Gói thầu: Thi công đường giao thông và hệ thống thoát nước mưa đường Đ.10 Đoạn2: Km1+343.50-Km2+540.73 (Đ.29-Đ.02A).

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20210145714-00
Thời điểm đóng mở thầu 22/02/2021 10:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty cổ phần Sonadezi Châu Đức
Tên gói thầu Thi công đường giao thông và hệ thống thoát nước mưa đường Đ.10 Đoạn2: Km1+343.50-Km2+540.73 (Đ.29-Đ.02A).
Số hiệu KHLCNT 20210145541
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Vốn chủ sở hữu, vốn vay và vốn tài trợ khác
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 150 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2021-02-01 13:57:00 đến ngày 2021-02-22 10:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 15,415,618,893 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 155,000,000 VNĐ ((Một trăm năm mươi năm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A ĐƯỜNG GIAO THÔNG
B TUYẾN ĐƯỜNG Đ.10
C 1. Phần Nền đường
1 Đào xúc đất để đắp hoặc đổ ra bãi thải, bãi tập kết bằng máy đào 1,25m3 đất cấp I<br/> Theo yêu cầu chương V 71,122 100m3
2 Vận chuyển đất hữu cơ bằng ôtô tự đổ 10T trong phạm vi &lt;&#x3D;1000m, Theo yêu cầu chương V 71,122 100m3
3 Vận chuyển tiếp đất hữu cơ cự ly &lt;&#x3D;1km bằng ôtô tự đổ 10T, Theo yêu cầu chương V 71,122 100m3
4 Đào hạ nền đường bằng máy đào 1,25m3 + máy ủi 110CV, phạm vi 30m, đất cấp III Theo yêu cầu chương V 230,248 100m3
5 Đào nền đường bằng máy đào 2,3m3 + máy ủi 110CV, phạm vi 30m, đất,đá cấp IV Theo yêu cầu chương V 240,627 100m3
6 Vận chuyển đất,đá cấp IV bằng ôtô tự đổ 10T trong phạm vi 1000m, Theo yêu cầu chương V 240,627 100m3
7 Đào khuôn đường bằng máy đào 1,25m3 đổ lên phương tiện vận chuyển, đất cấp III Theo yêu cầu chương V 19,602 100m3
8 Đào khuôn đường bằng máy đào 2,3m3 đổ lên phương tiện vận chuyển, đá cấp IV Theo yêu cầu chương V 63,352 100m3
9 Vận chuyển đất, đá cấp IV bằng ôtô tự đổ 10T trong phạm vi 1000m, Theo yêu cầu chương V 63,352 100m3
10 Lu lèn nguyên thổ nền đường bằng máy đầm 16T Theo yêu cầu chương V 82,884 100m2
11 Đắp nền đường bằng máy đầm 16T, độ chặt K&#x3D;0,95 Theo yêu cầu chương V 203,759 100m3
D Vận chuyển Đất nội bộ để đắp
1 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10T trong phạm vi &lt;&#x3D;700m, đất cấp III<br/> Theo yêu cầu chương V 210,646 100m3
E 2. Phần Mặt đường
1 Đắp nền đường bằng máy đầm 16T, độ chặt K&#x3D;0,98<br/> Theo yêu cầu chương V 42,224 100m3
2 Đắp lề đường bằng máy đầm 16T, độ chặt K&#x3D;0,95 (Giai Đoạn 2) Theo yêu cầu chương V 84,943 100m3
F Bổ sung Đất đắp K98 từ dự án Lô 26
1 Đào xúc đất để đắp K98, đất cấp III Theo yêu cầu chương V 48,98 100m3
2 Vận chuyển đất K98 bằng ôtô tự đổ 10T trong phạm vi &lt;&#x3D;1000m, đất cấp III Theo yêu cầu chương V 48,98 100m3
3 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T 1,2 km tiếp theo Theo yêu cầu chương V 48,98 100m3
G Khối Lượng Đất đắp K95
1 Đào nền đường bằng máy đào 1,25m3 + máy ủi 110CV, phạm vi 30m, đất cấp III (Khối Lượng còn lại sau khi đã đào nền đã đắp cho GĐ1 &quot;11558,661 m3&#39;)<br/> Theo yêu cầu chương V 115,587 100m3
2 Vận chuyển đất đắp lề nội bộ , đắp cống bằng ôtô tự đổ 10T trong phạm vi &lt;&#x3D;500m, đất cấp III (KL đào nền &quot; 11558,661m3&quot;-KL làm việc máy ủi&quot;1336,6m3) Theo yêu cầu chương V 102,221 100m3
H Vận chuyển đất Lô 27 về đắp
1 Đào xúc đất từ Lô 27 bằng máy đào 1,25m3 + máy ủi 110CV, phạm vi 30m, đất cấp III ( &quot;11558,661m3&quot;+KL đào cống &quot;2403,4 m3)-KL Đào đắp Lề GĐ2 &quot; 9598,503 m3&#39;&#39;- KL Đắp Cống Tận Dụng &quot;5745,7m3&quot; x1,13<br/> Theo yêu cầu chương V 21,291 100m3
2 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi &lt;&#x3D; 1000m, đất cấp III Theo yêu cầu chương V 21,291 100m3
3 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T 1km tiếp theo Theo yêu cầu chương V 21,291 100m3
I 3. Mặt đường
1 Làm móng lớp trên cấp phối đá dăm dày 13cm, đường làm mới <br/> Theo yêu cầu chương V 15,409 100m3
2 Làm móng lớp dưới cấp phối đá dăm, dày 27cm (chia làm 2 lớp) đường làm mới Theo yêu cầu chương V 32,305 100m3
3 Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 1kg&#x2F;m2 Theo yêu cầu chương V 114,581 100m2
4 Rải thảm mặt đường bêtông nhựa nóng chặt C19 dày 5cm Theo yêu cầu chương V 114,581 100m2
5 Tưới lớp thấm bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 0,5kg&#x2F;m2 Theo yêu cầu chương V 114,581 100m2
6 Rải thảm mặt đường bêtông nhựa nóng chặt C12,5 dày 3cm Theo yêu cầu chương V 114,581 100m2
7 Vận chuyển đá dăm đen, bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ, cự ly 4km, ô tô tự đổ 12 Tấn Theo yêu cầu chương V 21,933 100 Tấn
8 Vận chuyển đá dăm đen, bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ, cự ly 7,1km, ô tô tự đổ 12 Tấn Theo yêu cầu chương V 21,933 100 Tấn
J 4. Bó vỉa
K Sản xuất lắp dựng bó vỉa loại 2
1 Cung cấp Bê tông đá 1x2, M250, độ sụt 4+-2cm đổ bó vỉa <br/> Theo yêu cầu chương V 139,14 m3
2 Thi công bó vỉa :bao gồm ván khuôn, máy đổ đầm bê tông,vật tư phụ (xà gồ,cofa,vữa lót), 2md cắt khe nhiệt dày 5cm Theo yêu cầu chương V 2.358,32 m
L Sản xuất và lắp dựng bó vỉa loại 3
1 Bê tông bó vĩa đá 1x2 M250<br/> Theo yêu cầu chương V 1,74 m3
2 Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn kim loại ,ván khuôn bó vĩa Theo yêu cầu chương V 0,331 100m2
3 Lắp dựng cốt thép bó vĩa loại 3 Theo yêu cầu chương V 0,184 tấn
4 Lắp đặt bó vĩa loại 3 Theo yêu cầu chương V 58 cái
M HỆ THỐNG THOÁT NƯỚC MƯA
N TUYẾN CỐNG THOÁT NƯỚC MƯA ĐƯỜNG Đ.10
O Lắp đặt cống
P Cung cấp cống D600 (H10)
1 Lắp đặt ống bê tông đường kính 600mm, đoạn ống dài 4m H10<br/> Theo yêu cầu chương V 140 Đoạn
Q Cung cấp cống D800 (H10)
1 Lắp đặt ống bê tông đường kính 800mm, đoạn ống dài 4m; H10<br/> Theo yêu cầu chương V 160 Đoạn
R Cung cấp cống D1000 (H10)
1 Lắp đặt ống bê tông đường kính 1000mm, đoạn ống dài 4m; H10<br/> Theo yêu cầu chương V 134 Đoạn
2 Lắp đặt ống bê tông đường kính 1000mm, đoạn ống dài 3m; H10 Theo yêu cầu chương V 1 Đoạn
3 Lắp đặt ống bê tông đường kính 1000mm, đoạn ống dài 2m; H10 Theo yêu cầu chương V 1 Đoạn
S Cung cấp cống D1000 (H30)
1 Lắp đặt ống bê tông đường kính 1000mm, đoạn ống dài 4m; H30<br/> Theo yêu cầu chương V 2 Đoạn
2 Lắp đặt ống bê tông đường kính 1000mm, đoạn ống dài 2m; H30 Theo yêu cầu chương V 1 Đoạn
T Cung cấp cống D1200 (H10)
1 Lắp đặt ống bê tông đường kính 1200mm, đoạn ống dài 3m; H10<br/> Theo yêu cầu chương V 162 Đoạn
U Gối cống
1 Cung cấp và lắp đặt gối cống D600<br/> Theo yêu cầu chương V 280 cái
2 Cung cấp và lắp đặt gối cống D800 Theo yêu cầu chương V 320 cái
3 Cung cấp và lắp đặt gối cống D1000 Theo yêu cầu chương V 278 cái
4 Cung cấp và lắp đặt gối cống D1200 Theo yêu cầu chương V 324 cái
V Mối nối cống
1 Cung cấp và lắp Joint cao su cống D600<br/> Theo yêu cầu chương V 126 moi noi
2 Cung cấp và lắp Joint cao su cống D800 Theo yêu cầu chương V 144 moi noi
3 Cung cấp và lắp Joint cao su cống D1000 Theo yêu cầu chương V 124 moi noi
4 Cung cấp và lắp Joint cao su cống D1200 Theo yêu cầu chương V 150 moi noi
5 Trát mối nối cống, vữa XM mác 75 Theo yêu cầu chương V 89,965 m2
6 Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn móng băng đường cống tròn D1000 Theo yêu cầu chương V 0,047 100m2
7 Bê tông móng cống băng đường đá 1x2 ,M 200 Cống D1000 Theo yêu cầu chương V 1,54 m3
W PHẦN MÓNG CỐNG+HỐ GA+HỐ THU
1 Đào đất móng cống và hố ga thoát nước đất cấp III<br/> Theo yêu cầu chương V 24,034 100m3
2 Đào cống thoát nước , hố ga đá cấp IV Theo yêu cầu chương V 50,897 100m3
3 Vận chuyển đất , đá bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi &lt;&#x3D; 1000m, đất cấp IV Theo yêu cầu chương V 50,897 100m3
4 Đắp đất móng cống và hố ga thoát nước đầm chặt k95 (đất tận dụng) Theo yêu cầu chương V 57,457 100m3
5 Bê tông lót móng gối cống tròn , cống hộp đá 1x2 M150 Theo yêu cầu chương V 82,919 m3
X Hố ga GM1A
Y Móng hố ga
1 Bê tông lót móng, đá 4x6 vữa mác 100<br/> Theo yêu cầu chương V 8,67 m3
Z Phần hố ga:
1 Bê tông móng, thành hố ga, đá 1x2, M200<br/> Theo yêu cầu chương V 32,497 m3
2 Bê tông tấm đan DM, gối GM, đá 1x2, M200 Theo yêu cầu chương V 19,606 m3
3 SXLD ván khuôn nắp đan Theo yêu cầu chương V 1,347 100m2
4 SXLD cốt thép tấm đan Theo yêu cầu chương V 3,546 tấn
5 Lắp đặt tấm đan NM1 Theo yêu cầu chương V 30 cau kien
6 Lắp đặt tấm đan DM Theo yêu cầu chương V 30 cau kien
7 Lắp đặt gối ga GM1 Theo yêu cầu chương V 30 cau kien
8 Lắp đặt khối móng Hố ga Theo yêu cầu chương V 30 cau kien
9 SXLD ván khuôn đáy hố ga Theo yêu cầu chương V 0,27 100m2
10 SXLD ván khuôn thành hố ga Theo yêu cầu chương V 3,303 100m2
11 SXLD cốt thép đáy hố ga, đk&lt;&#x3D;10mm Theo yêu cầu chương V 0,648 tấn
12 SXLD cốt thép thành hố ga, đk&lt;&#x3D;10mm Theo yêu cầu chương V 3,172 tấn
13 SXLD cốt thép thành hố ga, đk&lt;&#x3D;18mm Theo yêu cầu chương V 0,285 tấn
14 SXLD thép chữ C, 3mm bọc viền tấm đan NM1 (trọng lượng 1 cấu kiện thép hình 11,3kg) Theo yêu cầu chương V 0,339 tấn
15 SXLD thép chữ L50x50x5 bọc viền gối ga GM1 (trọng lượng 1 cấu kiện thép hình 12,06 kg) Theo yêu cầu chương V 0,362 tấn
AA Hố ga GM2A
AB Móng hố ga
1 Bê tông lót móng, đá 4x6 vữa mác 100<br/> Theo yêu cầu chương V 4,76 m3
AC Phần hố ga:
1 Bê tông móng, thành hố ga, đá 1x2, M200<br/> Theo yêu cầu chương V 19,433 m3
2 Bê tông tấm đan DM, gối GM, đá 1x2, M200 Theo yêu cầu chương V 10,661 m3
3 SXLD ván khuôn nắp đan Theo yêu cầu chương V 0,679 100m2
4 SXLD cốt thép tấm đan Theo yêu cầu chương V 1,796 tấn
5 Lắp đặt tấm đan NM1 Theo yêu cầu chương V 14 cau kien
6 Lắp đặt tấm đan DM Theo yêu cầu chương V 14 cau kien
7 Lắp đặt gối ga GM1 Theo yêu cầu chương V 14 cau kien
8 Lắp đặt khối móng Hố ga Theo yêu cầu chương V 14 cau kien
9 SXLD ván khuôn đáy hố ga Theo yêu cầu chương V 0,139 100m2
10 SXLD ván khuôn thành hố ga Theo yêu cầu chương V 2,118 100m2
11 SXLD cốt thép đáy hố ga, đk&lt;&#x3D;10mm Theo yêu cầu chương V 0,463 tấn
12 SXLD cốt thép thành hố ga, đk&lt;&#x3D;10mm Theo yêu cầu chương V 2,437 tấn
13 SXLD cốt thép thành hố ga, đk&lt;&#x3D;18mm Theo yêu cầu chương V 0,16 tấn
14 SXLD thép chữ C, 3mm bọc viền tấm đan NM1 (trọng lượng 1 cấu kiện thép hình 11,3kg) Theo yêu cầu chương V 0,158 tấn
15 SXLD thép chữ L50x50x5 bọc viền gối ga GM1 (trọng lượng 1 cấu kiện thép hình 12,06 kg) Theo yêu cầu chương V 0,169 tấn
AD Hố ga GM3A
AE Móng hố ga
1 Bê tông lót móng, đá 4x6 vữa mác 100<br/> Theo yêu cầu chương V 4,968 m3
AF Phần hố ga:
1 Bê tông móng, thành hố ga, đá 1x2, M200<br/> Theo yêu cầu chương V 25,982 m3
2 Bê tông tấm đan DM, gối GM, đá 1x2, M200 Theo yêu cầu chương V 12,224 m3
3 SXLD ván khuôn nắp đan Theo yêu cầu chương V 0,64 100m2
4 SXLD cốt thép tấm đan Theo yêu cầu chương V 1,799 tấn
5 Lắp đặt tấm đan NM1 Theo yêu cầu chương V 12 cau kien
6 Lắp đặt tấm đan DM Theo yêu cầu chương V 12 cau kien
7 Lắp đặt gối ga GM1 Theo yêu cầu chương V 12 cau kien
8 Lắp đặt khối móng Hố ga Theo yêu cầu chương V 12 cau kien
9 SXLD ván khuôn đáy hố ga Theo yêu cầu chương V 0,178 100m2
10 SXLD ván khuôn thành hố ga Theo yêu cầu chương V 2,171 100m2
11 SXLD cốt thép đáy hố ga, đk&lt;&#x3D;10mm Theo yêu cầu chương V 0,496 tấn
12 SXLD cốt thép thành hố ga, đk&lt;&#x3D;10mm Theo yêu cầu chương V 2,612 tấn
13 SXLD cốt thép thành hố ga, đk&lt;&#x3D;18mm Theo yêu cầu chương V 0,173 tấn
14 SXLD thép chữ C, 3mm bọc viền tấm đan NM1 (trọng lượng 1 cấu kiện thép hình 11,3kg) Theo yêu cầu chương V 0,136 tấn
15 SXLD thép chữ L50x50x5 bọc viền gối ga GM1 (trọng lượng 1 cấu kiện thép hình 12,06 kg) Theo yêu cầu chương V 0,145 tấn
AG Hố ga GM3B
AH Móng hố ga
1 Bê tông lót móng, đá 4x6 vữa mác 100<br/> Theo yêu cầu chương V 0,483 m3
AI Phần hố ga:
1 Bê tông móng, thành hố ga, đá 1x2, M200<br/> Theo yêu cầu chương V 2,679 m3
2 Bê tông tấm đan DM, gối GM, đá 1x2, M200 Theo yêu cầu chương V 1,139 m3
3 SXLD ván khuôn nắp đan Theo yêu cầu chương V 0,057 100m2
4 SXLD cốt thép tấm đan Theo yêu cầu chương V 0,152 tấn
5 Lắp đặt tấm đan NM1 Theo yêu cầu chương V 1 cau kien
6 Lắp đặt tấm đan DM Theo yêu cầu chương V 1 cau kien
7 Lắp đặt gối ga GM1 Theo yêu cầu chương V 1 cau kien
8 Lắp đặt khối móng Hố ga Theo yêu cầu chương V 1 cau kien
9 SXLD ván khuôn đáy hố ga Theo yêu cầu chương V 0,016 100m2
10 SXLD ván khuôn thành hố ga Theo yêu cầu chương V 0,209 100m2
11 SXLD cốt thép đáy hố ga, đk&lt;&#x3D;10mm Theo yêu cầu chương V 0,047 tấn
12 SXLD cốt thép thành hố ga, đk&lt;&#x3D;10mm Theo yêu cầu chương V 0,222 tấn
13 SXLD cốt thép thành hố ga, đk&lt;&#x3D;18mm Theo yêu cầu chương V 0,014 tấn
14 SXLD thép chữ C, 3mm bọc viền tấm đan NM1 (trọng lượng 1 cấu kiện thép hình 11,3kg) Theo yêu cầu chương V 0,011 tấn
15 SXLD thép chữ L50x50x5 bọc viền gối ga GM1 (trọng lượng 1 cấu kiện thép hình 12,06 kg) Theo yêu cầu chương V 0,012 tấn
AJ Hố ga GC
AK Móng hố ga
1 Bê tông lót móng, đá 4x6 vữa mác 100<br/> Theo yêu cầu chương V 0,936 m3
AL Phần hố ga:
1 Bê tông móng, thành hố ga, đá 1x2, M200<br/> Theo yêu cầu chương V 4,649 m3
2 Bê tông tấm đan DM, gối GM, đá 1x2, M200 Theo yêu cầu chương V 1,739 m3
3 SXLD ván khuôn nắp đan Theo yêu cầu chương V 0,073 100m2
4 SXLD cốt thép tấm đan Theo yêu cầu chương V 0,259 tấn
5 Lắp đặt tấm đan NM1 Theo yêu cầu chương V 1 cau kien
6 Lắp đặt tấm đan DM Theo yêu cầu chương V 1 cau kien
7 Lắp đặt gối ga GM1 Theo yêu cầu chương V 1 cau kien
8 Lắp đặt khối móng Hố ga Theo yêu cầu chương V 1 cau kien
9 SXLD ván khuôn đáy hố ga Theo yêu cầu chương V 0,023 100m2
10 SXLD ván khuôn thành hố ga Theo yêu cầu chương V 0,333 100m2
11 SXLD cốt thép đáy hố ga, đk&lt;&#x3D;10mm Theo yêu cầu chương V 0,004 tấn
12 SXLD cốt thép đáy hố ga, đk&lt;&#x3D;18mm Theo yêu cầu chương V 0,172 tấn
13 SXLD cốt thép thành hố ga, đk&lt;&#x3D;10mm Theo yêu cầu chương V 0,156 tấn
14 SXLD cốt thép thành hố ga, đk&lt;&#x3D;18mm Theo yêu cầu chương V 0,204 tấn
15 SXLD thép chữ C, 3mm bọc viền tấm đan NM1 (trọng lượng 1 cấu kiện thép hình 11,3kg) Theo yêu cầu chương V 0,011 tấn
16 SXLD thép chữ L50x50x5 bọc viền gối ga GM1 (trọng lượng 1 cấu kiện thép hình 12,06 kg) Theo yêu cầu chương V 0,012 tấn
AM Hố ga thu nước mặt đường loại 1
1 Bê tông lót móng, đá 4x6 vữa mác 100<br/> Theo yêu cầu chương V 3,828 m3
2 Bê tông hố thu, đá 1x2, M200 Theo yêu cầu chương V 7,917 m3
3 SXLD ván khuôn đáy hố thu Theo yêu cầu chương V 0,27 100m2
4 SXLD ván khuôn hố thu Theo yêu cầu chương V 0,418 100m2
5 SXLD cốt thép đáy hố ga, đk&lt;&#x3D;10mm Theo yêu cầu chương V 0,371 tấn
6 SXLD cốt thép thành hố ga, đk&lt;&#x3D;10mm Theo yêu cầu chương V 0,473 tấn
7 SX Thép góc L50x50x8mm, C50x30x8mm Khung lưới chắn rác (trọng lượng các cấu kiện &lt;10kg) Theo yêu cầu chương V 0,67 tấn
8 Thép tấm dày 8mm Hệ Song lưới chắn rác và đuôi cá hàn bản lề; (trọng lượng các cấu kiện &lt;10kg) Theo yêu cầu chương V 1,195 tấn
9 Lắp đặt lưới chắn rác (trọng lượng 32,55 kg) Theo yêu cầu chương V 58 cái
10 Gia công cốt thép bản lề D16mm Theo yêu cầu chương V 0,023 tấn
11 Sơn phòng rỉ 3 lớp Theo yêu cầu chương V 30,16 m2
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->