Gói thầu: Gói thầu: Nền và mặt đường
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210144243-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 08/02/2021 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý dự án và Phát triển quỹ đất huyện Gò Công Tây |
| Tên gói thầu | Gói thầu: Nền và mặt đường |
| Số hiệu KHLCNT | 20210142249 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn ngân sách tỉnh hỗ trợ có mục tiêu |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-01-31 15:56:00 đến ngày 2021-02-08 10:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,301,407,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 45,000,000 VNĐ ((Bốn mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | NỀN VÀ MẶT ĐƯỜNG | |||
| 1 | Đào CPĐD mặt đường -đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 5,2947 | 100m3 |
| 2 | Đắp đất lề đường - K≥0,90 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 16,0665 | 100m3 |
| 3 | Đắp đất gia cố mép kênh - K≥0,90 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,0092 | 100m3 |
| 4 | Đất dính mua mới | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1.988,32 | m3 |
| 5 | Đóng cừ tràm gia cố ao mương L=4m, Øgốc 8-10cm, Øngọn > 3,5cm, phần đóng ngập | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 129,6165 | 100m |
| 6 | Đóng cừ tràm gia cố ao mương L=4m, Øgốc 8-10cm, Øngọn > 3,5cm, phần đóng không ngập | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 74,2235 | 100m |
| 7 | Cừ tràm nẹp L=4m, Øgốc 8-10cm, Øngọn > 3,5cm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 512 | m |
| 8 | Thép buộc Ø6 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 84,48 | kg |
| 9 | Cán cấp phối đá dăm mặt đường + vuốt dốc + bù vênh mặt đường | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 29,2239 | 100m3 |
| 10 | Tưới nhựa thấm bám mặt đường, tiêu chuẩn nhựa 1kg/m2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 117,9032 | 100m2 |
| 11 | Láng nhựa 2 lớp, tiêu chuẩn nhựa 3,0kg/m2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 117,9032 | 100m2 |
| 12 | Nhổ trụ biển báo hiện hữu | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 8 | cái |
| 13 | Đào móng trụ biển báo | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,64 | m3 |
| 14 | Biển báo tam giác - cạnh 70cm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 8 | cái |
| 15 | Biển thông tin công trình | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | cái |
| 16 | Trụ biển báo Ø90, L=3m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 8 | cái |
| 17 | Bê tông móng trụ biển báo M150, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,64 | m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi