Gói thầu: Gói thầu: 08XL-02CTSCL2021

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20210155963-02
Thời điểm đóng mở thầu 22/02/2021 10:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty Điện lực Thanh Trì
Tên gói thầu Gói thầu: 08XL-02CTSCL2021
Số hiệu KHLCNT 20210132513
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Sửa chữa lớn năm 2021
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 250 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2021-02-02 17:28:00 đến ngày 2021-02-22 10:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 2,656,139,734 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 35,000,000 VNĐ ((Ba mươi năm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Công trình 1: Đại tu hệ thống hòm công tơ sau các TBA: Cầu Bươu 2,4, Cầu Bươu 5 M1, M2; Phú Diễn 1, Hữu Hòa 2, Nhân Hòa 1,3, Bơm Nhân Hòa.
1 Vật liệu B cấp B thực hiện 0 0.0
2 TBA Cầu Bươu 2 0 0.0
3 Đề can hòm công tơ 1 pha Yêu cầu về kỹ thuật theo chương V 346 cái
4 Đề can hòm công tơ 3 pha Yêu cầu về kỹ thuật theo chương V 22 cái
5 Xà đỡ dây sau công tơ cột đơn (TL: 2.76kg/bộ x 29 bộ) Yêu cầu về kỹ thuật theo chương V 80,04 kg
6 Xà đỡ dây sau công tơ cột đúp (TL: 2.7kg/bộ x 6 bộ) Yêu cầu về kỹ thuật theo chương V 16,2 kg
7 Dây thép bọc nhựa D3,5/1,5 Yêu cầu về kỹ thuật theo chương V 536 m
8 Đai thép Yêu cầu về kỹ thuật theo chương V 364,5 m
9 Khoá đai Yêu cầu về kỹ thuật theo chương V 243 cái
10 Xà đỡ hòm công tơ cột đơn - 2H4 (TL: 15.84kg/bộ x 6 bộ) Yêu cầu về kỹ thuật theo chương V 95,04 kg
11 Xà đỡ hòm công tơ cột đúp - 2H4 (TL: 16.28kg/bộ x 1 bộ) Yêu cầu về kỹ thuật theo chương V 16,28 kg
12 Xà đỡ hòm công tơ cột đơn - 3H4 (TL: 20.18kg/bộ x 7 bộ) Yêu cầu về kỹ thuật theo chương V 141,26 kg
13 Xà đỡ hòm công tơ cột đúp - 3H4 (TL: 20.76kg/bộ x 3 bộ) Yêu cầu về kỹ thuật theo chương V 62,28 kg
14 Xà đỡ hòm công tơ cột đơn - 4H4 (TL: 23.26kg/bộ x 1 bộ) Yêu cầu về kỹ thuật theo chương V 23,26 kg
15 Xà đỡ hòm công tơ cột đúp - 4H4 (TL: 22.04kg/bộ x 1 bộ) Yêu cầu về kỹ thuật theo chương V 22,04 kg
16 Xà đỡ hòm công tơ cột đơn - 3H3f (TL: 17.4kg/bộ x 2 bộ) Yêu cầu về kỹ thuật theo chương V 34,8 kg
17 Xà đỡ hòm công tơ cột đúp - 4H3f (TL: 24.8kg/bộ x 1 bộ) Yêu cầu về kỹ thuật theo chương V 24,8 kg
18 Băng dính cách điện Yêu cầu về kỹ thuật theo chương V 60 cuộn
19 Sứ quả Bàng Yêu cầu về kỹ thuật theo chương V 134 sứ
20 Dây Văng phi 3 (TL: 0,0555kg/m) Yêu cầu về kỹ thuật theo chương V 148,74 kg
21 TBA Cầu Bươu 4 0 0.0
22 Đề can hòm công tơ 1 pha Yêu cầu về kỹ thuật theo chương V 188 cái
23 Đề can hòm công tơ 3 pha Yêu cầu về kỹ thuật theo chương V 12 cái
24 Xà đỡ dây sau công tơ cột đơn (TL: 2.76kg/bộ x 21 bộ) Yêu cầu về kỹ thuật theo chương V 57,96 kg
25 Dây thép bọc nhựa D3,5/1,5 Yêu cầu về kỹ thuật theo chương V 288 m
26 Đai thép Yêu cầu về kỹ thuật theo chương V 214,5 m
27 Khoá đai Yêu cầu về kỹ thuật theo chương V 143 cái
28 Xà đỡ hòm công tơ cột đơn - 2H4 (TL: 15.84kg/bộ x 2 bộ) Yêu cầu về kỹ thuật theo chương V 31,68 kg
29 Xà đỡ hòm công tơ cột đơn - 3H4 (TL: 20.18kg/bộ x 8 bộ) Yêu cầu về kỹ thuật theo chương V 161,44 kg
30 Băng dính cách điện Yêu cầu về kỹ thuật theo chương V 33 cuộn
31 Sứ quả Bàng Yêu cầu về kỹ thuật theo chương V 72 sứ
32 Dây Văng phi 3 (TL: 0,0555kg/m) Yêu cầu về kỹ thuật theo chương V 79,92 kg
33 TBA Cầu Bươu 5 M1 0 0.0
34 Đề can hòm công tơ 1 pha Yêu cầu về kỹ thuật theo chương V 257 cái
35 Đề can hòm công tơ 3 pha Yêu cầu về kỹ thuật theo chương V 15 cái
36 Xà đỡ dây sau công tơ cột đơn (TL: 2.76kg/bộ x 22 bộ) Yêu cầu về kỹ thuật theo chương V 60,72 kg
37 Xà đỡ dây sau công tơ cột đúp (TL: 2.7kg/bộ x 2 bộ) Yêu cầu về kỹ thuật theo chương V 5,4 kg
38 Dây thép bọc nhựa D3,5/1,5 Yêu cầu về kỹ thuật theo chương V 400 m
39 Đai thép Yêu cầu về kỹ thuật theo chương V 244,5 m
40 Khoá đai Yêu cầu về kỹ thuật theo chương V 163 cái
41 Xà đỡ hòm công tơ cột đơn - 2H4 (TL: 15.84kg/bộ x 3 bộ) Yêu cầu về kỹ thuật theo chương V 47,52 kg
42 Xà đỡ hòm công tơ cột đơn - 3H4 (TL: 20.18kg/bộ x 11 bộ) Yêu cầu về kỹ thuật theo chương V 221,98 kg
43 Xà đỡ hòm công tơ cột đơn - 4H4 (TL: 23.26kg/bộ x 2 bộ) Yêu cầu về kỹ thuật theo chương V 46,52 kg
44 Xà đỡ hòm công tơ cột đơn - 2H3f (TL: 13.88kg/bộ x 2 bộ) Yêu cầu về kỹ thuật theo chương V 27,76 kg
45 Băng dính cách điện Yêu cầu về kỹ thuật theo chương V 43 cuộn
46 Sứ quả Bàng Yêu cầu về kỹ thuật theo chương V 100 sứ
47 Dây Văng phi 3 (TL: 0,0555kg/m) Yêu cầu về kỹ thuật theo chương V 111 kg
48 TBA Cầu Bươu 5 M2 0 0.0
49 Đề can hòm công tơ 1 pha Yêu cầu về kỹ thuật theo chương V 69 cái
50 Đề can hòm công tơ 3 pha Yêu cầu về kỹ thuật theo chương V 8 cái
51 Xà đỡ dây sau công tơ cột đơn (TL: 2.76kg/bộ x 11 bộ) Yêu cầu về kỹ thuật theo chương V 30,36 kg
52 Dây thép bọc nhựa D3,5/1,5 Yêu cầu về kỹ thuật theo chương V 116 m
53 Đai thép Yêu cầu về kỹ thuật theo chương V 84 m
54 Khoá đai Yêu cầu về kỹ thuật theo chương V 56 cái
55 Xà đỡ hòm công tơ cột đơn - 2H4 (TL: 15.84kg/bộ x 1 bộ) Yêu cầu về kỹ thuật theo chương V 15,84 kg
56 Xà đỡ hòm công tơ cột đơn - 3H4 (TL: 20.18kg/bộ x 4 bộ) Yêu cầu về kỹ thuật theo chương V 80,72 kg
57 Xà đỡ hòm công tơ cột đơn - 2H3f (TL: 13.88kg/bộ x 2 bộ) Yêu cầu về kỹ thuật theo chương V 27,76 kg
58 Xà đỡ hòm công tơ cột đơn - 3H3f (TL: 17.4kg/bộ x 1 bộ) Yêu cầu về kỹ thuật theo chương V 17,4 kg
59 Băng dính cách điện Yêu cầu về kỹ thuật theo chương V 14 cuộn
60 Sứ quả Bàng Yêu cầu về kỹ thuật theo chương V 29 sứ
61 Dây Văng phi 3 (TL: 0,0555kg/m) Yêu cầu về kỹ thuật theo chương V 32,19 kg
62 TBA Phú Diễn 1 0 0.0
63 Đề can hòm công tơ 1 pha Yêu cầu về kỹ thuật theo chương V 214 cái
64 Đề can hòm công tơ 3 pha Yêu cầu về kỹ thuật theo chương V 16 cái
65 Xà đỡ dây sau công tơ cột đơn (TL: 2.76kg/bộ x 22 bộ) Yêu cầu về kỹ thuật theo chương V 60,72 kg
66 Xà đỡ dây sau công tơ cột đúp (TL: 2.7kg/bộ x 5 bộ) Yêu cầu về kỹ thuật theo chương V 13,5 kg
67 Dây thép bọc nhựa D3,5/1,5 Yêu cầu về kỹ thuật theo chương V 344 m
68 Đai thép Yêu cầu về kỹ thuật theo chương V 286,5 m
69 Khoá đai Yêu cầu về kỹ thuật theo chương V 191 cái
70 Xà đỡ hòm công tơ cột đơn - 2H4 (TL: 15.84kg/bộ x 2 bộ) Yêu cầu về kỹ thuật theo chương V 31,68 kg
71 Xà đỡ hòm công tơ cột đơn - 3H4 (TL: 20.18kg/bộ x 3 bộ) Yêu cầu về kỹ thuật theo chương V 60,54 kg
72 Xà đỡ hòm công tơ cột đúp - 4H4 (TL: 22.04kg/bộ x 2 bộ) Yêu cầu về kỹ thuật theo chương V 44,08 kg
73 Xà đỡ hòm công tơ cột đơn - 3H3f (TL: 17.4kg/bộ x 1 bộ) Yêu cầu về kỹ thuật theo chương V 17,4 kg
74 Băng dính cách điện Yêu cầu về kỹ thuật theo chương V 39 cuộn
75 Sứ quả Bàng Yêu cầu về kỹ thuật theo chương V 86 sứ
76 Dây Văng phi 3 (TL: 0,0555kg/m) Yêu cầu về kỹ thuật theo chương V 95,46 kg
77 TBA Hữu Hoà 2 0 0.0
78 Đề can hòm công tơ 1 pha Yêu cầu về kỹ thuật theo chương V 101 cái
79 Đề can hòm công tơ 3 pha Yêu cầu về kỹ thuật theo chương V 11 cái
80 Xà đỡ dây sau công tơ cột đơn (TL: 2.76kg/bộ x 15 bộ) Yêu cầu về kỹ thuật theo chương V 41,4 kg
81 Xà đỡ dây sau công tơ cột đúp (TL: 2.7kg/bộ x 3 bộ) Yêu cầu về kỹ thuật theo chương V 8,1 kg
82 Dây thép bọc nhựa D3,5/1,5 Yêu cầu về kỹ thuật theo chương V 168 m
83 Đai thép Yêu cầu về kỹ thuật theo chương V 129 m
84 Khoá đai Yêu cầu về kỹ thuật theo chương V 86 cái
85 Xà đỡ hòm công tơ cột đơn - 2H4 (TL: 15.84kg/bộ x 1 bộ) Yêu cầu về kỹ thuật theo chương V 15,84 kg
86 Xà đỡ hòm công tơ cột đúp - 2H4 (TL: 16.28kg/bộ x 1 bộ) Yêu cầu về kỹ thuật theo chương V 16,28 kg
87 Xà đỡ hòm công tơ cột đơn - 3H4 (TL: 20.18kg/bộ x 5 bộ) Yêu cầu về kỹ thuật theo chương V 100,9 kg
88 Xà đỡ hòm công tơ cột đúp - 4H3f (TL: 24.8kg/bộ x 1 bộ) Yêu cầu về kỹ thuật theo chương V 24,8 kg
89 Băng dính cách điện Yêu cầu về kỹ thuật theo chương V 21 cuộn
90 Sứ quả Bàng Yêu cầu về kỹ thuật theo chương V 42 sứ
91 Dây Văng phi 3 (TL: 0,0555kg/m) Yêu cầu về kỹ thuật theo chương V 46,62 kg
92 TBA Nhân Hoà 1 0 0.0
93 Đề can hòm công tơ 1 pha Yêu cầu về kỹ thuật theo chương V 263 cái
94 Đề can hòm công tơ 3 pha Yêu cầu về kỹ thuật theo chương V 14 cái
95 Xà đỡ dây sau công tơ cột đơn (TL: 2.76kg/bộ x 26 bộ) Yêu cầu về kỹ thuật theo chương V 71,76 kg
96 Xà đỡ dây sau công tơ cột đúp (TL: 2.7kg/bộ x 5 bộ) Yêu cầu về kỹ thuật theo chương V 13,5 kg
97 Dây thép bọc nhựa D3,5/1,5 Yêu cầu về kỹ thuật theo chương V 412 m
98 Đai thép Yêu cầu về kỹ thuật theo chương V 340,5 bộ
99 Khoá đai Yêu cầu về kỹ thuật theo chương V 227 bộ
100 Xà đỡ hòm công tơ cột đơn - 2H4 (TL: 15.84kg/bộ x 1 bộ) Yêu cầu về kỹ thuật theo chương V 15,84 kg
101 Xà đỡ hòm công tơ cột đúp - 2H4 (TL: 16.28kg/bộ x 1 bộ) Yêu cầu về kỹ thuật theo chương V 16,28 kg
102 Xà đỡ hòm công tơ cột đơn - 3H4 (TL: 20.18kg/bộ x 5 bộ) Yêu cầu về kỹ thuật theo chương V 100,9 kg
103 Xà đỡ hòm công tơ cột đúp - 3H4 (TL: 20.76kg/bộ x 1 bộ) Yêu cầu về kỹ thuật theo chương V 20,76 kg
104 Băng dính cách điện Yêu cầu về kỹ thuật theo chương V 46 cuộn
105 Sứ quả Bàng Yêu cầu về kỹ thuật theo chương V 103 sứ
106 Dây Văng phi 3 (TL: 0,0555kg/m) Yêu cầu về kỹ thuật theo chương V 114,33 kg
107 TBA Nhân Hoà 3 0 0.0
108 Đề can hòm công tơ 1 pha Yêu cầu về kỹ thuật theo chương V 188 cái
109 Xà đỡ dây sau công tơ cột đơn (TL: 2.76kg/bộ x 33 bộ) Yêu cầu về kỹ thuật theo chương V 91,08 kg
110 Xà đỡ dây sau công tơ cột đúp (TL: 2.7kg/bộ x 1 bộ) Yêu cầu về kỹ thuật theo chương V 2,7 kg
111 Dây thép bọc nhựa D3,5/1,5 Yêu cầu về kỹ thuật theo chương V 292 m
112 Đai thép Yêu cầu về kỹ thuật theo chương V 237 bộ
113 Khoá đai Yêu cầu về kỹ thuật theo chương V 158 bộ
114 Xà đỡ hòm công tơ cột đơn - 2H4 (TL: 15.84kg/bộ x 1 bộ) Yêu cầu về kỹ thuật theo chương V 15,84 kg
115 Xà đỡ hòm công tơ cột đơn - 3H4 (TL: 20.18kg/bộ x 1 bộ) Yêu cầu về kỹ thuật theo chương V 20,18 kg
116 Băng dính cách điện Yêu cầu về kỹ thuật theo chương V 28 cuộn
117 Sứ quả Bàng Yêu cầu về kỹ thuật theo chương V 73 sứ
118 Dây Văng phi 3 (TL: 0,0555kg/m) Yêu cầu về kỹ thuật theo chương V 81,03 kg
119 TBA Bơm Nhân Hoà 0 0.0
120 Đề can hòm công tơ 1 pha Yêu cầu về kỹ thuật theo chương V 164 cái
121 Đề can hòm công tơ 3 pha Yêu cầu về kỹ thuật theo chương V 16 cái
122 Xà đỡ dây sau công tơ cột đơn (TL: 2.76kg/bộ x 10 bộ) Yêu cầu về kỹ thuật theo chương V 27,6 kg
123 Xà đỡ dây sau công tơ cột đúp (TL: 2.7kg/bộ x 6 bộ) Yêu cầu về kỹ thuật theo chương V 16,2 kg
124 Dây thép bọc nhựa D3,5/1,5 Yêu cầu về kỹ thuật theo chương V 268 m
125 Đai thép Yêu cầu về kỹ thuật theo chương V 142,5 m
126 Khoá đai Yêu cầu về kỹ thuật theo chương V 95 cái
127 Xà đỡ hòm công tơ cột đơn - 2H4 (TL: 15.84kg/bộ x 2 bộ) Yêu cầu về kỹ thuật theo chương V 31,68 kg
128 Xà đỡ hòm công tơ cột đúp - 2H4 (TL: 16.28kg/bộ x 3 bộ) Yêu cầu về kỹ thuật theo chương V 48,84 kg
129 Xà đỡ hòm công tơ cột đơn - 3H4 (TL: 20.18kg/bộ x 3 bộ) Yêu cầu về kỹ thuật theo chương V 60,54 kg
130 Xà đỡ hòm công tơ cột đúp - 3H4 (TL: 20.76kg/bộ x 3 bộ) Yêu cầu về kỹ thuật theo chương V 62,28 kg
131 Xà đỡ hòm công tơ cột đơn - 4H4 (TL: 23.26kg/bộ x 1 bộ) Yêu cầu về kỹ thuật theo chương V 23,26 kg
132 Xà đỡ hòm công tơ cột đúp - 4H4 (TL: 22.04kg/bộ x 1 bộ) Yêu cầu về kỹ thuật theo chương V 22,04 kg
133 Xà đỡ hòm công tơ cột đơn - 3H3f (TL: 17.4kg/bộ x 1 bộ) Yêu cầu về kỹ thuật theo chương V 17,4 kg
134 Xà đỡ hòm công tơ cột đơn - 4H3f (TL: 21.5kg/bộ x 1 bộ) Yêu cầu về kỹ thuật theo chương V 21,5 kg
135 Xà đỡ hòm công tơ cột đúp - 4H3f (TL: 24.8kg/bộ x 1 bộ) Yêu cầu về kỹ thuật theo chương V 24,8 kg
136 Băng dính cách điện Yêu cầu về kỹ thuật theo chương V 31 cuộn
137 Sứ quả Bàng Yêu cầu về kỹ thuật theo chương V 67 sứ
138 Dây Văng phi 3 (TL: 0,0555kg/m) Yêu cầu về kỹ thuật theo chương V 74,37 kg
139 Nhân công B thực hiện 0 0.0
140 TBA Cầu Bươu 2 0 0.0
141 Phần lắp đặt vật tư lắp mới 0 0.0
142 Thay hộp ở tường bê tông kích thước >= 200x200mm-(HPD ) Yêu cầu về kỹ thuật theo chương V 42 hộp
143 Kéo dây dọc cột bê tông, tiết diện dây dẫn <=120mm2- (ABC4x70(hpd) Yêu cầu về kỹ thuật theo chương V 99 m
144 Lắp đặt ghíp nhựa xuyên cách điện 2 bu lông đấu HPD + CT Yêu cầu về kỹ thuật theo chương V 212 cái
145 Lắp hộp chưa lắp các phụ kiện & ctơ, Hộp <=4 CT (Hộp 2 CT 3 pha) -(H4) Yêu cầu về kỹ thuật theo chương V 96 hộp
146 Lắp hộp chưa lắp các phụ kiện & ctơ, Hộp <=2 CT (Hộp 1 CT 3 pha) -(H3f(ATM-63A)) Yêu cầu về kỹ thuật theo chương V 22 hộp
147 Lắp hộp chưa lắp các phụ kiện & ctơ, Hộp <=2 CT (Hộp 1 CT 3 pha) -(H3f(TI)) Yêu cầu về kỹ thuật theo chương V 1 hộp
148 Kéo dây dọc cột bê tông, tiết diện dây dẫn <=70mm2 - (Cu/XLPE/PVC-2x16) Yêu cầu về kỹ thuật theo chương V 434 m
149 Kéo dây dọc cột bê tông, tiết diện dây dẫn <=70mm2- (Cu/XLPE/PVC-4x16) Yêu cầu về kỹ thuật theo chương V 103 m
150 Kéo dây dọc cột bê tông, tiết diện dây dẫn <=16mm2 - (Cu/XLPE/PVC 2x6-SCT) Yêu cầu về kỹ thuật theo chương V 346 m
151 Kéo dây dọc cột bê tông, tiết diện dây dẫn <=70mm2- (Cu/XLPE/PVC 4x16-SCT) Yêu cầu về kỹ thuật theo chương V 22 m
152 Xà đỡ dây sau công tơ cột đơn (TL: 2,76kg/bộ) Yêu cầu về kỹ thuật theo chương V 29 bộ
153 Xà đỡ dây sau công tơ cột đúp (TL: 2,7kg/bộ) Yêu cầu về kỹ thuật theo chương V 6 bộ
154 Xà đỡ hòm công tơ cột đơn - 2H4 (TL: 15,84kg/bộ) Yêu cầu về kỹ thuật theo chương V 6 bộ
155 Xà đỡ hòm công tơ cột đúp - 2H4 (TL: 16,28kg/bộ) Yêu cầu về kỹ thuật theo chương V 1 bộ
156 Xà đỡ hòm công tơ cột đơn - 3H4 (TL: 20,18kg/bộ) Yêu cầu về kỹ thuật theo chương V 7 bộ
157 Xà đỡ hòm công tơ cột đúp - 3H4 (TL: 20,76kg/bộ) Yêu cầu về kỹ thuật theo chương V 3 bộ
158 Xà đỡ hòm công tơ cột đơn - 4H4 (TL: 23,26kg/bộ) Yêu cầu về kỹ thuật theo chương V 1 bộ
159 Xà đỡ hòm công tơ cột đúp - 4H4 (TL: 25,86kg/bộ) Yêu cầu về kỹ thuật theo chương V 1 bộ
160 Xà đỡ hòm công tơ cột đơn - 3H3f (TL: 17,4kg/bộ) Yêu cầu về kỹ thuật theo chương V 2 bộ
161 Xà đỡ hòm công tơ cột đúp - 4H3f (TL: 24,8kg/bộ) Yêu cầu về kỹ thuật theo chương V 1 bộ
162 Lắp đặt sứ hạ thế Yêu cầu về kỹ thuật theo chương V 134 sứ
163 Phần lắp đặt lại 0 0.0
164 Công tơ 1 pha lắp đặt lại Yêu cầu về kỹ thuật theo chương V 346 cái
165 Công tơ 3 pha lắp đặt lại Yêu cầu về kỹ thuật theo chương V 22 cái
166 ATM-150A lắp đặt lại Yêu cầu về kỹ thuật theo chương V 1 cái
167 Phần thu hồi 0 0.0
168 Thu hồi ghíp 212 cái
169 Hòm 2 công tơ 1 pha 23 hộp
170 Hòm 4 công tơ 1 pha 61 hộp
171 Hòm 6 công tơ 1 pha 12 hộp
172 Hòm công tơ 3 pha 22 hộp
173 Hòm công tơ 3 pha có vị trí lắp TI 1 hộp
174 Hộp phân dây 42 hộp
175 Cáp vặn xoắn xuống hòm công tơ 2x25mm2 288 m
176 Cáp vặn xoắn xuống hòm công tơ 4x25mm2 66 m
177 Cáp vặn xoắn xuống hộp phân dây 4x70mm2 26 m
178 Thu hồi xà ( xà đỡ dây sau công tơ) 35 bộ
179 Thu hồi xà (xà hòm công tơ) 22 bộ
180 TBA Cầu Bươu 4 0 0.0
181 Phần lắp đặt vật tư lắp mới 0 0.0
182 Thay hộp ở tường bê tông kích thước >= 200x200mm-(HPD ) Yêu cầu về kỹ thuật theo chương V 26 hộp
183 Kéo dây dọc cột bê tông, tiết diện dây dẫn <=120mm2- (ABC4x70(hpd) Yêu cầu về kỹ thuật theo chương V 56 m
184 Lắp đặt ghíp nhựa xuyên cách điện 2 bu lông đấu HPD + CT Yêu cầu về kỹ thuật theo chương V 130 cái
185 Lắp hộp chưa lắp các phụ kiện & ctơ, Hộp <=4 CT (Hộp 2 CT 3 pha) -(H4) Yêu cầu về kỹ thuật theo chương V 53 hộp
186 Lắp hộp chưa lắp các phụ kiện & ctơ, Hộp <=2 CT (Hộp 1 CT 3 pha) -(H3f(ATM-63A)) Yêu cầu về kỹ thuật theo chương V 12 hộp
187 Kéo dây dọc cột bê tông, tiết diện dây dẫn <=70mm2 - (Cu/XLPE/PVC-2x16) Yêu cầu về kỹ thuật theo chương V 225 m
188 Kéo dây dọc cột bê tông, tiết diện dây dẫn <=70mm2- (Cu/XLPE/PVC-4x16) Yêu cầu về kỹ thuật theo chương V 50 m
189 Kéo dây dọc cột bê tông, tiết diện dây dẫn <=16mm2 - (Cu/XLPE/PVC 2x6-SCT) Yêu cầu về kỹ thuật theo chương V 188 m
190 Kéo dây dọc cột bê tông, tiết diện dây dẫn <=70mm2- (Cu/XLPE/PVC 4x16-SCT) Yêu cầu về kỹ thuật theo chương V 12 m
191 Xà đỡ dây sau công tơ cột đơn (TL: 2,76kg/bộ) Yêu cầu về kỹ thuật theo chương V 21 bộ
192 Xà đỡ hòm công tơ cột đơn - 2H4 (TL: 15,84kg/bộ) Yêu cầu về kỹ thuật theo chương V 2 bộ
193 Xà đỡ hòm công tơ cột đơn - 3H4 (TL: 20,18kg/bộ) Yêu cầu về kỹ thuật theo chương V 8 bộ
194 Lắp đặt sứ hạ thế Yêu cầu về kỹ thuật theo chương V 72 sứ
195 Phần lắp đặt lại 0 0.0
196 Công tơ 1 pha lắp đặt lại Yêu cầu về kỹ thuật theo chương V 188 cái
197 Công tơ 3 pha lắp đặt lại Yêu cầu về kỹ thuật theo chương V 12 cái
198 Phần thu hồi 0 0.0
199 Thu hồi ghíp 130 cái
200 Hòm 2 công tơ 1 pha 11 hộp
201 Hòm 4 công tơ 1 pha 37 hộp
202 Hòm 6 công tơ 1 pha 5 hộp
203 Hòm công tơ 3 pha 12 hộp
204 Hộp phân dây 26 hộp
205 Cáp vặn xoắn xuống hòm công tơ 2x25mm2 159 m
206 Cáp vặn xoắn xuống hòm công tơ 4x25mm2 36 m
207 Cáp vặn xoắn xuống hộp phân dây 4x70mm2 20 m
208 Thu hồi xà ( xà đỡ dây sau công tơ) 21 bộ
209 Thu hồi xà (xà hòm công tơ) 10 bộ
210 TBA Cầu Bươu 5 M1 0 0.0
211 Phần lắp đặt vật tư lắp mới 0 0.0
212 Thay hộp ở tường bê tông kích thước >= 200x200mm-(HPD ) Yêu cầu về kỹ thuật theo chương V 31 hộp
213 Kéo dây dọc cột bê tông, tiết diện dây dẫn <=120mm2- (ABC4x70(hpd) Yêu cầu về kỹ thuật theo chương V 69 m
214 Lắp đặt ghíp nhựa xuyên cách điện 2 bu lông đấu HPD + CT Yêu cầu về kỹ thuật theo chương V 155 cái
215 Lắp hộp chưa lắp các phụ kiện & ctơ, Hộp <=4 CT (Hộp 2 CT 3 pha) -(H4) Yêu cầu về kỹ thuật theo chương V 69 hộp
216 Lắp hộp chưa lắp các phụ kiện & ctơ, Hộp <=2 CT (Hộp 1 CT 3 pha) -(H3f(ATM-63A)) Yêu cầu về kỹ thuật theo chương V 15 hộp
217 Lắp hộp chưa lắp các phụ kiện & ctơ, Hộp <=2 CT (Hộp 1 CT 3 pha) -(H3f(TI)) Yêu cầu về kỹ thuật theo chương V 1 hộp
218 Kéo dây dọc cột bê tông, tiết diện dây dẫn <=70mm2 - (Cu/XLPE/PVC-2x16) Yêu cầu về kỹ thuật theo chương V 294 m
219 Kéo dây dọc cột bê tông, tiết diện dây dẫn <=70mm2- (Cu/XLPE/PVC-4x16) Yêu cầu về kỹ thuật theo chương V 70 m
220 Kéo dây dọc cột bê tông, tiết diện dây dẫn <=16mm2 - (Cu/XLPE/PVC 2x6-SCT) Yêu cầu về kỹ thuật theo chương V 257 m
221 Kéo dây dọc cột bê tông, tiết diện dây dẫn <=70mm2- (Cu/XLPE/PVC 4x16-SCT) Yêu cầu về kỹ thuật theo chương V 15 m
222 Xà đỡ dây sau công tơ cột đơn (TL: 2,76kg/bộ) Yêu cầu về kỹ thuật theo chương V 22 bộ
223 Xà đỡ dây sau công tơ cột đúp (TL: 2,7kg/bộ) Yêu cầu về kỹ thuật theo chương V 2 bộ
224 Xà đỡ hòm công tơ cột đơn - 2H4 (TL: 15,84kg/bộ) Yêu cầu về kỹ thuật theo chương V 3 bộ
225 Xà đỡ hòm công tơ cột đơn - 3H4 (TL: 20,18kg/bộ) Yêu cầu về kỹ thuật theo chương V 11 bộ
226 Xà đỡ hòm công tơ cột đơn - 4H4 (TL: 23,26kg/bộ) Yêu cầu về kỹ thuật theo chương V 2 bộ
227 Xà đỡ hòm công tơ cột đơn - 2H3f (TL: 13,88kg/bộ) Yêu cầu về kỹ thuật theo chương V 2 bộ
228 Lắp đặt sứ hạ thế Yêu cầu về kỹ thuật theo chương V 100 sứ
229 Phần lắp đặt lại 0 0.0
230 Công tơ 1 pha lắp đặt lại Yêu cầu về kỹ thuật theo chương V 257 cái
231 Công tơ 3 pha lắp đặt lại Yêu cầu về kỹ thuật theo chương V 15 cái
232 ATM-150A lắp đặt lại Yêu cầu về kỹ thuật theo chương V 1 cái
233 Phần thu hồi 0 0.0
234 Thu hồi ghíp 155 cái
235 Hòm 2 công tơ 1 pha 20 hộp
236 Hòm 4 công tơ 1 pha 55 hộp
237 Hòm 6 công tơ 1 pha 2 hộp
238 Hòm công tơ 3 pha 15 hộp
239 Hòm công tơ 3 pha có vị trí lắp TI 1 hòm
240 Hộp phân dây 31 hộp
241 Cáp vặn xoắn xuống hòm công tơ 2x25mm2 231 m
242 Cáp vặn xoắn xuống hòm công tơ 4x25mm2 45 m
243 Cáp vặn xoắn xuống hộp phân dây 4x70mm2 32 m
244 Thu hồi xà ( xà đỡ dây sau công tơ) 24 bộ
245 Thu hồi xà (xà hòm công tơ) 18 bộ
246 TBA Cầu Bươu 5 M2 0 0.0
247 Phần lắp đặt vật tư lắp mới 0 0.0
248 Thay hộp ở tường bê tông kích thước >= 200x200mm-(HPD ) Yêu cầu về kỹ thuật theo chương V 17 hộp
249 Kéo dây dọc cột bê tông, tiết diện dây dẫn <=120mm2- (ABC4x70(hpd) Yêu cầu về kỹ thuật theo chương V 30 m
250 Lắp đặt ghíp nhựa xuyên cách điện 2 bu lông đấu HPD + CT Yêu cầu về kỹ thuật theo chương V 85 cái
251 Lắp hộp chưa lắp các phụ kiện & ctơ, Hộp <=4 CT (Hộp 2 CT 3 pha) -(H4) Yêu cầu về kỹ thuật theo chương V 20 hộp
252 Lắp hộp chưa lắp các phụ kiện & ctơ, Hộp <=2 CT (Hộp 1 CT 3 pha) -(H3f(ATM-63A)) Yêu cầu về kỹ thuật theo chương V 8 hộp
253 Kéo dây dọc cột bê tông, tiết diện dây dẫn <=70mm2 - (Cu/XLPE/PVC-2x16) Yêu cầu về kỹ thuật theo chương V 99 m
254 Kéo dây dọc cột bê tông, tiết diện dây dẫn <=70mm2- (Cu/XLPE/PVC-4x16) Yêu cầu về kỹ thuật theo chương V 39 m
255 Kéo dây dọc cột bê tông, tiết diện dây dẫn <=16mm2 - (Cu/XLPE/PVC 2x6-SCT) Yêu cầu về kỹ thuật theo chương V 69 m
256 Kéo dây dọc cột bê tông, tiết diện dây dẫn <=70mm2- (Cu/XLPE/PVC 4x16-SCT) Yêu cầu về kỹ thuật theo chương V 8 m
257 Xà đỡ dây sau công tơ cột đơn (TL: 2,76kg/bộ) Yêu cầu về kỹ thuật theo chương V 11 bộ
258 Xà đỡ hòm công tơ cột đơn - 2H4 (TL: 15,84kg/bộ) Yêu cầu về kỹ thuật theo chương V 1 bộ
259 Xà đỡ hòm công tơ cột đơn - 3H4 (TL: 20,18kg/bộ) Yêu cầu về kỹ thuật theo chương V 4 bộ
260 Xà đỡ hòm công tơ cột đơn - 2H3f (TL: 13,88kg/bộ) Yêu cầu về kỹ thuật theo chương V 2 bộ
261 Xà đỡ hòm công tơ cột đơn - 3H3f (TL: 17,4kg/bộ) Yêu cầu về kỹ thuật theo chương V 1 bộ
262 Lắp đặt sứ hạ thế Yêu cầu về kỹ thuật theo chương V 29 sứ
263 Phần lắp đặt lại 0 0.0
264 Công tơ 1 pha lắp đặt lại Yêu cầu về kỹ thuật theo chương V 69 cái
265 Công tơ 3 pha lắp đặt lại Yêu cầu về kỹ thuật theo chương V 8 cái
266 Phần thu hồi 0 0.0
267 Thu hồi ghíp 85 cái
268 Hòm 1 công tơ 1 pha 2 hộp
269 Hòm 2 công tơ 1 pha 6 hộp
270 Hòm 4 công tơ 1 pha 14 hộp
271 Hòm 6 công tơ 1 pha 1 hộp
272 Hòm công tơ 3 pha 8 hộp
273 Hộp phân dây 17 hộp
274 Cáp vặn xoắn xuống hòm công tơ 2x25mm2 69 m
275 Cáp vặn xoắn xuống hòm công tơ 4x25mm2 24 m
276 Cáp vặn xoắn xuống hộp phân dây 4x70mm2 17 m
277 Thu hồi xà ( xà đỡ dây sau công tơ) 11 bộ
278 Thu hồi xà (xà hòm công tơ) 8 bộ
279 TBA Phú Diễn 1 0 0.0
280 Phần lắp đặt vật tư lắp mới 0 0.0
281 Thay hộp ở tường bê tông kích thước >= 200x200mm-(HPD ) Yêu cầu về kỹ thuật theo chương V 32 hộp
282 Kéo dây dọc cột bê tông, tiết diện dây dẫn <=120mm2- (ABC4x70(hpd) Yêu cầu về kỹ thuật theo chương V 68 m
283 Lắp đặt ghíp nhựa xuyên cách điện 2 bu lông đấu HPD + CT Yêu cầu về kỹ thuật theo chương V 160 cái
284 Lắp hộp chưa lắp các phụ kiện & ctơ, Hộp <=4 CT (Hộp 2 CT 3 pha) -(H4) Yêu cầu về kỹ thuật theo chương V 61 hộp
285 Lắp hộp chưa lắp các phụ kiện & ctơ, Hộp <=2 CT (Hộp 1 CT 3 pha) -(H3f(ATM-63A)) Yêu cầu về kỹ thuật theo chương V 16 hộp
286 Kéo dây dọc cột bê tông, tiết diện dây dẫn <=70mm2 - (Cu/XLPE/PVC-2x16) Yêu cầu về kỹ thuật theo chương V 276 m
287 Kéo dây dọc cột bê tông, tiết diện dây dẫn <=70mm2- (Cu/XLPE/PVC-4x16) Yêu cầu về kỹ thuật theo chương V 75 m
288 Kéo dây dọc cột bê tông, tiết diện dây dẫn <=16mm2 - (Cu/XLPE/PVC 2x6-SCT) Yêu cầu về kỹ thuật theo chương V 214 m
289 Kéo dây dọc cột bê tông, tiết diện dây dẫn <=70mm2- (Cu/XLPE/PVC 4x16-SCT) Yêu cầu về kỹ thuật theo chương V 16 m
290 Xà đỡ dây sau công tơ cột đơn (TL: 2,76kg/bộ) Yêu cầu về kỹ thuật theo chương V 22 bộ
291 Xà đỡ dây sau công tơ cột đúp (TL: 2,7kg/bộ) Yêu cầu về kỹ thuật theo chương V 5 bộ
292 Xà đỡ hòm công tơ cột đơn - 2H4 (TL: 15,84kg/bộ) Yêu cầu về kỹ thuật theo chương V 2 bộ
293 Xà đỡ hòm công tơ cột đơn - 3H4 (TL: 20,18kg/bộ) Yêu cầu về kỹ thuật theo chương V 3 bộ
294 Xà đỡ hòm công tơ cột đúp - 4H4 (TL: 25,86kg/bộ) Yêu cầu về kỹ thuật theo chương V 2 bộ
295 Xà đỡ hòm công tơ cột đơn - 3H3f (TL: 17,4kg/bộ) Yêu cầu về kỹ thuật theo chương V 1 bộ
296 Lắp đặt sứ hạ thế Yêu cầu về kỹ thuật theo chương V 86 sứ
297 Phần lắp đặt lại 0 0.0
298 Công tơ 1 pha lắp đặt lại Yêu cầu về kỹ thuật theo chương V 214 cái
299 Công tơ 3 pha lắp đặt lại Yêu cầu về kỹ thuật theo chương V 16 cái
300 Phần thu hồi 0 0.0
301 Thu hồi ghíp 160 cái
302 Hòm 2 công tơ 1 pha 32 hộp
303 Hòm 4 công tơ 1 pha 39 hộp
304 Hòm 6 công tơ 1 pha 2 hộp
305 Hòm công tơ 3 pha 16 hộp
306 Hộp phân dây 32 hộp
307 Cáp vặn xoắn xuống hòm công tơ 2x25mm2 219 m
308 Cáp vặn xoắn xuống hòm công tơ 4x25mm2 48 m
309 Cáp vặn xoắn xuống hộp phân dây 4x70mm2 38 m
310 Thu hồi xà ( xà đỡ dây sau công tơ) 27 bộ
311 Thu hồi xà (xà hòm công tơ) 8 bộ
312 TBA Hữu Hoà 2 0 0.0
313 Phần lắp đặt vật tư lắp mới 0 0.0
314 Thay hộp ở tường bê tông kích thước >= 200x200mm-(HPD ) Yêu cầu về kỹ thuật theo chương V 19 hộp
315 Kéo dây dọc cột bê tông, tiết diện dây dẫn <=120mm2- (ABC4x70(hpd) Yêu cầu về kỹ thuật theo chương V 45 m
316 Lắp đặt ghíp nhựa xuyên cách điện 2 bu lông đấu HPD + CT Yêu cầu về kỹ thuật theo chương V 97 cái
317 Lắp hộp chưa lắp các phụ kiện & ctơ, Hộp <=4 CT (Hộp 2 CT 3 pha) -(H4) Yêu cầu về kỹ thuật theo chương V 31 hộp
318 Lắp hộp chưa lắp các phụ kiện & ctơ, Hộp <=2 CT (Hộp 1 CT 3 pha) -(H3f(ATM-63A)) Yêu cầu về kỹ thuật theo chương V 11 hộp
319 Kéo dây dọc cột bê tông, tiết diện dây dẫn <=70mm2 - (Cu/XLPE/PVC-2x16) Yêu cầu về kỹ thuật theo chương V 154 m
320 Kéo dây dọc cột bê tông, tiết diện dây dẫn <=70mm2- (Cu/XLPE/PVC-4x16) Yêu cầu về kỹ thuật theo chương V 91 m
321 Kéo dây dọc cột bê tông, tiết diện dây dẫn <=16mm2 - (Cu/XLPE/PVC 2x6-SCT) Yêu cầu về kỹ thuật theo chương V 101 m
322 Kéo dây dọc cột bê tông, tiết diện dây dẫn <=70mm2- (Cu/XLPE/PVC 4x16-SCT) Yêu cầu về kỹ thuật theo chương V 11 m
323 Xà đỡ dây sau công tơ cột đơn (TL: 2,76kg/bộ) Yêu cầu về kỹ thuật theo chương V 15 bộ
324 Xà đỡ dây sau công tơ cột đúp (TL: 2,7kg/bộ) Yêu cầu về kỹ thuật theo chương V 3 bộ
325 Xà đỡ hòm công tơ cột đơn - 2H4 (TL: 15,84kg/bộ) Yêu cầu về kỹ thuật theo chương V 1 bộ
326 Xà đỡ hòm công tơ cột đúp - 2H4 (TL: 16,28kg/bộ) Yêu cầu về kỹ thuật theo chương V 1 bộ
327 Xà đỡ hòm công tơ cột đơn - 3H4 (TL: 20,18kg/bộ) Yêu cầu về kỹ thuật theo chương V 5 bộ
328 Xà đỡ hòm công tơ cột đúp - 4H3f (TL: 24,8kg/bộ) Yêu cầu về kỹ thuật theo chương V 1 bộ
329 Lắp đặt sứ hạ thế Yêu cầu về kỹ thuật theo chương V 42 sứ
330 Phần lắp đặt lại 0 0.0
331 Công tơ 1 pha lắp đặt lại Yêu cầu về kỹ thuật theo chương V 101 cái
332 Công tơ 3 pha lắp đặt lại Yêu cầu về kỹ thuật theo chương V 11 cái
333 Phần thu hồi 0 0.0
334 Thu hồi ghíp 97 cái
335 Hòm 2 công tơ 1 pha 10 hộp
336 Hòm 4 công tơ 1 pha 13 hộp
337 Hòm 6 công tơ 1 pha 7 hộp
338 Hòm công tơ 3 pha 11 hộp
339 Hộp phân dây 19 hộp
340 Cáp vặn xoắn xuống hòm công tơ 2x25mm2 90 m
341 Cáp vặn xoắn xuống hòm công tơ 4x25mm2 33 m
342 Cáp vặn xoắn xuống hộp phân dây 4x70mm2 20 m
343 Thu hồi xà ( xà đỡ dây sau công tơ) 18 bộ
344 Thu hồi xà (xà hòm công tơ) 8 bộ
345 TBA Nhân Hoà 1 0 0.0
346 Phần lắp đặt vật tư lắp mới 0 0.0
347 Thay hộp ở tường bê tông kích thước >= 200x200mm-(HPD ) Yêu cầu về kỹ thuật theo chương V 32 hộp
348 Kéo dây dọc cột bê tông, tiết diện dây dẫn <=120mm2- (ABC4x70(hpd) Yêu cầu về kỹ thuật theo chương V 78 m
349 Lắp đặt ghíp nhựa xuyên cách điện 2 bu lông đấu HPD + CT Yêu cầu về kỹ thuật theo chương V 162 cái
350 Lắp hộp chưa lắp các phụ kiện & ctơ, Hộp <=4 CT (Hộp 2 CT 3 pha) -(H4) Yêu cầu về kỹ thuật theo chương V 76 hộp
351 Lắp hộp chưa lắp các phụ kiện & ctơ, Hộp <=2 CT (Hộp 1 CT 3 pha) -(H3f(ATM-63A)) Yêu cầu về kỹ thuật theo chương V 14 hộp
352 Lắp hộp chưa lắp các phụ kiện & ctơ, Hộp <=2 CT (Hộp 1 CT 3 pha) -(H3f(TI)) Yêu cầu về kỹ thuật theo chương V 1 hộp
353 Kéo dây dọc cột bê tông, tiết diện dây dẫn <=70mm2 - (Cu/XLPE/PVC-2x16) Yêu cầu về kỹ thuật theo chương V 322 m
354 Kéo dây dọc cột bê tông, tiết diện dây dẫn <=70mm2- (Cu/XLPE/PVC-4x16) Yêu cầu về kỹ thuật theo chương V 61 m
355 Kéo dây dọc cột bê tông, tiết diện dây dẫn <=16mm2 - (Cu/XLPE/PVC 2x6-SCT) Yêu cầu về kỹ thuật theo chương V 263 m
356 Kéo dây dọc cột bê tông, tiết diện dây dẫn <=70mm2- (Cu/XLPE/PVC 4x16-SCT) Yêu cầu về kỹ thuật theo chương V 14 m
357 Xà đỡ dây sau công tơ cột đơn (TL: 2,76kg/bộ) Yêu cầu về kỹ thuật theo chương V 26 bộ
358 Xà đỡ dây sau công tơ cột đúp (TL: 2,7kg/bộ) Yêu cầu về kỹ thuật theo chương V 5 bộ
359 Xà đỡ hòm công tơ cột đơn - 2H4 (TL: 15,84kg/bộ) Yêu cầu về kỹ thuật theo chương V 1 bộ
360 Xà đỡ hòm công tơ cột đúp - 2H4 (TL: 16,28kg/bộ) Yêu cầu về kỹ thuật theo chương V 1 bộ
361 Xà đỡ hòm công tơ cột đơn - 3H4 (TL: 20,18kg/bộ) Yêu cầu về kỹ thuật theo chương V 5 bộ
362 Xà đỡ hòm công tơ cột đúp - 3H4 (TL: 20,76kg/bộ) Yêu cầu về kỹ thuật theo chương V 1 bộ
363 Lắp đặt sứ hạ thế Yêu cầu về kỹ thuật theo chương V 103 sứ
364 Phần lắp đặt lại 0 0.0
365 Công tơ 1 pha lắp đặt lại Yêu cầu về kỹ thuật theo chương V 263 cái
366 Công tơ 3 pha lắp đặt lại Yêu cầu về kỹ thuật theo chương V 14 cái
367 ATM-150A lắp đặt lại Yêu cầu về kỹ thuật theo chương V 1 cái
368 Phần thu hồi 0 0.0
369 Thu hồi ghíp 162 cái
370 Hòm 2 công tơ 1 pha 28 hộp
371 Hòm 4 công tơ 1 pha 43 hộp
372 Hòm 6 công tơ 1 pha 11 hộp
373 Hòm công tơ 3 pha 14 hộp
374 Hòm công tơ 3 pha có vị trí lắp TI 1 hòm
375 Hộp phân dây 32 hộp
376 Cáp vặn xoắn xuống hòm công tơ 2x25mm2 246 m
377 Cáp vặn xoắn xuống hòm công tơ 4x25mm2 42 m
378 Cáp vặn xoắn xuống hộp phân dây 4x70mm2 32 m
379 Thu hồi xà ( xà đỡ dây sau công tơ) 31 bộ
380 Thu hồi xà (xà hòm công tơ) 8 bộ
381 TBA Nhân Hoà 3 0 0.0
382 Phần lắp đặt vật tư lắp mới 0 0.0
383 Thay hộp ở tường bê tông kích thước >= 200x200mm-(HPD ) Yêu cầu về kỹ thuật theo chương V 27 hộp
384 Kéo dây dọc cột bê tông, tiết diện dây dẫn <=120mm2- (ABC4x70(hpd) Yêu cầu về kỹ thuật theo chương V 85 m
385 Lắp đặt ghíp nhựa xuyên cách điện 2 bu lông đấu HPD + CT Yêu cầu về kỹ thuật theo chương V 143 cái
386 Lắp hộp chưa lắp các phụ kiện & ctơ, Hộp <=4 CT (Hộp 2 CT 3 pha) -(H4) Yêu cầu về kỹ thuật theo chương V 56 hộp
387 Kéo dây dọc cột bê tông, tiết diện dây dẫn <=70mm2 - (Cu/XLPE/PVC-2x16) Yêu cầu về kỹ thuật theo chương V 262 m
388 Kéo dây dọc cột bê tông, tiết diện dây dẫn <=16mm2 - (Cu/XLPE/PVC 2x6-SCT) Yêu cầu về kỹ thuật theo chương V 188 m
389 Xà đỡ dây sau công tơ cột đơn (TL: 2,76kg/bộ) Yêu cầu về kỹ thuật theo chương V 33 bộ
390 Xà đỡ dây sau công tơ cột đúp (TL: 2,7kg/bộ) Yêu cầu về kỹ thuật theo chương V 1 bộ
391 Xà đỡ hòm công tơ cột đơn - 2H4 (TL: 15,84kg/bộ) Yêu cầu về kỹ thuật theo chương V 1 bộ
392 Xà đỡ hòm công tơ cột đơn - 3H4 (TL: 20,18kg/bộ) Yêu cầu về kỹ thuật theo chương V 1 bộ
393 Lắp đặt sứ hạ thế Yêu cầu về kỹ thuật theo chương V 73 sứ
394 Phần lắp đặt lại 0 0.0
395 Công tơ 1 pha lắp đặt lại Yêu cầu về kỹ thuật theo chương V 188 cái
396 Phần thu hồi 0 0.0
397 Thu hồi ghíp 143 cái
398 Hòm 2 công tơ 1 pha 26 hộp
399 Hòm 4 công tơ 1 pha 34 hộp
400 Hòm 6 công tơ 1 pha 4 hộp
401 Hộp phân dây 27 hộp
402 Cáp vặn xoắn xuống hòm công tơ 2x25mm2 192 m
403 Cáp vặn xoắn xuống hộp phân dây 4x70mm2 33 m
404 Thu hồi xà ( xà đỡ dây sau công tơ) 34 bộ
405 Thu hồi xà (xà hòm công tơ) 2 bộ
406 TBA Bơm Nhân Hoà 0 0.0
407 Phần lắp đặt vật tư lắp mới 0 0.0
408 Thay hộp ở tường bê tông kích thước >= 200x200mm-(HPD ) Yêu cầu về kỹ thuật theo chương V 20 hộp
409 Kéo dây dọc cột bê tông, tiết diện dây dẫn <=120mm2- (ABC4x70(hpd) Yêu cầu về kỹ thuật theo chương V 40 m
410 Lắp đặt ghíp nhựa xuyên cách điện 2 bu lông đấu HPD + CT Yêu cầu về kỹ thuật theo chương V 102 cái
411 Lắp hộp chưa lắp các phụ kiện & ctơ, Hộp <=4 CT (Hộp 2 CT 3 pha) -(H4) Yêu cầu về kỹ thuật theo chương V 45 hộp
412 Lắp hộp chưa lắp các phụ kiện & ctơ, Hộp <=2 CT (Hộp 1 CT 3 pha) -(H3f(ATM-63A)) Yêu cầu về kỹ thuật theo chương V 16 hộp
413 Kéo dây dọc cột bê tông, tiết diện dây dẫn <=70mm2 - (Cu/XLPE/PVC-2x16) Yêu cầu về kỹ thuật theo chương V 188 m
414 Kéo dây dọc cột bê tông, tiết diện dây dẫn <=70mm2- (Cu/XLPE/PVC-4x16) Yêu cầu về kỹ thuật theo chương V 74 m
415 Kéo dây dọc cột bê tông, tiết diện dây dẫn <=16mm2 - (Cu/XLPE/PVC 2x6-SCT) Yêu cầu về kỹ thuật theo chương V 164 m
416 Kéo dây dọc cột bê tông, tiết diện dây dẫn <=70mm2- (Cu/XLPE/PVC 4x16-SCT) Yêu cầu về kỹ thuật theo chương V 16 m
417 Xà đỡ dây sau công tơ cột đơn (TL: 2,76kg/bộ) Yêu cầu về kỹ thuật theo chương V 10 bộ
418 Xà đỡ dây sau công tơ cột đúp (TL: 2,7kg/bộ) Yêu cầu về kỹ thuật theo chương V 6 bộ
419 Xà đỡ hòm công tơ cột đơn - 2H4 (TL: 15,84kg/bộ) Yêu cầu về kỹ thuật theo chương V 2 bộ
420 Xà đỡ hòm công tơ cột đúp - 2H4 (TL: 16,28kg/bộ) Yêu cầu về kỹ thuật theo chương V 3 bộ
421 Xà đỡ hòm công tơ cột đơn - 3H4 (TL: 20,18kg/bộ) Yêu cầu về kỹ thuật theo chương V 3 bộ
422 Xà đỡ hòm công tơ cột đúp - 3H4 (TL: 20,76kg/bộ) Yêu cầu về kỹ thuật theo chương V 3 bộ
423 Xà đỡ hòm công tơ cột đơn - 4H4 (TL: 23,26kg/bộ) Yêu cầu về kỹ thuật theo chương V 1 bộ
424 Xà đỡ hòm công tơ cột đúp - 4H4 (TL: 25,86kg/bộ) Yêu cầu về kỹ thuật theo chương V 1 bộ
425 Xà đỡ hòm công tơ cột đơn - 3H3f (TL: 17,4kg/bộ) Yêu cầu về kỹ thuật theo chương V 1 bộ
426 Xà đỡ hòm công tơ cột đơn - 4H3f (TL: 21,50kg/bộ) Yêu cầu về kỹ thuật theo chương V 1 bộ
427 Xà đỡ hòm công tơ cột đúp - 4H3f (TL: 24,8kg/bộ) Yêu cầu về kỹ thuật theo chương V 1 bộ
428 Lắp đặt sứ hạ thế Yêu cầu về kỹ thuật theo chương V 67 sứ
429 Phần lắp đặt lại 0 0.0
430 Công tơ 1 pha lắp đặt lại Yêu cầu về kỹ thuật theo chương V 164 cái
431 Công tơ 3 pha lắp đặt lại Yêu cầu về kỹ thuật theo chương V 16 cái
432 Phần thu hồi 0 0.0
433 Thu hồi ghíp 102 cái
434 Hòm 2 công tơ 1 pha 14 hộp
435 Hòm 4 công tơ 1 pha 24 hộp
436 Hòm 6 công tơ 1 pha 8 hộp
437 Hòm công tơ 3 pha 16 hộp
438 Hộp phân dây 20 hộp
439 Cáp vặn xoắn xuống hòm công tơ 2x25mm2 138 m
440 Cáp vặn xoắn xuống hòm công tơ 4x25mm2 48 m
441 Cáp vặn xoắn xuống hộp phân dây 4x70mm2 18 m
442 Thu hồi xà ( xà đỡ dây sau công tơ) 16 bộ
443 Thu hồi xà (xà hòm công tơ) 16 bộ
444 Máy thi công B thực hiện 0 0.0
445 TBA Cầu Bươu 2 0 0.0
446 Ô tô vận tải thùng - trọng tải xe 2,5 tấn vận chuyển vật tư thi công 1 ca
447 TBA Cầu Bươu 4 0 0.0
448 Ô tô vận tải thùng - trọng tải xe 2,5 tấn vận chuyển vật tư thi công 1 ca
449 TBA Cầu Bươu 5 M1 0 0.0
450 Ô tô vận tải thùng - trọng tải xe 2,5 tấn vận chuyển vật tư thi công 1 ca
451 TBA Cầu Bươu 5 M2 0 0.0
452 Ô tô vận tải thùng - trọng tải xe 2,5 tấn vận chuyển vật tư thi công 1 ca
453 TBA Phú Diễn 1 0 0.0
454 Ô tô vận tải thùng - trọng tải xe 2,5 tấn vận chuyển vật tư thi công 1 ca
455 TBA Hữu Hoà 2 0 0.0
456 Ô tô vận tải thùng - trọng tải xe 2,5 tấn vận chuyển vật tư thi công 1 ca
457 TBA Nhân Hoà 1 0 0.0
458 Ô tô vận tải thùng - trọng tải xe 2,5 tấn vận chuyển vật tư thi công 1 ca
459 TBA Nhân Hoà 3 0 0.0
460 Ô tô vận tải thùng - trọng tải xe 2,5 tấn vận chuyển vật tư thi công 1 ca
461 TBA Bơm Nhân Hoà 0 0.0
462 Ô tô vận tải thùng - trọng tải xe 2,5 tấn vận chuyển vật tư thi công 1 ca
B Công trình 2: Đại tu hệ thống hòm công tơ sau các TBA: Văn Điển 5,8,9,10,12,13,15,16,21 Đồng Trì 1,2
1 Vật tư B cấp B thực hiện 0 0.0
2 TBA ĐỒNG TRÌ 1 0 0.0
3 Xà đơn đỡ hòm công tơ - X12 trên cột H (TL:9 kg/bộ) Yêu cầu về kỹ thuật theo chương V 63 kg
4 Xà đơn đỡ hòm công tơ - X13 trên cột H (TL:11.99 kg/bộ) Yêu cầu về kỹ thuật theo chương V 23,98 kg
5 Xà đơn đỡ hòm công tơ - X12 trên cột ly tâm (TL:9.4 kg/bộ) Yêu cầu về kỹ thuật theo chương V 37,6 kg
6 Xà đơn đỡ hòm công tơ - X13 trên cột ly tâm (TL:12.39 kg/bộ) Yêu cầu về kỹ thuật theo chương V 37,17 kg
7 Xà đơn đỡ hòm công tơ - X13 trên cột 2L (TL:12.39 kg/bộ) Yêu cầu về kỹ thuật theo chương V 12,39 kg
8 Xà đỡ dây sau công tơ (TL:17.95 kg/bộ) Yêu cầu về kỹ thuật theo chương V 430,8 kg
9 2. TBA ĐỒNG TRÌ 2 0 0.0
10 Xà đơn đỡ hòm công tơ - X12 trên cột H (TL:9 kg/bộ) Yêu cầu về kỹ thuật theo chương V 18 kg
11 Xà đơn đỡ hòm công tơ - X13 trên cột H (TL:11.99 kg/bộ) Yêu cầu về kỹ thuật theo chương V 179,85 kg
12 Xà đơn đỡ hòm công tơ - X13 trên cột 2H (TL:11.99 kg/bộ) Yêu cầu về kỹ thuật theo chương V 23,98 kg
13 Xà đơn đỡ hòm công tơ - X12 trên cột ly tâm (TL:9.4 kg/bộ) Yêu cầu về kỹ thuật theo chương V 18,8 kg
14 Xà đơn đỡ hòm công tơ - X13 trên cột ly tâm (TL:12.39 kg/bộ) Yêu cầu về kỹ thuật theo chương V 12,39 kg
15 Xà đơn đỡ hòm công tơ - X13 trên cột 2L (TL:12.39 kg/bộ) Yêu cầu về kỹ thuật theo chương V 12,39 kg
16 Xà đỡ dây sau công tơ (TL:17.95 kg/bộ) Yêu cầu về kỹ thuật theo chương V 969,3 kg
17 3. TBA VĂN ĐIỂN 5 0 0.0
18 Xà đơn đỡ hòm công tơ - X12 trên cột H (TL:9 kg/bộ) Yêu cầu về kỹ thuật theo chương V 63 kg
19 Xà đơn đỡ hòm công tơ - X12 trên cột 2H (TL:9 kg/bộ) Yêu cầu về kỹ thuật theo chương V 18 kg
20 Xà đơn đỡ hòm công tơ - X13 trên cột H (TL:11.99 kg/bộ) Yêu cầu về kỹ thuật theo chương V 23,98 kg
21 Xà đơn đỡ hòm công tơ - X12 trên cột ly tâm (TL:9.4 kg/bộ) Yêu cầu về kỹ thuật theo chương V 9,4 kg
22 Xà đơn đỡ hòm công tơ - X12 trên cột 2L (TL:9.4 kg/bộ) Yêu cầu về kỹ thuật theo chương V 9,4 kg
23 Xà đơn đỡ hòm công tơ - X13 trên cột ly tâm (TL:12.39 kg/bộ) Yêu cầu về kỹ thuật theo chương V 37,17 kg
24 Xà đơn đỡ hòm công tơ - X13 trên cột 2L (TL:12.39 kg/bộ) Yêu cầu về kỹ thuật theo chương V 12,39 kg
25 Xà đơn đỡ hòm công tơ - X14 trên cột 2L (TL:21.96 kg/bộ) Yêu cầu về kỹ thuật theo chương V 21,96 kg
26 Xà đỡ dây sau công tơ (TL:17.95 kg/bộ) Yêu cầu về kỹ thuật theo chương V 305,15 kg
27 4. TBA VĂN ĐIỂN 8 0 0.0
28 Xà đơn đỡ hòm công tơ - X12 trên cột H (TL:9 kg/bộ) Yêu cầu về kỹ thuật theo chương V 54 kg
29 Xà đơn đỡ hòm công tơ - X13 trên cột H (TL:11.99 kg/bộ) Yêu cầu về kỹ thuật theo chương V 11,99 kg
30 Xà đơn đỡ hòm công tơ - X12 trên cột ly tâm (TL:9.4 kg/bộ) Yêu cầu về kỹ thuật theo chương V 37,6 kg
31 Xà đơn đỡ hòm công tơ - X12 trên cột 2L (TL:9.4 kg/bộ) Yêu cầu về kỹ thuật theo chương V 37,6 kg
32 Xà đơn đỡ hòm công tơ - X13 trên cột ly tâm (TL:12.39 kg/bộ) Yêu cầu về kỹ thuật theo chương V 49,56 kg
33 Xà đơn đỡ hòm công tơ - X13 trên cột 2L (TL:12.39 kg/bộ) Yêu cầu về kỹ thuật theo chương V 12,39 kg
34 Xà đỡ dây sau công tơ (TL:17.95 kg/bộ) Yêu cầu về kỹ thuật theo chương V 556,45 kg
35 5. TBA VĂN ĐIỂN 10 0 0.0
36 Xà đơn đỡ hòm công tơ - X12 trên cột H (TL:9 kg/bộ) Yêu cầu về kỹ thuật theo chương V 27 kg
37 Xà đơn đỡ hòm công tơ - X12 trên cột 2H (TL:9 kg/bộ) Yêu cầu về kỹ thuật theo chương V 18 kg
38 Xà đơn đỡ hòm công tơ - X13 trên cột H (TL:11.99 kg/bộ) Yêu cầu về kỹ thuật theo chương V 23,98 kg
39 Xà đơn đỡ hòm công tơ - X14 trên cột H (TL:21.56 kg/bộ) Yêu cầu về kỹ thuật theo chương V 21,56 kg
40 Xà đơn đỡ hòm công tơ - X12 trên cột ly tâm (TL:9.4 kg/bộ) Yêu cầu về kỹ thuật theo chương V 18,8 kg
41 Xà đơn đỡ hòm công tơ - X13 trên cột ly tâm (TL:12.39 kg/bộ) Yêu cầu về kỹ thuật theo chương V 86,73 kg
42 Xà đơn đỡ hòm công tơ - X14trên cột ly tâm (TL:21.96 kg/bộ) Yêu cầu về kỹ thuật theo chương V 21,96 kg
43 Xà đơn đỡ hòm công tơ - X14 trên cột 2L (TL:21.96 kg/bộ) Yêu cầu về kỹ thuật theo chương V 43,92 kg
44 Xà đỡ dây sau công tơ (TL:17.95 kg/bộ) Yêu cầu về kỹ thuật theo chương V 305,15 kg
45 6. TBA VĂN ĐIỂN 12 0 0.0
46 Xà đơn đỡ hòm công tơ - X12 trên cột H (TL:9 kg/bộ) Yêu cầu về kỹ thuật theo chương V 144 kg
47 Xà đơn đỡ hòm công tơ - X12 trên cột 2H (TL:9 kg/bộ) Yêu cầu về kỹ thuật theo chương V 18 kg
48 Xà đơn đỡ hòm công tơ - X13 trên cột H (TL:11.99 kg/bộ) Yêu cầu về kỹ thuật theo chương V 107,91 kg
49 Xà đơn đỡ hòm công tơ - X13 trên cột 2H (TL:11.99 kg/bộ) Yêu cầu về kỹ thuật theo chương V 35,97 kg
50 Xà đỡ dây sau công tơ (TL:17.95 kg/bộ) Yêu cầu về kỹ thuật theo chương V 592,35 kg
51 7. TBA VĂN ĐIỂN 13 0 0.0
52 Xà đơn đỡ hòm công tơ - X12 trên cột H (TL:9 kg/bộ) Yêu cầu về kỹ thuật theo chương V 81 kg
53 Xà đơn đỡ hòm công tơ - X13 trên cột H (TL:11.99 kg/bộ) Yêu cầu về kỹ thuật theo chương V 107,91 kg
54 Xà đơn đỡ hòm công tơ - X13 trên cột 2H (TL:11.99 kg/bộ) Yêu cầu về kỹ thuật theo chương V 11,99 kg
55 Xà đỡ dây sau công tơ (TL:17.95 kg/bộ) Yêu cầu về kỹ thuật theo chương V 287,2 kg
56 8. TBA VĂN ĐIỂN 15 0 0.0
57 Xà đơn đỡ hòm công tơ - X12 trên cột H (TL:9 kg/bộ) Yêu cầu về kỹ thuật theo chương V 18 kg
58 Xà đơn đỡ hòm công tơ - X13 trên cột H (TL:11.99 kg/bộ) Yêu cầu về kỹ thuật theo chương V 35,97 kg
59 Xà đơn đỡ hòm công tơ - X12 trên cột 2L (TL:9.4 kg/bộ) Yêu cầu về kỹ thuật theo chương V 9,4 kg
60 Xà đơn đỡ hòm công tơ - X13 trên cột ly tâm (TL:12.39 kg/bộ) Yêu cầu về kỹ thuật theo chương V 12,39 kg
61 Xà đơn đỡ hòm công tơ - X13 trên cột 2L (TL:12.39 kg/bộ) Yêu cầu về kỹ thuật theo chương V 12,39 kg
62 Xà đỡ dây sau công tơ (TL:17.95 kg/bộ) Yêu cầu về kỹ thuật theo chương V 125,65 kg
63 Nhân công B thực hiện 0 0.0
64 1. TBA ĐỒNG TRÌ 1 0 0.0
65 Dây cáp xuống hòm công tơ và vật liệu trong hòm công tơ 0 0.0
66 Lắp đặt dây dọc bê tông, tiết diện dây <=70mm2(Dây Cu 2x16, Cu 4x16 và dây đấu xuống hộp phân dây ABC 4x70) Yêu cầu về kỹ thuật theo chương V 387 m
67 Lắp đặt dây dọc bê tông, tiết diện dây <=16mm2(Dây Cu 2x6) Yêu cầu về kỹ thuật theo chương V 153 m
68 Hòm công tơ và hộp phân dây thay mới 0 0.0
69 Lắp hộp phân dây Yêu cầu về kỹ thuật theo chương V 20 hộp
70 Lắp hộp công tơ <= 2CT 1 pha (hộp 1CT 3 pha) chưa lắp các phụ kiện và công tơ Yêu cầu về kỹ thuật theo chương V 22 hộp
71 Lắp hộp công tơ <= 4CT 1 pha (hộp 2CT 3 pha) chưa lắp các phụ kiện và công tơ Yêu cầu về kỹ thuật theo chương V 42 hộp
72 Lắp đặt ghíp IPC Yêu cầu về kỹ thuật theo chương V 109 bộ
73 Xà công tơ 0 0.0
74 Lắp đặt xà <= 15 kg trên cột đỡ (Xà đơn đỡ hòm công tơ - X12 trên cột H (TL:9 kg/bộ) Yêu cầu về kỹ thuật theo chương V 7 bộ
75 Lắp đặt xà <= 15 kg trên cột đỡ (Xà đơn đỡ hòm công tơ - X13 trên cột H (TL:11.99 kg/bộ) Yêu cầu về kỹ thuật theo chương V 2 bộ
76 Lắp đặt xà <= 15 kg trên cột đỡ (Xà đơn đỡ hòm công tơ - X12 trên cột ly tâm (TL:9.4 kg/bộ) Yêu cầu về kỹ thuật theo chương V 4 bộ
77 Lắp đặt xà <= 15 kg trên cột đỡ (Xà đơn đỡ hòm công tơ - X13 trên cột ly tâm (TL:12.39 kg/bộ) Yêu cầu về kỹ thuật theo chương V 3 bộ
78 Lắp đặt xà <= 15 kg trên cột đỡ (Xà đơn đỡ hòm công tơ - X13 trên cột 2L (TL:12.39 kg/bộ) Yêu cầu về kỹ thuật theo chương V 1 bộ
79 Lắp đặt xà <= 25 kg trên cột đỡ (Xà đỡ dây sau công tơ (TL:17.95 kg/bộ) Yêu cầu về kỹ thuật theo chương V 24 bộ
80 Di chuyển dây, công tơ 0 0.0
81 Tháo, lắp công tơ 1 pha Yêu cầu về kỹ thuật theo chương V 153 cái
82 Tháo, lắp công tơ 3 pha Yêu cầu về kỹ thuật theo chương V 22 cái
83 Tháo, lắp hộp công tơ <= 2CT 1 pha (hộp 1CT 3 pha) đã lắp các phụ kiện và công tơ Yêu cầu về kỹ thuật theo chương V 1 hòm
84 Di chuyển aptomat loại 3 pha, cường độ dòng điện <=100 Yêu cầu về kỹ thuật theo chương V 1 cái
85 Thu hồi 0 0.0
86 Tháo hạ dây nhôm bằng thủ công, tiết diện 70mm2 0,03 km
87 Tháo dây dọc bê tông, tiết diện dây <=70mm2 307 m
88 Tháo hạ xà <= 15 kg trên cột đỡ 17 bộ
89 Tháo hộp công tơ <= 2CT 1 pha (hộp 1CT 3 pha) chưa lắp các phụ kiện và công tơ 38 hộp
90 Tháo hộp công tơ <= 4CT 1 pha (hộp 2CT 3 pha) chưa lắp các phụ kiện và công tơ 31 hộp
91 Tháo hộp phân dây 20 hộp
92 Thu hồi ghíp IPC 109 bộ
93 2. TBA ĐỒNG TRÌ 2 0 0.0
94 Dây cáp xuống hòm công tơ và vật liệu trong hòm công tơ 0 0.0
95 Lắp đặt dây dọc bê tông, tiết diện dây <=70mm2(Dây Cu 2x16, Cu 4x16 và dây đấu xuống hộp phân dây ABC 4x70) Yêu cầu về kỹ thuật theo chương V 680 m
96 Lắp đặt dây dọc bê tông, tiết diện dây <=16mm2(Dây Cu 2x6) Yêu cầu về kỹ thuật theo chương V 375 m
97 Hòm công tơ và hộp phân dây thay mới 0 0.0
98 Lắp hộp phân dây Yêu cầu về kỹ thuật theo chương V 27 hộp
99 Lắp hộp công tơ <= 2CT 1 pha (hộp 1CT 3 pha) chưa lắp các phụ kiện và công tơ Yêu cầu về kỹ thuật theo chương V 11 hộp
100 Lắp hộp công tơ <= 4CT 1 pha (hộp 2CT 3 pha) chưa lắp các phụ kiện và công tơ Yêu cầu về kỹ thuật theo chương V 109 hộp
101 Lắp đặt ghíp IPC Yêu cầu về kỹ thuật theo chương V 188 bộ
102 Xà công tơ 0 0.0
103 Lắp đặt xà <= 15 kg trên cột đỡ (Xà đơn đỡ hòm công tơ - X12 trên cột H (TL:9 kg/bộ) Yêu cầu về kỹ thuật theo chương V 2 bộ
104 Lắp đặt xà <= 15 kg trên cột đỡ (Xà đơn đỡ hòm công tơ - X13 trên cột 2H (TL:11.99 kg/bộ) Yêu cầu về kỹ thuật theo chương V 2 bộ
105 Lắp đặt xà <= 15 kg trên cột đỡ (Xà đơn đỡ hòm công tơ - X12 trên cột ly tâm (TL:9.4 kg/bộ) Yêu cầu về kỹ thuật theo chương V 2 bộ
106 Lắp đặt xà <= 15 kg trên cột đỡ (Xà đơn đỡ hòm công tơ - X13 trên cột ly tâm (TL:12.39 kg/bộ) Yêu cầu về kỹ thuật theo chương V 1 bộ
107 Lắp đặt xà <= 15 kg trên cột đỡ (Xà đơn đỡ hòm công tơ - X13 trên cột 2L (TL:12.39 kg/bộ) Yêu cầu về kỹ thuật theo chương V 1 bộ
108 Lắp đặt xà <= 25 kg trên cột đỡ (Xà đỡ dây sau công tơ (TL:17.95 kg/bộ) Yêu cầu về kỹ thuật theo chương V 54 bộ
109 Di chuyển dây, công tơ 0 0.0
110 Tháo, lắp công tơ 1 pha Yêu cầu về kỹ thuật theo chương V 375 cái
111 Tháo, lắp công tơ 3 pha Yêu cầu về kỹ thuật theo chương V 12 cái
112 Tháo, lắp hộp công tơ <= 4CT 1 pha (hộp 2CT 3 pha) đã lắp các phụ kiện và công tơ Yêu cầu về kỹ thuật theo chương V 1 hòm
113 Thu hồi 0 0.0
114 Tháo hạ dây nhôm bằng thủ công, tiết diện 70mm2 0,041 km
115 Tháo dây dọc bê tông, tiết diện dây <=70mm2 646 m
116 Tháo hạ xà <= 15 kg trên cột đỡ 23 bộ
117 Tháo hộp công tơ <= 2CT 1 pha (hộp 1CT 3 pha) chưa lắp các phụ kiện và công tơ 67 hộp
118 Tháo hộp công tơ <= 4CT 1 pha (hộp 2CT 3 pha) chưa lắp các phụ kiện và công tơ 66 hộp
119 Tháo hộp phân dây 27 hộp
120 Thu hồi ghíp IPC 188 bộ
121 3. TBA VĂN ĐIỂN 5 0 0.0
122 Dây cáp xuống hòm công tơ và vật liệu trong hòm công tơ 0 0.0
123 Lắp đặt dây dọc bê tông, tiết diện dây <=70mm2(Dây Cu 2x16, Cu 4x16 và dây đấu xuống hộp phân dây ABC 4x70) Yêu cầu về kỹ thuật theo chương V 409 m
124 Lắp đặt dây dọc bê tông, tiết diện dây <=16mm2(Dây Cu 2x6) Yêu cầu về kỹ thuật theo chương V 199 m
125 Hòm công tơ và hộp phân dây thay mới 0 0.0
126 Lắp hộp phân dây Yêu cầu về kỹ thuật theo chương V 17 hộp
127 Lắp hộp công tơ <= 2CT 1 pha (hộp 1CT 3 pha) chưa lắp các phụ kiện và công tơ Yêu cầu về kỹ thuật theo chương V 16 hộp
128 Lắp hộp công tơ <= 4CT 1 pha (hộp 2CT 3 pha) chưa lắp các phụ kiện và công tơ Yêu cầu về kỹ thuật theo chương V 54 hộp
129 Lắp đặt ghíp IPC Yêu cầu về kỹ thuật theo chương V 88 bộ
130 Xà công tơ 0 0.0
131 Lắp đặt xà <= 15 kg trên cột đỡ (Xà đơn đỡ hòm công tơ - X12 trên cột H (TL:9 kg/bộ) Yêu cầu về kỹ thuật theo chương V 7 bộ
132 Lắp đặt xà <= 15 kg trên cột đỡ (Xà đơn đỡ hòm công tơ - X12 trên cột 2H (TL:9 kg/bộ) Yêu cầu về kỹ thuật theo chương V 2 bộ
133 Lắp đặt xà <= 15 kg trên cột đỡ (Xà đơn đỡ hòm công tơ - X13 trên cột H (TL:11.99 kg/bộ) Yêu cầu về kỹ thuật theo chương V 2 bộ
134 Lắp đặt xà <= 15 kg trên cột đỡ (Xà đơn đỡ hòm công tơ - X12 trên cột ly tâm (TL:9.4 kg/bộ) Yêu cầu về kỹ thuật theo chương V 1 bộ
135 Lắp đặt xà <= 15 kg trên cột đỡ (Xà đơn đỡ hòm công tơ - X12 trên cột 2L (TL:9.4 kg/bộ) Yêu cầu về kỹ thuật theo chương V 1 bộ
136 Lắp đặt xà <= 15 kg trên cột đỡ (Xà đơn đỡ hòm công tơ - X13 trên cột ly tâm (TL:12.39 kg/bộ) Yêu cầu về kỹ thuật theo chương V 3 bộ
137 Lắp đặt xà <= 15 kg trên cột đỡ (Xà đơn đỡ hòm công tơ - X13 trên cột 2L (TL:12.39 kg/bộ) Yêu cầu về kỹ thuật theo chương V 1 bộ
138 Lắp đặt xà <= 25 kg trên cột đỡ (Xà đơn đỡ hòm công tơ - X14 trên cột 2L (TL:21.96 kg/bộ) Yêu cầu về kỹ thuật theo chương V 1 bộ
139 Lắp đặt xà <= 25 kg trên cột đỡ (Xà đỡ dây sau công tơ (TL:17.95 kg/bộ) Yêu cầu về kỹ thuật theo chương V 17 bộ
140 Di chuyển dây, công tơ 0 0.0
141 Tháo, lắp công tơ 1 pha Yêu cầu về kỹ thuật theo chương V 199 cái
142 Tháo, lắp công tơ 3 pha Yêu cầu về kỹ thuật theo chương V 16 cái
143 Di chuyển aptomat loại 3 pha, cường độ dòng điện <=100 Yêu cầu về kỹ thuật theo chương V 1 cái
144 Thu hồi 0 0.0
145 Tháo dây dọc bê tông, tiết diện dây <=70mm2 353 m
146 Tháo hạ xà <= 15 kg trên cột đỡ 18 bộ
147 Tháo hộp công tơ <= 2CT 1 pha (hộp 1CT 3 pha) chưa lắp các phụ kiện và công tơ 31 hộp
148 Tháo hộp công tơ <= 4CT 1 pha (hộp 2CT 3 pha) chưa lắp các phụ kiện và công tơ 41 hộp
149 Tháo hộp phân dây 17 hộp
150 Thu hồi ghíp IPC 88 bộ
151 4. TBA VĂN ĐIỂN 8 0 0.0
152 Dây cáp xuống hòm công tơ và vật liệu trong hòm công tơ 0 0.0
153 Lắp đặt dây dọc bê tông, tiết diện dây <=70mm2(Dây Cu 2x16, Cu 4x16 và dây đấu xuống hộp phân dây ABC 4x70) Yêu cầu về kỹ thuật theo chương V 499 m
154 Lắp đặt dây dọc bê tông, tiết diện dây <=16mm2(Dây Cu 2x6) Yêu cầu về kỹ thuật theo chương V 263 m
155 Hòm công tơ và hộp phân dây thay mới 0 0.0
156 Lắp hộp phân dây Yêu cầu về kỹ thuật theo chương V 24 hộp
157 Lắp hộp công tơ <= 2CT 1 pha (hộp 1CT 3 pha) chưa lắp các phụ kiện và công tơ Yêu cầu về kỹ thuật theo chương V 10 hộp
158 Lắp hộp công tơ <= 6CT 1 pha chưa lắp các phụ kiện và công tơ Yêu cầu về kỹ thuật theo chương V 5 hộp
159 Lắp hộp công tơ <= 4CT 1 pha (hộp 2CT 3 pha) chưa lắp các phụ kiện và công tơ Yêu cầu về kỹ thuật theo chương V 70 hộp
160 Lắp đặt ghíp IPC Yêu cầu về kỹ thuật theo chương V 154 bộ
161 Xà công tơ 0 0.0
162 Lắp đặt xà <= 15 kg trên cột đỡ (Xà đơn đỡ hòm công tơ - X12 trên cột H (TL:9 kg/bộ) Yêu cầu về kỹ thuật theo chương V 6 bộ
163 Lắp đặt xà <= 15 kg trên cột đỡ (Xà đơn đỡ hòm công tơ - X13 trên cột H (TL:11.99 kg/bộ) Yêu cầu về kỹ thuật theo chương V 1 bộ
164 Lắp đặt xà <= 15 kg trên cột đỡ (Xà đơn đỡ hòm công tơ - X12 trên cột ly tâm (TL:9.4 kg/bộ) Yêu cầu về kỹ thuật theo chương V 4 bộ
165 Lắp đặt xà <= 15 kg trên cột đỡ (Xà đơn đỡ hòm công tơ - X12 trên cột 2L (TL:9.4 kg/bộ) Yêu cầu về kỹ thuật theo chương V 4 bộ
166 Lắp đặt xà <= 15 kg trên cột đỡ (Xà đơn đỡ hòm công tơ - X13 trên cột ly tâm (TL:12.39 kg/bộ) Yêu cầu về kỹ thuật theo chương V 4 bộ
167 Lắp đặt xà <= 15 kg trên cột đỡ (Xà đơn đỡ hòm công tơ - X13 trên cột 2L (TL:12.39 kg/bộ) Yêu cầu về kỹ thuật theo chương V 1 bộ
168 Lắp đặt xà <= 25 kg trên cột đỡ (Xà đỡ dây sau công tơ (TL:17.95 kg/bộ) Yêu cầu về kỹ thuật theo chương V 31 bộ
169 Di chuyển dây, công tơ 0 0.0
170 Tháo, lắp công tơ 1 pha Yêu cầu về kỹ thuật theo chương V 263 cái
171 Tháo, lắp công tơ 3 pha Yêu cầu về kỹ thuật theo chương V 10 cái
172 Tháo, lắp hộp công tơ <= 2CT 1 pha (hộp 1CT 3 pha) đã lắp các phụ kiện và công tơ Yêu cầu về kỹ thuật theo chương V 5 hòm
173 Tháo, lắp hộp công tơ <= 4CT 1 pha (hộp 2CT 3 pha) đã lắp các phụ kiện và công tơ Yêu cầu về kỹ thuật theo chương V 5 hòm
174 Thu hồi 0 0.0
175 Tháo hạ dây nhôm bằng thủ công, tiết diện 70mm2 0,036 km
176 Tháo dây dọc bê tông, tiết diện dây <=70mm2 407 m
177 Tháo hạ xà <= 15 kg trên cột đỡ 20 bộ
178 Tháo hộp công tơ <= 2CT 1 pha (hộp 1CT 3 pha) chưa lắp các phụ kiện và công tơ 37 hộp
179 Tháo hộp công tơ <= 4CT 1 pha (hộp 2CT 3 pha) chưa lắp các phụ kiện và công tơ 30 hộp
180 Tháo hộp công tơ <= 6CT 1 pha chưa lắp các phụ kiện và công tơ 15 hộp
181 Tháo hộp phân dây 24 hộp
182 Thu hồi ghíp IPC 154 bộ
183 5. TBA VĂN ĐIỂN 10 0 0.0
184 Lắp đặt dây dọc bê tông, tiết diện dây <=70mm2(Dây Cu 2x16, Cu 4x16 và dây đấu xuống hộp phân dây ABC 4x70) Yêu cầu về kỹ thuật theo chương V 390 m
185 Lắp đặt dây dọc bê tông, tiết diện dây <=16mm2(Dây Cu 2x6) Yêu cầu về kỹ thuật theo chương V 192 m
186 Hòm công tơ và hộp phân dây thay mới 0 0.0
187 Lắp hộp phân dây Yêu cầu về kỹ thuật theo chương V 16 hộp
188 Lắp hộp công tơ <= 2CT 1 pha (hộp 1CT 3 pha) chưa lắp các phụ kiện và công tơ Yêu cầu về kỹ thuật theo chương V 15 hộp
189 Lắp hộp công tơ <= 4CT 1 pha (hộp 2CT 3 pha) chưa lắp các phụ kiện và công tơ Yêu cầu về kỹ thuật theo chương V 53 hộp
190 Lắp đặt ghíp IPC Yêu cầu về kỹ thuật theo chương V 98 bộ
191 Xà công tơ 0 0.0
192 Lắp đặt xà <= 15 kg trên cột đỡ (Xà đơn đỡ hòm công tơ - X12 trên cột H (TL:9 kg/bộ) Yêu cầu về kỹ thuật theo chương V 3 bộ
193 Lắp đặt xà <= 15 kg trên cột đỡ (Xà đơn đỡ hòm công tơ - X12 trên cột 2H (TL:9 kg/bộ) Yêu cầu về kỹ thuật theo chương V 2 bộ
194 Lắp đặt xà <= 15 kg trên cột đỡ (Xà đơn đỡ hòm công tơ - X13 trên cột H (TL:11.99 kg/bộ) Yêu cầu về kỹ thuật theo chương V 2 bộ
195 Lắp đặt xà <= 25 kg trên cột đỡ (Xà đơn đỡ hòm công tơ - X14 trên cột H (TL:21.56 kg/bộ) Yêu cầu về kỹ thuật theo chương V 1 bộ
196 Lắp đặt xà <= 15 kg trên cột đỡ (Xà đơn đỡ hòm công tơ - X12 trên cột ly tâm (TL:9.4 kg/bộ) Yêu cầu về kỹ thuật theo chương V 2 bộ
197 Lắp đặt xà <= 15 kg trên cột đỡ (Xà đơn đỡ hòm công tơ - X13 trên cột ly tâm (TL:12.39 kg/bộ) Yêu cầu về kỹ thuật theo chương V 7 bộ
198 Lắp đặt xà <= 25 kg trên cột đỡ (Xà đơn đỡ hòm công tơ - X14trên cột ly tâm (TL:21.96 kg/bộ) Yêu cầu về kỹ thuật theo chương V 1 bộ
199 Lắp đặt xà <= 25 kg trên cột đỡ (Xà đơn đỡ hòm công tơ - X14 trên cột 2L (TL:21.96 kg/bộ) Yêu cầu về kỹ thuật theo chương V 2 bộ
200 Lắp đặt xà <= 25 kg trên cột đỡ (Xà đỡ dây sau công tơ (TL:17.95 kg/bộ) Yêu cầu về kỹ thuật theo chương V 17 bộ
201 Di chuyển dây, công tơ 0 0.0
202 Tháo, lắp công tơ 1 pha Yêu cầu về kỹ thuật theo chương V 192 cái
203 Tháo, lắp công tơ 3 pha Yêu cầu về kỹ thuật theo chương V 15 cái
204 Tháo, lắp hộp công tơ <= 2CT 1 pha (hộp 1CT 3 pha) đã lắp các phụ kiện và công tơ Yêu cầu về kỹ thuật theo chương V 2 hòm
205 Di chuyển aptomat loại 3 pha, cường độ dòng điện <=100 Yêu cầu về kỹ thuật theo chương V 1 cái
206 Thu hồi 0 0.0
207 Tháo hạ dây nhôm bằng thủ công, tiết diện 70mm2 0,024 km
208 Tháo dây dọc bê tông, tiết diện dây <=70mm2 341 m
209 Tháo hạ xà <= 15 kg trên cột đỡ 20 bộ
210 Tháo hộp công tơ <= 2CT 1 pha (hộp 1CT 3 pha) chưa lắp các phụ kiện và công tơ 30 hộp
211 Tháo hộp công tơ <= 4CT 1 pha (hộp 2CT 3 pha) chưa lắp các phụ kiện và công tơ 32 hộp
212 Tháo hộp công tơ <= 6CT 1 pha chưa lắp các phụ kiện và công tơ 7 hộp
213 Tháo hộp phân dây 16 hộp
214 Thu hồi ghíp IPC 98 bộ
215 6. TBA VĂN ĐIỂN 12 0 0.0
216 Dây cáp xuống hòm công tơ và vật liệu trong hòm công tơ 0 0.0
217 Lắp đặt dây dọc bê tông, tiết diện dây <=70mm2(Dây Cu 2x16, Cu 4x16 và dây đấu xuống hộp phân dây ABC 4x70) Yêu cầu về kỹ thuật theo chương V 532 m
218 Lắp đặt dây dọc bê tông, tiết diện dây <=16mm2(Dây Cu 2x6) Yêu cầu về kỹ thuật theo chương V 286 m
219 Hòm công tơ và hộp phân dây thay mới 0 0.0
220 Lắp hộp phân dây Yêu cầu về kỹ thuật theo chương V 28 hộp
221 Lắp hộp công tơ <= 2CT 1 pha (hộp 1CT 3 pha) chưa lắp các phụ kiện và công tơ Yêu cầu về kỹ thuật theo chương V 10 hộp
222 Lắp hộp công tơ <= 4CT 1 pha (hộp 2CT 3 pha) chưa lắp các phụ kiện và công tơ Yêu cầu về kỹ thuật theo chương V 80 hộp
223 Lắp đặt ghíp IPC Yêu cầu về kỹ thuật theo chương V 152 bộ
224 Xà công tơ 0 0.0
225 Lắp đặt xà <= 15 kg trên cột đỡ (Xà đơn đỡ hòm công tơ - X12 trên cột 2H (TL:9 kg/bộ) Yêu cầu về kỹ thuật theo chương V 2 bộ
226 Lắp đặt xà <= 15 kg trên cột đỡ (Xà đơn đỡ hòm công tơ - X13 trên cột H (TL:11.99 kg/bộ) Yêu cầu về kỹ thuật theo chương V 9 bộ
227 Lắp đặt xà <= 15 kg trên cột đỡ (Xà đơn đỡ hòm công tơ - X13 trên cột 2H (TL:11.99 kg/bộ) Yêu cầu về kỹ thuật theo chương V 3 bộ
228 Lắp đặt xà <= 25 kg trên cột đỡ (Xà đỡ dây sau công tơ (TL:17.95 kg/bộ) Yêu cầu về kỹ thuật theo chương V 33 bộ
229 Di chuyển dây, công tơ 0 0.0
230 Tháo, lắp công tơ 1 pha Yêu cầu về kỹ thuật theo chương V 286 cái
231 Tháo, lắp công tơ 3 pha Yêu cầu về kỹ thuật theo chương V 10 cái
232 Tháo, lắp hộp công tơ <= 2CT 1 pha (hộp 1CT 3 pha) đã lắp các phụ kiện và công tơ Yêu cầu về kỹ thuật theo chương V 1 hòm
233 Tháo, lắp hộp công tơ <= 4CT 1 pha (hộp 2CT 3 pha) đã lắp các phụ kiện và công tơ Yêu cầu về kỹ thuật theo chương V 5 hòm
234 Thu hồi 0 0.0
235 Tháo hạ dây nhôm bằng thủ công, tiết diện 70mm2 0,042 km
236 Tháo dây dọc bê tông, tiết diện dây <=70mm2 487 m
237 Tháo hạ xà <= 15 kg trên cột đỡ 30 bộ
238 Tháo hộp công tơ <= 2CT 1 pha (hộp 1CT 3 pha) chưa lắp các phụ kiện và công tơ 41 hộp
239 Tháo hộp công tơ <= 4CT 1 pha (hộp 2CT 3 pha) chưa lắp các phụ kiện và công tơ 56 hộp
240 Tháo hộp phân dây 28 hộp
241 Thu hồi ghíp IPC 152 bộ
242 7. TBA VĂN ĐIỂN 13 0 0.0
243 Dây cáp xuống hòm công tơ và vật liệu trong hòm công tơ 0 0.0
244 Lắp đặt dây dọc bê tông, tiết diện dây <=70mm2(Dây Cu 2x16, Cu 4x16 và dây đấu xuống hộp phân dây ABC 4x70) Yêu cầu về kỹ thuật theo chương V 317 m
245 Lắp đặt dây dọc bê tông, tiết diện dây <=16mm2(Dây Cu 2x6) Yêu cầu về kỹ thuật theo chương V 178 m
246 Hòm công tơ và hộp phân dây thay mới 0 0.0
247 Lắp hộp phân dây Yêu cầu về kỹ thuật theo chương V 14 hộp
248 Lắp hộp công tơ <= 2CT 1 pha (hộp 1CT 3 pha) chưa lắp các phụ kiện và công tơ Yêu cầu về kỹ thuật theo chương V 7 hộp
249 Lắp hộp công tơ <= 4CT 1 pha (hộp 2CT 3 pha) chưa lắp các phụ kiện và công tơ Yêu cầu về kỹ thuật theo chương V 49 hộp
250 Lắp đặt ghíp IPC Yêu cầu về kỹ thuật theo chương V 70 bộ
251 Xà công tơ Yêu cầu về kỹ thuật theo chương V 0 0.0
252 Lắp đặt xà <= 15 kg trên cột đỡ (Xà đơn đỡ hòm công tơ - X12 trên cột H (TL:9 kg/bộ) Yêu cầu về kỹ thuật theo chương V 9 bộ
253 Lắp đặt xà <= 15 kg trên cột đỡ (Xà đơn đỡ hòm công tơ - X13 trên cột H (TL:11.99 kg/bộ) Yêu cầu về kỹ thuật theo chương V 9 bộ
254 Lắp đặt xà <= 15 kg trên cột đỡ (Xà đơn đỡ hòm công tơ - X13 trên cột 2H (TL:11.99 kg/bộ) Yêu cầu về kỹ thuật theo chương V 1 bộ
255 Lắp đặt xà <= 25 kg trên cột đỡ (Xà đỡ dây sau công tơ (TL:17.95 kg/bộ) Yêu cầu về kỹ thuật theo chương V 16 bộ
256 Di chuyển dây, công tơ 0 0.0
257 Tháo, lắp công tơ 1 pha Yêu cầu về kỹ thuật theo chương V 178 cái
258 Tháo, lắp công tơ 3 pha Yêu cầu về kỹ thuật theo chương V 7 cái
259 Tháo, lắp hộp công tơ <= 4CT 1 pha (hộp 2CT 3 pha) đã lắp các phụ kiện và công tơ Yêu cầu về kỹ thuật theo chương V 1 hòm
260 Di chuyển aptomat loại 3 pha, cường độ dòng điện <=100 Yêu cầu về kỹ thuật theo chương V 1 cái
261 Thu hồi 0 0.0
262 Tháo hạ dây nhôm bằng thủ công, tiết diện 70mm2 0,021 km
263 Tháo dây dọc bê tông, tiết diện dây <=70mm2 308 m
264 Tháo hạ xà <= 15 kg trên cột đỡ 19 bộ
265 Tháo hộp công tơ <= 2CT 1 pha (hộp 1CT 3 pha) chưa lắp các phụ kiện và công tơ 31 hộp
266 Tháo hộp phân dây 14 hộp
267 Thu hồi ghíp IPC 70 bộ
268 8. TBA VĂN ĐIỂN 15 0 0.0
269 Dây cáp xuống hòm công tơ và vật liệu trong hòm công tơ 0 0.0
270 Lắp đặt dây dọc bê tông, tiết diện dây <=70mm2(Dây Cu 2x16, Cu 4x16 và dây đấu xuống hộp phân dây ABC 4x70) Yêu cầu về kỹ thuật theo chương V 235 m
271 Lắp đặt dây dọc bê tông, tiết diện dây <=16mm2(Dây Cu 2x6) Yêu cầu về kỹ thuật theo chương V 78 m
272 Hòm công tơ và hộp phân dây thay mới 0 0.0
273 Lắp hộp phân dây Yêu cầu về kỹ thuật theo chương V 11 hộp
274 Lắp hộp công tơ <= 2CT 1 pha (hộp 1CT 3 pha) chưa lắp các phụ kiện và công tơ Yêu cầu về kỹ thuật theo chương V 22 hộp
275 Lắp hộp công tơ <= 6CT 1 pha chưa lắp các phụ kiện và công tơ Yêu cầu về kỹ thuật theo chương V 2 hộp
276 Lắp hộp công tơ <= 4CT 1 pha (hộp 2CT 3 pha) chưa lắp các phụ kiện và công tơ Yêu cầu về kỹ thuật theo chương V 17 hộp
277 Lắp đặt ghíp IPC Yêu cầu về kỹ thuật theo chương V 55 bộ
278 Xà công tơ Yêu cầu về kỹ thuật theo chương V 0 0.0
279 Lắp đặt xà <= 15 kg trên cột đỡ (Xà đơn đỡ hòm công tơ - X12 trên cột H (TL:9 kg/bộ) Yêu cầu về kỹ thuật theo chương V 2 bộ
280 Lắp đặt xà <= 15 kg trên cột đỡ (Xà đơn đỡ hòm công tơ - X13 trên cột H (TL:11.99 kg/bộ) Yêu cầu về kỹ thuật theo chương V 3 bộ
281 Lắp đặt xà <= 15 kg trên cột đỡ (Xà đơn đỡ hòm công tơ - X12 trên cột 2L (TL:9.4 kg/bộ) Yêu cầu về kỹ thuật theo chương V 1 bộ
282 Lắp đặt xà <= 15 kg trên cột đỡ (Xà đơn đỡ hòm công tơ - X13 trên cột ly tâm (TL:12.39 kg/bộ) Yêu cầu về kỹ thuật theo chương V 1 bộ
283 Lắp đặt xà <= 15 kg trên cột đỡ (Xà đơn đỡ hòm công tơ - X13 trên cột 2L (TL:12.39 kg/bộ) Yêu cầu về kỹ thuật theo chương V 1 bộ
284 Lắp đặt xà <= 25 kg trên cột đỡ (Xà đỡ dây sau công tơ (TL:17.95 kg/bộ) Yêu cầu về kỹ thuật theo chương V 7 bộ
285 Di chuyển dây, công tơ 0 0.0
286 Tháo, lắp công tơ 1 pha Yêu cầu về kỹ thuật theo chương V 78 cái
287 Tháo, lắp công tơ 3 pha Yêu cầu về kỹ thuật theo chương V 22 cái
288 Tháo, lắp hộp công tơ <= 2CT 1 pha (hộp 1CT 3 pha) đã lắp các phụ kiện và công tơ Yêu cầu về kỹ thuật theo chương V 1 hòm
289 Di chuyển aptomat loại 3 pha, cường độ dòng điện <=100 Yêu cầu về kỹ thuật theo chương V 1 cái
290 Thu hồi 0 0.0
291 Tháo hạ dây nhôm bằng thủ công, tiết diện 70mm2 0,017 km
292 Tháo dây dọc bê tông, tiết diện dây <=70mm2 174 m
293 Tháo hạ xà <= 15 kg trên cột đỡ 8 bộ
294 Tháo hộp công tơ <= 2CT 1 pha (hộp 1CT 3 pha) chưa lắp các phụ kiện và công tơ 23 hộp
295 Tháo hộp công tơ <= 4CT 1 pha (hộp 2CT 3 pha) chưa lắp các phụ kiện và công tơ 10 hộp
296 Tháo hộp công tơ <= 6CT 1 pha chưa lắp các phụ kiện và công tơ 6 hộp
297 Tháo hộp phân dây 11 hộp
298 Thu hồi ghíp IPC 55 bộ
299 Máy thi công B thực hiện 0 0.0
300 TBA ĐỒNG TRÌ 1 0 0.0
301 Ô tô vận tải thùng trọng tải 5,0 tấn vận chuyển vật liệu thi công lắp mới 0,5 ca
302 Ô tô vận tải thùng trọng tải 5,0 tấn vận chuyển vật liệu thi công thu hồi 0,5 ca
303 TBA ĐỒNG TRÌ 2 0 0.0
304 Ô tô vận tải thùng trọng tải 5,0 tấn vận chuyển vật liệu thi công lắp mới 0,5 ca
305 Ô tô vận tải thùng trọng tải 5,0 tấn vận chuyển vật liệu thi công thu hồi 0,5 ca
306 TBA VĂN ĐIỂN 5 0 0.0
307 Ô tô vận tải thùng trọng tải 5,0 tấn vận chuyển vật liệu thi công lắp mới 0,5 ca
308 Ô tô vận tải thùng trọng tải 5,0 tấn vận chuyển vật liệu thi công thu hồi 0,5 ca
309 TBA VĂN ĐIỂN 8 0 0.0
310 Ô tô vận tải thùng trọng tải 5,0 tấn vận chuyển vật liệu thi công lắp mới 0,5 ca
311 Ô tô vận tải thùng trọng tải 5,0 tấn vận chuyển vật liệu thi công thu hồi 0,5 ca
312 TBA VĂN ĐIỂN 10 0 0.0
313 Ô tô vận tải thùng trọng tải 5,0 tấn vận chuyển vật liệu thi công lắp mới 0,5 ca
314 Ô tô vận tải thùng trọng tải 5,0 tấn vận chuyển vật liệu thi công thu hồi 0,5 ca
315 TBA VĂN ĐIỂN 12 0 0.0
316 Ô tô vận tải thùng trọng tải 5,0 tấn vận chuyển vật liệu thi công lắp mới 0,5 ca
317 Ô tô vận tải thùng trọng tải 5,0 tấn vận chuyển vật liệu thi công thu hồi 0,5 ca
318 TBA VĂN ĐIỂN 13 0 0.0
319 Ô tô vận tải thùng trọng tải 5,0 tấn vận chuyển vật liệu thi công lắp mới 0,5 ca
320 Ô tô vận tải thùng trọng tải 5,0 tấn vận chuyển vật liệu thi công thu hồi 0,5 ca
321 TBA VĂN ĐIỂN 15 0 0.0
322 Ô tô vận tải thùng trọng tải 5,0 tấn vận chuyển vật liệu thi công lắp mới 0,5 ca
323 Ô tô vận tải thùng trọng tải 5,0 tấn vận chuyển vật liệu thi công thu hồi 0,5 ca
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->