Gói thầu: Phân loại
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210162166-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 09/02/2021 16:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ủy ban nhân dân xã Tuân Chính, huyện Vĩnh Tường, tỉnh Vĩnh Phúc |
| Tên gói thầu | Phân loại |
| Số hiệu KHLCNT | 20210162148 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách xã |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 180 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-01-30 15:49:00 đến ngày 2021-02-09 16:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,417,811,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 36,000,000 VNĐ ((Ba mươi sáu triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | NHÀ PHỤC VỤ HỌC TẬP (PHẦN MÓNG) | |||
| 1 | Đào móng công trình, đất cấp II | Theo yêu cầu của HSMT | 1,7632 | 100m3 |
| 2 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo yêu cầu của HSMT | 0,5877 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển thừa | Theo yêu cầu của HSMT | 1,1755 | 100m3 |
| 4 | Đắp cát công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo yêu cầu của HSMT | 0,8465 | 100m3 |
| 5 | Bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 100 | Theo yêu cầu của HSMT | 8,8781 | m3 |
| 6 | Bê tông lót móng, chiều rộng > 250 cm, đá 2x4, mác 100 | Theo yêu cầu của HSMT | 16,9637 | m3 |
| 7 | Bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 | Theo yêu cầu của HSMT | 21,0955 | m3 |
| 8 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 250 | Theo yêu cầu của HSMT | 11,3095 | m3 |
| 9 | Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm | Theo yêu cầu của HSMT | 0,1393 | tấn |
| 10 | Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm | Theo yêu cầu của HSMT | 0,6637 | tấn |
| 11 | Cốt thép móng, đường kính cốt thép > 18mm | Theo yêu cầu của HSMT | 1,2489 | tấn |
| 12 | Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm | Theo yêu cầu của HSMT | 0,3669 | tấn |
| 13 | Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm | Theo yêu cầu của HSMT | 0,513 | tấn |
| 14 | Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép > 18mm | Theo yêu cầu của HSMT | 1,1358 | tấn |
| 15 | Ván khuôn móng + giằng móng | Theo yêu cầu của HSMT | 1,5738 | 100m2 |
| 16 | Xây gạch BTKN 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu của HSMT | 7,546 | m3 |
| B | BỂ PHỐT | |||
| 1 | Đào móng , đất cấp II | Theo yêu cầu của HSMT | 11,1143 | m3 |
| 2 | Bê tông móng, đá 1x2, mác 150 | Theo yêu cầu của HSMT | 0,7665 | m3 |
| 3 | Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm | Theo yêu cầu của HSMT | 0,1008 | tấn |
| 4 | Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm | Theo yêu cầu của HSMT | 0,0566 | tấn |
| 5 | Ván khuôn món | Theo yêu cầu của HSMT | 0,0259 | 100m2 |
| 6 | Bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 | Theo yêu cầu của HSMT | 1,0913 | m3 |
| 7 | Xây gạch BTKN 6,5x10,5x22, xây bể chứa, vữa XM mác 100 | Theo yêu cầu của HSMT | 2,9042 | m3 |
| 8 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 100 | Theo yêu cầu của HSMT | 15,5012 | m2 |
| 9 | Cốt thép tấm đan, đường kính > 10mm | Theo yêu cầu của HSMT | 0,0328 | tấn |
| 10 | Ván khuôn tấm đan | Theo yêu cầu của HSMT | 0,0262 | 100m2 |
| 11 | Bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 200 | Theo yêu cầu của HSMT | 0,5247 | m3 |
| 12 | Lắp đặt tấm đan | Theo yêu cầu của HSMT | 12 | cái |
| C | PHẦN THÂN | |||
| 1 | Bê tông cột, đá 1x2, mác 200 | Theo yêu cầu của HSMT | 9,8842 | m3 |
| 2 | Ván khuôn cột | Theo yêu cầu của HSMT | 1,6589 | 100m2 |
| 3 | Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 10mm | Theo yêu cầu của HSMT | 0,4186 | tấn |
| 4 | Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 18mm | Theo yêu cầu của HSMT | 0,3456 | tấn |
| 5 | Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép > 18mm | Theo yêu cầu của HSMT | 2,056 | tấn |
| 6 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 250 | Theo yêu cầu của HSMT | 16,508 | m3 |
| 7 | Ván khuôn xà dầm, giằng | Theo yêu cầu của HSMT | 1,637 | 100m2 |
| 8 | Bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 250 | Theo yêu cầu của HSMT | 35,9334 | m3 |
| 9 | Ván khuôn sàn mái | Theo yêu cầu của HSMT | 3,5933 | 100m2 |
| 10 | Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Theo yêu cầu của HSMT | 0,379 | tấn |
| 11 | Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m | Theo yêu cầu của HSMT | 0,1271 | tấn |
| 12 | Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép > 18mm, chiều cao <= 6m | Theo yêu cầu của HSMT | 1,855 | tấn |
| 13 | Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m | Theo yêu cầu của HSMT | 0,336 | tấn |
| 14 | Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 28m | Theo yêu cầu của HSMT | 0,9923 | tấn |
| 15 | Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép > 18mm, chiều cao <= 28m | Theo yêu cầu của HSMT | 0,6594 | tấn |
| 16 | Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép <=10mm, chiều cao <= 28m | Theo yêu cầu của HSMT | 4,257 | tấn |
| 17 | Bê tông lanh tô, đá 1x2, mác 200 | Theo yêu cầu của HSMT | 1,083 | m3 |
| 18 | Ván khuôn lanh tô | Theo yêu cầu của HSMT | 1,2008 | 100m2 |
| 19 | Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép <= 10mm | Theo yêu cầu của HSMT | 0,045 | tấn |
| 20 | Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép > 10mm | Theo yêu cầu của HSMT | 0,1206 | tấn |
| 21 | Gia công xà gồ thép | Theo yêu cầu của HSMT | 1,5207 | tấn |
| 22 | Lắp dựng xà gồ thép | Theo yêu cầu của HSMT | 1,5207 | tấn |
| 23 | Sơn kết cấu gỗ bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo yêu cầu của HSMT | 102,4104 | m2 |
| 24 | Lợp mái che tường bằng tôn múi chiều dài bất kỳ dày 0,4mm | Theo yêu cầu của HSMT | 2,7751 | 100m2 |
| 25 | Tôn úp nóc | Theo yêu cầu của HSMT | 44,8 | md |
| 26 | Bê tông cầu thang thường, đá 1x2, mác 250 | Theo yêu cầu của HSMT | 2,331 | m3 |
| 27 | Ván khuôn cầu thang | Theo yêu cầu của HSMT | 0,2691 | 100m2 |
| 28 | Cốt thép cầu thang, đường kính cốt thép <= 10mm | Theo yêu cầu của HSMT | 0,2635 | tấn |
| 29 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 250 | Theo yêu cầu của HSMT | 1,2058 | m3 |
| 30 | Ván khuôn xà dầm, giằng | Theo yêu cầu của HSMT | 0,1734 | 100m2 |
| 31 | Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm | Theo yêu cầu của HSMT | 0,0324 | tấn |
| 32 | Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm | Theo yêu cầu của HSMT | 0,1257 | tấn |
| 33 | Xây gạch BTKN 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu của HSMT | 41,7797 | m3 |
| 34 | Xây gạch BTKN 6,5x10,5x22, xây cột, trụ, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu của HSMT | 8,723 | m3 |
| 35 | Xây gạch BTKN 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu của HSMT | 2,5377 | m3 |
| 36 | Xây gạch BTKN 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 100 | Theo yêu cầu của HSMT | 41,1417 | m3 |
| 37 | Xây gạch BTKN 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 100 | Theo yêu cầu của HSMT | 22,2989 | m3 |
| 38 | Xây gạch BTKN 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu của HSMT | 2,5377 | m3 |
| 39 | Xây gạch BTKN 6,5x10,5x22, xây cột, trụ, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 100 | Theo yêu cầu của HSMT | 8,723 | m3 |
| 40 | Xây gạch BTKN 6,5x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu của HSMT | 14,9572 | m3 |
| 41 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 100 | Theo yêu cầu của HSMT | 118,3616 | m2 |
| 42 | Lát đá bậc tam cấp, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu của HSMT | 40,371 | m2 |
| 43 | Lát nền, sàn, gạch Ceramic 600x600mm, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu của HSMT | 280,3936 | m2 |
| 44 | Lát nền, sàn, gạch ceramic 300x300mm, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu của HSMT | 38,8304 | m2 |
| 45 | Công tác ốp gạch vào tường gạch ceramic 300x600mm, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu của HSMT | 143,792 | m2 |
| 46 | Trát trần, vữa XM mác 100 | Theo yêu cầu của HSMT | 121,9569 | m2 |
| 47 | Trát xà dầm, vữa XM mác 100 | Theo yêu cầu của HSMT | 203,5296 | m2 |
| 48 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 100 | Theo yêu cầu của HSMT | 479,1568 | m2 |
| 49 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1cm, vữa XM mác 100 | Theo yêu cầu của HSMT | 154,892 | m2 |
| 50 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 100 | Theo yêu cầu của HSMT | 534,45 | m2 |
| 51 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo yêu cầu của HSMT | 479,1568 | m2 |
| 52 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo yêu cầu của HSMT | 1.014,522 | m2 |
| 53 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao <= 16 m | Theo yêu cầu của HSMT | 4,4678 | 100m2 |
| D | RÃNH THOÁT NƯỚC, HỐ GA | |||
| 1 | Đào đất móng, đất cấp II | Theo yêu cầu của HSMT | 34,4367 | m3 |
| 2 | Thi công lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<= 4 | Theo yêu cầu của HSMT | 5,7548 | m3 |
| 3 | Bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 | Theo yêu cầu của HSMT | 5,6596 | m3 |
| 4 | Ván khuôn món | Theo yêu cầu của HSMT | 0,184 | 100m2 |
| 5 | Xây gạch BTKN 6,5x10,5x22, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 100 | Theo yêu cầu của HSMT | 10,1042 | m3 |
| 6 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 100 | Theo yêu cầu của HSMT | 79,088 | m2 |
| 7 | Bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 200 | Theo yêu cầu của HSMT | 3,4502 | m3 |
| 8 | Ván khuôn tấm đan | Theo yêu cầu của HSMT | 0,1327 | 100m2 |
| 9 | Cốt thép tấm đan | Theo yêu cầu của HSMT | 0,5731 | tấn |
| 10 | Lắp đặt tấm đan | Theo yêu cầu của HSMT | 87 | cái |
| 11 | Gia công lắp dựng lan can Inox Su304 | Theo yêu cầu của HSMT | 347,26 | kg |
| 12 | Cửa đi 2 cánh mở quay, nhôm hệ Việt Pháp kính trắng dày 5mm; phụ kiện kim khí đồng bộ | Theo yêu cầu của HSMT | 33,6 | m2 |
| 13 | Cửa đi 1 cánh mở quay, nhôm hệ Việt Pháp kính trắng dày 5mm; phụ kiện kim khí đồng bộ | Theo yêu cầu của HSMT | 17,6 | m2 |
| 14 | Cửa sổ 2 cánh mở trượt, nhôm hệ Việt Pháp kính trắng dày 5mm; phụ kiện kim khí đồng bộ | Theo yêu cầu của HSMT | 17,92 | m2 |
| 15 | Sản xuất vách kính khung nhôm hệ Việt Pháp kính trắng dày 5mm; phụ kiện kim khí đồng bộ | Theo yêu cầu của HSMT | 13,69 | m2 |
| E | PHẦN ĐIỆN CHỐNG SÉT | |||
| 1 | Tủ điện vỏ tôn dày 1,5mm sơn tĩnh cách điện kích thước 600x450x250mm | Theo yêu cầu của HSMT | 1 | Tủ |
| 2 | Điều hòa không khí 12000 BTU treo tường | Theo yêu cầu của HSMT | 8 | máy |
| 3 | Lắp đặt máy điều hoà 2 cục, loại máy treo tường | Theo yêu cầu của HSMT | 8 | máy |
| 4 | Hộp cài ATM có nắp bảo vệ | Theo yêu cầu của HSMT | 8 | hộp |
| 5 | Kéo rải dây chống sét theo tường, cột và mái nhà - Loại dây thép D12mm | Theo yêu cầu của HSMT | 1 | m |
| 6 | Kéo rải dây chống sét dưới mương đất, loại dây thép D10mm | Theo yêu cầu của HSMT | 8 | m |
| 7 | Lắp đặt đèn sát trần có chụp | Theo yêu cầu của HSMT | 20 | bộ |
| 8 | Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 2 bóng | Theo yêu cầu của HSMT | 18 | bộ |
| 9 | Lắp đặt quạt điện - Quạt trần | Theo yêu cầu của HSMT | 8 | cái |
| 10 | Lắp đặt hộp nối, hộp phân dây, hộp công tắc, hộp cầu chì, hộp automat, diện tích hộp <= 40cm2 | Theo yêu cầu của HSMT | 10 | hộp |
| 11 | Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <= 50Ampe | Theo yêu cầu của HSMT | 12 | cái |
| 12 | Lắp đặt các loại đồng hồ - Vol kế | Theo yêu cầu của HSMT | 4 | cái |
| 13 | Lắp đặt các loại đồng hồ - Ampe kế | Theo yêu cầu của HSMT | 16 | cái |
| 14 | Lắp đặt công tắc đóng ngắt 2 chiều cầu thang | Theo yêu cầu của HSMT | 1 | cái |
| 15 | Hộp âm tường | Theo yêu cầu của HSMT | 32 | cái |
| 16 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x16mm2 | Theo yêu cầu của HSMT | 132 | m |
| 17 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x10mm2 | Theo yêu cầu của HSMT | 40 | m |
| 18 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x 4mm2 | Theo yêu cầu của HSMT | 100 | m |
| 19 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 | Theo yêu cầu của HSMT | 188,8 | m |
| 20 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | Theo yêu cầu của HSMT | 211,2 | m |
| 21 | Ống nhựa ruột gà | Theo yêu cầu của HSMT | 432 | m |
| 22 | Gia công kim thu sét, chiều dài kim 1,5m | Theo yêu cầu của HSMT | 3 | cái |
| 23 | Kéo rải dây chống sét dưới mương đất, loại dây thép D10mm | Theo yêu cầu của HSMT | 53,5 | m |
| 24 | Gia công và đóng cọc chống sét | Theo yêu cầu của HSMT | 5 | cọc |
| 25 | Kéo rải dây chống sét dưới mương đất, loại dây thép D12mm | Theo yêu cầu của HSMT | 18 | m |
| 26 | Đào đất móng, đất cấp II | Theo yêu cầu của HSMT | 9 | m3 |
| 27 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Theo yêu cầu của HSMT | 9 | m3 |
| F | PHÒNG CHÁY CHỮA CHÁY | |||
| 1 | Bình khí CO2 | Theo yêu cầu của HSMT | 8 | bình |
| 2 | Bình bọt MF4 | Theo yêu cầu của HSMT | 8 | bình |
| 3 | Tiêu lệnh PCCC | Theo yêu cầu của HSMT | 4 | cái |
| 4 | Hộp đựng bình chữa cháy | Theo yêu cầu của HSMT | 6 | hộp |
| G | PHẦN CẤP THOÁT NƯỚC | |||
| 1 | Lắp đặt ống nhựa HDPE nối bằng măng sông, đoạn ống dài 300m, đường kính ống 20mm | Theo yêu cầu của HSMT | 0,55 | 100m |
| 2 | Van phao cơ | Theo yêu cầu của HSMT | 1 | Cái |
| 3 | Lắp đặt van ren, đường kính van 32mm | Theo yêu cầu của HSMT | 2 | cái |
| 4 | Lắp đặt van ren, đường kính van <= 25mm | Theo yêu cầu của HSMT | 2 | cái |
| 5 | Lắp đặt ống nhựa PPR bằng phương pháp hàn, đường kính 32mm, chiều dày 5,4mm | Theo yêu cầu của HSMT | 0,58 | 100m |
| 6 | Tê D32 | Theo yêu cầu của HSMT | 9 | cái |
| 7 | Tê D25 | Theo yêu cầu của HSMT | 12 | cái |
| 8 | Tê D20 | Theo yêu cầu của HSMT | 72 | cái |
| 9 | Cút D32 | Theo yêu cầu của HSMT | 3 | cái |
| 10 | Cút D25 | Theo yêu cầu của HSMT | 65 | cái |
| 11 | Cút D20 | Theo yêu cầu của HSMT | 27 | cái |
| 12 | Lắp đặt ống nhựa PPR bằng phương pháp hàn, đường kính 32mm, chiều dày 5,4mm | Theo yêu cầu của HSMT | 0,31 | 100m |
| 13 | Lắp đặt ống nhựa PPR bằng phương pháp hàn, đường kính 20mm, chiều dày 3,4mm | Theo yêu cầu của HSMT | 0,72 | 100m |
| 14 | Lắp đặt ống nhựa PPR bằng phương pháp hàn, đường kính 20mm, chiều dày 2,8mm | Theo yêu cầu của HSMT | 0,24 | 100m |
| 15 | Lắp đặt chậu xí bệt | Theo yêu cầu của HSMT | 4 | bộ |
| 16 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | Theo yêu cầu của HSMT | 4 | cái |
| 17 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | Theo yêu cầu của HSMT | 4 | bộ |
| 18 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | Theo yêu cầu của HSMT | 4 | bộ |
| 19 | Lắp đặt gương soi | Theo yêu cầu của HSMT | 4 | cái |
| 20 | Lắp đặt chậu tiểu nam | Theo yêu cầu của HSMT | 4 | bộ |
| 21 | Lắp đặt chậu tiểu nữ | Theo yêu cầu của HSMT | 4 | bộ |
| 22 | Lắp đặt bể chứa nước bằng inox, dung tích bể 2m3 | Theo yêu cầu của HSMT | 1 | bể |
| 23 | Lắp đặt phễu thu đường kính 50mm | Theo yêu cầu của HSMT | 12 | cái |
| 24 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đường kính ống 89mm | Theo yêu cầu của HSMT | 0,15 | 100m |
| 25 | Tê 76/42 | Theo yêu cầu của HSMT | 18 | cái |
| 26 | Tê 90 D100 | Theo yêu cầu của HSMT | 12 | cái |
| 27 | Tê 90 D90/76 | Theo yêu cầu của HSMT | 22 | cái |
| 28 | Tê 90 D76/42 | Theo yêu cầu của HSMT | 36 | cái |
| 29 | Tê 45 D76/76 | Theo yêu cầu của HSMT | 12 | cái |
| 30 | Tê 45 D76/42 | Theo yêu cầu của HSMT | 18 | cái |
| 31 | Cút 135 D90 | Theo yêu cầu của HSMT | 22 | cái |
| 32 | Cút 135 D76 | Theo yêu cầu của HSMT | 12 | cái |
| 33 | Cút 135 D42 | Theo yêu cầu của HSMT | 15 | cái |
| 34 | Cút 135 D100 | Theo yêu cầu của HSMT | 0 | cái |
| 35 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đường kính ống 100mm | Theo yêu cầu của HSMT | 0,12 | 100m |
| 36 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đường kính ống 89mm | Theo yêu cầu của HSMT | 1,8 | 100m |
| 37 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đường kính ống 60mm | Theo yêu cầu của HSMT | 0,48 | 100m |
| 38 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đường kính ống 40mm | Theo yêu cầu của HSMT | 0,36 | 100m |
| H | HÀNH LANG LỐI ĐI | |||
| 1 | Đào móng-đất cấp III | Theo yêu cầu của HSMT | 0,9088 | m3 |
| 2 | Bê tông lót móng, M100, đá 2x4 | Theo yêu cầu của HSMT | 0,9088 | m3 |
| 3 | Xây móng bằng gạch BTKN 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 | Theo yêu cầu của HSMT | 2,1384 | m3 |
| 4 | Cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Theo yêu cầu của HSMT | 0,0552 | tấn |
| 5 | Cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm | Theo yêu cầu của HSMT | 0,1353 | tấn |
| 6 | Ván khuôn xà dầm, giằng | Theo yêu cầu của HSMT | 0,1944 | 100m2 |
| 7 | Bê tông xà dầm, giằng nhà M200, đá 1x2 | Theo yêu cầu của HSMT | 2,1384 | m3 |
| 8 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Theo yêu cầu của HSMT | 0,3 | m3 |
| 9 | Đắp cát, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo yêu cầu của HSMT | 0,0896 | 100m3 |
| 10 | Gia công cột bằng thép hình | Theo yêu cầu của HSMT | 0,1733 | tấn |
| 11 | Lắp cột thép các loại | Theo yêu cầu của HSMT | 0,1733 | tấn |
| 12 | Gia công cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤10kg/1 cấu kiện | Theo yêu cầu của HSMT | 0,0314 | tấn |
| 13 | Bu lông cường độ cao M18, L700. | Theo yêu cầu của HSMT | 40 | cái |
| 14 | Gia công xà gồ thép | Theo yêu cầu của HSMT | 0,2308 | tấn |
| 15 | Lắp dựng xà gồ thép | Theo yêu cầu của HSMT | 0,2308 | tấn |
| 16 | Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ ≤9m | Theo yêu cầu của HSMT | 0,1141 | tấn |
| 17 | Lắp vì kèo thép khẩu độ ≤18m | Theo yêu cầu của HSMT | 0,1141 | tấn |
| 18 | Bê tông nền, M200, đá 1x2, PCB40 | Theo yêu cầu của HSMT | 2,2088 | m3 |
| 19 | Lát nền, sàn gạch ceramic-600x600mm | Theo yêu cầu của HSMT | 29,1284 | m2 |
| 20 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo yêu cầu của HSMT | 17,304 | m2 |
| 21 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo yêu cầu của HSMT | 17,304 | m2 |
| 22 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ | Theo yêu cầu của HSMT | 0,3749 | 100m2 |
| 23 | Tôn úp nóc | Theo yêu cầu của HSMT | 14,4 | 0.0 |
| 24 | Máng tôn + phụ kiện gia cố | Theo yêu cầu của HSMT | 28,8 | 0.0 |
| 25 | Gia công lắp dựng lan can Inox SU304 | Theo yêu cầu của HSMT | 193,6 | Kg |
| 26 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 89mm | Theo yêu cầu của HSMT | 0,228 | 100m |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi