Gói thầu: Gói thầu thi công xây dựng + Thuế tài nguyên và phí môi trường công trình Nâng cấp, mở rộng đường vào khu sản xuất thôn Ngọc Tặng (đi tiểu khu 178), xã Đăk Kan
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210153004-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 06/02/2021 07:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban QL dự án đầu tư xây dựng huyện Ngọc Hồi, tỉnh Kon Tum |
| Tên gói thầu | Gói thầu thi công xây dựng + Thuế tài nguyên và phí môi trường công trình Nâng cấp, mở rộng đường vào khu sản xuất thôn Ngọc Tặng (đi tiểu khu 178), xã Đăk Kan |
| Số hiệu KHLCNT | 20210131084 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn ngân sách huyện trong kế hoạch đầu tư công trung hạn giai đoạn 2021-2025, nguồn kết dư năm 2019 và các nguồn vốn hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 180 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-01-31 08:25:00 đến ngày 2021-02-06 07:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,867,684,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 50,000,000 VNĐ ((Năm mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Nền, mặt đường | |||
| 1 | Đào nền đường làm mới bằng máy đào <=1,25 m3, máy ủi <=110 CV, đổ lên phương tiện vận chuyển, đất cấp III | Chương V- Yêu cầu về xây lắp | 56,4375 | 100m3 |
| 2 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 1,25m3, đất cấp III | Chương V- Yêu cầu về xây lắp | 15,6961 | 100m3 |
| 3 | Đào kênh mương, chiều rộng <= 6m, máy đào 1,25m3, đất cấp III | Chương V- Yêu cầu về xây lắp | 9,8762 | 100m3 |
| 4 | Đắp nền đường máy đầm 16 tấn, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Chương V- Yêu cầu về xây lắp | 1,9517 | 100m3 |
| 5 | Đắp đất nền đường bằng máy lu bánh thép 16 tấn, độ chặt yêu cầu K=0,98 | Chương V- Yêu cầu về xây lắp | 0,3963 | 100m3 |
| 6 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 7T, đất cấp III | Chương V- Yêu cầu về xây lắp | 79,298 | 100m3 |
| 7 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T trong phạm vi 4km tiếp theo, đất cấp III | Chương V- Yêu cầu về xây lắp | 79,298 | 100m3 |
| 8 | Lu lèn lại mặt đường cũ đã cày phá | Chương V- Yêu cầu về xây lắp | 61,1866 | 100m2 |
| B | Mặt đường | |||
| 1 | Làm móng cấp phối đá dăm lớp trên, đường làm mới | Chương V- Yêu cầu về xây lắp | 7,6125 | 100m3 |
| 2 | Đổ bê tông bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn), bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường <=25 cm, đá 1x2, mác 250 | Chương V- Yêu cầu về xây lắp | 1.141,774 | m3 |
| 3 | Lắp dựng ván khuôn mặt đường bê tông | Chương V- Yêu cầu về xây lắp | 6,3619 | 100m2 |
| 4 | Rải giấy dầu lớp cách ly | Chương V- Yêu cầu về xây lắp | 63,4318 | 100m2 |
| C | Cống bản KT(60x80) | |||
| D | Thượng, hạ lưu | |||
| 1 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 1,25m3, đất cấp III | Chương V- Yêu cầu về xây lắp | 0,5334 | 100m3 |
| 2 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III | Chương V- Yêu cầu về xây lắp | 0,1787 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T trong 4km tiếp theo, đất cấp III | Chương V- Yêu cầu về xây lắp | 0,1787 | 100m3 |
| 4 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Chương V- Yêu cầu về xây lắp | 0,3139 | 100m3 |
| 5 | Làm lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<=6 | Chương V- Yêu cầu về xây lắp | 1,74 | m3 |
| 6 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 200 | Chương V- Yêu cầu về xây lắp | 6,81 | m3 |
| 7 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 6m, đá 2x4, mác 200 | Chương V- Yêu cầu về xây lắp | 6,24 | m3 |
| 8 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn tường thẳng, chiều dày <=45 cm | Chương V- Yêu cầu về xây lắp | 0,4655 | 100m2 |
| 9 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, móng cột, móng vuông, chữ nhật | Chương V- Yêu cầu về xây lắp | 0,1486 | 100m2 |
| E | Thân cống | |||
| 1 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 1,25m3, đất cấp III | Chương V- Yêu cầu về xây lắp | 0,7459 | 100m3 |
| 2 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III | Chương V- Yêu cầu về xây lắp | 0,3473 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T trong 4km tiếp theo, đất cấp III | Chương V- Yêu cầu về xây lắp | 0,3473 | 100m3 |
| 4 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Chương V- Yêu cầu về xây lắp | 0,3528 | 100m3 |
| 5 | Làm lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<=6 | Chương V- Yêu cầu về xây lắp | 4,438 | m3 |
| 6 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép panen, đường kính <= 10 mm | Chương V- Yêu cầu về xây lắp | 0,3803 | tấn |
| 7 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép panen, đường kính > 10 mm | Chương V- Yêu cầu về xây lắp | 0,4221 | tấn |
| 8 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép mương cáp, rãnh nước, đường kính <=10 mm | Chương V- Yêu cầu về xây lắp | 0,4 | tấn |
| 9 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 200 | Chương V- Yêu cầu về xây lắp | 13,44 | m3 |
| 10 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 6m, đá 2x4, mác 200 | Chương V- Yêu cầu về xây lắp | 7,68 | m3 |
| 11 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 | Chương V- Yêu cầu về xây lắp | 5,54 | m3 |
| 12 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông tường thẳng, đá 1x2, chiều dày <=45 cm, cao <=4 m, mác 250 | Chương V- Yêu cầu về xây lắp | 5,28 | m3 |
| 13 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Chương V- Yêu cầu về xây lắp | 0,2328 | 100m2 |
| 14 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy | Chương V- Yêu cầu về xây lắp | 0,2172 | 100m2 |
| 15 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn tường thẳng, chiều dày <=45 cm | Chương V- Yêu cầu về xây lắp | 0,987 | 100m2 |
| 16 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Chương V- Yêu cầu về xây lắp | 32 | cấu kiện |
| F | Cống hộp KT(200x300)cm | |||
| G | Móng cống | |||
| 1 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 1,25m3, đất cấp III | Chương V- Yêu cầu về xây lắp | 0,6515 | 100m3 |
| 2 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III | Chương V- Yêu cầu về xây lắp | 0,3812 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T trong phạm vi 4km tiếp theo, đất cấp III | Chương V- Yêu cầu về xây lắp | 0,3812 | 100m3 |
| 4 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Chương V- Yêu cầu về xây lắp | 0,2392 | 100m3 |
| 5 | Làm lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<=6 | Chương V- Yêu cầu về xây lắp | 4,411 | m3 |
| 6 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng > 250 cm, đá 2x4, mác 200 | Chương V- Yêu cầu về xây lắp | 17,967 | m3 |
| 7 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 6m, đá 2x4, mác 200 | Chương V- Yêu cầu về xây lắp | 7,537 | m3 |
| 8 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn tường thẳng, chiều dày <=45 cm | Chương V- Yêu cầu về xây lắp | 0,3135 | 100m2 |
| 9 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, móng cột, móng vuông, chữ nhật | Chương V- Yêu cầu về xây lắp | 0,2926 | 100m2 |
| H | Thân cống | |||
| 1 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 1,25m3, đất cấp III | Chương V- Yêu cầu về xây lắp | 0,5662 | 100m3 |
| 2 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III | Chương V- Yêu cầu về xây lắp | 0,3358 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T trong phạm vi 4km tiếp theo, đất cấp III | Chương V- Yêu cầu về xây lắp | 1,3432 | 100m3 |
| 4 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Chương V- Yêu cầu về xây lắp | 0,1685 | 100m3 |
| 5 | Làm lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<=6 | Chương V- Yêu cầu về xây lắp | 1,944 | m3 |
| 6 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 200 | Chương V- Yêu cầu về xây lắp | 1,728 | m3 |
| 7 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông ống cống hình hộp, đá 1x2, mác 250 | Chương V- Yêu cầu về xây lắp | 19,539 | m3 |
| 8 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy | Chương V- Yêu cầu về xây lắp | 0,12 | 100m2 |
| 9 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn tường thẳng, chiều dày <=45 cm | Chương V- Yêu cầu về xây lắp | 0,7024 | 100m2 |
| 10 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép ống cống, ống buy, ống xi phông, ống xoắn, đường kính <=10 mm | Chương V- Yêu cầu về xây lắp | 0,3969 | tấn |
| 11 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép ống cống, ống buy, ống xi phông, ống xoắn, đường kính <=18 mm | Chương V- Yêu cầu về xây lắp | 1,5542 | tấn |
| I | Đường tránh | |||
| 1 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Chương V- Yêu cầu về xây lắp | 10 | cấu kiện |
| 2 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kW | Chương V- Yêu cầu về xây lắp | 11,735 | m3 |
| 3 | Đắp đất nền đường bằng máy lu bánh thép 16T, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Chương V- Yêu cầu về xây lắp | 3,2786 | 100m3 |
| 4 | Đào nền đường bằng máy đào 1,25m3, đất cấp III | Chương V- Yêu cầu về xây lắp | 0,072 | 100m3 |
| 5 | Đào kênh mương, chiều rộng <= 6m, máy đào 1,25m3, đất cấp III | Chương V- Yêu cầu về xây lắp | 1,62 | 100m3 |
| 6 | Thi công lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<= 6 | Chương V- Yêu cầu về xây lắp | 5 | m3 |
| 7 | Đào xúc đất bằng máy đào 1,6m3, đất cấp III | Chương V- Yêu cầu về xây lắp | 1,6586 | 100m3 |
| 8 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Chương V- Yêu cầu về xây lắp | 10 | cấu kiện |
| J | HM: Biển báo, cọc tiêu, rãnh thoát nước | |||
| K | Biển báo | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <=1 m, sâu <=1 m, đất cấp III | Chương V- Yêu cầu về xây lắp | 0,768 | m3 |
| 2 | Sản xuất, lắp đặt bảng lưu thông loại vuông, tam giác, chữ nhật | Chương V- Yêu cầu về xây lắp | 8 | m2 |
| 3 | Làm lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<=6 | Chương V- Yêu cầu về xây lắp | 0,128 | m3 |
| 4 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 200 | Chương V- Yêu cầu về xây lắp | 0,64 | m3 |
| 5 | Trụ biển báo | Chương V- Yêu cầu về xây lắp | 8 | trụ |
| L | Cọc tiêu | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <=1 m, sâu <=1 m, đất cấp III | Chương V- Yêu cầu về xây lắp | 1,23 | m3 |
| 2 | Làm lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<=6 | Chương V- Yêu cầu về xây lắp | 0,224 | m3 |
| 3 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, đường kính <= 10 mm | Chương V- Yêu cầu về xây lắp | 0,0101 | tấn |
| 4 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, đường kính <=18 mm | Chương V- Yêu cầu về xây lắp | 0,0577 | tấn |
| 5 | Sản xuất bê tông cọc, cột đúc sẵn đá 1x2, vữa BT mác 200 | Chương V- Yêu cầu về xây lắp | 0,35 | m3 |
| 6 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng > 250 cm, đá 1x2, mác 200 | Chương V- Yêu cầu về xây lắp | 0,882 | m3 |
| 7 | Quét vôi 1 nước trắng, 2 nước màu | Chương V- Yêu cầu về xây lắp | 5,124 | m2 |
| 8 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn cọc, cột | Chương V- Yêu cầu về xây lắp | 0,0466 | 100m2 |
| 9 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn. Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 50kg | Chương V- Yêu cầu về xây lắp | 14 | cái |
| M | Gia cố rãnh dọc | |||
| 1 | Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp III | Chương V- Yêu cầu về xây lắp | 13 | m3 |
| 2 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mương cáp, rãnh nước, đá 1x2, mác 150 | Chương V- Yêu cầu về xây lắp | 13 | m3 |
| 3 | Rải giấy dầu lớp cách ly | Chương V- Yêu cầu về xây lắp | 1,6252 | 100m2 |
| 4 | Ván khuôn gỗ Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Chương V- Yêu cầu về xây lắp | 0,1 | 100m2 |
| N | THUẾ TÀI NGUYÊN VÀ MÔI TRƯỜNG | |||
| 1 | Đất đổ thải | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7.829,8 | m3 |
| 2 | Đất tận dụng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 234,8 | m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi