Gói thầu: Cải tạo sửa chữa Trương Mầm non 19-5

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20210162841-00
Thời điểm đóng mở thầu 06/02/2021 16:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Phòng Giáo dục và Đào tạo thành phố Cao Bằng
Tên gói thầu Cải tạo sửa chữa Trương Mầm non 19-5
Số hiệu KHLCNT 20210162824
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách nhà nước và các nguồn vốn huy động khác
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 01 Tháng
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2021-01-31 19:08:00 đến ngày 2021-02-06 16:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 2,512,182,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 30,000,000 VNĐ ((Ba mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A CÁC HẠNG MỤC XÂY DỰNG
B HẠNG MỤC: HẠ TẦNG KỸ THUẬT
1 Bê tông nền sân, đổ bằng thủ công, M150, đá 2x4, PCB30 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 5,5 m3
2 Đắp đất mặt bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,095 100m3
3 Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,0475 100m3
4 Lát sân, vỉa hè gạch xi măng tự chèn dày 6cm (Tận dụng gạch vỉa hè Thành phố) Chương V - Yêu cầu về xây lắp 95 m2
5 Đào rãnh thoát nước, thủ công, rộng <=3m, sâu <=1m, đất C3 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 11,47 m3
6 Bê tông lót rãnh, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4, PCB30 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 2,294 m3
7 Xây rãnh thoát nước bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 2,6048 m3
8 Láng lòng rãnh theo độ dốc thiết kế, dày 2cm, vữa XM 75 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 11,1 m2
9 Trát tường trong rãnh thoát nước dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 23,68 m2
10 Đắp đất trả rãnh bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,95 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,0382 100m3
11 Tháo dỡ các cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng cấu kiện ≤ 100kg Chương V - Yêu cầu về xây lắp 37 cấu kiện
12 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công Chương V - Yêu cầu về xây lắp 37 cái
13 Đào đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất III Chương V - Yêu cầu về xây lắp 3,36 1m3
14 Đắp đất chôn ống Chương V - Yêu cầu về xây lắp 3,36 m3
15 Tháo dỡ mái tôn bằng thủ công, chiều cao ≤6m Chương V - Yêu cầu về xây lắp 232,232 m2
16 Tháo dỡ kết cấu sắt thép bằng thủ công, chiều cao ≤6m Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1,4024 tấn
17 Tháo dỡ cửa bằng thủ công Chương V - Yêu cầu về xây lắp 35,02 m2
18 Phá dỡ tường gạch bằng máy khoan bê tông 1,5kw Chương V - Yêu cầu về xây lắp 45,7371 m3
19 Phá dỡ kết cấu lam chắn nắng bê tông có cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kw Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,7392 m3
20 Phá dỡ lớp BT nền nhà hiện trạng bằng máy đào 1,25m3 gắn đầu búa thủy lực - Kết cấu bê tông Chương V - Yêu cầu về xây lắp 17,7502 m3
21 Tháo dỡ mái tôn bằng thủ công, chiều cao ≤6m Chương V - Yêu cầu về xây lắp 62,2745 m2
22 Tháo dỡ kết cấu sắt thép bằng thủ công, chiều cao ≤6m Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,137 tấn
23 Phá dỡ bê tông nền nhà bằng máy đào 1,25m3 gắn đầu búa thủy lực - Kết cấu bê tông Chương V - Yêu cầu về xây lắp 2,488 m3
24 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T (6Km) Chương V - Yêu cầu về xây lắp 68,2539 m3
25 Vận chuyển phế thải tiếp 5000m bằng ô tô - 5,0T Chương V - Yêu cầu về xây lắp 68,2539 m3
C HẠNG MỤC: NHÀ 4 LỚP HỌC
1 Đào móng, máy đào <=0,8m3, rộng <=6m, đất C3 (60% KL đào MTC) Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,846 100m3
2 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, chiều rộng >1m, sâu >1m - Cấp đất III (20% KL đào TC) Chương V - Yêu cầu về xây lắp 28,202 1m3
3 Đào móng phá đá bằng máy khoan bê tông 1,5kw Chương V - Yêu cầu về xây lắp 28,202 m3
4 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công,, M100, đá 2x4, PCB30 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 12,2614 m3
5 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1,0251 100m2
6 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=10mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,0901 tấn
7 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=18mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 2,1452 tấn
8 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,1818 tấn
9 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 37,654 m3
10 Đào móng đá hộc bằng thủ công, chiều rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III Chương V - Yêu cầu về xây lắp 31,4952 1m3
11 Đào móng phá đá bằng máy khoan bê tông 1,5kw Chương V - Yêu cầu về xây lắp 7,8738 m3
12 Lớp cát đệm móng bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,0312 100m3
13 Xây móng bằng đá hộc - Chiều dày ≤60cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 68,7271 m3
14 Đào móng bó nền bằng thủ công, chiều rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III Chương V - Yêu cầu về xây lắp 5,3136 1m3
15 Bê tông móng bó nền, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M100, đá 2x4, PCB30 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1,5866 m3
16 Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 8,1667 m3
17 Ván khuôn gỗ dầm, giằng móng Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,6747 100m2
18 Lắp dựng cốt thép dầm, giằng móng, ĐK <=10mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,2367 tấn
19 Lắp dựng cốt thép dầm, giằng móng, ĐK <=18mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1,3004 tấn
20 Lắp dựng cốt thép dầm, giằng móng, ĐK >18mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,0217 tấn
21 Bê tông dầm, giằng móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 7,12 m3
22 Xây bậc tam cấp bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm,vữa XM M50, PCB30 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 2,4465 m3
23 Lát đá bậc tam cấp màu đỏ Chương V - Yêu cầu về xây lắp 13,3911 m2
24 Lát đá bậc tam cấp màu tím, PCB30 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 7,0124 m2
25 Lát đá mặt bệ bồn hoa màu tím, PCB30 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 3,4479 m2
26 Đắp đất tôn nền bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,9 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1,8015 100m3
27 Bê tông lót nền, đổ bằng thủ công, M150, đá 2x4, PCB30 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 26,0474 m3
28 Trát chân móng + thành bậc dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB30 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 33,8472 m2
29 Ốp gạch thẻ thành bồn hoa, XM PCB30 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 5,13 m2
30 Sơn chân móng không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V - Yêu cầu về xây lắp 33,8472 m2
31 Ván khuôn gỗ cột cột vuông, chữ nhật Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1,8487 100m2
32 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <=10mm, cao <=28m Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,3878 tấn
33 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <=18mm, cao <=28m Chương V - Yêu cầu về xây lắp 2,3627 tấn
34 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M200, đá 1x2, PCB30 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 11,84 m3
35 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Chương V - Yêu cầu về xây lắp 4,644 100m2
36 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=10mm, cao <=28m Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1,2775 tấn
37 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=18mm, cao <=28m Chương V - Yêu cầu về xây lắp 5,1786 tấn
38 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, cao <=28m Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,1512 tấn
39 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 25,837 m3
40 Ván khuôn gỗ sàn mái Chương V - Yêu cầu về xây lắp 4,0948 100m2
41 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK <=10mm, cao <=28m Chương V - Yêu cầu về xây lắp 4,4843 tấn
42 Bê tông sàn mái, đổ bằng thủ công, M200, PC30, đá 1x2 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 50,94 m3
43 Ván khuôn gỗ cầu thang thường Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,2797 100m2
44 Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,2033 tấn
45 Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,2088 tấn
46 Bê tông cầu thang SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 2,833 m3
47 Xây bậc cầu thang bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB30 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,6586 m3
48 Lát đá bậc cầu thang màu tím, PCB30 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 16,016 m2
49 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50, PCB30 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 93,9535 m3
50 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50, PCB30 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 14,5232 m3
51 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22cm, xây ốp cột, trụ chiều cao <=28m, vữa XM M50 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 25,6677 m3
52 Đắp phào chi tiết cộ trụ, gờ chi tiết kiến trúc, vữa XM M75, PCB30 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 19,14 m
53 Ván khuôn gỗ lanh tô Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,3571 100m2
54 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK <=10mm, cao <=28m Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,0792 tấn
55 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, cao <=28m Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,3098 tấn
56 Bê tông lanh tô, đổ bằng thủ công, M200, PC30, đá 1x2 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 2,209 m3
57 Xây chân lan can bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB30 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,5431 m3
58 Trát lan can dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB30 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 13,4435 m2
59 Sản xuất lan can hành lang INOX 201 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,3264 tấn
60 Lắp dựng lan can INOX Chương V - Yêu cầu về xây lắp 38,733 m2
61 Trụ thang D80 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1 trụ
62 Quả cầu INOX D100 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1 cái
63 Ván khuôn gỗ lam chắn nắng Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,165 100m2
64 Lắp dựng cốt thép lam chắn nắng, ĐK <=10mm, cao <=28m Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,0453 tấn
65 Lắp dựng cốt thép lam chắn nắng, ĐK <=18mm, cao <=28m Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,1843 tấn
66 Bê tông giằng lam chắn nắng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,796 m3
67 Xây tường thẳng trên lam chắn nắng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50, PCB30 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1,5255 m3
68 Trát lam chắn nắng, vữa XM M75, PCB30 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 49,2726 m2
69 Lát nền, sàn gạch ceramic 500x500mm, XM PCB30 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 361,5 m2
70 Ốp chân tường, viền tường viền trụ, cột gạch ốp 500x150mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 27,503 m2
71 Lát nền, sàn vệ sinh bằng gạch chống trơn KT 300x300mm, XM PCB30 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 30 m2
72 Ốp tường trụ, cột phòng học + khu vệ sinh bằng gạch ốp 300x450mm, XM PCB30 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 183,562 m2
73 Ốp máng rửa tay bằng gạch ốp 200x300mm, XM PCB30 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 5,8832 m2
74 Trát trụ cột, dày 1,5cm, vữa XM M75 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 148,1609 m2
75 Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB30 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 351,495 m2
76 Trát trần, vữa XM M75, PCB30 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 390,5072 m2
77 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB30 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 163,511 m2
78 Trát tường thành mái, thu hồi dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB30 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 124,7131 m2
79 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB30 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 496,994 m2
80 Trát gờ chỉ, kẻ rãnh vữa XM M75, PCB30 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 19,14 m
81 Trát má cửa đi, cửa sổ, dày 1,5cm, vữa XM M75 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 47,784 m2
82 Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn Kova, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V - Yêu cầu về xây lắp 519,6531 m2
83 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn Kova, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1.286,7802 m2
84 Trát thành sênô, vữa XM M75, PCB30 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 131,722 m2
85 Láng sê nô mái, dày 3cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 63,3123 m2
86 Quét vữa chống thấm Sê nô bằng vữa Sika Latek chống thấm mái, sê nô, ô văng … Chương V - Yêu cầu về xây lắp 180,2243 m2
87 Thi công trần khu vệ sinh bằng tấm nhựa khung xương hoa văn 60x60 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 18,9728 m2
88 Sản xuất cửa đi 2 cánh, CỬA NHÔM HỆ VIỆT PHÁP dày 1-1,2mm (Sử dụng kính dán an toàn 6.38mm), phụ kiện đồng bộ Chương V - Yêu cầu về xây lắp 43,2 m2
89 Sản xuất cửa đi 1 cánh, CỬA NHÔM HỆ VIỆT PHÁP dày 1-1,2mm (Sử dụng kính dán an toàn 6.38mm), phụ kiện đồng bộ, cửa vệ sinh dùng kính mờ Chương V - Yêu cầu về xây lắp 10,56 m2
90 Sản xuất cửa sổ, CỬA NHÔM HỆ VIỆT PHÁP dày 1-1,2mm (Sử dụng kính dán an toàn 6.38mm), phụ kiện đồng bộ, cửa vệ sinh dùng kính mờ Chương V - Yêu cầu về xây lắp 40,2 m2
91 Sản xuất cửa sổ, CỬA NHÔM HỆ VIỆT PHÁP dày 1,2mm (Sử dụng kính dán an toàn 6.38mm), phụ kiện đồng bộ, cửa vệ sinh dùng kính mờ (<1m2) Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,96 m2
92 Sản xuất vách kính, Vách NHÔM HỆ VIỆT PHÁP dày 1,2mm (Sử dụng kính dán an toàn 6.38mm), phụ kiện đồng bộ, cửa vệ sinh dùng kính mờ Chương V - Yêu cầu về xây lắp 10,62 m2
93 Vách ngăn vệ sinh bằng tấm Compac HPL 12mm, phụ kiện INOX 304 (Hoàn thiện m2 tính từ mép sàn đến mép thanh giằng) Chương V - Yêu cầu về xây lắp 20,6424 m2
94 Sản xuất cửa, hoa bằng sắt vuông đặc 12x12mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,8339 tấn
95 Sơn hoa sắt cửa sổ 3 nước, sơn tổng hợp Chương V - Yêu cầu về xây lắp 35,424 1m2
96 Lắp dựng hoa sắt cửa Chương V - Yêu cầu về xây lắp 70,872 m2
97 Gia công hệ khung thép đỡ bàn chậu rửa Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,0192 tấn
98 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1,0269 1m2
99 Lắp dựng kết cấu thép hệ khung đỡ bàn chậu rửa Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,0192 tấn
100 Tấm đá granit bàn chậu rửa màu đen ánh kim loại 1 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1,36 m2
101 Bu lông M10 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 6 cái
102 Sản xuất xà gồ thép hộp mạ kẽm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,7253 tấn
103 Thép neo xà gồ fi 6 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,034 tấn
104 Lắp dựng xà gồ thép Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,7593 tấn
105 Lợp mái che tường bằng tôn múi SUNTEK 11 sóng 0,4mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 2,9617 100m2
106 Lắp đặt ống nhựa thoát nước tràn, ĐK 32mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,03 100m
107 Lồng chắn rác Chương V - Yêu cầu về xây lắp 10 quả
108 Lắp đặt ống thép tráng kẽm, ĐK 90mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,025 100m
109 Lắp đặt hộp thu nước D90 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 10 cái
110 Đai giữ phễu + ống Chương V - Yêu cầu về xây lắp 70 cái
111 Lắp đặt ống nhựa thoát nước mái, ĐK 90mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,65 100m
112 Lắp đặt cút nhựa 90 độ, ĐK 90mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 20 cái
113 Lắp đặt cút nhựa 135 độ, ĐK 90mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 20 cái
114 Lắp đặt đèn LED bán nguyệt siêu sáng M16 dài 1,2m Chương V - Yêu cầu về xây lắp 25 bộ
115 Lắp đặt đèn ốp trần LED D300 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 12 bộ
116 Lắp đặt quạt điện - Quạt treo tường có điều khiển từ xa VinaWind QTT400-XHĐ Chương V - Yêu cầu về xây lắp 11 cái
117 Lắp đặt quạt trần Điện cơ 80W Chương V - Yêu cầu về xây lắp 8 cái
118 Lắp đặt Tủ điện tổng 300x200x150mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1 1 tủ
119 Lắp đặt các automat 1 pha ≤100A Chương V - Yêu cầu về xây lắp 2 cái
120 Lắp đặt các automat 1 pha ≤50A Chương V - Yêu cầu về xây lắp 16 cái
121 Đế âm Sino ATM Chương V - Yêu cầu về xây lắp 18 cái
122 Lắp đặt dây cáp nhôm vặn xoắn ABC 2x25mm2 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 25 m
123 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột CU/PVC/PVC 2x10mm2 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 25 m
124 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột CU/PVC/PVC 2x4mm2 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 31 m
125 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột CU/PVC/PVC 2x2,5mm2 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 365 m
126 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột CU/PVC/PVC 2x1,5mm2 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 426 m
127 Lắp đặt ống ghen nhựa tròn đặt chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính 25mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 554 m
128 Nộp nối 3 đường, ĐK 25 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 18 cái
129 Ba chạc 90 độ có nắp, ĐK 25 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 22 cái
130 Nối góc 90 độ có nắp, ĐK 25 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 26 cái
131 Khớp nối trơn, ĐK 25 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 30 cái
132 Lắp đặt công tắc 3 hạt Chương V - Yêu cầu về xây lắp 2 cái
133 Lắp đặt công tắc 2 hạt Chương V - Yêu cầu về xây lắp 9 cái
134 Lắp đặt công tắc 1 hạt Chương V - Yêu cầu về xây lắp 9 cái
135 Lắp đặt ô cắm đôi Chương V - Yêu cầu về xây lắp 24 cái
136 Đế âm đặt công tắc, ổ cắm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 24 cái
137 Hạt công tắc 1 chiều Chương V - Yêu cầu về xây lắp 31 hạt
138 Hạt công tắc 2 chiều Chương V - Yêu cầu về xây lắp 2 hạt
139 Đinh các loại Chương V - Yêu cầu về xây lắp 3 kg
140 Băng dính cách điện Chương V - Yêu cầu về xây lắp 3 cuộn
141 Đào đất bể tự hoại bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m - Cấp đất III Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,2154 100m3
142 Bê tông đáy bể, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M200, đá 1x2, PCB30 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 2,7397 m3
143 Xây bể chứa bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 7,7888 m3
144 Láng bể tự hoại, dày 2cm, vữa XM 75 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 6,7702 m2
145 Trát tường trong bể lần 1, dày 1,5cm, vữa XM M75 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 37,322 m2
146 Trát tường trong bể lần 2, dày 1,0cm, vữa XM M75 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 37,322 m2
147 Đánh màu bể bằng xi măng nguyên chất Chương V - Yêu cầu về xây lắp 44,0922 m2
148 Đắp đất trả móng bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,0718 100m3
149 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,057 100m2
150 Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,0953 tấn
151 Bê tông tấm đan, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1,11 m3
152 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Chương V - Yêu cầu về xây lắp 15 1cấu kiện
153 Lắp đặt bể nước Inox 2m3 (Bể đứng) Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1 bể
154 Lắp đặt xí bệt dành cho lứa tuổi mầm non (Bồn cầu Viglacera trẻ em BTE ) Chương V - Yêu cầu về xây lắp 8 bộ
155 Lắp đặt xí bệt AR5 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 3 bộ
156 Lắp đặt chậu rửa + chân chậu VTL4 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 3 bộ
157 Lắp đặt vòi rửa gật gù nóng lạnh (Máng rửa + chậu rửa) Chương V - Yêu cầu về xây lắp 9 bộ
158 Lắp đặt gương soi 5mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 5 cái
159 Lắp đặt gương soi gắn tường Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1,24 m2
160 Lắp đặt Bình nóng lạnh R30HT Chương V - Yêu cầu về xây lắp 3 bộ
161 Lắp đặt vòi xịt rửa sàn Chương V - Yêu cầu về xây lắp 6 cái
162 Lắp đặt Vòi sen tắm nhiệt độ cho trẻ em HM-1808 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 2 bộ
163 Lắp đặt ống nhựa chịu nhiệt PPR-PN10, ĐK 32mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,12 100m
164 Lắp đặt ống nhựa chịu nhiệt PPR-PN10, ĐK 25mm (Ống lạnh) Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,32 100m
165 Lắp đặt ống nhựa chịu nhiệt PPR-PN10, ĐK 20mm (Ống lạnh) Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,4 100m
166 Lắp đặt van xả cặn két nước ĐK 32mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1 cái
167 Lắp đặt van khóa, ĐK 32 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 2 cái
168 Lắp đặt van khóa, ĐK 25 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 3 cái
169 Cút nhựa PPR 90 độ ĐK 32 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 4 cái
170 Cút nhựa PPR 90 độ ĐK 25 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 5 cái
171 Cút nhựa PPR 90 độ ĐK 20 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 64 cái
172 Tê thu nhựa PPR 32x20 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 3 cái
173 Tê nhựa PPR 25x20 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 6 cái
174 Tê nhựa PPR 32x32 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1 cái
175 Tê nhựa PPR 25x25 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1 cái
176 Tê nhựa PPR 20x20 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 38 cái
177 Côn thu nhựa PPR 32x25 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1 cái
178 Măng sông PPR ĐK 32mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 2 cái
179 Măng sông PPR ĐK 25mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 5 cái
180 Măng sông PPR ĐK 20mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 30 cái
181 Rắc co ren ngoài PPR ĐK 32mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1 cái
182 Rắc co ren ngoài PPR ĐK 25mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 2 cái
183 Rắc co ren ngoài PPR ĐK 20mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 10 cái
184 Lắp đặt ống nhựa thoát nước UPVC, ĐK 110mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,46 100m
185 Lắp đặt ống nhựa thoát nước UPVC, ĐK 75mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,16 100m
186 Lắp đặt ống nhựa thoát nước UPVC, ĐK 48mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,16 100m
187 Lắp đặt ống nhựa thoát nước UPVC, ĐK 34mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,06 100m
188 Lắp đặt phễu thu nước ĐK 76 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 9 cái
189 Xi phông ở phễu thu Chương V - Yêu cầu về xây lắp 9 cái
190 Tê vuông nhựa UPVC 110x110 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 4 cái
191 Cút 135 độ UPVC ĐK 110mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 16 cái
192 Cút 135 độ UPVC ĐK 75mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 6 cái
193 Cút 90 độ UPVC ĐK 48mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 4 cái
194 Cút 90 độ UPVC ĐK 34mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 5 cái
195 Tê xiên 45 độ nhựa UPVC 110x110 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 12 cái
196 Côn thu nhựa UPVC 110x48 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 2 cái
197 Tê xiên 45 độ nhựa UPVC 75x75 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 4 cái
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->