Gói thầu: Thi công xây dựng công trình
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210160947-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 06/02/2021 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Châu Thành A |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20210108110 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách địa phương |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-01-30 17:11:00 đến ngày 2021-02-06 08:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 4,038,204,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 60,000,000 VNĐ ((Sáu mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC: TUYẾN LỘ BỜ TRÀM NGANG 3,5M | |||
| 1 | Đào kênh mương, rộng ≤10m bằng máy đào 0,8m3 - đất cấp I | Mô tả tại chương V E-HSMT | 20,4012 | 100m3 |
| 2 | Đắp đất lề và taluy đường K = 90 | Mô tả tại chương V E-HSMT | 20,4012 | 100m3 |
| 3 | Đắp cát công trình K = 0,9 | Mô tả tại chương V E-HSMT | 34,3983 | 100m3 |
| 4 | Lót tấm ni long chống thấm xi măng | Mô tả tại chương V E-HSMT | 90,09 | 100m2 |
| 5 | Ván khuôn thép mặt đường bê tông | Mô tả tại chương V E-HSMT | 6,0096 | 100m2 |
| 6 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép mặt đường, đường kính cốt thép ≤10mm | Mô tả tại chương V E-HSMT | 49,9249 | tấn |
| 7 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 | Mô tả tại chương V E-HSMT | 1.081,08 | m3 |
| 8 | Xoa nền lăn Rulo Gai tạo độ nhám mặt nền bê tông | Mô tả tại chương V E-HSMT | 9.009 | m2 |
| 9 | Cắt khe đường lăn, sân đỗ, khe 1x4 | Mô tả tại chương V E-HSMT | 306,3833 | 10m |
| B | HẠNG MỤC: GIA CỐ CỪ TRÀM MÉP SÔNG: | |||
| 1 | Đóng cừ tràm L=5m đk 4,2cm | Mô tả tại chương V E-HSMT | 40,95 | 100m |
| 2 | Cừ tràm nẹp thành L=5m, đk 4,2cm | Mô tả tại chương V E-HSMT | 1,82 | 100m |
| 3 | Đắp đất bù sạt lỡ | Mô tả tại chương V E-HSMT | 1,0192 | 100m3 |
| 4 | Gia cố nền đất yếu rải vải địa kỹ thuật làm nền đường, mái đê, đập | Mô tả tại chương V E-HSMT | 1,82 | 100m2 |
| C | HẠNG MỤC: SỬA CHỮA MẶT CẦU KÊNH HAI TUI: | |||
| 1 | Sản xuất cấu kiện dầm thép: dầm dọc | Mô tả tại chương V E-HSMT | 0,9855 | tấn |
| 2 | Sản xuất cấu kiện dầm thép: liên kết dọc dưới | Mô tả tại chương V E-HSMT | 0,168 | tấn |
| 3 | Lắp dựng lan can sắt | Mô tả tại chương V E-HSMT | 15,3 | m2 |
| 4 | Gia công lan can sắt V70 | Mô tả tại chương V E-HSMT | 0,4728 | tấn |
| 5 | Sơn sắt thép các loại 3 nước, sơn tổng hợp | Mô tả tại chương V E-HSMT | 49,1586 | m2 |
| 6 | Lắp dựng cốt thép bản mặt cầu | Mô tả tại chương V E-HSMT | 0,3975 | tấn |
| 7 | Ván khuôn bản mặt cầu | Mô tả tại chương V E-HSMT | 0,198 | 100m2 |
| 8 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công bê tông bản mặt cầu, bê tông M300, đá 1x2 | Mô tả tại chương V E-HSMT | 2,376 | m3 |
| 9 | Đào móng trụ biển báo | Mô tả tại chương V E-HSMT | 0,4 | 1m3 |
| 10 | Bê tông móng M200, đá 1x2 | Mô tả tại chương V E-HSMT | 0,4 | m3 |
| 11 | Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, tròn, ĐK70, bát giác cạnh 25cm | Mô tả tại chương V E-HSMT | 2 | cái |
| 12 | Dán màng phản quang biển báo | Mô tả tại chương V E-HSMT | 1,092 | m2 |
| 13 | Sản xuất, lắp đặt trụ đỡ bảng tên đường, bảng lưu thông, sắt ống Phi 80 | Mô tả tại chương V E-HSMT | 2 | cái |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi