Gói thầu: Cải tạo, sửa chữa Trường Tiểu học Vĩnh Quang
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210162910-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 06/02/2021 16:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Phòng Giáo dục và Đào tạo thành phố Cao Bằng |
| Tên gói thầu | Cải tạo, sửa chữa Trường Tiểu học Vĩnh Quang |
| Số hiệu KHLCNT | 20210162896 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách Nhà nước |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 1 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-01-31 21:46:00 đến ngày 2021-02-06 16:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,710,900,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 20,000,000 VNĐ ((Hai mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | CÁC HẠNG MỤC XÂY DỰNG | |||
| B | HẠNG MỤC: NHÀ 8 LỚP HỌC | |||
| 1 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao <=16m ( tạm tính thời gian thi công 2 tháng) | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 6,457 | 100m2 |
| 2 | Tháo dỡ mái tôn, thủ công | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 120,468 | m2 |
| 3 | Tháo dỡ kết cấu sắt thép, chiều cao <=16m | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,3997 | tấn |
| 4 | Phá dỡ kết cấu gạch đá, máy khoan | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 1,3187 | m3 |
| 5 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng máy khoan bê tông 1,5kw | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,9021 | m3 |
| 6 | Phá dỡ lan can thép | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 6,51 | m2 |
| 7 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kw | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 2,3857 | m3 |
| 8 | Tháo dỡ cửa, thủ công | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 142,56 | m2 |
| 9 | Tháo dỡ hoa sắt cửa bằng thủ công | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 84,24 | m2 |
| 10 | Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 545,7412 | m2 |
| 11 | Lát nền, sàn gạch ceramic - Tiết diện gạch ≤ 0,36m2, XM PCB30 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 545,7412 | m2 |
| 12 | Ốp chân tường, viền tường gạch 600x150 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 55,842 | m2 |
| 13 | Phá dỡ nền - Nền láng vữa xi măng | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 37,5692 | m2 |
| 14 | Lát đá bậc tam cấp, PCB30 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 14,619 | m2 |
| 15 | Lát đá bậc cầu thang, PCB30 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 23,4572 | m2 |
| 16 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50, PCB30 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 5,3625 | m3 |
| 17 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB30 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 23,625 | m2 |
| 18 | Xây cột, trụ bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M50, PCB30 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,3194 | m3 |
| 19 | Trát trụ dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB30 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 4,224 | m2 |
| 20 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 27,849 | m2 |
| 21 | Sản xuất xà gồ thép | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,312 | tấn |
| 22 | Lắp dựng xà gồ thép | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,312 | tấn |
| 23 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 25,2928 | 1m2 |
| 24 | Lợp mái bằng tôn múi dày 0.4li | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 1,4048 | 100m2 |
| 25 | Phá lớp vữa trát tường tường ngoài nhà | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 430,5788 | m2 |
| 26 | Phá lớp vữa trát tường trong nhà | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 1.023,16 | m2 |
| 27 | Trát tường trong nhà dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB30 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 967,32 | m2 |
| 28 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB30 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 430,5788 | m2 |
| 29 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 430,5788 | m2 |
| 30 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 967,32 | m2 |
| 31 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 63,888 | m2 |
| 32 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB30 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 63,888 | m2 |
| 33 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 63,888 | m2 |
| 34 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - xà dầm, trần | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 657,248 | m2 |
| 35 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 657,248 | m2 |
| 36 | Gia công cửa sắt, hoa sắt thép hộp 16x16x1 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,2016 | tấn |
| 37 | Tay vịn inox 304 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 23,97 | kg |
| 38 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 57,7406 | 1m2 |
| 39 | Lắp dựng hoa sắt, lan can | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 16,0308 | m2 |
| 40 | SX cửa thép sơn tĩnh điện kính dày 6.38ly | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 145,8 | m2 |
| 41 | SX vách kinh nhôm Việt Pháp kính dày 6.38 ly | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 7,77 | m2 |
| 42 | Gia công cửa sắt, hoa sắt | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 1,2443 | tấn |
| 43 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 106,3488 | 1m2 |
| 44 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 153,57 | m2 |
| 45 | Trát gờ chỉ lõm, vữa XM M50, PCB30 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 60,24 | m |
| 46 | Đắp phào đơn, vữa XM M75, PCB30 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 11,6 | m |
| 47 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6mm2 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 10 | m |
| 48 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 68 | m |
| 49 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 275 | m |
| 50 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 790 | m |
| 51 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1mm2 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 500 | m |
| 52 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn D20 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 500 | m |
| 53 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 36 | bộ |
| 54 | Đèn led ốp trần 24w D300 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 10 | bộ |
| 55 | Lắp đặt số quạt trần | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 16 | hộp |
| 56 | Lắp đặt các automat 1 pha 50A | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 1 | cái |
| 57 | Lắp đặt các automat 1 pha 32A | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 2 | cái |
| 58 | Lắp đặt các automat 1 pha 10A | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 10 | cái |
| 59 | Lắp đặt hộp điện 400x500 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 2 | hộp |
| 60 | Lắp đặt công tắc 4 hạt | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 8 | cái |
| 61 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 10 | cái |
| 62 | Lắp đặt ô cắm đôi | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 18 | cái |
| 63 | Lắp đặt ô cắm đơn | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 24 | cái |
| 64 | Lắp đặt 2 công tắc, 1 ổ cắm hỗn hợp | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 2 | bảng |
| 65 | Hạt công tắc | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 46 | hạt |
| 66 | Lắp đặt hộp nối | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 96 | hộp |
| 67 | Đế âm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 62 | cái |
| 68 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 7,0T | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 49,9535 | m3 |
| 69 | Vận chuyển phế thải tiếp 6000m bằng ô tô - 7,0T | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 49,9535 | m3 |
| C | HẠNG MỤC: NHÀ BẾP | |||
| 1 | Đào móng băng, thủ công, rộng <=3m, sâu <=1m, đất C3 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 24,1607 | m3 |
| 2 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, thủ công, rộng >1m, sâu >1m, đất C3 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 9,744 | m3 |
| 3 | Cát lót móng | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 1,5366 | m3 |
| 4 | Xây móng bằng đá hộc - Chiều dày ≤60cm, vữa XM M75, PCB30 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 26,818 | m3 |
| 5 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M100, đá 2x4, PCB30 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 1,0742 | m3 |
| 6 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M200, đá 1x2, PCB30 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 2,576 | m3 |
| 7 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=10mm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,0062 | tấn |
| 8 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=18mm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,1011 | tấn |
| 9 | Ván khuôn gỗ móng - móng vuông, chữ nhật | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,1033 | 100m2 |
| 10 | Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M50, PCB30 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 2,4661 | m3 |
| 11 | Bê tông giằng móng, M200, đá 1x2, PCB30 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 2,297 | m3 |
| 12 | Lắp dựng cốt thép giằng móng, ĐK <=10mm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,0482 | tấn |
| 13 | Lắp dựng cốt thép giằng móng, ĐK <=18mm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,4141 | tấn |
| 14 | Ván khuôn gỗ giằng móng | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,0832 | 100m2 |
| 15 | Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,5352 | 100m3 |
| 16 | Bê tông lót nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M100, đá 1x2, PCB30 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 10,2534 | m3 |
| 17 | Bê tông lót hè SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2, PCB30 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 2,021 | m3 |
| 18 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50, PCB30 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 16,2578 | m3 |
| 19 | Bê tông lanh tô, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,79 | m3 |
| 20 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=10mm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,0284 | tấn |
| 21 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=18mm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,077 | tấn |
| 22 | Ván khuôn gỗ lanh tô | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,1091 | 100m2 |
| 23 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <=10mm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,0146 | tấn |
| 24 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <=18mm, | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,1146 | tấn |
| 25 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB30 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,676 | m3 |
| 26 | Ván khuôn gỗ cột cột vuông, chữ nhật | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,1056 | 100m2 |
| 27 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=10mm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,2543 | tấn |
| 28 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=18mm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,8818 | tấn |
| 29 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,4397 | tấn |
| 30 | Bê tông xà dầm, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 6,761 | m3 |
| 31 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,8449 | 100m2 |
| 32 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK <=10mm, cao <=16m | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 1,0769 | tấn |
| 33 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 13,915 | m3 |
| 34 | Ván khuôn gỗ sàn mái | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 1,0921 | 100m2 |
| 35 | Ván khuôn gỗ thành sê nô trong | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,1848 | 100m2 |
| 36 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB30 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 77,301 | m2 |
| 37 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB30 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 67,926 | m2 |
| 38 | Ốp tường trụ, cột - Tiết diện gạch ≤0,36m2, XM PCB30 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 100,32 | m2 |
| 39 | Ốp chân tường, viền tường gạch 600x150 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 1,563 | m2 |
| 40 | Trát trụ, dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB30 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 10,89 | m2 |
| 41 | Trát trụ dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB30 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 19,03 | m2 |
| 42 | Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB30 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 20,325 | m2 |
| 43 | Trát sê nô vữa XM M75, PCB30 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 50,7 | m2 |
| 44 | Trát trần, vữa XM M75, PCB30 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 109,2 | m2 |
| 45 | Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 129,52 | m2 |
| 46 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 225,85 | m2 |
| 47 | Lát nền, sàn gạch ceramic - Tiết diện gạch ≤ 0,25m2, XM PCB30 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 81,1634 | m2 |
| 48 | Lát nền, sàn gạch ceramic chống trơn KT 400x400mm, XM PCB30 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 14,7274 | m2 |
| 49 | Lát nền gốm Hạ long KT 400x400mm, XM PCB30 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 18,255 | m2 |
| 50 | Lát đá bậc tam cấp, PCB30 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 13,0112 | m2 |
| 51 | Gia công cửa sắt, hoa sắt thép hộp | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,1002 | tấn |
| 52 | Sơn kết cấu gỗ bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 13,824 | m2 |
| 53 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 18,24 | m2 |
| 54 | SX cửa đi nhôm hệ Việt pháp kính dày 6.38ly | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 13,44 | m2 |
| 55 | SX cửa sổ nhôm hệ Việt pháp kính dày 6.38ly | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 18,24 | m2 |
| 56 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 31,68 | m2 |
| 57 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB30 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 3,3462 | m3 |
| 58 | Sản xuất xà gồ thép | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,4402 | tấn |
| 59 | Lắp dựng xà gồ thép | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,4402 | tấn |
| 60 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 40,3968 | 1m2 |
| 61 | Cốt thép neo xà gồ | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,0156 | tấn |
| 62 | Lợp mái băng tôm múi dày 0.4ly | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 1,1133 | 100m2 |
| 63 | Tôn úp nóc | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 27,02 | m |
| 64 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB30 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 5,85 | m2 |
| 65 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 5,85 | m2 |
| 66 | Láng sê nô, mái hắt, máng nước dày 1cm, vữa XM M75, PCB30 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 35,1501 | m2 |
| 67 | Quét Flinkote chống thấm mái, sê nô, ô văng … | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 35,1501 | m2 |
| 68 | Cầu chắn rác | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 6 | cái |
| 69 | ống thép qua sàn D90 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 6 | cái |
| 70 | Thép bản | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 5,65 | kg |
| 71 | Phễu thu nước | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 6 | cái |
| 72 | Lắp đặt cút nhựa D90 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 30 | cái |
| 73 | Lắp đặt ống nhựa PVC D90 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,3 | 100m |
| 74 | Đai giữ ống D90 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 24 | cái |
| 75 | Cút chếch PVC D90 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 24 | cái |
| 76 | Cút 90o PVC D90 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 6 | cái |
| 77 | Ống tràn PPR -D32 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 1,8 | m |
| 78 | Xây tường thẳng bằng gạch chỉ 2 lỗ không nung dày <=11cm, cao <=4m, vữa XM M50, PCB30 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,2767 | m3 |
| 79 | Ốp tường trụ, cột - Tiết diện gạch ≤0,25m2, XM PCB30 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 4,0378 | m2 |
| 80 | Lát đá mặt bệ bếp , PCB30 đá granít màu đen | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 7,8194 | m2 |
| 81 | Cốt thép bệ bếp fi<10mm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,0237 | tấn |
| 82 | Bê tông bệ bếp, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,493 | m3 |
| 83 | Ván khuôn gỗ bệ bếp | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,0782 | 100m2 |
| 84 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 50mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 4,6mm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,01 | 100m |
| 85 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 25mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 2,8mm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,37 | 100m |
| 86 | Lắp đặt côn, cút nhựa PPR đường kính 50mm, chiều dày 4,6mm bằng phương pháp hàn | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 4 | cái |
| 87 | Lắp đặt côn, cút nhựa PPR đường kính 25mm, chiều dày 2,8mm bằng phương pháp hàn | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 22 | cái |
| 88 | Côn thu PPR D50/25 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 1 | cái |
| 89 | Zắc co PPR D50 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 1 | cái |
| 90 | Nối ren ngoài PPR D50 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 1 | cái |
| 91 | Chếch 45o PPR D50 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 1 | cái |
| 92 | Cút 90o PPR D25 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 10 | cái |
| 93 | Nối ren trong PPR D25*1/2 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 4 | cái |
| 94 | Tê PPR D25 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 3 | cái |
| 95 | Lắp đặt van xoay D25 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 1 | cái |
| 96 | Măng xông PPR D25 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 5 | cái |
| 97 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 4 | bộ |
| 98 | Lắp đặt phễu thu D90 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 1 | cái |
| 99 | Lắp đặt bể nước Inox 1,5m3 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 1 | bể |
| 100 | Lắp đặt ống nhựa D90 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,015 | 100m |
| 101 | Lắp đặt ống nhựa PVC D27 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,02 | 100m |
| 102 | Lắp đặt cút nhựa PVC 90o D90 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 1 | cái |
| 103 | Lắp đặt cút nhựa PVC D27 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 1 | cái |
| 104 | Nối ren ngoài PVC D27 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 1 | cái |
| 105 | Van khóa PVC D27 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 1 | cái |
| 106 | Toa thu khói bằng Inox 304 (bao gồm SX và LD) | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 145,61 | kg |
| 107 | Đào móng băng, thủ công, rộng <=3m, sâu <=1m, đất C3 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 9,6512 | m3 |
| 108 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2, PCB30 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 1,664 | m3 |
| 109 | Xây rãnh thoát nước bằng gạch chỉ 6x10,5x22cm, vữa XM M50, PCB30 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 2,816 | m3 |
| 110 | Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 35,2 | m2 |
| 111 | Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,0691 | tấn |
| 112 | Sản xuất và lắp dựng bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 1,344 | m3 |
| 113 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,0778 | 100m2 |
| 114 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 32 | 1cấu kiện |
| 115 | Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,0928 | 100m3 |
| 116 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6mm2 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 20 | m |
| 117 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 50 | m |
| 118 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1.5mm2 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 160 | m |
| 119 | Lắp đặt ống nhựa D20 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 130 | m |
| 120 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 4 | bộ |
| 121 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 4 | bộ |
| 122 | Lắp đặt đèn ốp trần D300/24w | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 3 | bộ |
| 123 | Lắp đặt quạt trần Điện cơ | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 4 | cái |
| 124 | Lắp đặt quạt treo tường | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 1 | cái |
| 125 | Lắp đặt quạt thông gió trên tường | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 4 | cái |
| 126 | Lắp đặt các automat 1 pha 50A | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 1 | cái |
| 127 | Lắp đặt công tắc 2 hạt | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 5 | cái |
| 128 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 3 | cái |
| 129 | Lắp đặt ô cắm đôi | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 6 | cái |
| 130 | Lắp đặt 2 công tắc, 1 ổ cắm hỗn hợp | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 1 | bảng |
| 131 | Lắp đặt ổ cắm đơn | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 1 | cái |
| 132 | Lắp đặt hộp nối, phân dây | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 25 | hộp |
| 133 | Hạt công tắc | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 15 | hạt |
| 134 | Đế âm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 16 | cái |
| D | HẠNG MỤC: THÁO DỠ NHÀ CŨ, THÁO DỠ HÀNG RÀO | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kw | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 2,688 | m3 |
| 2 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng máy khoan bê tông 1,5kw | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 11,9799 | m3 |
| 3 | Tháo dỡ cửa, thủ công | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 5,96 | m2 |
| 4 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng máy khoan bê tông 1,5kw | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 23,2004 | m3 |
| 5 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 48,784 | m3 |
| 6 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 5000m bằng ô tô - 5,0T | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 48,784 | m3 |
| E | HẠNG MỤC: HÀNG RÀO | |||
| 1 | Đào móng băng, thủ công, rộng <=3m, sâu <=1m, đất C3 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 10,924 | m3 |
| 2 | Cát lót móng | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 1,638 | m3 |
| 3 | Xây móng bằng đá hộc - Chiều dày ≤60cm, vữa XM M50, PCB30 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 28,392 | m3 |
| 4 | Bê tông lót rãnh, M150, đá 1x2, PCB30 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 2,2386 | m3 |
| 5 | Xây rãnh thoát nước bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB30 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 1,8018 | m3 |
| 6 | Trát thành rãnh dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 22,386 | m2 |
| 7 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB30 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 10,8443 | m3 |
| 8 | Xây cột, trụ bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB30 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 3,8115 | m3 |
| 9 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB30 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 214,5082 | m2 |
| 10 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75, PCB30 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 195,24 | m |
| 11 | Trát trụ dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 47,058 | m2 |
| 12 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 261,56 | m2 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi