Gói thầu: Cải tạo, sửa chữa Trường Tiểu học Hợp Giang

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20210162949-00
Thời điểm đóng mở thầu 06/02/2021 16:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Phòng Giáo dục và Đào tạo thành phố Cao Bằng
Tên gói thầu Cải tạo, sửa chữa Trường Tiểu học Hợp Giang
Số hiệu KHLCNT 20210162938
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách Nhà nước
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 01 Tháng
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2021-01-31 22:37:00 đến ngày 2021-02-06 16:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 1,606,447,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 20,000,000 VNĐ ((Hai mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A CÁC HẠNG MỤC XÂY DỰNG
B HẠNG MỤC: NHÀ 9 LỚP HỌC
1 Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao ≤16m Chương V - Yêu cầu về xây lắp 2,5344 100m2
2 Tháo dỡ mái tôn bằng thủ công, chiều cao ≤28m Chương V - Yêu cầu về xây lắp 263,88 m2
3 Tháo dỡ kết cấu sắt thép bằng thủ công, Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1,2069 tấn
4 Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng máy khoan bê tông 1,5kw Chương V - Yêu cầu về xây lắp 6,3459 m3
5 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kw Chương V - Yêu cầu về xây lắp 12,2178 m3
6 Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng máy khoan bê tông 1,5kw Chương V - Yêu cầu về xây lắp 8,7956 m3
7 Tháo dỡ cửa, thủ công Chương V - Yêu cầu về xây lắp 17,28 m2
8 Tháo dỡ vách ngăn nhôm kính, thủ công Chương V - Yêu cầu về xây lắp 6,75 m2
9 Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại Chương V - Yêu cầu về xây lắp 439,5004 m2
10 Phá dỡ nền - Nền láng vữa xi măng Chương V - Yêu cầu về xây lắp 29,7752 m2
11 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V - Yêu cầu về xây lắp 262,396 m2
12 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V - Yêu cầu về xây lắp 749,15 m2
13 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V - Yêu cầu về xây lắp 542,574 m2
14 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ Chương V - Yêu cầu về xây lắp 303,465 m2
15 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường Chương V - Yêu cầu về xây lắp 708,078 m2
16 Trát tường dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB30 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 303,46 m2
17 Xây cột, trụ bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB30 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 6,3888 m3
18 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB30 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 116,16 m2
19 Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50, PCB30 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,6046 m3
20 Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50, PCB30 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,4844 m3
21 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB30 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 21,9644 m2
22 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V - Yêu cầu về xây lắp 21,96 m2
23 Xây móng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M50, PCB30 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1,0594 m3
24 Lát đá bậc tam cấp, PCB30 đá granit màu đỏ Chương V - Yêu cầu về xây lắp 13,0472 m2
25 Ốp đá cổ bậc đá granit màu trắng Chương V - Yêu cầu về xây lắp 6,597 m2
26 Lắp dựng cốt thép tấm đan, ĐK <=10mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,0135 tấn
27 Bê tông đan bậc, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,02 m3
28 Ván khuôn gỗ đan bậc Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,0202 100m2
29 Lát nền, sàn gạch ceramic - Tiết diện gạch ≤ 0,25m2, XM PCB30 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 432,7684 m2
30 Ốp chân tường, viền tường viền trụ, cột - Tiết diện gạch ≤ 0,08m2 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 35,4208 m2
31 Đục tẩy bề mặt dầm, trần bê tông Chương V - Yêu cầu về xây lắp 5,566 m2
32 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <=10mm, cao <=16m Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,1343 tấn
33 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <=18mm, cao <=16m Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,9818 tấn
34 Ván khuôn gỗ cột cột vuông, chữ nhật Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1,0745 100m2
35 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Chương V - Yêu cầu về xây lắp 2,4113 100m2
36 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD <=0,1m2, cao <=16m, M200, đá 1x2, PCB30 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 7,139 m3
37 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 16,704 m3
38 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=10mm, cao <=16m Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,8009 tấn
39 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=18mm, cao <=16m Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1,6334 tấn
40 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, cao <=16m Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,5021 tấn
41 Ván khuôn gỗ sàn mái Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,8488 100m2
42 Ván khuôn thành sê nô trong Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,3072 100m2
43 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK <=10mm, cao <=16m Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,5407 tấn
44 Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 12,544 m3
45 Láng sê nô dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 55,476 m2
46 Quét Flinkote chống thấm mái, sê nô, ô văng … Chương V - Yêu cầu về xây lắp 55,476 m2
47 Đục tẩy bề mặt dầm, trần bê tông Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,99 m2
48 Bê tông cầu thang thường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 2,757 m3
49 Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK <=10mm, cao <=4m Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,1573 tấn
50 Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK >10mm, cao <=4m Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,1693 tấn
51 Ván khuôn gỗ cầu thang thường Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,2753 100m2
52 Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50, PCB30 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,7155 m3
53 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 27,53 m2
54 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V - Yêu cầu về xây lắp 27,53 m2
55 Lát đá bậc cầu thang, PCB30 đá granit màu đỏ dày 20 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 43,964 m2
56 Ốp đá cổ bậc cầu thang, PCB30 đá granit màu trắng dày 20 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 10,494 m2
57 Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50, PCB30 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 45,6569 m3
58 Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50, PCB30 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,5531 m3
59 Xây cột, trụ bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50, PCB30 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 3,5138 m3
60 Ván khuôn gỗ lanh tô Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,1682 100m2
61 Lắp dựng cốt thép lanh tô ĐK <=10mm, cao <=16m Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,0557 tấn
62 Lắp dựng cốt thép lanh tô ĐK >10mm, cao <=16m Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,1311 tấn
63 Bê tông lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1,266 m3
64 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB30 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 348,61 m2
65 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB30 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 43,296 m2
66 Trát trụ cột, dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB30 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 63,888 m2
67 Trát lan can dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB30 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 10,5588 m2
68 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB30 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 123,33 m2
69 Trát trần, vữa XM M75, PCB30 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 84,89 m2
70 Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB30 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 148,4228 m2
71 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V - Yêu cầu về xây lắp 551,2399 m2
72 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V - Yêu cầu về xây lắp 123,33 m2
73 Đắp phào đơn, vữa XM M75, PCB30 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 50,84 m
74 Lát nền, sàn gạch ceramic - Tiết diện gạch ≤ 0,25m2, XM PCB30 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 207,8512 m2
75 Ốp chân tường, viền tường viền trụ, cột - Tiết diện gạch ≤ 0,08m2 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 17,7104 m2
76 SXLD cửa nhôm Việt pháp kính dày 6.38li Chương V - Yêu cầu về xây lắp 121,5 m2
77 SXLD vách nhôm kính dày 6.38li Chương V - Yêu cầu về xây lắp 10,53 m2
78 SXLD cửa đi thép sơn tĩnh điện kính dày 6.38li Chương V - Yêu cầu về xây lắp 23,7888 m2
79 Khóa cửa Việt Tiệp Chương V - Yêu cầu về xây lắp 9 bộ
80 Gia công khuôn cửa thép 40x80x1.5 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,1214 tấn
81 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V - Yêu cầu về xây lắp 12,96 1m2
82 Gia công cửa sắt, hoa sắt Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,2325 tấn
83 Lắp dựng hoa sắt cửa Chương V - Yêu cầu về xây lắp 40,5 m2
84 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V - Yêu cầu về xây lắp 89,232 1m2
85 Trần nhôm Austrong khung xương hợp kim 600x600x0.8mm (SX+LD) Chương V - Yêu cầu về xây lắp 172,5252 m2
86 Gia công cửa sắt, hoa sắt Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,7089 tấn
87 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V - Yêu cầu về xây lắp 72,1304 1m2
88 Lắp dựng lan can Chương V - Yêu cầu về xây lắp 72 m2
89 Tay vịn inox 304 -D63 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 212 kg
90 Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB30 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 6,6231 m3
91 Sản xuất xà gồ thép ( tận dụng xà gồ cũ 80%) Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,2541 tấn
92 Sản xuất xà gồ thép hộp 30x60x1.2 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,0635 tấn
93 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V - Yêu cầu về xây lắp 112,8564 1m2
94 Lắp dựng xà gồ thép Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1,2704 tấn
95 Thép neo xà gồ Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,0312 tấn
96 Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ ≤9m Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,0302 tấn
97 Lắp vì kèo thép hộp Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,0302 tấn
98 Lợp mái che tường bằng tôn múi chống nóng dày 0.4li Chương V - Yêu cầu về xây lắp 2,8191 100m2
99 Tôn úp nóc Chương V - Yêu cầu về xây lắp 46,2 m
100 Cầu chắn rác Inốc Chương V - Yêu cầu về xây lắp 10 cái
101 Ống qua sàn D100 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 10 cái
102 Thép bản Chương V - Yêu cầu về xây lắp 9,42 kg
103 Hộp tôn thu nước Chương V - Yêu cầu về xây lắp 10 cái
104 Lắp đặt cút 135 -D90 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 40 cái
105 Lắp đặt ống nhựa D90 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1,1 100m
106 Đai giữ ống Chương V - Yêu cầu về xây lắp 100 cái
107 Lắp đặt cút 90 -D90 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 10 cái
108 ống nhựa PPR D32, L=300 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 3,6 m
109 Lắp đặt kim thu sét - Chiều dài kim 1m Chương V - Yêu cầu về xây lắp 5 cái
110 Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, D=12mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 186,7 m
111 Bu lông M12x30 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 10 cái
112 Quả hồ lô chống sét Chương V - Yêu cầu về xây lắp 5 cái
113 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x10mm2 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 50 m
114 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6mm2 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 11 m
115 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2.5mm2 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 250 m
116 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1.5mm2 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1.160 m
117 Lắp đặt ống nhựa chìm D25 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 620 m
118 Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng Chương V - Yêu cầu về xây lắp 54 bộ
119 Lắp đặt đèn ốp trần Chương V - Yêu cầu về xây lắp 15 bộ
120 Lắp đặt đèn gắn tường Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1 bộ
121 Lắp đặt quạt trần Điện cơ Chương V - Yêu cầu về xây lắp 12 cái
122 Lắp đặt quạt treo tường Chương V - Yêu cầu về xây lắp 12 cái
123 Lắp đặt các automat 1 pha 75A Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1 cái
124 Lắp đặt các automat 1 pha 32A Chương V - Yêu cầu về xây lắp 3 cái
125 Lắp đặt các automat 1 pha 16A Chương V - Yêu cầu về xây lắp 9 cái
126 Lắp đặt hộp nối, phân dây Chương V - Yêu cầu về xây lắp 12 hộp
127 Lắp đặt hộp điện Chương V - Yêu cầu về xây lắp 3 hộp
128 Hộp điện 300x400 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 3 hộp
129 Lắp đặt hộp số quạt trần Chương V - Yêu cầu về xây lắp 18 hộp
130 Lắp đặt công tắc 6 hạt Chương V - Yêu cầu về xây lắp 9 cái
131 Lắp đặt công tắc 3 hạt Chương V - Yêu cầu về xây lắp 3 cái
132 Lắp đặt công tắc 2 hạt Chương V - Yêu cầu về xây lắp 3 cái
133 Lắp đặt công tắc 1 hạt Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1 cái
134 Lắp đặt ô cắm đôi Chương V - Yêu cầu về xây lắp 18 cái
135 Lắp đặt ô cắm đơn Chương V - Yêu cầu về xây lắp 36 cái
136 Hạt công tắc Chương V - Yêu cầu về xây lắp 70 hạt
137 Đế đơn Chương V - Yêu cầu về xây lắp 70 cái
138 Cáp VGA =15m Chương V - Yêu cầu về xây lắp 9 cái
139 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 7,0T Chương V - Yêu cầu về xây lắp 38,32 m3
140 Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 7,0T Chương V - Yêu cầu về xây lắp 38,32 m3
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->