Gói thầu: (1) TBA thôn Dâu 1- Cẩm Xá - Mỹ Hào; TBA Nhân Vinh - Dị Sử - Mỹ Hào; (2) TBA Bơm Văn Phú - TT Bần - Mỹ Hào, TBA Phú Đa 1 - TT Bần - Mỹ Hào; (3) ĐZ 22kV và TBA Bơm Ngọc Lâm thuộc lộ 473-E28.12
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210211027-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 22/02/2021 16:50:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Điện lực Hưng Yên |
| Tên gói thầu | (1) TBA thôn Dâu 1- Cẩm Xá - Mỹ Hào; TBA Nhân Vinh - Dị Sử - Mỹ Hào; (2) TBA Bơm Văn Phú - TT Bần - Mỹ Hào, TBA Phú Đa 1 - TT Bần - Mỹ Hào; (3) ĐZ 22kV và TBA Bơm Ngọc Lâm thuộc lộ 473-E28.12 |
| Số hiệu KHLCNT | 20210211005 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn SCL năm 2021 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 45 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-02-04 16:42:00 đến ngày 2021-02-22 16:50:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,144,877,707 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 17,170,000 VNĐ ((Mười bảy triệu một trăm bảy mươi nghìn đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Hạng mục: TBA thôn Dâu 1- Cẩm Xá - Mỹ Hào; TBA Nhân Vinh- Dị Sử- Mỹ Hào | |||
| B | Thiết bị | |||
| 1 | Chống sét van 35kV | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 2 | bộ |
| C | Phần vật liệu lắp đặt | |||
| 1 | Cột BTLT PC.I-10-190-4.3 | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 4 | cột |
| 2 | Xà X2L-4Đ-35kV | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 1 | bộ |
| 3 | Xà XII-6Đ | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 2 | bộ |
| 4 | Xà đỡ SI | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 2 | bộ |
| 5 | Xà đỡ sứ TG | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 4 | bộ |
| 6 | Giá đỡ CSV mặt máy | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 2 | bộ |
| 7 | Ghế TT SI trạm mặt đất | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 2 | bộ |
| 8 | Hệ thống tiếp Địa TBA mặt đất | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 2 | Bộ |
| 9 | Cổng TBA | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 2 | Bộ |
| 10 | Dây AC-50/8 | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 42,7757 | kg |
| 11 | Dây AC-50/8 (lèo) | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 3,972 | kg |
| 12 | Kẹp cáp nhôm - nhôm dùng cho dây trần 3 bu lông 35 -95 | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 34 | cái |
| 13 | Sứ đứng 45kV + ty mạ kẽm NN | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 36 | quả |
| 14 | Sứ đứng 45kV (TNM) | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 1 | quả |
| 15 | Chuỗi sứ néo đơn polymer 35kV 120kN (chưa gồm phụ kiện) | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 3 | chuỗi |
| 16 | Phụ kiện chuỗi đỡ đơn polymer (50-120) | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 3 | bộ |
| 17 | Chuỗi sứ néo đơn polymer 35kV 120kN (chưa gồm phụ kiện)- TN mẫu | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 1 | chuỗi |
| 18 | Cáp Cu/XLPE/PVC-1x50mm2-35kV | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 30 | m |
| 19 | Đầu cốt đồng - 50mm (đồng đỏ) | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 24 | cái |
| 20 | Đầu cốt đồng - nhôm - 50 mm | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 6 | cái |
| 21 | Cầu chì tự rơi 35kV (bộ 3 pha) - Polymer | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 2 | bộ |
| 22 | Nắp chụp đầu cực sứ MBA/REC/LBS trung thế (03 cái/bộ, F<185) | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 2 | Bộ |
| 23 | Nắp chụp đầu cực CSV (03 cái/bộ) | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 2 | Bộ |
| 24 | Biển báo an toàn | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 4 | cái |
| 25 | Khóa đồng khóa cổng TBA | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 2 | cái |
| 26 | Tháo, lắp cáp tổng mặt máy Cu/XLPE/PVC-0.6/1kV (3x240 + 1x150)mm2 | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 10 | m |
| 27 | Tháo, lắp cáp tổng mặt máy Cu/XLPE/PVC-0.6/1kV-(3x185 + 1x120)mm2 | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 10 | m |
| 28 | Tháo, lắp; đưa vào, ra MBA 250kVA-35/0,4kV Thôn Dâu 1 và phụ kiện | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 1 | máy |
| 29 | Tháo, lắp; đưa vào, ra MBA 320kVA-35/0,4kV Nhân Vinh 1 | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 1 | máy |
| 30 | Tháo lắp tủ 0,4kV | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 2 | Tủ |
| 31 | Tháo lắp tủ tụ bù 0,4kV | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 2 | Tủ |
| D | Phần xây dựng | |||
| 1 | Móng MT-1.5B | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 4 | móng |
| 2 | Bê tông M100 đổ chân ghế TT SI (KT: 1450x600x300mm) (2 TBA) | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 0,522 | m3 |
| 3 | Bê tông M100 đổ nền TBA + đường ra vào TBA Thôn Dâu 1 (20cm) | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 8,968 | m3 |
| 4 | Bê tông M100 đổ nền TBA Nhân Vinh 1 (20cm) | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 8,34 | m3 |
| 5 | Bê tông M100 đổ bệ máy 2 TBA (cao 30cm ) | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 1,44 | m3 |
| 6 | Bê tông M100 lót móng tường bao TBA Thôn Dâu 1 | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 0,398 | m3 |
| 7 | Bê tông M100 lót móng tường bao TBA Nhân Vinh 1 | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 0,204 | m3 |
| 8 | Xây gạch chỉ + vữa M75 chân móng tường bao TBA Thôn Dâu 1 | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 2,388 | m3 |
| 9 | Xây gạch chỉ + vữa M75 chân móng tường bao TBA Nhân Vinh 1 | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 1,224 | m3 |
| 10 | Xây gạch chỉ + vữa M75 trụ + tường bao TBA Thôn Dâu 1 (cao 180cm) | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 5,97 | m3 |
| 11 | Xây gạch chỉ + vữa M75 trụ + tường bao TBA Nhân Vinh 1 (cao 180cm) | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 3,06 | m3 |
| 12 | Vữa trát M50 trát trụ + tường bao TBA Thôn Dâu 1 | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 59,7 | m2 |
| 13 | Vữa trát M50 trát trụ + tường bao TBA Nhân Vinh 1 | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 30,6 | m2 |
| 14 | Quét vôi tường 3 nước TBA Thôn Dâu 1 | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 59,7 | m2 |
| 15 | Quét ve tường 2 nước TBA Thôn Dâu 1 | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 59,7 | m2 |
| 16 | Quét vôi tường 3 nước TBA Nhân Vinh 1 | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 30,6 | m2 |
| 17 | Quét ve tường 2 nước TBA Nhân Vinh 1 | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 30,6 | m2 |
| E | Phần vật tư thu hồi | |||
| 1 | Dây dẫn AC-50 - 0,21km | Vật tư thu hồi | 41 | kg |
| 2 | Sứ đứng 35kV cột LT | Vật tư thu hồi | 22 | quả |
| 3 | Ty sứ đứng 35kV - 22 cái | Vật tư thu hồi | 44 | kg |
| 4 | Cột K9,6 | Vật tư thu hồi | 4 | cột |
| 5 | Xà XII-6Đ - 2 bộ | Vật tư thu hồi | 40 | kg |
| 6 | Xà đỡ SI + CSV cột K - 1 bộ | Vật tư thu hồi | 20 | kg |
| 7 | Xà đỡ SI cột K - 1 bộ | Vật tư thu hồi | 10 | kg |
| 8 | Xà đỡ CSV cột K - 1 bộ | Vật tư thu hồi | 10 | kg |
| 9 | Xà đỡ sứ trung gian cột K - 2 bộ | Vật tư thu hồi | 24 | kg |
| 10 | SI 35kV (3 pha) | Vật tư thu hồi | 2 | bộ |
| 11 | CSV 35kV (3 pha) | Vật tư thu hồi | 2 | bộ |
| 12 | Ghế thao tác SI mặt đất - 2 bộ | Vật tư thu hồi | 20 | kg |
| 13 | Cổng TBA - 2 bộ | Vật tư thu hồi | 40 | kg |
| 14 | Chuỗi néo polymer 35kV | Vật tư thu hồi | 3 | chuỗi |
| 15 | Thanh đồng phi 8 - 18m | Vật tư thu hồi | 7,902 | kg |
| F | Hạng mục: TBA Bơm Văn Phú -TT Bần - Mỹ Hào; TBA Phú đa 1- TT bần- Mỹ hào | |||
| G | Thiết bị | |||
| 1 | Chống sét van 35kV | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 2 | bộ |
| 2 | Chống sét van 22kV | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 1 | bộ |
| H | Phần vật liệu lắp đặt | |||
| 1 | Cột BTLT PC.I-10-190-4.3 | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 6 | cột |
| 2 | Xà X1L-3Đ | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 3 | bộ |
| 3 | Xà X2L-6Đ | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 1 | bộ |
| 4 | Xà XII-3CN | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 1 | bộ |
| 5 | Xà đỡ SI | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 3 | bộ |
| 6 | Xà đỡ sứ TG tầng trên | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 3 | bộ |
| 7 | Xà đỡ sứ TG tầng dưới | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 3 | bộ |
| 8 | Giá đỡ CSV mặt máy | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 3 | bộ |
| 9 | Ghế TT SI trạm mặt đất | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 3 | bộ |
| 10 | Hệ thống tiếp Địa TBA mặt đất | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 3 | Bộ |
| 11 | Cổng TBA | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 2 | Bộ |
| 12 | Dây dẫn AC-50/8 | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 6,1108 | kg |
| 13 | Dây dẫn AC-50/8 (lèo) | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 8,3874 | kg |
| 14 | Kẹp cáp nhôm - nhôm dùng cho dây trần 3 bu lông 35 -95 | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 33 | cái |
| 15 | Sứ đứng 45kV + ty mạ kẽm NN | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 31 | quả |
| 16 | Sứ đứng 45kV (TNM) | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 1 | quả |
| 17 | Sứ đứng 24kV + ty mạ kẽm NN | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 8 | quả |
| 18 | Chuỗi néo Polymer 24kV | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 3 | chuỗi |
| 19 | Phụ kiện chuỗi néo đơn (1 khóa néo, 2 móc treo chữ U, 1 bản treo) | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 3 | bộ |
| 20 | Cáp Cu/XLPE/PVC-1x50mm2-35kV | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 30 | m |
| 21 | Cáp Cu/XLPE/PVC-1x50mm2-24kV | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 15 | m |
| 22 | Đầu cốt đồng - 50mm | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 36 | cái |
| 23 | Đầu cốt đồng - nhôm - 50mm | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 9 | cái |
| 24 | Cầu chì tự rơi 24kV-100A (3 pha) | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 1 | bộ |
| 25 | Chụp cách điện Silicon đầu cực cao thế MBA 35kV | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 3 | bộ |
| 26 | Chụp cách điện silicon đầu cực CSV 35kV | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 3 | bộ |
| 27 | Biển báo an toàn | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 6 | cái |
| 28 | Khóa đồng khóa Cổng TBA | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 2 | cái |
| 29 | Tháo, lắp đặt SI-35kV (3 pha) | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 2 | bộ |
| 30 | Tháo, lắp; đưa vào, ra MBA 560kVA-35/0,4kV Bơm Văn Phú A (T1) | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 1 | máy |
| 31 | Tháo, lắp; đưa vào, ra MBA 320kVA-35/0,4kV Bơm Văn Phú A ( T2 ) | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 1 | máy |
| 32 | Tháo, lắp; đưa vào, ra MBA 320kVA-22/0,4kV Phú Đa 1 | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 1 | máy |
| 33 | Tháo, lắp tủ 0,4kV | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 3 | Tủ |
| 34 | Tháo, lắp tủ tụ bù 0,4kV | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 3 | Tủ |
| I | Phần xây dựng | |||
| 1 | Móng MT-1.5B | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 6 | móng |
| 2 | Bê tông M100 đổ chân ghế TT SI (KT: 1450x600x300mm) | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 0,783 | m3 |
| 3 | Bê tông M100 đổ nền TBA Bơm Văn Phú A (20cm) | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 13,706 | m3 |
| 4 | Bê tông M100 đổ nền TBA Phú Đa 1 (20cm) | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 7,607 | m3 |
| 5 | Bê tông M100 đổ bệ máy 3 TBA (cao 30cm ) | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 2,16 | m3 |
| 6 | Bê tông M100 lót móng tường bao TBA Bơm Văn Phú A | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 0,6836 | m3 |
| 7 | Bê tông M100 lót móng tường bao TBA Phú Đa 1 | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 0,5 | m3 |
| 8 | Xây gạch chỉ + vữa M75 chân móng tường bao TBA Bơm Văn Phú A | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 4,1016 | m3 |
| 9 | Xây gạch chỉ + vữa M75 chân móng tường bao TBA Phú Đa 1 | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 3 | m3 |
| 10 | Xây gạch chỉ + vữa M75 Tường bao TBA Bơm Văn Phú A | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 8,154 | m3 |
| 11 | Xây gạch chỉ + vữa M75 Trụ tường bao TBA Bơm Văn Phú A | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 1,47 | m3 |
| 12 | Xây gạch chỉ + vữa M75 Tường bao TBA Phú Đa 1 | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 6,24 | m3 |
| 13 | Xây gạch chỉ + vữa M75 Trụ tường bao TBA Phú Đa 1 | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 1,26 | m3 |
| 14 | Vữa trát M50 Tường bao TBA Bơm Văn Phú A ( dày 1.5 cm 2 mặt ) | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 108,348 | m2 |
| 15 | Vữa trát M50 Trụ tường bao TBA Bơm Văn Phú A ( dày 1.5 cm ) | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 21 | m2 |
| 16 | Vữa trát M50 Tường bao TBA Phú Đa 1 (dày 1.5 cm 2 mặt ) | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 77,4 | m2 |
| 17 | Vữa trát M50 Trụ tường bao TBA Phú Đa 1 (dày 1.5 cm ) | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 18 | m2 |
| 18 | Quét vôi tường 3 nước TBA Bơm Văn Phú A | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 129,348 | m2 |
| 19 | Quét ve tường 2 nước TBA Bơm Văn Phú A | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 129,348 | m2 |
| 20 | Quét vôi tường 3 nước TBA Phú Đa 1 | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 95,4 | m2 |
| 21 | Quét ve tường 2 nước TBA Phú Đa 1 | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 95,4 | m2 |
| J | Phần vật tư thu hồi | |||
| 1 | Dây dẫn AC-50 - 0,03km | Vật tư thu hồi | 5,85 | kg |
| 2 | Sứ đứng 35kV cột LT | Vật tư thu hồi | 33 | quả |
| 3 | Ty sứ đứng 35kV - 33 cái | Vật tư thu hồi | 66 | kg |
| 4 | Sứ đứng 24kV cột LT | Vật tư thu hồi | 7 | quả |
| 5 | Ty sứ đứng 24kV - 7 cái | Vật tư thu hồi | 14 | kg |
| 6 | Cột H8,5 | Vật tư thu hồi | 6 | cột |
| 7 | Xà XII-3CN - 1 bộ | Vật tư thu hồi | 20 | kg |
| 8 | Xà X1-3Đ - 3 bộ | Vật tư thu hồi | 36 | kg |
| 9 | Xà X2-6Đ - 1 bộ | Vật tư thu hồi | 20 | kg |
| 10 | Xà đỡ SI + CSV cột H - 1 bộ | Vật tư thu hồi | 15 | kg |
| 11 | Xà đỡ SI cột H - 2 bộ | Vật tư thu hồi | 24 | kg |
| 12 | Xà đỡ CSV cột H - 1 bộ | Vật tư thu hồi | 10 | kg |
| 13 | Xà đỡ sứ trung gian cột H - 3 bộ | Vật tư thu hồi | 36 | kg |
| 14 | SI 24kV (3 pha) | Vật tư thu hồi | 1 | bộ |
| 15 | CSV 35kV (3 pha) | Vật tư thu hồi | 1 | bộ |
| 16 | CSV 24kV (3 pha) | Vật tư thu hồi | 1 | bộ |
| 17 | Ghế thao tác SI mặt đất - 4 bộ | Vật tư thu hồi | 72 | kg |
| 18 | Cổng TBA - 3 bộ | Vật tư thu hồi | 75 | kg |
| 19 | Chuỗi sứ néo 24kV 4 bát sứ | Vật tư thu hồi | 3 | chuỗi |
| 20 | Thanh đồng phi 8 - 36m | Vật tư thu hồi | 15,804 | kg |
| K | Hạng mục: ĐZ 22kV và TBA Bơm Ngọc Lâm thuộc lộ 473-E28.12 | |||
| L | Thiết bị | |||
| 1 | CDLĐ 24kV-630A- polyme | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 2 | bộ |
| 2 | Chống sét van 24kV | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 2 | bộ |
| M | Phần vật liệu lắp đặt | |||
| 1 | Tiếp địa R1C | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 2 | bộ |
| 2 | Xà X2-6Đ-22kV | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 1 | bộ |
| 3 | Xà X1L-3Đ-22kV | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 3 | bộ |
| 4 | Xà X2L-6Đ-22kV | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 3 | bộ |
| 5 | Xà XII-6CN | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 1 | bộ |
| 6 | Xà đỡ MBA | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 2 | bộ |
| 7 | Giá đỡ ghế thao tác | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 2 | bộ |
| 8 | Ghế thao tác + sàn thí nghiệm | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 2 | bộ |
| 9 | Thang trèo | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 2 | bộ |
| 10 | Xà đỡ CDLĐ | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 2 | bộ |
| 11 | Xà đỡ SI | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 2 | bộ |
| 12 | Xà đỡ sứ TG | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 2 | bộ |
| 13 | Giá đỡ CSV mặt máy | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 2 | bộ |
| 14 | Xà đỡ cáp tổng 0,4kV | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 2 | bộ |
| 15 | Giá đỡ tủ điện hạ áp | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 2 | bộ |
| 16 | Thanh truyền động dọc | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 2 | bộ |
| 17 | Hệ thống tiếp Địa TBA treo | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 2 | Bộ |
| 18 | Dây dẫn AC-70/11 | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 222,2423 | kg |
| 19 | Dây dẫn AC-70/11 (lèo) và thí nghiệm mẫu (06m) | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 15,43 | kg |
| 20 | Kẹp cáp nhôm - nhôm dùng cho dây trần 3 bu lông 35 -95 | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 54 | cái |
| 21 | Sứ đứng 24kV + ty mạ kẽm NN | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 57 | quả |
| 22 | Sứ đứng 24kV (TNM) | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 2 | quả |
| 23 | Chuỗi néo Polymer 24kV | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 7 | chuỗi |
| 24 | Phụ kiện chuỗi đỡ đơn polymer (50-120) | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 7 | Bộ |
| 25 | Chuỗi néo Polymer 24kV - TNM | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 1 | chuỗi |
| 26 | Thanh đồng phi 8 | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 10,536 | kg |
| 27 | Cáp Cu/XLPE/PVC-1x50mm2-24kV | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 30 | m |
| 28 | Đầu cốt đồng - 50mm (đồng đỏ) | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 24 | cái |
| 29 | Đầu cốt đồng - nhôm - 70 mm | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 6 | cái |
| 30 | Cầu chì tự rơi 24kV-100A (3 pha) | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 2 | bộ |
| 31 | Nắp chụp đầu cực sứ MBA/REC/LBS trung thế (03 cái/bộ, F<185) | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 2 | bộ |
| 32 | Nắp chụp đầu cực CSV (03 cái/bộ) | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 2 | bộ |
| 33 | Kẹp Quai + Kẹp hotline AL 4/0 dây AL 35-120mm2 (đã bao gồm ty dây AL 70-120mm2) | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 1 | bộ |
| 34 | Biển báo an toàn | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 6 | cái |
| 35 | Khóa đồng khóa tay TT CDLĐ | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 2 | cái |
| 36 | Tháo, lắp; đưa ra, vào MBA 320 kVA-35(22)/0.4kV ( trạm treo ). | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 1 | máy |
| 37 | Tháo, lắp; đưa ra, vào MBA 560 kVA-35(22)/0.4kV ( trạm treo ). | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 1 | máy |
| 38 | Tháo lắp tủ 0,4kV | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 2 | Tủ |
| 39 | Thay cò lèo, đấu nối đường dây 3 pha bằng công nghệ hotline | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 3 | 1 cò |
| N | Phần xây dựng | |||
| 1 | Cát đen san nền TBA Bơm Ngọc Lâm | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 16,65 | m3 |
| 2 | Bê tông M100 đổ nền và đường ra vào TBA Bơm Ngọc Lâm | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 11,1 | m3 |
| O | Phần vật tư thu hồi | |||
| 1 | Xà X1-3Đ - 3 bộ | Vật tư thu hồi | 55,41 | kg |
| 2 | Xà X2-6Đ - 4 bộ | Vật tư thu hồi | 160,28 | kg |
| 3 | Xà XII-3CN, XII-6CN - 1 bộ | Vật tư thu hồi | 48,084 | kg |
| 4 | Xà đỡ CDLĐ - 2 bộ | Vật tư thu hồi | 129,51 | kg |
| 5 | Cầu dao 24kV-630kA | Vật tư thu hồi | 2 | bộ |
| 6 | Xà đỡ MBA - 2 bộ | Vật tư thu hồi | 223,22 | kg |
| 7 | Ghê thao tác+ sàn thí nghiệm - 2 bộ | Vật tư thu hồi | 201,82 | kg |
| 8 | Giá đỡ ghế thao tác - 2 bộ | Vật tư thu hồi | 149,95 | kg |
| 9 | Thang trèo - 2 bộ | Vật tư thu hồi | 33,16 | kg |
| 10 | Dây dẫn AC-70 - 0,786km | Vật tư thu hồi | 217,0519 | kg |
| 11 | Sứ đứng 24kV cột LT | Vật tư thu hồi | 45 | quả |
| 12 | Ty sứ đứng 24kV - 45 cái | Vật tư thu hồi | 90 | kg |
| 13 | Xà đỡ SI cột LT - 2 bộ | Vật tư thu hồi | 72,897 | kg |
| 14 | SI 24kV (3 pha) | Vật tư thu hồi | 2 | bộ |
| 15 | Chuỗi thủy tinh néo 24kV | Vật tư thu hồi | 6 | chuỗi |
| 16 | Phụ kiện chuỗi thủy tinh 24kV - 6 bộ | Vật tư thu hồi | 24 | kg |
| 17 | Chuỗi néo polymer 2kV | Vật tư thu hồi | 1 | chuỗi |
| 18 | Phụ kiện chuỗi polyme 24kV - 1 bộ | Vật tư thu hồi | 4 | kg |
| 19 | Thanh đồng phi 8 - 18m | Vật tư thu hồi | 7,902 | kg |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi