Gói thầu: Thi công xây lắp và thiết bị
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210157082-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 09/02/2021 13:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Trách nhiệm hữu hạn Tư vấn Công nghệ Xây dựng Quang Minh |
| Tên gói thầu | Thi công xây lắp và thiết bị |
| Số hiệu KHLCNT | 20210157005 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Loại hợp đồng |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 30 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-01-29 13:03:00 đến ngày 2021-02-09 13:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 377,240,618 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 5,658,000 VNĐ ((Năm triệu sáu trăm năm mươi tám nghìn đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | PHẦN CHIẾU SÁNG NGẦM | |||
| 1 | XÂY DỰNG MÓNG VÀ MƯƠNG - Móng trụ chiếu sáng 8m - Khung móng trụ 8 m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 20 | bộ |
| 2 | Tiếp địa trụ điện | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 20 | bộ |
| 3 | Bêtong lót đá 4x6 M150 đáy móng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,5 | m3 |
| 4 | Bêtong đá 1x2 M200 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4,82 | m3 |
| 5 | Lắp đặt và tháo gỡ ván khuôn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,43 | 100m2 |
| 6 | Khối lượng đào hố móng, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 7,2 | m3 |
| 7 | Khối lượng đất đắp hố móng đầm k ≥ 95 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,02 | 100m3 |
| 8 | Mương cáp trên vỉa hè - Đào mương cáp, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 38,55 | m³ |
| 9 | Đắp cát mương cáp đầm chặt k=0,95 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,19 | 100m³ |
| 10 | Lót gạch bảo vệ cáp | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 46,26 | m² |
| 11 | Đắp đất mương cáp đầm chặt k=0,95 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,23 | 100m³ |
| 12 | Mương cáp băng đường - Đào mương cáp, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 56,16 | m3 |
| 13 | Đào bỏ mặt đường nhựa | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 57,6 | m2 |
| 14 | Đắp cát mương cáp đầm chặt k=0,95 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,22 | 100m³ |
| 15 | Cắt mặt đường nhựa | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 5,76 | 100m |
| 16 | Bê tông nhựa nóng tái lập mặt đường | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,73 | m3 |
| 17 | Cắt bê tông nhựa mặt đường | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,88 | 100m |
| 18 | Lót gạch đinh bảo vệ cáp | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 51,84 | m² |
| 19 | Đắp đất mương cáp đầm chặt k=0,95 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,3 | 100m³ |
| 20 | XÂY LẮP TRỤ, CẦN ĐÈN VÀ TỦ ĐIỀU KHIỂN - Trụ chiếu sáng STK | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 20 | trụ |
| 21 | Cần đèn đơn Ø60 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 20 | cần |
| 22 | Đèn Sodium 250 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 20 | bộ |
| 23 | Tủ ĐK chiếu sáng treo trụ - Lắp giá đỡ tủ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | bộ |
| 24 | Làm tiếp địa tủ điện | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | bộ |
| 25 | Lắp Tủ ĐK chiếu sáng treo trụ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | tủ |
| 26 | LẮP ĐẶT ỐNG BẢO VỆ VÀ CÁP ĐIỆN - Cáp cấp nguồn tủ điều khiển CXV-2x16mm2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,05 | 100m |
| 27 | Cáp đến trụ chiếu sáng CXV-3x16mm2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6,02 | 100m |
| 28 | Cáp đồng trần theo mương C-11mm2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6,02 | 100m |
| 29 | Cáp CVV 2x2,5mm2 lên đèn CS | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,4 | 100m |
| 30 | Lắp đặt ống STK Ø60 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,8 | 100m |
| 31 | Lắp đặt ống HDPE Ø65/50 theo mương | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4,65 | 100m |
| 32 | LẮP ĐẶT CÁC PHỤ KIỆN KHÁC - Luồn cáp cửa cột | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 20 | cửa |
| 33 | Làm đầu cáp khô | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 78 | đầu |
| 34 | Đầu cos Cu 16mm2 + chụp | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 118 | cái |
| 35 | Đầu cos Cu 11mm2 + chụp | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 38 | cái |
| 36 | Đầu cos Cu 2,5mm2 + chụp | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 40 | cái |
| 37 | Lắp Cầu chì hộp 5A | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 20 | cái |
| 38 | Lắp RCBO-10A | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 20 | cái |
| 39 | Lắp bảng điện cửa cột | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 20 | bảng |
| 40 | VẬN CHUYỆN ĐƯỜNG DÀI VẬT TƯ THIẾT BỊ - Vận chuyển trụ STK, cần đèn, sắt thép các loại bằng ô tô vận tải thùng 10T, phạm vi ≤ 20km | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,644 | 10 tấn |
| 41 | Vận chuyển đèn, dây dẫn các loại bằng ô tô vận tải thùng 10T, phạm vi ≤ 20km | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,76 | 10 tấn |
| 42 | Cẩu vật tư thiết bị lên xuống (bánh hơi 3T) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | ca |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi