Gói thầu: Gói thầu số 03: Thi công xây dựng công trình

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20210162050-00
Thời điểm đóng mở thầu 09/02/2021 18:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty TNHH Tư vấn Đầu tư Xây dựng Minh Trung
Tên gói thầu Gói thầu số 03: Thi công xây dựng công trình
Số hiệu KHLCNT 20210162042
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách xã và các nguồn huy động hợp pháp khác
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 06 Tháng
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2021-01-30 16:19:00 đến ngày 2021-02-09 18:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 5,452,930,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 55,000,000 VNĐ ((Năm mươi năm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A NỀN MẶT ĐƯỜNG
1 Đào bóc phong hóa vận chuyển đổ đi đúng nơi quy định Chương V - E HSMT 1.414 m3
2 Đào nền đường, đất cấp III Chương V - E HSMT 165,744 m3
3 Đắp nền đường, độ chặt Y/C K = 0,95 Chương V - E HSMT 2.931,82 m3
4 Mua đất để đắp (đã bao gồm thuế phí và vận chuyển về công trình) Chương V - E HSMT 3.482,4771 m3
5 Lớp móng cấp phối đá dăm Chương V - E HSMT 62,85 m3
6 Mua cấp phối đá dăm để đắp Chương V - E HSMT 84,219 m3
7 Tưới nước vệ sinh mặt đường Chương V - E HSMT 2 ca
8 Rải thảm mặt đường Carboncor Asphalt, bằng phương pháp thủ cơ giới, chiều dày mặt đường đã lèn ép 3cm Chương V - E HSMT 8.099,75 m2
9 Đào móng cột - Cấp đất III Chương V - E HSMT 1,9008 m3
10 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V - E HSMT 0,63 m3
11 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 Chương V - E HSMT 1,584 m3
12 Cột biển thép D88,3 x 1,5 dài 3,1m, sơn màu trắn đỏ phản quang ( 3 nước) Chương V - E HSMT 18 cột
13 Biển báo tam giác cạnh 70x70, biển sơn phản quang (bao gồm cả bu lông gắn với cột) Chương V - E HSMT 18 biển
14 Lắp đặt cột và biển báo phản quang - Loại biển báo phản quang: Biển tam giác cạnh 70cm Chương V - E HSMT 18 cái
15 Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, dày sơn 2mm Chương V - E HSMT 17,6 m2
16 Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, dày sơn 3mm Chương V - E HSMT 22,88 m2
17 Sơn phân tuyến đường bằng máy Chương V - E HSMT 498,4 m2
18 Bê tông bó vỉa M200, đá 1x2, PCB40 Chương V - E HSMT 72,558 m3
19 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bó vỉa Chương V - E HSMT 1.103,65 m2
20 Bê tông lót M150, đá 4x6, PCB40 Chương V - E HSMT 39,342 m3
21 Ván khuôn bê tông lót Chương V - E HSMT 301 m2
22 Vữa đệm đáy bó vỉa, vữa XM M100, PCB40 Chương V - E HSMT 393,42 m2
23 Cốt thép bó vỉa Chương V - E HSMT 0,0917 tấn
24 Lưới chắn rác 0,2x0,6 Chương V - E HSMT 53 bộ
25 Lắp đặt bó vỉa Chương V - E HSMT 1.505 c.kiện
26 Bê tông bó hè, M200, đá 1x2, PCB40 Chương V - E HSMT 71,5 m3
27 Ván khuôn bê tông bó hè Chương V - E HSMT 715 m2
28 Thi công lớp móng cát mịn gia cố xi măng, tỷ lệ xi măng 6% Chương V - E HSMT 61,1505 m3
29 Lát sân, nền đường, vỉa hè gạch xi măng tự chèn dày 5,5cm Chương V - E HSMT 2.038,35 m2
30 Đào rãnh bằng máy đào 0,8m3 - Cấp đất III Chương V - E HSMT 473,21 m3
31 Đắp đất hoàn trả rãnh bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 Chương V - E HSMT 245,3 m3
32 Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤4 Chương V - E HSMT 28,912 m3
33 Bê tông đáy rãnh, M200, đá 1x2, PCB40 Chương V - E HSMT 43,368 m3
34 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V - E HSMT 83,4 m2
35 Xây rãnh thoát nước bằng gạch không nung đặc 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB40 Chương V - E HSMT 73,392 m3
36 Trát tường rãnh dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB40 Chương V - E HSMT 667,2 m2
37 Láng đáy rãnh, dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 Chương V - E HSMT 139 m2
38 Quét nhựa bi tum và dán giấy dầu 2 lớp giấy 2 lớp nhựa Chương V - E HSMT 14 m2
39 Bê tông mũ mố M250, đá 1x2, PCB40 Chương V - E HSMT 20,572 m3
40 Ván khuôn mũ mố Chương V - E HSMT 278 m2
41 Lắp dựng cốt thép mũ mố, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Chương V - E HSMT 1,1871 tấn
42 Bê tông tấm đan, M250, đá 1x2, PCB40 Chương V - E HSMT 43,29 m3
43 Gia công, lắp đặt cốt thép tấm đan Chương V - E HSMT 5,0025 tấn
44 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, tấm đan Chương V - E HSMT 199,98 m2
45 Lắp đặt tấm đan Chương V - E HSMT 428 c.kiện
46 Đào hố ga - Cấp đất III Chương V - E HSMT 53,44 m3
47 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 Chương V - E HSMT 17,81 m3
48 Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤4 Chương V - E HSMT 10,0375 m3
49 Bê tông móng M200, đá 1x2, PCB40 Chương V - E HSMT 14,6332 m3
50 Ván khuôn móng Chương V - E HSMT 42,52 m2
51 Xây hố ga,cửa thu nước bằng gạch không nung đặc 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB40 Chương V - E HSMT 23,6354 m3
52 Trát tường dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB40 Chương V - E HSMT 125,7456 m2
53 Láng đáy hố ga, dày 2cm, vữa XM M100, PCB40 Chương V - E HSMT 71,67 m2
54 Bê tông mũ mố M250, đá 1x2, PCB40 Chương V - E HSMT 9,7358 m3
55 Ván khuôn mũ mố Chương V - E HSMT 130,99 m2
56 Lắp dựng cốt thép mũ mố Chương V - E HSMT 0,6536 tấn
57 Bê tông tấm đan, M250, đá 1x2, PCB40 Chương V - E HSMT 7,4116 m3
58 Gia công, lắp đặt cốt thép tấm đan Chương V - E HSMT 0,6753 tấn
59 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, tấm đan Chương V - E HSMT 32,78 m2
60 Lắp đặt tấm đan Chương V - E HSMT 84 c.kiện
61 Cắt bê tông mặt đường Chương V - E HSMT 17,6 10m
62 Phá dỡ bê tông Chương V - E HSMT 22 m3
63 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 7,0T Chương V - E HSMT 22 m3
64 Đào móng bằng máy đào - Cấp đất III Chương V - E HSMT 0 m3
65 Lắp đặt ống nhựa HDPE đường kính 200mm Chương V - E HSMT 128 m
66 Đục lỗ hố ga Chương V - E HSMT 16 lỗ
67 Chèn lỗ mở miệng ống Chương V - E HSMT 16 lỗ
68 Đắp hoàn trả bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 Chương V - E HSMT 27,52 m3
69 Mua cấp phối đá dăm để đắp Chương V - E HSMT 36,8768 m3
70 Bê tông hoàn trả mặt đường bê tông M250, đá 1x2, PCB40 Chương V - E HSMT 11 m3
B DI CHUYỂN ĐƯỜNG ĐIỆN
1 Đào móng cột, - Cấp đất III Chương V - E HSMT 11,4224 m3
2 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 Chương V - E HSMT 0,952 m3
3 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 2x4, PCB40 Chương V - E HSMT 8,1328 m3
4 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Chương V - E HSMT 19,72 m2
5 Dựng cột bê tông, chiều cao cột<=8m, bằng cần cẩu kết hợp thủ công Chương V - E HSMT 17 cột
6 Cột điện H7,5C ngọn 140x140; gốc 240x340 Chương V - E HSMT 17 cột
7 Vận chuyển cột điện đến công trình bằng cần trục ô tô Chương V - E HSMT 1 ca
8 Đắp đất cột, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V - E HSMT 5,36 m3
9 Lắp đặt xà, loại cột đỡ, trọng lượng xà 25kg Chương V - E HSMT 17 bộ
10 Xà đỡ sứ và đỡ dây Chương V - E HSMT 34 bộ
11 Lắp đặt các loại sứ hạ thế bằng thủ công, sứ các loại Chương V - E HSMT 68 sứ
12 Ống sứ hạ thế Chương V - E HSMT 68 bộ
13 Kéo rải căng dây lấy độ võng bằng thủ công kết hợp cơ giới (sử dụng cáp mồi). Dây nhôm (A), tiết diện dây chống sét <= 70mm2 Chương V - E HSMT 4.800 m
14 Làm và lắp đặt đầu cáp lực hạ thế <=1kV, có 3 đến 4 ruột. Đầu cáp khô điện áp <= 1kV, tiết diện 1 ruột cáp <= 120mm2 Chương V - E HSMT 2 đầu
15 Di chuyển hộp công tơ đã lắp các phụ kiện và công tơ. Chương V - E HSMT 17 hộp
16 Đấu nối lưới điện; thí nghiệm kiểm tra, hiệu chỉnh thiết bị và hệ thống Chương V - E HSMT 1 bộ
17 Tháo cột điện. Chiều cao cột <= 8m. Bằng cẩu kết hợp thủ công Chương V - E HSMT 17 cột
18 Thay các loại sứ hạ thế bằng thủ công: Sứ các loại Chương V - E HSMT 68 sứ
19 Thay xà, chụp đầu cột. Trọng lượng xà 25kg. Thay xà thép cột đỡ Chương V - E HSMT 17 bộ
20 Di dời cột, vật tư thu hồi về kho bằng ô tô vận tải 7T Chương V - E HSMT 2 ca
C ĐIỆN CHIẾU SÁNG
1 Đào móng cột - Cấp đất III Chương V - E HSMT 14,19 m3
2 Bê tông móng M200, đá 1x2, PCB40 Chương V - E HSMT 13,328 m3
3 Khung móng M24x300x300x750 Chương V - E HSMT 33 móng
4 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V - E HSMT 1,32 m3
5 Lắp dựng cột thép, cột gang chiều cao cột ≤8m bằng máy Chương V - E HSMT 33 cột
6 Lắp cần đèn D60 Chương V - E HSMT 33 cần
7 Vận chuyển vật tư, thiết bị từ Hà Nội - Thanh Hóa Chương V - E HSMT 2 ca
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->