Gói thầu: Thi công xây dựng
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210158834-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 09/02/2021 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty TNHH một thành viên Shenlong |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20210158685 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách huyện |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 360 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-01-29 20:00:00 đến ngày 2021-02-09 08:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,692,061,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 25,000,000 VNĐ ((Hai mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | NHÀ ĐA CHỨC NĂNG | |||
| 1 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III | Chương 5, E-HSMT | 1,0123 | 100m3 |
| 2 | Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp III | Chương 5, E-HSMT | 43,47 | m3 |
| 3 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng < 250 cm, đá 4x6 mác 100 | Chương 5, E-HSMT | 5,47 | m3 |
| 4 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6 mác 100 | Chương 5, E-HSMT | 6,86 | m3 |
| 5 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm | Chương 5, E-HSMT | 23,32 | m3 |
| 6 | Xây đá hộc, xây móng, chiều dày <= 60cm, VXM mác 50 | Chương 5, E-HSMT | 51,68 | m3 |
| 7 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà | Chương 5, E-HSMT | 4,58 | m3 |
| 8 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng > 250 cm, đá 4x6, VXM mác 100 | Chương 5, E-HSMT | 35,14 | m3 |
| 9 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độc chặt yêu cầu K=0,95 | Chương 5, E-HSMT | 2,0896 | 100m3 |
| 10 | Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3, đất cấp III | Chương 5, E-HSMT | 0,6426 | 100m3 |
| 11 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III | Chương 5, E-HSMT | 0,6426 | 100m3 |
| 12 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T 3km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp III | Chương 5, E-HSMT | 0,6426 | 100m3 |
| 13 | Xây móng bằng gạch bê tông không nung kt (4x8x18)mm, VXM mác 50, chiều dày <= 30cm | Chương 5, E-HSMT | 2,09 | m3 |
| 14 | Xây tam cấp bằng gạch bê tông không nung kt (4x8x18)mm, VXM mác 50, chiều dày <= 30cm | Chương 5, E-HSMT | 3,93 | m3 |
| 15 | Xây tường bằng gạch bê tông không nung kt 8x8x18, xây tường thẳng chiều dày <= 10cm, VXM mác 50, chiều cao <= 6m | Chương 5, E-HSMT | 6,07 | m3 |
| 16 | Xây tường bằng gạch không nung kt 8x8x18, xây tường thẳng, VXM mác 50 chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 6m, | Chương 5, E-HSMT | 52,72 | m3 |
| 17 | Xây tường bằng gạch không nung kt 8x8x18, xây tường thẳng, VXM mác 50 chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 28m, | Chương 5, E-HSMT | 4,51 | m3 |
| 18 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 1x2 mác 200 | Chương 5, E-HSMT | 9,7 | m3 |
| 19 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, VXM đá 1x2 M200 chiều cao <= 28m | Chương 5, E-HSMT | 0,45 | m3 |
| 20 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, VXM đá 1x2 M200. | Chương 5, E-HSMT | 12,85 | m3 |
| 21 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông sàn mái, đá 1x2 M200 | Chương 5, E-HSMT | 15,81 | m3 |
| 22 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lanh tô, tấm đan, ô văng, đá 1x2 M200 | Chương 5, E-HSMT | 4,08 | m3 |
| 23 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm | Chương 5, E-HSMT | 0,0782 | tấn |
| 24 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm | Chương 5, E-HSMT | 0,6081 | tấn |
| 25 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép > 18mm | Chương 5, E-HSMT | 1,0701 | tấn |
| 26 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Chương 5, E-HSMT | 0,2505 | tấn |
| 27 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m | Chương 5, E-HSMT | 0,1363 | tấn |
| 28 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép > 18mm, chiều cao <= 6m | Chương 5, E-HSMT | 2,306 | tấn |
| 29 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Chương 5, E-HSMT | 0,381 | tấn |
| 30 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m | Chương 5, E-HSMT | 2,2526 | tấn |
| 31 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép > 18mm, chiều cao <= 6m | Chương 5, E-HSMT | 0,0558 | tấn |
| 32 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép <=10mm, chiều cao <= 28m | Chương 5, E-HSMT | 1,6875 | tấn |
| 33 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao <= 28m | Chương 5, E-HSMT | 0,3583 | tấn |
| 34 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Chương 5, E-HSMT | 0,1787 | tấn |
| 35 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao <= 6m | Chương 5, E-HSMT | 0,1655 | tấn |
| 36 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | Chương 5, E-HSMT | 0,8028 | 100m2 |
| 37 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn cột, cột vuông, chữ nhật | Chương 5, E-HSMT | 1,5648 | 100m2 |
| 38 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng | Chương 5, E-HSMT | 1,5906 | 100m2 |
| 39 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn sàn mái | Chương 5, E-HSMT | 2,3362 | 100m2 |
| 40 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Chương 5, E-HSMT | 0,5363 | 100m2 |
| 41 | Gia công và lắp dựng cửa đi sắt kính | Chương 5, E-HSMT | 22,68 | m2 cấu kiện |
| 42 | Gia công và lắp dựng cửa sổ sắt kính | Chương 5, E-HSMT | 28,8 | m2 cấu kiện |
| 43 | Gia công và lắp dựng khung sắt kính | Chương 5, E-HSMT | 41,58 | m2 cấu kiện |
| 44 | Gia công và lắp dựng khung hoa sắt bảo vệ | Chương 5, E-HSMT | 28,8 | m2 |
| 45 | Gia công xà gồ thép | Chương 5, E-HSMT | 1,1567 | tấn |
| 46 | Lắp dựng xà gồ thép | Chương 5, E-HSMT | 1,1567 | tấn |
| 47 | Gia công vì kèo thép hình khẩu độ lớn, khẩu độ 18-24 m | Chương 5, E-HSMT | 1,8325 | tấn |
| 48 | Lắp dựng vì kèo thép khẩu độ <= 18 m | Chương 5, E-HSMT | 1,8325 | tấn |
| 49 | Gia công giằng mái thép | Chương 5, E-HSMT | 0,9334 | tấn |
| 50 | Lợp mái che tường bằng tôn mạ màu Hoa Sen (4 zem) chiều dài bất kỳ | Chương 5, E-HSMT | 2,814 | 100m2 |
| 51 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, VXM mác 75, cát mịn | Chương 5, E-HSMT | 421,92 | m2 |
| 52 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm,VXM mác 75, cát mịn | Chương 5, E-HSMT | 328,45 | m2 |
| 53 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, VXM mác 75, cát mịn | Chương 5, E-HSMT | 20,88 | m2 |
| 54 | Trát xà dầm, VXM mác 75, dày 1,5cm, cát mịn | Chương 5, E-HSMT | 121,5 | m2 |
| 55 | Trát trần, VXM mác 75, dày 1,5 cm, cát mịn | Chương 5, E-HSMT | 233,62 | m2 |
| 56 | Trát lanh tô, lam chiều dày trát 1,5cm, VXM mác 75, cát mịn | Chương 5, E-HSMT | 28,41 | m2 |
| 57 | Láng sênô, mái hắt, máng nước dày 1cm | Chương 5, E-HSMT | 105,22 | m2 |
| 58 | Lát nền, sàn, kích thước gạch cremic kt 500x500, VXM mác 75, cát mịn | Chương 5, E-HSMT | 347,26 | m2 |
| 59 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm,VXM mác 50 | Chương 5, E-HSMT | 55,72 | m2 |
| 60 | Láng granitô tam cấp | Chương 5, E-HSMT | 25,97 | m2 |
| 61 | Đắp phào đơn | Chương 5, E-HSMT | 124,4 | m |
| 62 | Kẻ phào chỉ và hoa văn họa tiết theo hình | Chương 5, E-HSMT | 13 | hoa văn |
| 63 | Bả bằng bột bả vào tường 1 lớp bả | Chương 5, E-HSMT | 750,37 | m2 |
| 64 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần 1 lớp bả | Chương 5, E-HSMT | 404,41 | m2 |
| 65 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương 5, E-HSMT | 421,92 | m2 |
| 66 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương 5, E-HSMT | 732,86 | m2 |
| 67 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 1 nước phủ | Chương 5, E-HSMT | 216,99 | m2 |
| 68 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 1 nước phủ | Chương 5, E-HSMT | 93,06 | m2 |
| 69 | Quét dung dịch chống thấm mái, tường, sê nô, ô văng … | Chương 5, E-HSMT | 107,78 | m2 |
| 70 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao <= 16 m | Chương 5, E-HSMT | 5,946 | 100m2 |
| 71 | Lắp đặt quạt điện - Quạt treo tường | Chương 5, E-HSMT | 8 | cái |
| 72 | Lắp đặt đèn chóa cao áp 150W | Chương 5, E-HSMT | 5 | bộ |
| 73 | Lắp đặt đèn ống 1,2m - 2 bóng | Chương 5, E-HSMT | 14 | bộ |
| 74 | Lắp đặt đèn ốp trần D 22 | Chương 5, E-HSMT | 3 | bộ |
| 75 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính D20 | Chương 5, E-HSMT | 185 | m |
| 76 | Lắp đặt hộp nối các loại | Chương 5, E-HSMT | 10 | hộp |
| 77 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột, 1,5mm2 | Chương 5, E-HSMT | 150 | m |
| 78 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột, 2,5mm2 | Chương 5, E-HSMT | 150 | m |
| 79 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột, 6 mm2 | Chương 5, E-HSMT | 155 | m |
| 80 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột, 16 mm2 | Chương 5, E-HSMT | 15 | m |
| 81 | Lắp đặt công tắc - 1 hạt trên 1 công tắc | Chương 5, E-HSMT | 3 | cái |
| 82 | Lắp đặt công tắc - 2 hạt trên 1 công tắc | Chương 5, E-HSMT | 2 | cái |
| 83 | Lắp đặt công tắc - 3 hạt trên 1 công tắc | Chương 5, E-HSMT | 1 | cái |
| 84 | Lắp đặt công tắc - 4 hạt trên 1 công tắc | Chương 5, E-HSMT | 1 | cái |
| 85 | Lắp đặt ổ cắm đôi | Chương 5, E-HSMT | 10 | cái |
| 86 | Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 60Ampe | Chương 5, E-HSMT | 2 | cái |
| 87 | Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 100Ampe | Chương 5, E-HSMT | 1 | cái |
| 88 | Lắp đặt tủ điện nhánh | Chương 5, E-HSMT | 2 | hộp |
| 89 | Lắp đặt tủ điện chính | Chương 5, E-HSMT | 1 | hộp |
| 90 | Gia công và đóng cọc chống sét | Chương 5, E-HSMT | 7 | cọc |
| 91 | Kéo rải dây chống sét dưới mương đất, loại dây thép D12mm | Chương 5, E-HSMT | 20 | m |
| 92 | Kéo rải dây chống sét theo tường, cột và mái nhà - Loại dây thép D12mm | Chương 5, E-HSMT | 32 | m |
| 93 | Gia công kim thu sét, chiều dài kim 1,5m | Chương 5, E-HSMT | 6 | cái |
| 94 | Lắp đặt kim thu sét, chiều dài kim 1,5m | Chương 5, E-HSMT | 6 | cái |
| 95 | Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp III | Chương 5, E-HSMT | 3,2 | m3 |
| 96 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Chương 5, E-HSMT | 3,2 | m3 |
| 97 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương keo, đường kính ống 90mm | Chương 5, E-HSMT | 1,504 | 100m |
| 98 | Lắp đặt côn, cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn, cút 89mm | Chương 5, E-HSMT | 18 | cái |
| 99 | Lắp đặt tủ chữa cháy vách tường | Chương 5, E-HSMT | 2 | hộp |
| 100 | Bình chữa cháy Bình bột BC 8kg | Chương 5, E-HSMT | 4 | hộp |
| 101 | Vận chuyển cát bằng ô tô tự đổ 10T, cự ly vận chuyển 1km | Chương 5, E-HSMT | 15,003 | 10m3 |
| 102 | Vận chuyển cát bằng ô tô tự đổ 10T, cự ly vận chuyển 9 km tiếp theo | Chương 5, E-HSMT | 15,003 | 10m3 |
| 103 | Vận chuyển cát bằng ô tô tự đổ 10T, cự ly vận chuyển 10 km tiếp theo | Chương 5, E-HSMT | 15,003 | 10m3 |
| 104 | Vận chuyển xi măng bao bằng ô tô vận tải thùng 7T, cự ly vận chuyển 1km | Chương 5, E-HSMT | 4,501 | 10 tấn |
| 105 | Vận chuyển xi măng bao bằng ô tô vận tải thùng 7T, cự ly vận chuyển 9 km tiếp theo | Chương 5, E-HSMT | 4,501 | 10 tấn |
| 106 | Vận chuyển xi măng bao bằng ô tô vận tải thùng 7T, cự ly vận chuyển 10 km tiếp theo | Chương 5, E-HSMT | 4,501 | 10 tấn |
| 107 | Vận chuyển thép các loại bằng ô tô vận tải thùng 7T, cự ly vận chuyển 1km | Chương 5, E-HSMT | 1,384 | 10 tấn |
| 108 | Vận chuyển thép các loại bằng ô tô vận tải thùng 7T, cự ly vận chuyển 9 km tiếp theo | Chương 5, E-HSMT | 1,384 | 10 tấn |
| 109 | Vận chuyển thép các loại bằng ô tô vận tải thùng 7T, cự ly vận chuyển 10km | Chương 5, E-HSMT | 1,384 | 10 tấn |
| 110 | Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 10T, cự ly vận chuyển 1km | Chương 5, E-HSMT | 17,087 | 10m3 |
| 111 | Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 10T, cự ly vận chuyển 9 km tiếp theo | Chương 5, E-HSMT | 17,087 | 10m3 |
| 112 | Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 10T, cự ly vận chuyển 10 km tiếp theo | Chương 5, E-HSMT | 17,087 | 10m3 |
| 113 | Vận chuyển gach xây bằng ô tô vận tải thùng 7T, cự ly vận chuyển = 1km | Chương 5, E-HSMT | 7,166 | 10 tấn |
| 114 | Vận chuyển gach xây bằng ô tô vận tải thùng 7T, cự ly vận chuyển tiếp = 9km | Chương 5, E-HSMT | 0,701 | 10 tấn |
| 115 | Vận chuyển gach xây bằng ô tô vận tải thùng 7T, cự ly vận chuyển tiếp 10km | Chương 5, E-HSMT | 0,701 | 10 tấn |
| 116 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2 mác 150 | Chương 5, E-HSMT | 14,75 | m3 |
| 117 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 4x6 mác 100 | Chương 5, E-HSMT | 29,5 | m3 |
| 118 | Đào san đất trong phạm vi <= 50m bằng máy ủi 110CV, đất cấp III | Chương 5, E-HSMT | 0,885 | 100m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi