Gói thầu: Thi công đường giao thông và hệ thống thoát nước mưa đường Đ.10 Đoạn2: Km1+343.50-Km2+540.73 (Đ.29-Đ.02A).
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210145714-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 22/02/2021 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty cổ phần Sonadezi Châu Đức |
| Tên gói thầu | Thi công đường giao thông và hệ thống thoát nước mưa đường Đ.10 Đoạn2: Km1+343.50-Km2+540.73 (Đ.29-Đ.02A). |
| Số hiệu KHLCNT | 20210145541 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn chủ sở hữu, vốn vay và vốn tài trợ khác |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 150 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-02-01 13:57:00 đến ngày 2021-02-22 10:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 15,415,618,893 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 155,000,000 VNĐ ((Một trăm năm mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | ĐƯỜNG GIAO THÔNG |
|||
| B | TUYẾN ĐƯỜNG Đ.10 |
|||
| C | 1. Phần Nền đường | |||
| 1 | Đào xúc đất để đắp hoặc đổ ra bãi thải, bãi tập kết bằng máy đào 1,25m3 đất cấp I<br/> | Theo yêu cầu chương V | 71,122 | 100m3 |
| 2 | Vận chuyển đất hữu cơ bằng ôtô tự đổ 10T trong phạm vi <=1000m, | Theo yêu cầu chương V | 71,122 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển tiếp đất hữu cơ cự ly <=1km bằng ôtô tự đổ 10T, | Theo yêu cầu chương V | 71,122 | 100m3 |
| 4 | Đào hạ nền đường bằng máy đào 1,25m3 + máy ủi 110CV, phạm vi 30m, đất cấp III | Theo yêu cầu chương V | 230,248 | 100m3 |
| 5 | Đào nền đường bằng máy đào 2,3m3 + máy ủi 110CV, phạm vi 30m, đất,đá cấp IV | Theo yêu cầu chương V | 240,627 | 100m3 |
| 6 | Vận chuyển đất,đá cấp IV bằng ôtô tự đổ 10T trong phạm vi 1000m, | Theo yêu cầu chương V | 240,627 | 100m3 |
| 7 | Đào khuôn đường bằng máy đào 1,25m3 đổ lên phương tiện vận chuyển, đất cấp III | Theo yêu cầu chương V | 19,602 | 100m3 |
| 8 | Đào khuôn đường bằng máy đào 2,3m3 đổ lên phương tiện vận chuyển, đá cấp IV | Theo yêu cầu chương V | 63,352 | 100m3 |
| 9 | Vận chuyển đất, đá cấp IV bằng ôtô tự đổ 10T trong phạm vi 1000m, | Theo yêu cầu chương V | 63,352 | 100m3 |
| 10 | Lu lèn nguyên thổ nền đường bằng máy đầm 16T | Theo yêu cầu chương V | 82,884 | 100m2 |
| 11 | Đắp nền đường bằng máy đầm 16T, độ chặt K=0,95 | Theo yêu cầu chương V | 203,759 | 100m3 |
| D | Vận chuyển Đất nội bộ để đắp |
|||
| 1 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10T trong phạm vi <=700m, đất cấp III<br/> | Theo yêu cầu chương V | 210,646 | 100m3 |
| E | 2. Phần Mặt đường |
|||
| 1 | Đắp nền đường bằng máy đầm 16T, độ chặt K=0,98<br/> | Theo yêu cầu chương V | 42,224 | 100m3 |
| 2 | Đắp lề đường bằng máy đầm 16T, độ chặt K=0,95 (Giai Đoạn 2) | Theo yêu cầu chương V | 84,943 | 100m3 |
| F | Bổ sung Đất đắp K98 từ dự án Lô 26 |
|||
| 1 | Đào xúc đất để đắp K98, đất cấp III | Theo yêu cầu chương V | 48,98 | 100m3 |
| 2 | Vận chuyển đất K98 bằng ôtô tự đổ 10T trong phạm vi <=1000m, đất cấp III | Theo yêu cầu chương V | 48,98 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T 1,2 km tiếp theo | Theo yêu cầu chương V | 48,98 | 100m3 |
| G | Khối Lượng Đất đắp K95 |
|||
| 1 | Đào nền đường bằng máy đào 1,25m3 + máy ủi 110CV, phạm vi 30m, đất cấp III (Khối Lượng còn lại sau khi đã đào nền đã đắp cho GĐ1 "11558,661 m3')<br/> | Theo yêu cầu chương V | 115,587 | 100m3 |
| 2 | Vận chuyển đất đắp lề nội bộ , đắp cống bằng ôtô tự đổ 10T trong phạm vi <=500m, đất cấp III (KL đào nền " 11558,661m3"-KL làm việc máy ủi"1336,6m3) | Theo yêu cầu chương V | 102,221 | 100m3 |
| H | Vận chuyển đất Lô 27 về đắp |
|||
| 1 | Đào xúc đất từ Lô 27 bằng máy đào 1,25m3 + máy ủi 110CV, phạm vi 30m, đất cấp III ( "11558,661m3"+KL đào cống "2403,4 m3)-KL Đào đắp Lề GĐ2 " 9598,503 m3''- KL Đắp Cống Tận Dụng "5745,7m3" x1,13<br/> | Theo yêu cầu chương V | 21,291 | 100m3 |
| 2 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III | Theo yêu cầu chương V | 21,291 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T 1km tiếp theo | Theo yêu cầu chương V | 21,291 | 100m3 |
| I | 3. Mặt đường |
|||
| 1 | Làm móng lớp trên cấp phối đá dăm dày 13cm, đường làm mới <br/> | Theo yêu cầu chương V | 15,409 | 100m3 |
| 2 | Làm móng lớp dưới cấp phối đá dăm, dày 27cm (chia làm 2 lớp) đường làm mới | Theo yêu cầu chương V | 32,305 | 100m3 |
| 3 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 1kg/m2 | Theo yêu cầu chương V | 114,581 | 100m2 |
| 4 | Rải thảm mặt đường bêtông nhựa nóng chặt C19 dày 5cm | Theo yêu cầu chương V | 114,581 | 100m2 |
| 5 | Tưới lớp thấm bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 0,5kg/m2 | Theo yêu cầu chương V | 114,581 | 100m2 |
| 6 | Rải thảm mặt đường bêtông nhựa nóng chặt C12,5 dày 3cm | Theo yêu cầu chương V | 114,581 | 100m2 |
| 7 | Vận chuyển đá dăm đen, bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ, cự ly 4km, ô tô tự đổ 12 Tấn | Theo yêu cầu chương V | 21,933 | 100 Tấn |
| 8 | Vận chuyển đá dăm đen, bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ, cự ly 7,1km, ô tô tự đổ 12 Tấn | Theo yêu cầu chương V | 21,933 | 100 Tấn |
| J | 4. Bó vỉa |
|||
| K | Sản xuất lắp dựng bó vỉa loại 2 |
|||
| 1 | Cung cấp Bê tông đá 1x2, M250, độ sụt 4+-2cm đổ bó vỉa <br/> | Theo yêu cầu chương V | 139,14 | m3 |
| 2 | Thi công bó vỉa :bao gồm ván khuôn, máy đổ đầm bê tông,vật tư phụ (xà gồ,cofa,vữa lót), 2md cắt khe nhiệt dày 5cm | Theo yêu cầu chương V | 2.358,32 | m |
| L | Sản xuất và lắp dựng bó vỉa loại 3 |
|||
| 1 | Bê tông bó vĩa đá 1x2 M250<br/> | Theo yêu cầu chương V | 1,74 | m3 |
| 2 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn kim loại ,ván khuôn bó vĩa | Theo yêu cầu chương V | 0,331 | 100m2 |
| 3 | Lắp dựng cốt thép bó vĩa loại 3 | Theo yêu cầu chương V | 0,184 | tấn |
| 4 | Lắp đặt bó vĩa loại 3 | Theo yêu cầu chương V | 58 | cái |
| M | HỆ THỐNG THOÁT NƯỚC MƯA |
|||
| N | TUYẾN CỐNG THOÁT NƯỚC MƯA ĐƯỜNG Đ.10 |
|||
| O | Lắp đặt cống |
|||
| P | Cung cấp cống D600 (H10) |
|||
| 1 | Lắp đặt ống bê tông đường kính 600mm, đoạn ống dài 4m H10<br/> | Theo yêu cầu chương V | 140 | Đoạn |
| Q | Cung cấp cống D800 (H10) |
|||
| 1 | Lắp đặt ống bê tông đường kính 800mm, đoạn ống dài 4m; H10<br/> | Theo yêu cầu chương V | 160 | Đoạn |
| R | Cung cấp cống D1000 (H10) |
|||
| 1 | Lắp đặt ống bê tông đường kính 1000mm, đoạn ống dài 4m; H10<br/> | Theo yêu cầu chương V | 134 | Đoạn |
| 2 | Lắp đặt ống bê tông đường kính 1000mm, đoạn ống dài 3m; H10 | Theo yêu cầu chương V | 1 | Đoạn |
| 3 | Lắp đặt ống bê tông đường kính 1000mm, đoạn ống dài 2m; H10 | Theo yêu cầu chương V | 1 | Đoạn |
| S | Cung cấp cống D1000 (H30) |
|||
| 1 | Lắp đặt ống bê tông đường kính 1000mm, đoạn ống dài 4m; H30<br/> | Theo yêu cầu chương V | 2 | Đoạn |
| 2 | Lắp đặt ống bê tông đường kính 1000mm, đoạn ống dài 2m; H30 | Theo yêu cầu chương V | 1 | Đoạn |
| T | Cung cấp cống D1200 (H10) |
|||
| 1 | Lắp đặt ống bê tông đường kính 1200mm, đoạn ống dài 3m; H10<br/> | Theo yêu cầu chương V | 162 | Đoạn |
| U | Gối cống |
|||
| 1 | Cung cấp và lắp đặt gối cống D600<br/> | Theo yêu cầu chương V | 280 | cái |
| 2 | Cung cấp và lắp đặt gối cống D800 | Theo yêu cầu chương V | 320 | cái |
| 3 | Cung cấp và lắp đặt gối cống D1000 | Theo yêu cầu chương V | 278 | cái |
| 4 | Cung cấp và lắp đặt gối cống D1200 | Theo yêu cầu chương V | 324 | cái |
| V | Mối nối cống |
|||
| 1 | Cung cấp và lắp Joint cao su cống D600<br/> | Theo yêu cầu chương V | 126 | moi noi |
| 2 | Cung cấp và lắp Joint cao su cống D800 | Theo yêu cầu chương V | 144 | moi noi |
| 3 | Cung cấp và lắp Joint cao su cống D1000 | Theo yêu cầu chương V | 124 | moi noi |
| 4 | Cung cấp và lắp Joint cao su cống D1200 | Theo yêu cầu chương V | 150 | moi noi |
| 5 | Trát mối nối cống, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu chương V | 89,965 | m2 |
| 6 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn móng băng đường cống tròn D1000 | Theo yêu cầu chương V | 0,047 | 100m2 |
| 7 | Bê tông móng cống băng đường đá 1x2 ,M 200 Cống D1000 | Theo yêu cầu chương V | 1,54 | m3 |
| W | PHẦN MÓNG CỐNG+HỐ GA+HỐ THU |
|||
| 1 | Đào đất móng cống và hố ga thoát nước đất cấp III<br/> | Theo yêu cầu chương V | 24,034 | 100m3 |
| 2 | Đào cống thoát nước , hố ga đá cấp IV | Theo yêu cầu chương V | 50,897 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất , đá bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp IV | Theo yêu cầu chương V | 50,897 | 100m3 |
| 4 | Đắp đất móng cống và hố ga thoát nước đầm chặt k95 (đất tận dụng) | Theo yêu cầu chương V | 57,457 | 100m3 |
| 5 | Bê tông lót móng gối cống tròn , cống hộp đá 1x2 M150 | Theo yêu cầu chương V | 82,919 | m3 |
| X | Hố ga GM1A |
|||
| Y | Móng hố ga |
|||
| 1 | Bê tông lót móng, đá 4x6 vữa mác 100<br/> | Theo yêu cầu chương V | 8,67 | m3 |
| Z | Phần hố ga: |
|||
| 1 | Bê tông móng, thành hố ga, đá 1x2, M200<br/> | Theo yêu cầu chương V | 32,497 | m3 |
| 2 | Bê tông tấm đan DM, gối GM, đá 1x2, M200 | Theo yêu cầu chương V | 19,606 | m3 |
| 3 | SXLD ván khuôn nắp đan | Theo yêu cầu chương V | 1,347 | 100m2 |
| 4 | SXLD cốt thép tấm đan | Theo yêu cầu chương V | 3,546 | tấn |
| 5 | Lắp đặt tấm đan NM1 | Theo yêu cầu chương V | 30 | cau kien |
| 6 | Lắp đặt tấm đan DM | Theo yêu cầu chương V | 30 | cau kien |
| 7 | Lắp đặt gối ga GM1 | Theo yêu cầu chương V | 30 | cau kien |
| 8 | Lắp đặt khối móng Hố ga | Theo yêu cầu chương V | 30 | cau kien |
| 9 | SXLD ván khuôn đáy hố ga | Theo yêu cầu chương V | 0,27 | 100m2 |
| 10 | SXLD ván khuôn thành hố ga | Theo yêu cầu chương V | 3,303 | 100m2 |
| 11 | SXLD cốt thép đáy hố ga, đk<=10mm | Theo yêu cầu chương V | 0,648 | tấn |
| 12 | SXLD cốt thép thành hố ga, đk<=10mm | Theo yêu cầu chương V | 3,172 | tấn |
| 13 | SXLD cốt thép thành hố ga, đk<=18mm | Theo yêu cầu chương V | 0,285 | tấn |
| 14 | SXLD thép chữ C, 3mm bọc viền tấm đan NM1 (trọng lượng 1 cấu kiện thép hình 11,3kg) | Theo yêu cầu chương V | 0,339 | tấn |
| 15 | SXLD thép chữ L50x50x5 bọc viền gối ga GM1 (trọng lượng 1 cấu kiện thép hình 12,06 kg) | Theo yêu cầu chương V | 0,362 | tấn |
| AA | Hố ga GM2A |
|||
| AB | Móng hố ga |
|||
| 1 | Bê tông lót móng, đá 4x6 vữa mác 100<br/> | Theo yêu cầu chương V | 4,76 | m3 |
| AC | Phần hố ga: |
|||
| 1 | Bê tông móng, thành hố ga, đá 1x2, M200<br/> | Theo yêu cầu chương V | 19,433 | m3 |
| 2 | Bê tông tấm đan DM, gối GM, đá 1x2, M200 | Theo yêu cầu chương V | 10,661 | m3 |
| 3 | SXLD ván khuôn nắp đan | Theo yêu cầu chương V | 0,679 | 100m2 |
| 4 | SXLD cốt thép tấm đan | Theo yêu cầu chương V | 1,796 | tấn |
| 5 | Lắp đặt tấm đan NM1 | Theo yêu cầu chương V | 14 | cau kien |
| 6 | Lắp đặt tấm đan DM | Theo yêu cầu chương V | 14 | cau kien |
| 7 | Lắp đặt gối ga GM1 | Theo yêu cầu chương V | 14 | cau kien |
| 8 | Lắp đặt khối móng Hố ga | Theo yêu cầu chương V | 14 | cau kien |
| 9 | SXLD ván khuôn đáy hố ga | Theo yêu cầu chương V | 0,139 | 100m2 |
| 10 | SXLD ván khuôn thành hố ga | Theo yêu cầu chương V | 2,118 | 100m2 |
| 11 | SXLD cốt thép đáy hố ga, đk<=10mm | Theo yêu cầu chương V | 0,463 | tấn |
| 12 | SXLD cốt thép thành hố ga, đk<=10mm | Theo yêu cầu chương V | 2,437 | tấn |
| 13 | SXLD cốt thép thành hố ga, đk<=18mm | Theo yêu cầu chương V | 0,16 | tấn |
| 14 | SXLD thép chữ C, 3mm bọc viền tấm đan NM1 (trọng lượng 1 cấu kiện thép hình 11,3kg) | Theo yêu cầu chương V | 0,158 | tấn |
| 15 | SXLD thép chữ L50x50x5 bọc viền gối ga GM1 (trọng lượng 1 cấu kiện thép hình 12,06 kg) | Theo yêu cầu chương V | 0,169 | tấn |
| AD | Hố ga GM3A |
|||
| AE | Móng hố ga |
|||
| 1 | Bê tông lót móng, đá 4x6 vữa mác 100<br/> | Theo yêu cầu chương V | 4,968 | m3 |
| AF | Phần hố ga: |
|||
| 1 | Bê tông móng, thành hố ga, đá 1x2, M200<br/> | Theo yêu cầu chương V | 25,982 | m3 |
| 2 | Bê tông tấm đan DM, gối GM, đá 1x2, M200 | Theo yêu cầu chương V | 12,224 | m3 |
| 3 | SXLD ván khuôn nắp đan | Theo yêu cầu chương V | 0,64 | 100m2 |
| 4 | SXLD cốt thép tấm đan | Theo yêu cầu chương V | 1,799 | tấn |
| 5 | Lắp đặt tấm đan NM1 | Theo yêu cầu chương V | 12 | cau kien |
| 6 | Lắp đặt tấm đan DM | Theo yêu cầu chương V | 12 | cau kien |
| 7 | Lắp đặt gối ga GM1 | Theo yêu cầu chương V | 12 | cau kien |
| 8 | Lắp đặt khối móng Hố ga | Theo yêu cầu chương V | 12 | cau kien |
| 9 | SXLD ván khuôn đáy hố ga | Theo yêu cầu chương V | 0,178 | 100m2 |
| 10 | SXLD ván khuôn thành hố ga | Theo yêu cầu chương V | 2,171 | 100m2 |
| 11 | SXLD cốt thép đáy hố ga, đk<=10mm | Theo yêu cầu chương V | 0,496 | tấn |
| 12 | SXLD cốt thép thành hố ga, đk<=10mm | Theo yêu cầu chương V | 2,612 | tấn |
| 13 | SXLD cốt thép thành hố ga, đk<=18mm | Theo yêu cầu chương V | 0,173 | tấn |
| 14 | SXLD thép chữ C, 3mm bọc viền tấm đan NM1 (trọng lượng 1 cấu kiện thép hình 11,3kg) | Theo yêu cầu chương V | 0,136 | tấn |
| 15 | SXLD thép chữ L50x50x5 bọc viền gối ga GM1 (trọng lượng 1 cấu kiện thép hình 12,06 kg) | Theo yêu cầu chương V | 0,145 | tấn |
| AG | Hố ga GM3B |
|||
| AH | Móng hố ga |
|||
| 1 | Bê tông lót móng, đá 4x6 vữa mác 100<br/> | Theo yêu cầu chương V | 0,483 | m3 |
| AI | Phần hố ga: |
|||
| 1 | Bê tông móng, thành hố ga, đá 1x2, M200<br/> | Theo yêu cầu chương V | 2,679 | m3 |
| 2 | Bê tông tấm đan DM, gối GM, đá 1x2, M200 | Theo yêu cầu chương V | 1,139 | m3 |
| 3 | SXLD ván khuôn nắp đan | Theo yêu cầu chương V | 0,057 | 100m2 |
| 4 | SXLD cốt thép tấm đan | Theo yêu cầu chương V | 0,152 | tấn |
| 5 | Lắp đặt tấm đan NM1 | Theo yêu cầu chương V | 1 | cau kien |
| 6 | Lắp đặt tấm đan DM | Theo yêu cầu chương V | 1 | cau kien |
| 7 | Lắp đặt gối ga GM1 | Theo yêu cầu chương V | 1 | cau kien |
| 8 | Lắp đặt khối móng Hố ga | Theo yêu cầu chương V | 1 | cau kien |
| 9 | SXLD ván khuôn đáy hố ga | Theo yêu cầu chương V | 0,016 | 100m2 |
| 10 | SXLD ván khuôn thành hố ga | Theo yêu cầu chương V | 0,209 | 100m2 |
| 11 | SXLD cốt thép đáy hố ga, đk<=10mm | Theo yêu cầu chương V | 0,047 | tấn |
| 12 | SXLD cốt thép thành hố ga, đk<=10mm | Theo yêu cầu chương V | 0,222 | tấn |
| 13 | SXLD cốt thép thành hố ga, đk<=18mm | Theo yêu cầu chương V | 0,014 | tấn |
| 14 | SXLD thép chữ C, 3mm bọc viền tấm đan NM1 (trọng lượng 1 cấu kiện thép hình 11,3kg) | Theo yêu cầu chương V | 0,011 | tấn |
| 15 | SXLD thép chữ L50x50x5 bọc viền gối ga GM1 (trọng lượng 1 cấu kiện thép hình 12,06 kg) | Theo yêu cầu chương V | 0,012 | tấn |
| AJ | Hố ga GC |
|||
| AK | Móng hố ga |
|||
| 1 | Bê tông lót móng, đá 4x6 vữa mác 100<br/> | Theo yêu cầu chương V | 0,936 | m3 |
| AL | Phần hố ga: |
|||
| 1 | Bê tông móng, thành hố ga, đá 1x2, M200<br/> | Theo yêu cầu chương V | 4,649 | m3 |
| 2 | Bê tông tấm đan DM, gối GM, đá 1x2, M200 | Theo yêu cầu chương V | 1,739 | m3 |
| 3 | SXLD ván khuôn nắp đan | Theo yêu cầu chương V | 0,073 | 100m2 |
| 4 | SXLD cốt thép tấm đan | Theo yêu cầu chương V | 0,259 | tấn |
| 5 | Lắp đặt tấm đan NM1 | Theo yêu cầu chương V | 1 | cau kien |
| 6 | Lắp đặt tấm đan DM | Theo yêu cầu chương V | 1 | cau kien |
| 7 | Lắp đặt gối ga GM1 | Theo yêu cầu chương V | 1 | cau kien |
| 8 | Lắp đặt khối móng Hố ga | Theo yêu cầu chương V | 1 | cau kien |
| 9 | SXLD ván khuôn đáy hố ga | Theo yêu cầu chương V | 0,023 | 100m2 |
| 10 | SXLD ván khuôn thành hố ga | Theo yêu cầu chương V | 0,333 | 100m2 |
| 11 | SXLD cốt thép đáy hố ga, đk<=10mm | Theo yêu cầu chương V | 0,004 | tấn |
| 12 | SXLD cốt thép đáy hố ga, đk<=18mm | Theo yêu cầu chương V | 0,172 | tấn |
| 13 | SXLD cốt thép thành hố ga, đk<=10mm | Theo yêu cầu chương V | 0,156 | tấn |
| 14 | SXLD cốt thép thành hố ga, đk<=18mm | Theo yêu cầu chương V | 0,204 | tấn |
| 15 | SXLD thép chữ C, 3mm bọc viền tấm đan NM1 (trọng lượng 1 cấu kiện thép hình 11,3kg) | Theo yêu cầu chương V | 0,011 | tấn |
| 16 | SXLD thép chữ L50x50x5 bọc viền gối ga GM1 (trọng lượng 1 cấu kiện thép hình 12,06 kg) | Theo yêu cầu chương V | 0,012 | tấn |
| AM | Hố ga thu nước mặt đường loại 1 |
|||
| 1 | Bê tông lót móng, đá 4x6 vữa mác 100<br/> | Theo yêu cầu chương V | 3,828 | m3 |
| 2 | Bê tông hố thu, đá 1x2, M200 | Theo yêu cầu chương V | 7,917 | m3 |
| 3 | SXLD ván khuôn đáy hố thu | Theo yêu cầu chương V | 0,27 | 100m2 |
| 4 | SXLD ván khuôn hố thu | Theo yêu cầu chương V | 0,418 | 100m2 |
| 5 | SXLD cốt thép đáy hố ga, đk<=10mm | Theo yêu cầu chương V | 0,371 | tấn |
| 6 | SXLD cốt thép thành hố ga, đk<=10mm | Theo yêu cầu chương V | 0,473 | tấn |
| 7 | SX Thép góc L50x50x8mm, C50x30x8mm Khung lưới chắn rác (trọng lượng các cấu kiện <10kg) | Theo yêu cầu chương V | 0,67 | tấn |
| 8 | Thép tấm dày 8mm Hệ Song lưới chắn rác và đuôi cá hàn bản lề; (trọng lượng các cấu kiện <10kg) | Theo yêu cầu chương V | 1,195 | tấn |
| 9 | Lắp đặt lưới chắn rác (trọng lượng 32,55 kg) | Theo yêu cầu chương V | 58 | cái |
| 10 | Gia công cốt thép bản lề D16mm | Theo yêu cầu chương V | 0,023 | tấn |
| 11 | Sơn phòng rỉ 3 lớp | Theo yêu cầu chương V | 30,16 | m2 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi