Gói thầu: Thi công xây dựng

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20210200276-00
Thời điểm đóng mở thầu 08/02/2021 11:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ủy ban nhân dân xã Đồng Lạc
Tên gói thầu Thi công xây dựng
Số hiệu KHLCNT 20210162341
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách nhà nước và các nguồn vốn khác
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 120 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2021-02-01 09:11:00 đến ngày 2021-02-08 11:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 3,106,189,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 40,000,000 VNĐ ((Bốn mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Nền, mặt đường
1 Đào vét bùn, hữu cơ đường bằng thủ công - Cấp đất I Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT 43,296 1m3
2 Đào vét bùn, vét hữu cơ đường bằng máy đào 1,25m3-đất cấp I Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT 8,226 100m3
3 Đào đánh cấp đường bằng thủ công-đất cấp II Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT 30,818 1m3
4 Đào đánh cấp đường bằng máy đào 1,25m3-đất cấp II Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT 5,855 100m3
5 Đào nền, đào khuôn đường bằng thủ công-đất cấp III Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT 316,146 1m3
6 Đào nền đường đường bằng máy đào 1,25m3-đất cấp III Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT 49,923 100m3
7 Đào khuôn đường, máy ủi 110CV-đất cấp III Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT 10,144 100m3
8 Đào rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp III Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT 14,825 1m3
9 Đào rãnh rộng ≤6m bằng máy đào 1,25m3-đất cấp III Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT 2,817 100m3
10 Vận chuyển đất tận dụng đào sang đắp, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤300m-đất cấp III Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT 46,336 100m3
11 Vận chuyển đất vét bùn, vét hữu cơ đổ đi, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp I (tổng cự ly 2km) Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT 8,659 100m3
12 Vận chuyển đất vét bùn, vét hữu cơ 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp I (tổng cự ly 2km) Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT 8,659 100m3/1km
13 Vận chuyển đất đánh cấp đổ đi, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp II (tổng cự ly 2km) Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT 6,164 100m3
14 Vận chuyển đất đánh cấp đổ đi 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp II (tổng cự ly 2km) Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT 6,164 100m3/1km
15 Vận chuyển đất không tận dụng đổ đi, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT 19,858 100m3
16 Vận chuyển đất không tận dụng đổ đi 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III (tổng cự ly 2km) Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT 19,858 100m3/1km
17 Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3 - Cấp đất III Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT 13,026 100m3
18 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất III (tổng cự ly 2km) Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT 13,026 100m3
19 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất III (tổng cự ly 2km) Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT 13,026 100m3/1km
20 Đắp nền đường bằng máy lu bánh thép 9T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,95 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT 49,906 100m3
21 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT 2,627 100m3
22 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT 8,838 100m3
23 Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 2x4, PCB40 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT 1.111,7 m3
24 Ván khuôn gỗ nền, sân bãi, mặt đường bê tông, mái taluy và kết cấu bê tông tương tự Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT 6,057 100m2
25 Trồng vầng cỏ mái kênh mương, đê, đập, mái taluy nền đường Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT 33,781 100m2
26 Đắp nền móng công trình bằng thủ công Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT 24,89 m3
27 Ván khuôn mái bờ kênh mương Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT 7,615 100m2
28 Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông mái bờ kênh mương dày ≤20cm, bê tông M150, đá 1x2, PCB40 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT 134,38 m3
B Cống thoát nước
1 Đào móng bằng máy đào 1,25m3, rộng ≤6m-đất cấp III Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT 1,183 100m3
2 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp III Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT 13,14 1m3
3 Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng máy khoan bê tông 1,5kw Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT 38,5 m3
4 Đắp nền móng công trình bằng thủ công Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT 14,94 m3
5 Ván khuôn gỗ tường thẳng - chiều dày ≤45 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT 3,102 100m2
6 Bê tông tường đầu cống thượng, hạ lưu SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M200, đá 2x4, PCB40 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT 49,3 m3
7 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 2x4, PCB40 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT 35,51 m3
8 Bê tông sân cống, thượng hạ lưu nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 2x4, PCB40 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT 19,22 m3
9 Thi công lớp đá đệm móng đá hộc chống sói Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT 0,5 m3
10 Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤4 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT 1,08 m3
11 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT 4,18 m3
12 Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK ≤10mm Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT 0,2 tấn
13 Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT 0,294 tấn
14 Bê tông tường cống SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M200, sỏi 1x2, PCB40 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT 5,55 m3
15 Lắp dựng cốt thép tường, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT 0,077 tấn
16 Bê tông bảo vệ bản, gờ chắn bánh, khớp nối bản trên cạn SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT 3,55 m3
17 Bê tông ống cống, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT 8,34 m3
18 Sản xuất, lắp đặt cốt thép ống cống, ống buy, ĐK ≤10mm Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT 0,752 tấn
19 Ván khuôn ông cống Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT 2,005 100m2
20 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT 40 1cấu kiện
21 Bảo vệ bề mặt bê tông, Dung dịch bảo vệ Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT 200,458 1m2
22 Đắp đất bằng đầm cóc quanh cống, độ chặt Y/C K = 0,95 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT 0,788 100m3
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->