Gói thầu: Gói thầu số 02: Thi công xây dựng công trình
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210161272-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 09/02/2021 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty cổ phần xây dựng và dịch vụ thương mại Đồng Nhân |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 02: Thi công xây dựng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20210161265 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn Ngân sách xã và huy động hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 6 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-01-29 23:41:00 đến ngày 2021-02-09 08:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 4,377,607,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 50,000,000 VNĐ ((Năm mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Nhà lớp học 2 tầng 6 phòng | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, thủ công-đất cấp 2 | Theo HSTK | 26,7446 | 1m3 |
| 2 | Đào móng băng bằng thủ công, đất C2 | Theo HSTK | 9,9111 | 1m3 |
| 3 | Đào móng, máy đào <= 0,8 m3, đất C2 | Theo HSTK | 3,2992 | 100m3 |
| 4 | Đắp đất trả móng bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo HSTK | 1,2219 | 100m3 |
| 5 | Vận chuyển đất thừa đổ đi, ôtô tự đổ, phạm vi <= 1000 m, đất C2 | Theo HSTK | 2,4439 | 100m3 |
| 6 | Bê tông lót móng, M100, PC40, đá 4x6 | Theo HSTK | 18,1052 | m3 |
| 7 | Ván khuôn gỗ móng | Theo HSTK | 1,2795 | 100m2 |
| 8 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <= 10 mm | Theo HSTK | 0,0631 | tấn |
| 9 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <= 18 mm | Theo HSTK | 1,7078 | tấn |
| 10 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm | Theo HSTK | 0,5534 | tấn |
| 11 | Bê tông móng, M200, PC40, đá 1x2 | Theo HSTK | 47,1193 | m3 |
| 12 | Xây móng bằng đá hộc-chiều dày >60cm, vữa XM M50 | Theo HSTK | 54,648 | m3 |
| 13 | Xây móng bằng đá hộc-chiều dày ≤60cm, vữa XM M50 | Theo HSTK | 57,3579 | m3 |
| 14 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Theo HSTK | 1,176 | 100m2 |
| 15 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm | Theo HSTK | 0,2307 | tấn |
| 16 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm | Theo HSTK | 1,7343 | tấn |
| 17 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, M200, PC40, đá 1x2 | Theo HSTK | 12,936 | m3 |
| 18 | Xây bo giằng móng gạch bê tông đặc kích thước: (6x10,5x22)cm, vữa xi măng mác 50 | Theo HSTK | 13,524 | m3 |
| 19 | Đắp đất tôn nền, máy đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo HSTK | 1,1367 | 100m3 |
| 20 | Bê tông lót nền nhà, M100, PC40, đá 4x6 | Theo HSTK | 22,734 | m3 |
| 21 | Trát tường chân móng, dày 1,5 cm, VXM M75, PC40 | Theo HSTK | 42,096 | m2 |
| 22 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo HSTK | 42,096 | m2 |
| 23 | Ván khuôn cột | Theo HSTK | 2,1688 | 100m2 |
| 24 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm | Theo HSTK | 0,7009 | tấn |
| 25 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm | Theo HSTK | 0,3333 | tấn |
| 26 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm | Theo HSTK | 0,29 | tấn |
| 27 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm | Theo HSTK | 1,1979 | tấn |
| 28 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm | Theo HSTK | 1,3998 | tấn |
| 29 | Bê tông cột, M200, đá 1x2 | Theo HSTK | 6,9236 | m3 |
| 30 | Bê tông cột, M200, đá 1x2 | Theo HSTK | 6,9236 | m3 |
| 31 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Theo HSTK | 3,7872 | 100m2 |
| 32 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm | Theo HSTK | 0,1755 | tấn |
| 33 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm | Theo HSTK | 0,5873 | tấn |
| 34 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm | Theo HSTK | 1,3178 | tấn |
| 35 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm | Theo HSTK | 1,0814 | tấn |
| 36 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm | Theo HSTK | 2,3277 | tấn |
| 37 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm | Theo HSTK | 1,8793 | tấn |
| 38 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, M200, PC40, đá 1x2 | Theo HSTK | 28,4333 | m3 |
| 39 | Ván khuôn gỗ sàn mái | Theo HSTK | 5,2476 | 100m2 |
| 40 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm | Theo HSTK | 5,7892 | tấn |
| 41 | Bê tông sàn mái, M200, PC40, đá 1x2 | Theo HSTK | 60,595 | m3 |
| 42 | Ván khuôn gỗ cầu thang | Theo HSTK | 0,3293 | 100m2 |
| 43 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK ≤10mm | Theo HSTK | 0,2449 | tấn |
| 44 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK >10mm | Theo HSTK | 0,2118 | tấn |
| 45 | Bê tông cầu thang bê tông M200, đá 1x2 | Theo HSTK | 2,864 | m3 |
| 46 | Ván khuôn gỗ lanh tô, tấm lam | Theo HSTK | 0,5768 | 100m2 |
| 47 | Lắp dựng cốt thép lanh tô, ĐK ≤10mm | Theo HSTK | 0,0675 | tấn |
| 48 | Lắp dựng cốt thép lanh tô, ĐK >10mm | Theo HSTK | 0,2595 | tấn |
| 49 | Bê tông lanh tô, M200, PC40, đá 1x2 | Theo HSTK | 3,106 | m3 |
| 50 | Xây tường thẳng gạch bê tông rỗng (22x10,5x11)cm, tường dày 22cm, chiều cao < 4m, vữa xi măng mác 50 (tầng 1) | Theo HSTK | 51,15 | m3 |
| 51 | Xây tường thẳng gạch bê tông rỗng (22x10,5x11)cm, tường dày 22cm, chiều cao < 4m, vữa xi măng mác 50 (tầng 2 + mái) | Theo HSTK | 60,4945 | m3 |
| 52 | Xây tường thẳng gạch bê tông rỗng (22x10,5x11)cm, tường dày 11cm, chiều cao < 4m, vữa xi măng mác 50 (tầng 1) | Theo HSTK | 1,5642 | m3 |
| 53 | Xây tường thẳng gạch bê tông rỗng (22x10,5x11)cm, tường dày 11cm, chiều cao < 4m, vữa xi măng mác 50 (tầng 2 + mái) | Theo HSTK | 12,2507 | m3 |
| 54 | Xây tường sê nô gạch bê tông rỗng (22x10,5x11)cm, tường dày <30cm, chiều cao < 4m, vữa xi măng mác 50 | Theo HSTK | 8,866 | m3 |
| 55 | Xây cột, trụ gạch bê tông đặc kích thước: (6x10,5x22)cm, vữa xi măng mác 75 | Theo HSTK | 10,6013 | m3 |
| 56 | Xây bậc tam cấp gạch bê tông đặc kích thước: (6x10,5x22)cm, vữa xi măng mác 75 | Theo HSTK | 0,8539 | m3 |
| 57 | Gia công xà gồ thép | Theo HSTK | 1,4969 | tấn |
| 58 | Sơn sắt thép các loại 3 nước | Theo HSTK | 127,12 | m2 |
| 59 | Lắp dựng xà gồ thép | Theo HSTK | 1,4969 | tấn |
| 60 | Lợp mái bằng tôn múi | Theo HSTK | 0,8855 | 100m2 |
| 61 | Ke chống bão (5 cái/m2) | Theo HSTK | 442,75 | cái |
| 62 | Tôn úp nóc khổ 600mm | Theo HSTK | 50,56 | m |
| 63 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo HSTK | 219,7552 | m2 |
| 64 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo HSTK | 1.046,3748 | m2 |
| 65 | Trát má cạnh cửa, dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo HSTK | 60,72 | m2 |
| 66 | Trát trụ cột, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo HSTK | 246,314 | m2 |
| 67 | Trát xà dầm, VXM M75, PC40 | Theo HSTK | 340,848 | m2 |
| 68 | Trát trần, VXM M75, PC40 | Theo HSTK | 524,76 | m2 |
| 69 | Trát sê nô, lanh tô, vữa XM M75 | Theo HSTK | 172,132 | m2 |
| 70 | Trát gờ chỉ ngắt nước sê nô, vữa XM M75 | Theo HSTK | 80,6 | m |
| 71 | Đắp phào đơn sê nô, vữa XM M75 | Theo HSTK | 161,2 | m |
| 72 | Đắp phào chỉ cột, trụ, vữa XM M75 | Theo HSTK | 191,88 | m |
| 73 | Láng chống thấm sàn mái, sê nô, dày 2 cm, VXM M75, PC40 | Theo HSTK | 54,2096 | m2 |
| 74 | Quét dung dịch chống thấm mái, sênô, ô văng | Theo HSTK | 119,288 | m2 |
| 75 | Đắp chi tiết bát cột, trụ | Theo HSTK | 52 | ct |
| 76 | Đắp gờ đố nổi trang trí lan can | Theo HSTK | 65 | ct |
| 77 | Lát nền, sàn bằng gạch 600x600mm | Theo HSTK | 488,568 | m2 |
| 78 | Láng granitô cầu thang | Theo HSTK | 22,7897 | m2 |
| 79 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo HSTK | 1.951,1768 | m2 |
| 80 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo HSTK | 391,8872 | m2 |
| 81 | Bê tông lót nền bo móng, M200, đá 1x2 | Theo HSTK | 5,5034 | m3 |
| 82 | Láng vữa bo móng, dày 2cm, vữa XM M75 | Theo HSTK | 55,0344 | m2 |
| 83 | Thang lên mái thép tròn D20mm | Theo HSTK | 15 | m |
| 84 | Nắp đập thang lên mái khung thép hộp bịt tôn | Theo HSTK | 1 | bộ |
| 85 | Đắp chữ tường táp lô "NHÀ LỚP HỌC BỘ MÔN" | Theo HSTK | 1 | bộ |
| 86 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao ≤16m | Theo HSTK | 5,544 | 100m2 |
| 87 | Bê tông lót móng tam cấp, M100, PC40, đá 4x6 | Theo HSTK | 1,272 | m3 |
| 88 | Xây bậc tam cấp gạch bê tông đặc kích thước: (6x10,5x22)cm, vữa xi măng mác 75 | Theo HSTK | 3,816 | m3 |
| 89 | Láng granitô tam cấp | Theo HSTK | 22,26 | m2 |
| 90 | Sản xuất, lắp dựng cửa đi nhựa lõi thép, 2 cánh mở quay (phụ kiện lặp dựng) | Theo HSTK | 45,36 | m2 |
| 91 | Sản xuất, lắp dựng cửa đi nhựa lõi thép, 1 cánh mở quay (phụ kiện lặp dựng) | Theo HSTK | 4,86 | m2 |
| 92 | Sản xuất, lắp dựng cửa sổ nhựa lõi thép, 2 cánh (phụ kiện lắp dựng) | Theo HSTK | 56,16 | m2 |
| 93 | Sản xuất, lắp dựng vách nhựa lõi thép (phụ kiện lắp dựng) | Theo HSTK | 10,8 | m2 |
| 94 | Sản xuất, lắp dựng hoa sắt cửa sổ, sắt vuông 14x14mm (sơn tĩnh điện) | Theo HSTK | 56,16 | m2 |
| 95 | Sản xuất, lắp dựng lan can cầu thang, nan sắt đặc vuông, tay vịn gỗ (sơn tĩnh điện) | Theo HSTK | 9,135 | m |
| 96 | Sản xuất, lắp dựng trụ cái cầu thang bằng gỗ nhóm III (sơn hoàn thiện) | Theo HSTK | 1 | cái |
| 97 | Sản xuất, lắp dựng lan can ô cầu thang, nan sắt hộp, tay vịn gỗ (sơn tĩnh điện) | Theo HSTK | 3,042 | m2 |
| 98 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng | Theo HSTK | 60 | bộ |
| 99 | Lắp đặt ô cắm đôi | Theo HSTK | 38 | cái |
| 100 | Lắp đặt quạt trần | Theo HSTK | 40 | cái |
| 101 | Lắp đặt công tắc 3 hạt | Theo HSTK | 26 | cái |
| 102 | Lắp đặt công tắc đảo chiều | Theo HSTK | 1 | cái |
| 103 | Lắp đặt đèn sát trần có chụp | Theo HSTK | 9 | bộ |
| 104 | Lắp đặt tủ điện phòng | Theo HSTK | 6 | hộp |
| 105 | Lắp đặt đế âm tường | Theo HSTK | 136 | hộp |
| 106 | Lắp đặt hộp nối, phân dây | Theo HSTK | 32 | hộp |
| 107 | Lắp đặt cáp CU/XLPE/PVC 2x10mm2 | Theo HSTK | 100 | m |
| 108 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,6mm2 | Theo HSTK | 80 | m |
| 109 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 | Theo HSTK | 420 | m |
| 110 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | Theo HSTK | 620 | m |
| 111 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK 27mm | Theo HSTK | 600 | m |
| 112 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK 40mm | Theo HSTK | 125 | m |
| 113 | Lắp đặt các automat 1 pha 60A | Theo HSTK | 1 | cái |
| 114 | Lắp đặt các automat 1 pha 40A | Theo HSTK | 2 | cái |
| 115 | Lắp đặt các automat 1 pha 15A | Theo HSTK | 6 | cái |
| 116 | Lắp đặt các automat 1 pha 20A | Theo HSTK | 6 | cái |
| 117 | Lắp đặt tủ điện tầng | Theo HSTK | 2 | hộp |
| 118 | Đào rãnh tiếp địa - Cấp đất II | Theo HSTK | 7,272 | 1m3 |
| 119 | Đắp đất trả móng rãnh thủ công | Theo HSTK | 7,272 | m3 |
| 120 | Gia công kim thu sét, dài 1m | Theo HSTK | 6 | cái |
| 121 | Lắp đặt kim thu sét, dài 1m | Theo HSTK | 6 | cái |
| 122 | Gia công và đóng cọc chống sét | Theo HSTK | 8 | cọc |
| 123 | Cọc đỡ dây D22mm | Theo HSTK | 50 | cọc |
| 124 | Dây dẫn sét, D=10mm | Theo HSTK | 70 | m |
| 125 | Lập là thép 30x4mm | Theo HSTK | 0,5 | m |
| 126 | Bu lông M12x300mm | Theo HSTK | 10 | cái |
| 127 | Gỗ phíp | Theo HSTK | 10 | tấm |
| 128 | Dây tiếp địa 40x4mm | Theo HSTK | 50 | m |
| 129 | Hộp đựng bình chữa cháy | Theo HSTK | 6 | hộp |
| 130 | Bảng tiêu lệnh chữa cháy | Theo HSTK | 6 | cái |
| 131 | Bình chữa cháy CO2 | Theo HSTK | 6 | bình |
| 132 | Bình chữa cháy MFZ4 | Theo HSTK | 12 | bình |
| 133 | Lắp đặt ống nhựa PVC, ĐK 110mm | Theo HSTK | 0,8 | 100m |
| 134 | Phễu thu D110mm | Theo HSTK | 10 | cái |
| 135 | Colie D110mm | Theo HSTK | 36 | cái |
| 136 | Lắp đặt cút nhựa PVC, ĐK 110mm | Theo HSTK | 10 | cái |
| 137 | Lắp đặt ống nhựa PVC, ĐK 42mm | Theo HSTK | 0,03 | 100m |
| 138 | Đào móng rãnh, đất C3 | Theo HSTK | 31,0864 | 1m3 |
| 139 | Đắp đất trả móng bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 (1/3KL đào) | Theo HSTK | 0,1036 | 100m3 |
| 140 | Bê tông lót móng, M100, PC40, đá 4x6 | Theo HSTK | 4,5448 | m3 |
| 141 | Ván khuôn gỗ móng rãnh | Theo HSTK | 0,1748 | 100m2 |
| 142 | Xây rãnh gạch bê tông đặc kích thước: (6x10,5x22)cm, tường dày <33cm, chiều cao < 4m, vữa xi măng mác 50 | Theo HSTK | 5,7684 | m3 |
| 143 | Trát tường rãnh, dày 1,5 cm, VXM M75, PC40 | Theo HSTK | 52,44 | m2 |
| 144 | Láng đáy rãnh, dày 2 cm, VXM M75, PC40 | Theo HSTK | 26,22 | m2 |
| 145 | Bê tông tấm đan, đá 1x2, M200, PC40 | Theo HSTK | 3,1668 | m3 |
| 146 | Ván khuôn gỗ tấm đan | Theo HSTK | 0,1851 | 100m2 |
| 147 | Cốt thép tấm đan, ĐK <= 10 mm | Theo HSTK | 0,2095 | tấn |
| 148 | Lắp đặt tấm đan bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg | Theo HSTK | 87 | cái |
| B | Nhà vệ sinh | |||
| 1 | Đào móng băng bằng thủ công, đất C2 | Theo HSTK | 3,2832 | 1m3 |
| 2 | Đào móng, máy đào <= 0,8 m3, đất C2 | Theo HSTK | 0,2955 | 100m3 |
| 3 | Đắp đất trả móng bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo HSTK | 0,109 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất đổ đi, ô tô tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp II | Theo HSTK | 0,1213 | 100m3 |
| 5 | Bê tông lót móng, M100, đá 4x6 | Theo HSTK | 4,038 | m3 |
| 6 | Xây móng đá hộc, dầy > 60 cm, VXM M75, PC40 | Theo HSTK | 10,944 | m3 |
| 7 | Xây móng đá hộc, dầy <= 60 cm, VXM M75, PC40 | Theo HSTK | 8,208 | m3 |
| 8 | Ván khuôn xà dầm, giằng | Theo HSTK | 0,1134 | 100m2 |
| 9 | Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10mm | Theo HSTK | 0,0264 | tấn |
| 10 | Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18mm | Theo HSTK | 0,1931 | tấn |
| 11 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Theo HSTK | 1,2474 | m3 |
| 12 | Xây bo giằng móng gạch bê tông đặc kích thước: (6x10,5x22)cm, tường dày <33cm, vữa xi măng mác 75 | Theo HSTK | 1,1286 | m3 |
| 13 | Đắp đất tôn nền bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo HSTK | 0,098 | 100m3 |
| 14 | Bê tông lót nền nhà, M100, PC40, đá 4x6 | Theo HSTK | 2,8002 | m3 |
| 15 | Trát chân móng, dày 1,5 cm, VXM M75, PC40 | Theo HSTK | 11,052 | m2 |
| 16 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo HSTK | 11,052 | m2 |
| 17 | Ván khuôn xà dầm, giằng | Theo HSTK | 0,1256 | 100m2 |
| 18 | Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm | Theo HSTK | 0,0095 | tấn |
| 19 | Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18 mm | Theo HSTK | 0,066 | tấn |
| 20 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Theo HSTK | 0,8514 | m3 |
| 21 | Ván khuôn sàn mái | Theo HSTK | 0,1643 | 100m2 |
| 22 | Cốt thép sàn mái, đường kính <=10 mm | Theo HSTK | 0,1046 | tấn |
| 23 | Bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 200 | Theo HSTK | 1,8162 | m3 |
| 24 | Ván khuôn lanh tô | Theo HSTK | 0,0132 | 100m2 |
| 25 | Cốt thép lanh tô, đường kính <= 10 mm | Theo HSTK | 0,0084 | tấn |
| 26 | Bê tông lanh tô, đá 1x2, mác 200 | Theo HSTK | 0,0682 | m3 |
| 27 | Lắp dựng lanh tô | Theo HSTK | 4 | cái |
| 28 | Xây tường thẳng gạch bê tông rỗng (22x10,5x11)cm, tường dày <30cm, chiều cao < 4m, vữa xi măng mác 50 | Theo HSTK | 13,0622 | m3 |
| 29 | Xây bậc tam cấp gạch bê tông đặc kích thước: (6x10,5x22)cm, vữa xi măng mác 75 | Theo HSTK | 1,2636 | m3 |
| 30 | Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Theo HSTK | 52,148 | m2 |
| 31 | Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 50 | Theo HSTK | 101,72 | m2 |
| 32 | Trát má cạnh cửa, dày 1,5 cm, VXM M75, PC40 | Theo HSTK | 5,214 | m2 |
| 33 | Trát xà dầm, vữa XM mác 75 | Theo HSTK | 12,56 | m2 |
| 34 | Trát trần, vữa XM mác 75 | Theo HSTK | 16,43 | m2 |
| 35 | Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 | Theo HSTK | 18,28 | m |
| 36 | Trát sênô, mái hắt, lam ngang, vữa XM mác 75 | Theo HSTK | 12,9788 | m2 |
| 37 | Trát lanh tô, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Theo HSTK | 1,32 | m2 |
| 38 | Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 300x300 mm, vữa XM cát mịn mác 75 | Theo HSTK | 97,0468 | m2 |
| 39 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | Theo HSTK | 30,5762 | m2 |
| 40 | Lát nền, sàn bằng gạch 300x300mm, vữa XM cát mịn mác 75 | Theo HSTK | 30,5762 | m2 |
| 41 | Lót vữa nền nhà, dày 2 cm, VXM M75, PC40 | Theo HSTK | 30,576 | m2 |
| 42 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo HSTK | 135,924 | m2 |
| 43 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo HSTK | 66,447 | m2 |
| 44 | Sản xuất vì kèo thép hình | Theo HSTK | 0,049 | tấn |
| 45 | Sản xuất xà gồ thép | Theo HSTK | 0,1763 | tấn |
| 46 | Sơn sắt thép các loại 3 nước | Theo HSTK | 11,562 | m2 |
| 47 | Lắp vì kèo thép hình | Theo HSTK | 0,049 | tấn |
| 48 | Lắp dựng xà gồ thép | Theo HSTK | 0,176 | tấn |
| 49 | Lợp mái tôn múi chiều dài bất kỳ | Theo HSTK | 0,2916 | 100m2 |
| 50 | Tôn núp nóc hồi 400mm | Theo HSTK | 10,8 | m |
| 51 | Ke chống bão (5 cái/m2) | Theo HSTK | 145,8 | cái |
| 52 | Sản xuất, lắp dựng cửa đi nhựa, 1 cánh mở quay (phụ kiện lắp dựng) | Theo HSTK | 8,4 | m2 |
| 53 | Sản xuất, lắp dựng cửa sổ nhựa, 1 cánh mở hất (phụ kiện lắp dựng) | Theo HSTK | 1,44 | m2 |
| 54 | Lắp đặt ống nhựa PVC d=110mm | Theo HSTK | 0,3 | 100m |
| 55 | Lắp đặt ống nhựa PVC d=76mm | Theo HSTK | 0,16 | 100m |
| 56 | Lắp đặt ống nhựa PVC d=34mm | Theo HSTK | 0,08 | 100m |
| 57 | Lắp đặt ống nhựa PVC d=25mm | Theo HSTK | 0,3 | 100m |
| 58 | Lắp đăt cút nhựa PVC d=100mm | Theo HSTK | 4 | cái |
| 59 | Lắp đăt cút nhựa PVC d=89mm | Theo HSTK | 8 | cái |
| 60 | Lắp đặt van ren, ĐK40mm | Theo HSTK | 2 | cái |
| 61 | Lắp đặt van d=34mm | Theo HSTK | 2 | cái |
| 62 | Ren trong D27 | Theo HSTK | 12 | cái |
| 63 | Đai giữ ống | Theo HSTK | 20 | cái |
| 64 | Khóa đồng D34 | Theo HSTK | 2 | cái |
| 65 | Vòi đồng D15 | Theo HSTK | 2 | cái |
| 66 | Lắp đặt bể nước Inox 2m3 | Theo HSTK | 1 | bể |
| 67 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | Theo HSTK | 2 | bộ |
| 68 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | Theo HSTK | 2 | bộ |
| 69 | Chậu rửa Lavabo | Theo HSTK | 2 | cái |
| 70 | Lắp đặt xí xổm | Theo HSTK | 4 | bộ |
| 71 | Lắp đặt vòi đồng | Theo HSTK | 4 | bộ |
| 72 | Phễu thoát sàn D100mm | Theo HSTK | 8 | cái |
| 73 | Máy bơm nước | Theo HSTK | 1 | cái |
| 74 | Phao tự động | Theo HSTK | 1 | cái |
| 75 | Đào móng bể phốt, đất cấp III | Theo HSTK | 1,638 | 1m3 |
| 76 | Đào móng bể phốt, bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp III | Theo HSTK | 0,1474 | 100m3 |
| 77 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầuK=0,90 | Theo HSTK | 0,1638 | 100m3 |
| 78 | Bê tông lót móng, M150, đá 4x6, PCB40 | Theo HSTK | 0,78 | m3 |
| 79 | Ván khuôn móng | Theo HSTK | 0,0156 | 100m2 |
| 80 | Cốt thép móng, đường kính <=10 mm | Theo HSTK | 0,1012 | tấn |
| 81 | Bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 200 | Theo HSTK | 1,008 | m3 |
| 82 | Xây bể phốt gạch bê tông đặc kích thước: (6x10,5x22)cm, tường dày <33cm, chiều cao < 4m, vữa xi măng mác 75 | Theo HSTK | 3,1174 | m3 |
| 83 | Trát tường ngoài, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | Theo HSTK | 13,52 | m2 |
| 84 | Trát tường trong, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | Theo HSTK | 18,408 | m2 |
| 85 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | Theo HSTK | 4,6256 | m2 |
| 86 | Bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 200 | Theo HSTK | 0,672 | m3 |
| 87 | Cốt thép tấm đan, đường kính <= 10 mm | Theo HSTK | 0,0385 | tấn |
| 88 | Ván khuôn gỗ tấm đan | Theo HSTK | 0,0296 | 100m2 |
| 89 | Lắp đặt tấm đan | Theo HSTK | 5 | 1cấu kiện |
| C | Sân lát gạch, sân bê tông, bồn cây, rãnh thoát nước | |||
| 1 | Lót nilon tái sinh | Theo HSTK | 2.058,96 | m2 |
| 2 | Bê tông sân nền, M200, đá 1x2 | Theo HSTK | 205,896 | m3 |
| 3 | Lót vữa sân nền, dày 2cm, vữa XM M75 | Theo HSTK | 2.058,96 | m2 |
| 4 | Lát gạch Terrazzo 400x400mm | Theo HSTK | 2.058,96 | m2 |
| 5 | Đào rãnh thoát nước thủ công, đất cấp III | Theo HSTK | 21,4205 | 1m3 |
| 6 | Đào rãnh bằng máy đào <=0,8m3, đất cấp III | Theo HSTK | 1,9278 | 100m3 |
| 7 | Đắp hoàn trả đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo HSTK | 0,714 | 100m3 |
| 8 | Bê tông lót móng, M100, PC40, đá 4x6 | Theo HSTK | 17,2707 | m3 |
| 9 | Xây rãnh gạch bê tông đặc kích thước: (6x10,5x22)cm, vữa xi măng mác 50 | Theo HSTK | 23,1977 | m3 |
| 10 | Ván khuôn gỗ tấm đan | Theo HSTK | 0,4267 | 100m2 |
| 11 | Cốt thép tấm đan, ĐK <= 10 mm | Theo HSTK | 0,694 | tấn |
| 12 | Bê tông tấm đan, đá 1x2, M200, PC40 | Theo HSTK | 7,1316 | m3 |
| 13 | Lắp đặt tấm đan | Theo HSTK | 204 | 1cấu kiện |
| 14 | Trát tường rãnh, hố ga chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng mác 75 | Theo HSTK | 181,968 | m2 |
| 15 | Láng đáy rãnh, dày 2cm, vữa XM M75 | Theo HSTK | 61,38 | m2 |
| 16 | Xây rãnh gạch bê tông đặc kích thước: (6x10,5x22)cm, vữa xi măng mác 50 | Theo HSTK | 3,5618 | m3 |
| 17 | Ván khuôn gỗ tấm đan | Theo HSTK | 0,3402 | 100m2 |
| 18 | Cốt thép tấm đan, ĐK <= 10 mm | Theo HSTK | 0,5012 | tấn |
| 19 | Bê tông tấm đan, đá 1x2, M200, PC40 | Theo HSTK | 5,67 | m3 |
| 20 | Lắp đặt tấm đan | Theo HSTK | 162 | 1cấu kiện |
| 21 | Trát tường rãnh, hố ga chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng mác 75 | Theo HSTK | 32,4 | m2 |
| 22 | Đào móng thủ công, đất C2 | Theo HSTK | 6,4997 | 1m3 |
| 23 | Đắp hoàn trả thủ công, độ chặt Y/C K = 0,90 (1/3KL đào) | Theo HSTK | 2,167 | m3 |
| 24 | Bê tông lót móng, M100, PC40, đá 4x6 | Theo HSTK | 5,4164 | m3 |
| 25 | Xây bó vỉa, bồn cây gạch bê tông rỗng (22x10,5x11)cm, tường dày <30cm, chiều cao < 4m, vữa xi măng mác 50 | Theo HSTK | 6,523 | m3 |
| 26 | Trát tường ngoài dày 1cm, vữa XM M75 | Theo HSTK | 63,804 | m2 |
| 27 | Ốp gạch thẻ màu đỏ bó vỉa, bồn cây | Theo HSTK | 63,804 | m2 |
| 28 | Đào móng tam cấp thủ công-đất cấp II | Theo HSTK | 0,4301 | 1m3 |
| 29 | Đắp đất trả móng thủ công (1/3KL đào) | Theo HSTK | 0,1434 | m3 |
| 30 | Bê tông lót móng, M100, đá 4x6 | Theo HSTK | 0,256 | m3 |
| 31 | Xây bậc tam cấp gạch bê tông đặc kích thước: (6x10,5x22)cm, vữa xi măng mác 75 | Theo HSTK | 2,7896 | m3 |
| 32 | Láng granitô bậc tam cấp | Theo HSTK | 15,12 | m2 |
| D | Tường rào | |||
| 1 | Đào móng băng bằng thủ công, đất cấp II | Theo HSTK | 10,7092 | 1m3 |
| 2 | Đào móng bằng máy đào, đất cấp II | Theo HSTK | 0,9638 | 100m3 |
| 3 | Đắp đất bằng đầm đất cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo HSTK | 0,357 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất đổ đi, ôtô tự đổ, phạm vi <= 1000 m, đất C2 | Theo HSTK | 0,7139 | 100m3 |
| 5 | Bê tông lót móng, M100, PC40, đá 4x6 | Theo HSTK | 8,113 | m3 |
| 6 | Xây móng bằng đá hộc-chiều dày >60cm, vữa XM M50 | Theo HSTK | 32,025 | m3 |
| 7 | Xây móng bằng đá hộc-chiều dày ≤60cm, vữa XM M50 | Theo HSTK | 23,485 | m3 |
| 8 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Theo HSTK | 0,3416 | 100m2 |
| 9 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm | Theo HSTK | 0,0935 | tấn |
| 10 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm | Theo HSTK | 0,432 | tấn |
| 11 | Bê tông xà dầm, giằng, M200, PC40, đá 1x2 | Theo HSTK | 3,7576 | m3 |
| 12 | Xây tường rào gạch bê tông rỗng (22x10,5x11)cm, tường dày <30cm, chiều cao < 4m, vữa xi măng mác 50 | Theo HSTK | 13,6996 | m3 |
| 13 | Trát tường rào, dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo HSTK | 179,3873 | m2 |
| 14 | Trát trụ cột, dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo HSTK | 65,4368 | m2 |
| 15 | Trát xà dầm, giằng, vữa XM M75 | Theo HSTK | 34,16 | m2 |
| 16 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75, PCB40 | Theo HSTK | 198,52 | m |
| 17 | Đắp chi tiết đầu cột, trụ | Theo HSTK | 31 | ct |
| 18 | Sản xuất, lắp dựng hoa sắt tường rào, sắt hộp 20x20 (sơn hoàn thiện 3 nước) | Theo HSTK | 58,3395 | m2 |
| 19 | Sơn tường rào 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo HSTK | 278,9841 | m2 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi