Gói thầu: Cải tạo sửa chữa Trương Mầm non 19-5
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210162841-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 06/02/2021 16:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Phòng Giáo dục và Đào tạo thành phố Cao Bằng |
| Tên gói thầu | Cải tạo sửa chữa Trương Mầm non 19-5 |
| Số hiệu KHLCNT | 20210162824 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách nhà nước và các nguồn vốn huy động khác |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 01 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-01-31 19:08:00 đến ngày 2021-02-06 16:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,512,182,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 30,000,000 VNĐ ((Ba mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | CÁC HẠNG MỤC XÂY DỰNG | |||
| B | HẠNG MỤC: HẠ TẦNG KỸ THUẬT | |||
| 1 | Bê tông nền sân, đổ bằng thủ công, M150, đá 2x4, PCB30 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 5,5 | m3 |
| 2 | Đắp đất mặt bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,095 | 100m3 |
| 3 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,0475 | 100m3 |
| 4 | Lát sân, vỉa hè gạch xi măng tự chèn dày 6cm (Tận dụng gạch vỉa hè Thành phố) | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 95 | m2 |
| 5 | Đào rãnh thoát nước, thủ công, rộng <=3m, sâu <=1m, đất C3 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 11,47 | m3 |
| 6 | Bê tông lót rãnh, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4, PCB30 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 2,294 | m3 |
| 7 | Xây rãnh thoát nước bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB30 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 2,6048 | m3 |
| 8 | Láng lòng rãnh theo độ dốc thiết kế, dày 2cm, vữa XM 75 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 11,1 | m2 |
| 9 | Trát tường trong rãnh thoát nước dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 23,68 | m2 |
| 10 | Đắp đất trả rãnh bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,95 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,0382 | 100m3 |
| 11 | Tháo dỡ các cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng cấu kiện ≤ 100kg | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 37 | cấu kiện |
| 12 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 37 | cái |
| 13 | Đào đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất III | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 3,36 | 1m3 |
| 14 | Đắp đất chôn ống | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 3,36 | m3 |
| 15 | Tháo dỡ mái tôn bằng thủ công, chiều cao ≤6m | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 232,232 | m2 |
| 16 | Tháo dỡ kết cấu sắt thép bằng thủ công, chiều cao ≤6m | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 1,4024 | tấn |
| 17 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 35,02 | m2 |
| 18 | Phá dỡ tường gạch bằng máy khoan bê tông 1,5kw | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 45,7371 | m3 |
| 19 | Phá dỡ kết cấu lam chắn nắng bê tông có cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kw | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,7392 | m3 |
| 20 | Phá dỡ lớp BT nền nhà hiện trạng bằng máy đào 1,25m3 gắn đầu búa thủy lực - Kết cấu bê tông | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 17,7502 | m3 |
| 21 | Tháo dỡ mái tôn bằng thủ công, chiều cao ≤6m | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 62,2745 | m2 |
| 22 | Tháo dỡ kết cấu sắt thép bằng thủ công, chiều cao ≤6m | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,137 | tấn |
| 23 | Phá dỡ bê tông nền nhà bằng máy đào 1,25m3 gắn đầu búa thủy lực - Kết cấu bê tông | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 2,488 | m3 |
| 24 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T (6Km) | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 68,2539 | m3 |
| 25 | Vận chuyển phế thải tiếp 5000m bằng ô tô - 5,0T | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 68,2539 | m3 |
| C | HẠNG MỤC: NHÀ 4 LỚP HỌC | |||
| 1 | Đào móng, máy đào <=0,8m3, rộng <=6m, đất C3 (60% KL đào MTC) | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,846 | 100m3 |
| 2 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, chiều rộng >1m, sâu >1m - Cấp đất III (20% KL đào TC) | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 28,202 | 1m3 |
| 3 | Đào móng phá đá bằng máy khoan bê tông 1,5kw | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 28,202 | m3 |
| 4 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công,, M100, đá 2x4, PCB30 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 12,2614 | m3 |
| 5 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 1,0251 | 100m2 |
| 6 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=10mm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,0901 | tấn |
| 7 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=18mm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 2,1452 | tấn |
| 8 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,1818 | tấn |
| 9 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 37,654 | m3 |
| 10 | Đào móng đá hộc bằng thủ công, chiều rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 31,4952 | 1m3 |
| 11 | Đào móng phá đá bằng máy khoan bê tông 1,5kw | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 7,8738 | m3 |
| 12 | Lớp cát đệm móng bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,0312 | 100m3 |
| 13 | Xây móng bằng đá hộc - Chiều dày ≤60cm, vữa XM M75, PCB30 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 68,7271 | m3 |
| 14 | Đào móng bó nền bằng thủ công, chiều rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 5,3136 | 1m3 |
| 15 | Bê tông móng bó nền, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M100, đá 2x4, PCB30 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 1,5866 | m3 |
| 16 | Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB30 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 8,1667 | m3 |
| 17 | Ván khuôn gỗ dầm, giằng móng | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,6747 | 100m2 |
| 18 | Lắp dựng cốt thép dầm, giằng móng, ĐK <=10mm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,2367 | tấn |
| 19 | Lắp dựng cốt thép dầm, giằng móng, ĐK <=18mm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 1,3004 | tấn |
| 20 | Lắp dựng cốt thép dầm, giằng móng, ĐK >18mm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,0217 | tấn |
| 21 | Bê tông dầm, giằng móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 7,12 | m3 |
| 22 | Xây bậc tam cấp bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm,vữa XM M50, PCB30 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 2,4465 | m3 |
| 23 | Lát đá bậc tam cấp màu đỏ | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 13,3911 | m2 |
| 24 | Lát đá bậc tam cấp màu tím, PCB30 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 7,0124 | m2 |
| 25 | Lát đá mặt bệ bồn hoa màu tím, PCB30 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 3,4479 | m2 |
| 26 | Đắp đất tôn nền bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,9 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 1,8015 | 100m3 |
| 27 | Bê tông lót nền, đổ bằng thủ công, M150, đá 2x4, PCB30 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 26,0474 | m3 |
| 28 | Trát chân móng + thành bậc dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB30 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 33,8472 | m2 |
| 29 | Ốp gạch thẻ thành bồn hoa, XM PCB30 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 5,13 | m2 |
| 30 | Sơn chân móng không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 33,8472 | m2 |
| 31 | Ván khuôn gỗ cột cột vuông, chữ nhật | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 1,8487 | 100m2 |
| 32 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <=10mm, cao <=28m | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,3878 | tấn |
| 33 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <=18mm, cao <=28m | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 2,3627 | tấn |
| 34 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M200, đá 1x2, PCB30 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 11,84 | m3 |
| 35 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 4,644 | 100m2 |
| 36 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=10mm, cao <=28m | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 1,2775 | tấn |
| 37 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=18mm, cao <=28m | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 5,1786 | tấn |
| 38 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, cao <=28m | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,1512 | tấn |
| 39 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 25,837 | m3 |
| 40 | Ván khuôn gỗ sàn mái | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 4,0948 | 100m2 |
| 41 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK <=10mm, cao <=28m | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 4,4843 | tấn |
| 42 | Bê tông sàn mái, đổ bằng thủ công, M200, PC30, đá 1x2 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 50,94 | m3 |
| 43 | Ván khuôn gỗ cầu thang thường | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,2797 | 100m2 |
| 44 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,2033 | tấn |
| 45 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,2088 | tấn |
| 46 | Bê tông cầu thang SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 2,833 | m3 |
| 47 | Xây bậc cầu thang bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB30 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,6586 | m3 |
| 48 | Lát đá bậc cầu thang màu tím, PCB30 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 16,016 | m2 |
| 49 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50, PCB30 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 93,9535 | m3 |
| 50 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50, PCB30 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 14,5232 | m3 |
| 51 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22cm, xây ốp cột, trụ chiều cao <=28m, vữa XM M50 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 25,6677 | m3 |
| 52 | Đắp phào chi tiết cộ trụ, gờ chi tiết kiến trúc, vữa XM M75, PCB30 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 19,14 | m |
| 53 | Ván khuôn gỗ lanh tô | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,3571 | 100m2 |
| 54 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK <=10mm, cao <=28m | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,0792 | tấn |
| 55 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, cao <=28m | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,3098 | tấn |
| 56 | Bê tông lanh tô, đổ bằng thủ công, M200, PC30, đá 1x2 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 2,209 | m3 |
| 57 | Xây chân lan can bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB30 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,5431 | m3 |
| 58 | Trát lan can dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB30 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 13,4435 | m2 |
| 59 | Sản xuất lan can hành lang INOX 201 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,3264 | tấn |
| 60 | Lắp dựng lan can INOX | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 38,733 | m2 |
| 61 | Trụ thang D80 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 1 | trụ |
| 62 | Quả cầu INOX D100 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 1 | cái |
| 63 | Ván khuôn gỗ lam chắn nắng | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,165 | 100m2 |
| 64 | Lắp dựng cốt thép lam chắn nắng, ĐK <=10mm, cao <=28m | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,0453 | tấn |
| 65 | Lắp dựng cốt thép lam chắn nắng, ĐK <=18mm, cao <=28m | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,1843 | tấn |
| 66 | Bê tông giằng lam chắn nắng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,796 | m3 |
| 67 | Xây tường thẳng trên lam chắn nắng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50, PCB30 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 1,5255 | m3 |
| 68 | Trát lam chắn nắng, vữa XM M75, PCB30 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 49,2726 | m2 |
| 69 | Lát nền, sàn gạch ceramic 500x500mm, XM PCB30 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 361,5 | m2 |
| 70 | Ốp chân tường, viền tường viền trụ, cột gạch ốp 500x150mm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 27,503 | m2 |
| 71 | Lát nền, sàn vệ sinh bằng gạch chống trơn KT 300x300mm, XM PCB30 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 30 | m2 |
| 72 | Ốp tường trụ, cột phòng học + khu vệ sinh bằng gạch ốp 300x450mm, XM PCB30 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 183,562 | m2 |
| 73 | Ốp máng rửa tay bằng gạch ốp 200x300mm, XM PCB30 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 5,8832 | m2 |
| 74 | Trát trụ cột, dày 1,5cm, vữa XM M75 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 148,1609 | m2 |
| 75 | Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB30 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 351,495 | m2 |
| 76 | Trát trần, vữa XM M75, PCB30 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 390,5072 | m2 |
| 77 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB30 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 163,511 | m2 |
| 78 | Trát tường thành mái, thu hồi dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB30 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 124,7131 | m2 |
| 79 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB30 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 496,994 | m2 |
| 80 | Trát gờ chỉ, kẻ rãnh vữa XM M75, PCB30 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 19,14 | m |
| 81 | Trát má cửa đi, cửa sổ, dày 1,5cm, vữa XM M75 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 47,784 | m2 |
| 82 | Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn Kova, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 519,6531 | m2 |
| 83 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn Kova, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 1.286,7802 | m2 |
| 84 | Trát thành sênô, vữa XM M75, PCB30 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 131,722 | m2 |
| 85 | Láng sê nô mái, dày 3cm, vữa XM M75, PCB30 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 63,3123 | m2 |
| 86 | Quét vữa chống thấm Sê nô bằng vữa Sika Latek chống thấm mái, sê nô, ô văng … | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 180,2243 | m2 |
| 87 | Thi công trần khu vệ sinh bằng tấm nhựa khung xương hoa văn 60x60 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 18,9728 | m2 |
| 88 | Sản xuất cửa đi 2 cánh, CỬA NHÔM HỆ VIỆT PHÁP dày 1-1,2mm (Sử dụng kính dán an toàn 6.38mm), phụ kiện đồng bộ | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 43,2 | m2 |
| 89 | Sản xuất cửa đi 1 cánh, CỬA NHÔM HỆ VIỆT PHÁP dày 1-1,2mm (Sử dụng kính dán an toàn 6.38mm), phụ kiện đồng bộ, cửa vệ sinh dùng kính mờ | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 10,56 | m2 |
| 90 | Sản xuất cửa sổ, CỬA NHÔM HỆ VIỆT PHÁP dày 1-1,2mm (Sử dụng kính dán an toàn 6.38mm), phụ kiện đồng bộ, cửa vệ sinh dùng kính mờ | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 40,2 | m2 |
| 91 | Sản xuất cửa sổ, CỬA NHÔM HỆ VIỆT PHÁP dày 1,2mm (Sử dụng kính dán an toàn 6.38mm), phụ kiện đồng bộ, cửa vệ sinh dùng kính mờ (<1m2) | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,96 | m2 |
| 92 | Sản xuất vách kính, Vách NHÔM HỆ VIỆT PHÁP dày 1,2mm (Sử dụng kính dán an toàn 6.38mm), phụ kiện đồng bộ, cửa vệ sinh dùng kính mờ | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 10,62 | m2 |
| 93 | Vách ngăn vệ sinh bằng tấm Compac HPL 12mm, phụ kiện INOX 304 (Hoàn thiện m2 tính từ mép sàn đến mép thanh giằng) | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 20,6424 | m2 |
| 94 | Sản xuất cửa, hoa bằng sắt vuông đặc 12x12mm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,8339 | tấn |
| 95 | Sơn hoa sắt cửa sổ 3 nước, sơn tổng hợp | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 35,424 | 1m2 |
| 96 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 70,872 | m2 |
| 97 | Gia công hệ khung thép đỡ bàn chậu rửa | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,0192 | tấn |
| 98 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 1,0269 | 1m2 |
| 99 | Lắp dựng kết cấu thép hệ khung đỡ bàn chậu rửa | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,0192 | tấn |
| 100 | Tấm đá granit bàn chậu rửa màu đen ánh kim loại 1 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 1,36 | m2 |
| 101 | Bu lông M10 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 6 | cái |
| 102 | Sản xuất xà gồ thép hộp mạ kẽm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,7253 | tấn |
| 103 | Thép neo xà gồ fi 6 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,034 | tấn |
| 104 | Lắp dựng xà gồ thép | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,7593 | tấn |
| 105 | Lợp mái che tường bằng tôn múi SUNTEK 11 sóng 0,4mm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 2,9617 | 100m2 |
| 106 | Lắp đặt ống nhựa thoát nước tràn, ĐK 32mm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,03 | 100m |
| 107 | Lồng chắn rác | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 10 | quả |
| 108 | Lắp đặt ống thép tráng kẽm, ĐK 90mm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,025 | 100m |
| 109 | Lắp đặt hộp thu nước D90 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 10 | cái |
| 110 | Đai giữ phễu + ống | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 70 | cái |
| 111 | Lắp đặt ống nhựa thoát nước mái, ĐK 90mm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,65 | 100m |
| 112 | Lắp đặt cút nhựa 90 độ, ĐK 90mm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 20 | cái |
| 113 | Lắp đặt cút nhựa 135 độ, ĐK 90mm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 20 | cái |
| 114 | Lắp đặt đèn LED bán nguyệt siêu sáng M16 dài 1,2m | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 25 | bộ |
| 115 | Lắp đặt đèn ốp trần LED D300 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 12 | bộ |
| 116 | Lắp đặt quạt điện - Quạt treo tường có điều khiển từ xa VinaWind QTT400-XHĐ | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 11 | cái |
| 117 | Lắp đặt quạt trần Điện cơ 80W | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 8 | cái |
| 118 | Lắp đặt Tủ điện tổng 300x200x150mm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 1 | 1 tủ |
| 119 | Lắp đặt các automat 1 pha ≤100A | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 2 | cái |
| 120 | Lắp đặt các automat 1 pha ≤50A | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 16 | cái |
| 121 | Đế âm Sino ATM | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 18 | cái |
| 122 | Lắp đặt dây cáp nhôm vặn xoắn ABC 2x25mm2 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 25 | m |
| 123 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột CU/PVC/PVC 2x10mm2 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 25 | m |
| 124 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột CU/PVC/PVC 2x4mm2 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 31 | m |
| 125 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột CU/PVC/PVC 2x2,5mm2 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 365 | m |
| 126 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột CU/PVC/PVC 2x1,5mm2 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 426 | m |
| 127 | Lắp đặt ống ghen nhựa tròn đặt chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính 25mm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 554 | m |
| 128 | Nộp nối 3 đường, ĐK 25 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 18 | cái |
| 129 | Ba chạc 90 độ có nắp, ĐK 25 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 22 | cái |
| 130 | Nối góc 90 độ có nắp, ĐK 25 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 26 | cái |
| 131 | Khớp nối trơn, ĐK 25 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 30 | cái |
| 132 | Lắp đặt công tắc 3 hạt | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 2 | cái |
| 133 | Lắp đặt công tắc 2 hạt | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 9 | cái |
| 134 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 9 | cái |
| 135 | Lắp đặt ô cắm đôi | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 24 | cái |
| 136 | Đế âm đặt công tắc, ổ cắm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 24 | cái |
| 137 | Hạt công tắc 1 chiều | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 31 | hạt |
| 138 | Hạt công tắc 2 chiều | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 2 | hạt |
| 139 | Đinh các loại | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 3 | kg |
| 140 | Băng dính cách điện | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 3 | cuộn |
| 141 | Đào đất bể tự hoại bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m - Cấp đất III | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,2154 | 100m3 |
| 142 | Bê tông đáy bể, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M200, đá 1x2, PCB30 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 2,7397 | m3 |
| 143 | Xây bể chứa bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB30 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 7,7888 | m3 |
| 144 | Láng bể tự hoại, dày 2cm, vữa XM 75 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 6,7702 | m2 |
| 145 | Trát tường trong bể lần 1, dày 1,5cm, vữa XM M75 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 37,322 | m2 |
| 146 | Trát tường trong bể lần 2, dày 1,0cm, vữa XM M75 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 37,322 | m2 |
| 147 | Đánh màu bể bằng xi măng nguyên chất | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 44,0922 | m2 |
| 148 | Đắp đất trả móng bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,0718 | 100m3 |
| 149 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,057 | 100m2 |
| 150 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,0953 | tấn |
| 151 | Bê tông tấm đan, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 1,11 | m3 |
| 152 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 15 | 1cấu kiện |
| 153 | Lắp đặt bể nước Inox 2m3 (Bể đứng) | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 1 | bể |
| 154 | Lắp đặt xí bệt dành cho lứa tuổi mầm non (Bồn cầu Viglacera trẻ em BTE ) | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 8 | bộ |
| 155 | Lắp đặt xí bệt AR5 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 3 | bộ |
| 156 | Lắp đặt chậu rửa + chân chậu VTL4 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 3 | bộ |
| 157 | Lắp đặt vòi rửa gật gù nóng lạnh (Máng rửa + chậu rửa) | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 9 | bộ |
| 158 | Lắp đặt gương soi 5mm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 5 | cái |
| 159 | Lắp đặt gương soi gắn tường | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 1,24 | m2 |
| 160 | Lắp đặt Bình nóng lạnh R30HT | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 3 | bộ |
| 161 | Lắp đặt vòi xịt rửa sàn | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 6 | cái |
| 162 | Lắp đặt Vòi sen tắm nhiệt độ cho trẻ em HM-1808 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 2 | bộ |
| 163 | Lắp đặt ống nhựa chịu nhiệt PPR-PN10, ĐK 32mm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,12 | 100m |
| 164 | Lắp đặt ống nhựa chịu nhiệt PPR-PN10, ĐK 25mm (Ống lạnh) | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,32 | 100m |
| 165 | Lắp đặt ống nhựa chịu nhiệt PPR-PN10, ĐK 20mm (Ống lạnh) | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,4 | 100m |
| 166 | Lắp đặt van xả cặn két nước ĐK 32mm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 1 | cái |
| 167 | Lắp đặt van khóa, ĐK 32 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 2 | cái |
| 168 | Lắp đặt van khóa, ĐK 25 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 3 | cái |
| 169 | Cút nhựa PPR 90 độ ĐK 32 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 4 | cái |
| 170 | Cút nhựa PPR 90 độ ĐK 25 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 5 | cái |
| 171 | Cút nhựa PPR 90 độ ĐK 20 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 64 | cái |
| 172 | Tê thu nhựa PPR 32x20 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 3 | cái |
| 173 | Tê nhựa PPR 25x20 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 6 | cái |
| 174 | Tê nhựa PPR 32x32 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 1 | cái |
| 175 | Tê nhựa PPR 25x25 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 1 | cái |
| 176 | Tê nhựa PPR 20x20 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 38 | cái |
| 177 | Côn thu nhựa PPR 32x25 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 1 | cái |
| 178 | Măng sông PPR ĐK 32mm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 2 | cái |
| 179 | Măng sông PPR ĐK 25mm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 5 | cái |
| 180 | Măng sông PPR ĐK 20mm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 30 | cái |
| 181 | Rắc co ren ngoài PPR ĐK 32mm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 1 | cái |
| 182 | Rắc co ren ngoài PPR ĐK 25mm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 2 | cái |
| 183 | Rắc co ren ngoài PPR ĐK 20mm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 10 | cái |
| 184 | Lắp đặt ống nhựa thoát nước UPVC, ĐK 110mm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,46 | 100m |
| 185 | Lắp đặt ống nhựa thoát nước UPVC, ĐK 75mm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,16 | 100m |
| 186 | Lắp đặt ống nhựa thoát nước UPVC, ĐK 48mm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,16 | 100m |
| 187 | Lắp đặt ống nhựa thoát nước UPVC, ĐK 34mm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,06 | 100m |
| 188 | Lắp đặt phễu thu nước ĐK 76 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 9 | cái |
| 189 | Xi phông ở phễu thu | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 9 | cái |
| 190 | Tê vuông nhựa UPVC 110x110 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 4 | cái |
| 191 | Cút 135 độ UPVC ĐK 110mm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 16 | cái |
| 192 | Cút 135 độ UPVC ĐK 75mm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 6 | cái |
| 193 | Cút 90 độ UPVC ĐK 48mm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 4 | cái |
| 194 | Cút 90 độ UPVC ĐK 34mm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 5 | cái |
| 195 | Tê xiên 45 độ nhựa UPVC 110x110 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 12 | cái |
| 196 | Côn thu nhựa UPVC 110x48 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 2 | cái |
| 197 | Tê xiên 45 độ nhựa UPVC 75x75 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 4 | cái |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi