Gói thầu: Gói thầu số 01: Toàn bộ phần xây lắp công trình
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210161657-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 08/02/2021 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty CP Đầu tư xây dựng CIVICO |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 01: Toàn bộ phần xây lắp công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20210161609 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Trích từ nguồn vốn đấu giá đất, ngân sách xã đầu tư hàng năm và các nguồn huy động hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 06 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-02-01 09:57:00 đến ngày 2021-02-08 10:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,523,007,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 20,000,000 VNĐ ((Hai mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | TUYẾN SỐ 1 | |||
| 1 | Đào nền đường đất cấp 3 và đánh cấp | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 24,038 | m3 |
| 2 | Đào hữu cơ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 126,199 | m3 |
| 3 | Đắp nền đường K95 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 290,227 | m3 |
| 4 | Đắp đất nền đường K98 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 89,094 | m3 |
| 5 | Mua đất để đắp | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 387,857 | m3 |
| 6 | Điều phối đất dọc tuyến | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 120,355 | m3 |
| 7 | Đào khuôn đường | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 39,163 | m3 |
| 8 | Đào đất công trình đất cấp 3 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 108,735 | m3 |
| 9 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 68,059 | m3 |
| 10 | Đá dăm tiêu chuẩn lớp trên dày 15cm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3,338 | 100m2 |
| 11 | Bê tông mặt đương M250, đá 1x2 dày 20cm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 75,096 | m3 |
| 12 | Lót bạt ni lông | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 417,2 | m2 |
| 13 | Đá dăm đệm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 7,231 | m3 |
| 14 | Bê tông thân rãnh đổ tại chỗ, M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 29,633 | m3 |
| 15 | Ván khuôn thân rãnh | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3,044 | 100m2 |
| 16 | Bê tông tấm đan M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 10,39 | m3 |
| 17 | Ván khuôn tấm đan | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,434 | 100m2 |
| 18 | Cốt thép tấm đan D<=10mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,73 | tấn |
| 19 | Cốt thép tám đan D>=10mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,912 | tấn |
| 20 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 72 | cấu kiện |
| 21 | Đay tẩm nhựa đường | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 24,693 | m |
| 22 | Đá dăm đệm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,464 | m3 |
| 23 | Bê tông mối nối tạo dốc M250 đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,662 | m3 |
| 24 | Ván khuôn đổ tại chỗ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,151 | 100m2 |
| 25 | Bê tông đáy mương M150, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 11,011 | m3 |
| 26 | Bê tông thân mương M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 5,734 | m3 |
| 27 | Bê tông mũ mương M200 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4,323 | m3 |
| 28 | Cốt thép mũ mố D<=10mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,078 | tấn |
| 29 | Cốt thép chốt neo D<=18mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,018 | tấn |
| 30 | Bê tông tấm đan M250, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3,419 | m3 |
| 31 | Ván khuôn tấm đan | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,146 | 100m2 |
| 32 | Cốt thép tấm đan D<=10mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,119 | tấn |
| 33 | Cốt thép tấm đan D<=18mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,405 | tấn |
| 34 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 18 | cấu kiện |
| 35 | Nhựa đường lấp lỗ chốt | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,032 | m3 |
| 36 | Biển tròn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| 37 | Biển tam giác | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| B | TUYẾN SỐ 2 | |||
| 1 | Đào nền đường đất cấp 3 và đánh cấp | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 10,482 | m3 |
| 2 | Đào hữu cơ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 78,897 | m3 |
| 3 | Đắp nền đường K95 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 141,473 | m3 |
| 4 | Đất mua để đắp tại mỏ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 579,225 | m3 |
| 5 | Đào khuôn đường | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 83,829 | m3 |
| 6 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 371,115 | m3 |
| 7 | Đào mặt đường cũ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 29,141 | m3 |
| 8 | Cày xới mặt đường cũ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 8,131 | 100m2 |
| 9 | Lu lèn mặt đường cũ đã cày xới | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 8,131 | 100m2 |
| 10 | Đá dăm tiêu chuẩn đầm chặt lớp dưới dày 15cm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4,6 | 100m2 |
| 11 | Đá dăm tiêu chuẩn đầm chặt lớp trên dày 12cm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 13,096 | 100m2 |
| 12 | Tưới lớp nhựa dính bám 1,0 kg/m2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 13,096 | 100m2 |
| 13 | Láng nhũ tương 3 lớp, tiêu chuẩn nhựa 4,5 kg/m2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 13,096 | 100m2 |
| 14 | Bù vênh đá dăm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,682 | 100m2 |
| 15 | Đá hộc ghép vỉa | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 8,775 | m3 |
| 16 | Bê tông thân rãnh đổ tại chỗ, M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 12,614 | m3 |
| 17 | Ván khuôn thân rãnh | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,19 | 100m2 |
| 18 | Cốt thép thân rãnh D<=10mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,386 | tấn |
| 19 | Bê tông tấm đan M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 17,85 | m3 |
| 20 | Ván khuôn tấm đan | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,714 | 100m2 |
| 21 | Cốt thép tấm đan D<=10mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,23 | tấn |
| 22 | Cốt thép tám đan D>=10mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,405 | tấn |
| 23 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 119 | cấu kiện |
| 24 | Đào móng cống | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 67,2 | m3 |
| 25 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 23,52 | m3 |
| 26 | Đá dăm đệm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,184 | m3 |
| 27 | Đá hộc xây M100 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3,885 | m3 |
| 28 | Bê tông tấm bản M250, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,448 | m3 |
| 29 | Bê tông mối nối, phủ bản, M250, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,442 | m3 |
| 30 | Bê tông mũ mố, M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,4 | m3 |
| 31 | Bê tông móng, M150, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 12,688 | m3 |
| 32 | Bê tông thân cống, tường cánh M150, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 7,485 | m3 |
| 33 | Ván khuôn đúc sẵn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,088 | 100m2 |
| 34 | Ván khuôn móng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,433 | 100m2 |
| 35 | Ván khuôn thân, tường, mũ mố | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,466 | 100m2 |
| 36 | Cốt thép Bê tôngĐS D<=10mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,068 | tấn |
| 37 | Cốt thép Bê tôngĐS D>10mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,192 | tấn |
| 38 | Cốt thép mũ mỗ, chốt neo D<=10mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,047 | tấn |
| 39 | Cốt thép mũ mỗ, chốt neo D>10mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,023 | tấn |
| 40 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 8 | cấu kiện |
| 41 | Nhựa đường lấp lỗ chốt | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,024 | m3 |
| 42 | Trát vữa M100 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 12,18 | m2 |
| 43 | Phá dỡ đá hộc cống cũ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,4 | m3 |
| 44 | Phá dỡ bê tông cống cũ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,894 | m3 |
| 45 | Biển tròn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | cái |
| 46 | Biển chữ nhật | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | cái |
| C | TUYẾN SỐ 3 | |||
| 1 | Đào nền đường đất cấp 2 và đánh cấp | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6,274 | m3 |
| 2 | Đào hữu cơ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 25,796 | m3 |
| 3 | Đắp nền đường K95 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 38,639 | m3 |
| 4 | Đất mua để đắp tại mỏ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 43,662 | m3 |
| 5 | Điều phối đất dọc tuyến | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 28,088 | m3 |
| 6 | Đào khuôn đường | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 35,11 | m3 |
| 7 | Đào mặt đường cũ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 19,5 | m3 |
| 8 | Cày xới mặt đường cũ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,538 | 100m2 |
| 9 | Lu lèn mặt đường cũ đã cày xới | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,538 | 100m2 |
| 10 | Đá dăm tiêu chuẩn đầm chặt lớp dưới dày 15cm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3,757 | 100m2 |
| 11 | Đá dăm tiêu chuẩn đầm chặt lớp trên dày 12cm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3,757 | 100m2 |
| 12 | Tưới lớp nhựa dính bám 1,0 kg/m2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3,757 | 100m2 |
| 13 | Láng nhũ tương 3 lớp, tiêu chuẩn nhựa 4,5 kg/m2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3,757 | 100m2 |
| 14 | Đá hộc ghép vỉa | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,62 | m3 |
| 15 | Bê tông thân rãnh đổ tại chỗ, M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4,314 | m3 |
| 16 | Ván khuôn thân rãnh | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,407 | 100m2 |
| 17 | Cốt thép thân rãnh D<=10mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,132 | tấn |
| 18 | Bê tông tấm đan, giằng chống M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6,105 | m3 |
| 19 | Ván khuôn giằng chống | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,246 | 100m2 |
| 20 | Cốt thép đúc sẵn D<=10mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,421 | tấn |
| 21 | Cốt thép đúc sẵn D>=10mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,481 | tấn |
| 22 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 41 | cấu kiện |
| 23 | Biển tròn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | cái |
| 24 | Biển chữ nhật | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| 25 | Đá dăm đệm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,38 | m3 |
| 26 | Bê tông mối nối tạo dốc M250 đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,628 | m3 |
| 27 | Ván khuôn đổ tại chỗ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,939 | 100m2 |
| 28 | Bê tông đáy mương M150, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6,122 | m3 |
| 29 | Bê tông thân mương M150, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3,226 | m3 |
| 30 | Bê tông mũ mương M200 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3,099 | m3 |
| 31 | Cốt thép mũ mố D<=10mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,078 | tấn |
| 32 | Cốt thép chốt neo D<=18mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,01 | tấn |
| 33 | Bê tông tấm đan M250, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,059 | m3 |
| 34 | Ván khuôn tấm đan | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,093 | 100m2 |
| 35 | Cốt thép tấm đan D<=10mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,069 | tấn |
| 36 | Cốt thép tấm đan D<=18mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,257 | tấn |
| 37 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 9 | cấu kiện |
| 38 | Nhựa đường lấp lỗ chốt | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,018 | m3 |
| 39 | Đá dăm đệm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,31 | m3 |
| 40 | Bê tông mối nối tạo dốc M250 đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,275 | m3 |
| 41 | Ván khuôn đổ tại chỗ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,121 | 100m2 |
| 42 | Bê tông đáy mương M150, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 9,24 | m3 |
| 43 | Bê tông thân mương M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 5,376 | m3 |
| 44 | Bê tông mũ mương M200 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,622 | m3 |
| 45 | Cốt thép mũ mố D<=10mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,078 | tấn |
| 46 | Cốt thép chốt neo D<=18mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,017 | tấn |
| 47 | Bê tông tấm đan M250, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 5,832 | m3 |
| 48 | Ván khuôn tấm đan | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,138 | 100m2 |
| 49 | Cốt thép tấm đan D<=10mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,112 | tấn |
| 50 | Cốt thép tấm đan D<=18mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,384 | tấn |
| 51 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 15 | cấu kiện |
| 52 | Nhựa đường lấp lỗ chốt | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,03 | m3 |
| D | TUYẾN MƯƠNG THOÁT NƯỚC THẢI | |||
| 1 | Đào móng cống | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 72,774 | m3 |
| 2 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 26,508 | m3 |
| 3 | Đá dăm đệm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6,642 | m3 |
| 4 | Bê tông thân rãnh đổ tại chỗ, M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 26,705 | m3 |
| 5 | Ván khuôn thân rãnh | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,666 | 100m2 |
| 6 | Bê tông tấm đan M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 9,545 | m3 |
| 7 | Ván khuôn tấm đan | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,402 | 100m2 |
| 8 | Cốt thép tấm đan D<=10mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,676 | tấn |
| 9 | Cốt thép tám đan D>=10mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,833 | tấn |
| 10 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 66 | cấu kiện |
| 11 | Đay tẩm nhựa đường | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 198 | m |
| 12 | Đào đất hố ga | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,602 | m3 |
| 13 | Đắp đất hố ga | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,8 | m3 |
| 14 | Bê tông M150 móng hố ga | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,336 | m3 |
| 15 | Bê tông M200 thân hố ga | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,013 | m3 |
| 16 | Ván khuôn móng hố ga | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,01 | 100m2 |
| 17 | Ván khuôn thân hố ga | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,122 | 100m2 |
| 18 | Bê tông tấm đan M200 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,184 | m3 |
| 19 | Ván khuôn tấm đan | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,006 | 100m2 |
| 20 | Cốt thép tấm đan | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,016 | tấn |
| 21 | Lắp đặt tấm đan | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cấu kiện |
| E | HỆ THỐNG CẤP ĐIỆN HẠ THẾ | |||
| 1 | Móng cột đơn MT2-8,5 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4 | Móng |
| 2 | Móng cột đôi MĐ2-8,5 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | Móng |
| 3 | Tiếp địa lặp lại RLL (phần xây dựng) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | Bộ |
| 4 | Cột bê tông ly tâm NPC.I.8,5-190-4,3 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6 | Cột |
| 5 | Tiếp địa lặp lại RLL (phần lắp đặt) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | Bộ |
| 6 | Cáp vặn xoắn AL/XLPE 4x120 mm2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,085 | km |
| 7 | Cáp vặn xoắn AL/XLPE 4x70 mm2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,058 | km |
| 8 | Cổ dề cột tròn đơn 1 móc CD1-T | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | bộ |
| 9 | Cổ dề cột tròn đơn 2 móc CD2-T | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 5 | bộ |
| 10 | Cổ dề cột tròn kép 2 móc dọc tuyến CDK2D-T | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | bộ |
| 11 | Kẹp hãm KH 4x120 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | cái |
| 12 | Kẹp hãm KH 4x70 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3 | cái |
| 13 | Ghíp nối GN2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 8 | cái |
| 14 | Bịt đầu cáp | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 8 | cái |
| 15 | Thí nghiệm cáp hạ thế | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3 | sợi |
| 16 | Thí nghiệm tiếp địa cột bê tông | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | vị trí |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi