Gói thầu: Gói thầu số 03: Xây dựng

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20210162613-00
Thời điểm đóng mở thầu 06/02/2021 08:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty cổ phần xây dựng phát triển 68
Tên gói thầu Gói thầu số 03: Xây dựng
Số hiệu KHLCNT 20210161930
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách thành phố hỗ trợ và các nguồn hợp pháp khác
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 200 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2021-01-31 00:04:00 đến ngày 2021-02-06 08:30:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 2,461,273,434 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 30,000,000 VNĐ ((Ba mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A SAN NỀN, CỔNG, TƯỜNG RÀO, KÈ ĐÁ HỘC
1 Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3, đất cấp II 5,226 100m3
2 San đầm đất bằng máy lu bánh thép 16T, độ chặt yêu cầu K=0,90 11,07 100m3
3 KL đất cần mua để san 1.250,91 m3
4 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II 5,226 100m3
5 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 3km tiếp theo, đất cấp II 5,226 100m3
6 Đóng cọc tre bằng thủ công, chiều dài cọc > 2,5m vào đất cấp I 13,5 100m
7 Phên nứa gia cố bờ vây 90 m2
8 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 0,248 100m3
9 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II 0,098 100m3
10 Đóng cọc tre bằng thủ công, chiều dài cọc <= 2,5m vào đất cấp II 4,68 100m
11 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 1,95 m3
12 Xây đá hộc, xây móng, chiều dày > 60cm, vữa XM mác 75 7,8 m3
13 Xây đá hộc, xây móng, chiều dày <= 60cm, vữa XM mác 75 14,025 m3
14 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 0,33 m3
15 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng 0,03 100m2
16 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m 0,033 tấn
17 Trát xà dầm, vữa XM mác 75 3 m2
18 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 0,033 100m3
19 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II 0,029 100m3
20 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 0,24 m3
21 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 0,717 m3
22 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật 0,043 100m2
23 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm 0,018 tấn
24 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm 0,027 tấn
25 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 200 0,223 m3
26 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn cột, cột vuông, chữ nhật 0,042 100m2
27 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m 0,021 tấn
28 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m 0,046 tấn
29 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây cột, trụ, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 0,764 m3
30 Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 9,373 m2
31 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ 9,373 m2
32 SX và lắp dựng cổng inox theo thiết kế 6,764 m2
33 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 0,01 100m3
34 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II 0,259 100m3
35 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 2,156 m3
36 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 75 3,395 m3
37 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 7,588 m3
38 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 0,79 m3
39 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m 0,082 tấn
40 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 3,289 m3
41 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây cột, trụ, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 1,74 m3
42 Trát xà dầm, vữa XM mác 75 7,186 m2
43 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 39,26 m2
44 Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 27,504 m2
45 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ 73,95 m2
46 Gia công lan can 0,629 tấn
47 Mũ mác bằng gang đúc 224 cái
48 Lắp dựng lan can sắt 37,8 m2
49 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ 37,8 m2
50 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 0,086 100m3
51 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II 0,719 100m3
52 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 5,993 m3
53 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 75 9,44 m3
54 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 21,097 m3
55 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 2,198 m3
56 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m 0,226 tấn
57 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 12,159 m3
58 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 10,804 m3
59 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây cột, trụ, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 5,335 m3
60 Trát xà dầm, vữa XM mác 75 19,978 m2
61 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 359,797 m2
62 Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 73,315 m2
63 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ 456,09 m2
64 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 0,24 100m3
B NHÀ VĂN HÓA THÔN THANH SAM
1 Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 2m, đất cấp II(20% TC) 61,718 m3
2 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II(80% máy) 2,468 100m3
3 Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp II 10,019 m3
4 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 16,961 m3
5 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 71,533 m3
6 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật 0,912 100m2
7 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy 0,536 100m2
8 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm 0,734 tấn
9 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm 2,229 tấn
10 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép > 18mm 2,89 tấn
11 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 75 4,273 m3
12 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 63,804 m3
13 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng 0,257 100m2
14 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 4,885 m3
15 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m 0,326 tấn
16 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m 0,288 tấn
17 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 1,062 100m3
18 Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 1,83 100m3
19 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 150 28,543 m3
20 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn cột, cột vuông, chữ nhật 1,549 100m2
21 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m 0,26 tấn
22 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 28m 0,478 tấn
23 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép > 18mm, chiều cao <= 28m 1,214 tấn
24 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 28m, đá 1x2, mác 200 12,094 m3
25 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng 2,274 100m2
26 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng 0,223 100m2
27 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m 0,789 tấn
28 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 28m 1,769 tấn
29 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép > 18mm, chiều cao <= 28m 1,875 tấn
30 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 27,41 m3
31 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn sàn mái 3,515 100m2
32 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép <=10mm, chiều cao <= 28m 3,867 tấn
33 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 200 32,728 m3
34 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan 0,419 100m2
35 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m 0,114 tấn
36 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao <= 28m 0,11 tấn
37 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lanh tô, mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá 1x2, mác 200 2,542 m3
38 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 81,735 m3
39 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 2,635 m3
40 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây cột, trụ, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 16,356 m3
41 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 9,935 m3
42 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 48,742 m2
43 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 371,396 m2
44 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 318,029 m2
45 Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 202,048 m2
46 Trát xà dầm, vữa XM mác 75 207,203 m2
47 Trát trần, vữa XM mác 75 360,6 m2
48 Đắp phào đơn, vữa XM mác 75 118,23 m
49 Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 129,78 m
50 Kẻ mạch lõm trên tường 14 m
51 Sx và lắp dựng con tiện BTXM 36 con
52 Đắp khóa vòm 4 cái
53 Đắp trang trí đầu và chân cột 28 cái
54 Đắp chữ "nhà văn hóa thôn Thanh Sam" 1 toàn bộ
55 Gia công xà gồ thép 0,81 tấn
56 Lắp dựng xà gồ thép 0,81 tấn
57 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ 82,541 m2
58 Lợp mái che tường bằng tôn múi chiều dài bất kỳ 2,282 100m2
59 Sx và lắp đặt tôn úp nóc + hồi khổ 300 39,89 m
60 Lắp đặt ống nhựa uPVC D90mm 0,525 100m
61 Lắp đặt chếch nhựa D90 9 cái
62 Đai giữ ống +vít 34 cái
63 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ 416,65 m2
64 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ 1.088,072 m2
65 Lát nền, sàn, kích thước gạch 600x600m, vữa XM mác 75 264,426 m2
66 Quét dung dịch chống thấm mái, tường, sê nô, ô văng … 163,126 m2
67 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 75 163,126 m2
68 Lát gạch lá nem 300x300, vữa XM mác 75 59,454 m2
69 Láng granitô cầu thang 50,471 m2
70 Gia công cửa sắt, hoa sắt 1,107 tấn
71 Lắp dựng hoa sắt cửa 55,38 m2
72 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ 55,38 m2
73 SX và lắp dựng cửa đi, cửa nhựa lõi thép gia cường kính an toàn dày 6,38ly, loại cửa 4 cánh 12,75 m2
74 SX và lắp dựng cửa đi, cửa nhựa lõi thép gia cường kính an toàn dày 6,38ly loại cửa 1 cánh 4,05 m2
75 SX và lắp dựng cửa sổ, cửa nhựa lõi thép gia cường kính an toàn dày 6,38ly 41,58 m2
76 SX và lắp dựng cửa sổ mở lùa, cửa nhựa lõi thép gia cường kính an toàn dày 6,38ly 9 m2
77 SX và lắp dựng vách kinh, lõi thép gia cường kính an toàn dày 6,38ly 28,77 m2
78 Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao <= 16 m 4,35 100m2
79 Lắp dựng dàn giáo trong, chiều cao chuẩn 3,6m 2,642 100m2
80 Lắp dựng dàn giáo trong, mỗi 1,2m tăng thêm 2,642 100m2
81 Đào rãnh tiếp địa 10,368 m3
82 Gia công và đóng cọc chống sét 4 cọc
83 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 0,104 100m3
84 Gia công kim thu sét, chiều dài kim 2m 3 cái
85 Lắp đặt kim thu sét, chiều dài kim 2m 3 cái
86 Kéo rải dây chống sét theo tường, cột và mái nhà - Loại dây thép D10mm 48 m
87 Kéo rải dây chống sét dưới mương đất, loại dây thép D12mm 28 m
88 Bu lông kẹp nối 2 cái
89 Chân bật 12 cái
90 Lắp đặt ống sứ, ống nhựa luồn qua tường gạch, chiều dài ống <=150mm 2 cái
91 Đèn pha chiếu sáng 50W 2 cái
92 Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng 4 bộ
93 Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 2 bóng 18 bộ
94 Lắp đặt quạt điện - Quạt trần 14 cái
95 Móc treo quạt trần 14 cái
96 Lắp đặt quạt điện - Quạt treo tường 12 cái
97 Lắp đặt các loại đèn có chao chụp - Đèn sát trần 5 bộ
98 Lắp đặt ổ cắm đôi 25 cái
99 Lắp đặt công tắc - 1 hạt trên 1 công tắc 8 cái
100 Lắp đặt công tắc - 6 hạt trên 1 công tắc 1 cái
101 Tủ điện KT 300x200x150 1 cái
102 Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 63A 1 cái
103 Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 32A 1 cái
104 Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 20A 2 cái
105 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1.5mm2 400 m
106 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2.5mm2 200 m
107 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x10mm2 50 m
108 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6mm2 150 m
109 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính 16mm 500 m
110 Lắp đặt ống sứ, ống nhựa luồn qua tường gạch, chiều dài ống <=250mm 5 cái
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->