Gói thầu: Gói thầu số 4: Toàn bộ phần xây lắp

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20210158392-00
Thời điểm đóng mở thầu 09/02/2021 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu UBND xã Vạn Ninh
Tên gói thầu Gói thầu số 4: Toàn bộ phần xây lắp
Số hiệu KHLCNT 20210158190
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách tỉnh hỗ trợ, ngân sách xã và các nguồn vốn khác
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 210 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2021-01-29 22:17:00 đến ngày 2021-02-09 09:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 3,730,899,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 50,000,000 VNĐ ((Năm mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A NHÀ VĂN HÓA VÀ CÁC HẠNG MỤC PHỤ TRỢ
1 Đào móng, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất I Chương V-E-HSMT 0,7041 100m3
2 Vận chuyển đất, phạm vi ≤1000m - Cấp đất I Chương V-E-HSMT 0,7041 100m3
3 Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V-E-HSMT 12,2775 100m3
4 Lắp đặt ống bê tông, đoạn ống dài 2m - Đường kính =800mm Chương V-E-HSMT 46 1 đoạn ống
5 Lắp đặt đế cống D800 bản 27 Chương V-E-HSMT 46 cái
6 Đào móng, rộng <=6m, đất C1 Chương V-E-HSMT 0,4984 100m3
7 Bê tông lót móng, chiều rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 Chương V-E-HSMT 4,615 m3
8 Xây móng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, vữa XM M50, PCB30 Chương V-E-HSMT 14,3775 m3
9 Xây móng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M50, PCB30 Chương V-E-HSMT 18,3535 m3
10 Bê tông móng, chiều rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 Chương V-E-HSMT 1,562 m3
11 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V-E-HSMT 0,142 100m2
12 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Chương V-E-HSMT 0,1091 tấn
13 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,85 Chương V-E-HSMT 0,203 100m3
14 Đào móng, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất I Chương V-E-HSMT 2,5491 100m3
15 Bê tông lót móng, chiều rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 Chương V-E-HSMT 17,826 m3
16 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V-E-HSMT 0,2659 100m2
17 Bê tông móng, chiều rộng ≤250cm, M250, đá 1x2, PCB30 Chương V-E-HSMT 60,375 m3
18 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V-E-HSMT 1,0104 100m2
19 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Chương V-E-HSMT 1,9968 tấn
20 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Chương V-E-HSMT 0,1836 tấn
21 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm Chương V-E-HSMT 2,5422 tấn
22 Bê tông móng, chiều rộng ≤250cm, M250, đá 1x2, PCB30 Chương V-E-HSMT 1,9835 m3
23 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Chương V-E-HSMT 0,322 100m2
24 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Chương V-E-HSMT 0,0615 tấn
25 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Chương V-E-HSMT 0,1426 tấn
26 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm Chương V-E-HSMT 0,6916 tấn
27 Xây móng bằng gạch đặc xi măng M100, KT6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, vữa XM M50 Chương V-E-HSMT 26,5852 m3
28 Đào móng băng, chiều rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất I Chương V-E-HSMT 7,5709 1m3
29 Bê tông lót móng, chiều rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 Chương V-E-HSMT 2,0108 m3
30 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V-E-HSMT 0,0759 100m2
31 Xây móng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M50, PCB30 Chương V-E-HSMT 9,9354 m3
32 Bê tông móng, chiều rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 Chương V-E-HSMT 2,6963 m3
33 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Chương V-E-HSMT 0,2127 tấn
34 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V-E-HSMT 0,2451 100m2
35 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V-E-HSMT 1,5818 100m3
36 Bê tông cột, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M250, đá 1x2, PCB30 Chương V-E-HSMT 11,7867 m3
37 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật Chương V-E-HSMT 1,9066 100m2
38 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Chương V-E-HSMT 0,3397 tấn
39 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Chương V-E-HSMT 0,7011 tấn
40 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m Chương V-E-HSMT 1,3921 tấn
41 Bê tông xà dầm, giằng nhà, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 Chương V-E-HSMT 37,3279 m3
42 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Chương V-E-HSMT 4,5802 100m2
43 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Chương V-E-HSMT 0,8749 tấn
44 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Chương V-E-HSMT 2,5188 tấn
45 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m Chương V-E-HSMT 1,6658 tấn
46 Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 Chương V-E-HSMT 48,6039 m3
47 Ván khuôn gỗ sàn mái Chương V-E-HSMT 5,1089 100m2
48 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Chương V-E-HSMT 3,5657 tấn
49 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Chương V-E-HSMT 3,9156 m3
50 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Chương V-E-HSMT 0,4235 100m2
51 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Chương V-E-HSMT 0,2342 tấn
52 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m Chương V-E-HSMT 0,2172 tấn
53 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 Chương V-E-HSMT 0,1309 m3
54 Xây móng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, vữa XM M50, PCB30 Chương V-E-HSMT 0,2741 m3
55 Xây móng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M50, PCB30 Chương V-E-HSMT 0,2558 m3
56 Bê tông móng, chiều rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 Chương V-E-HSMT 0,066 m3
57 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Chương V-E-HSMT 0,0019 tấn
58 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Chương V-E-HSMT 0,0104 tấn
59 Bê tông cầu thang, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Chương V-E-HSMT 3,0066 m3
60 Ván khuôn gỗ cầu thang thường Chương V-E-HSMT 0,1995 100m2
61 Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Chương V-E-HSMT 0,0504 tấn
62 Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m Chương V-E-HSMT 0,1906 tấn
63 Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50, PCB30 Chương V-E-HSMT 0,9216 m3
64 Lát đá bậc cầu thang, PCB30 Chương V-E-HSMT 21,504 m2
65 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V-E-HSMT 25,374 m2
66 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V-E-HSMT 25,374 m2
67 Mua Inox làm lan can cầu thang Chương V-E-HSMT 0,1038 tấn
68 Sản xuất lan can Inox Chương V-E-HSMT 0,1018 tấn
69 Lắp dựng lan can Inox Chương V-E-HSMT 10,2024 m2
70 Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB30 Chương V-E-HSMT 110,9603 m3
71 Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB30 Chương V-E-HSMT 7,806 m3
72 Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB30 Chương V-E-HSMT 30,3622 m3
73 Xây cột, trụ bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB30 Chương V-E-HSMT 17,5659 m3
74 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 Chương V-E-HSMT 203,9015 m2
75 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 Chương V-E-HSMT 62,7 m2
76 Trát xà dầm, vữa XM cát mịn M75 Chương V-E-HSMT 416,3464 m2
77 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M50 Chương V-E-HSMT 314,4487 m2
78 Trát trần, vữa XM cát mịn M75 Chương V-E-HSMT 510,9 m2
79 Trát tường trong, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M50 Chương V-E-HSMT 929,693 m2
80 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V-E-HSMT 2.123,5411 m2
81 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V-E-HSMT 259,0483 m2
82 Mua thép hình làm vì kèo Chương V-E-HSMT 1,7266 tấn
83 Sản xuất vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ <18m Chương V-E-HSMT 1,7095 tấn
84 Lắp vì kèo thép khẩu độ <=18m Chương V-E-HSMT 1,7095 tấn
85 Cáp D10 Chương V-E-HSMT 112 m
86 Móc cáp D16 Chương V-E-HSMT 12 cái
87 Mỏ neo D16 Chương V-E-HSMT 4 cái
88 Tăng đơ căng cáp D14 Chương V-E-HSMT 8 cái
89 Mua thép hình C125x50x18x3 dập nguội mạ kẽm làm xà gồ hệ số hao hụt 1.025 Chương V-E-HSMT 1,2752 tấn
90 Sản xuất xà gồ thép Chương V-E-HSMT 1,2441 tấn
91 Lắp dựng xà gồ thép Chương V-E-HSMT 1,2441 tấn
92 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V-E-HSMT 36,8692 1m2
93 Trần thạch cao tấm thả chịu nước Chương V-E-HSMT 180,9204 m2
94 Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB30 Chương V-E-HSMT 10,2326 m3
95 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V-E-HSMT 23,7177 m2
96 Lợp mái che bằng tôn AUSTNAM A/Z100, loại 11 sóng dày 0,45mm Chương V-E-HSMT 2,8118 100m2
97 Tôn úp nóc dày 0.45mm Khổ 400 mm, dày 0,45mm) Chương V-E-HSMT 42 m
98 Trát gờ chỉ, vữa XM cát mịn M75 Chương V-E-HSMT 187,31 m
99 Trát đắp phào đơn, vữa XM M75 Chương V-E-HSMT 303,72 m
100 Trát đắp phào kép, vữa XM cát mịn M75 Chương V-E-HSMT 92,784 m
101 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM M75 Chương V-E-HSMT 117,0884 m2
102 Quét chống thấm mái, sê nô, ô văng … Chương V-E-HSMT 117,0884 m2
103 Quét chống thấm mái, sê nô, ô văng … Chương V-E-HSMT 16,0056 m2
104 Đắp nền móng công trình Chương V-E-HSMT 3,2011 m3
105 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 2x4, PCB30 Chương V-E-HSMT 1,6006 m3
106 Lát nền, sàn gạch đỏ Hạ Long KT 400x400mm Chương V-E-HSMT 16,0056 m2
107 Lát nền, sàn gạch Granit KT 500x500mm Chương V-E-HSMT 50,3868 m2
108 Đắp cát, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V-E-HSMT 1,0229 100m3
109 Bê tông nền, M150, đá 2x4 Chương V-E-HSMT 31,5635 m3
110 Lát nền, sàn gạch Granit KT 500x500mm Chương V-E-HSMT 319,9468 m2
111 Đắp cát, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V-E-HSMT 0,4126 100m3
112 Bê tông nền, M150, đá 2x4, PCB30 Chương V-E-HSMT 3,9296 m3
113 Lát nền, sàn gạch Granit KT 500x500mm Chương V-E-HSMT 39,2964 m2
114 Bê tông lót móng, chiều rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 Chương V-E-HSMT 61,128 m3
115 Xây móng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M50, PCB30 Chương V-E-HSMT 29,3769 m3
116 Lát đá bậc tam cấp Chương V-E-HSMT 80,5776 m2
117 Lát gạch thẻ, vữa lót M75 Chương V-E-HSMT 27,525 m2
118 Cửa đi 2 cánh mở quay trên kinh dưới pano bằng tấm uPVC Chương V-E-HSMT 51,24 m2
119 Sản xuất, lắp dựng cửa nhựa lõi thép, cửa đi 1 cánh mở quay, trên kính dưới pano bằng tấm uPVC, kính an toàn 2 lớp dày 6,38m Chương V-E-HSMT 12,16 m2
120 Sản xuất, lắp dựng cửa nhựa lõi thép, cửa sổ 2 cánh mở quay ra ngoài, kính an toàn 2 lớp dày 6,38mm Chương V-E-HSMT 1,8 m2
121 Vách kính nhựa lõi thép, kính trắng dán an toàn 2 lớp dày 6.38mm Chương V-E-HSMT 72,028 m2
122 Phụ trội kính dán an toàn 2 lớp dày 6,38mm Chương V-E-HSMT 83,4338 m2
123 Phụ kiện cửa sổ mở quay 2 cánh (1 thanh chuyển động đa điểm, 1 tay nắm, bản lề chữ A và 1 thanh chốt cánh phụ rời) Chương V-E-HSMT 2 bộ
124 Phụ kiện cửa đi 1 cánh mở quay khóa đơn điểm (bản lề 3D, khóa đơn điểm + tay nắm, vấu chốt) Chương V-E-HSMT 6 bộ
125 Phụ kiện cửa đi 2 cánh mở quay (1 bộ khóa đơn điểm lưỡi gà uatomatic, 6 bản lề 3D,1 bộ chốt cánh phụ liền) Chương V-E-HSMT 9 bộ
126 Mua sắt vuông đặc 12x12 làm hoa sắt cửa sổ, hệ số hao hụt 1.01 Chương V-E-HSMT 0,6674 tấn
127 Sản xuất cửa, hoa bằng sắt vuông đặc 12x12mm Chương V-E-HSMT 0,6608 tấn
128 Lắp dựng hoa sắt cửa Chương V-E-HSMT 48,88 m2
129 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V-E-HSMT 28,0589 1m2
130 Làm thang khỉ lên mái Chương V-E-HSMT 1 T.bộ
131 Lắp dựng dàn giáo trong có chiều cao >3,6m - Chiều cao chuẩn 3,6m Chương V-E-HSMT 4,3941 100m2
132 Lắp dựng dàn giáo trong có chiều cao >3,6m - Mỗi 1,2m tăng thêm Chương V-E-HSMT 4,3941 100m2
133 Lắp dựng dàn giáo trong có chiều cao >3,6m - Mỗi 1,2m tăng thêm Chương V-E-HSMT 3,3967 100m2
134 Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao ≤16m Chương V-E-HSMT 5,73 100m2
135 Lắp đặt tủ điện KT400x300x150 Chương V-E-HSMT 2 hộp
136 Lắp đặt hộp aptomat 18 modul Chương V-E-HSMT 1 hộp
137 Lắp đặt aptomat 4 modul Chương V-E-HSMT 2 hộp
138 Lắp đặt các automat 3 pha 100A Chương V-E-HSMT 1 cái
139 Lắp đặt các automat 3 pha 63A Chương V-E-HSMT 1 cái
140 Lắp đặt các automat 3 pha 25A Chương V-E-HSMT 4 cái
141 Lắp đặt các automat 1 pha 40A Chương V-E-HSMT 1 cái
142 Lắp đặt các automat 1 pha 32A Chương V-E-HSMT 2 cái
143 Lắp đặt các automat 1 pha 25A Chương V-E-HSMT 10 cái
144 Lắp đặt các automat 1 pha 16A Chương V-E-HSMT 9 cái
145 Lắp đặt đèn Led panel Chương V-E-HSMT 19 bộ
146 Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng Chương V-E-HSMT 3 bộ
147 Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng Chương V-E-HSMT 5 bộ
148 Lắp đặt đèn hắt tường Chương V-E-HSMT 3 bộ
149 Lắp đặt đèn lốp ốp trần 14W Chương V-E-HSMT 12 bộ
150 Lắp đặt quạt trần (bao gồm hộp số) Chương V-E-HSMT 6 cái
151 Lắp đặt quạt treo tường Chương V-E-HSMT 12 cái
152 Lắp đặt công tắc 3 hạt Chương V-E-HSMT 2 bảng
153 Lắp đặt công tắc 1 hạt Chương V-E-HSMT 8 bảng
154 Lắp đặt công tắc 2 hạt Chương V-E-HSMT 2 bảng
155 Lắp đặt hộp đấu dây loại 3 ngả + nắp + vit Chương V-E-HSMT 2 hộp
156 Lắp đặt hộp đấu nối kích thước 250x250 Chương V-E-HSMT 100 hộp
157 Lắp đặt ổ cắm đôi Chương V-E-HSMT 30 cái
158 Lắp đặt dây dẫn 4 ruột (3x35+1x25)mm2 Chương V-E-HSMT 50 m
159 Lắp đặt dây dẫn 4 ruột (3x16+1x10)+E10mm2 Chương V-E-HSMT 6 m
160 Lắp đặt dây dẫn 4 ruột (3x6+1x4)mm2+E4mm2 Chương V-E-HSMT 102 m
161 Lắp đặt dây dẫn 3 ruột (2x6)mm2+E6mm2 Chương V-E-HSMT 6 m
162 Lắp đặt dây dẫn 3 ruột 2x4mm2+E4mm2 Chương V-E-HSMT 44 m
163 Lắp đặt dây dẫn 3 ruột 2x2,5mm2+E2,5mm2 Chương V-E-HSMT 679 m
164 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 Chương V-E-HSMT 755 m
165 Lắp đặt ống nhựa nổi bảo hộ dây dẫn, ĐK 32mm Chương V-E-HSMT 36 m
166 Lắp đặt ống nhựa nổi bảo hộ dây dẫn, ĐK 25mm Chương V-E-HSMT 17 m
167 Lắp đặt ống nhựa nổi bảo hộ dây dẫn, ĐK 20mm Chương V-E-HSMT 478 m
168 Lắp đặt ống nhựa HDPE xoắn D65/50 Chương V-E-HSMT 0,5 100 m
169 Lắp đặt măng xông nhựa Chương V-E-HSMT 531 cái
170 Gia công kim thu sét - Chiều dài kim 1m Chương V-E-HSMT 2 cái
171 Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, d=10mm Chương V-E-HSMT 209 m
172 Đào móng băng, rộng <=3m, sâu <=1m, đất C1 Chương V-E-HSMT 11,2 m3
173 Kéo rải dây thép dẹt chống sét 30x4 Chương V-E-HSMT 35 m
174 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Chương V-E-HSMT 11,2 m3
175 Gia công, đóng cọc chống sét Chương V-E-HSMT 13 cọc
176 Cọc đỡ dây chống sét phi 10 Chương V-E-HSMT 139 cái
177 Gỗ phíp Chương V-E-HSMT 4 tấm
178 Bu lông M12x100 Chương V-E-HSMT 4 bộ
179 Sứ cao thế Chương V-E-HSMT 2 cái
180 Hộp kiểm tra Chương V-E-HSMT 2 cái
181 Lắp đặt ống nhựa, nối bằng p/p măng sông, dài 8m - Đường kính 90mm Chương V-E-HSMT 0,96 100m
182 Lắp đặt chếch nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 90mm Chương V-E-HSMT 50 cái
183 Lắp đặt nút bịt đầu ống uPVC D90 Chương V-E-HSMT 24 0.0
184 Lắp đặt măng xông nhựa uPVC D90 Chương V-E-HSMT 24 cái
185 Đai ôm ống D90 Chương V-E-HSMT 36 cái
186 Cầu chắn rác D120 Chương V-E-HSMT 14 quả
187 Nở rút M8 Chương V-E-HSMT 72 con
188 Đào móng băng, thủ công, rộng <=3m, sâu <=1m, đất C1 Chương V-E-HSMT 13,1633 m3
189 Bê tông lót móng, rộng <=250cm, M100, đá 4x6 Chương V-E-HSMT 1,2961 m3
190 Ván khuôn gỗ móng dài cọc, bệ máy Chương V-E-HSMT 0,0171 100m2
191 Xây móng bằng gạch đặc xi măng M100, KT6,5x10,5x22cm, dày >33cm, vữa XM M50 Chương V-E-HSMT 2,6958 m3
192 Xây móng bằng gạch đặc xi măng M100, KT6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, vữa XM M50 Chương V-E-HSMT 1,2813 m3
193 Bê tông móng, chiều rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 Chương V-E-HSMT 0,9064 m3
194 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V-E-HSMT 0,078 100m2
195 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Chương V-E-HSMT 0,016 tấn
196 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Chương V-E-HSMT 0,1366 tấn
197 Xây tường bằng gạch đặc xi măng M100, KT6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, cao <=4m, vữa XM M50 Chương V-E-HSMT 1,5026 m3
198 Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB30 Chương V-E-HSMT 2,2616 m3
199 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, M200, đá 1x2 Chương V-E-HSMT 0,1133 m3
200 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Chương V-E-HSMT 0,0146 100m2
201 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK <=10mm, cao <=4m Chương V-E-HSMT 0,0107 tấn
202 Bê tông xà dầm, giằng nhà, M200, đá 1x2 Chương V-E-HSMT 0,616 m3
203 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Chương V-E-HSMT 0,056 100m2
204 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=10mm, cao <=4m Chương V-E-HSMT 0,0213 tấn
205 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=18mm, cao <=4m Chương V-E-HSMT 0,1253 tấn
206 Bê tông sàn mái, M200, đá 1x2 Chương V-E-HSMT 1,56 m3
207 Ván khuôn gỗ sàn mái Chương V-E-HSMT 0,0501 100m2
208 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK <=10mm, cao <=16m Chương V-E-HSMT 0,1137 tấn
209 Bê tông lót móng, rộng <=250cm, M100, đá 4x6 Chương V-E-HSMT 0,594 m3
210 Bê tông móng, rộng <=250cm, M200, đá 1x2 Chương V-E-HSMT 0,75 m3
211 Ván khuôn gỗ móng - móng vuông, chữ nhật Chương V-E-HSMT 0,0135 100m2
212 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=18mm Chương V-E-HSMT 0,1267 tấn
213 Xây móng bằng gạch đặc xi măng M100, KT6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, vữa XM M75 Chương V-E-HSMT 2,9968 m3
214 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V-E-HSMT 17,85 m2
215 Trát tường trong dày 1cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V-E-HSMT 17,85 m2
216 Láng nền sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75 Chương V-E-HSMT 2,6944 m2
217 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 Chương V-E-HSMT 0,4836 m3
218 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Chương V-E-HSMT 0,0255 100m2
219 Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Chương V-E-HSMT 0,025 tấn
220 Lắp các loại CKBT đúc sẵn, trọng lượng ≤50kg Chương V-E-HSMT 8 cái
221 Lát gạch chống nóng 22x15x10,5 6 lỗ Chương V-E-HSMT 15,12 m2
222 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M50 Chương V-E-HSMT 51,93 m2
223 Quét vôi 1 nước trắng 2 nước mầu Chương V-E-HSMT 51,93 m2
224 Trát tường trong, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M50 Chương V-E-HSMT 27,39 m2
225 Quét vôi 1 nước trắng 2 nước mầu Chương V-E-HSMT 27,39 m2
226 Sản xuất, lắp dựng cửa nhựa lõi thép, cửa đi 1 cánh mở quay, trên kính dưới pano bằng tấm uPVC, kính an toàn 2 lớp dày 6,38m Chương V-E-HSMT 5,94 m2
227 Cửa sổ nhựa lõi thép 1 cánh mở lật, kính trắng dán an toàn 2 lớp dày 6.38mm Chương V-E-HSMT 1,08 m2
228 Phụ kiện cửa đi 1 cánh mở quay khóa đơn điểm (bản lề 3D, khóa đơn điểm + tay nắm, vấu chốt) Chương V-E-HSMT 4 bộ
229 Phụ kiện cửa sổ mở lật 1 cánh ( 2 bản lề chữ A,1 khoá tay gạt , 1 Bộ Thanh chống giật) Chương V-E-HSMT 3 bộ
230 Phụ trội kính dán an toàn 2 lớp dày 6,38mm Chương V-E-HSMT 2,295 m2
231 Vách ngăn bằng nhựa lõi thép Chương V-E-HSMT 2,88 m2
232 Đắp nền móng công trình Chương V-E-HSMT 3,6779 m3
233 Bê tông móng, chiều rộng >250cm, M150, đá 2x4, PCB30 Chương V-E-HSMT 0,3678 m3
234 Lát nền, sàn gạch ceramic KT 300x300mm Chương V-E-HSMT 10 m2
235 Ốp tường trụ, cột, kích thước gạch 300x450mm Chương V-E-HSMT 50,04 m2
236 Lắp đặt chậu tiểu nam Chương V-E-HSMT 2 bộ
237 Lắp đặt chậu tiểu nữ Chương V-E-HSMT 2 bộ
238 Lắp đặt xí bệt Chương V-E-HSMT 2 bộ
239 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi Chương V-E-HSMT 2 bộ
240 Lắp đặt gương soi Chương V-E-HSMT 2 cái
241 Lắp đặt vòi rửa đơn bằng đồng D25 Chương V-E-HSMT 2 cái
242 Lắp đặt bể nước Inox 2m3 Chương V-E-HSMT 1 bể
243 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 40mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 8,1mm Chương V-E-HSMT 0,12 100m
244 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 25mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 5,1mm Chương V-E-HSMT 0,45 100m
245 Lắp đặt van khóa 2 chiều D40 Chương V-E-HSMT 2 cái
246 Lắp đặt van khóa 2 chiều D25 Chương V-E-HSMT 1 cái
247 Lắp đặt rắc co nhựa hàn PPR D40 Chương V-E-HSMT 1 cái
248 Lắp đặt măng xông PPR D40 Chương V-E-HSMT 4 cái
249 Lắp đặt măng xông ren trong PPR D40 Chương V-E-HSMT 2 cái
250 Lắp đặt măng xông hàn nhiệt PPR D25 Chương V-E-HSMT 12 cái
251 Lắp đặt măng xông ren trong PPR D40 Chương V-E-HSMT 1 cái
252 Lắp đặt cút PPR D40 Chương V-E-HSMT 4 cái
253 Lắp đặt cút PPR D25 Chương V-E-HSMT 20 cái
254 Lắp đặt cút ren PPR D25 Chương V-E-HSMT 10 cái
255 Lắp đặt tê PPR D40 Chương V-E-HSMT 3 cái
256 Lắp đặt tê PPR D25 Chương V-E-HSMT 8 cái
257 Lắp đặt côn thu PPR D40/25 Chương V-E-HSMT 2 cái
258 Lắp đặt kép đúc D25/15 Chương V-E-HSMT 6 cái
259 Lắp nút bịt đầu ống thép tráng kẽm, ĐK 15mm Chương V-E-HSMT 10 cái
260 Lắp đặt van phao cơ cấp vào bể nước D25 Chương V-E-HSMT 1 cái
261 Lắp đặt ống nhựa uPVC D110 Chương V-E-HSMT 0,16 100m
262 Lắp đặt ống nhựa uPVC D76 Chương V-E-HSMT 0,2 100m
263 Lắp đặt ống nhựa uPVC D42 Chương V-E-HSMT 0,05 100m
264 Lắp đặt tê nhựa uPVC D110 Chương V-E-HSMT 2 cái
265 Lắp đặt Y nhựa uPVC D110 Chương V-E-HSMT 2 cái
266 Lắp đặt tê nhựa uPVC D76 Chương V-E-HSMT 5 cái
267 Lắp đặt Y nhựa uPVC D76 Chương V-E-HSMT 3 cái
268 Lắp đặt tê nhựa uPVC D42 Chương V-E-HSMT 2 cái
269 Lắp đặt cút nhựa uPVC D110 Chương V-E-HSMT 4 cái
270 Lắp đặt cút nhựa uPVC D76 Chương V-E-HSMT 4 cái
271 Lắp đặt chếch nhựa uPVC D76 Chương V-E-HSMT 10 cái
272 Lắp đặt cút nhựa uPVC D42 Chương V-E-HSMT 10 cái
273 Lắp đặt chếch nhựa uPVC D42 Chương V-E-HSMT 1 cái
274 Lắp đặt côn nhựa uPVC D76/42 Chương V-E-HSMT 3 cái
275 Lắp đặt măng xông uPVC D110 Chương V-E-HSMT 4 cái
276 Lắp đặt măng xông uPVC D76 Chương V-E-HSMT 5 cái
277 Lắp đặt măng xông uPVC D42 Chương V-E-HSMT 2 cái
278 Thoát sàn D76 Chương V-E-HSMT 6 cái
279 Cầu chắn rác D76 Chương V-E-HSMT 1 quả
280 Lắp đặt đèn trang trí nổi Chương V-E-HSMT 4 bộ
281 Lắp đặt công tắc 1 hạt Chương V-E-HSMT 2 cái
282 Lắp đặt công tắc 2 hạt Chương V-E-HSMT 2 cái
283 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 Chương V-E-HSMT 30 m
284 Lắp đặt ống nhựa luồn dây D16 Chương V-E-HSMT 30 m
285 Đào móng băng, rộng <=3m, sâu <=1m, đất C1 Chương V-E-HSMT 7,5776 m3
286 Bê tông lót móng, rộng <=250cm, M100, đá 4x6 Chương V-E-HSMT 2,048 m3
287 Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, vữa XM M50 Chương V-E-HSMT 5,9136 m3
288 Mua nilon chống mất nước xi măng Chương V-E-HSMT 910 m2
289 Bê tông nền, M200, đá 1x2 Chương V-E-HSMT 91 m3
290 Lắp đặt khe co giãn chống nứt Chương V-E-HSMT 30,9 10m
291 Bình bột chữa cháy loại MFZ4 (BC) Chương V-E-HSMT 20 bình
292 Bình khí CO2 chữa cháy loại MT3 Chương V-E-HSMT 10 bình
293 Kệ đựng bình Chương V-E-HSMT 10 chiếc
294 Tiêu lệnh Chương V-E-HSMT 10 Chiếc
295 Nội quy phòng cháy chữa cháy Chương V-E-HSMT 10 chiếc
B CHI PHÍ DỰ PHÒNG
1 Chi phí dự phòng = (A)*0,217% Chương V-E-HSMT 1 Khoản
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->