Gói thầu: Gói thầu số 3: Xây lắp

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20210162109-00
Thời điểm đóng mở thầu 06/02/2021 16:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu UBND xã Minh Đức
Tên gói thầu Gói thầu số 3: Xây lắp
Số hiệu KHLCNT 20210156570
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách thành phố và các nguồn hợp pháp khác
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 210 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2021-01-30 14:45:00 đến ngày 2021-02-06 16:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 2,486,200,384 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 35,000,000 VNĐ ((Ba mươi năm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A HẠNG MỤC : NHÀ VĂN HÓA
1 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II 3,5492 100m3
2 Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 2m, đất cấp II 36,4009 m3
3 Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp II 5,3545 m3
4 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 21,0676 m3
5 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm 2,9533 tấn
6 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm 0,5142 tấn
7 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép > 18mm 3,6719 tấn
8 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy 1,5345 100m2
9 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật 0,495 100m2
10 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 60,3447 m3
11 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 7,4322 m3
12 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 0,1698 m3
13 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lanh tô, mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá 1x2, mác 200 0,9816 m3
14 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan 0,1519 100m2
15 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m 0,0266 tấn
16 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao <= 6m 0,1481 tấn
17 Xây gạch đặc không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 75 3,4889 m3
18 Xây gạch đặc không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 20,8647 m3
19 Xây gạch đặc không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 16,5977 m3
20 Xây gạch đặc không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 0,5944 m3
21 Xây gạch đặc không nung 6,5x10,5x22, xây bể chứa, vữa XM mác 75 5,1735 m3
22 Trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 50 22,155 m2
23 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 27,678 m2
24 Trát tường trong,chiều dày trát 1cm, vữa XM mác 75 27,678 m2
25 Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp, dày 2cm, vữa XM mác 75 6,701 m2
26 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 2,9316 100m3
27 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II 1,0352 100m3
28 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II 1,0352 100m3
29 Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 1,3597 100m3
30 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng > 250 cm, đá 4x6, mác 100 22,9373 m3
31 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn cột, cột vuông, chữ nhật 1,1924 100m2
32 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m 0,2664 tấn
33 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 28m 1,2963 tấn
34 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 28m, đá 1x2, mác 200 7,0634 m3
35 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng 2,4945 100m2
36 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m 0,7669 tấn
37 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m 2,4587 tấn
38 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 20,4204 m3
39 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép <=10mm, chiều cao <= 28m 3,7486 tấn
40 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn sàn mái 2,2597 100m2
41 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 200 31,0356 m3
42 Gia công xà gồ thép 1,2485 tấn
43 Lắp dựng xà gồ thép 1,2485 tấn
44 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ 117,3504 m2
45 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan 0,3937 100m2
46 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m 0,2651 tấn
47 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lanh tô, mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá 1x2, mác 200 2,5454 m3
48 Xây gạch đặc không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50 89,054 m3
49 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50 4,356 m3
50 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây cột, trụ, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50 7,7092 m3
51 Xây gạch đặc không nung 6,5x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50 2,4869 m3
52 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 344,4336 m2
53 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 487,369 m2
54 Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 162,2644 m2
55 Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 54,2508 m2
56 Trát trần, vữa XM mác 75 225,97 m2
57 Trát xà dầm, vữa XM mác 75 233,6832 m2
58 Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 71,76 m
59 Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 77,76 m
60 Đắp phào đơn, vữa XM mác 75 158,009 m
61 Đắp chi tiết trên phào cửa 15 chi tiết
62 Đắp chi tiết vữa xi măng trang trí mặt đứng 9 chi tiết
63 Đắp nổi dày 20 tường hành lang : 6 chi tiết
64 Đắp chi tiết trang trí ô chữ nhật mặt đứng 191 chi tiết
65 Đắp nổi chi tiết tròn tường hồi 4 dày 20 cm 2 chi tiết
66 Đắp phào kép, vữa XM mác 75 60,5264 m
67 Láng Granito bậc tam cấp 44,3035 m2
68 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ 324,3486 m2
69 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ 1.099,4376 m2
70 Quét dung dịch chống thấm mái, tường, sê nô, ô văng … 133,1998 m2
71 Láng sênô, mái hắt, máng nước dày 1cm, vữa XM mác 75 133,1998 m2
72 Lợp mái che tường bằng tôn múi chiều dài bất kỳ 1,8492 100m2
73 Tôn úp nóc khổ 300 38,88 md
74 Lát nền, sàn bằng gạch chống trơn 300x300mm 16,4843 m2
75 Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 300x600 mm 66,465 m2
76 Công tác ốp gạch thẻ màu nâu đỏ vào chân tường móng 20,085 m2
77 Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, gạch cắt ra từ gạch lát nền 9,849 m2
78 Lát nền, sàn bằng gạch Ceramic 600x600mm 214,814 m2
79 Láng granitô nền sàn 2,64 m2
80 Thi công trần phẳng bằng tấm thạch cao 16,4944 m2
81 Vách ngăn compact dày 12mm, màu ghi sáng ( gồm cả phụ kiện và công lắp đặt) 15,3535 m2
82 Cửa đi 4 cánh ,cửa nhựa lõi thép ,kính trắng an toàn dày 6,38mm ( đã bao gồm phụ kiện và công lắp đặt ) 5,4 m2
83 Cửa đi 2 cánh ,cửa nhựa lõi thép ,kính trắng an toàn dày 6,38mm ( đã bao gồm phụ kiện và công lắp đặt ) 18 m2
84 Cửa sổ ,cửa nhựa lõi thép mở quay , kính trắng an toàn dày 6,38mm ( đã bao gồm phụ kiện và công lắp đặt ) 12,555 m2
85 Cửa đi 1 cánh ,cửa nhựa lõi thép ,kính mờ dày 6,38mm ( đã bao gồm phụ kiện và công lắp đặt ) 3,52 m2
86 Cửa sổ ,cửa nhựa lõi thép mở hất , kính mờ dày 6,38mm ( đã bao gồm phụ kiện và công lắp đặt ) 1,68 m2
87 Vách kính cố định ( đã bao gồm phụ kiện và công lắp đặt ) 17,325 m2
88 Gia công cửa sắt, hoa sắt bằng sắt đặc 14x14 0,4142 tấn
89 Lắp dựng hoa sắt cửa 26,88 m2
90 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ 15,7024 m2
91 Quốc huy bằng đồng cao 800mm 1 cái
92 Chữ đắp nổi cao 250mm 1 bộ
93 Ống D27 thoát tràn 0,032 100m
94 Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao <= 16 m 3,6951 100m2
95 Lắp dựng dàn giáo trong, chiều cao chuẩn 3,6m 2,295 100m2
96 Tủ điện sơn tĩnh điện KT 600x400x200 1 cái
97 Aptomat MCCB-3C-40A-10KA 1 cái
98 Aptomat MCB-1C-32A-6KA 1 cái
99 Aptomat MCB-1C-20A-6KA 1 cái
100 Aptomat MCB-1C-16A-6KA 8 cái
101 Aptomat MCB-1C-10A-6KA 4 cái
102 Bóng đèn LED 2/36W , 1,2m gắn trần máng inox phản quang 17 bộ
103 Bóng đèn LED chiếu sáng phòng BD M16L 120/18W máng gắn tường 1 bộ
104 Bóng LED ốp trần hành lang D300 18W 5 bộ
105 Bóng LED ốp trần WC D300 12W 6 bộ
106 Lắp đặt quạt điện - Quạt trần sải cánh D-1,4m , 80W - Chiết áp 13 cái
107 Móc treo quạt trần 13 cái
108 Ổ cắm đôi 3 chấu 250V-16A đế âm tường chống cháy 11 cái
109 Công tắc đơn 220V -10A + đế âm chống cháy 5 cái
110 Công tắc đôi 220V -10A + đế âm chống cháy 1 cái
111 Công tắc ba 220V -10A + đế âm chống cháy 2 cái
112 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính D=60 mm 3 m
113 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn CU/XLPE/PVC 4x10mm2 70 m
114 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây đơn CU/PVC 1x10mm2 12 m
115 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn CU/PVC 1X4mm2 270 m
116 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn CU/PVC 1X2,5mm2 640 m
117 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dẫn CU/PVC 1X1,5mm2 1.150 m
118 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính D=25mm 95 m
119 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính D=20mm 320 m
120 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính D=16mm 580 m
121 Lắp đặt ống nhựa xoắn HDPE - TFP 3A F65/50 70 m
122 Lắp đặt hộp nối, hộp nối dây âm tường 110x100x80mm 18 hộp
123 Lắp đặt cầu chì 2A 1 cái
124 Lắp đặt các loại đồng hồ - Vol kế 1 cái
125 Lắp đặt các loại đồng hồ - Ampe kế 1 cái
126 Đèn báo hiển thị pha ( vàng , xanh ,đỏ ) 1 cái
127 Gia công và đóng cọc chống sét 3 cọc
128 Băng đồng tiếp địa 25x3 10 m
129 Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp II 2,64 m3
130 Lắp cần đèn chao cao áp (chiều dài cần đèn <= 1,2m) bằng thủ công 2 1 bộ cần đèn
131 Lắp đèn cao áp ở độ cao h <=12m 2 bộ
132 Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp II 4,4 m3
133 Gia công kim thu sét, chiều dài kim 1m 3 cái
134 Lắp đặt kim thu sét, chiều dài kim 1m 3 cái
135 Gia công và đóng cọc chống sét 3 cọc
136 Kéo rải dây chống sét theo tường, cột và mái nhà - Loại dây thép D10mm 65 m
137 Kéo rải dây chống sét dưới mương đất, loại dây thép D10mm 15 m
138 Thép bản 40x4 10 m
139 Chân bật gắn tường dây 10 L=150 30 cái
140 Chân bật hàn chân trên mái dây 10 L=200 33 bộ
141 Kẹp kiểm tra 7 bộ
142 Bu lông đai ốc 13 bộ
143 Đệm chỉ lá 2 cái
144 Lắp đặt chậu xí bệt 4 bộ
145 Lắp đặt vòi xịt 4 bộ
146 Lắp đặt chậu tiểu nam 2 bộ
147 Lắp đặt chậu tiểu nữ + vòi 2 bộ
148 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi 2 bộ
149 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi 2 bộ
150 Lắp đặt gương soi 2 cái
151 Lắp đặt kệ kính 2 cái
152 Phếu thu sàn D76 6 cái
153 Van phao điện 1 trọn bộ
154 Lắp đặt bể chứa nước bằng inox, dung tích bể 2m3 1 bể
155 Máy bơm nước 1Hp , H=10-20m, 3-16m3/h 1 cái
156 Ống lạnh PPR D25 0,12 100m
157 Ống lạnh PPR D20 0,1 100m
158 Cút PPR D25 15 cái
159 Cút PPR D20 13 cái
160 Tê PPR D25 8 cái
161 Tê PPR D25x20 6 cái
162 Tê PPR D20 8 cái
163 Côn thu PPR D25x20 2 cái
164 Van khóa D25 4 cái
165 Van khóa D20 4 cái
166 Cút ren trong PPR D20 12 cái
167 Tê ren trong PPR D20 12 cái
168 Rắc co D25 5 cái
169 Rắc co D20 5 cái
170 Đai kẹp ống 8 bộ
171 Ống U.PVC D110 class 3 0,15 100m
172 Ống U.PVC D90 class 3 0,12 100m
173 Ống U.PVC D76 class 3 0,06 100m
174 Ống U.PVC D48 class 3 0,03 100m
175 Ống U.PVC D42 class 3 0,02 100m
176 Chếch U.PVC D110 class 3 6 cái
177 Chếch U.PVC D90 class 3 4 cái
178 Chếch U.PVC D76 class 3 2 cái
179 Cút U.PVC D90 class 3 3 cái
180 Cút U.PVC D76 class 3 4 cái
181 Cút U.PVC D42 class 3 4 cái
182 Măng sông class 3 D110 5 cái
183 Măng sông class 3 D90 3 cái
184 Măng sông class 3 D76 5 cái
185 Bộ đai + ty treo ống 5 bộ
186 Côn UPVC class3 D76x42 4 cái
187 Y UPVC class3 D110x110 3 cái
188 Y UPVC class3 D90x76 3 cái
189 Y UPVC class3 D76 4 cái
190 Ống U.PVC D90 class 3 0,5 100m
191 Chếch U.PVC D90 class 3 16 cái
192 Cút U.PVC D90 class 3 16 cái
193 Phếu thu nước mưa D90+Cầu chắn rác D90 8 cái
194 Bộ đai treo ống D90 16 bộ
B HẠNG MỤC: PHỤ TRỢ NGOÀI NHÀ
1 Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình 24,1 m3
2 Rải nilon làm sân 482 m2
3 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 200 46,436 m3
4 Lát gạch sân bằng gạch Terrazzo 400x400 462,68 m2
5 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <=1m, đất cấp II 29,744 m3
6 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1m, sâu <= 1m, đất cấp II 4,0576 m3
7 Đắp đất nền móng công trình, nền đường 6,7603 m3
8 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II 0,2704 100m3
9 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II 0,2704 100m3
10 Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình 1,9161 m3
11 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 3,8321 m3
12 Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 3,132 m3
13 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép panen, đường kính > 10mm 0,2756 tấn
14 Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp 0,1916 100m2
15 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu 73 cấu kiện
16 Xây gạch đặc không nung 6,5x10,5x22, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 4,508 m3
17 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 40,906 m2
18 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 75 17,8 m2
C HẠNG MỤC: CỔNG, TƯỜNG RÀO
1 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II 0,0539 100m3
2 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp II 0,599 m3
3 Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp II 37,4485 m3
4 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 3,9344 m3
5 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 4,4925 m3
6 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật 0,0398 100m2
7 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy 0,3392 100m2
8 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm 0,1516 tấn
9 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm 0,586 tấn
10 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 200 0,2178 m3
11 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn cột, cột vuông, chữ nhật 0,0396 100m2
12 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m 0,0088 tấn
13 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m 0,0306 tấn
14 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 3,0932 m3
15 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng 0,4359 100m2
16 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m 0,2607 tấn
17 Xây gạch đặc không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 50 11,2094 m3
18 Xây gạch đặc không nung 6,5x10,5x22, xây cột, trụ, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50 3,0795 m3
19 Xây gạch đặc không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50 11,1269 m3
20 Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 54,076 m2
21 Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1cm, vữa XM mác 75 15,312 m2
22 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 202,308 m2
23 Trát xà dầm, vữa XM mác 75 63,243 m2
24 Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 96,54 m
25 Đắp phào kép, vữa XM mác 75 59,77 m
26 Đắp bê tông đỉnh cột 31 chi tiết
27 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ 319,627 m2
28 Sản xuất cửa cổng (khung thép 60x60x2, thanh đứng ,thanh ngang sắt đặc 14x14 đánh mũi mác, có hoa văn bằng thép đặc 10x10 , dưới tôn phẳng dập hình 2 mặt ) 8,127 m2
29 Bản lề gòng thép 2 Bộ
30 Bánh xe 2 bánh
31 Phụ kiện ( thanh sắt V10 gắn trụ cổng, khóa..) 1 bộ
32 Sản xuất hoa sắt ( thanh đứng ,thanh ngang sắt đặc 14x14 đánh mũi mác, có hoa văn bằng thép đặc 10x10 uốn cong ) 34,84 m2
33 Lắp dựng hoa sắt cửa 34,84 m2
34 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm 8,127 m2
35 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 0,2381 100m3
36 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II 0,1963 100m3
37 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II 0,1963 100m3
38 Đèn cầu trụ cổng D250 2 bộ
39 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây cáp 2 ruột CU/XLPE/PVC 2x2,5mm2 50 m
40 Công tắc đơn 10-250V đế âm chống cháy , mặt chống nước 1 cái
41 Ống gel mềm D16 50 m
D HẠNG MỤC: BỂ LỌC + GIẾNG KHOAN
1 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu > 1m, đất cấp II 11,7412 m3
2 Đắp đất nền móng công trình, nền đường 2,3482 m3
3 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II 0,0939 100m3
4 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II 0,0939 100m3
5 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng > 250 cm, đá 4x6, mác 100 0,7526 m3
6 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 1,332 m3
7 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 200 0,7246 m3
8 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 0,6623 m3
9 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm 0,1252 tấn
10 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m 0,0597 tấn
11 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m 0,1888 tấn
12 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy 0,0514 100m2
13 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng 0,0647 100m2
14 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn sàn mái 0,0604 100m2
15 Xây gạch đặc không nung 6,5x10,5x22, xây bể chứa, vữa XM mác 75 4,9469 m3
16 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 30,56 m2
17 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 1,904 m2
18 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1cm, vữa XM mác 75 25,9104 m2
19 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1cm, vữa XM mác 75 25,9104 m2
20 Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp, dày 2cm, vữa XM mác 75 6,4768 m2
21 Quét nước xi măng 2 nước 32,3872 m2
22 Lợp mái che tường bằng tôn múi chiều dài <= 2 m 0,0134 100m2
23 Nắp tôn và khoá 1 bộ
24 Cát vàng hạt mịn làm lớp lọc 0,7974 m3
25 Sỏi quậy đường kính 1x2 làm lớp lọc 0,3418 m3
26 Sỏi quậy đường kính 2x4 làm lớp lọc 0,3418 m3
27 Sỏi quậy đường kính 4x6 làm lớp lọc 0,3418 m3
28 Lắp đặt ống thép thép tráng kẽm nối bằng phương pháp măng sông đoạn ống dài 8m, đường kính ống 32mm 0,06 100m
29 Lắp đặt ống thép thép tráng kẽm nối bằng phương pháp măng sông đoạn ống dài 8m, đường kính ống 70mm 0,025 100m
30 Lắp đặt van ren, đường kính van 70mm 1 cái
31 Lắp đặt côn, cút thép tráng kẽm nối bằng phương pháp măng sông, đường kính côn, cút 32mm 3 cái
32 Lắp đặt ống thép thép tráng kẽm nối bằng phương pháp măng sông đoạn ống dài 8m, đường kính ống d=25mm 0,072 100m
33 Lắp đặt van ren, đường kính van 50mm 1 cái
34 Máy bơm tự động Q=3m3, H=16m 1 cái
35 Khoan giếng bằng máy khoan xoay tự hành 54CV, độ sâu khoan <= 50m, đường kính lỗ khoan < 200mm - Đất 40 m
E HẠNG MỤC: NHÀ XE
1 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu <= 1m, đất cấp II 5,616 m3
2 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 0,48 m3
3 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 1,992 m3
4 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật 0,096 100m2
5 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 0,0418 100m3
6 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II 0,0144 100m3
7 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II 0,0144 100m3
8 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm 0,0039 tấn
9 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm 0,0586 tấn
10 Gia công cột bằng thép hình 0,227 tấn
11 Lắp dựng cột thép các loại 0,227 tấn
12 Gia công xà gồ thép 0,1625 tấn
13 Lắp dựng xà gồ thép 0,1625 tấn
14 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ 30,5583 m2
15 Lợp mái che tường bằng tôn múi chiều dài bất kỳ 0,4471 100m2
F HẠNG MỤC: PHÁ DỠ
1 Tháo dỡ mái bằng thủ công, chiều cao <= 28m 133,4671 m2
2 Tháo dỡ kết cấu thép 137,6671 m2
3 Tháo dỡ cửa bằng thủ công 35,82 m2
4 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph 30,9802 m3
5 Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén 3m3/ph 52,7583 m3
6 Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại 137,22 m2
7 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph 13,722 m3
8 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp IV 1,0158 100m3
9 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II 1,0158 100m3
10 Phá dỡ cửa cổng sắt 15,6 m2
11 Phá dỡ hàng rào song sắt 39,36 m2
12 Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén 3m3/ph 14,0975 m3
13 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph 51,7283 m3
14 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp IV 0,6583 100m3
15 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II 0,6583 100m3
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->