Gói thầu: Gói thầu số 03: Chi phí thi công xây dựng công trình

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20210201971-01
Thời điểm đóng mở thầu 08/02/2021 16:05:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ủy ban nhân dân phường Lê Lợi
Tên gói thầu Gói thầu số 03: Chi phí thi công xây dựng công trình
Số hiệu KHLCNT 20210201888
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách thị xã Sơn Tây và các nguồn vốn hợp pháp khác.
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 300 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2021-02-01 16:04:00 đến ngày 2021-02-08 16:05:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 4,166,514,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 50,000,000 VNĐ ((Năm mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A NHÀ VĂN HÓA HẬU AN
1 Đào móng công trình, đất cấp II Chương V 0,0169 100m3
2 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, đất cấp II Chương V 0,0169 100m3
3 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Chương V 0,1685 m3
4 Ván khuôn thép. Ván khuôn móng cột Chương V 0,1056 100m2
5 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 Chương V 0,9985 m3
6 Chèn chân cột bằng sika grout Chương V 105,393 kg
7 Gia công cột bằng thép hình Chương V 0,9086 tấn
8 Gia công hệ khung dàn Chương V 0,5307 tấn
9 Gia công xà gồ thép Chương V 0,2318 tấn
10 Lắp dựng cột thép các loại Chương V 0,9086 tấn
11 Lắp dựng giằng thép liên kết bằng bu lông Chương V 0,5307 tấn
12 Lắp dựng xà gồ thép Chương V 0,2318 tấn
13 Thép bản Chương V 116,8366 kg
14 Bu lông M22x500 Chương V 24 bộ
15 Lợp tôn lạnh chống nóng (SM1) Chương V 1,0069 100m2
16 Tôn úp nóc khổ rộng 400mm, dày 0,45mm Chương V 10,25 md
17 Máng nước Chương V 20,475 md
B ĐIỆN - NƯỚC - NVH HẬU AN
1 Ống PVC D90 Chương V 0,2 100m
2 Cút 135 PVC D90 Chương V 4 cái
3 Đai ống Chương V 10 cái
4 Bu lông Chương V 20 cái
5 Lắp đặt phễu thu + rọ chắn rác Chương V 2 cái
6 Dây Cu/PVC 2x2.5mm2 Chương V 60 m
7 Dây E 1x1.5mm2 Chương V 60 m
8 Dây Cu/PVC 2x1.5mm2 Chương V 40 m
9 Ghen nhựa cứng D16 Chương V 100 m
10 Aptomat MCB 1P 100A Chương V 1 cái
11 Aptomat MCB 1P 32A Chương V 1 cái
12 Aptomat MCB 1P 25A Chương V 3 cái
13 Lắp đặt tủ điện 8 aptomat Chương V 1 cái
14 Công tắc 2 chiều Chương V 2 cái
15 Bóng tuyp 1x18w Chương V 6 bộ
16 Lắp đặt ổ cắm đôi Chương V 4 cái
C NHÀ VĂN HÓA LẠC SƠN
1 Phá dỡ nền Chương V 50,3671 m3
2 Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén 3m3/ph Chương V 51,3095 m3
3 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph Chương V 14,1969 m3
4 Tháo dỡ cửa bằng thủ công Chương V 33,0858 m2
5 Tháo dỡ khuôn cửa đơn Chương V 73,8 m cấu kiện
6 Tháo dỡ mái bằng thủ công, chiều cao <= 28m Chương V 206,8957 m2
7 Tháo dỡ hoa sắt tường rào Chương V 12,3384 m2
8 Tháo dỡ cổng sắt Chương V 7,48 m2
9 Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh chậu rửa Chương V 1 bộ
10 Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh bệ xí Chương V 1 bộ
11 Tháo dỡ toàn bộ đường dây thiết bị điện Chương V 5 công
12 Vận chuyển phế thải bằng ô tô Chương V 115,8735 m3
D XÂY MỚI - NHÀ VĂN HÓA LẠC SƠN
1 Đào móng công trình, đất cấp II Chương V 1,4513 100m3
2 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Chương V 12,6076 m3
3 Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài Chương V 0,2041 100m2
4 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 250 Chương V 48,3455 m3
5 Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài Chương V 1,874 100m2
6 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm Chương V 1,2245 tấn
7 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm Chương V 1,5131 tấn
8 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép > 18mm Chương V 2,6142 tấn
9 Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 50 Chương V 13,0566 m3
10 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V 0,783 100m3
11 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, đất cấp II Chương V 0,6683 100m3
12 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 28m, đá 1x2, mác 250 Chương V 8,8011 m3
13 Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, chiều cao <= 28m Chương V 1,4396 100m2
14 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m Chương V 0,3493 tấn
15 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 28m Chương V 1,8086 tấn
16 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 250 Chương V 14,1257 m3
17 Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn xà, dầm, giằng, chiều cao <= 28m Chương V 1,3521 100m2
18 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m Chương V 0,7134 tấn
19 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 28m Chương V 2,5513 tấn
20 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 250 Chương V 34,8133 m3
21 Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn sàn mái, chiều cao <= 28m Chương V 2,7025 100m2
22 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép <=10mm, chiều cao <= 28m Chương V 2,9153 tấn
23 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lanh tô, mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá 1x2, mác 200 Chương V 0,858 m3
24 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Chương V 0,1601 100m2
25 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m Chương V 0,0934 tấn
26 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cầu thang thường, đá 1x2, mác 250 Chương V 1,3879 m3
27 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn cầu thang thường Chương V 0,1195 100m2
28 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cầu thang, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Chương V 0,1404 tấn
29 Gia công xà gồ thép Chương V 1,0305 tấn
30 Lắp dựng xà gồ thép Chương V 1,0305 tấn
31 Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ <= 9 m Chương V 1,5186 tấn
32 Bulong D22 Chương V 12 cái
33 Bulong D14 Chương V 72 cái
34 Sơn sắt thép màu ghi sẫm bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V 135,5043 m2
35 Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50 Chương V 50,2807 m3
36 Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 50 Chương V 28,424 m3
37 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V 443,1589 m2
38 Trát sênô, mái hắt, lam ngang, vữa XM mác 100 Chương V 81,3853 m2
39 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V 470,6655 m2
40 Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V 108,7768 m2
41 Trát trần, vữa XM mác 75 Chương V 232,4056 m2
42 Trát xà dầm, vữa XM mác 75 Chương V 158,174 m2
43 Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 Chương V 261,1826 m
44 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà màu vàng nhạt+ trắng sứ, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V 524,5442 m2
45 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà màu vàng nhạt, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V 970,0219 m2
46 Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V 0,4391 100m3
47 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng > 250 cm, đá 4x6, mác 100 Chương V 14,6367 m3
48 Quét dung dịch chống thấm mái, tường, sê nô, ô văng … Chương V 13,9844 m2
49 Chống thấm cổ ống thoát sàn vệ sinh Chương V 2 cái
50 Lát gạch đỏ KT 400x400 Chương V 37,959 m2
51 Lát gạch Ceramic 600x600 sáng màu, vữa XM mác 75 Chương V 246,8417 m2
52 Công tác ốp gạch vào chân tường, Gạch Ceramic 100x600 sáng màu Chương V 12,467 m2
53 Lát đá granite len cửa, vữa XM M75 Chương V 2,062 m2
54 Lát nền, Gạch Ceramic 30x300 chống trơn - màu sẫm, vữa XM mác 75 Chương V 13,9844 m2
55 Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch Ceramic 600x300, vữa XM mác 75 Chương V 62,46 m2
56 Thi công trần phẳng bằng tấm thạch cao Chương V 120,4563 m2
57 Thi công trần phẳng bằng tấm thạch cao chịu nước Chương V 13,9844 m2
58 Vách ngăn Compact Chương V 13 m2
59 Quét dung dịch chống thấm mái, tường, sê nô, ô văng … (SM2) Chương V 74,0952 m2
60 Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x15x22), chiều dày > 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50 Chương V 1,8635 m3
61 Lát lớp gạch lá nem lệch mạch dày 20 (SM2) Chương V 48,1082 m2
62 Lợp tôn lạnh chống nóng (SM1) Chương V 1,492 100m2
63 Tôn úp nóc khổ rộng 400mm, dày 0,45mm Chương V 34,896 md
64 Đắp chữ Nhà văn hóa Chương V 1,517 m2
65 Cửa đi 2 cánh mở quay kính dày 6.38mm Chương V 27,2 m2
66 Cửa đi 1 cánh mở quay kính 6.38mm Chương V 3,96 m2
67 Cửa sổ 2 cánh mở quay, nhôm kính Chương V 28,56 m2
68 Gia công cửa sắt, hoa sắt Chương V 0,4421 tấn
69 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm Chương V 28,56 m2
70 Sơn sắt thép màu ghi đen bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V 16,0783 m2
71 Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50 Chương V 0,614 m3
72 Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V 11,3345 m2
73 Sơn dầm màu vàng nhạt, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V 11,3345 m2
74 Lát đá granite màu tím hoa cà bậc cầu thang, vữa XM mác 75 Chương V 14,9348 m2
75 Công tác ốp đá granite vào chân tường, cao 100 Chương V 1,2406 m2
76 Gia công lan can cầu thang Chương V 0,1321 tấn
77 Lắp dựng lan can cầu thang Chương V 7,6128 m2
78 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V 4,7823 m2
79 Bu lông Chương V 22 cái
80 Trụ gỗ Chương V 1 cái
81 Tay vịn gỗ D60 sơn Pu màu nâu Chương V 8,53 m
82 Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50 Chương V 1,6398 m3
83 Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V 0,1049 100m3
84 Lát Gạch ceramic 600x600 sáng màu, vữa XM mác 75 Chương V 34,7923 m2
85 Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50 Chương V 1,0278 m3
86 Lát đá GRANIT- màu tím cà, bậc tam cấp, vữa XM mác 75 Chương V 15,624 m2
87 Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50 Chương V 0,306 m3
88 Lát Gạch ceramic 600x600, vữa XM mác 75 Chương V 2,1 m2
89 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp II Chương V 0,55 m3
90 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II Chương V 0,0495 100m3
91 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Chương V 0,55 m3
92 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 Chương V 0,69 m3
93 Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài Chương V 0,0223 100m2
94 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm Chương V 0,0849 tấn
95 Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 50 Chương V 1,8682 m3
96 Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 Chương V 0,0622 m3
97 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Chương V 0,0058 tấn
98 Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn thép, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Chương V 0,0086 100m2
99 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn. Lắp giá đỡ mái chồng diêm, con sơn, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, tấm đan Chương V 1 cái
100 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 200 Chương V 0,6122 m3
101 Ván khuôn thép, ván khuôn tấm đan Chương V 0,0537 100m2
102 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép <=10mm, chiều cao <= 28m Chương V 0,05 tấn
103 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 Chương V 16,64 m2
104 Trát tường trong,chiều dày trát 1cm, vữa XM mác 100 Chương V 13,3272 m2
105 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 100 Chương V 13,3272 m2
106 Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp, dày 2cm, vữa XM mác 100 Chương V 2,9016 m2
107 Đánh màu bằng xi măng nguyên chất Chương V 2,9016 m2
108 Đào móng công trình, đất cấp II Chương V 0,05 100m3
109 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Chương V 0,5 m3
110 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 Chương V 0,621 m3
111 Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài Chương V 0,0213 100m2
112 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm Chương V 0,0849 tấn
113 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50 Chương V 1,1895 m3
114 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 200 Chương V 0,621 m3
115 Ván khuôn thép, ván khuôn tấm đan Chương V 0,0744 100m2
116 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép <=10mm, chiều cao <= 28m Chương V 0,0493 tấn
117 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 Chương V 15,62 m2
118 Trát tường trong,chiều dày trát 1cm, vữa XM mác 100 Chương V 18,8932 m2
119 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 100 Chương V 18,8932 m2
120 Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp, dày 2cm, vữa XM mác 100 Chương V 2,882 m2
121 Đánh màu bằng xi măng nguyên chất Chương V 2,882 m2
122 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II Chương V 0,508 100m3
123 Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V 0,1524 100m3
124 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Chương V 3,9079 m3
125 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 Chương V 3,8496 m3
126 Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài Chương V 0,3909 100m2
127 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm Chương V 0,1237 tấn
128 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm Chương V 0,3304 tấn
129 Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50 Chương V 9,7618 m3
130 Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50 Chương V 9,9776 m3
131 Trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 Chương V 186,1618 m2
132 Sơn tường màu vàng nhạt Chương V 186,1618 m2
133 Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây cột, trụ, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50 Chương V 1,6698 m3
134 Trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 Chương V 15,906 m2
135 Sơn cột màu vàng nhạt Chương V 15,906 m2
136 Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50 Chương V 1,1062 m3
137 Trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 Chương V 12,5149 m2
138 Sơn tường màu vàng nhạt, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V 12,5149 m2
139 Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây cột, trụ, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50 Chương V 1,5999 m3
140 Trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 Chương V 19,4014 m2
141 Sơn cột màu vàng nhạt, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V 19,4014 m2
142 Thép V50x50x5 tăng cứng cho trụ cổng Chương V 8,3126 kg
143 Gia công hàng rào song sắt Chương V 18,2136 m2
144 Lắp dựng hàng rào song sắt Chương V 18,2136 m2
145 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V 23,1972 m2
146 Cổng sắt Chương V 7,6725 m2
147 Ray trượt Chương V 1 cái
148 Bánh xe trượt Chương V 4 cái
149 Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao <= 16 m Chương V 4,4117 100m2
150 Lắp dựng dàn giáo trong, chiều cao chuẩn 3,6m Chương V 1,2389 100m2
151 Lắp dựng dàn giáo trong, mỗi 1,2m tăng thêm Chương V 1,2389 100m2
E ĐIỆN, NƯỚC - NHÀ VĂN HÓA LẠC SƠN
1 Lắp đặt chậu xí bệt Chương V 3 bộ
2 Lắp đặt hộp đựng giấy Chương V 3 cái
3 Lắp đặt chậu tiểu nam Chương V 2 bộ
4 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi Chương V 4 bộ
5 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi Chương V 4 bộ
6 Lắp đặt gương soi Chương V 4 cái
7 Lắp đặt thoát sàn Chương V 2 cái
8 Lắp đặt ống đồng nối bằng phương pháp hàn, đoạn ống dài 2m, đường kính ống 12,7mm Chương V 0,3 100m
9 Bảo ôn ống đồng bằng ống cách nhiệt xốp, đường kính ống 12,7mm Chương V 0,3 100m
10 Ống PVC D200 Chương V 0,27 100m
11 Ống PVC D110 Chương V 0,14 100m
12 Ống PVC D90 Chương V 0,7 100m
13 Ống PVC D48 Chương V 0,2 100m
14 Ống thoát nước ngưng PVC D20 Chương V 0,3 100m
15 Nút bịt PVC D110 Chương V 4 cái
16 Cút 135 PVC D200 Chương V 2 cái
17 Cút 135 PVC D110 Chương V 4 cái
18 Cút 135 PVC D90 Chương V 12 cái
19 Tê 135 PVC D200 Chương V 3 cái
20 Tê 135 PVC D110 Chương V 4 cái
21 Tê 135 PVC D90 Chương V 8 cái
22 Tê 135 PVC D48 Chương V 1 cái
23 Đai ống Chương V 50 cái
24 Bu lông Chương V 100 cái
25 Lắp đặt phễu thu + rọ chắn rác Chương V 4 cái
26 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 150 Chương V 0,209 m3
27 Ván khuôn thép. Ván khuôn móng cột Chương V 0,0071 100m2
28 Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây hố ga, hố van, vữa XM mác 50 Chương V 0,427 m3
29 BTXM cổ ga M200, đá 1x2 Chương V 0,114 m3
30 Ván khuôn thép. Ván khuôn cổ ga Chương V 0,0121 100m2
31 Trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 Chương V 1,44 m2
32 Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 Chương V 0,064 m3
33 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép panen, đường kính <= 10mm Chương V 0,0074 tấn
34 Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn thép, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Chương V 0,0048 100m2
35 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Chương V 1 cấu kiện
36 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1m, sâu <= 1m, đất cấp III Chương V 2,519 m3
37 Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 Chương V 0,0068 100m3
38 Lắp đặt ống nhựa PPR bằng phương pháp hàn, đường kính 32mm, chiều dày 2,9mm Chương V 0,2 100m
39 Lắp đặt ống nhựa PPR bằng phương pháp hàn, đường kính 25mm, chiều dày 2,8mm Chương V 0,6 100m
40 Cút nhựa trơn PPR D32 Chương V 5 cái
41 Cút nhựa trơn PPR D25 Chương V 6 cái
42 Cút nhựa một đầu ren PPR D20 Chương V 10 cái
43 Tê nhựa trơn PPR D32/25 Chương V 3 cái
44 Côn nhựa trơn PPR D32/25 Chương V 4 cái
45 Van phao điện Chương V 2 cái
46 Đồng hồ đo nước Chương V 1 cái
47 Máy bơm sinh hoạt 2,5m3/h, H=15m Chương V 1 cái
48 Lắp đặt két inox 1000 lít Chương V 1 bể
49 Van khóa đồng D32 Chương V 6 cái
50 Van khóa đồng D21 Chương V 2 cái
51 Dây Cu/XLPE/PVC 2x10mm2 Chương V 20 m
52 Dây E 1x6mm2 Chương V 20 m
53 Dây Cu/PVC 2x4mm2 Chương V 30 m
54 Dây E 1x2.5mm2 Chương V 30 m
55 Dây Cu/PVC 2x2.5mm2 Chương V 200 m
56 Dây E 1x1.5mm2 Chương V 200 m
57 Dây Cu/PVC 2x1.5mm2 Chương V 600 m
58 Ghen nhựa cứng D16 Chương V 350 m
59 Ghen nhựa cứng D20 Chương V 180 m
60 Aptomat MCCB 1P 100A Chương V 1 cái
61 Aptomat MCB 1P 32A Chương V 6 cái
62 Aptomat MCB 1P 25A Chương V 4 cái
63 Aptomat MCB 1P 10A Chương V 2 cái
64 Lắp đặt tủ điện 8 aptomat Chương V 2 cái
65 Công tắc đơn Chương V 4 cái
66 Công tắc đôi Chương V 7 cái
67 Công tắc 2 chiều Chương V 4 cái
68 Đèn ốp trần lắp bóng compact 20W Chương V 12 bộ
69 Đèn huỳnh quang gắn trần 2x40W Chương V 6 bộ
70 Đèn máng 36W 600x600 Chương V 24 bộ
71 Đèn gắn tường lắp bóng compact 40W Chương V 2 bộ
72 Lắp đặt ổ cắm đôi Chương V 23 cái
73 Lắp đặt quạt điện - Quạt trần Chương V 12 cái
74 Đèn pha vuông Metal 100W Chương V 2 bộ
75 Quạt hút D250 Chương V 4 Cái
76 Điều hòa 24000 BTU Chương V 4 Máy
77 Lắp đặt kim thu sét, chiều dài kim 1,5m Chương V 3 Cái
78 Dây dẫn sét D10 Chương V 25 M
79 Bật đỡ dây D8 Chương V 60 M
80 Dây nối đất D14 Chương V 30 M
81 Đóng cọc chống sét đã có sẵn Chương V 4 cọc
82 XM chèn bật Chương V 20 Kg
F NHÀ VĂN HÓA NINH TĨNH
1 Phá dỡ nền Chương V 50,3671 m3
2 Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén 3m3/ph Chương V 42,6008 m3
3 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph Chương V 14,8741 m3
4 Tháo dỡ cửa bằng thủ công Chương V 29,0279 m2
5 Tháo dỡ khuôn cửa đơn Chương V 79 m cấu kiện
6 Tháo dỡ mái bằng thủ công, chiều cao <= 28m Chương V 85,2296 m2
7 Tháo dỡ hoa sắt tường rào Chương V 22,3813 m2
8 Tháo dỡ cổng sắt Chương V 6,392 m2
9 Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh chậu rửa Chương V 2 bộ
10 Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh bệ xí Chương V 2 bộ
11 Tháo dỡ toàn bộ đường dây thiết bị điện Chương V 5 Công
12 Vận chuyển phế thải bằng ô tô Chương V 107,842 m3
G XÂY MỚI - NHÀ VĂN HÓA NINH TĨNH
1 Đào móng công trình, đất cấp II Chương V 1,4513 100m3
2 Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp III Chương V 33,2237 m3
3 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Chương V 12,6076 m3
4 Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài Chương V 0,2041 100m2
5 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 250 Chương V 48,3455 m3
6 Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài Chương V 1,874 100m2
7 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm Chương V 1,2245 tấn
8 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm Chương V 1,5131 tấn
9 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép > 18mm Chương V 2,6142 tấn
10 Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 50 Chương V 13,0566 m3
11 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V 0,783 100m3
12 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, đất cấp II Chương V 0,6683 100m3
13 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 28m, đá 1x2, mác 250 Chương V 8,8011 m3
14 Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, chiều cao <= 28m Chương V 1,4396 100m2
15 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m Chương V 0,3493 tấn
16 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 28m Chương V 1,8086 tấn
17 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 250 Chương V 14,1257 m3
18 Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn xà, dầm, giằng, chiều cao <= 28m Chương V 1,3521 100m2
19 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m Chương V 0,7134 tấn
20 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 28m Chương V 2,5513 tấn
21 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 250 Chương V 34,8133 m3
22 Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn sàn mái, chiều cao <= 28m Chương V 2,7025 100m2
23 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép <=10mm, chiều cao <= 28m Chương V 2,9153 tấn
24 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lanh tô, mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá 1x2, mác 200 Chương V 0,858 m3
25 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Chương V 0,1601 100m2
26 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m Chương V 0,0934 tấn
27 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cầu thang thường, đá 1x2, mác 250 Chương V 1,3879 m3
28 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn cầu thang thường Chương V 0,1195 100m2
29 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cầu thang, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Chương V 0,1404 tấn
30 Gia công xà gồ thép Chương V 1,0305 tấn
31 Lắp dựng xà gồ thép Chương V 1,0305 tấn
32 Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ <= 9 m Chương V 1,5186 tấn
33 Bulong D22 Chương V 12 Cái
34 Bulong D14 Chương V 72 Cái
35 Sơn sắt thép màu ghi sẫm bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V 135,5043 m2
36 Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50 Chương V 50,2807 m3
37 Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 50 Chương V 28,424 m3
38 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V 443,1589 m2
39 Trát sênô, mái hắt, lam ngang, vữa XM mác 100 Chương V 81,3853 m2
40 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V 470,6655 m2
41 Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V 108,7768 m2
42 Trát trần, vữa XM mác 75 Chương V 232,4056 m2
43 Trát xà dầm, vữa XM mác 75 Chương V 158,174 m2
44 Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 Chương V 261,1826 M
45 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà màu vàng nhạt+ trắng sứ, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V 524,5442 m2
46 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà màu vàng nhạt, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V 970,0219 m2
47 Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V 0,4391 100m3
48 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng > 250 cm, đá 4x6, mác 100 Chương V 14,6367 m3
49 Quét dung dịch chống thấm mái, tường, sê nô, ô văng … Chương V 13,9844 m2
50 Chống thấm cổ ống thoát sàn vệ sinh Chương V 2 Cái
51 Lát gạch đỏ KT 400x400 Chương V 37,959 m2
52 Lát gạch Ceramic 600x600 sáng màu, vữa XM mác 75 Chương V 246,8417 m2
53 Công tác ốp gạch vào chân tường, Gạch Ceramic 100x600 sáng màu Chương V 12,467 m2
54 Lát đá granite len cửa, vữa XM M75 Chương V 2,062 m2
55 Lát nền, Gạch Ceramic 30x300 chống trơn - màu sẫm, vữa XM mác 75 Chương V 13,9844 m2
56 Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch Ceramic 600x300, vữa XM mác 75 Chương V 62,46 m2
57 Thi công trần phẳng bằng tấm thạch cao Chương V 120,4563 m2
58 Thi công trần phẳng bằng tấm thạch cao chịu nước Chương V 13,9844 m2
59 Vách ngăn Compact Chương V 13 m2
60 Quét dung dịch chống thấm mái, tường, sê nô, ô văng … (SM2) Chương V 74,0952 m2
61 Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x15x22), chiều dày > 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50 Chương V 1,8635 m3
62 Lát lớp gạch lá nem lệch mạch dày 20 (SM2) Chương V 48,1082 m2
63 Lợp tôn lạnh chống nóng (SM1) Chương V 1,492 100m2
64 Tôn úp nóc khổ rộng 400mm, dày 0,45mm Chương V 34,896 Md
65 Đắp chữ Nhà văn hóa Chương V 1,517 m2
66 Cửa đi 2 cánh mở quay kính dày 6.38mm Chương V 27,2 m2
67 Cửa đi 1 cánh mở quay kính 6.38mm Chương V 3,96 m2
68 Cửa sổ 2 cánh mở quay, nhôm kính Chương V 28,56 m2
69 Gia công cửa sắt, hoa sắt Chương V 0,4421 tấn
70 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm Chương V 28,56 m2
71 Sơn sắt thép màu ghi đen bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V 16,0783 m2
72 Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50 Chương V 0,614 m3
73 Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V 11,3345 m2
74 Sơn dầm màu vàng nhạt, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V 11,3345 m2
75 Lát đá granite màu tím hoa cà bậc cầu thang, vữa XM mác 75 Chương V 14,9348 m2
76 Công tác ốp đá granite vào chân tường, cao 100 Chương V 1,2406 m2
77 Gia công lan can cầu thang Chương V 0,1321 tấn
78 Lắp dựng lan can cầu thang Chương V 7,6128 m2
79 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V 4,7823 m2
80 Bu lông Chương V 22 Cái
81 Trụ gỗ Chương V 1 Cái
82 Tay vịn gỗ D60 sơn Pu màu nâu Chương V 8,53 M
83 Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50 Chương V 1,6398 m3
84 Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V 0,1049 100m3
85 Lát Gạch ceramic 600x600 sáng màu, vữa XM mác 75 Chương V 34,7923 m2
86 Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50 Chương V 1,0278 m3
87 Lát đá GRANIT- màu tím cà, bậc tam cấp, vữa XM mác 75 Chương V 15,624 m2
88 Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50 Chương V 0,306 m3
89 Lát Gạch ceramic 600x600, vữa XM mác 75 Chương V 2,1 m2
90 Đào móng công trình, đất cấp II Chương V 0,055 100m3
91 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Chương V 0,55 m3
92 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 Chương V 0,69 m3
93 Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài Chương V 0,0223 100m2
94 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm Chương V 0,0849 tấn
95 Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 50 Chương V 1,8682 m3
96 Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 Chương V 0,0622 m3
97 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Chương V 0,0058 tấn
98 Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn thép, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Chương V 0,0086 100m2
99 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn. Lắp giá đỡ mái chồng diêm, con sơn, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, tấm đan Chương V 1 Cái
100 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 200 Chương V 0,6122 m3
101 Ván khuôn thép, ván khuôn tấm đan Chương V 0,0537 100m2
102 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép <=10mm, chiều cao <= 28m Chương V 0,05 tấn
103 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 Chương V 16,64 m2
104 Trát tường trong,chiều dày trát 1cm, vữa XM mác 100 Chương V 13,3272 m2
105 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 100 Chương V 13,3272 m2
106 Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp, dày 2cm, vữa XM mác 100 Chương V 2,9016 m2
107 Đánh màu bằng xi măng nguyên chất Chương V 2,9016 m2
108 Đào móng công trình, đất cấp II Chương V 0,05 100m3
109 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Chương V 0,5 m3
110 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 Chương V 0,621 m3
111 Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài Chương V 0,0213 100m2
112 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm Chương V 0,0849 tấn
113 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50 Chương V 1,1895 m3
114 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 200 Chương V 0,621 m3
115 Ván khuôn thép, ván khuôn tấm đan Chương V 0,0744 100m2
116 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép <=10mm, chiều cao <= 28m Chương V 0,0493 tấn
117 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 Chương V 15,62 m2
118 Trát tường trong,chiều dày trát 1cm, vữa XM mác 100 Chương V 18,8932 m2
119 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 100 Chương V 18,8932 m2
120 Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp, dày 2cm, vữa XM mác 100 Chương V 2,882 m2
121 Đánh màu bằng xi măng nguyên chất Chương V 2,882 m2
122 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II Chương V 0,331 100m3
123 Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V 0,0993 100m3
124 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Chương V 2,546 m3
125 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 Chương V 2,508 m3
126 Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài Chương V 0,2551 100m2
127 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm Chương V 0,0826 tấn
128 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm Chương V 0,2206 tấn
129 Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50 Chương V 6,3598 m3
130 Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50 Chương V 9,9776 m3
131 Trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 Chương V 186,1618 m2
132 Sơn tường màu vàng nhạt Chương V 186,1618 m2
133 Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây cột, trụ, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50 Chương V 1,6698 m3
134 Trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 Chương V 15,906 m2
135 Sơn cột màu vàng nhạt Chương V 15,906 m2
136 Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50 Chương V 1,1062 m3
137 Trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 Chương V 12,5149 m2
138 Sơn tường màu vàng nhạt, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V 12,5149 m2
139 Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây cột, trụ, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50 Chương V 1,5999 m3
140 Trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 Chương V 19,4014 m2
141 Sơn cột màu vàng nhạt, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V 19,4014 m2
142 Thép V50x50x5 tăng cứng cho trụ cổng Chương V 8,3126 0.0
143 Gia công hàng rào song sắt Chương V 18,2136 m2
144 Lắp dựng hàng rào song sắt Chương V 18,2136 m2
145 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V 23,1972 m2
146 Cổng sắt Chương V 7,6725 m2
147 Ray trượt Chương V 1 Cái
148 Bánh xe trượt Chương V 4 Cái
149 Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao <= 16 m Chương V 4,4117 100m2
150 Lắp dựng dàn giáo trong, chiều cao chuẩn 3,6m Chương V 1,2389 100m2
151 Lắp dựng dàn giáo trong, mỗi 1,2m tăng thêm Chương V 1,2389 100m2
H ĐIỆN, NƯỚC - NHÀ VĂN HÓA NINH TĨNH
1 Lắp đặt chậu xí bệt Chương V 3 bộ
2 Lắp đặt hộp đựng giấy Chương V 3 Cái
3 Lắp đặt chậu tiểu nam Chương V 2 bộ
4 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi Chương V 4 bộ
5 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi Chương V 4 bộ
6 Lắp đặt gương soi Chương V 4 Cái
7 Lắp đặt thoát sàn Chương V 2 Cái
8 Lắp đặt ống đồng nối bằng phương pháp hàn, đoạn ống dài 2m, đường kính ống 12,7mm Chương V 0,3 100m
9 Bảo ôn ống đồng bằng ống cách nhiệt xốp, đường kính ống 12,7mm Chương V 0,3 100m
10 Ống PVC D200 Chương V 0,27 100m
11 Ống PVC D110 Chương V 0,14 100m
12 Ống PVC D90 Chương V 0,7 100m
13 Ống PVC D48 Chương V 0,2 100m
14 Ống thoát nước ngưng PVC D20 Chương V 0,3 100m
15 Nút bịt PVC D110 Chương V 4 Cái
16 Cút 135 PVC D200 Chương V 2 Cái
17 Cút 135 PVC D110 Chương V 4 Cái
18 Cút 135 PVC D90 Chương V 12 cái
19 Tê 135 PVC D200 Chương V 3 cái
20 Tê 135 PVC D110 Chương V 4 cái
21 Tê 135 PVC D90 Chương V 8 cái
22 Tê 135 PVC D48 Chương V 1 cái
23 Đai ống Chương V 50 cái
24 Bu lông Chương V 100 cái
25 Lắp đặt phễu thu + rọ chắn rác Chương V 4 cái
26 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 150 Chương V 0,209 m3
27 Ván khuôn thép. Ván khuôn móng cột Chương V 0,0071 100m2
28 Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây hố ga, hố van, vữa XM mác 50 Chương V 0,427 m3
29 BTXM cổ ga M200, đá 1x2 Chương V 0,114 m3
30 Ván khuôn thép. Ván khuôn cổ ga Chương V 0,0121 100m2
31 Trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 Chương V 1,44 m2
32 Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 Chương V 0,064 m3
33 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép panen, đường kính <= 10mm Chương V 0,0074 tấn
34 Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn thép, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Chương V 0,0048 100m2
35 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Chương V 1 cấu kiện
36 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1m, sâu <= 1m, đất cấp III Chương V 2,519 m3
37 Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 Chương V 0,0068 100m3
38 Lắp đặt ống nhựa PPR bằng phương pháp hàn, đường kính 32mm, chiều dày 2,9mm Chương V 0,2 100m
39 Lắp đặt ống nhựa PPR bằng phương pháp hàn, đường kính 25mm, chiều dày 2,8mm Chương V 0,6 100m
40 Cút nhựa trơn PPR D32 Chương V 5 cái
41 Cút nhựa trơn PPR D25 Chương V 6 cái
42 Cút nhựa một đầu ren PPR D20 Chương V 10 cái
43 Tê nhựa trơn PPR D32/25 Chương V 3 cái
44 Côn nhựa trơn PPR D32/25 Chương V 4 cái
45 Van phao điện Chương V 2 cái
46 Đồng hồ đo nước Chương V 1 cái
47 Máy bơm sinh hoạt 2,5m3/h, H=15m Chương V 1 cái
48 Lắp đặt két inox 1000 lít Chương V 1 bể
49 Van khóa đồng D32 Chương V 6 cái
50 Van khóa đồng D21 Chương V 2 cái
51 Dây Cu/XLPE/PVC 2x10mm2 Chương V 20 m
52 Dây E 1x6mm2 Chương V 20 m
53 Dây Cu/PVC 2x4mm2 Chương V 30 m
54 Dây E 1x2.5mm2 Chương V 30 m
55 Dây Cu/PVC 2x2.5mm2 Chương V 200 m
56 Dây E 1x1.5mm2 Chương V 200 m
57 Dây Cu/PVC 2x1.5mm2 Chương V 600 m
58 Ghen nhựa cứng D16 Chương V 350 m
59 Ghen nhựa cứng D20 Chương V 180 m
60 Aptomat MCCB 1P 100A Chương V 1 cái
61 Aptomat MCB 1P 32A Chương V 6 cái
62 Aptomat MCB 1P 25A Chương V 4 cái
63 Aptomat MCB 1P 10A Chương V 2 cái
64 Lắp đặt tủ điện 8 aptomat Chương V 2 cái
65 Công tắc đơn Chương V 4 cái
66 Công tắc đôi Chương V 7 cái
67 Công tắc 2 chiều Chương V 4 cái
68 Đèn ốp trần lắp bóng compact 20W Chương V 12 bộ
69 Đèn huỳnh quang gắn trần 2x40W Chương V 6 bộ
70 Đèn máng 36W 600x600 Chương V 24 bộ
71 Đèn gắn tường lắp bóng compact 40W Chương V 2 bộ
72 Lắp đặt ổ cắm đôi Chương V 23 cái
73 Lắp đặt quạt điện - Quạt trần Chương V 12 cái
74 Đèn pha vuông Metal 100W Chương V 2 bộ
75 Quạt hút D250 Chương V 4 cái
76 Điều hòa 24000 BTU Chương V 4 máy
77 Lắp đặt kim thu sét, chiều dài kim 1,5m Chương V 3 cái
78 Dây dẫn sét D10 Chương V 25 m
79 Bật đỡ dây D8 Chương V 60 m
80 Dây nối đất D14 Chương V 30 m
81 Đóng cọc chống sét đã có sẵn Chương V 4 cọc
82 XM chèn bật Chương V 20 kg
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->