Gói thầu: Gói thầu số 01: Toàn bộ phần xây lắp công trình

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20210161657-00
Thời điểm đóng mở thầu 08/02/2021 10:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty CP Đầu tư xây dựng CIVICO
Tên gói thầu Gói thầu số 01: Toàn bộ phần xây lắp công trình
Số hiệu KHLCNT 20210161609
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Trích từ nguồn vốn đấu giá đất, ngân sách xã đầu tư hàng năm và các nguồn huy động hợp pháp khác
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 06 Tháng
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2021-02-01 09:57:00 đến ngày 2021-02-08 10:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 1,523,007,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 20,000,000 VNĐ ((Hai mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A TUYẾN SỐ 1
1 Đào nền đường đất cấp 3 và đánh cấp Mô tả kỹ thuật theo Chương V 24,038 m3
2 Đào hữu cơ Mô tả kỹ thuật theo Chương V 126,199 m3
3 Đắp nền đường K95 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 290,227 m3
4 Đắp đất nền đường K98 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 89,094 m3
5 Mua đất để đắp Mô tả kỹ thuật theo Chương V 387,857 m3
6 Điều phối đất dọc tuyến Mô tả kỹ thuật theo Chương V 120,355 m3
7 Đào khuôn đường Mô tả kỹ thuật theo Chương V 39,163 m3
8 Đào đất công trình đất cấp 3 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 108,735 m3
9 Đắp đất công trình bằng đầm cóc Mô tả kỹ thuật theo Chương V 68,059 m3
10 Đá dăm tiêu chuẩn lớp trên dày 15cm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3,338 100m2
11 Bê tông mặt đương M250, đá 1x2 dày 20cm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 75,096 m3
12 Lót bạt ni lông Mô tả kỹ thuật theo Chương V 417,2 m2
13 Đá dăm đệm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 7,231 m3
14 Bê tông thân rãnh đổ tại chỗ, M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 29,633 m3
15 Ván khuôn thân rãnh Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3,044 100m2
16 Bê tông tấm đan M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 10,39 m3
17 Ván khuôn tấm đan Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,434 100m2
18 Cốt thép tấm đan D<=10mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,73 tấn
19 Cốt thép tám đan D>=10mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,912 tấn
20 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn Mô tả kỹ thuật theo Chương V 72 cấu kiện
21 Đay tẩm nhựa đường Mô tả kỹ thuật theo Chương V 24,693 m
22 Đá dăm đệm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2,464 m3
23 Bê tông mối nối tạo dốc M250 đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2,662 m3
24 Ván khuôn đổ tại chỗ Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,151 100m2
25 Bê tông đáy mương M150, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 11,011 m3
26 Bê tông thân mương M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 5,734 m3
27 Bê tông mũ mương M200 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4,323 m3
28 Cốt thép mũ mố D<=10mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,078 tấn
29 Cốt thép chốt neo D<=18mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,018 tấn
30 Bê tông tấm đan M250, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3,419 m3
31 Ván khuôn tấm đan Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,146 100m2
32 Cốt thép tấm đan D<=10mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,119 tấn
33 Cốt thép tấm đan D<=18mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,405 tấn
34 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn Mô tả kỹ thuật theo Chương V 18 cấu kiện
35 Nhựa đường lấp lỗ chốt Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,032 m3
36 Biển tròn Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 cái
37 Biển tam giác Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 cái
B TUYẾN SỐ 2
1 Đào nền đường đất cấp 3 và đánh cấp Mô tả kỹ thuật theo Chương V 10,482 m3
2 Đào hữu cơ Mô tả kỹ thuật theo Chương V 78,897 m3
3 Đắp nền đường K95 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 141,473 m3
4 Đất mua để đắp tại mỏ Mô tả kỹ thuật theo Chương V 579,225 m3
5 Đào khuôn đường Mô tả kỹ thuật theo Chương V 83,829 m3
6 Đắp đất công trình bằng đầm cóc Mô tả kỹ thuật theo Chương V 371,115 m3
7 Đào mặt đường cũ Mô tả kỹ thuật theo Chương V 29,141 m3
8 Cày xới mặt đường cũ Mô tả kỹ thuật theo Chương V 8,131 100m2
9 Lu lèn mặt đường cũ đã cày xới Mô tả kỹ thuật theo Chương V 8,131 100m2
10 Đá dăm tiêu chuẩn đầm chặt lớp dưới dày 15cm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4,6 100m2
11 Đá dăm tiêu chuẩn đầm chặt lớp trên dày 12cm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 13,096 100m2
12 Tưới lớp nhựa dính bám 1,0 kg/m2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 13,096 100m2
13 Láng nhũ tương 3 lớp, tiêu chuẩn nhựa 4,5 kg/m2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 13,096 100m2
14 Bù vênh đá dăm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,682 100m2
15 Đá hộc ghép vỉa Mô tả kỹ thuật theo Chương V 8,775 m3
16 Bê tông thân rãnh đổ tại chỗ, M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 12,614 m3
17 Ván khuôn thân rãnh Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,19 100m2
18 Cốt thép thân rãnh D<=10mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,386 tấn
19 Bê tông tấm đan M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 17,85 m3
20 Ván khuôn tấm đan Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,714 100m2
21 Cốt thép tấm đan D<=10mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,23 tấn
22 Cốt thép tám đan D>=10mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,405 tấn
23 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn Mô tả kỹ thuật theo Chương V 119 cấu kiện
24 Đào móng cống Mô tả kỹ thuật theo Chương V 67,2 m3
25 Đắp đất công trình bằng đầm cóc Mô tả kỹ thuật theo Chương V 23,52 m3
26 Đá dăm đệm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2,184 m3
27 Đá hộc xây M100 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3,885 m3
28 Bê tông tấm bản M250, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2,448 m3
29 Bê tông mối nối, phủ bản, M250, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,442 m3
30 Bê tông mũ mố, M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,4 m3
31 Bê tông móng, M150, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 12,688 m3
32 Bê tông thân cống, tường cánh M150, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 7,485 m3
33 Ván khuôn đúc sẵn Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,088 100m2
34 Ván khuôn móng Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,433 100m2
35 Ván khuôn thân, tường, mũ mố Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,466 100m2
36 Cốt thép Bê tôngĐS D<=10mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,068 tấn
37 Cốt thép Bê tôngĐS D>10mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,192 tấn
38 Cốt thép mũ mỗ, chốt neo D<=10mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,047 tấn
39 Cốt thép mũ mỗ, chốt neo D>10mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,023 tấn
40 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn Mô tả kỹ thuật theo Chương V 8 cấu kiện
41 Nhựa đường lấp lỗ chốt Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,024 m3
42 Trát vữa M100 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 12,18 m2
43 Phá dỡ đá hộc cống cũ Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2,4 m3
44 Phá dỡ bê tông cống cũ Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,894 m3
45 Biển tròn Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 cái
46 Biển chữ nhật Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 cái
C TUYẾN SỐ 3
1 Đào nền đường đất cấp 2 và đánh cấp Mô tả kỹ thuật theo Chương V 6,274 m3
2 Đào hữu cơ Mô tả kỹ thuật theo Chương V 25,796 m3
3 Đắp nền đường K95 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 38,639 m3
4 Đất mua để đắp tại mỏ Mô tả kỹ thuật theo Chương V 43,662 m3
5 Điều phối đất dọc tuyến Mô tả kỹ thuật theo Chương V 28,088 m3
6 Đào khuôn đường Mô tả kỹ thuật theo Chương V 35,11 m3
7 Đào mặt đường cũ Mô tả kỹ thuật theo Chương V 19,5 m3
8 Cày xới mặt đường cũ Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,538 100m2
9 Lu lèn mặt đường cũ đã cày xới Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,538 100m2
10 Đá dăm tiêu chuẩn đầm chặt lớp dưới dày 15cm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3,757 100m2
11 Đá dăm tiêu chuẩn đầm chặt lớp trên dày 12cm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3,757 100m2
12 Tưới lớp nhựa dính bám 1,0 kg/m2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3,757 100m2
13 Láng nhũ tương 3 lớp, tiêu chuẩn nhựa 4,5 kg/m2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3,757 100m2
14 Đá hộc ghép vỉa Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2,62 m3
15 Bê tông thân rãnh đổ tại chỗ, M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4,314 m3
16 Ván khuôn thân rãnh Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,407 100m2
17 Cốt thép thân rãnh D<=10mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,132 tấn
18 Bê tông tấm đan, giằng chống M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 6,105 m3
19 Ván khuôn giằng chống Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,246 100m2
20 Cốt thép đúc sẵn D<=10mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,421 tấn
21 Cốt thép đúc sẵn D>=10mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,481 tấn
22 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn Mô tả kỹ thuật theo Chương V 41 cấu kiện
23 Biển tròn Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 cái
24 Biển chữ nhật Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 cái
25 Đá dăm đệm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,38 m3
26 Bê tông mối nối tạo dốc M250 đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,628 m3
27 Ván khuôn đổ tại chỗ Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,939 100m2
28 Bê tông đáy mương M150, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 6,122 m3
29 Bê tông thân mương M150, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3,226 m3
30 Bê tông mũ mương M200 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3,099 m3
31 Cốt thép mũ mố D<=10mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,078 tấn
32 Cốt thép chốt neo D<=18mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,01 tấn
33 Bê tông tấm đan M250, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2,059 m3
34 Ván khuôn tấm đan Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,093 100m2
35 Cốt thép tấm đan D<=10mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,069 tấn
36 Cốt thép tấm đan D<=18mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,257 tấn
37 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn Mô tả kỹ thuật theo Chương V 9 cấu kiện
38 Nhựa đường lấp lỗ chốt Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,018 m3
39 Đá dăm đệm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2,31 m3
40 Bê tông mối nối tạo dốc M250 đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,275 m3
41 Ván khuôn đổ tại chỗ Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,121 100m2
42 Bê tông đáy mương M150, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 9,24 m3
43 Bê tông thân mương M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 5,376 m3
44 Bê tông mũ mương M200 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2,622 m3
45 Cốt thép mũ mố D<=10mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,078 tấn
46 Cốt thép chốt neo D<=18mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,017 tấn
47 Bê tông tấm đan M250, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 5,832 m3
48 Ván khuôn tấm đan Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,138 100m2
49 Cốt thép tấm đan D<=10mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,112 tấn
50 Cốt thép tấm đan D<=18mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,384 tấn
51 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn Mô tả kỹ thuật theo Chương V 15 cấu kiện
52 Nhựa đường lấp lỗ chốt Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,03 m3
D TUYẾN MƯƠNG THOÁT NƯỚC THẢI
1 Đào móng cống Mô tả kỹ thuật theo Chương V 72,774 m3
2 Đắp đất công trình bằng đầm cóc Mô tả kỹ thuật theo Chương V 26,508 m3
3 Đá dăm đệm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 6,642 m3
4 Bê tông thân rãnh đổ tại chỗ, M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 26,705 m3
5 Ván khuôn thân rãnh Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2,666 100m2
6 Bê tông tấm đan M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 9,545 m3
7 Ván khuôn tấm đan Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,402 100m2
8 Cốt thép tấm đan D<=10mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,676 tấn
9 Cốt thép tám đan D>=10mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,833 tấn
10 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn Mô tả kỹ thuật theo Chương V 66 cấu kiện
11 Đay tẩm nhựa đường Mô tả kỹ thuật theo Chương V 198 m
12 Đào đất hố ga Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,602 m3
13 Đắp đất hố ga Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,8 m3
14 Bê tông M150 móng hố ga Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,336 m3
15 Bê tông M200 thân hố ga Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,013 m3
16 Ván khuôn móng hố ga Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,01 100m2
17 Ván khuôn thân hố ga Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,122 100m2
18 Bê tông tấm đan M200 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,184 m3
19 Ván khuôn tấm đan Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,006 100m2
20 Cốt thép tấm đan Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,016 tấn
21 Lắp đặt tấm đan Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 cấu kiện
E HỆ THỐNG CẤP ĐIỆN HẠ THẾ
1 Móng cột đơn MT2-8,5 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4 Móng
2 Móng cột đôi MĐ2-8,5 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 Móng
3 Tiếp địa lặp lại RLL (phần xây dựng) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 Bộ
4 Cột bê tông ly tâm NPC.I.8,5-190-4,3 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 6 Cột
5 Tiếp địa lặp lại RLL (phần lắp đặt) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 Bộ
6 Cáp vặn xoắn AL/XLPE 4x120 mm2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,085 km
7 Cáp vặn xoắn AL/XLPE 4x70 mm2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,058 km
8 Cổ dề cột tròn đơn 1 móc CD1-T Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 bộ
9 Cổ dề cột tròn đơn 2 móc CD2-T Mô tả kỹ thuật theo Chương V 5 bộ
10 Cổ dề cột tròn kép 2 móc dọc tuyến CDK2D-T Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 bộ
11 Kẹp hãm KH 4x120 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 cái
12 Kẹp hãm KH 4x70 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3 cái
13 Ghíp nối GN2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 8 cái
14 Bịt đầu cáp Mô tả kỹ thuật theo Chương V 8 cái
15 Thí nghiệm cáp hạ thế Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3 sợi
16 Thí nghiệm tiếp địa cột bê tông Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 vị trí
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->