Gói thầu: Gói so 1: Xây dựng các hạng mục công trình (Trừ hạng mục đường dây trung thế, hạ thế và biến áp)

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20210110740-01
Thời điểm đóng mở thầu 04/02/2021 16:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN TƯ VẤN ĐẦU TƯ XÂY DỰNG PHÁT LỘC
Tên gói thầu Gói so 1: Xây dựng các hạng mục công trình (Trừ hạng mục đường dây trung thế, hạ thế và biến áp)
Số hiệu KHLCNT 20201281874
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách tỉnh
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 300 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2021-01-08 10:28:00 đến ngày 2021-02-04 16:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 6,982,937,304 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 100,000,000 VNĐ ((Một trăm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A XÂY MỚI XƯỞNG THỰC HÀNH ĐIỆN CÔNG NGHIỆP
1 Đào móng bằng máy đào 0,4m3, rộng ≤6m-đất cấp I Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 2,0145 100m3
2 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1,5748 100m3
3 Đắp cát nền móng công trình bằng thủ công Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 312,5988 m3
4 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 38,54 m3
5 Tấm ni long Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 3,854 100m2
6 Đóng cọc tràm bằng máy đào 0,5m3, L=4,5m, ngon>=4,2cm -đất cấp I Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 134,1 100m
7 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 11,92 m3
8 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 32,0494 m3
9 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,8189 100m2
10 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 10,626 m3
11 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,1872 100m2
12 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1,3855 100m2
13 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 19,766 m3
14 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,986 100m2
15 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1,2487 100m2
16 Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 3,5 m3
17 Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, sàn mái, chiều cao ≤28m Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,5 100m2
18 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 12,2396 m3
19 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1,8181 100m2
20 Xây tường bằng gạch XMCL 4x8x18cm-chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 9,9288 m3
21 Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch XMCL 4x8x18cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 17,685 m3
22 Xây tường bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm-chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,204 m3
23 Xây tường gạch XMCL 8x8x18cm-chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 25,8056 m3
24 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 332,77 m2
25 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 322,57 m2
26 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 118,93 m2
27 Trát xà dầm, vữa XM M75 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 114,89 m2
28 Trát trần, vữa XM M75 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 50 m2
29 Trát sê nô, mái hắt, lam ngang, vữa XM M75 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 181,81 m2
30 Đắp phào đơn, vữa XM M75 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 82,2 m
31 Trát gờ chỉ, vữa XM M75 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 210,2 m
32 Ốp chân tường đá chẻ Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 53,28 m2
33 Lát nền, sàn gạch men 600x600 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 401,74 m2
34 Lát gạch bậc tam cấp men nhám 300x300 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 62,88 m2
35 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 89,75 m2
36 Quét nước xi măng 2 nước Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 89,75 m2
37 Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng … Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 89,75 m2
38 Bả bằng bột bả vào tường Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 629,92 m2
39 Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 455,784 m2
40 Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 489,219 m2
41 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 596,485 m2
42 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤25kg Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 80 cái
43 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤25kg Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 160 cái
44 Lắp dựng cửa đi sắt kéo đài loan Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 27 m2
45 Lắp dựng cửa sổ khung sắt kính Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 18,2 m2
46 Hoa sắt cửa 14x14x1,4 a150 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 18,2 m2
47 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 408,2145 1m2
48 Gia công vì kèo thép fi 16 khẩu độ ≤18m Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,1875 tấn
49 Gia công vì kèo thép LDC 80x5,5 khẩu độ ≤18m Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,7268 tấn
50 Gia công vì kèo thép LDC 70x5 khẩu độ ≤18m Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,6112 tấn
51 Gia công vì kèo thép LDC 50x5 khẩu độ ≤18m Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,5688 tấn
52 Gia công vì kèo thép LDC 30x3 khẩu độ ≤18m Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,0221 tấn
53 Gia công vì kèo thép bản dày 10mm khẩu độ ≤18m Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,3514 tấn
54 Lắp vì kèo thép khẩu độ ≤18m Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 2,4678 tấn
55 Gia công xà gồ thép C60x120x15x2 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 2,2212 tấn
56 Gia công thép fi 10 giằng xà gồ Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,0472 tấn
57 Tăng đơ thép M20 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 36 Cái
58 Bulong M16, L=250 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 48 Cái
59 Lắp dựng xà gồ thép Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 2,2684 tấn
60 Trần tole sóng nhuyễn (TP) Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 343,2 M2
61 Lợp mái tole mạ màu dày 0,45mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 3,796 100m2
62 Ống PVC D90x2,9 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,573 100m
63 Cầu chắn rác Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 12 cái
64 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 6mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,0694 tấn
65 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 8mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1,5943 tấn
66 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 10mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,8576 tấn
67 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 16mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,495 tấn
68 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 18mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,1774 tấn
69 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK 6mm, chiều cao ≤28m Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,1974 tấn
70 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK 16mm, chiều cao ≤28m Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,9394 tấn
71 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 6mm, chiều cao ≤6m Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,2455 tấn
72 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 14mm, chiều cao ≤6m Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,4143 tấn
73 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 16mm, chiều cao ≤6m Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1,0849 tấn
74 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 6mm, chiều cao ≤28m Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,2342 tấn
75 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 16mm, chiều cao ≤28m Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1,41 tấn
76 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 18mm, chiều cao ≤28m Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,326 tấn
77 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK 6mm, chiều cao ≤28m Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,3283 tấn
78 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK 8mm, chiều cao ≤28m Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,8459 tấn
79 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK 10mm, chiều cao ≤28m Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,5575 tấn
80 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK 12mm, chiều cao ≤28m Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,0949 tấn
81 Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao ≤16m Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 5,0578 100m2
82 Lắp dựng dàn giáo trong có chiều cao >3,6m - Chiều cao chuẩn 3,6m Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 3,432 100m2
83 Lắp dựng dàn giáo trong có chiều cao >3,6m - Mỗi 1,2m tăng thêm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 3,432 100m2
B Hệ thống điện
1 Đèn led đôi 1,2m-2x24W/220V Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 15 bộ
2 Đèn led đơn 0,6m-1x10W/220V Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 6 bộ
3 Quạt đảo lắp trên trần 54W/220V công tắc điều khiển Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 18 cái
4 Lắp đặt tủ điện sơn tĩnh điện (300x400x200) Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1 hộp
5 Mặt đế 3 lỗ + viền Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 2 bộ
6 Mặt đế 4 lỗ + viền Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1 bộ
7 Mặt đế 5 lỗ + viền Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1 bộ
8 ổ cắm điện loại đôi 3 chấu Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 10 cái
9 MCCB 125A/2P Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1 cái
10 MCB 63A/1P Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1 cái
11 MCB 30A/1P Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 2 cái
12 MCB 10A/1P Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1 cái
13 Công tắc Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 19 cái
14 Cầu chì Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 4 cái
15 Dây đồng đơn bọc nhựa CV 1x1,5mm2 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 650 m
16 Dây đồng đơn bọc nhựa CV 1x2,5mm2 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 400 m
17 Dây đồng đơn bọc nhựa CV 1x6,0mm2 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 450 m
18 Dây đồng đơn bọc nhựa CV 1x10mm2 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 100 m
19 Dây đồng đơn bọc nhựa CV 1x16mm2 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 50 m
20 Ống nhựa 24x14 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 150 m
21 Ống nhựa 30x16 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 60 m
22 Ống counrant D32 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 20 m
23 Cọc tiếp địa fi 16, L=2,4m+ kẹp chữ D Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 3 cọc
C XÂY MỚI XƯỞNG THỰC HÀNH XÂY DỰNG DÂN DỤNG
1 Đào móng bằng máy đào 0,4m3, rộng ≤6m-đất cấp I Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 2,0145 100m3
2 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1,5748 100m3
3 Đắp cát nền móng công trình bằng thủ công Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 312,5988 m3
4 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 38,54 m3
5 Tấm ni long Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 3,854 100m2
6 Đóng cọc tràm bằng máy đào 0,5m3, L=4,5m, ngon>=4,2cm -đất cấp I Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 134,1 100m
7 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 11,92 m3
8 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 32,0494 m3
9 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,724 100m2
10 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 10,626 m3
11 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,1872 100m2
12 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1,3855 100m2
13 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 19,766 m3
14 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,986 100m2
15 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1,2487 100m2
16 Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 3,5 m3
17 Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, sàn mái, chiều cao ≤28m Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,5 100m2
18 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 12,2396 m3
19 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1,8181 100m2
20 Xây tường bằng gạch XMCL 4x8x18cm-chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 9,9288 m3
21 Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch XMCL 4x8x18cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 17,685 m3
22 Xây tường bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm-chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,204 m3
23 Xây tường gạch XMCL 8x8x18cm-chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 25,8056 m3
24 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 332,77 m2
25 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 322,57 m2
26 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 118,93 m2
27 Trát xà dầm, vữa XM M75 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 114,89 m2
28 Trát trần, vữa XM M75 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 50 m2
29 Trát sê nô, mái hắt, lam ngang, vữa XM M75 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 181,81 m2
30 Đắp phào đơn, vữa XM M75 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 82,2 m
31 Trát gờ chỉ, vữa XM M75 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 210,2 m
32 Ốp chân tường đá chẻ Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 53,28 m2
33 Ốp gạch gốm 50x200 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 34,56 m2
34 Lát nền, sàn gạch men 600x600 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 401,74 m2
35 Lát gạch bậc tam cấp men nhám 300x300 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 62,88 m2
36 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 89,75 m2
37 Quét nước xi măng 2 nước Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 89,75 m2
38 Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng … Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 89,75 m2
39 Bả bằng bột bả vào tường Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 629,92 m2
40 Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 421,224 m2
41 Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 454,659 m2
42 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 596,485 m2
43 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤25kg Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 80 cái
44 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤25kg Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 160 cái
45 Lắp dựng cửa đi sắt kéo đài loan Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 27 m2
46 Lắp dựng cửa sổ khung sắt kính Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 18,2 m2
47 Hoa sắt cửa 14x14x1,4 a150 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 18,2 m2
48 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 408,2145 1m2
49 Gia công vì kèo thép fi 16 khẩu độ ≤18m Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,1875 tấn
50 Gia công vì kèo thép LDC 80x5,5 khẩu độ ≤18m Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,7268 tấn
51 Gia công vì kèo thép LDC 70x5 khẩu độ ≤18m Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,6112 tấn
52 Gia công vì kèo thép LDC 50x5 khẩu độ ≤18m Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,5688 tấn
53 Gia công vì kèo thép LDC 30x3 khẩu độ ≤18m Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,0221 tấn
54 Gia công vì kèo thép bản dày 10mm khẩu độ ≤18m Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,3514 tấn
55 Lắp vì kèo thép khẩu độ ≤18m Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 2,4678 tấn
56 Gia công xà gồ thép C60x120x15x2 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 2,2212 tấn
57 Gia công thép fi 10 giằng xà gồ Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,0472 tấn
58 Tăng đơ thép M20 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 36 Cái
59 Bulong M16, L=250 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 48 Cái
60 Lắp dựng xà gồ thép Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 2,2684 tấn
61 Trần tole sóng nhuyễn (TP) Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 343,2 M2
62 Lợp mái tole mạ màu dày 0,45mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 3,796 100m2
63 Ống PVC D90x2,9 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,573 100m
64 Cầu chắn rác Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 12 cái
65 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 6mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,0694 tấn
66 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 8mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1,5943 tấn
67 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 10mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,8576 tấn
68 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 16mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,495 tấn
69 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 18mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,1774 tấn
70 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK 6mm, chiều cao ≤28m Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,1974 tấn
71 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK 16mm, chiều cao ≤28m Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,9394 tấn
72 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 6mm, chiều cao ≤6m Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,2455 tấn
73 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 14mm, chiều cao ≤6m Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,4143 tấn
74 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 16mm, chiều cao ≤6m Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1,0849 tấn
75 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 6mm, chiều cao ≤28m Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,2342 tấn
76 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 16mm, chiều cao ≤28m Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1,41 tấn
77 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 18mm, chiều cao ≤28m Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,326 tấn
78 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK 6mm, chiều cao ≤28m Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,3283 tấn
79 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK 8mm, chiều cao ≤28m Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,8459 tấn
80 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK 10mm, chiều cao ≤28m Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,5575 tấn
81 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK 12mm, chiều cao ≤28m Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,0949 tấn
82 Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao ≤16m Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 5,0578 100m2
83 Lắp dựng dàn giáo trong có chiều cao >3,6m - Chiều cao chuẩn 3,6m Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 3,432 100m2
84 Lắp dựng dàn giáo trong có chiều cao >3,6m - Mỗi 1,2m tăng thêm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 3,432 100m2
D Hệ thống điện
1 Đèn led đôi 1,2m-2x24W/220V Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 15 bộ
2 Đèn led đơn 0,6m-1x10W/220V Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 6 bộ
3 Quạt đảo lắp trên trần 54W/220V công tắc điều khiển Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 18 cái
4 Lắp đặt tủ điện sơn tĩnh điện (300x400x200) Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1 hộp
5 Mặt đế 3 lỗ + viền Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 2 bộ
6 Mặt đế 4 lỗ + viền Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1 bộ
7 Mặt đế 5 lỗ + viền Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1 bộ
8 ổ cắm điện loại đôi 3 chấu Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 10 cái
9 MCCB 125A/2P Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1 cái
10 MCB 63A/1P Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1 cái
11 MCB 30A/1P Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 2 cái
12 MCB 10A/1P Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1 cái
13 Công tắc Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 19 cái
14 Cầu chì Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 4 cái
15 Dây đồng đơn bọc nhựa CV 1x1,5mm2 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 650 m
16 Dây đồng đơn bọc nhựa CV 1x2,5mm2 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 400 m
17 Dây đồng đơn bọc nhựa CV 1x6,0mm2 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 450 m
18 Dây đồng đơn bọc nhựa CV 1x10mm2 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 100 m
19 Dây đồng đơn bọc nhựa CV 1x16mm2 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 50 m
20 Ống nhựa 24x14 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 150 m
21 Ống nhựa 30x16 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 60 m
22 Ống counrant D32 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 20 m
23 Cọc tiếp địa fi 16, L=2,4m+ kẹp chữ D Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 3 cọc
E XÂY MỚI NHÀ VỆ SINH HỌC VIÊN
F Nhà vệ sinh học sinh
1 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m-đất cấp I Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 12,2304 m3
2 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 10,1614 m3
3 Đắp cát nền móng công trình bằng thủ công Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 16,649 m3
4 Đóng cọc tràm bằng máy đào 0,5m3, L=3,8m, ngọn >=4,2cm -đất cấp I Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 6,384 100m
5 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 4,0075 m3
6 Tấm ni long lót Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,4008 100m2
7 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,672 m3
8 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1,397 m3
9 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,0938 100m2
10 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M150, đá 1x2 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,9378 m3
11 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,6218 m3
12 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,1678 100m2
13 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 5,1683 m3
14 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,3477 100m2
15 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,4508 100m2
16 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 2,7885 m3
17 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,6459 100m2
18 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,2639 m3
19 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,0109 100m2
20 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 3 1cấu kiện
21 Xây tường bằng gạch đất sét nung 4x8x18cm-chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,4381 m3
22 Xây móng bằng gạch đất sét nung 4x8x18cm-chiều dày ≤30cm, vữa XM M75 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1,3886 m3
23 Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 4x8x18cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,4455 m3
24 Diện tich xây tường ngoài D100 <6m (gạch không nung XMCL) Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 84,375 M2
25 Diện tich xây tường trong D100 <6m (gạch không nung XMCL) Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 66,065 M2
26 Xây tường thẳng bằng gạch ống XMCL 8x8x18cm-chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 12,0352 m3
27 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 99,01 m2
28 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 96,145 m2
29 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 21,51 m2
30 Trát xà dầm, vữa XM M75 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 41,925 m2
31 Trát sê nô, mái hắt, lam ngang, vữa XM M75 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 49,061 m2
32 Lát nền, sàn gạch ceramic nhám 300x300 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 39,2175 m2
33 Lát gạch nhám 300x300 bậc tam cấp Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 3,465 m2
34 Ốp tường gạch ceramic 300x600 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 120,36 m2
35 Lát đá mặt bệ các loại Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 5,31 m2
36 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 10,974 m2
37 Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng … Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 10,974 m2
38 Bả bằng bột bả vào tường Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 187,225 m2
39 Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 67,028 m2
40 Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 121,8815 m2
41 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 132,3715 m2
42 Cửa đi khung inox tole kính Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 17,2 m2
43 Cửa sổ bật, khung nhôm kính mờ Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 6,75 m2
44 Hoa sắt cửa 14x14x1,4 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 6,75 m2
45 Gia công xà gồ STK hộp 40x80x1,4 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,211 tấn
46 Lắp dựng xà gồ thép Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,211 tấn
47 Gia công thép đỡ bồn nước STK 50x100x1,4 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,0152 tấn
48 Lắp dựng thép đỡ bồn nước Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,0152 tấn
49 Trần rima khung nhôm nổi 600x600 + chốt gài chống bậc (TP) Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 39,8925 M2
50 Tole lạnh mạ màu dày 0,45mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,54 100m2
51 Ống nhựa PVC D42x2,2mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,01 100m
52 Ống nhựa PVC D90x2,9mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,225 100m
53 Trát gờ chỉ, vữa XM M75 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 50,6 m
54 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 6mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,01 tấn
55 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 10mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,0562 tấn
56 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 12mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,0522 tấn
57 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK 6mm, chiều cao ≤6m Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,0147 tấn
58 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK 12mm, chiều cao ≤6m Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,0703 tấn
59 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 6mm, chiều cao ≤6m Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,1656 tấn
60 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 10mm, chiều cao ≤6m Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,0419 tấn
61 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 12mm, chiều cao ≤6m Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,0925 tấn
62 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 14mm, chiều cao ≤6m Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,4501 tấn
63 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK 6mm, chiều cao ≤6m Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,0878 tấn
64 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK 6mm, chiều cao ≤6m Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,0611 tấn
65 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK 12mm, chiều cao ≤6m Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,0456 tấn
G Hầm tự hoại 2900X3100
1 Đào móng cột trụ, hố kiểm tra Rộng >1 m, sâu >1, đất cấp I Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 19,9669 m3
2 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 7,7997 m3
3 Đắp nền móng công trình bằng thủ công Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1,095 m3
4 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M150, đá 1x2 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1,095 m3
5 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,0162 100m2
6 Xây tường bằng gạch đất sét nung 4x8x18cm-chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 2,2781 m3
7 Xây tường bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm-chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,4324 m3
8 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 15,212 m2
9 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 20,682 m2
10 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 6,63 m2
11 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,7911 m3
12 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,0226 100m2
13 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 6 1cấu kiện
14 Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép 08mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,0626 tấn
15 Than hoạt củi ngăn lọc Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,432 m3
16 Đá 4x6 ngăn lọc Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,288 m3
17 Đá 1x2 ngăn lọc Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,144 m3
H Hệ thống điện
1 Đèn led 1,2m-20W/220V+hộp đèn Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 4 bộ
2 Bảng mặt đế nhựa hộp vuông 3lỗ Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 2 hộp
3 Cầu dao tự động loại âm tường MCB 2P-10A Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1 cái
4 Công tắc điện Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 4 cái
5 Cầu chì Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1 cái
6 Cáp đồng đôi bọc nhựa 2xCV1,5mm2 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 10 m
7 Cáp đồng đôi bọc nhựa 2xCV4mm2 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 25 m
8 Nẹp nhựa 10x20mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 5 m
I Hệ thống nước
1 Bể chứa nước bằng inox, dung tích bể 0,5m3 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1 bể
2 Van phao + bộ đống ngắt tự động Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1 cái
3 Lavabo + vòi (loại 1) Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 7 bộ
4 Chậu xí xổm + thùng dội (loại 1) Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 10 bộ
5 Lắp đặt chậu tiểu nam+ vòi xả Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 4 bộ
6 Vòi rửa 1 vòi Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 10 bộ
7 Gương soi Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 7 cái
8 Thùng rác vệ sinh Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 10 Cái
9 Lưới thu nước sàn 200x200 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 12 cái
10 Ống nhựa PVC D21x1,6mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,22 100m
11 Ống nhựa PVC D27x1,8mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,6 100m
12 Ống nhựa PVC D34x1,8mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,35 100m
13 Ống nhựa PVC D60x2,5mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,6 100m
14 Ống nhựa PVC D114x3,2mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,7 100m
15 Tê PVC D27/21 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 17 cái
16 Co PVC D27/21 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 14 cái
17 Tê PVC D27 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 8 cái
18 Tê PVC D34/27 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 2 cái
19 Co PVC D34 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 5 cái
20 Tê PVC D34 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1 cái
21 Tê PVC D60 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 7 cái
22 Co PVC D60 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 17 cái
23 Thập PVC D60 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 6 cái
24 Tê PVC D114 45 độ Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 11 cái
25 Co PVC D114 45 độ Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 5 cái
26 Thập PVC D114 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1 cái
27 Van khóa PVC D34 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1 cái
28 Đầu răng trong/răng ngoài D21 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 22 cái
29 Keo dán ồng Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 2 Kg
30 Băng keo quấn đầu răng Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 22 cuộn
31 Motuer 1,5HP Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1 Cái
J XÂY MỚI NHÀ XE GIÁO VIÊN + HỌC VIÊN
1 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m-đất cấp I Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 25,5528 m3
2 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 23,9976 m3
3 Đắp nền cát móng công trình bằng thủ công Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1,404 m3
4 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1,404 m3
5 Đóng cừ tràm bằng máy đào 0,5m3, L=2,7m, ngọn >=3,5cm -đất cấp I Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 9,477 100m
6 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 3,4875 m3
7 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,2688 100m2
8 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 6mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,024 tấn
9 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 10mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,101 tấn
10 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 14mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,1015 tấn
11 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 17,037 m3
12 Ván khuôn gỗ nền, sân bãi, mặt đường bê tông, mái taluy và kết cấu bê tông tương tự Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,0368 100m2
13 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1,2 m2
14 Ống thép STK D114x4,5 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 440,0438 Kg
15 Thép bản dày 8mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 47,1 Kg
16 Thép bản dày 6mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 5,227 Kg
17 Bulong fi 16 L=600 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 48 Cái
18 Ống thép STK D60x2,0 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 377,4255 Kg
19 Xà gồ 40x80x1,4 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 538,0704 Kg
20 Gia công cột bằng thép hình Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,4923 tấn
21 Lắp cột thép các loại Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,4923 tấn
22 Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ ≤9m Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,3774 tấn
23 Lắp vì kèo thép khẩu độ ≤18m Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,3774 tấn
24 Gia công xà gồ thép Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,5381 tấn
25 Lắp dựng xà gồ thép Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,5381 tấn
26 Lợp mái tol lạnh mạ màu sóng vuông dày 0,45mm+công uốn tol 3000đ/m2 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1,9176 100m2
27 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,972 1m2
K CẢI TẠO KHỐI HÀNH CHÍNH QUẢN TRỊ
L Tháo dỡ
1 Cạo bỏ lớp sơn cũ trên tường ngoài Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1.707,3192 m2
2 Cạo bỏ lớp sơn cũ trên bề mặt - tường trong Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1.563,48 m2
3 Cạo bỏ lớp sơn cũ trên bề mặt - kim loại Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 170,46 m2
4 Bả bằng bột bả vào tường Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 2.180,5328 m2
5 Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1.090,2664 m2
6 Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1.707,3192 m2
7 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1.563,48 m2
8 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 170,46 1m2
9 Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao ≤16m Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 11,0124 100m2
10 Lắp dựng dàn giáo trong có chiều cao >3,6m - Chiều cao chuẩn 3,6m Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 3,1254 100m2
M CẢI TẠO KHỐI PHÒNG HỌC
N Tháo dỡ
1 Cạo bỏ lớp sơn cũ trên tường ngoài Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1.726,3424 m2
2 Cạo bỏ lớp sơn cũ trên bề mặt - tường trong Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1.588,55 m2
3 DT ốp WC Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 255,36 m2
4 Cạo bỏ lớp sơn cũ trên bề mặt - kim loại Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 382,98 m2
O Cải tạo
1 Bả bằng bột bả vào tường Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 2.209,9282 m2
2 Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1.104,9642 m2
3 Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1.726,3424 m2
4 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1.588,55 m2
5 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 382,98 1m2
6 Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao ≤16m Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 9,9484 100m2
P CẢI TẠO XƯỞNG THỰC HÀNH
Q Tháo dỡ
1 Cạo bỏ lớp sơn cũ trên tường ngoài Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 292,97 m2
2 Cạo bỏ lớp sơn cũ trên bề mặt - tường trong Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 212,08 m2
3 Cạo bỏ sơn cũ trên bề mặt - kim loại Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 252,2857 m2
4 Phá dỡ nền gạch lá nem Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 245,2 m2
5 Tháo dỡ trần Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 239,6 m2
R Cải tạo
1 Bả bằng bột bả vào tường Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 336,7 m2
2 Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 168,35 m2
3 Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 292,97 m2
4 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 212,08 m2
5 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 252,2857 1m2
6 Lát nền, sàn gạch men 600x600 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 245,2 m2
7 Trần rima khung nhôm (TP) có chốt gài Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 239,6 M2
8 Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao ≤16m Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 2,934 100m2
9 Lắp dựng dàn giáo trong có chiều cao >3,6m - Chiều cao chuẩn 3,6m Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 2,42 100m2
S CẢI TẠO NHÀ XE GIÁO VIÊN, CẢI TẠO NHÀ XE HỌC VIÊN
T Cải tạo nhà xe giáo viên
1 Tháo dỡ mái tôn bằng thủ công, chiều cao ≤6m Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 80,36 m2
2 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - kim loại Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 34,2684 m2
3 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 34,2684 1m2
4 Lợp mái bằng tole sóng vuông mạ màu 0,45mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,8036 100m2
5 Tháo dỡ máng xối tôn (tạm tính) Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 20,4 m
U Cải tạo nhà xe học viên
1 Tháo dỡ mái tôn bằng thủ công, chiều cao ≤6m Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 187,68 m2
2 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - kim loại Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 84,2737 m2
3 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 84,2737 1m2
4 Lợp mái bằng tole sóng vuông mạ màu 0,45mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1,8768 100m2
5 Lắp mới máng xối tôn (thành phẩm) Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 20,4 m
V CẢI TẠO XƯỞNG MAY CÔNG NGHIỆP
W Tháo dỡ
1 Cạo bỏ lớp sơn cũ trên tường ngoài Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 387,659 m2
2 Cạo bỏ lớp sơn cũ trên bề mặt - tường trong Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 228,24 m2
3 Cạo bỏ sơn cũ trên bề mặt - kim loại Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 245,2906 m2
4 Phá dỡ nền gạch lá nem Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 202,52 m2
5 Tháo dỡ trần Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 197,2 m2
X Cải tạo
1 Bả bằng bột bả vào tường Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 410,5993 m2
2 Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 205,2997 m2
3 Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 387,659 m2
4 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 228,24 m2
5 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 245,2906 1m2
6 Lát nền, sàn gạch men 600x600 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 202,52 m2
7 Trần rima khung nhôm (TP) có chốt gài Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 197,2 M2
8 Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao ≤16m Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 2,934 100m2
9 Lắp dựng dàn giáo trong có chiều cao >3,6m - Chiều cao chuẩn 3,6m Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 2,04 100m2
Y CẢI TẠO HÀNG RÀO- NHÀ BẢO VỆ
Z Cải tạo hàng rào
AA Tháo dỡ
1 Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤11cm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 43,164 m3
2 Phá dỡ cột, trụ bê tông cốt thép bằng thủ công Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 6,12 m3
3 Phá dỡ xà dầm bê tông giẳng bê tông cốt thép bằng thủ công Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 15,551 m3
4 Tháo dỡ gạch ốp tường Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 4,6138 m2
5 Cạo bỏ lớp sơn tường ngoài Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 412,7462 m2
6 Cạo bỏ lớp sơn cũ trên bề mặt - tường trong Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 22,56 m2
7 Cạo bỏ lớp sơn cũ trên kim loại Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 84,91 m2
8 Phá dỡ nền - Nền láng vữa xi măng Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 7,844 m2
AB Cải tạo
1 Bả bằng bột bả vào tường Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 412,7462 m2
2 Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 22,56 m2
3 Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 22,56 m2
4 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 412,7462 m2
5 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 84,91 1m2
6 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 7,844 m2
7 Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng … Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 7,844 m2
8 Đèn led 1,2m-20W/220V+hộp đèn Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1 bộ
9 Công tắc điện Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1 cái
10 Lắp đặt ô cắm ba Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1 cái
11 Cầu chì Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1 cái
12 Đế + mặt dùng cho 3 thiết bị Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1 hộp
13 Quạt đảo trần Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1 cái
14 Cáp đồng đôi bọc nhựa 2xCV1,5mm2 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 10 m
15 Cáp đồng đôi bọc nhựa 2xCV2,5mm2 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 6 m
16 Cáp đồng đôi bọc nhựa 2xCV4mm2 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 100 m
17 Nẹp nhựa 10x20mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 5 m
AC Hàng rào làm mới
1 Bê tông cọc, cột, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 6,48 m3
2 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, cọc, cột Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,864 100m2
3 Đóng cọc BTCT trên cạn bằng máy đóng cọc 1,2T, chiều dài cọc ≤24m, KT 150x150cm-đất cấp I Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 2,88 100m
4 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 6 m3
5 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1,2 100m2
6 Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2 Mác 200 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 15,5733 m3
7 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1,7987 100m2
8 Sản xuất, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK 6mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,4451 tấn
9 Sản xuất, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK 12mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1,9166 tấn
10 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 6mm, chiều cao ≤6m Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,2929 tấn
11 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 10mm, chiều cao ≤6m Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,2633 tấn
12 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 12mm, chiều cao ≤6m Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,7622 tấn
13 Xây tường bằng gạch ống XMCL 8x8x18, dày<= 10cm, cao <= 4m, vữa xi măng Mác 75 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 31,3632 m3
14 Trát trụ, cột, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng Mác 75 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 90 m2
15 Trát xà dầm, vữa xi măng Mác 75 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 166,64 m2
16 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng Mác 75 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 784,08 m2
17 Bả bằng bột bả vào tường Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 784,08 m2
18 Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 256,64 m2
19 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1.040,72 m2
20 Gia công hàng rào song sắt. Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 62,49 m2
21 Lắp đặt kết cấu thép fi12 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,2775 tấn
22 Lắp đặt kết cấu thép dẹp dày 2mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,1369 tấn
23 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 62,49 1m2
AD HỆ THỐNG ĐIỆN CHIẾU SÁNG TỔNG THỂ
AE Hệ thống điện chiếu sáng
1 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp I Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 34,98 m3
2 Đắp nền móng công trình bằng thủ công Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 34,6871 m3
3 Gạch thẻ báo hiệu Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1.155 Viên
AF Móng
1 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu >1m-đất cấp I Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 2,8665 m3
2 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,86 m3
3 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,294 m3
4 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1,92 m3
5 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,1512 100m2
6 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1,92 m2
7 Bulong D24mm, dài 1000mm + rondell Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 24 Bộ
8 Cáp Cu trần 11mm2 tiếp địa Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 6 m
9 Cáp Cu đôi CVV-2x1,5mm2 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 242,2 m
10 Cáp Cu trần 6mm2 suốt tuyến Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 233,2 m
11 Cột đèn hình lục giác cao 6m mạ kẽm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 6 1 cột
12 Cần đèn đơn cao 2m, rộng 1,5m Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 6 1 cần đèn
13 Đèn cao áp sudium M250W Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 6 1 choá
14 Ép đầu cốt, tiết diện cáp 11mm2 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,6 10 đầu
15 Nối ống HDPE/TFP 40/30 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 24 cái
16 Ống nhựa HPDE/TFP 40/30 xoắn dày 1,7mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 233,2 m
17 Bảng phít Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 6 bảng
18 Domino Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 6 cái
19 Cầu chì Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 6 cái
20 MCB 2P-32A Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1 cái
21 MCCB 2P-50A Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1 cái
22 Điện kế 2P-50A Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1 cái
23 Tủ điện 400x600x200 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1 hộp
24 Cọc tiếp địa Þ16 L=2,4m + kẹp Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 6 1 bộ
25 Ống nhựa xoắn D20 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 36 m
AG CẢI TẠO SÂN, HỆ THỐNG THOÁT NƯỚC
AH Sân
1 Đắp nền móng công trình bằng thủ công Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 402 m3
2 Trải tấm nilon chống mất nước Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 26,8 100m2
3 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 268 m3
4 Lăng gulo tạo nhám (tạm tính 0,02NC 3/7) Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 2.680 m2
5 Kẻ ron 2000x2000mm (tạm tính 0,02xNC 3/7) Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 2.680 M
AI Bó nền
1 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 10,2 m3
2 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,68 100m2
3 Xây tường bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm-chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 21,42 m3
4 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 221 m2
AJ Tam cấp nền sân
1 Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch XMCL 4x8x18cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,891 m3
2 Lát gạch bậc tam cấp men nhám 300x300 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 6,93 m2
AK Hệ thống thoát nước
AL Cải tạo
1 Tháo dỡ các cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng cấu kiện ≤ 100kg Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 240 cấu kiện
2 Đào bùn lẫn rác trong mọi điều kiện, thủ công Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 21,6 m3
3 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 240 1cấu kiện
AM Xây mới
1 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp I Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 112,2425 m3
2 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu ≤1m-đất cấp I Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 19,2283 m3
3 Đắp đất nền móng công trình Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 39,4412 m3
4 Tấm ni long Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 2,0467 100m2
5 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 20,467 m3
6 Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M150, đá 1x2 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 29,298 m3
7 Ván khuôn gỗ tường thẳng - chiều dày ≤45 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 5,8108 100m2
8 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 10,188 m3
9 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,5508 100m2
AN Dall hố ga (thép LDC 63X6 làm ván khuôn)
1 Sản xuất, lắp đặt thép fi 6 tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,5438 tấn
2 Sản xuất, lắp đặt thép fi 10 tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,0125 tấn
3 Gia công cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤50kg/1 cấu kiện Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,4668 tấn
4 Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤50kg/1 cấu kiện Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,4668 tấn
5 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 331 1cấu kiện
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->