Gói thầu: Thi công xây dựng

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20210162053-00
Thời điểm đóng mở thầu 09/02/2021 13:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Long Mỹ
Tên gói thầu Thi công xây dựng
Số hiệu KHLCNT 20210158221
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách địa phương được bố trí từ năm 2021 đến năm 2023
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 240 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2021-01-30 13:07:00 đến ngày 2021-02-09 13:30:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 3,768,882,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 50,000,000 VNĐ ((Năm mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A HẠNG MỤC: XÂY DỰNG MỚI 05 PHÒNG HỌC VÀ 03 PHÒNG CHỨC NĂNG
1 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất I Theo yêu cầu tại chương V của E-HSMT 5,5396 100m3
2 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Theo yêu cầu tại chương V của E-HSMT 3,6931 100m3
3 Đóng Cừ tràm L >=4.7m, đường kính ngọn >=3.8cm bằng máy đào 0,5m3, Cấp đất I Theo yêu cầu tại chương V của E-HSMT 292,528 100m
4 Đào bùn lỏng trong mọi điều kiện bằng thủ công Theo yêu cầu tại chương V của E-HSMT 28,408 m3
5 Đắp nền móng công trình bằng thủ công Theo yêu cầu tại chương V của E-HSMT 28,408 m3
6 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 Theo yêu cầu tại chương V của E-HSMT 28,408 m3
7 Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Theo yêu cầu tại chương V của E-HSMT 1,3634 100m3
8 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2, PCB40 Theo yêu cầu tại chương V của E-HSMT 68,7808 m3
9 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M250, đá 1x2, PCB40 Theo yêu cầu tại chương V của E-HSMT 3,0252 m3
10 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M250, đá 1x2, PCB40 Theo yêu cầu tại chương V của E-HSMT 7,839 m3
11 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M250, đá 1x2, PCB40 Theo yêu cầu tại chương V của E-HSMT 9,8784 m3
12 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 Theo yêu cầu tại chương V của E-HSMT 4,09 m3
13 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 Theo yêu cầu tại chương V của E-HSMT 10,404 m3
14 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 Theo yêu cầu tại chương V của E-HSMT 10,345 m3
15 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 Theo yêu cầu tại chương V của E-HSMT 9,364 m3
16 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 Theo yêu cầu tại chương V của E-HSMT 7,1982 m3
17 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 Theo yêu cầu tại chương V của E-HSMT 6,264 m3
18 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M250, đá 1x2, PCB40 Theo yêu cầu tại chương V của E-HSMT 37,41 m3
19 Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 Theo yêu cầu tại chương V của E-HSMT 35,88 m3
20 Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 Theo yêu cầu tại chương V của E-HSMT 23,54 m3
21 Bê tông cầu thang thường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 Theo yêu cầu tại chương V của E-HSMT 4,8619 m3
22 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 Theo yêu cầu tại chương V của E-HSMT 0,048 m3
23 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 Theo yêu cầu tại chương V của E-HSMT 6,1634 m3
24 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M250, đá 1x2, PCB40 Theo yêu cầu tại chương V của E-HSMT 0,4277 m3
25 Ván khuôn móng dài Theo yêu cầu tại chương V của E-HSMT 1,528 100m2
26 Ván khuôn cột vuông, chữ nhật bằng ván ép công nghiệp có khung xương cột chống bằng hệ giáo ống, chiều cao ≤28m Theo yêu cầu tại chương V của E-HSMT 0,646 100m2
27 Ván khuôn cột vuông, chữ nhật bằng ván ép công nghiệp có khung xương cột chống bằng hệ giáo ống, chiều cao ≤28m Theo yêu cầu tại chương V của E-HSMT 3,3789 100m2
28 Ván khuôn cột - Cột tròn, đa giác Theo yêu cầu tại chương V của E-HSMT 0,1903 100m2
29 Ván khuôn xà, dầm, giằng bằng ván ép công nghiệp có khung xương cột chống bằng hệ giáo ống, chiều cao ≤28m Theo yêu cầu tại chương V của E-HSMT 0,395 100m2
30 Ván khuôn xà, dầm, giằng bằng ván ép công nghiệp có khung xương cột chống bằng hệ giáo ống, chiều cao ≤28m Theo yêu cầu tại chương V của E-HSMT 1,0404 100m2
31 Ván khuôn xà, dầm, giằng bằng ván ép công nghiệp có khung xương cột chống bằng hệ giáo ống, chiều cao ≤28m Theo yêu cầu tại chương V của E-HSMT 1,0608 100m2
32 Ván khuôn xà, dầm, giằng bằng ván ép công nghiệp có khung xương cột chống bằng hệ giáo ống, chiều cao ≤28m Theo yêu cầu tại chương V của E-HSMT 1,3063 100m2
33 Ván khuôn xà, dầm, giằng bằng ván ép công nghiệp có khung xương cột chống bằng hệ giáo ống, chiều cao ≤28m Theo yêu cầu tại chương V của E-HSMT 1,0246 100m2
34 Ván khuôn xà, dầm, giằng bằng ván ép công nghiệp có khung xương cột chống bằng hệ giáo ống, chiều cao ≤28m Theo yêu cầu tại chương V của E-HSMT 0,8352 100m2
35 Ván khuôn sàn mái bằng ván ép công nghiệp có khung xương cột chống bằng hệ giáo ống, chiều cao ≤28m Theo yêu cầu tại chương V của E-HSMT 4,9854 100m2
36 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Theo yêu cầu tại chương V của E-HSMT 0,0056 100m2
37 Ván khuôn gỗ cầu thang thường Theo yêu cầu tại chương V của E-HSMT 0,4261
38 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Theo yêu cầu tại chương V của E-HSMT 1,015 100m2
39 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Theo yêu cầu tại chương V của E-HSMT 2,082 tấn
40 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Theo yêu cầu tại chương V của E-HSMT 0,5533 tấn
41 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Theo yêu cầu tại chương V của E-HSMT 0,3438 tấn
42 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m Theo yêu cầu tại chương V của E-HSMT 4,8287 tấn
43 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Theo yêu cầu tại chương V của E-HSMT 0,5972 tấn
44 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m Theo yêu cầu tại chương V của E-HSMT 4,121 tấn
45 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m Theo yêu cầu tại chương V của E-HSMT 0,6747 tấn
46 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Theo yêu cầu tại chương V của E-HSMT 0,8669 tấn
47 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Theo yêu cầu tại chương V của E-HSMT 0,4555 tấn
48 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Theo yêu cầu tại chương V của E-HSMT 4,6664 tấn
49 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m Theo yêu cầu tại chương V của E-HSMT 2,7399 tấn
50 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m Theo yêu cầu tại chương V của E-HSMT 0,7581 tấn
51 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Theo yêu cầu tại chương V của E-HSMT 6,0591 tấn
52 Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Theo yêu cầu tại chương V của E-HSMT 0,5994 tấn
53 Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m Theo yêu cầu tại chương V của E-HSMT 0,8834 tấn
54 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Theo yêu cầu tại chương V của E-HSMT 0,3036 tấn
55 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m Theo yêu cầu tại chương V của E-HSMT 0,1632 tấn
56 Xây tường thẳng bằng gạch thẻ không nung 4x8x19cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 Theo yêu cầu tại chương V của E-HSMT 2,1348 m3
57 Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch không nung 4x8x19cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 Theo yêu cầu tại chương V của E-HSMT 2,8508 m3
58 Xây tường thẳng bằng gạch ống không nung 8x8x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 Theo yêu cầu tại chương V của E-HSMT 0,4544 m3
59 Xây tường thẳng bằng gạch ống không nung 8x8x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 Theo yêu cầu tại chương V của E-HSMT 5,3664 m3
60 Xây tường thẳng bằng gạch ống không nung 8x8x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 Theo yêu cầu tại chương V của E-HSMT 3,552 m3
61 Xây tường thẳng bằng gạch ống không nung 8x8x19cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 Theo yêu cầu tại chương V của E-HSMT 23,328 m3
62 Xây tường thẳng bằng gạch ống không nung 8x8x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 Theo yêu cầu tại chương V của E-HSMT 18,9024 m3
63 Xây tường thẳng bằng gạch ống không nung 8x8x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 Theo yêu cầu tại chương V của E-HSMT 15,1088 m3
64 Xây tường thẳng bằng gạch ống không nung 8x8x19cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 Theo yêu cầu tại chương V của E-HSMT 7,0716 m3
65 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Theo yêu cầu tại chương V của E-HSMT 51,5 m2
66 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Theo yêu cầu tại chương V của E-HSMT 115,24 m2
67 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Theo yêu cầu tại chương V của E-HSMT 624,4476 m2
68 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Theo yêu cầu tại chương V của E-HSMT 1.230,54 m2
69 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Theo yêu cầu tại chương V của E-HSMT 108,48 m2
70 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Theo yêu cầu tại chương V của E-HSMT 113,28 m2
71 Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB40 Theo yêu cầu tại chương V của E-HSMT 81,7396 m2
72 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Theo yêu cầu tại chương V của E-HSMT 42,9664 m2
73 Trát trần, vữa XM M75, PCB40 Theo yêu cầu tại chương V của E-HSMT 457,92 m2
74 Trát gờ chỉ, vữa XM M75, PCB40 Theo yêu cầu tại chương V của E-HSMT 54,7 m
75 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M100, PCB40 Theo yêu cầu tại chương V của E-HSMT 11,88 m2
76 Đắp phào kép, vữa XM M100, PCB40 Theo yêu cầu tại chương V của E-HSMT 48 m
77 Đắp phào đơn, vữa XM M100, PCB40 Theo yêu cầu tại chương V của E-HSMT 10 m
78 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M100, PCB40 Theo yêu cầu tại chương V của E-HSMT 692,3464 m2
79 Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng Theo yêu cầu tại chương V của E-HSMT 41 m2
80 Quét nước xi măng 2 nước Theo yêu cầu tại chương V của E-HSMT 41 m2
81 Ốp tường gạch 25x40cm Theo yêu cầu tại chương V của E-HSMT 326,52 m2
82 Lát nền, sàn - Tiết diện gạch 50x50 cm, XM PCB40 Theo yêu cầu tại chương V của E-HSMT 566,68 m2
83 Lát nền, sàn - Tiết diện gạch 50x50 ( gạch nhám), XM PCB40 Theo yêu cầu tại chương V của E-HSMT 35,98 m2
84 Lát nền, sàn gạch - Tiết diện gạch 30x30 cm, XM PCB40 Theo yêu cầu tại chương V của E-HSMT 29,52 m2
85 Lát nền, sàn - Tiết diện gạch 50x50 ( gạch nhám), XM PCB40 Theo yêu cầu tại chương V của E-HSMT 81,2008 m2
86 Ốp chân tường, viền tường bằng đá chẻ kích thước 10x20 cm Theo yêu cầu tại chương V của E-HSMT 42,2 m2
87 Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần Theo yêu cầu tại chương V của E-HSMT 812,366 m2
88 Bả bằng bột bả vào tường Theo yêu cầu tại chương V của E-HSMT 1.528,4676 m2
89 Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Theo yêu cầu tại chương V của E-HSMT 1.624,106 m2
90 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Theo yêu cầu tại chương V của E-HSMT 716,7276 m2
91 Sản xuất cửa đi khung sắt, kính trắng dày 5ly, 2 cánh mỡ (tất cả phụ kiện kèm theo như: bản lề khung bao, ổ khóa Việt Tiệp, chốt cài ...) Theo yêu cầu tại chương V của E-HSMT 45,9 m2
92 SX cửa đi khung nhôm lá hệ 700, 1 cánh mở, và (tất cả phụ kiện kèm theo (bản lề, khung bao, ổ khóa Việt Tieáp (hoặc tưông đưông), chốt gài, …) Theo yêu cầu tại chương V của E-HSMT 14,76 m2
93 SX cửa sổ lùa khung nhôm hệ 500, kính dày 5ly, 2 cánh lùa, và tất cả phụ kiện kèm theo (bản lề, khung bao, chốt gài, …) Theo yêu cầu tại chương V của E-HSMT 38,13 m2
94 SX cửa sổ mở hất ra ngoài khung nhôm hệ 500, kính dày 5ly và tất cả phụ kiện kèm theo (bản lề, khung bao, chốt gài, …) Theo yêu cầu tại chương V của E-HSMT 5,55 m2
95 SX vách ngăn khung nhôm, panô nhôm hộp Theo yêu cầu tại chương V của E-HSMT 8,64 m2
96 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm Theo yêu cầu tại chương V của E-HSMT 107,44 m2
97 Lắp dựng hoa sắt cửa Theo yêu cầu tại chương V của E-HSMT 43,68 m2
98 SXLD lan can cầu thang tay vòn inox tròn fi60x2.0 , trang trí inox vuông 20x20x1,4 Ck 80 Theo yêu cầu tại chương V của E-HSMT 10,87 m2
99 Thi công trần bằng tấm Frima khung xương Theo yêu cầu tại chương V của E-HSMT 278,26 M2
100 Gia công xà gồ thép Theo yêu cầu tại chương V của E-HSMT 1,2983 tấn
101 Lắp dựng xà gồ thép Theo yêu cầu tại chương V của E-HSMT 1,2983 tấn
102 Lợp mái bằng tôn sóng vuông dày 0.42mm Theo yêu cầu tại chương V của E-HSMT 4,1172 100m2
103 SXLD lan can hành lang Inox Theo yêu cầu tại chương V của E-HSMT 58,08 M2
104 SXLD lan can hành lang Inox Theo yêu cầu tại chương V của E-HSMT 13,518 md
105 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, Đường kính 90mm Theo yêu cầu tại chương V của E-HSMT 1,6 100m
106 SXLĐ cầu chắn rác D100 Theo yêu cầu tại chương V của E-HSMT 20 cái
107 SXLĐ phiểu thu nước mái Theo yêu cầu tại chương V của E-HSMT 20 cái
B HẠNG MỤC: ĐIỆN SINH HOẠT
1 Lắp đặt tủ điện 400x300x150 mm Theo yêu cầu tại chương V của E-HSMT 2 hộp
2 Lắp đặt công tắc đơn (trọn bộ) Theo yêu cầu tại chương V của E-HSMT 56 cái
3 Lắp đặt ổ cắm đôi 2 chấu âm tường Theo yêu cầu tại chương V của E-HSMT 88 cái
4 Lắp đặt quạt đảo trần D500 Theo yêu cầu tại chương V của E-HSMT 24 cái
5 Lắp đặt đèn LED áp trần tròn D175mm bóng 12W Theo yêu cầu tại chương V của E-HSMT 24 bộ
6 Lắp đặt đèn led 2x1.2m máng siêu mỏng, bóng led 18W Theo yêu cầu tại chương V của E-HSMT 26 bộ
7 Lắp đặt bộ tiếp địa - trọn bộ Theo yêu cầu tại chương V của E-HSMT 3 Cọc
8 Lắp đặt cáp điện CV 1.5mm2 Theo yêu cầu tại chương V của E-HSMT 660 m
9 Lắp đặt cáp điện CV 2.5mm2 Theo yêu cầu tại chương V của E-HSMT 420 m
10 Lắp đặt cáp điện CV 8.0mm2 Theo yêu cầu tại chương V của E-HSMT 150 m
11 Lắp đặt cáp trần điện CV 10mm2 Theo yêu cầu tại chương V của E-HSMT 7 m
12 Lắp đặt cáp điện CXV 2Cx10mm2 Theo yêu cầu tại chương V của E-HSMT 20 m
13 Lắp đặt hộp điện âm tường mặt nhựa chứa MCB 6 module Theo yêu cầu tại chương V của E-HSMT 9 hộp
14 Lắp đặt hộp điện âm tường mặt nhựa chứa MCB 6 module Theo yêu cầu tại chương V của E-HSMT 42 hộp
15 Lắp đặt MCB 1pha 63A (loại 2 tép) Theo yêu cầu tại chương V của E-HSMT 2 cái
16 Lắp đặt MCB 1pha 20A (loại 2 tép) Theo yêu cầu tại chương V của E-HSMT 11 cái
17 Lắp đặt ống điện tròn D20mm chống cháy Theo yêu cầu tại chương V của E-HSMT 390 m
18 Lắp đặt ống điện tròn D27mm chống cháy Theo yêu cầu tại chương V của E-HSMT 150 m
C HẠNG MỤC: CẤP THOÁT NƯỚC
1 Lắp đặt lavabô 1 vòi rửa (trọn bộ) Theo yêu cầu tại chương V của E-HSMT 6 bộ
2 Lắp đặt vòi tắm 1 vòi + 1 hưông sen Theo yêu cầu tại chương V của E-HSMT 3 bộ
3 Lắp đặt chậu xí bệt loại lớn (trọn bộ) Theo yêu cầu tại chương V của E-HSMT 3 bộ
4 Lắp đặt chậu xí bệt bé (trọn bộ) Theo yêu cầu tại chương V của E-HSMT 13 bộ
5 Lắp đặt vòi rửa xí Theo yêu cầu tại chương V của E-HSMT 15 bộ
6 Lắp đặt gương soi Theo yêu cầu tại chương V của E-HSMT 9 cái
7 Lắp đặt kệ kính Theo yêu cầu tại chương V của E-HSMT 9 cái
8 Lắp đặt hộp đựng giấy vệ sinh Theo yêu cầu tại chương V của E-HSMT 9 cái
9 Lắp đặt phễu thu - Đường kính 100mm Theo yêu cầu tại chương V của E-HSMT 9 cái
10 Lắp đặt Xiphon ngăn mùi d=90mm Theo yêu cầu tại chương V của E-HSMT 9 cái
11 Lắp đặt ống PVC d=27mm dày 1,8mm Theo yêu cầu tại chương V của E-HSMT 0,8 100m
12 Lắp đặt ống PVC d=34mm dày 2mm Theo yêu cầu tại chương V của E-HSMT 0,6 100m
13 Lắp đặt ống PVC d=90mm dày 2,9mm Theo yêu cầu tại chương V của E-HSMT 0,72 100m
14 Lắp đặt ống PVC d=114mm dày 3,8mm Theo yêu cầu tại chương V của E-HSMT 0,56 100m
15 Lắp đặt măng sông PVC d=27mm R.T Theo yêu cầu tại chương V của E-HSMT 36 cái
16 Co PVC d=27 Theo yêu cầu tại chương V của E-HSMT 36 cái
17 Co PVC d=34 Theo yêu cầu tại chương V của E-HSMT 8 cái
18 Co PVC d=90 Theo yêu cầu tại chương V của E-HSMT 15 cái
19 Co PVC d=114 Theo yêu cầu tại chương V của E-HSMT 30 cái
20 Tê PVC d=27 Theo yêu cầu tại chương V của E-HSMT 30 cái
21 Tê PVC d=90 Theo yêu cầu tại chương V của E-HSMT 30 cái
22 Lắp đặt bể nước Inox 2m3 Theo yêu cầu tại chương V của E-HSMT 1 bể
23 Phao cơ Theo yêu cầu tại chương V của E-HSMT 1 Cái
24 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất I Theo yêu cầu tại chương V của E-HSMT 0,4488 100m3
25 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Theo yêu cầu tại chương V của E-HSMT 0,2993 100m3
26 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 Theo yêu cầu tại chương V của E-HSMT 2,772 m3
27 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Theo yêu cầu tại chương V của E-HSMT 2,2851 m3
28 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Theo yêu cầu tại chương V của E-HSMT 1,62 m3
29 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Theo yêu cầu tại chương V của E-HSMT 0,0305 100m2
30 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Theo yêu cầu tại chương V của E-HSMT 0,048 100m2
31 Gia công, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm Theo yêu cầu tại chương V của E-HSMT 0,2594 tấn
32 Xây tường bằng gạch thẻ không nung 4x8x19, dày<=30cm, cao <= 4m, vữa xi măng Mác 75 Theo yêu cầu tại chương V của E-HSMT 5,5836 m3
33 Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M100, PCB40 Theo yêu cầu tại chương V của E-HSMT 0,8599 m3
34 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M100, PCB40 Theo yêu cầu tại chương V của E-HSMT 83,5444 m2
35 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M100, PCB40 Theo yêu cầu tại chương V của E-HSMT 13,05 m2
36 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤25kg Theo yêu cầu tại chương V của E-HSMT 12 cái
37 Than củi Theo yêu cầu tại chương V của E-HSMT 0,0023 100m3
38 Đá 1x2 lọc nước HTH Theo yêu cầu tại chương V của E-HSMT 0,0016 100m3
39 Đá 4x6 lọc nước HTH Theo yêu cầu tại chương V của E-HSMT 0,0016 100m3
40 Lắp đặt ống PVC d=34mm dày 2mm Theo yêu cầu tại chương V của E-HSMT 0,048 100m
D HẠNG MỤC: SAN LẤP MẶT BẰNG
1 Đào san đất bằng máy đào 1,25m3 - Cấp đất I Theo yêu cầu tại chương V của E-HSMT 1,2074 100m3
2 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 Theo yêu cầu tại chương V của E-HSMT 1,2074 100m3
3 Đắp cát công trình bằng máy lu bánh thép 9T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,9 Theo yêu cầu tại chương V của E-HSMT 10,6066 100m3
4 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới Theo yêu cầu tại chương V của E-HSMT 0,0689 100m3
5 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2, PCB40 Theo yêu cầu tại chương V của E-HSMT 4,8244 m3
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->