Gói thầu: Gói thầu số 01: Xây lắp
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210208858-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 18/02/2021 17:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN TƯ VẤN XÂY DỰNG HOÀNG TIẾN DƯƠNG |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 01: Xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20210208845 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách địa phương |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 360 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-02-03 19:42:00 đến ngày 2021-02-18 17:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,338,784,052 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 15,000,000 VNĐ ((Mười năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC: NÂNG CẤP MỞ RỘNG | |||
| 1 | Phá dỡ nền gạch lá nem | 150,8 | m2 | |
| 2 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤11cm | 17,2377 | m3 | |
| 3 | Phá dỡ cầu thang bê tông cốt thép bằng thủ công | 1,144 | m3 | |
| 4 | Phá dỡ cột, trụ bê tông cốt thép bằng thủ công | 0,068 | m3 | |
| 5 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤22cm | 0,134 | m3 | |
| 6 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | 32,499 | m2 | |
| 7 | Tháo dỡ trần | 45,6 | m2 | |
| 8 | Tháo dỡ mái tôn bằng thủ công, chiều cao ≤28m | 48 | m2 | |
| 9 | Tháo dỡ kết cấu sắt thép bằng thủ công, chiều cao ≤28m - xà gồ mái | 0,3294 | tấn | |
| 10 | Phá dỡ sàn mái bê tông cốt thép bằng thủ công | 1,1808 | m3 | |
| 11 | Phá dỡ xà, dầm, giẳng bê tông cốt thép bằng thủ công | 0,144 | m3 | |
| 12 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤11cm | 0,6336 | m3 | |
| 13 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤22cm | 2,06 | m3 | |
| 14 | Phá dỡ sàn mái bê tông cốt thép bằng thủ công | 0,264 | m3 | |
| 15 | Tháo dỡ vách ngăn nhôm kính, gỗ kính, thạch cao | 13,64 | m2 | |
| 16 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | 30,48 | m2 | |
| 17 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột | 52,8 | m2 | |
| 18 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - xà dầm, trần | 120,79 | m2 | |
| 19 | Đục tẩy bề mặt sàn bê tông | 28 | m2 | |
| 20 | Bốc xếp xà bần lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công | 25,0381 | m3 | |
| 21 | Vận chuyển xà bần bằng ô tô tự đổ 5T trong phạm vi ≤1000m | 0,2504 | 100m3 | |
| 22 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤2m - Cấp đất III | 65,664 | 1m3 | |
| 23 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III ( từ cos -0.300 đến cos -0.550) | 0,497 | 1m3 | |
| 24 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | 0,6835 | 100m3 | |
| 25 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | 0,1843 | 100m3 | |
| 26 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 | 4,068 | m3 | |
| 27 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 4x6, PCB40 | 11,402 | m3 | |
| 28 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2, PCB40 | 13,255 | m3 | |
| 29 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M250, đá 1x2, PCB40 | 3,304 | m3 | |
| 30 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 | 8,678 | m3 | |
| 31 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 | 5,4612 | m3 | |
| 32 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | 0,882 | m3 | |
| 33 | Bê tông cầu thang thường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 - Cầu thang trục A-B | 1,1378 | m3 | |
| 34 | Bê tông cầu thang thường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 - Cầu thang trục C-D | 0,8 | m3 | |
| 35 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm - Thép Fi 8mm | 0,1169 | tấn | |
| 36 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm - Thép Fi 14mm | 0,6152 | tấn | |
| 37 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm - Thép Fi 18mm | 0,5609 | tấn | |
| 38 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m - Thép Fi 6mm | 0,0851 | tấn | |
| 39 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m - Thép Fi 6mm | 0,0301 | tấn | |
| 40 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m - Thép Fi 18mm | 0,5086 | tấn | |
| 41 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m - Thép Fi 18mm | 0,2917 | tấn | |
| 42 | Khoan bê tông bằng máy khoan - Lỗ khoan Fi ≤16mm, chiều sâu khoan ≤15cm | 36 | 1 lỗ khoan | |
| 43 | Đục lớp bê tông mặt ngoài bằng máy khoan bê tông, chiều dày đục ≤3cm, đục theo phương nằm ngang | 0,434 | m2 | |
| 44 | Bơm dung dịch liên kết thép với bê tông cũ | 0,814 | m2 | |
| 45 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m - Thép Fi 6mm | 0,147 | tấn | |
| 46 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m - Thép Fi 6mm | 0,0597 | tấn | |
| 47 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m - Thép Fi 10mm | 0,0111 | tấn | |
| 48 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m - Thép Fi 16mm | 0,3053 | tấn | |
| 49 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m - Thép Fi 16mm | 0,1859 | tấn | |
| 50 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m - Thép Fi 18mm | 0,7422 | tấn | |
| 51 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m - Thép Fi 18mm | 0,3967 | tấn | |
| 52 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m - Thép Fi 6mm | 0,065 | tấn | |
| 53 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m - Thép Fi 8mm | 0,4227 | tấn | |
| 54 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m - Thép Fi 10mm | 0,3111 | tấn | |
| 55 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m - Thép Fi 14mm | 0,0101 | tấn | |
| 56 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m - Thép Fi 6mm | 0,0066 | tấn | |
| 57 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m - Thép Fi 12mm | 0,0543 | tấn | |
| 58 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m - Thép Fi 6mm | 0,0048 | tấn | |
| 59 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m - Thép Fi 12mm | 0,0493 | tấn | |
| 60 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m - Thép Fi 6mm | 0,0331 | tấn | |
| 61 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m - Thép Fi 10mm | 0,1456 | tấn | |
| 62 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m - Thép tròn Fi 16mm | 0,041 | tấn | |
| 63 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m - Thép Fi 18mm | 0,0567 | tấn | |
| 64 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | 0,1918 | 100m2 | |
| 65 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | 0,6848 | 100m2 | |
| 66 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | 0,9514 | 100m2 | |
| 67 | Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, sàn mái, chiều cao ≤28m | 0,6386 | 100m2 | |
| 68 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | 0,2005 | 100m2 | |
| 69 | Ván khuôn gỗ cầu thang thường - Cầu thang trục A-B | 0,1174 | 100m2 | |
| 70 | Ván khuôn gỗ cầu thang thường - Cầu thang trục C-D | 0,0909 | 100m2 | |
| 71 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | 0,0576 | 100m2 | |
| 72 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao ≤16m | 1,485 | 100m2 | |
| 73 | Lắp đặt lưới bảo vệ | 1,485 | 100m2 | |
| 74 | Xây gạch thẻ 4x8x19cm, xây tường thẳng chiều dày ≤30cm, vữa XM M75, XM PCB40 (bó nền) | 1,2592 | m3 | |
| 75 | Xây gạch thẻ 4x8x19cm, xây các bộ phận, kết cấu phức tạp khác, vữa XM M75, XM PCB40 | 2,6237 | m3 | |
| 76 | Xây tường thẳng bằng gạch ống 8x8x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | 9,9264 | m3 | |
| 77 | Xây tường thẳng bằng gạch ống 8x8x19cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | 5,0908 | m3 | |
| 78 | Xây tường thẳng bằng gạch ống 8x8x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | 12,2998 | m3 | |
| 79 | Xây tường thẳng bằng gạch ống 8x8x19cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | 4,9842 | m3 | |
| 80 | Xây tường bằng gạch ống 8x8x19cm câu gạch thẻ 4x8x19cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | 9,1447 | m3 | |
| 81 | Xây tường thẳng bằng gạch thông gió 20x20cm, vữa XM M75, PCB40 | 3,6 | m2 | |
| 82 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | 98,17 | m2 | |
| 83 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | 100,95 | m2 | |
| 84 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | 229,144 | m2 | |
| 85 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | 277,438 | m2 | |
| 86 | Trát trần, vữa XM M75, PCB40 | 47,76 | m2 | |
| 87 | Trát sê nô, mái hắt, lam ngang, vữa XM M75, PCB40 | 47,09 | m2 | |
| 88 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | 58,05 | m2 | |
| 89 | Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB40 | 58,896 | m2 | |
| 90 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần | 164,706 | m2 | |
| 91 | Bả bằng bột bả vào tường - ngoài nhà | 199,12 | m2 | |
| 92 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 363,826 | m2 | |
| 93 | Bả bằng bột bả vào tường - trong nhà | 496,664 | m2 | |
| 94 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 496,664 | m2 | |
| 95 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75, PCB40 | 6,12 | m2 | |
| 96 | Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng | 60,108 | m2 | |
| 97 | Lát nền, sàn gạch ceramic - Tiết diện gạch ≤ 0,36m2, XM PCB40 - Gạch lát Ceramic 600x600mm | 185,5096 | m2 | |
| 98 | Lát gạch bậc cầu thang, XM PCB40 | 17,357 | m2 | |
| 99 | Lát gạch bậc tam cấp, XM PCB40 | 10,3744 | m2 | |
| 100 | Lát nền, sàn gạch ceramic - Tiết diện gạch ≤ 0,25m2, XM PCB40 - Gạch 300x600 nhám | 10,475 | m2 | |
| 101 | Ốp tường trụ, cột - Tiết diện gạch ≤0,25m2, XM PCB40 - Gạch ceramic 300x600mm | 30,6 | m2 | |
| 102 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | 14,28 | m2 | |
| 103 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | 5,4 | m2 | |
| 104 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | 2,8 | m2 | |
| 105 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | 19,8 | m2 | |
| 106 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | 2,88 | m2 | |
| 107 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | 2,64 | m2 | |
| 108 | Lắp dựng khuôn bông sắt hộp 20x20x2mm | 19,8 | m2 | |
| 109 | Lắp dựng cửa sắt xếp, cửa cuốn | 3,63 | m2 | |
| 110 | Gia công xà gồ thép kẽm C(50x100x1.8)mm | 0,6057 | tấn | |
| 111 | Lắp dựng xà gồ thép kẽm C(50x100x1.8)mm | 0,6057 | tấn | |
| 112 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ | 1,02 | 100m2 | |
| 113 | Thi công trần bằng tấm nhựa khung xương | 111,88 | m2 | |
| 114 | Lắp dựng lan can inox | 4,59 | m2 | |
| 115 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 4x6, PCB40 | 0,38 | m3 | |
| 116 | Xây tường thẳng bằng gạch ống 8x8x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | 0,204 | m3 | |
| 117 | Trát tường ngoài, dày 1,0cm, Vữa XM M75, XM PCB40 | 3,28 | m2 | |
| 118 | Ốp chân tường, viền tường viền trụ, cột - Tiết diện gạch ≤ 0,06m2 | 3,28 | m2 | |
| 119 | Đắp phào kép, vữa XM M75, PCB40 | 24,336 | m | |
| 120 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤2m - Cấp đất III | 9,3109 | 1m3 | |
| 121 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | 0,0403 | 100m3 | |
| 122 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 | 0,493 | m3 | |
| 123 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | 0,6495 | m3 | |
| 124 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | 0,422 | m3 | |
| 125 | Thi công tầng lọc đá dăm 1x2 | 0,0006 | 100m3 | |
| 126 | Thi công tầng lọc đá dăm 4x6 | 0,0006 | 100m3 | |
| 127 | Thi công tầng lọc than củi | 0,0006 | 100m3 | |
| 128 | Thi công tầng lọc than xi | 0,0006 | 100m3 | |
| 129 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | 0,0126 | 100m2 | |
| 130 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | 0,0147 | 100m2 | |
| 131 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg | 2 | cái | |
| 132 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg | 3 | cái | |
| 133 | Sản xuất lắp đặt cốt thép lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng - Đường kính cốt thép ≤10mm - Thép Fi 6mm | 0,0125 | 100kg | |
| 134 | Sản xuất lắp đặt cốt thép lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng - Đường kính cốt thép ≤10mm - Thép Fi 8mm | 0,3216 | 100kg | |
| 135 | Sản xuất lắp đặt cốt thép lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng - Đường kính cốt thép ≤10mm - Thép Fi 10mm | 0,3894 | 100kg | |
| 136 | Xây gạch thẻ 4x8x19cm, xây tường thẳng chiều dày ≤10cm, vữa XM M75, XM PCB40 | 1,8468 | m3 | |
| 137 | Xây gạch thẻ 4x8x19cm, xây tường thẳng chiều dày ≤10cm, vữa XM M75, XM PCB40 | 0,4745 | m3 | |
| 138 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | 13,3 | m2 | |
| 139 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 | 7,02 | m2 | |
| 140 | Xây gạch thẻ 4x8x19cm, xây tường thẳng chiều dày ≤10cm, vữa XM M75, XM PCB40 | 0,1048 | m3 | |
| 141 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB40 | 3,93 | m2 | |
| 142 | Lắp dựng lan can inox + kính cường lực dày 10mm | 16,564 | m2 | |
| 143 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng | 6 | bộ | |
| 144 | Lắp đặt đèn ống dài 0,6m, hộp đèn 1 bóng | 4 | bộ | |
| 145 | Lắp đặt quạt thông gió trên tường | 7 | cái | |
| 146 | Lắp đặt quạt treo tường | 5 | cái | |
| 147 | Lắp đặt các automat 1 pha ≤50A - 30A | 4 | cái | |
| 148 | Lắp đặt các automat 1 pha ≤50A - 20A | 13 | cái | |
| 149 | Lắp đặt ô cắm ba | 29 | cái | |
| 150 | Lắp đặt máy điều hoà 2 cục - Loại máy Treo tường | 4 | máy | |
| 151 | Lắp đặt công tắc 4 hạt | 4 | cái | |
| 152 | Lắp đặt công tắc 3 hạt | 3 | cái | |
| 153 | Lắp đặt công tắc 2 hạt | 2 | cái | |
| 154 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | 1 | cái | |
| 155 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 4mm2 - dây 2x1.5mm2 | 110 | m | |
| 156 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 4mm2 - dây 2x2.5mm2 | 320 | m | |
| 157 | Lắp đặt ống nhựa máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn - Đường kính ≤27mm | 180 | m | |
| 158 | Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT ≤225cm2 | 3 | hộp | |
| 159 | Lắp đặt bể nước nhựa 1,5m3 | 1 | bể | |
| 160 | Lắp đặt xí bệt | 2 | bộ | |
| 161 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | 2 | bộ | |
| 162 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | 2 | cái | |
| 163 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | 2 | bộ | |
| 164 | Lắp đặt gương soi | 2 | cái | |
| 165 | Lắp đặt 1 vòi tắm, 1 hương sen | 2 | bộ | |
| 166 | Lắp đặt kệ kính | 2 | cái | |
| 167 | Lắp đặt giá treo | 2 | cái | |
| 168 | Lắp đặt phễu thu - Đường kính 100mm | 4 | cái | |
| 169 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 114mm | 0,135 | 100m | |
| 170 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 90mm | 0,28 | 100m | |
| 171 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 168mm | 0,015 | 100m | |
| 172 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 34mm | 0,115 | 100m | |
| 173 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 42mm | 0,081 | 100m | |
| 174 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 27mm | 0,054 | 100m | |
| 175 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 90mm | 8 | cái | |
| 176 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 32mm | 4 | cái | |
| 177 | Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p hàn - Đường kính 27mm | 8 | cái | |
| 178 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 114mm | 4 | cái | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi