Gói thầu: Gói thầu số 06: Thi công xây dựng Cửa hàng xăng dầu Hồng Lĩnh
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210161016-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 09/02/2021 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN XĂNG DẦU THÁI BÌNH |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 06: Thi công xây dựng Cửa hàng xăng dầu Hồng Lĩnh |
| Số hiệu KHLCNT | 20210140366 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn tự có |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 100 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-01-29 21:22:00 đến ngày 2021-02-09 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 5,740,257,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 70,000,000 VNĐ ((Bảy mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | A | |||
| 1 | Đào móng chiều rộng <=6m, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,3466 | 100m3 |
| 2 | Đào móng cột trụ, hố kiểm tra, rộng >1m,sâu >1m, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 23,1067 | m3 |
| 3 | Đào móng băng, rộng <=3m, sâu <=1m, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4,409 | m3 |
| 4 | Đóng cọc tràm chiều dài cọc ngập đất <=2,5m đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 13,225 | 100m |
| 5 | Đắp cát nền móng công trình | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4,232 | m3 |
| 6 | Bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng <250 cm, vữa BT mác 100 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3,061 | m3 |
| 7 | Bê tông móng rộng <=250cm đá 1x2, vữa BT mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 12,9439 | m3 |
| 8 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn móng cột vuông, chữ nhật | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,364 | 100m2 |
| 9 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn móng cột tròn, đa giác | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,0735 | 100m2 |
| 10 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng đường kính <=10mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,0982 | tấn |
| 11 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng đường kính <=18mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,684 | tấn |
| 12 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 20,7252 | m3 |
| 13 | Bê tông cột tiết diện >0,1m2, chiều cao <=16m đá 1x2, vữa BT mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,9642 | m3 |
| 14 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn cột tròn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,2964 | 100m2 |
| 15 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, trụ đường kính <=10mm, chiều cao <=16m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,1032 | tấn |
| 16 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, trụ đường kính <=18mm, chiều cao <=16m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,2924 | tấn |
| 17 | Bê tông xà dầm, giằng nhà đá 1x2, vữa BT mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 8,03 | m3 |
| 18 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn xà dầm, giằng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,706 | 100m2 |
| 19 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng đường kính <=10mm, chiều cao <=16m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,2486 | tấn |
| 20 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng đường kính >18mm, chiều cao <=16m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,2873 | tấn |
| 21 | Bê tông sàn mái đá 1x2, vữa BT mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 12 | m3 |
| 22 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn sàn mái | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,244 | 100m2 |
| 23 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép sàn mái đường kính <=10mm, chiều cao <=16m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,3016 | tấn |
| 24 | Xây tường bo mái thẳng gạch chỉ 6,5x10,5x22 chiều dày <=11cm, h <=16m, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,875 | m3 |
| 25 | Trát tường bo mái ngoài chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 57,64 | m2 |
| 26 | Trát trần, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 119,4976 | m2 |
| 27 | Trát xà dầm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 92,38 | m2 |
| 28 | Trát trụ cột, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 29,6416 | m2 |
| 29 | Ngâm nước xi măng mái | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 98,0925 | m2 |
| 30 | Láng nền sàn không đánh mầu dày 2cm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 98,0925 | m2 |
| 31 | Sơn trần nhà không bả 1 nước lót + 2 nước phủ bằng sơn trắng nhận diện thương hiệu Petrolimex hoặc tương đương | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 119,4976 | m2 |
| 32 | Sơn diềm 1 nước lót + 2 nước phủ bằng sơn màu xanh nhận diện thương hiệu Petrolimex hoặc tương đương | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 21,12 | m2 |
| 33 | Sơn diềm máI 1 nước lót + 2 nước phủ bằng sơn màu cam nhận diện thương hiệu Petrolimex hoặc tương đương | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 5,28 | m2 |
| 34 | Sơn cột 1 nước lót + 2 nước phủ bằng sơn màu xanh nhận diện thương hiệu Petrolimex hoặc tương đương | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 19,0912 | m2 |
| 35 | Sơn cột 1 nước lót + 2 nước phủ bằng sơn màu cam nhận diện thương hiệu Petrolimex hoặc tương đương | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 7,0336 | m2 |
| 36 | Hộp đèn Logo gắn trên diềm máI + chữ PETROLIMEX mica trắng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | bộ |
| 37 | Biển tên CHXD | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 12 | md |
| 38 | Đào móng băng, rộng <=3m, sâu <=1m, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,6536 | m3 |
| 39 | Đắp đất nền móng công trình, độ chặt K=0,95 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,8845 | m3 |
| 40 | Bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng <250 cm, vữa BT mác 100 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,5301 | m3 |
| 41 | Bê tông móng MB rộng <=250cm đá 1x2, vữa BT mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,6846 | m3 |
| 42 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn móng MB | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,0881 | 100m2 |
| 43 | Xây bo nền gạch chỉ 6,5x10,5x22 chiều dày <=33cm, h <=4m, vữa XM mác 50 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,8329 | m3 |
| 44 | Trát tường ngoài chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 5,4 | m2 |
| 45 | Đắp cát nền móng công trình | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,6221 | m3 |
| 46 | Bê tông nền bo nền đá 4x6, chiều rộng <250 cm, vữa BT mác 100 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,8998 | m3 |
| 47 | Láng nền sàn không đánh mầu dày 2cm, vữa XM mác 100 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 8,9976 | m2 |
| 48 | Lát nền, sàn gạch ceramic 400x400mm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 8,9976 | m2 |
| 49 | Vận chuyển đất trong phạm vi <=1000m, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,4322 | 100m3 |
| 50 | Vận chuyển tiếp cự ly <=4km , đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,4322 | 100m3 |
| 51 | Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,9174 | m3 |
| 52 | Đào móng cột trụ, hố kiểm tra, rộng >1m,sâu >1m, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 39,936 | m3 |
| 53 | Bêtông lót móng, đá 4x6, chiều rộng <=250 cm, mác 100 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3,7429 | m3 |
| 54 | Bê tông móng rộng <=250cm đá 1x2, vữa BT mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 11,8509 | m3 |
| 55 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn móng dài, bệ máy | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,3705 | 100m2 |
| 56 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn móng cột vuông, chữ nhật | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,2469 | 100m2 |
| 57 | SX,lắp dựng cốt thép móng, fi <=10mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,0738 | tấn |
| 58 | SX,lắp dựng cốt thép móng, Đường kính <=18mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,0181 | tấn |
| 59 | Đắp đất chân móng (1/3 KL đào) : | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 14,2845 | m3 |
| 60 | Bê tông cột tiết diện <=0,1m2, chiều cao <=4m đá 1x2, vữa BT mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,9166 | m3 |
| 61 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn cột vuông, chữ nhật | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,3485 | 100m2 |
| 62 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, trụ đường kính <=10mm, chiều cao <=4m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,0533 | tấn |
| 63 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, trụ đường kính <=18mm, chiều cao <=4m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,2813 | tấn |
| 64 | Đổ bê tông xà dầm, giằng nhà, Vữa mác 200, Đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3,05 | m3 |
| 65 | Ván khuôn xà dầm, giằng (Dạ dầm tính vào ván khuôn sàn) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,2773 | 100m2 |
| 66 | SX, lắp dựng cốt thép dầm, giằng mái, fi <=10mm, cao <=4 m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,1615 | tấn |
| 67 | SX, lắp dựng cốt thép dầm, giằng mái fi <=18mm, cao <=4 m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,4688 | tấn |
| 68 | Bê tông sàn mái đá 1x2, vữa BT mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 11,7703 | m3 |
| 69 | Ván khuôn sàn mái nhà | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,2938 | 100m2 |
| 70 | SX,lắp dựng cốt thép sàn mái, cao <=16m, fi <=10mm : | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,9829 | tấn |
| 71 | Ngâm nước xi măng chống thấm mái | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 108,56 | m2 |
| 72 | Láng nền sàn không đánh mầu dày 2cm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 108,56 | m2 |
| 73 | Lát gạch chống nóng 6 lỗ 22x15x10,5 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 70,56 | m2 |
| 74 | Lát gạch đất nung 300x300mm chống nóng 1 lớp | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 70,56 | m2 |
| 75 | Đổ bê tông lanh tô, Vữa mác 200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,9109 | m3 |
| 76 | Ván khuôn lanh tô cửa : | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,1412 | 100m2 |
| 77 | SX, lắp dựng cốt thép lanh tô, fi<=10mm, cao <=4m : | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,0253 | tấn |
| 78 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép lanh tô, đường kính >10 mm, cao <=4 m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,1393 | tấn |
| 79 | Lắp đặt ống nhựa thoát nước fi 110 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,188 | 100m |
| 80 | Lắp đặt ống nhựa fi 50 thoát nước mái | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,0075 | 100m |
| 81 | Cút góc 90o D110 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4 | cái |
| 82 | Đai giữ ống nước | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 16 | cái |
| 83 | Rọ chắn rác | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4 | cái |
| 84 | Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, Xây tường nhà dầy <=33cm, cao<=4m, Vữa XM mác 75 : | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 12,6589 | m3 |
| 85 | Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, Xây tường dầy 110, Vữa XM 75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 10,1567 | m3 |
| 86 | Cửa đi 2 cánh mở quay, khung cửa dùng nhôm, kính trắng dày 5mm (thị trường gcvt số 215/2020) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 7 | m2 |
| 87 | Cửa đi 1 cánh mở quay, khung cửa dùng nhôm, kính trắng dày 5mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 11,745 | m2 |
| 88 | Cửa sổ 2 cánh mở kiểu trượt, cánh cửa khung nhôm, kính trắng dày 5mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 13,32 | m2 |
| 89 | Vách kính khung nhôm, kính trắng dày 5mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 17,21 | m2 |
| 90 | Hoa sắt cửa bằng thép đăc | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 12,96 | m2 |
| 91 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 12,96 | m2 |
| 92 | Lắp dựng cửa đi + cửa sổ khung nhôm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 49,275 | m2 |
| 93 | Trát tường ngoài, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 148,773 | m2 |
| 94 | Trát tường trong, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 252,1998 | m2 |
| 95 | Trát trần, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 99,4678 | m2 |
| 96 | ốp tường NVS, ốp gạch 300x600 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 15,33 | m2 |
| 97 | Bả matít vào tường | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 400,9728 | m2 |
| 98 | Bả matít vào cột, dầm, trần | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 99,4678 | m2 |
| 99 | Sơn dầm, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn K20 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 236,8698 | m2 |
| 100 | Sơn trần tường trong nhà đã bả bằng sơn màu trắng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 99,4678 | m2 |
| 101 | Sơn tường ngoài nhà đã bả bằng sơn K20 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 135,933 | m2 |
| 102 | Sơn diềm mái đã bả 1 nước lót, 2 nước phủ theo màu xanh quy định của ngành | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 13,44 | m2 |
| 103 | Sơn diềm mái đã bả 1 nước lót, 2 nước phủ theo màu cam quy định của ngành | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3,36 | m2 |
| 104 | Đào móng bo nền, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,3356 | m3 |
| 105 | Bê tông lót bo nền đá 4x6, chiều rộng <=250 cm, mác 100 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,4452 | m3 |
| 106 | Bê tông nền nhà đá 4x6, chiều rộng >250 cm, mác 100 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 8,6668 | m3 |
| 107 | Đắp cát tôn nền | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 8,6668 | m3 |
| 108 | Xây móng gạch chỉ 6,5x10,5x22 chiều dày <=33cm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,6996 | m3 |
| 109 | Trát bo nền, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4,24 | m2 |
| 110 | Lát nền NVS, gạch 300x300 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3,3737 | m2 |
| 111 | Lát nền, sàn bằng gạch 500x500mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 104,2304 | m2 |
| 112 | Đắp đất chân móng: | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,4452 | m3 |
| 113 | Vận chuyển đất trong phạm vi <=1000m, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,2946 | 100m3 |
| 114 | Vận chuyển tiếp cự ly <=4km , đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,2946 | 100m3 |
| 115 | Đào móng tường nhà, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 32,0481 | m3 |
| 116 | Bêtông lót móng, đá 4x6, chiều rộng <=250 cm, mác 100 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,4844 | m3 |
| 117 | Bê tông móng rộng <=250cm đá 1x2, vữa BT mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,8526 | m3 |
| 118 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn móng dài, bệ máy | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,2017 | 100m2 |
| 119 | SX,lắp dựng cốt thép móng, fi <=10mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,0214 | tấn |
| 120 | SX,lắp dựng cốt thép móng, Đường kính <=18mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,1527 | tấn |
| 121 | Xây móng gạch chỉ 6,5x10,5x22 chiều dày <=33cm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3,8323 | m3 |
| 122 | Xây móng gạch chỉ 6,5x10,5x22 chiều dày >33cm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 5,4463 | m3 |
| 123 | Đắp đất chân móng: | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 10,6827 | m3 |
| 124 | Đổ bê tông xà dầm, giằng nhà, Vữa mác 200, Đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,9662 | m3 |
| 125 | Ván khuôn xà dầm, giằng (Dạ dầm tính vào ván khuôn sàn) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,0878 | 100m2 |
| 126 | SX, lắp dựng cốt thép dầm, giằng mái, fi <=10mm, cao <=4 m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,0645 | tấn |
| 127 | SX, lắp dựng cốt thép dầm, giằng mái fi <=18mm, cao <=4 m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,1257 | tấn |
| 128 | Bê tông sàn mái đá 1x2, vữa BT mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 5,5473 | m3 |
| 129 | Ván khuôn sàn mái nhà | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,5883 | 100m2 |
| 130 | SX,lắp dựng cốt thép sàn mái, cao <=16m, fi <=10mm : | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,6221 | tấn |
| 131 | Ngâm nước xi măng chống thấm mái | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 53,361 | m2 |
| 132 | Láng nền sàn không đánh mầu dày 2cm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 53,361 | m2 |
| 133 | Lát gạch chống nóng 6 lỗ 22x15x10,5 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 53,361 | m2 |
| 134 | Lát gạch đất nung 300x300mm chống nóng 1 lớp | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 53,361 | m2 |
| 135 | Đổ bê tông lanh tô, Vữa mác 200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,4389 | m3 |
| 136 | Ván khuôn lanh tô cửa | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,0692 | 100m2 |
| 137 | SX, lắp dựng cốt thép lanh tô, fi<=10mm, cao <=4m : | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,0091 | tấn |
| 138 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép lanh tô, đường kính >10 mm, cao <=4 m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,0404 | tấn |
| 139 | Lắp đặt ống nhựa fi 90mm thoát nước mái | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,074 | 100m |
| 140 | Lắp đặt ống nhựa fi 48 thoát nước mái | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,01 | 100m |
| 141 | Cút góc 90o D90 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | cái |
| 142 | Đai giữ ống nước | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 8 | cái |
| 143 | Rọ chắn rác | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | cái |
| 144 | Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, Xây tường nhà dầy <=33cm, cao<=4m, Vữa XM mác 75 : | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 18,3099 | m3 |
| 145 | Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, Xây tường dầy 110, Vữa XM 75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 5,1508 | m3 |
| 146 | Cửa đi 2 cánh mở quay, khung cửa dùng nhôm, kính trắng dày 5mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3,78 | m2 |
| 147 | Cửa đi 1 cánh mở quay, khung cửa dùng nhôm, kính trắng dày 5mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,43 | m2 |
| 148 | Cửa sổ 2 cánh mở kiểu trượt, cánh cửa khung nhôm, kính trắng dày 5mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,16 | m2 |
| 149 | Cửa sắt xếp (thị trường gcvt số 210/2020) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 8,1 | m2 |
| 150 | Hoa sắt cửa bằng thép đăc | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,16 | m2 |
| 151 | Lắp dựng cửa đi + cửa sổ khung nhôm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 8,37 | m2 |
| 152 | Lắp dựng cửa sắt xếp | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 8,1 | m2 |
| 153 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,16 | m2 |
| 154 | Trát tường ngoài, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 181,4197 | m2 |
| 155 | Trát tường trong, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 204,001 | m2 |
| 156 | Trát trần, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 43,7998 | m2 |
| 157 | ốp tường NVS, ốp gạch 300x600 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 32,4072 | m2 |
| 158 | Bả matít vào tường | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 385,4207 | m2 |
| 159 | Bả matít vào cột, dầm, trần | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 43,7998 | m2 |
| 160 | Sơn dầm, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn K20 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 171,594 | m2 |
| 161 | Sơn trần tường trong nhà đã bả bằng sơn màu trắng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 43,7998 | m2 |
| 162 | Sơn tường ngoài nhà đã bả bằng sơn K20 (Trừ diềm mái) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 168,7717 | m2 |
| 163 | Sơn diềm mái đã bả bằng sơn màu xanh nhận diện thương hiệu | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 10,1184 | m2 |
| 164 | Sơn diềm mái đã bả bằng sơn màu cam nhận diện thương hiệu | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,5296 | m2 |
| 165 | Bê tông nền nhà đá 4x6, chiều rộng >250 cm, mác 100 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3,767 | m3 |
| 166 | Đắp cát tôn nền | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3,767 | m3 |
| 167 | Bê tông nền đá 1x2, vữa BT mác 150 xoa phẳng mặt | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,9717 | m3 |
| 168 | Trát bo nền, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4,976 | m2 |
| 169 | Lát nền NVS, gạch 300x300 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 7,953 | m2 |
| 170 | Hoàn thiện chi tiết tiểu nam, nữ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | TB |
| 171 | Vận chuyển đất trong phạm vi <=1000m, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,2137 | 100m3 |
| 172 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,2137 | 100m3 |
| 173 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4,5676 | 100m3 |
| 174 | Bê tông giằng chống nổi, Vữa mác 200, Đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 7,56 | m3 |
| 175 | Ván khuôn giằng chống nổi | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,3552 | 100m2 |
| 176 | Cốt thép giằng, đk <=10mm, ở độ cao <= 4m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,0726 | tấn |
| 177 | Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18mm, ở độ cao <= 4m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,3168 | tấn |
| 178 | Cốt thép xà dầm, giằng, Đường kính >18mm, ở độ cao <= 4m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,0969 | tấn |
| 179 | Sản xuất thép neo bể | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,3198 | tấn |
| 180 | Lắp đặt cấu kiện thép neo bể | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,3198 | tấn |
| 181 | Cẩu bể lên, xuống xe ô tô vận chuyển và lắp đặt bể, | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3 | ca |
| 182 | Nhân công phục vụ cẩu lên, xuống xe+lắp đặt bể tính thêm 2công/1bể . | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6 | công |
| 183 | Gu giông M 20x360 : | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 24 | Bộ |
| 184 | Quét nhựa bi tum vào thép neo bể | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 11,5346 | m2 |
| 185 | Bê tông lót nền khu bể đá 4x6 mác 100 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 5,3213 | m3 |
| 186 | Bê tông lót móng đá 4x6 mác 100 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,015 | m3 |
| 187 | Bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 150 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,8069 | m3 |
| 188 | Bê tông miệng hố van, đá 1x2, chiều dày <=45 cm, cao <=4 m, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,83 | m3 |
| 189 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, miệng hố van | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,0366 | 100m2 |
| 190 | Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, dầy <=33cm, Vữa XM 50# | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,0935 | m3 |
| 191 | Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 50 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,4732 | m3 |
| 192 | Đắp cát nền móng công trình | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 366,6081 | m3 |
| 193 | Trát tường dầy 2cm cao <= 4m, Vữa XM mác 50 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 32,9448 | m2 |
| 194 | Đánh màu bằng xi măng nguyên chất | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 15,8208 | m2 |
| 195 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, cao<=4m, Vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 60,2792 | m2 |
| 196 | Gia công tấm nắp bằng tôn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,0843 | tấn |
| 197 | Bản lề chẻ chân : 5x3 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 9 | Bộ |
| 198 | Tôn dày S=1mm : 1,66x5 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4,98 | m2 |
| 199 | Thanh chống fi18mm, L=1,5m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3 | cái |
| 200 | Lắp đặt thép tấm nắp hố van | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,0843 | tấn |
| 201 | Sơn sắt thép tấm nắp 1 chống gỉ + 2 màu | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 5,4506 | m2 |
| 202 | Vận chuyển đất trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,9015 | 100m3 |
| 203 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,9015 | 100m3 |
| 204 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, bằng máy đào <=1,25 m3, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4,4834 | 100m3 |
| 205 | Đóng cọc tre chiều dài cọc <=2,5 m vào đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 143,7 | 100m |
| 206 | Đắp cát đầu cọc | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 45,984 | m3 |
| 207 | Bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng < 250 cm, mác 100 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 22,992 | m3 |
| 208 | Xây đá hộc, xây móng, chiều dầy >60 cm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 252,912 | m3 |
| 209 | Rải vải địa kỹ thuật tại vị trí khe lún kè đá | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,318 | 100m2 |
| 210 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,2646 | 100m3 |
| 211 | Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dầy >60 cm, cao <=2 m, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 301,2966 | m3 |
| 212 | Làm tầng lọc bằng đá dăm 4x6 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,0259 | 100m3 |
| 213 | Làm tầng lọc bằng đá dăm 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,0616 | 100m3 |
| 214 | Làm tầng lọc bằng cát | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,1199 | 100m3 |
| 215 | Lắp đặt ống nhựa thoát nước fi 70mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,536 | 100m |
| 216 | Bê tông giằng kè, đá 1x2, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 7,664 | m3 |
| 217 | SX, LD cốt thép giằng, đk <=10 mm, ở độ cao <=4 m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,5043 | tấn |
| 218 | ván khuôn giằng hàng rào | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,3832 | 100m2 |
| 219 | Bê tông giằng, đá 1x2, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,518 | m3 |
| 220 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn giằng móng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,138 | 100m2 |
| 221 | SX, LD cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép giằng móng, đường kính <=10 mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,0221 | tấn |
| 222 | SX, LD cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép giằng móng, đường kính <=18 mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,1264 | tấn |
| 223 | Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 50 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 16,4868 | m3 |
| 224 | Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=11 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 50 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 7,8936 | m3 |
| 225 | Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây cột, trụ chiều cao <=4 m, vữa XM mác 50 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,8252 | m3 |
| 226 | Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 331,4869 | m2 |
| 227 | Láng nền mũ tường rào, dày 3,0 cm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 18,4776 | m2 |
| 228 | Sơn hàng rào không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 349,9645 | m2 |
| 229 | Vận chuyển đất trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3,2188 | 100m3 |
| 230 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3,2188 | 100m3 |
| 231 | Làm móng lớp dưới cấp phối đá dăm, đường làm mới | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,5042 | 100m3 |
| 232 | Rải 2 lớp giấy dầu | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 5,181 | 100m2 |
| 233 | Bê tông mặt đường, đá 1x2, chiều dày mặt đường <=25 cm, mác 250 - xoa phẳng mặt | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 60,504 | m3 |
| 234 | Làm móng lớp dưới cấp phối đá dăm, đường làm mới | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3,4545 | 100m3 |
| 235 | Làm móng lớp trên cấp phối đá dăm, đường làm mới | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,7273 | 100m3 |
| 236 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 0,8 kg/m2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 11,515 | 100m2 |
| 237 | Rải thảm mặt đường bêtông nhựa hạt thô, chiều dày đã lèn ép 5cm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 11,515 | 100m2 |
| 238 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 0,8 kg/m2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 11,515 | 100m2 |
| 239 | Rải thảm mặt đường bêtông nhựa, bêtông nhựa hạt trung, chiều dày đã lèn ép 4 cm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 11,515 | 100m2 |
| 240 | Đắp cát hạt trung công trình, độ chặt K=0,95 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,0902 | 100m3 |
| 241 | Bê tông nền đá 1x2, vữa BT mác 150, xoa phẳng mặt | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 9,02 | m3 |
| 242 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm bó vỉa, đá 1x2, mác 150 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 5,2 | m3 |
| 243 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn bó vỉa | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,624 | 100m2 |
| 244 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 65 | cấu kiện |
| 245 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát đường kính 50mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,026 | 100m |
| 246 | Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 50 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,494 | m3 |
| 247 | Trát tường ngoài chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6,5433 | m2 |
| 248 | Đào rãnh đặt đường ống công nghệ, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 10,4806 | m3 |
| 249 | Bê tông rãnh công nghệ, đá 1x2, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 5,027 | m3 |
| 250 | Ván khuôn gỗ rãnh CN | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,4032 | 100m2 |
| 251 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,77 | m3 |
| 252 | nắp đan, tấm chớp | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,0984 | 100m2 |
| 253 | Sản xuất lắp đặt cốt thép tấm đan | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,3397 | tấn |
| 254 | Sản xuất thép bao tấm đan và miệng rãnh | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,3474 | tấn |
| 255 | Lắp đặt thép bao tấm đan và miệng rãnh | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,3474 | tấn |
| 256 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 21 | cấu kiện |
| 257 | Lấp cát vào rãnh đặt ống CN | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,54 | m3 |
| 258 | Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,627 | m3 |
| 259 | Vận chuyển đất trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,0785 | 100m3 |
| 260 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,0785 | 100m3 |
| 261 | Đào xúc đất bằng máy đào <=1,25 m3 và máy ủi <=110 CV, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4,46 | 100m3 |
| 262 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 12T, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4,46 | 100m3 |
| 263 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 12T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4,46 | 100m3 |
| 264 | Đắp cát công trình bằng máy lu bánh thép 9T, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 50,8658 | 100m3 |
| 265 | - ống thép 1 1/2" - fi 48,3x3,68 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,005 | m |
| 266 | - ống thép đen 2" - fi 60,3x4,37 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 110,55 | m |
| 267 | - ống thép đen 3" - fi 88,9x4,37 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 41,205 | m |
| 268 | - Lắp đặt ống thép đen đi nổi sơn 2 lớp sơn chống gỉ, 2 lớp sơn mầu ống thép đen 3" - fi 88,9x4,37 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,09 | 100m |
| 269 | - Lắp đặt ống thép đen đi nổi sơn 2 lớp sơn chống gỉ, 2 lớp sơn mầu ống thép fi 60,3x3,58 : | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,09 | 100m |
| 270 | - Lắp đặt ống thép đen đi nổi sơn 2 lớp sơn chống gỉ, 2 lớp sơn mầu thép fi 48,3x3,68: | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,01 | 100m |
| 271 | - Lắp đặt ống thép đen, bọc chống gỉ loại tăng cường 2 lớp vải thuỷ tinh, dày 6mm ống thép fi 60,3x3,58: | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,01 | 100m |
| 272 | - Lắp đặt ống thép đen, bọc chống gỉ loại tăng cường 2 lớp vải thuỷ tinh, dày 6mm ống thép fi 88,9x4,37 : | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,32 | 100m |
| 273 | - Van chặn nối bích 3"- P=2,5kg/cm2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3 | cái |
| 274 | - Van chặn nối bích 2"- P=2,5kg/cm2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6 | cái |
| 275 | - Van thở có bình ngăn tia lửa 2" : | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3 | cái |
| 276 | - Crêpin 2" . | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3 | cái |
| 277 | - Thiết bị nhập kín 3" : | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3 | bộ |
| 278 | - Thiết bị thu hồi 2" : | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3 | bộ |
| 279 | - Lắp đặt Van nối bích <= 2". | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 15 | cái |
| 280 | - Lắp đặt Van nối bích + Thiết bị nhập kín 3". | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6 | cái |
| 281 | Gia công Bích nối van thở 2" | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,0054 | tấn |
| 282 | Gia công Bích treo nối ống nhập fi 91-160 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,0047 | tấn |
| 283 | Gia công Bích treo nối ống xuất fi 50-160 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,0047 | tấn |
| 284 | - Bích nối 4" : | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6 | cái |
| 285 | - Bích nối 3" : | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6 | cái |
| 286 | - Bích nối 2" : | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3 | cái |
| 287 | - Bích nối 1-1/2" : | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 18 | cái |
| 288 | - Lắp đặt Bích treo nối ống nhập fi 91-160 : | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,5 | cặp bích |
| 289 | - Lắp đặt Bích treo nối ống xuất fi 62-160 : | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,5 | cặp bích |
| 290 | - Lắp đặt Bích nối 4" : | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3 | cặp bích |
| 291 | - Lắp đặt Bích nối 3" : | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3 | cặp bích |
| 292 | - Lắp đặt Bích nối <=2" : | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 12 | cặp bích |
| 293 | - Bulông M16x90 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 24 | bộ |
| 294 | - Bulông M14x70 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 72 | bộ |
| 295 | - Bulông M12x45 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 24 | bộ |
| 296 | - Cút thép 90o ống 3" | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 7 | Cút |
| 297 | - Cút thép 90o ống 2" | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 22 | Cút |
| 298 | - Cút thép 45o ống 3" | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4 | Cút |
| 299 | - Cút thép 45o ống 2 " | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 10 | Cút |
| 300 | - Lắp đặt Cút thép 90o ống 3" | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 7 | cái |
| 301 | - Lắp đặt Cút thép 90o ống 2" | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 22 | cái |
| 302 | - Lắp đặt Cút thép 45o ống 3" | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4 | cái |
| 303 | - Lắp đặt Cút thép 45o ống 2 " | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 10 | cái |
| 304 | - Tê thép 2"x2" | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3 | cái |
| 305 | Lắp đặt tê thép 2"x2" ( TT=1,5 lắp cút) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3 | cái |
| 306 | - Thót thép 2"x1-1/2" | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3 | cái |
| 307 | Lắp đặt thót thép 2"x1-11/2" ( TT= lắp cút) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3 | cái |
| 308 | Cổ nối lỗ đo dầu 4" : | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3 | bộ |
| 309 | Nắp lỗ đo dầu 4" : | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3 | bộ |
| 310 | Lắp đặt cổ+nắp nối lỗ đo đầu | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6 | cái |
| 311 | Đệm bích 3" dày 3mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6 | cái |
| 312 | Đệm bích 2" dày 3mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 18 | cái |
| 313 | Lắp và cài đặt cột bơm Nhật đơn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3 | cột |
| 314 | Thử áp lực bể thép | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,159 | 100m |
| 315 | - ống thép 3" - fi 88,9x4,37 : 41,0/100 = 0,41 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,41 | 100m |
| 316 | - ống thép 2" - fi 60,3x3,58 : 110,0/100 = 1,1 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,1 | 100m |
| 317 | - ống thép 1.1/2" - fi 48,3x3,68 : 1,0/100 = 0,01 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,01 | 100m |
| 318 | Làm vệ sinh công nghiệp sau đó thổi khô bằng khí nén | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,5 | % |
| 319 | Bê tông lót móng rộng <=250cm đá 4x6 M100 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,0893 | m3 |
| 320 | Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=11 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 50 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,1659 | m3 |
| 321 | Trát tường ngoài, dày 2,0 cm, vữa XM mác 50 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3,016 | m2 |
| 322 | Nắp hố nhập | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,9822 | m2 |
| 323 | Lắp đặt ống PPR fi25 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,08 | 100m |
| 324 | Lắp đặt ống PPR fi32 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,14 | 100m |
| 325 | Lắp đặt cút PPR 135o fi32 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| 326 | Lắp đặt van điện | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| 327 | Giếng khoan (Q=2m/h) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| 328 | Lắp đặt ống nhựa uPVC D90 class 2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,1 | 100m |
| 329 | Lắp đặt ống nhựa uPVC D110 class 2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,07 | 100m |
| 330 | Lắp đặt ống nhựa uPVC D160 class 2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,47 | 100m |
| 331 | Lắp đặt ống nhựa uPVC D200 class 2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,21 | 100m |
| 332 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3,0892 | 100m3 |
| 333 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng >1 m, sâu >1 m, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 77,2312 | m3 |
| 334 | Đóng cọc tre chiều dài cọc <=2,5 m vào đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 36 | 100m |
| 335 | Đắp cát công trình , độ chặt yêu cầu K=0,95 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,086 | 100m3 |
| 336 | Bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng < 250 cm, mác 100 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 8,595 | m3 |
| 337 | Bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 150 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 10,584 | m3 |
| 338 | Bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 17,4492 | m3 |
| 339 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, móng cột, móng vuông, chữ nhật | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,969 | 100m2 |
| 340 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=10 mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,024 | tấn |
| 341 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=18 mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,866 | tấn |
| 342 | Đắp đất công trình bằng , độ chặt yêu cầu K=0,95 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3,427 | 100m3 |
| 343 | Lắp đặt ống bê tông cốt thép đường kính 1000mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 60 | đoạn ống |
| 344 | Nối ống bê tông bằng vành đai bê tông đúc sẵn dùng thủ công, đường kính 1000mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 59 | mối nối |
| 345 | Lắp đặt cút 135o uPVC D110 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| 346 | Lắp đặt cút 135o uPVC D160 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | cái |
| 347 | Lắp đặt cút 135o uPVC D200 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| 348 | Lắp đặt cút 90o uPVC D110 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| 349 | Lắp đặt chậu xí bệt | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | bộ |
| 350 | Lắp đặt chậu rửa | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | bộ |
| 351 | Lắp đặt gương soi | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| 352 | Lắp đặt phễu thu sàn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| 353 | Lắp đặt chậu tiểu nam | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | bộ |
| 354 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | bộ |
| 355 | Lắp đặt ống PPR fi25 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,05 | 100m |
| 356 | Lắp đặt ống PPR fi20 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,02 | 100m |
| 357 | Lắp đặt cút PPR 90o fi25 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 5 | cái |
| 358 | Lắp đặt cút PPR 90o fi32 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | cái |
| 359 | Lắp đặt tê PPR fi25x20 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| 360 | Lắp đặt tê PPR fi32x25 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| 361 | Lắp đặt tê ren trong fi25x20 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3 | cái |
| 362 | Lắp đặt cút ren PPR 90o fi20 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| 363 | Lắp đặt van cầu D32 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | cái |
| 364 | Lắp đặt van cầu D25 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4 | cái |
| 365 | Lắp đặt van 1 chiều D25 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| 366 | Lắp đặt bịt fi25 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| 367 | Lắp đặt ống nhựa uPVC D48 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,01 | 100m |
| 368 | Lắp đặt ống nhựa uPVC D60 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,08 | 100m |
| 369 | Lắp đặt ống nhựa uPVC D90 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,04 | 100m |
| 370 | Lắp đặt ống nhựa uPVC D110 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,04 | 100m |
| 371 | Lắp đặt tê chéo uPVC D48xD90 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| 372 | Lắp đặt tê chéo uPVC D60xD90 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | cái |
| 373 | Lắp đặt tê chéo uPVC D110xD110 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| 374 | Lắp đặt cút 90o uPVC D60 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| 375 | Lắp đặt cút 90o uPVC D110 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | cái |
| 376 | Lắp đặt cút 135o uPVC D48 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| 377 | Lắp đặt cút 135o uPVC D60 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | cái |
| 378 | Lắp đặt cút 135o uPVC D110 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| 379 | Lắp đặt bịt fi90 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| 380 | Lắp đặt bịt fi110 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| 381 | Lắp đặt bể chứa nước bằng inox dung tích 1,5m3 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | bể |
| 382 | Lắp đặt ống PPR fi25 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,22 | 100m |
| 383 | Lắp đặt cút PPR 90o D25xD25 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6 | cái |
| 384 | Lắp đặt van cầu D25 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| 385 | Lắp đặt phễu thu nước | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | cái |
| 386 | Lắp đặt ống PPR fi32 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,1 | 100m |
| 387 | Lắp đặt tê PPR fi32 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| 388 | Lắp đặt van cầu D32 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | cái |
| 389 | Lắp đặt bịt fi32 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | cái |
| 390 | Lắp đặt ống nhựa uPVC D60 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,01 | 100m |
| 391 | Lắp đặt ống nhựa uPVC D90 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,03 | 100m |
| 392 | Lắp đặt tê chéo uPVC D60xD90 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| 393 | Lắp đặt cút 135o uPVC D60 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| 394 | Lắp đặt bịt fi90 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| 395 | Đào rãnh thoát nước, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 11,4816 | m3 |
| 396 | Bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng <250 cm, vữa BT mác 100 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,84 | m3 |
| 397 | Bê tông rãnh rộng <=250cm đá 1x2, vữa BT mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3,657 | m3 |
| 398 | Trát tường trong chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 10,58 | m2 |
| 399 | Láng đáy rãnh dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 8,4 | m2 |
| 400 | Sản xuất tấm đan thép | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,4739 | tấn |
| 401 | Lắp đặt tấm đan thép | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 23 | tấn |
| 402 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3,8272 | m3 |
| 403 | Đào móng bể lắng dầu, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 10,8127 | m3 |
| 404 | Bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng < 250 cm, mác 100 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,4378 | m3 |
| 405 | Bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,683 | m3 |
| 406 | Ván khuôn cho bê tông đáy, giằng bể | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,0182 | 100m2 |
| 407 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép đường kính <=10 mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,0024 | tấn |
| 408 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép đường kính <= 18 mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,0076 | tấn |
| 409 | Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây bể chứa, vữa XM mác 50 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,612 | m3 |
| 410 | Sản xuất cấu kiện bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,4904 | m3 |
| 411 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông tấm đan | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,0253 | 100m2 |
| 412 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông tấm đan | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,0896 | tấn |
| 413 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 5 | cấu kiện |
| 414 | Trát tường trong bể lắng dầu lớp 1 dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 13,36 | m2 |
| 415 | Trát tường ngoài bể lắng dầu, lớp 1 dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 13,464 | m2 |
| 416 | Trát tường ngoài bể lắng dầu, lớp 2 dày 1 cm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 13,464 | m2 |
| 417 | Láng đáy bể lắng dầu, dày 2,5cm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,92 | m2 |
| 418 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3,6042 | m3 |
| 419 | Đào móng hố ga, hố bịt, rộng >1 m, sâu >1 m, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 13,2089 | m3 |
| 420 | Bê tông móng rộng <=250cm đá 1x2, vữa BT mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3,7574 | m3 |
| 421 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, bê tông hố ga, hố bịt | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,263 | 100m2 |
| 422 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng đường kính <=10mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,0165 | tấn |
| 423 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng đường kính <=18mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,0516 | tấn |
| 424 | Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây hố ga, hố bịt, vữa XM mác 50 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,7181 | m3 |
| 425 | Trát tường trong, đáy dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 14,08 | m2 |
| 426 | Sản xuất bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,0763 | m3 |
| 427 | SX, LD, tháo dỡ ván khuôn nắp đan | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,0521 | 100m2 |
| 428 | SX, LĐ cốt thép BT đúc sẵn, cốt thép tấm đan các loại | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,4037 | tấn |
| 429 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 8 | cấu kiện |
| 430 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4,403 | m3 |
| 431 | Đào móng bể tự hoại, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 10,8194 | m3 |
| 432 | Bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng < 250 cm, mác 100 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,5044 | m3 |
| 433 | Bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,6264 | m3 |
| 434 | Ván khuôn cho bê tông móng bể tự hoại | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,013 | 100m2 |
| 435 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính <=10 mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,0239 | tấn |
| 436 | Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây bể tự hoại, vữa XM mác 50 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,0977 | m3 |
| 437 | Sản xuất cấu kiện bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,3396 | m3 |
| 438 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông tấm đan | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,0166 | 100m2 |
| 439 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông tấm đan | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,0193 | tấn |
| 440 | Lắp dựng cấu kiện bê tông tấm đan | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 5 | cấu kiện |
| 441 | Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 (lớp 1) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 11,055 | m2 |
| 442 | Trát tường trong chiều dày trát 1,0cm, vữa XM mác 75 (lớp 2) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 11,055 | m2 |
| 443 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3,6065 | m3 |
| 444 | Đào móng cột trụ, hố kiểm tra, rộng >1m,sâu >1m, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,1616 | m3 |
| 445 | Bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng <250 cm, vữa BT mác 100 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,4646 | m3 |
| 446 | Bê tông móng rộng <=250cm đá 1x2, vữa BT mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,697 | m3 |
| 447 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn móng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,013 | 100m2 |
| 448 | Xây bể chứa gạch chỉ 6,5x10,5x22, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,3791 | m3 |
| 449 | Trát tường trong chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 15,372 | m2 |
| 450 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,3872 | m3 |
| 451 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,094 | 100m3 |
| 452 | Đào móng bể nước rộng >1 m, sâu >1 m, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,3502 | m3 |
| 453 | Bê tông lót móng bể, đá 4x6, chiều rộng < 250 cm, mác 100 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,565 | m3 |
| 454 | Bê tông đáy bể nước, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,0568 | m3 |
| 455 | Ván khuôn gỗ cho BT đáy bể | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,2288 | 100m2 |
| 456 | Cốt thép đáy bể và thành bể, đường kính <=10 mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,0554 | tấn |
| 457 | Cốt thép đáy bể và thành bể, đường kính <=18 mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,0297 | tấn |
| 458 | Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây bể chứa, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,3869 | m3 |
| 459 | SX bêtông tấm đan đúc sẵn đá 1x2 M200 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,5249 | m3 |
| 460 | SXLD cốt thép tấm đan | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,0623 | tấn |
| 461 | SXLD tháo dỡ ván khuôn gỗ nắp đan | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,0326 | 100m2 |
| 462 | Lắp dựng cấu kiện bê tấm đan | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4 | cấu kiện |
| 463 | Trát tường trong chiều dày trát 1cm vữa M75 (lần 1) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 7,7 | m2 |
| 464 | Trát tường trong chiều dày trát 1,5cm vữa M75 (lần 2) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 7,7 | m2 |
| 465 | Láng đáy hố dày 2cm vữa M75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3 | m2 |
| 466 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3,9167 | m3 |
| 467 | Vận chuyển đất trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,8295 | 100m3 |
| 468 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,8295 | 100m3 |
| 469 | Bình bột 25 kg | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | bình |
| 470 | Bình bột 8 kg | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | bình |
| 471 | Bình bột 4 kg | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 8 | bình |
| 472 | Bình CO2 5 kg | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | bình |
| 473 | Chặn sợi 1x2 m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6 | cái |
| 474 | Tiêu lệch chữa cháy | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4 | cái |
| 475 | Tủ điện tôn TĐ (600x400x300) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| 476 | Lắp tủ điện | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,35 | công |
| 477 | Lắp đặt cầu chì+đèn tín hiệu báo pha | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3 | cái |
| 478 | Lắp đặt Automat loại 3 pha, A3p - 32A | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| 479 | Lắp đặt Automat loại 3 pha, A3p - 10A | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3 | cái |
| 480 | Lắp đặt Automat loại 1 pha, A1P - 10A | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 7 | cái |
| 481 | Lắp đặt thiết bị cắt sét bảo vệ đường nguồn 3 pha 50KA | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | bộ |
| 482 | Kéo rải điện động lực lõi đồng XLPE/PVC (4x10) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 100 | m |
| 483 | Kéo rải điện động lực lõi đồng XLPE/PVC (4x2,5) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 60 | m |
| 484 | Kéo rải điện động lực lõi đồng XLPE/PVC (2x2,5) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 98 | m |
| 485 | Lắp đặt ống thép tráng kẽm luồn dây điện fi 90x3 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,1 | m |
| 486 | Lắp đặt ống thép tráng kẽm luồn dây điện fi 48x3 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,25 | m |
| 487 | Lắp đặt ống thép tráng kẽm luồn dây điện fi 26,8x3 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,05 | m |
| 488 | Đóng cọc tiếp đất thép góc 63x63x6. L=2,5m/1cọc | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 24 | cọc |
| 489 | Kéo rải dây tiếp địa thép dẹt - 40x4 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 130 | m |
| 490 | Đào rãnh đặt dây tiếp địa + dây cáp, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 74,4 | m3 |
| 491 | Đắp đất lấp cáp & dây tiếp địa | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 74,4 | m3 |
| 492 | Lắp đặt bộ tiếp địa chống tĩnh điện tiếp xúc kiểu nam châm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | bộ |
| 493 | Đào móng hố cáp chuyển bậc, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,3312 | M3 |
| 494 | Bê tông lót móng hố, Vữa mác 100, đá 2x4 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,128 | M3 |
| 495 | Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, Xây hố cáp dầy 110, Vữa XM mác 50 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,3758 | m3 |
| 496 | Trát tường dầy 1,5 cm cao <= 4m, Vữa XM mác 50 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3,49 | m2 |
| 497 | Sản xuất + lắp dựng tấm đan bê tông | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | tấm |
| 498 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,4437 | m3 |
| 499 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng >1 m, sâu >1 m, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,56 | m3 |
| 500 | Bêtông lót móng, đá 4x6, chiều rộng <=250 cm, 100# | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,1 | m3 |
| 501 | Bê tông móng rộng <=250cm đá 1x2, vữa BT mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,768 | m³ |
| 502 | móng cột, móng vuông, chữ nhật | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,0384 | 100m2 |
| 503 | Sản xuất thép cột thu sét | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,1001 | tấn |
| 504 | Bu lông neo đế cột thu sét M 20x550 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4 | Bộ |
| 505 | Đầu kim inox | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| 506 | Lắp dựng cột thu sét | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,1 | tấn |
| 507 | Sơn sắt thép các loại 4 nước | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 8,4 | m2 |
| 508 | Lắp đặt kẹp kiểm tra KZ-2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | Bộ |
| 509 | Lắp đặt đèn huỳnh quang đôi kín 2x40W/220V | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4 | bộ |
| 510 | Lắp đặt đèn huỳnh quang đơn kín 1x40W/220V | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3 | bộ |
| 511 | Lắp đặt đèn sợi đốt 1x40W/220V - phòng ẩm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | bộ |
| 512 | Lắp đặt quạt điện-Quạt trần | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4 | cái |
| 513 | Lắp đặt dây dẫn lõi đồng XLPE/PVC - 2x2,5 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 150 | m |
| 514 | Lắp đặt dây dẫn lõi đồng XLPE/PVC - 2x1,5 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 85 | m |
| 515 | Lắp công tắc đơn 6A/220 ngầm tường | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4 | cái |
| 516 | Lắp công tắc đôi 6A/220 ngầm tường | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | cái |
| 517 | Lắp đặt ổ cắm 10A/220 ngầm tường | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 9 | cái |
| 518 | Lắp đặt Automat loại 1 pha, A1P - 20A | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | cái |
| 519 | Lắp đặt Automat loại 1 pha, A1P - 16A | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4 | cái |
| 520 | Lắp đặt đèn huỳnh quang đôi kín 2x40W/220V - phòng bụi | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 9 | bộ |
| 521 | Gia công kim thu sét có chiều dài <=0,5m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6 | cái |
| 522 | Lắp đặt kim thu sét loại kim dài <=0,5m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6 | cái |
| 523 | Lắp đặt kẹp kiểm tra KZ-1 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | Bộ |
| 524 | Kéo rải dây chống sét trên mái loại d=10mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 150 | m |
| 525 | Lắp đặt đèn led đơn 1.2m18W/220V - phòng nổ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | bộ |
| 526 | Lắp đặt đèn led có chữ "exit" trong hộp phòng nổ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | bộ |
| 527 | Lắp đặt Automat loại 1 pha, A1P - 10A | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| 528 | Lắp đặt dây dẫn lõi đồng XLPE/PVC - 2x1,5 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 20 | m |
| 529 | Lắp công tắc đơn 6A/220 ngầm tường | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | cái |
| 530 | Lắp đặt ổ cắm 10A/220 ngầm tường | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| 531 | Gia công kim thu sét có chiều dài <=0,5m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4 | cái |
| 532 | Lắp đặt kim thu sét loại kim dài <=0,5m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4 | cái |
| 533 | Lắp đặt kẹp kiểm tra KZ-1 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | Bộ |
| 534 | Kéo rải dây chống sét trên mái loại d=10mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 45 | m |
| 535 | Lắp đặt ống thép tráng kẽm luồn dây điện fi 42 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,45 | m |
| 536 | Lắp đặt ống thép tráng kẽm luồn dây điện fi 26,7x3 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,28 | m |
| 537 | Lắp đặt dây dẫn lõi đồng XLPE/PVC - 4x1,5 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 53 | m |
| 538 | Cáp truyền thông RS 232 (Cat5) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 18 | m |
| 539 | Cáp điện thoại (2x0,5) chống ẩm, bọc chống nhiễu | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,8 | m |
| 540 | Cáp tín hiệu truyền thông RĐ 485 24AWG bọc chống nhiễu | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 20 | m |
| 541 | Thiết bị báo rò gas công nghiệp | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | cái |
| 542 | Lắp đặt dây dẫn lõi đồng XLPE/PVC - 2x1,5 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 10 | m |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi