Gói thầu: Phân loại
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210158195-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 05/02/2021 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty TNHH Tư vấn Đấu thầu Cửu Long Bình Phước |
| Tên gói thầu | Phân loại |
| Số hiệu KHLCNT | 20210158148 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Quỹ phúc lợi |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 150 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-01-29 09:16:00 đến ngày 2021-02-05 10:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 4,980,964,894 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 55,000,000 VNĐ ((Năm mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC:NHÀ LÀM VIỆC CÔNG ĐOÀN | |||
| 1 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 3,26 | 100m3 |
| 2 | Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp III | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 10,858 | m3 |
| 3 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 2,6025 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi <= 300m, đất cấp III | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 0,7661 | 100m3 |
| 5 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 2,2039 | 100m3 |
| 6 | Mua đất để đắp nền nhà | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 163,285 | m3 |
| 7 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 1,6329 | 100m3 |
| 8 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp III | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 6,5316 | 100m3 |
| 9 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng > 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 24,7921 | m3 |
| 10 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 14,455 | m3 |
| 11 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 10,591 | m3 |
| 12 | Bê tông gạch vỡ, vữa XM M75 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 0,308 | m3 |
| 13 | Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông móng, chiều rộng móng <=250 cm, đá 1x2, mác 250 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 56,4703 | m3 |
| 14 | Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 250 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 7,315 | m3 |
| 15 | Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 28m, đá 1x2, mác 250 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 10,0125 | m3 |
| 16 | Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, đá 1x2, mác 250 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 10,3866 | m3 |
| 17 | Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, đá 1x2, mác 250 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 29,433 | m3 |
| 18 | Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, đá 1x2, mác 250 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 52,4247 | m3 |
| 19 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lanh tô, mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá 1x2, mác 250 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 10,537 | m3 |
| 20 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cầu thang thường, đá 1x2, mác 200 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 1,4098 | m3 |
| 21 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 1,3743 | 100m2 |
| 22 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn cột, cột vuông, chữ nhật | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 2,8363 | 100m2 |
| 23 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 1,0659 | 100m2 |
| 24 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 3,141 | 100m2 |
| 25 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn sàn mái | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 5,2127 | 100m2 |
| 26 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 1,7095 | 100m2 |
| 27 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn cầu thang thường | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 0,148 | 100m2 |
| 28 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 0,5124 | tấn |
| 29 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 3,067 | tấn |
| 30 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép > 18mm | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 2,386 | tấn |
| 31 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 0,2841 | tấn |
| 32 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 1,0653 | tấn |
| 33 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép > 18mm, chiều cao <= 6m | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 1,297 | tấn |
| 34 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 0,2404 | tấn |
| 35 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 28m | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 1,255 | tấn |
| 36 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép > 18mm, chiều cao <= 28m | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 0,8796 | tấn |
| 37 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 0,5442 | tấn |
| 38 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 3,3317 | tấn |
| 39 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép > 18mm, chiều cao <= 6m | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 1,2548 | tấn |
| 40 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 0,446 | tấn |
| 41 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 28m | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 2,2344 | tấn |
| 42 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép > 18mm, chiều cao <= 28m | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 0,3181 | tấn |
| 43 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 0,2381 | tấn |
| 44 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao <= 6m | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 0,2931 | tấn |
| 45 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 0,1971 | tấn |
| 46 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao <= 28m | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 0,2844 | tấn |
| 47 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép <=10mm, chiều cao <= 28m | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 6,5463 | tấn |
| 48 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao <= 28m | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 0,4268 | tấn |
| 49 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cầu thang, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 0,2518 | tấn |
| 50 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cầu thang, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao <= 6m | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 0,0783 | tấn |
| 51 | Xây móng bằng đá chẻ 15x20x25, vữa XM mác 75 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 18,4589 | m3 |
| 52 | Xây gạch đất sét nung 4x8x19, xây móng chiều dày <= 30cm, vữa XM mác 75 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 2,92 | m3 |
| 53 | Xây gạch đất sét nung 4x8x19, xây các bộ phận kết cấu khác, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 6,9952 | m3 |
| 54 | Xây gạch đất sét nung 4x8x19, xây tường thẳng chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 4,3294 | m3 |
| 55 | Xây gạch đất sét nung 4x8x19, xây tường thẳng chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 1,536 | m3 |
| 56 | Xây gạch đất sét nung 4x8x19, xây tường thẳng chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 4,484 | m3 |
| 57 | Xây gạch ống 8x8x19, xây tường thẳng chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 4,3339 | m3 |
| 58 | Xây gạch ống 8x8x19, xây tường thẳng chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 3,0937 | m3 |
| 59 | Xây gạch ống 8x8x19, xây tường thẳng chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 55,8043 | m3 |
| 60 | Xây gạch ống 8x8x19, xây tường thẳng chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 100,809 | m3 |
| 61 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 460,1785 | m2 |
| 62 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 45,3 | m2 |
| 63 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 853,0638 | m2 |
| 64 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75(không sơn) | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 350,425 | m2 |
| 65 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75(ngoài nhà) | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 33,5875 | m2 |
| 66 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75(trong nhà) | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 69,265 | m2 |
| 67 | Trát xà dầm, vữa XM mác 75(ngoài nhà) | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 70,745 | m2 |
| 68 | Trát xà dầm, vữa XM mác 75(trong nhà) | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 7,34 | m2 |
| 69 | Trát trần, vữa XM mác 75 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 285,526 | m2 |
| 70 | Trát sênô, mái hắt, lam ngang, vữa XM mác 75(ngoài nhà) | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 66,791 | m2 |
| 71 | Trát sênô, mái hắt, lam ngang, vữa XM mác 75(trong nhà) | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 43,81 | m2 |
| 72 | Quét nước xi măng 2 nước | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 110,601 | m2 |
| 73 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 968,396 | m2 |
| 74 | Bả bằng bột bả vào tường | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 1.184,7043 | m2 |
| 75 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 502,764 | m2 |
| 76 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 1.650,3363 | m2 |
| 77 | Đắp phào đơn, vữa XM mác 75 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 318,68 | m |
| 78 | Đắp phào kép, vữa XM mác 75 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 67,3 | m |
| 79 | Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 52 | m |
| 80 | Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, tiết diện gạch 300x600, vữa XM mác 75 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 280,7527 | m2 |
| 81 | Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột kt gạch 100x200mm | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 128,538 | m2 |
| 82 | Công tác ốp đá granit tự nhiên vào tường có chốt bằng inox | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 52,6963 | m2 |
| 83 | Lát nền, sàn, kích thước gạch 300x300 chống trơn, vữa XM mác 75 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 33,69 | m2 |
| 84 | Lát nền, sàn, kích thước gạch 800x800mm, vữa XM mác 75 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 482,138 | m2 |
| 85 | Lát đá bậc tam cấp, vữa XM mác 75 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 24,944 | m2 |
| 86 | Lát đá bậc cầu thang, vữa XM mác 75 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 15,4713 | m2 |
| 87 | Lát đá mặt bệ các loại, vữa XM mác 75 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 11,5266 | m2 |
| 88 | Láng nền sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XM mác 100 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 62,08 | m2 |
| 89 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 75 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 15,9086 | m2 |
| 90 | Thi công mặt sàn gỗ, ván dày 3cm | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 12,5744 | m2 |
| 91 | Láng sênô, mái hắt, máng nước dày 1cm, vữa XM mác 75 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 39,47 | m2 |
| 92 | Quét dung dịch chống thấm mái, tường, sê nô, ô văng … | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 39,47 | m2 |
| 93 | Gia công xà gồ thép tráng kẽm | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 8,5898 | tấn |
| 94 | Lắp dựng xà gồ thép tráng kẽm | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 8,5898 | tấn |
| 95 | Gia công giằng sân khấu | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 0,1957 | tấn |
| 96 | Lắp dựng giằng sân khấu | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 0,1957 | tấn |
| 97 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 14,28 | m2 |
| 98 | Lợp mái ngói 10 v/m2, chiều cao <= 16 m | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 5,1882 | 100m2 |
| 99 | SXLD trần thạch cao khung nổi KT 600x600 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 14,2185 | m2 |
| 100 | SXLD trần thạch cao khung chìm | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 391,3315 | m2 |
| 101 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 183,8492 | m2 |
| 102 | SX cửa đi nhôm Eurowwindow 2 cánh mở quay ra ngoài,sơn tĩnh điện màu Ral 9010 bóng.Kính hộp trắng 2 lớp cường lực 5-9-5mm.PKKK,khóa 2 mặt | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 6,761 | m2 |
| 103 | SX vách kính hệ cửa nhôm Eurowwindow, sơn tĩnh điện màu Ral 9010 bóng.Kính hộp trắng 2 lớp cường lực 5-9-5mm | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 9,3466 | m2 |
| 104 | SX cửa đi nhôm Eurowwindow 2 cánh mở quay ra ngoài,sơn tĩnh điện màu Ral 9010 bóng.Kính hộp trắng 2 lớp cường lực 5-9-5mm.PKKK,khóa 2 mặt | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 20,2829 | m2 |
| 105 | SX vách kính hệ cửa nhôm Eurowwindow, sơn tĩnh điện màu Ral 9010 bóng.Kính hộp trắng 2 lớp cường lực 5-9-5mm | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 4,6787 | m2 |
| 106 | SX cửa đi nhôm Eurowwindow 1 cánh mở quay ra ngoài,sơn tĩnh điện màu Ral 9010 bóng.Kính hộp trắng 2 lớp cường lực 5-9-5mm.PKKK,khóa 2 mặt | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 2,2909 | m2 |
| 107 | SX vách kính hệ cửa nhôm Eurowwindow, sơn tĩnh điện màu Ral 9010 bóng.Kính hộp trắng 2 lớp cường lực 5-9-5mm | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 0,5285 | m2 |
| 108 | SX cửa đi nhôm Eurowwindow 1 cánh mở quay ra ngoài,sơn tĩnh điện màu Ral 9010 bóng.Kính hộp trắng 2 lớp cường lực 5-9-5mm.PKKK,khóa 2 mặt | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 18,1493 | m2 |
| 109 | SX cửa sổ nhôm Eurowwindow 4 cánh mở trượt,sơn tĩnh điện màu Ral 9010 bóng.Kính hộp trắng 2 lớp cường lực 5-9-5mm.PKKK,khóa Touch Lock | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 73,232 | m2 |
| 110 | SX vách kính hệ cửa nhôm Eurowwindow, sơn tĩnh điện màu Ral 9010 bóng.Kính hộp trắng 2 lớp cường lực 5-9-5mm | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 27,0043 | m2 |
| 111 | SX cửa sổ nhôm Eurowwindow 2 cánh mở trượt,sơn tĩnh điện màu Ral 9010 bóng.Kính hộp trắng 2 lớp cường lực 5-9-5mm.PKKK,khóa Touch Lock | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 3,808 | m2 |
| 112 | SX vách kính hệ cửa nhôm Eurowwindow, sơn tĩnh điện màu Ral 9010 bóng.Kính hộp trắng 2 lớp cường lực 5-9-5mm | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 1,4042 | m2 |
| 113 | SX cửa sổ nhôm Eurowwindow 1 cánh mở hất ra ngoài,sơn tĩnh điện màu Ral 9010 bóng.Kính hộp trắng 2 lớp cường lực 5-9-5mm.PKKK:Hãng Eurowindow,bản lề chữ A | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 5,8705 | m2 |
| 114 | SX cửa sổ 4 cánh mở trượt nhôm Eurowindow, sơn tĩnh điện màu Ral 9010 bóng.Kính hộp trắng 2 lớp cường lực 5-9-5mm.PKKK:Hãng Eurowindow,khóa Touch Lock | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 7,648 | m2 |
| 115 | SX vách kính hệ cửa nhôm Eurowwindow, sơn tĩnh điện màu Ral 9010 bóng.Kính hộp trắng 2 lớp cường lực 5-9-5mm | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 2,8202 | m2 |
| 116 | SXLD tủ cửa gỗ căm xe thổi PU(phụ kiện kèm theo) | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 6,02 | m2 |
| 117 | SXLD tủ cửa gỗ căm xe thổi PU(phụ kiện kèm theo) | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 14,4928 | m2 |
| 118 | SXLD lan can Inox D50*1.5 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 9,8 | md |
| 119 | SXLD lan can Inox hộp 30*30*1.2 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 39,12 | md |
| 120 | SXLD bông gió | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 7,82 | m2 |
| 121 | SXLD trụ cầu thang bằng gỗ căm xe sơn PU | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 1 | cái |
| 122 | SXLD lan can cầu thang bằng gỗ căm xe sơn PU | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 12,5 | md |
| 123 | Thảm màu đỏ sân khấu | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 13,34 | m2 |
| 124 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao <= 16 m | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 7,267 | 100m2 |
| 125 | Vận chuyển vật liệu lên cao bằng vận thăng lồng <= 3T - cát các loại, than xỉ | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 43,9861 | m3 |
| 126 | Vận chuyển vật liệu lên cao bằng vận thăng lồng <= 3T - các loại sơn, bột (bột đá, bột bả..) | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 1,2064 | tấn |
| 127 | Vận chuyển vật liệu lên cao bằng vận thăng lồng <= 3T - gạch ốp, lát các loại | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 43,6823 | 10m2 |
| 128 | Vận chuyển vật liệu lên cao bằng vận thăng lồng <= 3T - ngói các loại | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 19,133 | tấn |
| 129 | Vận chuyển vật liệu lên cao bằng vận thăng lồng <= 3T - xi măng | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 10,3506 | tấn |
| 130 | Vận chuyển vật liệu lên cao bằng vận thăng lồng <= 3T - gỗ các loại | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 11,5742 | m3 |
| 131 | Vận chuyển vật liệu lên cao bằng vận thăng lồng <= 3T - cửa các loại | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 8,956 | 10m2 |
| B | HẦM TỰ HOẠI | |||
| 1 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 0,1958 | 100m3 |
| 2 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 0,1958 | 100m3 |
| 3 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng > 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 0,846 | m3 |
| 4 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 200 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 0,71 | m3 |
| 5 | Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 0,765 | m3 |
| 6 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 0,0265 | 100m2 |
| 7 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép panen, đường kính <= 10mm | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 0,0621 | tấn |
| 8 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn. Lắp giá đỡ mái chồng diêm, con sơn, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, tấm đan | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 5 | cái |
| 9 | Xây gạch đất sét nung 4x8x19, xây móng chiều dày <= 30cm, vữa XM mác 75 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 5,334 | m3 |
| 10 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 36,67 | m2 |
| 11 | Quét nước xi măng 2 nước chống thấm | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 36,67 | m2 |
| 12 | Láng nền sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM mác 100 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 4,275 | m2 |
| 13 | Lớp sỏi trứng | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 0,21 | m3 |
| 14 | Lớp than củi | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 0,21 | m3 |
| 15 | Lớp đá dăm | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 0,42 | m3 |
| 16 | Bản bê tông đục lỗ | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 1 | cái |
| C | HỆ THỐNG ĐIỆN | |||
| 1 | Lắp đặt đèn led 1.2m máng hộp Inox tán xạ áp trần 3x18W | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 15 | bộ |
| 2 | Lắp đặt đèn led 1.2m máng hộp Inox tán xạ âm trần 3x18W | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 12 | bộ |
| 3 | Lắp đặt đèn led 1.2m 1x18W T8 máng dẹp | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 5 | bộ |
| 4 | Lắp đặt đèn dĩa led D225-18W | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 21 | bộ |
| 5 | Lắp đèn chiếu sáng sự cố 2x(6V-4W)+1 ổ cắm 2 chấu | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 4 | bộ |
| 6 | Lắp đặt quạt điện - Quạt trần 77W D1.4m | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 15 | cái |
| 7 | Lắp đặt dimmer quạt 16A 1 hạt+đế PVC | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 1 | bộ |
| 8 | Lắp đặt dimmer quạt 16A 2 hạt+đế PVC | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 6 | bộ |
| 9 | Lắp đặt công tắc 1 chiều 3 hạt+đế PVC | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 4 | cái |
| 10 | Lắp đặt công tắc 1 chiều 2 hạt+đế PVC | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 4 | cái |
| 11 | Lắp đặt công tắc 1 chiều 1 hạt+đế PVC | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 2 | cái |
| 12 | Lắp đặt công tắc 2 chiều 1 hạt+đế PVC | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 2 | cái |
| 13 | Lắp đặt ổ cắm điện 2 ổ 3 chấu +đế PVC | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 31 | cái |
| 14 | Lắp đặt MCCB-B150A 2P,Ic=7.5kA | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 1 | cái |
| 15 | Lắp đặt MCCB-B63A 2P,Ic=4.5kA | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 2 | cái |
| 16 | Lắp đặt MCB-B20A 1P,Ik=4.5kA+mặt+đế PVC | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 7 | cái |
| 17 | Lắp đặt MCB-C20A 1P,Ik=4.5kA+mặt+đế PVC | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 12 | cái |
| 18 | Lắp đặt tủ điện chính STĐ(W400xH600xD150, gồm có:3 bộ MCT 200/5A-10VA,đồng hồ đo volt,ampe đèn báo pha,thanh cái đồng) | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 1 | bộ |
| 19 | Tủ điện KL(W300xH400xD150,gồm có:đồng hồ đo volt,ampe đèn báo pha,thanh cái đồng) | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 1 | bộ |
| 20 | Lắp đặt hộp đấu nối PVC D100 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 20 | hộp |
| 21 | Lắp đặt dây cáp CXV-PVC/DSTA/XLPE/Cu 2x25mm2, 0.6-1kV | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 50 | m |
| 22 | Lắp đặt dây đơn mềm CV-PVC/Cu 16mm2, 450-750V | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 15 | m |
| 23 | Lắp đặt dây đơn mềm CV-PVC/Cu 14mm2, 450-750V | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 140 | m |
| 24 | Lắp đặt dây đơn mềm CV-PVC/Cu 6.0mm2, 450-750V | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 70 | m |
| 25 | Lắp đặt dây đơn mềm CV-PVC/Cu 4.0mm2, 450-750V | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 350 | m |
| 26 | Lắp đặt dây đơn mềm CV-PVC/Cu 2.5mm2, 450-750V | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 800 | m |
| 27 | Lắp đặt dây đơn mềm CV-PVC/Cu 1.5mm2, 450-750V | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 1.200 | m |
| 28 | Lắp đặt ống luồn TFP D65/50 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 50 | m |
| 29 | Lắp đặt ống luồn cứng PVC D25 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 80 | m |
| 30 | Lắp đặt ống luồn PVC D20 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 400 | m |
| 31 | Lắp đặt ống luồn PVC D16 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 400 | m |
| 32 | Gia công và đóng cọc chống sét | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 10 | cọc |
| 33 | Lắp đặt cáp đồng trần 25mm2 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 45 | m |
| 34 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <=1m, đất cấp III | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 5,8373 | m3 |
| 35 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 0,0375 | 100m3 |
| 36 | Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp móng đường ống | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 3,75 | m3 |
| 37 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 2,0898 | m3 |
| 38 | Băng vải cảnh báo cáp điện ngầm 15cm | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 50 | m |
| 39 | Băng keo điện | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 1 | cuộn |
| D | HỐ TIẾP ĐỊA | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu <= 1m, đất cấp III | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 0,215 | m3 |
| 2 | Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 0,072 | m3 |
| 3 | Xây gạch ống 8x8x19, xây tường thẳng chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 0,1101 | m3 |
| 4 | Đan BTCT | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 1 | cái |
| E | HỆ THỐNG NƯỚC | |||
| 1 | Lắp đặt ống uPVC D114 dày 3.2mm | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 0,28 | 100m |
| 2 | Lắp đặt ống uPVC D90 dày 2.9mm | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 0,28 | 100m |
| 3 | Lắp đặt ống uPVC D60 dày 2.3mm | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 0,12 | 100m |
| 4 | Lắp đặt ống uPVC D42 dày 2.1mm | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 0,2 | 100m |
| 5 | Lắp đặt ống uPVC D34 dày 2.0mm | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 0,2 | 100m |
| 6 | Lắp đặt ống uPVC D27 dày 1.8mm | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 0,28 | 100m |
| 7 | Lắp đặt chậu xí bệt | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 5 | bộ |
| 8 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 5 | cái |
| 9 | Lắp đặt lavabo bán âm | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 7 | bộ |
| 10 | Lắp đặt vòi và bộ xả của lavabo bán âm | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 7 | bộ |
| 11 | Lắp đặt vòi rửa Inox tay gạt ren D21 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 4 | bộ |
| 12 | Lắp đặt vòi rửa Inox có hoa sen tắm | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 1 | bộ |
| 13 | Lắp đặt chậu tiểu nam | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 4 | bộ |
| 14 | Lắp đặt vách+vòi nhấn và bộ xả của âu tiểu nam | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 4 | bộ |
| 15 | Lắp đặt phễu thu chống hôi Inox D90 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 9 | cái |
| 16 | Lắp đặt van bi tay gạt PVC D27 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 3 | cái |
| 17 | Lắp nút bịt nhựa dán keo, đường kính nút bịt 114mm | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 10 | cái |
| 18 | Lắp đặt co 114 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 8 | cái |
| 19 | Lắp đặt lơi 114 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 12 | cái |
| 20 | Lắp đặt y 114 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 1 | cái |
| 21 | Lắp đặt tê cong 114 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 2 | cái |
| 22 | Lắp đặt tê 114 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 1 | cái |
| 23 | Lắp nút bịt nhựa dán keo, đường kính nút bịt 90mm | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 9 | cái |
| 24 | Lắp đặt co 90 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 12 | cái |
| 25 | Lắp đặt lơi 90 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 8 | cái |
| 26 | Lắp đặt y 90 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 4 | cái |
| 27 | Lắp đặt tê cong 90 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 4 | cái |
| 28 | Lắp nút bịt nhựa dán keo, đường kính nút bịt 60mm | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 4 | cái |
| 29 | Lắp đặt co 60 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 20 | cái |
| 30 | Lắp đặt lơi 60 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 12 | cái |
| 31 | Lắp đặt tê 60 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 4 | cái |
| 32 | Lắp đặt y 60 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 4 | cái |
| 33 | Lắp đặt côn 34-27 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 2 | cái |
| 34 | Lắp đặt côn 60-34 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 12 | cái |
| 35 | Lắp đặt côn 90-60 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 6 | cái |
| 36 | Lắp đặt côn 114-60 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 2 | cái |
| 37 | Lắp đặt co 42 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 4 | cái |
| 38 | Lắp đặt lơi 42 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 2 | cái |
| 39 | Lắp đặt tê 42 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 2 | cái |
| 40 | Lắp đặt co 34 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 4 | cái |
| 41 | Lắp đặt co 27 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 20 | cái |
| 42 | Lắp đặt lơi 27 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 4 | cái |
| 43 | Lắp đặt tê 27 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 12 | cái |
| 44 | Lắp đặt tê 27 ren trong kim loại D21 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 3 | cái |
| 45 | Lắp đặt thẳng 27 ren ngoài kim loại D21 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 2 | cái |
| 46 | Lắp đặt co 27 ren trong kim loại D21 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 4 | cái |
| 47 | Lắp đặt co 27 ren ngoài kim loại D21 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 12 | cái |
| 48 | Lắp đặt cút ren trong và ngoài 21 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 22 | cái |
| 49 | Lắp đặt tê chia ren 21 ren ngoài kim loại đồng | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 5 | cái |
| 50 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <=1m, đất cấp III | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 2,1068 | m3 |
| 51 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 0,0211 | 100m3 |
| 52 | Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp móng đường ống | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 2,1068 | m3 |
| 53 | Ti treo D6mm và bách treo ống D60,D90 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 10 | cái |
| F | HỆ THỐNG ĐIỆN LẠNH | |||
| 1 | Lắp đặt máy lạnh treo tường 2.0HP | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 5 | máy |
| 2 | Lắp đặt máy lạnh treo tường 2.5HP | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 7 | máy |
| 3 | Máy lạnh treo tường 2.0HP | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 5 | bộ |
| 4 | Máy lạnh treo tường 2.5HP | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 7 | bộ |
| 5 | Lắp đặt ống đồng nối bằng phương pháp hàn, đoạn ống dài 2m, đường kính ống 6,35mm | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 0,85 | 100m |
| 6 | Lắp đặt ống đồng nối bằng phương pháp hàn, đoạn ống dài 2m, đường kính ống 12,7mm | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 0,85 | 100m |
| 7 | Bảo ôn ống đồng bằng ống cách nhiệt xốp, đường kính ống 6,35mm | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 0,85 | 100m |
| 8 | Bảo ôn ống đồng bằng ống cách nhiệt xốp, đường kính ống 12,7mm | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 0,85 | 100m |
| 9 | Lắp đặt ống nước ngưng D21 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 0,8 | 100m |
| 10 | Lắp đặt co,lơi D21 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 50 | cái |
| 11 | Bảo ôn đường ống lớp bọc 25mm, đường kính ống 21mm | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 0,8 | 100m |
| 12 | Lắp đặt dây điện 3x(1cx2.5mm2) | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 120 | m |
| 13 | Lắp đặt dây điện 3x(1cx1.5mm2) | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 120 | m |
| 14 | Gas nạp thêm R410 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 6 | kg |
| 15 | Sắt V đỡ dàn nóng+sơn máy 2.0-2.5HP | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 12 | bộ |
| G | HỆ THỐNG CHỐNG SÉT | |||
| 1 | Hoá chất giảm điện trở Erico(11.34kg/bao) | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 1 | bao |
| 2 | SXLĐ kim thu sét tiên đạo-ESE NLP 1100-15(Rbv=51m,bảo vệ cấp III) | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 1 | kim |
| 3 | SXLD trụ kim STK D40, dày 2ly,L=5m phủ sơn kẽm | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 1 | trụ |
| 4 | SXLD giá đỡ trụ | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 1 | bộ |
| 5 | Gia công và đóng cọc chống sét | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 1 | cọc |
| 6 | Khoan tạo lỗ chôn cọc tiếp địa D70 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 35 | m |
| 7 | Lắp đặt cáp thoát sét đồng trần 50mm2 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 65 | m |
| 8 | Lắp đặt ống nhựa bảo vệ cáp uPVC D27 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 0,12 | 100m |
| 9 | Hộp kiểm tra đo điện trở | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 1 | bộ |
| 10 | Co,ốc,vít,tacke đạn và phụ kiện khác | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 1 | lô |
| 11 | Cáp lụa neo 8mm2+4 bộ tăng cơ 25cm | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 30 | m |
| H | HỆ THỐNG VẬT TƯ MẠNG LAN | |||
| 1 | Lắp đặt tủ điện STĐ 300x400x150 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 1 | cái |
| 2 | Lắp đặt hub phân phối 16 out port | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 1 | cái |
| 3 | Lắp đặt modum ADSL | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 1 | cái |
| 4 | Lắp đặt hộp chống sét | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 1 | cái |
| 5 | Lắp đặt ổ cắm điện thoại tel | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 4 | cái |
| 6 | Lắp đặt ổ cắm mạng internet âm tường+đế PVC | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 8 | cái |
| 7 | Lắp đặt hộp đấu nối | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 10 | hộp |
| 8 | Lắp đặt dây cáp điện thoại 1 đôi 1x2x0.5mm | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 300 | m |
| 9 | Lắp đặt dây cáp mạng CAT 6e 4P UTP (8line) | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 250 | m |
| 10 | Lắp đặt ống luồn TFP D40/30 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 50 | m |
| 11 | Lắp đặt ống luồn PVC D42 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 4 | m |
| 12 | Lắp đặt ống luồn PVC D25 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 50 | m |
| 13 | Lắp đặt ống luồn PVC D20 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 300 | m |
| I | HỆ THỐNG PCCC | |||
| 1 | Bình chữa cháy bột MFZ8BC 8kg | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 4 | bình |
| 2 | Bình chữa cháy CO2 MT5 5kg | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 4 | bình |
| 3 | Bảng tiêu lệnh,nội quy PCCC | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 4 | cái |
| J | HẠNG MỤC: ĐÀI NƯỚC 3M3 | |||
| 1 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 0,0678 | 100m3 |
| 2 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 5,072 | m3 |
| 3 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi <= 300m, đất cấp III | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 0,0171 | 100m3 |
| 4 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 0,484 | m3 |
| 5 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 1,332 | m3 |
| 6 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 0,528 | m3 |
| 7 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 0,0888 | 100m2 |
| 8 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 0,0704 | 100m2 |
| 9 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 0,0383 | tấn |
| 10 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 0,0888 | tấn |
| 11 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 0,0128 | tấn |
| 12 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 0,056 | tấn |
| 13 | Gia công giằng mái thép | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 0,9928 | tấn |
| 14 | Lắp dựng khung thép hình | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 0,9928 | tấn |
| 15 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 44,4184 | m2 |
| 16 | Lắp đặt bulon D18 L600 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 16 | cái |
| 17 | Lắp đặt bể chứa nước bằng inox, dung tích bể 2m3 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 1 | bể |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi