Gói thầu: Gói thầu: 08XL-02CTSCL2021
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210155963-02 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 22/02/2021 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Điện lực Thanh Trì |
| Tên gói thầu | Gói thầu: 08XL-02CTSCL2021 |
| Số hiệu KHLCNT | 20210132513 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Sửa chữa lớn năm 2021 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 250 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-02-02 17:28:00 đến ngày 2021-02-22 10:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,656,139,734 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 35,000,000 VNĐ ((Ba mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Công trình 1: Đại tu hệ thống hòm công tơ sau các TBA: Cầu Bươu 2,4, Cầu Bươu 5 M1, M2; Phú Diễn 1, Hữu Hòa 2, Nhân Hòa 1,3, Bơm Nhân Hòa. | |||
| 1 | Vật liệu B cấp B thực hiện | 0 | 0.0 | |
| 2 | TBA Cầu Bươu 2 | 0 | 0.0 | |
| 3 | Đề can hòm công tơ 1 pha | Yêu cầu về kỹ thuật theo chương V | 346 | cái |
| 4 | Đề can hòm công tơ 3 pha | Yêu cầu về kỹ thuật theo chương V | 22 | cái |
| 5 | Xà đỡ dây sau công tơ cột đơn (TL: 2.76kg/bộ x 29 bộ) | Yêu cầu về kỹ thuật theo chương V | 80,04 | kg |
| 6 | Xà đỡ dây sau công tơ cột đúp (TL: 2.7kg/bộ x 6 bộ) | Yêu cầu về kỹ thuật theo chương V | 16,2 | kg |
| 7 | Dây thép bọc nhựa D3,5/1,5 | Yêu cầu về kỹ thuật theo chương V | 536 | m |
| 8 | Đai thép | Yêu cầu về kỹ thuật theo chương V | 364,5 | m |
| 9 | Khoá đai | Yêu cầu về kỹ thuật theo chương V | 243 | cái |
| 10 | Xà đỡ hòm công tơ cột đơn - 2H4 (TL: 15.84kg/bộ x 6 bộ) | Yêu cầu về kỹ thuật theo chương V | 95,04 | kg |
| 11 | Xà đỡ hòm công tơ cột đúp - 2H4 (TL: 16.28kg/bộ x 1 bộ) | Yêu cầu về kỹ thuật theo chương V | 16,28 | kg |
| 12 | Xà đỡ hòm công tơ cột đơn - 3H4 (TL: 20.18kg/bộ x 7 bộ) | Yêu cầu về kỹ thuật theo chương V | 141,26 | kg |
| 13 | Xà đỡ hòm công tơ cột đúp - 3H4 (TL: 20.76kg/bộ x 3 bộ) | Yêu cầu về kỹ thuật theo chương V | 62,28 | kg |
| 14 | Xà đỡ hòm công tơ cột đơn - 4H4 (TL: 23.26kg/bộ x 1 bộ) | Yêu cầu về kỹ thuật theo chương V | 23,26 | kg |
| 15 | Xà đỡ hòm công tơ cột đúp - 4H4 (TL: 22.04kg/bộ x 1 bộ) | Yêu cầu về kỹ thuật theo chương V | 22,04 | kg |
| 16 | Xà đỡ hòm công tơ cột đơn - 3H3f (TL: 17.4kg/bộ x 2 bộ) | Yêu cầu về kỹ thuật theo chương V | 34,8 | kg |
| 17 | Xà đỡ hòm công tơ cột đúp - 4H3f (TL: 24.8kg/bộ x 1 bộ) | Yêu cầu về kỹ thuật theo chương V | 24,8 | kg |
| 18 | Băng dính cách điện | Yêu cầu về kỹ thuật theo chương V | 60 | cuộn |
| 19 | Sứ quả Bàng | Yêu cầu về kỹ thuật theo chương V | 134 | sứ |
| 20 | Dây Văng phi 3 (TL: 0,0555kg/m) | Yêu cầu về kỹ thuật theo chương V | 148,74 | kg |
| 21 | TBA Cầu Bươu 4 | 0 | 0.0 | |
| 22 | Đề can hòm công tơ 1 pha | Yêu cầu về kỹ thuật theo chương V | 188 | cái |
| 23 | Đề can hòm công tơ 3 pha | Yêu cầu về kỹ thuật theo chương V | 12 | cái |
| 24 | Xà đỡ dây sau công tơ cột đơn (TL: 2.76kg/bộ x 21 bộ) | Yêu cầu về kỹ thuật theo chương V | 57,96 | kg |
| 25 | Dây thép bọc nhựa D3,5/1,5 | Yêu cầu về kỹ thuật theo chương V | 288 | m |
| 26 | Đai thép | Yêu cầu về kỹ thuật theo chương V | 214,5 | m |
| 27 | Khoá đai | Yêu cầu về kỹ thuật theo chương V | 143 | cái |
| 28 | Xà đỡ hòm công tơ cột đơn - 2H4 (TL: 15.84kg/bộ x 2 bộ) | Yêu cầu về kỹ thuật theo chương V | 31,68 | kg |
| 29 | Xà đỡ hòm công tơ cột đơn - 3H4 (TL: 20.18kg/bộ x 8 bộ) | Yêu cầu về kỹ thuật theo chương V | 161,44 | kg |
| 30 | Băng dính cách điện | Yêu cầu về kỹ thuật theo chương V | 33 | cuộn |
| 31 | Sứ quả Bàng | Yêu cầu về kỹ thuật theo chương V | 72 | sứ |
| 32 | Dây Văng phi 3 (TL: 0,0555kg/m) | Yêu cầu về kỹ thuật theo chương V | 79,92 | kg |
| 33 | TBA Cầu Bươu 5 M1 | 0 | 0.0 | |
| 34 | Đề can hòm công tơ 1 pha | Yêu cầu về kỹ thuật theo chương V | 257 | cái |
| 35 | Đề can hòm công tơ 3 pha | Yêu cầu về kỹ thuật theo chương V | 15 | cái |
| 36 | Xà đỡ dây sau công tơ cột đơn (TL: 2.76kg/bộ x 22 bộ) | Yêu cầu về kỹ thuật theo chương V | 60,72 | kg |
| 37 | Xà đỡ dây sau công tơ cột đúp (TL: 2.7kg/bộ x 2 bộ) | Yêu cầu về kỹ thuật theo chương V | 5,4 | kg |
| 38 | Dây thép bọc nhựa D3,5/1,5 | Yêu cầu về kỹ thuật theo chương V | 400 | m |
| 39 | Đai thép | Yêu cầu về kỹ thuật theo chương V | 244,5 | m |
| 40 | Khoá đai | Yêu cầu về kỹ thuật theo chương V | 163 | cái |
| 41 | Xà đỡ hòm công tơ cột đơn - 2H4 (TL: 15.84kg/bộ x 3 bộ) | Yêu cầu về kỹ thuật theo chương V | 47,52 | kg |
| 42 | Xà đỡ hòm công tơ cột đơn - 3H4 (TL: 20.18kg/bộ x 11 bộ) | Yêu cầu về kỹ thuật theo chương V | 221,98 | kg |
| 43 | Xà đỡ hòm công tơ cột đơn - 4H4 (TL: 23.26kg/bộ x 2 bộ) | Yêu cầu về kỹ thuật theo chương V | 46,52 | kg |
| 44 | Xà đỡ hòm công tơ cột đơn - 2H3f (TL: 13.88kg/bộ x 2 bộ) | Yêu cầu về kỹ thuật theo chương V | 27,76 | kg |
| 45 | Băng dính cách điện | Yêu cầu về kỹ thuật theo chương V | 43 | cuộn |
| 46 | Sứ quả Bàng | Yêu cầu về kỹ thuật theo chương V | 100 | sứ |
| 47 | Dây Văng phi 3 (TL: 0,0555kg/m) | Yêu cầu về kỹ thuật theo chương V | 111 | kg |
| 48 | TBA Cầu Bươu 5 M2 | 0 | 0.0 | |
| 49 | Đề can hòm công tơ 1 pha | Yêu cầu về kỹ thuật theo chương V | 69 | cái |
| 50 | Đề can hòm công tơ 3 pha | Yêu cầu về kỹ thuật theo chương V | 8 | cái |
| 51 | Xà đỡ dây sau công tơ cột đơn (TL: 2.76kg/bộ x 11 bộ) | Yêu cầu về kỹ thuật theo chương V | 30,36 | kg |
| 52 | Dây thép bọc nhựa D3,5/1,5 | Yêu cầu về kỹ thuật theo chương V | 116 | m |
| 53 | Đai thép | Yêu cầu về kỹ thuật theo chương V | 84 | m |
| 54 | Khoá đai | Yêu cầu về kỹ thuật theo chương V | 56 | cái |
| 55 | Xà đỡ hòm công tơ cột đơn - 2H4 (TL: 15.84kg/bộ x 1 bộ) | Yêu cầu về kỹ thuật theo chương V | 15,84 | kg |
| 56 | Xà đỡ hòm công tơ cột đơn - 3H4 (TL: 20.18kg/bộ x 4 bộ) | Yêu cầu về kỹ thuật theo chương V | 80,72 | kg |
| 57 | Xà đỡ hòm công tơ cột đơn - 2H3f (TL: 13.88kg/bộ x 2 bộ) | Yêu cầu về kỹ thuật theo chương V | 27,76 | kg |
| 58 | Xà đỡ hòm công tơ cột đơn - 3H3f (TL: 17.4kg/bộ x 1 bộ) | Yêu cầu về kỹ thuật theo chương V | 17,4 | kg |
| 59 | Băng dính cách điện | Yêu cầu về kỹ thuật theo chương V | 14 | cuộn |
| 60 | Sứ quả Bàng | Yêu cầu về kỹ thuật theo chương V | 29 | sứ |
| 61 | Dây Văng phi 3 (TL: 0,0555kg/m) | Yêu cầu về kỹ thuật theo chương V | 32,19 | kg |
| 62 | TBA Phú Diễn 1 | 0 | 0.0 | |
| 63 | Đề can hòm công tơ 1 pha | Yêu cầu về kỹ thuật theo chương V | 214 | cái |
| 64 | Đề can hòm công tơ 3 pha | Yêu cầu về kỹ thuật theo chương V | 16 | cái |
| 65 | Xà đỡ dây sau công tơ cột đơn (TL: 2.76kg/bộ x 22 bộ) | Yêu cầu về kỹ thuật theo chương V | 60,72 | kg |
| 66 | Xà đỡ dây sau công tơ cột đúp (TL: 2.7kg/bộ x 5 bộ) | Yêu cầu về kỹ thuật theo chương V | 13,5 | kg |
| 67 | Dây thép bọc nhựa D3,5/1,5 | Yêu cầu về kỹ thuật theo chương V | 344 | m |
| 68 | Đai thép | Yêu cầu về kỹ thuật theo chương V | 286,5 | m |
| 69 | Khoá đai | Yêu cầu về kỹ thuật theo chương V | 191 | cái |
| 70 | Xà đỡ hòm công tơ cột đơn - 2H4 (TL: 15.84kg/bộ x 2 bộ) | Yêu cầu về kỹ thuật theo chương V | 31,68 | kg |
| 71 | Xà đỡ hòm công tơ cột đơn - 3H4 (TL: 20.18kg/bộ x 3 bộ) | Yêu cầu về kỹ thuật theo chương V | 60,54 | kg |
| 72 | Xà đỡ hòm công tơ cột đúp - 4H4 (TL: 22.04kg/bộ x 2 bộ) | Yêu cầu về kỹ thuật theo chương V | 44,08 | kg |
| 73 | Xà đỡ hòm công tơ cột đơn - 3H3f (TL: 17.4kg/bộ x 1 bộ) | Yêu cầu về kỹ thuật theo chương V | 17,4 | kg |
| 74 | Băng dính cách điện | Yêu cầu về kỹ thuật theo chương V | 39 | cuộn |
| 75 | Sứ quả Bàng | Yêu cầu về kỹ thuật theo chương V | 86 | sứ |
| 76 | Dây Văng phi 3 (TL: 0,0555kg/m) | Yêu cầu về kỹ thuật theo chương V | 95,46 | kg |
| 77 | TBA Hữu Hoà 2 | 0 | 0.0 | |
| 78 | Đề can hòm công tơ 1 pha | Yêu cầu về kỹ thuật theo chương V | 101 | cái |
| 79 | Đề can hòm công tơ 3 pha | Yêu cầu về kỹ thuật theo chương V | 11 | cái |
| 80 | Xà đỡ dây sau công tơ cột đơn (TL: 2.76kg/bộ x 15 bộ) | Yêu cầu về kỹ thuật theo chương V | 41,4 | kg |
| 81 | Xà đỡ dây sau công tơ cột đúp (TL: 2.7kg/bộ x 3 bộ) | Yêu cầu về kỹ thuật theo chương V | 8,1 | kg |
| 82 | Dây thép bọc nhựa D3,5/1,5 | Yêu cầu về kỹ thuật theo chương V | 168 | m |
| 83 | Đai thép | Yêu cầu về kỹ thuật theo chương V | 129 | m |
| 84 | Khoá đai | Yêu cầu về kỹ thuật theo chương V | 86 | cái |
| 85 | Xà đỡ hòm công tơ cột đơn - 2H4 (TL: 15.84kg/bộ x 1 bộ) | Yêu cầu về kỹ thuật theo chương V | 15,84 | kg |
| 86 | Xà đỡ hòm công tơ cột đúp - 2H4 (TL: 16.28kg/bộ x 1 bộ) | Yêu cầu về kỹ thuật theo chương V | 16,28 | kg |
| 87 | Xà đỡ hòm công tơ cột đơn - 3H4 (TL: 20.18kg/bộ x 5 bộ) | Yêu cầu về kỹ thuật theo chương V | 100,9 | kg |
| 88 | Xà đỡ hòm công tơ cột đúp - 4H3f (TL: 24.8kg/bộ x 1 bộ) | Yêu cầu về kỹ thuật theo chương V | 24,8 | kg |
| 89 | Băng dính cách điện | Yêu cầu về kỹ thuật theo chương V | 21 | cuộn |
| 90 | Sứ quả Bàng | Yêu cầu về kỹ thuật theo chương V | 42 | sứ |
| 91 | Dây Văng phi 3 (TL: 0,0555kg/m) | Yêu cầu về kỹ thuật theo chương V | 46,62 | kg |
| 92 | TBA Nhân Hoà 1 | 0 | 0.0 | |
| 93 | Đề can hòm công tơ 1 pha | Yêu cầu về kỹ thuật theo chương V | 263 | cái |
| 94 | Đề can hòm công tơ 3 pha | Yêu cầu về kỹ thuật theo chương V | 14 | cái |
| 95 | Xà đỡ dây sau công tơ cột đơn (TL: 2.76kg/bộ x 26 bộ) | Yêu cầu về kỹ thuật theo chương V | 71,76 | kg |
| 96 | Xà đỡ dây sau công tơ cột đúp (TL: 2.7kg/bộ x 5 bộ) | Yêu cầu về kỹ thuật theo chương V | 13,5 | kg |
| 97 | Dây thép bọc nhựa D3,5/1,5 | Yêu cầu về kỹ thuật theo chương V | 412 | m |
| 98 | Đai thép | Yêu cầu về kỹ thuật theo chương V | 340,5 | bộ |
| 99 | Khoá đai | Yêu cầu về kỹ thuật theo chương V | 227 | bộ |
| 100 | Xà đỡ hòm công tơ cột đơn - 2H4 (TL: 15.84kg/bộ x 1 bộ) | Yêu cầu về kỹ thuật theo chương V | 15,84 | kg |
| 101 | Xà đỡ hòm công tơ cột đúp - 2H4 (TL: 16.28kg/bộ x 1 bộ) | Yêu cầu về kỹ thuật theo chương V | 16,28 | kg |
| 102 | Xà đỡ hòm công tơ cột đơn - 3H4 (TL: 20.18kg/bộ x 5 bộ) | Yêu cầu về kỹ thuật theo chương V | 100,9 | kg |
| 103 | Xà đỡ hòm công tơ cột đúp - 3H4 (TL: 20.76kg/bộ x 1 bộ) | Yêu cầu về kỹ thuật theo chương V | 20,76 | kg |
| 104 | Băng dính cách điện | Yêu cầu về kỹ thuật theo chương V | 46 | cuộn |
| 105 | Sứ quả Bàng | Yêu cầu về kỹ thuật theo chương V | 103 | sứ |
| 106 | Dây Văng phi 3 (TL: 0,0555kg/m) | Yêu cầu về kỹ thuật theo chương V | 114,33 | kg |
| 107 | TBA Nhân Hoà 3 | 0 | 0.0 | |
| 108 | Đề can hòm công tơ 1 pha | Yêu cầu về kỹ thuật theo chương V | 188 | cái |
| 109 | Xà đỡ dây sau công tơ cột đơn (TL: 2.76kg/bộ x 33 bộ) | Yêu cầu về kỹ thuật theo chương V | 91,08 | kg |
| 110 | Xà đỡ dây sau công tơ cột đúp (TL: 2.7kg/bộ x 1 bộ) | Yêu cầu về kỹ thuật theo chương V | 2,7 | kg |
| 111 | Dây thép bọc nhựa D3,5/1,5 | Yêu cầu về kỹ thuật theo chương V | 292 | m |
| 112 | Đai thép | Yêu cầu về kỹ thuật theo chương V | 237 | bộ |
| 113 | Khoá đai | Yêu cầu về kỹ thuật theo chương V | 158 | bộ |
| 114 | Xà đỡ hòm công tơ cột đơn - 2H4 (TL: 15.84kg/bộ x 1 bộ) | Yêu cầu về kỹ thuật theo chương V | 15,84 | kg |
| 115 | Xà đỡ hòm công tơ cột đơn - 3H4 (TL: 20.18kg/bộ x 1 bộ) | Yêu cầu về kỹ thuật theo chương V | 20,18 | kg |
| 116 | Băng dính cách điện | Yêu cầu về kỹ thuật theo chương V | 28 | cuộn |
| 117 | Sứ quả Bàng | Yêu cầu về kỹ thuật theo chương V | 73 | sứ |
| 118 | Dây Văng phi 3 (TL: 0,0555kg/m) | Yêu cầu về kỹ thuật theo chương V | 81,03 | kg |
| 119 | TBA Bơm Nhân Hoà | 0 | 0.0 | |
| 120 | Đề can hòm công tơ 1 pha | Yêu cầu về kỹ thuật theo chương V | 164 | cái |
| 121 | Đề can hòm công tơ 3 pha | Yêu cầu về kỹ thuật theo chương V | 16 | cái |
| 122 | Xà đỡ dây sau công tơ cột đơn (TL: 2.76kg/bộ x 10 bộ) | Yêu cầu về kỹ thuật theo chương V | 27,6 | kg |
| 123 | Xà đỡ dây sau công tơ cột đúp (TL: 2.7kg/bộ x 6 bộ) | Yêu cầu về kỹ thuật theo chương V | 16,2 | kg |
| 124 | Dây thép bọc nhựa D3,5/1,5 | Yêu cầu về kỹ thuật theo chương V | 268 | m |
| 125 | Đai thép | Yêu cầu về kỹ thuật theo chương V | 142,5 | m |
| 126 | Khoá đai | Yêu cầu về kỹ thuật theo chương V | 95 | cái |
| 127 | Xà đỡ hòm công tơ cột đơn - 2H4 (TL: 15.84kg/bộ x 2 bộ) | Yêu cầu về kỹ thuật theo chương V | 31,68 | kg |
| 128 | Xà đỡ hòm công tơ cột đúp - 2H4 (TL: 16.28kg/bộ x 3 bộ) | Yêu cầu về kỹ thuật theo chương V | 48,84 | kg |
| 129 | Xà đỡ hòm công tơ cột đơn - 3H4 (TL: 20.18kg/bộ x 3 bộ) | Yêu cầu về kỹ thuật theo chương V | 60,54 | kg |
| 130 | Xà đỡ hòm công tơ cột đúp - 3H4 (TL: 20.76kg/bộ x 3 bộ) | Yêu cầu về kỹ thuật theo chương V | 62,28 | kg |
| 131 | Xà đỡ hòm công tơ cột đơn - 4H4 (TL: 23.26kg/bộ x 1 bộ) | Yêu cầu về kỹ thuật theo chương V | 23,26 | kg |
| 132 | Xà đỡ hòm công tơ cột đúp - 4H4 (TL: 22.04kg/bộ x 1 bộ) | Yêu cầu về kỹ thuật theo chương V | 22,04 | kg |
| 133 | Xà đỡ hòm công tơ cột đơn - 3H3f (TL: 17.4kg/bộ x 1 bộ) | Yêu cầu về kỹ thuật theo chương V | 17,4 | kg |
| 134 | Xà đỡ hòm công tơ cột đơn - 4H3f (TL: 21.5kg/bộ x 1 bộ) | Yêu cầu về kỹ thuật theo chương V | 21,5 | kg |
| 135 | Xà đỡ hòm công tơ cột đúp - 4H3f (TL: 24.8kg/bộ x 1 bộ) | Yêu cầu về kỹ thuật theo chương V | 24,8 | kg |
| 136 | Băng dính cách điện | Yêu cầu về kỹ thuật theo chương V | 31 | cuộn |
| 137 | Sứ quả Bàng | Yêu cầu về kỹ thuật theo chương V | 67 | sứ |
| 138 | Dây Văng phi 3 (TL: 0,0555kg/m) | Yêu cầu về kỹ thuật theo chương V | 74,37 | kg |
| 139 | Nhân công B thực hiện | 0 | 0.0 | |
| 140 | TBA Cầu Bươu 2 | 0 | 0.0 | |
| 141 | Phần lắp đặt vật tư lắp mới | 0 | 0.0 | |
| 142 | Thay hộp ở tường bê tông kích thước >= 200x200mm-(HPD ) | Yêu cầu về kỹ thuật theo chương V | 42 | hộp |
| 143 | Kéo dây dọc cột bê tông, tiết diện dây dẫn <=120mm2- (ABC4x70(hpd) | Yêu cầu về kỹ thuật theo chương V | 99 | m |
| 144 | Lắp đặt ghíp nhựa xuyên cách điện 2 bu lông đấu HPD + CT | Yêu cầu về kỹ thuật theo chương V | 212 | cái |
| 145 | Lắp hộp chưa lắp các phụ kiện & ctơ, Hộp <=4 CT (Hộp 2 CT 3 pha) -(H4) | Yêu cầu về kỹ thuật theo chương V | 96 | hộp |
| 146 | Lắp hộp chưa lắp các phụ kiện & ctơ, Hộp <=2 CT (Hộp 1 CT 3 pha) -(H3f(ATM-63A)) | Yêu cầu về kỹ thuật theo chương V | 22 | hộp |
| 147 | Lắp hộp chưa lắp các phụ kiện & ctơ, Hộp <=2 CT (Hộp 1 CT 3 pha) -(H3f(TI)) | Yêu cầu về kỹ thuật theo chương V | 1 | hộp |
| 148 | Kéo dây dọc cột bê tông, tiết diện dây dẫn <=70mm2 - (Cu/XLPE/PVC-2x16) | Yêu cầu về kỹ thuật theo chương V | 434 | m |
| 149 | Kéo dây dọc cột bê tông, tiết diện dây dẫn <=70mm2- (Cu/XLPE/PVC-4x16) | Yêu cầu về kỹ thuật theo chương V | 103 | m |
| 150 | Kéo dây dọc cột bê tông, tiết diện dây dẫn <=16mm2 - (Cu/XLPE/PVC 2x6-SCT) | Yêu cầu về kỹ thuật theo chương V | 346 | m |
| 151 | Kéo dây dọc cột bê tông, tiết diện dây dẫn <=70mm2- (Cu/XLPE/PVC 4x16-SCT) | Yêu cầu về kỹ thuật theo chương V | 22 | m |
| 152 | Xà đỡ dây sau công tơ cột đơn (TL: 2,76kg/bộ) | Yêu cầu về kỹ thuật theo chương V | 29 | bộ |
| 153 | Xà đỡ dây sau công tơ cột đúp (TL: 2,7kg/bộ) | Yêu cầu về kỹ thuật theo chương V | 6 | bộ |
| 154 | Xà đỡ hòm công tơ cột đơn - 2H4 (TL: 15,84kg/bộ) | Yêu cầu về kỹ thuật theo chương V | 6 | bộ |
| 155 | Xà đỡ hòm công tơ cột đúp - 2H4 (TL: 16,28kg/bộ) | Yêu cầu về kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 156 | Xà đỡ hòm công tơ cột đơn - 3H4 (TL: 20,18kg/bộ) | Yêu cầu về kỹ thuật theo chương V | 7 | bộ |
| 157 | Xà đỡ hòm công tơ cột đúp - 3H4 (TL: 20,76kg/bộ) | Yêu cầu về kỹ thuật theo chương V | 3 | bộ |
| 158 | Xà đỡ hòm công tơ cột đơn - 4H4 (TL: 23,26kg/bộ) | Yêu cầu về kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 159 | Xà đỡ hòm công tơ cột đúp - 4H4 (TL: 25,86kg/bộ) | Yêu cầu về kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 160 | Xà đỡ hòm công tơ cột đơn - 3H3f (TL: 17,4kg/bộ) | Yêu cầu về kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 161 | Xà đỡ hòm công tơ cột đúp - 4H3f (TL: 24,8kg/bộ) | Yêu cầu về kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 162 | Lắp đặt sứ hạ thế | Yêu cầu về kỹ thuật theo chương V | 134 | sứ |
| 163 | Phần lắp đặt lại | 0 | 0.0 | |
| 164 | Công tơ 1 pha lắp đặt lại | Yêu cầu về kỹ thuật theo chương V | 346 | cái |
| 165 | Công tơ 3 pha lắp đặt lại | Yêu cầu về kỹ thuật theo chương V | 22 | cái |
| 166 | ATM-150A lắp đặt lại | Yêu cầu về kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 167 | Phần thu hồi | 0 | 0.0 | |
| 168 | Thu hồi ghíp | 212 | cái | |
| 169 | Hòm 2 công tơ 1 pha | 23 | hộp | |
| 170 | Hòm 4 công tơ 1 pha | 61 | hộp | |
| 171 | Hòm 6 công tơ 1 pha | 12 | hộp | |
| 172 | Hòm công tơ 3 pha | 22 | hộp | |
| 173 | Hòm công tơ 3 pha có vị trí lắp TI | 1 | hộp | |
| 174 | Hộp phân dây | 42 | hộp | |
| 175 | Cáp vặn xoắn xuống hòm công tơ 2x25mm2 | 288 | m | |
| 176 | Cáp vặn xoắn xuống hòm công tơ 4x25mm2 | 66 | m | |
| 177 | Cáp vặn xoắn xuống hộp phân dây 4x70mm2 | 26 | m | |
| 178 | Thu hồi xà ( xà đỡ dây sau công tơ) | 35 | bộ | |
| 179 | Thu hồi xà (xà hòm công tơ) | 22 | bộ | |
| 180 | TBA Cầu Bươu 4 | 0 | 0.0 | |
| 181 | Phần lắp đặt vật tư lắp mới | 0 | 0.0 | |
| 182 | Thay hộp ở tường bê tông kích thước >= 200x200mm-(HPD ) | Yêu cầu về kỹ thuật theo chương V | 26 | hộp |
| 183 | Kéo dây dọc cột bê tông, tiết diện dây dẫn <=120mm2- (ABC4x70(hpd) | Yêu cầu về kỹ thuật theo chương V | 56 | m |
| 184 | Lắp đặt ghíp nhựa xuyên cách điện 2 bu lông đấu HPD + CT | Yêu cầu về kỹ thuật theo chương V | 130 | cái |
| 185 | Lắp hộp chưa lắp các phụ kiện & ctơ, Hộp <=4 CT (Hộp 2 CT 3 pha) -(H4) | Yêu cầu về kỹ thuật theo chương V | 53 | hộp |
| 186 | Lắp hộp chưa lắp các phụ kiện & ctơ, Hộp <=2 CT (Hộp 1 CT 3 pha) -(H3f(ATM-63A)) | Yêu cầu về kỹ thuật theo chương V | 12 | hộp |
| 187 | Kéo dây dọc cột bê tông, tiết diện dây dẫn <=70mm2 - (Cu/XLPE/PVC-2x16) | Yêu cầu về kỹ thuật theo chương V | 225 | m |
| 188 | Kéo dây dọc cột bê tông, tiết diện dây dẫn <=70mm2- (Cu/XLPE/PVC-4x16) | Yêu cầu về kỹ thuật theo chương V | 50 | m |
| 189 | Kéo dây dọc cột bê tông, tiết diện dây dẫn <=16mm2 - (Cu/XLPE/PVC 2x6-SCT) | Yêu cầu về kỹ thuật theo chương V | 188 | m |
| 190 | Kéo dây dọc cột bê tông, tiết diện dây dẫn <=70mm2- (Cu/XLPE/PVC 4x16-SCT) | Yêu cầu về kỹ thuật theo chương V | 12 | m |
| 191 | Xà đỡ dây sau công tơ cột đơn (TL: 2,76kg/bộ) | Yêu cầu về kỹ thuật theo chương V | 21 | bộ |
| 192 | Xà đỡ hòm công tơ cột đơn - 2H4 (TL: 15,84kg/bộ) | Yêu cầu về kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 193 | Xà đỡ hòm công tơ cột đơn - 3H4 (TL: 20,18kg/bộ) | Yêu cầu về kỹ thuật theo chương V | 8 | bộ |
| 194 | Lắp đặt sứ hạ thế | Yêu cầu về kỹ thuật theo chương V | 72 | sứ |
| 195 | Phần lắp đặt lại | 0 | 0.0 | |
| 196 | Công tơ 1 pha lắp đặt lại | Yêu cầu về kỹ thuật theo chương V | 188 | cái |
| 197 | Công tơ 3 pha lắp đặt lại | Yêu cầu về kỹ thuật theo chương V | 12 | cái |
| 198 | Phần thu hồi | 0 | 0.0 | |
| 199 | Thu hồi ghíp | 130 | cái | |
| 200 | Hòm 2 công tơ 1 pha | 11 | hộp | |
| 201 | Hòm 4 công tơ 1 pha | 37 | hộp | |
| 202 | Hòm 6 công tơ 1 pha | 5 | hộp | |
| 203 | Hòm công tơ 3 pha | 12 | hộp | |
| 204 | Hộp phân dây | 26 | hộp | |
| 205 | Cáp vặn xoắn xuống hòm công tơ 2x25mm2 | 159 | m | |
| 206 | Cáp vặn xoắn xuống hòm công tơ 4x25mm2 | 36 | m | |
| 207 | Cáp vặn xoắn xuống hộp phân dây 4x70mm2 | 20 | m | |
| 208 | Thu hồi xà ( xà đỡ dây sau công tơ) | 21 | bộ | |
| 209 | Thu hồi xà (xà hòm công tơ) | 10 | bộ | |
| 210 | TBA Cầu Bươu 5 M1 | 0 | 0.0 | |
| 211 | Phần lắp đặt vật tư lắp mới | 0 | 0.0 | |
| 212 | Thay hộp ở tường bê tông kích thước >= 200x200mm-(HPD ) | Yêu cầu về kỹ thuật theo chương V | 31 | hộp |
| 213 | Kéo dây dọc cột bê tông, tiết diện dây dẫn <=120mm2- (ABC4x70(hpd) | Yêu cầu về kỹ thuật theo chương V | 69 | m |
| 214 | Lắp đặt ghíp nhựa xuyên cách điện 2 bu lông đấu HPD + CT | Yêu cầu về kỹ thuật theo chương V | 155 | cái |
| 215 | Lắp hộp chưa lắp các phụ kiện & ctơ, Hộp <=4 CT (Hộp 2 CT 3 pha) -(H4) | Yêu cầu về kỹ thuật theo chương V | 69 | hộp |
| 216 | Lắp hộp chưa lắp các phụ kiện & ctơ, Hộp <=2 CT (Hộp 1 CT 3 pha) -(H3f(ATM-63A)) | Yêu cầu về kỹ thuật theo chương V | 15 | hộp |
| 217 | Lắp hộp chưa lắp các phụ kiện & ctơ, Hộp <=2 CT (Hộp 1 CT 3 pha) -(H3f(TI)) | Yêu cầu về kỹ thuật theo chương V | 1 | hộp |
| 218 | Kéo dây dọc cột bê tông, tiết diện dây dẫn <=70mm2 - (Cu/XLPE/PVC-2x16) | Yêu cầu về kỹ thuật theo chương V | 294 | m |
| 219 | Kéo dây dọc cột bê tông, tiết diện dây dẫn <=70mm2- (Cu/XLPE/PVC-4x16) | Yêu cầu về kỹ thuật theo chương V | 70 | m |
| 220 | Kéo dây dọc cột bê tông, tiết diện dây dẫn <=16mm2 - (Cu/XLPE/PVC 2x6-SCT) | Yêu cầu về kỹ thuật theo chương V | 257 | m |
| 221 | Kéo dây dọc cột bê tông, tiết diện dây dẫn <=70mm2- (Cu/XLPE/PVC 4x16-SCT) | Yêu cầu về kỹ thuật theo chương V | 15 | m |
| 222 | Xà đỡ dây sau công tơ cột đơn (TL: 2,76kg/bộ) | Yêu cầu về kỹ thuật theo chương V | 22 | bộ |
| 223 | Xà đỡ dây sau công tơ cột đúp (TL: 2,7kg/bộ) | Yêu cầu về kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 224 | Xà đỡ hòm công tơ cột đơn - 2H4 (TL: 15,84kg/bộ) | Yêu cầu về kỹ thuật theo chương V | 3 | bộ |
| 225 | Xà đỡ hòm công tơ cột đơn - 3H4 (TL: 20,18kg/bộ) | Yêu cầu về kỹ thuật theo chương V | 11 | bộ |
| 226 | Xà đỡ hòm công tơ cột đơn - 4H4 (TL: 23,26kg/bộ) | Yêu cầu về kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 227 | Xà đỡ hòm công tơ cột đơn - 2H3f (TL: 13,88kg/bộ) | Yêu cầu về kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 228 | Lắp đặt sứ hạ thế | Yêu cầu về kỹ thuật theo chương V | 100 | sứ |
| 229 | Phần lắp đặt lại | 0 | 0.0 | |
| 230 | Công tơ 1 pha lắp đặt lại | Yêu cầu về kỹ thuật theo chương V | 257 | cái |
| 231 | Công tơ 3 pha lắp đặt lại | Yêu cầu về kỹ thuật theo chương V | 15 | cái |
| 232 | ATM-150A lắp đặt lại | Yêu cầu về kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 233 | Phần thu hồi | 0 | 0.0 | |
| 234 | Thu hồi ghíp | 155 | cái | |
| 235 | Hòm 2 công tơ 1 pha | 20 | hộp | |
| 236 | Hòm 4 công tơ 1 pha | 55 | hộp | |
| 237 | Hòm 6 công tơ 1 pha | 2 | hộp | |
| 238 | Hòm công tơ 3 pha | 15 | hộp | |
| 239 | Hòm công tơ 3 pha có vị trí lắp TI | 1 | hòm | |
| 240 | Hộp phân dây | 31 | hộp | |
| 241 | Cáp vặn xoắn xuống hòm công tơ 2x25mm2 | 231 | m | |
| 242 | Cáp vặn xoắn xuống hòm công tơ 4x25mm2 | 45 | m | |
| 243 | Cáp vặn xoắn xuống hộp phân dây 4x70mm2 | 32 | m | |
| 244 | Thu hồi xà ( xà đỡ dây sau công tơ) | 24 | bộ | |
| 245 | Thu hồi xà (xà hòm công tơ) | 18 | bộ | |
| 246 | TBA Cầu Bươu 5 M2 | 0 | 0.0 | |
| 247 | Phần lắp đặt vật tư lắp mới | 0 | 0.0 | |
| 248 | Thay hộp ở tường bê tông kích thước >= 200x200mm-(HPD ) | Yêu cầu về kỹ thuật theo chương V | 17 | hộp |
| 249 | Kéo dây dọc cột bê tông, tiết diện dây dẫn <=120mm2- (ABC4x70(hpd) | Yêu cầu về kỹ thuật theo chương V | 30 | m |
| 250 | Lắp đặt ghíp nhựa xuyên cách điện 2 bu lông đấu HPD + CT | Yêu cầu về kỹ thuật theo chương V | 85 | cái |
| 251 | Lắp hộp chưa lắp các phụ kiện & ctơ, Hộp <=4 CT (Hộp 2 CT 3 pha) -(H4) | Yêu cầu về kỹ thuật theo chương V | 20 | hộp |
| 252 | Lắp hộp chưa lắp các phụ kiện & ctơ, Hộp <=2 CT (Hộp 1 CT 3 pha) -(H3f(ATM-63A)) | Yêu cầu về kỹ thuật theo chương V | 8 | hộp |
| 253 | Kéo dây dọc cột bê tông, tiết diện dây dẫn <=70mm2 - (Cu/XLPE/PVC-2x16) | Yêu cầu về kỹ thuật theo chương V | 99 | m |
| 254 | Kéo dây dọc cột bê tông, tiết diện dây dẫn <=70mm2- (Cu/XLPE/PVC-4x16) | Yêu cầu về kỹ thuật theo chương V | 39 | m |
| 255 | Kéo dây dọc cột bê tông, tiết diện dây dẫn <=16mm2 - (Cu/XLPE/PVC 2x6-SCT) | Yêu cầu về kỹ thuật theo chương V | 69 | m |
| 256 | Kéo dây dọc cột bê tông, tiết diện dây dẫn <=70mm2- (Cu/XLPE/PVC 4x16-SCT) | Yêu cầu về kỹ thuật theo chương V | 8 | m |
| 257 | Xà đỡ dây sau công tơ cột đơn (TL: 2,76kg/bộ) | Yêu cầu về kỹ thuật theo chương V | 11 | bộ |
| 258 | Xà đỡ hòm công tơ cột đơn - 2H4 (TL: 15,84kg/bộ) | Yêu cầu về kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 259 | Xà đỡ hòm công tơ cột đơn - 3H4 (TL: 20,18kg/bộ) | Yêu cầu về kỹ thuật theo chương V | 4 | bộ |
| 260 | Xà đỡ hòm công tơ cột đơn - 2H3f (TL: 13,88kg/bộ) | Yêu cầu về kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 261 | Xà đỡ hòm công tơ cột đơn - 3H3f (TL: 17,4kg/bộ) | Yêu cầu về kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 262 | Lắp đặt sứ hạ thế | Yêu cầu về kỹ thuật theo chương V | 29 | sứ |
| 263 | Phần lắp đặt lại | 0 | 0.0 | |
| 264 | Công tơ 1 pha lắp đặt lại | Yêu cầu về kỹ thuật theo chương V | 69 | cái |
| 265 | Công tơ 3 pha lắp đặt lại | Yêu cầu về kỹ thuật theo chương V | 8 | cái |
| 266 | Phần thu hồi | 0 | 0.0 | |
| 267 | Thu hồi ghíp | 85 | cái | |
| 268 | Hòm 1 công tơ 1 pha | 2 | hộp | |
| 269 | Hòm 2 công tơ 1 pha | 6 | hộp | |
| 270 | Hòm 4 công tơ 1 pha | 14 | hộp | |
| 271 | Hòm 6 công tơ 1 pha | 1 | hộp | |
| 272 | Hòm công tơ 3 pha | 8 | hộp | |
| 273 | Hộp phân dây | 17 | hộp | |
| 274 | Cáp vặn xoắn xuống hòm công tơ 2x25mm2 | 69 | m | |
| 275 | Cáp vặn xoắn xuống hòm công tơ 4x25mm2 | 24 | m | |
| 276 | Cáp vặn xoắn xuống hộp phân dây 4x70mm2 | 17 | m | |
| 277 | Thu hồi xà ( xà đỡ dây sau công tơ) | 11 | bộ | |
| 278 | Thu hồi xà (xà hòm công tơ) | 8 | bộ | |
| 279 | TBA Phú Diễn 1 | 0 | 0.0 | |
| 280 | Phần lắp đặt vật tư lắp mới | 0 | 0.0 | |
| 281 | Thay hộp ở tường bê tông kích thước >= 200x200mm-(HPD ) | Yêu cầu về kỹ thuật theo chương V | 32 | hộp |
| 282 | Kéo dây dọc cột bê tông, tiết diện dây dẫn <=120mm2- (ABC4x70(hpd) | Yêu cầu về kỹ thuật theo chương V | 68 | m |
| 283 | Lắp đặt ghíp nhựa xuyên cách điện 2 bu lông đấu HPD + CT | Yêu cầu về kỹ thuật theo chương V | 160 | cái |
| 284 | Lắp hộp chưa lắp các phụ kiện & ctơ, Hộp <=4 CT (Hộp 2 CT 3 pha) -(H4) | Yêu cầu về kỹ thuật theo chương V | 61 | hộp |
| 285 | Lắp hộp chưa lắp các phụ kiện & ctơ, Hộp <=2 CT (Hộp 1 CT 3 pha) -(H3f(ATM-63A)) | Yêu cầu về kỹ thuật theo chương V | 16 | hộp |
| 286 | Kéo dây dọc cột bê tông, tiết diện dây dẫn <=70mm2 - (Cu/XLPE/PVC-2x16) | Yêu cầu về kỹ thuật theo chương V | 276 | m |
| 287 | Kéo dây dọc cột bê tông, tiết diện dây dẫn <=70mm2- (Cu/XLPE/PVC-4x16) | Yêu cầu về kỹ thuật theo chương V | 75 | m |
| 288 | Kéo dây dọc cột bê tông, tiết diện dây dẫn <=16mm2 - (Cu/XLPE/PVC 2x6-SCT) | Yêu cầu về kỹ thuật theo chương V | 214 | m |
| 289 | Kéo dây dọc cột bê tông, tiết diện dây dẫn <=70mm2- (Cu/XLPE/PVC 4x16-SCT) | Yêu cầu về kỹ thuật theo chương V | 16 | m |
| 290 | Xà đỡ dây sau công tơ cột đơn (TL: 2,76kg/bộ) | Yêu cầu về kỹ thuật theo chương V | 22 | bộ |
| 291 | Xà đỡ dây sau công tơ cột đúp (TL: 2,7kg/bộ) | Yêu cầu về kỹ thuật theo chương V | 5 | bộ |
| 292 | Xà đỡ hòm công tơ cột đơn - 2H4 (TL: 15,84kg/bộ) | Yêu cầu về kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 293 | Xà đỡ hòm công tơ cột đơn - 3H4 (TL: 20,18kg/bộ) | Yêu cầu về kỹ thuật theo chương V | 3 | bộ |
| 294 | Xà đỡ hòm công tơ cột đúp - 4H4 (TL: 25,86kg/bộ) | Yêu cầu về kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 295 | Xà đỡ hòm công tơ cột đơn - 3H3f (TL: 17,4kg/bộ) | Yêu cầu về kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 296 | Lắp đặt sứ hạ thế | Yêu cầu về kỹ thuật theo chương V | 86 | sứ |
| 297 | Phần lắp đặt lại | 0 | 0.0 | |
| 298 | Công tơ 1 pha lắp đặt lại | Yêu cầu về kỹ thuật theo chương V | 214 | cái |
| 299 | Công tơ 3 pha lắp đặt lại | Yêu cầu về kỹ thuật theo chương V | 16 | cái |
| 300 | Phần thu hồi | 0 | 0.0 | |
| 301 | Thu hồi ghíp | 160 | cái | |
| 302 | Hòm 2 công tơ 1 pha | 32 | hộp | |
| 303 | Hòm 4 công tơ 1 pha | 39 | hộp | |
| 304 | Hòm 6 công tơ 1 pha | 2 | hộp | |
| 305 | Hòm công tơ 3 pha | 16 | hộp | |
| 306 | Hộp phân dây | 32 | hộp | |
| 307 | Cáp vặn xoắn xuống hòm công tơ 2x25mm2 | 219 | m | |
| 308 | Cáp vặn xoắn xuống hòm công tơ 4x25mm2 | 48 | m | |
| 309 | Cáp vặn xoắn xuống hộp phân dây 4x70mm2 | 38 | m | |
| 310 | Thu hồi xà ( xà đỡ dây sau công tơ) | 27 | bộ | |
| 311 | Thu hồi xà (xà hòm công tơ) | 8 | bộ | |
| 312 | TBA Hữu Hoà 2 | 0 | 0.0 | |
| 313 | Phần lắp đặt vật tư lắp mới | 0 | 0.0 | |
| 314 | Thay hộp ở tường bê tông kích thước >= 200x200mm-(HPD ) | Yêu cầu về kỹ thuật theo chương V | 19 | hộp |
| 315 | Kéo dây dọc cột bê tông, tiết diện dây dẫn <=120mm2- (ABC4x70(hpd) | Yêu cầu về kỹ thuật theo chương V | 45 | m |
| 316 | Lắp đặt ghíp nhựa xuyên cách điện 2 bu lông đấu HPD + CT | Yêu cầu về kỹ thuật theo chương V | 97 | cái |
| 317 | Lắp hộp chưa lắp các phụ kiện & ctơ, Hộp <=4 CT (Hộp 2 CT 3 pha) -(H4) | Yêu cầu về kỹ thuật theo chương V | 31 | hộp |
| 318 | Lắp hộp chưa lắp các phụ kiện & ctơ, Hộp <=2 CT (Hộp 1 CT 3 pha) -(H3f(ATM-63A)) | Yêu cầu về kỹ thuật theo chương V | 11 | hộp |
| 319 | Kéo dây dọc cột bê tông, tiết diện dây dẫn <=70mm2 - (Cu/XLPE/PVC-2x16) | Yêu cầu về kỹ thuật theo chương V | 154 | m |
| 320 | Kéo dây dọc cột bê tông, tiết diện dây dẫn <=70mm2- (Cu/XLPE/PVC-4x16) | Yêu cầu về kỹ thuật theo chương V | 91 | m |
| 321 | Kéo dây dọc cột bê tông, tiết diện dây dẫn <=16mm2 - (Cu/XLPE/PVC 2x6-SCT) | Yêu cầu về kỹ thuật theo chương V | 101 | m |
| 322 | Kéo dây dọc cột bê tông, tiết diện dây dẫn <=70mm2- (Cu/XLPE/PVC 4x16-SCT) | Yêu cầu về kỹ thuật theo chương V | 11 | m |
| 323 | Xà đỡ dây sau công tơ cột đơn (TL: 2,76kg/bộ) | Yêu cầu về kỹ thuật theo chương V | 15 | bộ |
| 324 | Xà đỡ dây sau công tơ cột đúp (TL: 2,7kg/bộ) | Yêu cầu về kỹ thuật theo chương V | 3 | bộ |
| 325 | Xà đỡ hòm công tơ cột đơn - 2H4 (TL: 15,84kg/bộ) | Yêu cầu về kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 326 | Xà đỡ hòm công tơ cột đúp - 2H4 (TL: 16,28kg/bộ) | Yêu cầu về kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 327 | Xà đỡ hòm công tơ cột đơn - 3H4 (TL: 20,18kg/bộ) | Yêu cầu về kỹ thuật theo chương V | 5 | bộ |
| 328 | Xà đỡ hòm công tơ cột đúp - 4H3f (TL: 24,8kg/bộ) | Yêu cầu về kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 329 | Lắp đặt sứ hạ thế | Yêu cầu về kỹ thuật theo chương V | 42 | sứ |
| 330 | Phần lắp đặt lại | 0 | 0.0 | |
| 331 | Công tơ 1 pha lắp đặt lại | Yêu cầu về kỹ thuật theo chương V | 101 | cái |
| 332 | Công tơ 3 pha lắp đặt lại | Yêu cầu về kỹ thuật theo chương V | 11 | cái |
| 333 | Phần thu hồi | 0 | 0.0 | |
| 334 | Thu hồi ghíp | 97 | cái | |
| 335 | Hòm 2 công tơ 1 pha | 10 | hộp | |
| 336 | Hòm 4 công tơ 1 pha | 13 | hộp | |
| 337 | Hòm 6 công tơ 1 pha | 7 | hộp | |
| 338 | Hòm công tơ 3 pha | 11 | hộp | |
| 339 | Hộp phân dây | 19 | hộp | |
| 340 | Cáp vặn xoắn xuống hòm công tơ 2x25mm2 | 90 | m | |
| 341 | Cáp vặn xoắn xuống hòm công tơ 4x25mm2 | 33 | m | |
| 342 | Cáp vặn xoắn xuống hộp phân dây 4x70mm2 | 20 | m | |
| 343 | Thu hồi xà ( xà đỡ dây sau công tơ) | 18 | bộ | |
| 344 | Thu hồi xà (xà hòm công tơ) | 8 | bộ | |
| 345 | TBA Nhân Hoà 1 | 0 | 0.0 | |
| 346 | Phần lắp đặt vật tư lắp mới | 0 | 0.0 | |
| 347 | Thay hộp ở tường bê tông kích thước >= 200x200mm-(HPD ) | Yêu cầu về kỹ thuật theo chương V | 32 | hộp |
| 348 | Kéo dây dọc cột bê tông, tiết diện dây dẫn <=120mm2- (ABC4x70(hpd) | Yêu cầu về kỹ thuật theo chương V | 78 | m |
| 349 | Lắp đặt ghíp nhựa xuyên cách điện 2 bu lông đấu HPD + CT | Yêu cầu về kỹ thuật theo chương V | 162 | cái |
| 350 | Lắp hộp chưa lắp các phụ kiện & ctơ, Hộp <=4 CT (Hộp 2 CT 3 pha) -(H4) | Yêu cầu về kỹ thuật theo chương V | 76 | hộp |
| 351 | Lắp hộp chưa lắp các phụ kiện & ctơ, Hộp <=2 CT (Hộp 1 CT 3 pha) -(H3f(ATM-63A)) | Yêu cầu về kỹ thuật theo chương V | 14 | hộp |
| 352 | Lắp hộp chưa lắp các phụ kiện & ctơ, Hộp <=2 CT (Hộp 1 CT 3 pha) -(H3f(TI)) | Yêu cầu về kỹ thuật theo chương V | 1 | hộp |
| 353 | Kéo dây dọc cột bê tông, tiết diện dây dẫn <=70mm2 - (Cu/XLPE/PVC-2x16) | Yêu cầu về kỹ thuật theo chương V | 322 | m |
| 354 | Kéo dây dọc cột bê tông, tiết diện dây dẫn <=70mm2- (Cu/XLPE/PVC-4x16) | Yêu cầu về kỹ thuật theo chương V | 61 | m |
| 355 | Kéo dây dọc cột bê tông, tiết diện dây dẫn <=16mm2 - (Cu/XLPE/PVC 2x6-SCT) | Yêu cầu về kỹ thuật theo chương V | 263 | m |
| 356 | Kéo dây dọc cột bê tông, tiết diện dây dẫn <=70mm2- (Cu/XLPE/PVC 4x16-SCT) | Yêu cầu về kỹ thuật theo chương V | 14 | m |
| 357 | Xà đỡ dây sau công tơ cột đơn (TL: 2,76kg/bộ) | Yêu cầu về kỹ thuật theo chương V | 26 | bộ |
| 358 | Xà đỡ dây sau công tơ cột đúp (TL: 2,7kg/bộ) | Yêu cầu về kỹ thuật theo chương V | 5 | bộ |
| 359 | Xà đỡ hòm công tơ cột đơn - 2H4 (TL: 15,84kg/bộ) | Yêu cầu về kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 360 | Xà đỡ hòm công tơ cột đúp - 2H4 (TL: 16,28kg/bộ) | Yêu cầu về kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 361 | Xà đỡ hòm công tơ cột đơn - 3H4 (TL: 20,18kg/bộ) | Yêu cầu về kỹ thuật theo chương V | 5 | bộ |
| 362 | Xà đỡ hòm công tơ cột đúp - 3H4 (TL: 20,76kg/bộ) | Yêu cầu về kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 363 | Lắp đặt sứ hạ thế | Yêu cầu về kỹ thuật theo chương V | 103 | sứ |
| 364 | Phần lắp đặt lại | 0 | 0.0 | |
| 365 | Công tơ 1 pha lắp đặt lại | Yêu cầu về kỹ thuật theo chương V | 263 | cái |
| 366 | Công tơ 3 pha lắp đặt lại | Yêu cầu về kỹ thuật theo chương V | 14 | cái |
| 367 | ATM-150A lắp đặt lại | Yêu cầu về kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 368 | Phần thu hồi | 0 | 0.0 | |
| 369 | Thu hồi ghíp | 162 | cái | |
| 370 | Hòm 2 công tơ 1 pha | 28 | hộp | |
| 371 | Hòm 4 công tơ 1 pha | 43 | hộp | |
| 372 | Hòm 6 công tơ 1 pha | 11 | hộp | |
| 373 | Hòm công tơ 3 pha | 14 | hộp | |
| 374 | Hòm công tơ 3 pha có vị trí lắp TI | 1 | hòm | |
| 375 | Hộp phân dây | 32 | hộp | |
| 376 | Cáp vặn xoắn xuống hòm công tơ 2x25mm2 | 246 | m | |
| 377 | Cáp vặn xoắn xuống hòm công tơ 4x25mm2 | 42 | m | |
| 378 | Cáp vặn xoắn xuống hộp phân dây 4x70mm2 | 32 | m | |
| 379 | Thu hồi xà ( xà đỡ dây sau công tơ) | 31 | bộ | |
| 380 | Thu hồi xà (xà hòm công tơ) | 8 | bộ | |
| 381 | TBA Nhân Hoà 3 | 0 | 0.0 | |
| 382 | Phần lắp đặt vật tư lắp mới | 0 | 0.0 | |
| 383 | Thay hộp ở tường bê tông kích thước >= 200x200mm-(HPD ) | Yêu cầu về kỹ thuật theo chương V | 27 | hộp |
| 384 | Kéo dây dọc cột bê tông, tiết diện dây dẫn <=120mm2- (ABC4x70(hpd) | Yêu cầu về kỹ thuật theo chương V | 85 | m |
| 385 | Lắp đặt ghíp nhựa xuyên cách điện 2 bu lông đấu HPD + CT | Yêu cầu về kỹ thuật theo chương V | 143 | cái |
| 386 | Lắp hộp chưa lắp các phụ kiện & ctơ, Hộp <=4 CT (Hộp 2 CT 3 pha) -(H4) | Yêu cầu về kỹ thuật theo chương V | 56 | hộp |
| 387 | Kéo dây dọc cột bê tông, tiết diện dây dẫn <=70mm2 - (Cu/XLPE/PVC-2x16) | Yêu cầu về kỹ thuật theo chương V | 262 | m |
| 388 | Kéo dây dọc cột bê tông, tiết diện dây dẫn <=16mm2 - (Cu/XLPE/PVC 2x6-SCT) | Yêu cầu về kỹ thuật theo chương V | 188 | m |
| 389 | Xà đỡ dây sau công tơ cột đơn (TL: 2,76kg/bộ) | Yêu cầu về kỹ thuật theo chương V | 33 | bộ |
| 390 | Xà đỡ dây sau công tơ cột đúp (TL: 2,7kg/bộ) | Yêu cầu về kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 391 | Xà đỡ hòm công tơ cột đơn - 2H4 (TL: 15,84kg/bộ) | Yêu cầu về kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 392 | Xà đỡ hòm công tơ cột đơn - 3H4 (TL: 20,18kg/bộ) | Yêu cầu về kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 393 | Lắp đặt sứ hạ thế | Yêu cầu về kỹ thuật theo chương V | 73 | sứ |
| 394 | Phần lắp đặt lại | 0 | 0.0 | |
| 395 | Công tơ 1 pha lắp đặt lại | Yêu cầu về kỹ thuật theo chương V | 188 | cái |
| 396 | Phần thu hồi | 0 | 0.0 | |
| 397 | Thu hồi ghíp | 143 | cái | |
| 398 | Hòm 2 công tơ 1 pha | 26 | hộp | |
| 399 | Hòm 4 công tơ 1 pha | 34 | hộp | |
| 400 | Hòm 6 công tơ 1 pha | 4 | hộp | |
| 401 | Hộp phân dây | 27 | hộp | |
| 402 | Cáp vặn xoắn xuống hòm công tơ 2x25mm2 | 192 | m | |
| 403 | Cáp vặn xoắn xuống hộp phân dây 4x70mm2 | 33 | m | |
| 404 | Thu hồi xà ( xà đỡ dây sau công tơ) | 34 | bộ | |
| 405 | Thu hồi xà (xà hòm công tơ) | 2 | bộ | |
| 406 | TBA Bơm Nhân Hoà | 0 | 0.0 | |
| 407 | Phần lắp đặt vật tư lắp mới | 0 | 0.0 | |
| 408 | Thay hộp ở tường bê tông kích thước >= 200x200mm-(HPD ) | Yêu cầu về kỹ thuật theo chương V | 20 | hộp |
| 409 | Kéo dây dọc cột bê tông, tiết diện dây dẫn <=120mm2- (ABC4x70(hpd) | Yêu cầu về kỹ thuật theo chương V | 40 | m |
| 410 | Lắp đặt ghíp nhựa xuyên cách điện 2 bu lông đấu HPD + CT | Yêu cầu về kỹ thuật theo chương V | 102 | cái |
| 411 | Lắp hộp chưa lắp các phụ kiện & ctơ, Hộp <=4 CT (Hộp 2 CT 3 pha) -(H4) | Yêu cầu về kỹ thuật theo chương V | 45 | hộp |
| 412 | Lắp hộp chưa lắp các phụ kiện & ctơ, Hộp <=2 CT (Hộp 1 CT 3 pha) -(H3f(ATM-63A)) | Yêu cầu về kỹ thuật theo chương V | 16 | hộp |
| 413 | Kéo dây dọc cột bê tông, tiết diện dây dẫn <=70mm2 - (Cu/XLPE/PVC-2x16) | Yêu cầu về kỹ thuật theo chương V | 188 | m |
| 414 | Kéo dây dọc cột bê tông, tiết diện dây dẫn <=70mm2- (Cu/XLPE/PVC-4x16) | Yêu cầu về kỹ thuật theo chương V | 74 | m |
| 415 | Kéo dây dọc cột bê tông, tiết diện dây dẫn <=16mm2 - (Cu/XLPE/PVC 2x6-SCT) | Yêu cầu về kỹ thuật theo chương V | 164 | m |
| 416 | Kéo dây dọc cột bê tông, tiết diện dây dẫn <=70mm2- (Cu/XLPE/PVC 4x16-SCT) | Yêu cầu về kỹ thuật theo chương V | 16 | m |
| 417 | Xà đỡ dây sau công tơ cột đơn (TL: 2,76kg/bộ) | Yêu cầu về kỹ thuật theo chương V | 10 | bộ |
| 418 | Xà đỡ dây sau công tơ cột đúp (TL: 2,7kg/bộ) | Yêu cầu về kỹ thuật theo chương V | 6 | bộ |
| 419 | Xà đỡ hòm công tơ cột đơn - 2H4 (TL: 15,84kg/bộ) | Yêu cầu về kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 420 | Xà đỡ hòm công tơ cột đúp - 2H4 (TL: 16,28kg/bộ) | Yêu cầu về kỹ thuật theo chương V | 3 | bộ |
| 421 | Xà đỡ hòm công tơ cột đơn - 3H4 (TL: 20,18kg/bộ) | Yêu cầu về kỹ thuật theo chương V | 3 | bộ |
| 422 | Xà đỡ hòm công tơ cột đúp - 3H4 (TL: 20,76kg/bộ) | Yêu cầu về kỹ thuật theo chương V | 3 | bộ |
| 423 | Xà đỡ hòm công tơ cột đơn - 4H4 (TL: 23,26kg/bộ) | Yêu cầu về kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 424 | Xà đỡ hòm công tơ cột đúp - 4H4 (TL: 25,86kg/bộ) | Yêu cầu về kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 425 | Xà đỡ hòm công tơ cột đơn - 3H3f (TL: 17,4kg/bộ) | Yêu cầu về kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 426 | Xà đỡ hòm công tơ cột đơn - 4H3f (TL: 21,50kg/bộ) | Yêu cầu về kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 427 | Xà đỡ hòm công tơ cột đúp - 4H3f (TL: 24,8kg/bộ) | Yêu cầu về kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 428 | Lắp đặt sứ hạ thế | Yêu cầu về kỹ thuật theo chương V | 67 | sứ |
| 429 | Phần lắp đặt lại | 0 | 0.0 | |
| 430 | Công tơ 1 pha lắp đặt lại | Yêu cầu về kỹ thuật theo chương V | 164 | cái |
| 431 | Công tơ 3 pha lắp đặt lại | Yêu cầu về kỹ thuật theo chương V | 16 | cái |
| 432 | Phần thu hồi | 0 | 0.0 | |
| 433 | Thu hồi ghíp | 102 | cái | |
| 434 | Hòm 2 công tơ 1 pha | 14 | hộp | |
| 435 | Hòm 4 công tơ 1 pha | 24 | hộp | |
| 436 | Hòm 6 công tơ 1 pha | 8 | hộp | |
| 437 | Hòm công tơ 3 pha | 16 | hộp | |
| 438 | Hộp phân dây | 20 | hộp | |
| 439 | Cáp vặn xoắn xuống hòm công tơ 2x25mm2 | 138 | m | |
| 440 | Cáp vặn xoắn xuống hòm công tơ 4x25mm2 | 48 | m | |
| 441 | Cáp vặn xoắn xuống hộp phân dây 4x70mm2 | 18 | m | |
| 442 | Thu hồi xà ( xà đỡ dây sau công tơ) | 16 | bộ | |
| 443 | Thu hồi xà (xà hòm công tơ) | 16 | bộ | |
| 444 | Máy thi công B thực hiện | 0 | 0.0 | |
| 445 | TBA Cầu Bươu 2 | 0 | 0.0 | |
| 446 | Ô tô vận tải thùng - trọng tải xe 2,5 tấn vận chuyển vật tư thi công | 1 | ca | |
| 447 | TBA Cầu Bươu 4 | 0 | 0.0 | |
| 448 | Ô tô vận tải thùng - trọng tải xe 2,5 tấn vận chuyển vật tư thi công | 1 | ca | |
| 449 | TBA Cầu Bươu 5 M1 | 0 | 0.0 | |
| 450 | Ô tô vận tải thùng - trọng tải xe 2,5 tấn vận chuyển vật tư thi công | 1 | ca | |
| 451 | TBA Cầu Bươu 5 M2 | 0 | 0.0 | |
| 452 | Ô tô vận tải thùng - trọng tải xe 2,5 tấn vận chuyển vật tư thi công | 1 | ca | |
| 453 | TBA Phú Diễn 1 | 0 | 0.0 | |
| 454 | Ô tô vận tải thùng - trọng tải xe 2,5 tấn vận chuyển vật tư thi công | 1 | ca | |
| 455 | TBA Hữu Hoà 2 | 0 | 0.0 | |
| 456 | Ô tô vận tải thùng - trọng tải xe 2,5 tấn vận chuyển vật tư thi công | 1 | ca | |
| 457 | TBA Nhân Hoà 1 | 0 | 0.0 | |
| 458 | Ô tô vận tải thùng - trọng tải xe 2,5 tấn vận chuyển vật tư thi công | 1 | ca | |
| 459 | TBA Nhân Hoà 3 | 0 | 0.0 | |
| 460 | Ô tô vận tải thùng - trọng tải xe 2,5 tấn vận chuyển vật tư thi công | 1 | ca | |
| 461 | TBA Bơm Nhân Hoà | 0 | 0.0 | |
| 462 | Ô tô vận tải thùng - trọng tải xe 2,5 tấn vận chuyển vật tư thi công | 1 | ca | |
| B | Công trình 2: Đại tu hệ thống hòm công tơ sau các TBA: Văn Điển 5,8,9,10,12,13,15,16,21 Đồng Trì 1,2 | |||
| 1 | Vật tư B cấp B thực hiện | 0 | 0.0 | |
| 2 | TBA ĐỒNG TRÌ 1 | 0 | 0.0 | |
| 3 | Xà đơn đỡ hòm công tơ - X12 trên cột H (TL:9 kg/bộ) | Yêu cầu về kỹ thuật theo chương V | 63 | kg |
| 4 | Xà đơn đỡ hòm công tơ - X13 trên cột H (TL:11.99 kg/bộ) | Yêu cầu về kỹ thuật theo chương V | 23,98 | kg |
| 5 | Xà đơn đỡ hòm công tơ - X12 trên cột ly tâm (TL:9.4 kg/bộ) | Yêu cầu về kỹ thuật theo chương V | 37,6 | kg |
| 6 | Xà đơn đỡ hòm công tơ - X13 trên cột ly tâm (TL:12.39 kg/bộ) | Yêu cầu về kỹ thuật theo chương V | 37,17 | kg |
| 7 | Xà đơn đỡ hòm công tơ - X13 trên cột 2L (TL:12.39 kg/bộ) | Yêu cầu về kỹ thuật theo chương V | 12,39 | kg |
| 8 | Xà đỡ dây sau công tơ (TL:17.95 kg/bộ) | Yêu cầu về kỹ thuật theo chương V | 430,8 | kg |
| 9 | 2. TBA ĐỒNG TRÌ 2 | 0 | 0.0 | |
| 10 | Xà đơn đỡ hòm công tơ - X12 trên cột H (TL:9 kg/bộ) | Yêu cầu về kỹ thuật theo chương V | 18 | kg |
| 11 | Xà đơn đỡ hòm công tơ - X13 trên cột H (TL:11.99 kg/bộ) | Yêu cầu về kỹ thuật theo chương V | 179,85 | kg |
| 12 | Xà đơn đỡ hòm công tơ - X13 trên cột 2H (TL:11.99 kg/bộ) | Yêu cầu về kỹ thuật theo chương V | 23,98 | kg |
| 13 | Xà đơn đỡ hòm công tơ - X12 trên cột ly tâm (TL:9.4 kg/bộ) | Yêu cầu về kỹ thuật theo chương V | 18,8 | kg |
| 14 | Xà đơn đỡ hòm công tơ - X13 trên cột ly tâm (TL:12.39 kg/bộ) | Yêu cầu về kỹ thuật theo chương V | 12,39 | kg |
| 15 | Xà đơn đỡ hòm công tơ - X13 trên cột 2L (TL:12.39 kg/bộ) | Yêu cầu về kỹ thuật theo chương V | 12,39 | kg |
| 16 | Xà đỡ dây sau công tơ (TL:17.95 kg/bộ) | Yêu cầu về kỹ thuật theo chương V | 969,3 | kg |
| 17 | 3. TBA VĂN ĐIỂN 5 | 0 | 0.0 | |
| 18 | Xà đơn đỡ hòm công tơ - X12 trên cột H (TL:9 kg/bộ) | Yêu cầu về kỹ thuật theo chương V | 63 | kg |
| 19 | Xà đơn đỡ hòm công tơ - X12 trên cột 2H (TL:9 kg/bộ) | Yêu cầu về kỹ thuật theo chương V | 18 | kg |
| 20 | Xà đơn đỡ hòm công tơ - X13 trên cột H (TL:11.99 kg/bộ) | Yêu cầu về kỹ thuật theo chương V | 23,98 | kg |
| 21 | Xà đơn đỡ hòm công tơ - X12 trên cột ly tâm (TL:9.4 kg/bộ) | Yêu cầu về kỹ thuật theo chương V | 9,4 | kg |
| 22 | Xà đơn đỡ hòm công tơ - X12 trên cột 2L (TL:9.4 kg/bộ) | Yêu cầu về kỹ thuật theo chương V | 9,4 | kg |
| 23 | Xà đơn đỡ hòm công tơ - X13 trên cột ly tâm (TL:12.39 kg/bộ) | Yêu cầu về kỹ thuật theo chương V | 37,17 | kg |
| 24 | Xà đơn đỡ hòm công tơ - X13 trên cột 2L (TL:12.39 kg/bộ) | Yêu cầu về kỹ thuật theo chương V | 12,39 | kg |
| 25 | Xà đơn đỡ hòm công tơ - X14 trên cột 2L (TL:21.96 kg/bộ) | Yêu cầu về kỹ thuật theo chương V | 21,96 | kg |
| 26 | Xà đỡ dây sau công tơ (TL:17.95 kg/bộ) | Yêu cầu về kỹ thuật theo chương V | 305,15 | kg |
| 27 | 4. TBA VĂN ĐIỂN 8 | 0 | 0.0 | |
| 28 | Xà đơn đỡ hòm công tơ - X12 trên cột H (TL:9 kg/bộ) | Yêu cầu về kỹ thuật theo chương V | 54 | kg |
| 29 | Xà đơn đỡ hòm công tơ - X13 trên cột H (TL:11.99 kg/bộ) | Yêu cầu về kỹ thuật theo chương V | 11,99 | kg |
| 30 | Xà đơn đỡ hòm công tơ - X12 trên cột ly tâm (TL:9.4 kg/bộ) | Yêu cầu về kỹ thuật theo chương V | 37,6 | kg |
| 31 | Xà đơn đỡ hòm công tơ - X12 trên cột 2L (TL:9.4 kg/bộ) | Yêu cầu về kỹ thuật theo chương V | 37,6 | kg |
| 32 | Xà đơn đỡ hòm công tơ - X13 trên cột ly tâm (TL:12.39 kg/bộ) | Yêu cầu về kỹ thuật theo chương V | 49,56 | kg |
| 33 | Xà đơn đỡ hòm công tơ - X13 trên cột 2L (TL:12.39 kg/bộ) | Yêu cầu về kỹ thuật theo chương V | 12,39 | kg |
| 34 | Xà đỡ dây sau công tơ (TL:17.95 kg/bộ) | Yêu cầu về kỹ thuật theo chương V | 556,45 | kg |
| 35 | 5. TBA VĂN ĐIỂN 10 | 0 | 0.0 | |
| 36 | Xà đơn đỡ hòm công tơ - X12 trên cột H (TL:9 kg/bộ) | Yêu cầu về kỹ thuật theo chương V | 27 | kg |
| 37 | Xà đơn đỡ hòm công tơ - X12 trên cột 2H (TL:9 kg/bộ) | Yêu cầu về kỹ thuật theo chương V | 18 | kg |
| 38 | Xà đơn đỡ hòm công tơ - X13 trên cột H (TL:11.99 kg/bộ) | Yêu cầu về kỹ thuật theo chương V | 23,98 | kg |
| 39 | Xà đơn đỡ hòm công tơ - X14 trên cột H (TL:21.56 kg/bộ) | Yêu cầu về kỹ thuật theo chương V | 21,56 | kg |
| 40 | Xà đơn đỡ hòm công tơ - X12 trên cột ly tâm (TL:9.4 kg/bộ) | Yêu cầu về kỹ thuật theo chương V | 18,8 | kg |
| 41 | Xà đơn đỡ hòm công tơ - X13 trên cột ly tâm (TL:12.39 kg/bộ) | Yêu cầu về kỹ thuật theo chương V | 86,73 | kg |
| 42 | Xà đơn đỡ hòm công tơ - X14trên cột ly tâm (TL:21.96 kg/bộ) | Yêu cầu về kỹ thuật theo chương V | 21,96 | kg |
| 43 | Xà đơn đỡ hòm công tơ - X14 trên cột 2L (TL:21.96 kg/bộ) | Yêu cầu về kỹ thuật theo chương V | 43,92 | kg |
| 44 | Xà đỡ dây sau công tơ (TL:17.95 kg/bộ) | Yêu cầu về kỹ thuật theo chương V | 305,15 | kg |
| 45 | 6. TBA VĂN ĐIỂN 12 | 0 | 0.0 | |
| 46 | Xà đơn đỡ hòm công tơ - X12 trên cột H (TL:9 kg/bộ) | Yêu cầu về kỹ thuật theo chương V | 144 | kg |
| 47 | Xà đơn đỡ hòm công tơ - X12 trên cột 2H (TL:9 kg/bộ) | Yêu cầu về kỹ thuật theo chương V | 18 | kg |
| 48 | Xà đơn đỡ hòm công tơ - X13 trên cột H (TL:11.99 kg/bộ) | Yêu cầu về kỹ thuật theo chương V | 107,91 | kg |
| 49 | Xà đơn đỡ hòm công tơ - X13 trên cột 2H (TL:11.99 kg/bộ) | Yêu cầu về kỹ thuật theo chương V | 35,97 | kg |
| 50 | Xà đỡ dây sau công tơ (TL:17.95 kg/bộ) | Yêu cầu về kỹ thuật theo chương V | 592,35 | kg |
| 51 | 7. TBA VĂN ĐIỂN 13 | 0 | 0.0 | |
| 52 | Xà đơn đỡ hòm công tơ - X12 trên cột H (TL:9 kg/bộ) | Yêu cầu về kỹ thuật theo chương V | 81 | kg |
| 53 | Xà đơn đỡ hòm công tơ - X13 trên cột H (TL:11.99 kg/bộ) | Yêu cầu về kỹ thuật theo chương V | 107,91 | kg |
| 54 | Xà đơn đỡ hòm công tơ - X13 trên cột 2H (TL:11.99 kg/bộ) | Yêu cầu về kỹ thuật theo chương V | 11,99 | kg |
| 55 | Xà đỡ dây sau công tơ (TL:17.95 kg/bộ) | Yêu cầu về kỹ thuật theo chương V | 287,2 | kg |
| 56 | 8. TBA VĂN ĐIỂN 15 | 0 | 0.0 | |
| 57 | Xà đơn đỡ hòm công tơ - X12 trên cột H (TL:9 kg/bộ) | Yêu cầu về kỹ thuật theo chương V | 18 | kg |
| 58 | Xà đơn đỡ hòm công tơ - X13 trên cột H (TL:11.99 kg/bộ) | Yêu cầu về kỹ thuật theo chương V | 35,97 | kg |
| 59 | Xà đơn đỡ hòm công tơ - X12 trên cột 2L (TL:9.4 kg/bộ) | Yêu cầu về kỹ thuật theo chương V | 9,4 | kg |
| 60 | Xà đơn đỡ hòm công tơ - X13 trên cột ly tâm (TL:12.39 kg/bộ) | Yêu cầu về kỹ thuật theo chương V | 12,39 | kg |
| 61 | Xà đơn đỡ hòm công tơ - X13 trên cột 2L (TL:12.39 kg/bộ) | Yêu cầu về kỹ thuật theo chương V | 12,39 | kg |
| 62 | Xà đỡ dây sau công tơ (TL:17.95 kg/bộ) | Yêu cầu về kỹ thuật theo chương V | 125,65 | kg |
| 63 | Nhân công B thực hiện | 0 | 0.0 | |
| 64 | 1. TBA ĐỒNG TRÌ 1 | 0 | 0.0 | |
| 65 | Dây cáp xuống hòm công tơ và vật liệu trong hòm công tơ | 0 | 0.0 | |
| 66 | Lắp đặt dây dọc bê tông, tiết diện dây <=70mm2(Dây Cu 2x16, Cu 4x16 và dây đấu xuống hộp phân dây ABC 4x70) | Yêu cầu về kỹ thuật theo chương V | 387 | m |
| 67 | Lắp đặt dây dọc bê tông, tiết diện dây <=16mm2(Dây Cu 2x6) | Yêu cầu về kỹ thuật theo chương V | 153 | m |
| 68 | Hòm công tơ và hộp phân dây thay mới | 0 | 0.0 | |
| 69 | Lắp hộp phân dây | Yêu cầu về kỹ thuật theo chương V | 20 | hộp |
| 70 | Lắp hộp công tơ <= 2CT 1 pha (hộp 1CT 3 pha) chưa lắp các phụ kiện và công tơ | Yêu cầu về kỹ thuật theo chương V | 22 | hộp |
| 71 | Lắp hộp công tơ <= 4CT 1 pha (hộp 2CT 3 pha) chưa lắp các phụ kiện và công tơ | Yêu cầu về kỹ thuật theo chương V | 42 | hộp |
| 72 | Lắp đặt ghíp IPC | Yêu cầu về kỹ thuật theo chương V | 109 | bộ |
| 73 | Xà công tơ | 0 | 0.0 | |
| 74 | Lắp đặt xà <= 15 kg trên cột đỡ (Xà đơn đỡ hòm công tơ - X12 trên cột H (TL:9 kg/bộ) | Yêu cầu về kỹ thuật theo chương V | 7 | bộ |
| 75 | Lắp đặt xà <= 15 kg trên cột đỡ (Xà đơn đỡ hòm công tơ - X13 trên cột H (TL:11.99 kg/bộ) | Yêu cầu về kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 76 | Lắp đặt xà <= 15 kg trên cột đỡ (Xà đơn đỡ hòm công tơ - X12 trên cột ly tâm (TL:9.4 kg/bộ) | Yêu cầu về kỹ thuật theo chương V | 4 | bộ |
| 77 | Lắp đặt xà <= 15 kg trên cột đỡ (Xà đơn đỡ hòm công tơ - X13 trên cột ly tâm (TL:12.39 kg/bộ) | Yêu cầu về kỹ thuật theo chương V | 3 | bộ |
| 78 | Lắp đặt xà <= 15 kg trên cột đỡ (Xà đơn đỡ hòm công tơ - X13 trên cột 2L (TL:12.39 kg/bộ) | Yêu cầu về kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 79 | Lắp đặt xà <= 25 kg trên cột đỡ (Xà đỡ dây sau công tơ (TL:17.95 kg/bộ) | Yêu cầu về kỹ thuật theo chương V | 24 | bộ |
| 80 | Di chuyển dây, công tơ | 0 | 0.0 | |
| 81 | Tháo, lắp công tơ 1 pha | Yêu cầu về kỹ thuật theo chương V | 153 | cái |
| 82 | Tháo, lắp công tơ 3 pha | Yêu cầu về kỹ thuật theo chương V | 22 | cái |
| 83 | Tháo, lắp hộp công tơ <= 2CT 1 pha (hộp 1CT 3 pha) đã lắp các phụ kiện và công tơ | Yêu cầu về kỹ thuật theo chương V | 1 | hòm |
| 84 | Di chuyển aptomat loại 3 pha, cường độ dòng điện <=100 | Yêu cầu về kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 85 | Thu hồi | 0 | 0.0 | |
| 86 | Tháo hạ dây nhôm bằng thủ công, tiết diện 70mm2 | 0,03 | km | |
| 87 | Tháo dây dọc bê tông, tiết diện dây <=70mm2 | 307 | m | |
| 88 | Tháo hạ xà <= 15 kg trên cột đỡ | 17 | bộ | |
| 89 | Tháo hộp công tơ <= 2CT 1 pha (hộp 1CT 3 pha) chưa lắp các phụ kiện và công tơ | 38 | hộp | |
| 90 | Tháo hộp công tơ <= 4CT 1 pha (hộp 2CT 3 pha) chưa lắp các phụ kiện và công tơ | 31 | hộp | |
| 91 | Tháo hộp phân dây | 20 | hộp | |
| 92 | Thu hồi ghíp IPC | 109 | bộ | |
| 93 | 2. TBA ĐỒNG TRÌ 2 | 0 | 0.0 | |
| 94 | Dây cáp xuống hòm công tơ và vật liệu trong hòm công tơ | 0 | 0.0 | |
| 95 | Lắp đặt dây dọc bê tông, tiết diện dây <=70mm2(Dây Cu 2x16, Cu 4x16 và dây đấu xuống hộp phân dây ABC 4x70) | Yêu cầu về kỹ thuật theo chương V | 680 | m |
| 96 | Lắp đặt dây dọc bê tông, tiết diện dây <=16mm2(Dây Cu 2x6) | Yêu cầu về kỹ thuật theo chương V | 375 | m |
| 97 | Hòm công tơ và hộp phân dây thay mới | 0 | 0.0 | |
| 98 | Lắp hộp phân dây | Yêu cầu về kỹ thuật theo chương V | 27 | hộp |
| 99 | Lắp hộp công tơ <= 2CT 1 pha (hộp 1CT 3 pha) chưa lắp các phụ kiện và công tơ | Yêu cầu về kỹ thuật theo chương V | 11 | hộp |
| 100 | Lắp hộp công tơ <= 4CT 1 pha (hộp 2CT 3 pha) chưa lắp các phụ kiện và công tơ | Yêu cầu về kỹ thuật theo chương V | 109 | hộp |
| 101 | Lắp đặt ghíp IPC | Yêu cầu về kỹ thuật theo chương V | 188 | bộ |
| 102 | Xà công tơ | 0 | 0.0 | |
| 103 | Lắp đặt xà <= 15 kg trên cột đỡ (Xà đơn đỡ hòm công tơ - X12 trên cột H (TL:9 kg/bộ) | Yêu cầu về kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 104 | Lắp đặt xà <= 15 kg trên cột đỡ (Xà đơn đỡ hòm công tơ - X13 trên cột 2H (TL:11.99 kg/bộ) | Yêu cầu về kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 105 | Lắp đặt xà <= 15 kg trên cột đỡ (Xà đơn đỡ hòm công tơ - X12 trên cột ly tâm (TL:9.4 kg/bộ) | Yêu cầu về kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 106 | Lắp đặt xà <= 15 kg trên cột đỡ (Xà đơn đỡ hòm công tơ - X13 trên cột ly tâm (TL:12.39 kg/bộ) | Yêu cầu về kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 107 | Lắp đặt xà <= 15 kg trên cột đỡ (Xà đơn đỡ hòm công tơ - X13 trên cột 2L (TL:12.39 kg/bộ) | Yêu cầu về kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 108 | Lắp đặt xà <= 25 kg trên cột đỡ (Xà đỡ dây sau công tơ (TL:17.95 kg/bộ) | Yêu cầu về kỹ thuật theo chương V | 54 | bộ |
| 109 | Di chuyển dây, công tơ | 0 | 0.0 | |
| 110 | Tháo, lắp công tơ 1 pha | Yêu cầu về kỹ thuật theo chương V | 375 | cái |
| 111 | Tháo, lắp công tơ 3 pha | Yêu cầu về kỹ thuật theo chương V | 12 | cái |
| 112 | Tháo, lắp hộp công tơ <= 4CT 1 pha (hộp 2CT 3 pha) đã lắp các phụ kiện và công tơ | Yêu cầu về kỹ thuật theo chương V | 1 | hòm |
| 113 | Thu hồi | 0 | 0.0 | |
| 114 | Tháo hạ dây nhôm bằng thủ công, tiết diện 70mm2 | 0,041 | km | |
| 115 | Tháo dây dọc bê tông, tiết diện dây <=70mm2 | 646 | m | |
| 116 | Tháo hạ xà <= 15 kg trên cột đỡ | 23 | bộ | |
| 117 | Tháo hộp công tơ <= 2CT 1 pha (hộp 1CT 3 pha) chưa lắp các phụ kiện và công tơ | 67 | hộp | |
| 118 | Tháo hộp công tơ <= 4CT 1 pha (hộp 2CT 3 pha) chưa lắp các phụ kiện và công tơ | 66 | hộp | |
| 119 | Tháo hộp phân dây | 27 | hộp | |
| 120 | Thu hồi ghíp IPC | 188 | bộ | |
| 121 | 3. TBA VĂN ĐIỂN 5 | 0 | 0.0 | |
| 122 | Dây cáp xuống hòm công tơ và vật liệu trong hòm công tơ | 0 | 0.0 | |
| 123 | Lắp đặt dây dọc bê tông, tiết diện dây <=70mm2(Dây Cu 2x16, Cu 4x16 và dây đấu xuống hộp phân dây ABC 4x70) | Yêu cầu về kỹ thuật theo chương V | 409 | m |
| 124 | Lắp đặt dây dọc bê tông, tiết diện dây <=16mm2(Dây Cu 2x6) | Yêu cầu về kỹ thuật theo chương V | 199 | m |
| 125 | Hòm công tơ và hộp phân dây thay mới | 0 | 0.0 | |
| 126 | Lắp hộp phân dây | Yêu cầu về kỹ thuật theo chương V | 17 | hộp |
| 127 | Lắp hộp công tơ <= 2CT 1 pha (hộp 1CT 3 pha) chưa lắp các phụ kiện và công tơ | Yêu cầu về kỹ thuật theo chương V | 16 | hộp |
| 128 | Lắp hộp công tơ <= 4CT 1 pha (hộp 2CT 3 pha) chưa lắp các phụ kiện và công tơ | Yêu cầu về kỹ thuật theo chương V | 54 | hộp |
| 129 | Lắp đặt ghíp IPC | Yêu cầu về kỹ thuật theo chương V | 88 | bộ |
| 130 | Xà công tơ | 0 | 0.0 | |
| 131 | Lắp đặt xà <= 15 kg trên cột đỡ (Xà đơn đỡ hòm công tơ - X12 trên cột H (TL:9 kg/bộ) | Yêu cầu về kỹ thuật theo chương V | 7 | bộ |
| 132 | Lắp đặt xà <= 15 kg trên cột đỡ (Xà đơn đỡ hòm công tơ - X12 trên cột 2H (TL:9 kg/bộ) | Yêu cầu về kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 133 | Lắp đặt xà <= 15 kg trên cột đỡ (Xà đơn đỡ hòm công tơ - X13 trên cột H (TL:11.99 kg/bộ) | Yêu cầu về kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 134 | Lắp đặt xà <= 15 kg trên cột đỡ (Xà đơn đỡ hòm công tơ - X12 trên cột ly tâm (TL:9.4 kg/bộ) | Yêu cầu về kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 135 | Lắp đặt xà <= 15 kg trên cột đỡ (Xà đơn đỡ hòm công tơ - X12 trên cột 2L (TL:9.4 kg/bộ) | Yêu cầu về kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 136 | Lắp đặt xà <= 15 kg trên cột đỡ (Xà đơn đỡ hòm công tơ - X13 trên cột ly tâm (TL:12.39 kg/bộ) | Yêu cầu về kỹ thuật theo chương V | 3 | bộ |
| 137 | Lắp đặt xà <= 15 kg trên cột đỡ (Xà đơn đỡ hòm công tơ - X13 trên cột 2L (TL:12.39 kg/bộ) | Yêu cầu về kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 138 | Lắp đặt xà <= 25 kg trên cột đỡ (Xà đơn đỡ hòm công tơ - X14 trên cột 2L (TL:21.96 kg/bộ) | Yêu cầu về kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 139 | Lắp đặt xà <= 25 kg trên cột đỡ (Xà đỡ dây sau công tơ (TL:17.95 kg/bộ) | Yêu cầu về kỹ thuật theo chương V | 17 | bộ |
| 140 | Di chuyển dây, công tơ | 0 | 0.0 | |
| 141 | Tháo, lắp công tơ 1 pha | Yêu cầu về kỹ thuật theo chương V | 199 | cái |
| 142 | Tháo, lắp công tơ 3 pha | Yêu cầu về kỹ thuật theo chương V | 16 | cái |
| 143 | Di chuyển aptomat loại 3 pha, cường độ dòng điện <=100 | Yêu cầu về kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 144 | Thu hồi | 0 | 0.0 | |
| 145 | Tháo dây dọc bê tông, tiết diện dây <=70mm2 | 353 | m | |
| 146 | Tháo hạ xà <= 15 kg trên cột đỡ | 18 | bộ | |
| 147 | Tháo hộp công tơ <= 2CT 1 pha (hộp 1CT 3 pha) chưa lắp các phụ kiện và công tơ | 31 | hộp | |
| 148 | Tháo hộp công tơ <= 4CT 1 pha (hộp 2CT 3 pha) chưa lắp các phụ kiện và công tơ | 41 | hộp | |
| 149 | Tháo hộp phân dây | 17 | hộp | |
| 150 | Thu hồi ghíp IPC | 88 | bộ | |
| 151 | 4. TBA VĂN ĐIỂN 8 | 0 | 0.0 | |
| 152 | Dây cáp xuống hòm công tơ và vật liệu trong hòm công tơ | 0 | 0.0 | |
| 153 | Lắp đặt dây dọc bê tông, tiết diện dây <=70mm2(Dây Cu 2x16, Cu 4x16 và dây đấu xuống hộp phân dây ABC 4x70) | Yêu cầu về kỹ thuật theo chương V | 499 | m |
| 154 | Lắp đặt dây dọc bê tông, tiết diện dây <=16mm2(Dây Cu 2x6) | Yêu cầu về kỹ thuật theo chương V | 263 | m |
| 155 | Hòm công tơ và hộp phân dây thay mới | 0 | 0.0 | |
| 156 | Lắp hộp phân dây | Yêu cầu về kỹ thuật theo chương V | 24 | hộp |
| 157 | Lắp hộp công tơ <= 2CT 1 pha (hộp 1CT 3 pha) chưa lắp các phụ kiện và công tơ | Yêu cầu về kỹ thuật theo chương V | 10 | hộp |
| 158 | Lắp hộp công tơ <= 6CT 1 pha chưa lắp các phụ kiện và công tơ | Yêu cầu về kỹ thuật theo chương V | 5 | hộp |
| 159 | Lắp hộp công tơ <= 4CT 1 pha (hộp 2CT 3 pha) chưa lắp các phụ kiện và công tơ | Yêu cầu về kỹ thuật theo chương V | 70 | hộp |
| 160 | Lắp đặt ghíp IPC | Yêu cầu về kỹ thuật theo chương V | 154 | bộ |
| 161 | Xà công tơ | 0 | 0.0 | |
| 162 | Lắp đặt xà <= 15 kg trên cột đỡ (Xà đơn đỡ hòm công tơ - X12 trên cột H (TL:9 kg/bộ) | Yêu cầu về kỹ thuật theo chương V | 6 | bộ |
| 163 | Lắp đặt xà <= 15 kg trên cột đỡ (Xà đơn đỡ hòm công tơ - X13 trên cột H (TL:11.99 kg/bộ) | Yêu cầu về kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 164 | Lắp đặt xà <= 15 kg trên cột đỡ (Xà đơn đỡ hòm công tơ - X12 trên cột ly tâm (TL:9.4 kg/bộ) | Yêu cầu về kỹ thuật theo chương V | 4 | bộ |
| 165 | Lắp đặt xà <= 15 kg trên cột đỡ (Xà đơn đỡ hòm công tơ - X12 trên cột 2L (TL:9.4 kg/bộ) | Yêu cầu về kỹ thuật theo chương V | 4 | bộ |
| 166 | Lắp đặt xà <= 15 kg trên cột đỡ (Xà đơn đỡ hòm công tơ - X13 trên cột ly tâm (TL:12.39 kg/bộ) | Yêu cầu về kỹ thuật theo chương V | 4 | bộ |
| 167 | Lắp đặt xà <= 15 kg trên cột đỡ (Xà đơn đỡ hòm công tơ - X13 trên cột 2L (TL:12.39 kg/bộ) | Yêu cầu về kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 168 | Lắp đặt xà <= 25 kg trên cột đỡ (Xà đỡ dây sau công tơ (TL:17.95 kg/bộ) | Yêu cầu về kỹ thuật theo chương V | 31 | bộ |
| 169 | Di chuyển dây, công tơ | 0 | 0.0 | |
| 170 | Tháo, lắp công tơ 1 pha | Yêu cầu về kỹ thuật theo chương V | 263 | cái |
| 171 | Tháo, lắp công tơ 3 pha | Yêu cầu về kỹ thuật theo chương V | 10 | cái |
| 172 | Tháo, lắp hộp công tơ <= 2CT 1 pha (hộp 1CT 3 pha) đã lắp các phụ kiện và công tơ | Yêu cầu về kỹ thuật theo chương V | 5 | hòm |
| 173 | Tháo, lắp hộp công tơ <= 4CT 1 pha (hộp 2CT 3 pha) đã lắp các phụ kiện và công tơ | Yêu cầu về kỹ thuật theo chương V | 5 | hòm |
| 174 | Thu hồi | 0 | 0.0 | |
| 175 | Tháo hạ dây nhôm bằng thủ công, tiết diện 70mm2 | 0,036 | km | |
| 176 | Tháo dây dọc bê tông, tiết diện dây <=70mm2 | 407 | m | |
| 177 | Tháo hạ xà <= 15 kg trên cột đỡ | 20 | bộ | |
| 178 | Tháo hộp công tơ <= 2CT 1 pha (hộp 1CT 3 pha) chưa lắp các phụ kiện và công tơ | 37 | hộp | |
| 179 | Tháo hộp công tơ <= 4CT 1 pha (hộp 2CT 3 pha) chưa lắp các phụ kiện và công tơ | 30 | hộp | |
| 180 | Tháo hộp công tơ <= 6CT 1 pha chưa lắp các phụ kiện và công tơ | 15 | hộp | |
| 181 | Tháo hộp phân dây | 24 | hộp | |
| 182 | Thu hồi ghíp IPC | 154 | bộ | |
| 183 | 5. TBA VĂN ĐIỂN 10 | 0 | 0.0 | |
| 184 | Lắp đặt dây dọc bê tông, tiết diện dây <=70mm2(Dây Cu 2x16, Cu 4x16 và dây đấu xuống hộp phân dây ABC 4x70) | Yêu cầu về kỹ thuật theo chương V | 390 | m |
| 185 | Lắp đặt dây dọc bê tông, tiết diện dây <=16mm2(Dây Cu 2x6) | Yêu cầu về kỹ thuật theo chương V | 192 | m |
| 186 | Hòm công tơ và hộp phân dây thay mới | 0 | 0.0 | |
| 187 | Lắp hộp phân dây | Yêu cầu về kỹ thuật theo chương V | 16 | hộp |
| 188 | Lắp hộp công tơ <= 2CT 1 pha (hộp 1CT 3 pha) chưa lắp các phụ kiện và công tơ | Yêu cầu về kỹ thuật theo chương V | 15 | hộp |
| 189 | Lắp hộp công tơ <= 4CT 1 pha (hộp 2CT 3 pha) chưa lắp các phụ kiện và công tơ | Yêu cầu về kỹ thuật theo chương V | 53 | hộp |
| 190 | Lắp đặt ghíp IPC | Yêu cầu về kỹ thuật theo chương V | 98 | bộ |
| 191 | Xà công tơ | 0 | 0.0 | |
| 192 | Lắp đặt xà <= 15 kg trên cột đỡ (Xà đơn đỡ hòm công tơ - X12 trên cột H (TL:9 kg/bộ) | Yêu cầu về kỹ thuật theo chương V | 3 | bộ |
| 193 | Lắp đặt xà <= 15 kg trên cột đỡ (Xà đơn đỡ hòm công tơ - X12 trên cột 2H (TL:9 kg/bộ) | Yêu cầu về kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 194 | Lắp đặt xà <= 15 kg trên cột đỡ (Xà đơn đỡ hòm công tơ - X13 trên cột H (TL:11.99 kg/bộ) | Yêu cầu về kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 195 | Lắp đặt xà <= 25 kg trên cột đỡ (Xà đơn đỡ hòm công tơ - X14 trên cột H (TL:21.56 kg/bộ) | Yêu cầu về kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 196 | Lắp đặt xà <= 15 kg trên cột đỡ (Xà đơn đỡ hòm công tơ - X12 trên cột ly tâm (TL:9.4 kg/bộ) | Yêu cầu về kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 197 | Lắp đặt xà <= 15 kg trên cột đỡ (Xà đơn đỡ hòm công tơ - X13 trên cột ly tâm (TL:12.39 kg/bộ) | Yêu cầu về kỹ thuật theo chương V | 7 | bộ |
| 198 | Lắp đặt xà <= 25 kg trên cột đỡ (Xà đơn đỡ hòm công tơ - X14trên cột ly tâm (TL:21.96 kg/bộ) | Yêu cầu về kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 199 | Lắp đặt xà <= 25 kg trên cột đỡ (Xà đơn đỡ hòm công tơ - X14 trên cột 2L (TL:21.96 kg/bộ) | Yêu cầu về kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 200 | Lắp đặt xà <= 25 kg trên cột đỡ (Xà đỡ dây sau công tơ (TL:17.95 kg/bộ) | Yêu cầu về kỹ thuật theo chương V | 17 | bộ |
| 201 | Di chuyển dây, công tơ | 0 | 0.0 | |
| 202 | Tháo, lắp công tơ 1 pha | Yêu cầu về kỹ thuật theo chương V | 192 | cái |
| 203 | Tháo, lắp công tơ 3 pha | Yêu cầu về kỹ thuật theo chương V | 15 | cái |
| 204 | Tháo, lắp hộp công tơ <= 2CT 1 pha (hộp 1CT 3 pha) đã lắp các phụ kiện và công tơ | Yêu cầu về kỹ thuật theo chương V | 2 | hòm |
| 205 | Di chuyển aptomat loại 3 pha, cường độ dòng điện <=100 | Yêu cầu về kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 206 | Thu hồi | 0 | 0.0 | |
| 207 | Tháo hạ dây nhôm bằng thủ công, tiết diện 70mm2 | 0,024 | km | |
| 208 | Tháo dây dọc bê tông, tiết diện dây <=70mm2 | 341 | m | |
| 209 | Tháo hạ xà <= 15 kg trên cột đỡ | 20 | bộ | |
| 210 | Tháo hộp công tơ <= 2CT 1 pha (hộp 1CT 3 pha) chưa lắp các phụ kiện và công tơ | 30 | hộp | |
| 211 | Tháo hộp công tơ <= 4CT 1 pha (hộp 2CT 3 pha) chưa lắp các phụ kiện và công tơ | 32 | hộp | |
| 212 | Tháo hộp công tơ <= 6CT 1 pha chưa lắp các phụ kiện và công tơ | 7 | hộp | |
| 213 | Tháo hộp phân dây | 16 | hộp | |
| 214 | Thu hồi ghíp IPC | 98 | bộ | |
| 215 | 6. TBA VĂN ĐIỂN 12 | 0 | 0.0 | |
| 216 | Dây cáp xuống hòm công tơ và vật liệu trong hòm công tơ | 0 | 0.0 | |
| 217 | Lắp đặt dây dọc bê tông, tiết diện dây <=70mm2(Dây Cu 2x16, Cu 4x16 và dây đấu xuống hộp phân dây ABC 4x70) | Yêu cầu về kỹ thuật theo chương V | 532 | m |
| 218 | Lắp đặt dây dọc bê tông, tiết diện dây <=16mm2(Dây Cu 2x6) | Yêu cầu về kỹ thuật theo chương V | 286 | m |
| 219 | Hòm công tơ và hộp phân dây thay mới | 0 | 0.0 | |
| 220 | Lắp hộp phân dây | Yêu cầu về kỹ thuật theo chương V | 28 | hộp |
| 221 | Lắp hộp công tơ <= 2CT 1 pha (hộp 1CT 3 pha) chưa lắp các phụ kiện và công tơ | Yêu cầu về kỹ thuật theo chương V | 10 | hộp |
| 222 | Lắp hộp công tơ <= 4CT 1 pha (hộp 2CT 3 pha) chưa lắp các phụ kiện và công tơ | Yêu cầu về kỹ thuật theo chương V | 80 | hộp |
| 223 | Lắp đặt ghíp IPC | Yêu cầu về kỹ thuật theo chương V | 152 | bộ |
| 224 | Xà công tơ | 0 | 0.0 | |
| 225 | Lắp đặt xà <= 15 kg trên cột đỡ (Xà đơn đỡ hòm công tơ - X12 trên cột 2H (TL:9 kg/bộ) | Yêu cầu về kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 226 | Lắp đặt xà <= 15 kg trên cột đỡ (Xà đơn đỡ hòm công tơ - X13 trên cột H (TL:11.99 kg/bộ) | Yêu cầu về kỹ thuật theo chương V | 9 | bộ |
| 227 | Lắp đặt xà <= 15 kg trên cột đỡ (Xà đơn đỡ hòm công tơ - X13 trên cột 2H (TL:11.99 kg/bộ) | Yêu cầu về kỹ thuật theo chương V | 3 | bộ |
| 228 | Lắp đặt xà <= 25 kg trên cột đỡ (Xà đỡ dây sau công tơ (TL:17.95 kg/bộ) | Yêu cầu về kỹ thuật theo chương V | 33 | bộ |
| 229 | Di chuyển dây, công tơ | 0 | 0.0 | |
| 230 | Tháo, lắp công tơ 1 pha | Yêu cầu về kỹ thuật theo chương V | 286 | cái |
| 231 | Tháo, lắp công tơ 3 pha | Yêu cầu về kỹ thuật theo chương V | 10 | cái |
| 232 | Tháo, lắp hộp công tơ <= 2CT 1 pha (hộp 1CT 3 pha) đã lắp các phụ kiện và công tơ | Yêu cầu về kỹ thuật theo chương V | 1 | hòm |
| 233 | Tháo, lắp hộp công tơ <= 4CT 1 pha (hộp 2CT 3 pha) đã lắp các phụ kiện và công tơ | Yêu cầu về kỹ thuật theo chương V | 5 | hòm |
| 234 | Thu hồi | 0 | 0.0 | |
| 235 | Tháo hạ dây nhôm bằng thủ công, tiết diện 70mm2 | 0,042 | km | |
| 236 | Tháo dây dọc bê tông, tiết diện dây <=70mm2 | 487 | m | |
| 237 | Tháo hạ xà <= 15 kg trên cột đỡ | 30 | bộ | |
| 238 | Tháo hộp công tơ <= 2CT 1 pha (hộp 1CT 3 pha) chưa lắp các phụ kiện và công tơ | 41 | hộp | |
| 239 | Tháo hộp công tơ <= 4CT 1 pha (hộp 2CT 3 pha) chưa lắp các phụ kiện và công tơ | 56 | hộp | |
| 240 | Tháo hộp phân dây | 28 | hộp | |
| 241 | Thu hồi ghíp IPC | 152 | bộ | |
| 242 | 7. TBA VĂN ĐIỂN 13 | 0 | 0.0 | |
| 243 | Dây cáp xuống hòm công tơ và vật liệu trong hòm công tơ | 0 | 0.0 | |
| 244 | Lắp đặt dây dọc bê tông, tiết diện dây <=70mm2(Dây Cu 2x16, Cu 4x16 và dây đấu xuống hộp phân dây ABC 4x70) | Yêu cầu về kỹ thuật theo chương V | 317 | m |
| 245 | Lắp đặt dây dọc bê tông, tiết diện dây <=16mm2(Dây Cu 2x6) | Yêu cầu về kỹ thuật theo chương V | 178 | m |
| 246 | Hòm công tơ và hộp phân dây thay mới | 0 | 0.0 | |
| 247 | Lắp hộp phân dây | Yêu cầu về kỹ thuật theo chương V | 14 | hộp |
| 248 | Lắp hộp công tơ <= 2CT 1 pha (hộp 1CT 3 pha) chưa lắp các phụ kiện và công tơ | Yêu cầu về kỹ thuật theo chương V | 7 | hộp |
| 249 | Lắp hộp công tơ <= 4CT 1 pha (hộp 2CT 3 pha) chưa lắp các phụ kiện và công tơ | Yêu cầu về kỹ thuật theo chương V | 49 | hộp |
| 250 | Lắp đặt ghíp IPC | Yêu cầu về kỹ thuật theo chương V | 70 | bộ |
| 251 | Xà công tơ | Yêu cầu về kỹ thuật theo chương V | 0 | 0.0 |
| 252 | Lắp đặt xà <= 15 kg trên cột đỡ (Xà đơn đỡ hòm công tơ - X12 trên cột H (TL:9 kg/bộ) | Yêu cầu về kỹ thuật theo chương V | 9 | bộ |
| 253 | Lắp đặt xà <= 15 kg trên cột đỡ (Xà đơn đỡ hòm công tơ - X13 trên cột H (TL:11.99 kg/bộ) | Yêu cầu về kỹ thuật theo chương V | 9 | bộ |
| 254 | Lắp đặt xà <= 15 kg trên cột đỡ (Xà đơn đỡ hòm công tơ - X13 trên cột 2H (TL:11.99 kg/bộ) | Yêu cầu về kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 255 | Lắp đặt xà <= 25 kg trên cột đỡ (Xà đỡ dây sau công tơ (TL:17.95 kg/bộ) | Yêu cầu về kỹ thuật theo chương V | 16 | bộ |
| 256 | Di chuyển dây, công tơ | 0 | 0.0 | |
| 257 | Tháo, lắp công tơ 1 pha | Yêu cầu về kỹ thuật theo chương V | 178 | cái |
| 258 | Tháo, lắp công tơ 3 pha | Yêu cầu về kỹ thuật theo chương V | 7 | cái |
| 259 | Tháo, lắp hộp công tơ <= 4CT 1 pha (hộp 2CT 3 pha) đã lắp các phụ kiện và công tơ | Yêu cầu về kỹ thuật theo chương V | 1 | hòm |
| 260 | Di chuyển aptomat loại 3 pha, cường độ dòng điện <=100 | Yêu cầu về kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 261 | Thu hồi | 0 | 0.0 | |
| 262 | Tháo hạ dây nhôm bằng thủ công, tiết diện 70mm2 | 0,021 | km | |
| 263 | Tháo dây dọc bê tông, tiết diện dây <=70mm2 | 308 | m | |
| 264 | Tháo hạ xà <= 15 kg trên cột đỡ | 19 | bộ | |
| 265 | Tháo hộp công tơ <= 2CT 1 pha (hộp 1CT 3 pha) chưa lắp các phụ kiện và công tơ | 31 | hộp | |
| 266 | Tháo hộp phân dây | 14 | hộp | |
| 267 | Thu hồi ghíp IPC | 70 | bộ | |
| 268 | 8. TBA VĂN ĐIỂN 15 | 0 | 0.0 | |
| 269 | Dây cáp xuống hòm công tơ và vật liệu trong hòm công tơ | 0 | 0.0 | |
| 270 | Lắp đặt dây dọc bê tông, tiết diện dây <=70mm2(Dây Cu 2x16, Cu 4x16 và dây đấu xuống hộp phân dây ABC 4x70) | Yêu cầu về kỹ thuật theo chương V | 235 | m |
| 271 | Lắp đặt dây dọc bê tông, tiết diện dây <=16mm2(Dây Cu 2x6) | Yêu cầu về kỹ thuật theo chương V | 78 | m |
| 272 | Hòm công tơ và hộp phân dây thay mới | 0 | 0.0 | |
| 273 | Lắp hộp phân dây | Yêu cầu về kỹ thuật theo chương V | 11 | hộp |
| 274 | Lắp hộp công tơ <= 2CT 1 pha (hộp 1CT 3 pha) chưa lắp các phụ kiện và công tơ | Yêu cầu về kỹ thuật theo chương V | 22 | hộp |
| 275 | Lắp hộp công tơ <= 6CT 1 pha chưa lắp các phụ kiện và công tơ | Yêu cầu về kỹ thuật theo chương V | 2 | hộp |
| 276 | Lắp hộp công tơ <= 4CT 1 pha (hộp 2CT 3 pha) chưa lắp các phụ kiện và công tơ | Yêu cầu về kỹ thuật theo chương V | 17 | hộp |
| 277 | Lắp đặt ghíp IPC | Yêu cầu về kỹ thuật theo chương V | 55 | bộ |
| 278 | Xà công tơ | Yêu cầu về kỹ thuật theo chương V | 0 | 0.0 |
| 279 | Lắp đặt xà <= 15 kg trên cột đỡ (Xà đơn đỡ hòm công tơ - X12 trên cột H (TL:9 kg/bộ) | Yêu cầu về kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 280 | Lắp đặt xà <= 15 kg trên cột đỡ (Xà đơn đỡ hòm công tơ - X13 trên cột H (TL:11.99 kg/bộ) | Yêu cầu về kỹ thuật theo chương V | 3 | bộ |
| 281 | Lắp đặt xà <= 15 kg trên cột đỡ (Xà đơn đỡ hòm công tơ - X12 trên cột 2L (TL:9.4 kg/bộ) | Yêu cầu về kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 282 | Lắp đặt xà <= 15 kg trên cột đỡ (Xà đơn đỡ hòm công tơ - X13 trên cột ly tâm (TL:12.39 kg/bộ) | Yêu cầu về kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 283 | Lắp đặt xà <= 15 kg trên cột đỡ (Xà đơn đỡ hòm công tơ - X13 trên cột 2L (TL:12.39 kg/bộ) | Yêu cầu về kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 284 | Lắp đặt xà <= 25 kg trên cột đỡ (Xà đỡ dây sau công tơ (TL:17.95 kg/bộ) | Yêu cầu về kỹ thuật theo chương V | 7 | bộ |
| 285 | Di chuyển dây, công tơ | 0 | 0.0 | |
| 286 | Tháo, lắp công tơ 1 pha | Yêu cầu về kỹ thuật theo chương V | 78 | cái |
| 287 | Tháo, lắp công tơ 3 pha | Yêu cầu về kỹ thuật theo chương V | 22 | cái |
| 288 | Tháo, lắp hộp công tơ <= 2CT 1 pha (hộp 1CT 3 pha) đã lắp các phụ kiện và công tơ | Yêu cầu về kỹ thuật theo chương V | 1 | hòm |
| 289 | Di chuyển aptomat loại 3 pha, cường độ dòng điện <=100 | Yêu cầu về kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 290 | Thu hồi | 0 | 0.0 | |
| 291 | Tháo hạ dây nhôm bằng thủ công, tiết diện 70mm2 | 0,017 | km | |
| 292 | Tháo dây dọc bê tông, tiết diện dây <=70mm2 | 174 | m | |
| 293 | Tháo hạ xà <= 15 kg trên cột đỡ | 8 | bộ | |
| 294 | Tháo hộp công tơ <= 2CT 1 pha (hộp 1CT 3 pha) chưa lắp các phụ kiện và công tơ | 23 | hộp | |
| 295 | Tháo hộp công tơ <= 4CT 1 pha (hộp 2CT 3 pha) chưa lắp các phụ kiện và công tơ | 10 | hộp | |
| 296 | Tháo hộp công tơ <= 6CT 1 pha chưa lắp các phụ kiện và công tơ | 6 | hộp | |
| 297 | Tháo hộp phân dây | 11 | hộp | |
| 298 | Thu hồi ghíp IPC | 55 | bộ | |
| 299 | Máy thi công B thực hiện | 0 | 0.0 | |
| 300 | TBA ĐỒNG TRÌ 1 | 0 | 0.0 | |
| 301 | Ô tô vận tải thùng trọng tải 5,0 tấn vận chuyển vật liệu thi công lắp mới | 0,5 | ca | |
| 302 | Ô tô vận tải thùng trọng tải 5,0 tấn vận chuyển vật liệu thi công thu hồi | 0,5 | ca | |
| 303 | TBA ĐỒNG TRÌ 2 | 0 | 0.0 | |
| 304 | Ô tô vận tải thùng trọng tải 5,0 tấn vận chuyển vật liệu thi công lắp mới | 0,5 | ca | |
| 305 | Ô tô vận tải thùng trọng tải 5,0 tấn vận chuyển vật liệu thi công thu hồi | 0,5 | ca | |
| 306 | TBA VĂN ĐIỂN 5 | 0 | 0.0 | |
| 307 | Ô tô vận tải thùng trọng tải 5,0 tấn vận chuyển vật liệu thi công lắp mới | 0,5 | ca | |
| 308 | Ô tô vận tải thùng trọng tải 5,0 tấn vận chuyển vật liệu thi công thu hồi | 0,5 | ca | |
| 309 | TBA VĂN ĐIỂN 8 | 0 | 0.0 | |
| 310 | Ô tô vận tải thùng trọng tải 5,0 tấn vận chuyển vật liệu thi công lắp mới | 0,5 | ca | |
| 311 | Ô tô vận tải thùng trọng tải 5,0 tấn vận chuyển vật liệu thi công thu hồi | 0,5 | ca | |
| 312 | TBA VĂN ĐIỂN 10 | 0 | 0.0 | |
| 313 | Ô tô vận tải thùng trọng tải 5,0 tấn vận chuyển vật liệu thi công lắp mới | 0,5 | ca | |
| 314 | Ô tô vận tải thùng trọng tải 5,0 tấn vận chuyển vật liệu thi công thu hồi | 0,5 | ca | |
| 315 | TBA VĂN ĐIỂN 12 | 0 | 0.0 | |
| 316 | Ô tô vận tải thùng trọng tải 5,0 tấn vận chuyển vật liệu thi công lắp mới | 0,5 | ca | |
| 317 | Ô tô vận tải thùng trọng tải 5,0 tấn vận chuyển vật liệu thi công thu hồi | 0,5 | ca | |
| 318 | TBA VĂN ĐIỂN 13 | 0 | 0.0 | |
| 319 | Ô tô vận tải thùng trọng tải 5,0 tấn vận chuyển vật liệu thi công lắp mới | 0,5 | ca | |
| 320 | Ô tô vận tải thùng trọng tải 5,0 tấn vận chuyển vật liệu thi công thu hồi | 0,5 | ca | |
| 321 | TBA VĂN ĐIỂN 15 | 0 | 0.0 | |
| 322 | Ô tô vận tải thùng trọng tải 5,0 tấn vận chuyển vật liệu thi công lắp mới | 0,5 | ca | |
| 323 | Ô tô vận tải thùng trọng tải 5,0 tấn vận chuyển vật liệu thi công thu hồi | 0,5 | ca | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi