Gói thầu: Gói thầu số 02: Thi công xây dựng công trình

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20210161272-00
Thời điểm đóng mở thầu 09/02/2021 08:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty cổ phần xây dựng và dịch vụ thương mại Đồng Nhân
Tên gói thầu Gói thầu số 02: Thi công xây dựng công trình
Số hiệu KHLCNT 20210161265
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Vốn Ngân sách xã và huy động hợp pháp khác
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 6 Tháng
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2021-01-29 23:41:00 đến ngày 2021-02-09 08:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 4,377,607,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 50,000,000 VNĐ ((Năm mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Nhà lớp học 2 tầng 6 phòng
1 Đào móng cột, trụ, thủ công-đất cấp 2  Theo HSTK 26,7446 1m3
2 Đào móng băng bằng thủ công, đất C2 Theo HSTK 9,9111 1m3
3 Đào móng, máy đào <= 0,8 m3, đất C2 Theo HSTK 3,2992 100m3
4 Đắp đất trả móng bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 Theo HSTK 1,2219 100m3
5 Vận chuyển đất thừa đổ đi, ôtô tự đổ, phạm vi <= 1000 m, đất C2 Theo HSTK 2,4439 100m3
6 Bê tông lót móng, M100, PC40, đá 4x6 Theo HSTK 18,1052 m3
7 Ván khuôn gỗ móng Theo HSTK 1,2795 100m2
8 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <= 10 mm Theo HSTK 0,0631 tấn
9 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <= 18 mm Theo HSTK 1,7078 tấn
10 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm Theo HSTK 0,5534 tấn
11 Bê tông móng, M200, PC40, đá 1x2 Theo HSTK 47,1193 m3
12 Xây móng bằng đá hộc-chiều dày >60cm, vữa XM M50 Theo HSTK 54,648 m3
13 Xây móng bằng đá hộc-chiều dày ≤60cm, vữa XM M50 Theo HSTK 57,3579 m3
14 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Theo HSTK 1,176 100m2
15 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm Theo HSTK 0,2307 tấn
16 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm Theo HSTK 1,7343 tấn
17 Bê tông xà dầm, giằng nhà, M200, PC40, đá 1x2 Theo HSTK 12,936 m3
18 Xây bo giằng móng gạch bê tông đặc kích thước: (6x10,5x22)cm, vữa xi măng mác 50 Theo HSTK 13,524 m3
19 Đắp đất tôn nền, máy đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 Theo HSTK 1,1367 100m3
20 Bê tông lót nền nhà, M100, PC40, đá 4x6 Theo HSTK 22,734 m3
21 Trát tường chân móng, dày 1,5 cm, VXM M75, PC40 Theo HSTK 42,096 m2
22 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Theo HSTK 42,096 m2
23 Ván khuôn cột Theo HSTK 2,1688 100m2
24 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm Theo HSTK 0,7009 tấn
25 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm Theo HSTK 0,3333 tấn
26 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm Theo HSTK 0,29 tấn
27 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm Theo HSTK 1,1979 tấn
28 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm Theo HSTK 1,3998 tấn
29 Bê tông cột, M200, đá 1x2 Theo HSTK 6,9236 m3
30 Bê tông cột, M200, đá 1x2 Theo HSTK 6,9236 m3
31 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Theo HSTK 3,7872 100m2
32 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm Theo HSTK 0,1755 tấn
33 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm Theo HSTK 0,5873 tấn
34 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm Theo HSTK 1,3178 tấn
35 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm Theo HSTK 1,0814 tấn
36 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm Theo HSTK 2,3277 tấn
37 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm Theo HSTK 1,8793 tấn
38 Bê tông xà dầm, giằng nhà, M200, PC40, đá 1x2 Theo HSTK 28,4333 m3
39 Ván khuôn gỗ sàn mái Theo HSTK 5,2476 100m2
40 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm Theo HSTK 5,7892 tấn
41 Bê tông sàn mái, M200, PC40, đá 1x2 Theo HSTK 60,595 m3
42 Ván khuôn gỗ cầu thang Theo HSTK 0,3293 100m2
43 Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK ≤10mm Theo HSTK 0,2449 tấn
44 Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK >10mm Theo HSTK 0,2118 tấn
45 Bê tông cầu thang bê tông M200, đá 1x2 Theo HSTK 2,864 m3
46 Ván khuôn gỗ lanh tô, tấm lam Theo HSTK 0,5768 100m2
47 Lắp dựng cốt thép lanh tô, ĐK ≤10mm Theo HSTK 0,0675 tấn
48 Lắp dựng cốt thép lanh tô, ĐK >10mm Theo HSTK 0,2595 tấn
49 Bê tông lanh tô, M200, PC40, đá 1x2 Theo HSTK 3,106 m3
50 Xây tường thẳng gạch bê tông rỗng (22x10,5x11)cm, tường dày 22cm, chiều cao < 4m, vữa xi măng mác 50 (tầng 1) Theo HSTK 51,15 m3
51 Xây tường thẳng gạch bê tông rỗng (22x10,5x11)cm, tường dày 22cm, chiều cao < 4m, vữa xi măng mác 50 (tầng 2 + mái) Theo HSTK 60,4945 m3
52 Xây tường thẳng gạch bê tông rỗng (22x10,5x11)cm, tường dày 11cm, chiều cao < 4m, vữa xi măng mác 50 (tầng 1) Theo HSTK 1,5642 m3
53 Xây tường thẳng gạch bê tông rỗng (22x10,5x11)cm, tường dày 11cm, chiều cao < 4m, vữa xi măng mác 50 (tầng 2 + mái) Theo HSTK 12,2507 m3
54 Xây tường sê nô gạch bê tông rỗng (22x10,5x11)cm, tường dày <30cm, chiều cao < 4m, vữa xi măng mác 50 Theo HSTK 8,866 m3
55 Xây cột, trụ gạch bê tông đặc kích thước: (6x10,5x22)cm, vữa xi măng mác 75 Theo HSTK 10,6013 m3
56 Xây bậc tam cấp gạch bê tông đặc kích thước: (6x10,5x22)cm, vữa xi măng mác 75 Theo HSTK 0,8539 m3
57 Gia công xà gồ thép Theo HSTK 1,4969 tấn
58 Sơn sắt thép các loại 3 nước Theo HSTK 127,12 m2
59 Lắp dựng xà gồ thép Theo HSTK 1,4969 tấn
60 Lợp mái bằng tôn múi Theo HSTK 0,8855 100m2
61 Ke chống bão (5 cái/m2) Theo HSTK 442,75 cái
62 Tôn úp nóc khổ 600mm Theo HSTK 50,56 m
63 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 Theo HSTK 219,7552 m2
64 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 Theo HSTK 1.046,3748 m2
65 Trát má cạnh cửa, dày 1,5cm, vữa XM M75 Theo HSTK 60,72 m2
66 Trát trụ cột, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 Theo HSTK 246,314 m2
67 Trát xà dầm, VXM M75, PC40 Theo HSTK 340,848 m2
68 Trát trần, VXM M75, PC40 Theo HSTK 524,76 m2
69 Trát sê nô, lanh tô, vữa XM M75 Theo HSTK 172,132 m2
70 Trát gờ chỉ ngắt nước sê nô, vữa XM M75 Theo HSTK 80,6 m
71 Đắp phào đơn sê nô, vữa XM M75 Theo HSTK 161,2 m
72 Đắp phào chỉ cột, trụ, vữa XM M75 Theo HSTK 191,88 m
73 Láng chống thấm sàn mái, sê nô, dày 2 cm, VXM M75, PC40 Theo HSTK 54,2096 m2
74 Quét dung dịch chống thấm mái, sênô, ô văng Theo HSTK 119,288 m2
75 Đắp chi tiết bát cột, trụ Theo HSTK 52 ct
76 Đắp gờ đố nổi trang trí lan can Theo HSTK 65 ct
77 Lát nền, sàn bằng gạch 600x600mm Theo HSTK 488,568 m2
78 Láng granitô cầu thang Theo HSTK 22,7897 m2
79 Sơn dầm, trần, tường trong nhà 1 nước lót + 2 nước phủ Theo HSTK 1.951,1768 m2
80 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà 1 nước lót + 2 nước phủ Theo HSTK 391,8872 m2
81 Bê tông lót nền bo móng, M200, đá 1x2 Theo HSTK 5,5034 m3
82 Láng vữa bo móng, dày 2cm, vữa XM M75 Theo HSTK 55,0344 m2
83 Thang lên mái thép tròn D20mm Theo HSTK 15 m
84 Nắp đập thang lên mái khung thép hộp bịt tôn Theo HSTK 1 bộ
85 Đắp chữ tường táp lô "NHÀ LỚP HỌC BỘ MÔN" Theo HSTK 1 bộ
86 Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao ≤16m Theo HSTK 5,544 100m2
87 Bê tông lót móng tam cấp, M100, PC40, đá 4x6 Theo HSTK 1,272 m3
88 Xây bậc tam cấp gạch bê tông đặc kích thước: (6x10,5x22)cm, vữa xi măng mác 75 Theo HSTK 3,816 m3
89 Láng granitô tam cấp Theo HSTK 22,26 m2
90 Sản xuất, lắp dựng cửa đi nhựa lõi thép, 2 cánh mở quay (phụ kiện lặp dựng) Theo HSTK 45,36 m2
91 Sản xuất, lắp dựng cửa đi nhựa lõi thép, 1 cánh mở quay (phụ kiện lặp dựng) Theo HSTK 4,86 m2
92 Sản xuất, lắp dựng cửa sổ nhựa lõi thép, 2 cánh (phụ kiện lắp dựng) Theo HSTK 56,16 m2
93 Sản xuất, lắp dựng vách nhựa lõi thép (phụ kiện lắp dựng) Theo HSTK 10,8 m2
94 Sản xuất, lắp dựng hoa sắt cửa sổ, sắt vuông 14x14mm (sơn tĩnh điện) Theo HSTK 56,16 m2
95 Sản xuất, lắp dựng lan can cầu thang, nan sắt đặc vuông, tay vịn gỗ (sơn tĩnh điện) Theo HSTK 9,135 m
96 Sản xuất, lắp dựng trụ cái cầu thang bằng gỗ nhóm III (sơn hoàn thiện) Theo HSTK 1 cái
97 Sản xuất, lắp dựng lan can ô cầu thang, nan sắt hộp, tay vịn gỗ (sơn tĩnh điện) Theo HSTK 3,042 m2
98 Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng Theo HSTK 60 bộ
99 Lắp đặt ô cắm đôi Theo HSTK 38 cái
100 Lắp đặt quạt trần Theo HSTK 40 cái
101 Lắp đặt công tắc 3 hạt Theo HSTK 26 cái
102 Lắp đặt công tắc đảo chiều Theo HSTK 1 cái
103 Lắp đặt đèn sát trần có chụp Theo HSTK 9 bộ
104 Lắp đặt tủ điện phòng Theo HSTK 6 hộp
105 Lắp đặt đế âm tường Theo HSTK 136 hộp
106 Lắp đặt hộp nối, phân dây Theo HSTK 32 hộp
107 Lắp đặt cáp CU/XLPE/PVC 2x10mm2 Theo HSTK 100 m
108 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,6mm2 Theo HSTK 80 m
109 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 Theo HSTK 420 m
110 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 Theo HSTK 620 m
111 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK 27mm Theo HSTK 600 m
112 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK 40mm Theo HSTK 125 m
113 Lắp đặt các automat 1 pha 60A Theo HSTK 1 cái
114 Lắp đặt các automat 1 pha 40A Theo HSTK 2 cái
115 Lắp đặt các automat 1 pha 15A Theo HSTK 6 cái
116 Lắp đặt các automat 1 pha 20A Theo HSTK 6 cái
117 Lắp đặt tủ điện tầng Theo HSTK 2 hộp
118 Đào rãnh tiếp địa - Cấp đất II Theo HSTK 7,272 1m3
119 Đắp đất trả móng rãnh thủ công Theo HSTK 7,272 m3
120 Gia công kim thu sét, dài 1m Theo HSTK 6 cái
121 Lắp đặt kim thu sét, dài 1m Theo HSTK 6 cái
122 Gia công và đóng cọc chống sét Theo HSTK 8 cọc
123 Cọc đỡ dây D22mm Theo HSTK 50 cọc
124 Dây dẫn sét, D=10mm Theo HSTK 70 m
125 Lập là thép 30x4mm Theo HSTK 0,5 m
126 Bu lông M12x300mm Theo HSTK 10 cái
127 Gỗ phíp Theo HSTK 10 tấm
128 Dây tiếp địa 40x4mm Theo HSTK 50 m
129 Hộp đựng bình chữa cháy Theo HSTK 6 hộp
130 Bảng tiêu lệnh chữa cháy Theo HSTK 6 cái
131 Bình chữa cháy CO2 Theo HSTK 6 bình
132 Bình chữa cháy MFZ4 Theo HSTK 12 bình
133 Lắp đặt ống nhựa PVC, ĐK 110mm Theo HSTK 0,8 100m
134 Phễu thu D110mm Theo HSTK 10 cái
135 Colie D110mm Theo HSTK 36 cái
136 Lắp đặt cút nhựa PVC, ĐK 110mm Theo HSTK 10 cái
137 Lắp đặt ống nhựa PVC, ĐK 42mm Theo HSTK 0,03 100m
138 Đào móng rãnh, đất C3 Theo HSTK 31,0864 1m3
139 Đắp đất trả móng bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 (1/3KL đào) Theo HSTK 0,1036 100m3
140 Bê tông lót móng, M100, PC40, đá 4x6 Theo HSTK 4,5448 m3
141 Ván khuôn gỗ móng rãnh Theo HSTK 0,1748 100m2
142 Xây rãnh gạch bê tông đặc kích thước: (6x10,5x22)cm, tường dày <33cm, chiều cao < 4m, vữa xi măng mác 50 Theo HSTK 5,7684 m3
143 Trát tường rãnh, dày 1,5 cm, VXM M75, PC40 Theo HSTK 52,44 m2
144 Láng đáy rãnh, dày 2 cm, VXM M75, PC40 Theo HSTK 26,22 m2
145 Bê tông tấm đan, đá 1x2, M200, PC40 Theo HSTK 3,1668 m3
146 Ván khuôn gỗ tấm đan Theo HSTK 0,1851 100m2
147 Cốt thép tấm đan, ĐK <= 10 mm Theo HSTK 0,2095 tấn
148 Lắp đặt tấm đan bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg Theo HSTK 87 cái
B Nhà vệ sinh
1 Đào móng băng bằng thủ công, đất C2 Theo HSTK 3,2832 1m3
2 Đào móng, máy đào <= 0,8 m3, đất C2 Theo HSTK 0,2955 100m3
3 Đắp đất trả móng bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 Theo HSTK 0,109 100m3
4 Vận chuyển đất đổ đi, ô tô tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp II Theo HSTK 0,1213 100m3
5 Bê tông lót móng, M100, đá 4x6 Theo HSTK 4,038 m3
6 Xây móng đá hộc, dầy > 60 cm, VXM M75, PC40 Theo HSTK 10,944 m3
7 Xây móng đá hộc, dầy <= 60 cm, VXM M75, PC40 Theo HSTK 8,208 m3
8 Ván khuôn xà dầm, giằng Theo HSTK 0,1134 100m2
9 Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10mm Theo HSTK 0,0264 tấn
10 Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18mm Theo HSTK 0,1931 tấn
11 Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Theo HSTK 1,2474 m3
12 Xây bo giằng móng gạch bê tông đặc kích thước: (6x10,5x22)cm, tường dày <33cm, vữa xi măng mác 75 Theo HSTK 1,1286 m3
13 Đắp đất tôn nền bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 Theo HSTK 0,098 100m3
14 Bê tông lót nền nhà, M100, PC40, đá 4x6 Theo HSTK 2,8002 m3
15 Trát chân móng, dày 1,5 cm, VXM M75, PC40 Theo HSTK 11,052 m2
16 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà 1 nước lót + 2 nước phủ Theo HSTK 11,052 m2
17 Ván khuôn xà dầm, giằng Theo HSTK 0,1256 100m2
18 Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm Theo HSTK 0,0095 tấn
19 Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18 mm Theo HSTK 0,066 tấn
20 Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Theo HSTK 0,8514 m3
21 Ván khuôn sàn mái Theo HSTK 0,1643 100m2
22 Cốt thép sàn mái, đường kính <=10 mm Theo HSTK 0,1046 tấn
23 Bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 200 Theo HSTK 1,8162 m3
24 Ván khuôn lanh tô Theo HSTK 0,0132 100m2
25 Cốt thép lanh tô, đường kính <= 10 mm Theo HSTK 0,0084 tấn
26 Bê tông lanh tô, đá 1x2, mác 200 Theo HSTK 0,0682 m3
27 Lắp dựng lanh tô Theo HSTK 4 cái
28 Xây tường thẳng gạch bê tông rỗng (22x10,5x11)cm, tường dày <30cm, chiều cao < 4m, vữa xi măng mác 50 Theo HSTK 13,0622 m3
29 Xây bậc tam cấp gạch bê tông đặc kích thước: (6x10,5x22)cm, vữa xi măng mác 75 Theo HSTK 1,2636 m3
30 Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Theo HSTK 52,148 m2
31 Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 50 Theo HSTK 101,72 m2
32 Trát má cạnh cửa, dày 1,5 cm, VXM M75, PC40 Theo HSTK 5,214 m2
33 Trát xà dầm, vữa XM mác 75 Theo HSTK 12,56 m2
34 Trát trần, vữa XM mác 75 Theo HSTK 16,43 m2
35 Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 Theo HSTK 18,28 m
36 Trát sênô, mái hắt, lam ngang, vữa XM mác 75 Theo HSTK 12,9788 m2
37 Trát lanh tô, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Theo HSTK 1,32 m2
38 Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 300x300 mm, vữa XM cát mịn mác 75 Theo HSTK 97,0468 m2
39 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 Theo HSTK 30,5762 m2
40 Lát nền, sàn bằng gạch 300x300mm, vữa XM cát mịn mác 75 Theo HSTK 30,5762 m2
41 Lót vữa nền nhà, dày 2 cm, VXM M75, PC40 Theo HSTK 30,576 m2
42 Sơn dầm, trần, tường trong nhà 1 nước lót + 2 nước phủ Theo HSTK 135,924 m2
43 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà 1 nước lót + 2 nước phủ Theo HSTK 66,447 m2
44 Sản xuất vì kèo thép hình Theo HSTK 0,049 tấn
45 Sản xuất xà gồ thép Theo HSTK 0,1763 tấn
46 Sơn sắt thép các loại 3 nước Theo HSTK 11,562 m2
47 Lắp vì kèo thép hình Theo HSTK 0,049 tấn
48 Lắp dựng xà gồ thép Theo HSTK 0,176 tấn
49 Lợp mái tôn múi chiều dài bất kỳ Theo HSTK 0,2916 100m2
50 Tôn núp nóc hồi 400mm Theo HSTK 10,8 m
51 Ke chống bão (5 cái/m2) Theo HSTK 145,8 cái
52 Sản xuất, lắp dựng cửa đi nhựa, 1 cánh mở quay (phụ kiện lắp dựng) Theo HSTK 8,4 m2
53 Sản xuất, lắp dựng cửa sổ nhựa, 1 cánh mở hất (phụ kiện lắp dựng) Theo HSTK 1,44 m2
54 Lắp đặt ống nhựa PVC d=110mm Theo HSTK 0,3 100m
55 Lắp đặt ống nhựa PVC d=76mm Theo HSTK 0,16 100m
56 Lắp đặt ống nhựa PVC d=34mm Theo HSTK 0,08 100m
57 Lắp đặt ống nhựa PVC d=25mm Theo HSTK 0,3 100m
58 Lắp đăt cút nhựa PVC d=100mm Theo HSTK 4 cái
59 Lắp đăt cút nhựa PVC d=89mm Theo HSTK 8 cái
60 Lắp đặt van ren, ĐK40mm Theo HSTK 2 cái
61 Lắp đặt van d=34mm Theo HSTK 2 cái
62 Ren trong D27 Theo HSTK 12 cái
63 Đai giữ ống Theo HSTK 20 cái
64 Khóa đồng D34 Theo HSTK 2 cái
65 Vòi đồng D15 Theo HSTK 2 cái
66 Lắp đặt bể nước Inox 2m3 Theo HSTK 1 bể
67 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi Theo HSTK 2 bộ
68 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi Theo HSTK 2 bộ
69 Chậu rửa Lavabo Theo HSTK 2 cái
70 Lắp đặt xí xổm Theo HSTK 4 bộ
71 Lắp đặt vòi đồng Theo HSTK 4 bộ
72 Phễu thoát sàn D100mm Theo HSTK 8 cái
73 Máy bơm nước Theo HSTK 1 cái
74 Phao tự động Theo HSTK 1 cái
75 Đào móng bể phốt, đất cấp III Theo HSTK 1,638 1m3
76 Đào móng bể phốt, bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp III Theo HSTK 0,1474 100m3
77 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầuK=0,90 Theo HSTK 0,1638 100m3
78 Bê tông lót móng, M150, đá 4x6, PCB40 Theo HSTK 0,78 m3
79 Ván khuôn móng Theo HSTK 0,0156 100m2
80 Cốt thép móng, đường kính <=10 mm Theo HSTK 0,1012 tấn
81 Bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 200 Theo HSTK 1,008 m3
82 Xây bể phốt gạch bê tông đặc kích thước: (6x10,5x22)cm, tường dày <33cm, chiều cao < 4m, vữa xi măng mác 75 Theo HSTK 3,1174 m3
83 Trát tường ngoài, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 Theo HSTK 13,52 m2
84 Trát tường trong, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 Theo HSTK 18,408 m2
85 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 Theo HSTK 4,6256 m2
86 Bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 200 Theo HSTK 0,672 m3
87 Cốt thép tấm đan, đường kính <= 10 mm Theo HSTK 0,0385 tấn
88 Ván khuôn gỗ tấm đan Theo HSTK 0,0296 100m2
89 Lắp đặt tấm đan Theo HSTK 5 1cấu kiện
C Sân lát gạch, sân bê tông, bồn cây, rãnh thoát nước
1 Lót nilon tái sinh Theo HSTK 2.058,96 m2
2 Bê tông sân nền, M200, đá 1x2 Theo HSTK 205,896 m3
3 Lót vữa sân nền, dày 2cm, vữa XM M75 Theo HSTK 2.058,96 m2
4 Lát gạch Terrazzo 400x400mm Theo HSTK 2.058,96 m2
5 Đào rãnh thoát nước thủ công, đất cấp III Theo HSTK 21,4205 1m3
6 Đào rãnh bằng máy đào <=0,8m3, đất cấp III Theo HSTK 1,9278 100m3
7 Đắp hoàn trả đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 Theo HSTK 0,714 100m3
8 Bê tông lót móng, M100, PC40, đá 4x6 Theo HSTK 17,2707 m3
9 Xây rãnh gạch bê tông đặc kích thước: (6x10,5x22)cm, vữa xi măng mác 50 Theo HSTK 23,1977 m3
10 Ván khuôn gỗ tấm đan Theo HSTK 0,4267 100m2
11 Cốt thép tấm đan, ĐK <= 10 mm Theo HSTK 0,694 tấn
12 Bê tông tấm đan, đá 1x2, M200, PC40 Theo HSTK 7,1316 m3
13 Lắp đặt tấm đan Theo HSTK 204 1cấu kiện
14 Trát tường rãnh, hố ga chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng mác 75 Theo HSTK 181,968 m2
15 Láng đáy rãnh, dày 2cm, vữa XM M75 Theo HSTK 61,38 m2
16 Xây rãnh gạch bê tông đặc kích thước: (6x10,5x22)cm, vữa xi măng mác 50 Theo HSTK 3,5618 m3
17 Ván khuôn gỗ tấm đan Theo HSTK 0,3402 100m2
18 Cốt thép tấm đan, ĐK <= 10 mm Theo HSTK 0,5012 tấn
19 Bê tông tấm đan, đá 1x2, M200, PC40 Theo HSTK 5,67 m3
20 Lắp đặt tấm đan Theo HSTK 162 1cấu kiện
21 Trát tường rãnh, hố ga chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng mác 75 Theo HSTK 32,4 m2
22 Đào móng thủ công, đất C2 Theo HSTK 6,4997 1m3
23 Đắp hoàn trả thủ công, độ chặt Y/C K = 0,90 (1/3KL đào) Theo HSTK 2,167 m3
24 Bê tông lót móng, M100, PC40, đá 4x6 Theo HSTK 5,4164 m3
25 Xây bó vỉa, bồn cây gạch bê tông rỗng (22x10,5x11)cm, tường dày <30cm, chiều cao < 4m, vữa xi măng mác 50 Theo HSTK 6,523 m3
26 Trát tường ngoài dày 1cm, vữa XM M75 Theo HSTK 63,804 m2
27 Ốp gạch thẻ màu đỏ bó vỉa, bồn cây Theo HSTK 63,804 m2
28 Đào móng tam cấp thủ công-đất cấp II Theo HSTK 0,4301 1m3
29 Đắp đất trả móng thủ công (1/3KL đào) Theo HSTK 0,1434 m3
30 Bê tông lót móng, M100, đá 4x6 Theo HSTK 0,256 m3
31 Xây bậc tam cấp gạch bê tông đặc kích thước: (6x10,5x22)cm, vữa xi măng mác 75 Theo HSTK 2,7896 m3
32 Láng granitô bậc tam cấp Theo HSTK 15,12 m2
D Tường rào
1 Đào móng băng bằng thủ công, đất cấp II Theo HSTK 10,7092 1m3
2 Đào móng bằng máy đào, đất cấp II Theo HSTK 0,9638 100m3
3 Đắp đất bằng đầm đất cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 Theo HSTK 0,357 100m3
4 Vận chuyển đất đổ đi, ôtô tự đổ, phạm vi <= 1000 m, đất C2 Theo HSTK 0,7139 100m3
5 Bê tông lót móng, M100, PC40, đá 4x6 Theo HSTK 8,113 m3
6 Xây móng bằng đá hộc-chiều dày >60cm, vữa XM M50 Theo HSTK 32,025 m3
7 Xây móng bằng đá hộc-chiều dày ≤60cm, vữa XM M50 Theo HSTK 23,485 m3
8 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Theo HSTK 0,3416 100m2
9 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm Theo HSTK 0,0935 tấn
10 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm Theo HSTK 0,432 tấn
11 Bê tông xà dầm, giằng, M200, PC40, đá 1x2 Theo HSTK 3,7576 m3
12 Xây tường rào gạch bê tông rỗng (22x10,5x11)cm, tường dày <30cm, chiều cao < 4m, vữa xi măng mác 50 Theo HSTK 13,6996 m3
13 Trát tường rào, dày 1,5cm, vữa XM M75 Theo HSTK 179,3873 m2
14 Trát trụ cột, dày 1,5cm, vữa XM M75 Theo HSTK 65,4368 m2
15 Trát xà dầm, giằng, vữa XM M75 Theo HSTK 34,16 m2
16 Trát gờ chỉ, vữa XM M75, PCB40 Theo HSTK 198,52 m
17 Đắp chi tiết đầu cột, trụ Theo HSTK 31 ct
18 Sản xuất, lắp dựng hoa sắt tường rào, sắt hộp 20x20 (sơn hoàn thiện 3 nước) Theo HSTK 58,3395 m2
19 Sơn tường rào 1 nước lót + 2 nước phủ Theo HSTK 278,9841 m2
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->