Gói thầu: Gói 01.XL: Xây dựng nền, mặt đường và công trình trên tuyến
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210154477-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 09/02/2021 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Kỳ Anh |
| Tên gói thầu | Gói 01.XL: Xây dựng nền, mặt đường và công trình trên tuyến |
| Số hiệu KHLCNT | 20201205059 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách huyện và Chủ đầu tư huy động các nguồn vốn hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 10 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-01-30 09:39:00 đến ngày 2021-02-09 10:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 7,827,908,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 110,000,000 VNĐ ((Một trăm mười triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | PHẦN NỀN ĐƯỜNG | |||
| 1 | Vét hưu cơ, bằng máy, đất C1 | Có CDKT kèm theo | 15,244 | 100m3 |
| 2 | Đánh cấp đường, bằng máy, đất C2 | Có CDKT kèm theo | 2,3693 | 100m3 |
| 3 | Đào nền đường+ đào rãnh, bằng máy, đất C3 | Có CDKT kèm theo | 114,7846 | 100m3 |
| 4 | Đào khuôn đường, bằng máy đất C3 | Có CDKT kèm theo | 52,9184 | 100m3 |
| 5 | Phá đá mồ côi bằng máy đào 1,25m3 gắn hàm kẹp | Có CDKT kèm theo | 17,5038 | 100m3 |
| 6 | Đắp nền đường, độ chặt K95 | Có CDKT kèm theo | 106,362 | 100m3 |
| 7 | Trồng vầng cỏ mái taluy nền đường | Có CDKT kèm theo | 23,7046 | 100m2 |
| 8 | Vận chuyển ra bải thải đất C1 | Có CDKT kèm theo | 15,244 | 100m3 |
| 9 | Vận chuyển ra bải thải đất C2 | Có CDKT kèm theo | 2,3693 | 100m3 |
| 10 | Vận chuyển ra bải thải đất C3 | Có CDKT kèm theo | 47,5139 | 100m3 |
| 11 | Vận chuyển ra bải thải đất C4 | Có CDKT kèm theo | 17,5038 | 100m3 |
| 12 | San đất bải thải | Có CDKT kèm theo | 82,631 | 100m3 |
| 13 | Vận chuyển đất C3 điều phối đắp đất K95 trên tuyến | Có CDKT kèm theo | 120,189 | 100m3 |
| B | PHẦN MẶT ĐƯỜNG | |||
| 1 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới | Có CDKT kèm theo | 36,7513 | 100m3 |
| 2 | Làm mặt đường, đá 4x6 chèn đá dăm, mặt đường đã lèn ép 12cm | Có CDKT kèm theo | 157,9087 | 100m2 |
| 3 | Bạt xác rắn | Có CDKT kèm theo | 7,0902 | 100m2 |
| 4 | Bê tông gia cố lề, M200, đá 2x4 | Có CDKT kèm theo | 106,3529 | m3 |
| 5 | Láng mặt đường, láng nhựa 3 lớp dày 3,5cm tiêu chuẩn nhựa 4,5kg/m2 | Có CDKT kèm theo | 157,9087 | 100m2 |
| 6 | Bê tông móng cọc tiêu, cọc Km, M150, đá 2x4 | Có CDKT kèm theo | 19,691 | m3 |
| 7 | Làm cọc tiêu BTCT 0,15x0,15x1,1 | Có CDKT kèm theo | 355 | cái |
| 8 | Làm cột km BTCT | Có CDKT kèm theo | 2 | cái |
| 9 | Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, dày sơn 2mm | Có CDKT kèm theo | 105,7 | m2 |
| 10 | Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, dày sơn 4mm | Có CDKT kèm theo | 89,6 | m2 |
| 11 | Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, tam giác cạnh 70cm | Có CDKT kèm theo | 21 | cái |
| 12 | Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, tròn, ĐK70, bát giác cạnh 25cm | Có CDKT kèm theo | 2 | cái |
| 13 | Biển báo | Có CDKT kèm theo | 23 | cái |
| 14 | Sản xuất, lắp đặt trụ đỡ bảng tên đường, bảng lưu thông, sắt ống Phi 80 | Có CDKT kèm theo | 23 | 1 cột |
| C | RẢNH DỌC - RẢNH CHỊU LỰC - HOÀN TRẢ KÊNH THỦY LỢI | |||
| 1 | Bạt xác rắn | Có CDKT kèm theo | 0,7424 | 100m2 |
| 2 | Bê tông tấm đan, M200, đá 1x2 | Có CDKT kèm theo | 83,7235 | m3 |
| 3 | Bê tông rãnh U, M200, đá 1x2 | Có CDKT kèm theo | 252,8805 | m3 |
| 4 | Bê tông tường kênh, M200, đá 1x2 | Có CDKT kèm theo | 21,2996 | m3 |
| 5 | Ván khuôn kênh | Có CDKT kèm theo | 3,8283 | 100m2 |
| 6 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan +rãnh U | Có CDKT kèm theo | 23,4149 | tấn |
| 7 | Ván khuôn nắp đan | Có CDKT kèm theo | 4,9044 | 100m2 |
| 8 | Ván khuôn rãnh U | Có CDKT kèm theo | 35,0185 | 100m2 |
| 9 | Quét nhựa bi tum và dán giấy dầu 1 lớp giấy 1 lớp nhựa | Có CDKT kèm theo | 2,0861 | m2 |
| 10 | Lắp đặt tấm đan nắp đậy rãnh thoát nước | Có CDKT kèm theo | 1.424 | 1cấu kiện |
| 11 | Lắp đặt rãnh thoát nước | Có CDKT kèm theo | 1.316 | 1cấu kiện |
| 12 | Làm lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax <=6 | Có CDKT kèm theo | 189,2475 | m3 |
| 13 | Xây đá hộc gia cố + rãnh dọc, vữa XM M100 | Có CDKT kèm theo | 246,0527 | m3 |
| 14 | ống nhựa D60mm | Có CDKT kèm theo | 12 | m |
| 15 | Phá dỡ kết cấu gạch đá, búa căn | Có CDKT kèm theo | 108,4336 | m3 |
| 16 | Làm móng cấp phối đá dăm lớp dưới đường làm mới (Lớp Subbase) | Có CDKT kèm theo | 0,3 | 100m3 |
| 17 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3cm, vữa XM M75 | Có CDKT kèm theo | 300 | m2 |
| 18 | Bốc xếp lên cấu kiện bê tông bằng cơ giới | Có CDKT kèm theo | 856,9962 | tấn |
| 19 | Vận chuyển KC bê tông bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn, phạm vi <=1km | Có CDKT kèm theo | 85,6996 | 10 tấn/1km |
| D | PHẦN CỐNG BẢN B50cm | |||
| 1 | Đào móng cống đất cấp C2 | Có CDKT kèm theo | 1,2058 | 100m3 |
| 2 | Vận chuyển ra bải thải đất cấp 2 | Có CDKT kèm theo | 1,2058 | 100m3 |
| 3 | Phá dỡ kết cấu gạch đá, búa căn | Có CDKT kèm theo | 18,27 | m3 |
| 4 | Bê tông tấm đan chịu lực, M200, đá 1x2 | Có CDKT kèm theo | 6,1944 | m3 |
| 5 | Bê tông tường rãnh chịu lực, M200, đá 1x2 | Có CDKT kèm theo | 27,3856 | m3 |
| 6 | Làm lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax <=6 | Có CDKT kèm theo | 7,0096 | m3 |
| 7 | Ván khuôn tấm đan chịu lực | Có CDKT kèm theo | 0,3211 | 100m2 |
| 8 | Ván khuôn rãnh chịu lực | Có CDKT kèm theo | 1,7927 | 100m2 |
| 9 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan chịu lực | Có CDKT kèm theo | 0,8288 | tấn |
| 10 | Lắp dựng cốt thép tường chịu lực, ĐK <=10mm | Có CDKT kèm theo | 1,3341 | tấn |
| 11 | Lắp dựng cốt thép tường chịu lực, ĐK <=18mm | Có CDKT kèm theo | 1,0636 | tấn |
| 12 | Lắp đặt tấm đan nắp đậy rãnh thoát nước | Có CDKT kèm theo | 58 | 1cấu kiện |
| E | PHẦN CỐNG THOÁT NƯỚC | |||
| 1 | Đào móng cống đất cấp C2 | Có CDKT kèm theo | 7,4014 | 100m3 |
| 2 | Vận chuyển đất ra bải thải đất cấp 2 | Có CDKT kèm theo | 4,6136 | 100m3 |
| 3 | Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,95 | Có CDKT kèm theo | 2,4671 | 100m3 |
| 4 | Làm lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax <=6 | Có CDKT kèm theo | 19,1796 | m3 |
| 5 | Xây móng bằng đá hộc, dày <=60cm, vữa XM M100 | Có CDKT kèm theo | 38,4582 | m3 |
| 6 | Trát tường ngoài, dày 2cm, vữa XM cát mịn M75 | Có CDKT kèm theo | 25,9555 | m2 |
| 7 | Bê tông móng cống, M200, đá 2x4 | Có CDKT kèm theo | 62,8562 | m3 |
| 8 | Bê tông tường cống, M200, đá 2x4 | Có CDKT kèm theo | 53,8237 | m3 |
| 9 | Bê tông mũ mố M200, đá 1x2 | Có CDKT kèm theo | 4,5878 | m3 |
| 10 | Sản xuất bê tông tấm bản cống, đá 1x2, M250 | Có CDKT kèm theo | 19,8595 | m3 |
| 11 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm bản cống | Có CDKT kèm theo | 1,8728 | tấn |
| 12 | Lắp dựng cốt thép mũ mố, ĐK <=10mm | Có CDKT kèm theo | 0,0999 | tấn |
| 13 | Lắp dựng cốt thép mũ mố, ĐK <=18mm | Có CDKT kèm theo | 0,0256 | tấn |
| 14 | Ván khuôn tấm bản cống | Có CDKT kèm theo | 3,3523 | 100m2 |
| 15 | Ván khuôn tường + móng cống | Có CDKT kèm theo | 2,9147 | 100m2 |
| 16 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Có CDKT kèm theo | 60 | 1cấu kiện |
| 17 | Phá dỡ kết cấu gạch đá, búa căn | Có CDKT kèm theo | 54,3904 | m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi