Gói thầu: Cải tạo, sửa chữa nâng cấp khu nhà lớp học thộc Trường Tiểu học Duyệt Trung, thành phố Cao Bằng
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210162941-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 06/02/2021 16:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Phòng Giáo dục và Đào tạo thành phố Cao Bằng |
| Tên gói thầu | Cải tạo, sửa chữa nâng cấp khu nhà lớp học thộc Trường Tiểu học Duyệt Trung, thành phố Cao Bằng |
| Số hiệu KHLCNT | 20210162924 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách nhà nước và các nguồn vốn huy động khác |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 1 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-01-31 22:22:00 đến ngày 2021-02-06 16:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,711,053,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 20,000,000 VNĐ ((Hai mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | CÁC HẠNG MỤC XÂY DỰNG | |||
| B | HẠNG MỤC: NHÀ 6 LỚP HỌC | |||
| 1 | Lắp đặt, tháo dỡ dàn giáo công vụ ngoài với chiều cao <=16m | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 4,8586 | 100m2 |
| 2 | Tháo dỡ cửa, thủ công | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 127,794 | m2 |
| 3 | Cắt thép lan can tầng 1 để tận dụng chân với tay vịn lan can | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 72 | m |
| 4 | Tháo dỡ lan can sắt hiện trạng | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 12,168 | m2 |
| 5 | Đục phá lớp láng granito bậc tam cấp, bậc cầu thang | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 28,4764 | m2 |
| 6 | Mài, vệ sinh lại bề mặt toàn bộ tay vịn lan can láng granito | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 22,9404 | m2 |
| 7 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ ngoài nhà | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 130,3292 | m2 |
| 8 | Phá lớp vữa trát cột, trụ | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 15,484 | m2 |
| 9 | Phá lớp vữa trát tường trong nhà | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 185,5092 | m2 |
| 10 | Phá lớp vữa trát má cửa | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 21,2256 | m2 |
| 11 | Phá lớp vữa trát xà, dầm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 35,1552 | m2 |
| 12 | Phá lớp vữa trát trần | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 128,4788 | m2 |
| 13 | Cạo bóc vệ sinh toàn bộ diện tích tường không bóc lớp trát | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 820,2786 | m2 |
| 14 | Cạo bóc vệ sinh toàn bộ diện tích dầm, trần không bóc lớp trát | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 381,8128 | m2 |
| 15 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T (5Km) | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 8,582 | m3 |
| 16 | Vận chuyển phế thải tiếp 4000m bằng ô tô - 5,0T | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 8,582 | m3 |
| 17 | Lát đá bậc tam cấp màu xám, PCB30 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 7,2384 | m2 |
| 18 | Lát đá bậc cầu thang màu xám, PCB30 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 21,238 | m2 |
| 19 | Gia công lan can hành lang bằng thép INOX 304 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,1294 | tấn |
| 20 | Khoan cấy thép liên kết lan can | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 24 | 1 lỗ khoan |
| 21 | Thép liên kết lan can fi 10 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,0022 | tấn |
| 22 | Lắp dựng lan can INOX 304 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 4,056 | m2 |
| 23 | Trát trụ cột, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 14,484 | m2 |
| 24 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 158,5382 | m2 |
| 25 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 185,5092 | m2 |
| 26 | Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB30 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 35,1552 | m2 |
| 27 | Trát trần, vữa XM M75, PCB30 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 128,4788 | m2 |
| 28 | Trát má cửa, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 21,2256 | m2 |
| 29 | Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn Kova, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 391,9306 | m2 |
| 30 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn Kova, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 1.234,5628 | m2 |
| 31 | Cạo bóc, vệ sinh lòng sê nô mái | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 48,438 | m2 |
| 32 | Láng sê nô, dày 3cm, vữa XM M75, PCB30 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 48,438 | m2 |
| 33 | Trát sê nô, vữa XM M75, PCB30 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 31,428 | m2 |
| 34 | Quét Sika Latek chống thấm mái, sê nô, ô văng … | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 85,338 | m2 |
| 35 | Cửa sắt xếp Đài Loan, có lá thép | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 11,154 | m2 |
| 36 | SX cửa đi, CỬA NHÔM HỆ VIỆT PHÁP dày 1,2mm (Sử dụng kính dán an toàn 6.38mm), phụ kiện đồng bộ | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 64,8 | m2 |
| 37 | SX cửa sổ, CỬA NHÔM HỆ VIỆT PHÁP dày 1-1,2mm (Sử dụng kính dán an toàn 6.38mm), phụ kiện đồng bộ | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 51,84 | m2 |
| 38 | Cạo rỉ hoa sắt cửa hiện trạng thép vuông 12x12mm (17kg/m2) | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 59,2719 | m2 |
| 39 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 59,2719 | 1m2 |
| 40 | Công tháo toàn bộ hệ thống điện HT | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 2 | công 3/7 |
| 41 | Lắp đặt Tủ điện tổng 300x200x150mm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 1 | 1 tủ |
| 42 | Lắp đặt đèn LED bán nguyệt siêu sáng M16 dài 1,2m | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 24 | bộ |
| 43 | Lắp đặt đèn ốp trần D300 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 7 | bộ |
| 44 | Lắp đặt quạt điện - Quạt trần Điện cơ 80w | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 12 | cái |
| 45 | Lắp đặt quạt điện - Quạt treo tường có điều khiển từ xa | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 6 | cái |
| 46 | Lắp đặt các automat 1 pha ≤100A | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 1 | cái |
| 47 | Lắp đặt các automat 1 pha ≤50A | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 8 | cái |
| 48 | Đế nổi, mặt che ATM | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 9 | cái |
| 49 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột nhôm vặn xoắn ABC 2x25mm2 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 35 | m |
| 50 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột Cu/PVC/PVC 2x10mm2 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 45 | m |
| 51 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột Cu/PVC/PVC 2x2.5mm2 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 110 | m |
| 52 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột Cu/PVC/PVC 2x1.5mm2 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 385 | m |
| 53 | Lắp đặt ống nhựa, máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, 24x14 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 315 | m |
| 54 | Đế nổi, mặt che công tắc, ổ cắm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 24 | cái |
| 55 | Lắp đặt công tắc 3 hạt | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 6 | cái |
| 56 | Lắp đặt công tắc 2 hạt | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 4 | cái |
| 57 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 4 | cái |
| 58 | Lắp đặt ổ cắm đôi | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 12 | cái |
| 59 | Hạt công tắc 1 chiều | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 22 | hạt |
| 60 | Hạt công tắc 2 chiều | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 4 | hạt |
| C | HẠNG MỤC: NHÀ 4 LỚP HỌC | |||
| 1 | Lắp đặt, tháo dỡ dàn giáo công vụ ngoài với chiều cao <=16m | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 6,8616 | 100m2 |
| 2 | Đục phá lớp láng granito bậc tam cấp, bậc cầu thang | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 60,4666 | m2 |
| 3 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 33,408 | m2 |
| 4 | Phá dỡ nền gạch lá nền hiện trạng | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 565,7 | m2 |
| 5 | Phá dỡ chân lan can xây gạch bằng máy khoan bê tông 1,5kw | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 3,1027 | m3 |
| 6 | Phá dỡ giằng lan can bằng máy khoan bê tông 1,5kw | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 1,2052 | m3 |
| 7 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ ngoài nhà | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 281,0524 | m2 |
| 8 | Phá lớp vữa trát cột, trụ | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 92,9356 | m2 |
| 9 | Phá lớp vữa trát tường trong nhà | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 610,5197 | m2 |
| 10 | Phá lớp vữa trát má cửa | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 52,2676 | m2 |
| 11 | Phá lớp vữa trát dầm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 102,1933 | m2 |
| 12 | Phá lớp vữa trát trần | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 422,0819 | m2 |
| 13 | Phá lớp vữa trát cầu thang | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 40,523 | m2 |
| 14 | Mài, vệ sinh lại bề mặt toàn bộ tay vịn lan can láng granito | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 39,4992 | m2 |
| 15 | Cạo rỉ hoa sắt lan can cầu thang bằng thép vuông | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 4,4875 | m2 |
| 16 | Sơn lại hoa sắt lan can cầu thang 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 8,1461 | 1m2 |
| 17 | Cạo bóc vệ sinh toàn bộ diện tích tường không bóc lớp trát | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 461,5017 | m2 |
| 18 | Cạo bóc vệ sinh toàn bộ diện tích dầm, trần không bóc lớp trát | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 242,0564 | m2 |
| 19 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T (5Km) | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 47,7174 | m3 |
| 20 | Vận chuyển phế thải tiếp 4000m bằng ô tô - 5,0T | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 47,7174 | m3 |
| 21 | Xây chân lan can bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50, PCB30 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,5733 | m3 |
| 22 | Lát đá bậc tam cấp màu xám, PCB30 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 20,0426 | m2 |
| 23 | Lát đá bậc cầu thang màu xám, PCB30 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 42,476 | m2 |
| 24 | Lát nền, sàn gạch ceramic 600x600mm, XM PCB30 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 565,7 | m2 |
| 25 | Ốp chân tường, viền tường viền trụ, cột gạch ốp 600x150mm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 56,655 | m2 |
| 26 | Trát lan can dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB30 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 16,1572 | m2 |
| 27 | Gia công lan can hành lang bằng thép INOX 304 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,4013 | tấn |
| 28 | Khoan cấy thép liên kết lan can | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 238 | 1 lỗ khoan |
| 29 | Thép liên kết lan can fi 10 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,022 | tấn |
| 30 | Lắp dựng lan can INOX 304 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 52,848 | m2 |
| 31 | Trát trụ cột, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 132,9356 | m2 |
| 32 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB30 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 281,0524 | m2 |
| 33 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB30 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 610,5873 | m2 |
| 34 | Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB30 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 102,1933 | m2 |
| 35 | Trát trần, vữa XM M75, PCB30 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 422,0819 | m2 |
| 36 | Trát cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 40,523 | m2 |
| 37 | Trát má cửa, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 52,262 | m2 |
| 38 | Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn Kova, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 607,5686 | m2 |
| 39 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn Kova, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 1.812,3752 | m2 |
| 40 | Cửa sắt xếp Đài Loan, có lá thép | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 22,308 | m2 |
| 41 | Cạo gỉ cửa đi hiện trạng, hoa sắt cửa đi, cửa sổ hiện trạng | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 83,1887 | m2 |
| 42 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 83,1887 | 1m2 |
| 43 | Vách kính, khung nhôm sơn tĩnh điện 5mm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 11,1 | m2 |
| 44 | Lắp dựng vách kính khung nhôm trong nhà | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 11,1 | m2 |
| 45 | Công tháo toàn bộ hệ thống điện HT | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 3 | công 3/7 |
| 46 | Lắp đặt đèn LED bán nguyệt siêu sáng ống dài 1,2m | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 48 | bộ |
| 47 | Lắp đặt đèn LED ốp trần D300 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 14 | bộ |
| 48 | Lắp đặt quạt điện - Quạt treo tường có điều khiển từ xa VinaWind 60W | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 24 | cái |
| 49 | Lắp đặt Tủ điện tổng có khóa 300x200x150mm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 1 | 1 tủ |
| 50 | Lắp đặt các automat 1 pha ≤100A | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 1 | cái |
| 51 | Lắp đặt các automat 1 pha ≤50A | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 10 | cái |
| 52 | Đế nổi, mặt che ATM | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 11 | cái |
| 53 | Lắp đặt dây dẫn nhôm vặn xoắn ABC 2x 25mm2 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 40 | m |
| 54 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x10mm2 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 70 | m |
| 55 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 148 | m |
| 56 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 595 | m |
| 57 | Lắp đặt ống ghen hộp chữ nhật đặt nổi bảo hộ dây dẫn 24x14 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 450 | m |
| 58 | Đế nổi, mặt che công tắc, ổ cắm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 32 | cái |
| 59 | Lắp đặt công tắc 3 hạt | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 12 | cái |
| 60 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 4 | cái |
| 61 | Lắp đặt ô cắm đôi | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 16 | cái |
| 62 | Hạt công tắc 1 chiều | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 36 | hạt |
| 63 | Hạt công tắc 2 chiều | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 4 | hạt |
| 64 | Đinh các loại | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 3 | kg |
| 65 | Băng dính cách điện | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 3 | cuộn |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi