0,0048 | 100m2 |
| 35 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Chương V | 1 | cấu kiện |
| 36 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1m, sâu <= 1m, đất cấp III | Chương V | 2,519 | m3 |
| 37 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Chương V | 0,0068 | 100m3 |
| 38 | Lắp đặt ống nhựa PPR bằng phương pháp hàn, đường kính 32mm, chiều dày 2,9mm | Chương V | 0,2 | 100m |
| 39 | Lắp đặt ống nhựa PPR bằng phương pháp hàn, đường kính 25mm, chiều dày 2,8mm | Chương V | 0,6 | 100m |
| 40 | Cút nhựa trơn PPR D32 | Chương V | 5 | cái |
| 41 | Cút nhựa trơn PPR D25 | Chương V | 6 | cái |
| 42 | Cút nhựa một đầu ren PPR D20 | Chương V | 10 | cái |
| 43 | Tê nhựa trơn PPR D32/25 | Chương V | 3 | cái |
| 44 | Côn nhựa trơn PPR D32/25 | Chương V | 4 | cái |
| 45 | Van phao điện | Chương V | 2 | cái |
| 46 | Đồng hồ đo nước | Chương V | 1 | cái |
| 47 | Máy bơm sinh hoạt 2,5m3/h, H=15m | Chương V | 1 | cái |
| 48 | Lắp đặt két inox 1000 lít | Chương V | 1 | bể |
| 49 | Van khóa đồng D32 | Chương V | 6 | cái |
| 50 | Van khóa đồng D21 | Chương V | 2 | cái |
| 51 | Dây Cu/XLPE/PVC 2x10mm2 | Chương V | 20 | m |
| 52 | Dây E 1x6mm2 | Chương V | 20 | m |
| 53 | Dây Cu/PVC 2x4mm2 | Chương V | 30 | m |
| 54 | Dây E 1x2.5mm2 | Chương V | 30 | m |
| 55 | Dây Cu/PVC 2x2.5mm2 | Chương V | 200 | m |
| 56 | Dây E 1x1.5mm2 | Chương V | 200 | m |
| 57 | Dây Cu/PVC 2x1.5mm2 | Chương V | 600 | m |
| 58 | Ghen nhựa cứng D16 | Chương V | 350 | m |
| 59 | Ghen nhựa cứng D20 | Chương V | 180 | m |
| 60 | Aptomat MCCB 1P 100A | Chương V | 1 | cái |
| 61 | Aptomat MCB 1P 32A | Chương V | 6 | cái |
| 62 | Aptomat MCB 1P 25A | Chương V | 4 | cái |
| 63 | Aptomat MCB 1P 10A | Chương V | 2 | cái |
| 64 | Lắp đặt tủ điện 8 aptomat | Chương V | 2 | cái |
| 65 | Công tắc đơn | Chương V | 4 | cái |
| 66 | Công tắc đôi | Chương V | 7 | cái |
| 67 | Công tắc 2 chiều | Chương V | 4 | cái |
| 68 | Đèn ốp trần lắp bóng compact 20W | Chương V | 12 | bộ |
| 69 | Đèn huỳnh quang gắn trần 2x40W | Chương V | 6 | bộ |
| 70 | Đèn máng 36W 600x600 | Chương V | 24 | bộ |
| 71 | Đèn gắn tường lắp bóng compact 40W | Chương V | 2 | bộ |
| 72 | Lắp đặt ổ cắm đôi | Chương V | 23 | cái |
| 73 | Lắp đặt quạt điện - Quạt trần | Chương V | 12 | cái |
| 74 | Đèn pha vuông Metal 100W | Chương V | 2 | bộ |
| 75 | Quạt hút D250 | Chương V | 4 | Cái |
| 76 | Điều hòa 24000 BTU | Chương V | 4 | Máy |
| 77 | Lắp đặt kim thu sét, chiều dài kim 1,5m | Chương V | 3 | Cái |
| 78 | Dây dẫn sét D10 | Chương V | 25 | M |
| 79 | Bật đỡ dây D8 | Chương V | 60 | M |
| 80 | Dây nối đất D14 | Chương V | 30 | M |
| 81 | Đóng cọc chống sét đã có sẵn | Chương V | 4 | cọc |
| 82 | XM chèn bật | Chương V | 20 | Kg |
| F | NHÀ VĂN HÓA NINH TĨNH | |||
| 1 | Phá dỡ nền | Chương V | 50,3671 | m3 |
| 2 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Chương V | 42,6008 | m3 |
| 3 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Chương V | 14,8741 | m3 |
| 4 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Chương V | 29,0279 | m2 |
| 5 | Tháo dỡ khuôn cửa đơn | Chương V | 79 | m cấu kiện |
| 6 | Tháo dỡ mái bằng thủ công, chiều cao <= 28m | Chương V | 85,2296 | m2 |
| 7 | Tháo dỡ hoa sắt tường rào | Chương V | 22,3813 | m2 |
| 8 | Tháo dỡ cổng sắt | Chương V | 6,392 | m2 |
| 9 | Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh chậu rửa | Chương V | 2 | bộ |
| 10 | Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh bệ xí | Chương V | 2 | bộ |
| 11 | Tháo dỡ toàn bộ đường dây thiết bị điện | Chương V | 5 | Công |
| 12 | Vận chuyển phế thải bằng ô tô | Chương V | 107,842 | m3 |
| G | XÂY MỚI - NHÀ VĂN HÓA NINH TĨNH | |||
| 1 | Đào móng công trình, đất cấp II | Chương V | 1,4513 | 100m3 |
| 2 | Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp III | Chương V | 33,2237 | m3 |
| 3 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Chương V | 12,6076 | m3 |
| 4 | Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài | Chương V | 0,2041 | 100m2 |
| 5 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 250 | Chương V | 48,3455 | m3 |
| 6 | Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài | Chương V | 1,874 | 100m2 |
| 7 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm | Chương V | 1,2245 | tấn |
| 8 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm | Chương V | 1,5131 | tấn |
| 9 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép > 18mm | Chương V | 2,6142 | tấn |
| 10 | Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 50 | Chương V | 13,0566 | m3 |
| 11 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V | 0,783 | 100m3 |
| 12 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, đất cấp II | Chương V | 0,6683 | 100m3 |
| 13 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 28m, đá 1x2, mác 250 | Chương V | 8,8011 | m3 |
| 14 | Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, chiều cao <= 28m | Chương V | 1,4396 | 100m2 |
| 15 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m | Chương V | 0,3493 | tấn |
| 16 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 28m | Chương V | 1,8086 | tấn |
| 17 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 250 | Chương V | 14,1257 | m3 |
| 18 | Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn xà, dầm, giằng, chiều cao <= 28m | Chương V | 1,3521 | 100m2 |
| 19 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m | Chương V | 0,7134 | tấn |
| 20 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 28m | Chương V | 2,5513 | tấn |
| 21 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 250 | Chương V | 34,8133 | m3 |
| 22 | Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn sàn mái, chiều cao <= 28m | Chương V | 2,7025 | 100m2 |
| 23 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép <=10mm, chiều cao <= 28m | Chương V | 2,9153 | tấn |
| 24 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lanh tô, mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá 1x2, mác 200 | Chương V | 0,858 | m3 |
| 25 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Chương V | 0,1601 | 100m2 |
| 26 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m | Chương V | 0,0934 | tấn |
| 27 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cầu thang thường, đá 1x2, mác 250 | Chương V | 1,3879 | m3 |
| 28 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn cầu thang thường | Chương V | 0,1195 | 100m2 |
| 29 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cầu thang, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Chương V | 0,1404 | tấn |
| 30 | Gia công xà gồ thép | Chương V | 1,0305 | tấn |
| 31 | Lắp dựng xà gồ thép | Chương V | 1,0305 | tấn |
| 32 | Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ <= 9 m | Chương V | 1,5186 | tấn |
| 33 | Bulong D22 | Chương V | 12 | Cái |
| 34 | Bulong D14 | Chương V | 72 | Cái |
| 35 | Sơn sắt thép màu ghi sẫm bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V | 135,5043 | m2 |
| 36 | Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50 | Chương V | 50,2807 | m3 |
| 37 | Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 50 | Chương V | 28,424 | m3 |
| 38 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 443,1589 | m2 |
| 39 | Trát sênô, mái hắt, lam ngang, vữa XM mác 100 | Chương V | 81,3853 | m2 |
| 40 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 470,6655 | m2 |
| 41 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 108,7768 | m2 |
| 42 | Trát trần, vữa XM mác 75 | Chương V | 232,4056 | m2 |
| 43 | Trát xà dầm, vữa XM mác 75 | Chương V | 158,174 | m2 |
| 44 | Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 | Chương V | 261,1826 | M |
| 45 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà màu vàng nhạt+ trắng sứ, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V | 524,5442 | m2 |
| 46 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà màu vàng nhạt, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V | 970,0219 | m2 |
| 47 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V | 0,4391 | 100m3 |
| 48 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng > 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Chương V | 14,6367 | m3 |
| 49 | Quét dung dịch chống thấm mái, tường, sê nô, ô văng … | Chương V | 13,9844 | m2 |
| 50 | Chống thấm cổ ống thoát sàn vệ sinh | Chương V | 2 | Cái |
| 51 | Lát gạch đỏ KT 400x400 | Chương V | 37,959 | m2 |
| 52 | Lát gạch Ceramic 600x600 sáng màu, vữa XM mác 75 | Chương V | 246,8417 | m2 |
| 53 | Công tác ốp gạch vào chân tường, Gạch Ceramic 100x600 sáng màu | Chương V | 12,467 | m2 |
| 54 | Lát đá granite len cửa, vữa XM M75 | Chương V | 2,062 | m2 |
| 55 | Lát nền, Gạch Ceramic 30x300 chống trơn - màu sẫm, vữa XM mác 75 | Chương V | 13,9844 | m2 |
| 56 | Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch Ceramic 600x300, vữa XM mác 75 | Chương V | 62,46 | m2 |
| 57 | Thi công trần phẳng bằng tấm thạch cao | Chương V | 120,4563 | m2 |
| 58 | Thi công trần phẳng bằng tấm thạch cao chịu nước | Chương V | 13,9844 | m2 |
| 59 | Vách ngăn Compact | Chương V | 13 | m2 |
| 60 | Quét dung dịch chống thấm mái, tường, sê nô, ô văng … (SM2) | Chương V | 74,0952 | m2 |
| 61 | Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x15x22), chiều dày > 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50 | Chương V | 1,8635 | m3 |
| 62 | Lát lớp gạch lá nem lệch mạch dày 20 (SM2) | Chương V | 48,1082 | m2 |
| 63 | Lợp tôn lạnh chống nóng (SM1) | Chương V | 1,492 | 100m2 |
| 64 | Tôn úp nóc khổ rộng 400mm, dày 0,45mm | Chương V | 34,896 | Md |
| 65 | Đắp chữ Nhà văn hóa | Chương V | 1,517 | m2 |
| 66 | Cửa đi 2 cánh mở quay kính dày 6.38mm | Chương V | 27,2 | m2 |
| 67 | Cửa đi 1 cánh mở quay kính 6.38mm | Chương V | 3,96 | m2 |
| 68 | Cửa sổ 2 cánh mở quay, nhôm kính | Chương V | 28,56 | m2 |
| 69 | Gia công cửa sắt, hoa sắt | Chương V | 0,4421 | tấn |
| 70 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | Chương V | 28,56 | m2 |
| 71 | Sơn sắt thép màu ghi đen bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V | 16,0783 | m2 |
| 72 | Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50 | Chương V | 0,614 | m3 |
| 73 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 11,3345 | m2 |
| 74 | Sơn dầm màu vàng nhạt, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V | 11,3345 | m2 |
| 75 | Lát đá granite màu tím hoa cà bậc cầu thang, vữa XM mác 75 | Chương V | 14,9348 | m2 |
| 76 | Công tác ốp đá granite vào chân tường, cao 100 | Chương V | 1,2406 | m2 |
| 77 | Gia công lan can cầu thang | Chương V | 0,1321 | tấn |
| 78 | Lắp dựng lan can cầu thang | Chương V | 7,6128 | m2 |
| 79 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V | 4,7823 | m2 |
| 80 | Bu lông | Chương V | 22 | Cái |
| 81 | Trụ gỗ | Chương V | 1 | Cái |
| 82 | Tay vịn gỗ D60 sơn Pu màu nâu | Chương V | 8,53 | M |
| 83 | Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50 | Chương V | 1,6398 | m3 |
| 84 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V | 0,1049 | 100m3 |
| 85 | Lát Gạch ceramic 600x600 sáng màu, vữa XM mác 75 | Chương V | 34,7923 | m2 |
| 86 | Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50 | Chương V | 1,0278 | m3 |
| 87 | Lát đá GRANIT- màu tím cà, bậc tam cấp, vữa XM mác 75 | Chương V | 15,624 | m2 |
| 88 | Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50 | Chương V | 0,306 | m3 |
| 89 | Lát Gạch ceramic 600x600, vữa XM mác 75 | Chương V | 2,1 | m2 |
| 90 | Đào móng công trình, đất cấp II | Chương V | 0,055 | 100m3 |
| 91 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Chương V | 0,55 | m3 |
| 92 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 | Chương V | 0,69 | m3 |
| 93 | Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài | Chương V | 0,0223 | 100m2 |
| 94 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm | Chương V | 0,0849 | tấn |
| 95 | Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 50 | Chương V | 1,8682 | m3 |
| 96 | Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 | Chương V | 0,0622 | m3 |
| 97 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Chương V | 0,0058 | tấn |
| 98 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn thép, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Chương V | 0,0086 | 100m2 |
| 99 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn. Lắp giá đỡ mái chồng diêm, con sơn, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, tấm đan | Chương V | 1 | Cái |
| 100 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 200 | Chương V | 0,6122 | m3 |
| 101 | Ván khuôn thép, ván khuôn tấm đan | Chương V | 0,0537 | 100m2 |
| 102 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép <=10mm, chiều cao <= 28m | Chương V | 0,05 | tấn |
| 103 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 | Chương V | 16,64 | m2 |
| 104 | Trát tường trong,chiều dày trát 1cm, vữa XM mác 100 | Chương V | 13,3272 | m2 |
| 105 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 100 | Chương V | 13,3272 | m2 |
| 106 | Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp, dày 2cm, vữa XM mác 100 | Chương V | 2,9016 | m2 |
| 107 | Đánh màu bằng xi măng nguyên chất | Chương V | 2,9016 | m2 |
| 108 | Đào móng công trình, đất cấp II | Chương V | 0,05 | 100m3 |
| 109 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Chương V | 0,5 | m3 |
| 110 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 | Chương V | 0,621 | m3 |
| 111 | Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài | Chương V | 0,0213 | 100m2 |
| 112 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm | Chương V | 0,0849 | tấn |
| 113 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50 | Chương V | 1,1895 | m3 |
| 114 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 200 | Chương V | 0,621 | m3 |
| 115 | Ván khuôn thép, ván khuôn tấm đan | Chương V | 0,0744 | 100m2 |
| 116 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép <=10mm, chiều cao <= 28m | Chương V | 0,0493 | tấn |
| 117 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 | Chương V | 15,62 | m2 |
| 118 | Trát tường trong,chiều dày trát 1cm, vữa XM mác 100 | Chương V | 18,8932 | m2 |
| 119 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 100 | Chương V | 18,8932 | m2 |
| 120 | Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp, dày 2cm, vữa XM mác 100 | Chương V | 2,882 | m2 |
| 121 | Đánh màu bằng xi măng nguyên chất | Chương V | 2,882 | m2 |
| 122 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II | Chương V | 0,331 | 100m3 |
| 123 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V | 0,0993 | 100m3 |
| 124 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Chương V | 2,546 | m3 |
| 125 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 | Chương V | 2,508 | m3 |
| 126 | Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài | Chương V | 0,2551 | 100m2 |
| 127 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm | Chương V | 0,0826 | tấn |
| 128 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm | Chương V | 0,2206 | tấn |
| 129 | Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50 | Chương V | 6,3598 | m3 |
| 130 | Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50 | Chương V | 9,9776 | m3 |
| 131 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 186,1618 | m2 |
| 132 | Sơn tường màu vàng nhạt | Chương V | 186,1618 | m2 |
| 133 | Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây cột, trụ, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50 | Chương V | 1,6698 | m3 |
| 134 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 15,906 | m2 |
| 135 | Sơn cột màu vàng nhạt | Chương V | 15,906 | m2 |
| 136 | Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50 | Chương V | 1,1062 | m3 |
| 137 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 12,5149 | m2 |
| 138 | Sơn tường màu vàng nhạt, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V | 12,5149 | m2 |
| 139 | Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây cột, trụ, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50 | Chương V | 1,5999 | m3 |
| 140 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 19,4014 | m2 |
| 141 | Sơn cột màu vàng nhạt, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V | 19,4014 | m2 |
| 142 | Thép V50x50x5 tăng cứng cho trụ cổng | Chương V | 8,3126 | 0.0 |
| 143 | Gia công hàng rào song sắt | Chương V | 18,2136 | m2 |
| 144 | Lắp dựng hàng rào song sắt | Chương V | 18,2136 | m2 |
| 145 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V | 23,1972 | m2 |
| 146 | Cổng sắt | Chương V | 7,6725 | m2 |
| 147 | Ray trượt | Chương V | 1 | Cái |
| 148 | Bánh xe trượt | Chương V | 4 | Cái |
| 149 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao <= 16 m | Chương V | 4,4117 | 100m2 |
| 150 | Lắp dựng dàn giáo trong, chiều cao chuẩn 3,6m | Chương V | 1,2389 | 100m2 |
| 151 | Lắp dựng dàn giáo trong, mỗi 1,2m tăng thêm | Chương V | 1,2389 | 100m2 |
| H | ĐIỆN, NƯỚC - NHÀ VĂN HÓA NINH TĨNH | |||
| 1 | Lắp đặt chậu xí bệt | Chương V | 3 | bộ |
| 2 | Lắp đặt hộp đựng giấy | Chương V | 3 | Cái |
| 3 | Lắp đặt chậu tiểu nam | Chương V | 2 | bộ |
| 4 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | Chương V | 4 | bộ |
| 5 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | Chương V | 4 | bộ |
| 6 | Lắp đặt gương soi | Chương V | 4 | Cái |
| 7 | Lắp đặt thoát sàn | Chương V | 2 | Cái |
| 8 | Lắp đặt ống đồng nối bằng phương pháp hàn, đoạn ống dài 2m, đường kính ống 12,7mm | Chương V | 0,3 | 100m |
| 9 | Bảo ôn ống đồng bằng ống cách nhiệt xốp, đường kính ống 12,7mm | Chương V | 0,3 | 100m |
| 10 | Ống PVC D200 | Chương V | 0,27 | 100m |
| 11 | Ống PVC D110 | Chương V | 0,14 | 100m |
| 12 | Ống PVC D90 | Chương V | 0,7 | 100m |
| 13 | Ống PVC D48 | Chương V | 0,2 | 100m |
| 14 | Ống thoát nước ngưng PVC D20 | Chương V | 0,3 | 100m |
| 15 | Nút bịt PVC D110 | Chương V | 4 | Cái |
| 16 | Cút 135 PVC D200 | Chương V | 2 | Cái |
| 17 | Cút 135 PVC D110 | Chương V | 4 | Cái |
| 18 | Cút 135 PVC D90 | Chương V | 12 | cái |
| 19 | Tê 135 PVC D200 | Chương V | 3 | cái |
| 20 | Tê 135 PVC D110 | Chương V | 4 | cái |
| 21 | Tê 135 PVC D90 | Chương V | 8 | cái |
| 22 | Tê 135 PVC D48 | Chương V | 1 | cái |
| 23 | Đai ống | Chương V | 50 | cái |
| 24 | Bu lông | Chương V | 100 | cái |
| 25 | Lắp đặt phễu thu + rọ chắn rác | Chương V | 4 | cái |
| 26 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 150 | Chương V | 0,209 | m3 |
| 27 | Ván khuôn thép. Ván khuôn móng cột | Chương V | 0,0071 | 100m2 |
| 28 | Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây hố ga, hố van, vữa XM mác 50 | Chương V | 0,427 | m3 |
| 29 | BTXM cổ ga M200, đá 1x2 | Chương V | 0,114 | m3 |
| 30 | Ván khuôn thép. Ván khuôn cổ ga | Chương V | 0,0121 | 100m2 |
| 31 | Trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 1,44 | m2 |
| 32 | Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 | Chương V | 0,064 | m3 |
| 33 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép panen, đường kính <= 10mm | Chương V | 0,0074 | tấn |
| 34 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn thép, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Chương V | 0,0048 | 100m2 |
| 35 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Chương V | 1 | cấu kiện |
| 36 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1m, sâu <= 1m, đất cấp III | Chương V | 2,519 | m3 |
| 37 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Chương V | 0,0068 | 100m3 |
| 38 | Lắp đặt ống nhựa PPR bằng phương pháp hàn, đường kính 32mm, chiều dày 2,9mm | Chương V | 0,2 | 100m |
| 39 | Lắp đặt ống nhựa PPR bằng phương pháp hàn, đường kính 25mm, chiều dày 2,8mm | Chương V | 0,6 | 100m |
| 40 | Cút nhựa trơn PPR D32 | Chương V | 5 | cái |
| 41 | Cút nhựa trơn PPR D25 | Chương V | 6 | cái |
| 42 | Cút nhựa một đầu ren PPR D20 | Chương V | 10 | cái |
| 43 | Tê nhựa trơn PPR D32/25 | Chương V | 3 | cái |
| 44 | Côn nhựa trơn PPR D32/25 | Chương V | 4 | cái |
| 45 | Van phao điện | Chương V | 2 | cái |
| 46 | Đồng hồ đo nước | Chương V | 1 | cái |
| 47 | Máy bơm sinh hoạt 2,5m3/h, H=15m | Chương V | 1 | cái |
| 48 | Lắp đặt két inox 1000 lít | Chương V | 1 | bể |
| 49 | Van khóa đồng D32 | Chương V | 6 | cái |
| 50 | Van khóa đồng D21 | Chương V | 2 | cái |
| 51 | Dây Cu/XLPE/PVC 2x10mm2 | Chương V | 20 | m |
| 52 | Dây E 1x6mm2 | Chương V | 20 | m |
| 53 | Dây Cu/PVC 2x4mm2 | Chương V | 30 | m |
| 54 | Dây E 1x2.5mm2 | Chương V | 30 | m |
| 55 | Dây Cu/PVC 2x2.5mm2 | Chương V | 200 | m |
| 56 | Dây E 1x1.5mm2 | Chương V | 200 | m |
| 57 | Dây Cu/PVC 2x1.5mm2 | Chương V | 600 | m |
| 58 | Ghen nhựa cứng D16 | Chương V | 350 | m |
| 59 | Ghen nhựa cứng D20 | Chương V | 180 | m |
| 60 | Aptomat MCCB 1P 100A | Chương V | 1 | cái |
| 61 | Aptomat MCB 1P 32A | Chương V | 6 | cái |
| 62 | Aptomat MCB 1P 25A | Chương V | 4 | cái |
| 63 | Aptomat MCB 1P 10A | Chương V | 2 | cái |
| 64 | Lắp đặt tủ điện 8 aptomat | Chương V | 2 | cái |
| 65 | Công tắc đơn | Chương V | 4 | cái |
| 66 | Công tắc đôi | Chương V | 7 | cái |
| 67 | Công tắc 2 chiều | Chương V | 4 | cái |
| 68 | Đèn ốp trần lắp bóng compact 20W | Chương V | 12 | bộ |
| 69 | Đèn huỳnh quang gắn trần 2x40W | Chương V | 6 | bộ |
| 70 | Đèn máng 36W 600x600 | Chương V | 24 | bộ |
| 71 | Đèn gắn tường lắp bóng compact 40W | Chương V | 2 | bộ |
| 72 | Lắp đặt ổ cắm đôi | Chương V | 23 | cái |
| 73 | Lắp đặt quạt điện - Quạt trần | Chương V | 12 | cái |
| 74 | Đèn pha vuông Metal 100W | Chương V | 2 | bộ |
| 75 | Quạt hút D250 | Chương V | 4 | cái |
| 76 | Điều hòa 24000 BTU | Chương V | 4 | máy |
| 77 | Lắp đặt kim thu sét, chiều dài kim 1,5m | Chương V | 3 | cái |
| 78 | Dây dẫn sét D10 | Chương V | 25 | m |
| 79 | Bật đỡ dây D8 | Chương V | 60 | m |
| 80 | Dây nối đất D14 | Chương V | 30 | m |
| 81 | Đóng cọc chống sét đã có sẵn | Chương V | 4 | cọc |
| 82 | XM chèn bật | Chương V | 20 | kg |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi