Gói thầu: Thi công xây dựng công trình

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20210209182-00
Thời điểm đóng mở thầu 21/02/2021 08:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty TNHH tư vấn xây dựng và thương mại NTP
Tên gói thầu Thi công xây dựng công trình
Số hiệu KHLCNT 20210202932
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách xã và các nguồn vốn hợp pháp khác
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 360 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2021-02-04 10:44:00 đến ngày 2021-02-21 08:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 7,242,261,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 108,000,000 VNĐ ((Một trăm lẻ tám triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A GIAO THÔNG TRONG KHU DÂN CƯ
1 Đào nền đường bằng thủ công-đất cấp I (20%) Chương V của E-HSMT 106,592 1m3
2 Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3-đất cấp I (80%) Chương V của E-HSMT 4,2637 100m3
3 Đào nền đường bằng thủ công-đất cấp II (10%) Chương V của E-HSMT 127,982 1m3
4 Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3-đất cấp II (90%) Chương V của E-HSMT 11,5184 100m3
5 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, phạm vi ≤300m - Cấp đất II, đất đào khuôn, đào cấp sang san nền Chương V của E-HSMT 9,6346 100m3
6 Đào bùn lẫn rác trong mọi điều kiện, thủ công Chương V của E-HSMT 142,166 m3
7 Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3-đất cấp I Chương V của E-HSMT 5,6866 100m3
8 Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp I Chương V của E-HSMT 12,4379 100m3
9 Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp I, cự ly VC 4km Chương V của E-HSMT 12,4379 100m3/1km
10 Đắp cát bằng máy lu bánh thép 16T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,95, dưới nền đường Chương V của E-HSMT 49,5856 100m3
11 Đắp cát bằng máy lu bánh thép 16T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,98 Chương V của E-HSMT 17,8363 100m3
12 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới Chương V của E-HSMT 8,9181 100m3
13 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên Chương V của E-HSMT 4,9949 100m3
14 Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 1kg/m2 Chương V của E-HSMT 33,2995 100m2
15 Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (Loại C19, R19)-chiều dày mặt đường đã lèn ép 7cm Chương V của E-HSMT 33,2995 100m2
16 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Chương V của E-HSMT 56,952 m3
17 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn các loại cấu kiện khác Chương V của E-HSMT 7,736 100m2
18 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Chương V của E-HSMT 55,37 m3
19 Ván khuôn móng dài, hai bên phần lót móng Chương V của E-HSMT 1,582 100m2
20 Bó vỉa thẳng hè, đường bằng tấm bê tông đúc sẵn 18x33x100cm Chương V của E-HSMT 791 m
21 Lát rãnh tam giác Chương V của E-HSMT 237,3 m2
22 Thi công lớp móng cát vàng gia cố xi măng, trạm trộn 20-25m3/h, tỷ lệ xi măng 6% (Lớp cát vàng trộn XM 6%, đệm vỉa hè ) Chương V của E-HSMT 2,0296 100m3
23 Lát sân, nền đường, vỉa hè gạch tự chèn dày 5,5cm Chương V của E-HSMT 2.029,56 m2
24 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp II Chương V của E-HSMT 54,2738 1m3
25 Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V của E-HSMT 0,3233 100m3
26 Ván khuôn móng dài Chương V của E-HSMT 1,464 100m2
27 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Chương V của E-HSMT 11,712 m3
28 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Chương V của E-HSMT 16,9092 m3
29 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 Chương V của E-HSMT 80,52 m2
30 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp II Chương V của E-HSMT 0,25 1m3
31 Ván khuôn thép móng cột Chương V của E-HSMT 0,02 100m2
32 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2 Chương V của E-HSMT 0,25 m3
33 Biển báo tam giác 700x700x70, PQ, dày 2mm Chương V của E-HSMT 2 cái
34 Cột biển báo các loại; bằng thép; D89mm, sơn đỏ trắng Chương V của E-HSMT 6 md
35 Sản xuất, lắp đặt cột và biển báo phản quang, tam giác cạnh 70cm Chương V của E-HSMT 2 cái
36 Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, dày sơn 2mm Chương V của E-HSMT 88,25 m2
37 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu ≤1m-đất cấp II Chương V của E-HSMT 5,5215 1m3
38 Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 Chương V của E-HSMT 11,8752 m3
39 Trát tường ngoài dày 1cm, vữa XM M75 Chương V của E-HSMT 61,6896 m2
40 Lát gạch Hạ Long (24x6)cm, vữa lót M75 Chương V của E-HSMT 61,6896 m2
B SAN NỀN
1 Đào bùn lẫn rác trong mọi điều kiện, thủ công Chương V của E-HSMT 81 m3
2 Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3-đất cấp I Chương V của E-HSMT 3,24 100m3
3 Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp I Chương V của E-HSMT 4,05 100m3
4 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp I Chương V của E-HSMT 4,05 100m3/1km
5 Đắp cát bằng máy lu bánh thép 16T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V của E-HSMT 69,343 100m3
6 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V của E-HSMT 2,564 100m3
7 Bơm nước ao để thi công Chương V của E-HSMT 20 ca
C HỆ THỐNG THOÁT NƯỚC TRONG KHU DÂN CƯ MỚI
1 Đào rãnh, hố ga thủ công đất C2 (20%) Chương V của E-HSMT 115,5228 1m3
2 Đào móng bằng máy đào 0,4m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II, 80% Máy TC Chương V của E-HSMT 4,6209 100m3
3 Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,95, tận dụng đất đào Chương V của E-HSMT 2,0852 100m3
4 Làm lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax <=4 Chương V của E-HSMT 38,1 m3
5 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn rãnh bê tông đúc sẵn Chương V của E-HSMT 21,652 100m2
6 Gia công, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK ≤10mm Chương V của E-HSMT 11,5688 tấn
7 Gia công, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Chương V của E-HSMT 9,1059 tấn
8 Sản xuất bê tông cống hộp đúc sẵn, đá 1x2, M250 Chương V của E-HSMT 127,35 m3
9 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn nắp đan, hố ga Chương V của E-HSMT 4,191 100m2
10 Gia công, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK ≤10mm Chương V của E-HSMT 5,9436 tấn
11 Gia công, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm Chương V của E-HSMT 3,1623 tấn
12 Sản xuất bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, M250 Chương V của E-HSMT 56,3118 m3
13 Lắp đặt rãnh bê tông đúc sẵn (VD) Chương V của E-HSMT 529,1667 1 đoạn
14 Nối rãnh BTCT đúc sẵn bằng phương pháp xảm (VD) Chương V của E-HSMT 573 mối
15 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 100mm Chương V của E-HSMT 0,59 100m
16 Lắp nút bịt nhựa nối măng sông - Đường kính 110mm Chương V của E-HSMT 59 cái
17 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 Chương V của E-HSMT 7,352 m3
18 Ván khuôn bê tông móng hố ga Chương V của E-HSMT 0,229 100m2
19 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 Chương V của E-HSMT 8,822 m3
20 Xây hố van, hố ga bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 Chương V của E-HSMT 26,4016 m3
21 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 Chương V của E-HSMT 107,88 m2
22 Gia công, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Chương V của E-HSMT 0,4529 tấn
23 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Chương V của E-HSMT 3,6419 m3
24 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn nắp đan, hố ga Chương V của E-HSMT 0,314 100m2
25 Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK ≤10mm Chương V của E-HSMT 0,457 tấn
26 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn), PCB30 Chương V của E-HSMT 6,044 m3
27 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Chương V của E-HSMT 31 c/k
28 Bộ nắp ga composit Chương V của E-HSMT 31 bộ
29 Bộ khung và Lưới chắn rác bằng gang loại 580x380mm, hố ngăn mùi, hố thu nước Chương V của E-HSMT 23 bộ
30 Lắp đặt kết cấu thép dạng hình vuông, chữ nhật, nắp bẻ Chương V của E-HSMT 1,38 tấn
31 Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn có trọng lượng P≤500kg bằng cần cẩu - Bốc xếp lên Chương V của E-HSMT 1.332 1 c/k
32 Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn có trọng lượng P≤500kg bằng cần cẩu - Bốc xếp xuống Chương V của E-HSMT 1.332 c/k
33 Vận chuyển cấu kiện bê tông, trọng lượng P≤200kg bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤10km, cự ly 5km Chương V của E-HSMT 47,4265 10 t/1km
D ĐƯỜNG DÂY HẠ ÁP 0,4KV
1 Cột bê tông ly tâm 10m loại PC-10-4,3 Chương V của E-HSMT 7 cột
2 Cột bê tông ly tâm 10m loại PC-10-5,0 Chương V của E-HSMT 12 cột
3 Dựng cột bê tông, chiều cao cột<=10m, bằng cần cẩu kết hợp thủ công Chương V của E-HSMT 19 cột
4 Công tác cột bê tông bốc dỡ bằng thủ công Chương V của E-HSMT 16,15 tấn
5 Công tác cột bê tông vận chuyển bằng thủ công cự ly <=300m Chương V của E-HSMT 16,15 tấn/km
6 Công tác cột bê tông vận chuyển bằng thủ công cự ly <=100m Chương V của E-HSMT 16,15 tấn/km
7 Sắt thép các loại mạ kẽm nhúng nóng Chương V của E-HSMT 184,778 kg
8 Dây nhôm nối từ trung tính xuống tiếp đất chân cột AV-50 (10m/bộ tiếp địa) Chương V của E-HSMT 99 m
9 Đầu cốt nhôm AG50 Chương V của E-HSMT 11 cái
10 Ép đầu cốt. Tiết diện cáp <= 50mm2 Chương V của E-HSMT 1,1 10 đầu
11 Đóng trực tiếp cọc tiếp địa dài L=2.5m xuống đất, cấp đất loại II Chương V của E-HSMT 1,1 10 cọc
12 Ống HDPE 32/25 Chương V của E-HSMT 99 m
13 Đai thép không rỉ cột đơn 20x0,7 Chương V của E-HSMT 33 cái
14 Khoá đai thép Chương V của E-HSMT 33 cái
15 Ghíp nối cáp 2 bulong GN2-2BL-25-150 Chương V của E-HSMT 11 cái
16 Lắp đặt và tháo kẹp IPC Chương V của E-HSMT 11 m
17 Cáp nhôm vặn xoắn AL/XLPE-4x70mm2 Chương V của E-HSMT 633 m
18 Lắp đặt cáp vặn xoắn. Loại cáp <= 4x70mm2 Chương V của E-HSMT 0,633 km/dây
19 Công tác dây dẫn điện dây cáp các loại vận chuyển bằng thủ công cự ly <=100m Chương V của E-HSMT 0,8546 tấn/km
20 Công tác dây dẫn điện dây cáp các loại bốc dỡ bằng thủ công Chương V của E-HSMT 0,8546 tấn
21 Kẹp xiết cáp vặn xoắn 4x25-120, mạ kẽm nhúng nóng Chương V của E-HSMT 38 cái
22 Lắp đặt và tháo kẹp néo cáp ABC <= 4x70 Chương V của E-HSMT 38 cái
23 Tấm ốp cột F20 mạ nhúng Chương V của E-HSMT 38 cái
24 Đai thép không gỉ cột đơn 20x0,7 Chương V của E-HSMT 48 cái
25 Khóa đai thép Chương V của E-HSMT 48 cái
26 Bịt đầu cáp dây vặn xoắn Chương V của E-HSMT 40 cái
27 Ghíp nối cáp 2 bulong GN2-2BL-25-150 Chương V của E-HSMT 40 cái
28 Lắp đặt và tháo kẹp IPC Chương V của E-HSMT 40 cái
29 Biển báo cột hạ thế (Đã gồm đai thép bắt biển) Chương V của E-HSMT 19 cái
30 Lắp biển cấm. Chiều cao lắp đặt <= 20m Chương V của E-HSMT 19 1 bộ
31 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m - Cấp đất II Chương V của E-HSMT 51,3 1m3
32 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 4x6, PCB40 Chương V của E-HSMT 15,39 m3
33 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Chương V của E-HSMT 35,91 m3
34 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Chương V của E-HSMT 0,722 100m2
35 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T, phạm vi ≤300m - Cấp đất II Chương V của E-HSMT 15,39 100m3
E ĐIỆN CHIẾU SÁNG
1 Lắp đặt tủ điện điều khiển chiếu sáng, chiều cao lắp đặt <2m Chương V của E-HSMT 1 1 tủ
2 Kéo dây trên lưới đèn chiếu sáng, tiết diện dây 6 ÷ 50mm2 Chương V của E-HSMT 4,55 100m
3 Luồn dây từ cáp treo lên đèn Chương V của E-HSMT 0,6 100m
4 Kẹp xiết cáp vặn xoắn 4x25-120, mạ kẽm nhúng nóng Chương V của E-HSMT 25 cái
5 Lắp đặt và tháo kẹp néo cáp ABC <= 4x70 Chương V của E-HSMT 25 cái
6 Tấm ốp cột F20 mạ nhúng Chương V của E-HSMT 25 cái
7 Đai thép không gỉ cột đơn 20x0,7 Chương V của E-HSMT 36 cái
8 Khóa đai thép Chương V của E-HSMT 36 cái
9 Bịt đầu cáp dây vặn xoắn Chương V của E-HSMT 36 cái
10 Ghíp nối cáp 2 bulong GN2-2BL-25-150 Chương V của E-HSMT 40 cái
11 Lắp đặt và tháo kẹp IPC Chương V của E-HSMT 40 cái
12 Lắp chụp đầu cột mới, chiều dài cột ≤10,5m Chương V của E-HSMT 12 1 bộ
13 Lắp đèn LED-120W độ cao ≤12m Chương V của E-HSMT 12 bộ
14 Làm tiếp địa cho cột điện Chương V của E-HSMT 12 1 bộ
15 Sắt thép các loại mạ kẽm nhúng nóng Chương V của E-HSMT 35,33 kg
16 Đóng trực tiếp cọc tiếp địa dài L=2.5m xuống đất, cấp đất loại II Chương V của E-HSMT 0,2 10 cọc
17 Ống HDPE 32/25 Chương V của E-HSMT 2 m
18 Đai thép không rỉ cột đơn 20x0,7 Chương V của E-HSMT 2 cái
19 Khoá đai thép Chương V của E-HSMT 2 cái
20 Thép mạ kẽm nhúng nóng chế tạo giá đỡ Chương V của E-HSMT 12,28 kg
21 Lắp đặt xà, loại cột đỡ , trọng lượng xà <=15kg Chương V của E-HSMT 1 bộ
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->