Gói thầu: Gói thầu xây lắp công trình Xây dựng các điểm Trường mầm non Sơn Ca – Trường mầm non Ngọc Tố - Trường Tiểu học Tham Đôn 2, huyện Mỹ Xuyên, tỉnh Sóc Trăng

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20210138617-01
Thời điểm đóng mở thầu 05/02/2021 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Mỹ Xuyên
Tên gói thầu Gói thầu xây lắp công trình Xây dựng các điểm Trường mầm non Sơn Ca – Trường mầm non Ngọc Tố - Trường Tiểu học Tham Đôn 2, huyện Mỹ Xuyên, tỉnh Sóc Trăng
Số hiệu KHLCNT 20210135040
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Vốn ngân sách tỉnh trợ cấp có mục tiêu cho ngân sách huyện từ nguồn vốn xổ số kiến thiết
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 09 Tháng
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2021-01-23 09:21:00 đến ngày 2021-02-05 09:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 11,591,054,890 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 170,000,000 VNĐ ((Một trăm bảy mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A HẠNG MỤC 1 : TRƯỜNG MẦM NON SƠN CA
1 Đào móng bằng máy đào 0,4m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất I Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 4,551 100m3
2 Đóng cọc tràm ĐK gốc 8-10cm, bằng máy đào 0,5m3, chiều dài cọc >2,5m - Cấp đất I Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 216,09 100m
3 Đắp cát đầu cừ Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 21,346 m3
4 Bê tông lót móng, M150, đá 4x6, PCB40 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 21,346 m3
5 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 1,3335 tấn
6 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 3,1404 tấn
7 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,7493 tấn
8 Ván khuôn móng dài Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 1,1398 100m2
9 Bê tông móng, M250, đá 1x2, PCB40 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 73,3652 m3
10 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 3,3904 100m3
11 Trải tấm ni lon đổ bê tông đà bó nền, đà kiềng Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,3585 100m2
12 Ván khuôn thép đà bó nền, đà kiềng Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 1,1901 100m2
13 Lắp dựng cốt thép đà kiềng, ĐK ≤10mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,2688 tấn
14 Lắp dựng cốt thép đà kiềng, ĐK ≤18mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 1,3024 tấn
15 Bê tông đà kiềng, M200, đá 1x2, PCB40 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 11,398 m3
16 Ván khuôn cột tròn, chiều cao ≤28m Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,9169 100m2
17 Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, chiều cao ≤28m Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 1,2138 100m2
18 Lắp dựng cốt thép cột, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,4457 tấn
19 Lắp dựng cốt thép cột, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 1,9648 tấn
20 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,2516 tấn
21 Bê tông cột, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M200, đá 1x2, PCB40 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 19,0518 m3
22 Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, dầm sàn lầu, chiều cao ≤28m Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 1,4189 100m2
23 Lắp dựng cốt thép dầm sàn, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,2866 tấn
24 Lắp dựng cốt thép dầm sàn, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 2,1625 tấn
25 Lắp dựng cốt thép dầm sàn, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,4459 tấn
26 Bê tông dầm sàn lầu, M200, đá 1x2, PCB40 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 12,7795 m3
27 Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, dầm mái, chiều cao ≤28m Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 1,2983 100m2
28 Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, vì kèo, chiều cao ≤28m Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,7996 100m2
29 Lắp dựng cốt thép dầm mái, vì kèo, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,4772 tấn
30 Lắp dựng cốt thép dầm mái, vì kèo, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 2,5826 tấn
31 Bê tông dầm mái, vì kèo, M200, đá 1x2, PCB40 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 15,7585 m3
32 Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, sàn lầu, sàn mái, chiều cao ≤28m Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 3,0459 100m2
33 Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, sê nô, chiều cao ≤28m Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 1,251 100m2
34 Lắp dựng cốt thép sàn lầu, sàn mái, sê nô, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 3,3005 tấn
35 Bê tông sàn lầu, sàn mái, sê nô, M200, đá 1x2, PCB40 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 34,4546 m3
36 Ván khuôn gỗ cầu thang thường Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,3892 100m2
37 Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,2553 tấn
38 Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,5478 tấn
39 Bê tông cầu thang, M200, đá 1x2, PCB40 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 4,0109 m3
40 Ván khuôn gỗ lanh tô, ô văng Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 1,8279 100m2
41 Lắp dựng cốt thép lanh tô, ô văng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 1,1321 tấn
42 Lắp dựng cốt thép lanh tô, ô văng, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,4555 tấn
43 Bê tông lanh tô, tấm đan, ô văng, M200, đá 1x2, PCB40 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 10,8046 m3
44 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn đan rửa tay, lam Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,9236 100m2
45 Bê tông tấm đan, lam, M200, đá 1x2, PCB40 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 3,3231 m3
46 Xây tường bằng gạch ống không nung 8x8x18cm câu gạch thẻ không nung 4x8x18cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 5,3424 m3
47 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,9471 100m3
48 Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,4247 100m3
49 Trải tấm ni lông đổ bê tông nền. đan tam cấp Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 2,6998 100m2
50 Sản xuất, lắp dựng cốt thép nền, đường kính cốt thép ≤10mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,7766 tấn
51 Bê tông nền, M200, đá 1x2, PCB40 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 19,6162 m3
52 Xây tam cấp, bậc cầu thang bằng gạch thẻ 4,5x9x19cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 3,8671 m3
53 Trải tấm ni lông đổ bê tông bậc tam cấp Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,0996 100m2
54 Bê tông bậc tam cấp M200, đá 1x2, PCB40 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 1 m3
55 Ốp bậc tam cấp, bậc cầu thang, gạch Granite 150x600mm, XM PCB40 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 17,88 m2
56 Lát bậc tam cấp, bậc cầu thang, gạch Granite 300x600mm, XM PCB40 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 48,94 m2
57 Xây tường bằng gạch ống không nung 8x8x18cm câu gạch thẻ không nung 4x8x18cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 56,6388 m3
58 Xây tường thẳng bằng gạch ống 9x9x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 23,946 m3
59 Xây tường gạch kính 20x20cm, vữa XM M75, PCB40 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,32 m2
60 Trát tường ngoài, (không bả ma tít và sơn)dày 1,5cm, vữa XM M75 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 37,4 m2
61 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 279,981 m2
62 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 590,834 m2
63 Ốp tường trụ, cột - Tiết diện gạch 250x400, XM PCB40 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 233,28 m2
64 Ốp tường trụ, cột - Tiết diện gạch 250x400, XM PCB40 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 67,68 m2
65 Trát tường hộp gen, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 49,83 m2
66 Trát trụ cột, dày 1,5cm, vữa XM M75 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 94,828 m2
67 Trát đà sàn, đà mái, vữa XM M75, PCB40 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 247,105 m2
68 Trát cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 29,195 m2
69 Trát trần, vữa XM M75, PCB40 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 277,61 m2
70 Trát sê nô, mái hắt, lam ngang, vữa XM M75, PCB40 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 234,676 m2
71 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75, PCB40 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 130,928 m2
72 Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 226,324 m2
73 Trát gờ chỉ, vữa XM M75, PCB40 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 193,7 m
74 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 17,9941 m2
75 Bả bằng bột bả vào tường ngoại thất Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 424,639 m2
76 Bả bằng bột bả vào tường nội thất Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 590,834 m2
77 Bả bằng bột bả vào sê nô, ô văng Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 217,012 m2
78 Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 553,91 m2
79 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả, 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 641,651 m2
80 Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả, 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 1.144,744 m2
81 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả, 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 100,025 m2
82 Lát nền, sàn gạch ceramic - Tiết diện gạch 400x400mm, XM PCB40 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 415,18 m2
83 Lát nền, sàn gạch ceramic - Tiết diện gạch 250x250mm, XM PCB40 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 59,2 m2
84 Gia công cửa khung Inox hộp 40x40x1,2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,0601 tấn
85 Gia công cửa khung Inox hộp 12,7x12,7x1,0mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,029 tấn
86 Lắp dựng cửa khung Inox Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 9,604 m2
87 Cung cấp & lắp dựng cửa đi khung nhôm, kính 5ly, hệ 70, cánh không nẹp ô Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 34,08 m2
88 Cung cấp & lắp dựng cửa sổ lùa khung nhôm, kính 5 ly, hệ 70, cánh không nẹp ô Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 52,64 m2
89 Gia công khung bảo vệ inox hộp 14x14x1,0mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,3368 tấn
90 Lắp dựng khung bảo vệ Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 52,64 m2
91 Gia công lan can Inox tròn ĐK 60x1.8mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,0597 tấn
92 Gia công lan can Inox tròn ĐK42x1,5mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,0286 tấn
93 Gia công lan can Inox hộp 12,7x12,7x1,0mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,0481 tấn
94 Lắp dựng lan can Inox Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 11,286 m2
95 Xà gồ thép mạ kẽm C40x80x1,25x1,8mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 1,0734 tấn
96 Lắp dựng xà gồ thép Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 1,0734 tấn
97 Lợp mái che tường bằng tôn sóng vuông mạ màu dày 4.5 dem Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 2,8464 100m2
98 Lợp mái ngói Cpac màu đỏ Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 12,7 m2
99 Làm trần thạch cao khung nhôm nổi Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 126,3 m2
100 Làm trần thạch cao khung nhôm nổi, tấm chống ẩm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 53,96 m2
101 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 90x2,9mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 1,06 100m
102 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 34x2,0mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,075 100m
103 Lắp đặt co nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 90mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 12 cái
104 Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 90mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 12 cái
105 Lắp đặt phễu thu nước + cầu chắn rác ĐK 90mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 24 cái
106 Lắp đặt đèn Led chiếu sáng bóng đôi 1,2m, 2x18W Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 24 bộ
107 Lắp đặt đèn áp trần D200 - 40W Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 12 bộ
108 Lắp đặt quạt trần đảo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 16 cái
109 Lắp đặt công tắc đơn, 1 chiều 16A Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 4 cái
110 Lắp đặt công tắc đôi, 1 chiều 16A Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 7 cái
111 Lắp đặt công tắc ba, 1 chiều 16A Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 4 cái
112 Lắp đặt ô cắm đôi Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 8 cái
113 Lắp đặt các automat 1 pha 20A Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 6 cái
114 Lắp đặt các automat 1 pha 45A Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
115 Lắp đặt các automat 1 pha 100A Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
116 Lắp đặt hộp nổi + mặt Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 32 hộp
117 Lắp đặt tủ điện 350x400x250 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 1 hộp
118 Lắp đặt dây đơn CV 1,5mm2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 720 m
119 Lắp đặt dây đơn CV 2,5mm2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 210 m
120 Lắp đặt dây đơn CV 6.0mm2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 100 m
121 Lắp đặt dây đơn CV 10mm2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 100 m
122 Lắp đặt ống nhựa nẹp vuông 20x20mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 265 m
123 Lắp đặt ống nhựa nẹp vuông 20x40mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 140 m
124 Lắp đặt bình chữa cháy CO2 T5 (5kg) Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 2 bộ
125 Lắp đặt bình chữa cháy bột MFZ8 (8kg) Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 2 bộ
126 Lắp đặt bảng nội quy + tiêu lệnh phòng cháy Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
127 Lắp đặt kim thu sét, R = 51m Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
128 Lắp đặt dây dẫn đồng thoát sét S=50mm2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 40 m
129 Lắp đặt ống thép STK, ĐK 49mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,012 100m
130 Lắp đặt ống thép STK, ĐK 42mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,015 100m
131 Ốc siết cáp Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 5 Cái
132 Đóng cọc chống sét mạ đồng Ø16, L=2,5m Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 5 cọc
133 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 34x2,0mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,4 100m
134 Thép V40x40x4mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 2 m
135 Bu lông D12, bản đế Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 4 cái
136 Bu lông D8 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 24 cái
137 Lắp đặt hộp kiểm tra điện trở 200x200x50 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 1 hộp
138 Bật thép liên kết ống PVC Ø34 + 4 bu long D8 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 6 0.0
139 Cáp neo 6mm dài 10m Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 3 sợi
140 Tăng đơ 12mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 3 Bộ
141 Đào đất hầm tự hoại bằng máy đào 0,4m3 - Cấp đất I Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,1062 100m3
142 Bê tông lót hầm tự hoại, M150, đá 4x6, PCB40 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,963 m3
143 Xây tường bằng gạch thẻ 4x8x18cm - Chiều dày ≤10cm, vữa XM M75, PCB40 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 1,4059 m3
144 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 35,1475 m2
145 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75, PCB40 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 3,48 m2
146 Sản xuất và lắp dựng bê tông tấm đan, đá 1x2, M200 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,4358 m3
147 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn nắp đan Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,022 100m2
148 Gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn tấm đan. ĐK ≤ 10mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,033 tấn
149 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 10 1cấu kiện
150 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 27x1,8mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 1,1 100m
151 Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 27mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 58 cái
152 Lắp đặt co nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 27mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 44 cái
153 Lắp đặt co giảm nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 27-21mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 59 cái
154 Lắp đặt van PVC, ĐK 27mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 5 cái
155 Lắp đặt xí bệt trẻ em Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 16 bộ
156 Lắp đặt xí bệt Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 1 bộ
157 Lắp đặt vòi rửa vệ sinh Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
158 Lắp đặt chậu tiểu nam trẻ em Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 8 bộ
159 Lắp đặt van xả chậu tiểu nam Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 8 bộ
160 Lắp đặt van thau, ĐK 21mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 24 bộ
161 Lắp đặt 2 vòi tắm, 1 hương sen Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 9 bộ
162 Lắp đặt chậu lavabo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 1 bộ
163 Lắp đặt vòi lavabo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 1 bộ
164 Lắp đặt gương soi Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
165 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 114x3,8mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 1,35 100m
166 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 90x2,9mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 1,05 100m
167 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 60x2,0mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,4 100m
168 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 49x2,4mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,3 100m
169 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 42x2,1mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,1 100m
170 Lắp đặt co nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 114mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 52 cái
171 Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 114mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 8 cái
172 Lắp đặt co nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 90mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 30 cái
173 Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 90mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 16 cái
174 Lắp đặt tê giảm nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 90-60mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 8 cái
175 Lắp đặt co giảm nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 90-60mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 12 cái
176 Lắp đặt tê giảm nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 90-42mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 4 cái
177 Lắp đặt co giảm nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 90-42mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 6 cái
178 Lắp đặt co nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 60mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 22 cái
179 Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 60mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
180 Lắp đặt co giảm nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 60-42mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
181 Lắp đặt co nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 42mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 8 cái
182 Lắp đặt co nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 49mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 10 cái
183 Lắp đặt phễu thu nước sàn ĐK 60 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 13 cái
184 Lắp đặt phễu thu nước máng rửa ĐK 60 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 8 cái
185 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 42x2.1mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,8 100m
186 Lắp đặt co nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 42mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 10 cái
187 Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 42mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
188 Lắp đặt van PVC, ĐK 42mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
189 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 34x2.0mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,4 100m
190 Lắp đặt co nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 34mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 16 cái
191 Lắp đặt van PVC, ĐK 34mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
192 Lắp đặt co giảm nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 42-27mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 3 cái
193 Lắp đặt tê giảm nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 42-27mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
194 Lắp đặt bể nước Inox 1,5m3 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 1 bể
195 Lắp đặt máy bơm tăng áp 125W Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 1 bộ
196 Lắp đặt đồng hồ nước Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
197 Lắp đặt van phao cơ tự động Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
198 Bê tông lót móng, M150, đá 4x6, PCB40 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,172 m3
199 Xây tường bằng gạch thẻ 4x8x18cm - Chiều dày ≤10cm, vữa XM M75, PCB40 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,288 m3
200 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 7,2 m2
201 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75, PCB40 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,64 m2
202 Bê tông tấm đan, M200, đá 1x2, PCB40 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,07 m3
203 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn nắp đan Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,0028 100m2
204 Lắp dựng cốt thép tấm đan, ĐK <=10mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,0029 tấn
205 Trải tấm ni lon chống mất nước bê tông Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 3,915 100m2
206 Sản xuất, lắp dựng cốt thép sân, đường kính cốt thép ≤10mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,1447 tấn
207 Bê tông sân, M200, đá 1x2, PCB40 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 20,89 m3
208 Đào rãnh thoát nước, thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất I Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 20,7128 m3
209 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,068 100m3
210 Trải tấm ni lon chống mất nước bê tông Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,3513 100m2
211 Bê tông nền, M150, đá 1x2, PCB40 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 2,4591 m3
212 Xây tường hố ga bằng gạch thẻ 4,5x9x19cm - Chiều dày ≤10cm, vữa XM M75, PCB40 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,585 m3
213 Xây tường rãnh thoát nước bằng gạch ống 9x9x19cm - Chiều dày ≤10cm, vữa XM M75, PCB40 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 3,9161 m3
214 Trát tường dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 100,0244 m2
215 Láng đáy hố ga, rãnh thoát nước, dày 3cm, vữa XM M75, PCB40 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 14,57 m2
216 Bê tông tấm đan, M200, đá 1x2, PCB40 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 1,5215 m3
217 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn nắp đan Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,0908 100m2
218 Lắp dựng cốt thép tấm đan, ĐK <=10mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,1018 tấn
219 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 50 cái
220 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 220x6,6mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,04 100m
221 Lắp đặt co nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 220mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
222 Phá dỡ hàng rào Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 46,22 m2
223 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kw Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 2,0795 m3
224 Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤11cm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,2205 m3
225 Tháo dỡ gạch ốp chân tường Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 9,12 m2
226 Đào móng bằng máy đào 0,4m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất I Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,1385 100m3
227 Đóng cọc tràm ĐK gốc 8-10cm, bằng máy đào 0,5m3, chiều dài cọc >2,5m - Cấp đất I Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 5,985 100m
228 Đắp cát đầu cừ Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,641 m3
229 Bê tông lót móng, M150, đá 4x6, PCB40 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,641 m3
230 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,0193 tấn
231 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,1284 tấn
232 Ván khuôn móng cột Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,0818 100m2
233 Bê tông móng, M200, đá 1x2, PCB40 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 2,2823 m3
234 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,1024 100m3
235 Ván khuôn thép đà kiềng Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,0502 100m2
236 Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, đà giằng, dầm cổng Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,2592 100m2
237 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,1053 tấn
238 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,3368 tấn
239 Gia công cột bằng thép tấm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,053 tấn
240 Bê tông xà dầm, giằng, M200, đá 1x2, PCB40 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 3,8598 m3
241 Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, chiều cao ≤28m Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,0874 100m2
242 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,0183 tấn
243 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,0483 tấn
244 Bê tông cột, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB40 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,7418 m3
245 Xây tường bằng gạch ống không nung 8x8x18cm câu gạch thẻ không nung 4x8x18cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,1828 m3
246 Xây tường thẳng bằng gạch ống 9x9x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 2,7781 m3
247 Trát tường, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 72,273 m2
248 Trát trụ cột, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 10,12 m2
249 Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB40 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 33,899 m2
250 Bả bằng bột bả vào tường ngoại thất Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 72,273 m2
251 Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 44,019 m2
252 Sơn tường ngoài nhà đã bả 1 nước lót vẽ tranh hoàn thiện Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 116,292 m2
253 Lắp dựng cổng rào Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 11,825 m2
254 Sơn sắt thép các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 18,15 m2
255 Lắp dựng chữ Aluminium nổi cao 350mm bảng tên trường Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 8,56 m2
256 Đào móng bằng máy đào 0,4m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất I Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,1171 100m3
257 Đóng cọc tràm ĐK gốc 8-10cm, bằng máy đào 0,5m3, chiều dài cọc >2,5m - Cấp đất I Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 4,5 100m
258 Đắp cát đầu cừ Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,53 m3
259 Bê tông lót móng, M150, đá 4x6, PCB40 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,53 m3
260 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,0379 tấn
261 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,0474 tấn
262 Ván khuôn móng cột Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,0736 100m2
263 Bê tông móng, M200, đá 1x2, PCB40 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 1,2413 m3
264 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,0941 100m3
265 Ván khuôn thép đà kiềng Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,046 100m2
266 Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, xà dầm, giằng, chiều cao ≤28m Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,17 100m2
267 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,0458 tấn
268 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,1305 tấn
269 Bê tông xà dầm, giằng, M200, đá 1x2, PCB40 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 1,574 m3
270 Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, chiều cao ≤28m Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,1056 100m2
271 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,0261 tấn
272 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,0638 tấn
273 Bê tông cột, M200, đá 1x2, PCB40 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,528 m3
274 Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, sàn mái, sê nô, chiều cao ≤28m Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,2155 100m2
275 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,15 tấn
276 Bê tông sàn mái, M200, đá 1x2, PCB40 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 1,2501 m3
277 Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,0106 100m3
278 Trải tấm ni lông đổ bê tông nền Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,0581 100m2
279 Sản xuất, lắp dựng cốt thép nền, đường kính cốt thép ≤10mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,0125 tấn
280 Bê tông nền, M200, đá 1x2, PCB40 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,4067 m3
281 Xây bậc tam cấp bằng gạch thẻ 4,5x9x19cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,0495 m3
282 Láng granitô bậc cấp Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,66 m2
283 Xây tường thẳng bằng gạch ống 9x9x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 2,7095 m3
284 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 4 cái
285 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 33,166 m2
286 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 22,606 m2
287 Trát trần, vữa XM M75, PCB40 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 6,25 m2
288 Trát sê nô, mái hắt, lam ngang, vữa XM M75, PCB40 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 16,528 m2
289 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75, PCB40 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 11,994 m2
290 Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 11,994 m2
291 Bả bằng bột bả vào tường ngoại thất Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 33,166 m2
292 Bả bằng bột bả vào tường nội thất Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 22,606 m2
293 Bả bằng bột bả vào sê nô, ô văng Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 11,92 m2
294 Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 6,25 m2
295 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả, 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 45,086 m2
296 Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả, 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 28,856 m2
297 Lát nền, sàn gạch ceramic - Tiết diện gạch 400x400mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 6,25 m2
298 Cung cấp & lắp dựng cửa đi khung nhôm, kính 5ly, hệ 70, cánh không nẹp ô Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 1,76 m2
299 Cung cấp & lắp dựng cửa sổ lùa khung nhôm, kính 5 ly, hệ 70, cánh không nẹp ô Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 4,134 m2
300 Gia công khung bảo vệ thép hộp mạ kẽm 14x14x1,2mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,0246 tấn
301 Lắp dựng khung bảo vệ Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 4,134 m2
302 Lắp đặt đèn Led chiếu sáng bóng đơn 1,2m, 1x18W Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 1 bộ
303 Lắp đặt quạt trần đảo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
304 Lắp đặt ô cắm đôi Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
305 Lắp đặt công tắc đơn, 1 chiều 16A Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
306 Lắp đặt dây đơn CV 1,5mm2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 8 m
307 Lắp đặt dây đơn CV 2,5mm2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 2 m
308 Lắp đặt dây đơn CV 4mm2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 40 m
309 Lắp đặt ống luồn dây D20 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 24 m
310 Lắp đặt các automat 1 pha 20A Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
311 Lắp đặt hộp nổi + mặt Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 3 hộp
B HẠNG MỤC 2 : TRƯỜNG MẦM NON NGỌC TỐ
1 Đào móng bằng máy đào 0,4m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất I Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 2,3226 100m3
2 Đóng cọc tràm ĐK gốc 8-10cm, bằng máy đào 0,5m3, chiều dài cọc >2,5m - Cấp đất I Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 54,4613 100m
3 Đắp cát đầu cừ Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 6,617 m3
4 Bê tông lót móng, M150, đá 4x6, PCB40 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 6,617 m3
5 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,513 tấn
6 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,6541 tấn
7 Ván khuôn móng cột Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,9988 100m2
8 Bê tông móng, M200, đá 1x2, PCB40 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 16,3973 m3
9 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 2,0263 100m3
10 Trải tấm ni lon đổ bê tông đà kiềng Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,3628 100m2
11 Ván khuôn thép đà kiềng Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 1,0548 100m2
12 Lắp dựng cốt thép đà kiềng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,2336 tấn
13 Lắp dựng cốt thép đà kiềng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 1,2423 tấn
14 Bê tông đà kiềng, M200, đá 1x2, PCB40 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 10,131 m3
15 Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, chiều cao ≤28m Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 1,2458 100m2
16 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,1901 tấn
17 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,8317 tấn
18 Bê tông cột, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB40 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 6,466 m3
19 Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, đà giằng, vì kèo, chiều cao ≤28m Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 2,2167 100m2
20 Lắp dựng cốt thép đà giằng mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,3915 tấn
21 Lắp dựng cốt thép đà giằng mái, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 2,036 tấn
22 Bê tông đà giằng, vì kèo, M200, đá 1x2, PCB40 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 17,6318 m3
23 Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, sàn mái, sê nô, chiều cao ≤28m Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 1,7958 100m2
24 Lắp dựng cốt thép sàn mái, sê nô, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 1,2574 tấn
25 Bê tông sàn mái, sê nô M200, đá 1x2, PCB40 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 11,8321 m3
26 Ván khuôn gỗ lanh tô, ô văng, diềm mái Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,6605 100m2
27 Lắp dựng cốt thép lanh tô, ô văng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,4613 tấn
28 Lắp dựng cốt thép lanh tô, ô văng, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,1807 tấn
29 Bê tông lanh tô, ô văng, lam bê tông M200, đá 1x2, PCB40 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 4,7333 m3
30 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn tấm đan, lam Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,2246 100m2
31 Bê tông tấm đan, lam, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 1,235 m3
32 Xây tường bằng gạch ống không nung 8x8x18cm câu gạch thẻ không nung 4x8x18cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 4,1355 m3
33 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,2301 100m3
34 Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,9806 100m3
35 Trải tấm ni lông đổ bê tông nền, đan tam cấp Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 3,1091 100m2
36 Sản xuất, lắp dựng cốt thép nền, đường kính cốt thép ≤10mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,6916 tấn
37 Bê tông nền, M200, đá 1x2, PCB40 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 20,5142 m3
38 Xây bậc tam cấp bằng gạch thẻ 4,5x9x19cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 2,9862 m3
39 Ốp bậc tam cấp, gạch Granite 150x600mm, XM PCB40 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 9,996 m2
40 Lát bậc tam cấp, gạch Granite 300x600mm, XM PCB40 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 18,8 m2
41 Xây tường bằng gạch ống không nung 8x8x18cm câu gạch thẻ không nung 4x8x18cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 16,6932 m3
42 Xây tường thẳng bằng gạch ống 9x9x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 25,0718 m3
43 Xây tường thẳng bằng gạch ống 9x9x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 2,5884 m3
44 Trát tường (không bả ma tít và sơn), dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 96,565 m2
45 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 199,275 m2
46 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 329,209 m2
47 Ốp tường trụ, cột - Tiết diện gạch 250x400, XM PCB40 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 161,54 m2
48 Ốp tường trụ, cột - Tiết diện gạch 250x400, XM PCB40 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 45,72 m2
49 Trát tường hộp gen, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 51,18 m2
50 Trát đà mái, vữa XM M75, PCB40 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 135,061 m2
51 Trát trần, vữa XM M75, PCB40 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 89,16 m2
52 Trát sê nô, mái hắt, lam ngang, vữa XM M75, PCB40 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 125,1084 m2
53 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75, PCB40 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 32,5604 m2
54 Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 32,5604 m2
55 Đắp phào đơn, vữa XM M75, PCB40 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 9,75 m
56 Trát gờ chỉ, vữa XM M75, PCB40 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 170,34 m
57 Bả bằng bột bả vào tường ngoại thất Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 250,455 m2
58 Bả bằng bột bả vào tường nội thất Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 329,209 m2
59 Bả bằng bột bả vào sê nô, ô văng Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 98,6988 m2
60 Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 224,221 m2
61 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả, 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 349,1538 m2
62 Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả, 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 553,43 m2
63 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả, 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 22,32 m2
64 Lát nền, sàn gạch ceramic - Tiết diện gạch 400x400mm, XM PCB40 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 243,49 m2
65 Lát nền, sàn gạch ceramic - Tiết diện gạch 250x250mm, XM PCB40 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 50,08 m2
66 Sản xuất cửa khung Inox hộp 40x40x1,2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,0183 tấn
67 Sản xuất cửa khung Inox hộp 12,7x12,7x1,0mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,0098 tấn
68 Lắp dựng cửa khung Inox Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 3,234 m2
69 Cung cấp & lắp dựng cửa đi khung nhôm, kính 5ly, hệ 70, cánh không nẹp ô Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 18,43 m2
70 Cung cấp & lắp dựng cửa sổ lùa khung nhôm, kính 5 ly, hệ 70, cánh không nẹp ô Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 22,36 m2
71 Gia công khung bảo vệ thép hộp mạ kẽm 14x14x1,2mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,1857 tấn
72 Lắp dựng khung bảo vệ Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 22,36 m2
73 Gia công lan can thép ống mạ kẽm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,0091 tấn
74 Sơn sắt thép các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 20,3915 m2
75 Xà gồ thép mạ kẽm C40x80x15x1,8mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,9133 tấn
76 Lắp dựng xà gồ thép Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,9133 tấn
77 Lợp mái che tường bằng tôn sóng vuông mạ màu dày 4.5 dem Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 2,9646 100m2
78 Làm trần thạch cao khung nhôm nổi Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 185,92 M2
79 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 90x2,9mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,415 100m
80 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 34x2,0mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,075 100m
81 Lắp đặt co nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 90mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 9 cái
82 Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 90mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 7 cái
83 Lắp đặt phễu thu nước + cầu chắn rác ĐK 90mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 16 cái
84 Lắp đặt đèn Led chiếu sáng bóng đôi 1,2m, 2x18W Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 18 bộ
85 Lắp đặt đèn Panel Led 18W, áp trần Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 5 bộ
86 Lắp đặt đèn Led chiếu sáng bóng đơn 0,6m, 1x9W Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 6 bộ
87 Lắp đặt tủ điện tổng 350x400x250 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 1 hộp
88 Lắp đặt quạt trần đảo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 12 cái
89 Lắp đặt các automat 1 pha 63A Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
90 Lắp đặt các automat 1 pha 20A Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 3 cái
91 Lắp đặt ô cắm đôi Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 12 cái
92 Lắp đặt công tắc ba, 1 chiều 16A Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 6 cái
93 Lắp đặt công tắc đơn, 1 chiều 16A Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 5 cái
94 Lắp đặt hộp nổi + mặt Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 26 hộp
95 Lắp đặt dây đơn CV 1,5mm2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 650 m
96 Lắp đặt dây đơn CV 2,5mm2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 140 m
97 Lắp đặt dây đơn CV 6mm2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 50 m
98 Lắp đặt dây đơn CV 16mm2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 80 m
99 Lắp đặt ống nhựa nẹp vuông 20x20mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 130 m
100 Lắp đặt ống nhựa nẹp vuông 20x40mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 20 m
101 Lắp đặt bình chữa cháy CO2 T5 (5kg) Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 1 bộ
102 Lắp đặt bình chữa cháy bột MFZ8 (8kg) Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 1 bộ
103 Lắp đặt bảng nội quy + tiêu lệnh phòng cháy Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
104 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 42x2,1mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,09 100m
105 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 27x1,8mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,49 100m
106 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 21x1,6mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,2 100m
107 Lắp đặt co nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 42mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 6 cái
108 Lắp đặt co nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 27mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 18 cái
109 Lắp đặt co nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 21mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 36 cái
110 Lắp đặt co giảm nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 42-27mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 3 cái
111 Lắp đặt co giảm nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 27-21mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 12 cái
112 Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 27mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 6 cái
113 Lắp đặt tê giảm nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 42-27mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 3 cái
114 Lắp đặt tê giảm nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 27-21mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 36 cái
115 Lắp đặt co ren trong nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 21mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 36 cái
116 Lắp đặt nối nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 42mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 3 cái
117 Lắp đặt nối nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 27mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 9 cái
118 Lắp đặt van PVC, ĐK 27mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 4 cái
119 Lắp đặt vòi xả Inox, ĐK 21mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 12 cái
120 Lắp đặt xí bệt Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 1 bộ
121 Lắp đặt xí bệt trẻ em Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 9 bộ
122 Lắp đặt chậu lavabo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 1 bộ
123 Lắp đặt vòi lavabo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 1 bộ
124 Lắp đặt chậu tiểu nam trẻ em Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 9 bộ
125 Lắp đặt van xả chậu tiểu nam Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 9 bộ
126 Lắp đặt vòi rửa vệ sinh Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 10 cái
127 Lắp đặt phễu thu nước sàn Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 11 cái
128 Lắp đặt gương soi KT 400x600m Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
129 Lắp đặt máy bơm 2,0HP Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 1 bộ
130 Khoan cây nước (VT + NC) Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 1 cây
131 Lắp đặt bể nước Inox 1m3 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 1 bể
132 Lắp đặt vòi rửa kết hợp vòi tắm hoa sen Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 7 bộ
133 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 42x2,1mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,04 100m
134 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 49x2,4mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,09 100m
135 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 60x2,8mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,11 100m
136 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 90x2,9mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,45 100m
137 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 114x3,2mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,3 100m
138 Lắp đặt nối giảm nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 42-60mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 12 cái
139 Lắp đặt nối giảm nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 60-90mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
140 Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 90mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 7 cái
141 Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 60mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 7 cái
142 Lắp đặt Y nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 114mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 9 cái
143 Lắp đặt Y giảm nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 114-49mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 3 cái
144 Lắp đặt co nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 42mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 24 cái
145 Lắp đặt co nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 60mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
146 Lắp đặt co nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 90mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 9 cái
147 Lắp đặt co nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 114mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 7 cái
148 Lắp đặt co lơi nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 60mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
149 Lắp đặt co lơi nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 90mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 8 cái
150 Lắp đặt co lơi nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 114mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 14 cái
151 Lắp đặt nối nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 60mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 4 cái
152 Lắp đặt nối nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 90mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 4 cái
153 Lắp đặt nối nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 114mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 9 cái
154 Đào đất hầm tự hoại - Cấp đất I Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 5,3079 1m3
155 Bê tông lót móng, M150, đá 4x6, PCB40 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,4815 m3
156 Xây tường hầm tự hoại, hố ga bằng gạch thẻ 4x8x18cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,703 m3
157 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 17,575 m2
158 Láng hầm tự hoại, hố ga dày 2cm, vữa XM M100, PCB40 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 1,74 m2
159 Bê tông tấm đan, M200, đá 1x2, PCB40 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,2179 m3
160 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,0113 100m2
161 Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn tấm đan ĐK ≤ 10mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,0165 tấn
162 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 5 cái
163 Dọn dẹp mặt bằng Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 17,734 100m2
164 Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3 - Cấp đất I Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 6,8728 100m3
165 Đắp đất bờ bao Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 6,8728 100m3
166 Đắp cát công trình bằng máy lu bánh thép 9T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,9 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 32,7226 100m3
167 Bơm cát san lấp mặt bằng phương tiện thủy, cự ly ≤0,5km Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 39,9216 100m3
168 Đào móng bằng máy đào 0,4m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất I Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 2,2724 100m3
169 Đóng cọc tràm ĐK gốc 7cm, bằng máy đào 0,5m3, chiều dài cọc ≤2,5m - Cấp đất I Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 15,8 100m
170 Đắp cát đầu cừ Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 5,146 m3
171 Bê tông lót móng, M150, đá 4x6, PCB40 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 7,09 m3
172 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,4919 tấn
173 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,7332 tấn
174 Ván khuôn móng cột Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 1,4416 100m2
175 Bê tông móng, M200, đá 1x2, PCB40 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 20,635 m3
176 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 1,9437 100m3
177 Trải tấm ni lon đổ bê tông đà kiềng Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,2638 100m2
178 Ván khuôn thép đà bó nền. đà kiềng Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 1,0553 100m2
179 Lắp dựng cốt thép đà kiềng, giằng tường, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,3118 tấn
180 Lắp dựng cốt thép đà kiềng, giằng tường, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,5185 tấn
181 Bê tông đà kiềng, giằng tường, M200, đá 1x2, PCB40 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 9,2337 m3
182 Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, chiều cao ≤28m Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,7852 100m2
183 Lắp dựng cốt thép cột, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,1532 tấn
184 Lắp dựng cốt thép cột, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,3796 tấn
185 Bê tông cột, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB40 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 4,172 m3
186 Xây tường ốp côt, tường rào bằng gạch ống 9x9x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 21,0246 m3
187 Trát tường dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 448,494 m2
188 Trát trụ cột, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 66,06 m2
189 Đắp phào kép, vữa XM M75, PCB40 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 4 m
190 Trát gờ chỉ, vữa XM M75, PCB40 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 41,6 m
191 Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB40 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 52,764 m2
192 Quét vôi 1 nước trắng 2 nước mầu Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 567,318 m2
193 Lắp dựng chông sắt Ø16mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 131,91 mét
194 Lắp dựng cổng rào Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 11,75 m2
195 Sơn sắt thép các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 34,0365 m2
196 Sản xuất, lắp dựng bảng tên trường Aluminium Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 5,4 M2
197 Lắp dựng chữ Aluminium nổi cao 40mm bảng tên trường Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 1,3294 M2
198 Trải tấm ni lon chống mất nước bê tông Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 5,393 100m2
199 Sản xuất, lắp dựng cốt thép sân, đường kính cốt thép ≤10mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,5932 tấn
200 Bê tông sân, M200, đá 1x2, PCB40 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 37,751 m3
201 Bê tông lót bó vỉa, lót bó nền, M150, đá 1x2, PCB40 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,8736 m3
202 Xây tường bó vỉa bồn hoa bằng gạch ống 9x9x19cm - Chiều dày ≤10cm, vữa XM M75, PCB40 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,9936 m3
203 Xây tường bó nền bằng gạch thẻ 4,5x9x19cm - Chiều dày ≤30cm, vữa XM M75, PCB40 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 1,0973 m3
204 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 23,991 m2
205 Trải tấm ni lon chống mất nước bê tông Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 1,1705 100m2
206 Ván khuôn bó vỉa Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,0808 100m2
207 Bê tông vỉa hè, bó vỉa hè, M200, đá 1x2, PCB40 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 6,6605 m3
208 Lát gạch Terrrazo 400x400x30mm, XM PCB40 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 112 m2
209 Đào rãnh thoát nước, thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất I Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 36,5315 m3
210 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,1218 100m3
211 Trải tấm ni lon chống mất nước bê tông Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,5681 100m2
212 Bê tông nền, M150, đá 1x2, PCB40 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 3,9767 m3
213 Xây tường hố ga bằng gạch thẻ 4,5x9x19cm - Chiều dày ≤10cm, vữa XM M75, PCB40 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,7713 m3
214 Xây tường rãnh thoát nước bằng gạch ống 9x9x19cm - Chiều dày ≤10cm, vữa XM M75, PCB40 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 6,2122 m3
215 Trát tường dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 155,3289 m2
216 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75, PCB40 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 23,57 m2
217 Bê tông tấm đan, M200, đá 1x2, PCB40 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 2,4344 m3
218 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn nắp đan Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,1453 100m2
219 Lắp dựng cốt thép tấm đan, ĐK <=10mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,1629 tấn
220 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 80 cái
221 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 220x6,6mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,4 100m
222 Lắp đặt co nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 220mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
C HẠNG MỤC 3 : TRƯỜNG TIỂU HỌC THAM ĐÔN 2
1 Đào móng bằng máy đào 0,4m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất I Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 4,3596 100m3
2 Đóng cọc tràm ĐK gốc 8-10cm, bằng máy đào 0,5m3, chiều dài cọc >2,5m - Cấp đất I Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 278,6625 100m
3 Đắp cát đầu cừ Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 27,946 m3
4 Bê tông lót móng, M150, đá 4x6, PCB40 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 27,946 m3
5 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,726 tấn
6 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 6,085 tấn
7 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,5623 tấn
8 Ván khuôn móng dài Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 1,7911 100m2
9 Bê tông móng, M250, đá 1x2, PCB40 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 93,399 m3
10 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 2,8667 100m3
11 Trải tấm ni lon đổ bê tông đà bó nền Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,229 100m2
12 Ván khuôn thép đà bó nền Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,693 100m2
13 Lắp dựng cốt thép đà bó nền, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,1539 tấn
14 Lắp dựng cốt thép đà bó nền, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,9249 tấn
15 Bê tông xà dầm, giằng, M200, đá 1x2, PCB40 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 6,93 m3
16 Trải tấm ni lon đổ bê tông đà kiềng Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,2277 100m2
17 Ván khuôn thép đà kiềng Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,7585 100m2
18 Lắp dựng cốt thép đà kiềng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,1633 tấn
19 Lắp dựng cốt thép đà kiềng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 1,1925 tấn
20 Bê tông xà dầm, giằng, M200, đá 1x2, PCB40 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 7,585 m3
21 Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, chiều cao ≤28m Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 3,1575 100m2
22 Lắp dựng cốt thép cột, bổ trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,5165 tấn
23 Lắp dựng cốt thép cột, bổ trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 2,3912 tấn
24 Lắp dựng cốt thép cột, bổ trụ, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,6378 tấn
25 Bê tông cột, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M200, đá 1x2, PCB40 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 17,2844 m3
26 Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, xà dầm, giằng, chiều cao ≤28m Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 2,0088 100m2
27 Lắp dựng cốt thép xà dầm sàn tầng 2, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,432 tấn
28 Lắp dựng cốt thép xà dầm sàn tầng 2, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 2,616 tấn
29 Lắp dựng cốt thép xà dầm sàn tầng 2, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,8188 tấn
30 Bê tông xà dầm sàn tầng 2, M200, đá 1x2, PCB40 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 18,677 m3
31 Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, dầm mái chiều cao ≤28m Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 1,8099 100m2
32 Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, xà dầm, giằng, chiều cao ≤28m Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 1,5989 100m2
33 Lắp dựng cốt thép dầm sàn mái, vì kèo, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,9983 tấn
34 Lắp dựng cốt thép dầm sàn mái, vì kèo, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 3,1126 tấn
35 Bê tông dầm sàn mái, vì kèo, M200, đá 1x2, PCB40 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 24,97 m3
36 Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, sàn mái, chiều cao ≤28m Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 4,23 100m2
37 Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, sàn mái, chiều cao ≤28m Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 1,36 100m2
38 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 4,3696 tấn
39 Bê tông sàn lầu, sàn mái, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 47,0766 m3
40 Ván khuôn gỗ cầu thang thường Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,3496 100m2
41 Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,1659 tấn
42 Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,5238 tấn
43 Bê tông cầu thang, M200, đá 1x2, PCB40 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 3,5726 m3
44 Ván khuôn gỗ lanh tô, ô văng, tấm đan, lan can Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 3,0831 100m2
45 Lắp dựng cốt thép lanh tô, ô văng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 2,2092 tấn
46 Lắp dựng cốt thép lanh tô, ô văng, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,6378 tấn
47 Bê tông lanh tô, tấm đan, ô văng, lan can, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 18,6504 m3
48 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 1,9739 100m2
49 Bê tông lam M200, đá 1x2, PCB40 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 6,408 m3
50 Xây tường bằng gạch ống không nung 8x8x18cm câu gạch thẻ không nung 4x8x18cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 3,7116 m3
51 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 1,2135 100m3
52 Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,2648 100m3
53 Trải tấm ni lông đổ bê tông nền. đan tam cấp Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 3,7069 100m2
54 Sản xuất, lắp dựng cốt thép nền, đường kính cốt thép ≤10mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,825 tấn
55 Bê tông nền, M200, đá 1x2, PCB40 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 24,4699 m3
56 Xây tam cấp bằng gạch thẻ 4,5x9x19cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 5,7615 m3
57 Xây tường thẳng bằng gạch ống 9x9x19cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 9,05 m3
58 Ốp bậc tam cấp, bậc cầu thang, gạch Granite 150x600mm, XM PCB40 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 17,19 m2
59 Lát bậc tam cấp, bậc cầu thang, gạch Granite 300x600mm, XM PCB40 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 43,51 m2
60 Ốp đá chẻ chân tường Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 31,304 m2
61 Xây tường bằng gạch ống không nung 8x8x18cm câu gạch thẻ không nung 4x8x18cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 60,5603 m3
62 Xây tường thẳng bằng gạch ống 9x9x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 25,8642 m3
63 Xây tường thẳng bằng gạch ống 9x9x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 11,628 m3
64 Xây tường gạch kính 20x20cm, vữa XM M75, PCB40 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,48 m2
65 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 305,0863 m2
66 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 764,8171 m2
67 Ốp tường trụ, cột - Tiết diện gạch 250x400, XM PCB40 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 286,44 m2
68 Trát tường hộp gen, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 219,12 m2
69 Trát đà sàn, đà mái, vữa XM M75, PCB40 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 349,92 m2
70 Trát cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 26,622 m2
71 Trát trần, vữa XM M75, PCB40 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 423 m2
72 Trát sê nô, mái hắt, lam ngang, vữa XM M75, PCB40 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 312,302 m2
73 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75, PCB40 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 135,23 m2
74 Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 135,23 m2
75 Trát gờ chỉ, vữa XM M75, PCB40 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 184,68 m
76 Trát granitô tay vịn lan can, cầu thang dày 2,5cm, vữa XM cát mịn M75, XM PCB40 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 36,336 m2
77 Bả bằng bột bả vào tường ngoại thất Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 524,2063 m2
78 Bả bằng bột bả vào tường nội thất Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 764,8171 m2
79 Bả bằng bột bả vào sê nô, ô văng Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 315,498 m2
80 Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 799,542 m2
81 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả, 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 839,7043 m2
82 Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả, 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 1.564,3591 m2
83 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả, 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 216,3 m2
84 Lát nền, sàn gạch ceramic - Tiết diện gạch 400x400mm, XM PCB30 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 690,618 m2
85 Cung cấp & lắp dựng cửa đi khung nhôm, kính 5ly, hệ 70, cánh không nẹp ô Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 51,103 m2
86 Cung cấp & lắp dựng cửa sổ lùa khung nhôm, kính 5 ly, hệ 70, cánh không nẹp ô Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 85,8 m2
87 Gia công khung bảo vệ thép hộp mạ kẽm 14x14x1,2mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,6784 tấn
88 Lắp dựng khung bảo vệ Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 85,8 m2
89 Sơn sắt thép các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 72,016 m2
90 Xà gồ thép mạ kẽm C40x80x15x1,8mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 1,6156 tấn
91 Lắp dựng xà gồ thép Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 1,6156 tấn
92 Lợp mái che tường bằng tôn sóng vuông mạ màu dày 4.5 dem Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 4,7076 100m2
93 Lợp mái ngói Cpac màu đỏ Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 10,63 m2
94 Làm trần thạch cao khung nhôm nổi Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 229,45 M2
95 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 90x2,9mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 1,21 100m
96 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 34x2,0mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,075 100m
97 Lắp đặt co nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 90mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 14 cái
98 Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 90mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 12 cái
99 Lắp đặt phễu thu nước + cầu chắn rác ĐK 90mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 24 cái
100 Lắp đặt đèn Led chiếu sáng bóng đôi 1,2m, 2x18W Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 60 bộ
101 Lắp đặt đèn Led chiếu sáng bóng đơn 1,2m, 1x18W Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 16 bộ
102 Lắp đặt tủ điện tổng 350x400x250 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 1 hộp
103 Lắp đặt tủ điện tầng 250x300x250 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 2 hộp
104 Lắp đặt ô cắm đôi Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 20 cái
105 Lắp đặt dây đơn CV 1,5mm2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 2.050 m
106 Lắp đặt dây đơn CV 2,5mm2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 405 m
107 Lắp đặt dây đơn CV 10mm2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 250 m
108 Lắp đặt dây đơn CV 16mm2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 30 m
109 Lắp đặt quạt trần đảo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 40 cái
110 Lắp đặt quạt treo tường Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 10 cái
111 Lắp đặt công tắc đơn, 1 chiều 16A Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
112 Lắp đặt công tắc ba, 1 chiều 16A Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 12 cái
113 Lắp đặt công tắc đơn, 2 chiều 16A Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
114 Lắp đặt các automat 1 pha 20A Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 12 cái
115 Lắp đặt các automat 1 pha 45A Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
116 Lắp đặt các automat 1 pha 100A Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
117 Lắp đặt RCB-1P-100A Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
118 Lắp đặt hộp nổi + mặt Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 47 hộp
119 Lắp đặt ống nhựa nẹp vuông 20x20mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 530 m
120 Lắp đặt ống nhựa nẹp vuông 20x40mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 280 m
121 Lắp đặt dây cáp đồng trần 14mm2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 10 m
122 Đóng cọc chống sét mạ đồng Ø16, L=2,5m Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 1 cọc
123 Lắp đặt bình chữa cháy CO2 MT5 (5kg) Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 2 bộ
124 Lắp đặt bình chữa cháy bột MFZ8 (8kg) Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 2 bộ
125 Lắp đặt bảng nội quy + tiêu lệnh phòng cháy Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
126 Lắp đặt dây đơn CV 25mm2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 200 m
127 Lắp đặt công tơ điện 1P-2W Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
128 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất I Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 1,2975 1m3
129 Lắp đà cản móng trụ 8,5m Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
130 Bu lông M22x600 + đai ốc Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
131 Lắp dựng cột bê tông chiều cao cột ≤10m bằng thủ công Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 1 1 cột
132 Lắp đặt sứ các loại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 2 sứ (hoặc sứ nguyên bộ)
133 Khung đỡ 1 sứ Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
134 Bu lông M16x100 + đai ốc Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
135 Thép V63x6mm, L=3,0m mạ kẽm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 1 cây
136 Lắp đặt sứ các loại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 2 sứ (hoặc sứ nguyên bộ)
137 Khung đỡ 1 sứ Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
138 Bu lông M16x300 + đai ốc Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 4 cái
139 Lắp đặt kim thu sét, R = 51m Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
140 Lắp đặt dây dẫn đồng thoát sét S=50mm2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 30 m
141 Lắp đặt ống thép STK, ĐK 49mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,012 100m
142 Lắp đặt ống thép STK, ĐK 42mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,015 100m
143 Ốc siết cáp Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 5 Cái
144 Đóng cọc chống sét mạ đồng Ø16, L=2,5m Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 5 cọc
145 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 34x2,0mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,3 100m
146 Thép V40x40x4mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 2 m
147 Bu lông D12, bản đế Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 4 cái
148 Lắp đặt hộp kiểm tra điện trở 200x200x50 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 1 hộp
149 Bật thép liên kết ống PVC Ø34 + 4 bu long D8 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 6 Bộ
150 Cáp neo 6mm dài 10m Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 3 sợi
151 Tăng đơ 12mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 3 Bộ
152 Dọn dẹp mặt bằng Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 30,8018 100m2
153 Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3 - Cấp đất I Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 3,7428 100m3
154 Đắp đất bờ bao Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 3,7428 100m3
155 Đắp cát công trình bằng máy lu bánh thép 9T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,9 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 34,2905 100m3
156 Đào móng bằng máy đào 0,4m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất I Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 3,1556 100m3
157 Đóng cọc tràm ĐK gốc 8-10cm, bằng máy đào 0,5m3, chiều dài cọc >2,5m - Cấp đất I Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 4,3875 100m
158 Đóng cọc tràm ĐK gốc 7cm, bằng máy đào 0,5m3, chiều dài cọc ≤2,5m - Cấp đất I Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 22,148 100m
159 Đắp cát đầu cừ Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 7,796 m3
160 Bê tông lót móng, M150, đá 4x6, PCB40 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 10,7 m3
161 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,5812 tấn
162 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 1,1537 tấn
163 Ván khuôn móng cột Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 1,7572 100m2
164 Bê tông móng, M200, đá 1x2, PCB40 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 24,0441 m3
165 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 2,7302 100m3
166 Trải tấm ni lon đổ bê tông đà kiềng Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,3515 100m2
167 Ván khuôn thép đà bó nền. đà kiềng Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 2,207 100m2
168 Lắp dựng cốt thép đà bó nền, đà kiềng, giằng tường, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,5656 tấn
169 Lắp dựng cốt thép đà bó nền, đà kiềng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 1,8889 tấn
170 Bê tông đà bó nền, đà kiềng, giằng tường, M200, đá 1x2, PCB40 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 15,5989 m3
171 Ván khuôn cột, chiều cao ≤28m Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,9492 100m2
172 Lắp dựng cốt thép cột, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,225 tấn
173 Lắp dựng cốt thép cột, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,5993 tấn
174 Bê tông cột, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB40 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 3,9262 m3
175 Xây tường ốp cột, tường bó nền, tường rào bằng gạch ống 9x9x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 47,2331 m3
176 Trát tường dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 1.030,9053 m2
177 Trát trụ cột, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 71,256 m2
178 Đắp phào kép, vữa XM M75, PCB40 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 4 m
179 Trát gờ chỉ, vữa XM M75, PCB40 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 49,4 m
180 Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB40 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 97,766 m2
181 Quét vôi 1 nước trắng 2 nước màu Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 1.072,1723 m2
182 Lắp dựng chông sắt Ø16mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 207,555 mét
183 Lắp dựng cổng rào Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 11,75 m2
184 Sơn sắt thép các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 47,2283 m2
185 Sản xuất, lắp dựng bảng tên trường Aluminium Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 5,4 M2
186 Lắp dựng chữ Aluminium nổi cao 40mm bảng tên trường Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 3,2558 M2
187 Trải tấm ni lon chống mất nước bê tông Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 11,59 100m2
188 Sản xuất, lắp dựng cốt thép sân, đường kính cốt thép ≤10mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 1,2749 tấn
189 Bê tông sân, M200, đá 1x2, PCB40 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 69,54 m3
190 Bê tông nền, M150, đá 1x2, PCB40 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,9303 m3
191 Xây tường bó vỉa bồn hoa bằng gạch ống 9x9x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 1,5948 m3
192 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 29,238 m2
193 Đào rãnh thoát nước, thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất I Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 58,653 m3
194 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,1955 100m3
195 Trải tấm ni lon chống mất nước bê tông Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,88 100m2
196 Bê tông lót đáy rãnh thoát nước, hố ga, M150, đá 1x2, PCB40 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 6,16 m3
197 Xây tường rãnh thoát nước, hố ga bằng gạch ống 9x9x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 9,5972 m3
198 Trát tường dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 213,2711 m2
199 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75, PCB40 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 37,2 m2
200 Bê tông tấm đan, M200, đá 1x2, PCB40 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 4,4324 m3
201 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn nắp đan Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,2642 100m2
202 Lắp dựng cốt thép tấm đan, ĐK <=10mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,2792 tấn
203 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 127 cái
204 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 168x4,3mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 1,32 100m
205 Lắp đặt co nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 168mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 5 cái
206 Sản xuất, lắp dựng cốt thép mặt đường, đường kính cốt thép ≤10mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,0116 tấn
207 Bê tông mặt đường dày ≤25cm, M200, đá 1x2, PCB40 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,3434 m3
208 Xây chân cột cờ bằng gạch thẻ 4,5x9x19cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 1,2293 m3
209 Láng granitô bậc cấp Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 7,065 m2
210 Gia công cột cờ bằng Inox Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,0367 tấn
211 Lắp cột cờ Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,0367 tấn
212 Đào móng bằng máy đào 0,4m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất I Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,3468 100m3
213 Đóng cọc tràm ĐK gốc 8-10cm, bằng máy đào 0,5m3, chiều dài cọc >2,5m - Cấp đất I Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 9 100m
214 Đắp cát đầu cừ Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 1,14 m3
215 Bê tông lót móng, M150, đá 4x6, PCB40 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 1,14 m3
216 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,0771 tấn
217 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,1179 tấn
218 Ván khuôn móng cột Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,1696 100m2
219 Bê tông móng, M200, đá 1x2, PCB40 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 2,362 m3
220 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,2978 100m3
221 Trải tấm ni lon đổ bê tông đà kiềng Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,07 100m2
222 Ván khuôn thép đà kiềng Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,2111 100m2
223 Lắp dựng cốt thép đà kiềng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,0555 tấn
224 Lắp dựng cốt thép đà kiềng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,2511 tấn
225 Bê tông đà kiềng, M200, đá 1x2, PCB40 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 2,111 m3
226 Ván khuôn cột, ốp cột, chiều cao ≤28m Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,2702 100m2
227 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,0568 tấn
228 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,1662 tấn
229 Bê tông cột, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB40 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 1,298 m3
230 Ván khuôn dầm sàn, đà giằng, chiều cao ≤28m Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,3028 100m2
231 Lắp dựng cốt thép dầm sàn, đà giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,0579 tấn
232 Lắp dựng cốt thép dầm sàn, đà giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,2587 tấn
233 Bê tông xà dầm, giằng, M200, đá 1x2, PCB40 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 2,0563 m3
234 Ván khuôn thép sàn mái, chiều cao ≤28m Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,0736 100m2
235 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,0839 tấn
236 Bê tông sàn mái, M200, đá 1x2, PCB40 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,5888 m3
237 Ván khuôn gỗ lanh tô, đan lavabo, lan can Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,0355 100m2
238 Lắp dựng cốt thép lanh tô, đan lavabo, lan can, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,0314 tấn
239 Bê tông lanh tô, đan lavabo, lan can, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,3667 m3
240 Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,05 100m3
241 Trải tấm ni lông đổ bê tông nền Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,3621 100m2
242 Sản xuất, lắp dựng cốt thép nền, đường kính cốt thép ≤10mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,0855 tấn
243 Bê tông nền, M200, đá 1x2, PCB40 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 2,5347 m3
244 Xây tường thẳng bằng gạch ống 9x9x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 8,9162 m3
245 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 114,042 m2
246 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 87,117 m2
247 Ốp tường, trụ, cột - Tiết diện gạch 300x600mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 87,117 m2
248 Ốp chân tường, KT gạch 100x200mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 61,295 m2
249 Trát trần, vữa XM M75, PCB40 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 7,36 m2
250 Trát gờ chỉ, vữa XM M75, PCB40 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 20,8 m
251 Bả bằng bột bả vào tường ngoại thất Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 56,267 m2
252 Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 7,36 m2
253 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả, 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 56,447 m2
254 Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả, 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 7,36 m2
255 Lát nền, sàn gạch ceramic - Tiết diện gạch 300x300mm, XM PCB40 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 36,21 m2
256 Lát đá Granite bàn Lavabo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 5,5655 m2
257 Cung cấp & lắp dựng cửa đi khung nhôm, kính 5ly, hệ 70, cánh không nẹp ô Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 4,14 m2
258 Cung cấp & lắp dựng cửa sổ lùa khung nhôm, kính 5 ly, hệ 70, cánh không nẹp ô Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,96 m2
259 Lắp dựng khung lam nhôm 76x25 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 4,743 m2
260 Làm vách ngăn vệ sinh tấm compact dày 12mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 38,5693 m2
261 Gia công vì kèo thép hộp mạ kẽm, khẩu độ ≤9m Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,3341 tấn
262 Gia công vì kèo thép thép tấm, khẩu độ ≤9m Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,0756 tấn
263 Lắp vì kèo thép khẩu độ ≤18m Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,4097 tấn
264 Xà gồ thép mạ kẽm C40x80x12.5x1,8mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,2758 tấn
265 Lắp dựng xà gồ thép Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,2758 tấn
266 Lợp mái che tường bằng tôn sóng vuông mạ màu dày 4.5 dem Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,6758 100m2
267 Diềm mái gỗ nhóm 3 KT 160x15mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 44 m
268 Làm trần tấm Prima khung nhôm nổi Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 30 M2
269 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 42x2,1mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,012 100m
270 Lắp đặt đèn Led chiếu sáng bóng đơn 1,2m, 1x18W Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 4 bộ
271 Lắp đặt quạt trần đảo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
272 Lắp đặt công tắc đôi, 1 chiều 16A Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
273 Lắp đặt các automat 1 pha 25A Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
274 Lắp đặt hộp nổi + mặt Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 4 hộp
275 Lắp đặt dây đơn CV 1,5mm2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 84 m
276 Lắp đặt dây đơn CV 4mm2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 40 m
277 Lắp đặt ống nhựa nẹp vuông 20x20mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 15 m
278 Lắp đặt ống nhựa nẹp vuông 20x40mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 10 m
279 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 42x2,1mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,08 100m
280 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 27x1,8mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,36 100m
281 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 21x1,6mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,16 100m
282 Lắp đặt co nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 42mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 4 cái
283 Lắp đặt co nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 27mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 6 cái
284 Lắp đặt co giảm nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 27-21mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 4 cái
285 Lắp đặt tê giảm nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 42-27mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
286 Lắp đặt tê giảm nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 27-21mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 18 cái
287 Lắp đặt co ren trong nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 21mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 22 cái
288 Lắp đặt nối nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 42mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
289 Lắp đặt nối nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 27mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 4 cái
290 Lắp đặt van PVC, ĐK 27mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
291 Lắp đặt vòi xả Inox, ĐK 21mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 4 cái
292 Lắp đặt xí bệt Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 7 bộ
293 Lắp đặt chậu lavabo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 6 bộ
294 Lắp đặt vòi lavabo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 6 bộ
295 Lắp đặt chậu tiểu nam Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 5 bộ
296 Lắp đặt van xả chậu tiểu nam Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 5 bộ
297 Lắp đặt vòi rửa vệ sinh Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 7 cái
298 Lắp đặt phễu thu nước sàn Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 4 cái
299 Lắp đặt gương soi KT 400x600m Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 6 cái
300 Lắp đặt máy bơm 2,0HP Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 1 bộ
301 Khoan cây nước (VT + NC) Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 1 cây
302 Lắp đặt bể nước Inox 0,5m3 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 1 bể
303 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 42x2,1mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,08 100m
304 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 49x2,4mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,08 100m
305 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 60x2,8mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,3 100m
306 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 114x3,2mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,28 100m
307 Lắp đặt tê giảm nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 60-42mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 10 cái
308 Lắp đặt Y nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 60mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
309 Lắp đặt Y nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 114mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 6 cái
310 Lắp đặt co giảm nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 60-42mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
311 Lắp đặt co nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 60mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
312 Lắp đặt co nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 114mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 4 cái
313 Lắp đặt co lơi nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 114mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 3 cái
314 Lắp đặt nối nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 60mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 4 cái
315 Lắp đặt nối nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 114mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 4 cái
316 Đào đất hầm tự hoại - Cấp đất I Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 5,3079 1m3
317 Bê tông lót móng, M150, đá 4x6, PCB40 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,4815 m3
318 Xây tường bằng gạch đất sét nung 4x8x18cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,7908 m3
319 Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M100, PCB40 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 17,5778 m2
320 Láng bể tự hoại dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 1,74 m2
321 Bê tông tấm đan, M200, đá 1x2, PCB40 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,2179 m3
322 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,0113 100m2
323 Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn tấm đan ĐK ≤ 10mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,0165 tấn
324 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 5 cái
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->