Gói thầu: Gói thầu số 03: Phần xây dựng và thiết bị

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20210208573-01
Thời điểm đóng mở thầu 22/02/2021 08:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ủy ban nhân dân phường Đông Vĩnh, thành phố Vinh, tỉnh Nghệ An
Tên gói thầu Gói thầu số 03: Phần xây dựng và thiết bị
Số hiệu KHLCNT 20210134339
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách Thành phố Vinh và Ngân sách phường Đông Vĩnh
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 180 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2021-02-03 17:23:00 đến ngày 2021-02-22 08:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 7,805,445,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 79,000,000 VNĐ ((Bảy mươi chín triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A HÀO CÁP NGẦM:
1 Cắt khe đường lăn, sân đỗ, khe 1x4 Theo mục 1 Chương V và BVTK được phê duyệt 168,8 10m
2 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kw Theo mục 1 Chương V và BVTK được phê duyệt 63,3 m3
3 Cắt mặt đường bê tông Asphalt chiều dày lớp cắt ≤ 5cm Theo mục 1 Chương V và BVTK được phê duyệt 397,2 100m
4 Đào bỏ mặt đường nhựa (15cm)- Chiều dày ≤10cm Theo mục 1 Chương V và BVTK được phê duyệt 993 m2
5 Đào bỏ mặt đường nhựa (15 cm)- Chiều dày >10cm Theo mục 1 Chương V và BVTK được phê duyệt 993 m2
6 Phá dỡ nền gạch Terazo Theo mục 1 Chương V và BVTK được phê duyệt 101,4 m2
7 Tháo dỡ nền gạch Block Theo mục 1 Chương V và BVTK được phê duyệt 182,5 m2
8 Đào gốc cây, đường kính gốc cây <=40 cm Theo mục 1 Chương V và BVTK được phê duyệt 35 gốc
9 Đào bụi tre, đường kính bụi tre <=80cm Theo mục 1 Chương V và BVTK được phê duyệt 8 bụi
10 Vận chuyển bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, cây, gốc cây, phế thải Theo mục 1 Chương V và BVTK được phê duyệt 0,1804 100m3
11 Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km - cây, gốc cây, phế thải Theo mục 1 Chương V và BVTK được phê duyệt 0,1804 100m3
12 Vận chuyển đất ...km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km - cây, gốc cây, phế thải Theo mục 1 Chương V và BVTK được phê duyệt 0,1804 100m3
13 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất III Theo mục 1 Chương V và BVTK được phê duyệt 1.345,6 m3
14 Cát rải bảo vệ cáp ngầm (nhân công đã có trong rải cáp) Theo mục 1 Chương V và BVTK được phê duyệt 504,6 m3
15 Bảo vệ cáp ngầm. Xếp gạch chỉ Theo mục 1 Chương V và BVTK được phê duyệt 30,276 1000v
16 rải lưới Theo mục 1 Chương V và BVTK được phê duyệt 3.364 m
17 Lắp đặt ống thép bảo vệ cáp, đường kính ống <= D100mm Theo mục 1 Chương V và BVTK được phê duyệt 2,69 100m
18 Đắp đất nền móng công trình, đắp hoàn trả móng hào cáp Theo mục 1 Chương V và BVTK được phê duyệt 841 m3
19 Xúc gom đất thừa, gạch đá, phế thải thành đống trong phạm vi >= 10m bốc lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công Theo mục 1 Chương V và BVTK được phê duyệt 504,6 M3
20 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất, gạch đá, phế thải Theo mục 1 Chương V và BVTK được phê duyệt 5,046 100m3
21 Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km - đất, gạch đá, phế thải Theo mục 1 Chương V và BVTK được phê duyệt 5,046 100m3
22 Vận chuyển đất ...km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km - đất, gạch đá, phế thải Theo mục 1 Chương V và BVTK được phê duyệt 5,046 100m3
23 Vá mặt đường bằng đá 4x6 chèn đá dăm lớp hao mòn bằng đá mạt, thi công bằng thủ công kết hợp cơ giới - Chiều dày mặt đường đã lèn ép 10cm Theo mục 1 Chương V và BVTK được phê duyệt 42,2 10m2
24 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường, đá 1x2, chiều dày mặt đường <=25 cm, mác 250 Theo mục 1 Chương V và BVTK được phê duyệt 63,3 m3
25 Rải thảm mặt đường Carboncor Asphalt, bằng phương pháp thủ cơ giới, chiều dày mặt đường đã lèn ép 4cm Theo mục 1 Chương V và BVTK được phê duyệt 9,93 100m2
26 Rải thảm mặt đường Carboncor Asphalt, bằng phương pháp thủ cơ giới, chiều dày mặt đường đã lèn ép 4cm Theo mục 1 Chương V và BVTK được phê duyệt 9,93 100m2
27 Láng nhựa hai lớp trên mặt đường cũ, nhựa 2,5kg/m2, tưới bằng thủ công Theo mục 1 Chương V và BVTK được phê duyệt 99,3 10m2
28 Vá mặt đường bằng đá 4x6 chèn đá dăm lớp hao mòn bằng đá mạt, thi công bằng thủ công kết hợp cơ giới - Chiều dày mặt đường đã lèn ép 12cm Theo mục 1 Chương V và BVTK được phê duyệt 99,3 10m2
29 Tưới nhựa lót hoặc nhựa dính bám mặt đường, tiêu chuẩn 0,5kg/m2 - nhũ tương nhựa - tưới thủ công Theo mục 1 Chương V và BVTK được phê duyệt 99,3 10m2
30 Vá mặt đường bằng đá 4x6 chèn đá dăm lớp hao mòn bằng đá mạt, thi công bằng thủ công kết hợp cơ giới - Chiều dày mặt đường đã lèn ép 15cm Theo mục 1 Chương V và BVTK được phê duyệt 99,3 10m2
31 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4 Theo mục 1 Chương V và BVTK được phê duyệt 36,5 m3
32 Lát gạch Block hoàn trả (Vật tư tính hao phí 50%) Theo mục 1 Chương V và BVTK được phê duyệt 365 m2
33 Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 Theo mục 1 Chương V và BVTK được phê duyệt 0,1095 100m3
34 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4 Theo mục 1 Chương V và BVTK được phê duyệt 8,45 m3
35 Lát gạch terazzo Theo mục 1 Chương V và BVTK được phê duyệt 101,4 m2
36 Lắp đặt tủ điện điều khiển chiếu sáng, chiều cao lắp đặt <2m Theo mục 1 Chương V và BVTK được phê duyệt 6 1 tủ
37 Cột đèn tròn côn liền cần đơn cao 6m, dày 3mm Theo mục 1 Chương V và BVTK được phê duyệt 19 1 cột
38 Cột đèn tròn côn liền cần đơn cao 7m, dày 3mm Theo mục 1 Chương V và BVTK được phê duyệt 45 1 cột
39 Cột đèn tròn côn rời cần cao 7m, dày 3mm Theo mục 1 Chương V và BVTK được phê duyệt 1 1 cột
40 Cột đèn tròn côn rời cần cao 8m, dày 3mm Theo mục 1 Chương V và BVTK được phê duyệt 1 1 cột
41 Cần đèn Theo mục 1 Chương V và BVTK được phê duyệt 2 1 cần đèn
42 Cột đèn tròn côn cần đơn cao 8m, dày 3mm Theo mục 1 Chương V và BVTK được phê duyệt 56 1 cột
43 Đèn LED chiếu sáng đường phố công suất 80W Theo mục 1 Chương V và BVTK được phê duyệt 66 1 choá
44 Đèn LED chiếu sáng đường phố công suất 90W Theo mục 1 Chương V và BVTK được phê duyệt 58 1 choá
45 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph Theo mục 1 Chương V và BVTK được phê duyệt 5,376 m3
46 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Theo mục 1 Chương V và BVTK được phê duyệt 0,1481 tấn
47 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Theo mục 1 Chương V và BVTK được phê duyệt 0,476 100m2
48 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 Theo mục 1 Chương V và BVTK được phê duyệt 5,88 m3
49 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, cột ≤2,5T bằng máy Theo mục 1 Chương V và BVTK được phê duyệt 7 cái
50 Vá mương bằng gạch chỉ đặc Theo mục 1 Chương V và BVTK được phê duyệt 0,6776 m3
51 Lắp bảng điện cửa cột Theo mục 1 Chương V và BVTK được phê duyệt 122 bảng
52 Lắp của cột Theo mục 1 Chương V và BVTK được phê duyệt 122 cửa
53 Lắp đặt các automat 3 pha ≤100A Theo mục 1 Chương V và BVTK được phê duyệt 6 cái
54 Lắp đặt các automat 1 pha ≤10A Theo mục 1 Chương V và BVTK được phê duyệt 122 cái
55 Khung móng cột M16.240x240x570mm Theo mục 1 Chương V và BVTK được phê duyệt 63 khung
56 Khung móng cột M24.300x300x675mm Theo mục 1 Chương V và BVTK được phê duyệt 52 khung
57 Kéo rải và lắp đặt cáp trong ống bảo vệ. CXV/DSTA 4x6 Theo mục 1 Chương V và BVTK được phê duyệt 17,87 100m
58 Kéo rải và lắp đặt cáp trong ống bảo vệ. CXV/DSTA 4x10 Theo mục 1 Chương V và BVTK được phê duyệt 25,22 100m
59 Luồn cáp ngầm cửa cột Theo mục 1 Chương V và BVTK được phê duyệt 244 1 đầu cáp
60 Lắp đặt dây dẫn 3x1,5mm2 Theo mục 1 Chương V và BVTK được phê duyệt 1.093 m
61 Lắp đặt ống nhựa bảo vệ cáp, đường kính <= 67mm Theo mục 1 Chương V và BVTK được phê duyệt 40,03 100m
62 Làm tiếp địa cho tủ điều khiển chiếu sàng Theo mục 1 Chương V và BVTK được phê duyệt 6 1 bộ
63 Làm tiếp địa cho cột điện Theo mục 1 Chương V và BVTK được phê duyệt 122 1 bộ
64 Rải cáp M10 Theo mục 1 Chương V và BVTK được phê duyệt 42,25 100m
65 Làm đầu cáp khô Theo mục 1 Chương V và BVTK được phê duyệt 122 1 đầu cáp
66 Đánh số cột thép Theo mục 1 Chương V và BVTK được phê duyệt 12,2 10 cột
67 Lắp giá đỡ tủ Theo mục 1 Chương V và BVTK được phê duyệt 6 1 bộ
68 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, thủ công, rộng <=1m, sâu <=1m, đất C3 Theo mục 1 Chương V và BVTK được phê duyệt 165,6 m3
69 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M200, đá 1x2 Theo mục 1 Chương V và BVTK được phê duyệt 78,08 m3
70 Ván khuôn gỗ móng - móng vuông, chữ nhật Theo mục 1 Chương V và BVTK được phê duyệt 3,904 100m2
71 Đắp đất nền móng công trình, đắp đất móng cột Theo mục 1 Chương V và BVTK được phê duyệt 87,52 m3
72 Xúc gom đất thừa, gạch đá, phế thải thành đống trong phạm vi >= 10m bốc lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công Theo mục 1 Chương V và BVTK được phê duyệt 78,08 m3
73 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất, gạch đá, phế thải Theo mục 1 Chương V và BVTK được phê duyệt 0,7808 100m3
74 Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km - đất, gạch đá, phế thải Theo mục 1 Chương V và BVTK được phê duyệt 0,7808 100m3
75 Vận chuyển đất ...km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km - đất, gạch đá, phế thải Theo mục 1 Chương V và BVTK được phê duyệt 0,7808 100m3
76 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 20mm hoàn trả lại nhà dân Theo mục 1 Chương V và BVTK được phê duyệt 4,5 100m
77 Lắp đặt côn nhựa PPR đường kính 20mm, chiều dày 3,4mm bằng phương pháp hàn Theo mục 1 Chương V và BVTK được phê duyệt 825 cái
78 Tháo dỡ, di dời lắp lại ống nhựa HDPE đường kính ống 90mm, Hao phí vật tư tính 30% Theo mục 1 Chương V và BVTK được phê duyệt 35 100 m
79 Tháo dỡ, di dời lắp lại ống nhựa HDPE đường kính ống 63mm, Hao phí vật tư tính 30% Theo mục 1 Chương V và BVTK được phê duyệt 15,5 100 m
80 Lắp đặt măng sông nhựa HDPE - Đường kính 90mm Theo mục 1 Chương V và BVTK được phê duyệt 95 cái
81 Lắp đặt măng sông nhựa HDPE - Đường kính 63mm Theo mục 1 Chương V và BVTK được phê duyệt 45 cái
B THÍ NGHIỆM
1 Thí nghiệm tiếp đất của cột điện, cột thu lôi bằng thép Theo mục 1 Chương V và BVTK được phê duyệt 128 1 vị trí
2 Thí nghiệm cáp lực, điện áp <=1000kv, cáp 1 ruột Theo mục 1 Chương V và BVTK được phê duyệt 6 sợi
3 Thí nghiệm Aptomat và khởi động từ , dòng điện 100A Theo mục 1 Chương V và BVTK được phê duyệt 6 cái
C CHI PHÍ MUA SẮM THIẾT BỊ
1 Tủ điều khiển chiếu sáng Theo mục 1 Chương V và BVTK được phê duyệt 6 Cái
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->