Gói thầu: Gói thầu số 05: Thi công xây dựng công trình
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210161492-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 06/02/2021 00:10:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Cổ phần Khảo sát Địa chất và Xây dựng Hải Dương |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 05: Thi công xây dựng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20210161424 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Từ nguồn vốn ngân sách xã và các nguồn vốn hỗ trợ hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 150 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-01-30 14:46:00 đến ngày 2021-02-06 00:10:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,265,460,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 30,000,000 VNĐ ((Ba mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC: THI CÔNG XÂY DỰNG CÔNG TRÌNH | |||
| 1 | Chặt cây ở mặt đất bằng phẳng, đường kính gốc cây ≤30cm | HSYC + BVMT | 6 | cây |
| 2 | Đào gốc cây, đường kính gốc cây ≤30cm | HSYC + BVMT | 6 | gốc |
| 3 | Vận chuyển cây + gốc | HSYC + BVMT | 6 | chuyến |
| 4 | Bơm nước | HSYC + BVMT | 20 | ca |
| 5 | Đào bùn lẫn rác trong mọi điều kiện, thủ công | HSYC + BVMT | 13,938 | m3 |
| 6 | Đào nền đường bằng máy đào 1,25m3-đất cấp I | HSYC + BVMT | 1,2544 | 100m3 |
| 7 | Đào nền đường bằng thủ công-đất cấp II | HSYC + BVMT | 72,798 | m3 |
| 8 | Đào nền đường bằng máy đào 1,25m3-đất cấp II | HSYC + BVMT | 6,5518 | 100m3 |
| 9 | Vận chuyển đất, ô tô 10T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp I | HSYC + BVMT | 1,3938 | 100m3 |
| 10 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 10T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp I | HSYC + BVMT | 1,3938 | 100m3 |
| 11 | Vận chuyển đất, ô tô 10T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp II (trừ khối lượng đắp tận dụng) | HSYC + BVMT | 1,7838 | 100m3 |
| 12 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 10T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp II (trừ khối lượng đắp tận dụng) | HSYC + BVMT | 1,7838 | 100m3 |
| 13 | Đóng cọc tre bằng máy đào 0,5m3, chiều dài cọc >2,5m -đất cấp I | HSYC + BVMT | 9,606 | 100m |
| 14 | Phên nứa | HSYC + BVMT | 60,04 | m2 |
| 15 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 (đắp lề đất) | HSYC + BVMT | 5,496 | 100m3 |
| 16 | Đắp cát bằng máy lu bánh thép 16T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,95 | HSYC + BVMT | 2,4598 | 100m3 |
| 17 | Đắp cát bằng máy lu bánh thép 16T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,98 | HSYC + BVMT | 3,5789 | 100m3 |
| 18 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới | HSYC + BVMT | 2,9853 | 100m3 |
| 19 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | HSYC + BVMT | 1,7742 | 100m3 |
| 20 | Sản xuất bê tông nhựa hạt mịn bằng trạm trộn 120T/h | HSYC + BVMT | 3,5368 | 100tấn |
| 21 | Vận chuyển đá dăm đen, bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ, cự ly 4km, ô tô tự đổ 7T | HSYC + BVMT | 3,5368 | 100tấn |
| 22 | Vận chuyển đá dăm đen, bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ 15km tiếp theo, ô tô tự đổ 7T | HSYC + BVMT | 3,5368 | 100tấn |
| 23 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 1,5kg/m2 | HSYC + BVMT | 19,0294 | 100m2 |
| 24 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (Loại C ≤ 12,5)-chiều dày mặt đường đã lèn ép 3cm (bù vênh mặt đường cũ tính 50%) | HSYC + BVMT | 4,2288 | 100m2 |
| 25 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (Loại C ≤ 12,5)-chiều dày mặt đường đã lèn ép 7cm | HSYC + BVMT | 19,0294 | 100m2 |
| 26 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | HSYC + BVMT | 1,6312 | 100m2 |
| 27 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 2x4 | HSYC + BVMT | 20,3895 | m3 |
| 28 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 | HSYC + BVMT | 135,93 | m2 |
| 29 | Ván khuôn gỗ tấm đan rãnh | HSYC + BVMT | 0,8156 | 100m2 |
| 30 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2 | HSYC + BVMT | 6,7965 | m3 |
| 31 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg | HSYC + BVMT | 1.088 | cái |
| 32 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | HSYC + BVMT | 1,0874 | 100m2 |
| 33 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 2x4 | HSYC + BVMT | 19,5739 | m3 |
| 34 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 | HSYC + BVMT | 141,3672 | m2 |
| 35 | Mua block bó vỉa | HSYC + BVMT | 543,72 | m |
| 36 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | HSYC + BVMT | 544 | 1cấu kiện |
| 37 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 (vá nền từ rãnh vào tường nhà dân rộng 20cm dày 15cm) | HSYC + BVMT | 16,31 | m3 |
| 38 | Cắt khe đường lăn, sân đỗ, khe 2x4 | HSYC + BVMT | 2,9 | 10m |
| 39 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng máy khoan bê tông 1,5kw | HSYC + BVMT | 3,19 | m3 |
| 40 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤2m-đất cấp II | HSYC + BVMT | 53,4448 | m3 |
| 41 | Đào móng bằng máy đào 0,4m3, rộng ≤6m-đất cấp II | HSYC + BVMT | 4,81 | 100m3 |
| 42 | Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤6 | HSYC + BVMT | 35,8722 | m3 |
| 43 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | HSYC + BVMT | 18,0081 | 100m2 |
| 44 | Bê tông móng + tường rãnh SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | HSYC + BVMT | 148,9734 | m3 |
| 45 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | HSYC + BVMT | 1,603 | 100m2 |
| 46 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M250, đá 1x2 | HSYC + BVMT | 51,516 | m3 |
| 47 | Sản xuất, lắp đặt thép hình chữ L tấm đan | HSYC + BVMT | 0,4789 | tấn |
| 48 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK ≤10mm | HSYC + BVMT | 5,9528 | tấn |
| 49 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | HSYC + BVMT | 513 | 1cấu kiện |
| 50 | Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | HSYC + BVMT | 2,3403 | 100m3 |
| 51 | Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤4 | HSYC + BVMT | 4,3034 | m3 |
| 52 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | HSYC + BVMT | 0,2099 | 100m2 |
| 53 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4 | HSYC + BVMT | 8,6067 | m3 |
| 54 | Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch BT 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | HSYC + BVMT | 14,0237 | m3 |
| 55 | Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M75 | HSYC + BVMT | 49,92 | m2 |
| 56 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75 | HSYC + BVMT | 16 | m2 |
| 57 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | HSYC + BVMT | 0,1152 | 100m2 |
| 58 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | HSYC + BVMT | 2,304 | m3 |
| 59 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK ≤10mm | HSYC + BVMT | 0,1635 | tấn |
| 60 | Sản xuất, lắp đặt thép hình chữ L tấm đan | HSYC + BVMT | 1,7027 | tấn |
| 61 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | HSYC + BVMT | 0,3656 | 100m2 |
| 62 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | HSYC + BVMT | 2,6189 | m3 |
| 63 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | HSYC + BVMT | 32 | 1cấu kiện |
| 64 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp II (đào ta luy 1:0,5) | HSYC + BVMT | 8,64 | m3 |
| 65 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | HSYC + BVMT | 0,3 | m3 |
| 66 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | HSYC + BVMT | 2,1 | m3 |
| 67 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | HSYC + BVMT | 0,192 | 100m2 |
| 68 | Biển báo tam giác bằng tôn sơn phản quang | HSYC + BVMT | 6 | cái |
| 69 | Biển báo hình chữ nhật bằng tôn sơn phản quang | HSYC + BVMT | 4,55 | m2 |
| 70 | Cột thép đỡ biển D89x1,8; L3,3 sơn trắng đỏ | HSYC + BVMT | 6 | cái |
| 71 | Nhân công điều hành giao thông (Nhân công bậc 4,0/7 - Nhóm 2) | HSYC + BVMT | 120 | công |
| 72 | Thi công gờ giảm tốc ( tại vị trí biển báo đi chậm) | HSYC + BVMT | 10 | gờ |
| 73 | Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, dày sơn 3mm (sơn phân làn) | HSYC + BVMT | 54,372 | m2 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi