Gói thầu: Gói thầu GT05: Thi công cải tạo mạng lưới và chống thất thoát thất thu khu vực Ô Đền Lừ

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20210161084-01
Thời điểm đóng mở thầu 09/02/2021 09:15:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty TNHH Một thành viên Nước sạch Hà Nội
Tên gói thầu Gói thầu GT05: Thi công cải tạo mạng lưới và chống thất thoát thất thu khu vực Ô Đền Lừ
Số hiệu KHLCNT 20210160944
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Vốn Công ty Nước sạch Hà Nội bố trí
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 50 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2021-01-30 09:05:00 đến ngày 2021-02-09 09:15:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 7,790,233,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 80,000,000 VNĐ ((Tám mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A PHẦN THIẾT BỊ
1 Đồng hồ điện từ Theo E - HSMT 2 cái
2 Bộ lưu trữ dữ liệu Theo E - HSMT 2 bộ
3 Tủ đồng hồ điện từ thép không gỉ Theo E - HSMT 2 cái
B PHẦN BỔ SUNG, THAY THẾ 100%: TUYẾN ỐNG PHÂN PHỐI - PHẦN CÔNG NGHỆ
1 Bảo trì, sửa chữa cụm đồng hồ hiện có Theo E - HSMT 1 khoản
2 Tháo cụm đồng hồ cơ DN100 Theo E - HSMT 1 cái
3 Lắp đặt đồng hồ điện từ DN100 (kèm bộ truyền dữ liệu và tủ đồng hồ) Theo E - HSMT 1 cái
4 Ống thép tráng kẽm DN25 Theo E - HSMT 0,1 100m
5 Cút thép tráng kẽm DN25 Theo E - HSMT 2 cái
6 Van ren DN15 Theo E - HSMT 1 cái
7 Rắc co DN15 Theo E - HSMT 1 cái
8 Trong kép DN25 Theo E - HSMT 1 cái
9 Trong kép DN15 Theo E - HSMT 1 cái
10 Măng sông thép tráng kẽm DN25x15 Theo E - HSMT 1 cái
11 Đai khởi thủy DN160x1" Theo E - HSMT 1 cái
12 Mối nối mềm EB DN100 dùng cho ống HDPE Theo E - HSMT 1 cái
13 Van BB DN100 Theo E - HSMT 1 cái
14 Lắp đặt đồng hồ điện từ DN100 (kèm bộ truyền dữ liệu và tủ đồng hồ) Theo E - HSMT 1 cái
15 Ống nhựa HDPE DN110 Theo E - HSMT 0,03 100m
16 Mối nối mềm EB DN100 dùng cho ống HDPE Theo E - HSMT 2 cái
17 Đầu nối bích HDPE DN110 Theo E - HSMT 1 bộ
18 Bích thép rỗng DN100 Theo E - HSMT 1 cặp bích
19 Đai khởi thủy DN110x1" Theo E - HSMT 2 cái
20 Măng sông ren DN25 TTK Theo E - HSMT 3 cái
21 Van ren DN25 Theo E - HSMT 1 cái
22 Xả khí DN25 Theo E - HSMT 1 cái
23 Ống thép tráng kẽm DN25 Theo E - HSMT 0,1 100m
24 Cút TTK DN25 Theo E - HSMT 2 cái
25 Van ren DN15 Theo E - HSMT 1 cái
26 Măng sông TTK DN25x15 Theo E - HSMT 1 cái
27 Rắc co DN15 Theo E - HSMT 1 cái
28 Trong kép DN15 Theo E - HSMT 1 cái
29 Ống nhựa HDPE DN160 - làm đêm Theo E - HSMT 9,01 100m
30 Ống nhựa HDPE DN110 - làm đêm Theo E - HSMT 8,61 100m
31 Ống nhựa HDPE DN90 - làm đêm Theo E - HSMT 1,02 100m
32 Van BB DN150 - làm đêm Theo E - HSMT 9 cái
33 Van BB DN100 - làm đêm Theo E - HSMT 13 cái
34 Van BB DN80 - làm đêm Theo E - HSMT 11 cái
35 Tê gang BBB DN150x150 - làm đêm Theo E - HSMT 2 cái
36 Tê HDPE DN160x160 - làm đêm Theo E - HSMT 5 cái
37 Tê HDPE DN160x110 - làm đêm Theo E - HSMT 6 cái
38 Tê HDPE DN110x110 - làm đêm Theo E - HSMT 10 cái
39 Tê HDPE DN110x90 - làm đêm Theo E - HSMT 7 cái
40 Cút HDPE DN160x90 độ - làm đêm Theo E - HSMT 5 cái
41 Cút HDPE DN160x45 độ - làm đêm Theo E - HSMT 18 cái
42 Cút hàn HDPE DN110x45 độ - làm đêm Theo E - HSMT 19 cái
43 Cút hàn HDPE DN90x90 độ - làm đêm Theo E - HSMT 1 cái
44 Côn HDPE DN160x110 - làm đêm Theo E - HSMT 6 cái
45 Côn HDPE DN110x90 - làm đêm Theo E - HSMT 4 cái
46 Đầu nối bích HDPE DN160 - làm đêm Theo E - HSMT 4,5 bộ
47 Đầu nối bích HDPE DN110 - làm đêm Theo E - HSMT 6,5 bộ
48 Đầu nối bích HDPE DN90 - làm đêm Theo E - HSMT 5,5 bộ
49 Bích thép rỗng DN150 - làm đêm Theo E - HSMT 4,5 cặp bích
50 Bích thép rỗng DN100 - làm đêm Theo E - HSMT 6,5 cặp bích
51 Bích thép rỗng DN80 - làm đêm Theo E - HSMT 5,5 cặp bích
52 Mối nối mềm EB DN150 dùng cho ống HDPE - làm đêm Theo E - HSMT 10 cái
53 Mối nối mềm EB DN100 dùng cho ống HDPE - làm đêm Theo E - HSMT 11 cái
54 Mối nối mềm EB DN80 dùng cho ống HDPE - làm đêm Theo E - HSMT 14 cái
55 Mối nối mềm EB DN150 dùng cho ống gang - làm đêm Theo E - HSMT 2 cái
56 Bích thép đặc DN150 - làm đêm Theo E - HSMT 0,5 cặp bích
57 Bích thép đặc DN100 - làm đêm Theo E - HSMT 0,5 cặp bích
58 Miệng khóa gang - làm đêm Theo E - HSMT 33 cái
59 Ống dựng nhựa PVC DN110 - làm đêm Theo E - HSMT 33 m
60 Ống nhựa HDPE DN160 Theo E - HSMT 9,4 100m
61 Ống nhựa HDPE DN110 Theo E - HSMT 6,82 100m
62 Van BB DN150 Theo E - HSMT 8 cái
63 Van BB DN100 Theo E - HSMT 12 cái
64 Van BB DN80 Theo E - HSMT 3 cái
65 Tê gang BBB DN100x100 Theo E - HSMT 1 cái
66 Tê HDPE DN160x160 Theo E - HSMT 3 cái
67 Tê HDPE DN160x110 Theo E - HSMT 5 cái
68 Tê HDPE DN110x110 Theo E - HSMT 7 cái
69 Cút HDPE DN160x90 độ Theo E - HSMT 1 cái
70 Cút HDPE DN160x45 độ Theo E - HSMT 26 cái
71 Cút hàn HDPE DN110x45 độ Theo E - HSMT 9 cái
72 Côn HDPE DN160x110 Theo E - HSMT 1 cái
73 Côn nhựa HDPE DN110x90 Theo E - HSMT 3 cái
74 Đầu nối bích HDPE DN160 Theo E - HSMT 6 bộ
75 Đầu nối bích HDPE DN110 Theo E - HSMT 5,5 bộ
76 Đầu nối bích HDPE DN90 Theo E - HSMT 1,5 bộ
77 Bích thép rỗng DN150 Theo E - HSMT 6 cặp bích
78 Bích thép rỗng DN100 Theo E - HSMT 5,5 cặp bích
79 Bích thép rỗng DN80 Theo E - HSMT 1,5 cặp bích
80 Mối nối mềm EB DN150 dùng cho ống HDPE Theo E - HSMT 4 cái
81 Mối nối mềm EB DN100 dùng cho ống HDPE Theo E - HSMT 2 cái
82 Mối nối mềm EB DN150 dùng cho ống thép Theo E - HSMT 1 cái
83 Mối nối mềm EB DN150 dùng cho ống gang Theo E - HSMT 5 cái
84 Mối nối mềm EB DN100 dùng cho ống gang Theo E - HSMT 1 cái
85 Miệng khóa gang Theo E - HSMT 24 cái
86 Ống dựng nhựa PVC Theo E - HSMT 24 m
87 Thử áp lực đường ống nhựa, đường kính ống d=160mm ( phân đoạn thử áp 100<L<500m hệ số thử áp L=0.75) Theo E - HSMT 18,41 100m
88 Thử áp lực đường ống nhựa, đường kính ống d=100mm ( phân đoạn thử áp 100<L<500m hệ số thử áp L=0.75) Theo E - HSMT 15,43 100m
89 Thử áp lực đường ống nhựa, đường kính ống d=90mm (phân đoạn thử áp 100<L<500m hệ số thử áp L=0.75) Theo E - HSMT 1,02 100m
90 Công tác khử trùng ống nước, đường kính ống 160mm Theo E - HSMT 18,41 100m
91 Công tác khử trùng ống nước, đường kính ống 100mm Theo E - HSMT 15,43 100m
92 Công tác khử trùng ống nước, đường kính ống 90mm Theo E - HSMT 1,02 100m
93 Nước xúc xả Theo E - HSMT 627,8967 m3
94 Nước thử áp Theo E - HSMT 52,3015 m3
95 Nhân công phục vụ thử áp (3,0/7) Theo E - HSMT 10 công
96 Máy bơm nước phục vụ xúc xả Theo E - HSMT 10 ca
97 Xe vận chuyển phục vụ quá trình xúc xả (2,5 tấn) Theo E - HSMT 5 ca
98 Đầu nối bích DN110 HDPE Theo E - HSMT 1 bộ
99 Bích thép rỗng DN100 Theo E - HSMT 1 cặp bích
100 Bích thép ren D2" Theo E - HSMT 1 cặp bích
101 Măng sông ren ngoài DN50x2" HDPE Theo E - HSMT 2 cái
102 Ống HDPE DN50 Theo E - HSMT 0,06 100m
103 Cút HDPE DN50x90 độ Theo E - HSMT 4 cái
104 Măng sông thu DN50x25 HDPE Theo E - HSMT 2 cái
105 Măng sông ren ngoài DN25x1" HDPE Theo E - HSMT 2 cái
106 Van cửa đồng DN25 Theo E - HSMT 2 cái
107 Trong kép thép tráng kẽm DN25 Theo E - HSMT 2 cái
108 Lắp đặt van xả khí, đường kính van 25mm Theo E - HSMT 2 cái
109 Chụp van xả khí DN200 Theo E - HSMT 2 cái
110 Nắp đậy thép lá dày 6mm Theo E - HSMT 9,244 kg
111 Bản lề Theo E - HSMT 4 cái
112 Khóa Việt tiệp Theo E - HSMT 2 cái
113 Ống nhựa HDPE DN110 Theo E - HSMT 0,18 100m
114 Mối nối mềm EB DN100 dùng cho ống HDPE Theo E - HSMT 9 cái
115 Cút hàn HDPE DN110x90 độ Theo E - HSMT 18 cái
116 Bích thép rỗng DN100 Theo E - HSMT 9 cặp bích
117 Đầu nối bích HDPE DN110 Theo E - HSMT 0,5 bộ
118 Côn thép BB DN125/100 Theo E - HSMT 9 cái
119 Trụ cứu hỏa 3 họng xả DN100 Theo E - HSMT 9 cái
120 Ống nhựa HDPE DN110 - làm đêm Theo E - HSMT 0,12 100m
121 Đầu nối bích HDPE DN110 - làm đêm Theo E - HSMT 1,5 bộ
122 Bích thép rỗng DN100 - làm đêm Theo E - HSMT 1,5 cặp bích
C PHẦN BỔ SUNG, THAY THẾ 100%: TUYẾN ỐNG PHÂN PHỐI - PHẦN XÂY DỰNG
1 Cắt khe hè gạch Terrazo Theo E - HSMT 101,4 10m
2 Cắt khe hè gạch đỏ Theo E - HSMT 101,6 10m
3 Cắt khe của hè gạch Terrazo, hè gạch đỏ và hè lát đá Theo E - HSMT 93 10m
4 Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch các loại Theo E - HSMT 975,9 m2
5 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kW Theo E - HSMT 77,856 m3
6 Cắt khe đường bê tông, chiều dày cắt 5cm Theo E - HSMT 39,4 10m
7 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kW Theo E - HSMT 13,2 m3
8 Đào nền đường bằng thủ công, đất cấp II Theo E - HSMT 150,22 m3
9 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,4m3, đất cấp II Theo E - HSMT 6,0088 100m3
10 Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 Theo E - HSMT 7,254 100m3
11 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II Theo E - HSMT 7,511 100m3
12 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II Theo E - HSMT 7,511 100m3
13 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T 5km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II Theo E - HSMT 7,511 100m3
14 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp IV Theo E - HSMT 0,428 100m3
15 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp IV Theo E - HSMT 0,428 100m3
16 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T 5km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV Theo E - HSMT 0,428 100m3
17 Cắt mặt đường bê tông Asphalt chiều dày lớp cắt <= 5cm - làm đêm Theo E - HSMT 36,06 100m
18 Cào bóc lớp mặt đường bê tông Asphalt bằng máy cào bóc Wirtgen C1000, chiều dày lớp bóc <= 5cm - làm đêm Theo E - HSMT 11,744 100m2
19 Cào bóc lớp mặt đường bê tông Asphalt bằng máy cào bóc Wirtgen C1000, chiều dày lớp bóc <= 3cm - làm đêm Theo E - HSMT 11,744 100m2
20 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,4m3, đất cấp IV - làm đêm Theo E - HSMT 5,2848 100m3
21 Đào nền đường bằng thủ công, đất cấp II - làm đêm Theo E - HSMT 82,94 m3
22 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,4m3, đất cấp II - làm đêm Theo E - HSMT 3,3176 100m3
23 Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 - làm đêm Theo E - HSMT 3,881 100m3
24 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II Theo E - HSMT 4,147 100m3
25 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II Theo E - HSMT 4,147 100m3
26 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T 5km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II Theo E - HSMT 4,147 100m3
27 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp IV Theo E - HSMT 6,224 100m3
28 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp IV Theo E - HSMT 6,224 100m3
29 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T 5km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV Theo E - HSMT 6,224 100m3
30 Cắt khe đường bê tông, chiều dày cắt 5cm Theo E - HSMT 0,48 10m
31 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kW Theo E - HSMT 0,144 m3
32 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Theo E - HSMT 0,144 m3
33 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp IV Theo E - HSMT 0,0014 100m3
34 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp IV Theo E - HSMT 0,0014 100m3
35 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T 5km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV Theo E - HSMT 0,0014 100m3
36 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,4m3, đất cấp II Theo E - HSMT 0,2394 100m3
37 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật Theo E - HSMT 0,0114 100m2
38 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Theo E - HSMT 0,729 m3
39 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 Theo E - HSMT 1,17 m3
40 Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 Theo E - HSMT 0,2394 100m3
41 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II Theo E - HSMT 0,2394 100m3
42 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II Theo E - HSMT 0,2394 100m3
43 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T 5km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II Theo E - HSMT 0,2394 100m3
44 Cắt mặt đường bê tông Asphalt chiều dày lớp cắt <= 5cm - làm đêm Theo E - HSMT 0,228 100m
45 Cào bóc lớp mặt đường bê tông Asphalt bằng máy cào bóc Wirtgen C1000, chiều dày lớp bóc <= 5cm - làm đêm Theo E - HSMT 0,1083 100m2
46 Cào bóc lớp mặt đường bê tông Asphalt bằng máy cào bóc Wirtgen C1000, chiều dày lớp bóc <= 3cm - làm đêm Theo E - HSMT 0,1083 100m2
47 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,4m3, đất cấp IV - làm đêm Theo E - HSMT 0,0487 100m3
48 Đào nền đường bằng thủ công, đất cấp II - làm đêm Theo E - HSMT 2,6425 m3
49 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,4m3, đất cấp II - làm đêm Theo E - HSMT 0,1057 100m3
50 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn, móng vuông, chữ nhật - làm đêm Theo E - HSMT 0,0228 100m2
51 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 100 - làm đêm Theo E - HSMT 1,083 m3
52 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn, móng vuông, chữ nhật - làm đêm Theo E - HSMT 0,0408 100m2
53 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 - làm đêm Theo E - HSMT 1,734 m3
54 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm - làm đêm Theo E - HSMT 0,1296 tấn
55 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn tường thẳng, chiều dày <= 45 cm - làm đêm Theo E - HSMT 0,4992 100m2
56 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 200 - làm đêm Theo E - HSMT 5,376 m3
57 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép tường, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m - làm đêm Theo E - HSMT 0,2759 tấn
58 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn sàn mái - làm đêm Theo E - HSMT 0,1189 100m2
59 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 200 - làm đêm Theo E - HSMT 0,3544 m3
60 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép <=10mm, chiều cao <= 28m - làm đêm Theo E - HSMT 0,0741 tấn
61 Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 50kg - làm đêm Theo E - HSMT 3 cái
62 Nắp ga gang - làm đêm Theo E - HSMT 3 0.0
63 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 - làm đêm Theo E - HSMT 0,0534 100m3
64 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II Theo E - HSMT 0,1321 100m3
65 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II Theo E - HSMT 0,1321 100m3
66 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T 5km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II Theo E - HSMT 0,1321 100m3
67 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp IV Theo E - HSMT 0,0574 100m3
68 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp IV Theo E - HSMT 0,0574 100m3
69 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T 5km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV Theo E - HSMT 0,0574 100m3
70 Cắt mặt đường bê tông Asphalt chiều dày lớp cắt <= 5cm - làm đêm Theo E - HSMT 0,122 100m
71 Cào bóc lớp mặt đường bê tông Asphalt bằng máy cào bóc Wirtgen C1000, chiều dày lớp bóc <= 5cm - làm đêm Theo E - HSMT 0,0918 100m2
72 Cào bóc lớp mặt đường bê tông Asphalt bằng máy cào bóc Wirtgen C1000, chiều dày lớp bóc <= 3cm - làm đêm Theo E - HSMT 0,0918 100m2
73 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,4m3, đất cấp IV - làm đêm Theo E - HSMT 0,0413 100m3
74 Đào nền đường bằng thủ công, đất cấp II - làm đêm Theo E - HSMT 1,8352 m3
75 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,4m3, đất cấp II - làm đêm Theo E - HSMT 0,0734 100m3
76 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 100 - làm đêm Theo E - HSMT 0,494 m3
77 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 - làm đêm Theo E - HSMT 0,816 m3
78 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 200 - làm đêm Theo E - HSMT 1,848 m3
79 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nắp hố ga đá 1x2, mác 200 - làm đêm Theo E - HSMT 0,243 m3
80 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật - làm đêm Theo E - HSMT 0,0254 100m2
81 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn tường thẳng, chiều dày <= 45 cm - làm đêm Theo E - HSMT 0,2306 100m2
82 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan - làm đêm Theo E - HSMT 0,0441 100m2
83 Đắp đất công trình tận dụng bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 - làm đêm Theo E - HSMT 0,0374 100m3
84 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm - làm đêm Theo E - HSMT 0,045 tấn
85 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm - làm đêm Theo E - HSMT 0,03 tấn
86 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép tường, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m - làm đêm Theo E - HSMT 0,085 tấn
87 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép tường, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m - làm đêm Theo E - HSMT 0,1169 tấn
88 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m - làm đêm Theo E - HSMT 0,0264 tấn
89 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao <= 6m - làm đêm Theo E - HSMT 0,0527 tấn
90 Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 50kg - làm đêm Theo E - HSMT 1 cái
91 Nắp ga gang Theo E - HSMT 1 0.0
92 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II Theo E - HSMT 0,0663 100m3
93 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II Theo E - HSMT 0,0663 100m3
94 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T 5km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II Theo E - HSMT 0,0663 100m3
95 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp IV Theo E - HSMT 0,0487 100m3
96 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp IV Theo E - HSMT 0,0487 100m3
97 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T 5km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV Theo E - HSMT 0,0487 100m3
98 Đào nền đường bằng thủ công, đất cấp II - làm đêm Theo E - HSMT 5,712 m3
99 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 - làm đêm Theo E - HSMT 0,0185 100m3
100 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 - làm đêm Theo E - HSMT 1,344 m3
101 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 - làm đêm Theo E - HSMT 2,52 m3
102 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy - làm đêm Theo E - HSMT 0,2352 100m2
103 Đai thép giữ ống - làm đêm Theo E - HSMT 21 cái
104 Bu lông M16x100 - làm đêm Theo E - HSMT 42 bộ
105 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II Theo E - HSMT 0,0386 100m3
106 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II Theo E - HSMT 0,0386 100m3
107 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T 5km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II Theo E - HSMT 0,0386 100m3
108 Đào nền đường bằng thủ công, đất cấp II - làm đêm Theo E - HSMT 9,009 m3
109 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 - làm đêm Theo E - HSMT 0,0496 100m3
110 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 - làm đêm Theo E - HSMT 1,683 m3
111 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 - làm đêm Theo E - HSMT 2,64 m3
112 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy - làm đêm Theo E - HSMT 0,2464 100m2
113 Đai thép giữ ống - làm đêm Theo E - HSMT 22 cái
114 Bu lông M16x100 - làm đêm Theo E - HSMT 44 bộ
115 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II - làm đêm Theo E - HSMT 0,0413 100m3
116 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II - làm đêm Theo E - HSMT 0,0413 100m3
117 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T 5km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II - làm đêm Theo E - HSMT 0,0413 100m3
118 Đào nền đường bằng thủ công, đất cấp II - làm đêm Theo E - HSMT 8,16 m3
119 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 - làm đêm Theo E - HSMT 0,0264 100m3
120 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 - làm đêm Theo E - HSMT 1,92 m3
121 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 - làm đêm Theo E - HSMT 3,6 m3
122 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy - làm đêm Theo E - HSMT 0,336 100m2
123 Đai thép giữ ống - làm đêm Theo E - HSMT 90 cái
124 Bu lông M16x100 - làm đêm Theo E - HSMT 180 bộ
125 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II - làm đêm Theo E - HSMT 0,0552 100m3
126 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II - làm đêm Theo E - HSMT 0,0552 100m3
127 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T 5km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II - làm đêm Theo E - HSMT 0,0552 100m3
128 Đào nền đường bằng thủ công, đất cấp II - làm đêm Theo E - HSMT 0,544 m3
129 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 - làm đêm Theo E - HSMT 0,0036 100m3
130 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 - làm đêm Theo E - HSMT 0,128 m3
131 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 - làm đêm Theo E - HSMT 0,36 m3
132 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy - làm đêm Theo E - HSMT 0,0003 100m2
133 Đai giữ ống - làm đêm Theo E - HSMT 2 cái
134 Bu lông M16x100 - làm đêm Theo E - HSMT 4 bộ
135 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II - làm đêm Theo E - HSMT 0,0018 100m3
136 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II - làm đêm Theo E - HSMT 0,0018 100m3
137 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T 5km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II - làm đêm Theo E - HSMT 0,0018 100m3
138 Đào nền đường bằng thủ công, đất cấp II Theo E - HSMT 5,984 m3
139 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 Theo E - HSMT 0,0193 100m3
140 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Theo E - HSMT 1,408 m3
141 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 Theo E - HSMT 2,64 m3
142 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Theo E - HSMT 0,2464 100m2
143 Đai thép giữ ống Theo E - HSMT 22 cái
144 Bu lông M16x100 Theo E - HSMT 44 bộ
145 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II Theo E - HSMT 0,0405 100m3
146 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II Theo E - HSMT 0,0405 100m3
147 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T 5km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II Theo E - HSMT 0,0405 100m3
148 Đào nền đường bằng thủ công, đất cấp II Theo E - HSMT 5,733 m3
149 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 Theo E - HSMT 0,0315 100m3
150 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Theo E - HSMT 1,071 m3
151 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 Theo E - HSMT 1,68 m3
152 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Theo E - HSMT 0,1568 100m2
153 Đai thép giữ ống Theo E - HSMT 14 cái
154 Bu lông M16x100 Theo E - HSMT 28 bộ
155 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II Theo E - HSMT 0,0258 100m3
156 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II Theo E - HSMT 0,0258 100m3
157 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T 5km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II Theo E - HSMT 0,0258 100m3
158 Đào nền đường bằng thủ công, đất cấp II Theo E - HSMT 4,352 m3
159 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 Theo E - HSMT 0,0141 100m3
160 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Theo E - HSMT 1,024 m3
161 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 Theo E - HSMT 1,92 m3
162 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Theo E - HSMT 0,1792 100m2
163 Đai thép giữ ống Theo E - HSMT 48 cái
164 Bu lông M16x100 Theo E - HSMT 96 bộ
165 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II Theo E - HSMT 0,0294 100m3
166 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II Theo E - HSMT 0,0294 100m3
167 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T 5km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II Theo E - HSMT 0,0294 100m3
D PHẦN BỔ SUNG, THAY THẾ 100%: TUYẾN ỐNG PHÂN PHỐI - PHẦN HOÀN TRẢ MẶT BẰNG
1 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới dày 30cmn - làm đêm Theo E - HSMT 3,602 100m3
2 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên dày 15cm - làm đêm Theo E - HSMT 1,8011 100m3
3 Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 1,0 kg/m2 - làm đêm Theo E - HSMT 12,007 100m2
4 Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (loại C19, R19), chiều dày mặt đường đã lèn ép 5 cm - làm đêm Theo E - HSMT 12,007 100m2
5 Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 1,5 kg/m2 - làm đêm Theo E - HSMT 12,007 100m2
6 Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (loại C<= 12,5), chiều dày mặt đường đã lèn ép 3 cm - làm đêm Theo E - HSMT 12,007 100m2
7 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường <=25 cm, đá 1x2, mác 200 Theo E - HSMT 13,272 m3
8 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 2x4, mác 150, dày 80mm Theo E - HSMT 26,272 m3
9 Lát gạch sân, nền đường, vỉa hè bằng gạch Tezzaro(tận dụng) Theo E - HSMT 65,68 m2
10 Lát gạch sân, nền đường, vỉa hè bằng gạch Tezzaro, vữa XM mác 75, dày 20mm Theo E - HSMT 262,72 m2
11 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 2x4, mác 150, dày 80mm Theo E - HSMT 26 m3
12 Lát gạch sân, nền đường, vỉa hè gạch đá (tận dụng) Theo E - HSMT 162,5 m2
13 Lát gạch sân, nền đường, vỉa hè bằng gạch đá Theo E - HSMT 162,5 m2
14 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 2x4, mác 150, dày 80mm Theo E - HSMT 25,224 m3
15 Lát gạch sân, nền đường, vỉa hè bằng gạch đỏ Theo E - HSMT 315,3 m2
16 Thi công lớp móng cát vàng gia cố xi măng, trạm trộn 20-25m3/h, tỷ lệ xi măng 8% Theo E - HSMT 0,0036 100m3
17 Lát gạch sân, nền đường, vỉa hè bằng gạch xi măng tự chèn, chiều dày 5,5cm (tận dụng) Theo E - HSMT 5,76 m2
18 Lát gạch sân, nền đường, vỉa hè bằng gạch xi măng tự chèn, chiều dày 5,5cm Theo E - HSMT 1,44 m2
E PHẦN BỔ SUNG, THAY THẾ 100%: TUYẾN ỐNG DỊCH VỤ - PHẦN CÔNG NGHỆ
1 Ống lồng thép đen DN100 - làm đêm Theo E - HSMT 2,24 100m
2 Lắp đặt ống nhựa HDPE nối bằng măng sông, đoạn ống dài 50m, đường kính ống 63mm - làm đêm Theo E - HSMT 1,28 100m
3 Lắp đặt ống nhựa HDPE nối bằng măng sông, đoạn ống dài 100m, đường kính ống 50mm - làm đêm Theo E - HSMT 2,2 100m
4 Lắp đặt ống nhựa HDPE nối bằng măng sông, đoạn ống dài 50m, đường kính ống 63mm Theo E - HSMT 0,97 100m
5 Lắp đặt ống nhựa HDPE nối bằng măng sông, đoạn ống dài 100m, đường kính ống 50mm Theo E - HSMT 27,2 100m
6 Đai khởi thủy DN160x2" - làm đêm Theo E - HSMT 11 cái
7 Đai khởi thủy DN110x2" - làm đêm Theo E - HSMT 22 cái
8 Van ren DN50 - làm đêm Theo E - HSMT 33 cái
9 Khâu nối 1 đầu ren ngoài HDPE DN63x2" - làm đêm Theo E - HSMT 9 cái
10 Khâu nối 1 đầu ren ngoài HDPE DN50x2" - làm đêm Theo E - HSMT 108 cái
11 Đai khởi thủy DN160x2" Theo E - HSMT 22 cái
12 Đai khởi thủy DN110x2" Theo E - HSMT 17 cái
13 Van ren DN50 Theo E - HSMT 39 cái
14 Khâu nối 1 đầu ren ngoài HDPE DN50x2" Theo E - HSMT 99 cái
15 Măng sông HDPE DN63 Theo E - HSMT 6 cái
16 Măng sông HDPE DN50 Theo E - HSMT 58 cái
17 Nút bịt DN63 Theo E - HSMT 3 cái
18 Nút bịt DN50 Theo E - HSMT 52 cái
19 Cút HDPE DN63 Theo E - HSMT 8 cái
20 Cút HDPE DN50 Theo E - HSMT 175 cái
21 Tê HDPE DN63x63 Theo E - HSMT 1 cái
22 Tê HDPE DN63x50 Theo E - HSMT 1 cái
23 Tê HDPE DN50x50 Theo E - HSMT 23 cái
24 Măng sông thu DN90x63 HDPE Theo E - HSMT 3 cái
25 miệng khóa gang D110 Theo E - HSMT 72 cái
26 ống dựng nhựa uPVC DN110 Theo E - HSMT 72 m
27 Công tác khử trùng ống nước, đường kính ống 63mm Theo E - HSMT 2,25 100m
28 Công tác khử trùng ống nước, đường kính ống 50mm Theo E - HSMT 29,4 100m
29 Thử áp lực đường ống nhựa, đường kính ống d=63mm Theo E - HSMT 2,25 100m
30 Thử áp lực đường ống nhựa, đường kính ống d=50mm Theo E - HSMT 29,4 100m
31 Nước phục vụ thử áp Theo E - HSMT 6,4708 m3
32 Nước xúc xả tuyến ống dịch vụ Theo E - HSMT 34,9422 m3
33 Nhân công vận hành mạng phục vụ xúc xả, thử áp (3,0/7) Theo E - HSMT 10 công
34 Máy bơm nước phục vụ xúc xả Theo E - HSMT 10 ca
35 Xe vận chuyển phục vụ quá trình xúc xả (2,5 tấn) Theo E - HSMT 5 ca
F PHẦN BỔ SUNG, THAY THẾ 100%: TUYẾN ỐNG DỊCH VỤ - PHẦN XÂY DỰNG
1 Cắt hè gach Terraro Theo E - HSMT 4,16 10m
2 Cắt hè gach đỏ Theo E - HSMT 5,98 10m
3 Phá dỡ nền gạch Terrazo, gạch đỏ Theo E - HSMT 15,6 m2
4 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kW Theo E - HSMT 1,248 m3
5 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu <= 1m, đất cấp II Theo E - HSMT 5,864 m3
6 Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 Theo E - HSMT 0,0586 100m3
7 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II Theo E - HSMT 0,0586 100m3
8 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II Theo E - HSMT 0,0586 100m3
9 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T 5km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II Theo E - HSMT 0,0586 100m3
10 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp IV Theo E - HSMT 0,0125 100m3
11 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp IV Theo E - HSMT 0,0125 100m3
12 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T 5km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV Theo E - HSMT 0,0125 100m3
13 Cắt mặt đường bê tông Asphalt chiều dày lớp cắt <= 5cm - làm đêm Theo E - HSMT 7,12 100m
14 Cào bóc lớp mặt đường bê tông Asphalt bằng máy cào bóc Wirtgen C1000, chiều dày lớp bóc <= 5cm - làm đêm Theo E - HSMT 1,424 100m2
15 Cào bóc lớp mặt đường bê tông Asphalt bằng máy cào bóc Wirtgen C1000, chiều dày lớp bóc <= 3cm - làm đêm Theo E - HSMT 1,424 100m2
16 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kW - làm đêm Theo E - HSMT 64,08 m3
17 Đào nền đường bằng thủ công, đất cấp II - làm đêm Theo E - HSMT 21,18 m3
18 Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 - làm đêm Theo E - HSMT 0,203 100m3
19 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II Theo E - HSMT 0,2118 100m3
20 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II Theo E - HSMT 0,2118 100m3
21 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T 5km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II Theo E - HSMT 0,2118 100m3
22 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp IV Theo E - HSMT 0,7547 100m3
23 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp IV Theo E - HSMT 0,7547 100m3
24 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T 5km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II Theo E - HSMT 0,7547 100m3
25 Cắt đường bê tông chiều dày cắt 5cm Theo E - HSMT 25,8 10m
26 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kW Theo E - HSMT 5,2 m3
27 Cắt hè gạch đỏ Theo E - HSMT 287,8 10m
28 Cắt hè gạch Tezzaro Theo E - HSMT 139,8 10m
29 Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch các loại Theo E - HSMT 874,8 m2
30 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kW Theo E - HSMT 69,396 m3
31 Đào nền đường bằng thủ công, đất cấp II Theo E - HSMT 255,31 m3
32 Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 Theo E - HSMT 2,5067 100m3
33 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II Theo E - HSMT 2,5531 100m3
34 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II Theo E - HSMT 2,5531 100m3
35 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T 5km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II Theo E - HSMT 2,5531 100m3
36 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp IV Theo E - HSMT 0,2624 100m3
37 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp IV Theo E - HSMT 0,2624 100m3
38 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T 5km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II Theo E - HSMT 0,2624 100m3
G PHẦN BỔ SUNG, THAY THẾ 100%: TUYẾN ỐNG DỊCH VỤ - PHẦN HOÀN TRẢ
1 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường 15 cm, đá 1x2, mác 200 Theo E - HSMT 5,2 m3
2 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 2x4, mác 150, dày 80mm Theo E - HSMT 22,88 m3
3 Lát gạch sân, nền đường, vỉa hè bằng gạch Tezzaro tận dụng Theo E - HSMT 57,2 m2
4 Lát gạch sân, nền đường, vỉa hè bằng gạch Tezzaro Theo E - HSMT 228,8 m2
5 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 2x4, mác 150, dày 80mm Theo E - HSMT 46,784 m3
6 Lát gạch sân, nền đường, vỉa hè bằng gạch đỏ Theo E - HSMT 584,8 m2
7 Thi công lớp móng cát vàng gia cố xi măng dày 50mm Theo E - HSMT 0,0098 100m3
8 Lát gạch sân, nền đường, vỉa hè bằng gạch xi măng tự chèn (tận dụng) Theo E - HSMT 15,68 m2
9 Lát gạch sân, nền đường, vỉa hè bằng gạch xi măng tự chèn, chiều dày 5,5cm Theo E - HSMT 3,92 m2
10 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới dày 30cm - làm đêm Theo E - HSMT 0,4272 100m3
11 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên dày 15cm - làm đêm Theo E - HSMT 0,2136 100m3
12 Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 1,0 kg/m2 - làm đêm Theo E - HSMT 1,424 100m2
13 Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (loại C19, R19), chiều dày mặt đường đã lèn ép 5 cm - làm đêm Theo E - HSMT 1,424 100m2
14 Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 1,5 kg/m2 - làm đêm Theo E - HSMT 1,424 100m2
15 Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (loại C<= 12,5), chiều dày mặt đường đã lèn ép 3 cm - làm đêm Theo E - HSMT 1,424 100m2
H PHẦN BỔ SUNG, THAY THẾ 100%: CẤP NƯỚC KHÁCH HÀNG - ĐẦU NỐI PHỤ KIỆN TRƯỚC ĐỒNG HỒ - PHẦN CÔNG NGHỆ (VẬT TƯ A CẤP)
1 Đai khởi thủy DN50x25 tháo, lắp Theo E - HSMT 411 cái
2 Ống nhựa HDPE DN25 Theo E - HSMT 7,398 100m
3 Tê HDPE DN50x50 tháo lắp Theo E - HSMT 2 cái
4 Ống nhựa HDPE DN50 Theo E - HSMT 0,036 100m
5 Măng sông thu DN90x63 HDPE Theo E - HSMT 11 cái
6 Lắp đặt đoạn ống DN63 (0.4m/đoạn) Theo E - HSMT 11 cái
7 ĐKT DN150x2" Theo E - HSMT 5 cái
8 Trong kép ren ngoài TTK DN50 Theo E - HSMT 5 cái
9 Van ren ty chìm DN50 Theo E - HSMT 5 cái
10 Ống nhựa HDPE DN50 Theo E - HSMT 0,09 100m
11 Miệng khóa gang D110 Theo E - HSMT 5 cái
12 Ống dựng nhựa uPVC D110 Theo E - HSMT 5 m
13 Công tác khử trùng ống nước, đường kính ống 50mm Theo E - HSMT 0,126 100m
14 Công tác khử trùng ống nước, đường kính ống 25mm Theo E - HSMT 7,398 100m
15 Thử áp lực đường ống nhựa, đường kính ống d=25mm Theo E - HSMT 7,398 100m
16 Thử áp lực đường ống nhựa, đường kính ống d=50mm Theo E - HSMT 0,126 100m
17 Nước phục vụ thử áp lực Theo E - HSMT 0,3877 m3
18 Nước xúc xả Theo E - HSMT 2,0935 m3
I PHẦN BỔ SUNG, THAY THẾ 100%: CẤP NƯỚC KHÁCH HÀNG - ĐẦU NỐI PHỤ KIỆN TRƯỚC ĐỒNG HỒ - PHẦN XÂY DỰNG
1 Cắt khe đường bê tông, chiều dày cắt 10cm Theo E - HSMT 0,88 10m
2 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kW Theo E - HSMT 0,264 m3
3 Đào nền đường bằng thủ công, đất cấp II Theo E - HSMT 0,264 m3
4 Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 Theo E - HSMT 0,0025 100m3
5 Cắt đường bê tông, chiều dày cắt 5cm Theo E - HSMT 1,56 10m
6 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kW Theo E - HSMT 0,195 m3
7 Đào nền đường bằng thủ công, đất cấp II Theo E - HSMT 0,39 m3
8 Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 Theo E - HSMT 0,0039 100m3
9 Phá dỡ nền gạch block Theo E - HSMT 1,95 m2
10 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kW Theo E - HSMT 0,0975 m3
11 Đào nền đường bằng thủ công, đất cấp II Theo E - HSMT 0,3705 m3
12 Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 Theo E - HSMT 0,0037 100m3
13 Cắt hè gạch terrazo Theo E - HSMT 40,94 10m
14 Phá dỡ nền gạch terrazo Theo E - HSMT 51,72 m2
15 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kW Theo E - HSMT 4,094 m3
16 Đào nền đường bằng thủ công, đất cấp II Theo E - HSMT 9,2829 m3
17 Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 Theo E - HSMT 0,0917 100m3
18 Cắt hè gạch đỏ Theo E - HSMT 85,56 10m
19 Phá dỡ nền gạch đỏ Theo E - HSMT 106,95 m2
20 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kW Theo E - HSMT 8,556 m3
21 Đào nền đường bằng thủ công, đất cấp II Theo E - HSMT 19,251 m3
22 Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 Theo E - HSMT 0,1904 100m3
23 Cắt khe hè đường Terrazzo Theo E - HSMT 20,6 10m
24 Phá dỡ nền gạch terrazo Theo E - HSMT 5,15 m2
25 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kW Theo E - HSMT 0,412 m3
26 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu <= 1m, đất cấp II Theo E - HSMT 3,7595 m3
27 Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 Theo E - HSMT 0,0376 100m3
28 Cắt hè gạch đá xẻ Theo E - HSMT 1,6 10m
29 Phá dỡ nền gạch đá xẻ Theo E - HSMT 0,4 m2
30 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kW Theo E - HSMT 0,032 m3
31 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu <= 1m, đất cấp II Theo E - HSMT 0,346 m3
32 Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 Theo E - HSMT 0,0035 100m3
33 Cắt hè gạch đỏ Theo E - HSMT 59 10m
34 Phá dỡ nền gạch đỏ Theo E - HSMT 14,75 m2
35 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kW Theo E - HSMT 2,655 m3
36 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu <= 1m, đất cấp II Theo E - HSMT 10,9887 m3
37 Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 Theo E - HSMT 0,1099 100m3
38 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II Theo E - HSMT 0,4465 100m3
39 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II Theo E - HSMT 0,4465 100m3
40 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T 5km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II Theo E - HSMT 0,4465 100m3
41 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp IV Theo E - HSMT 0,1631 100m3
42 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp IV Theo E - HSMT 0,1631 100m3
43 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T 5km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV Theo E - HSMT 0,1631 100m3
J PHẦN BỔ SUNG, THAY THẾ 100%: CẤP NƯỚC KHÁCH HÀNG - ĐẦU NỐI PHỤ KIỆN TRƯỚC ĐỒNG HỒ - PHẦN HOÀN TRẢ
1 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường <=25 cm, đá 1x2, mác 200 Theo E - HSMT 0,39 m3
2 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường <=25 cm, đá 1x2, mác 200 Theo E - HSMT 0,264 m3
3 Thi công lớp móng cát vàng gia cố xi măng, trạm trộn 20-25m3/h, tỷ lệ xi măng 8% dày 5cm Theo E - HSMT 0,001 100m3
4 Lát vỉa hè gạch block tận dụng Theo E - HSMT 1,56 m2
5 Lát vỉa hè gạch block lát mới Theo E - HSMT 0,39 m2
6 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 2x4, mác 150 dày 8cm Theo E - HSMT 4,5496 m3
7 Lát hè gạch terrazo tận dụng Theo E - HSMT 11,374 m2
8 Lát hè gạch terrazo lát mới Theo E - HSMT 45,496 m2
9 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 2x4, mác 150 dày 8cm Theo E - HSMT 0,032 m3
10 Lát hè gạch đá xẻ tận dụng Theo E - HSMT 0,2 m2
11 Lát hè gạch đá xẻ lát mới Theo E - HSMT 0,2 m2
12 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 2x4, mác 150 dày 8cm Theo E - HSMT 9,736 m3
13 Lát hè gạch đỏ Theo E - HSMT 121,7 m2
K PHẦN BỔ SUNG, THAY THẾ 100%: CẤP NƯỚC KHÁCH HÀNG - THAY THẾ CỤM ĐỒNG HỒ KHÁCH HÀNG ĐỊNH KỲ - PHẦN CÔNG NGHỆ (VẬT TƯ A CẤP)
1 Ống nhựa HDPE DN25 (0.2m/đoạn) Theo E - HSMT 125 đoạn
2 Cút nhựa HDPE DN25 Theo E - HSMT 125 cái
3 Cút chuyển ren ngoài HDPE DN25x3/4" Theo E - HSMT 125 cái
4 Van gạt 2 chiều D3/4" Theo E - HSMT 125 cái
5 Đồng hồ DN15 tích hợp van 1 chiều (tháo lắp ncx1.6) Theo E - HSMT 125 cái
6 Đui đồng hồ D15 Theo E - HSMT 125 cái
7 Nối chuyển ren trong DN20x1/2" Theo E - HSMT 125 cái
8 Ống nhựa HDPE DN20 (0.1m/đoạn) Theo E - HSMT 125 đoạn
9 Cút nhựa HDPE DN20 Theo E - HSMT 125 cái
10 Hộp đồng hồ D15 Theo E - HSMT 125 cái
11 Ống nhựa HDPE DN40 (0.2m/đoạn) Theo E - HSMT 1 cái
12 Cút nhựa HDPE DN40 Theo E - HSMT 1 cái
13 Cút chuyển ren ngoài HDPE DN40x1.1/4" Theo E - HSMT 1 cái
14 Van gạt 2 chiều D1.1/4" Theo E - HSMT 1 cái
15 Đồng hồ DN1" (tháo lắp NCx1,6) Theo E - HSMT 1 cái
16 Van 1 chiều D1" Theo E - HSMT 1 cái
17 Nối chuyển ren ngoài DN32x1" Theo E - HSMT 1 cái
18 Ống nhựa HDPE DN32 (0.2m/đoạn) Theo E - HSMT 1 đoạn
19 Cút nhựa HDPE DN32 Theo E - HSMT 1 cái
20 Hộp đồng hồ D25 Theo E - HSMT 1 cái
21 Ống nhựa HDPE DN50 (0.2m/đoạn) Theo E - HSMT 1 cái
22 Cút nhựa HDPE DN50 Theo E - HSMT 1 cái
23 Cút chuyển ren ngoài HDPE DN50x1.1/2" Theo E - HSMT 1 cái
24 Van gạt 2 chiều D1.1/2" Theo E - HSMT 1 cái
25 Đồng hồ DN1.1/2" (tháo lắp NC x 1.6) Theo E - HSMT 1 cái
26 Van 1 chiều D1.1/4" Theo E - HSMT 1 cái
27 Nối chuyển ren ngoài DN40x1.1/4" Theo E - HSMT 1 cái
28 Ống nhựa HDPE DN40 (0.2m/đoạn) Theo E - HSMT 1 đoạn
29 Cút nhựa HDPE DN40 Theo E - HSMT 1 cái
30 Hộp đồng hồ D40 Theo E - HSMT 1 cái
31 Đoạn ống DN63 (0.1m/đoạn) Theo E - HSMT 22 cái
32 Đoạn ống DN63 (0.4m/đoạn) Theo E - HSMT 11 cái
33 Đoạn ống DN63 (0.5m/đoạn) Theo E - HSMT 11 cái
34 Cút DN63x90 độ HDPE Theo E - HSMT 22 cái
35 Nối chuyển ren ngoài DN63x2" Theo E - HSMT 55 cái
36 Van 2 chiều ren trong DN50 Theo E - HSMT 11 cái
37 Bích ren DN2" Theo E - HSMT 11 cặp bích
38 Đồng hồ sóng siêu âm DN50 Theo E - HSMT 11 cái
39 Van 1 chiều ren trong DN50 Theo E - HSMT 11 cái
40 Nối chuyển ren ngoài Dn50x2" Theo E - HSMT 11 cái
41 Ống nhựa HDPE DN50 (0.9m/đoạn) Theo E - HSMT 0,099 100m
42 Cút DN50x90 độ HDPE Theo E - HSMT 22 cái
L PHẦN BỔ SUNG, THAY THẾ 100%: CẤP NƯỚC KHÁCH HÀNG - THAY THẾ CỤM ĐỒNG HỒ KHÁCH HÀNG ĐỊNH KỲ - PHẦN XÂY DỰNG
1 Cắt khe đường bê tông, chiều dày cắt 5cm Theo E - HSMT 1,21 10m
2 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kW Theo E - HSMT 0,1089 m3
3 Đào nền đường bằng thủ công, đất cấp II Theo E - HSMT 0,2178 m3
4 Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp móng đường ống Theo E - HSMT 0,2178 m3
5 Phá dỡ nền gạch block Theo E - HSMT 0,099 m2
6 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kW Theo E - HSMT 0,0049 m3
7 Đào nền đường bằng thủ công, đất cấp II Theo E - HSMT 0,0188 m3
8 Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp móng đường ống Theo E - HSMT 0,0188 m3
9 Cắt hè gạch Terrazzo Theo E - HSMT 2,42 10m
10 Phá dỡ nền gạch terrazzo Theo E - HSMT 2,178 m2
11 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kW Theo E - HSMT 0,1742 m3
12 Đào nền đường bằng thủ công, đất cấp II Theo E - HSMT 0,3703 m3
13 Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp móng đường ống Theo E - HSMT 0,3703 m3
14 Cắt hè đá Theo E - HSMT 0,11 10m
15 Phá dỡ nền gạch đá xẻ Theo E - HSMT 0,099 m2
16 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kW Theo E - HSMT 0,0079 m3
17 Đào nền đường bằng thủ công, đất cấp II Theo E - HSMT 0,0158 m3
18 Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp móng đường ống Theo E - HSMT 0,0158 m3
19 Cắt hè gạch đỏ Theo E - HSMT 10,01 10m
20 Phá dỡ nền gạch đỏ Theo E - HSMT 9,009 m2
21 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kW Theo E - HSMT 0,7207 m3
22 Đào nền đường bằng thủ công, đất cấp II Theo E - HSMT 1,6216 m3
23 Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp móng đường ống Theo E - HSMT 1,6216 m3
24 Cắt hè Terrazzo Theo E - HSMT 0,14 10m
25 Phá dỡ nền gạch terrazo Theo E - HSMT 0,09 m2
26 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kW Theo E - HSMT 0,0072 m3
27 Đào nền đường bằng thủ công, đất cấp II Theo E - HSMT 0,0633 m3
28 Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp móng đường ống Theo E - HSMT 0,0633 m3
29 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II Theo E - HSMT 0,0231 100m3
30 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II Theo E - HSMT 0,0231 100m3
31 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T 5km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II Theo E - HSMT 0,0231 100m3
32 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp IV Theo E - HSMT 0,0125 100m3
33 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp IV Theo E - HSMT 0,0125 100m3
34 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T 5km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV Theo E - HSMT 0,0125 100m3
35 Cắt khe đường bê tông, chiều dày cắt 10cm Theo E - HSMT 4,08 10m
36 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kW Theo E - HSMT 3,456 m3
37 Đào nền đường bằng thủ công, đất cấp II Theo E - HSMT 12,096 m3
38 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật Theo E - HSMT 0,0408 100m2
39 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Theo E - HSMT 1,728 m3
40 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Theo E - HSMT 0,036 100m2
41 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 Theo E - HSMT 1,344 m3
42 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm Theo E - HSMT 0,1476 tấn
43 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 Theo E - HSMT 3,696 m3
44 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Theo E - HSMT 15,12 m2
45 Khóa việt tiệp Theo E - HSMT 12 cái
46 bản lề Theo E - HSMT 18 bộ
47 nắp đậy (sơn 3 lớp) Theo E - HSMT 36 cái
48 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 Theo E - HSMT 0,036 100m3
49 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II Theo E - HSMT 0,121 100m3
50 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II Theo E - HSMT 0,121 100m3
51 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T 5km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II Theo E - HSMT 0,121 100m3
52 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp IV Theo E - HSMT 0,0346 100m3
53 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp IV Theo E - HSMT 0,0346 100m3
54 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T 5km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV Theo E - HSMT 0,0346 100m3
M PHẦN BỔ SUNG, THAY THẾ 100%: CẤP NƯỚC KHÁCH HÀNG - THAY THẾ CỤM ĐỒNG HỒ KHÁCH HÀNG ĐỊNH KỲ - PHẦN HOÀN TRẢ
1 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường <=25 cm, đá 1x2, mác 200 Theo E - HSMT 1,5489 m3
2 Thi công lớp móng cát vàng gia cố xi măng, trạm trộn 20-25m3/h, tỷ lệ xi măng 8% dày 5cm Theo E - HSMT 0,0001 100m3
3 Lát vỉa hè gạch block tận dụng Theo E - HSMT 0,0792 m2
4 Lát vỉa hè gạch block lát mới Theo E - HSMT 0,0198 m2
5 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 2x4, mác 150 dày 8cm Theo E - HSMT 0,1814 m3
6 Lát hè gạch terrazo tận dụng Theo E - HSMT 0,4812 m2
7 Lát hè gạch terrazo lát mới Theo E - HSMT 1,9248 m2
8 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 2x4, mác 150 dày 8cm Theo E - HSMT 0,0079 m3
9 Lát hè gạch đá xẻ tận dụng Theo E - HSMT 0,0495 m2
10 Lát hè gạch đá xẻ lát mới Theo E - HSMT 0,0495 m2
11 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 2x4, mác 150 dày 8cm Theo E - HSMT 0,7207 m3
12 Lát hè gạch đỏ Theo E - HSMT 9,009 m2
N PHẦN BỔ SUNG, THAY THẾ 100%: CẤP NƯỚC KHÁCH HÀNG - THAY THẾ CỤM ĐỒNG HỒ KHÁCH HÀNG KHÔNG ĐỊNH KỲ - PHẦN CÔNG NGHỆ (VẬT TƯ A CẤP)
1 Cút nhựa HDPE DN25 Theo E - HSMT 19 cái
2 Ống nhựa HDPE DN25 (0.2m/đoạn) Theo E - HSMT 19 đoạn
3 Cút chuyển ren ngoài HDPE DN25x3/4" - tháo ra lắp lại tận dụng Theo E - HSMT 38 cái
4 Van gạt 2 chiều D3/4" - tháo ra lắp lại tận dụng Theo E - HSMT 19 cái
5 Đồng hồ DN15 kèm đui (tháo ra lắp lại tận dụng) Theo E - HSMT 19 cái
6 Van 1 chiều D1/2" - tháo ra lắp lại tận dụng Theo E - HSMT 19 cái
7 Trong kép D1/2" - tháo ra lắp lại tận dụng Theo E - HSMT 19 cái
8 Côn TTK D3/4xD1/2" - tháo ra lắp lại tận dụng Theo E - HSMT 19 cái
9 Hộp đồng hồ DN15 Theo E - HSMT 19 cái
10 Cút nhựa HDPE DN32 Theo E - HSMT 2 cái
11 Ống nhựa HDPE DN32 (0.2m/đoạn) Theo E - HSMT 2 đoạn
12 Cút chuyển ren ngoài HDPE DN32x1" - tháo ra lắp lại tận dụng Theo E - HSMT 2 cái
13 Van gạt 2 chiều D1" - tháo ra lắp lại tận dụng Theo E - HSMT 2 cái
14 Đồng hồ DN3/4" kèm đui tháo lắp - tháo ra lắp lại tận dụng Theo E - HSMT 2 cái
15 Van 1 chiều D3/4" - tháo ra lắp lại tận dụng Theo E - HSMT 2 cái
16 Cút chuyển ren ngoài HDPE DN25x3/4" - tháo ra lắp lại tận dụng Theo E - HSMT 2 cái
17 Hộp đồng hồ DN20 Theo E - HSMT 2 cái
18 Cút nhựa HDPE DN40 Theo E - HSMT 2 cái
19 Ống nhựa HDPE DN40 (0.2m/đoạn) Theo E - HSMT 2 đoạn
20 Cút chuyển ren ngoài HDPE DN40x1.1/4" - tháo ra lắp lại tận dụng Theo E - HSMT 2 cái
21 Van gạt 2 chiều D1.1/4" - tháo ra lắp lại tận dụng Theo E - HSMT 2 cái
22 Đồng hồ DN1" kèm đui tháo lắp - tháo ra lắp lại tận dụng Theo E - HSMT 2 cái
23 Van 1 chiều D1" - tháo ra lắp lại tận dụng Theo E - HSMT 2 cái
24 Cút chuyển ren ngoài HDPE DN32x1" - tháo ra lắp lại tận dụng Theo E - HSMT 2 cái
25 Hộp đồng hồ DN25 Theo E - HSMT 2 cái
26 Ống nhựa HDPE DN25 (0.2m/đoạn) Theo E - HSMT 713 đoạn
27 Cút nhựa HDPE DN25 Theo E - HSMT 713 cái
28 Cút chuyển ren ngoài HDPE DN25x3/4" Theo E - HSMT 713 cái
29 Van gạt 2 chiều D3/4" Theo E - HSMT 713 cái
30 Đồng hồ DN15 (tháo ra lắp lại tận dụng) Theo E - HSMT 713 cái
31 Đui đồng hồ D15 (thay thế 100%) Theo E - HSMT 713 cái
32 Van 1 chiều D1/2" Theo E - HSMT 713 cái
33 Nối chuyển ren ngoài DN20x1/2" Theo E - HSMT 713 cái
34 Ống nhựa HDPE DN20 (0.1m/đoạn) Theo E - HSMT 713 đoạn
35 Cút nhựa HDPE DN20 Theo E - HSMT 713 cái
36 Hộp đồng hồ D15 (thay thế 100%) Theo E - HSMT 713 cái
37 Cút nhựa HDPE DN32 Theo E - HSMT 7 cái
38 Ống nhựa HDPE DN32 (0.2m/đoạn) Theo E - HSMT 7 cái
39 Cút chuyển ren ngoài HDPE DN32x1" Theo E - HSMT 7 cái
40 Van gạt 2 chiều D1" Theo E - HSMT 7 cái
41 Đồng hồ DN3/4" kèm đui (tháo ra lắp lại tận dụng) Theo E - HSMT 7 cái
42 Van 1 chiều D3/4" Theo E - HSMT 7 cái
43 Nối chuyển ren ngoài HDPE DN25x3/4" Theo E - HSMT 7 cái
44 Ống nhựa HDPE DN25 (0.1m/đoạn) Theo E - HSMT 7 đoạn
45 Cút nhựa HDPE DN25 Theo E - HSMT 7 cái
46 Hộp đồng hồ DN20 Theo E - HSMT 7 cái
47 Cút nhựa HDPE DN40 Theo E - HSMT 2 cái
48 Ống nhựa HDPE DN40 (0.2m/đoạn) Theo E - HSMT 2 đoạn
49 Cút chuyển ren ngoài HDPE DN40x1.1/4" Theo E - HSMT 2 cái
50 Van gạt 2 chiều D1.1/4" Theo E - HSMT 2 cái
51 Đồng hồ DN1" kèm đui (tháo ra lắp lại tận dụng) Theo E - HSMT 2 cái
52 Van 1 chiều D1" Theo E - HSMT 2 cái
53 Nối chuyển ren ngoài HDPE DN32x1" Theo E - HSMT 2 cái
54 Ống nhựa HDPE DN32 (0.1m/đoạn) Theo E - HSMT 2 đoạn
55 Cút nhựa HDPE DN32 Theo E - HSMT 2 cái
56 Hộp đồng hồ DN25 Theo E - HSMT 2 cái
57 Cút nhựa HDPE DN50 Theo E - HSMT 1 cái
58 Ống nhựa HDPE DN50 (0.2m/đoạn) Theo E - HSMT 1 đoạn
59 Cút chuyển ren ngoài HDPE DN50x1.1/2" Theo E - HSMT 1 cái
60 Van gạt 2 chiều D1.1/2" Theo E - HSMT 1 cái
61 Đồng hồ DN1" kèm đui (tháo ra lắp lại tận dụng) Theo E - HSMT 1 cái
62 Van 1 chiều D1.1/4" Theo E - HSMT 1 cái
63 Nối chuyển ren ngoài HDPE DN40x1.1/4" Theo E - HSMT 1 cái
64 Ống nhựa HDPE DN40 (0.1m/đoạn) Theo E - HSMT 1 đoạn
65 Cút nhựa HDPE DN40 Theo E - HSMT 1 cái
66 Hộp đồng hồ D40 Theo E - HSMT 1 cái
67 Cút nhựa HDPE DN50 Theo E - HSMT 2 cái
68 Ống nhựa HDPE DN50 (0.2m/đoạn) Theo E - HSMT 2 đoạn
69 Cút chuyển ren ngoài HDPE DN50x2" Theo E - HSMT 2 cái
70 Van 2 chiều DN2" Theo E - HSMT 2 cái
71 Đồng hồ DN2" kèm đui (tháo ra lắp lại tận dụng) Theo E - HSMT 2 cái
72 Van 1 chiều D1.1/2" Theo E - HSMT 2 cái
73 Nối chuyển ren ngoài HDPE DN50x1.1/2" Theo E - HSMT 2 cái
74 Ống nhựa HDPE DN50 (0.1m/đoạn) Theo E - HSMT 2 đoạn
75 Cút nhựa HDPE DN50 Theo E - HSMT 2 cái
76 Hộp đồng hồ D50 Theo E - HSMT 2 cái
O PHẦN BỔ SUNG, THAY THẾ 100%: CẤP NƯỚC KHÁCH HÀNG - THAY THẾ CỤM ĐỒNG HỒ KHÁCH HÀNG KHÔNG ĐỊNH KỲ - PHẦN XÂY DỰNG
1 Cắt đường bê tông, chiều dày cắt 5cm Theo E - HSMT 2,53 10m
2 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kW Theo E - HSMT 0,2277 m3
3 Đào nền đường bằng thủ công, đất cấp II Theo E - HSMT 0,4554 m3
4 Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp móng đường ống Theo E - HSMT 0,4554 m3
5 Phá dỡ nền gạch block Theo E - HSMT 0,891 m2
6 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kW Theo E - HSMT 0,0445 m3
7 Đào nền đường bằng thủ công, đất cấp II Theo E - HSMT 0,1693 m3
8 Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp móng đường ống Theo E - HSMT 0,1693 m3
9 Cắt hè gạch terrazzo Theo E - HSMT 20,46 10m
10 Phá dỡ hè gạch terrazo Theo E - HSMT 18,414 m2
11 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kW Theo E - HSMT 1,4731 m3
12 Đào nền đường bằng thủ công, đất cấp II Theo E - HSMT 3,1304 m3
13 Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp móng đường ống Theo E - HSMT 3,1304 m3
14 Cắt hè đá Theo E - HSMT 1,32 10m
15 Phá dỡ hè đá Theo E - HSMT 1,188 m2
16 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kW Theo E - HSMT 0,095 m3
17 Đào nền đường bằng thủ công, đất cấp II Theo E - HSMT 0,1901 m3
18 Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp móng đường ống Theo E - HSMT 0,1901 m3
19 Cắt hè gạch đỏ Theo E - HSMT 56,65 10m
20 Phá dỡ nền gạch đỏ Theo E - HSMT 50,985 m2
21 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kW Theo E - HSMT 4,0788 m3
22 Đào nền đường bằng thủ công, đất cấp II Theo E - HSMT 9,1773 m3
23 Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp móng đường ống Theo E - HSMT 9,1773 m3
24 Cắt hè gạch terrazzo Theo E - HSMT 0,42 10m
25 Phá dỡ nền gạch terrazo Theo E - HSMT 0,27 m2
26 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kW Theo E - HSMT 0,0216 m3
27 Đào nền đường bằng thủ công, đất cấp II Theo E - HSMT 0,1899 m3
28 Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp móng đường ống Theo E - HSMT 0,1899 m3
29 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II Theo E - HSMT 0,1331 100m3
30 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II Theo E - HSMT 0,1331 100m3
31 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T 5km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II Theo E - HSMT 0,1331 100m3
32 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp IV Theo E - HSMT 0,0594 100m3
33 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp IV Theo E - HSMT 0,0594 100m3
34 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T 5km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II Theo E - HSMT 0,0594 100m3
P PHẦN BỔ SUNG, THAY THẾ 100%: CẤP NƯỚC KHÁCH HÀNG - THAY THẾ CỤM ĐỒNG HỒ KHÁCH HÀNG KHÔNG ĐỊNH KỲ - PHẦN HOÀN TRẢ
1 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường <=25 cm, đá 1x2, mác 200 Theo E - HSMT 0,2277 m3
2 Thi công lớp móng cát vàng gia cố xi măng, trạm trộn 20-25m3/h, tỷ lệ xi măng 8% dày 5cm Theo E - HSMT 0,0005 100m3
3 Lát vỉa hè gạch block tận dụng Theo E - HSMT 0,792 m2
4 Lát vỉa hè gạch block lát mới Theo E - HSMT 0,1782 m2
5 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 2x4, mác 150 dày 8cm Theo E - HSMT 1,4947 m3
6 Lát hè gạch terrazo tận dụng Theo E - HSMT 3,7368 m2
7 Lát hè gạch terrazo lát mới Theo E - HSMT 14,9472 m2
8 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 2x4, mác 150 dày 8cm Theo E - HSMT 0,095 m3
9 Lát hè gạch đá xẻ tận dụng Theo E - HSMT 0,594 m2
10 Lát hè gạch đá xẻ lát mới Theo E - HSMT 0,594 m2
11 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 2x4, mác 150 dày 8cm Theo E - HSMT 4,0788 m3
12 Lát hè gạch đỏ lát mới Theo E - HSMT 50,985 m2
Q PHẦN BỔ SUNG, THAY THẾ 100%: CẤP NƯỚC KHÁCH HÀNG - ĐẤU TRẢ PHẦN SAU CỤM ĐỒNG HỒ - PHẦN CÔNG NGHỆ (VẬT TƯ A CẤP)
1 Ống nhựa HDPE DN20 (0.2m/đoạn) Theo E - HSMT 125 đoạn
2 Cút nhựa HDPE DN20 Theo E - HSMT 125 cái
3 Ống nhựa HDPE DN32 (0.2m/đoạn) Theo E - HSMT 1 đoạn
4 Cút nhựa HDPE DN32 Theo E - HSMT 1 cái
5 Ống nhựa HDPE DN40 (0.2m/đoạn) Theo E - HSMT 1 đoạn
6 Cút nhựa HDPE DN40 Theo E - HSMT 1 cái
7 Ống nhựa HDPE DN20 (0.2m/đoạn) Theo E - HSMT 19 đoạn
8 Cút chuyển HDPE DN25x3/4" ren trong tháo lắp tận dụng Theo E - HSMT 19 cái
9 Ống nhựa HDPE DN25 (0.2m/đoạn) Theo E - HSMT 2 đoạn
10 Cút chuyển HDPE DN25x3/4" ren trong tháo lắp tận dụng Theo E - HSMT 2 cái
11 Ống nhựa HDPE DN32 (0.2m/đoạn) Theo E - HSMT 2 cái
12 Cút chuyển HDPE DN32x1" ren trong tháo lắp tận dụng Theo E - HSMT 2 cái
13 Ống nhựa HDPE DN20 (0.2m/đoạn) Theo E - HSMT 713 đoạn
14 Cút nhựa HDPE DN20 Theo E - HSMT 713 cái
15 Ống nhựa HDPE DN25 (0.2m/đoạn) Theo E - HSMT 7 đoạn
16 Cút nhựa HDPE DN25 Theo E - HSMT 7 cái
17 Ống nhựa HDPE DN32 (0.2m/đoạn) Theo E - HSMT 2 cái
18 Cút nhựa HDPE DN32 Theo E - HSMT 2 cái
19 Ống nhựa HDPE DN40 (0.2m/đoạn) Theo E - HSMT 1 đoạn
20 Cút nhựa HDPE DN40 Theo E - HSMT 1 cái
21 Ống nhựa HDPE DN50 (0.2m/đoạn) Theo E - HSMT 2 đoạn
22 Cút nhựa HDPE DN50 Theo E - HSMT 2 cái
23 Ống nhựa HDPE DN20 (0.4m/đoạn) Theo E - HSMT 837 đoạn
24 Măng sông chuyển ren trong D20x1/2" Theo E - HSMT 837 cái
25 Ống nhựa HDPE DN25 (0.4m/đoạn) Theo E - HSMT 9 đoạn
26 Măng sông chuyển ren trong D25x3/4" Theo E - HSMT 9 cái
27 Ống nhựa HDPE DN32 (0.4m/đoạn) Theo E - HSMT 4 đoạn
28 Măng sông chuyển ren trong D32x1" Theo E - HSMT 4 cái
29 Ống nhựa HDPE DN40 (0.4m/đoạn) Theo E - HSMT 2 đoạn
30 Măng sông chuyển ren trong D40x1.1/4" Theo E - HSMT 2 cái
31 Ống nhựa HDPE DN50 (0.4m/đoạn) Theo E - HSMT 2 đoạn
32 Măng sông chuyển ren trong D50x1.1/2" Theo E - HSMT 2 cái
33 Ống nhựa HDPE DN20 (0.4m/đoạn) Theo E - HSMT 19 đoạn
34 Măng sông chuyển ren trong D20x3/4" Theo E - HSMT 19 cái
35 Măng sông chuyển ren ngoài D20x3/4" Theo E - HSMT 19 cái
36 Ống nhựa HDPE DN20 (1.8m/hộ) Theo E - HSMT 0,018 100m
37 Măng sông chuyển ren trong D20x1/2" Theo E - HSMT 1 cái
38 Ống nhựa HDPE DN32 (1.8m/hộ) Theo E - HSMT 0,018 100m
39 Măng sông chuyển ren trong D32x1" Theo E - HSMT 1 cái
40 Măng sông HDPE DN50 Theo E - HSMT 11 cái
41 Ống nhựa HDPE DN50 (0.4m/đoạn) Theo E - HSMT 11 đoạn
R PHẦN BỔ SUNG, THAY THẾ 100%: CẤP NƯỚC KHÁCH HÀNG - ĐẤU TRẢ PHẦN SAU CỤM ĐỒNG HỒ - PHẦN XÂY DỰNG
1 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kW Theo E - HSMT 0,764 m3
2 Đào nền đường bằng thủ công, đất cấp II Theo E - HSMT 1,984 m3
3 Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp móng đường ống Theo E - HSMT 1,9621 m3
4 Phá dỡ nền gạch block Theo E - HSMT 1 m2
5 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kW Theo E - HSMT 0,05 m3
6 Đào nền đường bằng thủ công, đất cấp II Theo E - HSMT 0,19 m3
7 Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp móng đường ống Theo E - HSMT 0,1887 m3
8 Cắt hè Terrazzo Theo E - HSMT 7,76 10m
9 Phá dỡ nền gạch terrazo Theo E - HSMT 19,4 m2
10 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kW Theo E - HSMT 1,552 m3
11 Đào nền đường bằng thủ công, đất cấp II Theo E - HSMT 3,298 m3
12 Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp móng đường ống Theo E - HSMT 3,2736 m3
13 Cắt hè gạch đá Theo E - HSMT 0,32 10m
14 Phá dỡ nền gạch đá xẻ Theo E - HSMT 0,8 m2
15 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kW Theo E - HSMT 0,064 m3
16 Đào nền đường bằng thủ công, đất cấp II Theo E - HSMT 0,128 m3
17 Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp móng đường ống Theo E - HSMT 0,127 m3
18 Cắt hè gạch đỏ Theo E - HSMT 24,08 10m
19 Phá dỡ nền gạch đỏ Theo E - HSMT 60,2 m2
20 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kW Theo E - HSMT 4,816 m3
21 Đào nền đường bằng thủ công, đất cấp II Theo E - HSMT 10,836 m3
22 Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp móng đường ống Theo E - HSMT 10,7604 m3
23 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kW Theo E - HSMT 0,117 m3
24 Đào nền đường bằng thủ công, đất cấp II Theo E - HSMT 0,342 m3
25 Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp móng đường ống Theo E - HSMT 0,3379 m3
26 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II Theo E - HSMT 0,1677 100m3
27 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II Theo E - HSMT 0,1677 100m3
28 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T 5km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II Theo E - HSMT 0,1677 100m3
29 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp IV Theo E - HSMT 0,0736 100m3
30 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp IV Theo E - HSMT 0,0736 100m3
31 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T 5km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II Theo E - HSMT 0,0736 100m3
S PHẦN BỔ SUNG, THAY THẾ 100%: CẤP NƯỚC KHÁCH HÀNG - ĐẤU TRẢ PHẦN SAU CỤM ĐỒNG HỒ - PHẦN HOÀN TRẢ
1 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường <=25 cm, đá 1x2, mác 200 Theo E - HSMT 0,787 m3
2 Thi công lớp móng cát vàng gia cố xi măng, trạm trộn 20-25m3/h, tỷ lệ xi măng 8% dày 5cm Theo E - HSMT 0,0005 100m3
3 Lát vỉa hè gạch block tận dụng Theo E - HSMT 0,8 m2
4 Lát vỉa hè gạch block lát mới Theo E - HSMT 0,2 m2
5 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 2x4, mác 150 dày 8cm Theo E - HSMT 1,552 m3
6 Lát hè gạch terrazo tận dụng Theo E - HSMT 3,88 m2
7 Lát hè gạch terrazo lát mới Theo E - HSMT 15,52 m2
8 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 2x4, mác 150 dày 8cm Theo E - HSMT 0,064 m3
9 Lát hè gạch đá xẻ tận dụng Theo E - HSMT 0,4 m2
10 Lát hè gạch đá xẻ lát mới Theo E - HSMT 0,4 m2
11 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 2x4, mác 150 dày 8cm Theo E - HSMT 4,816 m3
12 Lát hè gạch đỏ Theo E - HSMT 60,2 m2
T PHẦN THAY THẾ THEO TỶ LỆ DỰ KIẾN: TUYẾN ỐNG PHÂN PHỐI - PHẦN CÔNG NGHỆ
1 Thử áp lực đường ống nhựa, đường kính ống d=160mm đoạn ống 100m<L<500m (hệ số thử áp x0.75) Theo E - HSMT 15,15 100m
2 Nước phục vụ thử áp lực đường ống Theo E - HSMT 26,7587 m3
3 Nước xúc xả đường ống (2h, V=1.5m/s) Theo E - HSMT 96,3313 m3
4 Nhân công vận hành mạng phục vụ xúc xả Theo E - HSMT 10 công
5 Van BB DN150 (khấu hao 25%) Theo E - HSMT 1 cái
6 Mối nối mềm EB DN150 cho ống nhựa (khấu hao 25%) Theo E - HSMT 2 cái
7 Đoạn ống nhựa HDPE DN160 (0.5m) - làm đêm Theo E - HSMT 1 đoạn
8 Mối nối mềm EE DN150 cho ống nhựa - làm đêm Theo E - HSMT 2 cái
9 Mối nối mềm EB DN150 cho ống nhựa (khấu hao 25%) Theo E - HSMT 2 cái
10 Bích đặc DN150 (khấu hao 25%) Theo E - HSMT 1 cặp bích
11 Đoạn ống nhựa HDPE DN160 (0.5m) Theo E - HSMT 1 đoạn
12 Mối nối mềm EE DN150 cho ống nhựa Theo E - HSMT 2 cái
13 Đoạn ống HDPE DN160 (0.5m) Theo E - HSMT 2 đoạn
14 Mối nối mềm EE DN150 cho ống nhựa Theo E - HSMT 4 cái
15 Miệng khóa gang D110 Theo E - HSMT 1 cái
16 Ống dựng nhựa uPVC DN110 Theo E - HSMT 1 cái
17 Lắp đặt ống nhựa HDPE phương pháp hàn gia nhiệt, đường kính ống 160mm chiều dày 9,5mm - làm đêm Theo E - HSMT 0,25 100m
U PHẦN THAY THẾ THEO TỶ LỆ DỰ KIẾN: TUYẾN ỐNG PHÂN PHỐI - PHẦN XÂY DỰNG
1 Cắt mặt đường bê tông Asphalt chiều dày lớp cắt <= 5cm - làm đêm Theo E - HSMT 0,86 100m
2 Cào bóc lớp mặt đường bê tông Asphalt bằng máy cào bóc Wirtgen C1000, chiều dày lớp bóc <= 5cm - làm đêm Theo E - HSMT 0,285 100m2
3 Cào bóc lớp mặt đường bê tông Asphalt bằng máy cào bóc Wirtgen C1000, chiều dày lớp bóc <= 3cm - làm đêm Theo E - HSMT 0,285 100m2
4 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,4m3, đất cấp IV - làm đêm Theo E - HSMT 0,1283 100m3
5 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp II - làm đêm Theo E - HSMT 7,37 m3
6 Đào nền đường bằng thủ công, đất cấp II - làm đêm Theo E - HSMT 6,475 m3
7 Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 - làm đêm Theo E - HSMT 0,1385 100m3
8 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II Theo E - HSMT 0,1385 100m3
9 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II Theo E - HSMT 0,1385 100m3
10 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T 5km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II Theo E - HSMT 0,1385 100m3
11 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp IV Theo E - HSMT 0,1511 100m3
12 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp IV Theo E - HSMT 0,1511 100m3
13 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T 5km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV Theo E - HSMT 0,1511 100m3
14 Cắt khe hè lát đá Theo E - HSMT 1,92 10m
15 Phá dỡ nền gạch đá Theo E - HSMT 5,6 m2
16 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kW Theo E - HSMT 0,448 m3
17 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp II Theo E - HSMT 5,936 m3
18 Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 Theo E - HSMT 0,0594 100m3
19 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II Theo E - HSMT 0,0594 100m3
20 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II Theo E - HSMT 0,0594 100m3
21 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T 5km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II Theo E - HSMT 0,0594 100m3
22 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp IV Theo E - HSMT 0,0045 100m3
23 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp IV Theo E - HSMT 0,0045 100m3
24 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T 5km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV Theo E - HSMT 0,0045 100m3
V PHẦN THAY THẾ THEO TỶ LỆ DỰ KIẾN: TUYẾN ỐNG PHÂN PHỐI - PHẦN HOÀN TRẢ
1 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới dày 30cm - làm đêm Theo E - HSMT 0,0855 100m3
2 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên dày 15cm - làm đêm Theo E - HSMT 0,0428 100m3
3 Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 1,0 kg/m2 - làm đêm Theo E - HSMT 0,285 100m2
4 Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (loại C19, R19), chiều dày mặt đường đã lèn ép 5 cm - làm đêm Theo E - HSMT 0,285 100m2
5 Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 1,5 kg/m2 - làm đêm Theo E - HSMT 0,285 100m2
6 Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (loại C<= 12,5), chiều dày mặt đường đã lèn ép 3 cm - làm đêm Theo E - HSMT 0,285 100m2
7 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 2x4, mác 150, dày 80mm Theo E - HSMT 0,448 m3
8 Lát đá vỉa hè (tận dụng) Theo E - HSMT 2,8 m2
9 Lát vỉa hè bằng đá Theo E - HSMT 2,8 m2
10 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông bệ máy, đá 1x2, mác 200 Theo E - HSMT 0,1056 m3
11 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn gối đỡ Theo E - HSMT 0,0084 100m2
W PHẦN THAY THẾ THEO TỶ LỆ DỰ KIẾN: TUYẾN ỐNG DỊCH VỤ - PHẦN CÔNG NGHỆ
1 Thử áp lực đường ống nhựa, đường kính ống d=50mm Theo E - HSMT 82,62 100m
2 Thử áp lực đường ống nhựa, đường kính ống d=65mm Theo E - HSMT 11,04 100m
3 Nước phục vụ thử áp Theo E - HSMT 19,6539 m3
4 Nước xúc xả tuyến ống dịch vụ Theo E - HSMT 91,1 m3
5 Nhân công vận hành mạng phục vụ xúc xả, thử áp (3,0/7) Theo E - HSMT 10 công
6 Máy bơm nước phục vụ xúc xả Theo E - HSMT 10 ca
7 Xe vận chuyển phục vụ quá trình xúc xả (2,5 tấn) Theo E - HSMT 5 ca
8 Lắp đặt ống nhựa HDPE nối bằng măng sông, đoạn ống dài 100m, đường kính ống 50mm Theo E - HSMT 11,02 100m
9 Lắp đặt ống nhựa HDPE nối bằng măng sông, đoạn ống dài 50m, đường kính ống 63mm Theo E - HSMT 1,47 100m
10 Măng sông nối ống HDPE DN50 Theo E - HSMT 11 cái
11 Măng sông nối ống HDPE DN63 Theo E - HSMT 3 cái
12 Gioăng + vòng kẹp D50 Theo E - HSMT 72 bộ
13 Gioăng + vòng kẹp D63 Theo E - HSMT 2 bộ
14 Cút nhựa HDPE DN50 Theo E - HSMT 16 cái
15 Tê nhựa HDPE DN50x50 Theo E - HSMT 7 cái
16 Nút bịt HDPE DN50 Theo E - HSMT 19 cái
17 Nút bịt HDPE DN63 Theo E - HSMT 1 cái
X PHẦN THAY THẾ THEO TỶ LỆ DỰ KIẾN: TUYẾN ỐNG DỊCH VỤ - PHẦN XÂY DỰNG
1 Cắt khe hè gạch hè gạch đỏ Theo E - HSMT 3,6 10m
2 Cắt khe hè gạch Tezzaro Theo E - HSMT 0,3 10m
3 Phá dỡ nền gạch Tezzaro, hè gạch đỏ Theo E - HSMT 6,5 m2
4 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kW Theo E - HSMT 0,52 m3
5 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu <= 1m, đất cấp II Theo E - HSMT 4,45 m3
6 Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 Theo E - HSMT 0,0445 100m3
7 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II Theo E - HSMT 0,0445 100m3
8 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II Theo E - HSMT 0,0445 100m3
9 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T 5km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II Theo E - HSMT 0,0445 100m3
10 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp IV Theo E - HSMT 0,0052 100m3
11 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp IV Theo E - HSMT 0,0052 100m3
12 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T 5km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV Theo E - HSMT 0,0052 100m3
13 Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch các loại Theo E - HSMT 3,5 m2
14 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kW Theo E - HSMT 0,175 m3
15 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu <= 1m, đất cấp II Theo E - HSMT 2,415 m3
16 Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 Theo E - HSMT 0,0242 100m3
17 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II Theo E - HSMT 0,0242 100m3
18 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II Theo E - HSMT 0,0242 100m3
19 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T 5km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II Theo E - HSMT 0,0242 100m3
20 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp IV Theo E - HSMT 0,0018 100m3
21 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp IV Theo E - HSMT 0,0018 100m3
22 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T 5km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV Theo E - HSMT 0,0018 100m3
23 Cắt khe đường bê tông chiều dày cắt 5cm Theo E - HSMT 1,4 10m
24 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kW Theo E - HSMT 0,175 m3
25 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu <= 1m, đất cấp II Theo E - HSMT 1,225 m3
26 Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 Theo E - HSMT 0,0123 100m3
27 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II Theo E - HSMT 0,0123 100m3
28 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II Theo E - HSMT 0,0123 100m3
29 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T 5km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II Theo E - HSMT 0,0123 100m3
30 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp IV Theo E - HSMT 0,0018 100m3
31 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp IV Theo E - HSMT 0,0018 100m3
32 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T 5km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV Theo E - HSMT 0,0018 100m3
33 Cắt khe hè gạch đỏ Theo E - HSMT 10,4 10m
34 Cắt khe hè gạch terraro Theo E - HSMT 2,8 10m
35 Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch các loại Theo E - HSMT 16,5 m2
36 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kW Theo E - HSMT 1,32 m3
37 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu <= 1m, đất cấp II Theo E - HSMT 11,185 m3
38 Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 Theo E - HSMT 0,1119 100m3
39 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II Theo E - HSMT 0,1119 100m3
40 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II Theo E - HSMT 0,1119 100m3
41 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T 5km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II Theo E - HSMT 0,1119 100m3
42 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp IV Theo E - HSMT 0,0132 100m3
43 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp IV Theo E - HSMT 0,0132 100m3
44 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T 5km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV Theo E - HSMT 0,0132 100m3
45 Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại Theo E - HSMT 4 m2
46 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kW Theo E - HSMT 0,2 m3
47 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu <= 1m, đất cấp II Theo E - HSMT 2,76 m3
48 Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 Theo E - HSMT 0,0276 100m3
49 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II Theo E - HSMT 0,0276 100m3
50 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II Theo E - HSMT 0,0276 100m3
51 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T 5km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II Theo E - HSMT 0,0276 100m3
52 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp IV Theo E - HSMT 0,002 100m3
53 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp IV Theo E - HSMT 0,002 100m3
54 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T 5km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV Theo E - HSMT 0,002 100m3
55 Cắt khe đường bê tông chiều dày cắt 5cm Theo E - HSMT 40,2 10m
56 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kW Theo E - HSMT 8 m3
57 Cắt hè gạch đỏ Theo E - HSMT 159 10m
58 Cắt hè gạch Tezzaro Theo E - HSMT 35,8 10m
59 Phá dỡ nền gạch đỏ, gạch Tezzaro Theo E - HSMT 419,2 m2
60 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kW Theo E - HSMT 32,648 m3
61 Đào nền đường bằng thủ công, đất cấp II Theo E - HSMT 151,71 m3
62 Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 Theo E - HSMT 1,4908 100m3
63 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II Theo E - HSMT 1,5171 100m3
64 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II Theo E - HSMT 1,5171 100m3
65 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T 5km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II Theo E - HSMT 1,5171 100m3
66 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp IV Theo E - HSMT 0,5144 100m3
67 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp IV Theo E - HSMT 0,5144 100m3
68 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T 5km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV Theo E - HSMT 0,5144 100m3
Y PHẦN THAY THẾ THEO TỶ LỆ DỰ KIẾN: TUYẾN ỐNG DỊCH VỤ - PHẦN HOÀN TRẢ
1 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường <=25 cm, đá 1x2, mác 200 Theo E - HSMT 8,175 m3
2 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 2x4, mác 150, dày 80mm Theo E - HSMT 6,048 m3
3 Lát gạch sân, nền đường, vỉa hè bằng gạch Tezzaro (tận dụng) Theo E - HSMT 15,12 m2
4 Lát gạch sân, nền đường, vỉa hè bằng gạch Tezzaro Theo E - HSMT 60,48 m2
5 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 2x4, mác 150, dày 80mm Theo E - HSMT 26,96 m3
6 Lát gạch sân, nền đường, vỉa hè bằng gạch đỏ Theo E - HSMT 337 m2
7 Thi công lớp móng cát vàng gia cố xi măng, trạm trộn 20-25m3/h, tỷ lệ xi măng 8% dày 5cm Theo E - HSMT 0,0186 100m3
8 Lát gạch sân, nền đường, vỉa hè bằng gạch xi măng tự chèn, chiều dày 5,5cm (tận dụng) Theo E - HSMT 29,68 m2
9 Lát gạch sân, nền đường, vỉa hè bằng gạch xi măng tự chèn, chiều dày 5,5cm Theo E - HSMT 7,42 m2
Z PHẦN THAY THẾ THEO TỶ LỆ DỰ KIẾN: CẤP NƯỚC KHÁCH HÀNG - ĐẦU NỐI PHỤ KIỆN TRƯỚC ĐỒNG HỒ - PHẦN CÔNG NGHỆ (VẬT TƯ A CẤP)
1 Đai KT DN50x25 (tháo lắp thay mới) Theo E - HSMT 178 cái
2 Ống nhựa HDPE DN25 (1.8m/hộ) Theo E - HSMT 3,204 100m
3 Tê HDPE DN50x50 (tháo lắp thay mới) Theo E - HSMT 2 cái
4 Ống nhựa HDPE DN25 (1.8m/hộ) Theo E - HSMT 0,036 100m
5 Tê HDPE DN63x25 ( tận dụng tháo lắp) Theo E - HSMT 1 cái
6 Ống nhựa HDPE DN25 (1.8m/hộ) Theo E - HSMT 0,018 100m
7 Gioăng DN63 Theo E - HSMT 2 cái
8 Vòng kẹp DN63 Theo E - HSMT 2 cái
9 Gioăng DN25 Theo E - HSMT 1 cái
10 Vòng kẹp DN25 Theo E - HSMT 1 cái
11 Tê HDPE DN63x25 ( tận dụng tháo lắp) Theo E - HSMT 3 cái
12 Ống nhựa HDPE DN25 (1.8m/hộ) Theo E - HSMT 0,054 100m
13 Gioăng DN63 Theo E - HSMT 6 cái
14 Vòng kẹp DN63 Theo E - HSMT 6 cái
15 Gioăng DN25 Theo E - HSMT 3 cái
16 Vòng kẹp DN25 Theo E - HSMT 3 cái
17 Tê HDPE DN63x50 ( tận dụng tháo lắp) Theo E - HSMT 1 cái
18 Ống nhựa HDPE DN50 Theo E - HSMT 0,018 100m
19 Gioăng DN63 Theo E - HSMT 2 cái
20 Vòng kẹp DN63 Theo E - HSMT 2 cái
21 Gioăng DN50 Theo E - HSMT 1 cái
22 Vòng kẹp DN50 Theo E - HSMT 1 cái
23 Tê HDPE DN63x63 ( tận dụng tháo lắp) Theo E - HSMT 2 cái
24 Ống nhựa HDPE DN63 Theo E - HSMT 0,036 100m
25 Gioăng DN63 Theo E - HSMT 6 cái
26 Vòng kẹp DN63 Theo E - HSMT 6 cái
27 Đai KT DN50x25 (tháo lắp thay mới) Theo E - HSMT 26 cái
28 Ống nhựa HDPE DN25 (1.8m/hộ) Theo E - HSMT 0,468 100m
29 Tê HDPE DN50x25 (tận dụng tháo lắp) Theo E - HSMT 217 cái
30 Tê HDPE DN50x25 (tháo lắp thay mới) Theo E - HSMT 24 cái
31 Ống nhựa HDPE DN25 (1.8m/hộ) Theo E - HSMT 4,338 100m
32 Gioăng DN50 Theo E - HSMT 434 cái
33 Vòng kẹp DN50 Theo E - HSMT 434 cái
34 Gioăng DN25 Theo E - HSMT 217 cái
35 Vòng kẹp DN25 Theo E - HSMT 217 cái
36 Tê HDPE DN50x25 (tận dụng tháo lắp) Theo E - HSMT 1 cái
37 Ống nhựa HDPE DN25 (1.8m/hộ) Theo E - HSMT 0,018 100m
38 Gioăng DN50 Theo E - HSMT 2 cái
39 Vòng kẹp DN50 Theo E - HSMT 2 cái
40 Gioăng DN25 Theo E - HSMT 1 cái
41 Vòng kẹp DN25 Theo E - HSMT 1 cái
42 Tê HDPE DN50x50 (tận dụng tháo lắp) Theo E - HSMT 2 cái
43 Ống nhựa HDPE DN50 Theo E - HSMT 0,036 100m
44 Gioăng DN50 Theo E - HSMT 6 cái
45 Vòng kẹp DN50 Theo E - HSMT 6 cái
46 Công tác khử trùng ống nước, đường kính ống 25mm Theo E - HSMT 8,172 100m
47 Thử áp lực đường ống nhựa, đường kính ống d=25mm Theo E - HSMT 8,172 100m
48 Nước phục vụ thử áp lực Theo E - HSMT 0,4009 m3
49 Nước xúc xả Theo E - HSMT 2,1651 m3
AA PHẦN THAY THẾ THEO TỶ LỆ DỰ KIẾN: CẤP NƯỚC KHÁCH HÀNG - ĐẦU NỐI PHỤ KIỆN TRƯỚC ĐỒNG HỒ - PHẦN XÂY DỰNG
1 Cắt khe đường bê tông, chiều dày lớp cắt 5cm Theo E - HSMT 9 10m
2 Phá dỡ kết cấu bê tông bằng máy khoan bê tông 1,5kW Theo E - HSMT 1,125 m3
3 Đào nền đường bằng thủ công, đất cấp II Theo E - HSMT 2,25 m3
4 Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 Theo E - HSMT 0,0223 100m3
5 Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch các loại Theo E - HSMT 1,95 m2
6 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kW Theo E - HSMT 0,0975 m3
7 Đào nền đường bằng thủ công, đất cấp II Theo E - HSMT 0,3705 m3
8 Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 Theo E - HSMT 0,0039 100m3
9 Cắt hè gạch terrazo Theo E - HSMT 25,44 10m
10 Phá dỡ nền gạch terrazo Theo E - HSMT 32,035 m2
11 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kW Theo E - HSMT 2,5628 m3
12 Đào nền đường bằng thủ công, đất cấp II Theo E - HSMT 5,6575 m3
13 Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 Theo E - HSMT 0,0559 100m3
14 Cắt hè gạch lát đá xẻ Theo E - HSMT 4,04 10m
15 Phá dỡ nền gạch đá Theo E - HSMT 5,05 m2
16 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kW Theo E - HSMT 0,404 m3
17 Đào nền đường bằng thủ công, đất cấp II Theo E - HSMT 0,808 m3
18 Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 Theo E - HSMT 0,008 100m3
19 Cắt hè gạch đỏ Theo E - HSMT 101,68 10m
20 Phá dỡ nền gạch đỏ Theo E - HSMT 127,1 m2
21 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kW Theo E - HSMT 10,168 m3
22 Đào nền đường bằng thủ công, đất cấp II Theo E - HSMT 22,878 m3
23 Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 Theo E - HSMT 0,2263 100m3
24 Cắt khe đường bê tông, chiều dày lớp cắt 5cm Theo E - HSMT 2,2 10m
25 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kW Theo E - HSMT 0,275 m3
26 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu <= 1m, đất cấp II Theo E - HSMT 1,1 m3
27 Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 Theo E - HSMT 0,011 100m3
28 Phá dỡ nền gạch block Theo E - HSMT 0,75 m2
29 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kW Theo E - HSMT 0,0375 m3
30 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu <= 1m, đất cấp II Theo E - HSMT 0,2925 m3
31 Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 Theo E - HSMT 0,0029 100m3
32 Cắt hè gạch terrazo Theo E - HSMT 1,4 10m
33 Phá dỡ nền gạch terrazo Theo E - HSMT 1,75 m2
34 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kW Theo E - HSMT 0,14 m3
35 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu <= 1m, đất cấp II Theo E - HSMT 0,6475 m3
36 Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 Theo E - HSMT 0,0068 100m3
37 Cắt hè gạch đỏ Theo E - HSMT 4 10m
38 Phá dỡ nền gạch đỏ Theo E - HSMT 5 m2
39 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kW Theo E - HSMT 0,4 m3
40 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu <= 1m, đất cấp II Theo E - HSMT 1,9 m3
41 Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 Theo E - HSMT 0,019 100m3
42 Cắt hè gạch đá Theo E - HSMT 0,2 10m
43 Phá dỡ nền gạch đá Theo E - HSMT 0,25 m2
44 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kW Theo E - HSMT 0,02 m3
45 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu <= 1m, đất cấp II Theo E - HSMT 0,09 m3
46 Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 Theo E - HSMT 0,0009 100m3
47 Cắt khe đường bê tông, chiều dày lớp cắt 5cm Theo E - HSMT 6 10m
48 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kW Theo E - HSMT 1,125 m3
49 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu <= 1m, đất cấp II Theo E - HSMT 4,5 m3
50 Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 Theo E - HSMT 0,045 100m3
51 Phá dỡ nền gạch block Theo E - HSMT 3,75 m2
52 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kW Theo E - HSMT 0,1875 m3
53 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu <= 1m, đất cấp II Theo E - HSMT 1,4625 m3
54 Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 Theo E - HSMT 0,0146 100m3
55 Cắt hè gạch terrazo Theo E - HSMT 38,8 10m
56 Phá dỡ nền gạch terrazo Theo E - HSMT 72,75 m2
57 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kW Theo E - HSMT 5,82 m3
58 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu <= 1m, đất cấp II Theo E - HSMT 26,9175 m3
59 Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 Theo E - HSMT 0,2692 100m3
60 Cắt hè gạch đỏ Theo E - HSMT 111,2 10m
61 Phá dỡ nền gạch đỏ Theo E - HSMT 208,5 m2
62 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kW Theo E - HSMT 16,68 m3
63 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu <= 1m, đất cấp II Theo E - HSMT 79,23 m3
64 Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 Theo E - HSMT 0,7923 100m3
65 Cắt hè đá Theo E - HSMT 1,6 10m
66 Phá dỡ nền gạch đá Theo E - HSMT 3 m2
67 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kW Theo E - HSMT 0,24 m3
68 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu <= 1m, đất cấp II Theo E - HSMT 1,08 m3
69 Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 Theo E - HSMT 0,0108 100m3
70 Phá dỡ kết cấu bê tông bằng máy khoan bê tông 1,5kW Theo E - HSMT 0,035 m3
71 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu <= 1m, đất cấp II Theo E - HSMT 0,2712 m3
72 Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 Theo E - HSMT 0,0027 100m3
73 Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại Theo E - HSMT 0,1 m2
74 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kW Theo E - HSMT 0,005 m3
75 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu <= 1m, đất cấp II Theo E - HSMT 0,076 m3
76 Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 Theo E - HSMT 0,0008 100m3
77 Phá dỡ nền gạch terrazo Theo E - HSMT 0,25 m2
78 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kW Theo E - HSMT 0,02 m3
79 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu <= 1m, đất cấp II Theo E - HSMT 0,1825 m3
80 Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 Theo E - HSMT 0,0018 100m3
81 Phá dỡ nền gạch đỏ Theo E - HSMT 0,65 m2
82 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kW Theo E - HSMT 0,052 m3
83 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu <= 1m, đất cấp II Theo E - HSMT 0,4842 m3
84 Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 Theo E - HSMT 0,0048 100m3
85 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II Theo E - HSMT 1,502 100m3
86 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II Theo E - HSMT 1,502 100m3
87 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 5km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II Theo E - HSMT 1,502 100m3
88 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp IV Theo E - HSMT 0,3939 100m3
89 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp IV Theo E - HSMT 0,3939 100m3
90 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 5km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV Theo E - HSMT 0,3939 100m3
AB PHẦN THAY THẾ THEO TỶ LỆ DỰ KIẾN: CẤP NƯỚC KHÁCH HÀNG - ĐẦU NỐI PHỤ KIỆN TRƯỚC ĐỒNG HỒ - PHẦN HOÀN TRẢ
1 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường <=25 cm, đá 1x2, mác 200 Theo E - HSMT 2,637 m3
2 Thi công lớp móng cát vàng gia cố xi măng, trạm trộn 20-25m3/h, tỷ lệ xi măng 8% dày 5cm Theo E - HSMT 0,0034 100m3
3 Lát vỉa hè gạch block tận dụng Theo E - HSMT 5,24 m2
4 Lát vỉa hè gạch block lát mới Theo E - HSMT 1,31 m2
5 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 2x4, mác 150 dày 8cm Theo E - HSMT 8,5428 m3
6 Lát hè gạch terrazo tận dụng Theo E - HSMT 21,4066 m2
7 Lát hè gạch terrazo lát mới Theo E - HSMT 85,6264 m2
8 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 2x4, mác 150 dày 8cm Theo E - HSMT 0,664 m3
9 Lát hè gạch đá xẻ tận dụng Theo E - HSMT 4,15 m2
10 Lát hè gạch đá xẻ Theo E - HSMT 4,15 m2
11 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 2x4, mác 150 dày 8cm Theo E - HSMT 27,3 m3
12 Lát hè gạch đỏ Theo E - HSMT 341,25 m2
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->