Gói thầu: Gói thầu số 06: Thi công xây dựng Cửa hàng xăng dầu Hồng Lĩnh

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20210161016-00
Thời điểm đóng mở thầu 09/02/2021 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN XĂNG DẦU THÁI BÌNH
Tên gói thầu Gói thầu số 06: Thi công xây dựng Cửa hàng xăng dầu Hồng Lĩnh
Số hiệu KHLCNT 20210140366
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Vốn tự có
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 100 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2021-01-29 21:22:00 đến ngày 2021-02-09 09:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 5,740,257,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 70,000,000 VNĐ ((Bảy mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A A
1 Đào móng chiều rộng <=6m, đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,3466 100m3
2 Đào móng cột trụ, hố kiểm tra, rộng >1m,sâu >1m, đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo Chương V 23,1067 m3
3 Đào móng băng, rộng <=3m, sâu <=1m, đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4,409 m3
4 Đóng cọc tràm chiều dài cọc ngập đất <=2,5m đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo Chương V 13,225 100m
5 Đắp cát nền móng công trình Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4,232 m3
6 Bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng <250 cm, vữa BT mác 100 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3,061 m3
7 Bê tông móng rộng <=250cm đá 1x2, vữa BT mác 200 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 12,9439 m3
8 Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn móng cột vuông, chữ nhật Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,364 100m2
9 Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn móng cột tròn, đa giác Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,0735 100m2
10 Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng đường kính <=10mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,0982 tấn
11 Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng đường kính <=18mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,684 tấn
12 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Mô tả kỹ thuật theo Chương V 20,7252 m3
13 Bê tông cột tiết diện >0,1m2, chiều cao <=16m đá 1x2, vữa BT mác 200 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2,9642 m3
14 Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn cột tròn Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,2964 100m2
15 Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, trụ đường kính <=10mm, chiều cao <=16m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,1032 tấn
16 Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, trụ đường kính <=18mm, chiều cao <=16m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,2924 tấn
17 Bê tông xà dầm, giằng nhà đá 1x2, vữa BT mác 200 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 8,03 m3
18 Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn xà dầm, giằng Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,706 100m2
19 Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng đường kính <=10mm, chiều cao <=16m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,2486 tấn
20 Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng đường kính >18mm, chiều cao <=16m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,2873 tấn
21 Bê tông sàn mái đá 1x2, vữa BT mác 200 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 12 m3
22 Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn sàn mái Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,244 100m2
23 Sản xuất, lắp dựng cốt thép sàn mái đường kính <=10mm, chiều cao <=16m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,3016 tấn
24 Xây tường bo mái thẳng gạch chỉ 6,5x10,5x22 chiều dày <=11cm, h <=16m, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2,875 m3
25 Trát tường bo mái ngoài chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 57,64 m2
26 Trát trần, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 119,4976 m2
27 Trát xà dầm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 92,38 m2
28 Trát trụ cột, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 29,6416 m2
29 Ngâm nước xi măng mái Mô tả kỹ thuật theo Chương V 98,0925 m2
30 Láng nền sàn không đánh mầu dày 2cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 98,0925 m2
31 Sơn trần nhà không bả 1 nước lót + 2 nước phủ bằng sơn trắng nhận diện thương hiệu Petrolimex hoặc tương đương Mô tả kỹ thuật theo Chương V 119,4976 m2
32 Sơn diềm 1 nước lót + 2 nước phủ bằng sơn màu xanh nhận diện thương hiệu Petrolimex hoặc tương đương Mô tả kỹ thuật theo Chương V 21,12 m2
33 Sơn diềm máI 1 nước lót + 2 nước phủ bằng sơn màu cam nhận diện thương hiệu Petrolimex hoặc tương đương Mô tả kỹ thuật theo Chương V 5,28 m2
34 Sơn cột 1 nước lót + 2 nước phủ bằng sơn màu xanh nhận diện thương hiệu Petrolimex hoặc tương đương Mô tả kỹ thuật theo Chương V 19,0912 m2
35 Sơn cột 1 nước lót + 2 nước phủ bằng sơn màu cam nhận diện thương hiệu Petrolimex hoặc tương đương Mô tả kỹ thuật theo Chương V 7,0336 m2
36 Hộp đèn Logo gắn trên diềm máI + chữ PETROLIMEX mica trắng Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 bộ
37 Biển tên CHXD Mô tả kỹ thuật theo Chương V 12 md
38 Đào móng băng, rộng <=3m, sâu <=1m, đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2,6536 m3
39 Đắp đất nền móng công trình, độ chặt K=0,95 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,8845 m3
40 Bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng <250 cm, vữa BT mác 100 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,5301 m3
41 Bê tông móng MB rộng <=250cm đá 1x2, vữa BT mác 200 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,6846 m3
42 Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn móng MB Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,0881 100m2
43 Xây bo nền gạch chỉ 6,5x10,5x22 chiều dày <=33cm, h <=4m, vữa XM mác 50 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,8329 m3
44 Trát tường ngoài chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 5,4 m2
45 Đắp cát nền móng công trình Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,6221 m3
46 Bê tông nền bo nền đá 4x6, chiều rộng <250 cm, vữa BT mác 100 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,8998 m3
47 Láng nền sàn không đánh mầu dày 2cm, vữa XM mác 100 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 8,9976 m2
48 Lát nền, sàn gạch ceramic 400x400mm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 8,9976 m2
49 Vận chuyển đất trong phạm vi <=1000m, đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,4322 100m3
50 Vận chuyển tiếp cự ly <=4km , đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,4322 100m3
51 Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2,9174 m3
52 Đào móng cột trụ, hố kiểm tra, rộng >1m,sâu >1m, đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo Chương V 39,936 m3
53 Bêtông lót móng, đá 4x6, chiều rộng <=250 cm, mác 100 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3,7429 m3
54 Bê tông móng rộng <=250cm đá 1x2, vữa BT mác 200 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 11,8509 m3
55 Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn móng dài, bệ máy Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,3705 100m2
56 Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn móng cột vuông, chữ nhật Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,2469 100m2
57 SX,lắp dựng cốt thép móng, fi <=10mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,0738 tấn
58 SX,lắp dựng cốt thép móng, Đường kính <=18mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,0181 tấn
59 Đắp đất chân móng (1/3 KL đào) : Mô tả kỹ thuật theo Chương V 14,2845 m3
60 Bê tông cột tiết diện <=0,1m2, chiều cao <=4m đá 1x2, vữa BT mác 200 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,9166 m3
61 Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn cột vuông, chữ nhật Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,3485 100m2
62 Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, trụ đường kính <=10mm, chiều cao <=4m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,0533 tấn
63 Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, trụ đường kính <=18mm, chiều cao <=4m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,2813 tấn
64 Đổ bê tông xà dầm, giằng nhà, Vữa mác 200, Đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3,05 m3
65 Ván khuôn xà dầm, giằng (Dạ dầm tính vào ván khuôn sàn) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,2773 100m2
66 SX, lắp dựng cốt thép dầm, giằng mái, fi <=10mm, cao <=4 m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,1615 tấn
67 SX, lắp dựng cốt thép dầm, giằng mái fi <=18mm, cao <=4 m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,4688 tấn
68 Bê tông sàn mái đá 1x2, vữa BT mác 200 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 11,7703 m3
69 Ván khuôn sàn mái nhà Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,2938 100m2
70 SX,lắp dựng cốt thép sàn mái, cao <=16m, fi <=10mm : Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,9829 tấn
71 Ngâm nước xi măng chống thấm mái Mô tả kỹ thuật theo Chương V 108,56 m2
72 Láng nền sàn không đánh mầu dày 2cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 108,56 m2
73 Lát gạch chống nóng 6 lỗ 22x15x10,5 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 70,56 m2
74 Lát gạch đất nung 300x300mm chống nóng 1 lớp Mô tả kỹ thuật theo Chương V 70,56 m2
75 Đổ bê tông lanh tô, Vữa mác 200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,9109 m3
76 Ván khuôn lanh tô cửa : Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,1412 100m2
77 SX, lắp dựng cốt thép lanh tô, fi<=10mm, cao <=4m : Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,0253 tấn
78 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép lanh tô, đường kính >10 mm, cao <=4 m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,1393 tấn
79 Lắp đặt ống nhựa thoát nước fi 110 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,188 100m
80 Lắp đặt ống nhựa fi 50 thoát nước mái Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,0075 100m
81 Cút góc 90o D110 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4 cái
82 Đai giữ ống nước Mô tả kỹ thuật theo Chương V 16 cái
83 Rọ chắn rác Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4 cái
84 Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, Xây tường nhà dầy <=33cm, cao<=4m, Vữa XM mác 75 : Mô tả kỹ thuật theo Chương V 12,6589 m3
85 Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, Xây tường dầy 110, Vữa XM 75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 10,1567 m3
86 Cửa đi 2 cánh mở quay, khung cửa dùng nhôm, kính trắng dày 5mm (thị trường gcvt số 215/2020) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 7 m2
87 Cửa đi 1 cánh mở quay, khung cửa dùng nhôm, kính trắng dày 5mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 11,745 m2
88 Cửa sổ 2 cánh mở kiểu trượt, cánh cửa khung nhôm, kính trắng dày 5mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 13,32 m2
89 Vách kính khung nhôm, kính trắng dày 5mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 17,21 m2
90 Hoa sắt cửa bằng thép đăc Mô tả kỹ thuật theo Chương V 12,96 m2
91 Lắp dựng hoa sắt cửa Mô tả kỹ thuật theo Chương V 12,96 m2
92 Lắp dựng cửa đi + cửa sổ khung nhôm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 49,275 m2
93 Trát tường ngoài, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 148,773 m2
94 Trát tường trong, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 252,1998 m2
95 Trát trần, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 99,4678 m2
96 ốp tường NVS, ốp gạch 300x600 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 15,33 m2
97 Bả matít vào tường Mô tả kỹ thuật theo Chương V 400,9728 m2
98 Bả matít vào cột, dầm, trần Mô tả kỹ thuật theo Chương V 99,4678 m2
99 Sơn dầm, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn K20 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 236,8698 m2
100 Sơn trần tường trong nhà đã bả bằng sơn màu trắng Mô tả kỹ thuật theo Chương V 99,4678 m2
101 Sơn tường ngoài nhà đã bả bằng sơn K20 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 135,933 m2
102 Sơn diềm mái đã bả 1 nước lót, 2 nước phủ theo màu xanh quy định của ngành Mô tả kỹ thuật theo Chương V 13,44 m2
103 Sơn diềm mái đã bả 1 nước lót, 2 nước phủ theo màu cam quy định của ngành Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3,36 m2
104 Đào móng bo nền, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,3356 m3
105 Bê tông lót bo nền đá 4x6, chiều rộng <=250 cm, mác 100 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,4452 m3
106 Bê tông nền nhà đá 4x6, chiều rộng >250 cm, mác 100 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 8,6668 m3
107 Đắp cát tôn nền Mô tả kỹ thuật theo Chương V 8,6668 m3
108 Xây móng gạch chỉ 6,5x10,5x22 chiều dày <=33cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,6996 m3
109 Trát bo nền, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4,24 m2
110 Lát nền NVS, gạch 300x300 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3,3737 m2
111 Lát nền, sàn bằng gạch 500x500mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 104,2304 m2
112 Đắp đất chân móng: Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,4452 m3
113 Vận chuyển đất trong phạm vi <=1000m, đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,2946 100m3
114 Vận chuyển tiếp cự ly <=4km , đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,2946 100m3
115 Đào móng tường nhà, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo Chương V 32,0481 m3
116 Bêtông lót móng, đá 4x6, chiều rộng <=250 cm, mác 100 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2,4844 m3
117 Bê tông móng rộng <=250cm đá 1x2, vữa BT mác 200 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2,8526 m3
118 Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn móng dài, bệ máy Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,2017 100m2
119 SX,lắp dựng cốt thép móng, fi <=10mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,0214 tấn
120 SX,lắp dựng cốt thép móng, Đường kính <=18mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,1527 tấn
121 Xây móng gạch chỉ 6,5x10,5x22 chiều dày <=33cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3,8323 m3
122 Xây móng gạch chỉ 6,5x10,5x22 chiều dày >33cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 5,4463 m3
123 Đắp đất chân móng: Mô tả kỹ thuật theo Chương V 10,6827 m3
124 Đổ bê tông xà dầm, giằng nhà, Vữa mác 200, Đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,9662 m3
125 Ván khuôn xà dầm, giằng (Dạ dầm tính vào ván khuôn sàn) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,0878 100m2
126 SX, lắp dựng cốt thép dầm, giằng mái, fi <=10mm, cao <=4 m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,0645 tấn
127 SX, lắp dựng cốt thép dầm, giằng mái fi <=18mm, cao <=4 m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,1257 tấn
128 Bê tông sàn mái đá 1x2, vữa BT mác 200 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 5,5473 m3
129 Ván khuôn sàn mái nhà Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,5883 100m2
130 SX,lắp dựng cốt thép sàn mái, cao <=16m, fi <=10mm : Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,6221 tấn
131 Ngâm nước xi măng chống thấm mái Mô tả kỹ thuật theo Chương V 53,361 m2
132 Láng nền sàn không đánh mầu dày 2cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 53,361 m2
133 Lát gạch chống nóng 6 lỗ 22x15x10,5 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 53,361 m2
134 Lát gạch đất nung 300x300mm chống nóng 1 lớp Mô tả kỹ thuật theo Chương V 53,361 m2
135 Đổ bê tông lanh tô, Vữa mác 200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,4389 m3
136 Ván khuôn lanh tô cửa Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,0692 100m2
137 SX, lắp dựng cốt thép lanh tô, fi<=10mm, cao <=4m : Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,0091 tấn
138 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép lanh tô, đường kính >10 mm, cao <=4 m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,0404 tấn
139 Lắp đặt ống nhựa fi 90mm thoát nước mái Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,074 100m
140 Lắp đặt ống nhựa fi 48 thoát nước mái Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,01 100m
141 Cút góc 90o D90 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 cái
142 Đai giữ ống nước Mô tả kỹ thuật theo Chương V 8 cái
143 Rọ chắn rác Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 cái
144 Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, Xây tường nhà dầy <=33cm, cao<=4m, Vữa XM mác 75 : Mô tả kỹ thuật theo Chương V 18,3099 m3
145 Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, Xây tường dầy 110, Vữa XM 75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 5,1508 m3
146 Cửa đi 2 cánh mở quay, khung cửa dùng nhôm, kính trắng dày 5mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3,78 m2
147 Cửa đi 1 cánh mở quay, khung cửa dùng nhôm, kính trắng dày 5mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2,43 m2
148 Cửa sổ 2 cánh mở kiểu trượt, cánh cửa khung nhôm, kính trắng dày 5mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2,16 m2
149 Cửa sắt xếp (thị trường gcvt số 210/2020) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 8,1 m2
150 Hoa sắt cửa bằng thép đăc Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2,16 m2
151 Lắp dựng cửa đi + cửa sổ khung nhôm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 8,37 m2
152 Lắp dựng cửa sắt xếp Mô tả kỹ thuật theo Chương V 8,1 m2
153 Lắp dựng hoa sắt cửa Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2,16 m2
154 Trát tường ngoài, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 181,4197 m2
155 Trát tường trong, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 204,001 m2
156 Trát trần, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 43,7998 m2
157 ốp tường NVS, ốp gạch 300x600 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 32,4072 m2
158 Bả matít vào tường Mô tả kỹ thuật theo Chương V 385,4207 m2
159 Bả matít vào cột, dầm, trần Mô tả kỹ thuật theo Chương V 43,7998 m2
160 Sơn dầm, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn K20 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 171,594 m2
161 Sơn trần tường trong nhà đã bả bằng sơn màu trắng Mô tả kỹ thuật theo Chương V 43,7998 m2
162 Sơn tường ngoài nhà đã bả bằng sơn K20 (Trừ diềm mái) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 168,7717 m2
163 Sơn diềm mái đã bả bằng sơn màu xanh nhận diện thương hiệu Mô tả kỹ thuật theo Chương V 10,1184 m2
164 Sơn diềm mái đã bả bằng sơn màu cam nhận diện thương hiệu Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2,5296 m2
165 Bê tông nền nhà đá 4x6, chiều rộng >250 cm, mác 100 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3,767 m3
166 Đắp cát tôn nền Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3,767 m3
167 Bê tông nền đá 1x2, vữa BT mác 150 xoa phẳng mặt Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2,9717 m3
168 Trát bo nền, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4,976 m2
169 Lát nền NVS, gạch 300x300 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 7,953 m2
170 Hoàn thiện chi tiết tiểu nam, nữ Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 TB
171 Vận chuyển đất trong phạm vi <=1000m, đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,2137 100m3
172 Vận chuyển đất 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,2137 100m3
173 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4,5676 100m3
174 Bê tông giằng chống nổi, Vữa mác 200, Đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 7,56 m3
175 Ván khuôn giằng chống nổi Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,3552 100m2
176 Cốt thép giằng, đk <=10mm, ở độ cao <= 4m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,0726 tấn
177 Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18mm, ở độ cao <= 4m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,3168 tấn
178 Cốt thép xà dầm, giằng, Đường kính >18mm, ở độ cao <= 4m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,0969 tấn
179 Sản xuất thép neo bể Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,3198 tấn
180 Lắp đặt cấu kiện thép neo bể Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,3198 tấn
181 Cẩu bể lên, xuống xe ô tô vận chuyển và lắp đặt bể, Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3 ca
182 Nhân công phục vụ cẩu lên, xuống xe+lắp đặt bể tính thêm 2công/1bể . Mô tả kỹ thuật theo Chương V 6 công
183 Gu giông M 20x360 : Mô tả kỹ thuật theo Chương V 24 Bộ
184 Quét nhựa bi tum vào thép neo bể Mô tả kỹ thuật theo Chương V 11,5346 m2
185 Bê tông lót nền khu bể đá 4x6 mác 100 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 5,3213 m3
186 Bê tông lót móng đá 4x6 mác 100 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,015 m3
187 Bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 150 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,8069 m3
188 Bê tông miệng hố van, đá 1x2, chiều dày <=45 cm, cao <=4 m, mác 200 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,83 m3
189 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, miệng hố van Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,0366 100m2
190 Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, dầy <=33cm, Vữa XM 50# Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2,0935 m3
191 Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 50 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2,4732 m3
192 Đắp cát nền móng công trình Mô tả kỹ thuật theo Chương V 366,6081 m3
193 Trát tường dầy 2cm cao <= 4m, Vữa XM mác 50 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 32,9448 m2
194 Đánh màu bằng xi măng nguyên chất Mô tả kỹ thuật theo Chương V 15,8208 m2
195 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, cao<=4m, Vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 60,2792 m2
196 Gia công tấm nắp bằng tôn Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,0843 tấn
197 Bản lề chẻ chân : 5x3 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 9 Bộ
198 Tôn dày S=1mm : 1,66x5 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4,98 m2
199 Thanh chống fi18mm, L=1,5m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3 cái
200 Lắp đặt thép tấm nắp hố van Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,0843 tấn
201 Sơn sắt thép tấm nắp 1 chống gỉ + 2 màu Mô tả kỹ thuật theo Chương V 5,4506 m2
202 Vận chuyển đất trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,9015 100m3
203 Vận chuyển đất 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,9015 100m3
204 Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, bằng máy đào <=1,25 m3, đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4,4834 100m3
205 Đóng cọc tre chiều dài cọc <=2,5 m vào đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo Chương V 143,7 100m
206 Đắp cát đầu cọc Mô tả kỹ thuật theo Chương V 45,984 m3
207 Bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng < 250 cm, mác 100 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 22,992 m3
208 Xây đá hộc, xây móng, chiều dầy >60 cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 252,912 m3
209 Rải vải địa kỹ thuật tại vị trí khe lún kè đá Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,318 100m2
210 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,2646 100m3
211 Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dầy >60 cm, cao <=2 m, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 301,2966 m3
212 Làm tầng lọc bằng đá dăm 4x6 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,0259 100m3
213 Làm tầng lọc bằng đá dăm 1x2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,0616 100m3
214 Làm tầng lọc bằng cát Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,1199 100m3
215 Lắp đặt ống nhựa thoát nước fi 70mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,536 100m
216 Bê tông giằng kè, đá 1x2, mác 200 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 7,664 m3
217 SX, LD cốt thép giằng, đk <=10 mm, ở độ cao <=4 m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,5043 tấn
218 ván khuôn giằng hàng rào Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,3832 100m2
219 Bê tông giằng, đá 1x2, mác 200 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,518 m3
220 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn giằng móng Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,138 100m2
221 SX, LD cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép giằng móng, đường kính <=10 mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,0221 tấn
222 SX, LD cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép giằng móng, đường kính <=18 mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,1264 tấn
223 Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 50 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 16,4868 m3
224 Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=11 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 50 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 7,8936 m3
225 Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây cột, trụ chiều cao <=4 m, vữa XM mác 50 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,8252 m3
226 Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 331,4869 m2
227 Láng nền mũ tường rào, dày 3,0 cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 18,4776 m2
228 Sơn hàng rào không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo Chương V 349,9645 m2
229 Vận chuyển đất trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3,2188 100m3
230 Vận chuyển đất 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3,2188 100m3
231 Làm móng lớp dưới cấp phối đá dăm, đường làm mới Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,5042 100m3
232 Rải 2 lớp giấy dầu Mô tả kỹ thuật theo Chương V 5,181 100m2
233 Bê tông mặt đường, đá 1x2, chiều dày mặt đường <=25 cm, mác 250 - xoa phẳng mặt Mô tả kỹ thuật theo Chương V 60,504 m3
234 Làm móng lớp dưới cấp phối đá dăm, đường làm mới Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3,4545 100m3
235 Làm móng lớp trên cấp phối đá dăm, đường làm mới Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,7273 100m3
236 Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 0,8 kg/m2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 11,515 100m2
237 Rải thảm mặt đường bêtông nhựa hạt thô, chiều dày đã lèn ép 5cm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 11,515 100m2
238 Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 0,8 kg/m2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 11,515 100m2
239 Rải thảm mặt đường bêtông nhựa, bêtông nhựa hạt trung, chiều dày đã lèn ép 4 cm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 11,515 100m2
240 Đắp cát hạt trung công trình, độ chặt K=0,95 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,0902 100m3
241 Bê tông nền đá 1x2, vữa BT mác 150, xoa phẳng mặt Mô tả kỹ thuật theo Chương V 9,02 m3
242 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm bó vỉa, đá 1x2, mác 150 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 5,2 m3
243 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn bó vỉa Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,624 100m2
244 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg Mô tả kỹ thuật theo Chương V 65 cấu kiện
245 Lắp đặt ống nhựa miệng bát đường kính 50mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,026 100m
246 Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 50 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,494 m3
247 Trát tường ngoài chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 6,5433 m2
248 Đào rãnh đặt đường ống công nghệ, đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo Chương V 10,4806 m3
249 Bê tông rãnh công nghệ, đá 1x2, mác 200 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 5,027 m3
250 Ván khuôn gỗ rãnh CN Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,4032 100m2
251 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 200 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,77 m3
252 nắp đan, tấm chớp Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,0984 100m2
253 Sản xuất lắp đặt cốt thép tấm đan Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,3397 tấn
254 Sản xuất thép bao tấm đan và miệng rãnh Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,3474 tấn
255 Lắp đặt thép bao tấm đan và miệng rãnh Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,3474 tấn
256 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg Mô tả kỹ thuật theo Chương V 21 cấu kiện
257 Lấp cát vào rãnh đặt ống CN Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,54 m3
258 Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2,627 m3
259 Vận chuyển đất trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,0785 100m3
260 Vận chuyển đất 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,0785 100m3
261 Đào xúc đất bằng máy đào <=1,25 m3 và máy ủi <=110 CV, đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4,46 100m3
262 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 12T, đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4,46 100m3
263 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 12T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4,46 100m3
264 Đắp cát công trình bằng máy lu bánh thép 9T, độ chặt yêu cầu K=0,95 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 50,8658 100m3
265 - ống thép 1 1/2" - fi 48,3x3,68 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,005 m
266 - ống thép đen 2" - fi 60,3x4,37 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 110,55 m
267 - ống thép đen 3" - fi 88,9x4,37 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 41,205 m
268 - Lắp đặt ống thép đen đi nổi sơn 2 lớp sơn chống gỉ, 2 lớp sơn mầu ống thép đen 3" - fi 88,9x4,37 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,09 100m
269 - Lắp đặt ống thép đen đi nổi sơn 2 lớp sơn chống gỉ, 2 lớp sơn mầu ống thép fi 60,3x3,58 : Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,09 100m
270 - Lắp đặt ống thép đen đi nổi sơn 2 lớp sơn chống gỉ, 2 lớp sơn mầu thép fi 48,3x3,68: Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,01 100m
271 - Lắp đặt ống thép đen, bọc chống gỉ loại tăng cường 2 lớp vải thuỷ tinh, dày 6mm ống thép fi 60,3x3,58: Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,01 100m
272 - Lắp đặt ống thép đen, bọc chống gỉ loại tăng cường 2 lớp vải thuỷ tinh, dày 6mm ống thép fi 88,9x4,37 : Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,32 100m
273 - Van chặn nối bích 3"- P=2,5kg/cm2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3 cái
274 - Van chặn nối bích 2"- P=2,5kg/cm2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 6 cái
275 - Van thở có bình ngăn tia lửa 2" : Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3 cái
276 - Crêpin 2" . Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3 cái
277 - Thiết bị nhập kín 3" : Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3 bộ
278 - Thiết bị thu hồi 2" : Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3 bộ
279 - Lắp đặt Van nối bích <= 2". Mô tả kỹ thuật theo Chương V 15 cái
280 - Lắp đặt Van nối bích + Thiết bị nhập kín 3". Mô tả kỹ thuật theo Chương V 6 cái
281 Gia công Bích nối van thở 2" Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,0054 tấn
282 Gia công Bích treo nối ống nhập fi 91-160 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,0047 tấn
283 Gia công Bích treo nối ống xuất fi 50-160 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,0047 tấn
284 - Bích nối 4" : Mô tả kỹ thuật theo Chương V 6 cái
285 - Bích nối 3" : Mô tả kỹ thuật theo Chương V 6 cái
286 - Bích nối 2" : Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3 cái
287 - Bích nối 1-1/2" : Mô tả kỹ thuật theo Chương V 18 cái
288 - Lắp đặt Bích treo nối ống nhập fi 91-160 : Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,5 cặp bích
289 - Lắp đặt Bích treo nối ống xuất fi 62-160 : Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,5 cặp bích
290 - Lắp đặt Bích nối 4" : Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3 cặp bích
291 - Lắp đặt Bích nối 3" : Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3 cặp bích
292 - Lắp đặt Bích nối <=2" : Mô tả kỹ thuật theo Chương V 12 cặp bích
293 - Bulông M16x90 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 24 bộ
294 - Bulông M14x70 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 72 bộ
295 - Bulông M12x45 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 24 bộ
296 - Cút thép 90o ống 3" Mô tả kỹ thuật theo Chương V 7 Cút
297 - Cút thép 90o ống 2" Mô tả kỹ thuật theo Chương V 22 Cút
298 - Cút thép 45o ống 3" Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4 Cút
299 - Cút thép 45o ống 2 " Mô tả kỹ thuật theo Chương V 10 Cút
300 - Lắp đặt Cút thép 90o ống 3" Mô tả kỹ thuật theo Chương V 7 cái
301 - Lắp đặt Cút thép 90o ống 2" Mô tả kỹ thuật theo Chương V 22 cái
302 - Lắp đặt Cút thép 45o ống 3" Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4 cái
303 - Lắp đặt Cút thép 45o ống 2 " Mô tả kỹ thuật theo Chương V 10 cái
304 - Tê thép 2"x2" Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3 cái
305 Lắp đặt tê thép 2"x2" ( TT=1,5 lắp cút) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3 cái
306 - Thót thép 2"x1-1/2" Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3 cái
307 Lắp đặt thót thép 2"x1-11/2" ( TT= lắp cút) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3 cái
308 Cổ nối lỗ đo dầu 4" : Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3 bộ
309 Nắp lỗ đo dầu 4" : Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3 bộ
310 Lắp đặt cổ+nắp nối lỗ đo đầu Mô tả kỹ thuật theo Chương V 6 cái
311 Đệm bích 3" dày 3mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 6 cái
312 Đệm bích 2" dày 3mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 18 cái
313 Lắp và cài đặt cột bơm Nhật đơn Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3 cột
314 Thử áp lực bể thép Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,159 100m
315 - ống thép 3" - fi 88,9x4,37 : 41,0/100 = 0,41 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,41 100m
316 - ống thép 2" - fi 60,3x3,58 : 110,0/100 = 1,1 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,1 100m
317 - ống thép 1.1/2" - fi 48,3x3,68 : 1,0/100 = 0,01 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,01 100m
318 Làm vệ sinh công nghiệp sau đó thổi khô bằng khí nén Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,5 %
319 Bê tông lót móng rộng <=250cm đá 4x6 M100 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,0893 m3
320 Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=11 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 50 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,1659 m3
321 Trát tường ngoài, dày 2,0 cm, vữa XM mác 50 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3,016 m2
322 Nắp hố nhập Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,9822 m2
323 Lắp đặt ống PPR fi25 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,08 100m
324 Lắp đặt ống PPR fi32 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,14 100m
325 Lắp đặt cút PPR 135o fi32 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 cái
326 Lắp đặt van điện Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 cái
327 Giếng khoan (Q=2m/h) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 cái
328 Lắp đặt ống nhựa uPVC D90 class 2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,1 100m
329 Lắp đặt ống nhựa uPVC D110 class 2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,07 100m
330 Lắp đặt ống nhựa uPVC D160 class 2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,47 100m
331 Lắp đặt ống nhựa uPVC D200 class 2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,21 100m
332 Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3,0892 100m3
333 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng >1 m, sâu >1 m, đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo Chương V 77,2312 m3
334 Đóng cọc tre chiều dài cọc <=2,5 m vào đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo Chương V 36 100m
335 Đắp cát công trình , độ chặt yêu cầu K=0,95 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,086 100m3
336 Bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng < 250 cm, mác 100 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 8,595 m3
337 Bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 150 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 10,584 m3
338 Bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 200 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 17,4492 m3
339 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, móng cột, móng vuông, chữ nhật Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,969 100m2
340 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=10 mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,024 tấn
341 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=18 mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,866 tấn
342 Đắp đất công trình bằng , độ chặt yêu cầu K=0,95 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3,427 100m3
343 Lắp đặt ống bê tông cốt thép đường kính 1000mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 60 đoạn ống
344 Nối ống bê tông bằng vành đai bê tông đúc sẵn dùng thủ công, đường kính 1000mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 59 mối nối
345 Lắp đặt cút 135o uPVC D110 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 cái
346 Lắp đặt cút 135o uPVC D160 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 cái
347 Lắp đặt cút 135o uPVC D200 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 cái
348 Lắp đặt cút 90o uPVC D110 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 cái
349 Lắp đặt chậu xí bệt Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 bộ
350 Lắp đặt chậu rửa Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 bộ
351 Lắp đặt gương soi Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 cái
352 Lắp đặt phễu thu sàn Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 cái
353 Lắp đặt chậu tiểu nam Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 bộ
354 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 bộ
355 Lắp đặt ống PPR fi25 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,05 100m
356 Lắp đặt ống PPR fi20 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,02 100m
357 Lắp đặt cút PPR 90o fi25 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 5 cái
358 Lắp đặt cút PPR 90o fi32 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 cái
359 Lắp đặt tê PPR fi25x20 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 cái
360 Lắp đặt tê PPR fi32x25 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 cái
361 Lắp đặt tê ren trong fi25x20 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3 cái
362 Lắp đặt cút ren PPR 90o fi20 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 cái
363 Lắp đặt van cầu D32 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 cái
364 Lắp đặt van cầu D25 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4 cái
365 Lắp đặt van 1 chiều D25 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 cái
366 Lắp đặt bịt fi25 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 cái
367 Lắp đặt ống nhựa uPVC D48 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,01 100m
368 Lắp đặt ống nhựa uPVC D60 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,08 100m
369 Lắp đặt ống nhựa uPVC D90 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,04 100m
370 Lắp đặt ống nhựa uPVC D110 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,04 100m
371 Lắp đặt tê chéo uPVC D48xD90 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 cái
372 Lắp đặt tê chéo uPVC D60xD90 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 cái
373 Lắp đặt tê chéo uPVC D110xD110 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 cái
374 Lắp đặt cút 90o uPVC D60 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 cái
375 Lắp đặt cút 90o uPVC D110 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 cái
376 Lắp đặt cút 135o uPVC D48 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 cái
377 Lắp đặt cút 135o uPVC D60 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 cái
378 Lắp đặt cút 135o uPVC D110 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 cái
379 Lắp đặt bịt fi90 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 cái
380 Lắp đặt bịt fi110 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 cái
381 Lắp đặt bể chứa nước bằng inox dung tích 1,5m3 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 bể
382 Lắp đặt ống PPR fi25 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,22 100m
383 Lắp đặt cút PPR 90o D25xD25 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 6 cái
384 Lắp đặt van cầu D25 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 cái
385 Lắp đặt phễu thu nước Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 cái
386 Lắp đặt ống PPR fi32 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,1 100m
387 Lắp đặt tê PPR fi32 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 cái
388 Lắp đặt van cầu D32 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 cái
389 Lắp đặt bịt fi32 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 cái
390 Lắp đặt ống nhựa uPVC D60 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,01 100m
391 Lắp đặt ống nhựa uPVC D90 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,03 100m
392 Lắp đặt tê chéo uPVC D60xD90 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 cái
393 Lắp đặt cút 135o uPVC D60 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 cái
394 Lắp đặt bịt fi90 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 cái
395 Đào rãnh thoát nước, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo Chương V 11,4816 m3
396 Bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng <250 cm, vữa BT mác 100 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,84 m3
397 Bê tông rãnh rộng <=250cm đá 1x2, vữa BT mác 200 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3,657 m3
398 Trát tường trong chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 10,58 m2
399 Láng đáy rãnh dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 8,4 m2
400 Sản xuất tấm đan thép Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2,4739 tấn
401 Lắp đặt tấm đan thép Mô tả kỹ thuật theo Chương V 23 tấn
402 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3,8272 m3
403 Đào móng bể lắng dầu, đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo Chương V 10,8127 m3
404 Bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng < 250 cm, mác 100 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,4378 m3
405 Bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 200 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,683 m3
406 Ván khuôn cho bê tông đáy, giằng bể Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,0182 100m2
407 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép đường kính <=10 mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,0024 tấn
408 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép đường kính <= 18 mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,0076 tấn
409 Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây bể chứa, vữa XM mác 50 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2,612 m3
410 Sản xuất cấu kiện bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 200 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,4904 m3
411 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông tấm đan Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,0253 100m2
412 Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông tấm đan Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,0896 tấn
413 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg Mô tả kỹ thuật theo Chương V 5 cấu kiện
414 Trát tường trong bể lắng dầu lớp 1 dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 13,36 m2
415 Trát tường ngoài bể lắng dầu, lớp 1 dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 13,464 m2
416 Trát tường ngoài bể lắng dầu, lớp 2 dày 1 cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 13,464 m2
417 Láng đáy bể lắng dầu, dày 2,5cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,92 m2
418 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3,6042 m3
419 Đào móng hố ga, hố bịt, rộng >1 m, sâu >1 m, đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo Chương V 13,2089 m3
420 Bê tông móng rộng <=250cm đá 1x2, vữa BT mác 200 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3,7574 m3
421 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, bê tông hố ga, hố bịt Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,263 100m2
422 Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng đường kính <=10mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,0165 tấn
423 Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng đường kính <=18mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,0516 tấn
424 Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây hố ga, hố bịt, vữa XM mác 50 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,7181 m3
425 Trát tường trong, đáy dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 14,08 m2
426 Sản xuất bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 200 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,0763 m3
427 SX, LD, tháo dỡ ván khuôn nắp đan Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,0521 100m2
428 SX, LĐ cốt thép BT đúc sẵn, cốt thép tấm đan các loại Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,4037 tấn
429 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg Mô tả kỹ thuật theo Chương V 8 cấu kiện
430 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4,403 m3
431 Đào móng bể tự hoại, đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo Chương V 10,8194 m3
432 Bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng < 250 cm, mác 100 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,5044 m3
433 Bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 200 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,6264 m3
434 Ván khuôn cho bê tông móng bể tự hoại Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,013 100m2
435 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính <=10 mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,0239 tấn
436 Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây bể tự hoại, vữa XM mác 50 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2,0977 m3
437 Sản xuất cấu kiện bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 200 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,3396 m3
438 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông tấm đan Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,0166 100m2
439 Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông tấm đan Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,0193 tấn
440 Lắp dựng cấu kiện bê tông tấm đan Mô tả kỹ thuật theo Chương V 5 cấu kiện
441 Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 (lớp 1) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 11,055 m2
442 Trát tường trong chiều dày trát 1,0cm, vữa XM mác 75 (lớp 2) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 11,055 m2
443 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3,6065 m3
444 Đào móng cột trụ, hố kiểm tra, rộng >1m,sâu >1m, đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,1616 m3
445 Bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng <250 cm, vữa BT mác 100 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,4646 m3
446 Bê tông móng rộng <=250cm đá 1x2, vữa BT mác 200 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,697 m3
447 Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn móng Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,013 100m2
448 Xây bể chứa gạch chỉ 6,5x10,5x22, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,3791 m3
449 Trát tường trong chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 15,372 m2
450 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,3872 m3
451 Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,094 100m3
452 Đào móng bể nước rộng >1 m, sâu >1 m, đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2,3502 m3
453 Bê tông lót móng bể, đá 4x6, chiều rộng < 250 cm, mác 100 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,565 m3
454 Bê tông đáy bể nước, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 200 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,0568 m3
455 Ván khuôn gỗ cho BT đáy bể Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,2288 100m2
456 Cốt thép đáy bể và thành bể, đường kính <=10 mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,0554 tấn
457 Cốt thép đáy bể và thành bể, đường kính <=18 mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,0297 tấn
458 Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây bể chứa, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,3869 m3
459 SX bêtông tấm đan đúc sẵn đá 1x2 M200 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,5249 m3
460 SXLD cốt thép tấm đan Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,0623 tấn
461 SXLD tháo dỡ ván khuôn gỗ nắp đan Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,0326 100m2
462 Lắp dựng cấu kiện bê tấm đan Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4 cấu kiện
463 Trát tường trong chiều dày trát 1cm vữa M75 (lần 1) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 7,7 m2
464 Trát tường trong chiều dày trát 1,5cm vữa M75 (lần 2) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 7,7 m2
465 Láng đáy hố dày 2cm vữa M75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3 m2
466 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3,9167 m3
467 Vận chuyển đất trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,8295 100m3
468 Vận chuyển đất 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,8295 100m3
469 Bình bột 25 kg Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 bình
470 Bình bột 8 kg Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 bình
471 Bình bột 4 kg Mô tả kỹ thuật theo Chương V 8 bình
472 Bình CO2 5 kg Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 bình
473 Chặn sợi 1x2 m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 6 cái
474 Tiêu lệch chữa cháy Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4 cái
475 Tủ điện tôn TĐ (600x400x300) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 cái
476 Lắp tủ điện Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2,35 công
477 Lắp đặt cầu chì+đèn tín hiệu báo pha Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3 cái
478 Lắp đặt Automat loại 3 pha, A3p - 32A Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 cái
479 Lắp đặt Automat loại 3 pha, A3p - 10A Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3 cái
480 Lắp đặt Automat loại 1 pha, A1P - 10A Mô tả kỹ thuật theo Chương V 7 cái
481 Lắp đặt thiết bị cắt sét bảo vệ đường nguồn 3 pha 50KA Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 bộ
482 Kéo rải điện động lực lõi đồng XLPE/PVC (4x10) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 100 m
483 Kéo rải điện động lực lõi đồng XLPE/PVC (4x2,5) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 60 m
484 Kéo rải điện động lực lõi đồng XLPE/PVC (2x2,5) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 98 m
485 Lắp đặt ống thép tráng kẽm luồn dây điện fi 90x3 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,1 m
486 Lắp đặt ống thép tráng kẽm luồn dây điện fi 48x3 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,25 m
487 Lắp đặt ống thép tráng kẽm luồn dây điện fi 26,8x3 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,05 m
488 Đóng cọc tiếp đất thép góc 63x63x6. L=2,5m/1cọc Mô tả kỹ thuật theo Chương V 24 cọc
489 Kéo rải dây tiếp địa thép dẹt - 40x4 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 130 m
490 Đào rãnh đặt dây tiếp địa + dây cáp, đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo Chương V 74,4 m3
491 Đắp đất lấp cáp & dây tiếp địa Mô tả kỹ thuật theo Chương V 74,4 m3
492 Lắp đặt bộ tiếp địa chống tĩnh điện tiếp xúc kiểu nam châm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 bộ
493 Đào móng hố cáp chuyển bậc, đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,3312 M3
494 Bê tông lót móng hố, Vữa mác 100, đá 2x4 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,128 M3
495 Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, Xây hố cáp dầy 110, Vữa XM mác 50 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,3758 m3
496 Trát tường dầy 1,5 cm cao <= 4m, Vữa XM mác 50 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3,49 m2
497 Sản xuất + lắp dựng tấm đan bê tông Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 tấm
498 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,4437 m3
499 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng >1 m, sâu >1 m, đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,56 m3
500 Bêtông lót móng, đá 4x6, chiều rộng <=250 cm, 100# Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,1 m3
501 Bê tông móng rộng <=250cm đá 1x2, vữa BT mác 200 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,768
502 móng cột, móng vuông, chữ nhật Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,0384 100m2
503 Sản xuất thép cột thu sét Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,1001 tấn
504 Bu lông neo đế cột thu sét M 20x550 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4 Bộ
505 Đầu kim inox Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 cái
506 Lắp dựng cột thu sét Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,1 tấn
507 Sơn sắt thép các loại 4 nước Mô tả kỹ thuật theo Chương V 8,4 m2
508 Lắp đặt kẹp kiểm tra KZ-2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 Bộ
509 Lắp đặt đèn huỳnh quang đôi kín 2x40W/220V Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4 bộ
510 Lắp đặt đèn huỳnh quang đơn kín 1x40W/220V Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3 bộ
511 Lắp đặt đèn sợi đốt 1x40W/220V - phòng ẩm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 bộ
512 Lắp đặt quạt điện-Quạt trần Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4 cái
513 Lắp đặt dây dẫn lõi đồng XLPE/PVC - 2x2,5 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 150 m
514 Lắp đặt dây dẫn lõi đồng XLPE/PVC - 2x1,5 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 85 m
515 Lắp công tắc đơn 6A/220 ngầm tường Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4 cái
516 Lắp công tắc đôi 6A/220 ngầm tường Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 cái
517 Lắp đặt ổ cắm 10A/220 ngầm tường Mô tả kỹ thuật theo Chương V 9 cái
518 Lắp đặt Automat loại 1 pha, A1P - 20A Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 cái
519 Lắp đặt Automat loại 1 pha, A1P - 16A Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4 cái
520 Lắp đặt đèn huỳnh quang đôi kín 2x40W/220V - phòng bụi Mô tả kỹ thuật theo Chương V 9 bộ
521 Gia công kim thu sét có chiều dài <=0,5m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 6 cái
522 Lắp đặt kim thu sét loại kim dài <=0,5m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 6 cái
523 Lắp đặt kẹp kiểm tra KZ-1 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 Bộ
524 Kéo rải dây chống sét trên mái loại d=10mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 150 m
525 Lắp đặt đèn led đơn 1.2m18W/220V - phòng nổ Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 bộ
526 Lắp đặt đèn led có chữ "exit" trong hộp phòng nổ Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 bộ
527 Lắp đặt Automat loại 1 pha, A1P - 10A Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 cái
528 Lắp đặt dây dẫn lõi đồng XLPE/PVC - 2x1,5 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 20 m
529 Lắp công tắc đơn 6A/220 ngầm tường Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 cái
530 Lắp đặt ổ cắm 10A/220 ngầm tường Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 cái
531 Gia công kim thu sét có chiều dài <=0,5m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4 cái
532 Lắp đặt kim thu sét loại kim dài <=0,5m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4 cái
533 Lắp đặt kẹp kiểm tra KZ-1 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 Bộ
534 Kéo rải dây chống sét trên mái loại d=10mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 45 m
535 Lắp đặt ống thép tráng kẽm luồn dây điện fi 42 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,45 m
536 Lắp đặt ống thép tráng kẽm luồn dây điện fi 26,7x3 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,28 m
537 Lắp đặt dây dẫn lõi đồng XLPE/PVC - 4x1,5 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 53 m
538 Cáp truyền thông RS 232 (Cat5) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 18 m
539 Cáp điện thoại (2x0,5) chống ẩm, bọc chống nhiễu Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,8 m
540 Cáp tín hiệu truyền thông RĐ 485 24AWG bọc chống nhiễu Mô tả kỹ thuật theo Chương V 20 m
541 Thiết bị báo rò gas công nghiệp Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 cái
542 Lắp đặt dây dẫn lõi đồng XLPE/PVC - 2x1,5 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 10 m
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->