Gói thầu: Gói thầu số 01: Xây lắp

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20210208858-00
Thời điểm đóng mở thầu 18/02/2021 17:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN TƯ VẤN XÂY DỰNG HOÀNG TIẾN DƯƠNG
Tên gói thầu Gói thầu số 01: Xây lắp
Số hiệu KHLCNT 20210208845
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách địa phương
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 360 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2021-02-03 19:42:00 đến ngày 2021-02-18 17:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 1,338,784,052 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 15,000,000 VNĐ ((Mười năm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A HẠNG MỤC: NÂNG CẤP MỞ RỘNG
1 Phá dỡ nền gạch lá nem 150,8 m2
2 Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤11cm 17,2377 m3
3 Phá dỡ cầu thang bê tông cốt thép bằng thủ công 1,144 m3
4 Phá dỡ cột, trụ bê tông cốt thép bằng thủ công 0,068 m3
5 Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤22cm 0,134 m3
6 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ 32,499 m2
7 Tháo dỡ trần 45,6 m2
8 Tháo dỡ mái tôn bằng thủ công, chiều cao ≤28m 48 m2
9 Tháo dỡ kết cấu sắt thép bằng thủ công, chiều cao ≤28m - xà gồ mái 0,3294 tấn
10 Phá dỡ sàn mái bê tông cốt thép bằng thủ công 1,1808 m3
11 Phá dỡ xà, dầm, giẳng bê tông cốt thép bằng thủ công 0,144 m3
12 Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤11cm 0,6336 m3
13 Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤22cm 2,06 m3
14 Phá dỡ sàn mái bê tông cốt thép bằng thủ công 0,264 m3
15 Tháo dỡ vách ngăn nhôm kính, gỗ kính, thạch cao 13,64 m2
16 Tháo dỡ cửa bằng thủ công 30,48 m2
17 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột 52,8 m2
18 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - xà dầm, trần 120,79 m2
19 Đục tẩy bề mặt sàn bê tông 28 m2
20 Bốc xếp xà bần lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công 25,0381 m3
21 Vận chuyển xà bần bằng ô tô tự đổ 5T trong phạm vi ≤1000m 0,2504 100m3
22 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤2m - Cấp đất III 65,664 1m3
23 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III ( từ cos -0.300 đến cos -0.550) 0,497 1m3
24 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 0,6835 100m3
25 Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 0,1843 100m3
26 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 4,068 m3
27 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 4x6, PCB40 11,402 m3
28 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2, PCB40 13,255 m3
29 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M250, đá 1x2, PCB40 3,304 m3
30 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 8,678 m3
31 Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 5,4612 m3
32 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 0,882 m3
33 Bê tông cầu thang thường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 - Cầu thang trục A-B 1,1378 m3
34 Bê tông cầu thang thường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 - Cầu thang trục C-D 0,8 m3
35 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm - Thép Fi 8mm 0,1169 tấn
36 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm - Thép Fi 14mm 0,6152 tấn
37 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm - Thép Fi 18mm 0,5609 tấn
38 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m - Thép Fi 6mm 0,0851 tấn
39 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m - Thép Fi 6mm 0,0301 tấn
40 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m - Thép Fi 18mm 0,5086 tấn
41 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m - Thép Fi 18mm 0,2917 tấn
42 Khoan bê tông bằng máy khoan - Lỗ khoan Fi ≤16mm, chiều sâu khoan ≤15cm 36 1 lỗ khoan
43 Đục lớp bê tông mặt ngoài bằng máy khoan bê tông, chiều dày đục ≤3cm, đục theo phương nằm ngang 0,434 m2
44 Bơm dung dịch liên kết thép với bê tông cũ 0,814 m2
45 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m - Thép Fi 6mm 0,147 tấn
46 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m - Thép Fi 6mm 0,0597 tấn
47 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m - Thép Fi 10mm 0,0111 tấn
48 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m - Thép Fi 16mm 0,3053 tấn
49 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m - Thép Fi 16mm 0,1859 tấn
50 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m - Thép Fi 18mm 0,7422 tấn
51 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m - Thép Fi 18mm 0,3967 tấn
52 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m - Thép Fi 6mm 0,065 tấn
53 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m - Thép Fi 8mm 0,4227 tấn
54 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m - Thép Fi 10mm 0,3111 tấn
55 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m - Thép Fi 14mm 0,0101 tấn
56 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m - Thép Fi 6mm 0,0066 tấn
57 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m - Thép Fi 12mm 0,0543 tấn
58 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m - Thép Fi 6mm 0,0048 tấn
59 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m - Thép Fi 12mm 0,0493 tấn
60 Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m - Thép Fi 6mm 0,0331 tấn
61 Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m - Thép Fi 10mm 0,1456 tấn
62 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m - Thép tròn Fi 16mm 0,041 tấn
63 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m - Thép Fi 18mm 0,0567 tấn
64 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy 0,1918 100m2
65 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật 0,6848 100m2
66 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng 0,9514 100m2
67 Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, sàn mái, chiều cao ≤28m 0,6386 100m2
68 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan 0,2005 100m2
69 Ván khuôn gỗ cầu thang thường - Cầu thang trục A-B 0,1174 100m2
70 Ván khuôn gỗ cầu thang thường - Cầu thang trục C-D 0,0909 100m2
71 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật 0,0576 100m2
72 Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao ≤16m 1,485 100m2
73 Lắp đặt lưới bảo vệ 1,485 100m2
74 Xây gạch thẻ 4x8x19cm, xây tường thẳng chiều dày ≤30cm, vữa XM M75, XM PCB40 (bó nền) 1,2592 m3
75 Xây gạch thẻ 4x8x19cm, xây các bộ phận, kết cấu phức tạp khác, vữa XM M75, XM PCB40 2,6237 m3
76 Xây tường thẳng bằng gạch ống 8x8x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 9,9264 m3
77 Xây tường thẳng bằng gạch ống 8x8x19cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 5,0908 m3
78 Xây tường thẳng bằng gạch ống 8x8x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 12,2998 m3
79 Xây tường thẳng bằng gạch ống 8x8x19cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 4,9842 m3
80 Xây tường bằng gạch ống 8x8x19cm câu gạch thẻ 4x8x19cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 9,1447 m3
81 Xây tường thẳng bằng gạch thông gió 20x20cm, vữa XM M75, PCB40 3,6 m2
82 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 98,17 m2
83 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 100,95 m2
84 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 229,144 m2
85 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 277,438 m2
86 Trát trần, vữa XM M75, PCB40 47,76 m2
87 Trát sê nô, mái hắt, lam ngang, vữa XM M75, PCB40 47,09 m2
88 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 58,05 m2
89 Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB40 58,896 m2
90 Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần 164,706 m2
91 Bả bằng bột bả vào tường - ngoài nhà 199,12 m2
92 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ 363,826 m2
93 Bả bằng bột bả vào tường - trong nhà 496,664 m2
94 Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ 496,664 m2
95 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75, PCB40 6,12 m2
96 Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng 60,108 m2
97 Lát nền, sàn gạch ceramic - Tiết diện gạch ≤ 0,36m2, XM PCB40 - Gạch lát Ceramic 600x600mm 185,5096 m2
98 Lát gạch bậc cầu thang, XM PCB40 17,357 m2
99 Lát gạch bậc tam cấp, XM PCB40 10,3744 m2
100 Lát nền, sàn gạch ceramic - Tiết diện gạch ≤ 0,25m2, XM PCB40 - Gạch 300x600 nhám 10,475 m2
101 Ốp tường trụ, cột - Tiết diện gạch ≤0,25m2, XM PCB40 - Gạch ceramic 300x600mm 30,6 m2
102 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm 14,28 m2
103 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm 5,4 m2
104 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm 2,8 m2
105 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm 19,8 m2
106 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm 2,88 m2
107 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm 2,64 m2
108 Lắp dựng khuôn bông sắt hộp 20x20x2mm 19,8 m2
109 Lắp dựng cửa sắt xếp, cửa cuốn 3,63 m2
110 Gia công xà gồ thép kẽm C(50x100x1.8)mm 0,6057 tấn
111 Lắp dựng xà gồ thép kẽm C(50x100x1.8)mm 0,6057 tấn
112 Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ 1,02 100m2
113 Thi công trần bằng tấm nhựa khung xương 111,88 m2
114 Lắp dựng lan can inox 4,59 m2
115 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 4x6, PCB40 0,38 m3
116 Xây tường thẳng bằng gạch ống 8x8x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 0,204 m3
117 Trát tường ngoài, dày 1,0cm, Vữa XM M75, XM PCB40 3,28 m2
118 Ốp chân tường, viền tường viền trụ, cột - Tiết diện gạch ≤ 0,06m2 3,28 m2
119 Đắp phào kép, vữa XM M75, PCB40 24,336 m
120 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤2m - Cấp đất III 9,3109 1m3
121 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 0,0403 100m3
122 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 0,493 m3
123 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 0,6495 m3
124 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) 0,422 m3
125 Thi công tầng lọc đá dăm 1x2 0,0006 100m3
126 Thi công tầng lọc đá dăm 4x6 0,0006 100m3
127 Thi công tầng lọc than củi 0,0006 100m3
128 Thi công tầng lọc than xi 0,0006 100m3
129 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật 0,0126 100m2
130 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp 0,0147 100m2
131 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg 2 cái
132 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg 3 cái
133 Sản xuất lắp đặt cốt thép lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng - Đường kính cốt thép ≤10mm - Thép Fi 6mm 0,0125 100kg
134 Sản xuất lắp đặt cốt thép lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng - Đường kính cốt thép ≤10mm - Thép Fi 8mm 0,3216 100kg
135 Sản xuất lắp đặt cốt thép lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng - Đường kính cốt thép ≤10mm - Thép Fi 10mm 0,3894 100kg
136 Xây gạch thẻ 4x8x19cm, xây tường thẳng chiều dày ≤10cm, vữa XM M75, XM PCB40 1,8468 m3
137 Xây gạch thẻ 4x8x19cm, xây tường thẳng chiều dày ≤10cm, vữa XM M75, XM PCB40 0,4745 m3
138 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 13,3 m2
139 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 7,02 m2
140 Xây gạch thẻ 4x8x19cm, xây tường thẳng chiều dày ≤10cm, vữa XM M75, XM PCB40 0,1048 m3
141 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB40 3,93 m2
142 Lắp dựng lan can inox + kính cường lực dày 10mm 16,564 m2
143 Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng 6 bộ
144 Lắp đặt đèn ống dài 0,6m, hộp đèn 1 bóng 4 bộ
145 Lắp đặt quạt thông gió trên tường 7 cái
146 Lắp đặt quạt treo tường 5 cái
147 Lắp đặt các automat 1 pha ≤50A - 30A 4 cái
148 Lắp đặt các automat 1 pha ≤50A - 20A 13 cái
149 Lắp đặt ô cắm ba 29 cái
150 Lắp đặt máy điều hoà 2 cục - Loại máy Treo tường 4 máy
151 Lắp đặt công tắc 4 hạt 4 cái
152 Lắp đặt công tắc 3 hạt 3 cái
153 Lắp đặt công tắc 2 hạt 2 cái
154 Lắp đặt công tắc 1 hạt 1 cái
155 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 4mm2 - dây 2x1.5mm2 110 m
156 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 4mm2 - dây 2x2.5mm2 320 m
157 Lắp đặt ống nhựa máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn - Đường kính ≤27mm 180 m
158 Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT ≤225cm2 3 hộp
159 Lắp đặt bể nước nhựa 1,5m3 1 bể
160 Lắp đặt xí bệt 2 bộ
161 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi 2 bộ
162 Lắp đặt vòi rửa vệ sinh 2 cái
163 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi 2 bộ
164 Lắp đặt gương soi 2 cái
165 Lắp đặt 1 vòi tắm, 1 hương sen 2 bộ
166 Lắp đặt kệ kính 2 cái
167 Lắp đặt giá treo 2 cái
168 Lắp đặt phễu thu - Đường kính 100mm 4 cái
169 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 114mm 0,135 100m
170 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 90mm 0,28 100m
171 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 168mm 0,015 100m
172 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 34mm 0,115 100m
173 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 42mm 0,081 100m
174 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 27mm 0,054 100m
175 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 90mm 8 cái
176 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 32mm 4 cái
177 Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p hàn - Đường kính 27mm 8 cái
178 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 114mm 4 cái
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->