Gói thầu: Gói thầu 1. Xây lắp

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20210160728-00
Thời điểm đóng mở thầu 19/02/2021 14:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty TNHH Một thành viên Điện lực Hải Phòng
Tên gói thầu Gói thầu 1. Xây lắp
Số hiệu KHLCNT 20201225289
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn SCL
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 100 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2021-01-30 09:09:00 đến ngày 2021-02-19 14:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 1,727,955,990 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 25,000,000 VNĐ ((Hai mươi năm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A CUNG CẤP VÀ LẮP ĐẶT THIẾT BỊ
1 Cầu dao cách ly 24kV/630A ngoài trời, chém ngang, sứ gốm 4 bộ
2 Lắp đặt cầu dao cách ly 24kV/630A 4 bộ
B THÍ NGHIỆM
1 TN cầu dao cách ly 24kV/630A 4 bộ
2 TN Tiếp địa đường dây 93 bộ
3 TN Sứ đứng Polyme 24 kV, 962mm 861 bộ
4 TN Chuỗi néo Polyme 24 kV-100kN 58 chuỗi
5 TN Chuỗi đỡ Polyme 24 kV-100kN 3 chuỗi
C XÂY LẮP (Cung cấp và lắp đặt)
1 Móng MT12 loại 2 1 móng
2 Cột BTLT.I.12 - 190 - 7,2 1 Cột
3 Xà XĐ CDPĐ (112,56 kg) 1 bộ
4 Xà X2T6-CN (83,19 kg) 2 bộ
5 Xà X2T6-CN-MR (100,73 kg) 3 bộ
6 Xà X2T4-CN-T1 (69,76 kg) 2 bộ
7 Xà X2T4-CN-T2 (74,54 kg) 2 bộ
8 Xà X2T4-CN-T3 (76,67 kg) 2 bộ
9 Xà X2T4-CN-T1-47 (78,89 kg) 1 bộ
10 Xà X2T4-CN-T2-47 (80,62 kg) 1 bộ
11 Xà X2T4-CN-T3-47 (82,9 kg) 1 bộ
12 Xà XL2T2-CN-T1 (41,96 kg) 1 bộ
13 Xà XL2T2-CN-T2 (46,7 kg) 1 bộ
14 Xà XL2T2-CN-T3 (48,8 kg) 1 bộ
15 Xà X2T6 (74,49 kg) 7 bộ
16 Xà X2T6-MR (84,59 kg) 1 bộ
17 Xà XL2T6-T2 (74,15 kg) 2 bộ
18 Xà X2T6-V (74,49 kg) 2 bộ
19 Xà XT6 (78,63 kg) 25 bộ
20 Xà XT6-CN (80,63 kg) 1 bộ
21 Xà XT6-V (76,23 kg) 9 bộ
22 Xà XLT2-T1 (37,93 kg) 14 bộ
23 Xà XLT2-T2 (38,5 kg) 2 bộ
24 Xà XLT2-T3 (39,64 kg) 2 bộ
25 Xà XLT4 (59,84kg) 14 bộ
26 Xà XLT6 (72,65 kg) 2 bộ
27 Xà XLT2-V (35,53 kg) 3 bộ
28 Xà XLT4-V-T2 (57,44 kg) 3 bộ
29 Xà X2T4-V-MR-T2 (67,9 kg) 2 bộ
30 Xà XT4 (56,64 kg) 1 bộ
31 Xà XT3 (35,63 kg) 5 bộ
32 Xà XLT2 -D (31,91 kg) 1 bộ
33 Xà XLT1 (23,18 kg) 1 bộ
34 Xà XT3-V (33,23 kg) 8 bộ
35 Xà XT4-T1 (68,64 kg) 6 bộ
36 Xà XT4-T2 (69,3 kg) 6 bộ
37 Xà XT4-T3 (70,7 kg) 6 bộ
38 Xà X2T4-T2 (68,88 kg) 1 bộ
39 Xà X2T4-T2-MR (70,3 kg) 5 bộ
40 Xà XL2T2 -T1(39,11 kg) 1 bộ
41 Xà XL2T2-MR-T1(41,21 kg) 2 bộ
42 Xà XL2T2-MR-T2 (42,15 kg) 1 bộ
43 Xà XL2T4-T2 (49,98 kg) 1 bộ
44 Xà XL2T4-MR-T2 (63,76 kg) 1 bộ
45 Xà XL2T4-MR-T3 (66,2 kg) 1 bộ
46 Xà XĐL1S (22,86 kg) 2 bộ
47 Xà XĐL1S-D (31,25 kg) 1 bộ
48 Xà XĐL2S (27,82 kg) 1 bộ
49 Xà XĐL3S (29,9 kg) 1 bộ
50 Bu lông M18x280 36 bộ
51 Xà tận dụng tháo, lắp lại (TT 70kg) 9 bộ
52 Xà tận dụng trên cột (TT 70kg) 43 bộ
53 Chụp đầu cột đơn cho cột BK (74,208 kg) 4 bộ
54 Chụp đầu cột đơn cho cột tròn (74,208 kg) 10 bộ
55 Chụp đầu cột đôi (102,98 kg) 1 bộ
56 Tiếp địa TĐ1 (4,22 kg) 72 bộ
57 Tiếp địa TĐ2 (27,01 kg) 21 bộ
58 VLP dựng cột LT <= 12m 1 cột
59 VLP lắp chuỗi néo Polyme 22 kV 58 chuỗi
60 VLP lắp chuỗi đỡ Polyme 22 kV 3 chuỗi
61 VLP lắp sứ đứng Polyme 22 kV 861 quả
62 Kéo rải dây ACSR 120/19mm2 bọc mỡ (VT A cấp) 761,7 m
63 Kéo rải dây ACSR 95/16mm2 bọc mỡ (VT A cấp) 10.452,6 m
64 Kéo rải dây ACSR 70/11mm2 bọc mỡ (VT A cấp) 20.494,8 m
65 Kéo rải dây ACSR 50/8mm2 bọc mỡ (VT A cấp) 1.083,3 m
66 Kéo rải dây AC 70/11-XLPE/HDPE 2,5mm2 (VT A cấp) 176,1 m
67 Kéo rải dây AC 50/8-XLPE/HDPE 2,5mm2 (VT A cấp) 1.322,4 m
68 Chuỗi néo Polyme 24 kV-100kN + phụ kiện (dùng cho dây ACSR tiết diện từ 50mm2 đến 70mm2 )(trọn bộ) 7 chuỗi
69 Chuỗi néo Polyme 24 kV-100kN + phụ kiện ( dùng cho dây ACSR tiết diện từ 95mm2 đến 120mm2) (trọn bộ) 51 chuỗi
70 Chuỗi đỡ Polyme 24 kV, 100kN + Phụ kiện 3 chuỗi
71 Sứ đứng Polyme 24 kV, 962mm + kẹp 861 quả
72 Ống HDPE 195/150 4 m
73 Ghíp A95 384 cái
74 Ghíp A70 450 cái
75 Ghíp A50 6 cái
76 Đầu cốt AM95 15 cái
77 Đầu cốt AM70 9 cái
78 Sứ đứng 24kV tháo, lắp lại 9 quả
79 Sứ đứng 35kV tháo, lắp lại 33 quả
80 Chuỗi néo 35kV-100kN tháo, lắp lại 21 chuỗi
81 Chuỗi néo 24kV-100kN tháo, lắp lại 7 chuỗi
D THU HỒI
1 Cầu dao CDPĐ 24kV/630A 4 bộ
2 Dây AC 120 761,7 m
3 Dây AC 95 7.037,3 m
4 Dây AC 70 20.270,7 m
5 Dây AC 50 5.151,9 m
6 Dây AC 70 XLPE/HDPE 2,5mm2 176,1 m
7 Dây AC 50 XLPE 2,5mm2 1.340,4 m
8 Sứ đứng VHD 24kV + ty 879 quả
9 Chuỗi néo 24kV 43 chuỗi
10 Chuỗi đỡ 24kV 3 chuỗi
11 Cột BK12 1 cột
12 Xà đỡ dao (TT 60kg) 1 bộ
13 Xà X2T6-CN (TT 54kg) 3 bộ
14 Xà X2T4-CN (TT 52kg) 10 bộ
15 Xà X2T6 (TT 48kg) 11 bộ
16 Xà XL2T6 (TT 40kg) 3 bộ
17 Xà XLT1 (TT 16kg) 1 bộ
18 Xà XLT2 (TT 45kg) 25 bộ
19 Xà XLT4 (TT 30kg) 18 bộ
20 Xà XL2T2 (TT 35kg) 4 bộ
21 Xà XL2T4 (TT 45kg) 4 bộ
22 Xà XT6 (TT 50kg) 33 bộ
23 Xà XLT6 (TT 30kg) 3 bộ
24 Xà XT4 (TT 40kg) 2 bộ
25 Xà XT3 (TT 25kg) 33 bộ
26 Xà X2T4 (TT 50kg) 6 bộ
27 Xà XĐL1S (TT 16kg) 4 bộ
28 Xà XĐL2S (TT 20kg) 1 bộ
29 Xà XĐL3S (TT 21kg) 1 bộ
E ĐỀN BÙ
1 Đền bù hoa màu kéo rải dây 453,2 m2
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->