Gói thầu: Thi công xây dựng công trình

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20210156680-00
Thời điểm đóng mở thầu 06/02/2021 17:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ủy ban nhân dân xã Yết Kiêu
Tên gói thầu Thi công xây dựng công trình
Số hiệu KHLCNT 20210125870
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Vốn ngân sách xã Yết Kiêu lấy từ nguồn đấu giá đất khu dân cư mới, nguồn xử lý đất dôi dư xen kẹp và các nguồn vốn hỗ trợ hợp pháp khác
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 240 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2021-01-30 16:09:00 đến ngày 2021-02-06 17:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 4,643,487,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 50,000,000 VNĐ ((Năm mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A PHÁ DỠ
1 Tháo dỡ kết cấu sắt thép bằng thủ công, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,48 tấn
2 Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén 3m3/ph Mô tả kỹ thuật theo chương V 98,334 m3
3 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph Mô tả kỹ thuật theo chương V 26,73 m3
4 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph Mô tả kỹ thuật theo chương V 12,81 m3
5 Vận chuyển phế thải, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,378 100m3
6 Vận chuyển phế thải 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,378 100m3
B CỔNG, TƯỜNG RÀO
1 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m-đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo chương V 15,3 m3
2 Đóng cọc tre bằng máy đào 0,5m3, chiều dài cọc ≤2,5m -đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo chương V 6,396 100m
3 Đắp nền móng công trình bằng thủ công Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,023 m3
4 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,023 100m2
5 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,119 m3
6 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,046 tấn
7 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,283 tấn
8 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,085 100m2
9 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,066 100m2
10 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,657 m3
11 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,024 tấn
12 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,159 tấn
13 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,172 100m2
14 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,415 m3
15 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,067 tấn
16 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,066 tấn
17 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,19 tấn
18 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,111 100m2
19 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,959 m3
20 Ván khuôn gỗ sàn mái Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,4 100m2
21 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,347 tấn
22 Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,041 m3
23 Xây cột, trụ bằng gạch bê tông 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,358 m3
24 Trát xà dầm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,58 m2
25 Trát trần, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 17,332 m2
26 Trát gờ chỉ, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 109,5 m
27 Ốp đá granit tự nhiên dày 16mm màu đen kim sa trung vào tường có chốt Inox Mô tả kỹ thuật theo chương V 32,054 m2
28 Dán ngói mũi hài trên mái nghiên, ngói 75viên/m2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 21,426 m2
29 Hoa văn tai trụ bằng xi măng (cả lắp dựng) Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
30 Đầu đao trên mái bằng xi măng (cả lắp dựng) Mô tả kỹ thuật theo chương V 12 cái
31 Con kê xi măng gắn mái cổng (cả lắp dựng) Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
32 Hoa văn "lưỡng long chầu nguyệt" bằng xi măng (cả lắp dựng) Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
33 Nhân công đắp chữ xi măng lên cổng Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 bộ
34 Gia công cổng sắt Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,515 tấn
35 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm Mô tả kỹ thuật theo chương V 13,531 m2
36 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 23,079 1m2
37 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả sơn 1 nước lót + 2 nước phủ bằng sơn Lucky Classic (hoặc tương đương), sơn lót Lucky Prrimer (hoặc tương đương) Mô tả kỹ thuật theo chương V 22,912 m2
38 Đào móng bằng máy đào 0,4m3, rộng ≤6m-đất cấp I Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,12 100m3
39 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤2m-đất cấp I Mô tả kỹ thuật theo chương V 23,556 m3
40 Đóng cọc tre bằng máy đào 0,5m3, chiều dài cọc ≤2,5m -đất cấp I Mô tả kỹ thuật theo chương V 41,268 100m
41 Đắp nền móng công trình bằng thủ công Mô tả kỹ thuật theo chương V 6,602 m3
42 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,309 100m2
43 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Mô tả kỹ thuật theo chương V 13,797 m3
44 Xây móng bằng gạch bê tông 6,5x10,5x22cm-chiều dày >33cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 68,261 m3
45 Xây móng bằng gạch bê tông 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 41,44 m3
46 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,44 100m2
47 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,159 tấn
48 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,799 tấn
49 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 7,266 m3
50 Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 16,296 m3
51 Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 15,051 m3
52 Xây cột, trụ bằng gạch bê tông 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 10,351 m3
53 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,93 tấn
54 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,541 100m2
55 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 9,468 m3
56 Gạch thông gió đất nung 20x20cm (hoa văn chữ Thọ) Mô tả kỹ thuật theo chương V 1.443 viên
57 Trát tường ngoài xây bằng gạch không nung, dày 1,5cm, Vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 612,223 m2
58 Trát trụ cột, dày 1,5cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 112,328 m2
59 Trát gờ chỉ, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1.904,98 m
60 Dán ngói mũi hài trên mái nghiên, ngói 75viên/m2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 57,571 m2
61 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả sơn 1 nước lót + 2 nước phủ bằng sơn Lucky Classic (hoặc tương đương), sơn lót Lucky Prrimer (hoặc tương đương) Mô tả kỹ thuật theo chương V 724,551 m2
C KỲ ĐÀI, NHÀ BIA, MỘ CHÍ
1 Sản xuất, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,8 tấn
2 Sản xuất, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,236 tấn
3 Sản xuất, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK >18mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,048 tấn
4 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, cọc, cột Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,551 100m2
5 Bê tông cọc, cột, bê tông M250, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Mô tả kỹ thuật theo chương V 19,427 m3
6 Gia công cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤10kg/1 cấu kiện Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,548 tấn
7 Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤10kg/1 cấu kiện Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,548 tấn
8 Ép trước cọc BTCT, dài >4m, KT 25x25cm-đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,2 100m
9 Nối cọc vuông bê tông cốt thép, KT 25x25cm Mô tả kỹ thuật theo chương V 48 1 mối nối
10 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kw Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,8 m3
11 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,266 100m3
12 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo chương V 14,058 m3
13 Đóng cọc tre bằng máy đào 0,5m3, chiều dài cọc ≤2,5m -đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo chương V 52,315 100m
14 Đắp nền móng công trình bằng thủ công Mô tả kỹ thuật theo chương V 8,37 m3
15 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,469 100m3
16 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M150, đá 4x6 Mô tả kỹ thuật theo chương V 11,044 m3
17 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M250, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 25 m3
18 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 36,165 m3
19 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,408 100m2
20 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,857 tấn
21 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,035 tấn
22 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 tấn
23 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 6,418 m3
24 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,514 m3
25 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD>0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,653 m3
26 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,845 m3
27 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,719 100m2
28 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,08 tấn
29 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,18 tấn
30 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,198 tấn
31 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,7 m3
32 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,538 100m2
33 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,183 tấn
34 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,259 tấn
35 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,751 tấn
36 Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 11,561 m3
37 Ván khuôn gỗ sàn mái Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,764 100m2
38 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,291 tấn
39 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,55 tấn
40 Bê tông cầu thang thường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,996 m3
41 Ván khuôn gỗ cầu thang thường Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,253 100m2
42 Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,346 tấn
43 Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,102 tấn
44 Xây tường thẳng bằng gạch bê tong 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,597 m3
45 Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch bê tông 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,81 m3
46 Xây móng bằng gạch bê tông 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 25,39 m3
47 Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,175 100m3
48 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,092 m3
49 Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 6,5x10,5x22cm-chiều dày >33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,924 m3
50 Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 17,494 m3
51 Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 6,665 m3
52 Xây cột, trụ bằng gạch bê tông 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,5 m3
53 Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,076 m3
54 Xây tường thẳng bằng gạch bê tông không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 7,048 m3
55 Xây gạch bê tông 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,636 m3
56 Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M50 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,018 m3
57 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,176 m3
58 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,021 100m2
59 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg Mô tả kỹ thuật theo chương V 16 cái
60 Đất màu trồng cây Mô tả kỹ thuật theo chương V 36,901
61 Đắp đất Mô tả kỹ thuật theo chương V 36,901 m3
62 Ốp đá granit tự nhiên dày 16mm màu đen kim sa trung vào tường có chốt Inox Mô tả kỹ thuật theo chương V 26,037 m2
63 Láng granitô nền sàn Mô tả kỹ thuật theo chương V 37,684 m2
64 Trát granitô gờ chỉ, gờ lồi, đố tường, vữa XM cát mịn M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 63,36 m
65 Ốp đá granit tự nhiên dày 16mm màu đen kim sa trung vào tường có chốt Inox Mô tả kỹ thuật theo chương V 123,968 m2
66 Trát granitô tường, vữa XM cát mịn M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 36,127 m2
67 Trát tường ngoài xây bằng gạch không nung, dày 1,5cm, Vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 30,807 m2
68 Trát tường trong xây bằng gạch không nung, dày 1,5cm, Vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 43,494 m2
69 Trát trần, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 51,024 m2
70 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả 1 nước lót + 2 nước phủ bằng sơn Lucky Maxi (hoặc tương đương), sơn lót Lucky Sealer (hoặc tương đương) Mô tả kỹ thuật theo chương V 94,518 m2
71 Trát gờ chỉ, vữa XM M50 Mô tả kỹ thuật theo chương V 41,34 m
72 Bộ chữ inox 3.04 gương (đồng) "TỔ QUỐC GHI CÔNG" Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 bộ
73 Gia công cổng sắt Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,024 tấn
74 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,307 1m2
75 Lắp đặt kết cấu thép vỏ bao che Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,024 tấn
76 Khóa cửa Việt Tiệp (hoặc tương đương) Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bộ
77 Gia công kim thu sét, dài 1m Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
78 Lắp đặt kim thu sét, dài 1m Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
79 Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, D=10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 20 m
80 Bật sắt đỡ dây Mô tả kỹ thuật theo chương V 16 cái
81 Đào đất để đi dây chống sét Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,6 m3
82 Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 bộ
83 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 4mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 20 m
84 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 4mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 15 m
85 Lắp đặt công tắc 1 hạt Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
86 Lắp đặt các automat 1 pha ≤10A Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
87 Đào móng bằng máy đào 0,4m3, rộng ≤6m-đất cấp I Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,253 100m3
88 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp I Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,816 m3
89 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp I Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,294 m3
90 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Mô tả kỹ thuật theo chương V 10,47 m3
91 Đóng cọc tre, dài ≤2,5m bằng thủ công-đất cấp I Mô tả kỹ thuật theo chương V 22 100m
92 Đắp nền móng công trình bằng thủ công Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,52 m3
93 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,173 100m2
94 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Mô tả kỹ thuật theo chương V 6,727 m3
95 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,374 100m2
96 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,344 tấn
97 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,354 tấn
98 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 10,314 m3
99 Bê tông bệ máy SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,08 m3
100 Xây móng bằng gạch bê tông 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 12,711 m3
101 Đắp nền móng công trình bằng thủ công Mô tả kỹ thuật theo chương V 36,97 m3
102 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,036 m3
103 Ván khuôn cột - Cột tròn, đa giác Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,562 100m2
104 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,086 tấn
105 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,191 tấn
106 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,811 m3
107 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,586 100m2
108 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,252 tấn
109 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,563 tấn
110 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,581 tấn
111 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 9,007 m3
112 Ván khuôn gỗ sàn mái Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,968 100m2
113 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,403 tấn
114 Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 9,97 m3
115 Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,254 m3
116 Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch bê tông 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,746 m3
117 Trát tường trong xây bằng gạch không nung, dày 1,5cm, Vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 26,646 m2
118 Trát tường ngoài xây bằng gạch không nung, dày 1,5cm, Vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 109,783 m2
119 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 56,2 m2
120 Trát xà dầm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 167,086 m2
121 Đắp phào đơn, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 27,13 m
122 Trát gờ chỉ, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 53,44 m
123 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả, sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ bằng sơn Lucky Maxi (hoặc tương đương), sơn lót Lucky Sealer (hoặc tương đương) Mô tả kỹ thuật theo chương V 276,382 m2
124 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả sơn 1 nước lót + 2 nước phủ bằng sơn Lucky Classic (hoặc tương đương), sơn lót Lucky Prrimer (hoặc tương đương) Mô tả kỹ thuật theo chương V 90,103 m2
125 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ (sơn giả đá) Mô tả kỹ thuật theo chương V 69,79 m2
126 Đắp đầu đao (công nghệ nhân bậc 1) Mô tả kỹ thuật theo chương V 30 công
127 Đắp đầu đao, hoa văn trang trí Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,649 m2
128 Lát gạch đất nung-tiết diện gạch ≤0,16mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 48,299 m2
129 Lát đá bậc tam cấp Mô tả kỹ thuật theo chương V 20,256 m2
130 Dán ngói mũi hài trên mái nghiên, ngói 75viên/m2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 99,846 m2
131 Sản xuất, lắp dựng bia đá nguyên khối (kích thước theo TK) Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 chiếc
132 Sản xuất, lắp dựng bệ đỡ đá nguyên khối (kích thước theo TK) Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 bệ
133 Sản xuất, lắp dựng lư hương đá (kích thước theo TK) Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 chiếc
134 Xây tường thẳng bằng gạch bê tông không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 80,559 m3
135 Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,027 tấn
136 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,522 100m2
137 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Mô tả kỹ thuật theo chương V 10,591 m3
138 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Mô tả kỹ thuật theo chương V 174 1cấu kiện
139 Ốp đá granit tự nhiên vào tường Mô tả kỹ thuật theo chương V 523,696 m2
140 Bia liệt sỹ KT 30x38cm, đá granit màu đen, không ảnh, chữ màu vàng (cả lắp dựng) Mô tả kỹ thuật theo chương V 174 cái
D SÂN, BỒN HOA
1 Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3-đất cấp I Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,625 100m3
2 Đào bùn lỏng trong mọi điều kiện, thủ công Mô tả kỹ thuật theo chương V 18,05 m3
3 Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp I Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,806 100m3
4 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp I Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,806 100m3
5 Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Mô tả kỹ thuật theo chương V 10,1 100m3
6 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 2x4 Mô tả kỹ thuật theo chương V 85,7 m3
7 Lát sân, nền đường, vỉa hè gạch tự chèn dày 2,5cm Mô tả kỹ thuật theo chương V 857 m2
8 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp I Mô tả kỹ thuật theo chương V 20,656 m3
9 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,461 100m2
10 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Mô tả kỹ thuật theo chương V 7,376 m3
11 Xây móng bằng gạch bê tông 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 21,298 m3
12 Ốp đá granit tự nhiên dày 16mm màu đen kim sa trung vào tường Mô tả kỹ thuật theo chương V 89,895 m2
13 Đất đồi Mô tả kỹ thuật theo chương V 70,98 m3
14 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,71 100m3
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->