Gói thầu: Gói thầu số 4: Toàn bộ phần xây lắp
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210158392-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 09/02/2021 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | UBND xã Vạn Ninh |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 4: Toàn bộ phần xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20210158190 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách tỉnh hỗ trợ, ngân sách xã và các nguồn vốn khác |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 210 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-01-29 22:17:00 đến ngày 2021-02-09 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,730,899,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 50,000,000 VNĐ ((Năm mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | NHÀ VĂN HÓA VÀ CÁC HẠNG MỤC PHỤ TRỢ | |||
| 1 | Đào móng, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất I | Chương V-E-HSMT | 0,7041 | 100m3 |
| 2 | Vận chuyển đất, phạm vi ≤1000m - Cấp đất I | Chương V-E-HSMT | 0,7041 | 100m3 |
| 3 | Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V-E-HSMT | 12,2775 | 100m3 |
| 4 | Lắp đặt ống bê tông, đoạn ống dài 2m - Đường kính =800mm | Chương V-E-HSMT | 46 | 1 đoạn ống |
| 5 | Lắp đặt đế cống D800 bản 27 | Chương V-E-HSMT | 46 | cái |
| 6 | Đào móng, rộng <=6m, đất C1 | Chương V-E-HSMT | 0,4984 | 100m3 |
| 7 | Bê tông lót móng, chiều rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | Chương V-E-HSMT | 4,615 | m3 |
| 8 | Xây móng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, vữa XM M50, PCB30 | Chương V-E-HSMT | 14,3775 | m3 |
| 9 | Xây móng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M50, PCB30 | Chương V-E-HSMT | 18,3535 | m3 |
| 10 | Bê tông móng, chiều rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 | Chương V-E-HSMT | 1,562 | m3 |
| 11 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Chương V-E-HSMT | 0,142 | 100m2 |
| 12 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Chương V-E-HSMT | 0,1091 | tấn |
| 13 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,85 | Chương V-E-HSMT | 0,203 | 100m3 |
| 14 | Đào móng, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất I | Chương V-E-HSMT | 2,5491 | 100m3 |
| 15 | Bê tông lót móng, chiều rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | Chương V-E-HSMT | 17,826 | m3 |
| 16 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Chương V-E-HSMT | 0,2659 | 100m2 |
| 17 | Bê tông móng, chiều rộng ≤250cm, M250, đá 1x2, PCB30 | Chương V-E-HSMT | 60,375 | m3 |
| 18 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Chương V-E-HSMT | 1,0104 | 100m2 |
| 19 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Chương V-E-HSMT | 1,9968 | tấn |
| 20 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Chương V-E-HSMT | 0,1836 | tấn |
| 21 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm | Chương V-E-HSMT | 2,5422 | tấn |
| 22 | Bê tông móng, chiều rộng ≤250cm, M250, đá 1x2, PCB30 | Chương V-E-HSMT | 1,9835 | m3 |
| 23 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Chương V-E-HSMT | 0,322 | 100m2 |
| 24 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Chương V-E-HSMT | 0,0615 | tấn |
| 25 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Chương V-E-HSMT | 0,1426 | tấn |
| 26 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm | Chương V-E-HSMT | 0,6916 | tấn |
| 27 | Xây móng bằng gạch đặc xi măng M100, KT6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, vữa XM M50 | Chương V-E-HSMT | 26,5852 | m3 |
| 28 | Đào móng băng, chiều rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất I | Chương V-E-HSMT | 7,5709 | 1m3 |
| 29 | Bê tông lót móng, chiều rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | Chương V-E-HSMT | 2,0108 | m3 |
| 30 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Chương V-E-HSMT | 0,0759 | 100m2 |
| 31 | Xây móng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M50, PCB30 | Chương V-E-HSMT | 9,9354 | m3 |
| 32 | Bê tông móng, chiều rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 | Chương V-E-HSMT | 2,6963 | m3 |
| 33 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Chương V-E-HSMT | 0,2127 | tấn |
| 34 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Chương V-E-HSMT | 0,2451 | 100m2 |
| 35 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V-E-HSMT | 1,5818 | 100m3 |
| 36 | Bê tông cột, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M250, đá 1x2, PCB30 | Chương V-E-HSMT | 11,7867 | m3 |
| 37 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | Chương V-E-HSMT | 1,9066 | 100m2 |
| 38 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Chương V-E-HSMT | 0,3397 | tấn |
| 39 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Chương V-E-HSMT | 0,7011 | tấn |
| 40 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m | Chương V-E-HSMT | 1,3921 | tấn |
| 41 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 | Chương V-E-HSMT | 37,3279 | m3 |
| 42 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Chương V-E-HSMT | 4,5802 | 100m2 |
| 43 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Chương V-E-HSMT | 0,8749 | tấn |
| 44 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Chương V-E-HSMT | 2,5188 | tấn |
| 45 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m | Chương V-E-HSMT | 1,6658 | tấn |
| 46 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 | Chương V-E-HSMT | 48,6039 | m3 |
| 47 | Ván khuôn gỗ sàn mái | Chương V-E-HSMT | 5,1089 | 100m2 |
| 48 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Chương V-E-HSMT | 3,5657 | tấn |
| 49 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | Chương V-E-HSMT | 3,9156 | m3 |
| 50 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Chương V-E-HSMT | 0,4235 | 100m2 |
| 51 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Chương V-E-HSMT | 0,2342 | tấn |
| 52 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m | Chương V-E-HSMT | 0,2172 | tấn |
| 53 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | Chương V-E-HSMT | 0,1309 | m3 |
| 54 | Xây móng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, vữa XM M50, PCB30 | Chương V-E-HSMT | 0,2741 | m3 |
| 55 | Xây móng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M50, PCB30 | Chương V-E-HSMT | 0,2558 | m3 |
| 56 | Bê tông móng, chiều rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 | Chương V-E-HSMT | 0,066 | m3 |
| 57 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Chương V-E-HSMT | 0,0019 | tấn |
| 58 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Chương V-E-HSMT | 0,0104 | tấn |
| 59 | Bê tông cầu thang, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | Chương V-E-HSMT | 3,0066 | m3 |
| 60 | Ván khuôn gỗ cầu thang thường | Chương V-E-HSMT | 0,1995 | 100m2 |
| 61 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Chương V-E-HSMT | 0,0504 | tấn |
| 62 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m | Chương V-E-HSMT | 0,1906 | tấn |
| 63 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50, PCB30 | Chương V-E-HSMT | 0,9216 | m3 |
| 64 | Lát đá bậc cầu thang, PCB30 | Chương V-E-HSMT | 21,504 | m2 |
| 65 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | Chương V-E-HSMT | 25,374 | m2 |
| 66 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V-E-HSMT | 25,374 | m2 |
| 67 | Mua Inox làm lan can cầu thang | Chương V-E-HSMT | 0,1038 | tấn |
| 68 | Sản xuất lan can Inox | Chương V-E-HSMT | 0,1018 | tấn |
| 69 | Lắp dựng lan can Inox | Chương V-E-HSMT | 10,2024 | m2 |
| 70 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB30 | Chương V-E-HSMT | 110,9603 | m3 |
| 71 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB30 | Chương V-E-HSMT | 7,806 | m3 |
| 72 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB30 | Chương V-E-HSMT | 30,3622 | m3 |
| 73 | Xây cột, trụ bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB30 | Chương V-E-HSMT | 17,5659 | m3 |
| 74 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 | Chương V-E-HSMT | 203,9015 | m2 |
| 75 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 | Chương V-E-HSMT | 62,7 | m2 |
| 76 | Trát xà dầm, vữa XM cát mịn M75 | Chương V-E-HSMT | 416,3464 | m2 |
| 77 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M50 | Chương V-E-HSMT | 314,4487 | m2 |
| 78 | Trát trần, vữa XM cát mịn M75 | Chương V-E-HSMT | 510,9 | m2 |
| 79 | Trát tường trong, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M50 | Chương V-E-HSMT | 929,693 | m2 |
| 80 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V-E-HSMT | 2.123,5411 | m2 |
| 81 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V-E-HSMT | 259,0483 | m2 |
| 82 | Mua thép hình làm vì kèo | Chương V-E-HSMT | 1,7266 | tấn |
| 83 | Sản xuất vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ <18m | Chương V-E-HSMT | 1,7095 | tấn |
| 84 | Lắp vì kèo thép khẩu độ <=18m | Chương V-E-HSMT | 1,7095 | tấn |
| 85 | Cáp D10 | Chương V-E-HSMT | 112 | m |
| 86 | Móc cáp D16 | Chương V-E-HSMT | 12 | cái |
| 87 | Mỏ neo D16 | Chương V-E-HSMT | 4 | cái |
| 88 | Tăng đơ căng cáp D14 | Chương V-E-HSMT | 8 | cái |
| 89 | Mua thép hình C125x50x18x3 dập nguội mạ kẽm làm xà gồ hệ số hao hụt 1.025 | Chương V-E-HSMT | 1,2752 | tấn |
| 90 | Sản xuất xà gồ thép | Chương V-E-HSMT | 1,2441 | tấn |
| 91 | Lắp dựng xà gồ thép | Chương V-E-HSMT | 1,2441 | tấn |
| 92 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V-E-HSMT | 36,8692 | 1m2 |
| 93 | Trần thạch cao tấm thả chịu nước | Chương V-E-HSMT | 180,9204 | m2 |
| 94 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB30 | Chương V-E-HSMT | 10,2326 | m3 |
| 95 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | Chương V-E-HSMT | 23,7177 | m2 |
| 96 | Lợp mái che bằng tôn AUSTNAM A/Z100, loại 11 sóng dày 0,45mm | Chương V-E-HSMT | 2,8118 | 100m2 |
| 97 | Tôn úp nóc dày 0.45mm Khổ 400 mm, dày 0,45mm) | Chương V-E-HSMT | 42 | m |
| 98 | Trát gờ chỉ, vữa XM cát mịn M75 | Chương V-E-HSMT | 187,31 | m |
| 99 | Trát đắp phào đơn, vữa XM M75 | Chương V-E-HSMT | 303,72 | m |
| 100 | Trát đắp phào kép, vữa XM cát mịn M75 | Chương V-E-HSMT | 92,784 | m |
| 101 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM M75 | Chương V-E-HSMT | 117,0884 | m2 |
| 102 | Quét chống thấm mái, sê nô, ô văng … | Chương V-E-HSMT | 117,0884 | m2 |
| 103 | Quét chống thấm mái, sê nô, ô văng … | Chương V-E-HSMT | 16,0056 | m2 |
| 104 | Đắp nền móng công trình | Chương V-E-HSMT | 3,2011 | m3 |
| 105 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 2x4, PCB30 | Chương V-E-HSMT | 1,6006 | m3 |
| 106 | Lát nền, sàn gạch đỏ Hạ Long KT 400x400mm | Chương V-E-HSMT | 16,0056 | m2 |
| 107 | Lát nền, sàn gạch Granit KT 500x500mm | Chương V-E-HSMT | 50,3868 | m2 |
| 108 | Đắp cát, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V-E-HSMT | 1,0229 | 100m3 |
| 109 | Bê tông nền, M150, đá 2x4 | Chương V-E-HSMT | 31,5635 | m3 |
| 110 | Lát nền, sàn gạch Granit KT 500x500mm | Chương V-E-HSMT | 319,9468 | m2 |
| 111 | Đắp cát, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V-E-HSMT | 0,4126 | 100m3 |
| 112 | Bê tông nền, M150, đá 2x4, PCB30 | Chương V-E-HSMT | 3,9296 | m3 |
| 113 | Lát nền, sàn gạch Granit KT 500x500mm | Chương V-E-HSMT | 39,2964 | m2 |
| 114 | Bê tông lót móng, chiều rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | Chương V-E-HSMT | 61,128 | m3 |
| 115 | Xây móng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M50, PCB30 | Chương V-E-HSMT | 29,3769 | m3 |
| 116 | Lát đá bậc tam cấp | Chương V-E-HSMT | 80,5776 | m2 |
| 117 | Lát gạch thẻ, vữa lót M75 | Chương V-E-HSMT | 27,525 | m2 |
| 118 | Cửa đi 2 cánh mở quay trên kinh dưới pano bằng tấm uPVC | Chương V-E-HSMT | 51,24 | m2 |
| 119 | Sản xuất, lắp dựng cửa nhựa lõi thép, cửa đi 1 cánh mở quay, trên kính dưới pano bằng tấm uPVC, kính an toàn 2 lớp dày 6,38m | Chương V-E-HSMT | 12,16 | m2 |
| 120 | Sản xuất, lắp dựng cửa nhựa lõi thép, cửa sổ 2 cánh mở quay ra ngoài, kính an toàn 2 lớp dày 6,38mm | Chương V-E-HSMT | 1,8 | m2 |
| 121 | Vách kính nhựa lõi thép, kính trắng dán an toàn 2 lớp dày 6.38mm | Chương V-E-HSMT | 72,028 | m2 |
| 122 | Phụ trội kính dán an toàn 2 lớp dày 6,38mm | Chương V-E-HSMT | 83,4338 | m2 |
| 123 | Phụ kiện cửa sổ mở quay 2 cánh (1 thanh chuyển động đa điểm, 1 tay nắm, bản lề chữ A và 1 thanh chốt cánh phụ rời) | Chương V-E-HSMT | 2 | bộ |
| 124 | Phụ kiện cửa đi 1 cánh mở quay khóa đơn điểm (bản lề 3D, khóa đơn điểm + tay nắm, vấu chốt) | Chương V-E-HSMT | 6 | bộ |
| 125 | Phụ kiện cửa đi 2 cánh mở quay (1 bộ khóa đơn điểm lưỡi gà uatomatic, 6 bản lề 3D,1 bộ chốt cánh phụ liền) | Chương V-E-HSMT | 9 | bộ |
| 126 | Mua sắt vuông đặc 12x12 làm hoa sắt cửa sổ, hệ số hao hụt 1.01 | Chương V-E-HSMT | 0,6674 | tấn |
| 127 | Sản xuất cửa, hoa bằng sắt vuông đặc 12x12mm | Chương V-E-HSMT | 0,6608 | tấn |
| 128 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Chương V-E-HSMT | 48,88 | m2 |
| 129 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V-E-HSMT | 28,0589 | 1m2 |
| 130 | Làm thang khỉ lên mái | Chương V-E-HSMT | 1 | T.bộ |
| 131 | Lắp dựng dàn giáo trong có chiều cao >3,6m - Chiều cao chuẩn 3,6m | Chương V-E-HSMT | 4,3941 | 100m2 |
| 132 | Lắp dựng dàn giáo trong có chiều cao >3,6m - Mỗi 1,2m tăng thêm | Chương V-E-HSMT | 4,3941 | 100m2 |
| 133 | Lắp dựng dàn giáo trong có chiều cao >3,6m - Mỗi 1,2m tăng thêm | Chương V-E-HSMT | 3,3967 | 100m2 |
| 134 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao ≤16m | Chương V-E-HSMT | 5,73 | 100m2 |
| 135 | Lắp đặt tủ điện KT400x300x150 | Chương V-E-HSMT | 2 | hộp |
| 136 | Lắp đặt hộp aptomat 18 modul | Chương V-E-HSMT | 1 | hộp |
| 137 | Lắp đặt aptomat 4 modul | Chương V-E-HSMT | 2 | hộp |
| 138 | Lắp đặt các automat 3 pha 100A | Chương V-E-HSMT | 1 | cái |
| 139 | Lắp đặt các automat 3 pha 63A | Chương V-E-HSMT | 1 | cái |
| 140 | Lắp đặt các automat 3 pha 25A | Chương V-E-HSMT | 4 | cái |
| 141 | Lắp đặt các automat 1 pha 40A | Chương V-E-HSMT | 1 | cái |
| 142 | Lắp đặt các automat 1 pha 32A | Chương V-E-HSMT | 2 | cái |
| 143 | Lắp đặt các automat 1 pha 25A | Chương V-E-HSMT | 10 | cái |
| 144 | Lắp đặt các automat 1 pha 16A | Chương V-E-HSMT | 9 | cái |
| 145 | Lắp đặt đèn Led panel | Chương V-E-HSMT | 19 | bộ |
| 146 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng | Chương V-E-HSMT | 3 | bộ |
| 147 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng | Chương V-E-HSMT | 5 | bộ |
| 148 | Lắp đặt đèn hắt tường | Chương V-E-HSMT | 3 | bộ |
| 149 | Lắp đặt đèn lốp ốp trần 14W | Chương V-E-HSMT | 12 | bộ |
| 150 | Lắp đặt quạt trần (bao gồm hộp số) | Chương V-E-HSMT | 6 | cái |
| 151 | Lắp đặt quạt treo tường | Chương V-E-HSMT | 12 | cái |
| 152 | Lắp đặt công tắc 3 hạt | Chương V-E-HSMT | 2 | bảng |
| 153 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | Chương V-E-HSMT | 8 | bảng |
| 154 | Lắp đặt công tắc 2 hạt | Chương V-E-HSMT | 2 | bảng |
| 155 | Lắp đặt hộp đấu dây loại 3 ngả + nắp + vit | Chương V-E-HSMT | 2 | hộp |
| 156 | Lắp đặt hộp đấu nối kích thước 250x250 | Chương V-E-HSMT | 100 | hộp |
| 157 | Lắp đặt ổ cắm đôi | Chương V-E-HSMT | 30 | cái |
| 158 | Lắp đặt dây dẫn 4 ruột (3x35+1x25)mm2 | Chương V-E-HSMT | 50 | m |
| 159 | Lắp đặt dây dẫn 4 ruột (3x16+1x10)+E10mm2 | Chương V-E-HSMT | 6 | m |
| 160 | Lắp đặt dây dẫn 4 ruột (3x6+1x4)mm2+E4mm2 | Chương V-E-HSMT | 102 | m |
| 161 | Lắp đặt dây dẫn 3 ruột (2x6)mm2+E6mm2 | Chương V-E-HSMT | 6 | m |
| 162 | Lắp đặt dây dẫn 3 ruột 2x4mm2+E4mm2 | Chương V-E-HSMT | 44 | m |
| 163 | Lắp đặt dây dẫn 3 ruột 2x2,5mm2+E2,5mm2 | Chương V-E-HSMT | 679 | m |
| 164 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | Chương V-E-HSMT | 755 | m |
| 165 | Lắp đặt ống nhựa nổi bảo hộ dây dẫn, ĐK 32mm | Chương V-E-HSMT | 36 | m |
| 166 | Lắp đặt ống nhựa nổi bảo hộ dây dẫn, ĐK 25mm | Chương V-E-HSMT | 17 | m |
| 167 | Lắp đặt ống nhựa nổi bảo hộ dây dẫn, ĐK 20mm | Chương V-E-HSMT | 478 | m |
| 168 | Lắp đặt ống nhựa HDPE xoắn D65/50 | Chương V-E-HSMT | 0,5 | 100 m |
| 169 | Lắp đặt măng xông nhựa | Chương V-E-HSMT | 531 | cái |
| 170 | Gia công kim thu sét - Chiều dài kim 1m | Chương V-E-HSMT | 2 | cái |
| 171 | Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, d=10mm | Chương V-E-HSMT | 209 | m |
| 172 | Đào móng băng, rộng <=3m, sâu <=1m, đất C1 | Chương V-E-HSMT | 11,2 | m3 |
| 173 | Kéo rải dây thép dẹt chống sét 30x4 | Chương V-E-HSMT | 35 | m |
| 174 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Chương V-E-HSMT | 11,2 | m3 |
| 175 | Gia công, đóng cọc chống sét | Chương V-E-HSMT | 13 | cọc |
| 176 | Cọc đỡ dây chống sét phi 10 | Chương V-E-HSMT | 139 | cái |
| 177 | Gỗ phíp | Chương V-E-HSMT | 4 | tấm |
| 178 | Bu lông M12x100 | Chương V-E-HSMT | 4 | bộ |
| 179 | Sứ cao thế | Chương V-E-HSMT | 2 | cái |
| 180 | Hộp kiểm tra | Chương V-E-HSMT | 2 | cái |
| 181 | Lắp đặt ống nhựa, nối bằng p/p măng sông, dài 8m - Đường kính 90mm | Chương V-E-HSMT | 0,96 | 100m |
| 182 | Lắp đặt chếch nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 90mm | Chương V-E-HSMT | 50 | cái |
| 183 | Lắp đặt nút bịt đầu ống uPVC D90 | Chương V-E-HSMT | 24 | 0.0 |
| 184 | Lắp đặt măng xông nhựa uPVC D90 | Chương V-E-HSMT | 24 | cái |
| 185 | Đai ôm ống D90 | Chương V-E-HSMT | 36 | cái |
| 186 | Cầu chắn rác D120 | Chương V-E-HSMT | 14 | quả |
| 187 | Nở rút M8 | Chương V-E-HSMT | 72 | con |
| 188 | Đào móng băng, thủ công, rộng <=3m, sâu <=1m, đất C1 | Chương V-E-HSMT | 13,1633 | m3 |
| 189 | Bê tông lót móng, rộng <=250cm, M100, đá 4x6 | Chương V-E-HSMT | 1,2961 | m3 |
| 190 | Ván khuôn gỗ móng dài cọc, bệ máy | Chương V-E-HSMT | 0,0171 | 100m2 |
| 191 | Xây móng bằng gạch đặc xi măng M100, KT6,5x10,5x22cm, dày >33cm, vữa XM M50 | Chương V-E-HSMT | 2,6958 | m3 |
| 192 | Xây móng bằng gạch đặc xi măng M100, KT6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, vữa XM M50 | Chương V-E-HSMT | 1,2813 | m3 |
| 193 | Bê tông móng, chiều rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 | Chương V-E-HSMT | 0,9064 | m3 |
| 194 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Chương V-E-HSMT | 0,078 | 100m2 |
| 195 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Chương V-E-HSMT | 0,016 | tấn |
| 196 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Chương V-E-HSMT | 0,1366 | tấn |
| 197 | Xây tường bằng gạch đặc xi măng M100, KT6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, cao <=4m, vữa XM M50 | Chương V-E-HSMT | 1,5026 | m3 |
| 198 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB30 | Chương V-E-HSMT | 2,2616 | m3 |
| 199 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, M200, đá 1x2 | Chương V-E-HSMT | 0,1133 | m3 |
| 200 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Chương V-E-HSMT | 0,0146 | 100m2 |
| 201 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK <=10mm, cao <=4m | Chương V-E-HSMT | 0,0107 | tấn |
| 202 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, M200, đá 1x2 | Chương V-E-HSMT | 0,616 | m3 |
| 203 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Chương V-E-HSMT | 0,056 | 100m2 |
| 204 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=10mm, cao <=4m | Chương V-E-HSMT | 0,0213 | tấn |
| 205 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=18mm, cao <=4m | Chương V-E-HSMT | 0,1253 | tấn |
| 206 | Bê tông sàn mái, M200, đá 1x2 | Chương V-E-HSMT | 1,56 | m3 |
| 207 | Ván khuôn gỗ sàn mái | Chương V-E-HSMT | 0,0501 | 100m2 |
| 208 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK <=10mm, cao <=16m | Chương V-E-HSMT | 0,1137 | tấn |
| 209 | Bê tông lót móng, rộng <=250cm, M100, đá 4x6 | Chương V-E-HSMT | 0,594 | m3 |
| 210 | Bê tông móng, rộng <=250cm, M200, đá 1x2 | Chương V-E-HSMT | 0,75 | m3 |
| 211 | Ván khuôn gỗ móng - móng vuông, chữ nhật | Chương V-E-HSMT | 0,0135 | 100m2 |
| 212 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=18mm | Chương V-E-HSMT | 0,1267 | tấn |
| 213 | Xây móng bằng gạch đặc xi măng M100, KT6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, vữa XM M75 | Chương V-E-HSMT | 2,9968 | m3 |
| 214 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | Chương V-E-HSMT | 17,85 | m2 |
| 215 | Trát tường trong dày 1cm, vữa XM M75, PCB30 | Chương V-E-HSMT | 17,85 | m2 |
| 216 | Láng nền sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75 | Chương V-E-HSMT | 2,6944 | m2 |
| 217 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 | Chương V-E-HSMT | 0,4836 | m3 |
| 218 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Chương V-E-HSMT | 0,0255 | 100m2 |
| 219 | Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Chương V-E-HSMT | 0,025 | tấn |
| 220 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn, trọng lượng ≤50kg | Chương V-E-HSMT | 8 | cái |
| 221 | Lát gạch chống nóng 22x15x10,5 6 lỗ | Chương V-E-HSMT | 15,12 | m2 |
| 222 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M50 | Chương V-E-HSMT | 51,93 | m2 |
| 223 | Quét vôi 1 nước trắng 2 nước mầu | Chương V-E-HSMT | 51,93 | m2 |
| 224 | Trát tường trong, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M50 | Chương V-E-HSMT | 27,39 | m2 |
| 225 | Quét vôi 1 nước trắng 2 nước mầu | Chương V-E-HSMT | 27,39 | m2 |
| 226 | Sản xuất, lắp dựng cửa nhựa lõi thép, cửa đi 1 cánh mở quay, trên kính dưới pano bằng tấm uPVC, kính an toàn 2 lớp dày 6,38m | Chương V-E-HSMT | 5,94 | m2 |
| 227 | Cửa sổ nhựa lõi thép 1 cánh mở lật, kính trắng dán an toàn 2 lớp dày 6.38mm | Chương V-E-HSMT | 1,08 | m2 |
| 228 | Phụ kiện cửa đi 1 cánh mở quay khóa đơn điểm (bản lề 3D, khóa đơn điểm + tay nắm, vấu chốt) | Chương V-E-HSMT | 4 | bộ |
| 229 | Phụ kiện cửa sổ mở lật 1 cánh ( 2 bản lề chữ A,1 khoá tay gạt , 1 Bộ Thanh chống giật) | Chương V-E-HSMT | 3 | bộ |
| 230 | Phụ trội kính dán an toàn 2 lớp dày 6,38mm | Chương V-E-HSMT | 2,295 | m2 |
| 231 | Vách ngăn bằng nhựa lõi thép | Chương V-E-HSMT | 2,88 | m2 |
| 232 | Đắp nền móng công trình | Chương V-E-HSMT | 3,6779 | m3 |
| 233 | Bê tông móng, chiều rộng >250cm, M150, đá 2x4, PCB30 | Chương V-E-HSMT | 0,3678 | m3 |
| 234 | Lát nền, sàn gạch ceramic KT 300x300mm | Chương V-E-HSMT | 10 | m2 |
| 235 | Ốp tường trụ, cột, kích thước gạch 300x450mm | Chương V-E-HSMT | 50,04 | m2 |
| 236 | Lắp đặt chậu tiểu nam | Chương V-E-HSMT | 2 | bộ |
| 237 | Lắp đặt chậu tiểu nữ | Chương V-E-HSMT | 2 | bộ |
| 238 | Lắp đặt xí bệt | Chương V-E-HSMT | 2 | bộ |
| 239 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | Chương V-E-HSMT | 2 | bộ |
| 240 | Lắp đặt gương soi | Chương V-E-HSMT | 2 | cái |
| 241 | Lắp đặt vòi rửa đơn bằng đồng D25 | Chương V-E-HSMT | 2 | cái |
| 242 | Lắp đặt bể nước Inox 2m3 | Chương V-E-HSMT | 1 | bể |
| 243 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 40mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 8,1mm | Chương V-E-HSMT | 0,12 | 100m |
| 244 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 25mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 5,1mm | Chương V-E-HSMT | 0,45 | 100m |
| 245 | Lắp đặt van khóa 2 chiều D40 | Chương V-E-HSMT | 2 | cái |
| 246 | Lắp đặt van khóa 2 chiều D25 | Chương V-E-HSMT | 1 | cái |
| 247 | Lắp đặt rắc co nhựa hàn PPR D40 | Chương V-E-HSMT | 1 | cái |
| 248 | Lắp đặt măng xông PPR D40 | Chương V-E-HSMT | 4 | cái |
| 249 | Lắp đặt măng xông ren trong PPR D40 | Chương V-E-HSMT | 2 | cái |
| 250 | Lắp đặt măng xông hàn nhiệt PPR D25 | Chương V-E-HSMT | 12 | cái |
| 251 | Lắp đặt măng xông ren trong PPR D40 | Chương V-E-HSMT | 1 | cái |
| 252 | Lắp đặt cút PPR D40 | Chương V-E-HSMT | 4 | cái |
| 253 | Lắp đặt cút PPR D25 | Chương V-E-HSMT | 20 | cái |
| 254 | Lắp đặt cút ren PPR D25 | Chương V-E-HSMT | 10 | cái |
| 255 | Lắp đặt tê PPR D40 | Chương V-E-HSMT | 3 | cái |
| 256 | Lắp đặt tê PPR D25 | Chương V-E-HSMT | 8 | cái |
| 257 | Lắp đặt côn thu PPR D40/25 | Chương V-E-HSMT | 2 | cái |
| 258 | Lắp đặt kép đúc D25/15 | Chương V-E-HSMT | 6 | cái |
| 259 | Lắp nút bịt đầu ống thép tráng kẽm, ĐK 15mm | Chương V-E-HSMT | 10 | cái |
| 260 | Lắp đặt van phao cơ cấp vào bể nước D25 | Chương V-E-HSMT | 1 | cái |
| 261 | Lắp đặt ống nhựa uPVC D110 | Chương V-E-HSMT | 0,16 | 100m |
| 262 | Lắp đặt ống nhựa uPVC D76 | Chương V-E-HSMT | 0,2 | 100m |
| 263 | Lắp đặt ống nhựa uPVC D42 | Chương V-E-HSMT | 0,05 | 100m |
| 264 | Lắp đặt tê nhựa uPVC D110 | Chương V-E-HSMT | 2 | cái |
| 265 | Lắp đặt Y nhựa uPVC D110 | Chương V-E-HSMT | 2 | cái |
| 266 | Lắp đặt tê nhựa uPVC D76 | Chương V-E-HSMT | 5 | cái |
| 267 | Lắp đặt Y nhựa uPVC D76 | Chương V-E-HSMT | 3 | cái |
| 268 | Lắp đặt tê nhựa uPVC D42 | Chương V-E-HSMT | 2 | cái |
| 269 | Lắp đặt cút nhựa uPVC D110 | Chương V-E-HSMT | 4 | cái |
| 270 | Lắp đặt cút nhựa uPVC D76 | Chương V-E-HSMT | 4 | cái |
| 271 | Lắp đặt chếch nhựa uPVC D76 | Chương V-E-HSMT | 10 | cái |
| 272 | Lắp đặt cút nhựa uPVC D42 | Chương V-E-HSMT | 10 | cái |
| 273 | Lắp đặt chếch nhựa uPVC D42 | Chương V-E-HSMT | 1 | cái |
| 274 | Lắp đặt côn nhựa uPVC D76/42 | Chương V-E-HSMT | 3 | cái |
| 275 | Lắp đặt măng xông uPVC D110 | Chương V-E-HSMT | 4 | cái |
| 276 | Lắp đặt măng xông uPVC D76 | Chương V-E-HSMT | 5 | cái |
| 277 | Lắp đặt măng xông uPVC D42 | Chương V-E-HSMT | 2 | cái |
| 278 | Thoát sàn D76 | Chương V-E-HSMT | 6 | cái |
| 279 | Cầu chắn rác D76 | Chương V-E-HSMT | 1 | quả |
| 280 | Lắp đặt đèn trang trí nổi | Chương V-E-HSMT | 4 | bộ |
| 281 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | Chương V-E-HSMT | 2 | cái |
| 282 | Lắp đặt công tắc 2 hạt | Chương V-E-HSMT | 2 | cái |
| 283 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | Chương V-E-HSMT | 30 | m |
| 284 | Lắp đặt ống nhựa luồn dây D16 | Chương V-E-HSMT | 30 | m |
| 285 | Đào móng băng, rộng <=3m, sâu <=1m, đất C1 | Chương V-E-HSMT | 7,5776 | m3 |
| 286 | Bê tông lót móng, rộng <=250cm, M100, đá 4x6 | Chương V-E-HSMT | 2,048 | m3 |
| 287 | Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, vữa XM M50 | Chương V-E-HSMT | 5,9136 | m3 |
| 288 | Mua nilon chống mất nước xi măng | Chương V-E-HSMT | 910 | m2 |
| 289 | Bê tông nền, M200, đá 1x2 | Chương V-E-HSMT | 91 | m3 |
| 290 | Lắp đặt khe co giãn chống nứt | Chương V-E-HSMT | 30,9 | 10m |
| 291 | Bình bột chữa cháy loại MFZ4 (BC) | Chương V-E-HSMT | 20 | bình |
| 292 | Bình khí CO2 chữa cháy loại MT3 | Chương V-E-HSMT | 10 | bình |
| 293 | Kệ đựng bình | Chương V-E-HSMT | 10 | chiếc |
| 294 | Tiêu lệnh | Chương V-E-HSMT | 10 | Chiếc |
| 295 | Nội quy phòng cháy chữa cháy | Chương V-E-HSMT | 10 | chiếc |
| B | CHI PHÍ DỰ PHÒNG | |||
| 1 | Chi phí dự phòng = (A)*0,217% | Chương V-E-HSMT | 1 | Khoản |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi