Gói thầu: Xây lắp (bao gồm chi phí dự phòng)
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210200561-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 22/02/2021 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý dự án ĐTXD và PTQĐ huyện Quảng Ninh |
| Tên gói thầu | Xây lắp (bao gồm chi phí dự phòng) |
| Số hiệu KHLCNT | 20210200469 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách tỉnh |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 10 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-02-03 14:40:00 đến ngày 2021-02-22 08:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 12,427,773,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 150,000,000 VNĐ ((Một trăm năm mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | NỀN ĐƯỜNG | |||
| 1 | Đào đất thích hợp bằng máy đào | Mô tả kỷ thuật theo chương V | 4.627,7272 | m3 |
| 2 | Vận chuyển đất C1 đổ đi cự ly Ltb 0.3Km | Mô tả kỷ thuật theo chương V | 4.627,7272 | m3 |
| 3 | Đào nền, khuôn đường, rãnh dọc, đất cấp 3 bằng máy đào | Mô tả kỷ thuật theo chương V | 28.854,5388 | m3 |
| 4 | Lu tăng cường K98 bằng máy | Mô tả kỷ thuật theo chương V | 1.874,8149 | m3 |
| 5 | Đắp đất nền K98 bằng máy | Mô tả kỷ thuật theo chương V | 4.298,5384 | m3 |
| 6 | Đắp đất nền K95 bằng máy | Mô tả kỷ thuật theo chương V | 1.470,4758 | m3 |
| 7 | Đắp đất nền K95 bằng máy tận dụng đất đào | Mô tả kỷ thuật theo chương V | 25.534,9901 | m3 |
| 8 | Vận chuyển đất để đắp 0.3km | Mô tả kỷ thuật theo chương V | 28.854,5388 | m3 |
| 9 | Trồng cỏ mái ta luy | Mô tả kỷ thuật theo chương V | 9.759,89 | m2 |
| B | MẶT ĐƯỜNG+ VUỐT NỐI DÂN SINH | |||
| 1 | Bê tông mặt đường đá 1x2, M300 dày 18cm | Mô tả kỷ thuật theo chương V | 3.704,86 | m3 |
| 2 | Ván khuôn bê tông mặt đường | Mô tả kỷ thuật theo chương V | 1.336,5612 | m2 |
| 3 | Lót giấy dầu 2 lớp | Mô tả kỷ thuật theo chương V | 20.582,5585 | m2 |
| 4 | Làm móng CPĐD loại 2 | Mô tả kỷ thuật theo chương V | 3.087,3837 | m3 |
| 5 | Làm khe co | Mô tả kỷ thuật theo chương V | 3.399 | md |
| 6 | Làm khe giãn | Mô tả kỷ thuật theo chương V | 682 | md |
| 7 | Làm khe dọc | Mô tả kỷ thuật theo chương V | 3.712,67 | md |
| C | AN TOÀN GIAO THÔNG | |||
| 1 | Cọc tiêu bê tông cốt thép (KT 0,15X0,15*1,1)m | Mô tả kỷ thuật theo chương V | 276 | cái |
| 2 | Bê tông móng M150, đá 2x4 | Mô tả kỷ thuật theo chương V | 15,18 | m3 |
| 3 | Lắp đặt cột và biển báo hình tròn | Mô tả kỷ thuật theo chương V | 1 | Cái |
| 4 | Lắp đặt cột và biển báo hình tam giác | Mô tả kỷ thuật theo chương V | 9 | Cái |
| D | GIA CỐ MÁI TA LUY | |||
| 1 | Bê tông mái ta luy M150, đá 2x4 | Mô tả kỷ thuật theo chương V | 420,495 | m3 |
| 2 | Lót giấy dầu 1 lớp | Mô tả kỷ thuật theo chương V | 2.102,475 | m2 |
| 3 | Bê tông chân khay M150, đá 2x4 | Mô tả kỷ thuật theo chương V | 185,672 | m3 |
| 4 | Dăm sạn đệm | Mô tả kỷ thuật theo chương V | 18,5672 | m3 |
| 5 | Đào đất móng công trình, đất C3 bằng máy | Mô tả kỷ thuật theo chương V | 631,9111 | m3 |
| 6 | Đắp đất giáp thổ (tận dụng đất đào) | Mô tả kỷ thuật theo chương V | 504,448 | m3 |
| 7 | Vận chuyển đất C3 đổ đi cự ly Ltb 0.3Km | Mô tả kỷ thuật theo chương V | 61,8848 | m3 |
| E | CỐNG TRÒN D1M | |||
| F | Thân cống | |||
| 1 | Bê tông ống cống M200, đá 1x2 | Mô tả kỷ thuật theo chương V | 24,85 | m3 |
| 2 | Cốt thép ống cống d<=10mm | Mô tả kỷ thuật theo chương V | 2,6177 | Tấn |
| 3 | Bê tông móng cống M150, đá 2x4 | Mô tả kỷ thuật theo chương V | 37,2109 | m3 |
| 4 | Dăm sạn đệm | Mô tả kỷ thuật theo chương V | 8,4112 | m3 |
| 5 | Mối nối ống cống 1.0X1.0m | Mô tả kỷ thuật theo chương V | 64 | Mối nối |
| 6 | Lắp đặt ống cống 1.0x1.0m | Mô tả kỷ thuật theo chương V | 71 | CK |
| 7 | Quét nhựa đường ống cống | Mô tả kỷ thuật theo chương V | 186,02 | m2 |
| 8 | Ván khuôn ống cống | Mô tả kỷ thuật theo chương V | 490,61 | m2 |
| 9 | Ván khuôn móng | Mô tả kỷ thuật theo chương V | 84,9376 | m2 |
| G | Thượng lưu | |||
| 1 | Bê tông tường đầu, tường cánh M150, đá 2x4 | Mô tả kỷ thuật theo chương V | 10,5763 | m3 |
| 2 | Bê tông móng tường đầu, tường cánh M150, đá 2x4 | Mô tả kỷ thuật theo chương V | 37,1065 | m3 |
| 3 | Bê tông mái ta luy M150, đá 2x4 | Mô tả kỷ thuật theo chương V | 14,8043 | m3 |
| 4 | Đá hộc xây sân gia cố vữa M100 | Mô tả kỷ thuật theo chương V | 43,0675 | m3 |
| 5 | Dăm sạn đệm | Mô tả kỷ thuật theo chương V | 12,425 | m3 |
| 6 | Lót giấy dầu 1 lớp | Mô tả kỷ thuật theo chương V | 74,0219 | m2 |
| H | Hạ lưu | |||
| 1 | Bê tông tường đầu, tường cánh M150, đá 2x4 | Mô tả kỷ thuật theo chương V | 10,5763 | m3 |
| 2 | Bê tông móng tường đầu, tường cánh M150, đá 2x4 | Mô tả kỷ thuật theo chương V | 37,1065 | m3 |
| 3 | Bê tông mái ta luy M150, đá 2x4 | Mô tả kỷ thuật theo chương V | 24,3999 | m3 |
| 4 | Đá hộc xây sân gia cố vữa M100 | Mô tả kỷ thuật theo chương V | 91,168 | m3 |
| 5 | Dăm sạn đệm | Mô tả kỷ thuật theo chương V | 14,35 | m3 |
| 6 | Lót giấy dầu 1 lớp | Mô tả kỷ thuật theo chương V | 121,9998 | m2 |
| 7 | Đá hộc xếp khan | Mô tả kỷ thuật theo chương V | 36,685 | m3 |
| I | Hạng mục khác | |||
| 1 | Đào đất móng công trình, đất C3 bằng máy | Mô tả kỷ thuật theo chương V | 757,17 | m3 |
| 2 | Đắp đất giáp thổ (tận dụng đất đào) | Mô tả kỷ thuật theo chương V | 343,455 | m3 |
| 3 | Vận chuyển đất C3 đổ đi cự ly Ltb 0.3Km | Mô tả kỷ thuật theo chương V | 369,0658 | m3 |
| 4 | Ván khuôn tường | Mô tả kỷ thuật theo chương V | 233,5338 | m2 |
| 5 | Ván khuôn móng | Mô tả kỷ thuật theo chương V | 155,6892 | m2 |
| J | CỐNG TRÒN 2D1M | |||
| K | Thân cống | |||
| 1 | Bê tông ống cống M200, đá 1x2 | Mô tả kỷ thuật theo chương V | 14 | m3 |
| 2 | Cốt thép ống cống d<=10mm | Mô tả kỷ thuật theo chương V | 1,4748 | Tấn |
| 3 | Bê tông móng cống M150, đá 2x4 + chèn ống cống | Mô tả kỷ thuật theo chương V | 29,29 | m3 |
| 4 | Dăm sạn đệm | Mô tả kỷ thuật theo chương V | 4,76 | m3 |
| 5 | Mối nối ống cống 1.0X1.0m | Mô tả kỷ thuật theo chương V | 36 | Mối nối |
| 6 | Lắp đặt ống cống 1.0x1.0m | Mô tả kỷ thuật theo chương V | 40 | CK |
| 7 | Quét nhựa đường ống cống | Mô tả kỷ thuật theo chương V | 82,4 | m2 |
| 8 | Ván khuôn ống cống | Mô tả kỷ thuật theo chương V | 276,4 | m2 |
| 9 | Ván khuôn móng | Mô tả kỷ thuật theo chương V | 18,62 | m2 |
| L | Thượng lưu | |||
| 1 | Bê tông tường đầu, tường cánh M150, đá 2x4 | Mô tả kỷ thuật theo chương V | 3,2913 | m3 |
| 2 | Bê tông móng tường đầu, tường cánh M150, đá 2x4 | Mô tả kỷ thuật theo chương V | 15,2892 | m3 |
| 3 | Bê tông mái ta luy M150, đá 2x4 | Mô tả kỷ thuật theo chương V | 5,3987 | m3 |
| 4 | Đá hộc xây sân gia cố vữa M100 | Mô tả kỷ thuật theo chương V | 14,525 | m3 |
| 5 | Dăm sạn đệm | Mô tả kỷ thuật theo chương V | 4,778 | m3 |
| 6 | Lót giấy dầu 1 lớp | Mô tả kỷ thuật theo chương V | 26,9936 | m2 |
| M | Hạ lưu | |||
| 1 | Bê tông tường đầu, tường cánh M150, đá 2x4 | Mô tả kỷ thuật theo chương V | 3,2913 | m3 |
| 2 | Bê tông móng tường đầu, tường cánh M150, đá 2x4 | Mô tả kỷ thuật theo chương V | 15,2892 | m3 |
| 3 | Bê tông mái ta luy M150, đá 2x4 | Mô tả kỷ thuật theo chương V | 7,5764 | m3 |
| 4 | Đá hộc xây sân gia cố vữa M100 | Mô tả kỷ thuật theo chương V | 16,86 | m3 |
| 5 | Dăm sạn đệm | Mô tả kỷ thuật theo chương V | 5,472 | m3 |
| 6 | Lót giấy dầu 1 lớp | Mô tả kỷ thuật theo chương V | 37,8823 | m2 |
| 7 | Đá hộc xếp khan | Mô tả kỷ thuật theo chương V | 10,67 | m3 |
| N | Hạng mục khác | |||
| 1 | Đào đất móng công trình, đất C3 bằng máy | Mô tả kỷ thuật theo chương V | 279,68 | m3 |
| 2 | Đắp đất giáp thổ (tận dụng đất đào) | Mô tả kỷ thuật theo chương V | 104,96 | m3 |
| 3 | Vận chuyển đất C3 đổ đi cự ly Ltb 0.3Km | Mô tả kỷ thuật theo chương V | 161,0752 | m3 |
| 4 | Ván khuôn tường | Mô tả kỷ thuật theo chương V | 84,1066 | m2 |
| 5 | Ván khuôn móng | Mô tả kỷ thuật theo chương V | 56,0711 | m2 |
| O | CỐNG HỘP (1.0X1.0)M | |||
| P | Thân cống | |||
| 1 | Bê tông ống cống M200, đá 1x2 | Mô tả kỷ thuật theo chương V | 9,234 | m3 |
| 2 | Cốt thép ống cống d<=10mm | Mô tả kỷ thuật theo chương V | 0,4248 | Tấn |
| 3 | Cốt thép ống cống d<=18mm | Mô tả kỷ thuật theo chương V | 0,5958 | Tấn |
| 4 | Bê tông móng cống M150, đá 2x4 | Mô tả kỷ thuật theo chương V | 7,104 | m3 |
| 5 | Dăm sạn đệm | Mô tả kỷ thuật theo chương V | 2,368 | m3 |
| 6 | Mối nối ống cống 1.0X1.0m | Mô tả kỷ thuật theo chương V | 16 | Mối nối |
| 7 | Lắp đặt ống cống 1.0x1.0m | Mô tả kỷ thuật theo chương V | 18 | CK |
| 8 | Quét nhựa đường ống cống | Mô tả kỷ thuật theo chương V | 66,24 | m2 |
| 9 | Ván khuôn ống cống | Mô tả kỷ thuật theo chương V | 146,34 | m2 |
| 10 | Ván khuôn móng | Mô tả kỷ thuật theo chương V | 13,44 | m2 |
| 11 | Đá hộc xếp khan | Mô tả kỷ thuật theo chương V | 20,3112 | m3 |
| Q | Thượng lưu | |||
| 1 | Bê tông tường hố thu M150, đá 2x4 | Mô tả kỷ thuật theo chương V | 10,8823 | m3 |
| 2 | Bê tông móng hố thu M150, đá 2x4 | Mô tả kỷ thuật theo chương V | 9,94 | m3 |
| 3 | Bê tông mái ta luy M150, đá 2x4 | Mô tả kỷ thuật theo chương V | 1,2018 | m3 |
| 4 | Dăm sạn đệm | Mô tả kỷ thuật theo chương V | 1,988 | m3 |
| 5 | Lót giấy dầu 1 lớp | Mô tả kỷ thuật theo chương V | 6,0092 | m2 |
| R | Hạ lưu | |||
| 1 | Bê tông tường đầu, tường cánh M150, đá 2x4 | Mô tả kỷ thuật theo chương V | 3,0218 | m3 |
| 2 | Bê tông móng tường đầu, tường cánh M150, đá 2x4 | Mô tả kỷ thuật theo chương V | 10,6018 | m3 |
| 3 | Bê tông mái ta luy M150, đá 2x4 | Mô tả kỷ thuật theo chương V | 5,1391 | m3 |
| 4 | Đá hộc xây sân gia cố vữa M100 | Mô tả kỷ thuật theo chương V | 14,62 | m3 |
| 5 | Dăm sạn đệm | Mô tả kỷ thuật theo chương V | 4,43 | m3 |
| 6 | Lót giấy dầu 1 lớp | Mô tả kỷ thuật theo chương V | 25,6955 | m2 |
| 7 | Đá hộc xếp khan | Mô tả kỷ thuật theo chương V | 8,635 | m3 |
| S | Hạng mục khác | |||
| 1 | Đào đất móng công trình, đất C3 bằng máy | Mô tả kỷ thuật theo chương V | 277,6 | m3 |
| 2 | Đắp đất giáp thổ (tận dụng đất đào) | Mô tả kỷ thuật theo chương V | 133,9601 | m3 |
| 3 | Vận chuyển đất C3 đổ đi cự ly Ltb 0.3Km | Mô tả kỷ thuật theo chương V | 126,225 | m3 |
| 4 | Ván khuôn tường | Mô tả kỷ thuật theo chương V | 63,1512 | m2 |
| 5 | Ván khuôn móng | Mô tả kỷ thuật theo chương V | 42,1008 | m2 |
| T | CỐNG TRÒN (1.5X1.5)M | |||
| U | Thân cống | |||
| 1 | Bê tông ống cống M200, đá 1x2 | Mô tả kỷ thuật theo chương V | 7,2 | m3 |
| 2 | Cốt thép ống cống d<=10mm | Mô tả kỷ thuật theo chương V | 0,671 | Tấn |
| 3 | Bê tông móng cống M150, đá 2x4 | Mô tả kỷ thuật theo chương V | 8,2374 | m3 |
| 4 | Dăm sạn đệm | Mô tả kỷ thuật theo chương V | 1,584 | m3 |
| 5 | Mối nối ống cống d=1.5m | Mô tả kỷ thuật theo chương V | 9 | Mối nối |
| 6 | Lắp đặt ống cống d=1.5m | Mô tả kỷ thuật theo chương V | 10 | CK |
| 7 | Quét nhựa đường ống cống | Mô tả kỷ thuật theo chương V | 38,5 | m2 |
| 8 | Ván khuôn ống cống | Mô tả kỷ thuật theo chương V | 103 | m2 |
| 9 | Ván khuôn móng | Mô tả kỷ thuật theo chương V | 19,6448 | m2 |
| V | Thượng lưu | |||
| 1 | Bê tông tường đầu, tường cánh M150, đá 2x4 | Mô tả kỷ thuật theo chương V | 4,2657 | m3 |
| 2 | Bê tông móng tường đầu, tường cánh M150, đá 2x4 | Mô tả kỷ thuật theo chương V | 10,0587 | m3 |
| 3 | Bê tông mái ta luy M150, đá 2x4 | Mô tả kỷ thuật theo chương V | 2,3075 | m3 |
| 4 | Đá hộc xây sân gia cố vữa M100 | Mô tả kỷ thuật theo chương V | 8,1525 | m3 |
| 5 | Dăm sạn đệm | Mô tả kỷ thuật theo chương V | 3,001 | m3 |
| 6 | Lót giấy dầu 1 lớp | Mô tả kỷ thuật theo chương V | 11,5377 | m2 |
| W | Hạ lưu | |||
| 1 | Bê tông tường đầu, tường cánh M150, đá 2x4 | Mô tả kỷ thuật theo chương V | 4,2657 | m3 |
| 2 | Bê tông móng tường đầu, tường cánh M150, đá 2x4 | Mô tả kỷ thuật theo chương V | 10,0587 | m3 |
| 3 | Bê tông mái ta luy M150, đá 2x4 | Mô tả kỷ thuật theo chương V | 4,5165 | m3 |
| 4 | Đá hộc xây sân gia cố vữa M100 | Mô tả kỷ thuật theo chương V | 9,265 | m3 |
| 5 | Dăm sạn đệm | Mô tả kỷ thuật theo chương V | 3,326 | m3 |
| 6 | Lót giấy dầu 1 lớp | Mô tả kỷ thuật theo chương V | 22,5827 | m2 |
| 7 | Đá hộc xếp khan | Mô tả kỷ thuật theo chương V | 6,5 | m3 |
| X | Hạng mục khác | |||
| 1 | Đào đất móng công trình, đất C3 bằng máy | Mô tả kỷ thuật theo chương V | 156,35 | m3 |
| 2 | Đắp đất giáp thổ (tận dụng đất đào) | Mô tả kỷ thuật theo chương V | 57,092 | m3 |
| 3 | Vận chuyển đất C3 đổ đi cự ly Ltb 0.3Km | Mô tả kỷ thuật theo chương V | 91,836 | m3 |
| 4 | Ván khuôn tường | Mô tả kỷ thuật theo chương V | 55,2804 | m2 |
| 5 | Ván khuôn móng | Mô tả kỷ thuật theo chương V | 36,8536 | m2 |
| Y | CỐNG TRÒN 2D1.5M | |||
| Z | Thân cống | |||
| 1 | Bê tông ống cống M200, đá 1x2 | Mô tả kỷ thuật theo chương V | 70,56 | m3 |
| 2 | Cốt thép ống cống d<=10mm | Mô tả kỷ thuật theo chương V | 6,5758 | Tấn |
| 3 | Bê tông móng cống M150, đá 2x4 + chèn ống cống | Mô tả kỷ thuật theo chương V | 132,656 | m3 |
| 4 | Dăm sạn đệm | Mô tả kỷ thuật theo chương V | 18,204 | m3 |
| 5 | Mối nối ống cống 2d=2x1.5m | Mô tả kỷ thuật theo chương V | 94 | Mối nối |
| 6 | Lắp đặt ống cống 2d=2x1.5m | Mô tả kỷ thuật theo chương V | 98 | CK |
| 7 | Quét nhựa đường ống cống | Mô tả kỷ thuật theo chương V | 295,96 | m2 |
| 8 | Ván khuôn ống cống | Mô tả kỷ thuật theo chương V | 1.009,4 | m2 |
| 9 | Ván khuôn móng | Mô tả kỷ thuật theo chương V | 59,356 | m2 |
| AA | Thượng lưu | |||
| 1 | Bê tông tường đầu, tường cánh M150, đá 2x4 | Mô tả kỷ thuật theo chương V | 18,2583 | m3 |
| 2 | Bê tông móng tường đầu, tường cánh M150, đá 2x4 | Mô tả kỷ thuật theo chương V | 58,4737 | m3 |
| 3 | Bê tông mái ta luy M150, đá 2x4 | Mô tả kỷ thuật theo chương V | 23,4961 | m3 |
| 4 | Đá hộc xây sân gia cố vữa M100 | Mô tả kỷ thuật theo chương V | 40,42 | m3 |
| 5 | Dăm sạn đệm | Mô tả kỷ thuật theo chương V | 17,064 | m3 |
| 6 | Lót giấy dầu 1 lớp | Mô tả kỷ thuật theo chương V | 117,4808 | m2 |
| AB | Hạ lưu | |||
| 1 | Bê tông tường đầu, tường cánh M150, đá 2x4 | Mô tả kỷ thuật theo chương V | 18,2583 | m3 |
| 2 | Bê tông móng tường đầu, tường cánh M150, đá 2x4 | Mô tả kỷ thuật theo chương V | 58,4737 | m3 |
| 3 | Bê tông mái ta luy M150, đá 2x4 | Mô tả kỷ thuật theo chương V | 26,3373 | m3 |
| 4 | Đá hộc xây sân gia cố vữa M100 | Mô tả kỷ thuật theo chương V | 45,93 | m3 |
| 5 | Dăm sạn đệm | Mô tả kỷ thuật theo chương V | 18,788 | m3 |
| 6 | Lót giấy dầu 1 lớp | Mô tả kỷ thuật theo chương V | 131,6867 | m2 |
| 7 | Đá hộc xếp khan | Mô tả kỷ thuật theo chương V | 23,53 | m3 |
| AC | Hạng mục khác | |||
| 1 | Đào đất móng công trình, đất C3 bằng máy | Mô tả kỷ thuật theo chương V | 994 | m3 |
| 2 | Đắp đất giáp thổ (tận dụng đất đào) | Mô tả kỷ thuật theo chương V | 274,3059 | m3 |
| 3 | Vận chuyển đất C3 đổ đi cự ly Ltb 0.3Km | Mô tả kỷ thuật theo chương V | 684,0343 | m3 |
| 4 | Ván khuôn tường | Mô tả kỷ thuật theo chương V | 277,1587 | m2 |
| 5 | Ván khuôn móng | Mô tả kỷ thuật theo chương V | 184,7724 | m2 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi