Gói thầu: Thi công xây lắp
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210209142-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 18/02/2021 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Phòng Kinh tế và hạ tầng huyện Bình Xuyên |
| Tên gói thầu | Thi công xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20210205863 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách huyện 100% lấy từ nguồn chỉnh trang đô thị |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 60 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-02-04 07:57:00 đến ngày 2021-02-18 08:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 805,753,870 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 10,000,000 VNĐ ((Mười triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HỆ THỐNG ĐIỆN CHIẾU SÁNG | |||
| 1 | Cắt khe dọc đường bê tông | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 0,84 | 100m |
| 2 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 2,688 | m3 |
| 3 | Bê tông hoàn trả vị trí cắt nền, M250, đá 2x4 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 2,688 | m3 |
| 4 | Đào móng cột đèn 8m, đất cấp III | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 8,96 | m3 |
| 5 | Đào móng cột đèn 14m, đất cấp III | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 8,064 | m3 |
| 6 | Vận chuyển phế thải đổ bỏ | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 30,464 | m3 |
| 7 | Ván khuôn móng cột | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 0,7168 | 100m2 |
| 8 | Khung móng cột 8m (M16x240x240x500mm) | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 14 | bộ |
| 9 | Khung móng cột đa giác 14m: M24x1350x8 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 4 | bộ |
| 10 | Bê tông móng cột, M200, đá 1x2 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 17,024 | m3 |
| 11 | Trát trụ cột đèn, dày 2cm, vữa XM M75 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 1,48 | m2 |
| 12 | Đào rãnh cáp ngầm, đất cấp III | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 193,152 | m3 |
| 13 | Đắp cát rãnh cáp ngầm, K = 0,95 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 0,1075 | 100m3 |
| 14 | Đắp đất rãnh cáp ngầm, K = 0,85 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 1,824 | 100m3 |
| 15 | Rải Ống vặn xoắn HDPE D65/50 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 7,19 | 100m |
| 16 | Lắp đặt cáp treo CU/XLPE/PVC 4x25mm2 cấp nguồn cho tủ 0,4kV | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 15 | m |
| 17 | Rải cáp ngầm CU/XLPE/PVC/DSTA/PVC 3x10+1x6mm2 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 6,537 | 100m |
| 18 | Rải cáp ngầm CU/XLPE/PVC/DSTA/PVC 3x16+1x10mm2 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 1,085 | 100m |
| 19 | Rải dây đồng trần M10 tiếp địa liên hoàn | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 7,622 | 100m |
| 20 | Rải lưới báo hiệu cáp, Áp dụng định mức 4970 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 570 | m |
| 21 | Làm tiếp địa cho cột điện | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 18 | 1 bộ |
| 22 | Làm tiếp địa lặp lại cho lưới điện cáp ngầm | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 3 | 1 bộ |
| 23 | Lắp dựng cột đèn bát giác côn liền cần đơn, H=8m dày 3,0mm | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 14 | 1 cột |
| 24 | Lắp dựng cột đa giác 14m-141-4mm | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 4 | 1 cột |
| 25 | Lọng gắn 4 đèn pha | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 4 | bộ |
| 26 | Lắp đèn led 100W cột đèn 8m | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 14 | 1 choá |
| 27 | Lắp đèn pha Led 240W cột đèn 14m | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 16 | 1 choá |
| 28 | Luồn dây Cu/PVC/PVC 3x1,5mm2 từ cáp ngầm lên đèn | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 1,33 | 100m |
| 29 | Luồn dây CU/PVC/PVC 3x2,5mm2 từ cáp ngầm lên đèn | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 2,48 | 100m |
| 30 | Luồn cáp ngầm cửa cột | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 42 | 1 đầu cáp |
| 31 | Làm đầu cáp khô | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 168 | 1 đầu cáp |
| 32 | Lắp bảng điện cửa cột | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 14 | bảng |
| 33 | Lắp bảng điện cửa cột | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 4 | bảng |
| 34 | Đánh số cột thép | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 18 | cột |
| 35 | Đào móng tủ điều khiển chiếu sáng, đất cấp III | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 0,216 | m3 |
| 36 | Bộ bu lông, êcu bắt móng tủ điều khiển M20 dài 500mm | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 8 | 0.0 |
| 37 | Ván khuôn móng tủ điều khiển chiếu sáng | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 0,0122 | 100m2 |
| 38 | Bê tông móng tủ điều khiển chiếu sáng, M200, đá 1x2 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 0,36 | m3 |
| 39 | Lắp đặt tủ điện điều khiển chiếu sáng | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 1 | 1 tủ |
| 40 | Tủ điện TD-1 kt: 600x400x250mm sơn tĩnh điện | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 1 | 1 tủ |
| 41 | Aptomat 3 pha 100A trong tủ TD-1 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 1 | cái |
| 42 | Aptomat 1 pha 32A trong tủ TD-1 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 4 | cái |
| 43 | Cầu đấu đồng 4P-60A trong tủ TD-1 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 2 | cái |
| 44 | Tủ điện 0,4kv kt: 600x400x250 (gồm phụ kiện treo cột BTLT) sơn tĩnh điện | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 1 | 1 tủ |
| 45 | Aptomat 3 pha 150A trong tủ 0,4kV | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 2 | cái |
| 46 | Cầu giao điện 3 pha 150A trong tủ 0,4kV | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 2 | cái |
| 47 | Cầu đấu đồng 4P-60A trong tủ 0,4kV | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 2 | cái |
| 48 | Thí nghiệm tiếp địa cột điện, tủ điện | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 21 | Vị trí |
| 49 | Vận chuyển đá dăm các loại | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 1,7892 | 10m3/1km |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi