Gói thầu: Gói thầu GT05: Thi công cải tạo mạng lưới và chống thất thoát thất thu khu vực Ô Đền Lừ
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210161084-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 09/02/2021 09:15:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty TNHH Một thành viên Nước sạch Hà Nội |
| Tên gói thầu | Gói thầu GT05: Thi công cải tạo mạng lưới và chống thất thoát thất thu khu vực Ô Đền Lừ |
| Số hiệu KHLCNT | 20210160944 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn Công ty Nước sạch Hà Nội bố trí |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 50 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-01-30 09:05:00 đến ngày 2021-02-09 09:15:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 7,790,233,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 80,000,000 VNĐ ((Tám mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | PHẦN THIẾT BỊ | |||
| 1 | Đồng hồ điện từ | Theo E - HSMT | 2 | cái |
| 2 | Bộ lưu trữ dữ liệu | Theo E - HSMT | 2 | bộ |
| 3 | Tủ đồng hồ điện từ thép không gỉ | Theo E - HSMT | 2 | cái |
| B | PHẦN BỔ SUNG, THAY THẾ 100%: TUYẾN ỐNG PHÂN PHỐI - PHẦN CÔNG NGHỆ | |||
| 1 | Bảo trì, sửa chữa cụm đồng hồ hiện có | Theo E - HSMT | 1 | khoản |
| 2 | Tháo cụm đồng hồ cơ DN100 | Theo E - HSMT | 1 | cái |
| 3 | Lắp đặt đồng hồ điện từ DN100 (kèm bộ truyền dữ liệu và tủ đồng hồ) | Theo E - HSMT | 1 | cái |
| 4 | Ống thép tráng kẽm DN25 | Theo E - HSMT | 0,1 | 100m |
| 5 | Cút thép tráng kẽm DN25 | Theo E - HSMT | 2 | cái |
| 6 | Van ren DN15 | Theo E - HSMT | 1 | cái |
| 7 | Rắc co DN15 | Theo E - HSMT | 1 | cái |
| 8 | Trong kép DN25 | Theo E - HSMT | 1 | cái |
| 9 | Trong kép DN15 | Theo E - HSMT | 1 | cái |
| 10 | Măng sông thép tráng kẽm DN25x15 | Theo E - HSMT | 1 | cái |
| 11 | Đai khởi thủy DN160x1" | Theo E - HSMT | 1 | cái |
| 12 | Mối nối mềm EB DN100 dùng cho ống HDPE | Theo E - HSMT | 1 | cái |
| 13 | Van BB DN100 | Theo E - HSMT | 1 | cái |
| 14 | Lắp đặt đồng hồ điện từ DN100 (kèm bộ truyền dữ liệu và tủ đồng hồ) | Theo E - HSMT | 1 | cái |
| 15 | Ống nhựa HDPE DN110 | Theo E - HSMT | 0,03 | 100m |
| 16 | Mối nối mềm EB DN100 dùng cho ống HDPE | Theo E - HSMT | 2 | cái |
| 17 | Đầu nối bích HDPE DN110 | Theo E - HSMT | 1 | bộ |
| 18 | Bích thép rỗng DN100 | Theo E - HSMT | 1 | cặp bích |
| 19 | Đai khởi thủy DN110x1" | Theo E - HSMT | 2 | cái |
| 20 | Măng sông ren DN25 TTK | Theo E - HSMT | 3 | cái |
| 21 | Van ren DN25 | Theo E - HSMT | 1 | cái |
| 22 | Xả khí DN25 | Theo E - HSMT | 1 | cái |
| 23 | Ống thép tráng kẽm DN25 | Theo E - HSMT | 0,1 | 100m |
| 24 | Cút TTK DN25 | Theo E - HSMT | 2 | cái |
| 25 | Van ren DN15 | Theo E - HSMT | 1 | cái |
| 26 | Măng sông TTK DN25x15 | Theo E - HSMT | 1 | cái |
| 27 | Rắc co DN15 | Theo E - HSMT | 1 | cái |
| 28 | Trong kép DN15 | Theo E - HSMT | 1 | cái |
| 29 | Ống nhựa HDPE DN160 - làm đêm | Theo E - HSMT | 9,01 | 100m |
| 30 | Ống nhựa HDPE DN110 - làm đêm | Theo E - HSMT | 8,61 | 100m |
| 31 | Ống nhựa HDPE DN90 - làm đêm | Theo E - HSMT | 1,02 | 100m |
| 32 | Van BB DN150 - làm đêm | Theo E - HSMT | 9 | cái |
| 33 | Van BB DN100 - làm đêm | Theo E - HSMT | 13 | cái |
| 34 | Van BB DN80 - làm đêm | Theo E - HSMT | 11 | cái |
| 35 | Tê gang BBB DN150x150 - làm đêm | Theo E - HSMT | 2 | cái |
| 36 | Tê HDPE DN160x160 - làm đêm | Theo E - HSMT | 5 | cái |
| 37 | Tê HDPE DN160x110 - làm đêm | Theo E - HSMT | 6 | cái |
| 38 | Tê HDPE DN110x110 - làm đêm | Theo E - HSMT | 10 | cái |
| 39 | Tê HDPE DN110x90 - làm đêm | Theo E - HSMT | 7 | cái |
| 40 | Cút HDPE DN160x90 độ - làm đêm | Theo E - HSMT | 5 | cái |
| 41 | Cút HDPE DN160x45 độ - làm đêm | Theo E - HSMT | 18 | cái |
| 42 | Cút hàn HDPE DN110x45 độ - làm đêm | Theo E - HSMT | 19 | cái |
| 43 | Cút hàn HDPE DN90x90 độ - làm đêm | Theo E - HSMT | 1 | cái |
| 44 | Côn HDPE DN160x110 - làm đêm | Theo E - HSMT | 6 | cái |
| 45 | Côn HDPE DN110x90 - làm đêm | Theo E - HSMT | 4 | cái |
| 46 | Đầu nối bích HDPE DN160 - làm đêm | Theo E - HSMT | 4,5 | bộ |
| 47 | Đầu nối bích HDPE DN110 - làm đêm | Theo E - HSMT | 6,5 | bộ |
| 48 | Đầu nối bích HDPE DN90 - làm đêm | Theo E - HSMT | 5,5 | bộ |
| 49 | Bích thép rỗng DN150 - làm đêm | Theo E - HSMT | 4,5 | cặp bích |
| 50 | Bích thép rỗng DN100 - làm đêm | Theo E - HSMT | 6,5 | cặp bích |
| 51 | Bích thép rỗng DN80 - làm đêm | Theo E - HSMT | 5,5 | cặp bích |
| 52 | Mối nối mềm EB DN150 dùng cho ống HDPE - làm đêm | Theo E - HSMT | 10 | cái |
| 53 | Mối nối mềm EB DN100 dùng cho ống HDPE - làm đêm | Theo E - HSMT | 11 | cái |
| 54 | Mối nối mềm EB DN80 dùng cho ống HDPE - làm đêm | Theo E - HSMT | 14 | cái |
| 55 | Mối nối mềm EB DN150 dùng cho ống gang - làm đêm | Theo E - HSMT | 2 | cái |
| 56 | Bích thép đặc DN150 - làm đêm | Theo E - HSMT | 0,5 | cặp bích |
| 57 | Bích thép đặc DN100 - làm đêm | Theo E - HSMT | 0,5 | cặp bích |
| 58 | Miệng khóa gang - làm đêm | Theo E - HSMT | 33 | cái |
| 59 | Ống dựng nhựa PVC DN110 - làm đêm | Theo E - HSMT | 33 | m |
| 60 | Ống nhựa HDPE DN160 | Theo E - HSMT | 9,4 | 100m |
| 61 | Ống nhựa HDPE DN110 | Theo E - HSMT | 6,82 | 100m |
| 62 | Van BB DN150 | Theo E - HSMT | 8 | cái |
| 63 | Van BB DN100 | Theo E - HSMT | 12 | cái |
| 64 | Van BB DN80 | Theo E - HSMT | 3 | cái |
| 65 | Tê gang BBB DN100x100 | Theo E - HSMT | 1 | cái |
| 66 | Tê HDPE DN160x160 | Theo E - HSMT | 3 | cái |
| 67 | Tê HDPE DN160x110 | Theo E - HSMT | 5 | cái |
| 68 | Tê HDPE DN110x110 | Theo E - HSMT | 7 | cái |
| 69 | Cút HDPE DN160x90 độ | Theo E - HSMT | 1 | cái |
| 70 | Cút HDPE DN160x45 độ | Theo E - HSMT | 26 | cái |
| 71 | Cút hàn HDPE DN110x45 độ | Theo E - HSMT | 9 | cái |
| 72 | Côn HDPE DN160x110 | Theo E - HSMT | 1 | cái |
| 73 | Côn nhựa HDPE DN110x90 | Theo E - HSMT | 3 | cái |
| 74 | Đầu nối bích HDPE DN160 | Theo E - HSMT | 6 | bộ |
| 75 | Đầu nối bích HDPE DN110 | Theo E - HSMT | 5,5 | bộ |
| 76 | Đầu nối bích HDPE DN90 | Theo E - HSMT | 1,5 | bộ |
| 77 | Bích thép rỗng DN150 | Theo E - HSMT | 6 | cặp bích |
| 78 | Bích thép rỗng DN100 | Theo E - HSMT | 5,5 | cặp bích |
| 79 | Bích thép rỗng DN80 | Theo E - HSMT | 1,5 | cặp bích |
| 80 | Mối nối mềm EB DN150 dùng cho ống HDPE | Theo E - HSMT | 4 | cái |
| 81 | Mối nối mềm EB DN100 dùng cho ống HDPE | Theo E - HSMT | 2 | cái |
| 82 | Mối nối mềm EB DN150 dùng cho ống thép | Theo E - HSMT | 1 | cái |
| 83 | Mối nối mềm EB DN150 dùng cho ống gang | Theo E - HSMT | 5 | cái |
| 84 | Mối nối mềm EB DN100 dùng cho ống gang | Theo E - HSMT | 1 | cái |
| 85 | Miệng khóa gang | Theo E - HSMT | 24 | cái |
| 86 | Ống dựng nhựa PVC | Theo E - HSMT | 24 | m |
| 87 | Thử áp lực đường ống nhựa, đường kính ống d=160mm ( phân đoạn thử áp 100<L<500m hệ số thử áp L=0.75) | Theo E - HSMT | 18,41 | 100m |
| 88 | Thử áp lực đường ống nhựa, đường kính ống d=100mm ( phân đoạn thử áp 100<L<500m hệ số thử áp L=0.75) | Theo E - HSMT | 15,43 | 100m |
| 89 | Thử áp lực đường ống nhựa, đường kính ống d=90mm (phân đoạn thử áp 100<L<500m hệ số thử áp L=0.75) | Theo E - HSMT | 1,02 | 100m |
| 90 | Công tác khử trùng ống nước, đường kính ống 160mm | Theo E - HSMT | 18,41 | 100m |
| 91 | Công tác khử trùng ống nước, đường kính ống 100mm | Theo E - HSMT | 15,43 | 100m |
| 92 | Công tác khử trùng ống nước, đường kính ống 90mm | Theo E - HSMT | 1,02 | 100m |
| 93 | Nước xúc xả | Theo E - HSMT | 627,8967 | m3 |
| 94 | Nước thử áp | Theo E - HSMT | 52,3015 | m3 |
| 95 | Nhân công phục vụ thử áp (3,0/7) | Theo E - HSMT | 10 | công |
| 96 | Máy bơm nước phục vụ xúc xả | Theo E - HSMT | 10 | ca |
| 97 | Xe vận chuyển phục vụ quá trình xúc xả (2,5 tấn) | Theo E - HSMT | 5 | ca |
| 98 | Đầu nối bích DN110 HDPE | Theo E - HSMT | 1 | bộ |
| 99 | Bích thép rỗng DN100 | Theo E - HSMT | 1 | cặp bích |
| 100 | Bích thép ren D2" | Theo E - HSMT | 1 | cặp bích |
| 101 | Măng sông ren ngoài DN50x2" HDPE | Theo E - HSMT | 2 | cái |
| 102 | Ống HDPE DN50 | Theo E - HSMT | 0,06 | 100m |
| 103 | Cút HDPE DN50x90 độ | Theo E - HSMT | 4 | cái |
| 104 | Măng sông thu DN50x25 HDPE | Theo E - HSMT | 2 | cái |
| 105 | Măng sông ren ngoài DN25x1" HDPE | Theo E - HSMT | 2 | cái |
| 106 | Van cửa đồng DN25 | Theo E - HSMT | 2 | cái |
| 107 | Trong kép thép tráng kẽm DN25 | Theo E - HSMT | 2 | cái |
| 108 | Lắp đặt van xả khí, đường kính van 25mm | Theo E - HSMT | 2 | cái |
| 109 | Chụp van xả khí DN200 | Theo E - HSMT | 2 | cái |
| 110 | Nắp đậy thép lá dày 6mm | Theo E - HSMT | 9,244 | kg |
| 111 | Bản lề | Theo E - HSMT | 4 | cái |
| 112 | Khóa Việt tiệp | Theo E - HSMT | 2 | cái |
| 113 | Ống nhựa HDPE DN110 | Theo E - HSMT | 0,18 | 100m |
| 114 | Mối nối mềm EB DN100 dùng cho ống HDPE | Theo E - HSMT | 9 | cái |
| 115 | Cút hàn HDPE DN110x90 độ | Theo E - HSMT | 18 | cái |
| 116 | Bích thép rỗng DN100 | Theo E - HSMT | 9 | cặp bích |
| 117 | Đầu nối bích HDPE DN110 | Theo E - HSMT | 0,5 | bộ |
| 118 | Côn thép BB DN125/100 | Theo E - HSMT | 9 | cái |
| 119 | Trụ cứu hỏa 3 họng xả DN100 | Theo E - HSMT | 9 | cái |
| 120 | Ống nhựa HDPE DN110 - làm đêm | Theo E - HSMT | 0,12 | 100m |
| 121 | Đầu nối bích HDPE DN110 - làm đêm | Theo E - HSMT | 1,5 | bộ |
| 122 | Bích thép rỗng DN100 - làm đêm | Theo E - HSMT | 1,5 | cặp bích |
| C | PHẦN BỔ SUNG, THAY THẾ 100%: TUYẾN ỐNG PHÂN PHỐI - PHẦN XÂY DỰNG | |||
| 1 | Cắt khe hè gạch Terrazo | Theo E - HSMT | 101,4 | 10m |
| 2 | Cắt khe hè gạch đỏ | Theo E - HSMT | 101,6 | 10m |
| 3 | Cắt khe của hè gạch Terrazo, hè gạch đỏ và hè lát đá | Theo E - HSMT | 93 | 10m |
| 4 | Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch các loại | Theo E - HSMT | 975,9 | m2 |
| 5 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kW | Theo E - HSMT | 77,856 | m3 |
| 6 | Cắt khe đường bê tông, chiều dày cắt 5cm | Theo E - HSMT | 39,4 | 10m |
| 7 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kW | Theo E - HSMT | 13,2 | m3 |
| 8 | Đào nền đường bằng thủ công, đất cấp II | Theo E - HSMT | 150,22 | m3 |
| 9 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,4m3, đất cấp II | Theo E - HSMT | 6,0088 | 100m3 |
| 10 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo E - HSMT | 7,254 | 100m3 |
| 11 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II | Theo E - HSMT | 7,511 | 100m3 |
| 12 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II | Theo E - HSMT | 7,511 | 100m3 |
| 13 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T 5km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II | Theo E - HSMT | 7,511 | 100m3 |
| 14 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp IV | Theo E - HSMT | 0,428 | 100m3 |
| 15 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp IV | Theo E - HSMT | 0,428 | 100m3 |
| 16 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T 5km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV | Theo E - HSMT | 0,428 | 100m3 |
| 17 | Cắt mặt đường bê tông Asphalt chiều dày lớp cắt <= 5cm - làm đêm | Theo E - HSMT | 36,06 | 100m |
| 18 | Cào bóc lớp mặt đường bê tông Asphalt bằng máy cào bóc Wirtgen C1000, chiều dày lớp bóc <= 5cm - làm đêm | Theo E - HSMT | 11,744 | 100m2 |
| 19 | Cào bóc lớp mặt đường bê tông Asphalt bằng máy cào bóc Wirtgen C1000, chiều dày lớp bóc <= 3cm - làm đêm | Theo E - HSMT | 11,744 | 100m2 |
| 20 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,4m3, đất cấp IV - làm đêm | Theo E - HSMT | 5,2848 | 100m3 |
| 21 | Đào nền đường bằng thủ công, đất cấp II - làm đêm | Theo E - HSMT | 82,94 | m3 |
| 22 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,4m3, đất cấp II - làm đêm | Theo E - HSMT | 3,3176 | 100m3 |
| 23 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 - làm đêm | Theo E - HSMT | 3,881 | 100m3 |
| 24 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II | Theo E - HSMT | 4,147 | 100m3 |
| 25 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II | Theo E - HSMT | 4,147 | 100m3 |
| 26 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T 5km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II | Theo E - HSMT | 4,147 | 100m3 |
| 27 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp IV | Theo E - HSMT | 6,224 | 100m3 |
| 28 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp IV | Theo E - HSMT | 6,224 | 100m3 |
| 29 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T 5km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV | Theo E - HSMT | 6,224 | 100m3 |
| 30 | Cắt khe đường bê tông, chiều dày cắt 5cm | Theo E - HSMT | 0,48 | 10m |
| 31 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kW | Theo E - HSMT | 0,144 | m3 |
| 32 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Theo E - HSMT | 0,144 | m3 |
| 33 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp IV | Theo E - HSMT | 0,0014 | 100m3 |
| 34 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp IV | Theo E - HSMT | 0,0014 | 100m3 |
| 35 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T 5km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV | Theo E - HSMT | 0,0014 | 100m3 |
| 36 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,4m3, đất cấp II | Theo E - HSMT | 0,2394 | 100m3 |
| 37 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | Theo E - HSMT | 0,0114 | 100m2 |
| 38 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Theo E - HSMT | 0,729 | m3 |
| 39 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 | Theo E - HSMT | 1,17 | m3 |
| 40 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo E - HSMT | 0,2394 | 100m3 |
| 41 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II | Theo E - HSMT | 0,2394 | 100m3 |
| 42 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II | Theo E - HSMT | 0,2394 | 100m3 |
| 43 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T 5km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II | Theo E - HSMT | 0,2394 | 100m3 |
| 44 | Cắt mặt đường bê tông Asphalt chiều dày lớp cắt <= 5cm - làm đêm | Theo E - HSMT | 0,228 | 100m |
| 45 | Cào bóc lớp mặt đường bê tông Asphalt bằng máy cào bóc Wirtgen C1000, chiều dày lớp bóc <= 5cm - làm đêm | Theo E - HSMT | 0,1083 | 100m2 |
| 46 | Cào bóc lớp mặt đường bê tông Asphalt bằng máy cào bóc Wirtgen C1000, chiều dày lớp bóc <= 3cm - làm đêm | Theo E - HSMT | 0,1083 | 100m2 |
| 47 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,4m3, đất cấp IV - làm đêm | Theo E - HSMT | 0,0487 | 100m3 |
| 48 | Đào nền đường bằng thủ công, đất cấp II - làm đêm | Theo E - HSMT | 2,6425 | m3 |
| 49 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,4m3, đất cấp II - làm đêm | Theo E - HSMT | 0,1057 | 100m3 |
| 50 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn, móng vuông, chữ nhật - làm đêm | Theo E - HSMT | 0,0228 | 100m2 |
| 51 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 100 - làm đêm | Theo E - HSMT | 1,083 | m3 |
| 52 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn, móng vuông, chữ nhật - làm đêm | Theo E - HSMT | 0,0408 | 100m2 |
| 53 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 - làm đêm | Theo E - HSMT | 1,734 | m3 |
| 54 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm - làm đêm | Theo E - HSMT | 0,1296 | tấn |
| 55 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn tường thẳng, chiều dày <= 45 cm - làm đêm | Theo E - HSMT | 0,4992 | 100m2 |
| 56 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 200 - làm đêm | Theo E - HSMT | 5,376 | m3 |
| 57 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép tường, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m - làm đêm | Theo E - HSMT | 0,2759 | tấn |
| 58 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn sàn mái - làm đêm | Theo E - HSMT | 0,1189 | 100m2 |
| 59 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 200 - làm đêm | Theo E - HSMT | 0,3544 | m3 |
| 60 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép <=10mm, chiều cao <= 28m - làm đêm | Theo E - HSMT | 0,0741 | tấn |
| 61 | Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 50kg - làm đêm | Theo E - HSMT | 3 | cái |
| 62 | Nắp ga gang - làm đêm | Theo E - HSMT | 3 | 0.0 |
| 63 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 - làm đêm | Theo E - HSMT | 0,0534 | 100m3 |
| 64 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II | Theo E - HSMT | 0,1321 | 100m3 |
| 65 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II | Theo E - HSMT | 0,1321 | 100m3 |
| 66 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T 5km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II | Theo E - HSMT | 0,1321 | 100m3 |
| 67 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp IV | Theo E - HSMT | 0,0574 | 100m3 |
| 68 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp IV | Theo E - HSMT | 0,0574 | 100m3 |
| 69 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T 5km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV | Theo E - HSMT | 0,0574 | 100m3 |
| 70 | Cắt mặt đường bê tông Asphalt chiều dày lớp cắt <= 5cm - làm đêm | Theo E - HSMT | 0,122 | 100m |
| 71 | Cào bóc lớp mặt đường bê tông Asphalt bằng máy cào bóc Wirtgen C1000, chiều dày lớp bóc <= 5cm - làm đêm | Theo E - HSMT | 0,0918 | 100m2 |
| 72 | Cào bóc lớp mặt đường bê tông Asphalt bằng máy cào bóc Wirtgen C1000, chiều dày lớp bóc <= 3cm - làm đêm | Theo E - HSMT | 0,0918 | 100m2 |
| 73 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,4m3, đất cấp IV - làm đêm | Theo E - HSMT | 0,0413 | 100m3 |
| 74 | Đào nền đường bằng thủ công, đất cấp II - làm đêm | Theo E - HSMT | 1,8352 | m3 |
| 75 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,4m3, đất cấp II - làm đêm | Theo E - HSMT | 0,0734 | 100m3 |
| 76 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 100 - làm đêm | Theo E - HSMT | 0,494 | m3 |
| 77 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 - làm đêm | Theo E - HSMT | 0,816 | m3 |
| 78 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 200 - làm đêm | Theo E - HSMT | 1,848 | m3 |
| 79 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nắp hố ga đá 1x2, mác 200 - làm đêm | Theo E - HSMT | 0,243 | m3 |
| 80 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật - làm đêm | Theo E - HSMT | 0,0254 | 100m2 |
| 81 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn tường thẳng, chiều dày <= 45 cm - làm đêm | Theo E - HSMT | 0,2306 | 100m2 |
| 82 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan - làm đêm | Theo E - HSMT | 0,0441 | 100m2 |
| 83 | Đắp đất công trình tận dụng bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 - làm đêm | Theo E - HSMT | 0,0374 | 100m3 |
| 84 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm - làm đêm | Theo E - HSMT | 0,045 | tấn |
| 85 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm - làm đêm | Theo E - HSMT | 0,03 | tấn |
| 86 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép tường, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m - làm đêm | Theo E - HSMT | 0,085 | tấn |
| 87 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép tường, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m - làm đêm | Theo E - HSMT | 0,1169 | tấn |
| 88 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m - làm đêm | Theo E - HSMT | 0,0264 | tấn |
| 89 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao <= 6m - làm đêm | Theo E - HSMT | 0,0527 | tấn |
| 90 | Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 50kg - làm đêm | Theo E - HSMT | 1 | cái |
| 91 | Nắp ga gang | Theo E - HSMT | 1 | 0.0 |
| 92 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II | Theo E - HSMT | 0,0663 | 100m3 |
| 93 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II | Theo E - HSMT | 0,0663 | 100m3 |
| 94 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T 5km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II | Theo E - HSMT | 0,0663 | 100m3 |
| 95 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp IV | Theo E - HSMT | 0,0487 | 100m3 |
| 96 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp IV | Theo E - HSMT | 0,0487 | 100m3 |
| 97 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T 5km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV | Theo E - HSMT | 0,0487 | 100m3 |
| 98 | Đào nền đường bằng thủ công, đất cấp II - làm đêm | Theo E - HSMT | 5,712 | m3 |
| 99 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 - làm đêm | Theo E - HSMT | 0,0185 | 100m3 |
| 100 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 - làm đêm | Theo E - HSMT | 1,344 | m3 |
| 101 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 - làm đêm | Theo E - HSMT | 2,52 | m3 |
| 102 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy - làm đêm | Theo E - HSMT | 0,2352 | 100m2 |
| 103 | Đai thép giữ ống - làm đêm | Theo E - HSMT | 21 | cái |
| 104 | Bu lông M16x100 - làm đêm | Theo E - HSMT | 42 | bộ |
| 105 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II | Theo E - HSMT | 0,0386 | 100m3 |
| 106 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II | Theo E - HSMT | 0,0386 | 100m3 |
| 107 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T 5km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II | Theo E - HSMT | 0,0386 | 100m3 |
| 108 | Đào nền đường bằng thủ công, đất cấp II - làm đêm | Theo E - HSMT | 9,009 | m3 |
| 109 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 - làm đêm | Theo E - HSMT | 0,0496 | 100m3 |
| 110 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 - làm đêm | Theo E - HSMT | 1,683 | m3 |
| 111 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 - làm đêm | Theo E - HSMT | 2,64 | m3 |
| 112 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy - làm đêm | Theo E - HSMT | 0,2464 | 100m2 |
| 113 | Đai thép giữ ống - làm đêm | Theo E - HSMT | 22 | cái |
| 114 | Bu lông M16x100 - làm đêm | Theo E - HSMT | 44 | bộ |
| 115 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II - làm đêm | Theo E - HSMT | 0,0413 | 100m3 |
| 116 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II - làm đêm | Theo E - HSMT | 0,0413 | 100m3 |
| 117 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T 5km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II - làm đêm | Theo E - HSMT | 0,0413 | 100m3 |
| 118 | Đào nền đường bằng thủ công, đất cấp II - làm đêm | Theo E - HSMT | 8,16 | m3 |
| 119 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 - làm đêm | Theo E - HSMT | 0,0264 | 100m3 |
| 120 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 - làm đêm | Theo E - HSMT | 1,92 | m3 |
| 121 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 - làm đêm | Theo E - HSMT | 3,6 | m3 |
| 122 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy - làm đêm | Theo E - HSMT | 0,336 | 100m2 |
| 123 | Đai thép giữ ống - làm đêm | Theo E - HSMT | 90 | cái |
| 124 | Bu lông M16x100 - làm đêm | Theo E - HSMT | 180 | bộ |
| 125 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II - làm đêm | Theo E - HSMT | 0,0552 | 100m3 |
| 126 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II - làm đêm | Theo E - HSMT | 0,0552 | 100m3 |
| 127 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T 5km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II - làm đêm | Theo E - HSMT | 0,0552 | 100m3 |
| 128 | Đào nền đường bằng thủ công, đất cấp II - làm đêm | Theo E - HSMT | 0,544 | m3 |
| 129 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 - làm đêm | Theo E - HSMT | 0,0036 | 100m3 |
| 130 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 - làm đêm | Theo E - HSMT | 0,128 | m3 |
| 131 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 - làm đêm | Theo E - HSMT | 0,36 | m3 |
| 132 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy - làm đêm | Theo E - HSMT | 0,0003 | 100m2 |
| 133 | Đai giữ ống - làm đêm | Theo E - HSMT | 2 | cái |
| 134 | Bu lông M16x100 - làm đêm | Theo E - HSMT | 4 | bộ |
| 135 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II - làm đêm | Theo E - HSMT | 0,0018 | 100m3 |
| 136 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II - làm đêm | Theo E - HSMT | 0,0018 | 100m3 |
| 137 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T 5km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II - làm đêm | Theo E - HSMT | 0,0018 | 100m3 |
| 138 | Đào nền đường bằng thủ công, đất cấp II | Theo E - HSMT | 5,984 | m3 |
| 139 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo E - HSMT | 0,0193 | 100m3 |
| 140 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Theo E - HSMT | 1,408 | m3 |
| 141 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 | Theo E - HSMT | 2,64 | m3 |
| 142 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Theo E - HSMT | 0,2464 | 100m2 |
| 143 | Đai thép giữ ống | Theo E - HSMT | 22 | cái |
| 144 | Bu lông M16x100 | Theo E - HSMT | 44 | bộ |
| 145 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II | Theo E - HSMT | 0,0405 | 100m3 |
| 146 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II | Theo E - HSMT | 0,0405 | 100m3 |
| 147 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T 5km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II | Theo E - HSMT | 0,0405 | 100m3 |
| 148 | Đào nền đường bằng thủ công, đất cấp II | Theo E - HSMT | 5,733 | m3 |
| 149 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo E - HSMT | 0,0315 | 100m3 |
| 150 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Theo E - HSMT | 1,071 | m3 |
| 151 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 | Theo E - HSMT | 1,68 | m3 |
| 152 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Theo E - HSMT | 0,1568 | 100m2 |
| 153 | Đai thép giữ ống | Theo E - HSMT | 14 | cái |
| 154 | Bu lông M16x100 | Theo E - HSMT | 28 | bộ |
| 155 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II | Theo E - HSMT | 0,0258 | 100m3 |
| 156 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II | Theo E - HSMT | 0,0258 | 100m3 |
| 157 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T 5km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II | Theo E - HSMT | 0,0258 | 100m3 |
| 158 | Đào nền đường bằng thủ công, đất cấp II | Theo E - HSMT | 4,352 | m3 |
| 159 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo E - HSMT | 0,0141 | 100m3 |
| 160 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Theo E - HSMT | 1,024 | m3 |
| 161 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 | Theo E - HSMT | 1,92 | m3 |
| 162 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Theo E - HSMT | 0,1792 | 100m2 |
| 163 | Đai thép giữ ống | Theo E - HSMT | 48 | cái |
| 164 | Bu lông M16x100 | Theo E - HSMT | 96 | bộ |
| 165 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II | Theo E - HSMT | 0,0294 | 100m3 |
| 166 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II | Theo E - HSMT | 0,0294 | 100m3 |
| 167 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T 5km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II | Theo E - HSMT | 0,0294 | 100m3 |
| D | PHẦN BỔ SUNG, THAY THẾ 100%: TUYẾN ỐNG PHÂN PHỐI - PHẦN HOÀN TRẢ MẶT BẰNG | |||
| 1 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới dày 30cmn - làm đêm | Theo E - HSMT | 3,602 | 100m3 |
| 2 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên dày 15cm - làm đêm | Theo E - HSMT | 1,8011 | 100m3 |
| 3 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 1,0 kg/m2 - làm đêm | Theo E - HSMT | 12,007 | 100m2 |
| 4 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (loại C19, R19), chiều dày mặt đường đã lèn ép 5 cm - làm đêm | Theo E - HSMT | 12,007 | 100m2 |
| 5 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 1,5 kg/m2 - làm đêm | Theo E - HSMT | 12,007 | 100m2 |
| 6 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (loại C<= 12,5), chiều dày mặt đường đã lèn ép 3 cm - làm đêm | Theo E - HSMT | 12,007 | 100m2 |
| 7 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường <=25 cm, đá 1x2, mác 200 | Theo E - HSMT | 13,272 | m3 |
| 8 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 2x4, mác 150, dày 80mm | Theo E - HSMT | 26,272 | m3 |
| 9 | Lát gạch sân, nền đường, vỉa hè bằng gạch Tezzaro(tận dụng) | Theo E - HSMT | 65,68 | m2 |
| 10 | Lát gạch sân, nền đường, vỉa hè bằng gạch Tezzaro, vữa XM mác 75, dày 20mm | Theo E - HSMT | 262,72 | m2 |
| 11 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 2x4, mác 150, dày 80mm | Theo E - HSMT | 26 | m3 |
| 12 | Lát gạch sân, nền đường, vỉa hè gạch đá (tận dụng) | Theo E - HSMT | 162,5 | m2 |
| 13 | Lát gạch sân, nền đường, vỉa hè bằng gạch đá | Theo E - HSMT | 162,5 | m2 |
| 14 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 2x4, mác 150, dày 80mm | Theo E - HSMT | 25,224 | m3 |
| 15 | Lát gạch sân, nền đường, vỉa hè bằng gạch đỏ | Theo E - HSMT | 315,3 | m2 |
| 16 | Thi công lớp móng cát vàng gia cố xi măng, trạm trộn 20-25m3/h, tỷ lệ xi măng 8% | Theo E - HSMT | 0,0036 | 100m3 |
| 17 | Lát gạch sân, nền đường, vỉa hè bằng gạch xi măng tự chèn, chiều dày 5,5cm (tận dụng) | Theo E - HSMT | 5,76 | m2 |
| 18 | Lát gạch sân, nền đường, vỉa hè bằng gạch xi măng tự chèn, chiều dày 5,5cm | Theo E - HSMT | 1,44 | m2 |
| E | PHẦN BỔ SUNG, THAY THẾ 100%: TUYẾN ỐNG DỊCH VỤ - PHẦN CÔNG NGHỆ | |||
| 1 | Ống lồng thép đen DN100 - làm đêm | Theo E - HSMT | 2,24 | 100m |
| 2 | Lắp đặt ống nhựa HDPE nối bằng măng sông, đoạn ống dài 50m, đường kính ống 63mm - làm đêm | Theo E - HSMT | 1,28 | 100m |
| 3 | Lắp đặt ống nhựa HDPE nối bằng măng sông, đoạn ống dài 100m, đường kính ống 50mm - làm đêm | Theo E - HSMT | 2,2 | 100m |
| 4 | Lắp đặt ống nhựa HDPE nối bằng măng sông, đoạn ống dài 50m, đường kính ống 63mm | Theo E - HSMT | 0,97 | 100m |
| 5 | Lắp đặt ống nhựa HDPE nối bằng măng sông, đoạn ống dài 100m, đường kính ống 50mm | Theo E - HSMT | 27,2 | 100m |
| 6 | Đai khởi thủy DN160x2" - làm đêm | Theo E - HSMT | 11 | cái |
| 7 | Đai khởi thủy DN110x2" - làm đêm | Theo E - HSMT | 22 | cái |
| 8 | Van ren DN50 - làm đêm | Theo E - HSMT | 33 | cái |
| 9 | Khâu nối 1 đầu ren ngoài HDPE DN63x2" - làm đêm | Theo E - HSMT | 9 | cái |
| 10 | Khâu nối 1 đầu ren ngoài HDPE DN50x2" - làm đêm | Theo E - HSMT | 108 | cái |
| 11 | Đai khởi thủy DN160x2" | Theo E - HSMT | 22 | cái |
| 12 | Đai khởi thủy DN110x2" | Theo E - HSMT | 17 | cái |
| 13 | Van ren DN50 | Theo E - HSMT | 39 | cái |
| 14 | Khâu nối 1 đầu ren ngoài HDPE DN50x2" | Theo E - HSMT | 99 | cái |
| 15 | Măng sông HDPE DN63 | Theo E - HSMT | 6 | cái |
| 16 | Măng sông HDPE DN50 | Theo E - HSMT | 58 | cái |
| 17 | Nút bịt DN63 | Theo E - HSMT | 3 | cái |
| 18 | Nút bịt DN50 | Theo E - HSMT | 52 | cái |
| 19 | Cút HDPE DN63 | Theo E - HSMT | 8 | cái |
| 20 | Cút HDPE DN50 | Theo E - HSMT | 175 | cái |
| 21 | Tê HDPE DN63x63 | Theo E - HSMT | 1 | cái |
| 22 | Tê HDPE DN63x50 | Theo E - HSMT | 1 | cái |
| 23 | Tê HDPE DN50x50 | Theo E - HSMT | 23 | cái |
| 24 | Măng sông thu DN90x63 HDPE | Theo E - HSMT | 3 | cái |
| 25 | miệng khóa gang D110 | Theo E - HSMT | 72 | cái |
| 26 | ống dựng nhựa uPVC DN110 | Theo E - HSMT | 72 | m |
| 27 | Công tác khử trùng ống nước, đường kính ống 63mm | Theo E - HSMT | 2,25 | 100m |
| 28 | Công tác khử trùng ống nước, đường kính ống 50mm | Theo E - HSMT | 29,4 | 100m |
| 29 | Thử áp lực đường ống nhựa, đường kính ống d=63mm | Theo E - HSMT | 2,25 | 100m |
| 30 | Thử áp lực đường ống nhựa, đường kính ống d=50mm | Theo E - HSMT | 29,4 | 100m |
| 31 | Nước phục vụ thử áp | Theo E - HSMT | 6,4708 | m3 |
| 32 | Nước xúc xả tuyến ống dịch vụ | Theo E - HSMT | 34,9422 | m3 |
| 33 | Nhân công vận hành mạng phục vụ xúc xả, thử áp (3,0/7) | Theo E - HSMT | 10 | công |
| 34 | Máy bơm nước phục vụ xúc xả | Theo E - HSMT | 10 | ca |
| 35 | Xe vận chuyển phục vụ quá trình xúc xả (2,5 tấn) | Theo E - HSMT | 5 | ca |
| F | PHẦN BỔ SUNG, THAY THẾ 100%: TUYẾN ỐNG DỊCH VỤ - PHẦN XÂY DỰNG | |||
| 1 | Cắt hè gach Terraro | Theo E - HSMT | 4,16 | 10m |
| 2 | Cắt hè gach đỏ | Theo E - HSMT | 5,98 | 10m |
| 3 | Phá dỡ nền gạch Terrazo, gạch đỏ | Theo E - HSMT | 15,6 | m2 |
| 4 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kW | Theo E - HSMT | 1,248 | m3 |
| 5 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu <= 1m, đất cấp II | Theo E - HSMT | 5,864 | m3 |
| 6 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo E - HSMT | 0,0586 | 100m3 |
| 7 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II | Theo E - HSMT | 0,0586 | 100m3 |
| 8 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II | Theo E - HSMT | 0,0586 | 100m3 |
| 9 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T 5km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II | Theo E - HSMT | 0,0586 | 100m3 |
| 10 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp IV | Theo E - HSMT | 0,0125 | 100m3 |
| 11 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp IV | Theo E - HSMT | 0,0125 | 100m3 |
| 12 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T 5km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV | Theo E - HSMT | 0,0125 | 100m3 |
| 13 | Cắt mặt đường bê tông Asphalt chiều dày lớp cắt <= 5cm - làm đêm | Theo E - HSMT | 7,12 | 100m |
| 14 | Cào bóc lớp mặt đường bê tông Asphalt bằng máy cào bóc Wirtgen C1000, chiều dày lớp bóc <= 5cm - làm đêm | Theo E - HSMT | 1,424 | 100m2 |
| 15 | Cào bóc lớp mặt đường bê tông Asphalt bằng máy cào bóc Wirtgen C1000, chiều dày lớp bóc <= 3cm - làm đêm | Theo E - HSMT | 1,424 | 100m2 |
| 16 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kW - làm đêm | Theo E - HSMT | 64,08 | m3 |
| 17 | Đào nền đường bằng thủ công, đất cấp II - làm đêm | Theo E - HSMT | 21,18 | m3 |
| 18 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 - làm đêm | Theo E - HSMT | 0,203 | 100m3 |
| 19 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II | Theo E - HSMT | 0,2118 | 100m3 |
| 20 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II | Theo E - HSMT | 0,2118 | 100m3 |
| 21 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T 5km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II | Theo E - HSMT | 0,2118 | 100m3 |
| 22 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp IV | Theo E - HSMT | 0,7547 | 100m3 |
| 23 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp IV | Theo E - HSMT | 0,7547 | 100m3 |
| 24 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T 5km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II | Theo E - HSMT | 0,7547 | 100m3 |
| 25 | Cắt đường bê tông chiều dày cắt 5cm | Theo E - HSMT | 25,8 | 10m |
| 26 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kW | Theo E - HSMT | 5,2 | m3 |
| 27 | Cắt hè gạch đỏ | Theo E - HSMT | 287,8 | 10m |
| 28 | Cắt hè gạch Tezzaro | Theo E - HSMT | 139,8 | 10m |
| 29 | Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch các loại | Theo E - HSMT | 874,8 | m2 |
| 30 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kW | Theo E - HSMT | 69,396 | m3 |
| 31 | Đào nền đường bằng thủ công, đất cấp II | Theo E - HSMT | 255,31 | m3 |
| 32 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo E - HSMT | 2,5067 | 100m3 |
| 33 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II | Theo E - HSMT | 2,5531 | 100m3 |
| 34 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II | Theo E - HSMT | 2,5531 | 100m3 |
| 35 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T 5km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II | Theo E - HSMT | 2,5531 | 100m3 |
| 36 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp IV | Theo E - HSMT | 0,2624 | 100m3 |
| 37 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp IV | Theo E - HSMT | 0,2624 | 100m3 |
| 38 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T 5km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II | Theo E - HSMT | 0,2624 | 100m3 |
| G | PHẦN BỔ SUNG, THAY THẾ 100%: TUYẾN ỐNG DỊCH VỤ - PHẦN HOÀN TRẢ | |||
| 1 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường 15 cm, đá 1x2, mác 200 | Theo E - HSMT | 5,2 | m3 |
| 2 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 2x4, mác 150, dày 80mm | Theo E - HSMT | 22,88 | m3 |
| 3 | Lát gạch sân, nền đường, vỉa hè bằng gạch Tezzaro tận dụng | Theo E - HSMT | 57,2 | m2 |
| 4 | Lát gạch sân, nền đường, vỉa hè bằng gạch Tezzaro | Theo E - HSMT | 228,8 | m2 |
| 5 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 2x4, mác 150, dày 80mm | Theo E - HSMT | 46,784 | m3 |
| 6 | Lát gạch sân, nền đường, vỉa hè bằng gạch đỏ | Theo E - HSMT | 584,8 | m2 |
| 7 | Thi công lớp móng cát vàng gia cố xi măng dày 50mm | Theo E - HSMT | 0,0098 | 100m3 |
| 8 | Lát gạch sân, nền đường, vỉa hè bằng gạch xi măng tự chèn (tận dụng) | Theo E - HSMT | 15,68 | m2 |
| 9 | Lát gạch sân, nền đường, vỉa hè bằng gạch xi măng tự chèn, chiều dày 5,5cm | Theo E - HSMT | 3,92 | m2 |
| 10 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới dày 30cm - làm đêm | Theo E - HSMT | 0,4272 | 100m3 |
| 11 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên dày 15cm - làm đêm | Theo E - HSMT | 0,2136 | 100m3 |
| 12 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 1,0 kg/m2 - làm đêm | Theo E - HSMT | 1,424 | 100m2 |
| 13 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (loại C19, R19), chiều dày mặt đường đã lèn ép 5 cm - làm đêm | Theo E - HSMT | 1,424 | 100m2 |
| 14 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 1,5 kg/m2 - làm đêm | Theo E - HSMT | 1,424 | 100m2 |
| 15 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (loại C<= 12,5), chiều dày mặt đường đã lèn ép 3 cm - làm đêm | Theo E - HSMT | 1,424 | 100m2 |
| H | PHẦN BỔ SUNG, THAY THẾ 100%: CẤP NƯỚC KHÁCH HÀNG - ĐẦU NỐI PHỤ KIỆN TRƯỚC ĐỒNG HỒ - PHẦN CÔNG NGHỆ (VẬT TƯ A CẤP) | |||
| 1 | Đai khởi thủy DN50x25 tháo, lắp | Theo E - HSMT | 411 | cái |
| 2 | Ống nhựa HDPE DN25 | Theo E - HSMT | 7,398 | 100m |
| 3 | Tê HDPE DN50x50 tháo lắp | Theo E - HSMT | 2 | cái |
| 4 | Ống nhựa HDPE DN50 | Theo E - HSMT | 0,036 | 100m |
| 5 | Măng sông thu DN90x63 HDPE | Theo E - HSMT | 11 | cái |
| 6 | Lắp đặt đoạn ống DN63 (0.4m/đoạn) | Theo E - HSMT | 11 | cái |
| 7 | ĐKT DN150x2" | Theo E - HSMT | 5 | cái |
| 8 | Trong kép ren ngoài TTK DN50 | Theo E - HSMT | 5 | cái |
| 9 | Van ren ty chìm DN50 | Theo E - HSMT | 5 | cái |
| 10 | Ống nhựa HDPE DN50 | Theo E - HSMT | 0,09 | 100m |
| 11 | Miệng khóa gang D110 | Theo E - HSMT | 5 | cái |
| 12 | Ống dựng nhựa uPVC D110 | Theo E - HSMT | 5 | m |
| 13 | Công tác khử trùng ống nước, đường kính ống 50mm | Theo E - HSMT | 0,126 | 100m |
| 14 | Công tác khử trùng ống nước, đường kính ống 25mm | Theo E - HSMT | 7,398 | 100m |
| 15 | Thử áp lực đường ống nhựa, đường kính ống d=25mm | Theo E - HSMT | 7,398 | 100m |
| 16 | Thử áp lực đường ống nhựa, đường kính ống d=50mm | Theo E - HSMT | 0,126 | 100m |
| 17 | Nước phục vụ thử áp lực | Theo E - HSMT | 0,3877 | m3 |
| 18 | Nước xúc xả | Theo E - HSMT | 2,0935 | m3 |
| I | PHẦN BỔ SUNG, THAY THẾ 100%: CẤP NƯỚC KHÁCH HÀNG - ĐẦU NỐI PHỤ KIỆN TRƯỚC ĐỒNG HỒ - PHẦN XÂY DỰNG | |||
| 1 | Cắt khe đường bê tông, chiều dày cắt 10cm | Theo E - HSMT | 0,88 | 10m |
| 2 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kW | Theo E - HSMT | 0,264 | m3 |
| 3 | Đào nền đường bằng thủ công, đất cấp II | Theo E - HSMT | 0,264 | m3 |
| 4 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo E - HSMT | 0,0025 | 100m3 |
| 5 | Cắt đường bê tông, chiều dày cắt 5cm | Theo E - HSMT | 1,56 | 10m |
| 6 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kW | Theo E - HSMT | 0,195 | m3 |
| 7 | Đào nền đường bằng thủ công, đất cấp II | Theo E - HSMT | 0,39 | m3 |
| 8 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo E - HSMT | 0,0039 | 100m3 |
| 9 | Phá dỡ nền gạch block | Theo E - HSMT | 1,95 | m2 |
| 10 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kW | Theo E - HSMT | 0,0975 | m3 |
| 11 | Đào nền đường bằng thủ công, đất cấp II | Theo E - HSMT | 0,3705 | m3 |
| 12 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo E - HSMT | 0,0037 | 100m3 |
| 13 | Cắt hè gạch terrazo | Theo E - HSMT | 40,94 | 10m |
| 14 | Phá dỡ nền gạch terrazo | Theo E - HSMT | 51,72 | m2 |
| 15 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kW | Theo E - HSMT | 4,094 | m3 |
| 16 | Đào nền đường bằng thủ công, đất cấp II | Theo E - HSMT | 9,2829 | m3 |
| 17 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo E - HSMT | 0,0917 | 100m3 |
| 18 | Cắt hè gạch đỏ | Theo E - HSMT | 85,56 | 10m |
| 19 | Phá dỡ nền gạch đỏ | Theo E - HSMT | 106,95 | m2 |
| 20 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kW | Theo E - HSMT | 8,556 | m3 |
| 21 | Đào nền đường bằng thủ công, đất cấp II | Theo E - HSMT | 19,251 | m3 |
| 22 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo E - HSMT | 0,1904 | 100m3 |
| 23 | Cắt khe hè đường Terrazzo | Theo E - HSMT | 20,6 | 10m |
| 24 | Phá dỡ nền gạch terrazo | Theo E - HSMT | 5,15 | m2 |
| 25 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kW | Theo E - HSMT | 0,412 | m3 |
| 26 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu <= 1m, đất cấp II | Theo E - HSMT | 3,7595 | m3 |
| 27 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo E - HSMT | 0,0376 | 100m3 |
| 28 | Cắt hè gạch đá xẻ | Theo E - HSMT | 1,6 | 10m |
| 29 | Phá dỡ nền gạch đá xẻ | Theo E - HSMT | 0,4 | m2 |
| 30 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kW | Theo E - HSMT | 0,032 | m3 |
| 31 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu <= 1m, đất cấp II | Theo E - HSMT | 0,346 | m3 |
| 32 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo E - HSMT | 0,0035 | 100m3 |
| 33 | Cắt hè gạch đỏ | Theo E - HSMT | 59 | 10m |
| 34 | Phá dỡ nền gạch đỏ | Theo E - HSMT | 14,75 | m2 |
| 35 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kW | Theo E - HSMT | 2,655 | m3 |
| 36 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu <= 1m, đất cấp II | Theo E - HSMT | 10,9887 | m3 |
| 37 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo E - HSMT | 0,1099 | 100m3 |
| 38 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II | Theo E - HSMT | 0,4465 | 100m3 |
| 39 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II | Theo E - HSMT | 0,4465 | 100m3 |
| 40 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T 5km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II | Theo E - HSMT | 0,4465 | 100m3 |
| 41 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp IV | Theo E - HSMT | 0,1631 | 100m3 |
| 42 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp IV | Theo E - HSMT | 0,1631 | 100m3 |
| 43 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T 5km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV | Theo E - HSMT | 0,1631 | 100m3 |
| J | PHẦN BỔ SUNG, THAY THẾ 100%: CẤP NƯỚC KHÁCH HÀNG - ĐẦU NỐI PHỤ KIỆN TRƯỚC ĐỒNG HỒ - PHẦN HOÀN TRẢ | |||
| 1 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường <=25 cm, đá 1x2, mác 200 | Theo E - HSMT | 0,39 | m3 |
| 2 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường <=25 cm, đá 1x2, mác 200 | Theo E - HSMT | 0,264 | m3 |
| 3 | Thi công lớp móng cát vàng gia cố xi măng, trạm trộn 20-25m3/h, tỷ lệ xi măng 8% dày 5cm | Theo E - HSMT | 0,001 | 100m3 |
| 4 | Lát vỉa hè gạch block tận dụng | Theo E - HSMT | 1,56 | m2 |
| 5 | Lát vỉa hè gạch block lát mới | Theo E - HSMT | 0,39 | m2 |
| 6 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 2x4, mác 150 dày 8cm | Theo E - HSMT | 4,5496 | m3 |
| 7 | Lát hè gạch terrazo tận dụng | Theo E - HSMT | 11,374 | m2 |
| 8 | Lát hè gạch terrazo lát mới | Theo E - HSMT | 45,496 | m2 |
| 9 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 2x4, mác 150 dày 8cm | Theo E - HSMT | 0,032 | m3 |
| 10 | Lát hè gạch đá xẻ tận dụng | Theo E - HSMT | 0,2 | m2 |
| 11 | Lát hè gạch đá xẻ lát mới | Theo E - HSMT | 0,2 | m2 |
| 12 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 2x4, mác 150 dày 8cm | Theo E - HSMT | 9,736 | m3 |
| 13 | Lát hè gạch đỏ | Theo E - HSMT | 121,7 | m2 |
| K | PHẦN BỔ SUNG, THAY THẾ 100%: CẤP NƯỚC KHÁCH HÀNG - THAY THẾ CỤM ĐỒNG HỒ KHÁCH HÀNG ĐỊNH KỲ - PHẦN CÔNG NGHỆ (VẬT TƯ A CẤP) | |||
| 1 | Ống nhựa HDPE DN25 (0.2m/đoạn) | Theo E - HSMT | 125 | đoạn |
| 2 | Cút nhựa HDPE DN25 | Theo E - HSMT | 125 | cái |
| 3 | Cút chuyển ren ngoài HDPE DN25x3/4" | Theo E - HSMT | 125 | cái |
| 4 | Van gạt 2 chiều D3/4" | Theo E - HSMT | 125 | cái |
| 5 | Đồng hồ DN15 tích hợp van 1 chiều (tháo lắp ncx1.6) | Theo E - HSMT | 125 | cái |
| 6 | Đui đồng hồ D15 | Theo E - HSMT | 125 | cái |
| 7 | Nối chuyển ren trong DN20x1/2" | Theo E - HSMT | 125 | cái |
| 8 | Ống nhựa HDPE DN20 (0.1m/đoạn) | Theo E - HSMT | 125 | đoạn |
| 9 | Cút nhựa HDPE DN20 | Theo E - HSMT | 125 | cái |
| 10 | Hộp đồng hồ D15 | Theo E - HSMT | 125 | cái |
| 11 | Ống nhựa HDPE DN40 (0.2m/đoạn) | Theo E - HSMT | 1 | cái |
| 12 | Cút nhựa HDPE DN40 | Theo E - HSMT | 1 | cái |
| 13 | Cút chuyển ren ngoài HDPE DN40x1.1/4" | Theo E - HSMT | 1 | cái |
| 14 | Van gạt 2 chiều D1.1/4" | Theo E - HSMT | 1 | cái |
| 15 | Đồng hồ DN1" (tháo lắp NCx1,6) | Theo E - HSMT | 1 | cái |
| 16 | Van 1 chiều D1" | Theo E - HSMT | 1 | cái |
| 17 | Nối chuyển ren ngoài DN32x1" | Theo E - HSMT | 1 | cái |
| 18 | Ống nhựa HDPE DN32 (0.2m/đoạn) | Theo E - HSMT | 1 | đoạn |
| 19 | Cút nhựa HDPE DN32 | Theo E - HSMT | 1 | cái |
| 20 | Hộp đồng hồ D25 | Theo E - HSMT | 1 | cái |
| 21 | Ống nhựa HDPE DN50 (0.2m/đoạn) | Theo E - HSMT | 1 | cái |
| 22 | Cút nhựa HDPE DN50 | Theo E - HSMT | 1 | cái |
| 23 | Cút chuyển ren ngoài HDPE DN50x1.1/2" | Theo E - HSMT | 1 | cái |
| 24 | Van gạt 2 chiều D1.1/2" | Theo E - HSMT | 1 | cái |
| 25 | Đồng hồ DN1.1/2" (tháo lắp NC x 1.6) | Theo E - HSMT | 1 | cái |
| 26 | Van 1 chiều D1.1/4" | Theo E - HSMT | 1 | cái |
| 27 | Nối chuyển ren ngoài DN40x1.1/4" | Theo E - HSMT | 1 | cái |
| 28 | Ống nhựa HDPE DN40 (0.2m/đoạn) | Theo E - HSMT | 1 | đoạn |
| 29 | Cút nhựa HDPE DN40 | Theo E - HSMT | 1 | cái |
| 30 | Hộp đồng hồ D40 | Theo E - HSMT | 1 | cái |
| 31 | Đoạn ống DN63 (0.1m/đoạn) | Theo E - HSMT | 22 | cái |
| 32 | Đoạn ống DN63 (0.4m/đoạn) | Theo E - HSMT | 11 | cái |
| 33 | Đoạn ống DN63 (0.5m/đoạn) | Theo E - HSMT | 11 | cái |
| 34 | Cút DN63x90 độ HDPE | Theo E - HSMT | 22 | cái |
| 35 | Nối chuyển ren ngoài DN63x2" | Theo E - HSMT | 55 | cái |
| 36 | Van 2 chiều ren trong DN50 | Theo E - HSMT | 11 | cái |
| 37 | Bích ren DN2" | Theo E - HSMT | 11 | cặp bích |
| 38 | Đồng hồ sóng siêu âm DN50 | Theo E - HSMT | 11 | cái |
| 39 | Van 1 chiều ren trong DN50 | Theo E - HSMT | 11 | cái |
| 40 | Nối chuyển ren ngoài Dn50x2" | Theo E - HSMT | 11 | cái |
| 41 | Ống nhựa HDPE DN50 (0.9m/đoạn) | Theo E - HSMT | 0,099 | 100m |
| 42 | Cút DN50x90 độ HDPE | Theo E - HSMT | 22 | cái |
| L | PHẦN BỔ SUNG, THAY THẾ 100%: CẤP NƯỚC KHÁCH HÀNG - THAY THẾ CỤM ĐỒNG HỒ KHÁCH HÀNG ĐỊNH KỲ - PHẦN XÂY DỰNG | |||
| 1 | Cắt khe đường bê tông, chiều dày cắt 5cm | Theo E - HSMT | 1,21 | 10m |
| 2 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kW | Theo E - HSMT | 0,1089 | m3 |
| 3 | Đào nền đường bằng thủ công, đất cấp II | Theo E - HSMT | 0,2178 | m3 |
| 4 | Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp móng đường ống | Theo E - HSMT | 0,2178 | m3 |
| 5 | Phá dỡ nền gạch block | Theo E - HSMT | 0,099 | m2 |
| 6 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kW | Theo E - HSMT | 0,0049 | m3 |
| 7 | Đào nền đường bằng thủ công, đất cấp II | Theo E - HSMT | 0,0188 | m3 |
| 8 | Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp móng đường ống | Theo E - HSMT | 0,0188 | m3 |
| 9 | Cắt hè gạch Terrazzo | Theo E - HSMT | 2,42 | 10m |
| 10 | Phá dỡ nền gạch terrazzo | Theo E - HSMT | 2,178 | m2 |
| 11 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kW | Theo E - HSMT | 0,1742 | m3 |
| 12 | Đào nền đường bằng thủ công, đất cấp II | Theo E - HSMT | 0,3703 | m3 |
| 13 | Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp móng đường ống | Theo E - HSMT | 0,3703 | m3 |
| 14 | Cắt hè đá | Theo E - HSMT | 0,11 | 10m |
| 15 | Phá dỡ nền gạch đá xẻ | Theo E - HSMT | 0,099 | m2 |
| 16 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kW | Theo E - HSMT | 0,0079 | m3 |
| 17 | Đào nền đường bằng thủ công, đất cấp II | Theo E - HSMT | 0,0158 | m3 |
| 18 | Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp móng đường ống | Theo E - HSMT | 0,0158 | m3 |
| 19 | Cắt hè gạch đỏ | Theo E - HSMT | 10,01 | 10m |
| 20 | Phá dỡ nền gạch đỏ | Theo E - HSMT | 9,009 | m2 |
| 21 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kW | Theo E - HSMT | 0,7207 | m3 |
| 22 | Đào nền đường bằng thủ công, đất cấp II | Theo E - HSMT | 1,6216 | m3 |
| 23 | Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp móng đường ống | Theo E - HSMT | 1,6216 | m3 |
| 24 | Cắt hè Terrazzo | Theo E - HSMT | 0,14 | 10m |
| 25 | Phá dỡ nền gạch terrazo | Theo E - HSMT | 0,09 | m2 |
| 26 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kW | Theo E - HSMT | 0,0072 | m3 |
| 27 | Đào nền đường bằng thủ công, đất cấp II | Theo E - HSMT | 0,0633 | m3 |
| 28 | Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp móng đường ống | Theo E - HSMT | 0,0633 | m3 |
| 29 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II | Theo E - HSMT | 0,0231 | 100m3 |
| 30 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II | Theo E - HSMT | 0,0231 | 100m3 |
| 31 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T 5km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II | Theo E - HSMT | 0,0231 | 100m3 |
| 32 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp IV | Theo E - HSMT | 0,0125 | 100m3 |
| 33 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp IV | Theo E - HSMT | 0,0125 | 100m3 |
| 34 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T 5km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV | Theo E - HSMT | 0,0125 | 100m3 |
| 35 | Cắt khe đường bê tông, chiều dày cắt 10cm | Theo E - HSMT | 4,08 | 10m |
| 36 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kW | Theo E - HSMT | 3,456 | m3 |
| 37 | Đào nền đường bằng thủ công, đất cấp II | Theo E - HSMT | 12,096 | m3 |
| 38 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | Theo E - HSMT | 0,0408 | 100m2 |
| 39 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Theo E - HSMT | 1,728 | m3 |
| 40 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Theo E - HSMT | 0,036 | 100m2 |
| 41 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 | Theo E - HSMT | 1,344 | m3 |
| 42 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm | Theo E - HSMT | 0,1476 | tấn |
| 43 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Theo E - HSMT | 3,696 | m3 |
| 44 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo E - HSMT | 15,12 | m2 |
| 45 | Khóa việt tiệp | Theo E - HSMT | 12 | cái |
| 46 | bản lề | Theo E - HSMT | 18 | bộ |
| 47 | nắp đậy (sơn 3 lớp) | Theo E - HSMT | 36 | cái |
| 48 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo E - HSMT | 0,036 | 100m3 |
| 49 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II | Theo E - HSMT | 0,121 | 100m3 |
| 50 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II | Theo E - HSMT | 0,121 | 100m3 |
| 51 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T 5km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II | Theo E - HSMT | 0,121 | 100m3 |
| 52 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp IV | Theo E - HSMT | 0,0346 | 100m3 |
| 53 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp IV | Theo E - HSMT | 0,0346 | 100m3 |
| 54 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T 5km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV | Theo E - HSMT | 0,0346 | 100m3 |
| M | PHẦN BỔ SUNG, THAY THẾ 100%: CẤP NƯỚC KHÁCH HÀNG - THAY THẾ CỤM ĐỒNG HỒ KHÁCH HÀNG ĐỊNH KỲ - PHẦN HOÀN TRẢ | |||
| 1 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường <=25 cm, đá 1x2, mác 200 | Theo E - HSMT | 1,5489 | m3 |
| 2 | Thi công lớp móng cát vàng gia cố xi măng, trạm trộn 20-25m3/h, tỷ lệ xi măng 8% dày 5cm | Theo E - HSMT | 0,0001 | 100m3 |
| 3 | Lát vỉa hè gạch block tận dụng | Theo E - HSMT | 0,0792 | m2 |
| 4 | Lát vỉa hè gạch block lát mới | Theo E - HSMT | 0,0198 | m2 |
| 5 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 2x4, mác 150 dày 8cm | Theo E - HSMT | 0,1814 | m3 |
| 6 | Lát hè gạch terrazo tận dụng | Theo E - HSMT | 0,4812 | m2 |
| 7 | Lát hè gạch terrazo lát mới | Theo E - HSMT | 1,9248 | m2 |
| 8 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 2x4, mác 150 dày 8cm | Theo E - HSMT | 0,0079 | m3 |
| 9 | Lát hè gạch đá xẻ tận dụng | Theo E - HSMT | 0,0495 | m2 |
| 10 | Lát hè gạch đá xẻ lát mới | Theo E - HSMT | 0,0495 | m2 |
| 11 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 2x4, mác 150 dày 8cm | Theo E - HSMT | 0,7207 | m3 |
| 12 | Lát hè gạch đỏ | Theo E - HSMT | 9,009 | m2 |
| N | PHẦN BỔ SUNG, THAY THẾ 100%: CẤP NƯỚC KHÁCH HÀNG - THAY THẾ CỤM ĐỒNG HỒ KHÁCH HÀNG KHÔNG ĐỊNH KỲ - PHẦN CÔNG NGHỆ (VẬT TƯ A CẤP) | |||
| 1 | Cút nhựa HDPE DN25 | Theo E - HSMT | 19 | cái |
| 2 | Ống nhựa HDPE DN25 (0.2m/đoạn) | Theo E - HSMT | 19 | đoạn |
| 3 | Cút chuyển ren ngoài HDPE DN25x3/4" - tháo ra lắp lại tận dụng | Theo E - HSMT | 38 | cái |
| 4 | Van gạt 2 chiều D3/4" - tháo ra lắp lại tận dụng | Theo E - HSMT | 19 | cái |
| 5 | Đồng hồ DN15 kèm đui (tháo ra lắp lại tận dụng) | Theo E - HSMT | 19 | cái |
| 6 | Van 1 chiều D1/2" - tháo ra lắp lại tận dụng | Theo E - HSMT | 19 | cái |
| 7 | Trong kép D1/2" - tháo ra lắp lại tận dụng | Theo E - HSMT | 19 | cái |
| 8 | Côn TTK D3/4xD1/2" - tháo ra lắp lại tận dụng | Theo E - HSMT | 19 | cái |
| 9 | Hộp đồng hồ DN15 | Theo E - HSMT | 19 | cái |
| 10 | Cút nhựa HDPE DN32 | Theo E - HSMT | 2 | cái |
| 11 | Ống nhựa HDPE DN32 (0.2m/đoạn) | Theo E - HSMT | 2 | đoạn |
| 12 | Cút chuyển ren ngoài HDPE DN32x1" - tháo ra lắp lại tận dụng | Theo E - HSMT | 2 | cái |
| 13 | Van gạt 2 chiều D1" - tháo ra lắp lại tận dụng | Theo E - HSMT | 2 | cái |
| 14 | Đồng hồ DN3/4" kèm đui tháo lắp - tháo ra lắp lại tận dụng | Theo E - HSMT | 2 | cái |
| 15 | Van 1 chiều D3/4" - tháo ra lắp lại tận dụng | Theo E - HSMT | 2 | cái |
| 16 | Cút chuyển ren ngoài HDPE DN25x3/4" - tháo ra lắp lại tận dụng | Theo E - HSMT | 2 | cái |
| 17 | Hộp đồng hồ DN20 | Theo E - HSMT | 2 | cái |
| 18 | Cút nhựa HDPE DN40 | Theo E - HSMT | 2 | cái |
| 19 | Ống nhựa HDPE DN40 (0.2m/đoạn) | Theo E - HSMT | 2 | đoạn |
| 20 | Cút chuyển ren ngoài HDPE DN40x1.1/4" - tháo ra lắp lại tận dụng | Theo E - HSMT | 2 | cái |
| 21 | Van gạt 2 chiều D1.1/4" - tháo ra lắp lại tận dụng | Theo E - HSMT | 2 | cái |
| 22 | Đồng hồ DN1" kèm đui tháo lắp - tháo ra lắp lại tận dụng | Theo E - HSMT | 2 | cái |
| 23 | Van 1 chiều D1" - tháo ra lắp lại tận dụng | Theo E - HSMT | 2 | cái |
| 24 | Cút chuyển ren ngoài HDPE DN32x1" - tháo ra lắp lại tận dụng | Theo E - HSMT | 2 | cái |
| 25 | Hộp đồng hồ DN25 | Theo E - HSMT | 2 | cái |
| 26 | Ống nhựa HDPE DN25 (0.2m/đoạn) | Theo E - HSMT | 713 | đoạn |
| 27 | Cút nhựa HDPE DN25 | Theo E - HSMT | 713 | cái |
| 28 | Cút chuyển ren ngoài HDPE DN25x3/4" | Theo E - HSMT | 713 | cái |
| 29 | Van gạt 2 chiều D3/4" | Theo E - HSMT | 713 | cái |
| 30 | Đồng hồ DN15 (tháo ra lắp lại tận dụng) | Theo E - HSMT | 713 | cái |
| 31 | Đui đồng hồ D15 (thay thế 100%) | Theo E - HSMT | 713 | cái |
| 32 | Van 1 chiều D1/2" | Theo E - HSMT | 713 | cái |
| 33 | Nối chuyển ren ngoài DN20x1/2" | Theo E - HSMT | 713 | cái |
| 34 | Ống nhựa HDPE DN20 (0.1m/đoạn) | Theo E - HSMT | 713 | đoạn |
| 35 | Cút nhựa HDPE DN20 | Theo E - HSMT | 713 | cái |
| 36 | Hộp đồng hồ D15 (thay thế 100%) | Theo E - HSMT | 713 | cái |
| 37 | Cút nhựa HDPE DN32 | Theo E - HSMT | 7 | cái |
| 38 | Ống nhựa HDPE DN32 (0.2m/đoạn) | Theo E - HSMT | 7 | cái |
| 39 | Cút chuyển ren ngoài HDPE DN32x1" | Theo E - HSMT | 7 | cái |
| 40 | Van gạt 2 chiều D1" | Theo E - HSMT | 7 | cái |
| 41 | Đồng hồ DN3/4" kèm đui (tháo ra lắp lại tận dụng) | Theo E - HSMT | 7 | cái |
| 42 | Van 1 chiều D3/4" | Theo E - HSMT | 7 | cái |
| 43 | Nối chuyển ren ngoài HDPE DN25x3/4" | Theo E - HSMT | 7 | cái |
| 44 | Ống nhựa HDPE DN25 (0.1m/đoạn) | Theo E - HSMT | 7 | đoạn |
| 45 | Cút nhựa HDPE DN25 | Theo E - HSMT | 7 | cái |
| 46 | Hộp đồng hồ DN20 | Theo E - HSMT | 7 | cái |
| 47 | Cút nhựa HDPE DN40 | Theo E - HSMT | 2 | cái |
| 48 | Ống nhựa HDPE DN40 (0.2m/đoạn) | Theo E - HSMT | 2 | đoạn |
| 49 | Cút chuyển ren ngoài HDPE DN40x1.1/4" | Theo E - HSMT | 2 | cái |
| 50 | Van gạt 2 chiều D1.1/4" | Theo E - HSMT | 2 | cái |
| 51 | Đồng hồ DN1" kèm đui (tháo ra lắp lại tận dụng) | Theo E - HSMT | 2 | cái |
| 52 | Van 1 chiều D1" | Theo E - HSMT | 2 | cái |
| 53 | Nối chuyển ren ngoài HDPE DN32x1" | Theo E - HSMT | 2 | cái |
| 54 | Ống nhựa HDPE DN32 (0.1m/đoạn) | Theo E - HSMT | 2 | đoạn |
| 55 | Cút nhựa HDPE DN32 | Theo E - HSMT | 2 | cái |
| 56 | Hộp đồng hồ DN25 | Theo E - HSMT | 2 | cái |
| 57 | Cút nhựa HDPE DN50 | Theo E - HSMT | 1 | cái |
| 58 | Ống nhựa HDPE DN50 (0.2m/đoạn) | Theo E - HSMT | 1 | đoạn |
| 59 | Cút chuyển ren ngoài HDPE DN50x1.1/2" | Theo E - HSMT | 1 | cái |
| 60 | Van gạt 2 chiều D1.1/2" | Theo E - HSMT | 1 | cái |
| 61 | Đồng hồ DN1" kèm đui (tháo ra lắp lại tận dụng) | Theo E - HSMT | 1 | cái |
| 62 | Van 1 chiều D1.1/4" | Theo E - HSMT | 1 | cái |
| 63 | Nối chuyển ren ngoài HDPE DN40x1.1/4" | Theo E - HSMT | 1 | cái |
| 64 | Ống nhựa HDPE DN40 (0.1m/đoạn) | Theo E - HSMT | 1 | đoạn |
| 65 | Cút nhựa HDPE DN40 | Theo E - HSMT | 1 | cái |
| 66 | Hộp đồng hồ D40 | Theo E - HSMT | 1 | cái |
| 67 | Cút nhựa HDPE DN50 | Theo E - HSMT | 2 | cái |
| 68 | Ống nhựa HDPE DN50 (0.2m/đoạn) | Theo E - HSMT | 2 | đoạn |
| 69 | Cút chuyển ren ngoài HDPE DN50x2" | Theo E - HSMT | 2 | cái |
| 70 | Van 2 chiều DN2" | Theo E - HSMT | 2 | cái |
| 71 | Đồng hồ DN2" kèm đui (tháo ra lắp lại tận dụng) | Theo E - HSMT | 2 | cái |
| 72 | Van 1 chiều D1.1/2" | Theo E - HSMT | 2 | cái |
| 73 | Nối chuyển ren ngoài HDPE DN50x1.1/2" | Theo E - HSMT | 2 | cái |
| 74 | Ống nhựa HDPE DN50 (0.1m/đoạn) | Theo E - HSMT | 2 | đoạn |
| 75 | Cút nhựa HDPE DN50 | Theo E - HSMT | 2 | cái |
| 76 | Hộp đồng hồ D50 | Theo E - HSMT | 2 | cái |
| O | PHẦN BỔ SUNG, THAY THẾ 100%: CẤP NƯỚC KHÁCH HÀNG - THAY THẾ CỤM ĐỒNG HỒ KHÁCH HÀNG KHÔNG ĐỊNH KỲ - PHẦN XÂY DỰNG | |||
| 1 | Cắt đường bê tông, chiều dày cắt 5cm | Theo E - HSMT | 2,53 | 10m |
| 2 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kW | Theo E - HSMT | 0,2277 | m3 |
| 3 | Đào nền đường bằng thủ công, đất cấp II | Theo E - HSMT | 0,4554 | m3 |
| 4 | Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp móng đường ống | Theo E - HSMT | 0,4554 | m3 |
| 5 | Phá dỡ nền gạch block | Theo E - HSMT | 0,891 | m2 |
| 6 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kW | Theo E - HSMT | 0,0445 | m3 |
| 7 | Đào nền đường bằng thủ công, đất cấp II | Theo E - HSMT | 0,1693 | m3 |
| 8 | Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp móng đường ống | Theo E - HSMT | 0,1693 | m3 |
| 9 | Cắt hè gạch terrazzo | Theo E - HSMT | 20,46 | 10m |
| 10 | Phá dỡ hè gạch terrazo | Theo E - HSMT | 18,414 | m2 |
| 11 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kW | Theo E - HSMT | 1,4731 | m3 |
| 12 | Đào nền đường bằng thủ công, đất cấp II | Theo E - HSMT | 3,1304 | m3 |
| 13 | Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp móng đường ống | Theo E - HSMT | 3,1304 | m3 |
| 14 | Cắt hè đá | Theo E - HSMT | 1,32 | 10m |
| 15 | Phá dỡ hè đá | Theo E - HSMT | 1,188 | m2 |
| 16 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kW | Theo E - HSMT | 0,095 | m3 |
| 17 | Đào nền đường bằng thủ công, đất cấp II | Theo E - HSMT | 0,1901 | m3 |
| 18 | Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp móng đường ống | Theo E - HSMT | 0,1901 | m3 |
| 19 | Cắt hè gạch đỏ | Theo E - HSMT | 56,65 | 10m |
| 20 | Phá dỡ nền gạch đỏ | Theo E - HSMT | 50,985 | m2 |
| 21 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kW | Theo E - HSMT | 4,0788 | m3 |
| 22 | Đào nền đường bằng thủ công, đất cấp II | Theo E - HSMT | 9,1773 | m3 |
| 23 | Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp móng đường ống | Theo E - HSMT | 9,1773 | m3 |
| 24 | Cắt hè gạch terrazzo | Theo E - HSMT | 0,42 | 10m |
| 25 | Phá dỡ nền gạch terrazo | Theo E - HSMT | 0,27 | m2 |
| 26 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kW | Theo E - HSMT | 0,0216 | m3 |
| 27 | Đào nền đường bằng thủ công, đất cấp II | Theo E - HSMT | 0,1899 | m3 |
| 28 | Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp móng đường ống | Theo E - HSMT | 0,1899 | m3 |
| 29 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II | Theo E - HSMT | 0,1331 | 100m3 |
| 30 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II | Theo E - HSMT | 0,1331 | 100m3 |
| 31 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T 5km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II | Theo E - HSMT | 0,1331 | 100m3 |
| 32 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp IV | Theo E - HSMT | 0,0594 | 100m3 |
| 33 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp IV | Theo E - HSMT | 0,0594 | 100m3 |
| 34 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T 5km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II | Theo E - HSMT | 0,0594 | 100m3 |
| P | PHẦN BỔ SUNG, THAY THẾ 100%: CẤP NƯỚC KHÁCH HÀNG - THAY THẾ CỤM ĐỒNG HỒ KHÁCH HÀNG KHÔNG ĐỊNH KỲ - PHẦN HOÀN TRẢ | |||
| 1 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường <=25 cm, đá 1x2, mác 200 | Theo E - HSMT | 0,2277 | m3 |
| 2 | Thi công lớp móng cát vàng gia cố xi măng, trạm trộn 20-25m3/h, tỷ lệ xi măng 8% dày 5cm | Theo E - HSMT | 0,0005 | 100m3 |
| 3 | Lát vỉa hè gạch block tận dụng | Theo E - HSMT | 0,792 | m2 |
| 4 | Lát vỉa hè gạch block lát mới | Theo E - HSMT | 0,1782 | m2 |
| 5 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 2x4, mác 150 dày 8cm | Theo E - HSMT | 1,4947 | m3 |
| 6 | Lát hè gạch terrazo tận dụng | Theo E - HSMT | 3,7368 | m2 |
| 7 | Lát hè gạch terrazo lát mới | Theo E - HSMT | 14,9472 | m2 |
| 8 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 2x4, mác 150 dày 8cm | Theo E - HSMT | 0,095 | m3 |
| 9 | Lát hè gạch đá xẻ tận dụng | Theo E - HSMT | 0,594 | m2 |
| 10 | Lát hè gạch đá xẻ lát mới | Theo E - HSMT | 0,594 | m2 |
| 11 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 2x4, mác 150 dày 8cm | Theo E - HSMT | 4,0788 | m3 |
| 12 | Lát hè gạch đỏ lát mới | Theo E - HSMT | 50,985 | m2 |
| Q | PHẦN BỔ SUNG, THAY THẾ 100%: CẤP NƯỚC KHÁCH HÀNG - ĐẤU TRẢ PHẦN SAU CỤM ĐỒNG HỒ - PHẦN CÔNG NGHỆ (VẬT TƯ A CẤP) | |||
| 1 | Ống nhựa HDPE DN20 (0.2m/đoạn) | Theo E - HSMT | 125 | đoạn |
| 2 | Cút nhựa HDPE DN20 | Theo E - HSMT | 125 | cái |
| 3 | Ống nhựa HDPE DN32 (0.2m/đoạn) | Theo E - HSMT | 1 | đoạn |
| 4 | Cút nhựa HDPE DN32 | Theo E - HSMT | 1 | cái |
| 5 | Ống nhựa HDPE DN40 (0.2m/đoạn) | Theo E - HSMT | 1 | đoạn |
| 6 | Cút nhựa HDPE DN40 | Theo E - HSMT | 1 | cái |
| 7 | Ống nhựa HDPE DN20 (0.2m/đoạn) | Theo E - HSMT | 19 | đoạn |
| 8 | Cút chuyển HDPE DN25x3/4" ren trong tháo lắp tận dụng | Theo E - HSMT | 19 | cái |
| 9 | Ống nhựa HDPE DN25 (0.2m/đoạn) | Theo E - HSMT | 2 | đoạn |
| 10 | Cút chuyển HDPE DN25x3/4" ren trong tháo lắp tận dụng | Theo E - HSMT | 2 | cái |
| 11 | Ống nhựa HDPE DN32 (0.2m/đoạn) | Theo E - HSMT | 2 | cái |
| 12 | Cút chuyển HDPE DN32x1" ren trong tháo lắp tận dụng | Theo E - HSMT | 2 | cái |
| 13 | Ống nhựa HDPE DN20 (0.2m/đoạn) | Theo E - HSMT | 713 | đoạn |
| 14 | Cút nhựa HDPE DN20 | Theo E - HSMT | 713 | cái |
| 15 | Ống nhựa HDPE DN25 (0.2m/đoạn) | Theo E - HSMT | 7 | đoạn |
| 16 | Cút nhựa HDPE DN25 | Theo E - HSMT | 7 | cái |
| 17 | Ống nhựa HDPE DN32 (0.2m/đoạn) | Theo E - HSMT | 2 | cái |
| 18 | Cút nhựa HDPE DN32 | Theo E - HSMT | 2 | cái |
| 19 | Ống nhựa HDPE DN40 (0.2m/đoạn) | Theo E - HSMT | 1 | đoạn |
| 20 | Cút nhựa HDPE DN40 | Theo E - HSMT | 1 | cái |
| 21 | Ống nhựa HDPE DN50 (0.2m/đoạn) | Theo E - HSMT | 2 | đoạn |
| 22 | Cút nhựa HDPE DN50 | Theo E - HSMT | 2 | cái |
| 23 | Ống nhựa HDPE DN20 (0.4m/đoạn) | Theo E - HSMT | 837 | đoạn |
| 24 | Măng sông chuyển ren trong D20x1/2" | Theo E - HSMT | 837 | cái |
| 25 | Ống nhựa HDPE DN25 (0.4m/đoạn) | Theo E - HSMT | 9 | đoạn |
| 26 | Măng sông chuyển ren trong D25x3/4" | Theo E - HSMT | 9 | cái |
| 27 | Ống nhựa HDPE DN32 (0.4m/đoạn) | Theo E - HSMT | 4 | đoạn |
| 28 | Măng sông chuyển ren trong D32x1" | Theo E - HSMT | 4 | cái |
| 29 | Ống nhựa HDPE DN40 (0.4m/đoạn) | Theo E - HSMT | 2 | đoạn |
| 30 | Măng sông chuyển ren trong D40x1.1/4" | Theo E - HSMT | 2 | cái |
| 31 | Ống nhựa HDPE DN50 (0.4m/đoạn) | Theo E - HSMT | 2 | đoạn |
| 32 | Măng sông chuyển ren trong D50x1.1/2" | Theo E - HSMT | 2 | cái |
| 33 | Ống nhựa HDPE DN20 (0.4m/đoạn) | Theo E - HSMT | 19 | đoạn |
| 34 | Măng sông chuyển ren trong D20x3/4" | Theo E - HSMT | 19 | cái |
| 35 | Măng sông chuyển ren ngoài D20x3/4" | Theo E - HSMT | 19 | cái |
| 36 | Ống nhựa HDPE DN20 (1.8m/hộ) | Theo E - HSMT | 0,018 | 100m |
| 37 | Măng sông chuyển ren trong D20x1/2" | Theo E - HSMT | 1 | cái |
| 38 | Ống nhựa HDPE DN32 (1.8m/hộ) | Theo E - HSMT | 0,018 | 100m |
| 39 | Măng sông chuyển ren trong D32x1" | Theo E - HSMT | 1 | cái |
| 40 | Măng sông HDPE DN50 | Theo E - HSMT | 11 | cái |
| 41 | Ống nhựa HDPE DN50 (0.4m/đoạn) | Theo E - HSMT | 11 | đoạn |
| R | PHẦN BỔ SUNG, THAY THẾ 100%: CẤP NƯỚC KHÁCH HÀNG - ĐẤU TRẢ PHẦN SAU CỤM ĐỒNG HỒ - PHẦN XÂY DỰNG | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kW | Theo E - HSMT | 0,764 | m3 |
| 2 | Đào nền đường bằng thủ công, đất cấp II | Theo E - HSMT | 1,984 | m3 |
| 3 | Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp móng đường ống | Theo E - HSMT | 1,9621 | m3 |
| 4 | Phá dỡ nền gạch block | Theo E - HSMT | 1 | m2 |
| 5 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kW | Theo E - HSMT | 0,05 | m3 |
| 6 | Đào nền đường bằng thủ công, đất cấp II | Theo E - HSMT | 0,19 | m3 |
| 7 | Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp móng đường ống | Theo E - HSMT | 0,1887 | m3 |
| 8 | Cắt hè Terrazzo | Theo E - HSMT | 7,76 | 10m |
| 9 | Phá dỡ nền gạch terrazo | Theo E - HSMT | 19,4 | m2 |
| 10 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kW | Theo E - HSMT | 1,552 | m3 |
| 11 | Đào nền đường bằng thủ công, đất cấp II | Theo E - HSMT | 3,298 | m3 |
| 12 | Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp móng đường ống | Theo E - HSMT | 3,2736 | m3 |
| 13 | Cắt hè gạch đá | Theo E - HSMT | 0,32 | 10m |
| 14 | Phá dỡ nền gạch đá xẻ | Theo E - HSMT | 0,8 | m2 |
| 15 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kW | Theo E - HSMT | 0,064 | m3 |
| 16 | Đào nền đường bằng thủ công, đất cấp II | Theo E - HSMT | 0,128 | m3 |
| 17 | Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp móng đường ống | Theo E - HSMT | 0,127 | m3 |
| 18 | Cắt hè gạch đỏ | Theo E - HSMT | 24,08 | 10m |
| 19 | Phá dỡ nền gạch đỏ | Theo E - HSMT | 60,2 | m2 |
| 20 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kW | Theo E - HSMT | 4,816 | m3 |
| 21 | Đào nền đường bằng thủ công, đất cấp II | Theo E - HSMT | 10,836 | m3 |
| 22 | Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp móng đường ống | Theo E - HSMT | 10,7604 | m3 |
| 23 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kW | Theo E - HSMT | 0,117 | m3 |
| 24 | Đào nền đường bằng thủ công, đất cấp II | Theo E - HSMT | 0,342 | m3 |
| 25 | Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp móng đường ống | Theo E - HSMT | 0,3379 | m3 |
| 26 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II | Theo E - HSMT | 0,1677 | 100m3 |
| 27 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II | Theo E - HSMT | 0,1677 | 100m3 |
| 28 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T 5km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II | Theo E - HSMT | 0,1677 | 100m3 |
| 29 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp IV | Theo E - HSMT | 0,0736 | 100m3 |
| 30 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp IV | Theo E - HSMT | 0,0736 | 100m3 |
| 31 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T 5km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II | Theo E - HSMT | 0,0736 | 100m3 |
| S | PHẦN BỔ SUNG, THAY THẾ 100%: CẤP NƯỚC KHÁCH HÀNG - ĐẤU TRẢ PHẦN SAU CỤM ĐỒNG HỒ - PHẦN HOÀN TRẢ | |||
| 1 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường <=25 cm, đá 1x2, mác 200 | Theo E - HSMT | 0,787 | m3 |
| 2 | Thi công lớp móng cát vàng gia cố xi măng, trạm trộn 20-25m3/h, tỷ lệ xi măng 8% dày 5cm | Theo E - HSMT | 0,0005 | 100m3 |
| 3 | Lát vỉa hè gạch block tận dụng | Theo E - HSMT | 0,8 | m2 |
| 4 | Lát vỉa hè gạch block lát mới | Theo E - HSMT | 0,2 | m2 |
| 5 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 2x4, mác 150 dày 8cm | Theo E - HSMT | 1,552 | m3 |
| 6 | Lát hè gạch terrazo tận dụng | Theo E - HSMT | 3,88 | m2 |
| 7 | Lát hè gạch terrazo lát mới | Theo E - HSMT | 15,52 | m2 |
| 8 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 2x4, mác 150 dày 8cm | Theo E - HSMT | 0,064 | m3 |
| 9 | Lát hè gạch đá xẻ tận dụng | Theo E - HSMT | 0,4 | m2 |
| 10 | Lát hè gạch đá xẻ lát mới | Theo E - HSMT | 0,4 | m2 |
| 11 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 2x4, mác 150 dày 8cm | Theo E - HSMT | 4,816 | m3 |
| 12 | Lát hè gạch đỏ | Theo E - HSMT | 60,2 | m2 |
| T | PHẦN THAY THẾ THEO TỶ LỆ DỰ KIẾN: TUYẾN ỐNG PHÂN PHỐI - PHẦN CÔNG NGHỆ | |||
| 1 | Thử áp lực đường ống nhựa, đường kính ống d=160mm đoạn ống 100m<L<500m (hệ số thử áp x0.75) | Theo E - HSMT | 15,15 | 100m |
| 2 | Nước phục vụ thử áp lực đường ống | Theo E - HSMT | 26,7587 | m3 |
| 3 | Nước xúc xả đường ống (2h, V=1.5m/s) | Theo E - HSMT | 96,3313 | m3 |
| 4 | Nhân công vận hành mạng phục vụ xúc xả | Theo E - HSMT | 10 | công |
| 5 | Van BB DN150 (khấu hao 25%) | Theo E - HSMT | 1 | cái |
| 6 | Mối nối mềm EB DN150 cho ống nhựa (khấu hao 25%) | Theo E - HSMT | 2 | cái |
| 7 | Đoạn ống nhựa HDPE DN160 (0.5m) - làm đêm | Theo E - HSMT | 1 | đoạn |
| 8 | Mối nối mềm EE DN150 cho ống nhựa - làm đêm | Theo E - HSMT | 2 | cái |
| 9 | Mối nối mềm EB DN150 cho ống nhựa (khấu hao 25%) | Theo E - HSMT | 2 | cái |
| 10 | Bích đặc DN150 (khấu hao 25%) | Theo E - HSMT | 1 | cặp bích |
| 11 | Đoạn ống nhựa HDPE DN160 (0.5m) | Theo E - HSMT | 1 | đoạn |
| 12 | Mối nối mềm EE DN150 cho ống nhựa | Theo E - HSMT | 2 | cái |
| 13 | Đoạn ống HDPE DN160 (0.5m) | Theo E - HSMT | 2 | đoạn |
| 14 | Mối nối mềm EE DN150 cho ống nhựa | Theo E - HSMT | 4 | cái |
| 15 | Miệng khóa gang D110 | Theo E - HSMT | 1 | cái |
| 16 | Ống dựng nhựa uPVC DN110 | Theo E - HSMT | 1 | cái |
| 17 | Lắp đặt ống nhựa HDPE phương pháp hàn gia nhiệt, đường kính ống 160mm chiều dày 9,5mm - làm đêm | Theo E - HSMT | 0,25 | 100m |
| U | PHẦN THAY THẾ THEO TỶ LỆ DỰ KIẾN: TUYẾN ỐNG PHÂN PHỐI - PHẦN XÂY DỰNG | |||
| 1 | Cắt mặt đường bê tông Asphalt chiều dày lớp cắt <= 5cm - làm đêm | Theo E - HSMT | 0,86 | 100m |
| 2 | Cào bóc lớp mặt đường bê tông Asphalt bằng máy cào bóc Wirtgen C1000, chiều dày lớp bóc <= 5cm - làm đêm | Theo E - HSMT | 0,285 | 100m2 |
| 3 | Cào bóc lớp mặt đường bê tông Asphalt bằng máy cào bóc Wirtgen C1000, chiều dày lớp bóc <= 3cm - làm đêm | Theo E - HSMT | 0,285 | 100m2 |
| 4 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,4m3, đất cấp IV - làm đêm | Theo E - HSMT | 0,1283 | 100m3 |
| 5 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp II - làm đêm | Theo E - HSMT | 7,37 | m3 |
| 6 | Đào nền đường bằng thủ công, đất cấp II - làm đêm | Theo E - HSMT | 6,475 | m3 |
| 7 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 - làm đêm | Theo E - HSMT | 0,1385 | 100m3 |
| 8 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II | Theo E - HSMT | 0,1385 | 100m3 |
| 9 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II | Theo E - HSMT | 0,1385 | 100m3 |
| 10 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T 5km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II | Theo E - HSMT | 0,1385 | 100m3 |
| 11 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp IV | Theo E - HSMT | 0,1511 | 100m3 |
| 12 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp IV | Theo E - HSMT | 0,1511 | 100m3 |
| 13 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T 5km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV | Theo E - HSMT | 0,1511 | 100m3 |
| 14 | Cắt khe hè lát đá | Theo E - HSMT | 1,92 | 10m |
| 15 | Phá dỡ nền gạch đá | Theo E - HSMT | 5,6 | m2 |
| 16 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kW | Theo E - HSMT | 0,448 | m3 |
| 17 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp II | Theo E - HSMT | 5,936 | m3 |
| 18 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo E - HSMT | 0,0594 | 100m3 |
| 19 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II | Theo E - HSMT | 0,0594 | 100m3 |
| 20 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II | Theo E - HSMT | 0,0594 | 100m3 |
| 21 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T 5km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II | Theo E - HSMT | 0,0594 | 100m3 |
| 22 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp IV | Theo E - HSMT | 0,0045 | 100m3 |
| 23 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp IV | Theo E - HSMT | 0,0045 | 100m3 |
| 24 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T 5km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV | Theo E - HSMT | 0,0045 | 100m3 |
| V | PHẦN THAY THẾ THEO TỶ LỆ DỰ KIẾN: TUYẾN ỐNG PHÂN PHỐI - PHẦN HOÀN TRẢ | |||
| 1 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới dày 30cm - làm đêm | Theo E - HSMT | 0,0855 | 100m3 |
| 2 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên dày 15cm - làm đêm | Theo E - HSMT | 0,0428 | 100m3 |
| 3 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 1,0 kg/m2 - làm đêm | Theo E - HSMT | 0,285 | 100m2 |
| 4 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (loại C19, R19), chiều dày mặt đường đã lèn ép 5 cm - làm đêm | Theo E - HSMT | 0,285 | 100m2 |
| 5 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 1,5 kg/m2 - làm đêm | Theo E - HSMT | 0,285 | 100m2 |
| 6 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (loại C<= 12,5), chiều dày mặt đường đã lèn ép 3 cm - làm đêm | Theo E - HSMT | 0,285 | 100m2 |
| 7 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 2x4, mác 150, dày 80mm | Theo E - HSMT | 0,448 | m3 |
| 8 | Lát đá vỉa hè (tận dụng) | Theo E - HSMT | 2,8 | m2 |
| 9 | Lát vỉa hè bằng đá | Theo E - HSMT | 2,8 | m2 |
| 10 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông bệ máy, đá 1x2, mác 200 | Theo E - HSMT | 0,1056 | m3 |
| 11 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn gối đỡ | Theo E - HSMT | 0,0084 | 100m2 |
| W | PHẦN THAY THẾ THEO TỶ LỆ DỰ KIẾN: TUYẾN ỐNG DỊCH VỤ - PHẦN CÔNG NGHỆ | |||
| 1 | Thử áp lực đường ống nhựa, đường kính ống d=50mm | Theo E - HSMT | 82,62 | 100m |
| 2 | Thử áp lực đường ống nhựa, đường kính ống d=65mm | Theo E - HSMT | 11,04 | 100m |
| 3 | Nước phục vụ thử áp | Theo E - HSMT | 19,6539 | m3 |
| 4 | Nước xúc xả tuyến ống dịch vụ | Theo E - HSMT | 91,1 | m3 |
| 5 | Nhân công vận hành mạng phục vụ xúc xả, thử áp (3,0/7) | Theo E - HSMT | 10 | công |
| 6 | Máy bơm nước phục vụ xúc xả | Theo E - HSMT | 10 | ca |
| 7 | Xe vận chuyển phục vụ quá trình xúc xả (2,5 tấn) | Theo E - HSMT | 5 | ca |
| 8 | Lắp đặt ống nhựa HDPE nối bằng măng sông, đoạn ống dài 100m, đường kính ống 50mm | Theo E - HSMT | 11,02 | 100m |
| 9 | Lắp đặt ống nhựa HDPE nối bằng măng sông, đoạn ống dài 50m, đường kính ống 63mm | Theo E - HSMT | 1,47 | 100m |
| 10 | Măng sông nối ống HDPE DN50 | Theo E - HSMT | 11 | cái |
| 11 | Măng sông nối ống HDPE DN63 | Theo E - HSMT | 3 | cái |
| 12 | Gioăng + vòng kẹp D50 | Theo E - HSMT | 72 | bộ |
| 13 | Gioăng + vòng kẹp D63 | Theo E - HSMT | 2 | bộ |
| 14 | Cút nhựa HDPE DN50 | Theo E - HSMT | 16 | cái |
| 15 | Tê nhựa HDPE DN50x50 | Theo E - HSMT | 7 | cái |
| 16 | Nút bịt HDPE DN50 | Theo E - HSMT | 19 | cái |
| 17 | Nút bịt HDPE DN63 | Theo E - HSMT | 1 | cái |
| X | PHẦN THAY THẾ THEO TỶ LỆ DỰ KIẾN: TUYẾN ỐNG DỊCH VỤ - PHẦN XÂY DỰNG | |||
| 1 | Cắt khe hè gạch hè gạch đỏ | Theo E - HSMT | 3,6 | 10m |
| 2 | Cắt khe hè gạch Tezzaro | Theo E - HSMT | 0,3 | 10m |
| 3 | Phá dỡ nền gạch Tezzaro, hè gạch đỏ | Theo E - HSMT | 6,5 | m2 |
| 4 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kW | Theo E - HSMT | 0,52 | m3 |
| 5 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu <= 1m, đất cấp II | Theo E - HSMT | 4,45 | m3 |
| 6 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo E - HSMT | 0,0445 | 100m3 |
| 7 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II | Theo E - HSMT | 0,0445 | 100m3 |
| 8 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II | Theo E - HSMT | 0,0445 | 100m3 |
| 9 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T 5km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II | Theo E - HSMT | 0,0445 | 100m3 |
| 10 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp IV | Theo E - HSMT | 0,0052 | 100m3 |
| 11 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp IV | Theo E - HSMT | 0,0052 | 100m3 |
| 12 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T 5km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV | Theo E - HSMT | 0,0052 | 100m3 |
| 13 | Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch các loại | Theo E - HSMT | 3,5 | m2 |
| 14 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kW | Theo E - HSMT | 0,175 | m3 |
| 15 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu <= 1m, đất cấp II | Theo E - HSMT | 2,415 | m3 |
| 16 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo E - HSMT | 0,0242 | 100m3 |
| 17 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II | Theo E - HSMT | 0,0242 | 100m3 |
| 18 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II | Theo E - HSMT | 0,0242 | 100m3 |
| 19 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T 5km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II | Theo E - HSMT | 0,0242 | 100m3 |
| 20 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp IV | Theo E - HSMT | 0,0018 | 100m3 |
| 21 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp IV | Theo E - HSMT | 0,0018 | 100m3 |
| 22 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T 5km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV | Theo E - HSMT | 0,0018 | 100m3 |
| 23 | Cắt khe đường bê tông chiều dày cắt 5cm | Theo E - HSMT | 1,4 | 10m |
| 24 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kW | Theo E - HSMT | 0,175 | m3 |
| 25 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu <= 1m, đất cấp II | Theo E - HSMT | 1,225 | m3 |
| 26 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo E - HSMT | 0,0123 | 100m3 |
| 27 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II | Theo E - HSMT | 0,0123 | 100m3 |
| 28 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II | Theo E - HSMT | 0,0123 | 100m3 |
| 29 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T 5km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II | Theo E - HSMT | 0,0123 | 100m3 |
| 30 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp IV | Theo E - HSMT | 0,0018 | 100m3 |
| 31 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp IV | Theo E - HSMT | 0,0018 | 100m3 |
| 32 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T 5km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV | Theo E - HSMT | 0,0018 | 100m3 |
| 33 | Cắt khe hè gạch đỏ | Theo E - HSMT | 10,4 | 10m |
| 34 | Cắt khe hè gạch terraro | Theo E - HSMT | 2,8 | 10m |
| 35 | Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch các loại | Theo E - HSMT | 16,5 | m2 |
| 36 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kW | Theo E - HSMT | 1,32 | m3 |
| 37 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu <= 1m, đất cấp II | Theo E - HSMT | 11,185 | m3 |
| 38 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo E - HSMT | 0,1119 | 100m3 |
| 39 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II | Theo E - HSMT | 0,1119 | 100m3 |
| 40 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II | Theo E - HSMT | 0,1119 | 100m3 |
| 41 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T 5km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II | Theo E - HSMT | 0,1119 | 100m3 |
| 42 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp IV | Theo E - HSMT | 0,0132 | 100m3 |
| 43 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp IV | Theo E - HSMT | 0,0132 | 100m3 |
| 44 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T 5km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV | Theo E - HSMT | 0,0132 | 100m3 |
| 45 | Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại | Theo E - HSMT | 4 | m2 |
| 46 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kW | Theo E - HSMT | 0,2 | m3 |
| 47 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu <= 1m, đất cấp II | Theo E - HSMT | 2,76 | m3 |
| 48 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo E - HSMT | 0,0276 | 100m3 |
| 49 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II | Theo E - HSMT | 0,0276 | 100m3 |
| 50 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II | Theo E - HSMT | 0,0276 | 100m3 |
| 51 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T 5km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II | Theo E - HSMT | 0,0276 | 100m3 |
| 52 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp IV | Theo E - HSMT | 0,002 | 100m3 |
| 53 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp IV | Theo E - HSMT | 0,002 | 100m3 |
| 54 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T 5km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV | Theo E - HSMT | 0,002 | 100m3 |
| 55 | Cắt khe đường bê tông chiều dày cắt 5cm | Theo E - HSMT | 40,2 | 10m |
| 56 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kW | Theo E - HSMT | 8 | m3 |
| 57 | Cắt hè gạch đỏ | Theo E - HSMT | 159 | 10m |
| 58 | Cắt hè gạch Tezzaro | Theo E - HSMT | 35,8 | 10m |
| 59 | Phá dỡ nền gạch đỏ, gạch Tezzaro | Theo E - HSMT | 419,2 | m2 |
| 60 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kW | Theo E - HSMT | 32,648 | m3 |
| 61 | Đào nền đường bằng thủ công, đất cấp II | Theo E - HSMT | 151,71 | m3 |
| 62 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo E - HSMT | 1,4908 | 100m3 |
| 63 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II | Theo E - HSMT | 1,5171 | 100m3 |
| 64 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II | Theo E - HSMT | 1,5171 | 100m3 |
| 65 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T 5km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II | Theo E - HSMT | 1,5171 | 100m3 |
| 66 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp IV | Theo E - HSMT | 0,5144 | 100m3 |
| 67 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp IV | Theo E - HSMT | 0,5144 | 100m3 |
| 68 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T 5km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV | Theo E - HSMT | 0,5144 | 100m3 |
| Y | PHẦN THAY THẾ THEO TỶ LỆ DỰ KIẾN: TUYẾN ỐNG DỊCH VỤ - PHẦN HOÀN TRẢ | |||
| 1 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường <=25 cm, đá 1x2, mác 200 | Theo E - HSMT | 8,175 | m3 |
| 2 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 2x4, mác 150, dày 80mm | Theo E - HSMT | 6,048 | m3 |
| 3 | Lát gạch sân, nền đường, vỉa hè bằng gạch Tezzaro (tận dụng) | Theo E - HSMT | 15,12 | m2 |
| 4 | Lát gạch sân, nền đường, vỉa hè bằng gạch Tezzaro | Theo E - HSMT | 60,48 | m2 |
| 5 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 2x4, mác 150, dày 80mm | Theo E - HSMT | 26,96 | m3 |
| 6 | Lát gạch sân, nền đường, vỉa hè bằng gạch đỏ | Theo E - HSMT | 337 | m2 |
| 7 | Thi công lớp móng cát vàng gia cố xi măng, trạm trộn 20-25m3/h, tỷ lệ xi măng 8% dày 5cm | Theo E - HSMT | 0,0186 | 100m3 |
| 8 | Lát gạch sân, nền đường, vỉa hè bằng gạch xi măng tự chèn, chiều dày 5,5cm (tận dụng) | Theo E - HSMT | 29,68 | m2 |
| 9 | Lát gạch sân, nền đường, vỉa hè bằng gạch xi măng tự chèn, chiều dày 5,5cm | Theo E - HSMT | 7,42 | m2 |
| Z | PHẦN THAY THẾ THEO TỶ LỆ DỰ KIẾN: CẤP NƯỚC KHÁCH HÀNG - ĐẦU NỐI PHỤ KIỆN TRƯỚC ĐỒNG HỒ - PHẦN CÔNG NGHỆ (VẬT TƯ A CẤP) | |||
| 1 | Đai KT DN50x25 (tháo lắp thay mới) | Theo E - HSMT | 178 | cái |
| 2 | Ống nhựa HDPE DN25 (1.8m/hộ) | Theo E - HSMT | 3,204 | 100m |
| 3 | Tê HDPE DN50x50 (tháo lắp thay mới) | Theo E - HSMT | 2 | cái |
| 4 | Ống nhựa HDPE DN25 (1.8m/hộ) | Theo E - HSMT | 0,036 | 100m |
| 5 | Tê HDPE DN63x25 ( tận dụng tháo lắp) | Theo E - HSMT | 1 | cái |
| 6 | Ống nhựa HDPE DN25 (1.8m/hộ) | Theo E - HSMT | 0,018 | 100m |
| 7 | Gioăng DN63 | Theo E - HSMT | 2 | cái |
| 8 | Vòng kẹp DN63 | Theo E - HSMT | 2 | cái |
| 9 | Gioăng DN25 | Theo E - HSMT | 1 | cái |
| 10 | Vòng kẹp DN25 | Theo E - HSMT | 1 | cái |
| 11 | Tê HDPE DN63x25 ( tận dụng tháo lắp) | Theo E - HSMT | 3 | cái |
| 12 | Ống nhựa HDPE DN25 (1.8m/hộ) | Theo E - HSMT | 0,054 | 100m |
| 13 | Gioăng DN63 | Theo E - HSMT | 6 | cái |
| 14 | Vòng kẹp DN63 | Theo E - HSMT | 6 | cái |
| 15 | Gioăng DN25 | Theo E - HSMT | 3 | cái |
| 16 | Vòng kẹp DN25 | Theo E - HSMT | 3 | cái |
| 17 | Tê HDPE DN63x50 ( tận dụng tháo lắp) | Theo E - HSMT | 1 | cái |
| 18 | Ống nhựa HDPE DN50 | Theo E - HSMT | 0,018 | 100m |
| 19 | Gioăng DN63 | Theo E - HSMT | 2 | cái |
| 20 | Vòng kẹp DN63 | Theo E - HSMT | 2 | cái |
| 21 | Gioăng DN50 | Theo E - HSMT | 1 | cái |
| 22 | Vòng kẹp DN50 | Theo E - HSMT | 1 | cái |
| 23 | Tê HDPE DN63x63 ( tận dụng tháo lắp) | Theo E - HSMT | 2 | cái |
| 24 | Ống nhựa HDPE DN63 | Theo E - HSMT | 0,036 | 100m |
| 25 | Gioăng DN63 | Theo E - HSMT | 6 | cái |
| 26 | Vòng kẹp DN63 | Theo E - HSMT | 6 | cái |
| 27 | Đai KT DN50x25 (tháo lắp thay mới) | Theo E - HSMT | 26 | cái |
| 28 | Ống nhựa HDPE DN25 (1.8m/hộ) | Theo E - HSMT | 0,468 | 100m |
| 29 | Tê HDPE DN50x25 (tận dụng tháo lắp) | Theo E - HSMT | 217 | cái |
| 30 | Tê HDPE DN50x25 (tháo lắp thay mới) | Theo E - HSMT | 24 | cái |
| 31 | Ống nhựa HDPE DN25 (1.8m/hộ) | Theo E - HSMT | 4,338 | 100m |
| 32 | Gioăng DN50 | Theo E - HSMT | 434 | cái |
| 33 | Vòng kẹp DN50 | Theo E - HSMT | 434 | cái |
| 34 | Gioăng DN25 | Theo E - HSMT | 217 | cái |
| 35 | Vòng kẹp DN25 | Theo E - HSMT | 217 | cái |
| 36 | Tê HDPE DN50x25 (tận dụng tháo lắp) | Theo E - HSMT | 1 | cái |
| 37 | Ống nhựa HDPE DN25 (1.8m/hộ) | Theo E - HSMT | 0,018 | 100m |
| 38 | Gioăng DN50 | Theo E - HSMT | 2 | cái |
| 39 | Vòng kẹp DN50 | Theo E - HSMT | 2 | cái |
| 40 | Gioăng DN25 | Theo E - HSMT | 1 | cái |
| 41 | Vòng kẹp DN25 | Theo E - HSMT | 1 | cái |
| 42 | Tê HDPE DN50x50 (tận dụng tháo lắp) | Theo E - HSMT | 2 | cái |
| 43 | Ống nhựa HDPE DN50 | Theo E - HSMT | 0,036 | 100m |
| 44 | Gioăng DN50 | Theo E - HSMT | 6 | cái |
| 45 | Vòng kẹp DN50 | Theo E - HSMT | 6 | cái |
| 46 | Công tác khử trùng ống nước, đường kính ống 25mm | Theo E - HSMT | 8,172 | 100m |
| 47 | Thử áp lực đường ống nhựa, đường kính ống d=25mm | Theo E - HSMT | 8,172 | 100m |
| 48 | Nước phục vụ thử áp lực | Theo E - HSMT | 0,4009 | m3 |
| 49 | Nước xúc xả | Theo E - HSMT | 2,1651 | m3 |
| AA | PHẦN THAY THẾ THEO TỶ LỆ DỰ KIẾN: CẤP NƯỚC KHÁCH HÀNG - ĐẦU NỐI PHỤ KIỆN TRƯỚC ĐỒNG HỒ - PHẦN XÂY DỰNG | |||
| 1 | Cắt khe đường bê tông, chiều dày lớp cắt 5cm | Theo E - HSMT | 9 | 10m |
| 2 | Phá dỡ kết cấu bê tông bằng máy khoan bê tông 1,5kW | Theo E - HSMT | 1,125 | m3 |
| 3 | Đào nền đường bằng thủ công, đất cấp II | Theo E - HSMT | 2,25 | m3 |
| 4 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo E - HSMT | 0,0223 | 100m3 |
| 5 | Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch các loại | Theo E - HSMT | 1,95 | m2 |
| 6 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kW | Theo E - HSMT | 0,0975 | m3 |
| 7 | Đào nền đường bằng thủ công, đất cấp II | Theo E - HSMT | 0,3705 | m3 |
| 8 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo E - HSMT | 0,0039 | 100m3 |
| 9 | Cắt hè gạch terrazo | Theo E - HSMT | 25,44 | 10m |
| 10 | Phá dỡ nền gạch terrazo | Theo E - HSMT | 32,035 | m2 |
| 11 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kW | Theo E - HSMT | 2,5628 | m3 |
| 12 | Đào nền đường bằng thủ công, đất cấp II | Theo E - HSMT | 5,6575 | m3 |
| 13 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo E - HSMT | 0,0559 | 100m3 |
| 14 | Cắt hè gạch lát đá xẻ | Theo E - HSMT | 4,04 | 10m |
| 15 | Phá dỡ nền gạch đá | Theo E - HSMT | 5,05 | m2 |
| 16 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kW | Theo E - HSMT | 0,404 | m3 |
| 17 | Đào nền đường bằng thủ công, đất cấp II | Theo E - HSMT | 0,808 | m3 |
| 18 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo E - HSMT | 0,008 | 100m3 |
| 19 | Cắt hè gạch đỏ | Theo E - HSMT | 101,68 | 10m |
| 20 | Phá dỡ nền gạch đỏ | Theo E - HSMT | 127,1 | m2 |
| 21 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kW | Theo E - HSMT | 10,168 | m3 |
| 22 | Đào nền đường bằng thủ công, đất cấp II | Theo E - HSMT | 22,878 | m3 |
| 23 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo E - HSMT | 0,2263 | 100m3 |
| 24 | Cắt khe đường bê tông, chiều dày lớp cắt 5cm | Theo E - HSMT | 2,2 | 10m |
| 25 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kW | Theo E - HSMT | 0,275 | m3 |
| 26 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu <= 1m, đất cấp II | Theo E - HSMT | 1,1 | m3 |
| 27 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo E - HSMT | 0,011 | 100m3 |
| 28 | Phá dỡ nền gạch block | Theo E - HSMT | 0,75 | m2 |
| 29 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kW | Theo E - HSMT | 0,0375 | m3 |
| 30 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu <= 1m, đất cấp II | Theo E - HSMT | 0,2925 | m3 |
| 31 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo E - HSMT | 0,0029 | 100m3 |
| 32 | Cắt hè gạch terrazo | Theo E - HSMT | 1,4 | 10m |
| 33 | Phá dỡ nền gạch terrazo | Theo E - HSMT | 1,75 | m2 |
| 34 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kW | Theo E - HSMT | 0,14 | m3 |
| 35 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu <= 1m, đất cấp II | Theo E - HSMT | 0,6475 | m3 |
| 36 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo E - HSMT | 0,0068 | 100m3 |
| 37 | Cắt hè gạch đỏ | Theo E - HSMT | 4 | 10m |
| 38 | Phá dỡ nền gạch đỏ | Theo E - HSMT | 5 | m2 |
| 39 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kW | Theo E - HSMT | 0,4 | m3 |
| 40 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu <= 1m, đất cấp II | Theo E - HSMT | 1,9 | m3 |
| 41 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo E - HSMT | 0,019 | 100m3 |
| 42 | Cắt hè gạch đá | Theo E - HSMT | 0,2 | 10m |
| 43 | Phá dỡ nền gạch đá | Theo E - HSMT | 0,25 | m2 |
| 44 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kW | Theo E - HSMT | 0,02 | m3 |
| 45 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu <= 1m, đất cấp II | Theo E - HSMT | 0,09 | m3 |
| 46 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo E - HSMT | 0,0009 | 100m3 |
| 47 | Cắt khe đường bê tông, chiều dày lớp cắt 5cm | Theo E - HSMT | 6 | 10m |
| 48 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kW | Theo E - HSMT | 1,125 | m3 |
| 49 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu <= 1m, đất cấp II | Theo E - HSMT | 4,5 | m3 |
| 50 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo E - HSMT | 0,045 | 100m3 |
| 51 | Phá dỡ nền gạch block | Theo E - HSMT | 3,75 | m2 |
| 52 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kW | Theo E - HSMT | 0,1875 | m3 |
| 53 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu <= 1m, đất cấp II | Theo E - HSMT | 1,4625 | m3 |
| 54 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo E - HSMT | 0,0146 | 100m3 |
| 55 | Cắt hè gạch terrazo | Theo E - HSMT | 38,8 | 10m |
| 56 | Phá dỡ nền gạch terrazo | Theo E - HSMT | 72,75 | m2 |
| 57 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kW | Theo E - HSMT | 5,82 | m3 |
| 58 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu <= 1m, đất cấp II | Theo E - HSMT | 26,9175 | m3 |
| 59 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo E - HSMT | 0,2692 | 100m3 |
| 60 | Cắt hè gạch đỏ | Theo E - HSMT | 111,2 | 10m |
| 61 | Phá dỡ nền gạch đỏ | Theo E - HSMT | 208,5 | m2 |
| 62 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kW | Theo E - HSMT | 16,68 | m3 |
| 63 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu <= 1m, đất cấp II | Theo E - HSMT | 79,23 | m3 |
| 64 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo E - HSMT | 0,7923 | 100m3 |
| 65 | Cắt hè đá | Theo E - HSMT | 1,6 | 10m |
| 66 | Phá dỡ nền gạch đá | Theo E - HSMT | 3 | m2 |
| 67 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kW | Theo E - HSMT | 0,24 | m3 |
| 68 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu <= 1m, đất cấp II | Theo E - HSMT | 1,08 | m3 |
| 69 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo E - HSMT | 0,0108 | 100m3 |
| 70 | Phá dỡ kết cấu bê tông bằng máy khoan bê tông 1,5kW | Theo E - HSMT | 0,035 | m3 |
| 71 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu <= 1m, đất cấp II | Theo E - HSMT | 0,2712 | m3 |
| 72 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo E - HSMT | 0,0027 | 100m3 |
| 73 | Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại | Theo E - HSMT | 0,1 | m2 |
| 74 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kW | Theo E - HSMT | 0,005 | m3 |
| 75 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu <= 1m, đất cấp II | Theo E - HSMT | 0,076 | m3 |
| 76 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo E - HSMT | 0,0008 | 100m3 |
| 77 | Phá dỡ nền gạch terrazo | Theo E - HSMT | 0,25 | m2 |
| 78 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kW | Theo E - HSMT | 0,02 | m3 |
| 79 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu <= 1m, đất cấp II | Theo E - HSMT | 0,1825 | m3 |
| 80 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo E - HSMT | 0,0018 | 100m3 |
| 81 | Phá dỡ nền gạch đỏ | Theo E - HSMT | 0,65 | m2 |
| 82 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kW | Theo E - HSMT | 0,052 | m3 |
| 83 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu <= 1m, đất cấp II | Theo E - HSMT | 0,4842 | m3 |
| 84 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo E - HSMT | 0,0048 | 100m3 |
| 85 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II | Theo E - HSMT | 1,502 | 100m3 |
| 86 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II | Theo E - HSMT | 1,502 | 100m3 |
| 87 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 5km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II | Theo E - HSMT | 1,502 | 100m3 |
| 88 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp IV | Theo E - HSMT | 0,3939 | 100m3 |
| 89 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp IV | Theo E - HSMT | 0,3939 | 100m3 |
| 90 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 5km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV | Theo E - HSMT | 0,3939 | 100m3 |
| AB | PHẦN THAY THẾ THEO TỶ LỆ DỰ KIẾN: CẤP NƯỚC KHÁCH HÀNG - ĐẦU NỐI PHỤ KIỆN TRƯỚC ĐỒNG HỒ - PHẦN HOÀN TRẢ | |||
| 1 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường <=25 cm, đá 1x2, mác 200 | Theo E - HSMT | 2,637 | m3 |
| 2 | Thi công lớp móng cát vàng gia cố xi măng, trạm trộn 20-25m3/h, tỷ lệ xi măng 8% dày 5cm | Theo E - HSMT | 0,0034 | 100m3 |
| 3 | Lát vỉa hè gạch block tận dụng | Theo E - HSMT | 5,24 | m2 |
| 4 | Lát vỉa hè gạch block lát mới | Theo E - HSMT | 1,31 | m2 |
| 5 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 2x4, mác 150 dày 8cm | Theo E - HSMT | 8,5428 | m3 |
| 6 | Lát hè gạch terrazo tận dụng | Theo E - HSMT | 21,4066 | m2 |
| 7 | Lát hè gạch terrazo lát mới | Theo E - HSMT | 85,6264 | m2 |
| 8 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 2x4, mác 150 dày 8cm | Theo E - HSMT | 0,664 | m3 |
| 9 | Lát hè gạch đá xẻ tận dụng | Theo E - HSMT | 4,15 | m2 |
| 10 | Lát hè gạch đá xẻ | Theo E - HSMT | 4,15 | m2 |
| 11 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 2x4, mác 150 dày 8cm | Theo E - HSMT | 27,3 | m3 |
| 12 | Lát hè gạch đỏ | Theo E - HSMT | 341,25 | m2 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi