Gói thầu: Cải tạo, sửa chữa Trường Tiểu học Vĩnh Quang

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20210162910-00
Thời điểm đóng mở thầu 06/02/2021 16:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Phòng Giáo dục và Đào tạo thành phố Cao Bằng
Tên gói thầu Cải tạo, sửa chữa Trường Tiểu học Vĩnh Quang
Số hiệu KHLCNT 20210162896
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách Nhà nước
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 1 Tháng
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2021-01-31 21:46:00 đến ngày 2021-02-06 16:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 1,710,900,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 20,000,000 VNĐ ((Hai mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A CÁC HẠNG MỤC XÂY DỰNG
B HẠNG MỤC: NHÀ 8 LỚP HỌC
1 Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao <=16m ( tạm tính thời gian thi công 2 tháng) Chương V - Yêu cầu về xây lắp 6,457 100m2
2 Tháo dỡ mái tôn, thủ công Chương V - Yêu cầu về xây lắp 120,468 m2
3 Tháo dỡ kết cấu sắt thép, chiều cao <=16m Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,3997 tấn
4 Phá dỡ kết cấu gạch đá, máy khoan Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1,3187 m3
5 Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng máy khoan bê tông 1,5kw Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,9021 m3
6 Phá dỡ lan can thép Chương V - Yêu cầu về xây lắp 6,51 m2
7 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kw Chương V - Yêu cầu về xây lắp 2,3857 m3
8 Tháo dỡ cửa, thủ công Chương V - Yêu cầu về xây lắp 142,56 m2
9 Tháo dỡ hoa sắt cửa bằng thủ công Chương V - Yêu cầu về xây lắp 84,24 m2
10 Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại Chương V - Yêu cầu về xây lắp 545,7412 m2
11 Lát nền, sàn gạch ceramic - Tiết diện gạch ≤ 0,36m2, XM PCB30 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 545,7412 m2
12 Ốp chân tường, viền tường gạch 600x150 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 55,842 m2
13 Phá dỡ nền - Nền láng vữa xi măng Chương V - Yêu cầu về xây lắp 37,5692 m2
14 Lát đá bậc tam cấp, PCB30 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 14,619 m2
15 Lát đá bậc cầu thang, PCB30 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 23,4572 m2
16 Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50, PCB30 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 5,3625 m3
17 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB30 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 23,625 m2
18 Xây cột, trụ bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M50, PCB30 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,3194 m3
19 Trát trụ dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB30 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 4,224 m2
20 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V - Yêu cầu về xây lắp 27,849 m2
21 Sản xuất xà gồ thép Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,312 tấn
22 Lắp dựng xà gồ thép Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,312 tấn
23 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V - Yêu cầu về xây lắp 25,2928 1m2
24 Lợp mái bằng tôn múi dày 0.4li Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1,4048 100m2
25 Phá lớp vữa trát tường tường ngoài nhà Chương V - Yêu cầu về xây lắp 430,5788 m2
26 Phá lớp vữa trát tường trong nhà Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1.023,16 m2
27 Trát tường trong nhà dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB30 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 967,32 m2
28 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB30 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 430,5788 m2
29 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V - Yêu cầu về xây lắp 430,5788 m2
30 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V - Yêu cầu về xây lắp 967,32 m2
31 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ Chương V - Yêu cầu về xây lắp 63,888 m2
32 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB30 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 63,888 m2
33 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V - Yêu cầu về xây lắp 63,888 m2
34 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - xà dầm, trần Chương V - Yêu cầu về xây lắp 657,248 m2
35 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V - Yêu cầu về xây lắp 657,248 m2
36 Gia công cửa sắt, hoa sắt thép hộp 16x16x1 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,2016 tấn
37 Tay vịn inox 304 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 23,97 kg
38 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V - Yêu cầu về xây lắp 57,7406 1m2
39 Lắp dựng hoa sắt, lan can Chương V - Yêu cầu về xây lắp 16,0308 m2
40 SX cửa thép sơn tĩnh điện kính dày 6.38ly Chương V - Yêu cầu về xây lắp 145,8 m2
41 SX vách kinh nhôm Việt Pháp kính dày 6.38 ly Chương V - Yêu cầu về xây lắp 7,77 m2
42 Gia công cửa sắt, hoa sắt Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1,2443 tấn
43 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V - Yêu cầu về xây lắp 106,3488 1m2
44 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 153,57 m2
45 Trát gờ chỉ lõm, vữa XM M50, PCB30 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 60,24 m
46 Đắp phào đơn, vữa XM M75, PCB30 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 11,6 m
47 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6mm2 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 10 m
48 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 68 m
49 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 275 m
50 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 790 m
51 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1mm2 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 500 m
52 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn D20 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 500 m
53 Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng Chương V - Yêu cầu về xây lắp 36 bộ
54 Đèn led ốp trần 24w D300 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 10 bộ
55 Lắp đặt số quạt trần Chương V - Yêu cầu về xây lắp 16 hộp
56 Lắp đặt các automat 1 pha 50A Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1 cái
57 Lắp đặt các automat 1 pha 32A Chương V - Yêu cầu về xây lắp 2 cái
58 Lắp đặt các automat 1 pha 10A Chương V - Yêu cầu về xây lắp 10 cái
59 Lắp đặt hộp điện 400x500 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 2 hộp
60 Lắp đặt công tắc 4 hạt Chương V - Yêu cầu về xây lắp 8 cái
61 Lắp đặt công tắc 1 hạt Chương V - Yêu cầu về xây lắp 10 cái
62 Lắp đặt ô cắm đôi Chương V - Yêu cầu về xây lắp 18 cái
63 Lắp đặt ô cắm đơn Chương V - Yêu cầu về xây lắp 24 cái
64 Lắp đặt 2 công tắc, 1 ổ cắm hỗn hợp Chương V - Yêu cầu về xây lắp 2 bảng
65 Hạt công tắc Chương V - Yêu cầu về xây lắp 46 hạt
66 Lắp đặt hộp nối Chương V - Yêu cầu về xây lắp 96 hộp
67 Đế âm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 62 cái
68 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 7,0T Chương V - Yêu cầu về xây lắp 49,9535 m3
69 Vận chuyển phế thải tiếp 6000m bằng ô tô - 7,0T Chương V - Yêu cầu về xây lắp 49,9535 m3
C HẠNG MỤC: NHÀ BẾP
1 Đào móng băng, thủ công, rộng <=3m, sâu <=1m, đất C3 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 24,1607 m3
2 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, thủ công, rộng >1m, sâu >1m, đất C3 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 9,744 m3
3 Cát lót móng Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1,5366 m3
4 Xây móng bằng đá hộc - Chiều dày ≤60cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 26,818 m3
5 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M100, đá 2x4, PCB30 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1,0742 m3
6 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M200, đá 1x2, PCB30 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 2,576 m3
7 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=10mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,0062 tấn
8 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=18mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,1011 tấn
9 Ván khuôn gỗ móng - móng vuông, chữ nhật Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,1033 100m2
10 Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M50, PCB30 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 2,4661 m3
11 Bê tông giằng móng, M200, đá 1x2, PCB30 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 2,297 m3
12 Lắp dựng cốt thép giằng móng, ĐK <=10mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,0482 tấn
13 Lắp dựng cốt thép giằng móng, ĐK <=18mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,4141 tấn
14 Ván khuôn gỗ giằng móng Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,0832 100m2
15 Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,5352 100m3
16 Bê tông lót nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M100, đá 1x2, PCB30 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 10,2534 m3
17 Bê tông lót hè SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2, PCB30 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 2,021 m3
18 Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50, PCB30 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 16,2578 m3
19 Bê tông lanh tô, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,79 m3
20 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=10mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,0284 tấn
21 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=18mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,077 tấn
22 Ván khuôn gỗ lanh tô Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,1091 100m2
23 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <=10mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,0146 tấn
24 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <=18mm, Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,1146 tấn
25 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB30 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,676 m3
26 Ván khuôn gỗ cột cột vuông, chữ nhật Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,1056 100m2
27 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=10mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,2543 tấn
28 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=18mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,8818 tấn
29 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,4397 tấn
30 Bê tông xà dầm, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 6,761 m3
31 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,8449 100m2
32 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK <=10mm, cao <=16m Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1,0769 tấn
33 Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 13,915 m3
34 Ván khuôn gỗ sàn mái Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1,0921 100m2
35 Ván khuôn gỗ thành sê nô trong Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,1848 100m2
36 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB30 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 77,301 m2
37 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB30 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 67,926 m2
38 Ốp tường trụ, cột - Tiết diện gạch ≤0,36m2, XM PCB30 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 100,32 m2
39 Ốp chân tường, viền tường gạch 600x150 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1,563 m2
40 Trát trụ, dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB30 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 10,89 m2
41 Trát trụ dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB30 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 19,03 m2
42 Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB30 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 20,325 m2
43 Trát sê nô vữa XM M75, PCB30 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 50,7 m2
44 Trát trần, vữa XM M75, PCB30 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 109,2 m2
45 Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V - Yêu cầu về xây lắp 129,52 m2
46 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V - Yêu cầu về xây lắp 225,85 m2
47 Lát nền, sàn gạch ceramic - Tiết diện gạch ≤ 0,25m2, XM PCB30 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 81,1634 m2
48 Lát nền, sàn gạch ceramic chống trơn KT 400x400mm, XM PCB30 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 14,7274 m2
49 Lát nền gốm Hạ long KT 400x400mm, XM PCB30 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 18,255 m2
50 Lát đá bậc tam cấp, PCB30 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 13,0112 m2
51 Gia công cửa sắt, hoa sắt thép hộp Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,1002 tấn
52 Sơn kết cấu gỗ bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V - Yêu cầu về xây lắp 13,824 m2
53 Lắp dựng hoa sắt cửa Chương V - Yêu cầu về xây lắp 18,24 m2
54 SX cửa đi nhôm hệ Việt pháp kính dày 6.38ly Chương V - Yêu cầu về xây lắp 13,44 m2
55 SX cửa sổ nhôm hệ Việt pháp kính dày 6.38ly Chương V - Yêu cầu về xây lắp 18,24 m2
56 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 31,68 m2
57 Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB30 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 3,3462 m3
58 Sản xuất xà gồ thép Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,4402 tấn
59 Lắp dựng xà gồ thép Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,4402 tấn
60 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V - Yêu cầu về xây lắp 40,3968 1m2
61 Cốt thép neo xà gồ Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,0156 tấn
62 Lợp mái băng tôm múi dày 0.4ly Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1,1133 100m2
63 Tôn úp nóc Chương V - Yêu cầu về xây lắp 27,02 m
64 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB30 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 5,85 m2
65 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V - Yêu cầu về xây lắp 5,85 m2
66 Láng sê nô, mái hắt, máng nước dày 1cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 35,1501 m2
67 Quét Flinkote chống thấm mái, sê nô, ô văng … Chương V - Yêu cầu về xây lắp 35,1501 m2
68 Cầu chắn rác Chương V - Yêu cầu về xây lắp 6 cái
69 ống thép qua sàn D90 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 6 cái
70 Thép bản Chương V - Yêu cầu về xây lắp 5,65 kg
71 Phễu thu nước Chương V - Yêu cầu về xây lắp 6 cái
72 Lắp đặt cút nhựa D90 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 30 cái
73 Lắp đặt ống nhựa PVC D90 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,3 100m
74 Đai giữ ống D90 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 24 cái
75 Cút chếch PVC D90 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 24 cái
76 Cút 90o PVC D90 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 6 cái
77 Ống tràn PPR -D32 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1,8 m
78 Xây tường thẳng bằng gạch chỉ 2 lỗ không nung dày <=11cm, cao <=4m, vữa XM M50, PCB30 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,2767 m3
79 Ốp tường trụ, cột - Tiết diện gạch ≤0,25m2, XM PCB30 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 4,0378 m2
80 Lát đá mặt bệ bếp , PCB30 đá granít màu đen Chương V - Yêu cầu về xây lắp 7,8194 m2
81 Cốt thép bệ bếp fi<10mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,0237 tấn
82 Bê tông bệ bếp, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,493 m3
83 Ván khuôn gỗ bệ bếp Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,0782 100m2
84 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 50mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 4,6mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,01 100m
85 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 25mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 2,8mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,37 100m
86 Lắp đặt côn, cút nhựa PPR đường kính 50mm, chiều dày 4,6mm bằng phương pháp hàn Chương V - Yêu cầu về xây lắp 4 cái
87 Lắp đặt côn, cút nhựa PPR đường kính 25mm, chiều dày 2,8mm bằng phương pháp hàn Chương V - Yêu cầu về xây lắp 22 cái
88 Côn thu PPR D50/25 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1 cái
89 Zắc co PPR D50 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1 cái
90 Nối ren ngoài PPR D50 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1 cái
91 Chếch 45o PPR D50 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1 cái
92 Cút 90o PPR D25 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 10 cái
93 Nối ren trong PPR D25*1/2 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 4 cái
94 Tê PPR D25 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 3 cái
95 Lắp đặt van xoay D25 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1 cái
96 Măng xông PPR D25 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 5 cái
97 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi Chương V - Yêu cầu về xây lắp 4 bộ
98 Lắp đặt phễu thu D90 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1 cái
99 Lắp đặt bể nước Inox 1,5m3 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1 bể
100 Lắp đặt ống nhựa D90 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,015 100m
101 Lắp đặt ống nhựa PVC D27 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,02 100m
102 Lắp đặt cút nhựa PVC 90o D90 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1 cái
103 Lắp đặt cút nhựa PVC D27 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1 cái
104 Nối ren ngoài PVC D27 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1 cái
105 Van khóa PVC D27 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1 cái
106 Toa thu khói bằng Inox 304 (bao gồm SX và LD) Chương V - Yêu cầu về xây lắp 145,61 kg
107 Đào móng băng, thủ công, rộng <=3m, sâu <=1m, đất C3 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 9,6512 m3
108 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2, PCB30 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1,664 m3
109 Xây rãnh thoát nước bằng gạch chỉ 6x10,5x22cm, vữa XM M50, PCB30 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 2,816 m3
110 Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 35,2 m2
111 Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,0691 tấn
112 Sản xuất và lắp dựng bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1,344 m3
113 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,0778 100m2
114 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Chương V - Yêu cầu về xây lắp 32 1cấu kiện
115 Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,0928 100m3
116 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6mm2 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 20 m
117 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 50 m
118 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1.5mm2 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 160 m
119 Lắp đặt ống nhựa D20 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 130 m
120 Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng Chương V - Yêu cầu về xây lắp 4 bộ
121 Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng Chương V - Yêu cầu về xây lắp 4 bộ
122 Lắp đặt đèn ốp trần D300/24w Chương V - Yêu cầu về xây lắp 3 bộ
123 Lắp đặt quạt trần Điện cơ Chương V - Yêu cầu về xây lắp 4 cái
124 Lắp đặt quạt treo tường Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1 cái
125 Lắp đặt quạt thông gió trên tường Chương V - Yêu cầu về xây lắp 4 cái
126 Lắp đặt các automat 1 pha 50A Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1 cái
127 Lắp đặt công tắc 2 hạt Chương V - Yêu cầu về xây lắp 5 cái
128 Lắp đặt công tắc 1 hạt Chương V - Yêu cầu về xây lắp 3 cái
129 Lắp đặt ô cắm đôi Chương V - Yêu cầu về xây lắp 6 cái
130 Lắp đặt 2 công tắc, 1 ổ cắm hỗn hợp Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1 bảng
131 Lắp đặt ổ cắm đơn Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1 cái
132 Lắp đặt hộp nối, phân dây Chương V - Yêu cầu về xây lắp 25 hộp
133 Hạt công tắc Chương V - Yêu cầu về xây lắp 15 hạt
134 Đế âm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 16 cái
D HẠNG MỤC: THÁO DỠ NHÀ CŨ, THÁO DỠ HÀNG RÀO
1 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kw Chương V - Yêu cầu về xây lắp 2,688 m3
2 Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng máy khoan bê tông 1,5kw Chương V - Yêu cầu về xây lắp 11,9799 m3
3 Tháo dỡ cửa, thủ công Chương V - Yêu cầu về xây lắp 5,96 m2
4 Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng máy khoan bê tông 1,5kw Chương V - Yêu cầu về xây lắp 23,2004 m3
5 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T Chương V - Yêu cầu về xây lắp 48,784 m3
6 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 5000m bằng ô tô - 5,0T Chương V - Yêu cầu về xây lắp 48,784 m3
E HẠNG MỤC: HÀNG RÀO
1 Đào móng băng, thủ công, rộng <=3m, sâu <=1m, đất C3 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 10,924 m3
2 Cát lót móng Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1,638 m3
3 Xây móng bằng đá hộc - Chiều dày ≤60cm, vữa XM M50, PCB30 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 28,392 m3
4 Bê tông lót rãnh, M150, đá 1x2, PCB30 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 2,2386 m3
5 Xây rãnh thoát nước bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1,8018 m3
6 Trát thành rãnh dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 22,386 m2
7 Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB30 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 10,8443 m3
8 Xây cột, trụ bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB30 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 3,8115 m3
9 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB30 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 214,5082 m2
10 Trát gờ chỉ, vữa XM M75, PCB30 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 195,24 m
11 Trát trụ dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 47,058 m2
12 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V - Yêu cầu về xây lắp 261,56 m2
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->