Gói thầu: Gói thầu số 01: Toàn bộ phần chi phí xây dựng

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20210161138-00
Thời điểm đóng mở thầu 09/02/2021 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu UBND xã Diễn Xuân, huyện Diễn Châu, tỉnh Nghệ An
Tên gói thầu Gói thầu số 01: Toàn bộ phần chi phí xây dựng
Số hiệu KHLCNT 20210158321
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách tỉnh; Ngân sách huyện hỗ trợ; Ngân sách xã và huy động các nguồn vốn hợp pháp khác
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 12 Tháng
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2021-01-30 07:05:00 đến ngày 2021-02-09 09:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 5,487,951,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 60,000,000 VNĐ ((Sáu mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Hạng mục 1: Nhà học 2 tầng 8 phòng
1 Đào móng công trình bằng máy đào, đất cấp III Mục C chương V của E-HSMT 7,247 100m3
2 Đào xúc đất bằng thủ công, đất cấp III Mục C chương V của E-HSMT 80,521 m3
3 Bê tông lót móng, đá 4x6, mác 150 Mục C chương V của E-HSMT 29,647 m3
4 Ván khuôn móng Mục C chương V của E-HSMT 1,439 100m2
5 Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm Mục C chương V của E-HSMT 1,212 tấn
6 Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm Mục C chương V của E-HSMT 3,673 tấn
7 Cốt thép móng, đường kính cốt thép > 18mm Mục C chương V của E-HSMT 5,298 tấn
8 Bê tông móng, đá 1x2, mác 250 Mục C chương V của E-HSMT 118,178 m3
9 Ván khuôn cổ móng Mục C chương V của E-HSMT 0,719 100m2
10 Cốt thép cổ móng, đường kính cốt thép <= 10mm Mục C chương V của E-HSMT 0,114 tấn
11 Cốt thép cổ móng, đường kính cốt thép <= 18mm Mục C chương V của E-HSMT 0,284 tấn
12 Cốt thép cổ móng, đường kính cốt thép > 18mm Mục C chương V của E-HSMT 1,08 tấn
13 Bê tông cột, đá 1x2, mác 250 Mục C chương V của E-HSMT 6,442 m3
14 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, chiều dày > 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM PCB40 mác 75 Mục C chương V của E-HSMT 68,636 m3
15 Ván khuôn giằng móng Mục C chương V của E-HSMT 0,902 100m2
16 Cốt thép giằng móng, đường kính cốt thép <= 10mm Mục C chương V của E-HSMT 0,233 tấn
17 Cốt thép giằng móng, đường kính cốt thép <= 18mm Mục C chương V của E-HSMT 1,396 tấn
18 Bê tông giằng móng, đá 1x2, mác 250 Mục C chương V của E-HSMT 9,831 m3
19 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 11cm, vữa XM mác 75 Mục C chương V của E-HSMT 8,287 m3
20 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây bậc tam cấp, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 Mục C chương V của E-HSMT 6,516 m3
21 Đắp cát nền móng công trình Mục C chương V của E-HSMT 181,332 m3
22 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 Mục C chương V của E-HSMT 6,116 100m3
23 Vận chuyển đất đi đổ trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III Mục C chương V của E-HSMT 1,936 100m3
24 Vận chuyển đất đi đổ phạm vi <= 5km, đất cấp III Mục C chương V của E-HSMT 1,936 100m3
25 Bê tông lót móng, đá 4x6, mác 150 Mục C chương V của E-HSMT 27,897 m3
26 Ván khuôn cột vuông Mục C chương V của E-HSMT 2,212 100m2
27 Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 10mm Mục C chương V của E-HSMT 0,33 tấn
28 Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 18mm Mục C chương V của E-HSMT 0,615 tấn
29 Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép > 18mm Mục C chương V của E-HSMT 2,279 tấn
30 Bê tông cột, đá 1x2, mác 250 Mục C chương V của E-HSMT 14,573 m3
31 Ván khuôn xà dầm, giằng Mục C chương V của E-HSMT 3,778 100m2
32 Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm Mục C chương V của E-HSMT 1,066 tấn
33 Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm Mục C chương V của E-HSMT 4,242 tấn
34 Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép > 18mm Mục C chương V của E-HSMT 3,772 tấn
35 Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 250 Mục C chương V của E-HSMT 42,752 m3
36 Ván khuôn gỗ, ván khuôn sàn mái Mục C chương V của E-HSMT 6,152 100m2
37 Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép <=10mm Mục C chương V của E-HSMT 9,305 tấn
38 Bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 250 Mục C chương V của E-HSMT 70,879 m3
39 Ván khuôn cầu thang Mục C chương V của E-HSMT 0,328 100m2
40 Cốt thép cầu thang, đường kính cốt thép <= 10mm Mục C chương V của E-HSMT 0,322 tấn
41 Cốt thép cầu thang, đường kính cốt thép > 10mm Mục C chương V của E-HSMT 0,17 tấn
42 Bê tông cầu thang thường, đá 1x2, mác 250 Mục C chương V của E-HSMT 3,479 m3
43 Ván khuôn lanh tô, lam, lan can Mục C chương V của E-HSMT 1,032 100m2
44 Cốt thép lanh tô, lam, lan can, đường kính cốt thép <= 10mm Mục C chương V của E-HSMT 0,282 tấn
45 Cốt thép lanh tô, lam, lan can, đường kính cốt thép > 10mm Mục C chương V của E-HSMT 0,606 tấn
46 Bê tông lanh tô, đá 1x2, mác 250 Mục C chương V của E-HSMT 5,445 m3
47 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75 Mục C chương V của E-HSMT 43,241 m3
48 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75 Mục C chương V của E-HSMT 100,896 m3
49 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75 Mục C chương V của E-HSMT 10,619 m3
50 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây cột, trụ, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75 Mục C chương V của E-HSMT 16,153 m3
51 Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác cao <=16 m, vữa XM mác 75 Mục C chương V của E-HSMT 1,178 m3
52 Gia công xà gồ thép mạ kẽm C120x50x20x2 Mục C chương V của E-HSMT 1,908 tấn
53 Lắp dựng xà gồ thép mạ kẽm C120x50x20x2 Mục C chương V của E-HSMT 1,908 tấn
54 Lợp mái tôn sóng vuông dày 0.45ly Mục C chương V của E-HSMT 3,814 100m2
55 Tôn úp nóc khổ rộng 400mm Mục C chương V của E-HSMT 63,5 m
56 Ke chống bão Mục C chương V của E-HSMT 1.524 cái
57 Quét dung dịch chống thấm sê nô mái Mục C chương V của E-HSMT 54,888 m2
58 Láng nền sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM mác 100 Mục C chương V của E-HSMT 54,888 m2
59 Trát xà dầm, vữa XM mác 75 Mục C chương V của E-HSMT 334,116 m2
60 Trát trần, vữa XM mác 75 Mục C chương V của E-HSMT 615,2 m2
61 Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Mục C chương V của E-HSMT 378,21 m2
62 Đắp phào kép, vữa XM mác 75 Mục C chương V của E-HSMT 378,2 m
63 Đắp phào đơn, vữa XM mác 75 Mục C chương V của E-HSMT 1.084,58 m
64 Đắp ô nổi lan can Mục C chương V của E-HSMT 54 cái
65 Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 Mục C chương V của E-HSMT 73,98 m
66 Trát chân móng, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Mục C chương V của E-HSMT 71,397 m2
67 Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Mục C chương V của E-HSMT 940,626 m2
68 Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Mục C chương V của E-HSMT 562,78 m2
69 Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần Mục C chương V của E-HSMT 1.283,526 m2
70 Bả bằng bột bả vào tường trong Mục C chương V của E-HSMT 645,133 m2
71 Bả bằng bột bả vào tường ngoài Mục C chương V của E-HSMT 745,183 m2
72 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Mục C chương V của E-HSMT 1.877,137 m2
73 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Mục C chương V của E-HSMT 745,183 m2
74 Lát nền, sàn, kích thước gạch 600x600, vữa XM mác 75 Mục C chương V của E-HSMT 576,672 m2
75 Lát đá màu đỏ bậc cầu thang, vữa XM cát mịn mác 75 Mục C chương V của E-HSMT 25,143 m2
76 Lát đá bậc tam cấp màu đỏ, vữa XM cát mịn mác 75 Mục C chương V của E-HSMT 24,84 m2
77 SXLD cánh cửa gỗ Lim (đã sơn PU và lắp dựng, chưa có bàn lề và khoá), cửa đi pa nô ô kính gỗ Lim, kính an toàn dày 6.38ly Mục C chương V của E-HSMT 62,72 m2
78 Khuôn cửa gỗ Lim (đã sơn PU và lắp dựng) kích thước 60x250 Mục C chương V của E-HSMT 140,8 md
79 Bàn lề Việt Tiệp Mục C chương V của E-HSMT 160 bộ
80 Khoá cửa + clêmôn Mục C chương V của E-HSMT 16 bộ
81 Chốt cửa Việt Tiệp Mục C chương V của E-HSMT 32 bộ
82 SXLD cửa kim loại - cửa nhôm (bao gồm khuôn, cánh cửa, thanh nhôm hãng Việt Pháp phù hợp QCVN 16:2017/BXD, cửa sổ dày 1.3mm; phụ kiện khóa bàn lề gioăng , kính an toàn dày 6.38mm; cửa sổ 4 cánh mở quay Mục C chương V của E-HSMT 60,8 m2
83 SXLD cửa kim loại - cửa nhôm (bao gồm khuôn, cánh cửa, thanh nhôm hãng Việt Pháp phù hợp QCVN 16:2017/BXD, cửa sổ dày 1.3mm; phụ kiện khóa bàn lề gioăng , kính an toàn dày 6.38mm; vách kính cố định Mục C chương V của E-HSMT 7,455 m2
84 SXLD hoa sắt cửa sổ 20x20x1.4 Mục C chương V của E-HSMT 68,535 m2
85 Lan can cầu thang inox 304 hộp 30x30x1.4 Mục C chương V của E-HSMT 11,9 md
86 Tay vịn cầu thang gỗ Lim sơn PU bóng Mục C chương V của E-HSMT 11,7 md
87 Trụ thang gỗ Lim sơn PU bóng Mục C chương V của E-HSMT 1 cái
88 SXLD Ống thép lan can hành lang Inox D60 Mục C chương V của E-HSMT 52,2 md
89 Lắp dựng dàn giáo thép thi công, giàn giáo ngoài, chiều cao <=16 m Mục C chương V của E-HSMT 7,302 100m2
90 Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng Mục C chương V của E-HSMT 64 bộ
91 Lắp đặt các loại đèn có chao chụp - Đèn sát trần Mục C chương V của E-HSMT 10 bộ
92 Lắp đặt quạt điện - Quạt trần cánh nhôm 1.4m Mục C chương V của E-HSMT 32 cái
93 Lắp đặt công tắc - 1 hạt trên 1 công tắc Mục C chương V của E-HSMT 4 cái
94 Lắp đặt công tắc - 2 hạt trên 1 công tắc Mục C chương V của E-HSMT 16 cái
95 Lắp đặt ổ cắm đôi Mục C chương V của E-HSMT 56 cái
96 Lắp đặt hộp nối, hộp phân dây Mục C chương V của E-HSMT 16 hộp
97 Lắp đặt tủ điện 300x400x160 Mục C chương V của E-HSMT 3 hộp
98 Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 100A Mục C chương V của E-HSMT 1 cái
99 Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 63A Mục C chương V của E-HSMT 4 cái
100 Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 30A Mục C chương V của E-HSMT 16 cái
101 Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 20A Mục C chương V của E-HSMT 32 cái
102 Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 15A Mục C chương V của E-HSMT 2 cái
103 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x10mm2 Mục C chương V của E-HSMT 50 m
104 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6mm2 Mục C chương V của E-HSMT 30 m
105 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 Mục C chương V của E-HSMT 320 m
106 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2.5mm2 Mục C chương V của E-HSMT 550 m
107 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1.5mm2 Mục C chương V của E-HSMT 950 m
108 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính 20mm Mục C chương V của E-HSMT 1.200 m
109 Lắp đặt kim thu sét, chiều dài kim 1m Mục C chương V của E-HSMT 6 cái
110 Kéo rải dây chống sét dưới mương đất, loại dây thép D12mm Mục C chương V của E-HSMT 35 m
111 Kéo rải dây chống sét theo tường, cột và mái nhà - Loại dây thép D10mm Mục C chương V của E-HSMT 80 m
112 Gia công và đóng cọc chống sét Mục C chương V của E-HSMT 9 cọc
113 Đào đất rãnh tiếp địa, đất cấp III Mục C chương V của E-HSMT 10,8 m3
114 Đắp đất rãnh tiếp địa Mục C chương V của E-HSMT 10,8 m3
115 Máy đo điện trở Mục C chương V của E-HSMT 2 Ca
116 Bảng tiêu lệnh chữa cháy PCCC+cấm lửa, cấm thuốc Mục C chương V của E-HSMT 4 cái
117 SXLD hộp tôn đựng bình PCCC 600x500x180mm Mục C chương V của E-HSMT 4 hộp
118 Bình bọt chữa cháy MZL4-ABC, 4kg/bình Mục C chương V của E-HSMT 12 bình
119 Lắp đặt ống nhựa PVC D90 Mục C chương V của E-HSMT 0,08 100m
120 Lắp đặt phễu nhựa D90 Mục C chương V của E-HSMT 10 cái
121 Lắp đặt cút nhựa D90 Mục C chương V của E-HSMT 30 cái
B Hạng mục 2: Nhà vệ sinh
1 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, đất cấp III Mục C chương V của E-HSMT 8,412 m3
2 Đào đất móng băng bằng thủ công, đất cấp III Mục C chương V của E-HSMT 11,349 m3
3 Đào móng công trình bằng máy, đất cấp III Mục C chương V của E-HSMT 0,79 100m3
4 Bê tông lót móng, đá 4x6, mác 150 Mục C chương V của E-HSMT 4,764 m3
5 Ván khuôn móng Mục C chương V của E-HSMT 0,347 100m2
6 Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm Mục C chương V của E-HSMT 0,153 tấn
7 Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm Mục C chương V của E-HSMT 0,162 tấn
8 Bê tông móng, đá 1x2, mác 250 Mục C chương V của E-HSMT 7,402 m3
9 Xây đá hộc, xây móng, vữa XM mác 75 Mục C chương V của E-HSMT 26,835 m3
10 Xây đá hộc, xây móng, vữa XM mác 75 Mục C chương V của E-HSMT 14,882 m3
11 Ván khuôn xà dầm, giằng Mục C chương V của E-HSMT 0,326 100m2
12 Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm Mục C chương V của E-HSMT 0,058 tấn
13 Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm Mục C chương V của E-HSMT 0,293 tấn
14 Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 250 Mục C chương V của E-HSMT 3,423 m3
15 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 Mục C chương V của E-HSMT 4,091 m3
16 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 Mục C chương V của E-HSMT 0,423 100m3
17 Bê tông lót móng, chiều rộng > 250 cm, đá 4x6, mác 150 Mục C chương V của E-HSMT 5,129 m3
18 Ván khuôn cột Mục C chương V của E-HSMT 0,37 100m2
19 Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 10mm Mục C chương V của E-HSMT 0,051 tấn
20 Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 18mm Mục C chương V của E-HSMT 0,216 tấn
21 Bê tông cột, đá 1x2, mác 250 Mục C chương V của E-HSMT 2,091 m3
22 Ván khuôn xà dầm, giằng Mục C chương V của E-HSMT 0,309 100m2
23 Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm Mục C chương V của E-HSMT 0,081 tấn
24 Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm Mục C chương V của E-HSMT 0,559 tấn
25 Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 250 Mục C chương V của E-HSMT 2,113 m3
26 Ván khuôn sàn mái Mục C chương V của E-HSMT 0,82 100m2
27 Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép <=10mm Mục C chương V của E-HSMT 1,105 tấn
28 Bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 250 Mục C chương V của E-HSMT 10,771 m3
29 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 Mục C chương V của E-HSMT 8,71 m3
30 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 Mục C chương V của E-HSMT 20,323 m3
31 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 Mục C chương V của E-HSMT 2,179 m3
32 Ván khuôn lanh tô Mục C chương V của E-HSMT 0,073 100m2
33 Cốt thép lanh tô, đường kính cốt thép <= 10mm Mục C chương V của E-HSMT 0,024 tấn
34 Cốt thép lanh tô, đường kính cốt thép > 10mm Mục C chương V của E-HSMT 0,031 tấn
35 Bê tông lanh tô, đá 1x2, mác 250 Mục C chương V của E-HSMT 0,383 m3
36 Láng nền sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM mác 75 Mục C chương V của E-HSMT 85,6 m2
37 Quét dung dịch chống thấm mái Mục C chương V của E-HSMT 85,6 m2
38 Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, tiết diện gạch 300x600, vữa XM mác 75 Mục C chương V của E-HSMT 137,566 m2
39 Lát nền, sàn, kích thước gạch 300x300, vữa XM mác 75 Mục C chương V của E-HSMT 68,687 m2
40 Trát trần, vữa XM mác 75 Mục C chương V của E-HSMT 82 m2
41 Trát xà dầm, vữa XM mác 75 Mục C chương V của E-HSMT 22,592 m2
42 Trát trụ, cột, lam đứng, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Mục C chương V của E-HSMT 11,88 m2
43 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Mục C chương V của E-HSMT 145,523 m2
44 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Mục C chương V của E-HSMT 194,152 m2
45 Đắp phào đơn, vữa XM mác 75 Mục C chương V của E-HSMT 38,28 m
46 Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 Mục C chương V của E-HSMT 38,28 m
47 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Mục C chương V của E-HSMT 145,523 m2
48 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Mục C chương V của E-HSMT 173,058 m2
49 Lát đá granit tự nhiên đen mặt bệ các loại, vữa XM mác 75 Mục C chương V của E-HSMT 5,708 m2
50 SXLD khung INOX đỡ bàn đá chậu rửa Mục C chương V của E-HSMT 6,68 md
51 SXLD cửa kim loại - cửa nhôm (bao gồm khuôn, cánh cửa, thanh nhôm hãng Việt Pháp phù hợp QCVN 16:2017/BXD, cửa sổ dày 1.3mm; phụ kiện khóa bàn lề gioăng , kính an toàn dày 6.38mm; cửa đi 1 cánh mở quay Mục C chương V của E-HSMT 8 m2
52 SXLD cửa kim loại - cửa nhôm (bao gồm khuôn, cánh cửa, thanh nhôm hãng Việt Pháp phù hợp QCVN 16:2017/BXD, cửa sổ dày 1.3mm; phụ kiện khóa bàn lề gioăng , kính an toàn dày 6.38mm; cửa sổ 2 cánh mở quay Mục C chương V của E-HSMT 6,72 m2
53 SXLD tấm compact dày 12ly Mục C chương V của E-HSMT 62,076 m2
54 Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao <= 16 m Mục C chương V của E-HSMT 1,371 100m2
55 Lắp đặt các loại đèn có chao chụp - Đèn sát trần Mục C chương V của E-HSMT 6 bộ
56 Lắp đặt công tắc - 2 hạt trên 1 công tắc Mục C chương V của E-HSMT 4 cái
57 Lắp đặt hộp nối, hộp phân dây Mục C chương V của E-HSMT 4 hộp
58 Lắp đặt tủ điện mặt nhựa 2-4 modul Mục C chương V của E-HSMT 1 hộp
59 Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 50Ampe Mục C chương V của E-HSMT 1 cái
60 Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 30Ampe Mục C chương V của E-HSMT 4 cái
61 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 Mục C chương V của E-HSMT 50 m
62 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2.5mm2 Mục C chương V của E-HSMT 50 m
63 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1.5mm2 Mục C chương V của E-HSMT 100 m
64 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính 16mm Mục C chương V của E-HSMT 120 m
65 Lắp đặt ống PPR PN10 D25 Mục C chương V của E-HSMT 0,9 100m
66 Lắp đặt ống PPR PN10 D40 Mục C chương V của E-HSMT 0,34 100m
67 Lắp đặt cút hàn PPR D25 Mục C chương V của E-HSMT 14 cái
68 Lắp đặt cút hàn PPR D40 Mục C chương V của E-HSMT 6 cái
69 Lắp đặt tê hàn PPR D25 Mục C chương V của E-HSMT 12 cái
70 Lắp đặt tê hàn PPR D40 Mục C chương V của E-HSMT 4 cái
71 Lắp đặt van PPR D25 Mục C chương V của E-HSMT 4 cái
72 Lắp đặt van PPR D40 Mục C chương V của E-HSMT 4 cái
73 Lắp đặt vòi rửa vệ sinh Mục C chương V của E-HSMT 8 cái
74 Lắp đặt rắc co PPR D25 Mục C chương V của E-HSMT 6 cái
75 Lắp đặt rắc co PPR D40 Mục C chương V của E-HSMT 6 cái
76 Lắp đặt măng xông PPR D25 Mục C chương V của E-HSMT 12 cái
77 Lắp đặt măng xông PPR D40 Mục C chương V của E-HSMT 4 cái
78 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi Inox âm bàn đá Mục C chương V của E-HSMT 12 bộ
79 Lắp đặt vòi chậu rửa âm bàn đá Mục C chương V của E-HSMT 12 bộ
80 Lắp đặt gương soi Mục C chương V của E-HSMT 12 cái
81 Lắp đặt giá treo khăn Mục C chương V của E-HSMT 12 cái
82 Lắp đặt chậu xí bệt Mục C chương V của E-HSMT 14 bộ
83 Lắp đặt giá treo giấy Mục C chương V của E-HSMT 14 cái
84 Lắp đặt hộp đựng Mục C chương V của E-HSMT 14 cái
85 Lắp đặt vòi xịt xí Mục C chương V của E-HSMT 14 cái
86 Lắp đặt vòi xả tiểu nữ Mục C chương V của E-HSMT 6 cái
87 Kệ kính Mục C chương V của E-HSMT 12 cái
88 Lắp đặt bể chứa nước bằng inox, dung tích bể 2m3 Mục C chương V của E-HSMT 2 bể
89 Máy bơm Q=4.5m3/h Mục C chương V của E-HSMT 1 cái
90 Van phao tự động điện Mục C chương V của E-HSMT 2 cái
91 Khoan giếng bằng máy khoan đập cáp độ sâu khoan <= 50m, đường kính lỗ khoan từ 300 đến < 400mm - Đất . Mục C chương V của E-HSMT 50 m
92 Lắp đặt ống nhựa UPVC D42 Mục C chương V của E-HSMT 0,24 100m
93 Lắp đặt ống nhựa UPVC D90 Mục C chương V của E-HSMT 0,54 100m
94 Lắp đặt ống nhựa UPVC D110 Mục C chương V của E-HSMT 0,18 100m
95 Lắp đặt ống nhựa UPVC D160 Mục C chương V của E-HSMT 0,18 100m
96 Lắp đặt cút nhựa UPVC D42 Mục C chương V của E-HSMT 16 cái
97 Lắp đặt cút nhựa UPVC D90 Mục C chương V của E-HSMT 20 cái
98 Lắp đặt cút nhựa UPVC D110 Mục C chương V của E-HSMT 12 cái
99 Lắp đặt cút nhựa UPVC D160 Mục C chương V của E-HSMT 4 cái
100 Lắp đặt Y nhựa UPVC D42 Mục C chương V của E-HSMT 2 cái
101 Lắp đặt Y nhựa UPVC D90 Mục C chương V của E-HSMT 4 cái
102 Lắp đặt Y nhựa UPVC D110 Mục C chương V của E-HSMT 4 cái
103 Lắp đặt Y nhựa UPVC D160 Mục C chương V của E-HSMT 1 cái
104 Lắp đặt tê nhựa UPVC D42 Mục C chương V của E-HSMT 4 cái
105 Lắp đặt tê nhựa UPVC D90 Mục C chương V của E-HSMT 2 cái
106 Lắp đặt tê nhựa UPVC D110 Mục C chương V của E-HSMT 4 cái
107 Lắp đặt tê nhựa UPVC D160 Mục C chương V của E-HSMT 1 cái
108 Lắp đặt côn nhựa UPVC D42-90 Mục C chương V của E-HSMT 4 cái
109 Lắp đặt côn nhựa UPVC D90-110 Mục C chương V của E-HSMT 4 cái
110 Lắp đặt côn nhựa UPVC D110-160 Mục C chương V của E-HSMT 4 cái
111 Lắp đặt bộ xả thông tắc UPVC D110 Mục C chương V của E-HSMT 12 cái
112 Lắp đặt măng xông nhựa UPVC D42 Mục C chương V của E-HSMT 6 cái
113 Lắp đặt măng xông nhựa UPVC D90 Mục C chương V của E-HSMT 6 cái
114 Lắp đặt măng xông nhựa UPVC D110 Mục C chương V của E-HSMT 6 cái
115 Lắp đặt măng xông nhựa UPVC D160 Mục C chương V của E-HSMT 6 cái
116 Lắp đặt phễu thu inox Mục C chương V của E-HSMT 20 cái
117 Lắp đặt phễu thu UPVC mái Mục C chương V của E-HSMT 8 cái
118 Đào móng bể tự hoại bằng thủ công, đất cấp III Mục C chương V của E-HSMT 4,096 m3
119 Đào móng móng bể tự hoại bằng máy , đất cấp III Mục C chương V của E-HSMT 0,164 100m3
120 Đắp đất nền móng công trình Mục C chương V của E-HSMT 6,827 m3
121 Bê tông lót móng, đá 4x6, mác 150 Mục C chương V của E-HSMT 1,018 m3
122 Ván khuôn móng Mục C chương V của E-HSMT 0,068 100m2
123 Bê tông móng, đá 1x2, mác 250 Mục C chương V của E-HSMT 1,665 m3
124 Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm Mục C chương V của E-HSMT 0,182 tấn
125 Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm Mục C chương V của E-HSMT 0,061 tấn
126 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây bể chứa, vữa XM mác 100 Mục C chương V của E-HSMT 4,263 m3
127 Ván khuôn xà dầm, giằng Mục C chương V của E-HSMT 0,029 100m2
128 Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 250 Mục C chương V của E-HSMT 0,322 m3
129 Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm Mục C chương V của E-HSMT 0,013 tấn
130 Ván khuôn nắp đan Mục C chương V của E-HSMT 0,054 100m2
131 Bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 250 Mục C chương V của E-HSMT 1,071 m3
132 Cốt thép tấm đan Mục C chương V của E-HSMT 0,117 tấn
133 Lắp đặt tấm đan Mục C chương V của E-HSMT 10 cái
134 Láng đáy bể, dày 2cm, vữa XM mác 100 Mục C chương V của E-HSMT 6,457 m2
135 Trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 100 Mục C chương V của E-HSMT 21,538 m2
C Hạng mục 3: Sân đường
1 Đào xúc đất bằng máy, đất cấp IV Mục C chương V của E-HSMT 0,61 100m3
2 Vận chuyển đất trong phạm vi <= 1000m, đất cấp IV Mục C chương V của E-HSMT 0,61 100m3
3 Bê tông nền, đá 1x2, mác 150 Mục C chương V của E-HSMT 30,513 m3
4 Lát gạch sânbằng gạch terazzo 400x400, vữa XM mác 75 Mục C chương V của E-HSMT 610,26 m2
5 Đào mương thoát nước bằng thủ công, đất cấp IV (đất lẫn đá) Mục C chương V của E-HSMT 14,774 m3
6 Đào mương thoát nước bằng máy, đất cấp IV Mục C chương V của E-HSMT 0,591 100m3
7 Đắp đất nền móng công trình Mục C chương V của E-HSMT 24,623 m3
8 Bê tông móng, đá 1x2, mác 150 Mục C chương V của E-HSMT 7,569 m3
9 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, vữa XM mác 75 Mục C chương V của E-HSMT 10,153 m3
10 Trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 Mục C chương V của E-HSMT 92,3 m2
11 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 75 Mục C chương V của E-HSMT 36,92 m2
12 Ván khuôn tấm đan Mục C chương V của E-HSMT 0,301 100m2
13 Cốt thép tấm đan Mục C chương V của E-HSMT 0,416 tấn
14 Bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 200 Mục C chương V của E-HSMT 5,766 m3
15 Lắp đặt tấm đan Mục C chương V của E-HSMT 93 cấu kiện
16 Đào móng hố ga, đất cấp III Mục C chương V của E-HSMT 5,065 m3
17 Đắp đất hố ga Mục C chương V của E-HSMT 1,688 m3
18 Bê tông móng, đá 1x2, mác 150 Mục C chương V của E-HSMT 0,461 m3
19 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, vữa XM mác 75 Mục C chương V của E-HSMT 0,859 m3
20 Trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 Mục C chương V của E-HSMT 16,872 m2
21 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 100 Mục C chương V của E-HSMT 2,017 m2
22 Ván khuôn tấm đan Mục C chương V của E-HSMT 0,019 100m2
23 Cốt thép tấm đan Mục C chương V của E-HSMT 0,024 tấn
24 Bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 200 Mục C chương V của E-HSMT 0,324 m3
25 Lắp đặt tấm đan Mục C chương V của E-HSMT 6 cấu kiện
26 Phá dỡ kết cấu gạch Mục C chương V của E-HSMT 2,891 m3
27 Vận chuyển đất đá trong phạm vi <= 1000m, đất cấp IV Mục C chương V của E-HSMT 0,029 100m3
28 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây cột, trụ, vữa XM mác 75 Mục C chương V của E-HSMT 0,735 m3
29 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 Mục C chương V của E-HSMT 2,156 m3
30 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Mục C chương V của E-HSMT 28,785 m2
31 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Mục C chương V của E-HSMT 28,785 m2
32 Đắp phào đơn, vữa XM mác 75 Mục C chương V của E-HSMT 14 m
33 Tháo dỡ mái bằng thủ công Mục C chương V của E-HSMT 126,63 m2
34 Phá dỡ kết cấu gạch Mục C chương V của E-HSMT 143,897 m3
35 Vận chuyển đất đá trong phạm vi <= 1000m, đất cấp IV Mục C chương V của E-HSMT 1,439 100m3
36 Tháo dỡ mái bằng thủ công Mục C chương V của E-HSMT 218,7 m2
37 Phá dỡ kết cấu gạch đá Mục C chương V của E-HSMT 152,816 m3
38 Vận chuyển đất đá trong phạm vi <= 1000m, đất cấp IV Mục C chương V của E-HSMT 1,528 100m3
39 Tháo dỡ mái bằng thủ công Mục C chương V của E-HSMT 59,432 m2
40 Phá dỡ kết cấu gạch Mục C chương V của E-HSMT 25,253 m3
41 Vận chuyển đất đá trong phạm vi <= 1000m, đất cấp IV Mục C chương V của E-HSMT 0,253 100m3
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->