Gói thầu: Gói thầu số 01: Xây lắp công trình Nhà văn hoá khu 2 và khu sinh hoạt cộng đồng phường Mông Dương, thành phố Cẩm Phả
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210162562-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 09/02/2021 22:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | UBND phường Mông Dương |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 01: Xây lắp công trình Nhà văn hoá khu 2 và khu sinh hoạt cộng đồng phường Mông Dương, thành phố Cẩm Phả |
| Số hiệu KHLCNT | 20210153859 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách phường |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-01-30 21:50:00 đến ngày 2021-02-09 22:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,678,310,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 55,000,000 VNĐ ((Năm mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Hạng mục xây lắp A=B+C+D+E+F+G+H+I+J+K+L+M+N | |||
| B | B. Nhà văn hóa B=B0+B1+B2 | |||
| C | B0. Phần móng | |||
| 1 | Đào móng cột trụ, hố rộng >1m, cao >1m, đất cấp III | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 79,49 | m3 |
| 2 | Đào móng băng rộng <= 3m, sâu <= 1m , đất cấp III | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 50,6 | m3 |
| 3 | SXLD Ván khuôn thép bê tông lót móng | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 26,37 | m2 |
| 4 | Bê tông lót móng đá 2x4, mác 100 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 9,571 | m3 |
| 5 | SXLD lắp dựng cốt thép móng D<=10mm | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 86 | kg |
| 6 | SXLD lắp dựng cốt thép móng D<=18mm | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 517 | kg |
| 7 | SXLD lắp dựng cốt thép móng D>18mm | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 772 | kg |
| 8 | SXLD Ván khuôn thép cổ cột, dầm móng | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 124,18 | m2 |
| 9 | Bê tông móng, cổ móng đá 1x2 mác 250 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 20,537 | m3 |
| 10 | Xây móng đá hộc B < 60cm M75 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 52,605 | m3 |
| 11 | Đắp đất nền móng công trình , k=0,9 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 99,99 | m3 |
| 12 | Đệm xỉ nhiệt điện nền nhà | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 73,12 | m3 |
| 13 | Vận chuyển đổ thải bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 30,1 | m3 |
| 14 | Vận chuyển đổ thải bằng ô tô tự đổ 7T 4km tiếp theo | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 30,1 | m3 |
| 15 | Vận chuyển đổ thải bằng ô tô tự đổ 7T 2km tiếp theo | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 30,1 | m3 |
| D | B1. Phần thân | |||
| 1 | SXLD cốt thép cột fi<=10 H<6m | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 110 | kg |
| 2 | SXLD cốt thép cột fi<=18 H<6m | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 779 | kg |
| 3 | SXLD Ván khuôn thép, ván khuôn cột | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 74,44 | m2 |
| 4 | Bê tông cột vuông tiết diện < 0,1m2, M250, đá 1x2, H < 4m | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 4,603 | m3 |
| 5 | SXLD Ván khuôn thép, ván khuôn dầm | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 119 | m2 |
| 6 | SX,LD cốt thép dầm, giằng fi<=10 H<6m | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 237 | kg |
| 7 | SX,LD cốt thép dầm, giằng fi<=18 H<6m | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 896 | kg |
| 8 | SX,LD cốt thép dầm, giằng fi>18 H<6m | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 1.248 | kg |
| 9 | Bê tông dầm, giằng M250, đá 1x2 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 12,476 | m3 |
| 10 | SXLD Ván khuôn thép, ván khuôn sàn | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 185 | m2 |
| 11 | SXLD Cốt thép sàn, mái fi<=10 H<28m | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 3.355 | kg |
| 12 | Bê tông sàn mái M250, đá 1x2 D120 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 22,201 | m3 |
| 13 | SXLD Ván khuôn lanh tô + ô văng | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 8,4 | m2 |
| 14 | SX,LD cốt thép lanh tô + ô văng fi<=10 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 25 | kg |
| 15 | SX,LD cốt thép lanh tô + ô văng fi<=18 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 44 | kg |
| 16 | Bê tông lanh tô + ô văng đá 1*2 , M250 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 0,551 | m3 |
| 17 | SXLD Ván khuôn bê tông lót bậc cấp | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 2,63 | m2 |
| 18 | Bê tông lót bậc cấp 2x4 M100, D100 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 4,054 | m3 |
| 19 | Xây bậc cấp gạch không nung vữa XM75# | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 19,923 | m3 |
| 20 | Xây tường gạch không nung vữa XM 75# D220cm h<=6m | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 49,823 | m3 |
| 21 | Xây tường gạch không nung vữa XM 75# D220cm h<=6m | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 8,102 | m3 |
| 22 | Xây tường gạch không nung vữa XM 75# d110 h<=6m | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 5,422 | m3 |
| E | B2. Phần hoàn thiện | |||
| 1 | Lợp khung nhẹ, ngói mạ mầu 9v/1m2 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 197,233 | m2 |
| 2 | Láng mái vữa XM 75# d20 có đánh màu | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 167,707 | m2 |
| 3 | Bê tông lót nền đá 2x4 M100# dầy 10 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 14,561 | m3 |
| 4 | Lát nền gạch Ceramic LD 600x600 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 161,18 | m2 |
| 5 | Ốp đá granite mặt bậc sân khấu, bậc cấp | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 39,171 | m2 |
| 6 | Công tác trát tường trong D20 vữa XM 75# | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 289,747 | m2 |
| 7 | Công tác trát tường ngoài d15 vữa XM 75# | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 409,068 | m2 |
| 8 | Trát trần vữa XM 75# | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 189,16 | m2 |
| 9 | Trát dầm vữa XM 75# | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 107,066 | m2 |
| 10 | Trát chỉ vữa XM 75# d15 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 102,15 | m |
| 11 | Trát phào kép cổ trần vữa XM M75# | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 77,68 | m |
| 12 | Trát gờ móc nước vữa XM M75# | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 60,4 | m |
| 13 | Làm trần thạch cao | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 45,772 | m2 |
| 14 | Gia công lắp chữ biển tên | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 1 | Cái |
| 15 | Sơn tường ngoài nhà bằng sơn ICI Dulux (hoặc tương đương) 1 lớp lót 2 lớp phủ | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 409,068 | m2 |
| 16 | Sơn dầm, trần,cột tường trong nhà bằng sơn ICI Dulux (hoặc tương đương) 1 lớp lót 2 lớp phủ | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 585,972 | m2 |
| 17 | SX lắp dựng hoa inox cửa 14x14 x1 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 0,126 | tấn |
| 18 | Lắp dựng hoa inox cửa sổ 14x14 x1 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 19,09 | m2 |
| 19 | SXLD cửa đi 1 cánh nhôm hệ Xingfa (hoặc tương đương), kính trắng dầy 6,38 ly | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 14,04 | m2 |
| 20 | SXLD cửa đi 2 cánh nhôm hệ Xingfa (hoặc tương đương), kính trắng dầy 6,38 ly | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 9,36 | m2 |
| 21 | SXLD cửa sổ nhôm hệ Xingfa (hoặc tương đương) cánh mở, kính trắng dầy 6,38 ly | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 10,2 | m2 |
| 22 | Cung cấp, lắp đặt Ghế ngồi khung thép sơn tĩnh điện mặt ngồi bọc nỉ mút KT:R450xS480XC975 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 60 | cái |
| 23 | Cung cấp, lắp đặt Bàn hội trường gỗ tự nhiên KT: R1500xS500xC750 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 20 | cái |
| 24 | Cung cấp, lắp đặt Bục để tượng Bác gỗ công nghiệp sơn PU KT R800xS600xC1200 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 1 | cái |
| 25 | Cung cấp, lắp đặt Bục phát biểu gỗ công nghiệp sơn PU KT R800xS600xC1200 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 1 | cái |
| 26 | Ốp aluminium vách sân khấu | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 38,763 | m2 |
| 27 | Chữ aluminium tráng gương | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 1 | Toàn bộ |
| 28 | Cung cấp, lắp đặt Thiết bị ti vi, loa đài, âm li, micro | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 1 | Toàn bộ |
| F | C. PCCC | |||
| 1 | Cung cấp, lắp đặt Tủ tôn cửa kính KT: 600x600x200 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 1 | chiếc |
| 2 | Cung cấp, lắp đặt Bình chữa cháy 2ABC+1MT3 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 3 | bình |
| 3 | Cung cấp, lắp đặt Biển báo PCCC (tôn sơn đỏ, chữ trắng) | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 1 | chiếc |
| G | D. Nhà vệ sinh ngoài nhà | |||
| 1 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, đất cấp III | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 14,99 | m3 |
| 2 | Đắp đất móng | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 5 | m3 |
| 3 | Vận chuyển đổ thải bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 10 | m3 |
| 4 | Vận chuyển đổ thải bằng ô tô tự đổ 7T 4km tiếp theo | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 10 | m3 |
| 5 | Vận chuyển đổ thải bằng ô tô tự đổ 7T 2km tiếp theo | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 10 | m3 |
| 6 | Bêtông lót móng đá 2x4 100# | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 2,211 | m3 |
| 7 | Xây móng gạch VXM mác 75 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 4,479 | m3 |
| 8 | SXLD Ván khuôn thép dầm móng | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 13,1 | m2 |
| 9 | SX, LD cốt thép dầm móng fi<=10 h<=6 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 58 | kg |
| 10 | SX, LD cốt thép dầm móng fi<=18 h<=6 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 145 | kg |
| 11 | Bêtông dầm móng đá 1x2 Mác 250 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 1,445 | m3 |
| 12 | Xây tường gạch không nungvữa Mác 75 dầy 220cm | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 9,694 | m3 |
| 13 | Xây tường gạch không nung vữa Mác 75 dầy 110cm | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 2,346 | m3 |
| 14 | SXLD Ván khuôn lanh tô | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 3 | m2 |
| 15 | SX, LD cốt thép lanh tô fi<=10 h<=6 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 7 | kg |
| 16 | SX, LD cốt thép lanh tô fi<=18 h<=6 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 16 | kg |
| 17 | Bê tông lanh tô đá 1x2 Mác 250 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 0,211 | m3 |
| 18 | SXLD Cốp pha dầm | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 13,1 | m2 |
| 19 | SXLD Cốp pha sàn, sê nô | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 21,31 | m2 |
| 20 | SX, LD cốt thép dầm fi<=18 h<=6 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 58 | kg |
| 21 | SX, LD cốt thép dầm fi<=10 h<=6 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 145 | kg |
| 22 | SX, LD cốt thép sàn, sê nôfi<=10 h<=6 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 327 | kg |
| 23 | Bê tông dầm, Mác 250, đá 1x2 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 1,358 | m3 |
| 24 | Bê tông sàn mái, sê nô mác 250, đá 1x2 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 2,093 | m3 |
| 25 | Trát trần: mác 75# | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 21,314 | m2 |
| 26 | Công tác trát tường trong D20 vữa XM 75# | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 14,764 | m2 |
| 27 | Công tác trát tường ngoài d15 vữa XM 75# | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 61,79 | m2 |
| 28 | Láng mái đánh mầu vữa mác 75# d3cm | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 25,74 | m2 |
| 29 | Đắp nền cát sạn đầm chặt | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 4,39 | m3 |
| 30 | Bê tông lót nền đá 2x4 #100 D100 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 1,679 | m3 |
| 31 | Nền lát gạch chống trơn KT: 300X300 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 16,786 | m2 |
| 32 | ốp tường gạch 250x400 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 67,878 | m2 |
| 33 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn Ici Dulux (hoặc tương đương), 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 36,078 | m2 |
| 34 | Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn Ici Dulux (hoặc tương đương), 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 61,79 | m2 |
| 35 | SXLD cửa đi 1 cánh nhôm hệ Xingfa (hoặc tương đương), kính trắng dầy 6,38 ly | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 8,8 | m2 |
| 36 | SXLD cửa sổ nhôm hệ Xingfa (hoặc tương đương) cánh mở, kính trắng dầy 6,38 ly | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 0,72 | m2 |
| H | E. Cấp thoát nước E=E0+E1+E2+E3 | |||
| I | E0. Bể tự hoại | |||
| 1 | Đào đất cấp III | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 15,307 | m3 |
| 2 | Lấp đất chân bể | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 5,1 | m3 |
| 3 | Vận chuyển đổ thải bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 10,2 | m3 |
| 4 | Vận chuyển đổ thải bằng ô tô tự đổ 7T 4km tiếp theo | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 10,2 | m3 |
| 5 | Vận chuyển đổ thải bằng ô tô tự đổ 7T 2km tiếp theo | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 10,2 | m3 |
| 6 | SXLD Ván khuôn bê tông lót đáy bể | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 0,9 | m2 |
| 7 | Bê tông lót đáy bể đá 2x4 M100 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 0,53 | m3 |
| 8 | SXLD Ván khuôn bê tông đáy bể | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 1 | m2 |
| 9 | Sx,lắp dựng cốt thép đấy bể, d<=10mm | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 35 | kg |
| 10 | Bê tông đáy bể đá 1x2 M 200# | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 0,531 | m3 |
| 11 | Xây tường gạch không nung, d=220 vữa xi măng 75# | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 2,488 | m3 |
| 12 | Xây tường gạch không nung, d=110 vữa xi măng 75# | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 0,371 | m3 |
| 13 | SXLD Ván khuôn giằng bê tông | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 1,2 | m2 |
| 14 | Bê tông giằng, đá 1x2 M 200# | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 0,133 | m3 |
| 15 | SXLD Ván khuôn tấm đan | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 3,1 | m2 |
| 16 | Sx,Ld cốt thép tấm đan, d<=10mm | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 37 | kg |
| 17 | Bê tông tấm đan, đá 1x2 M 200# | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 0,528 | m3 |
| 18 | Lắp đặt tấm đan | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 8 | cấu kiện |
| 19 | Trát trong bể d20, vữa XM 75# đánh màu | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 16,08 | m2 |
| 20 | Láng đáy bể d30, vữa XM 75# | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 2,763 | m2 |
| 21 | Láng mặt bể d30, vữa XM 75# | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 4,422 | m2 |
| J | E1. Bể nước | |||
| 1 | Đào đất cấp III | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 20,376 | m3 |
| 2 | Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 6,792 | m3 |
| 3 | Vận chuyển đổ thải bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 13,6 | m3 |
| 4 | Vận chuyển đổ thải bằng ô tô tự đổ 7T 4km tiếp theo | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 13,6 | m3 |
| 5 | Vận chuyển đổ thải bằng ô tô tự đổ 7T 2km tiếp theo | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 13,6 | m3 |
| 6 | SXLD Ván khuôn bê tông lót đáy bể | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 1,1 | m2 |
| 7 | Bê tông lót đáy bể đá 2x4 M100# | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 0,729 | m3 |
| 8 | SXLD Ván khuôn bê tông bể | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 4,5 | m2 |
| 9 | Sx,lắp dựng cốt thép đấy bể, d<=10mm | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 43 | kg |
| 10 | Sx,lắp dựng cốt thép đay bể, d<=18mm | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 62 | kg |
| 11 | Bê tông đáy bể đá 1x2 M200# | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 1,072 | m3 |
| 12 | Xây tường gạch khong nung, d=220 vữa xi măng 75# | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 2,86 | m3 |
| 13 | SXLD Ván khuôn giằng bê tông | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 1,6 | m2 |
| 14 | Sx,lắp dựng cốt thép giằng thành bể, d<=10mm | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 19 | kg |
| 15 | Bê tông giằng, đá 1x2 M 200# | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 0,179 | m3 |
| 16 | SXLD Ván khuôn Nắp bể | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 0,9 | m2 |
| 17 | Sx,Ld cốt thép nắp bể, d<=10mm | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 41 | kg |
| 18 | Bê tông nắp bể, đá 1x2 M200# | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 0,5 | m3 |
| 19 | Lắp đặt tấm đan | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 1 | cấu kiện |
| 20 | Trát trong bể d20, vữa XM 75# đánh màu | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 11,536 | m2 |
| 21 | Láng đáy bể d30, vữa XM 75# | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 4,203 | m2 |
| 22 | Láng mặt bể d30, vữa XM 75# | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 6,25 | m2 |
| K | E2. Cấp nước | |||
| 1 | Cung cấp, lắp đặt Lavabo + bộ vòi | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 2 | bộ |
| 2 | Cung cấp, lắp đặt Vòi gạt inox 304 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 2 | bộ |
| 3 | Cung cấp, lắp đặt chậu xí bệt Viglacera VI107 (hoặc tương đương) | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 3 | bộ |
| 4 | Cung cấp, lắp đặt vòi rửa vệ sinh Viglacera VG826 (hoặc tương đương) | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 3 | cái |
| 5 | Cung cấp, lắp đặt chậu tiểu nam Viglacera TT1 (hoặc tương đương) | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 2 | bộ |
| 6 | Cung cấp, lắp đặt Phễu thu nước sàn | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 4 | cái |
| 7 | Cung cấp, lắp đặt ống PPR D25 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 20 | m |
| 8 | Cung cấp, lắp đặt Tê PPR D25 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 6 | cái |
| 9 | Cung cấp, lắp đặt Cút PPR D25 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 13 | cái |
| 10 | Nối ren trong đồng PPR D25 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 7 | cái |
| 11 | Cung cấp, lắp đặt Van PPR D25 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 2 | cái |
| 12 | Cung cấp, lắp đặt Ống PPR D32 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 50 | m |
| 13 | Cung cấp, lắp đặt Cút PPR D32 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 4 | cái |
| 14 | Nối ren trong đồng PPR D32 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 1 | cái |
| 15 | Cung cấp, lắp đặt Van PPR D32 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 1 | cái |
| 16 | Cung cấp, lắp đặt Măng sông PPR D32 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 15 | cái |
| 17 | Cung cấp, lắp đặt Ống PPR D40 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 25 | m |
| 18 | Cung cấp, lắp đặt Cút PPR D40 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 3 | cái |
| 19 | Cung cấp, lắp đặt Van PPR D40 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 1 | cái |
| 20 | Cung cấp, lắp đặt Côn thu PPR D40-D25 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 1 | cái |
| 21 | Phao tự động | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 2 | cái |
| 22 | Cung cấp, lắp đặt Tech nước inox 3000L | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 1 | bể |
| 23 | Cung cấp, lắp đặt Máy bơm nước Panasonic GP-350JA 350W (hoặc tương đương) | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 1 | cái |
| L | E3. Thoát nước | |||
| 1 | Cung cấp, lắp đặt Ống PVC D110 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 20 | m |
| 2 | Cung cấp, lắp đặt Cút PVC D110 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 3 | cái |
| 3 | Cung cấp, lắp đặt Y chếch PVC D110 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 3 | cái |
| 4 | Cung cấp, lắp đặt Ống PVC D90 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 30 | m |
| 5 | Cung cấp, lắp đặt Cút PVC D90 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 5 | cái |
| 6 | Cung cấp, lắp đặt Măng sông nhựa D90 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 8 | cái |
| 7 | Cung cấp, lắp đặt Ống PVC D42 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 15 | m |
| 8 | Cung cấp, lắp đặt Cút PVC D42 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 2 | cái |
| 9 | Cung cấp, lắp đặt Côn thu PVC D42-D25 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 1 | cái |
| 10 | Cung cấp, lắp đặt Côn thu PVC D60-D25 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 2 | cái |
| M | F. Cấp điện | |||
| 1 | Cung cấp, lắp đặt Đen led 1,2m-18W-220V Rạng đông (hoặc tương đương) | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 11 | bộ |
| 2 | Cung cấp, lắp đặt Quạt trần cánh trắng 220V-59W Panasonic (hoặc tương đương) | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 6 | cái |
| 3 | Cung cấp, lắp đặt Đèn Led 600x600 M15 - 36W Rạng đông (hoặc tương đương) | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 3 | bộ |
| 4 | Cung cấp, lắp đặt Ổ cắm đôi âm tường + đế âm Sino (hoặc tương đương) | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 10 | cái |
| 5 | Cung cấp, lắp đặt Đèn ốp trần vệ sinh D300 - bóng 20W-220v Rạng đông (hoặc tương đương) | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 6 | bộ |
| 6 | Cung cấp, lắp đặt Đèn Led D90 - 9W Rạng đông (hoặc tương đương) | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 26 | bộ |
| 7 | Cung cấp, lắp đặt Quạt treo tường D=0,5m 55W-220V | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 2 | cái |
| 8 | Cung cấp, lắp đặt Điều hòa 1 chiều Panasonic N18TKH-8 18.000 BTU (Trọn bộ + các phụ kiện kèm theo) (hoặc tương đương) | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 4 | cái |
| 9 | Kéo rải dây dẫn điện Dây điện CU/PVC/PVC 2x1,5mm | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 250 | m |
| 10 | Kéo rải dây dẫn điện Dây điện CU/PVC/PVC 2x2,5mm | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 150 | m |
| 11 | Kéo rải dây dẫn điện Dây điện CU/PVC/PVC 2x4mm | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 150 | m |
| 12 | Kéo rải dây dẫn điện Dây điện CU/PVC/PVC 2x20mm | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 100 | m |
| 13 | Cung cấp, lắp đặt Hộp điện chống cháy | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 8 | cái |
| 14 | Cung cấp, lắp đặt Mặt công tắc 3 lỗ + 3 công tắc 2 cực 10A đế âm | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 1 | bảng |
| 15 | Cung cấp, lắp đặt Mặt công tắc 2 lỗ + 2 công tắc 2 cực 10A đế âm | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 4 | bảng |
| 16 | Cung cấp, lắp đặt Mặt công tắc 1 lỗ + 1 công tắc 2 cực 10A đế âm | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 6 | bảng |
| 17 | Cung cấp, lắp đặt Công tắc đơn 10A | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 17 | cái |
| 18 | Cung cấp, lắp đặt Aptomat 1 pha 2 cực 120A | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 1 | cái |
| 19 | Cung cấp, lắp đặt Aptomat 1 pha 2 cực 15A | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 4 | cái |
| 20 | Cung cấp, lắp đặt Vỏ tủ điện tổng Tủ điện âm tường mặt nhựa, chứa 4-6 MBC | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 1 | cái |
| 21 | Cung cấp, lắp đặt Ống ghen luồn dây D16 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 150 | m |
| 22 | Cung cấp, lắp đặt Ống ghen luồn dây D20 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 100 | m |
| N | G. Cây xanh | |||
| 1 | Đào đất cấp III hố trồng cây | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 16,376 | m3 |
| 2 | Vận chuyển đổ thải bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 16,37 | m3 |
| 3 | Vận chuyển đổ thải bằng ô tô tự đổ 7T 4km tiếp theo | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 16,37 | m3 |
| 4 | Vận chuyển đổ thải bằng ô tô tự đổ 7T 2km tiếp theo | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 16,37 | m3 |
| 5 | Bê tông lót bồn hoa | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 2,167 | m3 |
| 6 | Xây bồn hoa gạch không nung, D220 VXM mác 75 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 3,406 | m3 |
| 7 | Trát bồn hoa D15, VXM mác 75 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 73,279 | m2 |
| 8 | Đất mầu trồng cây | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 178,472 | m3 |
| 9 | Đổ đất mầu trồng cây | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 178,472 | m3 |
| 10 | Cung cấp, trồng cây sấu | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 12 | cây |
| 11 | Cung cấp, trồng cây Ngọc lan cao >=4m, D12cm | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 2 | cây |
| 12 | Cung cấp, trồng cây Huỳnh Anh | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 11 | cây |
| 13 | Cung cấp, trồng cây Chuỗi ngọc | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 50 | m2 |
| 14 | Cung cấp, trồng cỏ - Cỏ nhung | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 373 | m2 |
| 15 | Tưới nước giếng khoan bồn hoa, bồn cảnh, cây hàng rào bằng máy bơm điện | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 423 | m2/lần |
| O | H. San nền, sân, vỉa hè | |||
| 1 | Đào nền sân đất cấp III | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 37,82 | m3 |
| 2 | Đào xúc đất cấp III | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 156,3 | m3 |
| 3 | Giá đất tại mỏ | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 156,3 | m3 |
| 4 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ, cự ly vận chuyển <= 1km | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 1,563 | 10m3/1km |
| 5 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ, cự ly vận chuyển <= 10km | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 1,563 | 10m3/1km |
| 6 | San đầm đất bằng máy lu, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 456,75 | m3 |
| 7 | Lót ni lông nền sân | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 853,85 | m2 |
| 8 | Bê tông lót nền đá 2x4 M150# dầy 10cm | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 74,393 | m3 |
| 9 | Lát gạch vỉa hè tezzazo 400x400 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 828,85 | m2 |
| 10 | Bê tông lối vào cổng M250# đá 2x4 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 2,55 | m3 |
| P | I. Bó vỉa, rãnh tam giác | |||
| 1 | Đào phá bê tông làm rãnh tam giác | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 1,6 | m3 |
| 2 | Lót ni lon rãnh tam giác | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 8 | m2 |
| 3 | Bê tông rãnh tam giác M200# đá 1x2 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 1,2 | m3 |
| 4 | SXLD ván khuôn bó vỉa (bao gồm cả viên vỉa thu nước hàm ếch) | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 28,8 | m2 |
| 5 | SXLD cốt thép viên vỉa hàm ếch D<=10 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 2 | kg |
| 6 | Đổ bê tông viên bó vỉa M200# đá 1x2 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 1,44 | m3 |
| 7 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 32 | cấu kiện |
| Q | J. Rãnh thoát nước | |||
| 1 | Cắt mặt đường để đào rãnh | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 13 | m |
| 2 | Phá dỡ mặt đường bê tông rãnh qua đường | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 1,222 | m3 |
| 3 | Đào đất C3 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 132,53 | m3 |
| 4 | Đệm đá mạt dày 10cm | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 6,11 | m3 |
| 5 | Bê tông móng rãnh M150# đá 2x4 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 11,823 | m3 |
| 6 | Xây gạch tường rãnh VXM M75# | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 26,684 | m3 |
| 7 | Xây gạch hố ga VXM M75# | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 2,56 | m3 |
| 8 | Trát tường rãnh VXM M75# dày 2cm | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 169,19 | m2 |
| 9 | Trát hố ga VXM M75# dày 2cm | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 20,889 | m2 |
| 10 | SXLD Ván khuôn giằng mũ mố | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 77,94 | m2 |
| 11 | SXLD cốt thép mũ mố D<=10 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 24 | kg |
| 12 | Đổ bê giằng mũ mố M200# đá 1x2 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 6,394 | m3 |
| 13 | SXLD Ván khuôn tấm đan | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 42,15 | m2 |
| 14 | SXLD cốt thép tấm đan D<=10 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 732 | kg |
| 15 | Đổ bê tấm đan M250# đá 1x2 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 7,539 | m3 |
| 16 | LĐ tấm đan rãnh, hố ga bằng cần cẩu | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 130 | cấu kiện |
| 17 | Lấp đá mạt rãnh K90 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 30,58 | m3 |
| 18 | Vận chuyển đổ thải bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 2,82 | m3 |
| 19 | Vận chuyển đổ thải bằng ô tô tự đổ 7T 4km tiếp theo | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 2,82 | m3 |
| 20 | Vận chuyển đổ thải bằng ô tô tự đổ 7T 2km tiếp theo | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 2,82 | m3 |
| R | K. Tường rào | |||
| 1 | Đào móng trụ rào, đất cấp III | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 72,8 | m3 |
| 2 | Đào móng tường rào, đất cấp III | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 63,46 | m3 |
| 3 | SXLD Ván khuôn bê tông lót móng hàng rào | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 25,52 | m2 |
| 4 | Bê tông lót móng rào, BTM100 đá 4x6 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 6,974 | m3 |
| 5 | SXLD Ván khuôn bê tông lót trụ hàng rào | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 11 | m2 |
| 6 | Bê tông lót móng trụ hàng rào, BTM100 đá 4x6 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 5,6 | m3 |
| 7 | Xây đá hộc, xây móng, chiều dày <= 60cm, vữa XM mác 75 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 39,85 | m3 |
| 8 | SX,LD ván khuôn móng trụ hàng rào ván khuôn gỗ | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 60 | m2 |
| 9 | Sx,LD cốt thép móng trụ hàng rào đường kính <=10mm | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 340 | kg |
| 10 | Sx,LD cốt thép móng trụ hàng rào đường kính <=18mm | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 640 | kg |
| 11 | Bê tông móng trụ hàng rào BTM250 đá 1x2 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 12,25 | m3 |
| 12 | SX,LD ván khuôn cột trụ rào | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 128 | m2 |
| 13 | Sx,LD cốt thép trụ hàng rào đường kính <=10mm | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 410 | kg |
| 14 | Sx,LD cốt thép trụ hàng rào đường kính <=18mm | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 930 | kg |
| 15 | Bê tông cột trụ hàng rào BTM250 đá 1x2 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 8,13 | m3 |
| 16 | Đắp đất chân móng | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 71,59 | m3 |
| 17 | SX,LD ván khuôn giằng tường rào | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 20 | m2 |
| 18 | Sx,LD cốt thép giằng tường rào đường kính <=10mm | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 120 | kg |
| 19 | Sx,LD cốt thép giằng rào đường kính <=18mm | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 560 | kg |
| 20 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 250 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 5,87 | m3 |
| 21 | Xây tường rào gạch không nung, vữa xi măng mác 75, dày <= 220 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 28,35 | m3 |
| 22 | Xây tường rào gạch không nung, vữa xi măng mác 75, dày => 110 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 10,59 | m3 |
| 23 | Trát tường rào vữa xi măng mác 75, dày 2 cm | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 605,61 | m2 |
| 24 | Trát trụ rào vữa xi măng mác 75, dày 2 cm | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 168,9 | m2 |
| 25 | Đắp chỉ nổi trụ cột | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 87,36 | m |
| 26 | Sơn tường rào bằng sơn Ici Dulux (hoặc tương đương) 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 605,61 | m2 |
| 27 | Sơn trụ rào bằng sơn Ici Dulux (hoặc tương đương) 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 168,9 | m2 |
| 28 | Sản xuất hoa sắt hàng rào | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 2.260 | kg |
| 29 | Lắp đặt hoa sắt hàng rào | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 96,36 | m2 |
| 30 | Sơn hoa sắt tường rào 1 lớp chống rỉ 2 lớp mầu | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 73,97 | m2 |
| 31 | Vận chuyển đổ thải bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 64,68 | m3 |
| 32 | Vận chuyển đổ thải bằng ô tô tự đổ 7T 4km tiếp theo | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 64,68 | m3 |
| 33 | Vận chuyển đổ thải bằng ô tô tự đổ 7T 2km tiếp theo | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 64,68 | m3 |
| S | L. Cổng | |||
| 1 | Đào móng trụ cổng, đất cấp III | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 13,77 | m3 |
| 2 | SXLD Ván khuôn bê tông lót móng trụ cổng | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 2 | m2 |
| 3 | Bê tông lót móng trụ cổng, BTM100 đá 4x6 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 0,7 | m3 |
| 4 | SX,LD ván khuôn móng, dầm móng trụ cổng | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 9 | m2 |
| 5 | Sx,LD cốt thép móng, dầm móng cổng đường kính <=10mm | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 20 | kg |
| 6 | Sx,LD cốt thép móng, dầm móng cổng đường kính <=18mm | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 160 | kg |
| 7 | Bê tông móng, cổ móng, dầm móng BTM250 đá 1x2 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 2,33 | m3 |
| 8 | SX,LD ván khuôn cột trụ cổng | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 5 | m2 |
| 9 | Sx,LD cốt thép móng, dầm móng cổng đường kính <=10mm | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 20 | kg |
| 10 | Sx,LD cốt thép móng, dầm móng cổng đường kính <=18mm | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 8 | kg |
| 11 | Bê tông cột trụ cổng BTM250 đá 1x2 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 0,7 | m3 |
| 12 | Đắp đất chân móng | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 10,74 | m3 |
| 13 | Xây bọc cột gạch không nung, vữa xi măng mác 75 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 0,44 | m3 |
| 14 | Trát cột trụ vữa xi măng mác 75, dày 2 cm | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 18,24 | m2 |
| 15 | ốp đá granit trụ cổng | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 23,47 | m2 |
| 16 | Sản xuất cổng sắt | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 290 | kg |
| 17 | Lắp dựng cánh cổng | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 290 | kg |
| 18 | Sơn sắt thép các loại 3 nước | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 10,92 | m2 |
| 19 | Bản lề cổng | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 10 | cái |
| 20 | Mũi mác gang đúc sẵn | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 26 | cái |
| T | M. Điện chiếu sáng ngoài nhà | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, hố rộng <= 1m, sâu > 1m, đất cấp III | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 3,3 | m3 |
| 2 | SXLD ván khuôn bê tông lót móng | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 9,6 | m2 |
| 3 | Bê tông lót móng cột đá 2x4 M100 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 0,3 | m3 |
| 4 | Bê tông móng, chiều rộng > 250 cm, đá 1x2, mác 200 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 1,92 | m3 |
| 5 | SXLD khung móng | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 3 | bộ |
| 6 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 1,08 | m3 |
| 7 | Vận chuyển đổ thải bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 2,22 | m3 |
| 8 | Vận chuyển đổ thải bằng ô tô tự đổ 7T 4km tiếp theo | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 2,22 | m3 |
| 9 | Vận chuyển đổ thải bằng ô tô tự đổ 7T 2km tiếp theo | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 2,22 | m3 |
| 10 | Đào đất rãnh cáp ngầm, đất cấp 3 (10% đào thủ công) | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 5,04 | m3 |
| 11 | Cát đệm ống | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 18,128 | m3 |
| 12 | Gạch không nung bảo vệ cáp | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 2.268 | Viên |
| 13 | Băng báo hiệu cáp ngầm | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 63 | m2 |
| 14 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 32,27 | m3 |
| 15 | Vận chuyển đổ thải bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 18,12 | m3 |
| 16 | Vận chuyển đổ thải bằng ô tô tự đổ 7T 4km tiếp theo | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 18,12 | m3 |
| 17 | Vận chuyển đổ thải bằng ô tô tự đổ 7T 2km tiếp theo | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 18,12 | m3 |
| 18 | Lắp đặt cột đèn bát giác đơn liền cần 8m | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 3 | cột |
| U | N. Tiếp địa an toàn R1C | |||
| 1 | Cọc tiếp địa L63x63x6;L=2,5m mạ kẽm nhung nóng | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 3 | Cọc |
| 2 | Dây tiếp địa mạ kẽm nhúng nóng | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 6,48 | kg |
| 3 | Đào rãnh tiếp địa, rãnh tiếp địa không mở taluy, đất cấp III | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 3 | m3 |
| 4 | Lắp dựng tiếp địa cột điện, ĐK fi 12-14mm | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 6,6 | kg |
| 5 | Đóng trực tiếp cọc tiếp địa dài L=2.5m xuống đất, cấp đất loại III | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 3 | Cọc |
| 6 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầuK=0,90 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 3 | m3 |
| 7 | Cung cấp và lăp đặt đèn led 90W trọn bộ | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 3 | cái |
| 8 | Cung cấp, lắp đặt ống nhựa bảo vệ cáp Ống nhựa HDPE D50/40 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 85 | m |
| 9 | Kéo rải Cáp ngầm Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC-4x6mm2-0,6/1kV | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 159 | m |
| 10 | Cung cấp và kéo rải cáp đồng trần M10 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 159 | m |
| 11 | Dây Cu/PVC-3x2,5mm2 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 27 | m |
| 12 | Lắp bảng điện cửa cột | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 3 | bảng |
| 13 | Đánh số cột thép, cột gang | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 30 | Cột |
| 14 | Luồn cáp cửa cột | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 6 | đầu cáp |
| 15 | Đầu cốt đồng M10 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 24 | Cái |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi