Gói thầu: Phân loại
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210154559-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 08/02/2021 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Ba Tri, tỉnh Bến Tre |
| Tên gói thầu | Phân loại |
| Số hiệu KHLCNT | 20210129602 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách nhà nước |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 450 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-01-27 18:48:00 đến ngày 2021-02-08 08:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 10,549,504,921 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 120,000,000 VNĐ ((Một trăm hai mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | BIỂN BÁO TRÊN TUYẾN | |||
| 1 | Đào đất trồng biển báo | Theo yêu cầu chương V và quy định hiện hành | 1,92 | m3 |
| 2 | Bê tông móng biển báo, đá 1x2 B12.5 | như trên | 1,92 | m3 |
| 3 | Lắp đặt cột và biển báo phản quang | như trên | 20 | cái |
| 4 | Cung cấp trụ biển báo | như trên | 68 | md |
| 5 | Cung cấp biển báo tam giác | như trên | 22 | biển |
| 6 | Cung cấp biển báo tròn | như trên | 1 | biển |
| 7 | Cung cấp bulon D16x150 | như trên | 46 | cái |
| B | CẦU AN HIỆP 1 | |||
| 1 | Cẩu nhịp cầu xuống xà lan | Theo yêu cầu chương V và quy định hiện hành | 32,112 | tấn |
| 2 | Tháo trụ đầu cầu | như trên | 8 | tấn |
| 3 | Tháo dỡ ván mặt cầu | như trên | 3,038 | m3 |
| 4 | Tháo dỡ nhịp cầu | như trên | 32,112 | tấn |
| 5 | Vận chuyển gỗ, thép hình về kho | như trên | 1 | ca |
| 6 | Phá dỡ bê tông bệ trụ, cọc | như trên | 5,68 | m3 |
| 7 | Phát hoang mặt bằng bãi đúc cọc | như trên | 3,6 | 100m2 |
| 8 | Đắp cái bãi đúc cọc | như trên | 1,8 | 100m3 |
| 9 | Láng vữa M.75 dày 2cm | như trên | 360 | m2 |
| 10 | Gia công cốt thép cọc ĐK<=10 | như trên | 4,135 | tấn |
| 11 | Cung cấp thép D=6mm | như trên | 373,626 | kg |
| 12 | Cung cấp cốt thép D=8mm | như trên | 3.761,488 | kg |
| 13 | Gia công cốt thép cọc ĐK<=18mm | như trên | 0,684 | tấn |
| 14 | Cung cấp cốt thép D=12mm | như trên | 684,183 | kg |
| 15 | Gia công cốt thép cọc ĐK>18mm | như trên | 16,841 | tấn |
| 16 | Cung cấp cốt thép D=20mm | như trên | 15.762,342 | kg |
| 17 | Cung cấp cốt thép D=25mm | như trên | 1.078,174 | kg |
| 18 | Đổ bê tông đúc sẵn cọc đá 1x2 B22.5 đs 6-8 | như trên | 97,24 | m3 |
| 19 | Ván khuôn đổ bê tông cọc | như trên | 5,783 | 100m2 |
| 20 | Gia công bass nối cọc | như trên | 0,842 | tấn |
| 21 | Cung cấp thép tấm | như trên | 842,374 | kg |
| 22 | Lắp đặt bass nối cọc | như trên | 0,842 | tấn |
| 23 | Gia công hộp nối cọc | như trên | 4,1 | tấn |
| 24 | Cung cấp thép tấm | như trên | 3.694,83 | kg |
| 25 | Cung cấp thép hình | như trên | 405,28 | kg |
| 26 | Nối cọc bê tông cốt thép, kích thước cọc 35x35cm | như trên | 34 | mối nối |
| 27 | Đóng cọc BTCT thẳng trên cạn búa 2.5Tcọc 35x35cm, ngập đất cấp I | như trên | 1,808 | 100m |
| 28 | Đóng cọc BTCT thẳng trên cạn búa 2.5Tcọc 35x35cm, không ngập đất cấp I | như trên | 0,08 | 100m |
| 29 | Đóng cọc BTCT xiên trên cạn búa 2.5Tcọc 35x35cm, không ngập đất cấp I | như trên | 0,06 | 100m |
| 30 | Đóng cọc BTCT xiên trên cạn búa 2.5Tcọc 35x35cm, ngập đất cấp I | như trên | 1,356 | 100m |
| 31 | Đóng cọc BTCT xiên dưới nước búa 2,5 tấn, Lcoc <= 24m, cọc 35x35cm ngập đất | như trên | 4,12 | 100m |
| 32 | Đóng cọc BTCT xiên dưới nước búa 2,5 tấn, Lcoc <= 24m, cọc 35x35cm không ngập đất | như trên | 0,6 | 100m |
| 33 | Thử động cọc trên bờ cọc 35x35cm | như trên | 1 | cọc |
| 34 | Phá dỡ bê tông cốt thép đầu cọc | như trên | 1,029 | m3 |
| 35 | Bê tông lót đá 1x2, mác 150 | như trên | 2,144 | m3 |
| 36 | Ván khuôn bê tông móng | như trên | 0,033 | 100m2 |
| 37 | Cốt thép mố cầu ĐK<= 18mm | như trên | 1,527 | tấn |
| 38 | Cung cấp cốt thép D=12mm | như trên | 1.295,78 | kg |
| 39 | Cung cấp thép tròn D=16mm | như trên | 231,02 | kg |
| 40 | Cốt thép mố cầu ĐK> 18mm | như trên | 0,797 | tấn |
| 41 | Cung cấp cốt thép D=22mm | như trên | 797,32 | kg |
| 42 | Đổ bê tông mố cầu đá 1x2, B22.5 đs 6-8 | như trên | 23,52 | m3 |
| 43 | Ván khuôn mố cầu | như trên | 0,666 | 100m2 |
| 44 | Bê tông lót bản quá độ | như trên | 4,056 | m3 |
| 45 | Ván khuôn bê tông lót bản quá độ | như trên | 0,026 | 100m2 |
| 46 | Cốt thép bản quá độ, ĐK<= 10mm | như trên | 0,008 | tấn |
| 47 | Cung cấp thép D=6mm | như trên | 8 | kg |
| 48 | Cốt thép bản quá độ, ĐK<= 18mm | như trên | 1,599 | tấn |
| 49 | Cung cấp thép tròn D=16mm | như trên | 1.599,46 | kg |
| 50 | Cốt thép bản quá độ, ĐK> 18mm | như trên | 0,848 | tấn |
| 51 | Cung cấp cốt thép D=20mm | như trên | 848,3 | kg |
| 52 | Bê tông bản quá độ đá 1x2 B22.5 đs 6-8 | như trên | 14,16 | m3 |
| 53 | Lắp đặt ống nhựa D=32mm | như trên | 0,066 | 100m |
| 54 | Giấy dầu tẩm nhựa đường | như trên | 3,6 | m2 |
| 55 | Ván khuôn bê tông bản quá độ | như trên | 0,083 | 100m2 |
| 56 | Bê tông lót dầm đỡ bản quá độ đá 1x2 B12.5 | như trên | 0,96 | m3 |
| 57 | Ván khuôn bê tông lót dầm đỡ | như trên | 0,027 | 100m2 |
| 58 | Cốt thép BTĐS dầm đỡ | như trên | 0,191 | tấn |
| 59 | Cung cấp thép D=8mm | như trên | 44,5 | kg |
| 60 | Cung cấp cốt thép D=12mm | như trên | 121,48 | kg |
| 61 | Cung cấp thép tròn D=16mm | như trên | 25,12 | kg |
| 62 | Bê tông dầm đỡ đá 1x2 B22.5 đs 6-8 | như trên | 2,832 | m3 |
| 63 | Ván khuôn dầm đỡ | như trên | 0,114 | 100m2 |
| 64 | Lắp dựng dầm đỡ | như trên | 4 | cái |
| 65 | Phá dỡ bê tông cốt thép đầu cọc trụ | như trên | 1,47 | m3 |
| 66 | Cốt thép trụ cầu ĐK<= 18mm | như trên | 0,731 | tấn |
| 67 | Cung cấp cốt thép D=12mm | như trên | 731,16 | kg |
| 68 | Cốt thép trụ cầu ĐK> 18mm | như trên | 0,916 | tấn |
| 69 | Cung cấp cốt thép D=22mm | như trên | 916,08 | kg |
| 70 | Bê tông trụ cầu đá 1x2 B22.5 đs 6-8 | như trên | 16,4 | m3 |
| 71 | Ván khuôn trụ cầu | như trên | 0,47 | 100m2 |
| 72 | Lắp đặt gối cầu cao su 300x150x42 | như trên | 36 | cái |
| 73 | Lao lắp dầm cầu bằng cẩu lao dầm bê tông các loại, chiều dài dầm 12 <= L <= 22m | như trên | 18 | dầm |
| 74 | Cung cấp dầm cầu I400, L=12m BTDUL 0.65HL93 | như trên | 18 | dầm |
| 75 | Vận chuyển dầm cầu về công trình | như trên | 6 | ca |
| 76 | Cốt thép dầm ngang, ĐK<= 10mm | như trên | 0,294 | tấn |
| 77 | Cung cấp cốt thép D=10mm | như trên | 293,751 | kg |
| 78 | Cốt thép dầm ngang, ĐK<= 18mm | như trên | 0,128 | tấn |
| 79 | Cung cấp thép tròn D=16mm | như trên | 127,818 | kg |
| 80 | Ván khuôn thép dầm ngang cầu | như trên | 55,913 | m2 |
| 81 | Bê tông dầm ngang cầu đá 1x2 B22.5 đs 6-8 | như trên | 5,936 | m3 |
| 82 | Cốt thép mặt cầu ĐK<=10mm | như trên | 0,121 | tấn |
| 83 | Cung cấp cốt thép D=8mm | như trên | 120,846 | kg |
| 84 | Cốt thép mặt cầu ĐK<=18mm | như trên | 8,735 | tấn |
| 85 | Cung cấp cốt thép D=12mm | như trên | 3.984,35 | kg |
| 86 | Cung cấp cốt thép D=14mm | như trên | 3.780,84 | kg |
| 87 | Cung cấp thép tròn D=16mm | như trên | 969,52 | kg |
| 88 | Ván khuôn mặt cầu + gờ cầu | như trên | 2,408 | 100m2 |
| 89 | Bê tông mặt cầu đá 1x2 B22.5 đs 6-8 | như trên | 42,485 | m3 |
| 90 | Bê tông mặt cầu đá 0.5x1 B22.5 đs 6-8 | như trên | 7,83 | m3 |
| 91 | Bê tông gờ chắn đá 1x2 B22.5 đs 6-8 | như trên | 6,3 | m3 |
| 92 | Lắp đặt khe co giãn dầm đúc sẵn | như trên | 24,8 | m |
| 93 | Bơm Sikagrout 214-11 | như trên | 4,416 | m3 |
| 94 | Sơn 2 nước gờ cầu | như trên | 25,2 | m2 |
| 95 | Lắp đặt ống STK D=100mm | như trên | 0,084 | 100m |
| 96 | Thép tấm đầu ống thoát nước | như trên | 0,211 | tấn |
| 97 | Cung cấp thép tấm | như trên | 211,008 | kg |
| 98 | Lắp đặt thép tấm đầu ống thoát nước | như trên | 0,211 | tấn |
| 99 | Gia công kết cấu thép lan can cầu đường bộ | như trên | 3,127 | tấn |
| 100 | Cung cấp sắt tráng kẽm D=114.3mm | như trên | 82 | md |
| 101 | Cung cấp sắt tráng kẽm D=88.9mm | như trên | 82 | md |
| 102 | Cung cấp thép hình mạ kẽm | như trên | 905 | kg |
| 103 | Cung cấp thép tấm mạ kẽm | như trên | 359,372 | kg |
| 104 | Cung cấp bulon D22x580 | như trên | 100 | cái |
| 105 | Lắp dựng lan can cầu | như trên | 3,127 | tấn |
| 106 | Đóng cọc thép hình dưới nước bằng tàu đóng cọc búa 1,2T, chiều dài cọc > 10m, ngập đất | như trên | 0,56 | 100m |
| 107 | Đóng cọc thép hình dưới nước bằng tàu đóng cọc búa 1,2T, chiều dài cọc > 10m, đất cấp I không ngập đất | như trên | 0,4 | 100m |
| 108 | Gia công hệ khung liên kết | như trên | 2,158 | tấn |
| 109 | Lắp dựng thép hình hệ khung liên kết | như trên | 4,316 | tấn |
| 110 | Nhổ cọc thép hình | như trên | 0,96 | 100m cọc |
| 111 | Tháo dỡ thép hệ khung liên kết | như trên | 4,316 | tấn |
| 112 | Khấu hao cọc | như trên | 4,762 | tấn |
| 113 | Khấu hao hệ khung | như trên | 4,316 | tấn |
| C | NỀN ĐƯỜNG VÀO CẦU AN HIỆP 1 | |||
| 1 | Đắp đất dính nền đường K=0,90 | Theo yêu cầu chương V và quy định hiện hành | 20,169 | 100m3 |
| 2 | Cung cấp đất dính | như trên | 2.218,582 | m3 |
| 3 | Đắp cát sông nền đường, độ chặt yêu cầu K=0,95 | như trên | 9,032 | 100m3 |
| 4 | Đào nền tạo khuôn đường | như trên | 1,303 | 100m3 |
| D | MẶT ĐƯỜNG VÀO CẦU AN HIỆP 1 | |||
| 1 | Cấp phối đá dăm lớp dưới (2 lớp) | Theo yêu cầu chương V và quy định hiện hành | 4,961 | 100m3 |
| 2 | Làm mặt đường đá 4x6 chèn đá dăm dày 15 cm | như trên | 26,171 | 100m2 |
| 3 | Cán đá 4x6 bù vênh TB dày 15cm | như trên | 10,631 | 100m2 |
| 4 | Láng nhựa 2 lớp, tiêu chuẩn nhựa 3,0 kg/m2 | như trên | 26,328 | 100m2 |
| 5 | Trải mũ nilon | như trên | 0,88 | 100m2 |
| 6 | Bê tông mặt đường đá 1x2 B15 đs 2-4, dày 10cm | như trên | 8 | m3 |
| E | MÁI TALUY CẦU AN HIỆP 1 | |||
| 1 | Đào đất chân khay | Theo yêu cầu chương V và quy định hiện hành | 33,45 | m3 |
| 2 | Đóng cừ tràm chân khay | như trên | 28,144 | 100m |
| 3 | Đệm cát vàng | như trên | 3,28 | m3 |
| 4 | Trải mũ nilon | như trên | 2,756 | 100m2 |
| 5 | Ván khuôn bê tông chân khay | như trên | 0,634 | 100m2 |
| 6 | Bê tông chân khay đá 1x2 B15 | như trên | 36,08 | m3 |
| F | CỌC TIÊU, BIỂN BÁO CẦU AN HIỆP 1 | |||
| 1 | Cốt thép cọc tiêu ĐK<= 10mm | Theo yêu cầu chương V và quy định hiện hành | 0,057 | tấn |
| 2 | Cung cấp thép D=6mm | như trên | 57,12 | kg |
| 3 | Cốt thép cọc tiêu ĐK<= 18mm | như trên | 0,226 | tấn |
| 4 | Cung cấp cốt thép D=12mm | như trên | 226,44 | kg |
| 5 | Bê tông đúc sẵn cọc tiêu đá 1x2 B15 đs 6-8 | như trên | 1,262 | m3 |
| 6 | Ván khuôn cọc tiêu | như trên | 0,275 | 100m2 |
| 7 | Đào đất trồng cọc tiêu | như trên | 4,08 | m3 |
| 8 | Bê tông móng cọc tiêu, đá 1x2 B12.5 | như trên | 3,621 | m3 |
| 9 | Lắp đặt cọc tiêu | như trên | 51 | cái |
| 10 | Sơn dầu 2 lớp cọc tiêu | như trên | 19,508 | m2 |
| 11 | Đào đất trồng biển báo | như trên | 0,384 | m3 |
| 12 | Bê tông móng biển báo, đá 1x2 B12.5 | như trên | 0,384 | m3 |
| 13 | Lắp đặt cột và biển báo phản quang | như trên | 8 | cái |
| 14 | Cung cấp trụ biển báo | như trên | 27,12 | md |
| 15 | Cung cấp biển báo tam giác | như trên | 6 | biển |
| 16 | Cung cấp biển báo tròn | như trên | 2 | biển |
| 17 | Cung cấp biển báo 40x60cm | như trên | 2 | biển |
| 18 | Cung cấp bulon D16x150 | như trên | 20 | cái |
| 19 | Lắp đặt các loại biển báo hiệu đường sông | như trên | 4 | cái |
| 20 | Cung cấp biển báo vuông 1.2x1.2m | như trên | 4 | biển |
| 21 | Cung cấp bulon D16x150 | như trên | 16 | cái |
| G | CẦU BẾN HUYỆN | |||
| 1 | Phá dỡ bê tông cầu cũ | Theo yêu cầu chương V và quy định hiện hành | 39,684 | m3 |
| 2 | Nhổ cọc cầu cũ | như trên | 1,2 | 100m cọc |
| 3 | Phát hoang mặt bằng bãi đúc cọc | như trên | 3,6 | 100m2 |
| 4 | Đắp cái bãi đúc cọc | như trên | 1,8 | 100m3 |
| 5 | Láng vữa M.75 dày 2cm | như trên | 360 | m2 |
| 6 | Gia công cốt thép cọc ĐK<=10 | như trên | 4,306 | tấn |
| 7 | Cung cấp thép D=6mm | như trên | 306,18 | kg |
| 8 | Cung cấp cốt thép D=8mm | như trên | 3.999,32 | kg |
| 9 | Gia công cốt thép cọc ĐK<=18mm | như trên | 8,134 | tấn |
| 10 | Cung cấp cốt thép D=12mm | như trên | 732,877 | kg |
| 11 | Cung cấp cốt thép D=18mm | như trên | 7.401,24 | kg |
| 12 | Gia công cốt thép cọc ĐK>18mm | như trên | 9,906 | tấn |
| 13 | Cung cấp cốt thép D=20mm | như trên | 9.271,97 | kg |
| 14 | Cung cấp cốt thép D=25mm | như trên | 634,22 | kg |
| 15 | Đổ bê tông đúc sẵn cọc đá 1x2 B22.5 đs 6-8 | như trên | 95,432 | m3 |
| 16 | Ván khuôn đổ bê tông cọc | như trên | 6,016 | 100m2 |
| 17 | Gia công bass nối cọc | như trên | 0,791 | tấn |
| 18 | Cung cấp thép tấm | như trên | 790,991 | kg |
| 19 | Lắp đặt bass nối cọc | như trên | 0,791 | tấn |
| 20 | Nén tĩnh cọc | như trên | 1 | đồng/1 lần |
| 21 | Ép cọc bê tông cốt thép 30x30cm đoạn cọc dài >4m | như trên | 4,248 | 100m |
| 22 | Gia công hộp nối cọc | như trên | 2,748 | tấn |
| 23 | Cung cấp thép tấm | như trên | 2.331,521 | kg |
| 24 | Cung cấp thép hình | như trên | 416,88 | kg |
| 25 | Nối cọc bê tông cốt thép, kích thước cọc 30x30cm | như trên | 18 | mối nối |
| 26 | Đóng cọc BTCT xiên dưới nước búa 2,5 tấn, Lcoc <= 24m, cọc 35x35cm ngập đất | như trên | 4,12 | 100m |
| 27 | Đóng cọc BTCT xiên dưới nước búa 2,5 tấn, Lcoc <= 24m, cọc 35x35cm không ngập đất | như trên | 0,6 | 100m |
| 28 | Gia công hộp nối cọc | như trên | 2,412 | tấn |
| 29 | Cung cấp thép tấm | như trên | 2.173,43 | kg |
| 30 | Cung cấp thép hình | như trên | 238,4 | kg |
| 31 | Nối cọc bê tông cốt thép, kích thước cọc 35x35cm | như trên | 20 | mối nối |
| 32 | Thử động cọc 35x35cm | như trên | 1 | cọc |
| 33 | Đào đất cọc mố | như trên | 0,14 | m3 |
| 34 | Phá dỡ bê tông cốt thép đầu cọc | như trên | 0,972 | m3 |
| 35 | Bê tông lót đá 1x2, mác 150 | như trên | 2,144 | m3 |
| 36 | Ván khuôn bê tông móng | như trên | 0,033 | 100m2 |
| 37 | Cốt thép mố cầu ĐK<= 18mm | như trên | 1,56 | tấn |
| 38 | Cung cấp cốt thép D=12mm | như trên | 1.329,06 | kg |
| 39 | Cung cấp thép tròn D=16mm | như trên | 231,02 | kg |
| 40 | Cốt thép mố cầu ĐK> 18mm | như trên | 0,797 | tấn |
| 41 | Cung cấp cốt thép D=22mm | như trên | 797,32 | kg |
| 42 | Đổ bê tông mố cầu đá 1x2, B22.5 đs 6-8 | như trên | 24,14 | m3 |
| 43 | Ván khuôn mố cầu | như trên | 0,8 | 100m2 |
| 44 | Bê tông lót bản quá độ | như trên | 4,056 | m3 |
| 45 | Ván khuôn bê tông lót bản quá độ | như trên | 0,026 | 100m2 |
| 46 | Cốt thép bản quá độ, ĐK<= 10mm | như trên | 0,008 | tấn |
| 47 | Cung cấp thép D=6mm | như trên | 8 | kg |
| 48 | Cốt thép bản quá độ, ĐK<= 18mm | như trên | 1,599 | tấn |
| 49 | Cung cấp thép tròn D=16mm | như trên | 1.599,46 | kg |
| 50 | Cốt thép bản quá độ, ĐK> 18mm | như trên | 0,848 | tấn |
| 51 | Cung cấp cốt thép D=20mm | như trên | 848,3 | kg |
| 52 | Bê tông bản quá độ đá 1x2 B22.5 đs 6-8 | như trên | 14,16 | m3 |
| 53 | Lắp đặt ống nhựa D=32mm | như trên | 0,072 | 100m |
| 54 | Giấy dầu tẩm nhựa đường | như trên | 3,6 | m2 |
| 55 | Ván khuôn bê tông bản quá độ | như trên | 0,083 | 100m2 |
| 56 | Bê tông lót dầm đỡ bản quá độ đá 1x2 B12.5 | như trên | 0,96 | m3 |
| 57 | Ván khuôn bê tông lót dầm đỡ | như trên | 0,027 | 100m2 |
| 58 | Cốt thép BTĐS dầm đỡ | như trên | 0,191 | tấn |
| 59 | Cung cấp thép D=8mm | như trên | 44,5 | kg |
| 60 | Cung cấp cốt thép D=12mm | như trên | 121,48 | kg |
| 61 | Cung cấp thép tròn D=16mm | như trên | 25,12 | kg |
| 62 | Bê tông dầm đỡ đá 1x2 B22.5 đs 6-8 | như trên | 2,832 | m3 |
| 63 | Ván khuôn dầm đỡ | như trên | 0,114 | 100m2 |
| 64 | Lắp dựng dầm đỡ | như trên | 4 | cái |
| 65 | Phá dỡ bê tông cốt thép đầu cọc trụ | như trên | 1,47 | m3 |
| 66 | Cốt thép trụ cầu ĐK<= 18mm | như trên | 0,731 | tấn |
| 67 | Cung cấp cốt thép D=12mm | như trên | 731,16 | kg |
| 68 | Cốt thép trụ cầu ĐK> 18mm | như trên | 0,916 | tấn |
| 69 | Cung cấp cốt thép D=22mm | như trên | 916,08 | kg |
| 70 | Bê tông trụ cầu đá 1x2 B22.5 đs 6-8 | như trên | 16,4 | m3 |
| 71 | Ván khuôn trụ cầu | như trên | 0,47 | 100m2 |
| 72 | Lắp đặt gối cầu cao su 300x150x42 | như trên | 36 | cái |
| 73 | Lao lắp dầm cầu bằng cẩu lao dầm bê tông các loại, chiều dài dầm 12 <= L <= 22m | như trên | 18 | dầm |
| 74 | Cung cấp dầm cầu I500, L=15m BTDUL 0.65HL93 | như trên | 18 | dầm |
| 75 | Vận chuyển dầm cầu về công trình | như trên | 6 | ca |
| 76 | Cốt thép dầm ngang, ĐK<= 10mm | như trên | 0,592 | tấn |
| 77 | Cung cấp cốt thép D=10mm | như trên | 592,385 | kg |
| 78 | Cốt thép dầm ngang, ĐK<= 18mm | như trên | 0,216 | tấn |
| 79 | Cung cấp thép tròn D=16mm | như trên | 215,91 | kg |
| 80 | Ván khuôn thép dầm ngang cầu | như trên | 129,398 | m2 |
| 81 | Bê tông dầm ngang cầu đá 1x2 B22.5 đs 6-8 | như trên | 17,23 | m3 |
| 82 | Cốt thép mặt cầu ĐK<=10mm | như trên | 0,049 | tấn |
| 83 | Cung cấp cốt thép D=8mm | như trên | 49,344 | kg |
| 84 | Cốt thép mặt cầu ĐK<=18mm | như trên | 10,592 | tấn |
| 85 | Cung cấp cốt thép D=12mm | như trên | 4.907,69 | kg |
| 86 | Cung cấp cốt thép D=14mm | như trên | 4.714,38 | kg |
| 87 | Cung cấp thép tròn D=16mm | như trên | 969,52 | kg |
| 88 | Ván khuôn mặt cầu + gờ cầu | như trên | 2,981 | 100m2 |
| 89 | Bê tông mặt cầu đá 1x2 B22.5 đs 6-8 | như trên | 52,974 | m3 |
| 90 | Bê tông mặt cầu đá 0.5x1 B22.5 đs 6-8 | như trên | 9,79 | m3 |
| 91 | Bê tông gờ chắn đá 1x2 B22.5 đs 6-8 | như trên | 7,88 | m3 |
| 92 | Lắp đặt khe co giãn dầm đúc sẵn | như trên | 25,6 | m |
| 93 | Bơm Sikagrout 214-11 | như trên | 3,312 | m3 |
| 94 | Sơn 2 nước gờ cầu | như trên | 31,5 | m2 |
| 95 | Lắp đặt ống STK ĐK=90mm | như trên | 0,126 | 100m |
| 96 | Thép tấm đầu ống thoát nước | như trên | 0,012 | tấn |
| 97 | Cung cấp thép tấm | như trên | 12,208 | kg |
| 98 | Lắp đặt thép tấm đầu ống thoát nước | như trên | 0,012 | tấn |
| 99 | Gia công kết cấu thép lan can cầu đường bộ | như trên | 3,606 | tấn |
| 100 | Cung cấp sắt tráng kẽm D=114.3mm | như trên | 100 | md |
| 101 | Cung cấp sắt tráng kẽm D=88.9mm | như trên | 100 | md |
| 102 | Cung cấp thép hình mạ kẽm | như trên | 1.013,6 | kg |
| 103 | Cung cấp thép tấm mạ kẽm | như trên | 351,409 | kg |
| 104 | Cung cấp bulon D22x580 | như trên | 112 | cái |
| 105 | Lắp dựng lan can cầu | như trên | 3,606 | tấn |
| 106 | Đóng cọc thép hình dưới nước bằng tàu đóng cọc búa 1,2T, chiều dài cọc > 10m, ngập đất | như trên | 0,56 | 100m |
| 107 | Đóng cọc thép hình dưới nước bằng tàu đóng cọc búa 1,2T, chiều dài cọc > 10m, đất cấp I không ngập đất | như trên | 0,4 | 100m |
| 108 | Gia công hệ khung liên kết | như trên | 2,158 | tấn |
| 109 | Lắp dựng thép hình hệ khung liên kết | như trên | 4,316 | tấn |
| 110 | Nhổ cọc thép hình | như trên | 0,96 | 100m cọc |
| 111 | Tháo dỡ thép hệ khung liên kết | như trên | 4,316 | tấn |
| 112 | Khấu hao cọc | như trên | 4,762 | tấn |
| 113 | Khấu hao hệ khung | như trên | 4,316 | tấn |
| H | NỀN ĐƯỜNG VÀO CẦU BẾN HUYỆN | |||
| 1 | Phát hoang đường vào cầu (kể cả đào gốc cây) | Theo yêu cầu chương V và quy định hiện hành | 23,641 | 100m2 |
| 2 | Đóng cừ tràm gia cố ngập đất | như trên | 23,52 | 100m |
| 3 | Đóng cừ tràm gia cố không ngập đất | như trên | 7,84 | 100m |
| 4 | Cung cấp cừ tràm cặp cổ | như trên | 196 | md |
| 5 | Đào mở rộng nền đường | như trên | 0,206 | 100m3 |
| 6 | Đắp đất dính nền đường K=0,90 | như trên | 5,379 | 100m3 |
| 7 | Cung cấp đất dính | như trên | 591,701 | m3 |
| 8 | Đắp cát sông nền đường, độ chặt yêu cầu K=0,95 | như trên | 3,366 | 100m3 |
| I | MẶT ĐƯỜNG VÀO CẦU BẾN HUYỆN | |||
| 1 | Cán cấp phối đá dăm | Theo yêu cầu chương V và quy định hiện hành | 2,929 | 100m3 |
| 2 | Trải mũ nilon | như trên | 37,172 | 100m2 |
| 3 | Ván khuôn mặt đường | như trên | 2,128 | 100m2 |
| 4 | Bê tông mặt đường đá 1x2 B20 dày 18cm | như trên | 630,791 | m3 |
| 5 | Cắt mặt đường bê tông | như trên | 100,126 | 10m |
| J | BIỂN BÁO CẦU BẾN HUYỆN | |||
| 1 | Đào đất trồng biển báo | Theo yêu cầu chương V và quy định hiện hành | 0,576 | m3 |
| 2 | Bê tông móng biển báo, đá 1x2 B12.5 | như trên | 0,576 | m3 |
| 3 | Lắp đặt cột và biển báo phản quang | như trên | 6 | cái |
| 4 | Cung cấp trụ biển báo | như trên | 20,4 | md |
| 5 | Cung cấp biển báo tam giác | như trên | 4 | biển |
| 6 | Cung cấp biển báo tròn | như trên | 2 | biển |
| 7 | Cung cấp biển báo 40x60cm | như trên | 2 | biển |
| 8 | Cung cấp bulon D16x150 | như trên | 16 | cái |
| 9 | Lắp đặt các loại biển báo hiệu đường sông | như trên | 4 | cái |
| 10 | Cung cấp biển báo vuông 1.2x1.2m | như trên | 4 | biển |
| 11 | Cung cấp bulon D16x150 | như trên | 16 | cái |
| K | TƯỜNG CHẮN CẦU BẾN HUYỆN | |||
| 1 | Gia công cốt thép cọc ĐK<=10 | Theo yêu cầu chương V và quy định hiện hành | 0,791 | tấn |
| 2 | Cung cấp cốt thép D=8mm | như trên | 791,414 | kg |
| 3 | Gia công cốt thép cọc ĐK<=18mm | như trên | 3,024 | tấn |
| 4 | Cung cấp thép tròn D=16mm | như trên | 338,078 | kg |
| 5 | Cung cấp cốt thép D=18mm | như trên | 2.685,696 | kg |
| 6 | Đổ bê tông đúc sẵn cọc đá 1x2 B22.5 đs 6-8 | như trên | 13,469 | m3 |
| 7 | Ván khuôn đổ bê tông cọc | như trên | 0,967 | 100m2 |
| 8 | Thí nghiệm nén tĩnh thử tải cọc | như trên | 1 | đồng/1 lần |
| 9 | Ép cọc BTCT đất cấp I, cọc 30x30cm | như trên | 1,534 | 100m |
| 10 | Phá dỡ bê tông đầu cọc | như trên | 2,97 | m3 |
| 11 | Đào đất tường chắn (thủ công) | như trên | 535 | m3 |
| 12 | Bê tông lót móng đá 1x2 B12.5 | như trên | 7,59 | m3 |
| 13 | Ván khuôn bê tông lót | như trên | 0,32 | 100m2 |
| 14 | Cốt thép tường chắn ĐK<=10mm | như trên | 1,49 | tấn |
| 15 | Cung cấp cốt thép D=10mm | như trên | 1.494,18 | kg |
| 16 | Cốt thép tường chắn ĐK<=18mm | như trên | 3,85 | tấn |
| 17 | Cung cấp cốt thép D=14mm | như trên | 3.850,09 | kg |
| 18 | Bê tông tường chắn đá 1x2 B22.5 | như trên | 45,5 | m3 |
| 19 | Ván khuôn tường chắn | như trên | 2,854 | 100m2 |
| 20 | Sơn dầu 2 lớp tường chắn | như trên | 38,412 | m2 |
| 21 | Lấp đất (tận dụng đất đào) | như trên | 505,15 | m3 |
| 22 | Gia công kết cấu thép lan can tường chắn | như trên | 2,597 | tấn |
| 23 | Cung cấp sắt tráng kẽm D=114.3mm | như trên | 69,6 | md |
| 24 | Cung cấp sắt tráng kẽm D=88.9mm | như trên | 69,6 | md |
| 25 | Cung cấp thép hình mạ kẽm | như trên | 760,2 | kg |
| 26 | Cung cấp thép tấm mạ kẽm | như trên | 258,675 | kg |
| 27 | Cung cấp bulon D22x580 | như trên | 84 | cái |
| 28 | Lắp dựng lan can cầu | như trên | 2,597 | tấn |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi