Gói thầu: Gói thầu xây lắp công trình: Xây dựng các điểm Trường Tiểu học Ngọc Đông 1 – Trường Tiểu học Gia Hòa 1A, huyện Mỹ Xuyên, tỉnh Sóc Trăng

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20210140942-01
Thời điểm đóng mở thầu 05/02/2021 10:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Mỹ Xuyên
Tên gói thầu Gói thầu xây lắp công trình: Xây dựng các điểm Trường Tiểu học Ngọc Đông 1 – Trường Tiểu học Gia Hòa 1A, huyện Mỹ Xuyên, tỉnh Sóc Trăng
Số hiệu KHLCNT 20210134939
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn vốn ngân sách tỉnh trợ cấp có mục tiêu cho ngân sách huyện từ nguồn xổ số kiến thiết
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 09 Tháng
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2021-01-23 10:13:00 đến ngày 2021-02-05 10:30:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 12,490,732,873 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 180,000,000 VNĐ ((Một trăm tám mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Trường TH Ngọc Đông 1 (ấp Hòa Thượng)
1 Đào móng bằng máy đào 0,4m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất I Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 3,4707 100m3
2 Đóng cọc tràm ĐK gốc 8-10cm, bằng máy đào 0,5m3, chiều dài cọc >2,5m - Cấp đất I Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 190,4175 100m
3 Đắp cát đầu cừ Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 19,07 m3
4 Bê tông lót móng, M150, đá 4x6, PCB40 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 19,07 m3
5 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,4866 tấn
6 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 4,1938 tấn
7 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,3285 tấn
8 Ván khuôn móng dài Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 1,1938 100m2
9 Bê tông móng, M250, đá 1x2, PCB40 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 63,737 m3
10 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 2,4519 100m3
11 Trải tấm ni lon đổ bê tông đà bó nền Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,1746 100m2
12 Ván khuôn thép đà bó nền Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,5298 100m2
13 Lắp dựng cốt thép đà bó nền, ĐK ≤10mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,1176 tấn
14 Lắp dựng cốt thép đà bó nền, ĐK ≤18mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,7093 tấn
15 Bê tông đà bó nền, M200, đá 1x2, PCB40 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 5,298 m3
16 Trải tấm ni lon đổ bê tông đà đà kiềng Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,1351 100m2
17 Ván khuôn thép đà kiềng Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,4563 100m2
18 Lắp dựng cốt thép đà kiềng, ĐK ≤10mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,0984 tấn
19 Lắp dựng cốt thép đà kiềng, ĐK ≤18mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,73 tấn
20 Bê tông đà kiềng M200, đá 1x2, PCB40 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 4,563 m3
21 Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, chiều cao ≤28m Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 2,1604 100m2
22 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,4146 tấn
23 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 1,6594 tấn
24 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,3827 tấn
25 Bê tông cột, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB40 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 11,7645 m3
26 Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, dầm sàn lầu, chiều cao ≤28m Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 1,3667 100m2
27 Lắp dựng cốt thép dầm sàn lầu, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,2895 tấn
28 Lắp dựng cốt thép dầm sàn lầu, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 1,8212 tấn
29 Lắp dựng cốt thép dầm sàn lầu, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,4913 tấn
30 Bê tông dầm sàn lầu, M200, đá 1x2, PCB40 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 12,57 m3
31 Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, dầm sàn mái, chiều cao ≤28m Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 1,1998 100m2
32 Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, vì kèo, chiều cao ≤28m Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 1,2715 100m2
33 Lắp dựng cốt thép dầm sàn mái, vì kèo, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,7754 tấn
34 Lắp dựng cốt thép dầm sàn mái, vì kèo, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 2,1489 tấn
35 Bê tông dầm sàn mái, vì kèo, M200, đá 1x2, PCB40 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 17,9119 m3
36 Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, sàn lầu, sàn mái, chiều cao ≤28m Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 2,8156 100m2
37 Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, sê nô, chiều cao ≤28m Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,8907 100m2
38 Lắp dựng cốt thép sàn lầu, sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 3,0129 tấn
39 Bê tông sàn lầu, sàn mái, sê nô, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 31,0219 m3
40 Ván khuôn gỗ cầu thang thường Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,3496 100m2
41 Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,1659 tấn
42 Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,5238 tấn
43 Bê tông cầu thang, M200, đá 1x2, PCB40 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 3,5726 m3
44 Ván khuôn gỗ lanh tô, ô văng, giằng tường, lan can, đan tam cấp, hộp gen Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 2,0799 100m2
45 Lắp dựng cốt thép lanh tô, ô văng, giằng tường, lan can, đan tam cấp, hộp gen, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 1,4888 tấn
46 Lắp dựng cốt thép lanh tô, ô văng, giằng tường, lan can, đan tam cấp, hộp gen, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,4559 tấn
47 Bê tông lanh tô, ô văng, giằng tường, lan can, đan tam cấp, hộp gen, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 12,9444 m3
48 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, lam Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 1,3169 100m2
49 Bê tông lam, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 4,224 m3
50 Xây tường bằng gạch ống không nung 8x8x18cm câu gạch thẻ không nung 4x8x18cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 2,6964 m3
51 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,8281 100m3
52 Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,1168 100m3
53 Trải tấm ni lông đổ bê tông nền. đan tam cấp Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 2,2703 100m2
54 Sản xuất, lắp dựng cốt thép nền, đường kính cốt thép ≤10mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,5358 tấn
55 Bê tông nền, M200, đá 1x2, PCB40 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 15,8921 m3
56 Xây tam cấp bằng gạch thẻ 4,5x9x19cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 4,2018 m3
57 Xây tường thẳng bằng gạch ống 9x9x19cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 5,43 m3
58 Trát bậc cấp, bậc cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 14,04 m2
59 Láng bậc cấp, bậc cầu thang, dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 37,21 m2
60 Lát đá granite bậc cấp, bậc cầu thang (VT + NC) Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 51,25 m2
61 Ốp đá chẻ chân tường Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 22,704 m2
62 Xây tường bằng gạch ống không nung 8x8x18cm câu gạch thẻ không nung 4x8x18cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 50,4317 m3
63 Xây tường thẳng bằng gạch ống 9x9x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 13,2865 m3
64 Xây tường thẳng bằng gạch ống 9x9x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 8,4456 m3
65 Xây tường gạch kính 20x20cm, vữa XM M75, PCB40 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,48 m2
66 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 235,4663 m2
67 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 449,2171 m2
68 Ốp tường trụ, cột - Tiết diện gạch 250x400, XM PCB40 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 245,671 m2
69 Trát tường hộp gen, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 159,92 m2
70 Trát đà sàn, đà mái, vữa XM M75, PCB40 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 234,24 m2
71 Trát cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 26,622 m2
72 Trát trần, vữa XM M75, PCB40 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 281,56 m2
73 Trát sê nô, mái hắt, lam ngang, vữa XM M75, PCB40 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 216,966 m2
74 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75, PCB40 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 88,914 m2
75 Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 88,914 m2
76 Trát gờ chỉ, vữa XM M75, PCB40 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 135,88 m
77 Trát granitô tay vịn lan can, cầu thang dày 2,5cm, vữa XM cát mịn M75, XM PCB40 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 26,736 m2
78 Bả bằng bột bả vào tường ngoại thất (2 lớp) Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 790,7726 m2
79 Bả bằng bột bả vào tường nội thất (2 lớp) Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 898,434 m2
80 Bả bằng bột bả vào sê nô, ô văng (2 lớp) Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 436,356 m2
81 Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần (2 lớp) Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 1.084,844 m2
82 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả, 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 613,5643 m2
83 Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả, 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 991,639 m2
84 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả, 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 143,94 m2
85 Lát nền, sàn gạch Granite - Tiết diện gạch 600x600mm, XM PCB40 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 431,83 m2
86 Cung cấp & lắp dựng cửa đi khung nhôm, kính 5ly, hệ 70, cánh không nẹp ô Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 31,323 m2
87 Cung cấp & lắp dựng cửa sổ lùa khung nhôm, kính 5 ly, hệ 70, cánh không nẹp ô Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 51,48 m2
88 Gia công khung bảo vệ Inox hộp 12,7x12,7x1,2mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,373 tấn
89 Lắp dựng khung bảo vệ Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 51,48 m2
90 Xà gồ thép mạ kẽm C50x100x15x1,8mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 1,3005 tấn
91 Lắp dựng xà gồ thép Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 1,3005 tấn
92 Lợp mái che tường bằng tôn sóng vuông mạ màu dày 0,45mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 3,1236 100m2
93 Lợp mái ngói Cpac màu đỏ Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 10,63 m2
94 Làm trần thạch cao khung nhôm nổi Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 137,15 M2
95 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 90x2,9mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,87 100m
96 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 34x2,0mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,045 100m
97 Lắp đặt co nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 90mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 10 cái
98 Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 90mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 8 cái
99 Lắp đặt phễu thu nước + cầu chắn rác ĐK 90mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 18 cái
100 Lắp đặt đèn Led chiếu sáng bóng đôi 1,2m, 2x18W Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 36 bộ
101 Lắp đặt đèn Panel Led 18W, áp trần Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 12 bộ
102 Lắp đặt quạt trần đảo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 24 cái
103 Lắp đặt quạt treo tường Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 6 cái
104 Lắp đặt công tắc đơn, 1 chiều 16A Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 3 cái
105 Lắp đặt công tắc đôi, 1 chiều 16A Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 4 cái
106 Lắp đặt công tắc ba, 1 chiều 16A Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 6 cái
107 Lắp đặt công tắc đơn, 2 chiều 16A Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
108 Lắp đặt ô cắm đôi Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 12 cái
109 Lắp đặt các automat 1 pha 20A Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 6 cái
110 Lắp đặt các automat 1 pha 45A Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
111 Lắp đặt các automat 1 pha 100A Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
112 Lắp đặt RCB-1P-100A Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
113 Lắp đặt hộp nổi + mặt Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 33 hộp
114 Lắp đặt tủ điện 350x400x250 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 1 hộp
115 Lắp đặt tủ điện 250x300x250 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 1 hộp
116 Lắp đặt dây đơn Cu/PVC/PVC 1x1,5mm2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 895 m
117 Lắp đặt dây đơn Cu/PVC/PVC 1x2,5mm2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 210 m
118 Lắp đặt dây đơn Cu/PVC/PVC 1x4mm2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 150 m
119 Lắp đặt dây đơn Cu/PVC/PVC 1x16mm2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 90 m
120 Lắp đặt ống nhựa nẹp vuông 20x20mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 310 m
121 Lắp đặt ống nhựa nẹp vuông 20x40mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 170 m
122 Lắp đặt dây cáp đồng trần 25mm2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 10 m
123 Đóng cọc chống sét mạ đồng Ø16, L=2,5m Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 6 cọc
124 Lắp đặt bình chữa cháy CO2 T5 (5kg) Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 2 bộ
125 Lắp đặt bình chữa cháy bột MFZ8 (8kg) Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 2 bộ
126 Lắp đặt bảng nội quy + tiêu lệnh phòng cháy Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
127 Lắp đặt kim thu sét, R = 51m Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
128 Lắp đặt dây dẫn đồng thoát sét S=50mm2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 40 m
129 Lắp đặt ống thép STK, ĐK 49mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,012 100m
130 Lắp đặt ống thép STK, ĐK 42mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,015 100m
131 Ốc siết cáp Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 5 Cái
132 Đóng cọc chống sét mạ đồng Ø16, L=2,5m Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 5 cọc
133 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 34x2,0mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,4 100m
134 Thép V40x40x4mm, bản đế Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 2 m
135 Bu lông D12, bản đế Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 4 cái
136 Lắp đặt hộp kiểm tra điện trở 200x200x50 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 1 hộp
137 Bật thép liên kết ống PVC Ø34 + 4 bu long D8 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 6 bộ
138 Cáp neo 6mm dài 10m Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 3 sợi
139 Tăng đơ 12mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 3 Bộ
140 Đào móng bằng máy đào 0,4m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất I Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,3444 100m3
141 Đóng cọc tràm ĐK gốc 8-10cm, bằng máy đào 0,5m3, chiều dài cọc >2,5m - Cấp đất I Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 9 100m
142 Đắp cát đầu cừ Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 1,152 m3
143 Bê tông lót móng, M150, đá 4x6, PCB40 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 1,152 m3
144 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,0771 tấn
145 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,1141 tấn
146 Ván khuôn móng cột Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,1632 100m2
147 Bê tông móng, M200, đá 1x2, PCB40 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 2,332 m3
148 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,298 100m3
149 Trải tấm ni lon đổ bê tông đà kiềng Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,07 100m2
150 Ván khuôn thép đà kiềng Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,2111 100m2
151 Lắp dựng cốt thép đà kiềng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,0555 tấn
152 Lắp dựng cốt thép đà kiềng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,2511 tấn
153 Bê tông đà kiềng, M200, đá 1x2, PCB40 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 2,111 m3
154 Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, chiều cao ≤28m Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,2702 100m2
155 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,0568 tấn
156 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,1662 tấn
157 Bê tông cột, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB40 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 1,298 m3
158 Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, đà sàn, đà giằng, chiều cao ≤28m Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,3028 100m2
159 Lắp dựng cốt thép đà sàn, đà giằng,, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,0579 tấn
160 Lắp dựng cốt thép đà sàn, đà giằng,, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,2587 tấn
161 Bê tông đà sàn, đà giằng,, M200, đá 1x2, PCB40 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 2,0563 m3
162 Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, sàn mái, chiều cao ≤28m Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,0736 100m2
163 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,0839 tấn
164 Bê tông sàn mái, M200, đá 1x2, PCB40 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,5888 m3
165 Ván khuôn gỗ lanh tô, tấm đan Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,0355 100m2
166 Lắp dựng cốt thép lanh tô, tấm đan, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,0314 tấn
167 Bê tông lanh tô, tấm đan bê tông M200, đá 1x2, PCB40 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,3667 m3
168 Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,05 100m3
169 Trải tấm ni lông đổ bê tông nền Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,3621 100m2
170 Sản xuất, lắp dựng cốt thép nền, đường kính cốt thép ≤10mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,0855 tấn
171 Bê tông nền, M200, đá 1x2, PCB40 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 2,5347 m3
172 Xây tường thẳng bằng gạch ống 9x9x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 8,9162 m3
173 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 114,042 m2
174 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 87,117 m2
175 Ốp tường, trụ, cột - Tiết diện gạch 300x600mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 87,117 m2
176 Ốp chân tường, KT gạch 100x200mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 61,295 m2
177 Trát trần, vữa XM M75, PCB40 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 7,36 m2
178 Trát gờ chỉ, vữa XM M75, PCB40 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 20,8 m
179 Bả bằng bột bả vào tường ngoại thất (2 lớp) Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 105,494 m2
180 Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần (2 lớp) Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 14,72 m2
181 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả, 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 52,747 m2
182 Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả, 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 7,36 m2
183 Lát nền, sàn gạch ceramic - Tiết diện gạch 300x300mm, XM PCB40 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 36,21 m2
184 Lát đá Granite bàn Lavabo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 5,5655 m2
185 Cung cấp & lắp dựng cửa đi khung nhôm, kính 5ly, hệ 70, cánh không nẹp ô Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 4,14 m2
186 Cung cấp & lắp dựng cửa sổ lùa khung nhôm, kính 5 ly, hệ 70, cánh không nẹp ô Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,96 m2
187 Lắp dựng khung lam nhôm 76x25 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 4,743 m2
188 Làm vách ngăn vệ sinh tấm compact dày 12mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 38,5693 m2
189 Gia công vì kèo thép hộp mạ kẽm, khẩu độ ≤9m Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,3341 tấn
190 Gia công vì kèo thép thép tấm, khẩu độ ≤9m Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,0756 tấn
191 Lắp vì kèo thép khẩu độ ≤18m Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,4097 tấn
192 Gia công xà gồ thép mạ kẽm C40x80x15x1,8mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,2833 tấn
193 Lắp dựng xà gồ thép Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,2833 tấn
194 Lợp mái che tường bằng tôn sóng vuông mạ màu dày 0,45mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,6758 100m2
195 Diềm mái gỗ nhóm 3 KT 160x15mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 44 m
196 Làm trần thạch cao khung nhôm nổi Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 30 M2
197 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 42x2,1mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,012 100m
198 Lắp đặt đèn Led chiếu sáng bóng đơn 1,2m, 1x18W Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 4 bộ
199 Lắp đặt quạt trần đảo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
200 Lắp đặt công tắc đôi, 1 chiều 16A Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
201 Lắp đặt các automat 1 pha 25A Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
202 Lắp đặt hộp nổi + mặt Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 4 hộp
203 Lắp đặt dây đơn CV 1,5mm2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 84 m
204 Lắp đặt dây đơn CV 4mm2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 40 m
205 Lắp đặt ống nhựa nẹp vuông 20x20mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 15 m
206 Lắp đặt ống nhựa nẹp vuông 20x40mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 10 m
207 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 42x2,1mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,08 100m
208 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 27x1,8mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,36 100m
209 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 21x1,6mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,16 100m
210 Lắp đặt co nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 42mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 4 cái
211 Lắp đặt co nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 27mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 6 cái
212 Lắp đặt co giảm nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 27-21mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 4 cái
213 Lắp đặt tê giảm nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 42-27mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
214 Lắp đặt tê giảm nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 27-21mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 18 cái
215 Lắp đặt co ren trong nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 21mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 22 cái
216 Lắp đặt nối nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 42mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
217 Lắp đặt nối nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 27mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 4 cái
218 Lắp đặt van PVC, ĐK 27mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
219 Lắp đặt vòi xả Inox, ĐK 21mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 4 cái
220 Lắp đặt xí bệt Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 7 bộ
221 Lắp đặt chậu lavabo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 6 bộ
222 Lắp đặt vòi lavabo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 6 bộ
223 Lắp đặt chậu tiểu nam Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 5 bộ
224 Lắp đặt van xả chậu tiểu nam Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 5 bộ
225 Lắp đặt vòi rửa vệ sinh Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 7 cái
226 Lắp đặt phễu thu nước sàn Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 4 cái
227 Lắp đặt gương soi KT 400x600m Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 6 cái
228 Lắp đặt máy bơm 2,0HP Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 1 bộ
229 Khoan cây nước (VT + NC) Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 1 cây
230 Lắp đặt bể nước Inox 0,5m3 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 1 bể
231 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 42x2,1mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,08 100m
232 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 49x2,4mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,08 100m
233 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 60x2,8mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,3 100m
234 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 114x3,2mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,28 100m
235 Lắp đặt tê giảm nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 60-42mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 10 cái
236 Lắp đặt Y nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 60mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
237 Lắp đặt Y nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 114mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 6 cái
238 Lắp đặt co giảm nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 60-42mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
239 Lắp đặt co nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 60mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
240 Lắp đặt co nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 114mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 4 cái
241 Lắp đặt co lơi nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 114mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 3 cái
242 Lắp đặt nối nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 60mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 4 cái
243 Lắp đặt nối nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 114mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 4 cái
244 Đào đất hầm tự hoại - Cấp đất I Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 5,3079 1m3
245 Bê tông lót móng, M150, đá 4x6, PCB40 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,4815 m3
246 Xây tường thẳng bằng gạch thẻ 4,5x9x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,7908 m3
247 Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M100, PCB40 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 17,5733 m2
248 Láng bể tự hoại dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 1,74 m2
249 Bê tông tấm đan, M200, đá 1x2, PCB40 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,2179 m3
250 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,0113 100m2
251 Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn tấm đan ĐK ≤ 10mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,0165 tấn
252 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 5 cái
253 Trải tấm ni lon chống mất nước bê tông Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 7,0936 100m2
254 Sản xuất, lắp dựng cốt thép sân, đường kính cốt thép ≤10mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 1,6017 tấn
255 Bê tông sân, M200, đá 1x2, PCB40 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 47,509 m3
256 Bê tông lót bó vỉa bồn hoa, lót bó nền, M150, đá 1x2, PCB40 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 2,1462 m3
257 Xây tường bó vỉa bồn hoa bằng gạch thẻ 4,5x9x19cm - Chiều dày ≤10cm, vữa XM M75, PCB40 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 3,042 m3
258 Xây tường bó nền bằng gạch ống 9x9x19cm - Chiều dày ≤10cm, vữa XM M75, PCB40 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,7965 m3
259 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 75,24 m2
260 Trải tấm ni lon chống mất nước bê tông Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 2,3688 100m2
261 Ván khuôn bó vỉa Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,1772 100m2
262 Bê tông vỉa hè, bó vỉa hè, M200, đá 1x2, PCB40 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 13,6158 m3
263 Lát gạch Terrrazo 400x400x30mm, XM PCB40 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 225,8 m2
264 Đào rãnh thoát nước, thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất I Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 38,16 m3
265 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,1272 100m3
266 Trải tấm ni lon chống mất nước bê tông Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,732 100m2
267 Bê tông rãnh thoát nước, hố ga, M150, đá 1x2, PCB40 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 5,124 m3
268 Xây tường rãnh thoát nước bằng gạch ống 9x9x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 6,3612 m3
269 Xây tường hố ga bằng gạch thẻ 4,5x9x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,9108 m3
270 Trát tường dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 161,6 m2
271 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75, PCB40 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 30,4 m2
272 Bê tông tấm đan, M200, đá 1x2, PCB40 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 3,598 m3
273 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn nắp đan Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,2149 100m2
274 Lắp dựng cốt thép tấm đan, ĐK <=10mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,2099 tấn
275 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 103 cái
276 Khoan dẫn ngang đường, ĐK khoan 400mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 5 m
277 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 220x6,6mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,16 100m
278 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 114x3,2mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,24 100m
279 Sản xuất, lắp dựng cốt thép chân cột cờ, đường kính cốt thép ≤10mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,0116 tấn
280 Bê tông chân cột cờ, M200, đá 1x2, PCB40 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,3925 m3
281 Xây chân cột cờ bằng gạch thẻ 4,5x9x19cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M100, PCB40 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 1,2293 m3
282 Láng granitô bậc cấp 7,065 m2
283 Gia công cột cờ bằng Inox Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,0367 tấn
284 Lắp cột cờ Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,0367 tấn
285 Dọn dẹp mặt bằng Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 15,5604 100m2
286 Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3 - Cấp đất I Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 2,2567 100m3
287 Đắp đất bờ bao Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 2,2567 100m3
288 Đắp cát công trình bằng máy lu bánh thép 9T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,9 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 15,9588 100m3
289 Bơm cát san lấp mặt bằng phương tiện thủy, cự ly ≤0,5km Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 19,4697 100m3
290 Phá dỡ hàng rào Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 50,49 m2
291 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kw Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,2565 m3
292 Đào móng bằng máy đào 0,4m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất I Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 1,5778 100m3
293 Đóng cọc tràm ĐK gốc 7cm, bằng máy đào 0,5m3, chiều dài cọc ≤2,5m - Cấp đất I Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 12,392 100m
294 Đắp cát đầu cừ Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 3,602 m3
295 Bê tông lót móng, M150, đá 4x6, PCB40 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 5,52 m3
296 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,3291 tấn
297 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,5796 tấn
298 Ván khuôn móng cột Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,9788 100m2
299 Bê tông móng, M200, đá 1x2, PCB40 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 12,6054 m3
300 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 1,3605 100m3
301 Trải tấm ni lon đổ bê tông đà kiềng Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,1564 100m2
302 Ván khuôn thép đà bó nền, đà kiềng Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 1,2964 100m2
303 Lắp dựng cốt thép đà bó nền, đà kiềng, giằng tường, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,3273 tấn
304 Lắp dựng cốt thép đà bó nền, đà kiềng, giằng tường, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,7146 tấn
305 Bê tông đà bó nền, đà kiềng, giằng tường, M200, đá 1x2, PCB40 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 8,3177 m3
306 Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, chiều cao ≤28m Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,6622 100m2
307 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,1537 tấn
308 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,4148 tấn
309 Bê tông cột, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB40 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 2,8498 m3
310 Xây tường thẳng bằng gạch ống 9x9x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 31,4914 m3
311 Xây tường thẳng bằng gạch thông gió 20x20cm, vữa XM M100, PCB40 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 4 m2
312 Trát tường dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 577,923 m2
313 Trát trụ cột, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 52,12 m2
314 Đắp phào kép, vữa XM M75, PCB40 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 4 m
315 Trát gờ chỉ, vữa XM M75, PCB40 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 87,4 m
316 Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB40 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 67,6495 m2
317 Bả bằng bột bả vào tường ngoại thất (2 lớp) Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 1.155,846 m2
318 Bả bằng bột bả vào cột, dầm (2 lớp) Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 239,539 m2
319 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả, 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 697,6925 m2
320 Lắp dựng chông sắt Ø16mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 138,05 mét
321 Lắp dựng cổng rào Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 11,75 m2
322 Sơn sắt thép các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 35,8815 m2
323 Sản xuất, lắp dựng bảng tên trường Aluminium Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 5,4 M2
324 Lắp dựng chữ Aluminium nổi cao 40mm bảng tên trường Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 3,2558 M2
B Trường TH Ngọc Đông 1 (ấp Lê Văn Xe)
1 Đào móng bằng máy đào 0,4m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất I Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 3,9439 100m3
2 Đóng cọc tràm ĐK gốc 8-10cm, bằng máy đào 0,5m3, chiều dài cọc >2,5m - Cấp đất I Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 190,4175 100m
3 Đắp cát đầu cừ Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 18,961 m3
4 Bê tông lót móng, M150, đá 4x6, PCB40 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 18,961 m3
5 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,4866 tấn
6 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 4,2064 tấn
7 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,3285 tấn
8 Ván khuôn móng dài Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 1,1938 100m2
9 Bê tông móng, M250, đá 1x2, PCB40 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 63,737 m3
10 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 2,9273 100m3
11 Trải tấm ni lon đổ bê tông đà bó nền, đà kiềng Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,1746 100m2
12 Ván khuôn thép đà bó nền Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,5298 100m2
13 Lắp dựng cốt thép đà bó nền, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,1176 tấn
14 Lắp dựng cốt thép đà bó nền, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,7093 tấn
15 Bê tông đà bó nền, M200, đá 1x2, PCB40 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 5,298 m3
16 Trải tấm ni lon đổ bê tông đà đà kiềng Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,1351 100m2
17 Ván khuôn thép đà kiềng Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,4563 100m2
18 Lắp dựng cốt thép đà kiềng, ĐK ≤10mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,0984 tấn
19 Lắp dựng cốt thép đà kiềng, ĐK ≤18mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,73 tấn
20 Bê tông đà kiềng M200, đá 1x2, PCB40 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 4,563 m3
21 Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, chiều cao ≤28m Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 2,1604 100m2
22 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,4146 tấn
23 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 1,6594 tấn
24 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,3827 tấn
25 Bê tông cột, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB40 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 11,7645 m3
26 Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, dầm sàn lầu, chiều cao ≤28m Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 1,3667 100m2
27 Lắp dựng cốt thép dầm sàn lầu, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,2895 tấn
28 Lắp dựng cốt thép dầm sàn lầu, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 1,8212 tấn
29 Lắp dựng cốt thép dầm sàn lầu, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,4913 tấn
30 Bê tông dầm sàn lầu, M200, đá 1x2, PCB40 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 12,57 m3
31 Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, dầm sàn mái, chiều cao ≤28m Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 1,1998 100m2
32 Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, vì kèo, chiều cao ≤28m Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 1,2715 100m2
33 Lắp dựng cốt thép dầm sàn mái, vì kèo, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,7754 tấn
34 Lắp dựng cốt thép dầm sàn mái, vì kèo, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 2,1489 tấn
35 Bê tông dầm sàn mái, vì kèo, M200, đá 1x2, PCB40 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 17,9119 m3
36 Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, sàn lầu, sàn mái, chiều cao ≤28m Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 2,8156 100m2
37 Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, sê nô, chiều cao ≤28m Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,8907 100m2
38 Lắp dựng cốt thép sàn lầu, sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 3,0129 tấn
39 Bê tông sàn lầu, sàn mái, sê nô, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 31,0219 m3
40 Ván khuôn gỗ cầu thang thường Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,3496 100m2
41 Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,1659 tấn
42 Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,5238 tấn
43 Bê tông cầu thang, M200, đá 1x2, PCB40 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 3,5726 m3
44 Ván khuôn gỗ lanh tô, ô văng, giằng tường, lan can, đan tam cấp, hộp gen Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 2,0843 100m2
45 Lắp dựng cốt thép lanh tô, ô văng, giằng tường, lan can, đan tam cấp, hộp gen, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 1,4812 tấn
46 Lắp dựng cốt thép lanh tô, ô văng, giằng tường, lan can, đan tam cấp, hộp gen, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,4559 tấn
47 Bê tông lanh tô, ô văng, giằng tường, lan can, đan tam cấp, hộp gen, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 12,8764 m3
48 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, lam Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 1,3169 100m2
49 Bê tông lam, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 4,224 m3
50 Xây tường bằng gạch ống không nung 8x8x18cm câu gạch thẻ không nung 4x8x18cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 2,6964 m3
51 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,827 100m3
52 Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,1179 100m3
53 Trải tấm ni lông đổ bê tông nền. đan tam cấp Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 2,2703 100m2
54 Sản xuất, lắp dựng cốt thép nền, đường kính cốt thép ≤10mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,5358 tấn
55 Bê tông nền, M200, đá 1x2, PCB40 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 15,8921 m3
56 Xây tam cấp bằng gạch thẻ 4,5x9x19cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 4,0758 m3
57 Xây tường thẳng bằng gạch ống 9x9x19cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 5,43 m3
58 Trát bậc cấp, bậc cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 13,68 m2
59 Láng bậc cấp, bậc cầu thang, dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 36,49 m2
60 Lát đá granite bậc cấp, bậc cầu thang (VT + NC) Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 50,17 m2
61 Ốp đá chẻ chân tường Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 23,134 m2
62 Xây tường bằng gạch ống không nung 8x8x18cm câu gạch thẻ không nung 4x8x18cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 50,3363 m3
63 Xây tường thẳng bằng gạch ống 9x9x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 13,3315 m3
64 Xây tường thẳng bằng gạch ống 9x9x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 8,4456 m3
65 Xây tường gạch kính 20x20cm, vữa XM M75, PCB40 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,48 m2
66 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 235,0563 m2
67 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 449,8671 m2
68 Ốp tường trụ, cột - Tiết diện gạch 250x400, XM PCB40 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 245,671 m2
69 Trát tường hộp gen, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 159,92 m2
70 Trát đà sàn, đà mái, vữa XM M75, PCB40 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 234,24 m2
71 Trát cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 26,622 m2
72 Trát trần, vữa XM M75, PCB40 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 281,56 m2
73 Trát sê nô, mái hắt, lam ngang, vữa XM M75, PCB40 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 216,966 m2
74 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75, PCB40 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 88,914 m2
75 Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 88,914 m2
76 Trát gờ chỉ, vữa XM M75, PCB40 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 136,88 m
77 Trát granitô tay vịn lan can, cầu thang dày 2,5cm, vữa XM cát mịn M75, XM PCB40 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 27,236 m2
78 Bả bằng bột bả vào tường ngoại thất (2 lớp) Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 789,9526 m2
79 Bả bằng bột bả vào tường nội thất (2 lớp) Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 899,7942 m2
80 Bả bằng bột bả vào sê nô, ô văng (2 lớp) Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 436,356 m2
81 Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần (2 lớp) Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 1.084,844 m2
82 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả, 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 613,1543 m2
83 Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả, 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 992,2891 m2
84 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả, 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 143,94 m2
85 Lát nền, sàn gạch Granite - Tiết diện gạch 600x600mm, XM PCB40 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 431,83 m2
86 Cung cấp & lắp dựng cửa đi khung nhôm, kính 5ly, hệ 70, cánh không nẹp ô Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 31,323 m2
87 Cung cấp & lắp dựng cửa sổ lùa khung nhôm, kính 5 ly, hệ 70, cánh không nẹp ô Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 51,48 m2
88 Gia công khung bảo vệ Inox hộp 12,7x12,7x1,2mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,373 tấn
89 Lắp dựng khung bảo vệ Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 51,48 m2
90 Xà gồ thép mạ kẽm C50x100x15x1,8mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 1,3005 tấn
91 Lắp dựng xà gồ thép Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 1,3005 tấn
92 Lợp mái che tường bằng tôn sóng vuông mạ màu dày 0,45mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 3,1236 100m2
93 Lợp mái ngói Cpac màu đỏ Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 10,63 m2
94 Làm trần thạch cao khung nhôm nổi Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 137,15 M2
95 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 90x2,9mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,87 100m
96 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 34x2,0mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,045 100m
97 Lắp đặt co nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 90mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 10 cái
98 Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 90mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 8 cái
99 Lắp đặt phễu thu nước + cầu chắn rác ĐK 90mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 18 cái
100 Lắp đặt đèn Led chiếu sáng bóng đôi 1,2m, 2x18W Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 36 bộ
101 Lắp đặt đèn Panel Led 18W, áp trần Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 12 bộ
102 Lắp đặt quạt trần đảo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 24 cái
103 Lắp đặt quạt treo tường Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 6 cái
104 Lắp đặt công tắc đơn, 1 chiều 16A Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 3 cái
105 Lắp đặt công tắc đôi, 1 chiều 16A Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 4 cái
106 Lắp đặt công tắc ba, 1 chiều 16A Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 6 cái
107 Lắp đặt công tắc đơn, 2 chiều 16A Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
108 Lắp đặt ô cắm đôi Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 12 cái
109 Lắp đặt các automat 1 pha 20A Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 6 cái
110 Lắp đặt các automat 1 pha 45A Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
111 Lắp đặt các automat 1 pha 100A Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
112 Lắp đặt RCB-1P-100A Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
113 Lắp đặt hộp nổi + mặt Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 33 hộp
114 Lắp đặt tủ điện 350x400x250 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 1 hộp
115 Lắp đặt tủ điện 250x300x250 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 1 hộp
116 Lắp đặt dây đơn Cu/PVC/PVC 1x1,5mm2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 895 m
117 Lắp đặt dây đơn Cu/PVC/PVC 1x2,5mm2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 210 m
118 Lắp đặt dây đơn Cu/PVC/PVC 1x4mm2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 150 m
119 Lắp đặt dây đơn Cu/PVC/PVC 1x16mm2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 90 m
120 Lắp đặt ống nhựa nẹp vuông 20x20mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 310 m
121 Lắp đặt ống nhựa nẹp vuông 20x40mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 170 m
122 Lắp đặt dây cáp đồng trần 25mm2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 10 m
123 Đóng cọc chống sét mạ đồng Ø16, L=2,5m Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 6 cọc
124 Lắp đặt bình chữa cháy CO2 T5 (5kg) Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 2 bộ
125 Lắp đặt bình chữa cháy bột MFZ8 (8kg) Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 2 bộ
126 Lắp đặt bảng nội quy + tiêu lệnh phòng cháy Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
127 Lắp đặt kim thu sét, R = 51m Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
128 Lắp đặt dây dẫn đồng thoát sét S=50mm2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 32 m
129 Lắp đặt ống thép STK, ĐK 49mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,012 100m
130 Lắp đặt ống thép STK, ĐK 42mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,015 100m
131 Ốc siết cáp Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 5 Cái
132 Đóng cọc chống sét mạ đồng Ø16, L=2,5m Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 5 cọc
133 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 34x2,0mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,32 100m
134 Thép V40x40x4mm, bản đế Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 2 m
135 Bu lông D12, bản đế Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 4 cái
136 Lắp đặt hộp kiểm tra điện trở 200x200x50 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 1 hộp
137 Bật thép liên kết ống PVC Ø34 + 4 bu long D8 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 6 bộ
138 Cáp neo 6mm dài 10m Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 3 sợi
139 Tăng đơ 12mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 3 Bộ
140 Đào móng bằng máy đào 0,4m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất I Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,327 100m3
141 Đóng cọc tràm ĐK gốc 8-10cm, bằng máy đào 0,5m3, chiều dài cọc >2,5m - Cấp đất I Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 9 100m
142 Đắp cát đầu cừ Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 1,128 m3
143 Bê tông lót móng, M150, đá 4x6, PCB40 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 1,128 m3
144 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,0771 tấn
145 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,1141 tấn
146 Ván khuôn móng cột Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,1632 100m2
147 Bê tông móng, M200, đá 1x2, PCB40 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 2,328 m3
148 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,2812 100m3
149 Trải tấm ni lon đổ bê tông đà kiềng Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,07 100m2
150 Ván khuôn thép đà kiềng Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,2111 100m2
151 Lắp dựng cốt thép đà kiềng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,0555 tấn
152 Lắp dựng cốt thép đà kiềng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,2511 tấn
153 Bê tông đà kiềng, M200, đá 1x2, PCB40 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 2,111 m3
154 Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, chiều cao ≤28m Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,2702 100m2
155 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,0568 tấn
156 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,1662 tấn
157 Bê tông cột, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB40 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 1,298 m3
158 Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, đà sàn, đà giằng Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,3028 100m2
159 Lắp dựng cốt thép đà sàn, đà giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,0579 tấn
160 Lắp dựng cốt thép đà sàn, đà giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,2587 tấn
161 Bê tông đà sàn, đà giằng, M200, đá 1x2, PCB40 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 2,0563 m3
162 Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, sàn mái, chiều cao ≤28m Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,0736 100m2
163 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,0839 tấn
164 Bê tông sàn mái, M200, đá 1x2, PCB40 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,5888 m3
165 Ván khuôn gỗ lanh tô, tấm đan, lan can Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,0355 100m2
166 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,0314 tấn
167 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,3667 m3
168 Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,05 100m3
169 Trải tấm ni lông đổ bê tông nền Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,3621 100m2
170 Sản xuất, lắp dựng cốt thép nền, đường kính cốt thép ≤10mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,0855 tấn
171 Bê tông nền, M200, đá 1x2, PCB40 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 2,5347 m3
172 Xây tường thẳng bằng gạch ống 9x9x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 8,9162 m3
173 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 114,042 m2
174 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 87,117 m2
175 Ốp tường, trụ, cột - Tiết diện gạch 300x600mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 87,117 m2
176 Ốp chân tường, KT gạch 100x200mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 61,295 m2
177 Trát trần, vữa XM M75, PCB40 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 7,36 m2
178 Trát gờ chỉ, vữa XM M75, PCB40 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 20,8 m
179 Bả bằng bột bả vào tường ngoại thất Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 105,494 m2
180 Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 14,72 m2
181 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả, 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 52,747 m2
182 Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả, 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 7,36 m2
183 Lát nền gạch ceramic 300x300mm, XM PCB40 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 36,21 m2
184 Lát đá Granite bàn Lavabo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 5,5655 m2
185 Cung cấp & lắp dựng cửa đi khung nhôm, kính 5ly, hệ 70, cánh không nẹp ô Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 4,14 m2
186 Cung cấp & lắp dựng cửa sổ lùa khung nhôm, kính 5 ly, hệ 70, cánh không nẹp ô Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,96 m2
187 Lắp dựng khung lam nhôm 76x25 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 4,743 m2
188 Làm vách ngăn vệ sinh tấm compact dày 12mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 38,5693 m2
189 Gia công vì kèo thép hộp mạ kẽm, khẩu độ ≤9m Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,3341 tấn
190 Gia công vì kèo thép thép tấm, khẩu độ ≤9m Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,0756 tấn
191 Lắp vì kèo thép khẩu độ ≤18m Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,4097 tấn
192 Xà gồ thép mạ kẽm C40x80x15x1,8mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,2833 tấn
193 Lắp dựng xà gồ thép Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,2833 tấn
194 Lợp mái che tường bằng tôn sóng vuông mạ màu dày 0,45mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,6758 100m2
195 Diềm mái gỗ nhóm 3 KT 160x15mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 44 m
196 Làm trần thạch cao khung nhôm nổi Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 30 M2
197 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 42x2,1mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,012 100m
198 Lắp đặt đèn Led chiếu sáng bóng đơn 1,2m, 1x18W Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 4 bộ
199 Lắp đặt quạt trần đảo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
200 Lắp đặt công tắc đôi, 1 chiều 16A Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
201 Lắp đặt các automat 1 pha 25A Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
202 Lắp đặt hộp nổi + mặt Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 4 hộp
203 Lắp đặt dây đơn CV 1,5mm2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 84 m
204 Lắp đặt dây đơn CV 4mm2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 40 m
205 Lắp đặt ống nhựa nẹp vuông 20x20mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 15 m
206 Lắp đặt ống nhựa nẹp vuông 20x40mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 10 m
207 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 42x2,1mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,08 100m
208 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 27x1,8mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,36 100m
209 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 21x1,6mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,16 100m
210 Lắp đặt co nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 42mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 4 cái
211 Lắp đặt co nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 27mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 6 cái
212 Lắp đặt co giảm nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 27-21mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 4 cái
213 Lắp đặt tê giảm nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 42-27mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
214 Lắp đặt tê giảm nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 27-21mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 18 cái
215 Lắp đặt co ren trong nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 21mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 22 cái
216 Lắp đặt nối nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 42mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
217 Lắp đặt nối nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 27mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 4 cái
218 Lắp đặt van PVC, ĐK 27mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
219 Lắp đặt vòi xả Inox, ĐK 21mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 4 cái
220 Lắp đặt xí bệt Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 7 bộ
221 Lắp đặt chậu lavabo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 6 bộ
222 Lắp đặt vòi lavabo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 6 bộ
223 Lắp đặt chậu tiểu nam Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 5 bộ
224 Lắp đặt van xả chậu tiểu nam Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 5 bộ
225 Lắp đặt vòi rửa vệ sinh Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 7 cái
226 Lắp đặt phễu thu nước sàn Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 4 cái
227 Lắp đặt gương soi KT 400x600m Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 6 cái
228 Lắp đặt máy bơm 2,0HP Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 1 bộ
229 Khoan cây nước (VT + NC) Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 1 cây
230 Lắp đặt bể nước Inox 0,5m3 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 1 bể
231 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 42x2,1mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,08 100m
232 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 49x2,4mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,08 100m
233 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 60x2,8mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,3 100m
234 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 114x3,2mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,28 100m
235 Lắp đặt tê giảm nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 60-42mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 10 cái
236 Lắp đặt Y nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 60mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
237 Lắp đặt Y nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 114mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 6 cái
238 Lắp đặt co giảm nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 60-42mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
239 Lắp đặt co nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 60mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
240 Lắp đặt co nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 114mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 4 cái
241 Lắp đặt co lơi nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 114mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 3 cái
242 Lắp đặt nối nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 60mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 4 cái
243 Lắp đặt nối nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 114mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 4 cái
244 Đào đất hầm tự hoại - Cấp đất I Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 5,3079 1m3
245 Bê tông lót móng, M150, đá 4x6, PCB40 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,4815 m3
246 Xây tường thẳng bằng gạch thẻ 4,5x9x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,7908 m3
247 Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M100, PCB40 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 17,5733 m2
248 Láng bể tự hoại dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 1,74 m2
249 Bê tông tấm đan, M200, đá 1x2, PCB40 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,2179 m3
250 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,0113 100m2
251 Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn tấm đan ĐK ≤ 10mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,0165 tấn
252 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 5 cái
253 Trải tấm ni lon chống mất nước bê tông Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 4,545 100m2
254 Sản xuất, lắp dựng cốt thép sân, ram dốc, đường kính cốt thép ≤10mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 1,0802 tấn
255 Bê tông sân, ram dốc, M200, đá 1x2, PCB40 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 38,5335 m3
256 Bê tông nền, M150, đá 1x2, PCB40 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,336 m3
257 Xây tường bó nền bằng gạch thẻ 4,5x9x19cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 1,064 m3
258 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 13,6 m2
259 Trải tấm ni lon chống mất nước bê tông Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,936 100m2
260 Ván khuôn bó vỉa Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,1488 100m2
261 Bê tông vỉa hè, bó vỉa, M200, đá 1x2, PCB40 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 6,075 m3
262 Lát gạch Terrrazo 400x400x30mm, XM PCB40 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 84,3 m2
263 Đào rãnh thoát nước, thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất I Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 26,1104 m3
264 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,087 100m3
265 Trải tấm ni lon chống mất nước bê tông Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,5397 100m2
266 Bê tông nền, M150, đá 1x2, PCB40 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 3,7781 m3
267 Xây tường rãnh thoát nước bằng gạch ống 9x9x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 4,5616 m3
268 Xây tường hố ga bằng gạch thẻ 4,5x9x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,9853 m3
269 Trát tường dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 123,2644 m2
270 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75, PCB40 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 22,257 m2
271 Bê tông tấm đan, M200, đá 1x2, PCB40 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 3,0328 m3
272 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn nắp đan Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,181 100m2
273 Lắp dựng cốt thép tấm đan, ĐK <=10mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,1543 tấn
274 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 76 cái
275 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 220x6,6mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,06 100m
276 Lắp đặt co nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 220mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
277 Sản xuất, lắp dựng cốt thép bê tông lót cột cờ, đường kính cốt thép ≤10mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,0116 tấn
278 Bê tông chân cột cờ, M200, đá 1x2, PCB40 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,3925 m3
279 Xây chân cột cờ bằng gạch thẻ 4,5x9x19cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M100, PCB40 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 1,2293 m3
280 Láng granitô bậc cấp Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 7,065 m2
281 Gia công cột cờ bằng Inox Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,0367 tấn
282 Lắp cột cờ Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,0367 tấn
283 Dọn dẹp mặt bằng Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 10,1895 100m2
284 Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3 - Cấp đất I Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 1,3766 100m3
285 Đắp đất bờ bao Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 1,3766 100m3
286 Đắp cát công trình bằng máy lu bánh thép 9T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,9 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 6,8068 100m3
287 Bơm cát san lấp mặt bằng phương tiện thủy, cự ly ≤0,5km Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 8,3043 100m3
288 Đóng cọc tràm ĐK gốc 8-10cm, bằng máy đào 0,5m3, chiều dài cọc >2,5m - Cấp đất I Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 8,505 100m
289 Cọc tràm nẹp dọc, chống xiên Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 1,396 100m
290 Trải tấm ni lông chắn đất Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,4131 100m2
291 Đào móng bằng máy đào 0,4m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất I Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 1,4717 100m3
292 Đóng cọc tràm ĐK gốc 7cm, bằng máy đào 0,5m3, chiều dài cọc ≤2,5m - Cấp đất I Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 11,656 100m
293 Đắp cát đầu cừ Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 3,984 m3
294 Bê tông lót móng, M150, đá 4x6, PCB40 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 5,128 m3
295 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,3096 tấn
296 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,5037 tấn
297 Ván khuôn móng cột Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,8631 100m2
298 Bê tông móng, M200, đá 1x2, PCB40 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 13,7554 m3
299 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 1,243 100m3
300 Trải tấm ni lon đổ bê tông đà kiềng Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,1731 100m2
301 Ván khuôn thép đà bó nền, đà kiềng Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,8365 100m2
302 Lắp dựng cốt thép đà kiềng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,2647 tấn
303 Lắp dựng cốt thép đà kiềng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,4119 tấn
304 Bê tông đà kiềng, M200, đá 1x2, PCB40 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 6,1711 m3
305 Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, chiều cao ≤28m Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,6989 100m2
306 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,1598 tấn
307 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,5401 tấn
308 Bê tông cột, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB40 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 3,3624 m3
309 Xây ốp cột bằng gạch ống 9x9x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 23,7396 m3
310 Xây tường thẳng bằng gạch thông gió 20x20cm, vữa XM M75, PCB40 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 4,32 m2
311 Trát tường dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 433,9472 m2
312 Trát trụ cột, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 88,65 m2
313 Đắp phào kép, vữa XM M75, PCB40 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 20 m
314 Trát gờ chỉ, vữa XM M75, PCB40 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 141,94 m
315 Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB40 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 48,9748 m2
316 Bả bằng bột bả vào tường ngoại thất (2 lớp) Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 783,0954 m2
317 Bả bằng bột bả vào cột, dầm (2 lớp) Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 275,2496 m2
318 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả, 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 529,1725 m2
319 Lắp dựng chông sắt Ø16mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 103,56 mét
320 Lắp dựng cổng rào Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 8,46 m2
321 Sơn sắt thép các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 26,7205 m2
322 Sản xuất, lắp dựng bảng tên trường Aluminium Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 4,14 M2
323 Lắp dựng chữ Aluminium nổi cao 40mm bảng tên trường Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 2,7308 M2
C Trường TH Gia Hòa 1A
1 Đào móng bằng máy đào 0,4m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất I Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 2,0624 100m3
2 Đóng cọc tràm ĐK gốc 8-10cm, bằng máy đào 0,5m3, chiều dài cọc >2,5m - Cấp đất I Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 57,1163 100m
3 Đắp cát đầu cừ Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 6,809 m3
4 Bê tông lót móng, M150, đá 4x6, PCB40 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 6,809 m3
5 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,4675 tấn
6 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,5354 tấn
7 Ván khuôn móng cột Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,8092 100m2
8 Bê tông móng, M200, đá 1x2, PCB40 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 15,973 m3
9 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 1,7669 100m3
10 Trải tấm ni lon đổ bê tông đà kiềng Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,142 100m2
11 Ván khuôn thép đà kiềng Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,8932 100m2
12 Lắp dựng cốt thép đà kiềng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,1746 tấn
13 Lắp dựng cốt thép đà kiềng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,9988 tấn
14 Bê tông đà kiềng, M200, đá 1x2, PCB40 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 7,722 m3
15 Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, chiều cao ≤28m Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 1,2599 100m2
16 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,237 tấn
17 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,716 tấn
18 Bê tông cột, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB40 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 6,3586 m3
19 Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, đà giằng, chiều cao ≤28m Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 1,3094 100m2
20 Lắp dựng cốt thép đà giằng ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,2703 tấn
21 Lắp dựng cốt thép đà giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 1,2707 tấn
22 Bê tông đà giằng, M200, đá 1x2, PCB40 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 10,73 m3
23 Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, vì kèo, chiều cao ≤28m Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 1,1838 100m2
24 Lắp dựng cốt thép vì kèo, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,4689 tấn
25 Lắp dựng cốt thép vì kèo, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,7967 tấn
26 Bê tông vì kèo, M200, đá 1x2, PCB40 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 7,0129 m3
27 Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, sàn mái, chiều cao ≤28m Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,5712 100m2
28 Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, sê nô, chiều cao ≤28m Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,9864 100m2
29 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 1,0997 tấn
30 Bê tông sàn mái, sê nô, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 9,632 m3
31 Ván khuôn gỗ lanh tô, ô văng, lan can, tấm đan, hộp gen Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 1,1054 100m2
32 Lắp dựng cốt thép lanh tô, ô văng, lan can, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,8928 tấn
33 Lắp dựng cốt thép lanh tô, ô văng, lan can, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,2286 tấn
34 Bê tông lanh tô, ô văng, lan can, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 8,2242 m3
35 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, lam Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,7164 100m2
36 Bê tông lam, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 2,336 m3
37 Xây tường bó nền bằng gạch ống không nung 8x8x18cm câu gạch thẻ không nung 4x8x18cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 2,3652 m3
38 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,2278 100m3
39 Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,8619 100m3
40 Trải tấm ni lông đổ bê tông nền. đan tam cấp Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 2,4882 100m2
41 Sản xuất, lắp dựng cốt thép nền, đường kính cốt thép ≤10mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,5872 tấn
42 Bê tông nền, M200, đá 1x2, PCB40 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 17,4174 m3
43 Xây tam cấp, bục giảng, bằng gạch thẻ 4,5x9x19cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 3,0762 m3
44 Xây bục giảng bằng gạch ống 9x9x19cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 3,62 m3
45 Trát bậc cấp, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 8,88 m2
46 Láng bậc cấp, dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 15,24 m2
47 Lát đá granite bậc cấp, bậc cầu thang (VT + NC) Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 24,12 m2
48 Ốp đá chẻ chân tường Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 22,008 m2
49 Xây tường bằng gạch ống không nung 8x8x18cm câu gạch thẻ không nung 4x8x18cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 35,167 m3
50 Xây tường thẳng bằng gạch ống 9x9x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 5,4198 m3
51 Xây tường chi tiết thẳng bằng gạch ống 9x9x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 4,752 m3
52 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 133,69 m2
53 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 259,492 m2
54 Ốp tường trụ, cột - Tiết diện gạch 250x400, XM PCB40 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 137,4 m2
55 Trát tường hộp gen, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 82 m2
56 Trát đà mái, vữa XM M75, PCB40 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 117,926 m2
57 Trát trần, vữa XM M75, PCB40 57,12 m2
58 Trát sê nô, diềm mái, ô văng, lanh tô, vữa XM M75, PCB40 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 216,095 m2
59 Láng đáy sê nô, ô văng, dày 3cm, vữa XM M75, PCB40 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 69,769 m2
60 Quét dung dịch chống thấm sê nô, ô văng Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 69,769 m2
61 Trát gờ chỉ, vữa XM M75, PCB40 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 136,48 m
62 Trát granitô giằng lan can dày 2,5cm, vữa XM cát mịn M75, XM PCB40 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 6,4 m2
63 Bả bằng bột bả vào tường ngoại thất (2 lớp) Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 431,38 m2
64 Bả bằng bột bả vào tường nội thất (2 lớp) Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 518,984 m2
65 Bả bằng bột bả vào sê nô, ô văng (2 lớp) Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 378,43 m2
66 Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần (2 lớp) Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 350,092 m2
67 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả, 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 404,905 m2
68 Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả, 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 434,538 m2
69 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả, 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 72,8 m2
70 Lát nền gạch granite 600x600, XM PCB40 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 249,56 m2
71 Cung cấp & lắp dựng cửa đi khung nhôm, kính 5ly, hệ 70, cánh không nẹp ô Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 19,78 m2
72 Cung cấp & lắp dựng cửa sổ lùa khung nhôm, kính 5 ly, hệ 70, cánh không nẹp ô Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 34,32 m2
73 Gia công khung bảo vệ Inox hộp mạ kẽm 12,7x12,7x1,2mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,2487 tấn
74 Lắp dựng khung bảo vệ Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 34,32 m2
75 Xà gồ thép mạ kẽm C50x100x15x1,8mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 1,365 tấn
76 Lắp dựng xà gồ thép Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 1,365 tấn
77 Lợp mái che tường bằng tôn sóng vuông mạ màu dày 0,45mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 3,144 100m2
78 Làm trần thạch cao khung nhôm nổi Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 179,2 M2
79 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 90x2,9mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,545 100m
80 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 34x2,0mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,075 100m
81 Lắp đặt co nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 90mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 10 cái
82 Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 90mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 10 cái
83 Lắp đặt phễu thu nước + cầu chắn rác ĐK 90mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 20 cái
84 Lắp đặt đèn Led chiếu sáng bóng đôi 1,2m, 2x18W Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 24 bộ
85 Lắp đặt đèn Panel Led 18W, áp trần Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 4 bộ
86 Lắp đặt tủ điện 350x400x250 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 1 hộp
87 Lắp đặt ô cắm đôi Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 8 cái
88 Lắp đặt dây đơn CV 1,5mm2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 780 m
89 Lắp đặt dây đơn CV 2,5mm2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 180 m
90 Lắp đặt dây đơn CV 6.0mm2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 80 m
91 Lắp đặt dây đơn CV 10mm2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 70 m
92 Lắp đặt quạt trần đảo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 16 cái
93 Lắp đặt quạt treo tường Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 4 cái
94 Lắp đặt công tắc đôi, 1 chiều 16A Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
95 Lắp đặt công tắc ba, 1 chiều 16A Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 4 cái
96 Lắp đặt các automat 1 pha 100A Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
97 Lắp đặt các automat 1 pha 20A Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 5 cái
98 Lắp đặt hộp nổi + mặt Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 18 hộp
99 Lắp đặt ống nhựa nẹp vuông 20x20mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 190 m
100 Lắp đặt ống nhựa nẹp vuông 20x40mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 110 m
101 Lắp đặt dây cáp đồng trần 14mm2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 10 m
102 Đóng cọc chống sét mạ đồng Ø16, L=2,4m Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 1 cọc
103 Lắp đặt bình chữa cháy CO2 T5 (5kg) Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 2 bộ
104 Lắp đặt bình chữa cháy bột MFZ8 (8kg) Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 2 bộ
105 Lắp đặt bảng nội quy + tiêu lệnh phòng cháy Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
106 Tháo dỡ mái tôn bằng thủ công, chiều cao ≤6m Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 252,84 m2
107 Tháo dỡ kết cấu sắt thép bằng thủ công, chiều cao ≤6m Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,9477 tấn
108 Xà gồ thép hộp mạ kẽm 50x100x1,8mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 1,2361 tấn
109 Lắp dựng xà gồ thép Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 1,2361 tấn
110 Lợp mái che tường bằng tôn sóng vuông mạ màu dày 0,45mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 2,5284 100m2
111 Vệ sinh rong rêu sê nô Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 64,0644 m2
112 Quét nhựa bitum nóng vào tường Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 64,0644 m2
113 Tháo dỡ trần Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 184,96 m2
114 Làm trần thạch cao khung nhôm nổi Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 184,96 M2
115 Tháo dỡ cửa bằng thủ công Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 60,26 m2
116 Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤11cm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 1,392 m3
117 Ván khuôn gỗ lanh tô, lan can Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,1566 100m2
118 Lắp dựng cốt thép lanh tô, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,0505 tấn
119 Bê tông lanh tô, lan can, M200, đá 1x2, PCB40 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,729 m3
120 Trát granitô tay vịn lan can, dày 2,5cm, vữa XM cát mịn M75, XM PCB40 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 6,48 m2
121 Xây tường thẳng bằng gạch ống 9x9x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 2,9034 m3
122 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 19,24 m2
123 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 31,56 m2
124 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - sê nô, ô văng Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 88,112 m2
125 Cạo bỏ lớp sơn cũ trên bề mặt tường ngoài Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 158,49 m2
126 Cạo bỏ lớp sơn cũ trên bề mặt tường trong Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 334,48 m2
127 Bả bằng bột bả vào tường ngoại thất (2 lớp) Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 355,46 m2
128 Bả bằng bột bả vào tường nội thất (2 lớp) Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 732,08 m2
129 Bả bằng bột bả vào sê nô, ô văng Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 176,224 m2
130 Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả, 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 366,04 m2
131 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả, 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 265,842 m2
132 Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,8995 100m3
133 Trải tấm ni lon chống mất nước bê tông Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 1,9989 100m2
134 Sản xuất, lắp dựng cốt thép nền, đường kính cốt thép ≤10mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,4717 tấn
135 Xây bó nền bậc cấp bằng gạch thẻ 4,5x9x19cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,3672 m3
136 Bê tông nền, M200, đá 1x2, PCB40 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 13,9923 m3
137 Lát nền gạch granite 600x600mm, XM PCB40 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 202,25 m2
138 Xây bậc cấp, thành bục giảng bằng gạch thẻ 4,5x9x19cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,6204 m3
139 Xây xây bục giảng thẳng bằng gạch ống 9x9x19cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 1,628 m3
140 Trát bậc cấp, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 2,72 m2
141 Láng bậc cấp, dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 4,08 m2
142 Lát đá granite bậc cấp (VT + NC) Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 6,8 m2
143 Cung cấp & lắp dựng cửa đi khung nhôm, kính 5ly, hệ 70, cánh không nẹp ô Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 11,44 m2
144 Cung cấp & lắp dựng cửa sổ lùa khung nhôm, kính 5 ly, hệ 70, cánh không nẹp ô Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 39,76 m2
145 Gia công khung bảo vệ Inox hộp mạ kẽm 12,7x12,7x1,2mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,2746 tấn
146 Lắp dựng khung bảo vệ Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 39,76 m2
147 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 90x2,9mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,36 100m
148 Lắp đặt co nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 90mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 20 cái
149 Lắp đặt dây đơn CV 1,5mm2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 570 m
150 Lắp đặt dây đơn CV 2,5mm2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 80 m
151 Lắp đặt dây đơn CV 4mm2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 60 m
152 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính 16mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 120 m
153 Lắp đặt ống nhựa nẹp vuông 10x20mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 12 m
154 Lắp đặt ống nhựa nẹp vuông 14x25mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 12 m
155 Lắp đặt đèn Led chiếu sáng bóng đôi 1,2m, 2x18W Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 24 bộ
156 Lắp đặt đèn Led chiếu sáng bóng đơn 1,2m, 1x18W Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 6 bộ
157 Lắp đặt quạt trần đảo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 16 cái
158 Lắp đặt công tắc đôi, 1 chiều 16A Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
159 Lắp đặt công tắc ba, 1 chiều 16A Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 4 cái
160 Lắp đặt ô cắm đôi Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 8 cái
161 Lắp đặt các automat 1 pha 40A Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
162 Lắp đặt các automat 1 pha 20A Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 4 cái
163 Lắp đặt tủ điện 350x400x250 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 1 hộp
164 Lắp đặt hộp nổi + mặt Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 17 hộp
165 Lắp đặt bình chữa cháy CO2 T5 (5kg) Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 1 bộ
166 Lắp đặt bình chữa cháy bột MFZ8 (8kg) Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 1 bộ
167 Lắp đặt bảng nội quy + tiêu lệnh phòng cháy Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
168 Tháo dỡ mái tôn bằng thủ công, chiều cao ≤6m Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 266,8 m2
169 Tháo dỡ kết cấu sắt thép bằng thủ công, chiều cao ≤6m Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,8482 tấn
170 Xà gồ thép hộp mạ kẽm 50x100x1,8mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 1,1064 tấn
171 Lắp dựng xà gồ thép Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 1,1064 tấn
172 Lợp mái che tường bằng tôn sóng vuông mạ màu dày 0,45mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 2,668 100m2
173 Vệ sinh rong rêu sê nô Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 28,5132 m2
174 Quét nhựa bitum nóng vào tường Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 28,5132 m2
175 Làm trần thạch cao khung nhôm nổi Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 184,96 M2
176 Tháo dỡ cửa bằng thủ công Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 54,8316 m2
177 Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤11cm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 1,392 m3
178 Ván khuôn gỗ lanh tô, lan can Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,108 100m2
179 Lắp dựng cốt thép lanh tô, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,0298 tấn
180 Bê tông lanh tô, lan can, M200, đá 1x2, PCB40 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,405 m3
181 Xây tường bằng gạch ống 9x9x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 2,3467 m3
182 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 7 m2
183 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 31,56 m2
184 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - sê nô, ô văng Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 46,212 m2
185 Cạo bỏ lớp sơn cũ trên bề mặt tường ngoài Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 198,68 m2
186 Cạo bỏ lớp sơn cũ trên bề mặt tường trong Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 336,525 m2
187 Bả bằng bột bả vào tường ngoại thất (2 lớp) Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 411,36 m2
188 Bả bằng bột bả vào tường nội thất (2 lớp) Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 736,17 m2
189 Bả bằng bột bả vào sê nô, ô văng Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 92,424 m2
190 Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả, 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 368,085 m2
191 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả, 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 251,892 m2
192 Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,8995 100m3
193 Trải tấm ni lon chống mất nước bê tông Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 1,9989 100m2
194 Sản xuất, lắp dựng cốt thép nền, đường kính cốt thép ≤10mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,4717 tấn
195 Xây bó nền bậc cấp bằng gạch thẻ 4,5x9x19cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,3672 m3
196 Bê tông nền, M200, đá 1x2, PCB40 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 13,9923 m3
197 Lát nền, gạch Granite - Tiết diện gạch 600x600mm, XM PCB40 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 204,61 m2
198 Xây bậc cấp, thành bục giảng bằng gạch thẻ 4,5x9x19cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,8328 m3
199 Xây bục giảng bằng gạch ống 9x9x19cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 3,256 m3
200 Trát bậc cấp, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 2,72 m2
201 Láng bậc cấp, dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 4,08 m2
202 Lát đá granite bậc cấp (VT + NC) Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 6,8 m2
203 Cung cấp & lắp dựng cửa đi khung nhôm, kính 5ly, hệ 70, cánh không nẹp ô Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 11,44 m2
204 Cung cấp & lắp dựng cửa sổ lùa khung nhôm, kính 5 ly, hệ 70, cánh không nẹp ô Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 39,76 m2
205 Gia công khung bảo vệ Inox hộp mạ kẽm 12,7x12,7x1,2mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,2746 tấn
206 Lắp dựng khung bảo vệ Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 39,76 m2
207 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 90x2,9mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,28 100m
208 Lắp đặt co nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 90mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 11 cái
209 Lắp đặt dây đơn CV 1,5mm2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 570 m
210 Lắp đặt dây đơn CV 2,5mm2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 80 m
211 Lắp đặt dây đơn CV 4mm2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 60 m
212 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính 16mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 120 m
213 Lắp đặt ống nhựa nẹp vuông 10x20mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 12 m
214 Lắp đặt ống nhựa nẹp vuông 14x25mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 12 m
215 Lắp đặt đèn Led chiếu sáng bóng đôi 1,2m, 2x18W Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 24 bộ
216 Lắp đặt đèn Led chiếu sáng bóng đơn 1,2m, 1x18W Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 6 bộ
217 Lắp đặt quạt trần đảo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 16 cái
218 Lắp đặt công tắc đôi, 1 chiều 16A Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
219 Lắp đặt công tắc ba, 1 chiều 16A Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 4 cái
220 Lắp đặt ô cắm đôi Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 8 cái
221 Lắp đặt các automat 1 pha 40A Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
222 Lắp đặt các automat 1 pha 32A Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 4 cái
223 Lắp đặt tủ điện 350x400x250 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 1 hộp
224 Lắp đặt hộp nổi + mặt Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 17 hộp
225 Lắp đặt bình chữa cháy CO2 T5 (5kg) Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 1 bộ
226 Lắp đặt bình chữa cháy bột MFZ8 (8kg) Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 1 bộ
227 Lắp đặt bảng nội quy + tiêu lệnh phòng cháy Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
228 Đào móng bằng máy đào 0,4m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất I Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,3274 100m3
229 Đóng cọc tràm ĐK gốc 8-10cm, bằng máy đào 0,5m3, chiều dài cọc >2,5m - Cấp đất I Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 9 100m
230 Đắp cát đầu cừ Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 1,081 m3
231 Bê tông lót móng, M150, đá 4x6, PCB40 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 1,081 m3
232 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,0771 tấn
233 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,1179 tấn
234 Ván khuôn móng cột Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,1696 100m2
235 Bê tông móng, M200, đá 1x2, PCB40 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 2,3521 m3
236 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,2542 100m3
237 Trải tấm ni lon đổ bê tông đà kiềng Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,07 100m2
238 Ván khuôn thép đà kiềng Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,2111 100m2
239 Lắp dựng cốt thép đà kiềng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,0555 tấn
240 Lắp dựng cốt thép đà kiềng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,2511 tấn
241 Bê tông đà kiềng, M200, đá 1x2, PCB40 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 2,111 m3
242 Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, chiều cao ≤28m Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,2702 100m2
243 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,0568 tấn
244 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,1662 tấn
245 Bê tông cột, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB40 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 1,298 m3
246 Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, đà sàn, đà giằng Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,3028 100m2
247 Lắp dựng cốt thép đà sàn, đà giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,0579 tấn
248 Lắp dựng cốt thép đà sàn, đà giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,2587 tấn
249 Bê tông đà sàn, đà giằng, M200, đá 1x2, PCB40 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 2,0563 m3
250 Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, sàn mái, chiều cao ≤28m Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,0736 100m2
251 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,0839 tấn
252 Bê tông sàn mái, M200, đá 1x2, PCB40 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,5888 m3
253 Ván khuôn gỗ lanh tô, tấm đan, lan can Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,0355 100m2
254 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,0314 tấn
255 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,3667 m3
256 Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,05 100m3
257 Trải tấm ni lông đổ bê tông nền Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,3621 100m2
258 Sản xuất, lắp dựng cốt thép nền, đường kính cốt thép ≤10mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,0855 tấn
259 Bê tông nền, M200, đá 1x2, PCB40 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 2,5347 m3
260 Xây tường thẳng bằng gạch ống 9x9x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 8,9162 m3
261 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 114,042 m2
262 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 87,117 m2
263 Ốp tường, trụ, cột - Tiết diện gạch 300x600mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 87,117 m2
264 Ốp chân tường, KT gạch 100x200mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 61,295 m2
265 Trát trần, vữa XM M75, PCB40 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 7,36 m2
266 Trát gờ chỉ, vữa XM M75, PCB40 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 20,8 m
267 Bả bằng bột bả vào tường ngoại thất Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 105,494 m2
268 Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 14,72 m2
269 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả, 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 52,747 m2
270 Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả, 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 7,36 m2
271 Lát nền gạch ceramic 300x300mm, XM PCB40 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 36,21 m2
272 Lát đá Granite bàn Lavabo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 5,5655 m2
273 Cung cấp & lắp dựng cửa đi khung nhôm, kính 5ly, hệ 70, cánh không nẹp ô Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 4,14 m2
274 Cung cấp & lắp dựng cửa sổ lùa khung nhôm, kính 5 ly, hệ 70, cánh không nẹp ô Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,96 m2
275 Lắp dựng khung lam nhôm 76x25 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 4,743 m2
276 Làm vách ngăn vệ sinh tấm compact dày 12mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 38,5693 m2
277 Gia công vì kèo thép hộp mạ kẽm, khẩu độ ≤9m Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,3341 tấn
278 Gia công vì kèo thép thép tấm, khẩu độ ≤9m Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,0756 tấn
279 Lắp vì kèo thép khẩu độ ≤18m Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,4097 tấn
280 Xà gồ thép mạ kẽm C40x80x15x1,8mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,2833 tấn
281 Lắp dựng xà gồ thép Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,2833 tấn
282 Lợp mái che tường bằng tôn sóng vuông mạ màu dày 0,45mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,6758 100m2
283 Diềm mái gỗ nhóm 3 KT 160x15mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 44 m
284 Làm trần thạch cao khung nhôm nổi Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 30 M2
285 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 42x2,1mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,012 100m
286 Lắp đặt đèn Led chiếu sáng bóng đơn 1,2m, 1x18W Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 4 bộ
287 Lắp đặt quạt trần đảo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
288 Lắp đặt công tắc đôi, 1 chiều 16A Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
289 Lắp đặt các automat 1 pha 25A Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
290 Lắp đặt hộp nổi + mặt Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 4 hộp
291 Lắp đặt dây đơn CV 1,5mm2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 84 m
292 Lắp đặt dây đơn CV 4mm2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 40 m
293 Lắp đặt ống nhựa nẹp vuông 20x20mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 15 m
294 Lắp đặt ống nhựa nẹp vuông 20x40mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 10 m
295 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 42x2,1mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,08 100m
296 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 27x1,8mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,36 100m
297 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 21x1,6mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,16 100m
298 Lắp đặt co nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 42mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 4 cái
299 Lắp đặt co nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 27mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 6 cái
300 Lắp đặt co giảm nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 27-21mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 4 cái
301 Lắp đặt tê giảm nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 42-27mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
302 Lắp đặt tê giảm nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 27-21mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 18 cái
303 Lắp đặt co ren trong nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 21mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 22 cái
304 Lắp đặt nối nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 42mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
305 Lắp đặt nối nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 27mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 4 cái
306 Lắp đặt van PVC, ĐK 27mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
307 Lắp đặt vòi xả Inox, ĐK 21mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 4 cái
308 Lắp đặt xí bệt Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 7 bộ
309 Lắp đặt chậu lavabo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 6 bộ
310 Lắp đặt vòi lavabo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 6 bộ
311 Lắp đặt chậu tiểu nam Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 5 bộ
312 Lắp đặt van xả chậu tiểu nam Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 5 bộ
313 Lắp đặt vòi rửa vệ sinh Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 7 cái
314 Lắp đặt phễu thu nước sàn Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 4 cái
315 Lắp đặt gương soi KT 400x600m Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 6 cái
316 Lắp đặt máy bơm 2,0HP Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 1 bộ
317 Khoan cây nước (VT + NC) Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 1 cây
318 Lắp đặt bể nước Inox 0,5m3 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 1 bể
319 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 42x2,1mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,08 100m
320 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 49x2,4mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,08 100m
321 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 60x2,8mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,3 100m
322 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 114x3,2mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,28 100m
323 Lắp đặt tê giảm nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 60-42mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 10 cái
324 Lắp đặt Y nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 60mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
325 Lắp đặt Y nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 114mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 6 cái
326 Lắp đặt co giảm nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 60-42mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
327 Lắp đặt co nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 60mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
328 Lắp đặt co nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 114mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 4 cái
329 Lắp đặt co lơi nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 114mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 3 cái
330 Lắp đặt nối nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 60mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 4 cái
331 Lắp đặt nối nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 114mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 4 cái
332 Đào đất hầm tự hoại - Cấp đất I Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 5,3079 1m3
333 Bê tông lót móng, M150, đá 4x6, PCB40 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,4815 m3
334 Xây tường thẳng bằng gạch thẻ 4,5x9x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,7908 m3
335 Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M100, PCB40 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 17,5733 m2
336 Láng bể tự hoại dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 1,74 m2
337 Bê tông tấm đan, M200, đá 1x2, PCB40 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,2179 m3
338 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,0113 100m2
339 Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn tấm đan ĐK ≤ 10mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,0165 tấn
340 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 5 cái
341 Đào móng bằng máy đào 0,4m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất I Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,1212 100m3
342 Đóng cọc tràm ĐK gốc 8-10cm, bằng máy đào 0,5m3, chiều dài cọc >2,5m - Cấp đất I Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 3,645 100m
343 Đắp cát đầu cừ Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,4 m3
344 Bê tông lót móng, M150, đá 4x6, PCB40 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,4 m3
345 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,0205 tấn
346 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,059 tấn
347 Ván khuôn móng cột Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,0672 100m2
348 Bê tông móng, M200, đá 1x2, PCB40 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,8765 m3
349 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,1044 100m3
350 Trải tấm ni lon đổ bê tông đà kiềng Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,0257 100m2
351 Ván khuôn thép đà kiềng, đà bó nền Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,0885 100m2
352 Lắp dựng cốt thép đà kiềng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,0224 tấn
353 Lắp dựng cốt thép đà kiềng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,0916 tấn
354 Bê tông xà dầm, giằng, M200, đá 1x2, PCB40 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,6638 m3
355 Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, chiều cao ≤28m Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,1137 100m2
356 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,0165 tấn
357 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,072 tấn
358 Bê tông cột, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB40 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,3353 m3
359 Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, đà giằng, giằng tường Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,0914 100m2
360 Lắp dựng cốt thép đà giằng, giằng tường, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,02 tấn
361 Lắp dựng cốt thép đà giằng, giằng tường, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,0686 tấn
362 Bê tông đà giằng, giằng tường, M200, đá 1x2, PCB40 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,519 m3
363 Ván khuôn gỗ lanh tô, sê nô, diềm mái Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,1064 100m2
364 Lắp dựng cốt thép lanh tô, sê nô, diềm mái,, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,0564 tấn
365 Bê tông lanh tô, sê nô, diềm mái, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,5665 m3
366 Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,0087 100m3
367 Trải tấm ni lông đổ bê tông nền Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,0868 100m2
368 Sản xuất, lắp dựng cốt thép nền, đường kính cốt thép ≤10mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,0205 tấn
369 Bê tông nền, M200, đá 1x2, PCB40 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,6076 m3
370 Xây tường thẳng bằng gạch ống 9x9x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 3,7454 m3
371 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 40,94 m2
372 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 46,28 m2
373 Ốp tường, trụ, cột - Tiết diện gạch 300x600mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 46,28 m2
374 Ốp chân tường, KT gạch 100x200mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 12,245 m2
375 Trát sê nô, mái hắt, lam ngang, vữa XM M75, PCB40 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 5,606 m2
376 Bả bằng bột bả vào tường ngoại thất (2 lớp) Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 57,39 m2
377 Bả bằng bột bả vào sê nô, ô văng (2 lớp) Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 7,6 m2
378 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả, 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 32,495 m2
379 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75, PCB40 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 1,302 m2
380 Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 1,302 m2
381 Trát gờ chỉ, vữa XM M75, PCB40 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 8,6 m
382 Lát nền, sàn gạch ceramic - Tiết diện gạch 300x300mm, XM PCB40 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 8,68 m2
383 Lát đá Granite bàn Lavabo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 1,776 m2
384 Cung cấp & lắp dựng cửa đi khung nhôm, kính 5ly, hệ 70, cánh không nẹp ô Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 2,8 m2
385 Cung cấp & lắp dựng cửa sổ lùa khung nhôm, kính 5 ly, hệ 70, cánh không nẹp ô Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,96 m2
386 Lắp dựng khung lam nhôm 76x25 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 2,16 m2
387 Làm vách ngăn vệ sinh tấm compact dày 12mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 6,6675 m2
388 Xà gồ thép hộp mạ kẽm 30x60x1,8mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,0336 tấn
389 Lắp dựng xà gồ thép Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,034 tấn
390 Lợp mái che tường bằng tôn sóng vuông mạ màu dày 0,45mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,104 100m2
391 Làm trần tấm Prima khung nhôm nổi Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 8,68 m2
392 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 60x2,8mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,09 100m
393 Lắp đặt co nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 60mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 6 cái
394 Lắp đặt phễu thu nước + cầu chắn rác ĐK 60mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
395 Lắp đặt đèn Led chiếu sáng bóng đơn 1,2m, 1x18W Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 2 bộ
396 Lắp đặt công tắc đôi 1P-16A Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
397 Lắp đặt hộp âm tường + mặt Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 1 hộp
398 Lắp đặt dây đơn CV 1,5mm2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 25 m
399 Lắp đặt dây đơn CV 2,5mm2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 60 m
400 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính 16mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 10 m
401 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 27x1,8mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,65 100m
402 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 21x1,6mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,1 100m
403 Lắp đặt co nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 27mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 25 cái
404 Lắp đặt co giảm nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 27-21mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 3 cái
405 Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 27mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 3 cái
406 Lắp đặt tê giảm nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 27-21mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 4 cái
407 Lắp đặt co ren trong nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 21mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 9 cái
408 Lắp đặt nối nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 27mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 10 cái
409 Lắp đặt van PVC, ĐK 27mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
410 Lắp đặt vòi xả Inox, ĐK 21mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
411 Lắp đặt xí bệt Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 2 bộ
412 Lắp đặt chậu lavabo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 2 bộ
413 Lắp đặt vòi lavabo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 2 bộ
414 Lắp đặt chậu tiểu nam Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 1 bộ
415 Lắp đặt van xả chậu tiểu nam Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 1 bộ
416 Lắp đặt vòi rửa vệ sinh Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
417 Lắp đặt phễu thu nước sàn Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
418 Lắp đặt gương soi KT 400x600m Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
419 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 42x2,1mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,05 100m
420 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 49x2,4mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,05 100m
421 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 60x2,8mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,08 100m
422 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 90x2,9mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,08 100m
423 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 114x3,2mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,12 100m
424 Lắp đặt nối giảm nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 42-60mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 3 cái
425 Lắp đặt nối giảm nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 60-90mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
426 Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 49mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
427 Lắp đặt Y giảm nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 90-60mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
428 Lắp đặt co nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 60mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 6 cái
429 Lắp đặt co nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 90mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
430 Lắp đặt co nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 114mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 6 cái
431 Lắp đặt co lơi nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 114mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 4 cái
432 Lắp đặt nối nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 60mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
433 Lắp đặt nối nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 90mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
434 Lắp đặt nối nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 114mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
435 Đào đất hầm tự hoại - Cấp đất I Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 1,8086 1m3
436 Bê tông lót móng, M150, đá 4x6, PCB40 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,113 m3
437 Lắp đặt ống bê tông ĐK 1000mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 1 bộ
438 Trải tấm ni lon chống mất nước bê tông Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 9,4764 100m2
439 Sản xuất, lắp dựng cốt thép sân, đường kính cốt thép ≤10mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 2,1205 tấn
440 Bê tông sân, M200, đá 1x2, PCB40 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 71,88 m3
441 Bê tông nền, M150, đá 1x2, PCB40 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 3,4398 m3
442 Xây tường bó vỉa bồn hoa bằng gạch ống 9x9x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 5,8968 m3
443 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 108,108 m2
444 Trải tấm ni lon chống mất nước bê tông Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 2,1895 100m2
445 Ván khuôn bó vỉa Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,1608 100m2
446 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2, PCB40 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 12,455 m3
447 Lát gạch Terrrazo 400x400x30mm, XM PCB40 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 208,9 m2
448 Đào rãnh thoát nước, thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất I Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 54,156 m3
449 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,1805 100m3
450 Trải tấm ni lon chống mất nước bê tông Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 1,1536 100m2
451 Bê tông đáy rãnh thoát nước, hố ga, M150, đá 1x2, PCB40 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 8,106 m3
452 Xây tường hố ga 1 gạch thẻ 4,5x9x19cm, chiều dày <=10cm, cao <=4m M75 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 1,7167 m3
453 Xây tường hố ga 2 bằng gạch ống 9x9x19cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,3466 m3
454 Xây tường rãnh thoát nước bằng gạch ống 9x9x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 9,8636 m3
455 Trát tường dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 260,9884 m2
456 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75, PCB40 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 46,48 m2
457 Bê tông tấm đan, M200, đá 1x2, PCB40 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 5,8104 m3
458 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn nắp đan Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,3456 100m2
459 Lắp dựng cốt thép tấm đan, ĐK <=10mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,2945 tấn
460 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 145 cái
461 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 220x6,6mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,186 100m
462 Sản xuất, lắp dựng cốt thép chân cột cờ, đường kính cốt thép ≤10mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,0116 tấn
463 Bê tông chân cột cờ, M200, đá 1x2, PCB40 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,3925 m3
464 Xây chân cột cờ bằng gạch thẻ 4,5x9x19cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 1,2293 m3
465 Láng granitô bậc cấp Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 7,065 m2
466 Gia công cột cờ bằng Inox Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,0367 tấn
467 Lắp cột cờ Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,0367 tấn
468 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất I Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 1,5386 1m3
469 Bê tông lót móng, M150, đá 4x6, PCB40 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,6249 m3
470 Bê tông móng, M200, đá 1x2, PCB40 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,228 m3
471 Ván khuôn móng cột Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,0264 100m2
472 Xây tường lò đốt rác bằng gạch thẻ 4,5x9x19cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 4,0912 m3
473 Lắp đặt ống thép tráng kẽm, nối bằng p/p măng sông, ĐK 21x1,9mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,36 100m
474 Lắp đặt ống thép tráng kẽm, nối bằng p/p măng sông, ĐK 42x2,3mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,18 100m
475 Lắp đặt ống thép tráng kẽm, nối bằng p/p măng sông, ĐK 114x2,5mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,045 100m
476 Sơn sắt thép các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 6,3585 m2
477 Lắp dựng vĩ thép, ĐK 16mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,0322 tấn
478 Lợp mái che tường bằng tôn sóng vuông mạ màu dày 0,45mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,0452 100m2
479 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 11,5636 m2
480 Quét vôi 1 nước trắng 2 nước mầu Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 11,5636 m2
481 Dọn dẹp mặt bằng Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 19,316 100m2
482 Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3 - Cấp đất I Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 1,3916 100m3
483 Đắp đất bờ bao Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 1,3916 100m3
484 Đắp cát công trình bằng máy lu bánh thép 9T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,9 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 13,6373 100m3
485 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất I Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,63 1m3
486 Ván khuôn móng cột Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,0324 100m2
487 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,39 m3
488 Gia công cột bằng thép thép ống mạ kẽm ĐK 90x2,0mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,0904 tấn
489 Gia công cột bằng thép tấm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,0314 tấn
490 Lắp cột thép các loại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,1218 tấn
491 Gia công giằng mái thép ống mạ kẽm ĐK 90x2,0mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,1517 tấn
492 Lắp dựng giằng thép bu lông Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,1517 tấn
493 Xà gồ thép hộp mạ kẽm 30x60x1.5mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,1965 tấn
494 Lắp dựng xà gồ thép Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,1965 tấn
495 Lợp mái che tường bằng tôn sóng vuông mạ màu dày 0,45mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,6563 100m2
496 Bê tông lót xây tường bó nền, M150, đá 4x6, PCB40 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,93 m3
497 Xây tường bó nền, gờ chắn bằng gạch ống 9x9x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,9342 m3
498 Trát tường bó nền, gờ chắn dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 20,76 m2
499 Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,109 100m3
500 Trải tấm ni lông đổ bê tông nền trệt Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,5954 100m2
501 Sản xuất, lắp dựng cốt thép nền, đường kính cốt thép ≤10mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,1405 tấn
502 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2, PCB40 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 4,7632 m3
503 Sơn sắt thép, 1 nước lót kẽm + 2 nước phủ Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 21,708 1m2
504 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất I Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,63 1m3
505 Ván khuôn móng cột Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,0324 100m2
506 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,39 m3
507 Gia công cột bằng thép thép ống mạ kẽm ĐK 90x2,0mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,0904 tấn
508 Gia công cột bằng thép tấm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,0314 tấn
509 Lắp cột thép các loại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,1218 tấn
510 Gia công giằng mái thép ống mạ kẽm ĐK 90x2,0mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,1517 tấn
511 Lắp dựng giằng thép bu lông Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,1517 tấn
512 Xà gồ thép hộp mạ kẽm 30x60x1.5mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,1965 tấn
513 Lắp dựng xà gồ thép Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,1965 tấn
514 Lợp mái che tường bằng tôn sóng vuông mạ màu dày 0,45mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,6563 100m2
515 Bê tông lót xây tường bó nền, M150, đá 4x6, PCB40 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,93 m3
516 Xây tường bó nền, gờ chắn bằng gạch ống 9x9x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,9342 m3
517 Trát tường bó nền, gờ chắn dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 20,76 m2
518 Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,109 100m3
519 Trải tấm ni lông đổ bê tông nền trệt Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,5954 100m2
520 Sản xuất, lắp dựng cốt thép nền, đường kính cốt thép ≤10mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,1405 tấn
521 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2, PCB40 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 4,7632 m3
522 Sơn sắt thép, 1 nước lót kẽm + 2 nước phủ Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 21,708 1m2
523 Phá dỡ hàng rào Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 41,0063 m2
524 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kw Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,276 m3
525 Đào móng bằng máy đào 0,4m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất I Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 2,0845 100m3
526 Đóng cọc tràm ĐK gốc 7cm, bằng máy đào 0,5m3, chiều dài cọc ≤2,5m - Cấp đất I Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 15,904 100m
527 Đắp cát đầu cừ Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 5,188 m3
528 Bê tông lót móng, M150, đá 4x6, PCB40 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 7,132 m3
529 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,4204 tấn
530 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,7184 tấn
531 Ván khuôn móng cột Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 1,219 100m2
532 Bê tông móng, M200, đá 1x2, PCB40 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 15,8813 m3
533 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 1,8025 100m3
534 Trải tấm ni lon đổ bê tông đà bó nền Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,2114 100m2
535 Ván khuôn thép đà bó nền, đà kiềng, giằng tường Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 1,6026 100m2
536 Lắp dựng cốt thép đà bó nền, đà kiềng, giằng tường, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,4849 tấn
537 Lắp dựng cốt thép đà bó nền, đà kiềng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 1,1203 tấn
538 Bê tông đà bó nền, đà kiềng, giằng tường, M200, đá 1x2, PCB40 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 11,8722 m3
539 Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, chiều cao ≤28m Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,8978 100m2
540 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,134 tấn
541 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,5432 tấn
542 Bê tông cột, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB40 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 3,4134 m3
543 Xây ốp cột bằng gạch ống không nung 8x8x18cm câu gạch thẻ không nung 4x8x18cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 1,8754 m3
544 Xây tường hàng rào bằng gạch ống 9x9x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 32,0822 m3
545 Xây tường thẳng bằng gạch thông gió 20x20cm, vữa XM M100, PCB40 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 3,36 m2
546 Trát tường dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 712,938 m2
547 Trát trụ cột, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 87,752 m2
548 Đắp phào kép, vữa XM M75, PCB40 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 15,2 m
549 Trát gờ chỉ, vữa XM M75, PCB40 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 90,6 m
550 Trát đà kiềng, giằng tường, vữa XM M75, PCB40 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 94,706 m2
551 Bả bằng bột bả vào tường ngoại thất (2 lớp) Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 1.299,066 m2
552 Bả bằng bột bả vào cột, dầm (2 lớp) Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 364,916 m2
553 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả, 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 831,991 m2
554 Lắp dựng chông sắt Ø16mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 164 mét
555 Lắp dựng cổng rào Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 12,12 m2
556 Sơn sắt thép các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 41,1285 m2
557 Sản xuất, lắp dựng bảng tên trường Aluminium Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 4,41 M2
558 Lắp dựng chữ Aluminium nổi cao 40mm bảng tên trường Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 2,4674 M2
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->