Gói thầu: Thi công xây dựng công trình
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210162853-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 08/02/2021 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty TNHH MTV Tư vấn Xây dựng Hoàng Long |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20210162699 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách địa phương |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-01-31 20:44:00 đến ngày 2021-02-08 08:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 4,029,862,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 50,000,000 VNĐ ((Năm mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC: ĐƯỜNG GIAO THÔNG | |||
| 1 | Phát rừng tạo mặt bằng bằng cơ giới, mật độ cây TC/100m2: >5 cây | 72,234 | 100m2 | |
| 2 | Đào đất đắp taluy lề đường | 9,9672 | 100m3 | |
| 3 | Đắp đất taluy lề đường | 9,9672 | 100m3 | |
| 4 | Đắp cát công trình bằng máy lu bánh thép 9T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,95 | 9,5753 | 100m3 | |
| 5 | Đắp cát công trình bằng máy lu bánh thép 9T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,95 (Chỉ tính nhân công ca máy) | 34,2683 | 100m3 | |
| 6 | Ván khuôn gỗ nền, sân bãi, mặt đường bê tông, mái taluy và kết cấu bê tông tương tự | 11,685 | 100m2 | |
| 7 | Tấm nilon lót móng | 276,825 | 100m2 | |
| 8 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 | 1.461,45 | m3 | |
| B | HẠNG MỤC: CẦU KÊNH MIẾU HỘI | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kw | 8,1372 | m3 | |
| 2 | Tháo dỡ sàn cầu tạm bằng máy hàn, cần cẩu | 0,5913 | tấn | |
| 3 | Tháo dỡ lan can thép | 0,0603 | tấn | |
| 4 | Bê tông cọc cừ, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | 11,178 | m3 | |
| 5 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, cọc, cột | 0,7452 | 100m2 | |
| 6 | Gia công, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm | 0,3333 | tấn | |
| 7 | Gia công, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm | 2,0653 | tấn | |
| 8 | Đóng cọc BTCT trên cạn bằng máy đóng cọc 1,2T, chiều dài cọc ≤24m, KT 30x30cm - Cấp đất I | 0,54 | 100m | |
| 9 | Đóng cọc BTCT dưới nước bằng tàu đóng cọc búa 1,8T, chiều dài cọc ≤24m, KT 30x30cm | 0,702 | 100m | |
| 10 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kw | 0,54 | m3 | |
| 11 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 | 0,54 | m3 | |
| 12 | Ván khuôn gỗ đà nước | 0,0486 | 100m2 | |
| 13 | Lắp dựng cốt thép móng, mố, trụ, mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn bằng cần cẩu, ĐK ≤10mm | 0,0103 | tấn | |
| 14 | Lắp dựng cốt thép móng, mố, trụ, mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn bằng cần cẩu, ĐK ≤18mm | 0,0779 | tấn | |
| 15 | Bê tông móng, mố, trụ dưới nước SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 | 1,458 | m3 | |
| 16 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | 0,1944 | 100m2 | |
| 17 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | 0,0278 | tấn | |
| 18 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | 0,3164 | tấn | |
| 19 | Bê tông móng, mố, trụ trên cạn, máy bơm BT tự hành, M250, đá 1x2, PCB40 | 6,571 | m3 | |
| 20 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | 0,7974 | 100m2 | |
| 21 | Lắp dựng cốt thép móng, mố, trụ, mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn bằng cần cẩu, ĐK ≤10mm | 0,1602 | tấn | |
| 22 | Lắp dựng cốt thép móng, mố, trụ, mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn bằng cần cẩu, ĐK ≤18mm | 1,3229 | tấn | |
| 23 | Ván khuôn gỗ dàm môi, lan can | 0,5086 | 100m2 | |
| 24 | Gia công, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm | 0,3861 | tấn | |
| 25 | Gia công, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm | 0,1827 | tấn | |
| 26 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, lan can, gờ chắn, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 | 2,6533 | m3 | |
| 27 | Gia công dầm mái thép DC1', DC4 | 1,9828 | tấn | |
| 28 | Lắp dựng dầm cầu thép các loại trên cạn | 1,9828 | tấn | |
| 29 | Lắp đặt gối cầu cao su | 8 | cái | |
| 30 | Ván khuôn gỗ sàn mặt cầu | 0,61 | 100m2 | |
| 31 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | 1,0263 | tấn | |
| 32 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông mặt cầu, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 | 9 | m3 | |
| 33 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M100, PCB40 | 75 | m2 | |
| 34 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | 0,676 | m3 | |
| 35 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 | 0,676 | m3 | |
| 36 | Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M250, đá 1x2, PCB40 | 1,248 | m3 | |
| 37 | Ván khuôn gỗ tường thẳng - Chiều dày ≤45cm | 0,2496 | 100m2 | |
| 38 | Lắp dựng cốt thép tường, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | 0,2188 | tấn | |
| 39 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 | 0,4 | m3 | |
| 40 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 5x10x20cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M100, PCB40 | 0,8 | m3 | |
| 41 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | 0,132 | 100m3 | |
| 42 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 | 0,035 | m3 | |
| 43 | Quét vôi 3 nước trắng | 69,268 | m2 | |
| 44 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 67,2 | 1m2 | |
| C | HẠNG MỤC: CẦU KÊNH LONG PHỤNG | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kw | 9,4476 | m3 | |
| 2 | Tháo dỡ sàn cầu tạm bằng máy hàn, cần cẩu | 0,5913 | tấn | |
| 3 | Tháo dỡ lan can thép | 0,0603 | tấn | |
| 4 | Bê tông cọc cừ, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | 17,496 | m3 | |
| 5 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, cọc, cột | 1,1664 | 100m2 | |
| 6 | Gia công, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm | 0,5216 | tấn | |
| 7 | Gia công, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm | 3,2272 | tấn | |
| 8 | Đóng cọc BTCT trên cạn bằng máy đóng cọc 1,2T, chiều dài cọc ≤24m, KT 30x30cm - Cấp đất I | 0,54 | 100m | |
| 9 | Đóng cọc BTCT dưới nước bằng tàu đóng cọc búa 1,8T, chiều dài cọc ≤24m, KT 30x30cm | 1,404 | 100m | |
| 10 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kw | 0,81 | m3 | |
| 11 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 | 1,08 | m3 | |
| 12 | Ván khuôn gỗ đà nước | 0,1026 | 100m2 | |
| 13 | Lắp dựng cốt thép móng, mố, trụ, mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn bằng cần cẩu, ĐK ≤10mm | 0,0205 | tấn | |
| 14 | Lắp dựng cốt thép móng, mố, trụ, mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn bằng cần cẩu, ĐK ≤18mm | 0,1558 | tấn | |
| 15 | Bê tông móng, mố, trụ dưới nước SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 | 2,916 | m3 | |
| 16 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | 0,3888 | 100m2 | |
| 17 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | 0,0557 | tấn | |
| 18 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | 0,6329 | tấn | |
| 19 | Bê tông móng, mố, trụ trên cạn, máy bơm BT tự hành, M250, đá 1x2, PCB40 | 7,671 | m3 | |
| 20 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | 0,9234 | 100m2 | |
| 21 | Lắp dựng cốt thép móng, mố, trụ, mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn bằng cần cẩu, ĐK ≤10mm | 0,1829 | tấn | |
| 22 | Lắp dựng cốt thép móng, mố, trụ, mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn bằng cần cẩu, ĐK ≤18mm | 1,5335 | tấn | |
| 23 | Ván khuôn gỗ dàm môi, lan can | 0,5522 | 100m2 | |
| 24 | Gia công, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm | 0,3652 | tấn | |
| 25 | Gia công, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm | 0,1969 | tấn | |
| 26 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, lan can, gờ chắn, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 | 2,8739 | m3 | |
| 27 | Gia công dầm mái thép DC1', DC4 | 1,9828 | tấn | |
| 28 | Lắp dựng dầm cầu thép các loại trên cạn | 1,9828 | tấn | |
| 29 | Lắp đặt gối cầu cao su | 8 | cái | |
| 30 | Ván khuôn gỗ sàn mặt cầu | 0,6588 | 100m2 | |
| 31 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | 1,1089 | tấn | |
| 32 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông mặt cầu, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 | 9,72 | m3 | |
| 33 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M100, PCB40 | 81 | m2 | |
| 34 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | 0,676 | m3 | |
| 35 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 | 0,676 | m3 | |
| 36 | Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M250, đá 1x2, PCB40 | 1,248 | m3 | |
| 37 | Ván khuôn gỗ tường thẳng - Chiều dày ≤45cm | 0,2496 | 100m2 | |
| 38 | Lắp dựng cốt thép tường, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | 0,2188 | tấn | |
| 39 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 | 0,32 | m3 | |
| 40 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 5x10x20cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M100, PCB40 | 0,48 | m3 | |
| 41 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | 0,0319 | 100m3 | |
| 42 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 | 0,009 | m3 | |
| 43 | Quét vôi 3 nước trắng | 75,132 | m2 | |
| 44 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 67,2 | 1m2 | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi